Peugeot 408

Peugeot

408 Allure, Premium hay GT hợp nhu cầu, và Sport Edition có phải cùng giá?

Sedan · D · Đang bán tại Việt Nam

Peugeot 408 tại Việt Nam: 1.019 triệu đồng–1.269 triệu đồng. Peugeot 408 tiêu chuẩn có giá Allure 1,019 tỷ, Premium 1,119 tỷ, GT 1,269 tỷ đồng; Sport Edition có bảng giá riêng, không được gộp vào ba mức này. Ba bản tiêu chuẩn dùng 1.598 cc turbo, 300 Nm, hộp số 8AT, dẫn động cầu trước, năm chỗ. GT dùng lốp 245/40 R20, trong khi Allure/Premium 225/55 R18; đây là khác biệt cần tính khi đi đường xấu và thay lốp.

Giá niêm yết

₫1,019,000,000 – ₫1,269,000,000

Đã xác minh 3/10/2026

Phiên bản đang bán

3

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Xăng

Giá niêm yết Việt Nam

1.019 triệu đồng

Đối chiếu 03/10/2026

Dung tích xi-lanh

1.6 L

Mô-men xoắn tối đa

300 Nm

Số ghế

5 chỗ

Tổng quan giá

Giá niêm yết

₫1,019,000,000 – ₫1,269,000,000

  • Allure₫1,019,000,000
  • Premium₫1,119,000,000
  • GT₫1,269,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuPeugeot
  • Phân khúcD
  • Hệ dẫn độngXăng
  • Động cơ1.6L Turbo Puretech xăng
  • Công suấtTối đa 162.6 kW

Bảo hành

  • Xe5 năm không giới hạn km, gồm 2 năm bảo hành bởi THACO AUTO theo Peugeot Exclusive Care; đối chiếu điều kiện chương trình và sổ bảo hành của xe giao.

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Xác minh từ hãng

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Xác minh từ hãng

408 Allure, Premium hay GT hợp nhu cầu, và Sport Edition có phải cùng giá?

Peugeot 408 tại Việt Nam: 1.019 triệu đồng–1.269 triệu đồng. Peugeot 408 tiêu chuẩn có giá Allure 1,019 tỷ, Premium 1,119 tỷ, GT 1,269 tỷ đồng; Sport Edition có bảng giá riêng, không được gộp vào ba mức này. Ba bản tiêu chuẩn dùng 1.598 cc turbo, 300 Nm, hộp số 8AT, dẫn động cầu trước, năm chỗ. GT dùng lốp 245/40 R20, trong khi Allure/Premium 225/55 R18; đây là khác biệt cần tính khi đi đường xấu và thay lốp. Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

Nguồn dữ liệu: Peugeot Việt Nam / THACO AUTO

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Người cần xe năm chỗ dáng fastback, muốn cân bằng thiết kế, cốp 536 lít và mức tiền thực trả giữa ba bản.

Điểm mạnh đã xác minh

Cùng 300 Nm và 8AT ở ba bản; gầm 189 mm, cốp 536 lít và trục cơ sở 2.787 mm được THACO ghi rõ.

Hạn chế cần cân nhắc

Thông số công suất nguồn THACO ghi hp, không được tự gọi là PS; bảng tiêu hao khác theo bản. Giá Sport Edition cao hơn 20 triệu mỗi bản nhưng không đại diện bảng giá tiêu chuẩn.

Peugeot 408 tiêu chuẩn có giá Allure 1,019 tỷ, Premium 1,119 tỷ, GT 1,269 tỷ đồng; Sport Edition có bảng giá riêng, không được gộp vào ba mức này. Ba bản tiêu chuẩn dùng 1.598 cc turbo, 300 Nm, hộp số 8AT, dẫn động cầu trước, năm chỗ. GT dùng lốp 245/40 R20, trong khi Allure/Premium 225/55 R18; đây là khác biệt cần tính khi đi đường xấu và thay lốp.

Peugeot 408: công suất, mô-men và khác biệt động cơ

Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.

Peugeot 408: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcAllurePremiumGT
Công suất động cơ (kW)162,6162,6162,6
Mô-men động cơ (Nm)300300300

Nguồn dữ liệu: Peugeot Việt Nam / THACO AUTO

Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.

