
Mercedes-Benz
C 200 hay C 300 AMG: nên chọn phiên bản nào?
Sedan · D · Đang bán tại Việt Nam
Mercedes-Benz C 200 tại Việt Nam: 1.599 triệu đồng–2.099 triệu đồng. C 200 phù hợp nếu ưu tiên một sedan Mercedes để đi phố và không cần hiệu suất của C 300: hai bản C 200 dùng động cơ 1496 cc, 150 kW/300 Nm, tăng tốc 0–100 km/h 7,3 giây theo catalogue. C 300 AMG lên 1999 cc, 190 kW/400 Nm và 6,0 giây; cả ba dùng 9G-TRONIC và cầu sau. Bản Plus không tăng công suất: giá trị nằm ở tiện nghi, nên so danh sách trang bị trên báo giá thay vì trả thêm chỉ vì chữ Plus. Giá bán hàng tham khảo được tách khỏi chi phí lăn bánh của từng chiếc xe.
Giá tham khảo có nguồn
₫1,599,000,000 – ₫2,099,000,000
Đã kiểm tra dữ liệu 4/10/2026
Giá này từ nguồn tổng hợp. Hãy xác nhận với hãng hoặc đại lý trước khi quyết định.
Phiên bản đang bán
3
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Xăng
Công suất công bố lớn nhất
190 kW
Đọc phạm vi động cơ, mô-tơ hoặc hệ thống theo từng phiên bản trong bảng.
Dung tích xi-lanh
2 L
Mô-men xoắn tối đa
400 Nm
Số ghế
5 chỗ
Tổng quan giá
Giá tham khảo có nguồn
₫1,599,000,000 – ₫2,099,000,000
Giá này từ nguồn tổng hợp. Hãy xác nhận với hãng hoặc đại lý trước khi quyết định.
- C 200 Avantgarde₫1,599,000,000
- C 200 Avantgarde Plus₫1,799,000,000
- C 300 AMG₫2,099,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuMercedes-Benz
- Phân khúcD
- Hệ dẫn độngXăng
- Động cơI 4
- Công suấtTối đa 190 kW
Bảo hành
- XeXe du lịch MBV mới: 3 năm, không giới hạn km, từ hóa đơn bán xe cho chủ đầu tiên; phạm vi/lưu ý và gia hạn theo sổ, không mặc định thêm2 năm miễn phí.
- PinChưa chốt thời hạn pin đúng xe Việt Nam: xem Chứng nhận về bình ắc-quy kèm VIN và sổ bảo hành. Không áp gói EQE/EQS/48V hoặc chính sách nước ngoài cho mọi loại pin.
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
C 200 hay C 300 AMG: nên chọn phiên bản nào?
Mercedes-Benz C 200 tại Việt Nam: 1.599 triệu đồng–2.099 triệu đồng. C 200 phù hợp nếu ưu tiên một sedan Mercedes để đi phố và không cần hiệu suất của C 300: hai bản C 200 dùng động cơ 1496 cc, 150 kW/300 Nm, tăng tốc 0–100 km/h 7,3 giây theo catalogue. C 300 AMG lên 1999 cc, 190 kW/400 Nm và 6,0 giây; cả ba dùng 9G-TRONIC và cầu sau. Bản Plus không tăng công suất: giá trị nằm ở tiện nghi, nên so danh sách trang bị trên báo giá thay vì trả thêm chỉ vì chữ Plus. Giá bán hàng tham khảo được tách khỏi chi phí lăn bánh của từng chiếc xe. Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
Nguồn dữ liệu: www.mercedes-benz.com.vn — Vietnam manufacturer
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Người thường tự lái, muốn sedan cầu sau và sẵn sàng chọn bản dựa trên tiện nghi thực dùng; C 300 dành cho người coi khả năng tăng tốc là ưu tiên có trả thêm tiền.
Điểm mạnh đã xác minh
Ba phiên bản có sự khác biệt rõ về động cơ và tiện nghi; hộp số 9 cấp và cầu sau cho cùng một nền tảng để so sánh. Catalogue nêu Camera 360° cho C 300, không gán tính năng này cho C 200 cơ sở.
Hạn chế cần cân nhắc
C 200 Plus không mạnh hơn bản cơ sở; tên phiên bản tương tự có thể xuất hiện ở các cấu hình giá khác nhau. Kích thước trong bảng hãng và hình vẽ tham khảo có chỗ không trùng, không nên dùng một số rộng xe để chốt kích thước cửa garage.
C 200 phù hợp nếu ưu tiên một sedan Mercedes để đi phố và không cần hiệu suất của C 300: hai bản C 200 dùng động cơ 1496 cc, 150 kW/300 Nm, tăng tốc 0–100 km/h 7,3 giây theo catalogue. C 300 AMG lên 1999 cc, 190 kW/400 Nm và 6,0 giây; cả ba dùng 9G-TRONIC và cầu sau. Bản Plus không tăng công suất: giá trị nằm ở tiện nghi, nên so danh sách trang bị trên báo giá thay vì trả thêm chỉ vì chữ Plus. Giá bán hàng tham khảo được tách khỏi chi phí lăn bánh của từng chiếc xe.
C 200 Plus có mạnh hơn C 200 Avantgarde không?
Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.
| Hạng mục | C 200 Avantgarde | C 200 Avantgarde Plus | C 300 AMG |
|---|---|---|---|
| 0–100 km/h (s) | 7,3 | 7,3 | 6 |
| Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW) | 150 | 150 | 190 |
| Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm) | 300 | 300 | 400 |
| Tốc độ tối đa (km/h) | 246 | 246 | 250 |
Nguồn dữ liệu: www.mercedes-benz.com.vn — Vietnam manufacturer
Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.
Mercedes-Benz C 200: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?
Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.
| Hạng mục | C 200 Avantgarde | C 200 Avantgarde Plus | C 300 AMG |
|---|---|---|---|
| Chiều dài (mm) | 4751 | 4765 | 4751 |
| Số chỗ | 5 | 5 | 5 |
| Chiều rộng | 1890 mm trong bảng phiên bản; hình vẽ 1820 mm — chưa xác nhận cùng khẩu đo/VIN | 1860 mm trong bảng phiên bản; hình vẽ 1820 mm — chưa xác nhận cùng khẩu đo/VIN | 1890 mm trong bảng phiên bản; hình vẽ 1820 mm — chưa xác nhận cùng khẩu đo/VIN |
| Chiều cao (mm) | 1437 | 1450 | 1438 |
| Trục cơ sở (mm) | 2865 | 2865 | 2865 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Bán kính quay (m) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Khối lượng không tải (kg) | 1650 | 1650 | 1675 |
| Vệt bánh trước (mm) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Vệt bánh sau (mm) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
Nguồn dữ liệu: www.mercedes-benz.com.vn — Vietnam manufacturer
Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.
