Skoda Octavia RS

Skoda

Octavia RS có hợp xe gia đình thiên về lái và khác RS245 cũ thế nào?

Sedan · D · Đang bán tại Việt Nam

Skoda Octavia RS tại Việt Nam: 1.608 triệu đồng. Octavia RS được website Việt Nam hiển thị 1,608 tỷ đồng; động cơ EA888 Evo4 1.984 cc đạt 195 kW/265 PS, 370 Nm, hộp số ly hợp kép ướt bảy cấp và cầu trước. Đây không phải bản RS245 cũ hoặc AWD nước ngoài. Hãng công bố 0–100 km/h 6,4 giây, tối đa 250 km/h; không coi thành tích công bố là kết quả AutoTest đo thực tế.

Giá niêm yết

₫1,608,000,000

Đã xác minh 3/10/2026

Phiên bản đang bán

1

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Xăng

Giá niêm yết Việt Nam

1.608 triệu đồng

Đối chiếu 03/10/2026

Dung tích xi-lanh

2 L

Mô-men xoắn tối đa

370 Nm

Số ghế

5 chỗ

Tổng quan giá

Giá niêm yết

₫1,608,000,000

  • Octavia RS 2.0 TSI₫1,608,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuSkoda
  • Phân khúcD
  • Hệ dẫn độngXăng
  • Động cơEA888 Evo4 2.0 TSI turbo xăng
  • Công suấtTối đa 195 kW

Bảo hành

  • XeBảo hành cơ bản 36 tháng không giới hạn km theo policy hiện tại; gia hạn 5 năm/150.000 km chỉ khi hợp đồng xác nhận, không áp ưu đãi cũ cho mọi xe mới.

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Xác minh từ hãng

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Xác minh từ hãng

Octavia RS có hợp xe gia đình thiên về lái và khác RS245 cũ thế nào?

Skoda Octavia RS tại Việt Nam: 1.608 triệu đồng. Octavia RS được website Việt Nam hiển thị 1,608 tỷ đồng; động cơ EA888 Evo4 1.984 cc đạt 195 kW/265 PS, 370 Nm, hộp số ly hợp kép ướt bảy cấp và cầu trước. Đây không phải bản RS245 cũ hoặc AWD nước ngoài. Hãng công bố 0–100 km/h 6,4 giây, tối đa 250 km/h; không coi thành tích công bố là kết quả AutoTest đo thực tế. Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

Nguồn dữ liệu: Škoda Việt Nam

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Người cần xe liftback có cốp 600 lít nhưng vẫn ưu tiên hiệu năng, sẵn sàng dự toán lốp 225/45 R19 và bảo dưỡng đúng chuẩn.

Điểm mạnh đã xác minh

Động cơ/hộp số/cầu trước được brochure Việt Nam nêu rõ; cốp 600 lít và dáng liftback tăng tính thực dụng.

Hạn chế cần cân nhắc

Gầm thấp 129 mm, lốp 19 inch; mức kết hợp 6,4 trên website đang khác 8,47 L/100 km trong PDF Việt Nam nên cần đúng nhãn/chuẩn đo của xe giao. Bảo hành cơ bản 36 tháng không giới hạn km, không tự áp ưu đãi ra mắt 5 năm/150.000 km.

Octavia RS được website Việt Nam hiển thị 1,608 tỷ đồng; động cơ EA888 Evo4 1.984 cc đạt 195 kW/265 PS, 370 Nm, hộp số ly hợp kép ướt bảy cấp và cầu trước. Đây không phải bản RS245 cũ hoặc AWD nước ngoài. Hãng công bố 0–100 km/h 6,4 giây, tối đa 250 km/h; không coi thành tích công bố là kết quả AutoTest đo thực tế.

Skoda Octavia RS: công suất, mô-men và khác biệt động cơ

Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.

Skoda Octavia RS: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcOctavia RS 2.0 TSI
0–100 km/h (s)6,4
Công suất động cơ (kW)195
Mô-men động cơ (Nm)370
Tốc độ tối đa (km/h)250

Nguồn dữ liệu: Škoda Việt Nam

Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.

Skoda Octavia RS: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?

Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.

Skoda Octavia RS: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcOctavia RS 2.0 TSI
Chiều dài (mm)4709
Số chỗChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Chiều rộng (mm)1829
Chiều cao (mm)1455
Trục cơ sở (mm)2681
Khoảng sáng gầm (mm)129
Bán kính quay (m)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L)600
Khối lượng không tải (kg)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Vệt bánh trước (mm)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Vệt bánh sau (mm)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam

Nguồn dữ liệu: Škoda Việt Nam

Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.

