BYD Seal

BYD

BYD Seal 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam

Sedan · D · 2026 · Đang bán tại Việt Nam

BYD Seal có Advanced RWD 150 kW/310 Nm và Performance AWD 390 kW/670 Nm, giá 1,119 và 1,359 tỷ đồng. Hai bản không dùng chung hệ truyền động.

Giá niêm yết

₫1,119,000,000 – ₫1,359,000,000

Đã xác minh 3/9/2026

Phiên bản đang bán

2

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Điện

Quãng đường điện

520 km

Performance

Phạm vi tối đa

520 km

Tiêu chuẩn WLTC

Dung lượng pin

61.44–82.56 kWh

Số ghế

5 chỗ

Tổng quan giá

Giá niêm yết

₫1,119,000,000 – ₫1,359,000,000

  • Advanced₫1,119,000,000
  • Performance₫1,359,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuBYD
  • Phân khúcD
  • Hệ dẫn độngĐiện
  • Động cơMô-tơ điện đồng bộ nam châm vĩnh cửu cầu sau
  • Phạm viTối đa 520 km
  • Công suấtTối đa 390 kW

Bảo hành

  • Xe6 năm / 150k km
  • Pin8 năm / 160k km

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Xác minh từ hãng

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba

Phạm vi và tiêu chuẩn thử

✓ Xác minh từ hãng

BYD Seal 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?

BYD Seal có Advanced RWD 150 kW/310 Nm và Performance AWD 390 kW/670 Nm, giá 1,119 và 1,359 tỷ đồng. Hai bản không dùng chung hệ truyền động. Số liệu trên trang đối chiếu phiên bản đang bán tại Việt Nam, không phải bài lái thử.

Nguồn dữ liệu: BYD Việt Nam

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Khách đã có ô tô muốn thêm xe điện cỡ D hiệu năng cao với chi phí vận hành thấp hơn xe xăng cùng phân khúc, sử dụng chủ yếu trong đô thị và có điều kiện sạc tại nhà.

Điểm mạnh đã xác minh

Công suất 522 mã lực, 0-100 km/h trong 3,8 giây ở bản Performance; pin Blade 82,56 kWh cho phạm vi 519-520 km WLTC; cốp 400 L cộng 53 L khoang trước; sạc nhanh DC tối đa 150 kW (bản Performance); mức tiêu thụ 13,8-16,4 kWh/100 km (NEDC) theo công bố BYD VN.

Hạn chế cần cân nhắc

Giá từ 1,119 tỷ đồng, cao hơn Camry xăng cùng cỡ D; hạ tầng trạm sạc công cộng tại Việt Nam còn hạn chế và BYD không xây dựng hệ thống sạc riêng; bản Advanced sạc DC tối đa 110 kW, thời gian sạc lâu hơn xe xăng đổ đầy; chiều cao thân xe thấp 1.460 mm, khoảng sáng gầm 145 mm hạn chế điều kiện đường xấu.

BYD Seal tại Việt Nam đang bán 2 phiên bản: Advanced và Performance, giá niêm yết ₫1.119.000.000–₫1.359.000.000. Hệ dẫn động Điện. Phù hợp khách đã có ô tô muốn thêm xe điện cỡ D hiệu năng cao với chi phí vận hành thấp hơn xe xăng cùng phân khúc, sử dụng chủ yếu trong đô thị và có điều kiện sạc tại nhà.

Hiệu năng từng phiên bản BYD Seal như thế nào?

BYD Seal tại Việt Nam có 2 phiên bản (Advanced và Performance); hệ dẫn động Điện; công suất 150–390 kW.

Hiệu năng BYD Seal Việt Nam năm 2026
Thông sốAdvancedPerformance
Hệ dẫn độngĐiệnĐiện
Công suất (kW)150 kW390 kW
Mô-men xoắn310670
0–100 km/h7.5 giây3.8 giây
Tốc độ tối đa180 km/h180 km/h
Quãng đường điện (km)460 km520 km

Nguồn dữ liệu: BYD Việt Nam

Công suất từ 150 kW (Advanced) đến 390 kW (Performance). Chọn bản theo nhu cầu vận hành tại Việt Nam, không chỉ nhìn giá khởi điểm.

Kích thước và không gian sử dụng của BYD Seal ra sao?

Kích thước BYD Seal tại Việt Nam thống nhất giữa các phiên bản: dài 4800 mm, khoang hành lý 400 lít, 5 chỗ.

