
BMW
320i Sport Line, 320i M Sport hay 330i M Sport đáng mua với ngân sách thực nhận?
Sedan · D · Đang bán tại Việt Nam
BMW 3 Series tại Việt Nam: 1.649 triệu đồng–2.099 triệu đồng. BMW 320i Sport Line và M Sport có 135 kW/300 Nm, trong khi 330i M Sport đạt 190 kW/400 Nm; ba bản đều dẫn động cầu sau. Cổng đặt xe THACO hiển thị các lô 2026 lần lượt 1,649 / 1,899 / 2,099 tỷ đồng: đây là giá trên sản phẩm đặt xe, chưa gồm đăng ký, không phải cam kết giá quốc gia hay tồn kho. Trang danh mục BMW lại ghi giá khởi điểm 1,699 tỷ; cần báo giá ghi rõ lô xe và trang bị trước khi so chi phí.
Giá hiển thị cổng đặt xe
₫1,649,000,000 – ₫2,099,000,000
Đã xác minh 3/10/2026
Phiên bản đang bán
3
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Xăng
Giá hiển thị cổng đặt xe
1.649 triệu đồng
Đối chiếu 03/10/2026
Dung tích xi-lanh
2 L
Mô-men xoắn tối đa
400 Nm
Số ghế
5 chỗ
Tổng quan giá
Giá hiển thị cổng đặt xe
₫1,649,000,000 – ₫2,099,000,000
- 320i Sport Line₫1,649,000,000
- 320i M Sport₫1,899,000,000
- 330i M Sport₫2,099,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuBMW
- Phân khúcD
- Hệ dẫn độngXăng
- Động cơXăng; I4; 1998 cc; TwinPower Turbo
- Công suấtTối đa 190 kW
Bảo hành
- XeBMW do THACO AUTO phân phối bán từ 01/10/2023: bảo hành tiêu chuẩn 5 năm không giới hạn số km. Xe cũ/xe nhập riêng và ngày kích hoạt phải đối chiếu sổ/VIN; không coi bảo hành còn đủ 5 năm từ hôm nay.
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
320i Sport Line, 320i M Sport hay 330i M Sport đáng mua với ngân sách thực nhận?
BMW 3 Series tại Việt Nam: 1.649 triệu đồng–2.099 triệu đồng. BMW 320i Sport Line và M Sport có 135 kW/300 Nm, trong khi 330i M Sport đạt 190 kW/400 Nm; ba bản đều dẫn động cầu sau. Cổng đặt xe THACO hiển thị các lô 2026 lần lượt 1,649 / 1,899 / 2,099 tỷ đồng: đây là giá trên sản phẩm đặt xe, chưa gồm đăng ký, không phải cam kết giá quốc gia hay tồn kho. Trang danh mục BMW lại ghi giá khởi điểm 1,699 tỷ; cần báo giá ghi rõ lô xe và trang bị trước khi so chi phí. Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
Nguồn dữ liệu: BMW Việt Nam / THACO AUTO
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Người muốn sedan cầu sau và phân biệt tiền trả cho động cơ 330i với tiền trả cho gói trang bị M Sport.
Điểm mạnh đã xác minh
Bảng nguyên bản Việt Nam tách 300/400 Nm và 7,4/5,9 giây; 330i có treo thích ứng M trong brochure.
Hạn chế cần cân nhắc
M Sport không đồng nghĩa M3. Lốp, hệ âm thanh và nhiên liệu ở cổng đặt xe có khác biệt so với brochure/nhãn năng lượng, phải đối chiếu xe giao.
BMW 320i Sport Line và M Sport có 135 kW/300 Nm, trong khi 330i M Sport đạt 190 kW/400 Nm; ba bản đều dẫn động cầu sau. Cổng đặt xe THACO hiển thị các lô 2026 lần lượt 1,649 / 1,899 / 2,099 tỷ đồng: đây là giá trên sản phẩm đặt xe, chưa gồm đăng ký, không phải cam kết giá quốc gia hay tồn kho. Trang danh mục BMW lại ghi giá khởi điểm 1,699 tỷ; cần báo giá ghi rõ lô xe và trang bị trước khi so chi phí.