Skoda Octavia RS: giá từng bản, hộp số và chi phí sử dụng

Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

Skoda Octavia RS: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcOctavia RS 2.0 TSI
Giá xe tại ngày đối chiếu (VND)1.608 triệu đồng
Loại nguồn giáNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thức
Tiêu thụ kết hợp theo tài liệu (L/100km)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Loại/mã động cơEA888 Evo4 2.0 TSI turbo xăng
Dung tích động cơ (cc)1984
Bình nhiên liệu (L)50
Hộp số7DSG ly hợp kép ướt
Lốp trước225/45R19
Lốp sau225/45R19
Dẫn độngfwd
Tỷ số nén9,6

Nguồn dữ liệu: Škoda Việt Nam

Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Nguồn dữ liệu và giới hạn Skoda Octavia RS — 03/10/2026
Thông tinNguồnPhạm vi
Octavia RS 2.0 TSI: 1.608 triệu đồngGiá niêm yết trong nguồn chính thức; Bảng giá Việt Nam: Octavia RS 2.0 TSI; không dùng ưu đãi, giá lăn bánh hoặc thị trường khác: 1.608.000.000 VNDViệt Nam; kiểm tra 03/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh.
Octavia RS 2.0 TSI — 0–100 km/h (s): 6,4Brochure RS Việt Nam, trang kỹ thuật EA888 Evo4, không RS245; Octavia RS 2.0 TSI; accel: 6.4Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Octavia RS 2.0 TSI — Chiều dài (mm): 4709Brochure RS Việt Nam, trang kỹ thuật EA888 Evo4, không RS245; Octavia RS 2.0 TSI; length: 4709Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Octavia RS 2.0 TSI — Công suất động cơ (kW): 195Trang Octavia RS Việt Nam, bảng động cơ; Octavia RS 2.0 TSI; power: 195Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Octavia RS 2.0 TSI — Loại/mã động cơ: EA888 Evo4 2.0 TSI turbo xăngBrochure RS Việt Nam, trang kỹ thuật EA888 Evo4, không RS245; Octavia RS 2.0 TSI; engine: EA888 Evo4 2.0 TSI turbo xăngĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Octavia RS 2.0 TSI — Dung tích động cơ (cc): 1984Brochure RS Việt Nam, trang kỹ thuật EA888 Evo4, không RS245; Octavia RS 2.0 TSI; engine_cc: 1984Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Octavia RS 2.0 TSI — Chiều rộng (mm): 1829Brochure RS Việt Nam, trang kỹ thuật EA888 Evo4, không RS245; Octavia RS 2.0 TSI; width: 1829Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Octavia RS 2.0 TSI — Mô-men động cơ (Nm): 370Brochure RS Việt Nam, trang kỹ thuật EA888 Evo4, không RS245; Octavia RS 2.0 TSI; torque: 370Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Octavia RS 2.0 TSI — Bình nhiên liệu (L): 50Brochure RS Việt Nam, trang kỹ thuật EA888 Evo4, không RS245; Octavia RS 2.0 TSI; fuel_tank: 50Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Octavia RS 2.0 TSI — Chiều cao (mm): 1455Brochure RS Việt Nam, trang kỹ thuật EA888 Evo4, không RS245; Octavia RS 2.0 TSI; height: 1455Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Octavia RS 2.0 TSI — Hộp số: 7DSG ly hợp kép ướtBrochure RS Việt Nam, trang kỹ thuật EA888 Evo4, không RS245; Octavia RS 2.0 TSI; transmission: 7DSG ly hợp kép ướtĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Octavia RS 2.0 TSI — Trục cơ sở (mm): 2681Brochure RS Việt Nam, trang kỹ thuật EA888 Evo4, không RS245; Octavia RS 2.0 TSI; wheelbase: 2681Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Octavia RS 2.0 TSI — Khoảng sáng gầm (mm): 129Brochure RS Việt Nam, trang kỹ thuật EA888 Evo4, không RS245; Octavia RS 2.0 TSI; ground_clearance: 129Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Octavia RS 2.0 TSI — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L): 600Brochure RS Việt Nam, trang kỹ thuật EA888 Evo4, không RS245; Octavia RS 2.0 TSI; trunk: 600Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Octavia RS 2.0 TSI — Tốc độ tối đa (km/h): 250Trang Octavia RS Việt Nam, bảng động cơ; Octavia RS 2.0 TSI; top_speed: 250Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Octavia RS 2.0 TSI — Lốp trước: 225/45R19Brochure RS Việt Nam, trang kỹ thuật EA888 Evo4, không RS245; Octavia RS 2.0 TSI; tyres_front: 225/45R19Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Octavia RS 2.0 TSI — Lốp sau: 225/45R19Brochure RS Việt Nam, trang kỹ thuật EA888 Evo4, không RS245; Octavia RS 2.0 TSI; tyres_rear: 225/45R19Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
6 hạng mục còn thiếu xác nhậnOctavia RS 2.0 TSI: Số chỗ — No exact-grade Vietnam evidence verified for this field. Original value is retained in before archive; no inferred foreign specifications or wrong-generation data.; Octavia RS 2.0 TSI: Tiêu thụ kết hợp theo tài liệu (L/100km) — Current generic model card 6.4 L/100km conflicts with exact 265PS Vietnam PDF page 6 image: 12.49 urban / 6.12 extra-urban / 8.47 combined; no method/standard reconciled.; Octavia RS 2.0 TSI: Bán kính quay (m) — No exact-grade Vietnam evidence verified for this field. Original value is retained in before archive; no inferred foreign specifications or wrong-generation data.; Octavia RS 2.0 TSI: Khối lượng không tải (kg) — Vietnam PDF says dry weight 1430kg (Trọng lượng khô), not verified kerb weight; do not silently change mass definition.; Octavia RS 2.0 TSI: Vệt bánh trước (mm) — No exact-grade Vietnam evidence verified for this field. Original value is retained in before archive; no inferred foreign specifications or wrong-generation data.; Octavia RS 2.0 TSI: Vệt bánh sau (mm) — No exact-grade Vietnam evidence verified for this field. Original value is retained in before archive; no inferred foreign specifications or wrong-generation data.Giữ nguyên hạng mục, lưu dữ liệu trước sửa trong hồ sơ; không bịa số liệu để lấp bảng.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuDùng Octavia RS 265 PS/195 kW Việt Nam, không phải RS245 180 kW hoặc bản AWD. Website ghi hỗn hợp 6,4 nhưng ảnh trang 6 PDF Việt Nam ghi đô thị 12,49/ngoài đô thị 6,12/kết hợp 8,47 L/100 km; chưa có chuẩn đo giải thích khác biệt nên không chốt một số kết hợp.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuPDF gọi 1.430 kg là trọng lượng khô, không tự coi là khối lượng không tải hoặc khối lượng vận hành.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Bảo hành vehicle: Bảo hành cơ bản 36 tháng không giới hạn km theo policy hiện tại; gia hạn 5 năm/150.000 km chỉ khi hợp đồng xác nhận, không áp ưu đãi cũ cho mọi xe mới.Chi tiết bảo hành xe mới, đúng nhóm nhập khẩu / lắp ráp: 36 months / unlimited kmÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 1 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)

