Lynk & Co 03

Lynk & Co

Lynk & Co 03 Plus hay Pro nên chọn cho sedan dùng hằng ngày?

Sedan · Sedan thể thao hạng C · Đang bán tại Việt Nam

Lynk & Co 03 tại Việt Nam: 739 triệu đồng–788 triệu đồng. 03 Plus giá 739 triệu phù hợp khi bạn muốn nền tảng sedan 1.5 Turbo, 7DCT và FWD với ngân sách thấp hơn; Pro 788 triệu đáng so vì tiện nghi. Bảng brochure Việt Nam ghi 172 PS và 290 Nm, nhưng phần giới thiệu và thông báo hãng ghi 178 HP/174 mã lực khác nhau. Không gọi 128 kW là số hãng đã xác nhận; hãy đối chiếu hồ sơ xe giao. Cốp 405 L và chiều dài cơ sở 2.730 mm là các số cùng nguồn rõ ràng hơn.

Giá niêm yết Việt Nam

₫739,000,000 – ₫788,000,000

Đã xác minh 4/10/2026

Phiên bản đang bán

2

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Xăng

Dung tích xi-lanh

1.5 L

Mô-men xoắn tối đa

290 Nm

Hộp số

Tự động ly hợp kép 7 cấp (7DCT)

Số ghế

5 chỗ

Tổng quan giá

Giá niêm yết Việt Nam

₫739,000,000 – ₫788,000,000

  • Lynk & Co 03 Plus₫739,000,000
  • Lynk & Co 03 Pro₫788,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuLynk & Co
  • Phân khúcSedan thể thao hạng C
  • Hệ dẫn độngXăng
  • Động cơXăng 1.5 Turbo BHE15

Bảo hành

  • XeLynk & Co Việt Nam: bảo hành xe mới 72 tháng/175.000 km, tùy điều kiện đến trước. Kiểm tra ngày giao/kích hoạt, bảo dưỡng và ngoại lệ theo sổ đúng VIN.

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Xác minh từ hãng

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Xác minh từ hãng

Lynk & Co 03 Plus hay Pro nên chọn cho sedan dùng hằng ngày?

Lynk & Co 03 tại Việt Nam: 739 triệu đồng–788 triệu đồng. 03 Plus giá 739 triệu phù hợp khi bạn muốn nền tảng sedan 1.5 Turbo, 7DCT và FWD với ngân sách thấp hơn; Pro 788 triệu đáng so vì tiện nghi. Bảng brochure Việt Nam ghi 172 PS và 290 Nm, nhưng phần giới thiệu và thông báo hãng ghi 178 HP/174 mã lực khác nhau. Không gọi 128 kW là số hãng đã xác nhận; hãy đối chiếu hồ sơ xe giao. Cốp 405 L và chiều dài cơ sở 2.730 mm là các số cùng nguồn rõ ràng hơn. Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

Nguồn dữ liệu: Lynk&Co Vietnam GreenLynk

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Người thích sedan xăng dẫn động trước, dùng xe mỗi ngày và muốn so tiện nghi của Pro với chênh 49 triệu.

Điểm mạnh đã xác minh

Plus/Pro có giá và bảng cột riêng của hãng; động cơ BHE15, 7DCT/FWD; năm ghế, cốp 405 L; bản Pro có nhiều tiện nghi hơn theo brochure.

Hạn chế cần cân nhắc

Công suất có ba cách ghi khác nhau giữa các nguồn hãng; 6,35 L/100 km là WLTC công bố, không bảo đảm trên tuyến thực tế. Trang bị mô tả toàn dòng không được áp cho Plus nếu bảng cột không chứng minh.

03 Plus giá 739 triệu phù hợp khi bạn muốn nền tảng sedan 1.5 Turbo, 7DCT và FWD với ngân sách thấp hơn; Pro 788 triệu đáng so vì tiện nghi. Bảng brochure Việt Nam ghi 172 PS và 290 Nm, nhưng phần giới thiệu và thông báo hãng ghi 178 HP/174 mã lực khác nhau. Không gọi 128 kW là số hãng đã xác nhận; hãy đối chiếu hồ sơ xe giao. Cốp 405 L và chiều dài cơ sở 2.730 mm là các số cùng nguồn rõ ràng hơn.

172 PS, 174 mã lực hay 178 HP: hồ sơ xe giao ghi gì?

Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.

Lynk & Co 03: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcLynk & Co 03 PlusLynk & Co 03 Pro
0–100 km/h (s)8,58,5
Công suất công bố theo phạm vi nguồn (PS)172172
Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm)290290
Tốc độ tối đa (km/h)205205

Nguồn dữ liệu: Lynk&Co Vietnam GreenLynk

Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.

Lynk & Co 03: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?

Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.

