KIA K5

Kia

Kia K5 2.0 Luxury hay 2.5 GT-Line: nâng bản có đáng tiền?

Sedan · D · Đang bán tại Việt Nam

KIA K5 tại Việt Nam: 769 triệu đồng–935 triệu đồng. Hãy so Luxury với GT-Line theo động cơ, lốp và trang bị thực tế; bản cao không mặc nhiên tiết kiệm nhiên liệu hơn. Premium 2.0 không còn trong bảng giá hiện tại, nên giá cũ không dùng làm Offer xe mới. Xe dài cần kiểm tra bãi đỗ và dốc hầm. Tôi ưu tiên mức chi phù hợp thay vì lấy tên GT-Line làm kết luận mua.

Giá niêm yết

₫769,000,000 – ₫935,000,000

Đã xác minh 3/10/2026

Phiên bản đang bán

2

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Xăng

Giá xe tại Việt Nam

769 triệu đồng

Kiểm tra 03/10/2026

Mô-men xoắn tối đa

246 Nm

Hộp số

AT 6 cấp

Số ghế

5 chỗ

Tổng quan giá

Giá niêm yết

₫769,000,000 – ₫935,000,000

  • Kia K5 2.0 Luxury₫769,000,000
  • Kia K5 2.5 GT-Line₫935,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuKia
  • Phân khúcD
  • Hệ dẫn độngXăng
  • Động cơNu 2.0 MPI
  • Công suấtTối đa 142.4 kW

Bảo hành

  • Xe5 năm / 150k km

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Xác minh từ hãng

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Xác minh từ hãng

Kia K5 2.0 Luxury hay 2.5 GT-Line: nâng bản có đáng tiền?

KIA K5 tại Việt Nam: 769 triệu đồng–935 triệu đồng. Hãy so Luxury với GT-Line theo động cơ, lốp và trang bị thực tế; bản cao không mặc nhiên tiết kiệm nhiên liệu hơn. Premium 2.0 không còn trong bảng giá hiện tại, nên giá cũ không dùng làm Offer xe mới. Xe dài cần kiểm tra bãi đỗ và dốc hầm. Tôi ưu tiên mức chi phù hợp thay vì lấy tên GT-Line làm kết luận mua. Giá xe, chưa gồm phí lăn bánh; màu xe có thể có phụ phí. Kiểm tra nguồn ngày 03/10/2026. Dữ liệu thiếu được giữ nguyên hạng mục và ghi chưa xác nhận; không suy từ bản nước ngoài.

Nguồn dữ liệu: Kia Việt Nam — giá và cấu hình tại ngày kiểm tra

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Người mua sedan cỡ lớn, ưu tiên không gian và lựa chọn sức mạnh.

Điểm mạnh đã xác minh

Hai cấu hình hiện có giá hãng; thân xe sedan lớn; động cơ 2.0 và 2.5 được tách.

Hạn chế cần cân nhắc

Gầm và bãi đỗ cần cân; giá lăn bánh không phải giá xe; bản cũ không chứng minh còn niêm yết.

Hãy so Luxury với GT-Line theo động cơ, lốp và trang bị thực tế; bản cao không mặc nhiên tiết kiệm nhiên liệu hơn. Premium 2.0 không còn trong bảng giá hiện tại, nên giá cũ không dùng làm Offer xe mới. Xe dài cần kiểm tra bãi đỗ và dốc hầm. Tôi ưu tiên mức chi phù hợp thay vì lấy tên GT-Line làm kết luận mua.

KIA K5 mạnh đến đâu, số công suất nào đang được so?

Với HEV, công suất và mô-men động cơ xăng được tách khỏi mô-tơ. Không cộng hai con số thành công suất hoặc mô-men hệ thống. Không có dữ liệu tăng tốc/ tốc độ tối đa thì ghi thiếu, không suy đoán.

KIA K5: đối chiếu đúng phiên bản Việt Nam
Hạng mụcKia K5 2.0 LuxuryKia K5 2.5 GT-Line
Công suất động cơ xăng (kW)111,9142,4
Mô-men động cơ xăng (Nm)192246

Nguồn dữ liệu: Kia Việt Nam — thông số theo phiên bản

Số công suất trên bảng là phạm vi ghi rõ ở từng dòng, không phải kết quả chạy thử của AutoTest.

