BMW 3 Series

BMW

BMW 3 Series 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam

Sedan · D · 2026 · Đang bán tại Việt Nam

BMW 3 Series có 320i Sport Line, 320i M Sport và 330i M Sport giá 1,499–1,879 tỷ đồng; toàn bộ là RWD, còn 330i có 190 kW/400 Nm.

Giá niêm yết

₫1,499,000,000 – ₫1,879,000,000

Đã xác minh 3/9/2026

Phiên bản đang bán

3

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Xăng

Công suất cao nhất

190 kW

330i M Sport

Dung tích xi-lanh

2 L

Mô-men xoắn tối đa

400 Nm

Số ghế

5 chỗ

Tổng quan giá

Giá niêm yết

₫1,499,000,000 – ₫1,879,000,000

  • 320i Sport Line₫1,499,000,000
  • 320i M Sport₫1,699,000,000
  • 330i M Sport₫1,879,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuBMW
  • Phân khúcD
  • Hệ dẫn độngXăng
  • Động cơ2.0L BMW TwinPower Turbo xăng
  • Công suấtTối đa 190 kW

Bảo hành

  • Xe5 năm / không giới hạn km

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Xác minh từ hãng

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Xác minh từ hãng

BMW 3 Series 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?

BMW 3 Series có 320i Sport Line, 320i M Sport và 330i M Sport giá 1,499–1,879 tỷ đồng; toàn bộ là RWD, còn 330i có 190 kW/400 Nm. Số liệu trên trang đối chiếu phiên bản đang bán tại Việt Nam, không phải bài lái thử.

Nguồn dữ liệu: BMW Vietnam — 3 Series official specifications

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Người trẻ và doanh nhân yêu thích cảm giác lái, muốn một sedan hạng D lắp ráp trong nước với giá hợp lý.

Điểm mạnh đã xác minh

Cảm giác lái thể thao đặc trưng BMW, động cơ 2.0T bốc và khung gầm cân bằng, giá bán cạnh tranh hơn C-Class cùng phân khúc.

Hạn chế cần cân nhắc

Nội thất kém sang trọng hơn đối thủ Đức, chi phí phụ tùng và bảo dưỡng cao hơn các hãng Nhật.

BMW 3 Series tại Việt Nam đang bán 3 phiên bản: 320i Sport Line, 320i M Sport và 330i M Sport, giá niêm yết ₫1.499.000.000–₫1.879.000.000. Hệ dẫn động Xăng. Phù hợp người trẻ và doanh nhân yêu thích cảm giác lái, muốn một sedan hạng D lắp ráp trong nước với giá hợp lý.

Hiệu năng từng phiên bản BMW 3 Series như thế nào?

BMW 3 Series tại Việt Nam có 3 phiên bản (320i Sport Line, 320i M Sport và 330i M Sport); hệ dẫn động Xăng; công suất 135–190 kW.

Hiệu năng BMW 3 Series Việt Nam năm 2026
Thông số320i Sport Line320i M Sport330i M Sport
Hệ dẫn độngXăngXăngXăng
Công suất (kW)135 kW135 kW190 kW
Mô-men xoắn300300400
0–100 km/h7.4 giây7.4 giây5.9 giây
Tốc độ tối đa235 km/h235 km/h250 km/h
Mức tiêu thụ6.46.46.4

Nguồn dữ liệu: BMW Vietnam — 3 Series official specifications

Công suất từ 135 kW (320i Sport Line) đến 190 kW (330i M Sport). Chọn bản theo nhu cầu vận hành tại Việt Nam, không chỉ nhìn giá khởi điểm.

Kích thước và không gian sử dụng của BMW 3 Series ra sao?

Kích thước BMW 3 Series tại Việt Nam thống nhất giữa các phiên bản: dài 4713 mm, khoang hành lý 480 lít, 5 chỗ.

Kích thước và không gian BMW 3 Series năm 2026
Thông số320i Sport Line320i M Sport330i M Sport
Chiều dài (mm)4713 mm4713 mm4713 mm
Chiều rộng (mm)1827 mm1827 mm1827 mm
Chiều cao (mm)1440 mm1440 mm1440 mm
Chiều dài cơ sở (mm)2851 mm2851 mm2851 mm
Dung tích khoang hành lý (lít)480 lít480 lít480 lít
Khối lượng (kg)1590 kg1590 kg1590 kg
Số chỗ ngồi5 chỗ5 chỗ5 chỗ

Nguồn dữ liệu: BMW Vietnam — 3 Series official specifications

Khoang hành lý 480 lít; nên đo hành lý thực tế và ngồi thử hàng sau nếu đây là yếu tố quyết định khi mua tại Việt Nam.

Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của BMW 3 Series

BMW 3 Series tại Việt Nam dùng hệ Xăng, dung tích 1998 cc, hộp số 8AT Steptronic, RWD và 8AT Steptronic Sport, RWD, dẫn động Cầu sau.

Hệ truyền động BMW 3 Series 2026
Thông số320i Sport Line320i M Sport330i M Sport
Dung tích động cơ (cc)1998 cc1998 cc1998 cc
Hộp số8AT Steptronic, RWD8AT Steptronic, RWD8AT Steptronic Sport, RWD
Dẫn độngCầu sauCầu sauCầu sau
Bình nhiên liệu (lít)59 lít59 lít59 lít

Nguồn dữ liệu: BMW Vietnam — 3 Series official specifications

BMW 3 Series tại Việt Nam dùng động cơ đốt trong (bình 59 lít); ưu tiên hành trình xa và mạng lưới xăng/dầu sẵn có.

Chênh lệch giá các phiên bản tại Việt Nam

Phiên bản cơ bản320i Sport Line₫1.499.000.000
+₫380.000.000 (+25.4%)
Phiên bản cao hơn330i M Sport₫1.879.000.000

Chênh lệch ₫380.000.000, tương đương tăng khoảng 25.4% so với bản khởi điểm tại Việt Nam:

  • Công suất từ 135 kW lên 190 kW
  • Bản 330i M Sport đắt hơn ₫380.000.000 so với bản 320i Sport Line tại Việt Nam; nên xin báo giá đại lý trước khi đặt cọc

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Claim Ledger — BMW Việt Nam
Thông tinNguồnPhạm vi
Giá và phiên bản tại Việt NamBMW Vietnam — 3 Series official specificationsThị trường Việt Nam
Đối chiếu giá công bố trên truyền thông Việt NamNguồn thị trường Việt NamThị trường Việt Nam
Thông số kỹ thuậtBMW Việt NamThị trường Việt Nam

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 3 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)

Phiên bảnGiá chính thứcHệ dẫn độngĐộng cơHộp sốCông suấtMô-men xoắnTiêu haoSố chỗ
320i Sport Line₫1,499,000,000Dẫn động cầu sau2.0L BMW TwinPower Turbo xăng8AT Steptronic, RWD135 kW300 Nm6.45 chỗ
320i M Sport₫1,699,000,000Dẫn động cầu sau2.0L BMW TwinPower Turbo xăng8AT Steptronic, RWD135 kW300 Nm6.45 chỗ
330i M Sport₫1,879,000,000Dẫn động cầu sau2.0L BMW TwinPower Turbo xăng8AT Steptronic Sport, RWD190 kW400 Nm6.45 chỗ

Bảng trả góp tham khảo

BMW 3 Series trả góp khoảng 18.142.515 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 1.5 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 300 triệu đ1.2 tỷ đ37.302.577 đ28.995.339 đ24.029.508 đ20.734.303 đ
25% · 375 triệu đ1.1 tỷ đ34.971.166 đ27.183.131 đ22.527.664 đ19.438.409 đ
30% · 450 triệu đ1 tỷ đ32.639.755 đ25.370.922 đ21.025.819 đ18.142.515 đ
35% · 525 triệu đ974 triệu đ30.308.344 đ23.558.713 đ19.523.975 đ16.846.621 đ
40% · 600 triệu đ899 triệu đ27.976.933 đ21.746.504 đ18.022.131 đ15.550.727 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)32.159.999 đ24.884.100 đ20.530.759 đ17.638.659 đ
7,5% (thị trường)32.639.755 đ25.370.922 đ21.025.819 đ18.142.515 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)33.367.459 đ26.111.875 đ21.781.742 đ18.914.196 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
320i Sport Line1.5 tỷ đ32.639.755 đ25.370.922 đ21.025.819 đ18.142.515 đ
320i M Sport1.7 tỷ đ36.994.625 đ28.755.968 đ23.831.132 đ20.563.131 đ
330i M Sport1.9 tỷ đ40.914.009 đ31.802.510 đ26.355.914 đ22.741.685 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

320i: 135 kW/300 Nm330i: 190 kW/400 Nm8AT, RWD330i 0–100 km/h 5,9 giâyLốp trước 225/45 R18, sau 255/40 R18Giá 1,499/1,699/1,879 tỷ đồng

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

BMW 3 Series xem thông số và phiên bản ở đâu?

Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.

BMW 3 Series chạy được bao nhiêu km?

Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.

Tính khoản trả góp BMW 3 Series như thế nào?

Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

BMW 3 Series cũ có nên mua không? Tách F30, G20 và LCI
Xe cũBMW

BMW 3 Series cũ có nên mua không? Tách F30, G20 và LCI

BMW 3 Series cũ có nên mua không? Xem giá F30, G20, 320i/330i theo đời; kiểm tra động cơ, 8AT, option và lịch sử bảo dưỡng trước khi cọc.

Sam6 thg 9, 2026
BMW i4 2026 có tốt không? Giá niêm yết và giá thực mua
Xe điệnBMW

BMW i4 2026 có tốt không? Giá niêm yết và giá thực mua

BMW i4 eDrive40 có giá tham chiếu 3,799 tỷ, pin 83,9 kWh, 590 km WLTP; phân tích giá thực mua, sạc, lăn bánh, bảo hành và đối thủ.

Sam1 thg 9, 2026
Xe bán chạy Việt Nam: đọc đúng kỳ và phạm vi doanh số
Cẩm nang

Xe bán chạy Việt Nam: đọc đúng kỳ và phạm vi doanh số

Phân tích chuỗi doanh số VinFast 7 tháng và Toyota nửa đầu 2026, cách đọc kỳ báo cáo, phạm vi hãng và giới hạn khi xếp hạng.

Sam22 thg 8, 2026
Mitsubishi Pajero Sport cũ có nên mua không? Chọn đúng thế hệ
Xe cũMitsubishi

Mitsubishi Pajero Sport cũ có nên mua không? Chọn đúng thế hệ

Pajero Sport cũ nên chọn thế hệ trước 2017 hay đời mới? Xem giá theo máy xăng/dầu, 4x2/4x4, chi phí và checklist 8AT.

Sam2 thg 9, 2026
Xpander vs Veloz vs Avanza 2026: MPV 7 chỗ nào?
Đánh giáMitsubishi

Xpander vs Veloz vs Avanza 2026: MPV 7 chỗ nào?

Xpander 4AT 568–699M; Veloz 638–660M; Avanza Premio MT 558 / CVT 598M — không 578M/1.3 CVT; OTD MT 652,734M (01/09/2026).

Sam20 thg 8, 2026
Audi Q6 e-tron 2026 có tốt không? 800V có đáng tiền
Xe điệnAudi

Audi Q6 e-tron 2026 có tốt không? 800V có đáng tiền

Audi Q6 e-tron giá 3,199 tỷ, pin 94,9 kWh net, 583 km WLTP và sạc 260 kW; phân tích cấu hình, lăn bánh, bảo hành và đối thủ.

Sam1 thg 9, 2026
Honda Air Blade giá lăn bánh: 125 hay 160, CBS hay ABS
Cẩm nang

Honda Air Blade giá lăn bánh: 125 hay 160, CBS hay ABS

Tính Air Blade 125/160 lăn bánh theo giá từ 01/07/2026, so CBS/ABS, động lực, xăng 10.000 km, cốp, tư thế và báo giá.

Sam23 thg 8, 2026
Hyundai Grand i10 cũ có nên mua không? Sedan hay Hatchback
Xe cũGrand

Hyundai Grand i10 cũ có nên mua không? Sedan hay Hatchback

Grand i10 cũ nên chọn Sedan hay Hatchback, MT hay AT? Phân tích giá theo đời/phiên bản, chi phí đến tay và checklist xe dịch vụ.

Sam2 thg 9, 2026
Toyota Veloz Cross 2026 có tốt không? 6 túi khí
Đánh giá

Toyota Veloz Cross 2026 có tốt không? 6 túi khí

Veloz Cross CVT & Top đều 6 túi khí; giá 638/646/660/668M theo màu — OTD CVT 638M HN ~731,134M Calculated (01/09/2026).

Sam25 thg 8, 2026
YADEA VoltGuard U50 có tốt không? Giá và phạm vi 2026
Xe điện

YADEA VoltGuard U50 có tốt không? Giá và phạm vi 2026

YADEA VoltGuard U50 giá 38,99 triệu, pin LFP 72V50Ah và 200 km ở 35 km/h; phân tích phạm vi, sạc, bảo hành và chi phí thực tế.

Sam22 thg 8, 2026

Liên kết liên quan