Lynk & Co 03: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcLynk & Co 03 PlusLynk & Co 03 Pro
Chiều dài (mm)47004700
Số chỗ55
Chiều rộng (mm)18431843
Chiều cao (mm)14601460
Trục cơ sở (mm)27302730
Bán kính quay (m)5,75,7
Dung tích hành lý theo cách đo của hãng405 L theo brochure Việt Nam405 L theo brochure Việt Nam
Khoảng sáng gầm (mm)146146
Khối lượng không tải (kg)14701470

Nguồn dữ liệu: Lynk&Co Vietnam GreenLynk

Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.

49 triệu lên Pro có đáng với tiện nghi bạn dùng thường xuyên?

Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

Lynk & Co 03: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcLynk & Co 03 PlusLynk & Co 03 Pro
Giá xe tại ngày đối chiếu (VND)739 triệu đồng788 triệu đồng
Loại nguồn giáNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thứcNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thức
Loại/mã động cơXăng 1.5 Turbo BHE15Xăng 1.5 Turbo BHE15
Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km)6,356,35
Dung tích động cơ (cc)14991499
Hộp sốTự động ly hợp kép 7 cấp (7DCT)Tự động ly hợp kép 7 cấp (7DCT)
Lốp trước225/45 R18225/45 R18
Lốp sau225/45 R18225/45 R18
Bình nhiên liệu (L)5050
Dẫn độngfwdfwd
Ghi chú chênh lệch giữa các nguồn thông sốBảng kỹ thuật brochure ghi 172 PS; trang xe ghi 172 Hp, văn brochure 178 HP và thông báo ra mắt 174 mã lực. Không tự gọi 128 kW là số hãng đã xác nhận; đối chiếu hồ sơ VIN khi công suất quyết định mua.Bảng kỹ thuật brochure ghi 172 PS; trang xe ghi 172 Hp, văn brochure 178 HP và thông báo ra mắt 174 mã lực. Không tự gọi 128 kW là số hãng đã xác nhận; đối chiếu hồ sơ VIN khi công suất quyết định mua.
Điều kiện giá, màu và phạm vi báo giáNguồn hãng được đối chiếu ngày 04/10/2026 nêu 739.000.000 đồng. Giá xe chưa gồm lăn bánh; ưu đãi, phụ kiện và tùy chọn phải ghi trong báo giá còn hiệu lực.Nguồn hãng được đối chiếu ngày 04/10/2026 nêu 788.000.000 đồng. Giá xe chưa gồm lăn bánh; ưu đãi, phụ kiện và tùy chọn phải ghi trong báo giá còn hiệu lực.
Năm mẫu và đời xe được đối chiếuChưa xác nhận đúng năm mẫu; mốc năm lưu trong cơ sở dữ liệu không thay cho bằng chứng cấu hình hoặc hồ sơ VIN.Chưa xác nhận đúng năm mẫu; mốc năm lưu trong cơ sở dữ liệu không thay cho bằng chứng cấu hình hoặc hồ sơ VIN.

