Lynk & Co 03

Lynk & Co

Lynk & Co 03 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam

Sedan · Sedan thể thao hạng C · 2026 · Đang bán tại Việt Nam

Lynk & Co 03 Plus và Pro đều dùng động cơ 1.5 Turbo 128 kW/290 Nm, 7DCT và FWD; giá chính thức lần lượt 739 và 788 triệu đồng. Xe tăng tốc 0-100 km/h trong 8,5 giây và có cốp 405 lít.

Giá niêm yết

₫739,000,000 – ₫788,000,000

Đã xác minh 4/9/2026

Phiên bản đang bán

2

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Xăng

Công suất cao nhất

128 kW

Lynk & Co 03 Plus

Dung tích xi-lanh

1.5 L

Mô-men xoắn tối đa

290 Nm

Số ghế

5 chỗ

Tổng quan giá

Giá niêm yết

₫739,000,000 – ₫788,000,000

  • Lynk & Co 03 Plus₫739,000,000
  • Lynk & Co 03 Pro₫788,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuLynk & Co
  • Phân khúcSedan thể thao hạng C
  • Hệ dẫn độngXăng
  • Động cơ1.5L BHE15 turbo xăng
  • Công suấtTối đa 128 kW

Bảo hành

  • Xe6 năm / 175k km

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Xác minh từ hãng

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Xác minh từ hãng

Lynk & Co 03 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?

Lynk & Co 03 Plus và Pro đều dùng động cơ 1.5 Turbo 128 kW/290 Nm, 7DCT và FWD; giá chính thức lần lượt 739 và 788 triệu đồng. Xe tăng tốc 0-100 km/h trong 8,5 giây và có cốp 405 lít. Số liệu trên trang đối chiếu phiên bản đang bán tại Việt Nam, không phải bài lái thử.

Nguồn dữ liệu: Lynk & Co Vietnam - 03 product page

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Khách hàng trẻ thích phong cách thể thao, muốn một mẫu sedan mạnh mẽ với giá hợp lý hơn Honda Civic.

Điểm mạnh đã xác minh

Động cơ 1.5 Turbo 128 kW (174 mã lực) thuộc nhóm mạnh nhất phân khúc sedan hạng C, hộp số ly hợp kép 7 cấp; trang bị 6 túi khí, camera 360 độ; bảo hành chính hãng 6 năm hoặc 175.000 km.

Hạn chế cần cân nhắc

Không có gói hỗ trợ lái nâng cao ADAS như Honda Civic hay Mazda3; thương hiệu mới, mạng lưới dịch vụ ít hơn các đối thủ Nhật Bản; phân khúc sedan hạng C tại Việt Nam đang thu hẹp.

Lynk & Co 03 tại Việt Nam đang bán 2 phiên bản: Lynk & Co 03 Plus và Lynk & Co 03 Pro, giá niêm yết ₫739.000.000–₫788.000.000. Hệ dẫn động Xăng. Phù hợp khách hàng trẻ thích phong cách thể thao, muốn một mẫu sedan mạnh mẽ với giá hợp lý hơn Honda Civic.

Hiệu năng từng phiên bản Lynk & Co 03 như thế nào?

Cả 2 phiên bản Lynk & Co 03 đang bán tại Việt Nam (Lynk & Co 03 Plus và Lynk & Co 03 Pro) đều dùng hệ Xăng, 128 kW. Khác biệt giữa các bản chủ yếu ở trang bị, không phải công suất.

Hiệu năng Lynk & Co 03 Việt Nam năm 2026
Thông sốLynk & Co 03 PlusLynk & Co 03 Pro
Hệ dẫn độngXăngXăng
Công suất (kW)128 kW128 kW
Mô-men xoắn290290
0–100 km/h8.5 giây8.5 giây
Tốc độ tối đa205 km/h205 km/h
Mức tiêu thụTheo GCN/VIN xe giao thực tếTheo GCN/VIN xe giao thực tế

Nguồn dữ liệu: Lynk & Co Vietnam - 03 product page

Lynk & Co 03 các bản hiện bán tại Việt Nam cùng hệ Xăng 128 kW; chọn phiên bản theo trang bị và giá, không phải hiệu năng.

Kích thước và không gian sử dụng của Lynk & Co 03 ra sao?

Kích thước Lynk & Co 03 tại Việt Nam thống nhất giữa các phiên bản: dài 4700 mm, khoang hành lý 405 lít, 5 chỗ.

