
Mazda
Mazda6 tại Việt Nam: thông số bản 2.0, 2.5 và giá còn xác nhận được không?
Sedan · Sedan hạng D · Đang bán tại Việt Nam
Mazda6 () tại Việt Nam: chưa xác nhận báo giá xe mới hiện hành. Mazda6 2.0 và 2.5 là hai cấu hình cần tách riêng khi tìm xe tồn hoặc xe đã qua sử dụng. Trang giữ thông số tài liệu Việt Nam theo từng bản, nhưng không biến giá từ API lưu trữ hay brochure cũ thành giá xe mới hiện hành. Trước khi đặt cọc, cần xác nhận năm sản xuất, mã phiên bản GTCCC, kích thước lốp, bảo hành theo ngày bán và tình trạng xe cụ thể.
Giá tham khảo
Liên hệ giá
Phiên bản đang bán
5
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Xăng
Tình trạng báo giá
Cần báo giá mới
Đối chiếu 03/10/2026
Dung tích xi-lanh
2.5 L
Mô-men xoắn tối đa
252 Nm
Số ghế
5 chỗ
Tổng quan giá
Giá tham khảo
Liên hệ giá
- Mazda6 2.0L Luxury—
- Mazda6 2.0L Premium—
- Mazda6 2.0L Premium GTCCC—
- Mazda6 2.5L Signature Premium GTCCC—
- Mazda6 2.5 Signature (2024)—
Điểm nổi bật
- Thương hiệuMazda
- Phân khúcSedan hạng D
- Hệ dẫn độngXăng
- Động cơSkyactiv-G 2.0L
- Công suấtTối đa 140.2 kW
Bảo hành
- XeChưa xác nhận điều kiện bảo hành cho đời xe/hợp đồng này; kiểm tra ngày bán, VIN và sổ bảo hành. Chính sách xe mới từ 01/10/2023 không tự áp lại cho xe cũ.
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
○ Chưa có
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba
Mazda6 tại Việt Nam: thông số bản 2.0, 2.5 và giá còn xác nhận được không?
Mazda6 () tại Việt Nam: chưa xác nhận báo giá xe mới hiện hành. Mazda6 2.0 và 2.5 là hai cấu hình cần tách riêng khi tìm xe tồn hoặc xe đã qua sử dụng. Trang giữ thông số tài liệu Việt Nam theo từng bản, nhưng không biến giá từ API lưu trữ hay brochure cũ thành giá xe mới hiện hành. Trước khi đặt cọc, cần xác nhận năm sản xuất, mã phiên bản GTCCC, kích thước lốp, bảo hành theo ngày bán và tình trạng xe cụ thể. Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
Nguồn dữ liệu: Mazda Việt Nam — tài liệu nhà sản xuất
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Người đang so Mazda6 2.0 với 2.5 hoặc đánh giá một xe tồn/xe cũ có hồ sơ rõ ràng.
Điểm mạnh đã xác minh
Có tài liệu cấu hình Việt Nam cho động cơ 2.0L/2.5L; thông số được tách theo phiên bản, không vay từ Mazda6 thị trường khác.
Hạn chế cần cân nhắc
Không xác nhận giá xe mới hiện hành; tài liệu GTCCC và Signature khác đời có thể khác cỡ lốp hoặc mức tiêu thụ.
Mazda6 2.0 và 2.5 là hai cấu hình cần tách riêng khi tìm xe tồn hoặc xe đã qua sử dụng. Trang giữ thông số tài liệu Việt Nam theo từng bản, nhưng không biến giá từ API lưu trữ hay brochure cũ thành giá xe mới hiện hành. Trước khi đặt cọc, cần xác nhận năm sản xuất, mã phiên bản GTCCC, kích thước lốp, bảo hành theo ngày bán và tình trạng xe cụ thể.
