Audi Q7 (45 TFSI quattro)

Audi

Audi Q7 Basic hay S line phù hợp cho bảy người?

SUV · E · Đang bán tại Việt Nam

Audi Q7 (45 TFSI quattro) tại Việt Nam: 4.099 triệu đồng. Catalog Audi Việt Nam liệt kê Q7 45 TFSI quattro Basic và S line, cùng xăng 1.984 cc 185 kW/370 Nm, Tiptronic 8 cấp, AWD và bảy chỗ. Website hãng ghi toàn dòng từ 3.799.000.000 VND; không tự gán cho S line. Trang Audi Sài Gòn hiện ghi S Line SX26–Model26 4.099.000.000 VND, chỉ là giá tham khảo đại lý theo lô, không phải giá hãng toàn quốc. Basic giữ trạng thái dữ liệu cũ chưa xuất bản trước đó. Dung tích 740 l trong catalog chưa nêu điều kiện ghế, không cam kết còn 740 l khi đi đủ bảy người. Nguồn kiểm tra 04/10/2026.

Giá tham khảo có nguồn

₫4,099,000,000

Đã kiểm tra dữ liệu 4/10/2026

Giá này từ nguồn tổng hợp. Hãy xác nhận với hãng hoặc đại lý trước khi quyết định.

Phiên bản đang bán

1

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Xăng

Công suất công bố lớn nhất

185 kW

Đọc phạm vi động cơ, mô-tơ hoặc hệ thống theo từng phiên bản trong bảng.

Dung tích xi-lanh

2 L

Mô-men xoắn tối đa

370 Nm

Số ghế

7 chỗ

Tổng quan giá

Giá tham khảo có nguồn

₫4,099,000,000

Giá này từ nguồn tổng hợp. Hãy xác nhận với hãng hoặc đại lý trước khi quyết định.

  • Q7 45 TFSI quattro S line₫4,099,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuAudi
  • Phân khúcE
  • Hệ dẫn độngXăng
  • Động cơ2.0 TFSI, xăng 4 xy-lanh phun trực tiếp
  • Công suấtTối đa 185 kW

Bảo hành

  • XeXe Audi chính hãng tại Việt Nam:3 năm không giới hạn ki-lô-mét từ ngày giao xe mới; cần kiểm tra ngày kích hoạt và điều kiện bảo hành theo VIN.

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Xác minh từ hãng

Audi Q7 Basic hay S line phù hợp cho bảy người?

Audi Q7 (45 TFSI quattro) tại Việt Nam: 4.099 triệu đồng. Catalog Audi Việt Nam liệt kê Q7 45 TFSI quattro Basic và S line, cùng xăng 1.984 cc 185 kW/370 Nm, Tiptronic 8 cấp, AWD và bảy chỗ. Website hãng ghi toàn dòng từ 3.799.000.000 VND; không tự gán cho S line. Trang Audi Sài Gòn hiện ghi S Line SX26–Model26 4.099.000.000 VND, chỉ là giá tham khảo đại lý theo lô, không phải giá hãng toàn quốc. Basic giữ trạng thái dữ liệu cũ chưa xuất bản trước đó. Dung tích 740 l trong catalog chưa nêu điều kiện ghế, không cam kết còn 740 l khi đi đủ bảy người. Nguồn kiểm tra 04/10/2026. Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

Nguồn dữ liệu: Audi Việt Nam

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Gia đình cần bảy chỗ và quattro, muốn so camera 360, ghế và gói trang bị trước quyết định trả thêm cho S line.

Điểm mạnh đã xác minh

Catalog tách hai cột Basic/S line, cùng lốp 285/45 R20; camera 360 và trang bị nội thất có khác biệt kiểm chứng được.

Hạn chế cần cân nhắc

Giá đại lý phụ thuộc năm sản xuất và lô; 740 l không nêu trạng thái hàng ghế nên cần thử xe thực tế thay vì suy từ bảng.