KIA K5: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?

Đọc riêng từng phiên bản; dung tích hành lý cần đối chiếu cách bố trí ghế và cách đo của hãng. Hãy thử xe với người nhà, đồ trẻ em và kích thước chỗ đỗ.

KIA K5: đối chiếu đúng phiên bản Việt Nam
Hạng mụcKia K5 2.0 LuxuryKia K5 2.5 GT-Line
Chiều dài (mm)49054905
Số chỗ55
Chiều rộng (mm)18601860
Chiều cao (mm)14651465
Trục cơ sở (mm)28502850
Khoảng sáng gầm (mm)135135
Bán kính quay (m)5,495,49
Hành lý theo cách đo của hãng (L)510510

Nguồn dữ liệu: Kia Việt Nam — thông số theo phiên bản

Số ghế và dung tích công bố không thay thế việc kiểm tra đủ người, đủ hành lý trên chiếc xe định mua.

KIA K5: giá từng bản, hộp số và chi phí nhiên liệu

Giá xe, chưa gồm phí lăn bánh; màu xe có thể có phụ phí. Kiểm tra nguồn ngày 03/10/2026. Dữ liệu thiếu được giữ nguyên hạng mục và ghi chưa xác nhận; không suy từ bản nước ngoài.

KIA K5: đối chiếu đúng phiên bản Việt Nam
Hạng mụcKia K5 2.0 LuxuryKia K5 2.5 GT-Line
Giá cơ bản tại ngày kiểm tra769 triệu đồng935 triệu đồng
Mã/loại động cơNu 2.0 MPITheta III 2.5 GDI
Dung tích động cơ (cc)Chưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt Nam
Bình nhiên liệu (L)6060
Hộp số6AT8AT
Lốp trước235/45 R18235/45 R18
Lốp sau235/45 R18235/45 R18
Dẫn độngFWDFWD

Nguồn dữ liệu: Kia Việt Nam — thông số theo phiên bản

Tiêu thụ kết hợp là số công bố. Để tính chi phí, nhập quãng đường và giá xăng bạn thực trả; xe chạy phố có thể khác đáng kể.

