
Mercedes-Benz
EQE 500 SUV: chọn xe điện theo hành trình và cách sạc
SUV · E · Đang bán tại Việt Nam
Mercedes-Benz EQE 500 4MATIC tại Việt Nam: 3.669 triệu đồng. EQE 500 4MATIC SUV có lý do để cân nhắc nếu bạn có chỗ sạc ổn định, muốn hai mô-tơ/AWD và không cần hàng ghế thứ ba. Catalogue Việt Nam ghi 300 kW/858 Nm, pin 90,56 kWh và khoảng 462–549 km; trang bảng không nêu chu kỳ ngay cạnh số nên chúng tôi không mặc định gắn WLTP. AC 11 kW và DC 170 kW là giới hạn công bố, không phải công suất bạn luôn nhận ở trạm. Khi so với GLE PHEV, câu hỏi quyết định là bạn muốn phụ thuộc hoàn toàn vào sạc hay giữ động cơ xăng, chứ không phải xe nào có tầm tối đa lớn hơn. Giá đại lý tham khảo 3,669 tỷ chưa thay thế báo giá/VIN và chi phí lắp sạc.
Giá tham khảo có nguồn
₫3,669,000,000
Đã kiểm tra dữ liệu 4/10/2026
Giá này từ nguồn tổng hợp. Hãy xác nhận với hãng hoặc đại lý trước khi quyết định.
Phiên bản đang bán
1
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Điện
Công suất công bố lớn nhất
300 kW
Đọc phạm vi động cơ, mô-tơ hoặc hệ thống theo từng phiên bản trong bảng.
Phạm vi tối đa
549 km
Tiêu chuẩn Manufacturer claim — test cycle unspecified
Dung lượng pin
90.56 kWh
Số ghế
Chưa xác nhận
Tổng quan giá
Giá tham khảo có nguồn
₫3,669,000,000
Giá này từ nguồn tổng hợp. Hãy xác nhận với hãng hoặc đại lý trước khi quyết định.
- EQE 500 4MATIC (SUV)₫3,669,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuMercedes-Benz
- Phân khúcE
- Hệ dẫn độngĐiện
- Động cơ2 động cơ điện – phía trước & sau
- Phạm viTối đa 549 km
- Công suấtTối đa 300 kW
Bảo hành
- XeXe du lịch MBV mới: 3 năm, không giới hạn km, từ hóa đơn bán xe cho chủ đầu tiên; phạm vi/lưu ý và gia hạn theo sổ, không mặc định thêm2 năm miễn phí.
- PinChưa chốt thời hạn pin đúng xe Việt Nam: xem Chứng nhận về bình ắc-quy kèm VIN và sổ bảo hành. Không áp gói EQE/EQS/48V hoặc chính sách nước ngoài cho mọi loại pin.
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
Phạm vi và tiêu chuẩn thử
✓ Xác minh từ hãng
EQE 500 SUV: chọn xe điện theo hành trình và cách sạc
Mercedes-Benz EQE 500 4MATIC tại Việt Nam: 3.669 triệu đồng. EQE 500 4MATIC SUV có lý do để cân nhắc nếu bạn có chỗ sạc ổn định, muốn hai mô-tơ/AWD và không cần hàng ghế thứ ba. Catalogue Việt Nam ghi 300 kW/858 Nm, pin 90,56 kWh và khoảng 462–549 km; trang bảng không nêu chu kỳ ngay cạnh số nên chúng tôi không mặc định gắn WLTP. AC 11 kW và DC 170 kW là giới hạn công bố, không phải công suất bạn luôn nhận ở trạm. Khi so với GLE PHEV, câu hỏi quyết định là bạn muốn phụ thuộc hoàn toàn vào sạc hay giữ động cơ xăng, chứ không phải xe nào có tầm tối đa lớn hơn. Giá đại lý tham khảo 3,669 tỷ chưa thay thế báo giá/VIN và chi phí lắp sạc. Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
Nguồn dữ liệu: www.mercedes-benz.com.vn — Vietnam manufacturer
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Người có thể sạc tại nhà/nơi làm việc, có kế hoạch trạm phù hợp trên hành trình dài và muốn SUV điện ưu tiên 2 hàng ghế hơn là chở 7 người.