Peugeot 408: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?

Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.

Peugeot 408: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcAllurePremiumGT
Chiều dài (mm)468746874687
Số chỗ555
Chiều rộng (mm)185018501850
Chiều cao (mm)151015101510
Trục cơ sở (mm)278727872787
Khoảng sáng gầm (mm)189189189
Bán kính quay (m)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L)536536536
Vệt bánh trước (mm)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Vệt bánh sau (mm)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Khối lượng không tải (kg)143014501500

Nguồn dữ liệu: Peugeot Việt Nam / THACO AUTO

Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.

Peugeot 408: giá từng bản, hộp số và chi phí sử dụng

Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

Peugeot 408: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcAllurePremiumGT
Giá xe tại ngày đối chiếu (VND)1.019 triệu đồng1.119 triệu đồng1.269 triệu đồng
Loại nguồn giáNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thứcNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thứcNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thức
Loại/mã động cơ1.6L Turbo Puretech xăng1.6L Turbo Puretech xăng1.6L Turbo Puretech xăng
Dung tích động cơ (cc)159815981598
Bình nhiên liệu (L)525252
Hộp số8AT8AT8AT
Lốp trước225/55 R18225/55 R18245/40 R20
Lốp sau225/55 R18225/55 R18245/40 R20
Dẫn độngfwdfwdfwd
Tiêu thụ kết hợp theo tài liệu (L/100km)7,5977,93