Giá tham khảo C 200 và C 300 gồm những gì?
Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
| Hạng mục | C 200 Avantgarde | C 200 Avantgarde Plus | C 300 AMG |
|---|---|---|---|
| Giá xe tại ngày đối chiếu (VND) | 1.599 triệu đồng | 1.799 triệu đồng | 2.099 triệu đồng |
| Loại nguồn giá | Tham khảo đại lý | Tham khảo đại lý | Tham khảo đại lý |
| Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Loại/mã động cơ | I 4 | I 4 | I 4 |
| Dung tích động cơ (cc) | 1496 | 1496 | 1999 |
| Bình nhiên liệu (L) | 66 | 66 | 66 |
| Hộp số | Tự động 9 cấp 9G-TRONIC | Tự động 9 cấp 9G-TRONIC | Tự động 9 cấp 9G-TRONIC |
| Lốp trước | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Lốp sau | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Dẫn động | rwd | rwd | rwd |
Nguồn dữ liệu: www.mercedes-benz.com.vn — Vietnam manufacturer
Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| C 200 Avantgarde: 1.599 triệu đồng | Giá tham khảo đại lý, không phải cam kết giá toàn quốc; Named Mercedes-Benz Võ Văn Kiệt09/2026 sedan/SUV/MPV exact-grade list, not hero discount or nationwide manufacturer promise: C 200 AVANTGARDE | 1,599,000,000 | C 200 AVANTGARDE PLUS | | Việt Nam; kiểm tra 04/10/2026; Named dealer reference list for exact name; production year/equipment/VIN and stock require quotation, excludes registration/colour/insurance; not current nationwide official MSRP.. |
| C 200 Avantgarde — 0–100 km/h (s): 7,3 | printed p.15, columns C 200 Avantgarde / Avantgarde Plus / C 300 AMG; field accel; exact source row below: Tăng tốc (0-100 km/h) 7.3s 7.3s 6s | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Trong cùng catalogue, bảng phiên bản ghi rộng 1890/1860 mm còn hình kích thước ghi 1820 mm. Chưa đồng nhất khẩu đo và cấu hình; không coi số bảng là chiều rộng thân xe đã đo thực hoặc căn cứ duy nhất chốt cửa garage.. |
| C 200 Avantgarde — Chiều dài (mm): 4751 | printed p.15, columns C 200 Avantgarde / Avantgarde Plus / C 300 AMG; field length; exact source row below: D x R x C (mm) 4751 x 1890 x 1437 4765 x 1860 x 1450 4751 x 1890 x 1438 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Trong cùng catalogue, bảng phiên bản ghi rộng 1890/1860 mm còn hình kích thước ghi 1820 mm. Chưa đồng nhất khẩu đo và cấu hình; không coi số bảng là chiều rộng thân xe đã đo thực hoặc căn cứ duy nhất chốt cửa garage.. |
| C 200 Avantgarde — Số chỗ: 5 | Current official VN overview seat row; matching sedan/SUV family, not an AMG/GLE alternative; field seats; exact source row below: Chỗ ngồi | 5 | Cửa hàng trực tuyến Tìm xe có sẵn Yêu cầu tư vấn | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Trong cùng catalogue, bảng phiên bản ghi rộng 1890/1860 mm còn hình kích thước ghi 1820 mm. Chưa đồng nhất khẩu đo và cấu hình; không coi số bảng là chiều rộng thân xe đã đo thực hoặc căn cứ duy nhất chốt cửa garage.. |
| C 200 Avantgarde — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 150 | printed p.15, columns C 200 Avantgarde / Avantgarde Plus / C 300 AMG; field power; exact source row below: Công suất cực đại 150 [204] 5800-6100 150 [204] 5800-6100 190 [258] 5800 (kW [hp] tại vòng/phút) Mô-men xoắn cực đại | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Trong cùng catalogue, bảng phiên bản ghi rộng 1890/1860 mm còn hình kích thước ghi 1820 mm. Chưa đồng nhất khẩu đo và cấu hình; không coi số bảng là chiều rộng thân xe đã đo thực hoặc căn cứ duy nhất chốt cửa garage.. |
| C 200 Avantgarde — Loại/mã động cơ: I 4 | printed p.15, columns C 200 Avantgarde / Avantgarde Plus / C 300 AMG; field engine; exact source row below: Động cơ I4 Dung tích công tác (cc) 1496 1496 1999 Công suất cực đại | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Trong cùng catalogue, bảng phiên bản ghi rộng 1890/1860 mm còn hình kích thước ghi 1820 mm. Chưa đồng nhất khẩu đo và cấu hình; không coi số bảng là chiều rộng thân xe đã đo thực hoặc căn cứ duy nhất chốt cửa garage.. |
| C 200 Avantgarde — Dung tích động cơ (cc): 1496 | printed p.15, columns C 200 Avantgarde / Avantgarde Plus / C 300 AMG; field engine_cc; exact source row below: Dung tích công tác (cc) 1496 1496 1999 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Trong cùng catalogue, bảng phiên bản ghi rộng 1890/1860 mm còn hình kích thước ghi 1820 mm. Chưa đồng nhất khẩu đo và cấu hình; không coi số bảng là chiều rộng thân xe đã đo thực hoặc căn cứ duy nhất chốt cửa garage.. |
| C 200 Avantgarde — Chiều rộng: 1890 mm trong bảng phiên bản; hình vẽ 1820 mm — chưa xác nhận cùng khẩu đo/VIN | printed p.15, columns C 200 Avantgarde / Avantgarde Plus / C 300 AMG; field width; exact source row below: D x R x C (mm) 4751 x 1890 x 1437 4765 x 1860 x 1450 4751 x 1890 x 1438 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Trong cùng catalogue, bảng phiên bản ghi rộng 1890/1860 mm còn hình kích thước ghi 1820 mm. Chưa đồng nhất khẩu đo và cấu hình; không coi số bảng là chiều rộng thân xe đã đo thực hoặc căn cứ duy nhất chốt cửa garage.. |
| C 200 Avantgarde — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 300 | printed p.15, columns C 200 Avantgarde / Avantgarde Plus / C 300 AMG; field torque; exact source row below: Mô-men xoắn cực đại 300/1800 - 4000 300/1800 - 4000 400/2000 - 3200 (Nm tại vòng/phút) Hộp số Tự động 9 cấp 9G-TRONIC | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Trong cùng catalogue, bảng phiên bản ghi rộng 1890/1860 mm còn hình kích thước ghi 1820 mm. Chưa đồng nhất khẩu đo và cấu hình; không coi số bảng là chiều rộng thân xe đã đo thực hoặc căn cứ duy nhất chốt cửa garage.. |
