
Mazda
Mazda6 (2026) 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam
Sedan · Sedan hạng D · 2026 · Đang bán tại Việt Nam
Mazda6 hiện có năm cấu hình được Mazda Việt Nam hiển thị, giá 769–899 triệu đồng. Ba bản 2.0L dùng 113 kW/200 Nm; hai bản 2.5L dùng 138 kW/252 Nm. Tất cả dùng 6AT và FWD; các mã GTCCC cần xác nhận tình trạng xe cụ thể.
Giá niêm yết
₫769,000,000 – ₫899,000,000
Đã xác minh 4/9/2026
Phiên bản đang bán
5
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Xăng
Công suất cao nhất
138 kW
Mazda6 2.5L Signature Premium GTCCC
Dung tích xi-lanh
2.5 L
Mô-men xoắn tối đa
252 Nm
Số ghế
5 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết
₫769,000,000 – ₫899,000,000
- Mazda6 2.0L Luxury₫769,000,000
- Mazda6 2.0L Premium₫809,000,000
- Mazda6 2.0L Premium GTCCC₫790,000,000
- Mazda6 2.5L Signature Premium GTCCC₫874,000,000
- Mazda6 2.5 Signature (2024)₫899,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuMazda
- Phân khúcSedan hạng D
- Hệ dẫn độngXăng
- Động cơSkyactiv-G 2.0L xăng
- Công suấtTối đa 138 kW
Bảo hành
- Xe3 năm / 100k km
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
Mazda6 (2026) 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?
Mazda6 hiện có năm cấu hình được Mazda Việt Nam hiển thị, giá 769–899 triệu đồng. Ba bản 2.0L dùng 113 kW/200 Nm; hai bản 2.5L dùng 138 kW/252 Nm. Tất cả dùng 6AT và FWD; các mã GTCCC cần xác nhận tình trạng xe cụ thể. Số liệu trên trang đối chiếu phiên bản đang bán tại Việt Nam, không phải bài lái thử.
Nguồn dữ liệu: Mazda Vietnam - current Mazda6 grades and specifications
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Người cần sedan hạng D nhiều trang bị với giá thấp hơn nhiều SUV cùng tầm.
Điểm mạnh đã xác minh
Hai động cơ; 6AT; i-Activsense; giá 769-899 triệu.
Hạn chế cần cân nhắc
Thiết kế/nền tảng lâu năm; gầm 165 mm; cần kiểm tra năm xe GTCCC.
Mazda6 (2026) tại Việt Nam đang bán 4 phiên bản: Mazda6 2.0L Luxury, Mazda6 2.0L Premium, Mazda6 2.0L Premium GTCCC và Mazda6 2.5L Signature Premium GTCCC, giá niêm yết ₫769.000.000–₫899.000.000. Hệ dẫn động Xăng. Phù hợp người cần sedan hạng D nhiều trang bị với giá thấp hơn nhiều SUV cùng tầm.
Hiệu năng từng phiên bản Mazda6 (2026) như thế nào?
Mazda6 (2026) tại Việt Nam có 4 phiên bản (Mazda6 2.0L Luxury, Mazda6 2.0L Premium, Mazda6 2.0L Premium GTCCC và Mazda6 2.5L Signature Premium GTCCC); hệ dẫn động Xăng; công suất 113–138 kW.
| Thông số | Mazda6 2.0L Luxury | Mazda6 2.0L Premium | Mazda6 2.0L Premium GTCCC | Mazda6 2.5L Signature Premium GTCCC |
|---|---|---|---|---|
| Hệ dẫn động | Xăng | Xăng | Xăng | Xăng |
| Công suất (kW) | 113 kW | 113 kW | 113 kW | 138 kW |
| Mô-men xoắn | 200 | 200 | 200 | 252 |
| Mức tiêu thụ | 6.47 | 6.47 | 6.47 | 7.16 |
Nguồn dữ liệu: Mazda Vietnam - current Mazda6 grades and specifications
Công suất từ 113 kW (Mazda6 2.0L Luxury) đến 138 kW (Mazda6 2.5L Signature Premium GTCCC). Chọn bản theo nhu cầu vận hành tại Việt Nam, không chỉ nhìn giá khởi điểm.
Kích thước và không gian sử dụng của Mazda6 (2026) ra sao?
Kích thước Mazda6 (2026) tại Việt Nam thống nhất giữa các phiên bản: dài 4865 mm, khoang hành lý 480 lít, 5 chỗ.
| Thông số | Mazda6 2.0L Luxury | Mazda6 2.0L Premium | Mazda6 2.0L Premium GTCCC | Mazda6 2.5L Signature Premium GTCCC |
|---|---|---|---|---|
| Chiều dài (mm) | 4865 mm | 4865 mm | 4865 mm | 4865 mm |
| Chiều rộng (mm) | 1840 mm | 1840 mm | 1840 mm | 1840 mm |
| Chiều cao (mm) | 1450 mm | 1450 mm | 1450 mm | 1450 mm |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2830 mm | 2830 mm | 2830 mm | 2830 mm |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 480 lít | 480 lít | 480 lít | 480 lít |
| Khối lượng (kg) | 1520 kg | 1520 kg | 1520 kg | 1550 kg |
| Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ |
Nguồn dữ liệu: Mazda Vietnam - current Mazda6 grades and specifications
Khoang hành lý 480 lít; nên đo hành lý thực tế và ngồi thử hàng sau nếu đây là yếu tố quyết định khi mua tại Việt Nam.
Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của Mazda6 (2026)
Mazda6 (2026) tại Việt Nam dùng hệ Xăng, dung tích 1998–2488 cc, hộp số 6AT, FWD, dẫn động Cầu trước.