BMW 3 Series dùng động cơ nào và công suất bao nhiêu?
Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.
| Hạng mục | 320i Sport Line | 320i M Sport | 330i M Sport |
|---|---|---|---|
| 0–100 km/h (s) | 7,4 | 7,4 | 5,9 |
| Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW) | 135 | 135 | 190 |
| Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm) | 300 | 300 | 400 |
| Tốc độ tối đa (km/h) | 235 | 235 | 250 |
Nguồn dữ liệu: BMW Việt Nam / THACO AUTO
Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.
BMW 3 Series: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?
Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.
| Hạng mục | 320i Sport Line | 320i M Sport | 330i M Sport |
|---|---|---|---|
| Chiều dài (mm) | 4713 | 4713 | 4713 |
| Số chỗ | 5 | 5 | 5 |
| Chiều rộng (mm) | 1827 | 1827 | 1827 |
| Chiều cao (mm) | 1440 | 1440 | 1440 |
| Trục cơ sở (mm) | 2851 | 2851 | 2851 |
| Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L) | 480 | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | 480 |
| Khối lượng không tải (kg) | 1515 | 1515 | 1525 |
| Vệt bánh trước (mm) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Vệt bánh sau (mm) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Bán kính quay (m) | 5,3 | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | 5,3 |
| Khoảng sáng gầm | 135 đến 141 | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | 135 đến 141 |
Nguồn dữ liệu: BMW Việt Nam / THACO AUTO
Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.
BMW 3 Series giá bao nhiêu và cần lưu ý gì khi chọn bản?
Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
| Hạng mục | 320i Sport Line | 320i M Sport | 330i M Sport |
|---|---|---|---|
| Giá xe tại ngày đối chiếu (VND) | 1.649 triệu đồng | 1.899 triệu đồng | 2.099 triệu đồng |
| Loại nguồn giá | Giá hiển thị đặt xe trực tuyến của nhà phân phối | Giá hiển thị đặt xe trực tuyến của nhà phân phối | Giá hiển thị đặt xe trực tuyến của nhà phân phối |
| Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km) | 7,05 | 7,05 | 8,04 |
| Loại/mã động cơ | Xăng; I4; 1998 cc; TwinPower Turbo | Xăng; I4; 1998 cc; TwinPower Turbo | Xăng; I4; 1998 cc; TwinPower Turbo |
| Dung tích động cơ (cc) | 1998 | 1998 | 1998 |
| Bình nhiên liệu (L) | 59 | 59 | 59 |
| Hộp số | Tự động 8 cấp Steptronic Sport | Tự động 8 cấp Steptronic Sport | Tự động 8 cấp Steptronic |
| Lốp trước | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Lốp sau | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Dẫn động | rwd | rwd | rwd |
Nguồn dữ liệu: BMW Việt Nam / THACO AUTO
Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| 320i Sport Line: 1.649 triệu đồng | Giá hiển thị cổng đặt xe chính thức, đúng lô ghi trên nguồn; không phải cam kết MSRP toàn quốc; Giá niêm yết trong cổng đặt mua: BMW 320i SPORTLINE 2026 Xem chi tiết Dự toán Tải brochure: 1.649.000.000đ | Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; Giá hiển thị cho sản phẩm/lô trên cổng đặt mua trực tuyến THACO tại thời điểm kiểm tra, không cam kết MSRP toàn quốc/tồn kho/chi phí lăn bánh.. |
| 320i Sport Line — 0–100 km/h (s): 7,4 | bmw-3-series; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột 320i Sport Line; accel: 7.4 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| 320i Sport Line — Chiều dài (mm): 4713 | bmw-3-series; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột 320i Sport Line; length: 4713 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| 320i Sport Line — Số chỗ: 5 | THÔNG TIN SẢN PHẨM: đúng cột sản phẩm đầu tiên; Số chỗ ngồi: 5 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| 320i Sport Line — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 135 | Công suất kW được ghi trực tiếp (không đổi HP): 135 (184) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| 320i Sport Line — Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km): 7,05 | Nhãn nhiên liệu 320i Sport Line/M Sport; 23KDR/000009 / 0024/VAQ18-01/23-02: 7,05 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| 320i Sport Line — Loại/mã động cơ: Xăng; I4; 1998 cc; TwinPower Turbo | bmw-3-series; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột 320i Sport Line; engine: Xăng; I4; 1998 cc; TwinPower Turbo | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| 