| C 200 Avantgarde — Bình nhiên liệu (L): 66 | printed p.15, columns C 200 Avantgarde / Avantgarde Plus / C 300 AMG; field fuel_tank; exact source row below: Dung tích bình xăng (l) 66 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Trong cùng catalogue, bảng phiên bản ghi rộng 1890/1860 mm còn hình kích thước ghi 1820 mm. Chưa đồng nhất khẩu đo và cấu hình; không coi số bảng là chiều rộng thân xe đã đo thực hoặc căn cứ duy nhất chốt cửa garage.. |
| C 200 Avantgarde — Chiều cao (mm): 1437 | printed p.15, columns C 200 Avantgarde / Avantgarde Plus / C 300 AMG; field height; exact source row below: D x R x C (mm) 4751 x 1890 x 1437 4765 x 1860 x 1450 4751 x 1890 x 1438 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Trong cùng catalogue, bảng phiên bản ghi rộng 1890/1860 mm còn hình kích thước ghi 1820 mm. Chưa đồng nhất khẩu đo và cấu hình; không coi số bảng là chiều rộng thân xe đã đo thực hoặc căn cứ duy nhất chốt cửa garage.. |
| C 200 Avantgarde — Hộp số: Tự động 9 cấp 9G-TRONIC | printed p.15, columns C 200 Avantgarde / Avantgarde Plus / C 300 AMG; field transmission; exact source row below: Hộp số Tự động 9 cấp 9G-TRONIC | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Trong cùng catalogue, bảng phiên bản ghi rộng 1890/1860 mm còn hình kích thước ghi 1820 mm. Chưa đồng nhất khẩu đo và cấu hình; không coi số bảng là chiều rộng thân xe đã đo thực hoặc căn cứ duy nhất chốt cửa garage.. |
| C 200 Avantgarde — Trục cơ sở (mm): 2865 | printed p.15, columns C 200 Avantgarde / Avantgarde Plus / C 300 AMG; field wheelbase; exact source row below: Chiều dài cơ sở (mm) 2865 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Trong cùng catalogue, bảng phiên bản ghi rộng 1890/1860 mm còn hình kích thước ghi 1820 mm. Chưa đồng nhất khẩu đo và cấu hình; không coi số bảng là chiều rộng thân xe đã đo thực hoặc căn cứ duy nhất chốt cửa garage.. |
| C 200 Avantgarde — Khối lượng không tải (kg): 1650 | printed p.15, columns C 200 Avantgarde / Avantgarde Plus / C 300 AMG; field kerb_weight; exact source row below: Tự trọng/Tải trọng (kg) 1650/615 1650/615 1675/605 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Trong cùng catalogue, bảng phiên bản ghi rộng 1890/1860 mm còn hình kích thước ghi 1820 mm. Chưa đồng nhất khẩu đo và cấu hình; không coi số bảng là chiều rộng thân xe đã đo thực hoặc căn cứ duy nhất chốt cửa garage.. |
| C 200 Avantgarde — Tốc độ tối đa (km/h): 246 | printed p.15, columns C 200 Avantgarde / Avantgarde Plus / C 300 AMG; field top_speed; exact source row below: Vận tốc tối đa (km/h) 246 246 250 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Trong cùng catalogue, bảng phiên bản ghi rộng 1890/1860 mm còn hình kích thước ghi 1820 mm. Chưa đồng nhất khẩu đo và cấu hình; không coi số bảng là chiều rộng thân xe đã đo thực hoặc căn cứ duy nhất chốt cửa garage.. |
| C 200 Avantgarde — Dẫn động: rwd | printed p.15, columns C 200 Avantgarde / Avantgarde Plus / C 300 AMG; field drivetrain; exact source row below: Dẫn động Cầu sau | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Trong cùng catalogue, bảng phiên bản ghi rộng 1890/1860 mm còn hình kích thước ghi 1820 mm. Chưa đồng nhất khẩu đo và cấu hình; không coi số bảng là chiều rộng thân xe đã đo thực hoặc căn cứ duy nhất chốt cửa garage.. |
| C 200 Avantgarde Plus: 1.799 triệu đồng | Giá tham khảo đại lý, không phải cam kết giá toàn quốc; Named Mercedes-Benz Võ Văn Kiệt09/2026 sedan/SUV/MPV exact-grade list, not hero discount or nationwide manufacturer promise: C 200 AVANTGARDE PLUS | 1,799,000,000 | C 300 AMG | | Việt Nam; kiểm tra 04/10/2026; Named dealer reference list for exact name; production year/equipment/VIN and stock require quotation, excludes registration/colour/insurance; not current nationwide official MSRP.. |
| C 200 Avantgarde Plus — 0–100 km/h (s): 7,3 | printed p.15, columns C 200 Avantgarde / Avantgarde Plus / C 300 AMG; field accel; exact source row below: Tăng tốc (0-100 km/h) 7.3s 7.3s 6s | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Trong cùng catalogue, bảng phiên bản ghi rộng 1890/1860 mm còn hình kích thước ghi 1820 mm. Chưa đồng nhất khẩu đo và cấu hình; không coi số bảng là chiều rộng thân xe đã đo thực hoặc căn cứ duy nhất chốt cửa garage.. |
| C 200 Avantgarde Plus — Chiều dài (mm): 4765 | printed p.15, columns C 200 Avantgarde / Avantgarde Plus / C 300 AMG; field length; exact source row below: D x R x C (mm) 4751 x 1890 x 1437 4765 x 1860 x 1450 4751 x 1890 x 1438 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Trong cùng catalogue, bảng phiên bản ghi rộng 1890/1860 mm còn hình kích thước ghi 1820 mm. Chưa đồng nhất khẩu đo và cấu hình; không coi số bảng là chiều rộng thân xe đã đo thực hoặc căn cứ duy nhất chốt cửa garage.. |
| C 200 Avantgarde Plus — Số chỗ: 5 | Current official VN overview seat row; matching sedan/SUV family, not an AMG/GLE alternative; field seats; exact source row below: Chỗ ngồi | 5 | Cửa hàng trực tuyến Tìm xe có sẵn Yêu cầu tư vấn | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Trong cùng catalogue, bảng phiên bản ghi rộng 1890/1860 mm còn hình kích thước ghi 1820 mm. Chưa đồng nhất khẩu đo và cấu hình; không coi số bảng là chiều rộng thân xe đã đo thực hoặc căn cứ duy nhất chốt cửa garage.. |
