
Peugeot
Peugeot 408 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam
Sedan · D · 2026 · Đang bán tại Việt Nam
Peugeot 408 có Allure 1,019 tỷ, Premium 1,119 tỷ và GT 1,269 tỷ đồng; cả ba dùng 1.6 Turbo khoảng 160 kW/300 Nm, EAT8 và FWD.
Giá niêm yết
₫1,019,000,000 – ₫1,269,000,000
Đã xác minh 4/9/2026
Phiên bản đang bán
3
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Xăng
Công suất cao nhất
160 kW
Allure
Dung tích xi-lanh
1.6 L
Mô-men xoắn tối đa
300 Nm
Số ghế
5 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết
₫1,019,000,000 – ₫1,269,000,000
- Allure₫1,019,000,000
- Premium₫1,119,000,000
- GT₫1,269,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuPeugeot
- Phân khúcD
- Hệ dẫn độngXăng
- Động cơ1.6L PureTech Turbo xăng
- Công suấtTối đa 160 kW
Bảo hành
- Xe5 năm / không giới hạn km
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
Peugeot 408 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?
Peugeot 408 có Allure 1,019 tỷ, Premium 1,119 tỷ và GT 1,269 tỷ đồng; cả ba dùng 1.6 Turbo khoảng 160 kW/300 Nm, EAT8 và FWD. Số liệu trên trang đối chiếu phiên bản đang bán tại Việt Nam, không phải bài lái thử.
Nguồn dữ liệu: Peugeot Vietnam — 408 official brochure
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Khách hàng yêu thích thiết kế châu Âu, cá tính và ưu tiên trải nghiệm lái thể thao, có ngân sách từ khoảng 1,02 tỷ đồng trở lên.
Điểm mạnh đã xác minh
Thiết kế fastback lai coupe cá tính, động cơ 1.6L Turbo PureTech 218 mã lực/300 Nm với hộp số 8 cấp cho trải nghiệm lái thể thao, khoang nội thất i-Cockpit hiện đại và an toàn chủ động phong phú.
Hạn chế cần cân nhắc
Giá bán cao so với đối thủ cùng tầm, trần xe tương đối thấp và chi phí phụ tùng/bảo dưỡng của xe nhập khẩu đắt đỏ.
Peugeot 408 tại Việt Nam đang bán 3 phiên bản: Allure, Premium và GT, giá niêm yết ₫1.019.000.000–₫1.269.000.000. Hệ dẫn động Xăng. Phù hợp khách hàng yêu thích thiết kế châu Âu, cá tính và ưu tiên trải nghiệm lái thể thao, có ngân sách từ khoảng 1,02 tỷ đồng trở lên.
Hiệu năng từng phiên bản Peugeot 408 như thế nào?
Cả 3 phiên bản Peugeot 408 đang bán tại Việt Nam (Allure, Premium và GT) đều dùng hệ Xăng, 160 kW. Khác biệt giữa các bản chủ yếu ở trang bị, không phải công suất.
| Thông số | Allure | Premium | GT |
|---|---|---|---|
| Hệ dẫn động | Xăng | Xăng | Xăng |
| Công suất (kW) | 160 kW | 160 kW | 160 kW |
| Mô-men xoắn | 300 | 300 | 300 |
| Mức tiêu thụ | 18 km/L | 18 km/L | 18 km/L |
Nguồn dữ liệu: Peugeot Vietnam — 408 official brochure
Peugeot 408 các bản hiện bán tại Việt Nam cùng hệ Xăng 160 kW; chọn phiên bản theo trang bị và giá, không phải hiệu năng.
Kích thước và không gian sử dụng của Peugeot 408 ra sao?
Kích thước Peugeot 408 tại Việt Nam thống nhất giữa các phiên bản: dài 4687 mm, khoang hành lý 536 lít, 5 chỗ.
| Thông số | Allure | Premium | GT |
|---|---|---|---|
| Chiều dài (mm) | 4687 mm | 4687 mm | 4687 mm |
| Chiều rộng (mm) | 1850 mm | 1850 mm | 1850 mm |
| Chiều cao (mm) | 1510 mm | 1510 mm | 1510 mm |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2787 mm | 2787 mm | 2787 mm |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 536 lít | 536 lít | 536 lít |
| Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ |
Nguồn dữ liệu: Peugeot Vietnam — 408 official brochure
Khoang hành lý 536 lít; nên đo hành lý thực tế và ngồi thử hàng sau nếu đây là yếu tố quyết định khi mua tại Việt Nam.
Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của Peugeot 408
Peugeot 408 tại Việt Nam dùng hệ Xăng, dung tích 1598 cc, hộp số EAT8, FWD, dẫn động Cầu trước.
| Thông số | Allure | Premium | GT |
|---|---|---|---|
| Dung tích động cơ (cc) | 1598 cc | 1598 cc | 1598 cc |
| Hộp số | EAT8, FWD | EAT8, FWD | EAT8, FWD |
| Dẫn động | Cầu trước | Cầu trước | Cầu trước |
| Bình nhiên liệu (lít) | 52 lít | 52 lít | 52 lít |
Nguồn dữ liệu: Peugeot Vietnam — 408 official brochure
Peugeot 408 tại Việt Nam dùng động cơ đốt trong (bình 52 lít); ưu tiên hành trình xa và mạng lưới xăng/dầu sẵn có.
Chênh lệch giá các phiên bản tại Việt Nam
Chênh lệch ₫250.000.000, tương đương tăng khoảng 24.5% so với bản khởi điểm tại Việt Nam:
- •Bản GT đắt hơn ₫250.000.000 so với bản Allure tại Việt Nam; nên xin báo giá đại lý trước khi đặt cọc
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Giá và phiên bản tại Việt Nam | Peugeot Vietnam — 408 official brochure | Thị trường Việt Nam |
| Đối chiếu giá công bố trên truyền thông Việt Nam | Nguồn thị trường Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
| Thông số kỹ thuật | Peugeot Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 3 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá chính thức | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Allure | ₫1,019,000,000 | Dẫn động cầu trước | 1.6L PureTech Turbo xăng | EAT8, FWD | 160 kW | 300 Nm | 18 km/L | 5 chỗ |
| Premium | ₫1,119,000,000 | Dẫn động cầu trước | 1.6L PureTech Turbo xăng | EAT8, FWD | 160 kW | 300 Nm | 18 km/L | 5 chỗ |
| GT | ₫1,269,000,000 | Dẫn động cầu trước | 1.6L PureTech Turbo xăng | EAT8, FWD | 160 kW | 300 Nm | 18 km/L | 5 chỗ |
Bảng trả góp tham khảo
Peugeot 408 trả góp khoảng 12.333.037 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 1 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 204 triệu đ | 815 triệu đ | 25.357.789 đ | 19.710.641 đ | 16.334.936 đ | 14.094.900 đ |
| 25% · 255 triệu đ | 764 triệu đ | 23.772.927 đ | 18.478.726 đ | 15.314.002 đ | 13.213.968 đ |
| 30% · 306 triệu đ | 713 triệu đ | 22.188.065 đ | 17.246.811 đ | 14.293.069 đ | 12.333.037 đ |
| 35% · 357 triệu đ | 662 triệu đ | 20.603.204 đ | 16.014.896 đ | 13.272.135 đ | 11.452.106 đ |
| 40% · 408 triệu đ | 611 triệu đ | 19.018.342 đ | 14.782.981 đ | 12.251.202 đ | 10.571.175 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 21.861.934 đ | 16.915.876 đ | 13.956.534 đ | 11.990.523 đ |
| 7,5% (thị trường) | 22.188.065 đ | 17.246.811 đ | 14.293.069 đ | 12.333.037 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 22.682.749 đ | 17.750.501 đ | 14.806.935 đ | 12.857.616 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| Allure | 1 tỷ đ | 22.188.065 đ | 17.246.811 đ | 14.293.069 đ | 12.333.037 đ |
| Premium | 1.1 tỷ đ | 24.365.501 đ | 18.939.334 đ | 15.695.725 đ | 13.543.345 đ |
| GT | 1.3 tỷ đ | 27.631.654 đ | 21.478.119 đ | 17.799.710 đ | 15.358.807 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- Peugeot Vietnam — 408 official brochureNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/9/2026
- Peugeot Vietnam — current range and pricesNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/9/2026
Kiểm tra lần cuối 18/8/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
Peugeot 408 xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
Peugeot 408 chạy được bao nhiêu km?
Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.
Tính khoản trả góp Peugeot 408 như thế nào?
Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Peugeot 2008 cũ có nên mua không? Tách bản cũ, Allure và New 2008
Peugeot 2008 cũ có nên mua không? Xem giá theo đời và bản Active, GT Line, Allure, Premium, GT; kiểm tra 1.2 Turbo, 6AT và ADAS trước khi cọc.