320i Sport Line — Dung tích động cơ (cc): 1998 | bmw-3-series; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột 320i Sport Line; engine_cc: 1998 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| 320i Sport Line — Chiều rộng (mm): 1827 | bmw-3-series; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột 320i Sport Line; width: 1827 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| 320i Sport Line — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 300 | bmw-3-series; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột 320i Sport Line; torque: 300 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| 320i Sport Line — Bình nhiên liệu (L): 59 | bmw-3-series; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột 320i Sport Line; fuel_tank: 59 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| 320i Sport Line — Chiều cao (mm): 1440 | bmw-3-series; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột 320i Sport Line; height: 1440 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| 320i Sport Line — Hộp số: Tự động 8 cấp Steptronic Sport | bmw-3-series; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột 320i Sport Line; transmission: Tự động 8 cấp Steptronic Sport | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| 320i Sport Line — Trục cơ sở (mm): 2851 | bmw-3-series; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột 320i Sport Line; wheelbase: 2851 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| 320i Sport Line — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L): 480 | THÔNG TIN SẢN PHẨM: đúng cột sản phẩm đầu tiên; Thể tích khoang hành lý (L): 480 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| 320i Sport Line — Khối lượng không tải (kg): 1515 | bmw-3-series; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột 320i Sport Line; kerb_weight: 1515 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| 320i Sport Line — Tốc độ tối đa (km/h): 235 | bmw-3-series; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột 320i Sport Line; top_speed: 235 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| 320i Sport Line — Bán kính quay (m): 5,3 | THÔNG TIN SẢN PHẨM: đúng cột sản phẩm đầu tiên; Bán kính quay vòng tối thiểu (mm): 5.300 | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026. |
| 320i Sport Line — Khoảng sáng gầm: 135 đến 141 | THÔNG TIN SẢN PHẨM: đúng cột sản phẩm đầu tiên; Khoảng sáng gầm xe (mm): 135 đến 141 | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026. |
| 320i Sport Line — Dẫn động: rwd | bmw-3-series; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột 320i Sport Line; drivetrain: rwd | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026. |
| 320i M Sport: 1.899 triệu đồng | Giá hiển thị cổng đặt xe chính thức, đúng lô ghi trên nguồn; không phải cam kết MSRP toàn quốc; Giá niêm yết trong cổng đặt mua: BMW 320i MSPORT 2026 Xem chi tiết Dự toán Tải brochure: 1.899.000.000đ | Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; Giá hiển thị cho sản phẩm/lô trên cổng đặt mua trực tuyến THACO tại thời điểm kiểm tra, không cam kết MSRP toàn quốc/tồn kho/chi phí lăn bánh.. |
| 320i M Sport — 0–100 km/h (s): 7,4 | bmw-3-series; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột 320i M Sport; accel: 7.4 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| 320i M Sport — Chiều dài (mm): 4713 | bmw-3-series; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột 320i M Sport; length: 4713 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| 320i M Sport — Số chỗ: 5 | 320i G20 cùng thân xe: Số chỗ; không xác nhận cỡ lốp riêng M Sport: 5 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| 320i M Sport — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 135 | Công suất kW được ghi trực tiếp (không đổi HP): 135 (184) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| 320i M Sport — Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km): 7,05 | Nhãn nhiên liệu 320i Sport Line/M Sport; 23KDR/000009 / 0024/VAQ18-01/23-02: 7,05 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| 320i M Sport — Loại/mã động cơ: Xăng; I4; 1998 cc; TwinPower Turbo | bmw-3-series; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột 320i M Sport; engine: Xăng; I4; 1998 