Mercedes-Benz EQE 500 4MATIC

Mercedes-Benz

Mercedes-Benz EQE 500 4MATIC 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam

SUV · E · 2026 · Đang bán tại Việt Nam

Mercedes-Benz EQE 500 4MATIC SUV giá 3,669 tỷ đồng, là SUV điện hai mô-tơ AWD 300 kW/858 Nm, pin 90,56 kWh và phạm vi công bố 462–549 km WLTP.

Giá niêm yết

₫3,669,000,000

Đã xác minh 3/9/2026

Phiên bản đang bán

1

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Điện

Quãng đường điện

549 km

EQE 500 4MATIC (SUV)

Phạm vi tối đa

549 km

Tiêu chuẩn WLTP

Dung lượng pin

90.56 kWh

Số ghế

5 chỗ

Tổng quan giá

Giá niêm yết

₫3,669,000,000

  • EQE 500 4MATIC (SUV)₫3,669,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuMercedes-Benz
  • Phân khúcE
  • Hệ dẫn độngĐiện
  • Động cơHai mô-tơ điện trước/sau
  • Phạm viTối đa 549 km
  • Công suấtTối đa 300 kW

Bảo hành

  • Xe3 năm / không giới hạn km
  • Pin10 năm / 250k km

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Xác minh từ hãng

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Xác minh từ hãng

Phạm vi và tiêu chuẩn thử

✓ Xác minh từ hãng

Mercedes-Benz EQE 500 4MATIC 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?

Mercedes-Benz EQE 500 4MATIC SUV giá 3,669 tỷ đồng, là SUV điện hai mô-tơ AWD 300 kW/858 Nm, pin 90,56 kWh và phạm vi công bố 462–549 km WLTP. Số liệu trên trang đối chiếu phiên bản đang bán tại Việt Nam, không phải bài lái thử.

Nguồn dữ liệu: Mercedes-Benz Vietnam — EQE 500 4MATIC SUV brochure

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Khách hàng doanh nghiệp/cá nhân ưa công nghệ, cần sedan điện hạng sang êm ái, mạnh mẽ cho di chuyển thành phố và đường dài.

Điểm mạnh đã xác minh

Sedan điện hạng sang với sức mạnh 300kW/858Nm (0-100 km/h 4,7s), pin 90,6kWh cho WLTP ~547km và sạc nhanh DC 170kW sạc 10-80% chỉ ~27 phút.

Hạn chế cần cân nhắc

Giá 3,559 tỷ đồng khá cao so với xe điện phổ thông, hạ tầng sạc nhanh tại Việt Nam còn thưa thớt và khoang hành lý 430L ở mức trung bình.

Mercedes-Benz EQE 500 4MATIC tại Việt Nam đang bán bản EQE 500 4MATIC (SUV), giá niêm yết ₫3.669.000.000. Hệ dẫn động Điện. Phù hợp khách hàng doanh nghiệp/cá nhân ưa công nghệ, cần sedan điện hạng sang êm ái, mạnh mẽ cho di chuyển thành phố và đường dài.

Hiệu năng từng phiên bản Mercedes-Benz EQE 500 4MATIC như thế nào?

Mercedes-Benz EQE 500 4MATIC tại Việt Nam đang bán bản EQE 500 4MATIC (SUV), hệ Điện, công suất 300 kW.

Hiệu năng Mercedes-Benz EQE 500 4MATIC Việt Nam năm 2026
Thông sốEQE 500 4MATIC (SUV)
Hệ dẫn độngĐiện
Công suất (kW)300 kW
Mô-men xoắn858
0–100 km/h4.9 giây
Tốc độ tối đa210 km/h
Mức tiêu thụ18.9
Quãng đường điện (km)549 km

Nguồn dữ liệu: Mercedes-Benz Vietnam — EQE 500 4MATIC SUV brochure

Mercedes-Benz EQE 500 4MATIC các bản hiện bán tại Việt Nam cùng hệ Điện 300 kW; chọn phiên bản theo trang bị và giá, không phải hiệu năng.

Kích thước và không gian sử dụng của Mercedes-Benz EQE 500 4MATIC ra sao?

Kích thước Mercedes-Benz EQE 500 4MATIC tại Việt Nam thống nhất giữa các phiên bản: dài 4874 mm, khoang hành lý 430 lít, 5 chỗ.