Điểm mạnh đã xác minh
Catalogue tách rõ hai mô-tơ, AWD,300 kW và 858 Nm; công suất sạc có mốc thời gian theo phần trăm pin để đối chiếu. Nguồn hãng được giữ nguyên với khoảng tầm và tiêu thụ điện, không rút gọn thành hứa hẹn đường thực.
Hạn chế cần cân nhắc
Hình kích thước tham khảo và bảng mẫu xe trong cùng catalogue khác nhau, cần xác nhận xe giao nếu chỗ đỗ sát giới hạn. Dung tích cốp tối đa khi bố trí/gập ghế không bằng dung tích dùng đủ ghế; bảo hành pin Việt Nam chưa được chứng minh bằng chính sách nước ngoài.
EQE 500 4MATIC SUV có lý do để cân nhắc nếu bạn có chỗ sạc ổn định, muốn hai mô-tơ/AWD và không cần hàng ghế thứ ba. Catalogue Việt Nam ghi 300 kW/858 Nm, pin 90,56 kWh và khoảng 462–549 km; trang bảng không nêu chu kỳ ngay cạnh số nên chúng tôi không mặc định gắn WLTP. AC 11 kW và DC 170 kW là giới hạn công bố, không phải công suất bạn luôn nhận ở trạm. Khi so với GLE PHEV, câu hỏi quyết định là bạn muốn phụ thuộc hoàn toàn vào sạc hay giữ động cơ xăng, chứ không phải xe nào có tầm tối đa lớn hơn. Giá đại lý tham khảo 3,669 tỷ chưa thay thế báo giá/VIN và chi phí lắp sạc.
462–549 km trong catalogue EQE500 có phải kết quả thử Việt Nam?
Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.
| Hạng mục | EQE 500 4MATIC (SUV) |
|---|---|
| 0–100 km/h (s) | 4,9 |
| Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW) | 300 |
| Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm) | 858 |
| Tốc độ tối đa (km/h) | 210 |
Nguồn dữ liệu: www.mercedes-benz.com.vn — Vietnam manufacturer
Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.
Mercedes-Benz EQE 500 4MATIC: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?
Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.
| Hạng mục | EQE 500 4MATIC (SUV) |
|---|---|
| Chiều dài | 4874 mm trong bảng phiên bản; hình minh họa 4863 mm — cấu hình/khẩu đo cần xác nhận |
| Số chỗ | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Chiều rộng | 1920 mm trong bảng phiên bản; hình minh họa 1940 mm — cấu hình/khẩu đo cần xác nhận |
| Chiều cao | 1677 mm trong bảng phiên bản; hình minh họa 1685 mm — cấu hình/khẩu đo cần xác nhận |
| Trục cơ sở (mm) | 3030 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Bán kính quay (m) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Khối lượng không tải (kg) | 2560 |
Nguồn dữ liệu: www.mercedes-benz.com.vn — Vietnam manufacturer
Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.
Giá EQE500 SUV đã bao gồm điều kiện sạc chưa?
Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
| Hạng mục | EQE 500 4MATIC (SUV) |
|---|---|
| Giá xe tại ngày đối chiếu (VND) | 3.669 triệu đồng |
| Loại nguồn giá | Tham khảo đại lý |
| Tiêu thụ năng lượng công bố | 189 – 226 |
| Dung lượng pin theo tài liệu (kWh) | 90,56 |
| Loại/mã động cơ | 2 động cơ điện – phía trước & sau |
| Sạc DC công bố (kW) | 170 |
| Hộp số | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Bộ sạc AC theo tài liệu (kW) | 11 |
| Lốp trước | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Lốp sau | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Dẫn động | awd |
| Phạm vi và chu trình theo nguồn | 462–549 km; chu kỳ chưa nêu trong bảng hãng; 549 km chỉ là đầu trên, không bảo đảm đường thực |
| Phạm vi và chu trình công bố (km) | 549 km Manufacturer claim — test cycle unspecified |
Nguồn dữ liệu: www.mercedes-benz.com.vn — Vietnam manufacturer
Pin tính bằng kWh, sạc bằng kW; phạm vi phải đọc đúng chu trình. Nhập giá điện thực trả khi lập chi phí.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| EQE 500 4MATIC (SUV): 3.669 triệu đồng | Giá tham khảo đại lý, không phải cam kết giá toàn quốc; Named Mercedes-Benz Võ Văn Kiệt09/2026 sedan/SUV/MPV exact-grade list, not hero discount or nationwide manufacturer promise: EQE 500 4MATIC | 3,669,000,000 | EQS 500 4MATIC | | Việt Nam; kiểm tra 04/10/2026; Named dealer reference list for exact name; production year/equipment/VIN and stock require quotation, excludes registration/colour/insurance; not current nationwide official MSRP.. |
| EQE 500 4MATIC (SUV) — 0–100 km/h (s): 4,9 | printed p.15 EQE5004MATIC SUV technical table; field accel; exact source row below: Tăng tốc 0-100 km/h (giây) 4,9 Vận tốc tối đa (km/h) 210 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Bảng đúng mẫu EQE 500 SUV ghi 4874×1920×1677 mm, hình minh họa ghi 4863×1940×1685 mm; chưa đồng nhất khẩu đo/cấu hình. Bảng tầm 462–549 km không ghi chu kỳ ngay cạnh số; pin 90,56 kWh không xác nhận gross/net, không áp bảo hành thị trường nước ngoài.. |
| EQE 500 4MATIC (SUV) — Chiều dài: 4874 mm trong bảng phiên bản; hình minh họa 4863 mm — cấu hình/khẩu đo cần xác nhận | printed p.15 EQE5004MATIC SUV technical table; field length; exact source row below: D x R x C (mm) 4874 x 1920 x 1677 Chiều dài cơ sở (mm) 3030 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Bảng đúng mẫu EQE 500 SUV ghi 4874×1920×1677 mm, hình minh họa ghi 4863×1940×1685 mm; chưa đồng nhất khẩu đo/cấu hình. Bảng tầm 462–549 km không ghi chu kỳ ngay cạnh số; pin 90,56 kWh không xác nhận gross/net, không áp bảo hành thị trường nước ngoài.. |
| EQE 500 4MATIC (SUV) — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 300 | printed p.15 EQE5004MATIC SUV technical table; field power; exact source row below: Công suất cực đại (động cơ điện) (kW) 300 Mô-men xoắn cực đại (động cơ điện) (Nm) 858 Dẫn động 4 bánh toàn thời gian 4MATIC Tăng tốc 0-100 km/h (giây) 4,9 Vận tốc tối đa (km/h) 210 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Bảng đúng mẫu EQE 500 SUV ghi 4874×1920×1677 mm, hình minh họa ghi 4863×1940×1685 mm; chưa đồng nhất khẩu đo/cấu hình. Bảng tầm 462–549 km không ghi chu kỳ ngay cạnh số; pin 90,56 kWh không xác nhận gross/net, không áp bảo hành thị trường nước ngoài.. |