Phiên bảnGiá chính thứcHệ dẫn độngĐộng cơHộp sốCông suấtMô-men xoắnTiêu hao
Octavia RS 2.0 TSI₫1,608,000,000Dẫn động cầu trướcEA888 Evo4 2.0 TSI turbo xăng7DSG ly hợp kép ướt195 kW370 NmChưa xác nhận từ nguồn đúng cấu hình Việt Nam; giữ hạng mục để đối chiếu xe giao, không dùng số bản khác.

Bảng trả góp tham khảo

Skoda Octavia RS trả góp khoảng 19.461.750 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 1.6 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 322 triệu đ1.3 tỷ đ40.015.039 đ31.103.739 đ25.776.817 đ22.242.000 đ
25% · 402 triệu đ1.2 tỷ đ37.514.099 đ29.159.756 đ24.165.766 đ20.851.875 đ
30% · 482 triệu đ1.1 tỷ đ35.013.159 đ27.215.772 đ22.554.715 đ19.461.750 đ
35% · 563 triệu đ1 tỷ đ32.512.219 đ25.271.788 đ20.943.664 đ18.071.625 đ
40% · 643 triệu đ965 triệu đ30.011.279 đ23.327.805 đ19.332.613 đ16.681.500 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)34.498.518 đ26.693.551 đ22.023.656 đ18.921.257 đ
7,5% (thị trường)35.013.159 đ27.215.772 đ22.554.715 đ19.461.750 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)35.793.779 đ28.010.604 đ23.365.605 đ20.289.545 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
Octavia RS 2.0 TSI1.6 tỷ đ35.013.159 đ27.215.772 đ22.554.715 đ19.461.750 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

Octavia RS có hợp xe gia đình thiên về lái và khác RS245 cũ thế nào?Đối chiếu đúng cấu hình Việt Nam; nguồn kiểm tra 03/10/2026Giá xe không gồm phí lăn bánh; bản không còn niêm yết được tách khỏi giá hiện hànhThông số động cơ, mô-tơ và chu trình được ghi đúng tài liệu; không cộng số cực đại

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

Skoda Octavia RS xem thông số và phiên bản ở đâu?

Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.

Skoda Octavia RS chạy được bao nhiêu km?

Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.

Tính khoản trả góp Skoda Octavia RS như thế nào?

Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.

