
Skoda
Octavia RS có hợp xe gia đình thiên về lái và khác RS245 cũ thế nào?
Sedan · D · Đang bán tại Việt Nam
Skoda Octavia RS tại Việt Nam: 1.608 triệu đồng. Octavia RS được website Việt Nam hiển thị 1,608 tỷ đồng; động cơ EA888 Evo4 1.984 cc đạt 195 kW/265 PS, 370 Nm, hộp số ly hợp kép ướt bảy cấp và cầu trước. Đây không phải bản RS245 cũ hoặc AWD nước ngoài. Hãng công bố 0–100 km/h 6,4 giây, tối đa 250 km/h; không coi thành tích công bố là kết quả AutoTest đo thực tế.
Giá niêm yết
₫1,608,000,000
Đã xác minh 3/10/2026
Phiên bản đang bán
1
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Xăng
Giá niêm yết Việt Nam
1.608 triệu đồng
Đối chiếu 03/10/2026
Dung tích xi-lanh
2 L
Mô-men xoắn tối đa
370 Nm
Số ghế
5 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết
₫1,608,000,000
- Octavia RS 2.0 TSI₫1,608,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuSkoda
- Phân khúcD
- Hệ dẫn độngXăng
- Động cơEA888 Evo4 2.0 TSI turbo xăng
- Công suấtTối đa 195 kW
Bảo hành
- XeBảo hành cơ bản 36 tháng không giới hạn km theo policy hiện tại; gia hạn 5 năm/150.000 km chỉ khi hợp đồng xác nhận, không áp ưu đãi cũ cho mọi xe mới.
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
Octavia RS có hợp xe gia đình thiên về lái và khác RS245 cũ thế nào?
Skoda Octavia RS tại Việt Nam: 1.608 triệu đồng. Octavia RS được website Việt Nam hiển thị 1,608 tỷ đồng; động cơ EA888 Evo4 1.984 cc đạt 195 kW/265 PS, 370 Nm, hộp số ly hợp kép ướt bảy cấp và cầu trước. Đây không phải bản RS245 cũ hoặc AWD nước ngoài. Hãng công bố 0–100 km/h 6,4 giây, tối đa 250 km/h; không coi thành tích công bố là kết quả AutoTest đo thực tế. Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
Nguồn dữ liệu: Škoda Việt Nam
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Người cần xe liftback có cốp 600 lít nhưng vẫn ưu tiên hiệu năng, sẵn sàng dự toán lốp 225/45 R19 và bảo dưỡng đúng chuẩn.
Điểm mạnh đã xác minh
Động cơ/hộp số/cầu trước được brochure Việt Nam nêu rõ; cốp 600 lít và dáng liftback tăng tính thực dụng.
Hạn chế cần cân nhắc
Gầm thấp 129 mm, lốp 19 inch; mức kết hợp 6,4 trên website đang khác 8,47 L/100 km trong PDF Việt Nam nên cần đúng nhãn/chuẩn đo của xe giao. Bảo hành cơ bản 36 tháng không giới hạn km, không tự áp ưu đãi ra mắt 5 năm/150.000 km.
Octavia RS được website Việt Nam hiển thị 1,608 tỷ đồng; động cơ EA888 Evo4 1.984 cc đạt 195 kW/265 PS, 370 Nm, hộp số ly hợp kép ướt bảy cấp và cầu trước. Đây không phải bản RS245 cũ hoặc AWD nước ngoài. Hãng công bố 0–100 km/h 6,4 giây, tối đa 250 km/h; không coi thành tích công bố là kết quả AutoTest đo thực tế.
Skoda Octavia RS: công suất, mô-men và khác biệt động cơ
Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.
| Hạng mục | Octavia RS 2.0 TSI |
|---|---|
| 0–100 km/h (s) | 6,4 |
| Công suất động cơ (kW) | 195 |
| Mô-men động cơ (Nm) | 370 |
| Tốc độ tối đa (km/h) | 250 |
Nguồn dữ liệu: Škoda Việt Nam
Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.
Skoda Octavia RS: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?
Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.
| Hạng mục | Octavia RS 2.0 TSI |
|---|---|
| Chiều dài (mm) | 4709 |
| Số chỗ | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Chiều rộng (mm) | 1829 |
| Chiều cao (mm) | 1455 |
| Trục cơ sở (mm) | 2681 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 129 |
| Bán kính quay (m) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L) | 600 |
| Khối lượng không tải (kg) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Vệt bánh trước (mm) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Vệt bánh sau (mm) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
Nguồn dữ liệu: Škoda Việt Nam
Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.
Skoda Octavia RS: giá từng bản, hộp số và chi phí sử dụng
Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
| Hạng mục | Octavia RS 2.0 TSI |
|---|---|
| Giá xe tại ngày đối chiếu (VND) | 1.608 triệu đồng |
| Loại nguồn giá | Niêm yết hãng/nhà phân phối chính thức |
| Tiêu thụ kết hợp theo tài liệu (L/100km) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Loại/mã động cơ | EA888 Evo4 2.0 TSI turbo xăng |
| Dung tích động cơ (cc) | 1984 |
| Bình nhiên liệu (L) | 50 |
| Hộp số | 7DSG ly hợp kép ướt |
| Lốp trước | 225/45R19 |
| Lốp sau | 225/45R19 |
| Dẫn động | fwd |
| Tỷ số nén | 9,6 |
Nguồn dữ liệu: Škoda Việt Nam
Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 1 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá chính thức | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Octavia RS 2.0 TSI | ₫1,608,000,000 | Dẫn động cầu trước | EA888 Evo4 2.0 TSI turbo xăng | 7DSG ly hợp kép ướt | 195 kW | 370 Nm | Chưa xác nhận từ nguồn đúng cấu hình Việt Nam; giữ hạng mục để đối chiếu xe giao, không dùng số bản khác. |
Bảng trả góp tham khảo
Skoda Octavia RS trả góp khoảng 19.461.750 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 1.6 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 322 triệu đ | 1.3 tỷ đ | 40.015.039 đ | 31.103.739 đ | 25.776.817 đ | 22.242.000 đ |
| 25% · 402 triệu đ | 1.2 tỷ đ | 37.514.099 đ | 29.159.756 đ | 24.165.766 đ | 20.851.875 đ |
| 30% · 482 triệu đ | 1.1 tỷ đ | 35.013.159 đ | 27.215.772 đ | 22.554.715 đ | 19.461.750 đ |
| 35% · 563 triệu đ | 1 tỷ đ | 32.512.219 đ | 25.271.788 đ | 20.943.664 đ | 18.071.625 đ |
| 40% · 643 triệu đ | 965 triệu đ | 30.011.279 đ | 23.327.805 đ | 19.332.613 đ | 16.681.500 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 34.498.518 đ | 26.693.551 đ | 22.023.656 đ | 18.921.257 đ |
| 7,5% (thị trường) | 35.013.159 đ | 27.215.772 đ | 22.554.715 đ | 19.461.750 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 35.793.779 đ | 28.010.604 đ | 23.365.605 đ | 20.289.545 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| Octavia RS 2.0 TSI | 1.6 tỷ đ | 35.013.159 đ | 27.215.772 đ | 22.554.715 đ | 19.461.750 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- Škoda Việt NamNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
- Škoda Việt NamNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
- Škoda Việt NamNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
Skoda Octavia RS xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
Skoda Octavia RS chạy được bao nhiêu km?
Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.
Tính khoản trả góp Skoda Octavia RS như thế nào?
Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.
Tôi có thể đặt lái thử Skoda Octavia RS không?
Gửi biểu mẫu yêu cầu báo giá, chúng tôi sẽ kết nối bạn với đại lý ủy quyền gần nhất.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Porsche Taycan 2027 có tốt không? Chọn bản nào trong 14 cấu hình
Porsche Taycan MY2027 có 14 cấu hình giá 4,82–9,74 tỷ, phạm vi 545–651 km ECE và sạc 320 kW. So bản, pin và lăn bánh.