| EQE 500 4MATIC (SUV) — Tiêu thụ năng lượng công bố: 189 – 226 | printed p.15 EQE5004MATIC SUV technical table; field consumption; exact source row below: Điện năng tiêu thụ trung bình (Wh/km) 189 – 226 Quãng đường di chuyển (km) 462 – 549 Công suất sạc AC tiêu chuẩn (kW) 11 (điện 3 pha) Thời gian sạc từ 0%-100% AC (11kW) (giờ) 9,5 Công suất sạc DC tối đa (kW) 170 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Bảng đúng mẫu EQE 500 SUV ghi 4874×1920×1677 mm, hình minh họa ghi 4863×1940×1685 mm; chưa đồng nhất khẩu đo/cấu hình. Bảng tầm 462–549 km không ghi chu kỳ ngay cạnh số; pin 90,56 kWh không xác nhận gross/net, không áp bảo hành thị trường nước ngoài.. |
| EQE 500 4MATIC (SUV) — Dung lượng pin theo tài liệu (kWh): 90,56 | printed p.15 EQE5004MATIC SUV technical table; field battery; exact source row below: Hệ thống pin Lithium-ion, 400V, 90,56 kWh Điện năng tiêu thụ trung bình (Wh/km) 189 – 226 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Bảng đúng mẫu EQE 500 SUV ghi 4874×1920×1677 mm, hình minh họa ghi 4863×1940×1685 mm; chưa đồng nhất khẩu đo/cấu hình. Bảng tầm 462–549 km không ghi chu kỳ ngay cạnh số; pin 90,56 kWh không xác nhận gross/net, không áp bảo hành thị trường nước ngoài.. |
| EQE 500 4MATIC (SUV) — Loại/mã động cơ: 2 động cơ điện – phía trước & sau | printed p.15 EQE5004MATIC SUV technical table; field engine; exact source row below: Động cơ điện 2 động cơ điện – phía trước & sau Công suất cực đại (động cơ điện) (kW) 300 Mô-men xoắn cực đại (động cơ điện) (Nm) 858 Dẫn động 4 bánh toàn thời gian 4MATIC Tăng tốc 0-100 km/h (giây) 4,9 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Bảng đúng mẫu EQE 500 SUV ghi 4874×1920×1677 mm, hình minh họa ghi 4863×1940×1685 mm; chưa đồng nhất khẩu đo/cấu hình. Bảng tầm 462–549 km không ghi chu kỳ ngay cạnh số; pin 90,56 kWh không xác nhận gross/net, không áp bảo hành thị trường nước ngoài.. |
| EQE 500 4MATIC (SUV) — Chiều rộng: 1920 mm trong bảng phiên bản; hình minh họa 1940 mm — cấu hình/khẩu đo cần xác nhận | printed p.15 EQE5004MATIC SUV technical table; field width; exact source row below: D x R x C (mm) 4874 x 1920 x 1677 Chiều dài cơ sở (mm) 3030 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Bảng đúng mẫu EQE 500 SUV ghi 4874×1920×1677 mm, hình minh họa ghi 4863×1940×1685 mm; chưa đồng nhất khẩu đo/cấu hình. Bảng tầm 462–549 km không ghi chu kỳ ngay cạnh số; pin 90,56 kWh không xác nhận gross/net, không áp bảo hành thị trường nước ngoài.. |
| EQE 500 4MATIC (SUV) — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 858 | printed p.15 EQE5004MATIC SUV technical table; field torque; exact source row below: Mô-men xoắn cực đại (động cơ điện) (Nm) 858 Dẫn động 4 bánh toàn thời gian 4MATIC Tăng tốc 0-100 km/h (giây) 4,9 Vận tốc tối đa (km/h) 210 Hệ thống pin Lithium-ion, 400V, 90,56 kWh | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Bảng đúng mẫu EQE 500 SUV ghi 4874×1920×1677 mm, hình minh họa ghi 4863×1940×1685 mm; chưa đồng nhất khẩu đo/cấu hình. Bảng tầm 462–549 km không ghi chu kỳ ngay cạnh số; pin 90,56 kWh không xác nhận gross/net, không áp bảo hành thị trường nước ngoài.. |