Tôi có thể đặt lái thử Skoda Octavia RS không?

Gửi biểu mẫu yêu cầu báo giá, chúng tôi sẽ kết nối bạn với đại lý ủy quyền gần nhất.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Porsche Taycan 2027 có tốt không? Chọn bản nào trong 14 cấu hình
Xe điệnPorsche

Porsche Taycan 2027 có tốt không? Chọn bản nào trong 14 cấu hình

Porsche Taycan MY2027 có 14 cấu hình giá 4,82–9,74 tỷ, phạm vi 545–651 km ECE và sạc 320 kW. So bản, pin và lăn bánh.

Sam1 thg 9, 2026
Kia Carnival cũ có nên mua không? Sedona, Carnival dầu và Hybrid 2025
Xe cũ

Kia Carnival cũ có nên mua không? Sedona, Carnival dầu và Hybrid 2025

Tách Sedona; Carnival KA4 2.2D/3.5 V6 giai đoạn 2021–08/2024; New Carnival 2.2D từ 09/2024; Hybrid chính thức từ 09/01/2025 (nhận đặt hàng 06/01/2025).

Sam26 thg 8, 2026
Xe Trung Quốc 2026 có đáng mua không? Khung quyết định
Đánh giá

Xe Trung Quốc 2026 có đáng mua không? Khung quyết định

Không % chênh/khấu hao cố định; VinFast là VN không liệt kê xe TQ; so OTD từng mẫu BYD/Geely; Vios 458/488/545M (01/09/2026).

Sam23 thg 8, 2026
Kia Việt Nam 2026: Danh mục xe niêm yết và giá tham chiếu
Cẩm nang

Kia Việt Nam 2026: Danh mục xe niêm yết và giá tham chiếu

Kia VN 2026: Morning 439M, Seltos từ 549M, Sportage/Carnival — khớp giá GLB AutoTest, không gộp xe thương mại vào đếm 12 mẫu, 30/08/2026.

Sam20 thg 8, 2026
Lynk & Co 02 2026 có tốt không? Giá Pro và Halo
Xe điện

Lynk & Co 02 2026 có tốt không? Giá Pro và Halo

Lynk & Co 02 giá 818–898 triệu, pin 66 kWh và 435 km WLTP; so Pro/Halo, lăn bánh, sạc 150 kW, bảo hành và đối thủ để chọn xe.

Sam26 thg 8, 2026
Xe cũ 7 chỗ cho gia đình: chọn theo ghế, hành lý và tải thật
Xe cũ

Xe cũ 7 chỗ cho gia đình: chọn theo ghế, hành lý và tải thật

Chọn xe cũ 7 chỗ cho gia đình theo giá rao, sơ đồ ghế, lối vào hàng ba, hành lý, điều hòa và hệ truyền động khi đủ tải.

Sam3 thg 9, 2026
Hyundai Accent 2026 có tốt không? Giá 4 bản và chi phí nuôi
Đánh giáHyundai

Hyundai Accent 2026 có tốt không? Giá 4 bản và chi phí nuôi

Accent 439–569 triệu 4 bản 1.5 MPI; tiêu hao 5,9 L/100km; bảo hành 5 năm/100.000 km — so Vios/City, OTD guide HN (01/09/2026).

Sam20 thg 8, 2026
Nhà có ba con: chọn xe 7 chỗ và lắp ghế trẻ em ra sao?
Cẩm nang

Nhà có ba con: chọn xe 7 chỗ và lắp ghế trẻ em ra sao?

Đối chiếu năm xe, sơ đồ Innova Cross và quy định trẻ em hiện hành. Ba bố trí có điều kiện, lối hàng ba và hành lý cần thử trước cọc.

Ban biên tập AutoTest5 thg 10, 2026
Hyundai Ioniq 5 2026 có tốt không? Giá và sạc 800V
Xe điệnHyundai

Hyundai Ioniq 5 2026 có tốt không? Giá và sạc 800V

Hyundai Ioniq 5 giá 1,3–1,45 tỷ, pin 58–72,6 kWh, 384–451 km WLTP; phân tích bản nên chọn, sạc 800V, chi phí điện và bảo hành.

Sam31 thg 8, 2026
Toyota Corolla Cross cũ có nên mua không? 1.8G/1.8V/HEV và hoàn vốn xăng
Xe cũ

Toyota Corolla Cross cũ có nên mua không? 1.8G/1.8V/HEV và hoàn vốn xăng

Corolla Cross cũ: tách xăng CVT vs HEV e-CVT, pin hybrid cao áp vs ắc quy 12V, giá theo bản × km, bảng tiết kiệm xăng thống nhất 15.000 km/năm.

Sam25 thg 8, 2026

Liên kết liên quan