
Mercedes-Benz
Mercedes EQE 500 SUV 2026 có tốt không? Giá hiện tại và pin 90,56 kWh
Mercedes EQE 500 4MATIC SUV giá từ 3,669 tỷ đồng. Xem pin, phạm vi, sạc, giá lăn bánh cập nhật 2026 và các cấu hình cần xác nhận theo VIN.
Mercedes-Benz Việt Nam hiện hiển thị EQE SUV từ 3,669 tỷ đồng; brochure Việt Nam khóa cấu hình EQE 500 4MATIC với hai mô-tơ 300 kW/858 Nm. Pin 400V 90,56 kWh, phạm vi 462–549 km, AC 11 kW/9,5 giờ và DC 170 kW/32 phút. Catalog có hai slug giá 3,559 và 3,999 tỷ; cả hai đều không bằng giá hiện hành. Dữ liệu dễ thay đổi được kiểm tra ngày 01/09/2026; đây là phân tích tài liệu và phép tính, không phải road test hay khảo sát chủ xe.
| Phù hợp với | Ưu điểm | Hạn chế |
|---|---|---|
| Khách xe sang có garage, sạc nhà và tuyến HPC rõ | Hiệu năng cao; phạm vi dài; sạc nhanh; cabin cao cấp | Giá, lốp và bảo hiểm cao; trụ cực đại hiếm; option theo VIN |
Kết luận nhanh: Chỉ nên mua sau khi khóa đúng phiên bản, pin, chuẩn phạm vi, sạc, option và bảo hành bằng văn bản.

Mercedes-Benz EQE 500 4MATIC SUV 2026 giá bao nhiêu tại Việt Nam?
Giá EQE SUV hiện từ 3,669 tỷ đồng. Giá từ chưa gồm mọi tùy chọn, màu, mâm, wallbox, bảo hiểm và dịch vụ đăng ký; báo giá phải có mã cấu hình/VIN.
| Hạng mục | Mức | Ranh giới |
|---|---|---|
| Giá từ | 3.669.000.000 | Trang Việt Nam |
| Phiên bản | Mercedes-Benz EQE 500 4MATIC SUV | Không trộn bản khác |
| Tùy chọn | Theo cấu hình | Tách giá |
| Lăn bánh | AutoTest tính | Chưa bảo hiểm vật chất |
Phiên bản Mercedes-Benz EQE 500 4MATIC SUV tại Việt Nam cần hiểu thế nào?
Bài chỉ nói EQE 500 4MATIC SUV năm chỗ; không trộn EQE sedan, AMG hoặc giá xe tồn. MBUX Hyperscreen là tùy chọn, không mặc định tiêu chuẩn.
| Trường | Cấu hình bài viết | Không được trộn |
|---|---|---|
| Tên | Mercedes-Benz EQE 500 4MATIC SUV | Bản quốc tế khác |
| Dẫn động | 4MATIC AWD | Trường catalog sai |
| Công suất | 300 kW | Overboost/normal phải tách |
| Phạm vi | 549 km WLTP | Chuẩn khác |
Mercedes-Benz EQE 500 4MATIC SUV có pin, động cơ và dẫn động ra sao?
Mercedes-Benz EQE 500 4MATIC SUV dùng 4MATIC AWD, công suất 300 kW và mô-men 858 Nm. Pin/dung lượng phải giữ đúng gross hoặc usable; kích thước 4.874 × 1.920 × 1.677 mm. Các số công suất, pin và phạm vi chỉ được ghép khi cùng phiên bản và cùng model year; không dùng một trường của xe quốc tế để lấp chỗ trống cho xe Việt Nam.
| Thông số | Giá trị | Ranh giới |
|---|---|---|
| Dẫn động/công suất | 4MATIC AWD / 300 kW | Công suất theo trang/brochure Việt Nam |
| Mô-men | 858 Nm | Theo cấu hình Việt Nam |
| Pin | 90.56 kWh tham chiếu | Gross/usable phải theo tài liệu |
| Kích thước | 4.874 × 1.920 × 1.677 mm | 5 chỗ |
| Phạm vi | 549 km WLTP | Không phải phạm vi thực cam kết |
Dữ liệu nào trong danh mục Mercedes-Benz EQE 500 4MATIC SUV cần sửa hoặc đặt ranh giới?
