
Kia
Kia Soluto (2026) 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam
Sedan · Sedan hạng B · 2026 · Đang bán tại Việt Nam
Kia Soluto hiện có ba bản được THACO AUTO niêm yết: MT 345 triệu, MT Deluxe 375 triệu và AT Deluxe 422 triệu đồng. MT dùng 5MT; AT Deluxe dùng 4AT. Bản AT Luxury cũ được giữ như dữ liệu lịch sử nhưng không còn giá hiện hành.
Giá tham khảo
₫345,000,000 – ₫422,000,000
Đã kiểm tra dữ liệu 4/9/2026
Giá này từ nguồn tổng hợp. Hãy xác nhận với hãng hoặc đại lý trước khi quyết định.
Phiên bản đang bán
4
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Xăng
Công suất cao nhất
70 kW
Soluto MT
Dung tích xi-lanh
1.4 L
Mô-men xoắn tối đa
132 Nm
Số ghế
5 chỗ
Tổng quan giá
Giá tham khảo
₫345,000,000 – ₫422,000,000
Giá này từ nguồn tổng hợp. Hãy xác nhận với hãng hoặc đại lý trước khi quyết định.
- Soluto MT₫345,000,000
- Soluto MT Deluxe₫375,000,000
- Soluto AT Deluxe₫422,000,000
- Soluto AT Luxury (không còn niêm yết)—
Điểm nổi bật
- Thương hiệuKia
- Phân khúcSedan hạng B
- Hệ dẫn độngXăng
- Động cơKappa 1.4L Dual-CVVT xăng
- Công suấtTối đa 70 kW
Bảo hành
- Xe5 năm / 150k km
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba
Tên phiên bản
✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba
Thông số chính
✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba
Kia Soluto (2026) 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?
Kia Soluto hiện có ba bản được THACO AUTO niêm yết: MT 345 triệu, MT Deluxe 375 triệu và AT Deluxe 422 triệu đồng. MT dùng 5MT; AT Deluxe dùng 4AT. Bản AT Luxury cũ được giữ như dữ liệu lịch sử nhưng không còn giá hiện hành. Số liệu trên trang đối chiếu phiên bản đang bán tại Việt Nam, không phải bài lái thử.
Nguồn dữ liệu: Kia Việt Nam
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Phù hợp khách hàng mua xe đầu tiên, gia đình trẻ hoặc người chạy dịch vụ vận tải hành khách, ưu tiên chi phí mua và vận hành thấp nhất có thể.
Điểm mạnh đã xác minh
Giá khởi điểm chỉ 345 triệu đồng, rẻ nhất phân khúc sedan B tại Việt Nam; khoang hành lý 475L rộng nhất phân khúc; mức tiêu hao nhiên liệu thấp khoảng 4,2-5,3L/100km đường cao tốc; ghế bọc da tiêu chuẩn trên mọi phiên bản; chính sách bảo hành 5 năm/150.000 km.
Hạn chế cần cân nhắc
Công suất 94 mã lực chỉ phù hợp di chuyển trong đô thị; hộp số tự động 4 cấp đã cũ so với đối thủ; trang bị an toàn cơ bản gồm 2 túi khí, ABS và EBD; vật liệu nội thất giản tiện, bản MT không có màn hình cảm ứng.
Kia Soluto (2026) tại Việt Nam đang bán 4 phiên bản: Soluto MT, Soluto MT Deluxe, Soluto AT Deluxe và Soluto AT Luxury (không còn niêm yết), giá tham khảo ₫345.000.000–₫422.000.000. Hệ dẫn động Xăng. Phù hợp phù hợp khách hàng mua xe đầu tiên, gia đình trẻ hoặc người chạy dịch vụ vận tải hành khách, ưu tiên chi phí mua và vận hành thấp nhất có thể.
Hiệu năng từng phiên bản Kia Soluto (2026) như thế nào?
Cả 4 phiên bản Kia Soluto (2026) đang bán tại Việt Nam (Soluto MT, Soluto MT Deluxe, Soluto AT Deluxe và Soluto AT Luxury (không còn niêm yết)) đều dùng hệ Xăng, 70 kW. Khác biệt giữa các bản chủ yếu ở trang bị, không phải công suất.
| Thông số | Soluto MT | Soluto MT Deluxe | Soluto AT Deluxe | Soluto AT Luxury (không còn niêm yết) |
|---|---|---|---|---|
| Hệ dẫn động | Xăng | Xăng | Xăng | Xăng |
| Công suất (kW) | 70 kW | 70 kW | 70 kW | 70 kW |
| Mô-men xoắn | 132 | 132 | 132 | 132 |
| Mức tiêu thụ | 5.59 | 6 | 6.7 | 6.7 |
Nguồn dữ liệu: Kia Việt Nam
Kia Soluto (2026) các bản hiện bán tại Việt Nam cùng hệ Xăng 70 kW; chọn phiên bản theo trang bị và giá, không phải hiệu năng.
Kích thước và không gian sử dụng của Kia Soluto (2026) ra sao?
Kích thước Kia Soluto (2026) tại Việt Nam thống nhất giữa các phiên bản: dài 4300 mm, khoang hành lý 475 lít, 5 chỗ.
| Thông số | Soluto MT | Soluto MT Deluxe | Soluto AT Deluxe | Soluto AT Luxury (không còn niêm yết) |
|---|---|---|---|---|
| Chiều dài (mm) | 4300 mm | 4300 mm | 4300 mm | 4300 mm |
| Chiều rộng (mm) | 1700 mm | 1700 mm | 1700 mm | 1700 mm |
| Chiều cao (mm) | 1460 mm | 1460 mm | 1460 mm | 1460 mm |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2570 mm | 2570 mm | 2570 mm | 2570 mm |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 475 lít | 475 lít | 475 lít | 475 lít |