Mazda6 (): công suất, mô-men và khác biệt động cơ
Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.
| Hạng mục | Mazda6 2.0L Luxury | Mazda6 2.0L Premium | Mazda6 2.0L Premium GTCCC | Mazda6 2.5L Signature Premium GTCCC | Mazda6 2.5 Signature (2024) |
|---|---|---|---|---|---|
| Công suất động cơ (kW) | 114,8 | 114,8 | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | 140,2 | 140,2 |
| Mô-men động cơ (Nm) | 200 | 200 | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | 252 | 252 |
Nguồn dữ liệu: Mazda Việt Nam — tài liệu nhà sản xuất
Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.
Mazda6 (): kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?
Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.
| Hạng mục | Mazda6 2.0L Luxury | Mazda6 2.0L Premium | Mazda6 2.0L Premium GTCCC | Mazda6 2.5L Signature Premium GTCCC | Mazda6 2.5 Signature (2024) |
|---|---|---|---|---|---|
| Chiều dài (mm) | 4865 | 4865 | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | 4865 | 4865 |
| Số chỗ | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 |
| Chiều rộng (mm) | 1840 | 1840 | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | 1840 | 1840 |
| Chiều cao (mm) | 1450 | 1450 | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | 1450 | 1450 |
| Trục cơ sở (mm) | 2830 | 2830 | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | 2830 | 2830 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 165 | 165 | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | 165 | 165 |
| Bán kính quay (m) | 5,6 | 5,6 | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | 5,6 | 5,6 |
| Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L) | 480 | 480 | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | 480 | 480 |
| Khối lượng không tải (kg) | 1520 | 1520 | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | 1550 | 1550 |
Nguồn dữ liệu: Mazda Việt Nam — tài liệu nhà sản xuất
Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.
Mazda6 (): giá từng bản, hộp số và chi phí sử dụng
Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
| Hạng mục | Mazda6 2.0L Luxury | Mazda6 2.0L Premium | Mazda6 2.0L Premium GTCCC | Mazda6 2.5L Signature Premium GTCCC | Mazda6 2.5 Signature (2024) |
|---|---|---|---|---|---|
| Giá xe tại ngày đối chiếu (VND) | Chưa xác nhận giá hiện hành | Chưa xác nhận giá hiện hành | Chưa xác nhận giá hiện hành | Chưa xác nhận giá hiện hành | Chưa xác nhận giá hiện hành |
| Loại nguồn giá | Cần báo giá mới | Cần báo giá mới | Cần báo giá mới | Cần báo giá mới | Cần báo giá mới |
| Tiêu thụ kết hợp theo tài liệu (L/100km) | 6,47 | 6,47 | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | 6,89 | 7,16 |
| Loại/mã động cơ | Skyactiv-G 2.0L | Skyactiv-G 2.0L | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | SkyActiv-G 2.5L | SkyActiv-G 2.5L |
| Dung tích động cơ (cc) | 1998 | 1998 | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | 2488 | 2488 |
| Bình nhiên liệu (L) | 62 | 62 | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | 62 | 62 |
| Hộp số | 6AT | 6AT | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Tự động 6 cấp / 6AT | Tự động 6 cấp / 6AT |
| Lốp trước | 225/45 R19 | 225/45 R19 | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | 225/55 R17 (tùy chọn 225/45 R19) | 225/45 R19 |
| Lốp sau | 225/45 R19 | 225/45 R19 | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | 225/55 R17 (tùy chọn 225/45 R19) | 225/45 R19 |
| Dẫn động | fwd | fwd | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | fwd | fwd |
Nguồn dữ liệu: Mazda Việt Nam — tài liệu nhà sản xuất
Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Mazda6 2.0L Luxury — Chiều dài (mm): 4865 | Mazda6 2.0L Luxury: length: 4865 | Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda6 2.0L Luxury — Số chỗ: 5 | Mazda6 2.0L Luxury: Brochure số chỗ ngồi 5: 5 | Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda6 2.0L Luxury — Công suất động cơ (kW): 114,8 | Mazda6 2.0L Luxury: Brochure table 154 hp; mechanical hp conversion: 154/6000 hp/rpm | Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda6 2.0L Luxury — Tiêu thụ kết hợp theo tài liệu (L/100km): 6,47 | Mazda6 2.0L Luxury: Brochure công bố kết hợp; not an AutoTest road test: 6.47 | Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda6 2.0L Luxury — Loại/mã động cơ: Skyactiv-G 2.0L | Mazda6 2.0L Luxury: engine: Skyactiv-G 2.0L | Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda6 2.0L Luxury — Dung tích động cơ (cc): 1998 | Mazda6 2.0L Luxury: engine_cc: 1998 | Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda6 2.0L Luxury — Chiều rộng (mm): 1840 | Mazda6 2.0L Luxury: width: 1840 | Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda6 2.0L Luxury — Mô-men động cơ (Nm): 200 | Mazda6 2.0L Luxury: torque: 200 | Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda6 2.0L Luxury — Bình nhiên liệu (L): 62 | Mazda6 2.0L Luxury: fuel_tank: 62 | Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda6 2.0L Luxury — Chiều cao (mm): 1450 | Mazda6 2.0L Luxury: height: 1450 | Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda6 2.0L Luxury — Hộp số: 6AT | Mazda6 2.0L Luxury: transmission: 6AT | Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda6 2.0L Luxury — Trục cơ sở (mm): 2830 | Mazda6 2.0L Luxury: wheelbase: 2830 | Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda6 2.0L Luxury — Khoảng sáng gầm (mm): 165 | Mazda6 2.0L Luxury: ground_clearance: 165 | Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda6 2.0L Luxury — Bán kính quay (m): 5,6 | Mazda6 2.0L Luxury: turning_radius: 5.6 | Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda6 2.0L Luxury — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L): 480 | Mazda6 2.0L Luxury: trunk: 480 | Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda6 2.0L Luxury — Khối lượng không tải (kg): 1520 | Mazda6 2.0L Luxury: kerb_weight: 1520 | Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda6 2.0L Luxury — Lốp trước: 225/45 R19 | Mazda6 2.0L Luxury: tyres_front: 225/45 R19 | Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda6 2.0L Luxury — Lốp sau: 225/45 R19 | Mazda6 2.0L Luxury: tyres_rear: 225/45 R19 | Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda6 2.0L Premium — Chiều dài (mm): 4865 | Mazda6 2.0L Premium: length: 4865 | Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda6 2.0L Premium — Số chỗ: 5 | Mazda6 2.0L Premium: Brochure số chỗ ngồi 5: 5 | Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda6 2.0L Premium — Công suất động cơ (kW): 114,8 | Mazda6 2.0L Premium: Brochure table 154 hp; mechanical hp conversion: 154/6000 hp/rpm | Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda6 2.0L Premium — Tiêu thụ kết hợp theo tài liệu (L/100km): 6,47 | Mazda6 2.0L Premium: Brochure công bố kết hợp; not an AutoTest road test: 6.47 | Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda6 2.0L Premium — Loại/mã động cơ: Skyactiv-G 2.0L | Mazda6 2.0L Premium: engine: Skyactiv-G 2.0L | Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda6 2.0L Premium — Dung tích động cơ (cc): 1998 | Mazda6 2.0L Premium: engine_cc: 1998 | Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda6 2.0L Premium — Chiều rộng (mm): 1840 | Mazda6 2.0L Premium: width: 1840 | Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda6 2.0L Premium — Mô-men động cơ (Nm): 200 | Mazda6 2.0L Premium: torque: 200 | Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda6 2.0L Premium — Bình nhiên liệu (L): 62 | Mazda6 2.0L Premium: fuel_tank: 62 | Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda6 2.0L Premium — Chiều cao (mm): 1450 | Mazda6 2.0L Premium: height: 1450 | Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda6 2.0L Premium — Hộp số: 6AT | Mazda6 2.0L Premium: transmission: 6AT | Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda6 2.0L Premium — Trục cơ sở (mm): 2830 | Mazda6 2.0L Premium: wheelbase: 2830 | Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda6 