| C 200 Avantgarde Plus — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 150 | printed p.15, columns C 200 Avantgarde / Avantgarde Plus / C 300 AMG; field power; exact source row below: Công suất cực đại 150 [204] 5800-6100 150 [204] 5800-6100 190 [258] 5800 (kW [hp] tại vòng/phút) Mô-men xoắn cực đại | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Trong cùng catalogue, bảng phiên bản ghi rộng 1890/1860 mm còn hình kích thước ghi 1820 mm. Chưa đồng nhất khẩu đo và cấu hình; không coi số bảng là chiều rộng thân xe đã đo thực hoặc căn cứ duy nhất chốt cửa garage.. |
| C 200 Avantgarde Plus — Loại/mã động cơ: I 4 | printed p.15, columns C 200 Avantgarde / Avantgarde Plus / C 300 AMG; field engine; exact source row below: Động cơ I4 Dung tích công tác (cc) 1496 1496 1999 Công suất cực đại | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Trong cùng catalogue, bảng phiên bản ghi rộng 1890/1860 mm còn hình kích thước ghi 1820 mm. Chưa đồng nhất khẩu đo và cấu hình; không coi số bảng là chiều rộng thân xe đã đo thực hoặc căn cứ duy nhất chốt cửa garage.. |
| C 200 Avantgarde Plus — Dung tích động cơ (cc): 1496 | printed p.15, columns C 200 Avantgarde / Avantgarde Plus / C 300 AMG; field engine_cc; exact source row below: Dung tích công tác (cc) 1496 1496 1999 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Trong cùng catalogue, bảng phiên bản ghi rộng 1890/1860 mm còn hình kích thước ghi 1820 mm. Chưa đồng nhất khẩu đo và cấu hình; không coi số bảng là chiều rộng thân xe đã đo thực hoặc căn cứ duy nhất chốt cửa garage.. |
| C 200 Avantgarde Plus — Chiều rộng: 1860 mm trong bảng phiên bản; hình vẽ 1820 mm — chưa xác nhận cùng khẩu đo/VIN | printed p.15, columns C 200 Avantgarde / Avantgarde Plus / C 300 AMG; field width; exact source row below: D x R x C (mm) 4751 x 1890 x 1437 4765 x 1860 x 1450 4751 x 1890 x 1438 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Trong cùng catalogue, bảng phiên bản ghi rộng 1890/1860 mm còn hình kích thước ghi 1820 mm. Chưa đồng nhất khẩu đo và cấu hình; không coi số bảng là chiều rộng thân xe đã đo thực hoặc căn cứ duy nhất chốt cửa garage.. |
| C 200 Avantgarde Plus — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 300 | printed p.15, columns C 200 Avantgarde / Avantgarde Plus / C 300 AMG; field torque; exact source row below: Mô-men xoắn cực đại 300/1800 - 4000 300/1800 - 4000 400/2000 - 3200 (Nm tại vòng/phút) Hộp số Tự động 9 cấp 9G-TRONIC | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Trong cùng catalogue, bảng phiên bản ghi rộng 1890/1860 mm còn hình kích thước ghi 1820 mm. Chưa đồng nhất khẩu đo và cấu hình; không coi số bảng là chiều rộng thân xe đã đo thực hoặc căn cứ duy nhất chốt cửa garage.. |
| C 200 Avantgarde Plus — Bình nhiên liệu (L): 66 | printed p.15, columns C 200 Avantgarde / Avantgarde Plus / C 300 AMG; field fuel_tank; exact source row below: Dung tích bình xăng (l) 66 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Trong cùng catalogue, bảng phiên bản ghi rộng 1890/1860 mm còn hình kích thước ghi 1820 mm. Chưa đồng nhất khẩu đo và cấu hình; không coi số bảng là chiều rộng thân xe đã đo thực hoặc căn cứ duy nhất chốt cửa garage.. |
| C 200 Avantgarde Plus — Chiều cao (mm): 1450 | printed p.15, columns C 200 Avantgarde / Avantgarde Plus / C 300 AMG; field height; exact source row below: D x R x C (mm) 4751 x 1890 x 1437 4765 x 1860 x 1450 4751 x 1890 x 1438 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Trong cùng catalogue, bảng phiên bản ghi rộng 1890/1860 mm còn hình kích thước ghi 1820 mm. Chưa đồng nhất khẩu đo và cấu hình; không coi số bảng là chiều rộng thân xe đã đo thực hoặc căn cứ duy nhất chốt cửa garage.. |
| C 200 Avantgarde Plus — Hộp số: Tự động 9 cấp 9G-TRONIC | printed p.15, columns C 200 Avantgarde / Avantgarde Plus / C 300 AMG; field transmission; exact source row below: Hộp số Tự động 9 cấp 9G-TRONIC | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Trong cùng catalogue, bảng phiên bản ghi rộng 1890/1860 mm còn hình kích thước ghi 1820 mm. Chưa đồng nhất khẩu đo và cấu hình; không coi số bảng là chiều rộng thân xe đã đo thực hoặc căn cứ duy nhất chốt cửa garage.. |
| C 200 Avantgarde Plus — Trục cơ sở (mm): 2865 | printed p.15, columns C 200 Avantgarde / Avantgarde Plus / C 300 AMG; field wheelbase; exact source row below: Chiều dài cơ sở (mm) 2865 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Trong cùng catalogue, bảng phiên bản ghi rộng 1890/1860 mm còn hình kích thước ghi 1820 mm. Chưa đồng nhất khẩu đo và cấu hình; không coi số bảng là chiều rộng thân xe đã đo thực hoặc căn cứ duy nhất chốt cửa garage.. |
| C 200 Avantgarde Plus — Khối lượng không tải (kg): 1650 | printed p.15, columns C 200 Avantgarde / Avantgarde Plus / C 300 AMG; field kerb_weight; exact source row below: Tự trọng/Tải trọng (kg) 1650/615 1650/615 1675/605 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Trong cùng catalogue, bảng phiên bản ghi rộng 1890/1860 mm còn hình kích thước ghi 1820 mm. Chưa đồng nhất khẩu đo và cấu hình; không coi số bảng là chiều rộng thân xe đã đo thực hoặc căn cứ duy nhất chốt cửa garage.. |