Nguồn dữ liệu: Peugeot Việt Nam / THACO AUTO

Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Nguồn dữ liệu và giới hạn Peugeot 408 — 03/10/2026
Thông tinNguồnPhạm vi
Allure: 1.019 triệu đồngGiá niêm yết trong nguồn chính thức; Bảng giá Việt Nam: Allure; không dùng ưu đãi, giá lăn bánh hoặc thị trường khác: 1.019.000.000 VNDViệt Nam; kiểm tra 03/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh.
Allure — Chiều dài (mm): 4687THACO AUTO, bảng đúng bản tiêu chuẩn, không Sport Edition; Allure; length: 4687Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Allure — Số chỗ: 5THACO AUTO, bảng đúng bản tiêu chuẩn, không Sport Edition; Allure; seats: 5Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Allure — Công suất động cơ (kW): 162,6THACO AUTO, bảng đúng bản tiêu chuẩn, không Sport Edition; Allure; power: 218 @ 5500 (hp @ rpm)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026; 218 mechanical hp × 0.745699872 = 162.5626 kW, rounded 162.6. Source labels hp, not PS; do not relabel 218 as PS..
Allure — Loại/mã động cơ: 1.6L Turbo Puretech xăngTHACO AUTO, bảng đúng bản tiêu chuẩn, không Sport Edition; Allure; engine: 1.6L Turbo Puretech xăngĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Allure — Dung tích động cơ (cc): 1598THACO AUTO, bảng đúng bản tiêu chuẩn, không Sport Edition; Allure; engine_cc: 1598Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Allure — Chiều rộng (mm): 1850THACO AUTO, bảng đúng bản tiêu chuẩn, không Sport Edition; Allure; width: 1850Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Allure — Mô-men động cơ (Nm): 300THACO AUTO, bảng đúng bản tiêu chuẩn, không Sport Edition; Allure; torque: 300Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Allure — Bình nhiên liệu (L): 52THACO AUTO, bảng đúng bản tiêu chuẩn, không Sport Edition; Allure; fuel_tank: 52Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Allure — Chiều cao (mm): 1510THACO AUTO, bảng đúng bản tiêu chuẩn, không Sport Edition; Allure; height: 1510Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Allure — Hộp số: 8ATTHACO AUTO, bảng đúng bản tiêu chuẩn, không Sport Edition; Allure; transmission: 8ATĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Allure — Trục cơ sở (mm): 2787THACO AUTO, bảng đúng bản tiêu chuẩn, không Sport Edition; Allure; wheelbase: 2787Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Allure — Khoảng sáng gầm (mm): 189THACO AUTO, bảng đúng bản tiêu chuẩn, không Sport Edition; Allure; ground_clearance: 189Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Allure — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L): 536THACO AUTO, bảng đúng bản tiêu chuẩn, không Sport Edition; Allure; trunk: 536Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Allure — Lốp trước: 225/55 R18THACO AUTO, bảng đúng bản tiêu chuẩn, không Sport Edition; Allure; tyres_front: 225/55 R18Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Allure — Lốp sau: 225/55 R18THACO AUTO, bảng đúng bản tiêu chuẩn, không Sport Edition; Allure; tyres_rear: 225/55 R18Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Premium: 1.119 triệu đồngGiá niêm yết trong nguồn chính thức; Bảng giá Việt Nam: Premium; không dùng ưu đãi, giá lăn bánh hoặc thị trường khác: 1.119.000.000 VNDViệt Nam; kiểm tra 03/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh.
Premium — Chiều dài (mm): 4687THACO AUTO, bảng đúng bản tiêu chuẩn, không Sport Edition; Premium; length: 4687Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Premium — Số chỗ: 5THACO AUTO, bảng đúng bản tiêu chuẩn, không Sport Edition; Premium; seats: 5Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Premium — Công suất động cơ (kW): 162,6THACO AUTO, bảng đúng bản tiêu chuẩn, không Sport Edition; Premium; power: 218 @ 5500 (hp @ rpm)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026; 218 mechanical hp × 0.745699872 = 162.5626 kW, rounded 162.6. Source labels hp, not PS; do not relabel 218 as PS..
Premium — Loại/mã động cơ: 1.6L Turbo Puretech xăngTHACO AUTO, bảng đúng bản tiêu chuẩn, không Sport Edition; Premium; engine: 1.6L Turbo Puretech xăngĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Premium — Dung tích động cơ (cc): 1598THACO AUTO, bảng đúng bản tiêu chuẩn, không Sport Edition; Premium; engine_cc: 1598Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Premium — Chiều rộng (mm): 1850THACO AUTO, bảng đúng bản tiêu chuẩn, không Sport Edition; Premium; width: 1850Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Premium — Mô-men động cơ (Nm): 300THACO AUTO, bảng đúng bản tiêu chuẩn, không Sport Edition; Premium; torque: 300Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Premium — Bình nhiên liệu (L): 52THACO AUTO, bảng đúng bản tiêu chuẩn, không Sport Edition; Premium; fuel_tank: 52Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Premium — Chiều cao (mm): 1510THACO AUTO, bảng đúng bản tiêu chuẩn, không Sport Edition; Premium; height: 1510Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Premium — Hộp số: 8ATTHACO AUTO, bảng đúng bản tiêu chuẩn, không Sport Edition; Premium; transmission: 8ATĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Premium — Trục cơ sở (mm): 2787THACO AUTO, bảng đúng bản tiêu chuẩn, không Sport Edition; Premium; wheelbase: 2787Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Premium — Khoảng sáng gầm (mm): 189THACO AUTO, bảng đúng bản tiêu chuẩn, không Sport Edition; Premium; ground_clearance: 189Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Premium — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L): 536THACO AUTO, bảng đúng bản tiêu chuẩn, không Sport Edition; Premium; trunk: 536Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Premium — Lốp trước: 225/55 R18THACO AUTO, bảng đúng bản tiêu chuẩn, không Sport Edition; Premium; tyres_front: 225/55 R18Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Premium — Lốp sau: 225/55 R18THACO AUTO, bảng đúng bản tiêu chuẩn, không Sport Edition; Premium; tyres_rear: 225/55 R18Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
