BYD Seal

BYD

BYD Seal Advanced hay Performance: cần AWD hay chỉ cần sedan điện?

Sedan · D · Đang bán tại Việt Nam

BYD Seal tại Việt Nam: 1.119 triệu đồng–1.359 triệu đồng. Advanced là cầu sau, Performance là AWD với hiệu năng khác đáng kể; chọn theo nhu cầu sử dụng, không chỉ con số 0–100 km/h. Hãy kiểm tra dốc hầm: brochure ghi gầm 120 mm ở tải tối đa, không phải 145 mm không tải. Phạm vi 460/520 km trong tài liệu Việt Nam ghi WLTC. Giá tham khảo nhà phân phối cần xác nhận lại bằng báo giá, và phải tính bảo hiểm, lốp, trạm sạc vào quyết định.

Giá tham khảo

₫1,119,000,000 – ₫1,359,000,000

Đã kiểm tra dữ liệu 2/10/2026

Giá này từ nguồn tổng hợp. Hãy xác nhận với hãng hoặc đại lý trước khi quyết định.

Phiên bản đang bán

2

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Điện

Giá tham khảo nhà phân phối

1.119 triệu đồng

Kiểm tra 02/10/2026

Phạm vi tối đa

520 km

Tiêu chuẩn WLTC

Dung lượng pin

61.44–82.56 kWh

Số ghế

5 chỗ

Tổng quan giá

Giá tham khảo

₫1,119,000,000 – ₫1,359,000,000

Giá này từ nguồn tổng hợp. Hãy xác nhận với hãng hoặc đại lý trước khi quyết định.

  • Advanced₫1,119,000,000
  • Performance₫1,359,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuBYD
  • Phân khúcD
  • Hệ dẫn độngĐiện
  • Động cơChưa xác nhận cho phiên bản Việt Nam; không dùng số liệu thị trường khác.
  • Phạm viTối đa 520 km
  • Công suấtTối đa 390 kW

Bảo hành

  • Xe6 năm / 150k km
  • Pin8 năm / 160k km

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Xác minh từ hãng

Phạm vi và tiêu chuẩn thử

✓ Xác minh từ hãng

BYD Seal Advanced hay Performance: cần AWD hay chỉ cần sedan điện?

BYD Seal tại Việt Nam: 1.119 triệu đồng–1.359 triệu đồng. Advanced là cầu sau, Performance là AWD với hiệu năng khác đáng kể; chọn theo nhu cầu sử dụng, không chỉ con số 0–100 km/h. Hãy kiểm tra dốc hầm: brochure ghi gầm 120 mm ở tải tối đa, không phải 145 mm không tải. Phạm vi 460/520 km trong tài liệu Việt Nam ghi WLTC. Giá tham khảo nhà phân phối cần xác nhận lại bằng báo giá, và phải tính bảo hiểm, lốp, trạm sạc vào quyết định. Giá xe, chưa gồm phí lăn bánh; màu xe có thể có phụ phí. Kiểm tra nguồn ngày 02/10/2026. Dữ liệu thiếu được giữ nguyên hạng mục và ghi chưa xác nhận; không suy từ bản nước ngoài. Giá tham khảo từ nhà phân phối được nêu trong sổ nguồn, không phải báo giá giao dịch hoặc xác nhận niêm yết mới trực tiếp từ hãng.

Nguồn dữ liệu: Brochure BYD Việt Nam; giá đối chiếu nhà phân phối

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Người cần sedan điện 5 chỗ, có kế hoạch sạc và muốn cân hiệu năng với ngân sách.

Điểm mạnh đã xác minh

Hai mức hiệu năng rõ; pin và dẫn động riêng; brochure công bố cả WLTC lẫn điều kiện gầm.

Hạn chế cần cân nhắc

Gầm thấp khi đủ tải; chi phí bản hiệu năng cao; không dùng số phạm vi của chu trình khác để hứa quãng đường thực tế.

Advanced là cầu sau, Performance là AWD với hiệu năng khác đáng kể; chọn theo nhu cầu sử dụng, không chỉ con số 0–100 km/h. Hãy kiểm tra dốc hầm: brochure ghi gầm 120 mm ở tải tối đa, không phải 145 mm không tải. Phạm vi 460/520 km trong tài liệu Việt Nam ghi WLTC. Giá tham khảo nhà phân phối cần xác nhận lại bằng báo giá, và phải tính bảo hiểm, lốp, trạm sạc vào quyết định.