| C 200 Avantgarde Plus — Tốc độ tối đa (km/h): 246 | printed p.15, columns C 200 Avantgarde / Avantgarde Plus / C 300 AMG; field top_speed; exact source row below: Vận tốc tối đa (km/h) 246 246 250 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Trong cùng catalogue, bảng phiên bản ghi rộng 1890/1860 mm còn hình kích thước ghi 1820 mm. Chưa đồng nhất khẩu đo và cấu hình; không coi số bảng là chiều rộng thân xe đã đo thực hoặc căn cứ duy nhất chốt cửa garage.. |
| C 200 Avantgarde Plus — Dẫn động: rwd | printed p.15, columns C 200 Avantgarde / Avantgarde Plus / C 300 AMG; field drivetrain; exact source row below: Dẫn động Cầu sau | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Trong cùng catalogue, bảng phiên bản ghi rộng 1890/1860 mm còn hình kích thước ghi 1820 mm. Chưa đồng nhất khẩu đo và cấu hình; không coi số bảng là chiều rộng thân xe đã đo thực hoặc căn cứ duy nhất chốt cửa garage.. |
| C 300 AMG: 2.099 triệu đồng | Giá tham khảo đại lý, không phải cam kết giá toàn quốc; Named Mercedes-Benz Võ Văn Kiệt09/2026 sedan/SUV/MPV exact-grade list, not hero discount or nationwide manufacturer promise: C 300 AMG | 2,099,000,000 | C 63 S E-PERFORMANCE | | Việt Nam; kiểm tra 04/10/2026; Named dealer reference list for exact name; production year/equipment/VIN and stock require quotation, excludes registration/colour/insurance; not current nationwide official MSRP.. |
| C 300 AMG — 0–100 km/h (s): 6 | printed p.15, columns C 200 Avantgarde / Avantgarde Plus / C 300 AMG; field accel; exact source row below: Tăng tốc (0-100 km/h) 7.3s 7.3s 6s | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Trong cùng catalogue, bảng phiên bản ghi rộng 1890/1860 mm còn hình kích thước ghi 1820 mm. Chưa đồng nhất khẩu đo và cấu hình; không coi số bảng là chiều rộng thân xe đã đo thực hoặc căn cứ duy nhất chốt cửa garage.. |
| C 300 AMG — Chiều dài (mm): 4751 | printed p.15, columns C 200 Avantgarde / Avantgarde Plus / C 300 AMG; field length; exact source row below: D x R x C (mm) 4751 x 1890 x 1437 4765 x 1860 x 1450 4751 x 1890 x 1438 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Trong cùng catalogue, bảng phiên bản ghi rộng 1890/1860 mm còn hình kích thước ghi 1820 mm. Chưa đồng nhất khẩu đo và cấu hình; không coi số bảng là chiều rộng thân xe đã đo thực hoặc căn cứ duy nhất chốt cửa garage.. |
| C 300 AMG — Số chỗ: 5 | Current official VN overview seat row; matching sedan/SUV family, not an AMG/GLE alternative; field seats; exact source row below: Chỗ ngồi | 5 | Cửa hàng trực tuyến Tìm xe có sẵn Yêu cầu tư vấn | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Trong cùng catalogue, bảng phiên bản ghi rộng 1890/1860 mm còn hình kích thước ghi 1820 mm. Chưa đồng nhất khẩu đo và cấu hình; không coi số bảng là chiều rộng thân xe đã đo thực hoặc căn cứ duy nhất chốt cửa garage.. |
| C 300 AMG — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 190 | printed p.15, columns C 200 Avantgarde / Avantgarde Plus / C 300 AMG; field power; exact source row below: Công suất cực đại 150 [204] 5800-6100 150 [204] 5800-6100 190 [258] 5800 (kW [hp] tại vòng/phút) Mô-men xoắn cực đại | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Trong cùng catalogue, bảng phiên bản ghi rộng 1890/1860 mm còn hình kích thước ghi 1820 mm. Chưa đồng nhất khẩu đo và cấu hình; không coi số bảng là chiều rộng thân xe đã đo thực hoặc căn cứ duy nhất chốt cửa garage.. |
| C 300 AMG — Loại/mã động cơ: I 4 | printed p.15, columns C 200 Avantgarde / Avantgarde Plus / C 300 AMG; field engine; exact source row below: Động cơ I4 Dung tích công tác (cc) 1496 1496 1999 Công suất cực đại | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Trong cùng catalogue, bảng phiên bản ghi rộng 1890/1860 mm còn hình kích thước ghi 1820 mm. Chưa đồng nhất khẩu đo và cấu hình; không coi số bảng là chiều rộng thân xe đã đo thực hoặc căn cứ duy nhất chốt cửa garage.. |
| C 300 AMG — Dung tích động cơ (cc): 1999 | printed p.15, columns C 200 Avantgarde / Avantgarde Plus / C 300 AMG; field engine_cc; exact source row below: Dung tích công tác (cc) 1496 1496 1999 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Trong cùng catalogue, bảng phiên bản ghi rộng 1890/1860 mm còn hình kích thước ghi 1820 mm. Chưa đồng nhất khẩu đo và cấu hình; không coi số bảng là chiều rộng thân xe đã đo thực hoặc căn cứ duy nhất chốt cửa garage.. |
| C 300 AMG — Chiều rộng: 1890 mm trong bảng phiên bản; hình vẽ 1820 mm — chưa xác nhận cùng khẩu đo/VIN | printed p.15, columns C 200 Avantgarde / Avantgarde Plus / C 300 AMG; field width; exact source row below: D x R x C (mm) 4751 x 1890 x 1437 4765 x 1860 x 1450 4751 x 1890 x 1438 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Trong cùng catalogue, bảng phiên bản ghi rộng 1890/1860 mm còn hình kích thước ghi 1820 mm. Chưa đồng nhất khẩu đo và cấu hình; không coi số bảng là chiều rộng thân xe đã đo thực hoặc căn cứ duy nhất chốt cửa garage.. |
| C 300 AMG — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 400 | printed p.15, columns C 200 Avantgarde / Avantgarde Plus / C 300 AMG; field torque; exact source row below: Mô-men xoắn cực đại 300/1800 - 4000 300/1800 - 4000 400/2000 - 3200 (Nm tại vòng/phút) Hộp số Tự động 9 cấp 9G-TRONIC | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Trong cùng catalogue, bảng phiên bản ghi rộng 1890/1860 mm còn hình kích thước ghi 1820 mm. Chưa đồng nhất khẩu đo và cấu hình; không coi số bảng là chiều rộng thân xe đã đo thực hoặc căn cứ duy nhất chốt cửa garage.. |