Kích thước và không gian BYD Seal năm 2026
Thông sốAdvancedPerformance
Chiều dài (mm)4800 mm4800 mm
Chiều rộng (mm)1875 mm1875 mm
Chiều cao (mm)1460 mm1460 mm
Chiều dài cơ sở (mm)2920 mm2920 mm
Dung tích khoang hành lý (lít)400 lít400 lít
Khối lượng (kg)1922 kg1922 kg
Số chỗ ngồi5 chỗ5 chỗ

Nguồn dữ liệu: BYD Việt Nam

Khoang hành lý 400 lít; nên đo hành lý thực tế và ngồi thử hàng sau nếu đây là yếu tố quyết định khi mua tại Việt Nam.

Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của BYD Seal

BYD Seal tại Việt Nam dùng hệ Điện, pin 61.44–82.56 kWh, hộp số EV 1 cấp, dẫn động Cầu sau và AWD.

Hệ truyền động BYD Seal 2026
Thông sốAdvancedPerformance
Hộp sốEV 1 cấpEV 1 cấp
Dẫn độngCầu sauAWD
Pin (kWh)61.44 kWh82.56 kWh

Nguồn dữ liệu: BYD Việt Nam

BYD Seal là xe điện tại Việt Nam (pin 61.44–82.56 kWh); cần xem điểm sạc nhà/cơ quan và quãng đường thực tế trước khi đặt cọc.

Chênh lệch giá các phiên bản tại Việt Nam

Phiên bản cơ bảnAdvanced₫1.119.000.000
+₫240.000.000 (+21.4%)
Phiên bản cao hơnPerformance₫1.359.000.000

Chênh lệch ₫240.000.000, tương đương tăng khoảng 21.4% so với bản khởi điểm tại Việt Nam:

  • Công suất từ 150 kW lên 390 kW
  • Pin từ 61.44 kWh lên 82.56 kWh
  • Bản Performance đắt hơn ₫240.000.000 so với bản Advanced tại Việt Nam; nên xin báo giá đại lý trước khi đặt cọc

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Claim Ledger — BYD Việt Nam
Thông tinNguồnPhạm vi
Giá và phiên bản tại Việt NamBYD Việt NamThị trường Việt Nam
Thông số kỹ thuậtBYD Việt NamThị trường Việt Nam

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 2 phiên bản theo giá và thông số chính

Phiên bảnGiá chính thứcHệ dẫn độngCông suấtMô-men xoắnPinPhạm viSạc DCSạc AC0-100
Advanced₫1,119,000,000Dẫn động cầu sau150 kW310 Nm61.44 kWh460 km110 kW7 kW7.5 s
Performance₫1,359,000,000Dẫn động 4 bánh390 kW670 Nm82.56 kWh520 km110 kW7 kW3.8 s

Bảng trả góp tham khảo

BYD Seal trả góp khoảng 13.543.345 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 1.1 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 224 triệu đ895 triệu đ27.846.286 đ21.644.953 đ17.937.972 đ15.478.109 đ
25% · 280 triệu đ839 triệu đ26.105.894 đ20.292.143 đ16.816.848 đ14.510.727 đ
30% · 336 triệu đ783 triệu đ24.365.501 đ18.939.334 đ15.695.725 đ13.543.345 đ
35% · 392 triệu đ727 triệu đ22.625.108 đ17.586.524 đ14.574.602 đ12.575.963 đ
40% · 448 triệu đ671 triệu đ20.884.715 đ16.233.715 đ13.453.479 đ11.608.581 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)24.007.364 đ18.575.923 đ15.326.164 đ13.167.218 đ
7,5% (thị trường)24.365.501 đ18.939.334 đ15.695.725 đ13.543.345 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)24.908.731 đ19.492.454 đ16.260.020 đ14.119.403 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
Advanced1.1 tỷ đ24.365.501 đ18.939.334 đ15.695.725 đ13.543.345 đ
Performance1.4 tỷ đ29.591.345 đ23.001.389 đ19.062.100 đ16.448.084 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

Advanced: 61,44 kWh, 460 km WLTC, RWDPerformance: 82,56 kWh, 520 km WLTC, AWDPerformance tăng tốc 0–100 km/h trong 3,8 giâyAdvanced dùng lốp 18 inch; Performance 19 inchGiá 1,119/1,359 tỷ đồngKhông sao chép tuple 150 kW/310 Nm sang Performance

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

BYD Seal xem thông số và phiên bản ở đâu?

Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.

