
Kia
Kia Soluto MT hay MT Deluxe: sedan giá thấp cần cân gì?
Sedan · Sedan hạng B · Đang bán tại Việt Nam
Kia Soluto (2026) tại Việt Nam: 345 triệu đồng–375 triệu đồng. Bảng hãng hiện có MT và MT Deluxe. Tôi không đưa giá AT cũ thành giá xe tự động đang niêm yết; nếu đại lý còn hàng, cần báo giá có ngày và đúng năm sản xuất. So Deluxe bằng tiện nghi cần dùng, không bỏ qua lốp, ghế sau và an toàn của chiếc xe giao. Khoản tiết kiệm lúc mua không thay thế việc tính nhiên liệu và bảo dưỡng.
Giá niêm yết
₫345,000,000 – ₫375,000,000
Đã xác minh 3/10/2026
Phiên bản đang bán
2
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Xăng
Giá xe tại Việt Nam
345 triệu đồng
Kiểm tra 03/10/2026
Mô-men xoắn tối đa
132 Nm
Hộp số
5MT
Số ghế
5 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết
₫345,000,000 – ₫375,000,000
- Kia Soluto MT₫345,000,000
- Kia Soluto MT Deluxe₫375,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuKia
- Phân khúcSedan hạng B
- Hệ dẫn độngXăng
- Động cơKappa 1.4L
- Công suấtTối đa 70.1 kW
Bảo hành
- Xe5 năm / 150k km
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
Kia Soluto MT hay MT Deluxe: sedan giá thấp cần cân gì?
Kia Soluto (2026) tại Việt Nam: 345 triệu đồng–375 triệu đồng. Bảng hãng hiện có MT và MT Deluxe. Tôi không đưa giá AT cũ thành giá xe tự động đang niêm yết; nếu đại lý còn hàng, cần báo giá có ngày và đúng năm sản xuất. So Deluxe bằng tiện nghi cần dùng, không bỏ qua lốp, ghế sau và an toàn của chiếc xe giao. Khoản tiết kiệm lúc mua không thay thế việc tính nhiên liệu và bảo dưỡng. Giá xe, chưa gồm phí lăn bánh; màu xe có thể có phụ phí. Kiểm tra nguồn ngày 03/10/2026. Dữ liệu thiếu được giữ nguyên hạng mục và ghi chưa xác nhận; không suy từ bản nước ngoài.
Nguồn dữ liệu: Kia Việt Nam — giá và cấu hình tại ngày kiểm tra
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Người cần sedan số sàn, ưu tiên giá mua và quen thao tác côn số.
Điểm mạnh đã xác minh
Hai bản số sàn có giá hãng; sedan gọn; có bảng cấu hình để kiểm tra đúng bản.
Hạn chế cần cân nhắc
Người đi phố đông phải cân số sàn; AT không còn trong bảng hiện tại; trang bị cần xem trực tiếp.
Bảng hãng hiện có MT và MT Deluxe. Tôi không đưa giá AT cũ thành giá xe tự động đang niêm yết; nếu đại lý còn hàng, cần báo giá có ngày và đúng năm sản xuất. So Deluxe bằng tiện nghi cần dùng, không bỏ qua lốp, ghế sau và an toàn của chiếc xe giao. Khoản tiết kiệm lúc mua không thay thế việc tính nhiên liệu và bảo dưỡng.
Kia Soluto (2026) mạnh đến đâu, số công suất nào đang được so?
Với HEV, công suất và mô-men động cơ xăng được tách khỏi mô-tơ. Không cộng hai con số thành công suất hoặc mô-men hệ thống. Không có dữ liệu tăng tốc/ tốc độ tối đa thì ghi thiếu, không suy đoán.
| Hạng mục | Kia Soluto MT | Kia Soluto MT Deluxe |
|---|---|---|
| Công suất động cơ xăng (kW) | 70,1 | 70,1 |
| Mô-men động cơ xăng (Nm) | 132 | 132 |
Nguồn dữ liệu: Kia Việt Nam — thông số theo phiên bản
Số công suất trên bảng là phạm vi ghi rõ ở từng dòng, không phải kết quả chạy thử của AutoTest.
Kia Soluto (2026): kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?
Đọc riêng từng phiên bản; dung tích hành lý cần đối chiếu cách bố trí ghế và cách đo của hãng. Hãy thử xe với người nhà, đồ trẻ em và kích thước chỗ đỗ.
| Hạng mục | Kia Soluto MT | Kia Soluto MT Deluxe |
|---|---|---|
| Chiều dài (mm) | 4300 | 4300 |
| Số chỗ | 5 | 5 |
| Chiều rộng (mm) | 1700 | 1700 |