Nguồn dữ liệu: Lynk&Co Vietnam GreenLynk

Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Nguồn dữ liệu và giới hạn Lynk & Co 03 — 04/10/2026
Thông tinNguồnPhạm vi
Lynk & Co 03 Plus: 739 triệu đồngGiá niêm yết trong nguồn chính thức; Current grade-specific price card: 03Plus739,000,000VNĐViệt Nam; kiểm tra 04/10/2026; Current manufacturer public grade-specific or FROM vehicle price observed04/10/2026; excludes registration, insurance, optional colour and conditional benefits.
Lynk & Co 03 Plus — 0–100 km/h (s): 8,5Own current model headline 0–100 claim: 8.5sVietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; kiểm tra 04/10/2026.
Lynk & Co 03 Plus — Chiều dài (mm): 4700Vietnam Plus/Pro technical table exact columns; WLTC combined; ground146 at full load; length named row: 4700×1843×1460;2730;146;1470;5;50;5,7;205;172Ps/5500;290/2000–3500;1499;BHE15;7DCT;FWD;6,35;405;225/45R18Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; kiểm tra 04/10/2026.
Lynk & Co 03 Plus — Số chỗ: 5Vietnam Plus/Pro technical table exact columns; WLTC combined; ground146 at full load; seats named row: 4700×1843×1460;2730;146;1470;5;50;5,7;205;172Ps/5500;290/2000–3500;1499;BHE15;7DCT;FWD;6,35;405;225/45R18Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; kiểm tra 04/10/2026.
Lynk & Co 03 Plus — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (PS): 172Vietnam Plus/Pro technical table exact columns; WLTC combined; ground146 at full load; power named row: 4700×1843×1460;2730;146;1470;5;50;5,7;205;172Ps/5500;290/2000–3500;1499;BHE15;7DCT;FWD;6,35;405;225/45R18Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; kiểm tra 04/10/2026.
Lynk & Co 03 Plus — Loại/mã động cơ: Xăng 1.5 Turbo BHE15Vietnam Plus/Pro technical table exact columns; WLTC combined; ground146 at full load; engine named row: 4700×1843×1460;2730;146;1470;5;50;5,7;205;172Ps/5500;290/2000–3500;1499;BHE15;7DCT;FWD;6,35;405;225/45R18Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; kiểm tra 04/10/2026.
Lynk & Co 03 Plus — Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km): 6,35Vietnam Plus/Pro technical table exact columns; WLTC combined; ground146 at full load; consumption named row: 4700×1843×1460;2730;146;1470;5;50;5,7;205;172Ps/5500;290/2000–3500;1499;BHE15;7DCT;FWD;6,35;405;225/45R18Manufacturer WLTC combined test reference, not real-world city fuel consumption; kiểm tra 04/10/2026.
Lynk & Co 03 Plus — Dung tích động cơ (cc): 1499Vietnam Plus/Pro technical table exact columns; WLTC combined; ground146 at full load; engine_cc named row: 4700×1843×1460;2730;146;1470;5;50;5,7;205;172Ps/5500;290/2000–3500;1499;BHE15;7DCT;FWD;6,35;405;225/45R18Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; kiểm tra 04/10/2026.
Lynk & Co 03 Plus — Chiều rộng (mm): 1843Vietnam Plus/Pro technical table exact columns; WLTC combined; ground146 at full load; width named row: 4700×1843×1460;2730;146;1470;5;50;5,7;205;172Ps/5500;290/2000–3500;1499;BHE15;7DCT;FWD;6,35;405;225/45R18Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; kiểm tra 04/10/2026.
Lynk & Co 03 Plus — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 290Vietnam Plus/Pro technical table exact columns; WLTC combined; ground146 at full load; torque named row: 4700×1843×1460;2730;146;1470;5;50;5,7;205;172Ps/5500;290/2000–3500;1499;BHE15;7DCT;FWD;6,35;405;225/45R18Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; kiểm tra 04/10/2026.
Lynk & Co 03 Plus — Chiều cao (mm): 1460Vietnam Plus/Pro technical table exact columns; WLTC combined; ground146 at full load; height named row: 4700×1843×1460;2730;146;1470;5;50;5,7;205;172Ps/5500;290/2000–3500;1499;BHE15;7DCT;FWD;6,35;405;225/45R18Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; kiểm tra 04/10/2026.
Lynk & Co 03 Plus — Hộp số: Tự động ly hợp kép 7 cấp (7DCT)Vietnam Plus/Pro technical table exact columns; WLTC combined; ground146 at full load; transmission named row: 4700×1843×1460;2730;146;1470;5;50;5,7;205;172Ps/5500;290/2000–3500;1499;BHE15;7DCT;FWD;6,35;405;225/45R18Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; kiểm tra 04/10/2026.
Lynk & Co 03 Plus — Trục cơ sở (mm): 2730Vietnam Plus/Pro technical table exact columns; WLTC combined; ground146 at full load; wheelbase named row: 4700×1843×1460;2730;146;1470;5;50;5,7;205;172Ps/5500;290/2000–3500;1499;BHE15;7DCT;FWD;6,35;405;225/45R18Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; kiểm tra 04/10/2026.
Lynk & Co 03 Plus — Bán kính quay (m): 5,7Vietnam Plus/Pro technical table exact columns; WLTC combined; ground146 at full load; turning_radius named row: 4700×1843×1460;2730;146;1470;5;50;5,7;205;172Ps/5500;290/2000–3500;1499;BHE15;7DCT;FWD;6,35;405;225/45R18Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; kiểm tra 04/10/2026.