Catalog Audi Việt Nam liệt kê Q7 45 TFSI quattro Basic và S line, cùng xăng 1.984 cc 185 kW/370 Nm, Tiptronic 8 cấp, AWD và bảy chỗ. Website hãng ghi toàn dòng từ 3.799.000.000 VND; không tự gán cho S line. Trang Audi Sài Gòn hiện ghi S Line SX26–Model26 4.099.000.000 VND, chỉ là giá tham khảo đại lý theo lô, không phải giá hãng toàn quốc. Basic giữ trạng thái dữ liệu cũ chưa xuất bản trước đó. Dung tích 740 l trong catalog chưa nêu điều kiện ghế, không cam kết còn 740 l khi đi đủ bảy người. Nguồn kiểm tra 04/10/2026.

Q7 Basic và S line có khác động cơ, quattro và số ghế không?

Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.

Audi Q7 (45 TFSI quattro): cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcQ7 45 TFSI quattro S line
0–100 km/h (s)7,3
Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW)185
Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm)370
Tốc độ tối đa (km/h)230

Nguồn dữ liệu: Audi Việt Nam

Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.

Audi Q7 (45 TFSI quattro): kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?

Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.

Audi Q7 (45 TFSI quattro): cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcQ7 45 TFSI quattro S line
Chiều dài (mm)5072
Số chỗ7
Chiều rộng (mm)1970
Chiều cao (mm)1734
Trục cơ sở (mm)3002
Bán kính quayĐường kính quay 12,5 m (không phải bán kính)
Dung tích hành lý theo cách đo của hãng740 l theo catalog; điều kiện hàng ghế chưa nêu
Khối lượng không tải (kg)2078
Vệt bánh trước (mm)1669
Vệt bánh sau (mm)1681

Nguồn dữ liệu: Audi Việt Nam

Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.

Giá Q7 từ 3,799 tỷ của hãng có phải giá S line SX26 không?

Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

Audi Q7 (45 TFSI quattro): cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcQ7 45 TFSI quattro S line
Giá xe tại ngày đối chiếu (VND)4.099 triệu đồng
Loại nguồn giáTham khảo đại lý
Loại/mã động cơ2.0 TFSI, xăng 4 xy-lanh phun trực tiếp
Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km)11,19
Dung tích động cơ (cc)1984
Bình nhiên liệu (L)85
Hộp số8 cấp Tiptronic
Lốp trước285/45 R20
Lốp sau285/45 R20
Dẫn độngawd

