
Audi
Audi Q7 (45 TFSI quattro) 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam
SUV · E · 2026 · Đang bán tại Việt Nam
Audi Q7 hiện hành giá từ 3,799 tỷ đồng, dùng 2.0 TFSI 185 kW/370 Nm, 8 Tiptronic và quattro AWD; cấu hình Basic cũ được giữ lịch sử.
Giá niêm yết
₫3,799,000,000
Đã xác minh 3/9/2026
Phiên bản đang bán
1
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Xăng
Công suất cao nhất
185 kW
Q7 45 TFSI quattro
Dung tích xi-lanh
2 L
Mô-men xoắn tối đa
370 Nm
Số ghế
7 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết
₫3,799,000,000
- Q7 45 TFSI quattro₫3,799,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuAudi
- Phân khúcE
- Hệ dẫn độngXăng
- Động cơ2.0 TFSI xăng
- Công suấtTối đa 185 kW
Bảo hành
- Xe3 năm / không giới hạn km
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
Audi Q7 (45 TFSI quattro) 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?
Audi Q7 hiện hành giá từ 3,799 tỷ đồng, dùng 2.0 TFSI 185 kW/370 Nm, 8 Tiptronic và quattro AWD; cấu hình Basic cũ được giữ lịch sử. Số liệu trên trang đối chiếu phiên bản đang bán tại Việt Nam, không phải bài lái thử.
Nguồn dữ liệu: Audi Việt Nam
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Phù hợp với gia đình đông thành viên cần một chiếc SUV hạng sang 7 chỗ với khả năng vận hành all-road và vị thế thương hiệu.
Điểm mạnh đã xác minh
Không gian 7 chỗ rộng rãi và linh hoạt, hệ dẫn động quattro vận hành chắc chắn trên mọi địa hình, khoang hành lý tối đa lên đến 1.908 lít.
Hạn chế cần cân nhắc
Giá 3,590–3,850 tỷ đồng thuộc nhóm cao phân khúc SUV hạng sang cỡ lớn; mức tiêu hao nhiên liệu đáng kể và kích thước lớn gây khó khăn trong đô thị.
Audi Q7 (45 TFSI quattro) tại Việt Nam đang bán bản Q7 45 TFSI quattro, giá niêm yết ₫3.799.000.000. Hệ dẫn động Xăng. Phù hợp phù hợp với gia đình đông thành viên cần một chiếc SUV hạng sang 7 chỗ với khả năng vận hành all-road và vị thế thương hiệu.
Hiệu năng từng phiên bản Audi Q7 (45 TFSI quattro) như thế nào?
Audi Q7 (45 TFSI quattro) tại Việt Nam đang bán bản Q7 45 TFSI quattro, hệ Xăng, công suất 185 kW.
| Thông số | Q7 45 TFSI quattro |
|---|---|
| Hệ dẫn động | Xăng |
| Công suất (kW) | 185 kW |
| Mô-men xoắn | 370 |
| 0–100 km/h | 7.3 giây |
| Tốc độ tối đa | 230 km/h |
| Mức tiêu thụ | 7.5 |
Nguồn dữ liệu: Audi Việt Nam
Audi Q7 (45 TFSI quattro) các bản hiện bán tại Việt Nam cùng hệ Xăng 185 kW; chọn phiên bản theo trang bị và giá, không phải hiệu năng.
Kích thước và không gian sử dụng của Audi Q7 (45 TFSI quattro) ra sao?
Kích thước Audi Q7 (45 TFSI quattro) tại Việt Nam thống nhất giữa các phiên bản: dài 5072 mm, khoang hành lý 740 lít, 7 chỗ.
| Thông số | Q7 45 TFSI quattro |
|---|---|
| Chiều dài (mm) | 5072 mm |
| Chiều rộng (mm) | 1970 mm |
| Chiều cao (mm) | 1734 mm |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 3002 mm |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 740 lít |
| Khối lượng (kg) | 2078 kg |
| Số chỗ ngồi | 7 chỗ |
Nguồn dữ liệu: Audi Việt Nam
Khoang hành lý 740 lít; nên đo hành lý thực tế và ngồi thử hàng sau nếu đây là yếu tố quyết định khi mua tại Việt Nam.
Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của Audi Q7 (45 TFSI quattro)
Audi Q7 (45 TFSI quattro) tại Việt Nam dùng hệ Xăng, dung tích 1984 cc, hộp số 8 Tiptronic + quattro AWD, dẫn động AWD.
| Thông số | Q7 45 TFSI quattro |
|---|---|
| Dung tích động cơ (cc) | 1984 cc |
| Hộp số | 8 Tiptronic + quattro AWD |
| Dẫn động | AWD |
| Bình nhiên liệu (lít) | 85 lít |
Nguồn dữ liệu: Audi Việt Nam
Audi Q7 (45 TFSI quattro) tại Việt Nam dùng động cơ đốt trong (bình 85 lít); ưu tiên hành trình xa và mạng lưới xăng/dầu sẵn có.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Giá và phiên bản tại Việt Nam | Audi Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
| Thông số kỹ thuật | Audi Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 1 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá chính thức | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Q7 45 TFSI quattro | ₫3,799,000,000 | Dẫn động 4 bánh | 2.0 TFSI xăng | 8 Tiptronic + quattro AWD | 185 kW | 370 Nm | 7.5 | 7 chỗ |
Bảng trả góp tham khảo
Audi Q7 (45 TFSI quattro) trả góp khoảng 45.979.596 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 3.8 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 760 triệu đ | 3 tỷ đ | 94.538.018 đ | 73.484.519 đ | 60.899.333 đ | 52.548.109 đ |
| 25% · 950 triệu đ | 2.8 tỷ đ | 88.629.392 đ | 68.891.736 đ | 57.093.125 đ | 49.263.852 đ |
| 30% · 1.1 tỷ đ | 2.7 tỷ đ | 82.720.766 đ | 64.298.954 đ | 53.286.917 đ | 45.979.596 đ |
| 35% · 1.3 tỷ đ | 2.5 tỷ đ | 76.812.140 đ | 59.706.171 đ | 49.480.708 đ | 42.695.339 đ |
| 40% · 1.5 tỷ đ | 2.3 tỷ đ | 70.903.514 đ | 55.113.389 đ | 45.674.500 đ | 39.411.082 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 81.504.893 đ | 63.065.174 đ | 52.032.258 đ | 44.702.646 đ |
| 7,5% (thị trường) | 82.720.766 đ | 64.298.954 đ | 53.286.917 đ | 45.979.596 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 84.565.029 đ | 66.176.793 đ | 55.202.694 đ | 47.935.311 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| Q7 45 TFSI quattro | 3.8 tỷ đ | 82.720.766 đ | 64.298.954 đ | 53.286.917 đ | 45.979.596 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- Audi Q7 (45 TFSI quattro) — official sourceNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 19/8/2026
- Audi Vietnam — Q7 current product page and catalogueNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/9/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
Audi Q7 xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
Audi Q7 chạy được bao nhiêu km?
Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.
Tính khoản trả góp Audi Q7 như thế nào?
Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Audi e-tron GT 2026 có tốt không? Giải mã 488 hay 534 km
Audi e-tron GT quattro dùng hệ 800V, 350 kW và DC 270 kW; bài giải thích xung đột 488/534 km, model year, giá catalog 3,95 tỷ và điều kiện sạc.