Kích thước và không gian Mercedes-Benz EQE 500 4MATIC năm 2026
Thông sốEQE 500 4MATIC (SUV)
Chiều dài (mm)4874 mm
Chiều rộng (mm)1920 mm
Chiều cao (mm)1677 mm
Chiều dài cơ sở (mm)3030 mm
Dung tích khoang hành lý (lít)430 lít
Khối lượng (kg)2560 kg
Số chỗ ngồi5 chỗ

Nguồn dữ liệu: Mercedes-Benz Vietnam — EQE 500 4MATIC SUV brochure

Khoang hành lý 430 lít; nên đo hành lý thực tế và ngồi thử hàng sau nếu đây là yếu tố quyết định khi mua tại Việt Nam.

Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của Mercedes-Benz EQE 500 4MATIC

Mercedes-Benz EQE 500 4MATIC tại Việt Nam dùng hệ Điện, pin 90.56 kWh, hộp số Single-speed, 4MATIC AWD, dẫn động AWD.

Hệ truyền động Mercedes-Benz EQE 500 4MATIC 2026
Thông sốEQE 500 4MATIC (SUV)
Hộp sốSingle-speed, 4MATIC AWD
Dẫn độngAWD
Pin (kWh)90.56 kWh

Nguồn dữ liệu: Mercedes-Benz Vietnam — EQE 500 4MATIC SUV brochure

Mercedes-Benz EQE 500 4MATIC là xe điện tại Việt Nam (pin 90.56 kWh); cần xem điểm sạc nhà/cơ quan và quãng đường thực tế trước khi đặt cọc.

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Claim Ledger — Mercedes-Benz Việt Nam
Thông tinNguồnPhạm vi
Giá và phiên bản tại Việt NamMercedes-Benz Vietnam — EQE 500 4MATIC SUV brochureThị trường Việt Nam
Đối chiếu giá công bố trên truyền thông Việt NamNguồn thị trường Việt NamThị trường Việt Nam
Thông số kỹ thuậtMercedes-Benz Việt NamThị trường Việt Nam

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 1 phiên bản theo giá và thông số chính

Phiên bảnGiá chính thứcHệ dẫn độngCông suấtMô-men xoắnPinPhạm viSạc DCSạc AC0-100
EQE 500 4MATIC (SUV)₫3,669,000,000Dẫn động 4 bánh300 kW858 Nm90.56 kWh549 km170 kW11 kW4.9 s

Bảng trả góp tham khảo

Mercedes-Benz EQE 500 4MATIC trả góp khoảng 44.406.195 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 3.7 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 734 triệu đ2.9 tỷ đ91.302.972 đ70.969.913 đ58.815.387 đ50.749.938 đ
25% · 917 triệu đ2.8 tỷ đ85.596.536 đ66.534.293 đ55.139.425 đ47.578.067 đ
30% · 1.1 tỷ đ2.6 tỷ đ79.890.100 đ62.098.674 đ51.463.463 đ44.406.195 đ
35% · 1.3 tỷ đ2.4 tỷ đ74.183.664 đ57.663.054 đ47.787.502 đ41.234.324 đ
40% · 1.5 tỷ đ2.2 tỷ đ68.477.229 đ53.227.435 đ44.111.540 đ38.062.453 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)78.715.834 đ60.907.114 đ50.251.738 đ43.172.942 đ
7,5% (thị trường)79.890.100 đ62.098.674 đ51.463.463 đ44.406.195 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)81.671.253 đ63.912.254 đ53.313.684 đ46.294.987 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
EQE 500 4MATIC (SUV)3.7 tỷ đ79.890.100 đ62.098.674 đ51.463.463 đ44.406.195 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

Đúng thực thể SUV, không phải sedan4MATIC AWD300 kW/858 NmPin 90,56 kWh462–549 km WLTPDC 170 kW; AC 11 kW

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

Mercedes-Benz Eqe 500 xem thông số và phiên bản ở đâu?

Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.

Mercedes-Benz Eqe 500 chạy được bao nhiêu km?

Tối đa 549 km (WLTP), tùy phiên bản.

Tính khoản trả góp Mercedes-Benz Eqe 500 như thế nào?

Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Mercedes EQE 500 SUV 2026 có tốt không? Giá hiện tại và pin 90,56 kWh
Xe điệnMercedes-Benz

Mercedes EQE 500 SUV 2026 có tốt không? Giá hiện tại và pin 90,56 kWh

Mercedes EQE 500 4MATIC SUV giá từ 3,669 tỷ đồng. Xem pin, phạm vi, sạc, giá lăn bánh cập nhật 2026 và các cấu hình cần xác nhận theo VIN.

Sam1 thg 9, 2026
Mercedes EQS 580 4MATIC 2026 có tốt không? Giá và cấu hình thật
Xe điệnMercedes-Benz

Mercedes EQS 580 4MATIC 2026 có tốt không? Giá và cấu hình thật

Mercedes EQS 580 4MATIC giá 4,789 tỷ, AWD hai mô-tơ, pin khoảng 108,4 kWh và 581–692 km WLTP; phân tích sạc, giá và hậu mãi.

Sam1 thg 9, 2026
MG Cyberster 2026 có tốt không? Chi phí của roadster điện
Xe điệnMG

MG Cyberster 2026 có tốt không? Chi phí của roadster điện

MG Cyberster LUX 4WD giá 3,2 tỷ, pin 77 kWh và 443 km WLTP. Xem lăn bánh 2026, sạc, mui điện, bảo hành và chi phí sử dụng.

Sam1 thg 9, 2026
Air Blade hay Vario 160 2026: So sánh giá và chọn bản nào?
Đánh giá

Air Blade hay Vario 160 2026: So sánh giá và chọn bản nào?

So sánh AB125/160 vs Vario 160: chênh TC→160 14,7–16,4M, AB125 TT→160 TC ~9M; LCD, ABS trước, cốp 23,2L vs 17,9L — chọn theo ngân sách (31/08/2026).

Sam22 thg 8, 2026
Mitsubishi Xpander giá lăn bánh: MT, 4AT và Cross
Cẩm nangMitsubishi

Mitsubishi Xpander giá lăn bánh: MT, 4AT và Cross

Giá lăn bánh Mitsubishi Xpander MT, AT, AT Premium và Cross; sửa hộp số tự động thành 4AT, tính OTD Hà Nội, TP.HCM và tỉnh.

Sam21 thg 8, 2026
Xe hybrid cũ có nên mua không? Kiểm tra pin, làm mát và lịch sử
Xe cũ

Xe hybrid cũ có nên mua không? Kiểm tra pin, làm mát và lịch sử

Xe hybrid cũ đáng mua khi đúng loại hệ thống, pin và làm mát vượt kiểm tra, lịch bảo dưỡng rõ và mức tiết kiệm được đo trên tuyến của bạn.

Sam5 thg 9, 2026
Mitsubishi Xforce 2026 có tốt không? GLX 605M
Đánh giá

Mitsubishi Xforce 2026 có tốt không? GLX 605M

Xforce GLX 605M, Luxury 665M, Ultimate 720M; gầm 219–222 mm — không 599–705M/Exceed cũ; OTD HN ~693,78M Calculated (01/09/2026).

Sam22 thg 8, 2026
VinFast VF 5 giá lăn bánh: thử tải gia đình và lịch sạc
Cẩm nang

VinFast VF 5 giá lăn bánh: thử tải gia đình và lịch sạc

Tính VF 5 Plus lăn bánh, tách giá niêm yết và ưu đãi, kiểm pin 37,23 kWh, tầm 326,4 km NEDC, ghế sau, hành lý và sạc.

Sam23 thg 8, 2026
Honda Brio cũ có nên mua không? Chọn G hay RS
Xe cũ

Honda Brio cũ có nên mua không? Chọn G hay RS

Honda Brio cũ nên chọn G, RS hay RS hai màu? Xem giá theo đời/bản, chi phí đến tay, CVT và checklist xe nhập Indonesia.

Sam3 thg 9, 2026
VinFast VF 5 và VF 6: Nên chọn xe nào trong năm 2026?
Xe điệnVinFast

VinFast VF 5 và VF 6: Nên chọn xe nào trong năm 2026?

VF 5 giá 496 triệu; VF 6 Eco/Plus giá 646–699 triệu, đều FWD. So lăn bánh, pin, phạm vi NEDC, bảo hành và chi phí sử dụng.

Sam20 thg 8, 2026

Liên kết liên quan