
Skoda
Skoda Octavia RS 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam
Sedan · D · 2026 · Đang bán tại Việt Nam
Skoda Octavia RS giá 1,608 tỷ đồng, dùng EA888 Evo4 2.0 TSI 195 kW/370 Nm, 7DSG và FWD; cốp liftback đạt 600 lít.
Giá niêm yết
₫1,608,000,000
Đã xác minh 3/9/2026
Phiên bản đang bán
1
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Xăng
Công suất cao nhất
195 kW
Octavia RS 2.0 TSI
Dung tích xi-lanh
2 L
Mô-men xoắn tối đa
370 Nm
Số ghế
5 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết
₫1,608,000,000
- Octavia RS 2.0 TSI₫1,608,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuSkoda
- Phân khúcD
- Hệ dẫn độngXăng
- Động cơEA888 Evo4 2.0 TSI xăng
- Công suấtTối đa 195 kW
Bảo hành
- Xe5 năm / 150k km
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
Skoda Octavia RS 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?
Skoda Octavia RS giá 1,608 tỷ đồng, dùng EA888 Evo4 2.0 TSI 195 kW/370 Nm, 7DSG và FWD; cốp liftback đạt 600 lít. Số liệu trên trang đối chiếu phiên bản đang bán tại Việt Nam, không phải bài lái thử.
Nguồn dữ liệu: Škoda Việt Nam
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Người đam mê lái muốn một chiếc sedan thể thao thực dụng hằng ngày trong phân khúc D với giá hợp lý và bảo hành 5 năm.
Điểm mạnh đã xác minh
Hiệu suất thể thao thực dụng 265 mã lực với hộp số DSG 7 cấp, hệ thống treo DCC RS và khả năng vận hành 0-100 km/h trong 6,4 giây.
Hạn chế cần cân nhắc
Gầm thấp và hệ thống treo RS cứng khiến xe kém êm ái trên đường xấu, mức tiêu hao nhiên liệu tăng mạnh khi lái thể thao.
Skoda Octavia RS tại Việt Nam đang bán bản Octavia RS 2.0 TSI, giá niêm yết ₫1.608.000.000. Hệ dẫn động Xăng. Phù hợp người đam mê lái muốn một chiếc sedan thể thao thực dụng hằng ngày trong phân khúc D với giá hợp lý và bảo hành 5 năm.
Hiệu năng từng phiên bản Skoda Octavia RS như thế nào?
Skoda Octavia RS tại Việt Nam đang bán bản Octavia RS 2.0 TSI, hệ Xăng, công suất 195 kW.
| Thông số | Octavia RS 2.0 TSI |
|---|---|
| Hệ dẫn động | Xăng |
| Công suất (kW) | 195 kW |
| Mô-men xoắn | 370 |
| 0–100 km/h | 6.4 giây |
| Tốc độ tối đa | 250 km/h |
| Mức tiêu thụ | 6.9 |
Nguồn dữ liệu: Škoda Việt Nam
Skoda Octavia RS các bản hiện bán tại Việt Nam cùng hệ Xăng 195 kW; chọn phiên bản theo trang bị và giá, không phải hiệu năng.
Kích thước và không gian sử dụng của Skoda Octavia RS ra sao?
Kích thước Skoda Octavia RS tại Việt Nam thống nhất giữa các phiên bản: dài 4709 mm, khoang hành lý 600 lít, 5 chỗ.
| Thông số | Octavia RS 2.0 TSI |
|---|---|
| Chiều dài (mm) | 4709 mm |
| Chiều rộng (mm) | 1829 mm |
| Chiều cao (mm) | 1455 mm |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2681 mm |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 600 lít |
| Khối lượng (kg) | 1430 kg |
| Số chỗ ngồi | 5 chỗ |
Nguồn dữ liệu: Škoda Việt Nam
Khoang hành lý 600 lít; nên đo hành lý thực tế và ngồi thử hàng sau nếu đây là yếu tố quyết định khi mua tại Việt Nam.
Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của Skoda Octavia RS
Skoda Octavia RS tại Việt Nam dùng hệ Xăng, dung tích 1984 cc, hộp số 7DSG ly hợp kép ướt, FWD, dẫn động Cầu trước.
| Thông số | Octavia RS 2.0 TSI |
|---|---|
| Dung tích động cơ (cc) | 1984 cc |
| Hộp số | 7DSG ly hợp kép ướt, FWD |
| Dẫn động | Cầu trước |
| Bình nhiên liệu (lít) | 50 lít |
Nguồn dữ liệu: Škoda Việt Nam
Skoda Octavia RS tại Việt Nam dùng động cơ đốt trong (bình 50 lít); ưu tiên hành trình xa và mạng lưới xăng/dầu sẵn có.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Giá và phiên bản tại Việt Nam | Škoda Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
| Thông số kỹ thuật | Škoda Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 1 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá chính thức | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Octavia RS 2.0 TSI | ₫1,608,000,000 | Dẫn động cầu trước | EA888 Evo4 2.0 TSI xăng | 7DSG ly hợp kép ướt, FWD | 195 kW | 370 Nm | 6.9 | 5 chỗ |
Bảng trả góp tham khảo
Skoda Octavia RS trả góp khoảng 19.461.750 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 1.6 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 322 triệu đ | 1.3 tỷ đ | 40.015.039 đ | 31.103.739 đ | 25.776.817 đ | 22.242.000 đ |
| 25% · 402 triệu đ | 1.2 tỷ đ | 37.514.099 đ | 29.159.756 đ | 24.165.766 đ | 20.851.875 đ |
| 30% · 482 triệu đ | 1.1 tỷ đ | 35.013.159 đ | 27.215.772 đ | 22.554.715 đ | 19.461.750 đ |
| 35% · 563 triệu đ | 1 tỷ đ | 32.512.219 đ | 25.271.788 đ | 20.943.664 đ | 18.071.625 đ |
| 40% · 643 triệu đ | 965 triệu đ | 30.011.279 đ | 23.327.805 đ | 19.332.613 đ | 16.681.500 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 34.498.518 đ | 26.693.551 đ | 22.023.656 đ | 18.921.257 đ |
| 7,5% (thị trường) | 35.013.159 đ | 27.215.772 đ | 22.554.715 đ | 19.461.750 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 35.793.779 đ | 28.010.604 đ | 23.365.605 đ | 20.289.545 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| Octavia RS 2.0 TSI | 1.6 tỷ đ | 35.013.159 đ | 27.215.772 đ | 22.554.715 đ | 19.461.750 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- Skoda Octavia RS — official sourceNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 18/8/2026
- Skoda Vietnam — Octavia RS official specificationsNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/9/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
Skoda Octavia RS xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
Skoda Octavia RS chạy được bao nhiêu km?
Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.
Tính khoản trả góp Skoda Octavia RS như thế nào?
Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.
Tôi có thể đặt lái thử Skoda Octavia RS không?
Gửi biểu mẫu yêu cầu báo giá, chúng tôi sẽ kết nối bạn với đại lý ủy quyền gần nhất.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Mazda3 2026 có tốt không? Giá 569–719M và so Civic/K3
Mazda3 6 bản 1.5L 569–719M; Sport 1.5L Luxury 659M; Civic 789–999M — bảo hành 5y/150k THACO; không 2.0 Turbo VN (01/09/2026).