| Chiều cao (mm) | 1460 | 1460 |
| Trục cơ sở (mm) | 2570 | 2570 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 150 | 150 |
| Bán kính quay (m) | 5,2 | 5,2 |
| Hành lý theo cách đo của hãng (L) | 475 | 475 |
| Khối lượng không tải (kg) | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam |
Nguồn dữ liệu: Kia Việt Nam — thông số theo phiên bản
Số ghế và dung tích công bố không thay thế việc kiểm tra đủ người, đủ hành lý trên chiếc xe định mua.
Kia Soluto (2026): giá từng bản, hộp số và chi phí nhiên liệu
Giá xe, chưa gồm phí lăn bánh; màu xe có thể có phụ phí. Kiểm tra nguồn ngày 03/10/2026. Dữ liệu thiếu được giữ nguyên hạng mục và ghi chưa xác nhận; không suy từ bản nước ngoài.
| Hạng mục | Kia Soluto MT | Kia Soluto MT Deluxe |
|---|---|---|
| Giá cơ bản tại ngày kiểm tra | 345 triệu đồng | 375 triệu đồng |
| Mã/loại động cơ | Kappa 1.4L | Kappa 1.4L |
| Tiêu thụ kết hợp công bố (L/100km) | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam |
| Dung tích động cơ (cc) | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam |
| Bình nhiên liệu (L) | 43 | 43 |
| Hộp số | 5MT | 5MT |
| Lốp trước | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam |
| Lốp sau | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam |
| Dẫn động | FWD | FWD |
Nguồn dữ liệu: Kia Việt Nam — thông số theo phiên bản
Tiêu thụ kết hợp là số công bố. Để tính chi phí, nhập quãng đường và giá xăng bạn thực trả; xe chạy phố có thể khác đáng kể.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Kia Soluto MT: giá cơ bản 345 triệu đồng | Giá bán của đúng phiên bản trong bảng công khai của nhà sản xuất/nhà phân phối chính thức; chưa gồm phí lăn bánh. | Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; không gồm phí lăn bánh; không coi đây là giá sau khuyến mãi. |
| Kia Soluto MT — Chiều dài (mm): 4300 | Kia Soluto MT: Kích thước tổng thể (mm) / Overall dimensions (mm): 4,300 x 1,700 x 1,460 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| Kia Soluto MT — Số chỗ: 5 | Kia Soluto MT: Số chỗ ngồi / Seat capacity: 5 chỗ | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| Kia Soluto MT — Công suất động cơ xăng (kW): 70.1 | Kia Soluto MT: Công suất cực đại (hp/ rpm) / Max. power (hp/rpm): 94 / 6,000 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; điều kiện và đơn vị được kiểm tra theo dòng tài liệu nguồn. |
| Kia Soluto MT — Mã/loại động cơ: Kappa 1.4L | Kia Soluto MT: Loại động cơ / Engine type: Kappa 1.4L | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| Kia Soluto MT — Chiều rộng (mm): 1700 | Kia Soluto MT: Kích thước tổng thể (mm) / Overall dimensions (mm): 4,300 x 1,700 x 1,460 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| Kia Soluto MT — Mô-men động cơ xăng (Nm): 132 | Kia Soluto MT: Mômen xoắn cực đại (Nm/ rpm) / Max. torque (Nm/rpm): 132 / 4,000 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| Kia Soluto MT — Bình nhiên liệu (L): 43 | Kia Soluto MT: Dung tích thùng nhiên liệu (L) / Fuel tank capacity (L): 43 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| Kia Soluto MT — Chiều cao (mm): 1460 | Kia Soluto MT: Kích thước tổng thể (mm) / Overall dimensions (mm): 4,300 x 1,700 x 1,460 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| Kia Soluto MT — Hộp số: 5MT | Kia Soluto MT: Hộp số / Transmission: 5MT | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| Kia Soluto MT — Trục cơ sở (mm): 2570 | Kia Soluto MT: Chiều