
Peugeot
408 Allure, Premium hay GT hợp nhu cầu, và Sport Edition có phải cùng giá?
Sedan · D · Đang bán tại Việt Nam
Peugeot 408 tại Việt Nam: 1.019 triệu đồng–1.269 triệu đồng. Peugeot 408 tiêu chuẩn có giá Allure 1,019 tỷ, Premium 1,119 tỷ, GT 1,269 tỷ đồng; Sport Edition có bảng giá riêng, không được gộp vào ba mức này. Ba bản tiêu chuẩn dùng 1.598 cc turbo, 300 Nm, hộp số 8AT, dẫn động cầu trước, năm chỗ. GT dùng lốp 245/40 R20, trong khi Allure/Premium 225/55 R18; đây là khác biệt cần tính khi đi đường xấu và thay lốp.
Giá niêm yết
₫1,019,000,000 – ₫1,269,000,000
Đã xác minh 3/10/2026
Phiên bản đang bán
3
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Xăng
Giá niêm yết Việt Nam
1.019 triệu đồng
Đối chiếu 03/10/2026
Dung tích xi-lanh
1.6 L
Mô-men xoắn tối đa
300 Nm
Số ghế
5 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết
₫1,019,000,000 – ₫1,269,000,000
- Allure₫1,019,000,000
- Premium₫1,119,000,000
- GT₫1,269,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuPeugeot
- Phân khúcD
- Hệ dẫn độngXăng
- Động cơ1.6L Turbo Puretech xăng
- Công suấtTối đa 162.6 kW
Bảo hành
- Xe5 năm không giới hạn km, gồm 2 năm bảo hành bởi THACO AUTO theo Peugeot Exclusive Care; đối chiếu điều kiện chương trình và sổ bảo hành của xe giao.
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
408 Allure, Premium hay GT hợp nhu cầu, và Sport Edition có phải cùng giá?
Peugeot 408 tại Việt Nam: 1.019 triệu đồng–1.269 triệu đồng. Peugeot 408 tiêu chuẩn có giá Allure 1,019 tỷ, Premium 1,119 tỷ, GT 1,269 tỷ đồng; Sport Edition có bảng giá riêng, không được gộp vào ba mức này. Ba bản tiêu chuẩn dùng 1.598 cc turbo, 300 Nm, hộp số 8AT, dẫn động cầu trước, năm chỗ. GT dùng lốp 245/40 R20, trong khi Allure/Premium 225/55 R18; đây là khác biệt cần tính khi đi đường xấu và thay lốp. Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
Nguồn dữ liệu: Peugeot Việt Nam / THACO AUTO
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Người cần xe năm chỗ dáng fastback, muốn cân bằng thiết kế, cốp 536 lít và mức tiền thực trả giữa ba bản.
Điểm mạnh đã xác minh
Cùng 300 Nm và 8AT ở ba bản; gầm 189 mm, cốp 536 lít và trục cơ sở 2.787 mm được THACO ghi rõ.
Hạn chế cần cân nhắc
Thông số công suất nguồn THACO ghi hp, không được tự gọi là PS; bảng tiêu hao khác theo bản. Giá Sport Edition cao hơn 20 triệu mỗi bản nhưng không đại diện bảng giá tiêu chuẩn.
Peugeot 408 tiêu chuẩn có giá Allure 1,019 tỷ, Premium 1,119 tỷ, GT 1,269 tỷ đồng; Sport Edition có bảng giá riêng, không được gộp vào ba mức này. Ba bản tiêu chuẩn dùng 1.598 cc turbo, 300 Nm, hộp số 8AT, dẫn động cầu trước, năm chỗ. GT dùng lốp 245/40 R20, trong khi Allure/Premium 225/55 R18; đây là khác biệt cần tính khi đi đường xấu và thay lốp.
Peugeot 408: công suất, mô-men và khác biệt động cơ
Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.
| Hạng mục | Allure | Premium | GT |
|---|---|---|---|
| Công suất động cơ (kW) | 162,6 | 162,6 | 162,6 |
| Mô-men động cơ (Nm) | 300 | 300 | 300 |
Nguồn dữ liệu: Peugeot Việt Nam / THACO AUTO
Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.
Peugeot 408: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?
Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.
| Hạng mục | Allure | Premium | GT |
|---|---|---|---|
| Chiều dài (mm) | 4687 | 4687 | 4687 |
| Số chỗ | 5 | 5 | 5 |
| Chiều rộng (mm) | 1850 | 1850 | 1850 |
| Chiều cao (mm) | 1510 | 1510 | 1510 |
| Trục cơ sở (mm) | 2787 | 2787 | 2787 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 189 | 189 | 189 |
| Bán kính quay (m) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L) | 536 | 536 | 536 |