BYD Seal chạy được bao nhiêu km?

Tối đa 520 km (WLTC), tùy phiên bản.

Tính khoản trả góp BYD Seal như thế nào?

Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

BYD Atto 3 2026 có tốt không? So sánh Dynamic và Premium
Xe điệnBYD

BYD Atto 3 2026 có tốt không? So sánh Dynamic và Premium

BYD Atto 3 có hai bản Dynamic 766 triệu và Premium 886 triệu; đối chiếu phạm vi, lăn bánh, thông số và TCO 5 năm để chọn đúng bản.

Sam26 thg 8, 2026
BYD Han 2026 có tốt không? Giá, AWD và chi phí sạc
Xe điệnBYD

BYD Han 2026 có tốt không? Giá, AWD và chi phí sạc

BYD Han giá 1,489 tỷ, pin 85,44 kWh, 521 km WLTP và AWD 380 kW; phân tích lăn bánh, sạc, chi phí, bảo hành và giá trị.

Sam1 thg 9, 2026
Xe Trung Quốc 2026 có đáng mua không? Khung quyết định
Đánh giá

Xe Trung Quốc 2026 có đáng mua không? Khung quyết định

Không % chênh/khấu hao cố định; VinFast là VN không liệt kê xe TQ; so OTD từng mẫu BYD/Geely; Vios 458/488/545M (01/09/2026).

Sam23 thg 8, 2026
VinFast VF 6 giá lăn bánh: Eco hay Plus cho gia đình
Cẩm nang

VinFast VF 6 giá lăn bánh: Eco hay Plus cho gia đình

Tính VF 6 Eco/Plus lăn bánh, so 130/150 kW, 250/310 Nm, tầm công bố, ghế trẻ em, tải hành lý, sạc và stress test khoản vay.

Sam23 thg 8, 2026
VinFast VF 5 cũ có nên mua không? Kiểm tra pin trước khi mua
Xe cũVinFast

VinFast VF 5 cũ có nên mua không? Kiểm tra pin trước khi mua

VF 5 cũ giá rao 260–490 triệu theo đời; hướng dẫn khóa pin mua/thuê, SOH gắn VIN, lịch sử xe dịch vụ, bảo hành, sạc và ngân sách năm đầu

Sam20 thg 8, 2026
BYD Dolphin 2026 có tốt không? Giá, pin và chi phí sử dụng
Xe điệnBYD

BYD Dolphin 2026 có tốt không? Giá, pin và chi phí sử dụng

BYD Dolphin 2026 giá tham chiếu 569 triệu; lăn bánh 571,5–585,4 triệu, pin 50,25 kWh, 430 km NEDC; kiểm tra sạc và hậu mãi 31/08/2026.

Sam20 thg 8, 2026
Yamaha Exciter 155 2026 có tốt không? 49,9–60,9M
Đánh giá

Yamaha Exciter 155 2026 có tốt không? 49,9–60,9M

Exciter 49,9–60,9M, 18,5 PS; đối thủ WINNER R — Winner X không catalogue; LPTB 2%; OTD Calculated (01/09/2026).

Sam25 thg 8, 2026
Yamaha Việt Nam: danh mục xe, giá và cách chọn theo nhu cầu
Cẩm nang

Yamaha Việt Nam: danh mục xe, giá và cách chọn theo nhu cầu

Phân tích Yamaha Việt Nam theo xe số, tay ga, côn tay và phân khối lớn; đối chiếu giá, bảo hành, tư thế lái và chi phí sử dụng.

Sam24 thg 8, 2026
VinFast VF 3 cũ có nên mua không? Eco/Plus, mua pin vs thuê pin, SOH
Xe cũ

VinFast VF 3 cũ có nên mua không? Eco/Plus, mua pin vs thuê pin, SOH

VF 3 cũ: tách Eco/Plus, mua pin vs thuê pin theo hợp đồng lịch sử, SOH từ chẩn đoán chính thức, phương pháp lấy mẫu giá có dedup.

Sam26 thg 8, 2026
Hyundai Ioniq 5 2026 có tốt không? Giá và sạc 800V
Xe điệnHyundai

Hyundai Ioniq 5 2026 có tốt không? Giá và sạc 800V

Hyundai Ioniq 5 giá 1,3–1,45 tỷ, pin 58–72,6 kWh, 384–451 km WLTP; phân tích bản nên chọn, sạc 800V, chi phí điện và bảo hành.

Sam31 thg 8, 2026

Liên kết liên quan