| Thông số | Mazda6 2.0L Luxury | Mazda6 2.0L Premium | Mazda6 2.0L Premium GTCCC | Mazda6 2.5L Signature Premium GTCCC |
|---|---|---|---|---|
| Dung tích động cơ (cc) | 1998 cc | 1998 cc | 1998 cc | 2488 cc |
| Hộp số | 6AT, FWD | 6AT, FWD | 6AT, FWD | 6AT, FWD |
| Dẫn động | Cầu trước | Cầu trước | Cầu trước | Cầu trước |
| Bình nhiên liệu (lít) | 62 lít | 62 lít | 62 lít | 62 lít |
Nguồn dữ liệu: Mazda Vietnam - current Mazda6 grades and specifications
Mazda6 (2026) tại Việt Nam dùng động cơ đốt trong (bình 62 lít); ưu tiên hành trình xa và mạng lưới xăng/dầu sẵn có.
Chênh lệch giá các phiên bản tại Việt Nam
Chênh lệch ₫105.000.000, tương đương tăng khoảng 13.7% so với bản khởi điểm tại Việt Nam:
- •Công suất từ 113 kW lên 138 kW
- •Bản Mazda6 2.5L Signature Premium GTCCC đắt hơn ₫105.000.000 so với bản Mazda6 2.0L Luxury tại Việt Nam; nên xin báo giá đại lý trước khi đặt cọc
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Giá và phiên bản tại Việt Nam | Mazda Vietnam - current Mazda6 grades and specifications | Thị trường Việt Nam |
| Thông số kỹ thuật | Mazda Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 5 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá chính thức | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mazda6 2.0L Luxury | ₫769,000,000 | Dẫn động cầu trước | Skyactiv-G 2.0L xăng | 6AT, FWD | 113 kW | 200 Nm | 6.47 | 5 chỗ |
| Mazda6 2.0L Premium | ₫809,000,000 | Dẫn động cầu trước | Skyactiv-G 2.0L xăng | 6AT, FWD | 113 kW | 200 Nm | 6.47 | 5 chỗ |
| Mazda6 2.0L Premium GTCCC | ₫790,000,000 | Dẫn động cầu trước | Skyactiv-G 2.0L xăng | 6AT, FWD | 113 kW | 200 Nm | 6.47 | 5 chỗ |
| Mazda6 2.5L Signature Premium GTCCC | ₫874,000,000 | Dẫn động cầu trước | Skyactiv-G 2.5L xăng | 6AT, FWD | 138 kW | 252 Nm | 7.16 | 5 chỗ |
| Mazda6 2.5 Signature (2024) | ₫899,000,000 | Dẫn động cầu trước | Skyactiv-G 2.5L xăng | 6AT, FWD | 138 kW | 252 Nm | 7.16 | 5 chỗ |
Bảng trả góp tham khảo
Mazda6 (2026) trả góp khoảng 9.307.267 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 769 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 154 triệu đ | 615 triệu đ | 19.136.545 đ | 14.874.860 đ | 12.327.346 đ | 10.636.877 đ |
| 25% · 192 triệu đ | 577 triệu đ | 17.940.511 đ | 13.945.182 đ | 11.556.887 đ | 9.972.072 đ |
| 30% · 231 triệu đ | 538 triệu đ | 16.744.477 đ | 13.015.503 đ | 10.786.428 đ | 9.307.267 đ |
| 35% · 269 triệu đ | 500 triệu đ | 15.548.443 đ | 12.085.824 đ | 10.015.969 đ | 8.642.463 đ |
| 40% · 308 triệu đ | 461 triệu đ | 14.352.409 đ | 11.156.145 đ | 9.245.509 đ | 7.977.658 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 16.498.358 đ | 12.765.759 đ | 10.532.458 đ | 9.048.785 đ |
| 7,5% (thị trường) | 16.744.477 đ | 13.015.503 đ | 10.786.428 đ | 9.307.267 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 17.117.796 đ | 13.395.618 đ | 11.174.223 đ | 9.703.147 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| Mazda6 2.0L Luxury | 769 triệu đ | 16.744.477 đ | 13.015.503 đ | 10.786.428 đ | 9.307.267 đ |
| Mazda6 2.0L Premium | 809 triệu đ | 17.615.451 đ | 13.692.512 đ | 11.347.490 đ | 9.791.391 đ |
| Mazda6 2.0L Premium GTCCC | 790 triệu đ | 17.201.739 đ | 13.370.933 đ | 11.080.986 đ | 9.561.432 đ |
| Mazda6 2.5L Signature Premium GTCCC | 874 triệu đ | 19.030.784 đ | 14.792.652 đ | 12.259.217 đ | 10.578.091 đ |
| Mazda6 2.5 Signature (2024) | 899 triệu đ | 19.575.143 đ | 15.215.783 đ | 12.609.881 đ | 10.880.668 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- Mazda Vietnam - current Mazda6 grades and specificationsNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/9/2026
- Mazda6 (2026) — official sourceNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 20/8/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
Mazda 6 xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
Mazda 6 chạy được bao nhiêu km?
Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.
Tính khoản trả góp Mazda 6 như thế nào?
Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Mazda6 cũ có nên mua không? Chọn 2.0 hay 2.5
Mazda6 cũ nên chọn 2.0 Luxury/Premium hay 2.5 Signature? Xem giá theo đời, chi phí đến tay và checklist 6AT, gầm, i-Activsense.