Kích thước và không gian Lynk & Co 03 năm 2026
Thông sốLynk & Co 03 PlusLynk & Co 03 Pro
Chiều dài (mm)4700 mm4700 mm
Chiều rộng (mm)1843 mm1843 mm
Chiều cao (mm)1460 mm1460 mm
Chiều dài cơ sở (mm)2730 mm2730 mm
Dung tích khoang hành lý (lít)405 lít405 lít
Số chỗ ngồi5 chỗ5 chỗ

Nguồn dữ liệu: Lynk & Co Vietnam - 03 product page

Khoang hành lý 405 lít; nên đo hành lý thực tế và ngồi thử hàng sau nếu đây là yếu tố quyết định khi mua tại Việt Nam.

Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của Lynk & Co 03

Lynk & Co 03 tại Việt Nam dùng hệ Xăng, dung tích 1499 cc, hộp số 7DCT, FWD, dẫn động Cầu trước.

Hệ truyền động Lynk & Co 03 2026
Thông sốLynk & Co 03 PlusLynk & Co 03 Pro
Dung tích động cơ (cc)1499 cc1499 cc
Hộp số7DCT, FWD7DCT, FWD
Dẫn độngCầu trướcCầu trước

Nguồn dữ liệu: Lynk & Co Vietnam - 03 product page

Lynk & Co 03 tại Việt Nam dùng động cơ đốt trong; ưu tiên hành trình xa và mạng lưới xăng/dầu sẵn có.

Chênh lệch giá các phiên bản tại Việt Nam

Phiên bản cơ bảnLynk & Co 03 Plus₫739.000.000
+₫49.000.000 (+6.6%)
Phiên bản cao hơnLynk & Co 03 Pro₫788.000.000

Chênh lệch ₫49.000.000, tương đương tăng khoảng 6.6% so với bản khởi điểm tại Việt Nam:

  • Bản Lynk & Co 03 Pro đắt hơn ₫49.000.000 so với bản Lynk & Co 03 Plus tại Việt Nam; nên xin báo giá đại lý trước khi đặt cọc

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Claim Ledger — Lynk & Co Việt Nam
Thông tinNguồnPhạm vi
Giá và phiên bản tại Việt NamLynk & Co Vietnam - 03 product pageThị trường Việt Nam
Đối chiếu giá công bố trên truyền thông Việt NamLynk & Co 03 — nguồn chính hãng qua báo chíThị trường Việt Nam
Thông số kỹ thuậtLynk & Co Việt NamThị trường Việt Nam

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 2 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)

Phiên bảnGiá chính thứcHệ dẫn độngĐộng cơHộp sốCông suấtMô-men xoắnTiêu haoSố chỗ
Lynk & Co 03 Plus₫739,000,000Dẫn động cầu trước1.5L BHE15 turbo xăng7DCT, FWD128 kW290 NmTheo GCN/VIN xe giao thực tế5 chỗ
Lynk & Co 03 Pro₫788,000,000Dẫn động cầu trước1.5L BHE15 turbo xăng7DCT, FWD128 kW290 NmTheo GCN/VIN xe giao thực tế5 chỗ

Bảng trả góp tham khảo

Lynk & Co 03 trả góp khoảng 8.944.175 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 739 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 148 triệu đ591 triệu đ18.389.996 đ14.294.567 đ11.846.435 đ10.221.914 đ
25% · 185 triệu đ554 triệu đ17.240.621 đ13.401.156 đ11.106.033 đ9.583.045 đ
30% · 222 triệu đ517 triệu đ16.091.247 đ12.507.746 đ10.365.631 đ8.944.175 đ
35% · 259 triệu đ480 triệu đ14.941.872 đ11.614.336 đ9.625.229 đ8.305.305 đ
40% · 296 triệu đ443 triệu đ13.792.497 đ10.720.925 đ8.884.826 đ7.666.436 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)15.854.729 đ12.267.745 đ10.121.568 đ8.695.777 đ
7,5% (thị trường)16.091.247 đ12.507.746 đ10.365.631 đ8.944.175 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)16.450.002 đ12.873.032 đ10.738.297 đ9.324.610 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
Lynk & Co 03 Plus739 triệu đ16.091.247 đ12.507.746 đ10.365.631 đ8.944.175 đ
Lynk & Co 03 Pro788 triệu đ17.158.190 đ13.337.082 đ11.052.932 đ9.537.226 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

Plus: 739 triệuPro: 788 triệu1.5 Turbo 128 kW/290 Nm7DCT, FWD0-100 km/h 8,5 giâyBảo hành 6 năm/175.000 km

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

Lynk & Co 03 xem thông số và phiên bản ở đâu?

Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.

Lynk & Co 03 chạy được bao nhiêu km?

Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.