BYD Seal mạnh đến đâu, số công suất nào đang được so?

Công suất tính bằng kW, mô-men tính bằng Nm; không nhầm hp với kW. Số tăng tốc, tốc độ tối đa chỉ dùng khi có tài liệu đúng phiên bản, không phải thử nghiệm của AutoTest.

BYD Seal: đối chiếu đúng phiên bản Việt Nam
Hạng mụcAdvancedPerformance
0–100 km/h (s)7,53,8
Công suất hệ truyền động điện (kW)150390
Mô-men hệ truyền động điện (Nm)310670
Tốc độ tối đa (km/h)Chưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt Nam

Nguồn dữ liệu: BYD Việt Nam — thông số theo phiên bản

Số công suất trên bảng là phạm vi ghi rõ ở từng dòng, không phải kết quả chạy thử của AutoTest.

BYD Seal: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?

Đọc riêng từng phiên bản; dung tích hành lý cần đối chiếu cách bố trí ghế và cách đo của hãng. Hãy thử xe với người nhà, đồ trẻ em và kích thước chỗ đỗ.

BYD Seal: đối chiếu đúng phiên bản Việt Nam
Hạng mụcAdvancedPerformance
Chiều dài (mm)48004800
Số chỗ55
Chiều rộng (mm)18751875
Chiều cao (mm)14601460
Trục cơ sở (mm)29202920
Khoảng sáng gầm ở tải tối đa (mm)120120
Bán kính quay (m)5,75,7
Hành lý theo cách đo của hãng (L)400400
Khối lượng không tải (kg)19222185
Vệt bánh trước (mm)16201620
Vệt bánh sau (mm)16251625

Nguồn dữ liệu: BYD Việt Nam — thông số theo phiên bản

Số ghế và dung tích công bố không thay thế việc kiểm tra đủ người, đủ hành lý trên chiếc xe định mua.

BYD Seal: giá, pin, sạc và phạm vi công bố

Pin dùng kWh, công suất sạc dùng kW. Phạm vi phải đọc đúng NEDC, WLTP hoặc WLTC; không so như cùng một phép thử. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; kiểm tra nguồn 02/10/2026.

BYD Seal: đối chiếu đúng phiên bản Việt Nam
Hạng mụcAdvancedPerformance
Giá cơ bản tại ngày kiểm tra1.119 triệu đồng1.359 triệu đồng
Dung lượng pin theo tài liệu (kWh)61,4482,56
Loại mô-tơ / hệ truyền độngChưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt Nam
Sạc DC tối đa công bố (kW)110150
Truyền động theo tài liệuChưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt Nam
Sạc AC tối đa và điều kiện pha (kW)77
Lốp trước225/50 R18235/45 R19
Lốp sau225/50 R18235/45 R19
Dẫn độngRWDAWD
Phạm vi và chu trình kiểm định (km)460 km WLTC520 km WLTC

Nguồn dữ liệu: BYD Việt Nam — thông số theo phiên bản

Công suất sạc tối đa không phải tốc độ sạc duy trì từ 0 đến 100%. Quãng đường thực tế phụ thuộc tốc độ, tải, điều hòa và điều kiện sử dụng; hãy lập kế hoạch sạc riêng.