Nguồn dữ liệu: Audi Việt Nam

Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Nguồn dữ liệu và giới hạn Audi Q7 (45 TFSI quattro) — 04/10/2026
Thông tinNguồnPhạm vi
Q7 45 TFSI quattro S line: 4.099 triệu đồngGiá tham khảo đại lý, không phải cam kết giá toàn quốc; Bộ chọn phiên bản: 2026 Mới S Line (SX26 - Model26), không lấy giá Luxury hoặc S Line SX25: 4.099.000.000Việt Nam; kiểm tra 04/10/2026; Giá tham khảo đại lý Audi Sài Gòn cho S Line SX26–Model26, thông tin cập nhật từ 01/09/2026 đang hiển thị khi kiểm tra04/10/2026. Không coi giá toàn quốc, phải xác nhận VIN/tồn kho/báo giá hợp đồng..
Q7 45 TFSI quattro S line — 0–100 km/h (s): 7,3Trang 2, bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT; đúng mẫu/phiên bản Việt Nam; Gia tốc 0–100km/h: 7,3Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Q7 45 TFSI quattro S line — Chiều dài (mm): 5072Trang 2, bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT; đúng mẫu/phiên bản Việt Nam; Dài: 5.072Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Q7 45 TFSI quattro S line — Số chỗ: 7Thông số kỹ thuật Audi Q7 Mới, Thân xe & Khối lượng; 7 ghế là điều kiện xem chỗ hành lý: Số chỗ ngồi 7Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Q7 45 TFSI quattro S line — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 185Trang 2, bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT; đúng mẫu/phiên bản Việt Nam; Công suất cực đại: 185 (252 hp) / 5.000 – 6.000Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Q7 45 TFSI quattro S line — Loại/mã động cơ: 2.0 TFSI, xăng 4 xy-lanh phun trực tiếpTrang 2, bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT; đúng mẫu/phiên bản Việt Nam; Loại động cơ: Động cơ 4 xy lanh hàng ngang với công nghệ phun xăng trực tiếpĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Q7 45 TFSI quattro S line — Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km): 11,19Trang 2, bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT; đúng mẫu/phiên bản Việt Nam; Tiêu hao, R20 VR và lốp 285/45 R20 của hai cấp trang bị: R20 13,25 / 10,00 / 11,19 (VR)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Q7 45 TFSI quattro S line — Dung tích động cơ (cc): 1984Trang 2, bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT; đúng mẫu/phiên bản Việt Nam; Dung tích (cc): 1.984Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Q7 45 TFSI quattro S line — Chiều rộng (mm): 1970Trang 2, bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT; đúng mẫu/phiên bản Việt Nam; Rộng gập gương/mở gương: 1.970 / 2.212Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Gập gương 1.970 mm; mở gương 2.212 mm..
Q7 45 TFSI quattro S line — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 370Trang 2, bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT; đúng mẫu/phiên bản Việt Nam; Mô-men xoắn cực đại: 370/1.650 - 4.500Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Q7 45 TFSI quattro S line — Bình nhiên liệu (L): 85Trang 2, bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT; đúng mẫu/phiên bản Việt Nam; Dung tích bình xăng: 85Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Q7 45 TFSI quattro S line — Chiều cao (mm): 1734Trang 2, bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT; đúng mẫu/phiên bản Việt Nam; Cao: 1.734Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Q7 45 TFSI quattro S line — Hộp số: 8 cấp TiptronicTrang 2, bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT; đúng mẫu/phiên bản Việt Nam; Hộp số: 8 cấp TiptronicĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Q7 45 TFSI quattro S line — Trục cơ sở (mm): 3002Trang 2, bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT; đúng mẫu/phiên bản Việt Nam; Chiều dài cơ sở: 3.002Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Q7 45 TFSI quattro S line — Bán kính quay: Đường kính quay 12,5 m (không phải bán kính)Trang 2, bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT; đúng mẫu/phiên bản Việt Nam; Đường kính vòng quay: 12,5Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Q7 45 TFSI quattro S line — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng: 740 l theo catalog; điều kiện hàng ghế chưa nêuTrang 2, bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT; đúng mẫu/phiên bản Việt Nam; Dung tích khoang hành lý; không cam kết 740 l khi dùng đủ 7 ghế: 740Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Q7 45 TFSI quattro S line — Khối lượng không tải (kg): 2078Trang 2, bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT; đúng mẫu/phiên bản Việt Nam; Trọng lượng xe: 2.078Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Q7 45 TFSI quattro S line — Tốc độ tối đa (km/h): 230Trang 2, bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT; đúng mẫu/phiên bản Việt Nam; Tốc độ tối đa: 230Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Q7 45 TFSI quattro S line — Vệt bánh trước (mm): 1669Trang 2, bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT; đúng mẫu/phiên bản Việt Nam; Vết bánh xe trước: 1.669 / 1.681Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Q7 45 TFSI quattro S line — Vệt bánh sau (mm): 1681Trang 2, bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT; đúng mẫu/phiên bản Việt Nam; Vết bánh xe sau: 1.669 / 1.681Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Q7 45 TFSI quattro S line — Lốp trước: 285/45 R20Trang 2, bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT; đúng mẫu/phiên bản Việt Nam; Trang 3, cả Basic/S line: 285/45 R20Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Q7 45 TFSI quattro S line — Lốp sau: 285/45 R20Trang 2, bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT; đúng mẫu/phiên bản Việt Nam; Trang 3, cả Basic/S line: 285/45 R20Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Q7 45 TFSI quattro S line — Dẫn động: awdTrang 2, bảng THÔNG SỐ KỸ THUẬT; đúng mẫu/phiên bản Việt Nam; Dẫn động: Hệ dẫn động quattro toàn thời gianPhạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuGiá từ hãng 3.799 tỷ là toàn dòng, không tự gán cho S line. Giá 4.099 tỷ từ Audi Sài Gòn là tham khảo cho SX26–Model26 S Line, không MSRP toàn quốc.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuGiữ Basic draft nguyên trạng trước đó; brochure có cột Basic/S line nhưng chưa có báo giá hiện hành đích danh Basic.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu740 l trong catalog không nêu trạng thái ghế; không cam kết 740 l khi dùng đủ 7 ghế. Camera 360 và ghế thể thao thuộc S line, không sao sang Basic.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuGiá và thông số được kiểm tra ngày 04/10/2026. Không phải kết quả lái thử; xác nhận VIN, năm sản xuất, tùy chọn và hợp đồng trước đặt cọc.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Bảo hành vehicle: Xe Audi chính hãng tại Việt Nam:3 năm không giới hạn ki-lô-mét từ ngày giao xe mới; cần kiểm tra ngày kích hoạt và điều kiện bảo hành theo VIN.Chính sách xe mới AudiViệtNam: từ giao xe,3năm không giới hạnkilômét: không giới hạn trong thời gian 3 nămÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
Bảo hành vehicle: Xe Audi chính hãng tại Việt Nam:3 năm không giới hạn ki-lô-mét từ ngày giao xe mới; cần kiểm tra ngày kích hoạt và điều kiện bảo hành theo VIN.Chính sách xe mới AudiViệtNam: từ giao xe,3năm không giới hạnkilômét: không giới hạn trong thời gian 3 nămÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
Phiên bản cũ không được dùng làm giá niêm yết hiện hànhQ7 45 TFSI quattro BasicDữ liệu gốc được giữ trong hồ sơ; vắng tên ở một danh mục không chứng minh ngừng bán toàn quốc.