Trang điện hiện hành là 3,669 tỷ; catalog 3,559/3,999 tỷ là xung đột cũ. Brochure dải 462–549 km phải giữ cả dải. Đây là sửa lỗi có ảnh hưởng trực tiếp tới giá trị mua, kế hoạch tuyến và bảo hành; bài không lấy trung bình giữa hai nguồn xung đột.
| Trường | Dữ liệu dễ gây sai | Dữ liệu dùng |
|---|---|---|
| Giá | 3,559 / 3,999 tỷ catalog | 3,669 tỷ hiện hành |
| Phạm vi | 549 km đơn lẻ | 462–549 km |
| Dẫn động | Tên không rõ | 4MATIC AWD |
| Hyperscreen | Ảnh nổi bật | Tùy chọn |
Mercedes-Benz EQE 500 4MATIC SUV đi thực tế được bao nhiêu km?
AutoTest chưa road test Mercedes-Benz EQE 500 4MATIC SUV tại Việt Nam. Để lập tuyến, bài dùng 70–80% của mức 549 km WLTP, tương ứng khoảng 384–439 km; mốc giữa là 412 km. Đây là vùng hoạch định, không phải cam kết. Tốc độ, tải, điều hòa, mưa, lốp và chênh cao đều làm thay đổi kết quả; nên tới trạm với 15–20% pin và luôn có điểm sạc dự phòng. Dải hoạch định không thay thử tuyến; tốc độ, mâm, nhiệt và tải làm kết quả giảm.
| Kịch bản | Phép tính | Quãng đường |
|---|---|---|
| Bảo thủ | 549 × 70% | 384 km |
| Trung bình | 549 × 75% | 412 km |
| Thuận lợi | 549 × 80% | 439 km |
| Công bố | WLTP | 549 km |
Mercedes-Benz EQE 500 4MATIC SUV sạc AC và DC mất bao lâu?
AC 11 kW sạc 0–100% khoảng 9,5 giờ; DC tối đa 170 kW, 10–80% khoảng 32 phút theo brochure Việt Nam. Công suất cực đại không duy trì suốt phiên; nhiệt độ pin, SOC, điện áp trụ, tải trạm và điều hòa pin đều ảnh hưởng.
| Hình thức | Mức | Điều kiện |
|---|---|---|
| AC | 11 kW | 0–100% ~9,5 giờ |
| DC | 170 kW | 10–80% ~32 phút |
| Pin | 400V / 90,56 kWh | Giữ đúng brochure |
| CCS2 | Theo xe | Lập tuyến dự phòng |
Chi phí điện Mercedes-Benz EQE 500 4MATIC SUV mỗi 100 km là bao nhiêu?
AutoTest dùng kịch bản 23.0 kWh/100 km, cộng 10% hao hụt sạc và giá điện bình quân 3.000 đồng/kWh: chi phí khoảng 75.900 đồng/100 km, hay 1.138.500 đồng cho 1.500 km/tháng. Đây là ngân sách so sánh, không phải hóa đơn hay road test. Mức 23 kWh/100 km chỉ là ngân sách bảo thủ, không phải road test.
| Đầu vào | Giá trị | Kết quả |
|---|---|---|
| Tiêu thụ hoạch định | 23.0 kWh/100 km | Không phải thực đo |
| Hao hụt | 10% | Giả định |
| Giá điện | 3.000 đồng/kWh | Bình quân |
| 100 km | 23.0 × 1,10 × 3.000 | 75.900 |
| 1.500 km | 15 × 75.900 | 1.138.500 |
Không gian và hành lý của Mercedes-Benz EQE 500 4MATIC SUV có thực dụng không?