cc; TwinPower Turbo | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| 320i M Sport — Dung tích động cơ (cc): 1998 | bmw-3-series; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột 320i M Sport; engine_cc: 1998 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| 320i M Sport — Chiều rộng (mm): 1827 | bmw-3-series; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột 320i M Sport; width: 1827 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| 320i M Sport — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 300 | bmw-3-series; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột 320i M Sport; torque: 300 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| 320i M Sport — Bình nhiên liệu (L): 59 | bmw-3-series; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột 320i M Sport; fuel_tank: 59 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| 320i M Sport — Chiều cao (mm): 1440 | bmw-3-series; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột 320i M Sport; height: 1440 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| 320i M Sport — Hộp số: Tự động 8 cấp Steptronic Sport | bmw-3-series; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột 320i M Sport; transmission: Tự động 8 cấp Steptronic Sport | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| 320i M Sport — Trục cơ sở (mm): 2851 | bmw-3-series; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột 320i M Sport; wheelbase: 2851 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| 320i M Sport — Khối lượng không tải (kg): 1515 | bmw-3-series; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột 320i M Sport; kerb_weight: 1515 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| 320i M Sport — Tốc độ tối đa (km/h): 235 | bmw-3-series; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột 320i M Sport; top_speed: 235 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| 320i M Sport — Dẫn động: rwd | bmw-3-series; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột 320i M Sport; drivetrain: rwd | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026. |
| 330i M Sport: 2.099 triệu đồng | Giá hiển thị cổng đặt xe chính thức, đúng lô ghi trên nguồn; không phải cam kết MSRP toàn quốc; Giá niêm yết trong cổng đặt mua: BMW 330i M SPORT 2026 Xem chi tiết Dự toán Tải brochure: 2.099.000.000đ | Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; Giá hiển thị cho sản phẩm/lô trên cổng đặt mua trực tuyến THACO tại thời điểm kiểm tra, không cam kết MSRP toàn quốc/tồn kho/chi phí lăn bánh.. |
| 330i M Sport — 0–100 km/h (s): 5,9 | bmw-3-series; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột 330i M Sport; accel: 5.9 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| 330i M Sport — Chiều dài (mm): 4713 | bmw-3-series; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột 330i M Sport; length: 4713 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| 330i M Sport — Số chỗ: 5 | THÔNG TIN SẢN PHẨM: đúng cột sản phẩm đầu tiên; Số chỗ ngồi: 5 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| 330i M Sport — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 190 | Công suất kW được ghi trực tiếp (không đổi HP): 190 kW (258 HP) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| 330i M Sport — Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km): 8,04 | Nhãn nhiên liệu 330i M Sport; 10124/VAQ18-01/25-00: 8.04 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| 330i M Sport — Loại/mã động cơ: Xăng; I4; 1998 cc; TwinPower Turbo | bmw-3-series; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột 330i M Sport; engine: Xăng; I4; 1998 cc; TwinPower Turbo | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| 330i M Sport — Dung tích động cơ (cc): 1998 | bmw-3-series; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột 330i M Sport; engine_cc: 1998 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| 330i M Sport — Chiều rộng (mm): 1827 | bmw-3-series; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột 330i M Sport; width: 1827 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| 330i M Sport — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 400 | bmw-3-series; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột 330i M Sport; torque: 