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Nguồn và giới hạn dữ liệu KIA K5 — đối chiếu 03/10/2026
Thông tinNguồnPhạm vi
Kia K5 2.0 Luxury: giá cơ bản 769 triệu đồngGiá bán của đúng phiên bản trong bảng công khai của nhà sản xuất/nhà phân phối chính thức; chưa gồm phí lăn bánh.Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; không gồm phí lăn bánh; không coi đây là giá sau khuyến mãi.
Kia K5 2.0 Luxury — Chiều dài (mm): 4905Kia K5 2.0 Luxury: Kích thước tổng thể (mm) / Overall dimensions (mm): 4,905 x 1,860 x 1,465Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Kia K5 2.0 Luxury — Số chỗ: 5Kia K5 2.0 Luxury: Số chỗ ngồi / Seat capacity: 5 chỗPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Kia K5 2.0 Luxury — Công suất động cơ xăng (kW): 111.9Kia K5 2.0 Luxury: Công suất cực đại (hp/ rpm) / Max. power (hp/rpm): 150 hp / 6,200 rpmPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; điều kiện và đơn vị được kiểm tra theo dòng tài liệu nguồn.
Kia K5 2.0 Luxury — Mã/loại động cơ: Nu 2.0 MPIKia K5 2.0 Luxury: Loại động cơ / Engine type: Nu 2.0 MPIPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Kia K5 2.0 Luxury — Chiều rộng (mm): 1860Kia K5 2.0 Luxury: Kích thước tổng thể (mm) / Overall dimensions (mm): 4,905 x 1,860 x 1,465Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Kia K5 2.0 Luxury — Mô-men động cơ xăng (Nm): 192Kia K5 2.0 Luxury: Mômen xoắn cực đại (Nm/ rpm) / Max. torque (Nm/rpm): 192 Nm / 4,000 rpmPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Kia K5 2.0 Luxury — Bình nhiên liệu (L): 60Kia K5 2.0 Luxury: Dung tích thùng nhiên liệu (L) / Fuel tank capacity (L): 60 LPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Kia K5 2.0 Luxury — Chiều cao (mm): 1465Kia K5 2.0 Luxury: Kích thước tổng thể (mm) / Overall dimensions (mm): 4,905 x 1,860 x 1,465Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Kia K5 2.0 Luxury — Hộp số: 6ATKia K5 2.0 Luxury: Hộp số / Transmission: 6ATPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Kia K5 2.0 Luxury — Trục cơ sở (mm): 2850Kia K5 2.0 Luxury: Chiều dài cơ sở (mm) / Wheelbase (mm): 2,850Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Kia K5 2.0 Luxury — Khoảng sáng gầm (mm): 135Kia K5 2.0 Luxury: Khoảng sáng gầm xe (mm) / Ground clearance (mm): 135Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Kia K5 2.0 Luxury — Bán kính quay (m): 5.49Kia K5 2.0 Luxury: Bán kính quay vòng tối thiểu (m) / Turning circle (m): 5.49Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Kia K5 2.0 Luxury — Hành lý theo cách đo của hãng (L): 510Kia K5 2.0 Luxury: Thể tích khoang hành lý (L) / Boot space (L): 510 LPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Kia K5 2.0 Luxury — Lốp trước: 235/45 R18Kia K5 2.0 Luxury: Thông số lốp xe / Tires: 235/45 R18Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Kia K5 2.0 Luxury — Lốp sau: 235/45 R18Kia K5 2.0 Luxury: Thông số lốp xe / Tires: 235/45 R18Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Kia K5 2.5 GT-Line: giá cơ bản 935 triệu đồngGiá bán của đúng phiên bản trong bảng công khai của nhà sản xuất/nhà phân phối chính thức; chưa gồm phí lăn bánh.Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; không gồm phí lăn bánh; không coi đây là giá sau khuyến mãi.
Kia K5 2.5 GT-Line — Chiều dài (mm): 4905Kia K5 2.5 GT-Line: Kích thước tổng thể (mm) / Overall dimensions (mm): 4,905 x 1,860 x 1,465Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Kia K5 2.5 GT-Line — Số chỗ: 5Kia K5 2.5 GT-Line: Số chỗ ngồi / Seat capacity: 5 chỗPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Kia K5 2.5 GT-Line — Công suất động cơ xăng (kW): 142.4Kia K5 2.5 GT-Line: Công suất cực đại (hp/ rpm) / Max. power (hp/rpm): 191 hp / 6,100 rpmPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; điều kiện và đơn vị được kiểm tra theo dòng tài liệu nguồn.
Kia K5 2.5 GT-Line — Mã/loại động cơ: Theta III 2.5 GDIKia K5 2.5 GT-Line: Loại động cơ / Engine type: Theta III 2.5 GDIPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Kia K5 2.5 GT-Line — Chiều rộng (mm): 1860Kia K5 2.5 GT-Line: Kích thước tổng thể (mm) / Overall dimensions (mm): 4,905 x 1,860 x 1,465Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Kia K5 2.5 GT-Line — Mô-men động cơ xăng (Nm): 246Kia K5 2.5 GT-Line: Mômen xoắn cực đại (Nm/ rpm) / Max. torque (Nm/rpm): 246 Nm / 4,000 rpmPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Kia K5 2.5 GT-Line — Bình nhiên liệu (L): 60Kia K5 2.5 GT-Line: Dung tích thùng nhiên liệu (L) / Fuel tank capacity (L): 60 LPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Kia K5 2.5 GT-Line — Chiều cao (mm): 1465Kia K5 2.5 GT-Line: Kích thước tổng thể (mm) / Overall dimensions (mm): 4,905 x 1,860 x 1,465Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Kia K5 2.5 GT-Line — Hộp số: 8ATKia K5 2.5 GT-Line: Hộp số / Transmission: 8ATPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Kia K5 2.5 GT-Line — Trục cơ sở (mm): 2850Kia K5 2.5 GT-Line: Chiều dài cơ sở (mm) / Wheelbase (mm): 2,850Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Kia K5 2.5 GT-Line — Khoảng sáng gầm (mm): 135Kia K5 2.5 GT-Line: Khoảng sáng gầm xe (mm) / Ground clearance (mm): 135Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Kia K5 2.5 GT-Line — Bán kính quay (m): 5.49Kia K5 2.5 GT-Line: Bán kính quay vòng tối thiểu (m) / Turning circle (m): 5.49Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Kia K5 2.5 GT-Line — Hành lý theo cách đo của hãng (L): 510Kia K5 2.5 GT-Line: Thể tích khoang hành lý (L) / Boot space (L): 510 LPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Kia K5 2.5 GT-Line — Lốp trước: 235/45 R18Kia K5 2.5 GT-Line: Thông số lốp xe / Tires: 235/45 R18Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
Kia K5 2.5 GT-Line — Lốp sau: 235/45 R18Kia K5 2.5 GT-Line: Thông số lốp xe / Tires: 235/45 R18Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
2 hạng mục chưa được xác nhậnKia K5 2.0 Luxury: engine_cc; Kia K5 2.5 GT-Line: engine_ccKhông lấy giá trị đời cũ/thị trường khác thay cho thông số Việt Nam hiện tại; bản gốc được lưu trong hồ sơ kiểm tra.
Phiên bản lịch sử không phải Offer đang niêm yết2.0 PremiumGiữ nguyên dữ liệu gốc trong hồ sơ; việc vắng mặt trong danh mục không chứng minh ngừng bán toàn quốc.