Audi S6 e-tron 2026 có tốt không? 800V và 678 km WLTP
S6 e-tron giá 4,199 tỷ, 370/405 kW, 678 km WLTP, sạc 270 kW; phân tích 800V, gói sạc và chi phí.

VinFast EC Van 2026 có tốt không? Tính tải, tuyến và hoàn vốn
EC Van giá 268 triệu, 2 chỗ, tải 650 kg, khoang 2,6 m³ và 175 km NEDC. Xem lăn bánh theo nhánh xe tải, sạc và bảo hành.

Ford Territory cũ vs Peugeot 3008 cũ: chọn crossover theo rủi ro
So sánh Ford Territory cũ và Peugeot 3008 cũ theo 203 tin, đúng đời, phiên bản, hộp số, quỹ làm ngay và ngưỡng đổi sang xe khác.

Mitsubishi Xforce 2026 có tốt không? GLX 605M
Xforce GLX 605M, Luxury 665M, Ultimate 720M; gầm 219–222 mm — không 599–705M/Exceed cũ; OTD HN ~693,78M Calculated (01/09/2026).

Bằng lái xe máy A1, A 2026: Điều kiện, thủ tục và lệ phí thi
Bằng lái xe máy A1, A 2026: A1 đến 125cc/xe điện 11 kW, A trên 125cc; phí sát hạch 130.000 đồng, cấp bằng 115.000 đồng (TT 154/2025) - kiểm tra 08/2026.

MG4 EV 2026 có tốt không? Chọn DEL hay LUX
MG4 EV giá 828–948 triệu, pin 51–64 kWh và 350–450 km theo tài liệu Việt Nam. So DEL/LUX, lăn bánh, sạc và bảo hành.

Xe điện cũ từng chạy dịch vụ có nên mua? Kiểm tra pin và bảo hành
Xe điện cũ chạy dịch vụ cần kiểm tra pin, sạc, nhiệt và bảo hành theo VIN; VF 8 The All New hiện có hai trang VinFast nêu khác nhau.

Toyota Veloz Cross 2026 có tốt không? 6 túi khí
Veloz Cross CVT & Top đều 6 túi khí; giá 638/646/660/668M theo màu — OTD CVT 638M HN ~731,134M Calculated (01/09/2026).

Nissan Việt Nam 2026: Danh mục xe đang phân phối
Nissan VN 2026: Almera từ 489M, Navara từ 685M, Kicks e-POWER từ 789M — không liệt kê Terra/X-Trail ngừng phân phối, kiểm tra 30/08/2026.