Lynk & Co 03 Plus — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng: 405 L theo brochure Việt NamVietnam Plus/Pro technical table exact columns; WLTC combined; ground146 at full load; trunk named row: 4700×1843×1460;2730;146;1470;5;50;5,7;205;172Ps/5500;290/2000–3500;1499;BHE15;7DCT;FWD;6,35;405;225/45R18Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; kiểm tra 04/10/2026.
Lynk & Co 03 Plus — Tốc độ tối đa (km/h): 205Vietnam Plus/Pro technical table exact columns; WLTC combined; ground146 at full load; top_speed named row: 4700×1843×1460;2730;146;1470;5;50;5,7;205;172Ps/5500;290/2000–3500;1499;BHE15;7DCT;FWD;6,35;405;225/45R18Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; kiểm tra 04/10/2026.
Lynk & Co 03 Plus — Lốp trước: 225/45 R18Vietnam Plus/Pro technical table exact columns; WLTC combined; ground146 at full load; tyres_front named row: 4700×1843×1460;2730;146;1470;5;50;5,7;205;172Ps/5500;290/2000–3500;1499;BHE15;7DCT;FWD;6,35;405;225/45R18Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; kiểm tra 04/10/2026.
Lynk & Co 03 Plus — Lốp sau: 225/45 R18Vietnam Plus/Pro technical table exact columns; WLTC combined; ground146 at full load; tyres_rear named row: 4700×1843×1460;2730;146;1470;5;50;5,7;205;172Ps/5500;290/2000–3500;1499;BHE15;7DCT;FWD;6,35;405;225/45R18Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; kiểm tra 04/10/2026.
Lynk & Co 03 Plus — Khoảng sáng gầm (mm): 146Vietnam Plus/Pro technical table exact columns; WLTC combined; ground146 at full load; ground_clearance named row: 4700×1843×1460;2730;146;1470;5;50;5,7;205;172Ps/5500;290/2000–3500;1499;BHE15;7DCT;FWD;6,35;405;225/45R18Ground clearance at full load according to Vietnam brochure, not unloaded; đối chiếu 04/10/2026.
Lynk & Co 03 Plus — Khối lượng không tải (kg): 1470Vietnam Plus/Pro technical table exact columns; WLTC combined; ground146 at full load; kerb_weight named row: 4700×1843×1460;2730;146;1470;5;50;5,7;205;172Ps/5500;290/2000–3500;1499;BHE15;7DCT;FWD;6,35;405;225/45R18Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; đối chiếu 04/10/2026.
Lynk & Co 03 Plus — Bình nhiên liệu (L): 50Vietnam Plus/Pro technical table exact columns; WLTC combined; ground146 at full load; fuel_tank named row: 4700×1843×1460;2730;146;1470;5;50;5,7;205;172Ps/5500;290/2000–3500;1499;BHE15;7DCT;FWD;6,35;405;225/45R18Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; đối chiếu 04/10/2026.
Lynk & Co 03 Plus — Dẫn động: fwdVietnam Plus/Pro technical table exact columns; WLTC combined; ground146 at full load; drivetrain named row: 4700×1843×1460;2730;146;1470;5;50;5,7;205;172Ps/5500;290/2000–3500;1499;BHE15;7DCT;FWD;6,35;405;225/45R18Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; đối chiếu 04/10/2026.
Lynk & Co 03 Plus — Ghi chú chênh lệch giữa các nguồn thông số: Bảng kỹ thuật brochure ghi 172 PS; trang xe ghi 172 Hp, văn brochure 178 HP và thông báo ra mắt 174 mã lực. Không tự gọi 128 kW là số hãng đã xác nhận; đối chiếu hồ sơ VIN khi công suất quyết định mua.Technical maxpower row versus brochure prose and separate manufacturer launch: 172Ps/5500;178HPVietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; đối chiếu 04/10/2026.
Lynk & Co 03 Plus — Điều kiện giá, màu và phạm vi báo giá: Nguồn hãng được đối chiếu ngày 04/10/2026 nêu 739.000.000 đồng. Giá xe chưa gồm lăn bánh; ưu đãi, phụ kiện và tùy chọn phải ghi trong báo giá còn hiệu lực.Current grade-specific price card: 03Plus739,000,000VNĐVietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; đối chiếu 04/10/2026.
Lynk & Co 03 Pro: 788 triệu đồngGiá niêm yết trong nguồn chính thức; Current grade-specific price card: 03Pro788,000,000VNĐViệt Nam; kiểm tra 04/10/2026; Current manufacturer public grade-specific or FROM vehicle price observed04/10/2026; excludes registration, insurance, optional colour and conditional benefits.
Lynk & Co 03 Pro — 0–100 km/h (s): 8,5Own current model headline 0–100 claim: 8.5sVietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; kiểm tra 04/10/2026.
Lynk & Co 03 Pro — Chiều dài (mm): 4700Vietnam Plus/Pro technical table exact columns; WLTC combined; ground146 at full load; length named row: 4700×1843×1460;2730;146;1470;5;50;5,7;205;172Ps/5500;290/2000–3500;1499;BHE15;7DCT;FWD;6,35;405;225/45R18Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; kiểm tra 04/10/2026.
Lynk & Co 03 Pro — Số chỗ: 5Vietnam Plus/Pro technical table exact columns; WLTC combined; ground146 at full load; seats named row: 4700×1843×1460;2730;146;1470;5;50;5,7;205;172Ps/5500;290/2000–3500;1499;BHE15;7DCT;FWD;6,35;405;225/45R18Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; kiểm tra 04/10/2026.
Lynk & Co 03 Pro — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (PS): 172Vietnam Plus/Pro technical table exact columns; WLTC combined; ground146 at full load; power named row: 4700×1843×1460;2730;146;1470;5;50;5,7;205;172Ps/5500;290/2000–3500;1499;BHE15;7DCT;FWD;6,35;405;225/45R18Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; kiểm tra 04/10/2026.