Xe có năm chỗ; cần thử hàng sau, cốp, mái dốc, dốc hầm và garage với đúng mâm/treo. Người mua phải thử với tải, hành lý và chỗ đỗ thật; dung tích hoặc số ghế danh nghĩa không thay bài thử sử dụng.
| Bài thử | Dữ liệu/mục tiêu | Rủi ro |
|---|---|---|
| 5 người | Thử đủ tải | Hàng sau |
| Cốp | Vali/xe đẩy | Dáng Sportback/SUV |
| Garage | Đo thân xe | Chiều rộng |
| Lốp | Theo option | Giá thay |
Trang bị an toàn và công nghệ Mercedes-Benz EQE 500 4MATIC SUV đáng chú ý gì?
Màn hình, ADAS, âm thanh, treo và kết nối thay đổi theo gói; phiếu cấu hình quan trọng hơn trang giới thiệu chung. ADAS chỉ hỗ trợ người lái. Khi giao xe cần kiểm tra camera, cảm biến, app, bản đồ, OTA, chìa khóa và cổng sạc trên đúng VIN; không suy trang bị từ ảnh quảng cáo.
Mercedes-Benz EQE 500 4MATIC SUV bán chạy thế nào tại Việt Nam?
Mercedes-Benz EQE 500 4MATIC SUV có mặt trong danh mục xe Việt Nam nhưng hãng không công bố chuỗi doanh số riêng theo tháng đủ liên tục. Tổng doanh số thương hiệu, số đăng ký toàn cầu hoặc số xe trưng bày không thể thay số của mẫu này. AutoTest không gắn nhãn “bán chạy”, không tự suy thời gian giao và không dự báo giá bán lại từ dữ liệu thiếu; người mua phải lấy báo giá tồn kho và lịch giao bằng văn bản.
| Dữ liệu | Tình trạng | Kết luận hợp lệ |
|---|---|---|
| Doanh số theo mẫu tại Việt Nam | Không công bố đều | Không xếp hạng |
| Tổng doanh số thương hiệu | Khác phạm vi | Không thay số của mẫu |
| Doanh số toàn cầu | Khác thị trường | Không đại diện Việt Nam |
| Tình trạng sản phẩm | Có trong danh mục chính hãng | Có thể yêu cầu báo giá |
Người dùng đánh giá Mercedes-Benz EQE 500 4MATIC SUV thế nào theo mức A/B/C?
AutoTest chưa có khảo sát chủ xe Mercedes-Benz EQE 500 4MATIC SUV tại Việt Nam với cỡ mẫu và phương pháp công khai. Cấp A là giá, cấu hình, bảo hành từ hãng; cấp B là phép đo có tuyến, tải, nhiệt độ, SOC và trụ; cấp C là một phản ánh cá nhân. Bình luận nước ngoài chỉ là tín hiệu kiểm tra, không đủ kết luận phần mềm, phụ tùng, hậu mãi hoặc độ bền trong điều kiện Việt Nam.
| Loại bằng chứng | Mức | Cách sử dụng |
|---|---|---|
| Giá, cấu hình, bảo hành chính thức | A | Dùng làm dữ liệu nền |
| Đo phạm vi/sạc có phương pháp | B | Phải ghi tuyến, tải, nhiệt độ và SOC |
| Một bình luận hoặc video ngắn | C | Chỉ dùng làm tín hiệu kiểm tra |
| Tỷ lệ hài lòng | Chưa có | Không tự tạo phần trăm |
Bảo hành, dịch vụ và triệu hồi Mercedes-Benz EQE 500 4MATIC SUV ra sao?