| Khối lượng (kg) | 1010 kg | 1030 kg | 1040 kg | 1040 kg |
| Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ |
Nguồn dữ liệu: Kia Việt Nam
Khoang hành lý 475 lít; nên đo hành lý thực tế và ngồi thử hàng sau nếu đây là yếu tố quyết định khi mua tại Việt Nam.
Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của Kia Soluto (2026)
Kia Soluto (2026) tại Việt Nam dùng hệ Xăng, dung tích 1368 cc, hộp số 5MT, FWD và 4AT, FWD, dẫn động Cầu trước.
| Thông số | Soluto MT | Soluto MT Deluxe | Soluto AT Deluxe | Soluto AT Luxury (không còn niêm yết) |
|---|---|---|---|---|
| Dung tích động cơ (cc) | 1368 cc | 1368 cc | 1368 cc | 1368 cc |
| Hộp số | 5MT, FWD | 5MT, FWD | 4AT, FWD | 4AT, FWD |
| Dẫn động | Cầu trước | Cầu trước | Cầu trước | Cầu trước |
| Bình nhiên liệu (lít) | 43 lít | 43 lít | 43 lít | 43 lít |
Nguồn dữ liệu: Kia Việt Nam
Kia Soluto (2026) tại Việt Nam dùng động cơ đốt trong (bình 43 lít); ưu tiên hành trình xa và mạng lưới xăng/dầu sẵn có.
Chênh lệch giá các phiên bản tại Việt Nam
Chênh lệch ₫77.000.000, tương đương tăng khoảng 22.3% so với bản khởi điểm tại Việt Nam:
- •Bản Soluto AT Deluxe đắt hơn ₫77.000.000 so với bản Soluto MT tại Việt Nam; nên xin báo giá đại lý trước khi đặt cọc
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Giá và phiên bản tại Việt Nam | Kia Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
| Đối chiếu giá công bố trên truyền thông Việt Nam | THACO AUTO - current Kia Soluto AT Deluxe | Thị trường Việt Nam |
| Thông số kỹ thuật | Kia Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 4 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá tham khảo | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Soluto MT | ₫345,000,000 | Dẫn động cầu trước | Kappa 1.4L Dual-CVVT xăng | 5MT, FWD | 70 kW | 132 Nm | 5.59 | 5 chỗ |
| Soluto MT Deluxe | ₫375,000,000 | Dẫn động cầu trước | Kappa 1.4L Dual-CVVT xăng | 5MT, FWD | 70 kW | 132 Nm | 6 | 5 chỗ |
| Soluto AT Deluxe | ₫422,000,000 | Dẫn động cầu trước | Kappa 1.4L Dual-CVVT xăng | 4AT, FWD | 70 kW | 132 Nm | 6.7 | 5 chỗ |
| Soluto AT Luxury (không còn niêm yết) | Liên hệ giá | Dẫn động cầu trước | Kappa 1.4L Dual-CVVT xăng | 4AT, FWD | 70 kW | 132 Nm | 6.7 | 5 chỗ |
Bảng trả góp tham khảo
Kia Soluto (2026) trả góp khoảng 4.175.562 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 345 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 69 triệu đ | 276 triệu đ | 8.585.316 đ | 6.673.377 đ | 5.530.474 đ | 4.772.071 đ |
| 25% · 86 triệu đ | 259 triệu đ | 8.048.734 đ | 6.256.291 đ | 5.184.819 đ | 4.473.817 đ |
| 30% · 104 triệu đ | 242 triệu đ | 7.512.152 đ | 5.839.205 đ | 4.839.165 đ | 4.175.562 đ |
| 35% · 121 triệu đ | 224 triệu đ | 6.975.569 đ | 5.422.119 đ | 4.493.510 đ | 3.877.308 đ |
| 40% · 138 triệu đ | 207 triệu đ | 6.438.987 đ | 5.005.033 đ | 4.147.855 đ | 3.579.053 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 7.401.734 đ | 5.727.161 đ | 4.725.225 đ | 4.059.598 đ |
| 7,5% (thị trường) | 7.512.152 đ | 5.839.205 đ | 4.839.165 đ | 4.175.562 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 7.679.635 đ | 6.009.738 đ | 5.013.143 đ | 4.353.167 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| Soluto MT | 345 triệu đ | 7.512.152 đ | 5.839.205 đ | 4.839.165 đ | 4.175.562 đ |
| Soluto MT Deluxe | 375 triệu đ | 8.165.382 đ | 6.346.962 đ | 5.259.962 đ | 4.538.654 đ |
| Soluto AT Deluxe | 422 triệu đ | 9.188.777 đ | 7.142.448 đ | 5.919.210 đ | 5.107.499 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- Kia Soluto (2026) — official sourceNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 20/8/2026
Kiểm tra lần cuối 4/9/2026
Kiểm tra lần cuối 4/9/2026
Kiểm tra lần cuối 4/9/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
Kia Soluto xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
Kia Soluto chạy được bao nhiêu km?
Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.
Tính khoản trả góp Kia Soluto như thế nào?
Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Kia Soluto cũ có nên mua không? Chọn MT hay AT
Kia Soluto cũ có đáng mua? Xem giá theo đời, MT/AT và cấp trang bị, chi phí đến tay, rủi ro xe dịch vụ cùng checklist kiểm tra.