| C 300 AMG — Bình nhiên liệu (L): 66 | printed p.15, columns C 200 Avantgarde / Avantgarde Plus / C 300 AMG; field fuel_tank; exact source row below: Dung tích bình xăng (l) 66 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Trong cùng catalogue, bảng phiên bản ghi rộng 1890/1860 mm còn hình kích thước ghi 1820 mm. Chưa đồng nhất khẩu đo và cấu hình; không coi số bảng là chiều rộng thân xe đã đo thực hoặc căn cứ duy nhất chốt cửa garage.. |
| C 300 AMG — Chiều cao (mm): 1438 | printed p.15, columns C 200 Avantgarde / Avantgarde Plus / C 300 AMG; field height; exact source row below: D x R x C (mm) 4751 x 1890 x 1437 4765 x 1860 x 1450 4751 x 1890 x 1438 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Trong cùng catalogue, bảng phiên bản ghi rộng 1890/1860 mm còn hình kích thước ghi 1820 mm. Chưa đồng nhất khẩu đo và cấu hình; không coi số bảng là chiều rộng thân xe đã đo thực hoặc căn cứ duy nhất chốt cửa garage.. |
| C 300 AMG — Hộp số: Tự động 9 cấp 9G-TRONIC | printed p.15, columns C 200 Avantgarde / Avantgarde Plus / C 300 AMG; field transmission; exact source row below: Hộp số Tự động 9 cấp 9G-TRONIC | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Trong cùng catalogue, bảng phiên bản ghi rộng 1890/1860 mm còn hình kích thước ghi 1820 mm. Chưa đồng nhất khẩu đo và cấu hình; không coi số bảng là chiều rộng thân xe đã đo thực hoặc căn cứ duy nhất chốt cửa garage.. |
| C 300 AMG — Trục cơ sở (mm): 2865 | printed p.15, columns C 200 Avantgarde / Avantgarde Plus / C 300 AMG; field wheelbase; exact source row below: Chiều dài cơ sở (mm) 2865 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Trong cùng catalogue, bảng phiên bản ghi rộng 1890/1860 mm còn hình kích thước ghi 1820 mm. Chưa đồng nhất khẩu đo và cấu hình; không coi số bảng là chiều rộng thân xe đã đo thực hoặc căn cứ duy nhất chốt cửa garage.. |
| C 300 AMG — Khối lượng không tải (kg): 1675 | printed p.15, columns C 200 Avantgarde / Avantgarde Plus / C 300 AMG; field kerb_weight; exact source row below: Tự trọng/Tải trọng (kg) 1650/615 1650/615 1675/605 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Trong cùng catalogue, bảng phiên bản ghi rộng 1890/1860 mm còn hình kích thước ghi 1820 mm. Chưa đồng nhất khẩu đo và cấu hình; không coi số bảng là chiều rộng thân xe đã đo thực hoặc căn cứ duy nhất chốt cửa garage.. |
| C 300 AMG — Tốc độ tối đa (km/h): 250 | printed p.15, columns C 200 Avantgarde / Avantgarde Plus / C 300 AMG; field top_speed; exact source row below: Vận tốc tối đa (km/h) 246 246 250 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Trong cùng catalogue, bảng phiên bản ghi rộng 1890/1860 mm còn hình kích thước ghi 1820 mm. Chưa đồng nhất khẩu đo và cấu hình; không coi số bảng là chiều rộng thân xe đã đo thực hoặc căn cứ duy nhất chốt cửa garage.. |
| C 300 AMG — Dẫn động: rwd | printed p.15, columns C 200 Avantgarde / Avantgarde Plus / C 300 AMG; field drivetrain; exact source row below: Dẫn động Cầu sau | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Trong cùng catalogue, bảng phiên bản ghi rộng 1890/1860 mm còn hình kích thước ghi 1820 mm. Chưa đồng nhất khẩu đo và cấu hình; không coi số bảng là chiều rộng thân xe đã đo thực hoặc căn cứ duy nhất chốt cửa garage.. |
| 24 hạng mục còn thiếu xác nhận | C 200 Avantgarde: Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km) — Exact Vietnam variant source does not prove this field; before retained; no foreign/version substitution.; C 200 Avantgarde: Khoảng sáng gầm (mm) — Exact Vietnam variant source does not prove this field; before retained; no foreign/version substitution.; C 200 Avantgarde: Bán kính quay (m) — Exact Vietnam variant source does not prove this field; before retained; no foreign/version substitution.; C 200 Avantgarde: Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L) — Exact Vietnam variant source does not prove this field; before retained; no foreign/version substitution.; C 200 Avantgarde: Vệt bánh trước (mm) — Exact Vietnam variant source does not prove this field; before retained; no foreign/version substitution.; C 200 Avantgarde: Vệt bánh sau (mm) — Exact Vietnam variant source does not prove this field; before retained; no foreign/version substitution.; C 200 Avantgarde: Lốp trước — Exact Vietnam variant source does not prove this field; before retained; no foreign/version substitution.; C 200 Avantgarde: Lốp sau — Exact Vietnam variant source does not prove this field; before retained; no foreign/version substitution.; C 200 Avantgarde Plus: Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km) — Exact Vietnam variant source does not prove this field; before retained; no foreign/version substitution.; C 200 Avantgarde Plus: Khoảng sáng gầm (mm) — Exact Vietnam variant source does not prove this field; before retained; no foreign/version substitution.; C 200 Avantgarde Plus: Bán kính quay (m) — Exact Vietnam variant source does not prove this field; before retained; no foreign/version substitution.; C 200 Avantgarde