Dịch vụ sau bán hàng: Mercedes-Benz Việt Nam bảo hành xe mới 3 năm không giới hạn km; tài liệu công khai dùng trong bài chưa in rõ chứng nhận pin theo VIN nên phải yêu cầu riêng. Mạng hậu mãi và xưởng dịch vụ đủ thiết bị cho xe điện phải được xác nhận tại nơi người mua sinh sống. Mọi chiến dịch kỹ thuật hoặc triệu hồi phải tra theo VIN tại hệ thống chính hãng, không suy từ thị trường khác.
| Hạng mục | Mốc/trạng thái | Việc cần làm |
|---|---|---|
| Xe | 3 năm không giới hạn km | Từ ngày giao |
| Pin | Chứng nhận theo VIN | Không suy toàn cầu |
| Star Assist | Theo quyền lợi | Chốt thời hạn |
| Bảo dưỡng | Xưởng ủy quyền | Báo giá EQ |
| Triệu hồi | Theo VIN | Tra trước giao |
Ba chỉ số AutoTest nói gì về giá trị Mercedes-Benz EQE 500 4MATIC SUV?
Với giá 3.669 tỷ đồng, chỉ số AutoTest là 40.51 triệu đồng/kWh, 6.68 triệu đồng/km WLTP và 12.23 triệu đồng/kW. Các tỷ lệ chỉ giúp chuẩn hóa giá với pin, phạm vi và công suất; chúng không đo chất lượng hoàn thiện, đường cong sạc, mạng xưởng, lốp, bảo hiểm hoặc thanh khoản. Chỉ số không đo option, hiệu năng sạc theo đường cong, hậu mãi hay khấu hao xe sang.
| Chỉ số | Công thức | Kết quả |
|---|---|---|
| Giá/kWh | 3.669 ÷ 90.56 | 40.51 triệu |
| Giá/km WLTP | 3.669 ÷ 549 | 6.68 triệu |
| Giá/kW | 3.669 ÷ 300 | 12.23 triệu |
| Điện/100 km | 23.0 × 1,10 × 3.000 | 75.900 |
Mercedes-Benz EQE 500 4MATIC SUV so với các xe điện cùng nhiệm vụ thế nào?
So với đối thủ phải khóa cùng thân xe, vai trò và chuẩn phạm vi. Bảng chỉ so nhiệm vụ mua xe, không xếp hạng bằng một con số phạm vi khác chuẩn.
| Mẫu | Giá từ | Điểm quyết định |
|---|---|---|
| EQE 500 SUV | 3,669 tỷ | AWD 300 kW |
| Audi Q6 e-tron | 3,199 tỷ | 800V |
| Macan Electric | 3,59 tỷ | 800V/5 bản |
| BMW iX3 | 3,539 tỷ | RWD |
Giá lăn bánh Mercedes-Benz EQE 500 4MATIC SUV tại Hà Nội và TP.HCM là bao nhiêu?
Ô tô điện chạy pin được áp dụng lệ phí trước bạ lần đầu 0% trong giai đoạn hiện hành. Biển số là 14.000.000 đồng tại khu vực I và 140.000 đồng tại khu vực II; đấu giá biển số, biển đẹp và dịch vụ đăng ký hộ là khoản tùy chọn, không nằm trong bảng.
| Cấu hình | Giá xe | Chỗ đăng ký | Phí ngoài biển | Area I OTD | Area II OTD |
|---|---|---|---|---|---|
| EQE 500 4MATIC SUV | 3.669.000.000 | 5 | 2.181.300 | 3.685.181.300 | 3.671.321.300 |
| Khoản bắt buộc | ≤6 chỗ | 7 chỗ |
|---|---|---|
| Hồ sơ: 46.000 × 1,10 | 50.600 | 50.600 |
| Giấy chứng nhận/tem | 90.000 | 90.000 |
| TNDS đã gồm VAT | 480.700 | 873.400 |
| Phí đường bộ 12 tháng | 1.560.000 | 1.560.000 |
| Tổng ngoài biển số | 2.181.300 | 2.574.000 |
Căn cứ: NĐ 51/2025 giữ mức 0% đến hết 28/02/2027; NĐ 202/2026 có hiệu lực từ 01/03/2027 và nối mức 0% đến hết 31/12/2030. Biển số theo TT 155/2025; chứng nhận theo TT 156/2025; đường bộ theo NĐ 364/2025; TNDS theo NĐ 67/2023.