Lynk & Co 03 Pro — Loại/mã động cơ: Xăng 1.5 Turbo BHE15Vietnam Plus/Pro technical table exact columns; WLTC combined; ground146 at full load; engine named row: 4700×1843×1460;2730;146;1470;5;50;5,7;205;172Ps/5500;290/2000–3500;1499;BHE15;7DCT;FWD;6,35;405;225/45R18Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; kiểm tra 04/10/2026.
Lynk & Co 03 Pro — Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km): 6,35Vietnam Plus/Pro technical table exact columns; WLTC combined; ground146 at full load; consumption named row: 4700×1843×1460;2730;146;1470;5;50;5,7;205;172Ps/5500;290/2000–3500;1499;BHE15;7DCT;FWD;6,35;405;225/45R18Manufacturer WLTC combined test reference, not real-world city fuel consumption; kiểm tra 04/10/2026.
Lynk & Co 03 Pro — Dung tích động cơ (cc): 1499Vietnam Plus/Pro technical table exact columns; WLTC combined; ground146 at full load; engine_cc named row: 4700×1843×1460;2730;146;1470;5;50;5,7;205;172Ps/5500;290/2000–3500;1499;BHE15;7DCT;FWD;6,35;405;225/45R18Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; kiểm tra 04/10/2026.
Lynk & Co 03 Pro — Chiều rộng (mm): 1843Vietnam Plus/Pro technical table exact columns; WLTC combined; ground146 at full load; width named row: 4700×1843×1460;2730;146;1470;5;50;5,7;205;172Ps/5500;290/2000–3500;1499;BHE15;7DCT;FWD;6,35;405;225/45R18Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; kiểm tra 04/10/2026.
Lynk & Co 03 Pro — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 290Vietnam Plus/Pro technical table exact columns; WLTC combined; ground146 at full load; torque named row: 4700×1843×1460;2730;146;1470;5;50;5,7;205;172Ps/5500;290/2000–3500;1499;BHE15;7DCT;FWD;6,35;405;225/45R18Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; kiểm tra 04/10/2026.
Lynk & Co 03 Pro — Chiều cao (mm): 1460Vietnam Plus/Pro technical table exact columns; WLTC combined; ground146 at full load; height named row: 4700×1843×1460;2730;146;1470;5;50;5,7;205;172Ps/5500;290/2000–3500;1499;BHE15;7DCT;FWD;6,35;405;225/45R18Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; kiểm tra 04/10/2026.
Lynk & Co 03 Pro — Hộp số: Tự động ly hợp kép 7 cấp (7DCT)Vietnam Plus/Pro technical table exact columns; WLTC combined; ground146 at full load; transmission named row: 4700×1843×1460;2730;146;1470;5;50;5,7;205;172Ps/5500;290/2000–3500;1499;BHE15;7DCT;FWD;6,35;405;225/45R18Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; kiểm tra 04/10/2026.
Lynk & Co 03 Pro — Trục cơ sở (mm): 2730Vietnam Plus/Pro technical table exact columns; WLTC combined; ground146 at full load; wheelbase named row: 4700×1843×1460;2730;146;1470;5;50;5,7;205;172Ps/5500;290/2000–3500;1499;BHE15;7DCT;FWD;6,35;405;225/45R18Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; kiểm tra 04/10/2026.
Lynk & Co 03 Pro — Bán kính quay (m): 5,7Vietnam Plus/Pro technical table exact columns; WLTC combined; ground146 at full load; turning_radius named row: 4700×1843×1460;2730;146;1470;5;50;5,7;205;172Ps/5500;290/2000–3500;1499;BHE15;7DCT;FWD;6,35;405;225/45R18Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; kiểm tra 04/10/2026.
Lynk & Co 03 Pro — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng: 405 L theo brochure Việt NamVietnam Plus/Pro technical table exact columns; WLTC combined; ground146 at full load; trunk named row: 4700×1843×1460;2730;146;1470;5;50;5,7;205;172Ps/5500;290/2000–3500;1499;BHE15;7DCT;FWD;6,35;405;225/45R18Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; kiểm tra 04/10/2026.
Lynk & Co 03 Pro — Tốc độ tối đa (km/h): 205Vietnam Plus/Pro technical table exact columns; WLTC combined; ground146 at full load; top_speed named row: 4700×1843×1460;2730;146;1470;5;50;5,7;205;172Ps/5500;290/2000–3500;1499;BHE15;7DCT;FWD;6,35;405;225/45R18Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; kiểm tra 04/10/2026.
Lynk & Co 03 Pro — Lốp trước: 225/45 R18Vietnam Plus/Pro technical table exact columns; WLTC combined; ground146 at full load; tyres_front named row: 4700×1843×1460;2730;146;1470;5;50;5,7;205;172Ps/5500;290/2000–3500;1499;BHE15;7DCT;FWD;6,35;405;225/45R18Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; kiểm tra 04/10/2026.
Lynk & Co 03 Pro — Lốp sau: 225/45 R18Vietnam Plus/Pro technical table exact columns; WLTC combined; ground146 at full load; tyres_rear named row: 4700×1843×1460;2730;146;1470;5;50;5,7;205;172Ps/5500;290/2000–3500;1499;BHE15;7DCT;FWD;6,35;405;225/45R18Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; kiểm tra 04/10/2026.