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Nguồn và giới hạn dữ liệu BYD Seal — đối chiếu 02/10/2026
Thông tinNguồnPhạm vi
Advanced: giá cơ bản 1.119 triệu đồngGiá tham khảo theo bảng nhà phân phối được dẫn ở đây; kiểm tra 02/10/2026, không coi là báo giá trực tiếp từ BYD toàn quốc.Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026; không gồm phí lăn bánh; không coi đây là giá sau khuyến mãi.
Advanced — 0–100 km/h (s): 7.5Vietnam brochure page 2, Advanced specification column: 7.5Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
Advanced — Chiều dài (mm): 4800Vietnam brochure page 2, Advanced specification column: 4800Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
Advanced — Số chỗ: 5Vietnam brochure page 2, Advanced specification column: 5Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
Advanced — Công suất hệ truyền động điện (kW): 150Vietnam brochure page 2, Advanced specification column: 150Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
Advanced — battery: 61.44Vietnam brochure page 2, Advanced specification column: 61.44Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
Advanced — Chiều rộng (mm): 1875Vietnam brochure page 2, Advanced specification column: 1875Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
Advanced — Mô-men hệ truyền động điện (Nm): 310Vietnam brochure page 2, Advanced specification column: 310Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
Advanced — dc_charging: 110Vietnam brochure page 2, Advanced specification column: 110Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
Advanced — Chiều cao (mm): 1460Vietnam brochure page 2, Advanced specification column: 1460Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
Advanced — ac_charging: 7Vietnam brochure page 2, Advanced specification column: 7Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
Advanced — Trục cơ sở (mm): 2920Vietnam brochure page 2, Advanced specification column: 2920Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
Advanced — Khoảng sáng gầm (mm): 120Vietnam brochure page 2, Advanced specification column: 120Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026; điều kiện và đơn vị được kiểm tra theo dòng tài liệu nguồn.
Advanced — Bán kính quay (m): 5.7Vietnam brochure page 2, Advanced specification column: 5.7Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
Advanced — Hành lý theo cách đo của hãng (L): 400Vietnam brochure page 2, Advanced specification column: 400Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
Advanced — Khối lượng không tải (kg): 1922Vietnam brochure page 2, Advanced specification column: 1922Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
Advanced — Vệt bánh trước (mm): 1620Vietnam brochure page 2, Advanced specification column: 1620Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
Advanced — Vệt bánh sau (mm): 1625Vietnam brochure page 2, Advanced specification column: 1625Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
Advanced — Lốp trước: 225/50 R18Vietnam brochure page 2, Advanced specification column: 225/50 R18Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
Advanced — Lốp sau: 225/50 R18Vietnam brochure page 2, Advanced specification column: 225/50 R18Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
Performance: giá cơ bản 1.359 triệu đồngGiá tham khảo theo bảng nhà phân phối được dẫn ở đây; kiểm tra 02/10/2026, không coi là báo giá trực tiếp từ BYD toàn quốc.Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026; không gồm phí lăn bánh; không coi đây là giá sau khuyến mãi.
Performance — 0–100 km/h (s): 3.8Vietnam brochure page 2, Performance specification column: 3.8Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
Performance — Chiều dài (mm): 4800Vietnam brochure page 2, Performance specification column: 4800Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
Performance — Số chỗ: 5Vietnam brochure page 2, Performance specification column: 5Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
Performance — Công suất hệ truyền động điện (kW): 390Vietnam brochure page 2, Performance specification column: 390Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
Performance — battery: 82.56Vietnam brochure page 2, Performance specification column: 82.56Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
Performance — Chiều rộng (mm): 1875Vietnam brochure page 2, Performance specification column: 1875Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
Performance — Mô-men hệ truyền động điện (Nm): 670Vietnam brochure page 2, Performance specification column: 670Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
Performance — dc_charging: 150Vietnam brochure page 2, Performance specification column: 150Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
Performance — Chiều cao (mm): 1460Vietnam brochure page 2, Performance specification column: 1460Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
Performance — ac_charging: 7Vietnam brochure page 2, Performance specification column: 7Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
Performance — Trục cơ sở (mm): 2920Vietnam brochure page 2, Performance specification column: 2920Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
Performance — Khoảng sáng gầm (mm): 120Vietnam brochure page 2, Performance specification column: 120Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026; điều kiện và đơn vị được kiểm tra theo dòng tài liệu nguồn.
Performance — Bán kính quay (m): 5.7Vietnam brochure page 2, Performance specification column: 5.7Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
Performance — Hành lý theo cách đo của hãng (L): 400Vietnam brochure page 2, Performance specification column: 400Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
Performance — Khối lượng không tải (kg): 2185Vietnam brochure page 2, Performance specification column: 2185Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
Performance — Vệt bánh trước (mm): 1620Vietnam brochure page 2, Performance specification column: 1620Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
Performance — Vệt bánh sau (mm): 1625Vietnam brochure page 2, Performance specification column: 1625Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
Performance — Lốp trước: 235/45 R19Vietnam brochure page 2, Performance specification column: 235/45 R19Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
Performance — Lốp sau: 235/45 R19Vietnam brochure page 2, Performance specification column: 235/45 R19Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
6 hạng mục chưa được xác nhậnAdvanced: engine; Advanced: transmission; Advanced: top_speed; Performance: engine; Performance: transmission; Performance: top_speedKhông lấy giá trị đời cũ/thị trường khác thay cho thông số Việt Nam hiện tại; bản gốc được lưu trong hồ sơ kiểm tra.
Điểm cần phân biệt khi đọc dữ liệuKhoảng sáng gầm 120 mm trong brochure là khi tải trọng tối đa; không so trực tiếp với số gầm không tải của mẫu xe khác. Cốp sau 400 L và cốp trước 50 L là hai khoang riêng.Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
Điểm cần phân biệt khi đọc dữ liệuBrochure Việt Nam ghi WLTC 460/520 km; không đổi nhãn thành NEDC. Giá được đối chiếu bảng của nhà phân phối, không gọi đó là báo giá mới trực tiếp từ BYD toàn quốc.Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
Advanced: 460 km WLTCVietnam brochure page 2 range rowGiá trị kiểm định của hãng; không phải quãng đường sử dụng thực tế bảo đảm.
Performance: 520 km WLTCVietnam brochure page 2 range rowGiá trị kiểm định của hãng; không phải quãng đường sử dụng thực tế bảo đảm.