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 1 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)

Phiên bảnGiá tham khảo có nguồnHệ dẫn độngĐộng cơHộp sốCông suấtMô-men xoắnTiêu haoSố chỗ
Q7 45 TFSI quattro S line₫4,099,000,000Dẫn động 4 bánh2.0 TFSI, xăng 4 xy-lanh phun trực tiếp8 cấp Tiptronic185 kW370 Nm11.19 L/100km7 chỗ

Bảng trả góp tham khảo

Audi Q7 (45 TFSI quattro) trả góp khoảng 49.610.519 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 4.1 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 820 triệu đ3.3 tỷ đ102.003.511 đ79.287.455 đ65.708.441 đ56.697.736 đ
25% · 1 tỷ đ3.1 tỷ đ95.628.291 đ74.331.989 đ61.601.663 đ53.154.128 đ
30% · 1.2 tỷ đ2.9 tỷ đ89.253.072 đ69.376.523 đ57.494.886 đ49.610.519 đ
35% · 1.4 tỷ đ2.7 tỷ đ82.877.852 đ64.421.057 đ53.388.108 đ46.066.911 đ
40% · 1.6 tỷ đ2.5 tỷ đ76.502.633 đ59.465.591 đ49.281.331 đ42.523.302 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)87.941.184 đ68.045.314 đ56.141.149 đ48.232.731 đ
7,5% (thị trường)89.253.072 đ69.376.523 đ57.494.886 đ49.610.519 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)91.242.973 đ71.402.652 đ59.561.949 đ51.720.674 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
Q7 45 TFSI quattro S line4.1 tỷ đ89.253.072 đ69.376.523 đ57.494.886 đ49.610.519 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

Audi Q7 Basic hay S line phù hợp cho bảy người?Đối chiếu đúng cấu hình Việt Nam; nguồn kiểm tra 04/10/2026Giá xe không gồm phí lăn bánh; bản không còn niêm yết được tách khỏi giá hiện hànhThông số động cơ, mô-tơ và chu trình được ghi đúng tài liệu; không cộng số cực đại

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

S line có mạnh hơn Basic không?

Bảng kỹ thuật Q7 45 TFSI quattro dùng chung 185 kW/370 Nm và 8 Tiptronic. S line chủ yếu khác gói trang bị; catalog cho thấy camera 360 ở S line, Basic có camera lùi.

Có thể tính 740 l hành lý khi chở bảy người không?

Không nên. Catalog ghi 740 l nhưng không mô tả trạng thái hàng ghế cho số đó. Hãy thử xếp hành lý khi mở đủ hàng ghế ba và xác nhận cấu hình đăng kiểm trên xe giao.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Audi Q6 e-tron 2026 có tốt không? 800V có đáng tiền
Xe điệnAudi

Audi Q6 e-tron 2026 có tốt không? 800V có đáng tiền

Audi Q6 e-tron giá 3,199 tỷ, pin 94,9 kWh net, 583 km WLTP và sạc 260 kW; phân tích cấu hình, lăn bánh, bảo hành và đối thủ.