| EQE 500 4MATIC (SUV) — Sạc DC công bố (kW): 170 | printed p.15 EQE5004MATIC SUV technical table; field dc_charging; exact source row below: Công suất sạc DC tối đa (kW) 170 Thời gian sạc từ 10%-80% DC (phút) 32 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Bảng đúng mẫu EQE 500 SUV ghi 4874×1920×1677 mm, hình minh họa ghi 4863×1940×1685 mm; chưa đồng nhất khẩu đo/cấu hình. Bảng tầm 462–549 km không ghi chu kỳ ngay cạnh số; pin 90,56 kWh không xác nhận gross/net, không áp bảo hành thị trường nước ngoài.. |
| EQE 500 4MATIC (SUV) — Chiều cao: 1677 mm trong bảng phiên bản; hình minh họa 1685 mm — cấu hình/khẩu đo cần xác nhận | printed p.15 EQE5004MATIC SUV technical table; field height; exact source row below: D x R x C (mm) 4874 x 1920 x 1677 Chiều dài cơ sở (mm) 3030 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Bảng đúng mẫu EQE 500 SUV ghi 4874×1920×1677 mm, hình minh họa ghi 4863×1940×1685 mm; chưa đồng nhất khẩu đo/cấu hình. Bảng tầm 462–549 km không ghi chu kỳ ngay cạnh số; pin 90,56 kWh không xác nhận gross/net, không áp bảo hành thị trường nước ngoài.. |
| EQE 500 4MATIC (SUV) — Bộ sạc AC theo tài liệu (kW): 11 | printed p.15 EQE5004MATIC SUV technical table; field ac_charging; exact source row below: Công suất sạc AC tiêu chuẩn (kW) 11 (điện 3 pha) Thời gian sạc từ 0%-100% AC (11kW) (giờ) 9,5 Công suất sạc DC tối đa (kW) 170 Thời gian sạc từ 10%-80% DC (phút) 32 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Bảng đúng mẫu EQE 500 SUV ghi 4874×1920×1677 mm, hình minh họa ghi 4863×1940×1685 mm; chưa đồng nhất khẩu đo/cấu hình. Bảng tầm 462–549 km không ghi chu kỳ ngay cạnh số; pin 90,56 kWh không xác nhận gross/net, không áp bảo hành thị trường nước ngoài.. |
| EQE 500 4MATIC (SUV) — Trục cơ sở (mm): 3030 | printed p.15 EQE5004MATIC SUV technical table; field wheelbase; exact source row below: Chiều dài cơ sở (mm) 3030 Tự trọng/Tải trọng (kg) 2560/535 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Bảng đúng mẫu EQE 500 SUV ghi 4874×1920×1677 mm, hình minh họa ghi 4863×1940×1685 mm; chưa đồng nhất khẩu đo/cấu hình. Bảng tầm 462–549 km không ghi chu kỳ ngay cạnh số; pin 90,56 kWh không xác nhận gross/net, không áp bảo hành thị trường nước ngoài.. |
| EQE 500 4MATIC (SUV) — Khối lượng không tải (kg): 2560 | printed p.15 EQE5004MATIC SUV technical table; field kerb_weight; exact source row below: Tự trọng/Tải trọng (kg) 2560/535 Động cơ điện 2 động cơ điện – phía trước & sau | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Bảng đúng mẫu EQE 500 SUV ghi 4874×1920×1677 mm, hình minh họa ghi 4863×1940×1685 mm; chưa đồng nhất khẩu đo/cấu hình. Bảng tầm 462–549 km không ghi chu kỳ ngay cạnh số; pin 90,56 kWh không xác nhận gross/net, không áp bảo hành thị trường nước ngoài.. |
| EQE 500 4MATIC (SUV) — Tốc độ tối đa (km/h): 210 | printed p.15 EQE5004MATIC SUV technical table; field top_speed; exact source row below: Vận tốc tối đa (km/h) 210 Hệ thống pin Lithium-ion, 400V, 90,56 kWh | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Bảng đúng mẫu EQE 500 SUV ghi 4874×1920×1677 mm, hình minh họa ghi 4863×1940×1685 mm; chưa đồng nhất khẩu đo/cấu hình. Bảng tầm 462–549 km không ghi chu kỳ ngay cạnh số; pin 90,56 kWh không xác nhận gross/net, không áp bảo hành thị trường nước ngoài.. |
