KIA K5

Kia

KIA K5 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam

Sedan · D · 2026 · Đang bán tại Việt Nam

Kia K5 MY2026 có Luxury 769 triệu, Premium 889 triệu và GT-Line 935 triệu đồng; GT-Line dùng máy 2.5 GDI 140 kW/246 Nm và 8AT, không dùng tuple 2.0.

Giá niêm yết

₫769,000,000 – ₫935,000,000

Đã xác minh 4/9/2026

Phiên bản đang bán

3

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Xăng

Công suất cao nhất

140 kW

2.5 GT-Line

Dung tích xi-lanh

2.5 L

Mô-men xoắn tối đa

246 Nm

Số ghế

5 chỗ

Tổng quan giá

Giá niêm yết

₫769,000,000 – ₫935,000,000

  • 2.0 Luxury₫769,000,000
  • 2.0 Premium₫889,000,000
  • 2.5 GT-Line₫935,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuKia
  • Phân khúcD
  • Hệ dẫn độngXăng
  • Động cơSmartstream 2.0 MPI xăng
  • Công suấtTối đa 140 kW

Bảo hành

  • Xe5 năm / 150k km

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Xác minh từ hãng

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Xác minh từ hãng

KIA K5 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?

Kia K5 MY2026 có Luxury 769 triệu, Premium 889 triệu và GT-Line 935 triệu đồng; GT-Line dùng máy 2.5 GDI 140 kW/246 Nm và 8AT, không dùng tuple 2.0. Số liệu trên trang đối chiếu phiên bản đang bán tại Việt Nam, không phải bài lái thử.

Nguồn dữ liệu: Kia Vietnam — current price list

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Khách hàng thích sedan hạng D thể thao, đầy đủ công nghệ với mức giá cạnh tranh hơn Camry và Accord.

Điểm mạnh đã xác minh

Thiết kế Fastback thể thao nổi bật, nội thất cao cấp với màn hình 12,3 inch, dàn âm thanh Bose 12 loa, cửa sổ trời toàn cảnh và khoang hành lý 453 L rộng rãi.

Hạn chế cần cân nhắc

Mui xe vuốt thấp kiểu coupe làm giảm khoảng không gian đầu của hàng ghế sau so với các đối thủ cùng phân khúc.

KIA K5 tại Việt Nam đang bán 3 phiên bản: 2.0 Luxury, 2.0 Premium và 2.5 GT-Line, giá niêm yết ₫769.000.000–₫935.000.000. Hệ dẫn động Xăng. Phù hợp khách hàng thích sedan hạng D thể thao, đầy đủ công nghệ với mức giá cạnh tranh hơn Camry và Accord.

Hiệu năng từng phiên bản KIA K5 như thế nào?

KIA K5 tại Việt Nam có 3 phiên bản (2.0 Luxury, 2.0 Premium và 2.5 GT-Line); hệ dẫn động Xăng; công suất 110–140 kW.

Hiệu năng KIA K5 Việt Nam năm 2026
Thông số2.0 Luxury2.0 Premium2.5 GT-Line
Hệ dẫn độngXăngXăngXăng
Công suất (kW)110 kW110 kW140 kW
Mô-men xoắn192192246
Mức tiêu thụ18 km/L18 km/L18 km/L

Nguồn dữ liệu: Kia Vietnam — current price list

Công suất từ 110 kW (2.0 Luxury) đến 140 kW (2.5 GT-Line). Chọn bản theo nhu cầu vận hành tại Việt Nam, không chỉ nhìn giá khởi điểm.

Kích thước và không gian sử dụng của KIA K5 ra sao?

Kích thước KIA K5 tại Việt Nam thống nhất giữa các phiên bản: dài 4905 mm, khoang hành lý 510 lít, 5 chỗ.

Kích thước và không gian KIA K5 năm 2026
Thông số2.0 Luxury2.0 Premium2.5 GT-Line
Chiều dài (mm)4905 mm4905 mm4905 mm
Chiều rộng (mm)1860 mm1860 mm1860 mm
Chiều cao (mm)1465 mm1465 mm1465 mm
Chiều dài cơ sở (mm)2850 mm2850 mm2850 mm
Dung tích khoang hành lý (lít)510 lít510 lít510 lít
Số chỗ ngồi5 chỗ5 chỗ5 chỗ

Nguồn dữ liệu: Kia Vietnam — current price list

Khoang hành lý 510 lít; nên đo hành lý thực tế và ngồi thử hàng sau nếu đây là yếu tố quyết định khi mua tại Việt Nam.

Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của KIA K5

KIA K5 tại Việt Nam dùng hệ Xăng, dung tích 1999–2497 cc, hộp số 6AT và 8AT, dẫn động Cầu trước.

Hệ truyền động KIA K5 2026
Thông số2.0 Luxury2.0 Premium2.5 GT-Line
Dung tích động cơ (cc)1999 cc1999 cc2497 cc
Hộp số6AT6AT8AT
Dẫn độngCầu trướcCầu trướcCầu trước
Bình nhiên liệu (lít)60 lít60 lít60 lít

Nguồn dữ liệu: Kia Vietnam — current price list

KIA K5 tại Việt Nam dùng động cơ đốt trong (bình 60 lít); ưu tiên hành trình xa và mạng lưới xăng/dầu sẵn có.

Chênh lệch giá các phiên bản tại Việt Nam

Phiên bản cơ bản2.0 Luxury₫769.000.000
+₫166.000.000 (+21.6%)
Phiên bản cao hơn2.5 GT-Line₫935.000.000

Chênh lệch ₫166.000.000, tương đương tăng khoảng 21.6% so với bản khởi điểm tại Việt Nam:

  • Công suất từ 110 kW lên 140 kW
  • Bản 2.5 GT-Line đắt hơn ₫166.000.000 so với bản 2.0 Luxury tại Việt Nam; nên xin báo giá đại lý trước khi đặt cọc

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Claim Ledger — Kia Việt Nam
Thông tinNguồnPhạm vi
Giá và phiên bản tại Việt NamKia Vietnam — current price listThị trường Việt Nam
Đối chiếu giá công bố trên truyền thông Việt NamNguồn thị trường Việt NamThị trường Việt Nam
Thông số kỹ thuậtKia Việt NamThị trường Việt Nam

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 3 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)

Phiên bảnGiá chính thứcHệ dẫn độngĐộng cơHộp sốCông suấtMô-men xoắnTiêu haoSố chỗ
2.0 Luxury₫769,000,000Dẫn động cầu trướcSmartstream 2.0 MPI xăngAT 6 cấp110 kW192 Nm18 km/L5 chỗ
2.0 Premium₫889,000,000Dẫn động cầu trướcSmartstream 2.0 MPI xăngAT 6 cấp110 kW192 Nm18 km/L5 chỗ
2.5 GT-Line₫935,000,000Dẫn động cầu trướcSmartstream 2.5 GDI xăngAT 8 cấp140 kW246 Nm18 km/L5 chỗ

Bảng trả góp tham khảo

KIA K5 trả góp khoảng 9.307.267 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 769 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 154 triệu đ615 triệu đ19.136.545 đ14.874.860 đ12.327.346 đ10.636.877 đ
25% · 192 triệu đ577 triệu đ17.940.511 đ13.945.182 đ11.556.887 đ9.972.072 đ
30% · 231 triệu đ538 triệu đ16.744.477 đ13.015.503 đ10.786.428 đ9.307.267 đ
35% · 269 triệu đ500 triệu đ15.548.443 đ12.085.824 đ10.015.969 đ8.642.463 đ
40% · 308 triệu đ461 triệu đ14.352.409 đ11.156.145 đ9.245.509 đ7.977.658 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)16.498.358 đ12.765.759 đ10.532.458 đ9.048.785 đ
7,5% (thị trường)16.744.477 đ13.015.503 đ10.786.428 đ9.307.267 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)17.117.796 đ13.395.618 đ11.174.223 đ9.703.147 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
2.0 Luxury769 triệu đ16.744.477 đ13.015.503 đ10.786.428 đ9.307.267 đ
2.0 Premium889 triệu đ19.357.400 đ15.046.531 đ12.469.615 đ10.759.637 đ
2.5 GT-Line935 triệu đ20.359.020 đ15.825.091 đ13.114.837 đ11.316.378 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

Giá 769/889/935 triệu đồngLuxury/Premium: 2.0 MPI 110 kW/192 Nm, 6ATGT-Line: 2.5 GDI 140 kW/246 Nm, 8ATCả ba FWDTrục cơ sở 2.850 mmKhoang hành lý 510 lít

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

KIA K5 xem thông số và phiên bản ở đâu?

Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.

KIA K5 chạy được bao nhiêu km?

Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.

Tính khoản trả góp KIA K5 như thế nào?

Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Kia Carens cũ có nên mua không? Tách đời cũ và thế hệ mới
Xe cũKia

Kia Carens cũ có nên mua không? Tách đời cũ và thế hệ mới

Kia Carens cũ nên chọn đời 2007–2016 hay thế hệ 2022+? Xem giá theo động cơ, hộp số, chi phí đến tay và checklist xe 7 chỗ.

Sam2 thg 9, 2026
Kia Sportage cũ có nên mua không? Chọn 2.0G, 2.0D hay 1.6T
Xe cũKia

Kia Sportage cũ có nên mua không? Chọn 2.0G, 2.0D hay 1.6T

Kia Sportage cũ nên chọn 2.0G, 2.0D hay 1.6T AWD? Xem giá theo đời/động cơ, chi phí đến tay và checklist hộp số, diesel, ADAS.

Sam2 thg 9, 2026
VinFast EC Van 2026 có tốt không? Tính tải, tuyến và hoàn vốn
Xe điệnVinFast

VinFast EC Van 2026 có tốt không? Tính tải, tuyến và hoàn vốn

EC Van giá 268 triệu, 2 chỗ, tải 650 kg, khoang 2,6 m³ và 175 km NEDC. Xem lăn bánh theo nhánh xe tải, sạc và bảo hành.

Sam1 thg 9, 2026
Hyundai Creta 2026 có tốt không? Giá N Line và so Seltos
Đánh giá

Hyundai Creta 2026 có tốt không? Giá N Line và so Seltos

Creta 599–715M: Cao cấp 705 / N Line 715 đều 1.5 MPI; Seltos đối thủ 579–799M — ma trận VnExpress, OTD guide (01/09/2026).

Sam25 thg 8, 2026
VinFast có tốt không? Đọc doanh số, sạc, pin và dịch vụ
Cẩm nang

VinFast có tốt không? Đọc doanh số, sạc, pin và dịch vụ

Phân tích VinFast bằng doanh số 2025–H1/2026, dải xe, sạc, pin, bảo hành, dịch vụ và ma trận chọn mẫu theo nhu cầu thực.

Sam20 thg 8, 2026
Nissan Kicks e-POWER cũ có nên mua không? Khóa đúng bản và pin
Xe cũNissan

Nissan Kicks e-POWER cũ có nên mua không? Khóa đúng bản và pin

Nissan Kicks e-POWER cũ có đáng mua? Xem giá 2022–2023, bản E/V, kiểm tra pin và mô-tơ, quỹ ban đầu cùng điều kiện nên bỏ xe.

Sam4 thg 9, 2026
Hyundai Ioniq 5 2026 có tốt không? Giá và sạc 800V
Xe điệnHyundai

Hyundai Ioniq 5 2026 có tốt không? Giá và sạc 800V

Hyundai Ioniq 5 giá 1,3–1,45 tỷ, pin 58–72,6 kWh, 384–451 km WLTP; phân tích bản nên chọn, sạc 800V, chi phí điện và bảo hành.

Sam31 thg 8, 2026
Toyota Fortuner hay Ford Everest 2026: Xe nào hợp gia đình hơn?
Đánh giáToyota

Toyota Fortuner hay Ford Everest 2026: Xe nào hợp gia đình hơn?

Fortuner 1,055–1,395 tỷ vs Everest 1,129–1,629 tỷ: xuất xứ từng bản, Co-Pilot theo phiên bản Everest, doanh số VAMA — chọn SUV 7 chỗ (31/08/2026).

Sam20 thg 8, 2026
VinFast VF 5 giá lăn bánh: thử tải gia đình và lịch sạc
Cẩm nang

VinFast VF 5 giá lăn bánh: thử tải gia đình và lịch sạc

Tính VF 5 Plus lăn bánh, tách giá niêm yết và ưu đãi, kiểm pin 37,23 kWh, tầm 326,4 km NEDC, ghế sau, hành lý và sạc.

Sam23 thg 8, 2026
Hyundai Santa Fe cũ có nên mua không? TM, MX5 và ma trận động cơ VN
Xe cũ

Hyundai Santa Fe cũ có nên mua không? TM, MX5 và ma trận động cơ VN

Santa Fe cũ: TM 2019–2020 2.4 GDI 6AT / 2.2 CRDi 8AT; TM facelift 2021–2023 2.5 6AT / 2.2 8DCT; MX5 từ 09/2024; Hybrid 1.6T HEV chính hãng HTC từ 12/2025.

Sam26 thg 8, 2026

Liên kết liên quan