2.0L Premium — Khoảng sáng gầm (mm): 165 | Mazda6 2.0L Premium: ground_clearance: 165 | Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda6 2.0L Premium — Bán kính quay (m): 5,6 | Mazda6 2.0L Premium: turning_radius: 5.6 | Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda6 2.0L Premium — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L): 480 | Mazda6 2.0L Premium: trunk: 480 | Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda6 2.0L Premium — Khối lượng không tải (kg): 1520 | Mazda6 2.0L Premium: kerb_weight: 1520 | Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda6 2.0L Premium — Lốp trước: 225/45 R19 | Mazda6 2.0L Premium: tyres_front: 225/45 R19 | Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda6 2.0L Premium — Lốp sau: 225/45 R19 | Mazda6 2.0L Premium: tyres_rear: 225/45 R19 | Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda6 2.5L Signature Premium GTCCC — Loại/mã động cơ: SkyActiv-G 2.5L | API Id=49191: EngineType: SkyActiv-G 2.5L | Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda6 2.5L Signature Premium GTCCC — Công suất động cơ (kW): 140,2 | API Id=49191: MaxPower explicitly Hp/rpm; mechanical hp × 0.745699872 rounded 0.1 kW: 188/6.000 (Hp/rpm) | Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 03/10/2026; Manufacturer labels Hp; mechanical hp conversion, not a PS or kW equality.. |
| Mazda6 2.5L Signature Premium GTCCC — Chiều dài (mm): 4865 | API Id=49191, Mazda6 2.5L Signature Premium GTCCC: length: 4.865 x 1.840 x 1.450 (mm) | Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda6 2.5L Signature Premium GTCCC — Tiêu thụ kết hợp theo tài liệu (L/100km): 6,89 | API Id=49191, Mazda6 2.5L Signature Premium GTCCC: Combine: 6,89 (Số Giấy Chứng Nhận: 20KDR/000020) | Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda6 2.5L Signature Premium GTCCC — Dung tích động cơ (cc): 2488 | API Id=49191, Mazda6 2.5L Signature Premium GTCCC: Displacement: 2.488 (cc) | Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda6 2.5L Signature Premium GTCCC — Mô-men động cơ (Nm): 252 | API Id=49191: MaxTorque: 252/4.000 (Nm/rpm) | Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda6 2.5L Signature Premium GTCCC — Chiều rộng (mm): 1840 | API Id=49191, Mazda6 2.5L Signature Premium GTCCC: width: 4.865 x 1.840 x 1.450 (mm) | Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda6 2.5L Signature Premium GTCCC — Bình nhiên liệu (L): 62 | API Id=49191, Mazda6 2.5L Signature Premium GTCCC: FuelTankCapacity: 62 (L) | Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda6 2.5L Signature Premium GTCCC — Hộp số: Tự động 6 cấp / 6AT | API Id=49191: Transmission: Tự động 6 cấp / 6AT | Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda6 2.5L Signature Premium GTCCC — Chiều cao (mm): 1450 | API Id=49191, Mazda6 2.5L Signature Premium GTCCC: height: 4.865 x 1.840 x 1.450 (mm) | Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda6 2.5L Signature Premium GTCCC — Trục cơ sở (mm): 2830 | API Id=49191, Mazda6 2.5L Signature Premium GTCCC: WheelBase: 2.830 (mm) | Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda6 2.5L Signature Premium GTCCC — Khoảng sáng gầm (mm): 165 | API Id=49191, Mazda6 2.5L Signature Premium GTCCC: MinimumGroundClearance: 165 (mm) | Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda6 2.5L Signature Premium GTCCC — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L): 480 | API Id=49191: LuggageCapacity; range depends on seat arrangement, not one fixed capacity: 480 (L) | Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda6 2.5L Signature Premium GTCCC — Khối lượng không tải (kg): 1550 | API Id=49191, Mazda6 2.5L Signature Premium GTCCC: CurbWeight: 1.550 (kg) | Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda6 2.5L Signature Premium GTCCC — Lốp trước: 225/55 R17 (tùy chọn 225/45 R19) | API Id=49191: Tires: 225/55 R17 (tùy chọn 225/45 R19) | Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda6 2.5L Signature