Plus: Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L) — Exact Vietnam variant source does not prove this field; before retained; no foreign/version substitution.; C 200 Avantgarde Plus: Vệt bánh trước (mm) — Exact Vietnam variant source does not prove this field; before retained; no foreign/version substitution.; C 200 Avantgarde Plus: Vệt bánh sau (mm) — Exact Vietnam variant source does not prove this field; before retained; no foreign/version substitution.; C 200 Avantgarde Plus: Lốp trước — Exact Vietnam variant source does not prove this field; before retained; no foreign/version substitution.; C 200 Avantgarde Plus: Lốp sau — Exact Vietnam variant source does not prove this field; before retained; no foreign/version substitution.; C 300 AMG: Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km) — Exact Vietnam variant source does not prove this field; before retained; no foreign/version substitution.; C 300 AMG: Khoảng sáng gầm (mm) — Exact Vietnam variant source does not prove this field; before retained; no foreign/version substitution.; C 300 AMG: Bán kính quay (m) — Exact Vietnam variant source does not prove this field; before retained; no foreign/version substitution.; C 300 AMG: Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L) — Exact Vietnam variant source does not prove this field; before retained; no foreign/version substitution.; C 300 AMG: Vệt bánh trước (mm) — Exact Vietnam variant source does not prove this field; before retained; no foreign/version substitution.; C 300 AMG: Vệt bánh sau (mm) — Exact Vietnam variant source does not prove this field; before retained; no foreign/version substitution.; C 300 AMG: Lốp trước — Exact Vietnam variant source does not prove this field; before retained; no foreign/version substitution.; C 300 AMG: Lốp sau — Exact Vietnam variant source does not prove this field; before retained; no foreign/version substitution. | Giữ nguyên hạng mục, lưu dữ liệu trước sửa trong hồ sơ; không bịa số liệu để lấp bảng. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026; số hãng công bố không phải thử đường thực của AutoTest. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | Báo giá theo VIN/năm sản xuất/trang bị; mức tham khảo chưa gồm lăn bánh, không bảo đảm ưu đãi hay tồn kho. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | Giữ tất cả hạng mục dữ liệu; mục chưa xác nhận không được thay bằng ước lượng. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | Trong cùng catalogue, bảng phiên bản ghi rộng 1890/1860 mm còn hình kích thước ghi 1820 mm. Chưa đồng nhất khẩu đo và cấu hình; không coi số bảng là chiều rộng thân xe đã đo thực hoặc căn cứ duy nhất chốt cửa garage. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Bảo hành vehicle: Xe du lịch MBV mới: 3 năm, không giới hạn km, từ hóa đơn bán xe cho chủ đầu tiên; phạm vi/lưu ý và gia hạn theo sổ, không mặc định thêm2 năm miễn phí. | Official MBV customer welcome handbook2025 printed p.8–9, passenger car subsection, first-invoice start: Bảo hành 3 năm, không giới hạn số km vận hành cho xe mới | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
| Bảo hành battery: Chưa chốt thời hạn pin đúng xe Việt Nam: xem Chứng nhận về bình ắc-quy kèm VIN và sổ bảo hành. Không áp gói EQE/EQS/48V hoặc chính sách nước ngoài cho mọi loại pin. | printed p.8–9 high-voltage PHEV/BEV battery certificate clause; no generic duration stated: Thời hạn bảo hành bình ắc-quy (pin) điện áp cao cho xe lai (Plug-in hybrid) và xe thuần điện (Battery Electric Vehicle), xem chi tiết trong | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
| Bảo hành vehicle: Xe du lịch MBV mới: 3 năm, không giới hạn km, từ hóa đơn bán xe cho chủ đầu tiên; phạm vi/lưu ý và gia hạn theo sổ, không mặc định thêm2 năm miễn phí. | Official MBV customer welcome handbook2025 printed p.8–9, passenger car subsection, first-invoice start: Bảo hành 3 năm, không giới hạn số km vận hành cho xe mới | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
| Bảo hành battery: Chưa chốt thời hạn pin đúng xe Việt Nam: xem Chứng nhận về bình ắc-quy kèm VIN và sổ bảo hành. Không áp gói EQE/EQS/48V hoặc chính sách nước ngoài cho mọi loại pin. | printed p.8–9 high-voltage PHEV/BEV battery certificate clause; no generic duration stated: Thời hạn bảo hành bình ắc-quy (pin) điện áp cao cho xe lai (Plug-in hybrid) và xe thuần điện (Battery Electric Vehicle), xem chi tiết trong | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
| Bảo hành vehicle: Xe du lịch MBV mới: 3 năm, không giới hạn km, từ hóa đơn bán xe cho chủ đầu tiên; phạm vi/lưu ý và gia hạn theo sổ, không mặc định thêm2 năm miễn phí. | Official MBV customer welcome handbook2025 printed p.8–9, passenger car subsection, first-invoice start: Bảo hành 3 năm, không giới hạn số km vận hành cho xe mới | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
| Bảo hành battery: Chưa chốt thời hạn pin đúng xe Việt Nam: xem Chứng nhận về bình ắc-quy kèm VIN và sổ bảo hành. Không áp gói EQE/EQS/48V hoặc chính sách nước ngoài cho mọi loại pin. | printed p.8–9 high-voltage PHEV/BEV battery certificate clause; no generic duration stated: Thời hạn bảo hành bình ắc-quy (pin) điện áp cao cho xe lai (Plug-in hybrid) và xe thuần điện (Battery Electric Vehicle), xem chi tiết trong | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 3 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá tham khảo có nguồn | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| C 200 Avantgarde | ₫1,599,000,000 | Dẫn động cầu sau | I 4 | Tự động 9 cấp 9G-TRONIC | 150 kW | 300 Nm | Chưa xác nhận hạng mục đúng cấu hình Việt Nam/VIN từ nguồn đã lưu; không ước lượng. | 5 chỗ |