Mazda CX-5 cũ có nên mua không? Năm nào đáng mua?
CX-5 cũ 480–830 triệu (2018–2024, 08/2026). Giá rao Observed Market chưa dedup; Premium + gói Exclusive không phải bản riêng; ưu tiên 2021–2022.

Hyundai Ioniq 5 2026 có tốt không? Giá và sạc 800V
Hyundai Ioniq 5 giá 1,3–1,45 tỷ, pin 58–72,6 kWh, 384–451 km WLTP; phân tích bản nên chọn, sạc 800V, chi phí điện và bảo hành.

Xpander vs Veloz vs Avanza 2026: MPV 7 chỗ nào?
Xpander 4AT 568–699M; Veloz 638–660M; Avanza Premio MT 558 / CVT 598M — không 578M/1.3 CVT; OTD MT 652,734M (01/09/2026).

Toyota Corolla Cross giá lăn bánh 2026: Chi phí tại Hà Nội và TP.HCM
Corolla Cross 2026: 1.8V lăn bánh 934,6 triệu HN / 918,2 triệu HCM; 1.8HEV 985,0 / 967,7 triệu. Gồm LPTB 12% HN, biển số 14 triệu (08/2026).

Xe điện cũ từng chạy dịch vụ có nên mua? Kiểm tra pin và bảo hành
Xe điện cũ chạy dịch vụ cần kiểm tra pin, sạc, nhiệt và bảo hành theo VIN; VF 8 The All New hiện có hai trang VinFast nêu khác nhau.

VinFast Evo200 2026 có nên mua? Giá, pin và chi phí sạc
Evo200 giá 22 triệu kèm pin 3,5 kWh, phạm vi công bố 203 km ở điều kiện 30 km/h. Xem sạc, bảo hành và chi phí sử dụng có công thức.

Xe máy điện hay xe xăng: chọn theo chi phí và hạ tầng
So sánh xe máy điện và xe xăng tại Việt Nam bằng công thức năng lượng, pin mua/thuê/đổi, thời gian sạc, TCO 5 năm, bằng lái và điều kiện nên chọn.

BYD tại Việt Nam: số đăng ký, dải xe, giá và điều kiện nên mua
Phân tích BYD Việt Nam: đăng ký 2024–H1 2026, 10 mẫu BEV/PHEV, giá, khuyến mại, sạc, pin, dịch vụ, TCO và điều kiện trước đặt cọc.

Xe điện cũ ở chung cư cần kiểm tra gì? Quyền đỗ, điện và phương án sạc
Trước khi mua EV cũ ở chung cư, hãy xác nhận quyền đỗ, nguồn điện, tải, bảo vệ, đo đếm, chi phí và phương án sạc dự phòng bằng văn bản.