Premium GTCCC — Lốp sau: 225/55 R17 (tùy chọn 225/45 R19) | API Id=49191: Tires: 225/55 R17 (tùy chọn 225/45 R19) | Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda6 2.5 Signature (2024) — Chiều dài (mm): 4865 | API Id=55695, Mazda6 2.5 Signature (2024): length: 4.865 x 1.840 x 1.450 (mm) | Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda6 2.5 Signature (2024) — Số chỗ: 5 | Mazda6 2.5 Signature (2024): Brochure số chỗ ngồi 5: 5 | Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda6 2.5 Signature (2024) — Công suất động cơ (kW): 140,2 | API Id=55695: MaxPower explicitly Hp/rpm; mechanical hp × 0.745699872 rounded 0.1 kW: 188/6.000 (Hp/rpm) | Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 03/10/2026; Manufacturer labels Hp; mechanical hp conversion, not a PS or kW equality.. |
| Mazda6 2.5 Signature (2024) — Tiêu thụ kết hợp theo tài liệu (L/100km): 7,16 | API Id=55695, Mazda6 2.5 Signature (2024): Combine: 7,16 | Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda6 2.5 Signature (2024) — Loại/mã động cơ: SkyActiv-G 2.5L | API Id=55695: EngineType: SkyActiv-G 2.5L | Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda6 2.5 Signature (2024) — Dung tích động cơ (cc): 2488 | API Id=55695, Mazda6 2.5 Signature (2024): Displacement: 2.488 (cc) | Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda6 2.5 Signature (2024) — Chiều rộng (mm): 1840 | API Id=55695, Mazda6 2.5 Signature (2024): width: 4.865 x 1.840 x 1.450 (mm) | Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda6 2.5 Signature (2024) — Mô-men động cơ (Nm): 252 | API Id=55695: MaxTorque: 252/4.000 (Nm/rpm) | Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda6 2.5 Signature (2024) — Bình nhiên liệu (L): 62 | API Id=55695, Mazda6 2.5 Signature (2024): FuelTankCapacity: 62 (L) | Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda6 2.5 Signature (2024) — Chiều cao (mm): 1450 | API Id=55695, Mazda6 2.5 Signature (2024): height: 4.865 x 1.840 x 1.450 (mm) | Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda6 2.5 Signature (2024) — Hộp số: Tự động 6 cấp / 6AT | API Id=55695: Transmission: Tự động 6 cấp / 6AT | Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda6 2.5 Signature (2024) — Trục cơ sở (mm): 2830 | API Id=55695, Mazda6 2.5 Signature (2024): WheelBase: 2.830 (mm) | Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda6 2.5 Signature (2024) — Khoảng sáng gầm (mm): 165 | API Id=55695, Mazda6 2.5 Signature (2024): MinimumGroundClearance: 165 (mm) | Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda6 2.5 Signature (2024) — Bán kính quay (m): 5,6 | API Id=55695, Mazda6 2.5 Signature (2024): MinimumTurningCircleRadius: 5,6 (m) | Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda6 2.5 Signature (2024) — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L): 480 | API Id=55695: LuggageCapacity; range depends on seat arrangement, not one fixed capacity: 480 (L) | Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda6 2.5 Signature (2024) — Khối lượng không tải (kg): 1550 | API Id=55695, Mazda6 2.5 Signature (2024): CurbWeight: 1.550 (kg) | Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda6 2.5 Signature (2024) — Lốp trước: 225/45 R19 | API Id=55695: Tires: 225/45 R19 | Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda6 2.5 Signature (2024) — Lốp sau: 225/45 R19 | API Id=55695: Tires: 225/45 R19 | Thông số cấu hình lịch sử, không xác nhận đang bán; kiểm tra 03/10/2026. |