Tất cả số trên chưa gồm bảo hiểm vật chất, wallbox, phụ kiện, phí đăng ký hộ và lãi vay.
Ai nên mua và ai không nên mua Mercedes-Benz EQE 500 4MATIC SUV?
Nên mua khi có sạc nhà, tuyến CCS2/HPC và mục tiêu sử dụng đúng vai trò xe. Không nên mua nếu chọn chỉ vì công suất hoặc phạm vi tối đa. Trước khi quyết định, hãy mô phỏng một tuần sử dụng gồm quãng đường dài nhất, tải cao nhất, điểm sạc dự phòng và chỗ đỗ thực tế. Nếu một mắt xích chưa có bằng chứng bằng văn bản, nên hoãn đặt cọc.
Cần kiểm tra gì trước khi đặt cọc Mercedes-Benz EQE 500 4MATIC SUV?
Hợp đồng phải ghi phiên bản, VIN, giá, pin gross/usable, chuẩn phạm vi, công suất thường/boost, sạc AC/DC, option, wallbox, bảo hành pin và ngày kích hoạt; đo garage, lấy giá lốp/bảo hiểm và tra VIN. Ngoài báo giá, cần lưu bản chụp cấu hình, điều khoản bảo hành, quyền lợi sạc và biên bản kiểm tra VIN. Kiểm tra lại toàn bộ vào ngày bàn giao vì chương trình bán hàng và phần mềm có thể thay đổi.
Nguồn tham khảo (Claim Ledger) của bài gồm những gì?
| Claim | Nguồn | Cấp | Ngày kiểm tra |
|---|---|---|---|
| Giá hiện hành | Mercedes-Benz Việt Nam | A | 01/09/2026 |
| Trang model | Mercedes-Benz Việt Nam | A | 01/09/2026 |
| Brochure | Mercedes-Benz Việt Nam | A | 01/09/2026 |
| Catalog | AutoTest | C | 01/09/2026 |
| Bảo hành | Mercedes-Benz Việt Nam | A | 01/09/2026 |
| Chỉ số | AutoTest — phép tính từ nguồn trên | Calculated | 01/09/2026 |
Phương pháp và giới hạn của bài là gì?
Ưu tiên trang/brochure Việt Nam, công khai xung đột catalog và không giả lập road test. Phạm vi, điện và lăn bánh là phép tính hoạch định; option và bảo hành cuối cùng theo VIN.
Để tránh tạo cảm giác chính xác giả, AutoTest không nội suy thời gian sạc giữa các bộ pin, không quy đổi phạm vi từ một chuẩn thử sang chuẩn khác và không coi giá khuyến mại là giá niêm yết. Người mua nên chụp lại báo giá, cấu hình theo VIN, điều kiện bảo hành pin và công suất trụ sạc được cam kết; bốn mục này là cơ sở để kiểm tra lại nếu dữ liệu hãng thay đổi sau ngày bài viết được cập nhật.
Câu hỏi thường gặp về Mercedes-Benz EQE 500 4MATIC SUV 2026
EQE SUV giá bao nhiêu?
Hiện từ 3,669 tỷ.
EQE 500 là AWD không?
Có, hai mô-tơ 4MATIC.
Pin bao nhiêu?
90,56 kWh theo brochure Việt Nam.
Đi được bao xa?
462–549 km theo brochure.
Sạc nhanh bao lâu?
10–80% khoảng 32 phút tại DC 170 kW.
Hyperscreen có sẵn không?
Là tùy chọn; chốt theo cấu hình.
Xem thêm: thông số Mercedes-Benz EQE 500 4MATIC SUV, phí sạc, tính vay, Taycan, BMW i7.