| C 200 Avantgarde Plus | ₫1,799,000,000 | Dẫn động cầu sau | I 4 | Tự động 9 cấp 9G-TRONIC | 150 kW | 300 Nm | Chưa xác nhận hạng mục đúng cấu hình Việt Nam/VIN từ nguồn đã lưu; không ước lượng. | 5 chỗ |
| C 300 AMG | ₫2,099,000,000 | Dẫn động cầu sau | I 4 | Tự động 9 cấp 9G-TRONIC | 190 kW | 400 Nm | Chưa xác nhận hạng mục đúng cấu hình Việt Nam/VIN từ nguồn đã lưu; không ước lượng. | 5 chỗ |
Bảng trả góp tham khảo
Mercedes-Benz C 200 trả góp khoảng 19.352.823 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 1.6 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 320 triệu đ | 1.3 tỷ đ | 39.791.074 đ | 30.929.651 đ | 25.632.544 đ | 22.117.512 đ |
| 25% · 400 triệu đ | 1.2 tỷ đ | 37.304.132 đ | 28.996.548 đ | 24.030.510 đ | 20.735.167 đ |
| 30% · 480 triệu đ | 1.1 tỷ đ | 34.817.190 đ | 27.063.445 đ | 22.428.476 đ | 19.352.823 đ |
| 35% · 560 triệu đ | 1 tỷ đ | 32.330.248 đ | 25.130.342 đ | 20.826.442 đ | 17.970.478 đ |
| 40% · 640 triệu đ | 959 triệu đ | 29.843.306 đ | 23.197.239 đ | 19.224.408 đ | 16.588.134 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 34.305.429 đ | 26.544.147 đ | 21.900.390 đ | 18.815.354 đ |
| 7,5% (thị trường) | 34.817.190 đ | 27.063.445 đ | 22.428.476 đ | 19.352.823 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 35.593.441 đ | 27.853.828 đ | 23.234.827 đ | 20.175.984 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| C 200 Avantgarde | 1.6 tỷ đ | 34.817.190 đ | 27.063.445 đ | 22.428.476 đ | 19.352.823 đ |
| C 200 Avantgarde Plus | 1.8 tỷ đ | 39.172.061 đ | 30.448.491 đ | 25.233.789 đ | 21.773.438 đ |
| C 300 AMG | 2.1 tỷ đ | 45.704.366 đ | 35.526.061 đ | 29.441.758 đ | 25.404.362 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- www.mercedes-benz.com.vn — Vietnam manufacturerNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
- www.mercedes-benz.com.vn — Vietnam manufacturerNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
- www.mercedes-benz.com.vn — Vietnam manufacturerNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
C 200 Avantgarde Plus có đáng trả thêm tiền không?
Đáng cân nhắc nếu bạn thực dùng những tiện nghi bổ sung. Catalogue cho hai bản C 200 cùng 150 kW/300 Nm và 7,3 giây, nên không coi tiền nâng bản là tiền mua thêm sức mạnh. Yêu cầu báo giá ghi cụ thể cốp điện, KEYLESS-GO, rèm và camera của đúng xe giao.
Có nên lấy giá C-Class khởi điểm áp cho C 300 AMG?
Không. Giá khởi điểm của một dòng xe không chứng minh giá C 300 hay một cấu hình gói trang bị. Bảng tại đây ghi riêng từng phiên bản và nguồn bán hàng; chi phí đăng ký, bảo hiểm, màu sơn và ưu đãi cần tách trong báo giá.
Các thông số này có phải số đo AutoTest thực chạy không?
Không; công suất, tăng tốc và kích thước là số hãng công bố cho cấu hình catalogue. Khi bảng kích thước và hình vẽ khác nhau, chúng tôi ghi giới hạn nguồn, không biến một số hãng thành kết quả thử tại đường Việt Nam.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Mercedes EQB 250+ 2026 có tốt không? 5 hay 7 chỗ
Mercedes EQB 250+ giá 2,309 tỷ, pin khoảng 70 kWh, 468–537 km WLTP; phân tích cấu hình 5/7 chỗ, sạc, lăn bánh, bảo hành và giá trị.

Mercedes G 580 EQ 2026 có tốt không? 4 mô-tơ và pin 116 kWh
G 580 EQ Edition One giá từ 7,999 tỷ, pin 116 kWh và 473 km WLTP. Xem lăn bánh 2026, sạc, bảo hành và giới hạn tải theo VIN.

VinFast VF 7 và VF 8: Nên chọn SUV điện nào năm 2026?
VF 7 giá 740–850 triệu, VF 8 All New 899 triệu; so lăn bánh, pin, phạm vi, bảo hành và chi phí để biết có nên trả thêm cho SUV cỡ D.

Datbike Quantum: 73 đồng/km, rẻ hơn xe xăng 6,8 lần có thật
Datbike Quantum S1 49,9 triệu, S2 42,9 triệu, S3 34,9 triệu. Tính theo quãng đường thực tế 180 km, chi phí điện 73 đồng/km so với 498 đồng/km của xe xăng, chênh 5,1 triệu đồng mỗi năm. Bài nêu rõ bốn điều kiện phải đúng và thời gian hoàn vốn so với từng mẫu xe xăng

Mercedes-Benz GLC cũ có nên mua không? Tách X253 và X254
Mercedes-Benz GLC cũ có nên mua không? Xem giá X253/X254, GLC 200/250/300; phân biệt RWD/4MATIC và kiểm tra 9G-Tronic trước khi cọc.

Mazda CX-5 có tốt không? Chọn bản 2.0 hay 2.5 AWD
Phân tích Mazda CX-5: giá theo cổng chính thức, bản 2.0/2.5 AWD, i-Activsense, chi phí nhiên liệu, lăn bánh và điều kiện đặt cọc.

VinFast VF 5 2026 có tốt không? Giá, pin và chi phí thực tế
VinFast VF 5 giá 496 triệu, lăn bánh 498,3213–512,1813 triệu, pin 37,23 kWh và 326,4 km NEDC; xem sạc, bảo hành và đối thủ.

Thi bằng lái xe ô tô 2027 đổi mới: 12 bài sát hạch Thông tư 108/2026
Thi bằng lái xe ô tô 2027: 12 bài sát hạch trên đường từ 01/3/2027 (TT 108/2026/TT-BCA), tuyến dài 5 km; phí theo TT 154/2025/TT-BTC - kiểm tra 08/2026.

Xe cũ mất lịch sử bảo dưỡng có nên mua? Cách dựng baseline
Xe cũ thiếu lịch sử không tự động phải bỏ, nhưng cần dựng lại mốc bằng VIN, kiểm tra chất lỏng, lỗi, hạng mục theo tuổi/km và báo giá nền.

Xe máy điện hay xe xăng: chọn theo chi phí và hạ tầng
Chọn công nghệ theo tuyến, quyền sạc, hợp đồng pin và ngân sách thực