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 2 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)

Phiên bảnGiá chính thứcHệ dẫn độngĐộng cơHộp sốCông suấtMô-men xoắnTiêu haoSố chỗ
Kia K5 2.0 Luxury₫769,000,000Dẫn động cầu trướcNu 2.0 MPIAT 6 cấp111.9 kW192 Nm18 km/L5 chỗ
Kia K5 2.5 GT-Line₫935,000,000Dẫn động cầu trướcTheta III 2.5 GDIAT 8 cấp142.4 kW246 Nm18 km/L5 chỗ

Bảng trả góp tham khảo

KIA K5 trả góp khoảng 9.307.267 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 769 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 154 triệu đ615 triệu đ19.136.545 đ14.874.860 đ12.327.346 đ10.636.877 đ
25% · 192 triệu đ577 triệu đ17.940.511 đ13.945.182 đ11.556.887 đ9.972.072 đ
30% · 231 triệu đ538 triệu đ16.744.477 đ13.015.503 đ10.786.428 đ9.307.267 đ
35% · 269 triệu đ500 triệu đ15.548.443 đ12.085.824 đ10.015.969 đ8.642.463 đ
40% · 308 triệu đ461 triệu đ14.352.409 đ11.156.145 đ9.245.509 đ7.977.658 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)16.498.358 đ12.765.759 đ10.532.458 đ9.048.785 đ
7,5% (thị trường)16.744.477 đ13.015.503 đ10.786.428 đ9.307.267 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)17.117.796 đ13.395.618 đ11.174.223 đ9.703.147 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
Kia K5 2.0 Luxury769 triệu đ16.744.477 đ13.015.503 đ10.786.428 đ9.307.267 đ
Kia K5 2.5 GT-Line935 triệu đ20.359.020 đ15.825.091 đ13.114.837 đ11.316.378 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

Kia K5 2.0 Luxury hay 2.5 GT-Line: nâng bản có đáng tiền?Đối chiếu đúng cấu hình Việt Nam; nguồn kiểm tra 03/10/2026Giá xe không gồm phí lăn bánh; bản không còn niêm yết được tách khỏi giá hiện hànhThông số HEV phân biệt động cơ xăng và mô-tơ điện

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

KIA K5 xem thông số và phiên bản ở đâu?

Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.

KIA K5 chạy được bao nhiêu km?

Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.

Tính khoản trả góp KIA K5 như thế nào?

Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Kia Morning cũ có nên mua không? Đời cũ TA vs New Morning 2020
Xe cũKia

Kia Morning cũ có nên mua không? Đời cũ TA vs New Morning 2020

Kia Morning cũ 225–410 triệu (08/2026). Tách đời cũ TA (trước 12/2020) và New Morning (GT-Line/X-Line 4AT); đối chiếu năm sản xuất, số khung, VIN.