dài cơ sở (mm) / Wheelbase (mm): 2,570 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| Kia Soluto MT — Khoảng sáng gầm (mm): 150 | Kia Soluto MT: Khoảng sáng gầm xe (mm) / Ground clearance (mm): 150 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| Kia Soluto MT — Bán kính quay (m): 5.2 | Kia Soluto MT: Bán kính quay vòng tối thiểu (m) / Turning circle (m): 5.2 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| Kia Soluto MT — Hành lý theo cách đo của hãng (L): 475 | Kia Soluto MT: Thể tích khoang hành lý (L) / Boot space (L): 475 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| Kia Soluto MT Deluxe: giá cơ bản 375 triệu đồng | Giá bán của đúng phiên bản trong bảng công khai của nhà sản xuất/nhà phân phối chính thức; chưa gồm phí lăn bánh. | Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; không gồm phí lăn bánh; không coi đây là giá sau khuyến mãi. |
| Kia Soluto MT Deluxe — Chiều dài (mm): 4300 | Kia Soluto MT Deluxe: Kích thước tổng thể (mm) / Overall dimensions (mm): 4,300 x 1,700 x 1,460 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| Kia Soluto MT Deluxe — Số chỗ: 5 | Kia Soluto MT Deluxe: Số chỗ ngồi / Seat capacity: 5 chỗ | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| Kia Soluto MT Deluxe — Công suất động cơ xăng (kW): 70.1 | Kia Soluto MT Deluxe: Công suất cực đại (hp/ rpm) / Max. power (hp/rpm): 94 / 6,000 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; điều kiện và đơn vị được kiểm tra theo dòng tài liệu nguồn. |
| Kia Soluto MT Deluxe — Mã/loại động cơ: Kappa 1.4L | Kia Soluto MT Deluxe: Loại động cơ / Engine type: Kappa 1.4L | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| Kia Soluto MT Deluxe — Chiều rộng (mm): 1700 | Kia Soluto MT Deluxe: Kích thước tổng thể (mm) / Overall dimensions (mm): 4,300 x 1,700 x 1,460 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| Kia Soluto MT Deluxe — Mô-men động cơ xăng (Nm): 132 | Kia Soluto MT Deluxe: Mômen xoắn cực đại (Nm/ rpm) / Max. torque (Nm/rpm): 132 / 4,000 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| Kia Soluto MT Deluxe — Bình nhiên liệu (L): 43 | Kia Soluto MT Deluxe: Dung tích thùng nhiên liệu (L) / Fuel tank capacity (L): 43 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| Kia Soluto MT Deluxe — Chiều cao (mm): 1460 | Kia Soluto MT Deluxe: Kích thước tổng thể (mm) / Overall dimensions (mm): 4,300 x 1,700 x 1,460 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| Kia Soluto MT Deluxe — Hộp số: 5MT | Kia Soluto MT Deluxe: Hộp số / Transmission: 5MT | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| Kia Soluto MT Deluxe — Trục cơ sở (mm): 2570 | Kia Soluto MT Deluxe: Chiều dài cơ sở (mm) / Wheelbase (mm): 2,570 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| Kia Soluto MT Deluxe — Khoảng sáng gầm (mm): 150 | Kia Soluto MT Deluxe: Khoảng sáng gầm xe (mm) / Ground clearance (mm): 150 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| Kia Soluto MT Deluxe — Bán kính quay (m): 5.2 | Kia Soluto MT Deluxe: Bán kính quay vòng tối thiểu (m) / Turning circle (m): 5.2 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| Kia Soluto MT Deluxe — Hành lý theo cách đo của hãng (L): 475 | Kia Soluto MT Deluxe: Thể tích khoang hành lý (L) / Boot space (L): 475 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| 10 hạng mục chưa được xác nhận | Kia Soluto MT: consumption; Kia Soluto MT: engine_cc; Kia Soluto MT: kerb_weight; Kia Soluto MT: tyres_front; Kia Soluto MT: tyres_rear; Kia Soluto MT Deluxe: consumption; Kia Soluto MT Deluxe: engine_cc; Kia Soluto MT Deluxe: kerb_weight; Kia Soluto MT Deluxe: tyres_front; Kia Soluto MT Deluxe: tyres_rear | Không lấy giá trị đời cũ/thị trường khác thay cho thông số Việt Nam hiện tại; bản gốc được lưu trong hồ sơ kiểm tra. |
