
Toyota
Toyota Camry 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam
Sedan · D · 2026 · Đang bán tại Việt Nam
Toyota Camry hiện có hai bản HEV Premium 1,320 tỷ và HEV Luxury 1,460 tỷ đồng. Hệ hybrid dùng máy 2.5L 136 kW cùng mô-tơ 100 kW, công suất hệ thống 167 kW.
Giá niêm yết
₫1,320,000,000 – ₫1,460,000,000
Đã xác minh 3/9/2026
Phiên bản đang bán
2
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Hybrid
Công suất cao nhất
167 kW
2.5 HEV Premium
Dung tích xi-lanh
2.5 L
Mô-men xoắn tối đa
221 Nm
Số ghế
5 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết
₫1,320,000,000 – ₫1,460,000,000
- 2.5 HEV Premium₫1,320,000,000
- 2.5 HEV Luxury₫1,460,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuToyota
- Phân khúcD
- Hệ dẫn độngHybrid
- Động cơ2.5L Dynamic Force chu trình Atkinson + mô-tơ điện
- Công suấtTối đa 167 kW
Bảo hành
- Xe10 năm / 185k km
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba
Toyota Camry 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?
Toyota Camry hiện có hai bản HEV Premium 1,320 tỷ và HEV Luxury 1,460 tỷ đồng. Hệ hybrid dùng máy 2.5L 136 kW cùng mô-tơ 100 kW, công suất hệ thống 167 kW. Số liệu trên trang đối chiếu phiên bản đang bán tại Việt Nam, không phải bài lái thử.
Nguồn dữ liệu: Toyota Vietnam — current Camry range
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Doanh nhân và khách hàng mua sedan hạng D truyền thống, di chuyển chủ yếu trong đô thị, ưu tiên tiết kiệm nhiên liệu hybrid, bảo hành dài hạn và giá trị bán lại.
Điểm mạnh đã xác minh
Giá khởi điểm 1,32 tỷ đồng từ 01/07/2026 (giảm 140 triệu); tiêu thụ kết hợp chỉ 4,2 L/100 km theo công bố hãng; bảo hành mở rộng 10 năm/185.000 km cho xe và pin hybrid từ 20/01/2026; dẫn đầu doanh số phân khúc D với 1.595 xe năm 2025; tiêu chuẩn Toyota Safety Sense (DRCC, LDA/LTA, AHB), màn hình kép 12,3 inch, sạc không dây, điều hòa 3 vùng; bản Luxury thêm ghế sau chỉnh điện, HUD, loa JBL 9 loa.
Hạn chế cần cân nhắc
Giá cao hơn Kia K5 (769–935 triệu) khoảng 390–690 triệu đồng; đã loại bỏ bản xăng 2.0Q nên không còn lựa chọn rẻ; doanh số 389 xe trong 5 tháng đầu 2026 (giảm so với 940 xe cùng kỳ 2025); chỉ dẫn động FWD, không có AWD; phân khúc sedan D đang thu hẹp liên tục.
Toyota Camry tại Việt Nam đang bán 2 phiên bản: 2.5 HEV Premium và 2.5 HEV Luxury, giá niêm yết ₫1.320.000.000–₫1.460.000.000. Hệ dẫn động Hybrid. Phù hợp doanh nhân và khách hàng mua sedan hạng D truyền thống, di chuyển chủ yếu trong đô thị, ưu tiên tiết kiệm nhiên liệu hybrid, bảo hành dài hạn và giá trị bán lại.
Hiệu năng từng phiên bản Toyota Camry như thế nào?
Cả 2 phiên bản Toyota Camry đang bán tại Việt Nam (2.5 HEV Premium và 2.5 HEV Luxury) đều dùng hệ Hybrid, 167 kW. Khác biệt giữa các bản chủ yếu ở trang bị, không phải công suất.
| Thông số | 2.5 HEV Premium | 2.5 HEV Luxury |
|---|---|---|
| Hệ dẫn động | Hybrid | Hybrid |
| Công suất (kW) | 167 kW | 167 kW |
| Mô-men xoắn | 221 | 221 |
| 0–100 km/h | 7.2 giây | 7.2 giây |
| Tốc độ tối đa | 180 km/h | 180 km/h |
| Mức tiêu thụ | 4.2 | 4.2 |
Nguồn dữ liệu: Toyota Vietnam — current Camry range
Toyota Camry các bản hiện bán tại Việt Nam cùng hệ Hybrid 167 kW; chọn phiên bản theo trang bị và giá, không phải hiệu năng.
Kích thước và không gian sử dụng của Toyota Camry ra sao?
Kích thước Toyota Camry tại Việt Nam thống nhất giữa các phiên bản: dài 4920 mm, khoang hành lý 524 lít, 5 chỗ.
| Thông số | 2.5 HEV Premium | 2.5 HEV Luxury |
|---|---|---|
| Chiều dài (mm) | 4920 mm | 4920 mm |
| Chiều rộng (mm) | 1840 mm | 1840 mm |
| Chiều cao (mm) | 1445 mm | 1445 mm |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2825 mm | 2825 mm |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 524 lít | 524 lít |
| Khối lượng (kg) | 1645 kg | 1645 kg |
| Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ |
Nguồn dữ liệu: Toyota Vietnam — current Camry range
Khoang hành lý 524 lít; nên đo hành lý thực tế và ngồi thử hàng sau nếu đây là yếu tố quyết định khi mua tại Việt Nam.
Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của Toyota Camry
Toyota Camry tại Việt Nam dùng hệ Hybrid, dung tích 2487 cc, hộp số E-CVT, dẫn động Cầu trước.
| Thông số | 2.5 HEV Premium | 2.5 HEV Luxury |
|---|---|---|
| Dung tích động cơ (cc) | 2487 cc | 2487 cc |
| Hộp số | E-CVT | E-CVT |
| Dẫn động | Cầu trước | Cầu trước |
| Bình nhiên liệu (lít) | 50 lít | 50 lít |
Nguồn dữ liệu: Toyota Vietnam — current Camry range
Toyota Camry tại Việt Nam dùng hệ Hybrid; phù hợp đô thị và cao tốc, không cần sạc như xe điện.
Chênh lệch giá các phiên bản tại Việt Nam
Chênh lệch ₫140.000.000, tương đương tăng khoảng 10.6% so với bản khởi điểm tại Việt Nam:
- •Bản 2.5 HEV Luxury đắt hơn ₫140.000.000 so với bản 2.5 HEV Premium tại Việt Nam; nên xin báo giá đại lý trước khi đặt cọc
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Giá và phiên bản tại Việt Nam | Toyota Vietnam — current Camry range | Thị trường Việt Nam |
| Đối chiếu giá công bố trên truyền thông Việt Nam | Nguồn thị trường Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
| Thông số kỹ thuật | Toyota Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 2 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá chính thức | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2.5 HEV Premium | ₫1,320,000,000 | Dẫn động cầu trước | 2.5L Dynamic Force chu trình Atkinson + mô-tơ điện | E-CVT | 167 kW | 221 Nm | 4.2 | 5 chỗ |
| 2.5 HEV Luxury | ₫1,460,000,000 | Dẫn động cầu trước | 2.5L Dynamic Force chu trình Atkinson + mô-tơ điện | E-CVT | 167 kW | 221 Nm | 4.2 | 5 chỗ |
Bảng trả góp tham khảo
Toyota Camry trả góp khoảng 15.976.064 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 1.3 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 264 triệu đ | 1.1 tỷ đ | 32.848.166 đ | 25.532.920 đ | 21.160.074 đ | 18.258.359 đ |
| 25% · 330 triệu đ | 990 triệu đ | 30.795.156 đ | 23.937.113 đ | 19.837.569 đ | 17.117.211 đ |
| 30% · 396 triệu đ | 924 triệu đ | 28.742.146 đ | 22.341.305 đ | 18.515.065 đ | 15.976.064 đ |
| 35% · 462 triệu đ | 858 triệu đ | 26.689.135 đ | 20.745.498 đ | 17.192.560 đ | 14.834.916 đ |
| 40% · 528 triệu đ | 792 triệu đ | 24.636.125 đ | 19.149.690 đ | 15.870.055 đ | 13.693.769 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 28.319.679 đ | 21.912.617 đ | 18.079.121 đ | 15.532.375 đ |
| 7,5% (thị trường) | 28.742.146 đ | 22.341.305 đ | 18.515.065 đ | 15.976.064 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 29.382.953 đ | 22.993.779 đ | 19.180.720 đ | 16.655.596 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.5 HEV Premium | 1.3 tỷ đ | 28.742.146 đ | 22.341.305 đ | 18.515.065 đ | 15.976.064 đ |
| 2.5 HEV Luxury | 1.5 tỷ đ | 31.790.555 đ | 24.710.838 đ | 20.478.783 đ | 17.670.495 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- Toyota Vietnam — current Camry rangeNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/9/2026
Kiểm tra lần cuối 18/8/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
Toyota Camry xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
Toyota Camry chạy được bao nhiêu km?
Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.
Toyota Camry có phải xe hybrid không?
Các phiên bản trên trang này dùng hệ hybrid tại Việt Nam. Xem loại hệ thống, công suất động cơ/mô-tơ và mức tiêu thụ trong bảng thông số. Đây không phải xe điện sạc ngoài trừ khi trang ghi rõ PHEV.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Toyota Yaris Cross cũ có nên mua không? Chọn bản xăng hay HEV
Yaris Cross cũ nên chọn xăng hay HEV? Xem 95 tin đã lọc, ma trận giá theo hệ truyền động, điểm hòa vốn và chi phí vận hành 5 năm.