Lynk & Co 03 Pro — Khoảng sáng gầm (mm): 146Vietnam Plus/Pro technical table exact columns; WLTC combined; ground146 at full load; ground_clearance named row: 4700×1843×1460;2730;146;1470;5;50;5,7;205;172Ps/5500;290/2000–3500;1499;BHE15;7DCT;FWD;6,35;405;225/45R18Ground clearance at full load according to Vietnam brochure, not unloaded; đối chiếu 04/10/2026.
Lynk & Co 03 Pro — Khối lượng không tải (kg): 1470Vietnam Plus/Pro technical table exact columns; WLTC combined; ground146 at full load; kerb_weight named row: 4700×1843×1460;2730;146;1470;5;50;5,7;205;172Ps/5500;290/2000–3500;1499;BHE15;7DCT;FWD;6,35;405;225/45R18Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; đối chiếu 04/10/2026.
Lynk & Co 03 Pro — Bình nhiên liệu (L): 50Vietnam Plus/Pro technical table exact columns; WLTC combined; ground146 at full load; fuel_tank named row: 4700×1843×1460;2730;146;1470;5;50;5,7;205;172Ps/5500;290/2000–3500;1499;BHE15;7DCT;FWD;6,35;405;225/45R18Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; đối chiếu 04/10/2026.
Lynk & Co 03 Pro — Dẫn động: fwdVietnam Plus/Pro technical table exact columns; WLTC combined; ground146 at full load; drivetrain named row: 4700×1843×1460;2730;146;1470;5;50;5,7;205;172Ps/5500;290/2000–3500;1499;BHE15;7DCT;FWD;6,35;405;225/45R18Vietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; đối chiếu 04/10/2026.
Lynk & Co 03 Pro — Ghi chú chênh lệch giữa các nguồn thông số: Bảng kỹ thuật brochure ghi 172 PS; trang xe ghi 172 Hp, văn brochure 178 HP và thông báo ra mắt 174 mã lực. Không tự gọi 128 kW là số hãng đã xác nhận; đối chiếu hồ sơ VIN khi công suất quyết định mua.Technical maxpower row versus brochure prose and separate manufacturer launch: 172Ps/5500;178HPVietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; đối chiếu 04/10/2026.
Lynk & Co 03 Pro — Điều kiện giá, màu và phạm vi báo giá: Nguồn hãng được đối chiếu ngày 04/10/2026 nêu 788.000.000 đồng. Giá xe chưa gồm lăn bánh; ưu đãi, phụ kiện và tùy chọn phải ghi trong báo giá còn hiệu lực.Current grade-specific price card: 03Pro788,000,000VNĐVietnam expressly identified configuration, including clearly marked historical references; not an AutoTest test or VIN certification; đối chiếu 04/10/2026.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuĐối chiếu ngày 04/10/2026; tài liệu tham khảo không là báo giá hợp đồng, tồn kho hoặc phép thử của AutoTest.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuCác mục chưa xác nhận cần đối chiếu tài liệu đúng phiên bản hoặc hồ sơ VIN trước khi quyết định mua.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuBảng kỹ thuật brochure ghi 172 PS; trang xe ghi 172 Hp, văn brochure 178 HP và thông báo ra mắt 174 mã lực. Không tự gọi 128 kW là số hãng đã xác nhận; đối chiếu hồ sơ VIN khi công suất quyết định mua.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
03 Plus có giá hãng 739 triệu đồng, chưa gồm phí lăn bánh.Current grade-specific price card: 03Plus739,000,000VNĐHạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn.
03 Pro có giá hãng 788 triệu đồng, cần so tiện nghi với Plus.Current grade-specific price card: 03Pro788,000,000VNĐHạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn.
Bảng kỹ thuật ghi 172 PS/290 Nm; các văn bản hãng có cách ghi công suất khác nhau.Technical maxpower row versus brochure prose and separate manufacturer launch: 172Ps/5500;178HPHạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn.
Cả hai 1.5 Turbo dùng 7DCT và FWD theo cột kỹ thuật Việt Nam.Vietnam Plus/Pro technical table exact columns; WLTC combined; ground146 at full load; transmission named row: 4700×1843×1460;2730;146;1470;5;50;5,7;205;172Ps/5500;290/2000–3500;1499;BHE15;7DCT;FWD;6,35;405;225/45R18Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn.
0–100 km/h 8,5 giây là tuyên bố hãng, không phải phép đo của AutoTest.Own current model headline 0–100 claim: 8.5sHạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn.
Thông báo Việt Nam nêu toàn xe 72 tháng/175.000 km, có điều kiện và ngoại lệ.OfficialVietnam model launch lynk-co-03 warranty paragraph: 72thánghoặc175.000kmHạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn.
Lynk & Co 03 Plus — Bảo hành xe: Lynk & Co Việt Nam: bảo hành xe mới 72 tháng/175.000 km, tùy điều kiện đến trước. Kiểm tra ngày giao/kích hoạt, bảo dưỡng và ngoại lệ theo sổ đúng VIN.OfficialVietnam model launch lynk-co-03 warranty paragraph. Đọc đầy đủ điều kiện và loại trừ trong tài liệu nguồn, cùng sổ bảo hành đúng VIN.Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
Lynk & Co 03 Pro — Bảo hành xe: Lynk & Co Việt Nam: bảo hành xe mới 72 tháng/175.000 km, tùy điều kiện đến trước. Kiểm tra ngày giao/kích hoạt, bảo dưỡng và ngoại lệ theo sổ đúng VIN.OfficialVietnam model launch lynk-co-03 warranty paragraph. Đọc đầy đủ điều kiện và loại trừ trong tài liệu nguồn, cùng sổ bảo hành đúng VIN.Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 2 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)