| Điểm cần phân biệt khi đọc dữ liệu | Website hãng ghi cỡ lốp 174/70 R14; chưa có tài liệu đối chiếu đủ rõ để xác nhận đây là cỡ lốp thực tế. Không tự sửa thành 175/70 R14; kiểm tra nhãn lốp xe giao. | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| Phiên bản lịch sử không phải Offer đang niêm yết | Soluto AT Deluxe; Soluto AT Luxury (không còn niêm yết) | Giữ nguyên dữ liệu gốc trong hồ sơ; việc vắng mặt trong danh mục không chứng minh ngừng bán toàn quốc. |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 2 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá chính thức | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kia Soluto MT | ₫345,000,000 | Dẫn động cầu trước | Kappa 1.4L | 5MT | 70.1 kW | 132 Nm | Chưa xác nhận cho đúng phiên bản Việt Nam; giữ hạng mục, không dùng số liệu bản khác. | 5 chỗ |
| Kia Soluto MT Deluxe | ₫375,000,000 | Dẫn động cầu trước | Kappa 1.4L | 5MT | 70.1 kW | 132 Nm | Chưa xác nhận cho đúng phiên bản Việt Nam; giữ hạng mục, không dùng số liệu bản khác. | 5 chỗ |
Bảng trả góp tham khảo
Kia Soluto (2026) trả góp khoảng 4.175.562 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 345 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 69 triệu đ | 276 triệu đ | 8.585.316 đ | 6.673.377 đ | 5.530.474 đ | 4.772.071 đ |
| 25% · 86 triệu đ | 259 triệu đ | 8.048.734 đ | 6.256.291 đ | 5.184.819 đ | 4.473.817 đ |
| 30% · 104 triệu đ | 242 triệu đ | 7.512.152 đ | 5.839.205 đ | 4.839.165 đ | 4.175.562 đ |
| 35% · 121 triệu đ | 224 triệu đ | 6.975.569 đ | 5.422.119 đ | 4.493.510 đ | 3.877.308 đ |
| 40% · 138 triệu đ | 207 triệu đ | 6.438.987 đ | 5.005.033 đ | 4.147.855 đ | 3.579.053 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 7.401.734 đ | 5.727.161 đ | 4.725.225 đ | 4.059.598 đ |
| 7,5% (thị trường) | 7.512.152 đ | 5.839.205 đ | 4.839.165 đ | 4.175.562 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 7.679.635 đ | 6.009.738 đ | 5.013.143 đ | 4.353.167 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| Kia Soluto MT | 345 triệu đ | 7.512.152 đ | 5.839.205 đ | 4.839.165 đ | 4.175.562 đ |
| Kia Soluto MT Deluxe | 375 triệu đ | 8.165.382 đ | 6.346.962 đ | 5.259.962 đ | 4.538.654 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- Kia Soluto (2026) — official sourceNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 20/8/2026
- Nhà sản xuất Việt Nam — nguồn đúng phiên bảnNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 2/10/2026
- Nhà sản xuất Việt Nam — nguồn đúng phiên bảnNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 2/10/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
Kia Soluto xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
Kia Soluto chạy được bao nhiêu km?
Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.
Tính khoản trả góp Kia Soluto như thế nào?
Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Kia Sonet cũ có nên mua? Đúng đời, bản và đủ ngân sách
MuaSonetcũ theo đúng đời, bản, CVTvà tình trạng; so tiền nhận xe vớixe mới, kiểmthuế sang tên vàgiữquỹsửa trước khi cọc.