Kia Carens cũ có nên mua không? Tách đời cũ và thế hệ mới
Kia Carens cũ nên chọn đời 2007–2016 hay thế hệ 2022+? Xem giá theo động cơ, hộp số, chi phí đến tay và checklist xe 7 chỗ.

Toyota Veloz Cross 2026 có tốt không? 6 túi khí
Veloz Cross CVT & Top đều 6 túi khí; giá 638/646/660/668M theo màu — OTD CVT 638M HN ~731,134M Calculated (01/09/2026).

Toyota Vios cũ năm nào nên mua? Các đời xe đáng mua và nên tránh
Vios cũ 250–510 triệu (08/2026). VSC/TRC/HAC có từ đời 2018; bản G 2023+ có Toyota Safety Sense (PCS/LDA); tránh xe taxi, đối chiếu sổ CVT.

BYD Dolphin 2026 có tốt không? Giá, pin và chi phí sử dụng
BYD Dolphin 2026 giá tham chiếu 569 triệu; lăn bánh 571,5–585,4 triệu, pin 50,25 kWh, 430 km NEDC; kiểm tra sạc và hậu mãi 31/08/2026.

Sửa xe máy uy tín 2026: Chọn tiệm chính hãng hay garage ngoài?
Chọn gara sửa xe máy uy tín 2026: phân biệt HEAD, đại lý ủy quyền và gara ngoài; bảo hành, chi phí ước tính (Estimate của AutoTest - 08/2026).

Air Blade hay Vario 160 2026: So sánh giá và chọn bản nào?
So sánh AB125/160 vs Vario 160: chênh TC→160 14,7–16,4M, AB125 TT→160 TC ~9M; LCD, ABS trước, cốp 23,2L vs 17,9L — chọn theo ngân sách (31/08/2026).

Honda Brio cũ có nên mua không? Chọn G hay RS
Honda Brio cũ nên chọn G, RS hay RS hai màu? Xem giá theo đời/bản, chi phí đến tay, CVT và checklist xe nhập Indonesia.

GAC Aion Y Plus 2026 có tốt không? Giá và rủi ro hậu mãi
Aion Y Plus giá 888 triệu, pin LFP 63,2 kWh; phân tích xung đột phạm vi 442–490 km, chi phí, lăn bánh, sạc và rủi ro dịch vụ.

Thi bằng lái xe ô tô 2027 đổi mới: 12 bài sát hạch Thông tư 108/2026
Thi bằng lái xe ô tô 2027: 12 bài sát hạch trên đường từ 01/3/2027 (TT 108/2026/TT-BCA), tuyến dài 5 km; phí theo TT 154/2025/TT-BTC - kiểm tra 08/2026.