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 2 phiên bản theo giá và thông số chính

Phiên bảnGiá tham khảoHệ dẫn độngCông suấtMô-men xoắnPinPhạm viSạc DCSạc AC0-100
Advanced₫1,119,000,000Dẫn động cầu sau150 kW310 Nm61.44 kWh460 km110 kW7 kW7.5 s
Performance₫1,359,000,000Dẫn động 4 bánh390 kW670 Nm82.56 kWh520 km150 kW7 kW3.8 s

Bảng trả góp tham khảo

BYD Seal trả góp khoảng 13.543.345 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 1.1 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 224 triệu đ895 triệu đ27.846.286 đ21.644.953 đ17.937.972 đ15.478.109 đ
25% · 280 triệu đ839 triệu đ26.105.894 đ20.292.143 đ16.816.848 đ14.510.727 đ
30% · 336 triệu đ783 triệu đ24.365.501 đ18.939.334 đ15.695.725 đ13.543.345 đ
35% · 392 triệu đ727 triệu đ22.625.108 đ17.586.524 đ14.574.602 đ12.575.963 đ
40% · 448 triệu đ671 triệu đ20.884.715 đ16.233.715 đ13.453.479 đ11.608.581 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)24.007.364 đ18.575.923 đ15.326.164 đ13.167.218 đ
7,5% (thị trường)24.365.501 đ18.939.334 đ15.695.725 đ13.543.345 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)24.908.731 đ19.492.454 đ16.260.020 đ14.119.403 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
Advanced1.1 tỷ đ24.365.501 đ18.939.334 đ15.695.725 đ13.543.345 đ
Performance1.4 tỷ đ29.591.345 đ23.001.389 đ19.062.100 đ16.448.084 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

BYD Seal Advanced hay Performance: cần AWD hay chỉ cần sedan điện?Đối chiếu đúng cấu hình Việt Nam; nguồn kiểm tra 02/10/2026Giá xe không gồm phí lăn bánh; bản không còn niêm yết được tách khỏi giá hiện hànhThông số HEV phân biệt động cơ xăng và mô-tơ điện

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

BYD Seal xem thông số và phiên bản ở đâu?

Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.

BYD Seal chạy được bao nhiêu km?

Tối đa 520 km (WLTC), tùy phiên bản.

Tính khoản trả góp BYD Seal như thế nào?

Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

BYD Atto 2 2026 có tốt không? Giá, 380 km và sạc 65 kW
Xe điệnBYD

BYD Atto 2 2026 có tốt không? Giá, 380 km và sạc 65 kW

BYD Atto 2 giá 669 triệu, pin Blade 45,12 kWh và 380 km NEDC; phân tích lăn bánh, sạc, chi phí điện, bảo hành và đối thủ.