| Vệt bánh trước (mm) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Vệt bánh sau (mm) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Khối lượng không tải (kg) | 1430 | 1450 | 1500 |
Nguồn dữ liệu: Peugeot Việt Nam / THACO AUTO
Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.
Peugeot 408: giá từng bản, hộp số và chi phí sử dụng
Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
| Hạng mục | Allure | Premium | GT |
|---|---|---|---|
| Giá xe tại ngày đối chiếu (VND) | 1.019 triệu đồng | 1.119 triệu đồng | 1.269 triệu đồng |
| Loại nguồn giá | Niêm yết hãng/nhà phân phối chính thức | Niêm yết hãng/nhà phân phối chính thức | Niêm yết hãng/nhà phân phối chính thức |
| Loại/mã động cơ | 1.6L Turbo Puretech xăng | 1.6L Turbo Puretech xăng | 1.6L Turbo Puretech xăng |
| Dung tích động cơ (cc) | 1598 | 1598 | 1598 |
| Bình nhiên liệu (L) | 52 | 52 | 52 |
| Hộp số | 8AT | 8AT | 8AT |
| Lốp trước | 225/55 R18 | 225/55 R18 | 245/40 R20 |
| Lốp sau | 225/55 R18 | 225/55 R18 | 245/40 R20 |
| Dẫn động | fwd | fwd | fwd |
| Tiêu thụ kết hợp theo tài liệu (L/100km) | 7,59 | 7 | 7,93 |
Nguồn dữ liệu: Peugeot Việt Nam / THACO AUTO
Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 3 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá chính thức | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Allure | ₫1,019,000,000 | Dẫn động cầu trước | 1.6L Turbo Puretech xăng | AT 8 cấp | 162.6 kW | 300 Nm | 7.59 | 5 chỗ |
| Premium | ₫1,119,000,000 | Dẫn động cầu trước | 1.6L Turbo Puretech xăng | AT 8 cấp | 162.6 kW | 300 Nm | 7 | 5 chỗ |
| GT | ₫1,269,000,000 | Dẫn động cầu trước | 1.6L Turbo Puretech xăng | AT 8 cấp | 162.6 kW | 300 Nm | 7.93 | 5 chỗ |
Bảng trả góp tham khảo
Peugeot 408 trả góp khoảng 12.333.037 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 1 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 204 triệu đ | 815 triệu đ | 25.357.789 đ | 19.710.641 đ | 16.334.936 đ | 14.094.900 đ |
| 25% · 255 triệu đ | 764 triệu đ | 23.772.927 đ | 18.478.726 đ | 15.314.002 đ | 13.213.968 đ |
| 30% · 306 triệu đ | 713 triệu đ | 22.188.065 đ | 17.246.811 đ | 14.293.069 đ | 12.333.037 đ |
| 35% · 357 triệu đ | 662 triệu đ | 20.603.204 đ | 16.014.896 đ | 13.272.135 đ | 11.452.106 đ |
| 40% · 408 triệu đ | 611 triệu đ | 19.018.342 đ | 14.782.981 đ | 12.251.202 đ | 10.571.175 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 21.861.934 đ | 16.915.876 đ | 13.956.534 đ | 11.990.523 đ |
| 7,5% (thị trường) | 22.188.065 đ | 17.246.811 đ | 14.293.069 đ | 12.333.037 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 22.682.749 đ | 17.750.501 đ | 14.806.935 đ | 12.857.616 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| Allure | 1 tỷ đ | 22.188.065 đ | 17.246.811 đ | 14.293.069 đ | 12.333.037 đ |
| Premium | 1.1 tỷ đ | 24.365.501 đ | 18.939.334 đ | 15.695.725 đ | 13.543.345 đ |
| GT | 1.3 tỷ đ | 27.631.654 đ | 21.478.119 đ | 17.799.710 đ | 15.358.807 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- Peugeot Việt Nam / THACO AUTONguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
- Peugeot Việt Nam / THACO AUTONguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
- Peugeot Việt Nam / THACO AUTONguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
- Peugeot Việt Nam / THACO AUTONguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
Peugeot 408 xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
Peugeot 408 chạy được bao nhiêu km?
Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.
Tính khoản trả góp Peugeot 408 như thế nào?
Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Peugeot 2008 cũ có nên mua không? Tách bản cũ, Allure và New 2008
Peugeot 2008 cũ có nên mua không? Xem giá theo đời và bản Active, GT Line, Allure, Premium, GT; kiểm tra 1.2 Turbo, 6AT và ADAS trước khi cọc.