| 16 hạng mục còn thiếu xác nhận | Mazda6 2.0L Premium GTCCC: Loại/mã động cơ — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; Mazda6 2.0L Premium GTCCC: Công suất động cơ (kW) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; Mazda6 2.0L Premium GTCCC: Chiều dài (mm) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; Mazda6 2.0L Premium GTCCC: Tiêu thụ kết hợp theo tài liệu (L/100km) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; Mazda6 2.0L Premium GTCCC: Dung tích động cơ (cc) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; Mazda6 2.0L Premium GTCCC: Mô-men động cơ (Nm) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; Mazda6 2.0L Premium GTCCC: Chiều rộng (mm) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; Mazda6 2.0L Premium GTCCC: Bình nhiên liệu (L) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; Mazda6 2.0L Premium GTCCC: Hộp số — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; Mazda6 2.0L Premium GTCCC: Chiều cao (mm) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; Mazda6 2.0L Premium GTCCC: Trục cơ sở (mm) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; Mazda6 2.0L Premium GTCCC: Khoảng sáng gầm (mm) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; Mazda6 2.0L Premium GTCCC: Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; Mazda6 2.0L Premium GTCCC: Khối lượng không tải (kg) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; Mazda6 2.0L Premium GTCCC: Lốp trước — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; Mazda6 2.0L Premium GTCCC: Lốp sau — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate. | Giữ nguyên hạng mục, lưu dữ liệu trước sửa trong hồ sơ; không bịa số liệu để lấp bảng. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | Trang là hồ sơ cấu hình Việt Nam theo tài liệu lưu trữ; không khẳng định Mazda6 còn bán mới rộng rãi hoặc đã ngừng bán trên toàn quốc. Không gán mọi bản là model year 2026 chỉ vì ngày cập nhật dữ liệu. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Bảo hành vehicle: Chưa xác nhận điều kiện bảo hành cho đời xe/hợp đồng này; kiểm tra ngày bán, VIN và sổ bảo hành. Chính sách xe mới từ 01/10/2023 không tự áp lại cho xe cũ. | Chưa có bằng chứng đủ rõ cho đúng thời điểm mua/đăng ký và phiên bản; cần xác nhận trong sổ bảo hành. | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
| Bảo hành vehicle: Chưa xác nhận điều kiện bảo hành cho đời xe/hợp đồng này; kiểm tra ngày bán, VIN và sổ bảo hành. Chính sách xe mới từ 01/10/2023 không tự áp lại cho xe cũ. | Chưa có bằng chứng đủ rõ cho đúng thời điểm mua/đăng ký và phiên bản; cần xác nhận trong sổ bảo hành. | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
| Bảo hành vehicle: Chưa xác nhận điều kiện bảo hành cho đời xe/hợp đồng này; kiểm tra ngày bán, VIN và sổ bảo hành. Chính sách xe mới từ 01/10/2023 không tự áp lại cho xe cũ. | Chưa có bằng chứng đủ rõ cho đúng thời điểm mua/đăng ký và phiên bản; cần xác nhận trong sổ bảo hành. | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 5 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá tham khảo | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mazda6 2.0L Luxury | Liên hệ giá | Dẫn động cầu trước | Skyactiv-G 2.0L | AT 6 cấp | 114.8 kW | 200 Nm | 6.47 | 5 chỗ |
| Mazda6 2.0L Premium | Liên hệ giá | Dẫn động cầu trước | Skyactiv-G 2.0L | AT 6 cấp | 114.8 kW | 200 Nm | 6.47 | 5 chỗ |
| Mazda6 2.0L Premium GTCCC | Liên hệ giá | Chưa xác nhận cho đúng phiên bản Việt Nam; không dùng thông số thị trường khác. | Chưa xác nhận cho đúng phiên bản Việt Nam; không dùng thông số thị trường khác. | Chưa xác nhận cho đúng phiên bản Việt Nam; không dùng thông số thị trường khác. kW | Chưa xác nhận cho đúng phiên bản Việt Nam; không dùng thông số thị trường khác. Nm | Chưa xác nhận cho đúng phiên bản Việt Nam; không dùng thông số thị trường khác. | 5 chỗ | |
| Mazda6 2.5L Signature Premium GTCCC | Liên hệ giá | Dẫn động cầu trước | SkyActiv-G 2.5L | Tự động 6 cấp / 6AT | 140.2 kW | 252 Nm | 6.89 | 5 chỗ |
| Mazda6 2.5 Signature (2024) | Liên hệ giá | Dẫn động cầu trước | SkyActiv-G 2.5L | Tự động 6 cấp / 6AT | 140.2 kW | 252 Nm | 7.16 | 5 chỗ |
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- Mazda Việt Nam — tài liệu nhà sản xuấtNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
- Mazda Việt Nam — tài liệu nhà sản xuấtNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
Mazda6 () xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
Mazda6 () chạy được bao nhiêu km?
Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.
Tính khoản trả góp Mazda6 () như thế nào?
Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Mazda 2 cũ năm nào nên mua? Các đời xe đáng mua và nên tránh
Mazda2 cũ nên chọn Sedan hay Sport, đời nào và bản nào? Đối chiếu giá, catalogue theo năm, chi phí sử dụng và checklist trước khi đặt cọc.

Mazda CX-5 cũ có nên mua không? Năm nào đáng mua?
Chọn chiếc Mazda CX-5 cũ từ VIN, tình trạng, hồ sơ và tổng ngân sách; không mua từ lời hứa về đời đẹp hoặc giữ giá.

Audi e-tron GT 2026 có tốt không? Giải mã 488 hay 534 km
Audi e-tron GT quattro dùng hệ 800V, 350 kW và DC 270 kW; bài giải thích xung đột 488/534 km, model year, giá catalog 3,95 tỷ và điều kiện sạc.

Suzuki Swift cũ có nên mua không? Tách 3 thế hệ
Suzuki Swift cũ nên chọn 1.4 AT, 1.2 GLX hay Hybrid? Xem giá theo đời/bản, chi phí đến tay và checklist CVT, ISG.

Mitsubishi Xforce 2026 có tốt không? GLX 605M
Xforce GLX 605M, Luxury 665M, Ultimate 720M; gầm 219–222 mm — không 599–705M/Exceed cũ; OTD HN ~693,78M Calculated (01/09/2026).

Yamaha NMAX 155 giá lăn bánh: Standard hay Tech Max
Giá lăn bánh Yamaha NMAX Standard 69 triệu và Tech Max 79 triệu; so YECVT, tiêu hao, khối lượng và phí Khu vực I/II.

BYD Ti7 sắp ra mắt Việt Nam? Cấu hình nào đã được hé lộ
BYD Ti7 chưa chính thức mở bán hoặc có giá Việt Nam. Đối chiếu cấu hình Deluxe 5 chỗ tiền ra mắt với các thông tin từng được truyền thông nêu.

Dưới 15 triệu mua xe máy cũ gì, kiểm tra và trả góp ra sao?
So sánh Sirius, Wave và Janus cũ theo giá rao 2026; tính 15 triệu trọn gói, kiểm máy, giấy sang tên, khoản sửa đầu tiên và tổng trả góp 12 tháng.

Toyota Fortuner hay Ford Everest 2026: Xe nào hợp gia đình hơn?
Fortuner 1,055–1,395 tỷ vs Everest 1,129–1,629 tỷ: xuất xứ từng bản, Co-Pilot theo phiên bản Everest, doanh số VAMA — chọn SUV 7 chỗ (31/08/2026).

Mitsubishi Việt Nam 2026: Danh mục xe và bảng giá
Mitsubishi VN 2026: Xpander, Xpander Cross, Destinator C-SUV, Attrage — giá niêm yết tách bản, Destinator không gọi MPV cao cấp, 30/08/2026.