| EQE 500 4MATIC (SUV) — Dẫn động: awd | printed p.15 EQE5004MATIC SUV technical table; field drivetrain; exact source row below: Dẫn động 4 bánh toàn thời gian 4MATIC Tăng tốc 0-100 km/h (giây) 4,9 | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Bảng đúng mẫu EQE 500 SUV ghi 4874×1920×1677 mm, hình minh họa ghi 4863×1940×1685 mm; chưa đồng nhất khẩu đo/cấu hình. Bảng tầm 462–549 km không ghi chu kỳ ngay cạnh số; pin 90,56 kWh không xác nhận gross/net, không áp bảo hành thị trường nước ngoài.. |
| EQE 500 4MATIC (SUV) — Phạm vi và chu trình theo nguồn: 462–549 km; chu kỳ chưa nêu trong bảng hãng; 549 km chỉ là đầu trên, không bảo đảm đường thực | printed p.15 EQE5004MATIC SUV technical table; range interval, maximum retained as numeric upper bound; test cycle never inferred: Quãng đường di chuyển (km) 462 – 549 | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Numeric record is the explicitly published upper bound, not midpoint, lower bound or an AutoTest road-test result. Test cycle not named in retrieved VN table; no WLTP assumption.. |
| EQE 500 4MATIC (SUV): 549 km Manufacturer claim — test cycle unspecified | printed p.15 EQE5004MATIC SUV technical table; range interval, maximum retained as numeric upper bound; test cycle never inferred: Quãng đường di chuyển (km) 462 – 549 | Số công bố theo chu trình ghi rõ, không phải quãng đường thực tế bảo đảm. |
| 7 hạng mục còn thiếu xác nhận | EQE 500 4MATIC (SUV): Số chỗ — Exact Vietnam variant source does not prove this field; before retained; no foreign/version substitution.; EQE 500 4MATIC (SUV): Hộp số — Exact Vietnam variant source does not prove this field; before retained; no foreign/version substitution.; EQE 500 4MATIC (SUV): Khoảng sáng gầm (mm) — Exact Vietnam variant source does not prove this field; before retained; no foreign/version substitution.; EQE 500 4MATIC (SUV): Bán kính quay (m) — Exact Vietnam variant source does not prove this field; before retained; no foreign/version substitution.; EQE 500 4MATIC (SUV): Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L) — Hãng nêu tối đa 1675 lít khi bố trí/gập hàng ghế; chưa xác nhận dung tích cốp với tất cả ghế sử dụng, không dùng 1675 làm cốp tiêu chuẩn.; EQE 500 4MATIC (SUV): Lốp trước — Exact Vietnam variant source does not prove this field; before retained; no foreign/version substitution.; EQE 500 4MATIC (SUV): Lốp sau — Exact Vietnam variant source does not prove this field; before retained; no foreign/version substitution. | Giữ nguyên hạng mục, lưu dữ liệu trước sửa trong hồ sơ; không bịa số liệu để lấp bảng. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026; số hãng công bố không phải thử đường thực của AutoTest. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | Báo giá theo VIN/năm sản xuất/trang bị; mức tham khảo chưa gồm lăn bánh, không bảo đảm ưu đãi hay tồn kho. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | Giữ tất cả hạng mục dữ liệu; mục chưa xác nhận không được thay bằng ước lượng. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | Bảng đúng mẫu EQE 500 SUV ghi 4874×1920×1677 mm, hình minh họa ghi 4863×1940×1685 mm; chưa đồng nhất khẩu đo/cấu hình. Bảng tầm 462–549 km không ghi chu kỳ ngay cạnh số; pin 90,56 kWh không xác nhận gross/net, không áp bảo hành thị trường nước ngoài. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Bảo hành vehicle: Xe du lịch MBV mới: 3 năm, không giới hạn km, từ hóa đơn bán xe cho chủ đầu tiên; phạm vi/lưu ý và gia hạn theo sổ, không mặc định thêm2 năm miễn phí. | Official MBV customer welcome handbook2025 printed p.8–9, passenger car subsection, first-invoice start: Bảo hành 3 năm, không giới hạn số km vận hành cho xe mới | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
| Bảo hành battery: Chưa chốt thời hạn pin đúng xe Việt Nam: xem Chứng nhận về bình ắc-quy kèm VIN và sổ bảo hành. Không áp gói EQE/EQS/48V hoặc chính sách nước ngoài cho mọi loại pin. | printed p.8–9 high-voltage PHEV/BEV battery certificate clause; no generic duration stated: Thời hạn bảo hành bình ắc-quy (pin) điện áp cao cho xe lai (Plug-in hybrid) và xe thuần điện (Battery Electric Vehicle), xem chi tiết trong | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 1 phiên bản theo giá và thông số chính
| Phiên bản | Giá tham khảo có nguồn | Hệ dẫn động | Công suất | Mô-men xoắn | Pin | Phạm vi | Sạc DC | Sạc AC | 0-100 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| EQE 500 4MATIC (SUV) | ₫3,669,000,000 | Dẫn động 4 bánh | 300 kW | 858 Nm | 90.56 kWh | 549 km | 170 kW | 11 kW | 4.9 s |
Bảng trả góp tham khảo
Mercedes-Benz EQE 500 4MATIC trả góp khoảng 44.406.195 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 3.7 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 734 triệu đ | 2.9 tỷ đ | 91.302.972 đ | 70.969.913 đ | 58.815.387 đ | 50.749.938 đ |
| 25% · 917 triệu đ | 2.8 tỷ đ | 85.596.536 đ | 66.534.293 đ | 55.139.425 đ | 47.578.067 đ |
| 30% · 1.1 tỷ đ | 2.6 tỷ đ | 79.890.100 đ | 62.098.674 đ | 51.463.463 đ | 44.406.195 đ |
| 35% · 1.3 tỷ đ | 2.4 tỷ đ | 74.183.664 đ | 57.663.054 đ | 47.787.502 đ | 41.234.324 đ |
| 40% · 1.5 tỷ đ | 2.2 tỷ đ | 68.477.229 đ | 53.227.435 đ | 44.111.540 đ | 38.062.453 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 78.715.834 đ | 60.907.114 đ | 50.251.738 đ | 43.172.942 đ |
| 7,5% (thị trường) | 79.890.100 đ | 62.098.674 đ | 51.463.463 đ | 44.406.195 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 81.671.253 đ | 63.912.254 đ | 53.313.684 đ | 46.294.987 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| EQE 500 4MATIC (SUV) | 3.7 tỷ đ | 79.890.100 đ | 62.098.674 đ | 51.463.463 đ | 44.406.195 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- www.mercedes-benz.com.vn — Vietnam manufacturerNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
- www.mercedes-benz.com.vn — Vietnam manufacturerNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
EQE 500 có luôn sạc DC ở 170 kW không?
Không.170 kW là công suất DC tối đa catalogue, còn thực tế phụ thuộc SOC, nhiệt độ pin, trạm và đường cong sạc. Hãng nêu 32 phút cho 10–80%, không phải sạc đầy từ 0% và không phải thời gian bảo đảm tại mọi trạm.
Vì sao không ghi WLTP cạnh 549 km?