Phiên bảnGiá niêm yết Việt NamHệ dẫn độngĐộng cơHộp sốCông suấtMô-men xoắnTiêu haoSố chỗ
Lynk & Co 03 Plus₫739,000,000Dẫn động cầu trướcXăng 1.5 Turbo BHE15Tự động ly hợp kép 7 cấp (7DCT)172 PS290 Nm6.35 L/100km5 chỗ
Lynk & Co 03 Pro₫788,000,000Dẫn động cầu trướcXăng 1.5 Turbo BHE15Tự động ly hợp kép 7 cấp (7DCT)172 PS290 Nm6.35 L/100km5 chỗ

Bảng trả góp tham khảo

Lynk & Co 03 trả góp khoảng 8.944.175 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 739 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 148 triệu đ591 triệu đ18.389.996 đ14.294.567 đ11.846.435 đ10.221.914 đ
25% · 185 triệu đ554 triệu đ17.240.621 đ13.401.156 đ11.106.033 đ9.583.045 đ
30% · 222 triệu đ517 triệu đ16.091.247 đ12.507.746 đ10.365.631 đ8.944.175 đ
35% · 259 triệu đ480 triệu đ14.941.872 đ11.614.336 đ9.625.229 đ8.305.305 đ
40% · 296 triệu đ443 triệu đ13.792.497 đ10.720.925 đ8.884.826 đ7.666.436 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)15.854.729 đ12.267.745 đ10.121.568 đ8.695.777 đ
7,5% (thị trường)16.091.247 đ12.507.746 đ10.365.631 đ8.944.175 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)16.450.002 đ12.873.032 đ10.738.297 đ9.324.610 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
Lynk & Co 03 Plus739 triệu đ16.091.247 đ12.507.746 đ10.365.631 đ8.944.175 đ
Lynk & Co 03 Pro788 triệu đ17.158.190 đ13.337.082 đ11.052.932 đ9.537.226 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

03 Plus có giá hãng 739 triệu đồng, chưa gồm phí lăn bánh.03 Pro có giá hãng 788 triệu đồng, cần so tiện nghi với Plus.Bảng kỹ thuật ghi 172 PS/290 Nm; các văn bản hãng có cách ghi công suất khác nhau.Cả hai 1.5 Turbo dùng 7DCT và FWD theo cột kỹ thuật Việt Nam.0–100 km/h 8,5 giây là tuyên bố hãng, không phải phép đo của AutoTest.Thông báo Việt Nam nêu toàn xe 72 tháng/175.000 km, có điều kiện và ngoại lệ.

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

Lynk 03 có công suất chính hãng 128 kW không?

Không xác nhận như vậy. Bảng brochure đúng Plus/Pro ghi 172 PS; trang sản phẩm ghi 172 Hp, thông báo ra mắt 174 mã lực và phần văn brochure 178 HP. Trang này giữ số bảng cùng đơn vị PS và nêu xung đột, không tự quy đổi thành kW.

Plus và Pro có động cơ hay hộp số khác nhau không?

Bảng hãng ghi cả hai 1.5 Turbo BHE15, 290 Nm, 7DCT và FWD. Chênh giá nên được so với trang bị thực tế như cửa sổ trời, loa và ghế, không coi Pro mạnh hơn nếu không có nguồn xác nhận.

6,35 L/100 km có phải tiêu hao trong phố?