GT: 1.269 triệu đồngGiá niêm yết trong nguồn chính thức; Bảng giá Việt Nam: GT; không dùng ưu đãi, giá lăn bánh hoặc thị trường khác: 1.269.000.000 VNDViệt Nam; kiểm tra 03/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh.
GT — Chiều dài (mm): 4687THACO AUTO, bảng đúng bản tiêu chuẩn, không Sport Edition; GT; length: 4687Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
GT — Số chỗ: 5THACO AUTO, bảng đúng bản tiêu chuẩn, không Sport Edition; GT; seats: 5Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
GT — Công suất động cơ (kW): 162,6THACO AUTO, bảng đúng bản tiêu chuẩn, không Sport Edition; GT; power: 218 @ 5500 (hp @ rpm)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026; 218 mechanical hp × 0.745699872 = 162.5626 kW, rounded 162.6. Source labels hp, not PS; do not relabel 218 as PS..
GT — Loại/mã động cơ: 1.6L Turbo Puretech xăngTHACO AUTO, bảng đúng bản tiêu chuẩn, không Sport Edition; GT; engine: 1.6L Turbo Puretech xăngĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
GT — Dung tích động cơ (cc): 1598THACO AUTO, bảng đúng bản tiêu chuẩn, không Sport Edition; GT; engine_cc: 1598Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
GT — Chiều rộng (mm): 1850THACO AUTO, bảng đúng bản tiêu chuẩn, không Sport Edition; GT; width: 1850Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
GT — Mô-men động cơ (Nm): 300THACO AUTO, bảng đúng bản tiêu chuẩn, không Sport Edition; GT; torque: 300Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
GT — Bình nhiên liệu (L): 52THACO AUTO, bảng đúng bản tiêu chuẩn, không Sport Edition; GT; fuel_tank: 52Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
GT — Chiều cao (mm): 1510THACO AUTO, bảng đúng bản tiêu chuẩn, không Sport Edition; GT; height: 1510Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
GT — Hộp số: 8ATTHACO AUTO, bảng đúng bản tiêu chuẩn, không Sport Edition; GT; transmission: 8ATĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
GT — Trục cơ sở (mm): 2787THACO AUTO, bảng đúng bản tiêu chuẩn, không Sport Edition; GT; wheelbase: 2787Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
GT — Khoảng sáng gầm (mm): 189THACO AUTO, bảng đúng bản tiêu chuẩn, không Sport Edition; GT; ground_clearance: 189Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
GT — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L): 536THACO AUTO, bảng đúng bản tiêu chuẩn, không Sport Edition; GT; trunk: 536Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
GT — Lốp trước: 245/40 R20THACO AUTO, bảng đúng bản tiêu chuẩn, không Sport Edition; GT; tyres_front: 245/40 R20Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
GT — Lốp sau: 245/40 R20THACO AUTO, bảng đúng bản tiêu chuẩn, không Sport Edition; GT; tyres_rear: 245/40 R20Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
9 hạng mục còn thiếu xác nhậnAllure: Bán kính quay (m) — No exact-grade Vietnam evidence verified for this field. Original value is retained in before archive; no inferred foreign specifications or wrong-generation data.; Allure: Vệt bánh trước (mm) — No exact-grade Vietnam evidence verified for this field. Original value is retained in before archive; no inferred foreign specifications or wrong-generation data.; Allure: Vệt bánh sau (mm) — No exact-grade Vietnam evidence verified for this field. Original value is retained in before archive; no inferred foreign specifications or wrong-generation data.; Premium: Bán kính quay (m) — No exact-grade Vietnam evidence verified for this field. Original value is retained in before archive; no inferred foreign specifications or wrong-generation data.; Premium: Vệt bánh trước (mm) — No exact-grade Vietnam evidence verified for this field. Original value is retained in before archive; no inferred foreign specifications or wrong-generation data.; Premium: Vệt bánh sau (mm) — No exact-grade Vietnam evidence verified for this field. Original value is retained in before archive; no inferred foreign specifications or wrong-generation data.; GT: Bán kính quay (m) — No exact-grade Vietnam evidence verified for this field. Original value is retained in before archive; no inferred foreign specifications or wrong-generation data.; GT: Vệt bánh trước (mm) — No exact-grade Vietnam evidence verified for this field. Original value is retained in before archive; no inferred foreign specifications or wrong-generation data.; GT: Vệt bánh sau (mm) — No exact-grade Vietnam evidence verified for this field. Original value is retained in before archive; no inferred foreign specifications or wrong-generation data.Giữ nguyên hạng mục, lưu dữ liệu trước sửa trong hồ sơ; không bịa số liệu để lấp bảng.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuNguồn THACO ghi 218 hp, không ghi 218 PS; quy đổi theo đơn vị nguồn, không sao chép 160 kW mà không chứng cứ. Sport Edition có giá riêng, không gộp với Allure/Premium/GT tiêu chuẩn.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Bảo hành vehicle: 5 năm không giới hạn km, gồm 2 năm bảo hành bởi THACO AUTO theo Peugeot Exclusive Care; đối chiếu điều kiện chương trình và sổ bảo hành của xe giao.Bảng giá chính hãng, đúng mẫu xe: 5 năm không giới hạn km (gồm 2 năm THACO Exclusive Care): 60 months / unlimited kmÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
Bảo hành vehicle: 5 năm không giới hạn km, gồm 2 năm bảo hành bởi THACO AUTO theo Peugeot Exclusive Care; đối chiếu điều kiện chương trình và sổ bảo hành của xe giao.Bảng giá chính hãng, đúng mẫu xe: 5 năm không giới hạn km (gồm 2 năm THACO Exclusive Care): 60 months / unlimited kmÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
Bảo hành vehicle: 5 năm không giới hạn km, gồm 2 năm bảo hành bởi THACO AUTO theo Peugeot Exclusive Care; đối chiếu điều kiện chương trình và sổ bảo hành của xe giao.Bảng giá chính hãng, đúng mẫu xe: 5 năm không giới hạn km (gồm 2 năm THACO Exclusive Care): 60 months / unlimited kmÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 3 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)