Toyota Wigo cũ có nên mua không? Giá hợp lý và đời nên chọn
Toyota Wigo cũ có đáng mua? Xem giá theo đời, ranh giới thế hệ, chi phí vận hành 5 năm, điểm cần kiểm tra và cách so với xe mới.

SYM Việt Nam: Bảng giá xe 50–150 cc và cách chọn đúng loại
Bảng giá SYM theo xe số và tay ga 50–150 cc; so Galaxy, TPBW, Tuscany, NAGA, phí đăng ký, mức xăng và bảo hành từng dòng.

Chi phí thay pin xe điện cũ tính thế nào? Bảng báo giá theo VIN
Giá pin EV không có một mức chung. Xem bảng VinFast 67,859–402,177 triệu đồng, phần chưa gồm công và cách tính chi phí ròng theo VIN.

Toyota Innova Cross 2026 có tốt không? 7–8 chỗ
Innova Cross G/V 8 chỗ 730/825M, HEV 7 chỗ 960M; xăng 172 mã lực; HEV hoàn vốn ~17,5 năm — không 2–3 năm; Xpander max 699M (01/09/2026).

BMW i4 2026 có tốt không? Giá niêm yết và giá thực mua
BMW i4 eDrive40 có giá tham chiếu 3,799 tỷ, pin 83,9 kWh, 590 km WLTP; phân tích giá thực mua, sạc, lăn bánh, bảo hành và đối thủ.

Toyota Việt Nam 2026: Danh mục xe và giá niêm yết tại thị trường VN
Toyota VN 2026: Vios, Corolla Cross, Fortuner, Innova Cross, Hilux — bảng giá niêm yết và liên kết chính hãng, kiểm tra 30/08/2026.

Kia Soluto cũ có nên mua không? Chọn MT hay AT
Kia Soluto cũ có đáng mua? Xem giá theo đời, MT/AT và cấp trang bị, chi phí đến tay, rủi ro xe dịch vụ cùng checklist kiểm tra.

Mitsubishi Xpander 2026 có tốt không? MPV 7 chỗ
Xpander MT 568M–Cross 699M, 4AT; túi khí 2/2/6/6 theo bản; OTD MT HN 652,734M (7 chỗ 2,574M) — không 555M/4 túi Premium (01/09/2026).

VinFast EC Van 2026 có tốt không? Tính tải, tuyến và hoàn vốn
EC Van giá 268 triệu, 2 chỗ, tải 650 kg, khoang 2,6 m³ và 175 km NEDC. Xem lăn bánh theo nhánh xe tải, sạc và bảo hành.