Không. Đây là kết hợp theo WLTC trong brochure, không phải đo kẹt xe của AutoTest. Khối lượng, điều hòa và thói quen lái ảnh hưởng mức thực tế; cần tự nhập chi phí nhiên liệu phù hợp tuyến của bạn.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Toyota Fortuner 2026 có tốt không? Giá 1,055–1,395 tỷ
Đánh giá

Toyota Fortuner 2026 có tốt không? Giá 1,055–1,395 tỷ

Fortuner 7 chỗ 1,055–1,395 tỷ; OTD HN entry 1,198,174M (gói 2,574M) — không 1,22B/2,1813M; doanh số 7M ~964 (01/09/2026).

Sam24 thg 8, 2026
Hyundai Ioniq 5 2026 có tốt không? Giá và sạc 800V
Xe điệnHyundai

Hyundai Ioniq 5 2026 có tốt không? Giá và sạc 800V

Hyundai Ioniq 5 giá 1,3–1,45 tỷ, pin 58–72,6 kWh, 384–451 km WLTP; phân tích bản nên chọn, sạc 800V, chi phí điện và bảo hành.

Sam31 thg 8, 2026
Chi phí sở hữu ô tô 5 năm: công thức TCO xăng, hybrid và EV
Cẩm nangToyota

Chi phí sở hữu ô tô 5 năm: công thức TCO xăng, hybrid và EV

TCO5năm: một công thức không đếm đôi, điệnmua đúng mẫu số và lịchưuđãi/pháp lý theo năm

Ban biên tập AutoTest21 thg 8, 2026
Peugeot 5008 cũ có nên mua không? Chọn Allure, Premium hay GT
Xe cũ

Peugeot 5008 cũ có nên mua không? Chọn Allure, Premium hay GT

Peugeot 5008 cũ nên chọn 2018–2020 hay facelift 2021+, Allure, Premium hay GT? Xem giá và checklist 1.6 turbo/EAT6.

Sam3 thg 9, 2026
Vios vs Accent vs City 2026: So sánh giá và OTD
Đánh giáToyota

Vios vs Accent vs City 2026: So sánh giá và OTD

Vios 3 bản 458/488/545M; Accent 439–569M 6AT; City 499–569M Sensing; OTD HN 529/508/575M — không 478/518/iVT (01/09/2026).

Sam17 thg 8, 2026
Mercedes EQE 500 SUV 2026 có tốt không? Giá hiện tại và pin 90,56 kWh
Xe điệnMercedes-Benz

Mercedes EQE 500 SUV 2026 có tốt không? Giá hiện tại và pin 90,56 kWh

Mercedes EQE 500 4MATIC SUV giá từ 3,669 tỷ đồng. Xem pin, phạm vi, sạc, giá lăn bánh cập nhật 2026 và các cấu hình cần xác nhận theo VIN.

Sam1 thg 9, 2026
VinFast VF 6 giá lăn bánh: Eco hay Plus cho gia đình
Cẩm nangVinFast

VinFast VF 6 giá lăn bánh: Eco hay Plus cho gia đình

VF 6 tháng 10/2026: chương trình Vì tương lai xanh đợt 2 giảm 9% cho khách đổi xe, Eco còn 587,86 triệu và Plus còn 636,09 triệu, áp dụng 19/09–19/12/2026. Bài giữ giá niêm yết làm mốc và tách riêng cột ưu đãi.

Sam23 thg 8, 2026
Xe cũ chính hãng và salon khác gì? So 8 bằng chứng
Xe cũ

Xe cũ chính hãng và salon khác gì? So 8 bằng chứng

So xe cũ chính hãng và salon bằng 8 bằng chứng: quyền bán, VIN, kiểm tra, odo, kết cấu, bảo hành, giá đến tay và hoàn cọc.

Sam3 thg 9, 2026
Mitsubishi Xforce 2026 có tốt không? GLX 605M
Đánh giá

Mitsubishi Xforce 2026 có tốt không? GLX 605M

Xforce GLX 605M, Luxury 665M, Ultimate 720M; gầm 219–222 mm — không 599–705M/Exceed cũ; OTD HN ~693,78M Calculated (01/09/2026).

Sam22 thg 8, 2026
MINI Aceman đi hằng ngày: tiền vay và chi phí năm năm
Xe điệnMini

MINI Aceman đi hằng ngày: tiền vay và chi phí năm năm

Aceman phù hợp người muốn MINI điện năm chỗ nhỏ gọn, có chỗ sạc hợp lệ và còn ngân sách sau trả trước/phí. Mốc 2,419 tỷ dưới đây là dữ liệu catalog để tính kịch bản, chưa xác nhận giá giao xe hiện tại. Với 30% trả trước phải có 725,7 triệu cho riêng xe; lãi đổi sau ưu đãi, bảo hiểm/lốp và quỹ dự phòng vẫn cần tính đủ trước khi quyết định.

Sam1 thg 9, 2026

Liên kết liên quan