Sam1 thg 9, 2026
Audi e-tron GT 2026 có tốt không? Giải mã 488 hay 534 km
Xe điệnAudi

Audi e-tron GT 2026 có tốt không? Giải mã 488 hay 534 km

Audi e-tron GT quattro dùng hệ 800V, 350 kW và DC 270 kW; bài giải thích xung đột 488/534 km, model year, giá catalog 3,95 tỷ và điều kiện sạc.

Sam1 thg 9, 2026
Ford Mustang Mach-E 2026 có tốt không? Giá mới và gói sạc
Xe điệnFord

Ford Mustang Mach-E 2026 có tốt không? Giá mới và gói sạc

Mustang Mach-E Premium AWD giá 1,699 tỷ, pin usable 88 kWh và 550 km WLTP. Xem lăn bánh, sạc, gói 50 triệu và bảo hành.

Sam1 thg 9, 2026
Nissan Kicks e-POWER cũ có nên mua không? Khóa đúng bản và pin
Xe cũNissan

Nissan Kicks e-POWER cũ có nên mua không? Khóa đúng bản và pin

Nissan Kicks e-POWER cũ có đáng mua? Xem giá 2022–2023, bản E/V, kiểm tra pin và mô-tơ, quỹ ban đầu cùng điều kiện nên bỏ xe.

Sam4 thg 9, 2026
Vùng phát thải thấp Hà Nội: lộ trình, giờ và phạm vi
Cẩm nang

Vùng phát thải thấp Hà Nội: lộ trình, giờ và phạm vi

Giải thích vùng phát thải thấp Hà Nội theo giai đoạn, khu vực, giờ và loại xe; có bảng kiểm tuyến cho cư dân, giao hàng và du khách.

Sam26 thg 8, 2026
Vision hay Wave Alpha 2026: Nên chọn tay ga hay xe số?
Đánh giá

Vision hay Wave Alpha 2026: Nên chọn tay ga hay xe số?

Vision eSP 110cc ~1,82 L/100km; Wave 110cc hóa khí 1,72 L/100km; LPTB 2% NĐ 175 — không eSP+/PGM-FI; OTD Calculated (01/09/2026).

Sam22 thg 8, 2026
Wuling Bingo 2026 có tốt không? Chọn Bingo, Plus hay Max
Xe điệnWuling

Wuling Bingo 2026 có tốt không? Chọn Bingo, Plus hay Max

Wuling Bingo 2026 giá 399–499 triệu, ba bản 333–410 km; xem lăn bánh đúng phí 2026, bản nên mua, sạc CCS2 và bảo hành.

Sam31 thg 8, 2026
Hyundai Stargazer cũ có nên mua không? Bản thường hay X
Xe cũHyundai

Hyundai Stargazer cũ có nên mua không? Bản thường hay X

Hyundai Stargazer cũ nên chọn bản thường hay Stargazer X? Xem giá theo đời/phiên bản, 7 chỗ, chi phí đến tay và checklist CVT, ADAS.

Sam2 thg 9, 2026
Kia Seltos giá lăn bánh: sáu bản, thuế và trả trước
Cẩm nang

Kia Seltos giá lăn bánh: sáu bản, thuế và trả trước

Kia Seltos: bảng từng bản và khu vực, phân biệt giá ròng, thuế/phí đã tính và khoản chưa báo. Kiểm tiền trả trước và tổng vay trước đặt cọc.

Ban biên tập AutoTest28 thg 8, 2026
Kia K3 tại Việt Nam: giá Luxury, đúng trang bị và điều kiện mua
Đánh giá

Kia K3 tại Việt Nam: giá Luxury, đúng trang bị và điều kiện mua

Kia K3 Luxury 584 triệu: đúng máy, 2 túi khí, tiện nghi, tiền nhận xe và chi phí giả định; giá các bản khác cần báo có hiệu lực.

Sam23 thg 8, 2026

Liên kết liên quan