Xe Trung Quốc 2026 có đáng mua không? Khung quyết định
Không % chênh/khấu hao cố định; VinFast là VN không liệt kê xe TQ; so OTD từng mẫu BYD/Geely; Vios 458/488/545M (01/09/2026).

VinFast Nerio Green 2026: Giá 668 triệu, pin và lăn bánh
Nerio Green đang được VinFast niêm yết 668 triệu, pin 41,9 kWh và 318,6 km NEDC. Xem lăn bánh, sạc, bảo hành và kiểm tra VIN.

Ford Transit cũ có nên mua? Giá và điểm kiểm tra
Transit cũ: giá rao nhiều năm, đời xe và ghế thực, hai đợt triệu hồi, kiểm máy dầu và tính chuyến mất doanh thu khi xe phải sửa.

Q5 Sportback, GLC 300 hay X3: nâng xe có đáng tiền?
Chọn SUV sang đầu tiên theo đúng cấu hình Việt Nam, người và đồ thực tế, thiết bị thường dùng, tiền nhận xe và khoản trả sau ưu đãi.

Xforce hay Yaris Cross 2026: So sánh giá và OTD
Xforce 605M; YC xăng 650M / HEV 728M; OTD HN 693,78 / 744,18 / 831,54M — 650M không phải HEV; ma trận Calculated (01/09/2026).

BYD Atto 3 2026 có tốt không? So sánh Dynamic và Premium
BYD Atto 3 có hai bản Dynamic 766 triệu và Premium 886 triệu; đối chiếu phạm vi, lăn bánh, thông số và TCO 5 năm để chọn đúng bản.

Mitsubishi Xpander cũ có nên mua không? Năm nào đáng mua?
Chọn chiếc Mitsubishi Xpander cũ từ VIN, tình trạng, hồ sơ và tổng ngân sách; không mua từ lời hứa về đời đẹp hoặc giữ giá.

Bằng lái xe máy A1, A 2026: Điều kiện, thủ tục và lệ phí thi
Bằng lái xe máy A1, A 2026: A1 đến 125cc/xe điện 11 kW, A trên 125cc; phí sát hạch 130.000 đồng, cấp bằng 115.000 đồng (TT 154/2025) - kiểm tra 08/2026.

Yamaha NMAX 155 2026 có tốt không? Standard/Tech Max
NMAX Standard 131kg, Tech Max 135kg + YECVT; PCX chỉ tồn kho catalogue; OTD 73,246–83,446M; LPTB 2% NĐ 175 (01/09/2026).