Ford Mustang Mach-E 2026 có tốt không? Giá mới và gói sạc
Mustang Mach-E Premium AWD giá 1,699 tỷ, pin usable 88 kWh và 550 km WLTP. Xem lăn bánh, sạc, gói 50 triệu và bảo hành.

Mazda CX-5 có tốt không? Chọn bản 2.0 hay 2.5 AWD
Phân tích Mazda CX-5: giá theo cổng chính thức, bản 2.0/2.5 AWD, i-Activsense, chi phí nhiên liệu, lăn bánh và điều kiện đặt cọc.

Chi phí 30 ngày đầu sau mua xe cũ: lập 5 quỹ có điều kiện
Lập ngân sách 30 ngày đầu cho xe cũ theo hồ sơ, bảo dưỡng nền, lốp-phanh, bảo hiểm và lỗi ẩn; có lịch kiểm, công thức và điểm dừng.

Honda Vision giá lăn bánh: tính đủ 4 phiên bản và khoản phải trả
Tính giá lăn bánh Honda Vision đủ 4 phiên bản theo khu vực, tách giá xe, trước bạ, biển số, bảo hiểm và khoản đại lý; có công thức tự cập nhật.

BYD Han 2026 có tốt không? Giá, AWD và chi phí sạc
BYD Han giá 1,489 tỷ, pin 85,44 kWh, 521 km WLTP và AWD 380 kW; phân tích lăn bánh, sạc, chi phí, bảo hành và giá trị.

Xe Trung Quốc 2026 có đáng mua không? Khung quyết định
Không % chênh/khấu hao cố định; VinFast là VN không liệt kê xe TQ; so OTD từng mẫu BYD/Geely; Vios 458/488/545M (01/09/2026).

Chevrolet Trailblazer cũ có nên mua không? Chọn LT hay LTZ
Chevrolet Trailblazer cũ nên chọn LT hay LTZ, 2.5 hay 2.8, 4x2 hay 4x4? Xem giá 2018–2019, quỹ sửa và checklist trước cọc.

Kiểm tra pin xe điện cũ: SOH, sạc nhanh và hợp đồng pin
Quy trình kiểm tra pin xe điện cũ theo VIN, SOH, dung lượng dùng được, sai lệch cell, nhiệt độ, AC/DC và quyền sở hữu pin.

VinFast EC Van 2026 có tốt không? Tính tải, tuyến và hoàn vốn
EC Van giá 268 triệu, 2 chỗ, tải 650 kg, khoang 2,6 m³ và 175 km NEDC. Xem lăn bánh theo nhánh xe tải, sạc và bảo hành.