Phiên bảnGiá chính thứcHệ dẫn độngĐộng cơHộp sốCông suấtMô-men xoắnTiêu haoSố chỗ
Allure₫1,019,000,000Dẫn động cầu trước1.6L Turbo Puretech xăngAT 8 cấp162.6 kW300 Nm7.595 chỗ
Premium₫1,119,000,000Dẫn động cầu trước1.6L Turbo Puretech xăngAT 8 cấp162.6 kW300 Nm75 chỗ
GT₫1,269,000,000Dẫn động cầu trước1.6L Turbo Puretech xăngAT 8 cấp162.6 kW300 Nm7.935 chỗ

Bảng trả góp tham khảo

Peugeot 408 trả góp khoảng 12.333.037 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 1 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 204 triệu đ815 triệu đ25.357.789 đ19.710.641 đ16.334.936 đ14.094.900 đ
25% · 255 triệu đ764 triệu đ23.772.927 đ18.478.726 đ15.314.002 đ13.213.968 đ
30% · 306 triệu đ713 triệu đ22.188.065 đ17.246.811 đ14.293.069 đ12.333.037 đ
35% · 357 triệu đ662 triệu đ20.603.204 đ16.014.896 đ13.272.135 đ11.452.106 đ
40% · 408 triệu đ611 triệu đ19.018.342 đ14.782.981 đ12.251.202 đ10.571.175 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)21.861.934 đ16.915.876 đ13.956.534 đ11.990.523 đ
7,5% (thị trường)22.188.065 đ17.246.811 đ14.293.069 đ12.333.037 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)22.682.749 đ17.750.501 đ14.806.935 đ12.857.616 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
Allure1 tỷ đ22.188.065 đ17.246.811 đ14.293.069 đ12.333.037 đ
Premium1.1 tỷ đ24.365.501 đ18.939.334 đ15.695.725 đ13.543.345 đ
GT1.3 tỷ đ27.631.654 đ21.478.119 đ17.799.710 đ15.358.807 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

408 Allure, Premium hay GT hợp nhu cầu, và Sport Edition có phải cùng giá?Đối chiếu đúng cấu hình Việt Nam; nguồn kiểm tra 03/10/2026Giá xe không gồm phí lăn bánh; bản không còn niêm yết được tách khỏi giá hiện hànhThông số động cơ, mô-tơ và chu trình được ghi đúng tài liệu; không cộng số cực đại

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

Peugeot 408 xem thông số và phiên bản ở đâu?

Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.

Peugeot 408 chạy được bao nhiêu km?

Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.

Tính khoản trả góp Peugeot 408 như thế nào?

Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Peugeot 2008 cũ có nên mua không? Tách bản cũ, Allure và New 2008
Xe cũPeugeot

Peugeot 2008 cũ có nên mua không? Tách bản cũ, Allure và New 2008

Peugeot 2008 cũ có nên mua không? Xem giá theo đời và bản Active, GT Line, Allure, Premium, GT; kiểm tra 1.2 Turbo, 6AT và ADAS trước khi cọc.

Sam6 thg 9, 2026
Xe Trung Quốc 2026 có đáng mua không? Khung quyết định
Đánh giá

Xe Trung Quốc 2026 có đáng mua không? Khung quyết định

Không % chênh/khấu hao cố định; VinFast là VN không liệt kê xe TQ; so OTD từng mẫu BYD/Geely; Vios 458/488/545M (01/09/2026).

Sam23 thg 8, 2026
VinFast Nerio Green 2026: Giá 668 triệu, pin và lăn bánh
Xe điệnVinFast

VinFast Nerio Green 2026: Giá 668 triệu, pin và lăn bánh

Nerio Green đang được VinFast niêm yết 668 triệu, pin 41,9 kWh và 318,6 km NEDC. Xem lăn bánh, sạc, bảo hành và kiểm tra VIN.

Sam1 thg 9, 2026
Ford Transit cũ có nên mua? Giá và điểm kiểm tra
Xe cũ

Ford Transit cũ có nên mua? Giá và điểm kiểm tra

Transit cũ: giá rao nhiều năm, đời xe và ghế thực, hai đợt triệu hồi, kiểm máy dầu và tính chuyến mất doanh thu khi xe phải sửa.

Biên tập AutoTest15 thg 9, 2026
Q5 Sportback, GLC 300 hay X3: nâng xe có đáng tiền?
Cẩm nang

Q5 Sportback, GLC 300 hay X3: nâng xe có đáng tiền?

Chọn SUV sang đầu tiên theo đúng cấu hình Việt Nam, người và đồ thực tế, thiết bị thường dùng, tiền nhận xe và khoản trả sau ưu đãi.

Ban biên tập AutoTest15 thg 10, 2026
Xforce hay Yaris Cross 2026: So sánh giá và OTD
Đánh giá

Xforce hay Yaris Cross 2026: So sánh giá và OTD

Xforce 605M; YC xăng 650M / HEV 728M; OTD HN 693,78 / 744,18 / 831,54M — 650M không phải HEV; ma trận Calculated (01/09/2026).

Sam23 thg 8, 2026
BYD Atto 3 2026 có tốt không? So sánh Dynamic và Premium
Xe điệnBYD

BYD Atto 3 2026 có tốt không? So sánh Dynamic và Premium

BYD Atto 3 có hai bản Dynamic 766 triệu và Premium 886 triệu; đối chiếu phạm vi, lăn bánh, thông số và TCO 5 năm để chọn đúng bản.

Sam26 thg 8, 2026
Mitsubishi Xpander cũ có nên mua không? Năm nào đáng mua?
Xe cũMitsubishi

Mitsubishi Xpander cũ có nên mua không? Năm nào đáng mua?

Chọn chiếc Mitsubishi Xpander cũ từ VIN, tình trạng, hồ sơ và tổng ngân sách; không mua từ lời hứa về đời đẹp hoặc giữ giá.

Ban biên tập AutoTest20 thg 8, 2026
Bằng lái xe máy A1, A 2026: Điều kiện, thủ tục và lệ phí thi
Cẩm nang

Bằng lái xe máy A1, A 2026: Điều kiện, thủ tục và lệ phí thi

Bằng lái xe máy A1, A 2026: A1 đến 125cc/xe điện 11 kW, A trên 125cc; phí sát hạch 130.000 đồng, cấp bằng 115.000 đồng (TT 154/2025) - kiểm tra 08/2026.

Sam23 thg 8, 2026
Yamaha NMAX 155 2026 có tốt không? Standard/Tech Max
Đánh giá

Yamaha NMAX 155 2026 có tốt không? Standard/Tech Max

NMAX Standard 131kg, Tech Max 135kg + YECVT; PCX chỉ tồn kho catalogue; OTD 73,246–83,446M; LPTB 2% NĐ 175 (01/09/2026).

Sam25 thg 8, 2026

Liên kết liên quan