Kia Carnival cũ có nên mua không? Sedona, Carnival dầu và Hybrid 2025
Tách Sedona; Carnival KA4 2.2D/3.5 V6 giai đoạn 2021–08/2024; New Carnival 2.2D từ 09/2024; Hybrid chính thức từ 09/01/2025 (nhận đặt hàng 06/01/2025).

Xe Trung Quốc 2026 có đáng mua không? Khung quyết định
Không % chênh/khấu hao cố định; VinFast là VN không liệt kê xe TQ; so OTD từng mẫu BYD/Geely; Vios 458/488/545M (01/09/2026).

Kia Việt Nam 2026: Danh mục xe niêm yết và giá tham chiếu
Kia VN 2026: Morning 439M, Seltos từ 549M, Sportage/Carnival — khớp giá GLB AutoTest, không gộp xe thương mại vào đếm 12 mẫu, 30/08/2026.

Lynk & Co 02 2026 có tốt không? Giá Pro và Halo
Lynk & Co 02 giá 818–898 triệu, pin 66 kWh và 435 km WLTP; so Pro/Halo, lăn bánh, sạc 150 kW, bảo hành và đối thủ để chọn xe.

Xe cũ 7 chỗ cho gia đình: chọn theo ghế, hành lý và tải thật
Chọn xe cũ 7 chỗ cho gia đình theo giá rao, sơ đồ ghế, lối vào hàng ba, hành lý, điều hòa và hệ truyền động khi đủ tải.

Hyundai Accent 2026 có tốt không? Giá 4 bản và chi phí nuôi
Accent 439–569 triệu 4 bản 1.5 MPI; tiêu hao 5,9 L/100km; bảo hành 5 năm/100.000 km — so Vios/City, OTD guide HN (01/09/2026).

Nhà có ba con: chọn xe 7 chỗ và lắp ghế trẻ em ra sao?
Đối chiếu năm xe, sơ đồ Innova Cross và quy định trẻ em hiện hành. Ba bố trí có điều kiện, lối hàng ba và hành lý cần thử trước cọc.

Hyundai Ioniq 5 2026 có tốt không? Giá và sạc 800V
Hyundai Ioniq 5 giá 1,3–1,45 tỷ, pin 58–72,6 kWh, 384–451 km WLTP; phân tích bản nên chọn, sạc 800V, chi phí điện và bảo hành.

Toyota Corolla Cross cũ có nên mua không? 1.8G/1.8V/HEV và hoàn vốn xăng
Corolla Cross cũ: tách xăng CVT vs HEV e-CVT, pin hybrid cao áp vs ắc quy 12V, giá theo bản × km, bảng tiết kiệm xăng thống nhất 15.000 km/năm.