400 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| 330i M Sport — Bình nhiên liệu (L): 59 | bmw-3-series; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột 330i M Sport; fuel_tank: 59 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| 330i M Sport — Chiều cao (mm): 1440 | bmw-3-series; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột 330i M Sport; height: 1440 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| 330i M Sport — Hộp số: Tự động 8 cấp Steptronic | bmw-3-series; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột 330i M Sport; transmission: Tự động 8 cấp Steptronic | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| 330i M Sport — Trục cơ sở (mm): 2851 | bmw-3-series; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột 330i M Sport; wheelbase: 2851 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| 330i M Sport — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L): 480 | THÔNG TIN SẢN PHẨM: đúng cột sản phẩm đầu tiên; Thể tích khoang hành lý (L): 480 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| 330i M Sport — Khối lượng không tải (kg): 1525 | bmw-3-series; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột 330i M Sport; kerb_weight: 1525 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| 330i M Sport — Tốc độ tối đa (km/h): 250 | bmw-3-series; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột 330i M Sport; top_speed: 250 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| 330i M Sport — Bán kính quay (m): 5,3 | THÔNG TIN SẢN PHẨM: đúng cột sản phẩm đầu tiên; Bán kính quay vòng tối thiểu (mm): 5.300 | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026. |
| 330i M Sport — Khoảng sáng gầm: 135 đến 141 | THÔNG TIN SẢN PHẨM: đúng cột sản phẩm đầu tiên; Khoảng sáng gầm xe (mm): 135 đến 141 | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026. |
| 330i M Sport — Dẫn động: rwd | bmw-3-series; PDF kỹ thuật Việt Nam; đúng cột 330i M Sport; drivetrain: rwd | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 03/10/2026. |
| 13 hạng mục còn thiếu xác nhận | 320i Sport Line: Vệt bánh trước (mm) — No confirmed exact Vietnamese variant fact; do not use unverified prior value, inferred specification, or other-market data.; 320i Sport Line: Vệt bánh sau (mm) — No confirmed exact Vietnamese variant fact; do not use unverified prior value, inferred specification, or other-market data.; 320i Sport Line: Lốp trước — THACO225/40R18 versus original225/45R18; missing exact delivered tyre label.; 320i Sport Line: Lốp sau — THACO225/40R18 versus original225/45R18; missing exact delivered tyre label.; 320i M Sport: Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L) — No confirmed exact Vietnamese variant fact; do not use unverified prior value, inferred specification, or other-market data.; 320i M Sport: Vệt bánh trước (mm) — No confirmed exact Vietnamese variant fact; do not use unverified prior value, inferred specification, or other-market data.; 320i M Sport: Vệt bánh sau (mm) — No confirmed exact Vietnamese variant fact; do not use unverified prior value, inferred specification, or other-market data.; 320i M Sport: Lốp trước — THACO225/40R18 versus original225/45R18; missing exact delivered tyre label.; 320i M Sport: Lốp sau — THACO225/40R18 versus original225/45R18; missing exact delivered tyre label.; 330i M Sport: Vệt bánh trước (mm) — No confirmed exact Vietnamese variant fact; do not use unverified prior value, inferred specification, or other-market data.; 330i M Sport: Vệt bánh sau (mm) — No confirmed exact Vietnamese variant fact; do not use unverified prior value, inferred specification, or other-market data.; 330i M Sport: Lốp trước — THACO225/40R18 versus original225/45R18; missing exact delivered tyre label.; 330i M Sport: Lốp sau — THACO225/40R18 versus original225/45R18; missing exact delivered tyre label. | Giữ nguyên hạng mục, lưu dữ liệu trước sửa trong hồ sơ; không bịa số liệu để lấp bảng. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | Giá cửa ngõ BMW từ 1,699 tỷ khác cổng THACO lô 2026 320i Sport Line 1,649 tỷ; giữ hai nguồn, dùng giá sản phẩm đặt xe có phạm vi cụ thể, không tự gọi giá toàn quốc. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | Bảng THACO 330i ghi kết hợp 7,05 nhưng nhãn hãng có số giấy chứng nhận ghi 8,04; dùng nhãn đúng 330i, không sao số 320i. Cỡ lốp 225/40R18 THACO khác dữ liệu cũ 225/45R18, cần nhãn xe thực. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | Giá trên cổng đặt xe là thông tin sản phẩm/lô đã ghi nguồn, chưa gồm đăng ký, không đảm bảo tồn kho. Đối chiếu báo giá, năm sản xuất/VIN và hợp đồng trước đặt cọc. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Bảo hành vehicle: BMW do THACO AUTO phân phối bán từ 01/10/2023: bảo hành tiêu chuẩn 5 năm không giới hạn số km. Xe cũ/xe nhập riêng và ngày kích hoạt phải đối chiếu sổ/VIN; không coi bảo hành còn đủ 5 năm từ hôm nay. | Thông cáo03/10/2023, hiệu lực01/10/2023: BMW/MINI doTHACOphânphối5nămkhônggiớihạnkm: 5 năm và không giới hạn số km | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
| Bảo hành vehicle: BMW do THACO AUTO phân phối bán từ 01/10/2023: bảo hành tiêu chuẩn 5 năm không giới hạn số km. Xe cũ/xe nhập riêng và ngày kích hoạt phải đối chiếu sổ/VIN; không coi bảo hành còn đủ 5 năm từ hôm nay. | Thông cáo03/10/2023, hiệu lực01/10/2023: BMW/MINI doTHACOphânphối5nămkhônggiớihạnkm: 5 năm và không giới hạn số km | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
| Bảo hành vehicle: BMW do THACO AUTO phân phối bán từ 01/10/2023: bảo hành tiêu chuẩn 5 năm không giới hạn số km. Xe cũ/xe nhập riêng và ngày kích hoạt phải đối chiếu sổ/VIN; không coi bảo hành còn đủ 5 năm từ hôm nay. | Thông cáo03/10/2023, hiệu lực01/10/2023: BMW/MINI doTHACOphânphối5nămkhônggiớihạnkm: 5 năm và không giới hạn số km | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 3 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá hiển thị cổng đặt xe | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 320i Sport Line | ₫1,649,000,000 | Dẫn động cầu sau | Xăng; I4; 1998 cc; TwinPower Turbo | Tự động 8 cấp Steptronic Sport | 135 kW | 300 Nm | 7.05 L/100km | 5 chỗ |
| 320i M Sport | ₫1,899,000,000 | Dẫn động cầu sau | Xăng; I4; 1998 cc; TwinPower Turbo | Tự động 8 cấp Steptronic Sport | 135 kW | 300 Nm | 7.05 L/100km | 5 chỗ |
| 330i M Sport | ₫2,099,000,000 | Dẫn động cầu sau | Xăng; I4; 1998 cc; TwinPower Turbo | Tự động 8 cấp Steptronic | 190 kW | 400 Nm | 8.04 L/100km | 5 chỗ |
Bảng trả góp tham khảo
BMW 3 Series trả góp khoảng 19.957.977 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 1.6 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 330 triệu đ | 1.3 tỷ đ | 41.035.323 đ | 31.896.807 đ | 26.434.062 đ | 22.809.116 đ |
| 25% · 412 triệu đ | 1.2 tỷ đ | 38.470.615 đ | 29.903.257 đ | 24.781.933 đ | 21.383.546 đ |
| 30% · 495 triệu đ | 1.2 tỷ đ | 35.905.908 đ | 27.909.707 đ | 23.129.804 đ | 19.957.977 đ |
| 35% · 577 triệu đ | 1.1 tỷ đ | 33.341.200 đ | 25.916.156 đ | 21.477.675 đ | 18.532.407 đ |
| 40% · 660 triệu đ | 989 triệu đ | 30.776.492 đ | 23.922.606 đ | 19.825.546 đ | 17.106.837 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 35.378.144 đ | 27.374.170 đ | 22.585.205 đ | 19.403.702 đ |
| 7,5% (thị trường) | 35.905.908 đ | 27.909.707 đ | 23.129.804 đ | 19.957.977 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 36.706.431 đ | 28.724.804 đ | 23.961.369 đ | 20.806.878 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 320i Sport Line | 1.6 tỷ đ | 35.905.908 đ | 27.909.707 đ | 23.129.804 đ | 19.957.977 đ |
| 320i M Sport | 1.9 tỷ đ | 41.349.496 đ | 32.141.014 đ | 26.636.445 đ | 22.983.746 đ |
| 330i M Sport | 2.1 tỷ đ | 45.704.366 đ | 35.526.061 đ | 29.441.758 đ | 25.404.362 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- BMW Việt Nam / THACO AUTONguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
- BMW Việt Nam / THACO AUTO — brochure đúng thị trườngNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
- THACO AUTONguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
- THACO AUTONguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
- THACO AUTONguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
- THACO AUTONguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
- THACO AUTONguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
- THACO AUTONguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
BMW 3 Series xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
BMW 3 Series chạy được bao nhiêu km?
Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.
Tính khoản trả góp BMW 3 Series như thế nào?
Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.
Vì sao giá 320i trên BMW và cổng THACO khác nhau?
Danh mục BMW ghi giá từ 1,699 tỷ; cổng THACO ghi sản phẩm 320i Sport Line lô 2026 giá 1,649 tỷ. Giá đặt xe theo sản phẩm không đồng nghĩa MSRP toàn quốc hoặc cam kết tồn kho.
Nên chọn 320i hay 330i?
320i phù hợp nhu cầu đi lại thông thường hơn; cân nhắc 330i khi thực sự cần hiệu năng. So đúng trang bị, cấu hình giao, chi phí bảo hiểm và lốp, không chọn chỉ theo tên M Sport.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

BMW X3 cũ có nên mua không? Tách F25, G01 và thế hệ mới
BMW X3 cũ có nên mua không? Xem giá F25, G01, sDrive/xDrive theo đời; kiểm tra động cơ, 8AT, xDrive, lốp và option trước khi cọc.

BMW iX3 2026 có tốt không? Giá niêm yết hay xe ưu đãi
BMW iX3 có giá niêm yết 3,539 tỷ nhưng từng ưu đãi 2,315 tỷ; phân tích pin 74 kWh usable, 461 km WLTP, sạc và xe tồn.

Dat Bike Era E1 đi làm có rẻ hơn? Tiền góp, sạc và chi phí 5 năm
So giữ xe xăng, mua mới và đổi Era E1; giá theo màu, quyền sạc, lịch góp và phí 0%, bảo dưỡng chính hãng, dịch vụ gần nhà và số km bù phần tiền đổi có giả định.

MG4 EV 2026 có tốt không? Chọn DEL hay LUX
MG4 EV giá 828–948 triệu, pin 51–64 kWh và 350–450 km theo tài liệu Việt Nam. So DEL/LUX, lăn bánh, sạc và bảo hành.

Bán xe cũ cho salon hay tự đăng? So tiền ròng và rủi ro
So sánh bán xe cũ cho salon với tự đăng theo tiền ròng, thời gian, dư nợ, hồ sơ, thanh toán và trách nhiệm sang tên bằng ví dụ cụ thể.

Hyundai Creta 2026 có tốt không? Giá N Line và so Seltos
Creta 599–715M: Cao cấp 705 / N Line 715 đều 1.5 MPI; Seltos đối thủ 579–799M — ma trận VnExpress, OTD guide (01/09/2026).

Smart Key theo xe hay lắp thêm: chọn theo tiện ích và chi phí
So chức năng khóa của Vision, LEAD, Air Blade và Janus. Tách giá nâng bản, hậu lắp, mất FOB, bảo hành và đi lại khi thiếu xe.

VinFast Herio Green 2026 có tốt không? Giá 450 triệu và bài toán chạy dịch vụ
Herio Green giá 450 triệu, pin 37,23 kWh và 326 km NEDC. Xem cấu hình SOP, lăn bánh 2026, sạc, bảo hành và bài toán dịch vụ.

Kia Sorento cũ có nên mua không? Ma trận đời MQ4, giá và rủi ro DPF/8DCT
Sorento cũ MQ4 2.2D/3.5, lỗi 8DCT và DPF; giá theo năm, phiên bản; bảo hành hãng theo VIN; chi phí nuôi và dự phòng (08/2026).

Xe máy điện hay xe xăng: chọn theo chi phí và hạ tầng
Chọn công nghệ theo tuyến, quyền sạc, hợp đồng pin và ngân sách thực