Đăng ký xe ô tô mới 2026: Thủ tục, chi phí và thời gian
Hướng dẫn đăng ký xe ô tô mới 2026: giấy tờ cần chuẩn bị, quy trình, lệ phí biển số theo khu vực và thời gian nhận biển.

MINI Aceman 2026 có tốt không? Xe điện đô thị giá 2,419 tỷ
MINI Aceman SE có cấu hình Việt Nam 160 kW, pin usable 49,2 kWh và khoảng 405 km WLTP. Xem giá tham chiếu, lăn bánh, sạc và bảo hành.

Suzuki XL7 cũ có nên mua không? Bản xăng hay Hybrid
Suzuki XL7 cũ nên chọn bản xăng 2020–2023 hay Hybrid 2024+? Xem giá theo đời, chi phí đến tay, mức tiêu thụ và checklist ISG.

Honda Lead 125 2026 có tốt không? Giá, ABS và có nên mua
Lead 125 TC 39,754M, CC 41,914M, ĐB 45,841M — chỉ Đặc biệt ABS; xăng ~483 nghìn/tháng tại 1.000 km — chọn bản Lead (31/08/2026).

Chi phí sở hữu xe máy 5 năm tại Việt Nam: bảng TCO 12 mẫu
TCO xe máy 5 năm 2026: Wave ~41,8 triệu, Vision ~53,5 triệu, NMAX Standard ~82,2 triệu (Yamaha 69M, OTD TT 155/2025 — 08/2026).

BYD M6 2026 có tốt không? Giá, 7 chỗ và chi phí sạc
BYD M6 giá 756 triệu, pin Blade 55,4 kWh, 420 km NEDC và 7 chỗ; phân tích lăn bánh, chi phí điện, sạc, bảo hành và nhu cầu gia đình.

Mazda CX-8 cũ có nên mua không? 2019–2022 vs Facelift, FWD/AWD và bảo hành
CX-8 cũ 2019–2024: Facelift 05/2022 theo Luxury/Premium/Premium AWD/Premium AWD 6S; bảo hành 5 năm/150.000 km từ 01/10/2023, không suy ngược cho xe 2019.

Honda WINNER R 2026 có tốt không? Giá và thay Winner X
WINNER R 46,36–50,76 triệu thay Winner X; LPTB xe máy 2% NĐ 175; Exciter 18,5 PS đối thủ — chọn bản TC/ĐB/TT và OTD (01/09/2026).

Kia Morning 2026 giá lăn bánh: Chi phí thực tế tại Hà Nội, TP.HCM
Kia Morning 2026 (New Morning) niêm yết 439-469 triệu (AT/GT-Line); lăn bánh Hà Nội từ 507,9 triệu, TP.HCM 499,1 triệu, tỉnh 485,2 triệu (28/08/2026).