Tính khoản trả góp Lynk & Co 03 như thế nào?

Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.

Tôi có thể đặt lái thử Lynk & Co 03 không?

Gửi biểu mẫu yêu cầu báo giá, chúng tôi sẽ kết nối bạn với đại lý ủy quyền gần nhất.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

BMW i4 2026 có tốt không? Giá niêm yết và giá thực mua
Xe điệnBMW

BMW i4 2026 có tốt không? Giá niêm yết và giá thực mua

BMW i4 eDrive40 có giá tham chiếu 3,799 tỷ, pin 83,9 kWh, 590 km WLTP; phân tích giá thực mua, sạc, lăn bánh, bảo hành và đối thủ.

Sam1 thg 9, 2026
Kia Seltos có tốt không? Chọn MPI hay Turbo 7DCT
Đánh giá

Kia Seltos có tốt không? Chọn MPI hay Turbo 7DCT

Đánh giá Kia Seltos Việt Nam 7 bản giá 579–799 triệu, tách 1.5 MPI-iVT và 1.5 Turbo-7DCT, chi phí, lái thử, ADAS, bảo hành và điều kiện chọn.

Sam24 thg 8, 2026
Hyundai Stargazer cũ có nên mua không? Bản thường hay X
Xe cũHyundai

Hyundai Stargazer cũ có nên mua không? Bản thường hay X

Hyundai Stargazer cũ nên chọn bản thường hay Stargazer X? Xem giá theo đời/phiên bản, 7 chỗ, chi phí đến tay và checklist CVT, ADAS.

Sam2 thg 9, 2026
So sánh sedan giá rẻ dưới 500 triệu 2026: Accent, Vios, City
Cẩm nang

So sánh sedan giá rẻ dưới 500 triệu 2026: Accent, Vios, City

So sánh sedan dưới 500 triệu: Accent 439M, Vios 458M, City 499M theo API AutoTest; trang bị, tiêu hao và chi phí sở hữu — chọn xe gia đình (28/08/2026).

Sam28 thg 8, 2026
Audi Q6 e-tron 2026 có tốt không? 800V có đáng tiền
Xe điệnAudi

Audi Q6 e-tron 2026 có tốt không? 800V có đáng tiền

Audi Q6 e-tron giá 3,199 tỷ, pin 94,9 kWh net, 583 km WLTP và sạc 260 kW; phân tích cấu hình, lăn bánh, bảo hành và đối thủ.

Sam1 thg 9, 2026
Hyundai Creta 2026 có tốt không? Giá N Line và so Seltos
Đánh giá

Hyundai Creta 2026 có tốt không? Giá N Line và so Seltos

Creta 599–715M: Cao cấp 705 / N Line 715 đều 1.5 MPI; Seltos đối thủ 579–799M — ma trận VnExpress, OTD guide (01/09/2026).

Sam25 thg 8, 2026
Honda Jazz cũ có nên mua không? Chọn V, VX hay RS
Xe cũ

Honda Jazz cũ có nên mua không? Chọn V, VX hay RS

Honda Jazz cũ nên chọn V, VX hay RS? Xem giá theo đời/bản, chi phí đến tay, ghế Magic Seat và checklist CVT, bơm xăng.

Sam3 thg 9, 2026
Phí đỗ xe ô tô tại Việt Nam 2026: Hà Nội, TP.HCM và các thành phố
Cẩm nang

Phí đỗ xe ô tô tại Việt Nam 2026: Hà Nội, TP.HCM và các thành phố

Phí đỗ xe ô tô VN 2026: lề đường 10–40k/giờ, bãi công cộng 15–50k/giờ, chung cư 1,5–5 tr/tháng (Estimate); phạt đỗ sai theo NĐ 168/2024 (08/2026).

Sam28 thg 8, 2026
Porsche Macan Electric 2027 có tốt không? Chọn bản nào
Xe điệnPorsche

Porsche Macan Electric 2027 có tốt không? Chọn bản nào

Macan Electric MY2027 có 5 bản giá 3,59–5,92 tỷ, pin gross 100 kWh và 611–643 km ECE. So RWD/AWD, lăn bánh và sạc.

Sam1 thg 9, 2026
Honda WINNER R 2026 có tốt không? Giá và thay Winner X
Đánh giá

Honda WINNER R 2026 có tốt không? Giá và thay Winner X

WINNER R 46,36–50,76 triệu thay Winner X; LPTB xe máy 2% NĐ 175; Exciter 18,5 PS đối thủ — chọn bản TC/ĐB/TT và OTD (01/09/2026).

Sam23 thg 8, 2026

Liên kết liên quan