Range Rover Velar

Range

Range Rover Velar 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam

SUV · E · 2026 · Đang bán tại Việt Nam

Range Rover Velar có S P250, Belgravia P400e PHEV và Autobiography P250 giá 3,749–4,839 tỷ đồng; cả ba là AWD, bản P400e có 297 kW/640 Nm.

Giá niêm yết

₫3,749,000,000 – ₫4,839,000,000

Đã xác minh 3/9/2026

Phiên bản đang bán

3

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Plug-in hybrid / Hybrid

Công suất cao nhất

297 kW

Velar 2.0 PHEV Belgravia Edition

Phạm vi tối đa

64 km

Tiêu chuẩn WLTP

Dung lượng pin

19.2 kWh

Số ghế

5 chỗ

Tổng quan giá

Giá niêm yết

₫3,749,000,000 – ₫4,839,000,000

  • Velar 2.0 S₫3,749,000,000
  • Velar 2.0 PHEV Belgravia Edition₫4,549,000,000
  • Velar 2.0 Autobiography₫4,839,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuRange
  • Phân khúcE
  • Hệ dẫn độngPlug-in hybrid / Hybrid
  • Động cơ2.0L P250 Mild Hybrid
  • Phạm viTối đa 64 km
  • Công suấtTối đa 297 kW

Bảo hành

  • Xe3 năm / 100k km
  • Pin8 năm / 160k km

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Xác minh từ hãng

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba

Phạm vi và tiêu chuẩn thử

✓ Xác minh từ hãng

Range Rover Velar 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?

Range Rover Velar có S P250, Belgravia P400e PHEV và Autobiography P250 giá 3,749–4,839 tỷ đồng; cả ba là AWD, bản P400e có 297 kW/640 Nm. Số liệu trên trang đối chiếu phiên bản đang bán tại Việt Nam, không phải bài lái thử.

Nguồn dữ liệu: Land Rover Vietnam — Range Rover Velar MY2026

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Khách mua SUV hạng sang chạy phố thị, ưu tiên thiết kế tối giản, êm ái và công nghệ PHEV.

Điểm mạnh đã xác minh

SUV hạng sang cỡ E thiết kế tối giản thanh thoát, tay nắm cửa ẩn, cabin êm ái công nghệ Pivi Pro và nhiều lựa chọn từ xăng 2.0 đến plug-in hybrid.

Hạn chế cần cân nhắc

Khả năng off-road không mạnh như Defender, giá bản PHEV/Autobiography vượt 4,5 tỷ đồng, khoang hành lý 568L ở mức trung bình phân khúc.

Range Rover Velar tại Việt Nam đang bán 3 phiên bản: Velar 2.0 S, Velar 2.0 PHEV Belgravia Edition và Velar 2.0 Autobiography, giá niêm yết ₫3.749.000.000–₫4.839.000.000. Hệ dẫn động Hybrid và Plug-in Hybrid. Phù hợp khách mua SUV hạng sang chạy phố thị, ưu tiên thiết kế tối giản, êm ái và công nghệ PHEV.

Hiệu năng từng phiên bản Range Rover Velar như thế nào?

Range Rover Velar tại Việt Nam có 3 phiên bản (Velar 2.0 S, Velar 2.0 PHEV Belgravia Edition và Velar 2.0 Autobiography); hệ dẫn động Hybrid và Plug-in Hybrid; công suất 184–297 kW.

Hiệu năng Range Rover Velar Việt Nam năm 2026
Thông sốVelar 2.0 SVelar 2.0 PHEV Belgravia EditionVelar 2.0 Autobiography
Hệ dẫn độngHybridPlug-in HybridHybrid
Công suất (kW)184 kW297 kW184 kW
Mô-men xoắn365640365
0–100 km/h7.5 giây5.4 giây7.5 giây
Tốc độ tối đa217 km/h209 km/h217 km/h
Mức tiêu thụ9.39.39.3
Quãng đường điện (km)64 km

Nguồn dữ liệu: Land Rover Vietnam — Range Rover Velar MY2026

Công suất từ 184 kW (Velar 2.0 S) đến 297 kW (Velar 2.0 PHEV Belgravia Edition). Chọn bản theo nhu cầu vận hành tại Việt Nam, không chỉ nhìn giá khởi điểm.

Kích thước và không gian sử dụng của Range Rover Velar ra sao?

Kích thước Range Rover Velar tại Việt Nam thống nhất giữa các phiên bản: dài 4797 mm, khoang hành lý 568 lít, 5 chỗ.

Kích thước và không gian Range Rover Velar năm 2026
Thông sốVelar 2.0 SVelar 2.0 PHEV Belgravia EditionVelar 2.0 Autobiography
Chiều dài (mm)4797 mm4797 mm4797 mm
Chiều rộng (mm)1932 mm1932 mm1932 mm
Chiều cao (mm)1683 mm1683 mm1683 mm
Chiều dài cơ sở (mm)2874 mm2874 mm2874 mm
Dung tích khoang hành lý (lít)568 lít568 lít568 lít
Khối lượng (kg)1875 kg1875 kg1875 kg
Số chỗ ngồi5 chỗ5 chỗ5 chỗ

Nguồn dữ liệu: Land Rover Vietnam — Range Rover Velar MY2026

Khoang hành lý 568 lít; nên đo hành lý thực tế và ngồi thử hàng sau nếu đây là yếu tố quyết định khi mua tại Việt Nam.

Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của Range Rover Velar

Range Rover Velar tại Việt Nam dùng hệ Hybrid và Plug-in Hybrid, dung tích 1997–1998 cc, pin 19.2 kWh, hộp số 8AT + AWD, dẫn động AWD.

Hệ truyền động Range Rover Velar 2026
Thông sốVelar 2.0 SVelar 2.0 PHEV Belgravia EditionVelar 2.0 Autobiography
Dung tích động cơ (cc)1998 cc1997 cc1998 cc
Hộp số8AT + AWD8AT + AWD8AT + AWD
Dẫn độngAWDAWDAWD
Bình nhiên liệu (lít)83 lít83 lít83 lít
Pin (kWh)19.2 kWh

Nguồn dữ liệu: Land Rover Vietnam — Range Rover Velar MY2026

Range Rover Velar tại Việt Nam có hơn một hệ dẫn động (Hybrid và Plug-in Hybrid); chọn bản theo hạ tầng sạc, hành trình và chi phí nhiên liệu thực tế.

Chênh lệch giá các phiên bản tại Việt Nam

Phiên bản cơ bảnVelar 2.0 S₫3.749.000.000
+₫1.090.000.000 (+29.1%)
Phiên bản cao hơnVelar 2.0 Autobiography₫4.839.000.000

Chênh lệch ₫1.090.000.000, tương đương tăng khoảng 29.1% so với bản khởi điểm tại Việt Nam:

  • Bản Velar 2.0 Autobiography đắt hơn ₫1.090.000.000 so với bản Velar 2.0 S tại Việt Nam; nên xin báo giá đại lý trước khi đặt cọc

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Claim Ledger — Range Việt Nam
Thông tinNguồnPhạm vi
Giá và phiên bản tại Việt NamLand Rover Vietnam — Range Rover Velar MY2026Thị trường Việt Nam
Đối chiếu giá công bố trên truyền thông Việt NamNguồn thị trường Việt NamThị trường Việt Nam
Thông số kỹ thuậtRange Việt NamThị trường Việt Nam

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 3 phiên bản theo giá và thông số chính

Phiên bảnGiá chính thứcHệ dẫn độngCông suấtMô-men xoắnPinPhạm viSạc DCSạc ACĐộng cơ
Velar 2.0 S₫3,749,000,000Dẫn động 4 bánh184 kW365 Nm50 kW7 kW2.0L P250 Mild Hybrid
Velar 2.0 PHEV Belgravia Edition₫4,549,000,000Dẫn động 4 bánh297 kW640 Nm19.2 kWh64 km50 kW7 kW2.0L Turbo + mô-tơ điện P400e PHEV
Velar 2.0 Autobiography₫4,839,000,000Dẫn động 4 bánh184 kW365 Nm50 kW7 kW2.0L P250 Mild Hybrid

Bảng trả góp tham khảo

Range Rover Velar trả góp khoảng 45.374.442 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 3.7 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 750 triệu đ3 tỷ đ93.293.770 đ72.517.363 đ60.097.815 đ51.856.505 đ
25% · 937 triệu đ2.8 tỷ đ87.462.909 đ67.985.028 đ56.341.702 đ48.615.473 đ
30% · 1.1 tỷ đ2.6 tỷ đ81.632.048 đ63.452.692 đ52.585.588 đ45.374.442 đ
35% · 1.3 tỷ đ2.4 tỷ đ75.801.188 đ58.920.357 đ48.829.475 đ42.133.410 đ
40% · 1.5 tỷ đ2.2 tỷ đ69.970.327 đ54.388.022 đ45.073.362 đ38.892.379 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)80.432.178 đ62.235.151 đ51.347.443 đ44.114.298 đ
7,5% (thị trường)81.632.048 đ63.452.692 đ52.585.588 đ45.374.442 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)83.452.038 đ65.305.817 đ54.476.152 đ47.304.417 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
Velar 2.0 S3.7 tỷ đ81.632.048 đ63.452.692 đ52.585.588 đ45.374.442 đ
Velar 2.0 PHEV Belgravia Edition4.5 tỷ đ99.051.530 đ76.992.877 đ63.806.840 đ55.056.905 đ
Velar 2.0 Autobiography4.8 tỷ đ105.366.093 đ81.901.195 đ67.874.543 đ58.566.797 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

P250 MHEV: 184 kW/365 NmP400e PHEV: 297 kW/640 NmP400e đi điện tối đa 64 km WLTP8AT, AWD trên toàn dảiPin PHEV 19,2 kWhGiá 3,749/4,549/4,839 tỷ đồng

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

Range Rover Velar xem thông số và phiên bản ở đâu?

Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.

Range Rover Velar chạy được bao nhiêu km?

Tối đa 64 km (WLTP), tùy phiên bản.

Range Rover Velar có phải xe hybrid không?

Các phiên bản trên trang này dùng hệ hybrid tại Việt Nam. Xem loại hệ thống, công suất động cơ/mô-tơ và mức tiêu thụ trong bảng thông số. Đây không phải xe điện sạc ngoài trừ khi trang ghi rõ PHEV.

Tính khoản trả góp Range Rover Velar như thế nào?

Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.

Tôi có thể đặt lái thử Range Rover Velar không?

Gửi biểu mẫu yêu cầu báo giá, chúng tôi sẽ kết nối bạn với đại lý ủy quyền gần nhất.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

VinFast VF 8 thế hệ mới 2026 có tốt không? Giá và chi phí
Xe điện

VinFast VF 8 thế hệ mới 2026 có tốt không? Giá và chi phí

VinFast VF 8 thế hệ mới giá 999 triệu, lăn bánh 1,001–1,015 tỷ, pin 60,13 kWh và 480–500 km NEDC; phân biệt với VF 8 đời cũ.

Sam22 thg 8, 2026
Bán xe cũ cần chuẩn bị giấy tờ gì? Bộ hồ sơ trước khi đăng tin
Xe cũ

Bán xe cũ cần chuẩn bị giấy tờ gì? Bộ hồ sơ trước khi đăng tin

Người bán xe cũ cần giấy chủ xe, đăng ký, biển số, chứng từ chuyển quyền, hồ sơ thu hồi và phải làm thủ tục thu hồi trong 30 ngày.

Sam5 thg 9, 2026
Xe số hay xe ga 2026: Phân biệt và chọn mẫu
Đánh giá

Xe số hay xe ga 2026: Phân biệt và chọn mẫu

Tay ga (Vision), xe số bán tự động (Wave), côn tay (Exciter) — không gộp; LPTB 2% không 5%; OTD Calculated (01/09/2026).

Sam23 thg 8, 2026
So sánh sedan giá rẻ dưới 500 triệu 2026: Accent, Vios, City
Cẩm nang

So sánh sedan giá rẻ dưới 500 triệu 2026: Accent, Vios, City

So sánh sedan dưới 500 triệu: Accent 439M, Vios 458M, City 499M theo API AutoTest; trang bị, tiêu hao và chi phí sở hữu — chọn xe gia đình (28/08/2026).

Sam28 thg 8, 2026
BYD Atto 2 2026 có tốt không? Giá, 380 km và sạc 65 kW
Xe điệnBYD

BYD Atto 2 2026 có tốt không? Giá, 380 km và sạc 65 kW

BYD Atto 2 giá 669 triệu, pin Blade 45,12 kWh và 380 km NEDC; phân tích lăn bánh, sạc, chi phí điện, bảo hành và đối thủ.

Sam31 thg 8, 2026
Nissan Almera cũ có nên mua không? Chọn MT, EL, V hay VL
Xe cũNissan

Nissan Almera cũ có nên mua không? Chọn MT, EL, V hay VL

Nissan Almera cũ nên chọn MT, EL, V hay VL? Xem giá theo đời/bản, chi phí đến tay, động cơ turbo CVT và checklist an toàn.

Sam2 thg 9, 2026
Kia K3 2026 có tốt không? Sedan hạng C 584–714 triệu
Đánh giá

Kia K3 2026 có tốt không? Sedan hạng C 584–714 triệu

K3 hạng C: 1.6 Luxury 584, Premium 609, Turbo GT 714M — bảo hành THACO 5y/150k; không ma trận 615/649 (01/09/2026).

Sam23 thg 8, 2026
VinFast Evo giá lăn bánh: khóa đúng pin, giá và tầm chạy
Cẩm nang

VinFast Evo giá lăn bánh: khóa đúng pin, giá và tầm chạy

Tính giá lăn bánh VinFast Evo/Evo Lite, xử lý hai mốc giá 2026, so một–hai pin, tầm chạy, tốc độ, chi phí sạc và điều kiện nhận xe.

Sam23 thg 8, 2026
MINI Aceman 2026 có tốt không? Xe điện đô thị giá 2,419 tỷ
Xe điệnMini

MINI Aceman 2026 có tốt không? Xe điện đô thị giá 2,419 tỷ

MINI Aceman SE có cấu hình Việt Nam 160 kW, pin usable 49,2 kWh và khoảng 405 km WLTP. Xem giá tham chiếu, lăn bánh, sạc và bảo hành.

Sam1 thg 9, 2026
Isuzu mu-X cũ có nên mua không? Tách đúng hai thế hệ
Xe cũ

Isuzu mu-X cũ có nên mua không? Tách đúng hai thế hệ

Isuzu mu-X cũ nên chọn đời 2016–2021 hay All-New 2022+, máy 1.9 hay 3.0? Xem giá, chi phí và checklist diesel, 4x2/4x4.

Sam3 thg 9, 2026

Liên kết liên quan