Sam20 thg 8, 2026
Kia Sonet cũ có nên mua? Đúng đời, bản và đủ ngân sách
Xe cũKia

Kia Sonet cũ có nên mua? Đúng đời, bản và đủ ngân sách

MuaSonetcũ theo đúng đời, bản, CVTvà tình trạng; so tiền nhận xe vớixe mới, kiểmthuế sang tên vàgiữquỹsửa trước khi cọc.

Ban biên tập AutoTest2 thg 9, 2026
Wuling GranGo EV 2026 có tốt không? 7 chỗ giá 499 triệu
Xe điệnWuling

Wuling GranGo EV 2026 có tốt không? 7 chỗ giá 499 triệu

GranGo EV giá 499 triệu, 7 chỗ 2-2-3, pin 32,6 kWh và RWD 75 kW; xem lăn bánh đúng nhánh 7 chỗ, sạc và tính thực dụng.

Sam1 thg 9, 2026
Corolla Cross hay HR-V 2026: So sánh giá và chọn bản
Đánh giáToyota

Corolla Cross hay HR-V 2026: So sánh giá và chọn bản

Corolla Cross 820–865M vs HR-V 669–835M; một FAQ 6 câu; Honda Sensing đủ bản — không 650–900/700–870 cũ; kiểm tra 01/09/2026.

Sam21 thg 8, 2026
Chi phí xe điện và xe xăng mỗi 100 km: công thức và TCO
Cẩm nang

Chi phí xe điện và xe xăng mỗi 100 km: công thức và TCO

Tính đúng điện mua, định nghĩa hao hụt, giá biên và sạc hỗn hợp; so xăng, quãng đường, lãi vay và ngưỡng bù giá trước khi chọn EV.

Ban biên tập AutoTest21 thg 8, 2026
Hyundai Elantra cũ có nên mua không? Đời cũ vs thế hệ mới 2023
Xe cũ

Hyundai Elantra cũ có nên mua không? Đời cũ vs thế hệ mới 2023

Elantra cũ: thế hệ mới ra mắt VN 14/10/2022 bán dưới tên 2023 — không gộp «2022» một giá; ma trận 1.6/2.0/ Turbo DCT; giữ giá chỉ Derived với ví dụ cụ thể.

Sam26 thg 8, 2026
Mercedes-Maybach EQS 680 2026 có tốt không? Giá 7,61 tỷ
Xe điệnMercedes-Maybach

Mercedes-Maybach EQS 680 2026 có tốt không? Giá 7,61 tỷ

Mercedes-Maybach EQS 680 SUV giá từ 7,61 tỷ, AWD 484 kW và phạm vi công bố tới 600 km. Xem lăn bánh, sạc và cấu hình theo VIN.

Sam1 thg 9, 2026
NMAX 155 hay PCX 160 2026: Nên chọn tay ga nào?
Đánh giá

NMAX 155 hay PCX 160 2026: Nên chọn tay ga nào?

NMAX Standard 131kg, Tech Max 135kg; PCX ~134kg; OTD 73,246–83,446M; LPTB 2% NĐ 175; PCX chỉ tồn kho — không catalogue 2026 (01/09/2026).

Sam23 thg 8, 2026
Bảo hiểm ô tô: mua TNDS, vật chất và so hợp đồng
Cẩm nang

Bảo hiểm ô tô: mua TNDS, vật chất và so hợp đồng

Tách TNDS và vật chất; so hợp đồng cùng phạm vi, khấu trừ và cách yêu cầu bồi thường

Ban biên tập AutoTest22 thg 8, 2026
Kia Sorento cũ có nên mua không? Ma trận đời MQ4, giá và rủi ro DPF/8DCT
Xe cũ

Kia Sorento cũ có nên mua không? Ma trận đời MQ4, giá và rủi ro DPF/8DCT

Sorento cũ MQ4 2.2D/3.5, lỗi 8DCT và DPF; giá theo năm, phiên bản; bảo hành hãng theo VIN; chi phí nuôi và dự phòng (08/2026).

Sam26 thg 8, 2026

Liên kết liên quan