Kia Soluto cũ có nên mua không? Chọn MT hay AT
Kia Soluto cũ có đáng mua? Xem giá theo đời, MT/AT và cấp trang bị, chi phí đến tay, rủi ro xe dịch vụ cùng checklist kiểm tra.

Mitsubishi Xpander Cross cũ có nên mua? Giá theo đời và cách kiểm tra
XpanderCrosscũ: giữ ma trậnlô đúng, kiểm4AT/phanh/gia đình và so ngân sách cũ-mới

BYD Atto 2 2026 có tốt không? Giá, 380 km và sạc 65 kW
BYD Atto 2 giá 669 triệu, pin Blade 45,12 kWh và 380 km NEDC; phân tích lăn bánh, sạc, chi phí điện, bảo hành và đối thủ.

Vay mua xe ô tô tại Việt Nam 2026: lãi suất, 5 năm hay 7 năm
Lãi vay mua xe 2026: Big4 ưu đãi 7–9%/năm, thả nổi ~12%. Vay 420 triệu: 5 năm ~9,62 tr/tháng; tiền mặt ICE 600M HN ~275,68 triệu (31/08/2026).

Kia Seltos có tốt không? Chọn đúng máy và phiên bản
Đánh giá Kia Seltos Việt Nam: giá sáu bản, MPI/CVT và Turbo/7DCT, túi khí, trang bị, chi phí, bảo hành và điều kiện chọn trước khi cọc.

Ford Focus cũ có nên mua không? Tách đúng 2 thế hệ
Ford Focus cũ nên chọn đời 2005–2011 hay 2012–2019, 2.0 hay 1.5 EcoBoost? Xem giá, chi phí và checklist hộp số.

MINI Aceman đi hằng ngày: tiền vay và chi phí năm năm
Aceman phù hợp người muốn MINI điện năm chỗ nhỏ gọn, có chỗ sạc hợp lệ và còn ngân sách sau trả trước/phí. Mốc 2,419 tỷ dưới đây là dữ liệu catalog để tính kịch bản, chưa xác nhận giá giao xe hiện tại. Với 30% trả trước phải có 725,7 triệu cho riêng xe; lãi đổi sau ưu đãi, bảo hiểm/lốp và quỹ dự phòng vẫn cần tính đủ trước khi quyết định.

Mazda CX-30 giá lăn bánh: Luxury hay Premium
Giá lăn bánh Mazda CX-30 Luxury/Premium theo Hà Nội, TP.HCM và tỉnh; sửa công suất hiện hành 153 hp, so chênh 50 triệu trang bị.

Hyundai Tucson 2026 có tốt không? Niêm yết 769–989M và N Line
Tucson niêm yết 769–989M; Turbo 979M, Diesel/N Line 989M — CX-5 699–979M; bảo hành 5y/100k; ~9.200 xe 2025 (01/09/2026).