Bảng catalogue Việt Nam đã lưu ghi 462–549 km nhưng không đặt tên chu kỳ cạnh số. Chúng tôi không nâng nhãn WLTP cũ thành sự thật chỉ vì nó đã có trong database; cần nguồn đúng cấu hình/chu kỳ trước khi so với xe khác.
Có nên chọn GLE PHEV thay EQE SUV nếu hay đi xa?
Nếu tuyến đi chưa có trạm phù hợp và bạn muốn giữ khả năng dùng xăng, PHEV đáng đưa vào so sánh. Ngược lại, có hạ tầng sạc ổn định thì xe thuần điện có thể hợp nhu cầu hơn; kết luận phải dựa tuyến, tải và cách sạc của bạn, không chỉ số tầm điện.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Mercedes G 580 EQ 2026 có tốt không? 4 mô-tơ và pin 116 kWh
G 580 EQ Edition One giá từ 7,999 tỷ, pin 116 kWh và 473 km WLTP. Xem lăn bánh 2026, sạc, bảo hành và giới hạn tải theo VIN.

Mercedes V 300 AMG hay Avantgarde: chênh 1,2 tỷ, mua bản nào?
V 300 Avantgarde đang được đại lý chào 2,799 tỷ trong khi AMG giữ 3,999 tỷ, đẩy khoảng cách lên 1,2 tỷ. Hai bản chung động cơ 231 mã lực, chung cơ sở 3.200 mm; khác biệt chủ yếu là gói ngoại thất và 230 mm chiều dài.

NMAX 155 hay PCX 160 2026: Nên chọn tay ga nào?
NMAX Standard 131kg, Tech Max 135kg; PCX ~134kg; OTD 73,246–83,446M; LPTB 2% NĐ 175; PCX chỉ tồn kho — không catalogue 2026 (01/09/2026).

Hyundai Accent cũ có nên mua không? Kinh nghiệm chọn đời xe
Accent cũ 300–450 triệu (08/2026). Bốn thế hệ: RB 1.4L, 2018 1.4L/6AT, facelift 12/2020, All-New 05/2024 1.5L iVT; ưu tiên 2020–2022.

CR-V e:HEV bù tiền chênh bằng xăng bao lâu? Tính theo km và khoản vay
So CR-V L xăng với e:HEV L đúng bản Việt Nam: chênh 71 triệu, bảy/năm ghế, ba mức km và đường, trước bạ, lãi vay, bảo hành theo năm xe và ngưỡng hoàn vốn.

Audi e-tron GT 2026 có tốt không? Giải mã 488 hay 534 km
Audi e-tron GT quattro dùng hệ 800V, 350 kW và DC 270 kW; bài giải thích xung đột 488/534 km, model year, giá catalog 3,95 tỷ và điều kiện sạc.

Hyundai Tucson 2026 có tốt không? Niêm yết 769–989M và N Line
Tucson niêm yết 769–989M; Turbo 979M, Diesel/N Line 989M — CX-5 699–979M; bảo hành 5y/100k; ~9.200 xe 2025 (01/09/2026).

Nissan Sunny cũ có nên mua không? Tách XL, XV và Q-Series
Nissan Sunny cũ nên chọn XL MT, XV AT hay Q-Series? Xem giá theo đời/bản, quỹ ban đầu, điểm kiểm tra hộp số–điều hòa và ngưỡng bỏ xe.

Trợ cấp ưu đãi xe điện Việt Nam 2026: Miễn LPTB và chính sách
BEV miễn 100% LPTB theo NĐ 51/2025 + NĐ 202/2026 đến 31/12/2030; VF 3 OTD HN ~301,18 triệu vs ICE 285 triệu ~335,38 triệu (31/08/2026).

BYD Seal 2026 có tốt không? Advanced hay Performance
BYD Seal có hai bản Advanced 1,119 tỷ và Performance 1,359 tỷ; xem thông số, lăn bánh, điện năng và TCO 5 năm có công thức.