Sam31 thg 8, 2026
BYD M6 2026 có tốt không? Giá, 7 chỗ và chi phí sạc
Xe điệnBYD

BYD M6 2026 có tốt không? Giá, 7 chỗ và chi phí sạc

BYD M6 giá tham khảo đại lý 756 triệu, pin 55,4 kWh, 420 km NEDC: kiểm đủ người và đồ, lịch sạc, giấy tờ dịch vụ, trả góp sau ưu đãi và ngân sách 5 năm.

Sam31 thg 8, 2026
Mua bảo hiểm TNDS ô tô tại Việt Nam 2026: Phí, quyền lợi và cách chọn
Cẩm nang

Mua bảo hiểm TNDS ô tô tại Việt Nam 2026: Phí, quyền lợi và cách chọn

Bảo hiểm TNDS ô tô 2026: khung phí NĐ 67/2023 (dưới 6 chỗ 480.700, 6–11 chỗ 873.400 gồm VAT); phạt thiếu TNDS 400–600k; thủ tục, gia hạn (08/2026).

Sam28 thg 8, 2026
Xe gầm cao cũ dưới 500 triệu: EcoSport hay MG ZS?
Xe cũ

Xe gầm cao cũ dưới 500 triệu: EcoSport hay MG ZS?

Lọc xe gầm cao cũ dưới 500 triệu theo giá rao, đời xe và hộp số: Ford EcoSport 1.5/1.0T, MG ZS CVT cùng quỹ sửa và điểm dừng.

Sam4 thg 9, 2026
VinFast Nerio Green 2026: Giá 668 triệu, pin và lăn bánh
Xe điệnVinFast

VinFast Nerio Green 2026: Giá 668 triệu, pin và lăn bánh

Nerio Green đang được VinFast niêm yết 668 triệu, pin 41,9 kWh và 318,6 km NEDC. Xem lăn bánh, sạc, bảo hành và kiểm tra VIN.

Sam1 thg 9, 2026
Hyundai Tucson 2026 có tốt không? Niêm yết 769–989M và N Line
Đánh giá

Hyundai Tucson 2026 có tốt không? Niêm yết 769–989M và N Line

Tucson niêm yết 769–989M; Turbo 979M, Diesel/N Line 989M — CX-5 699–979M; bảo hành 5y/100k; ~9.200 xe 2025 (01/09/2026).

Sam24 thg 8, 2026
BYD Sealion 6 hay JAECOO J7 PHEV? Chọn theo chỗ sạc và gia đình
Cẩm nang

BYD Sealion 6 hay JAECOO J7 PHEV? Chọn theo chỗ sạc và gia đình

So Sealion 6 Dynamic/Premium với J7 SHS-P đúng bản Việt Nam. Phân biệt xăng khi pin đầy, phạm vi điện, giá cũ và báo giá mới; tính tỷ lệ sạc, khoản vay và ngân sách năm năm.

AutoTest Asia Editorial1 thg 10, 2026
Subaru Forester cũ có nên mua không? Tách xe Nhật và Thái
Xe cũ

Subaru Forester cũ có nên mua không? Tách xe Nhật và Thái

Subaru Forester cũ nên chọn xe Nhật trước 2019 hay xe Thái 2019+, i-L, i-S hay EyeSight? Xem giá và checklist Boxer/AWD.

Sam3 thg 9, 2026
BMW i4 2026 có tốt không? Giá niêm yết và giá thực mua
Xe điệnBMW

BMW i4 2026 có tốt không? Giá niêm yết và giá thực mua

BMW i4 eDrive40 có giá tham chiếu 3,799 tỷ, pin 83,9 kWh, 590 km WLTP; phân tích giá thực mua, sạc, lăn bánh, bảo hành và đối thủ.

Sam1 thg 9, 2026
Honda WINNER R 2026 có tốt không? Giá và thay Winner X
Đánh giá

Honda WINNER R 2026 có tốt không? Giá và thay Winner X

WINNER R 46,36–50,76 triệu thay Winner X; LPTB xe máy 2% NĐ 175; Exciter 18,5 PS đối thủ — chọn bản TC/ĐB/TT và OTD (01/09/2026).

Sam23 thg 8, 2026

Liên kết liên quan