Range Rover Velar

Range

Velar S, Belgravia PHEV hay Autobiography?

SUV · E · Đang bán tại Việt Nam

Range Rover Velar tại Việt Nam: 3.749 triệu đồng–4.839 triệu đồng. Nếu không sạc được thường xuyên, Velar S P250 là điểm so sánh ngân sách rõ nhất: bảng hãng ghi 3,749 tỷ đồng, 250 PS/365 Nm. Belgravia P400e ở mức 4,549 tỷ đồng dùng tổng hệ PHEV 404 PS/640 Nm; Autobiography P250 là 4,839 tỷ đồng nhưng không mạnh hơn S theo dòng động cơ. Khoản chênh cuối cần được giải thích bằng trang bị đúng VIN, không bằng một giả định nâng công suất. P250 trong bảng không tự chứng minh mild hybrid.

Giá niêm yết Việt Nam

₫3,749,000,000 – ₫4,839,000,000

Đã xác minh 4/10/2026

Phiên bản đang bán

3

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Xăng / Plug-in hybrid

Dung lượng pin

19.2 kWh

Dung tích xi-lanh

2 L

Mô-men xoắn tối đa

640 Nm

Số ghế

Chưa xác nhận

Tổng quan giá

Giá niêm yết Việt Nam

₫3,749,000,000 – ₫4,839,000,000

  • Velar 2.0 S₫3,749,000,000
  • Velar 2.0 PHEV Belgravia Edition₫4,549,000,000
  • Velar 2.0 Autobiography₫4,839,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuRange
  • Phân khúcE
  • Hệ dẫn độngXăng / Plug-in hybrid
  • Động cơXăng 2.0; MHEV chỉ xác nhận nếu tài liệu VIN ghi, không tự gán

Bảo hành

  • XeBảo hành xe 3 năm hoặc 100.000 km, điều kiện đến trước, theo Land Rover Việt Nam; phạm vi và ngày bắt đầu theo VIN. Gói bảo dưỡng 5 năm không phải bảo hành 5 năm.
  • PinBản xăng/MHEV không tự áp bảo hành pin PHEV. Giữ hạng mục pin gốc để kiểm tra ắc quy 12V/hệ MHEV theo VIN; chưa có thời hạn riêng trong nguồn đã lưu.
  • PinPin kéo PHEV: 6 năm hoặc 100.000 km theo Land Rover Việt Nam; điều kiện đến trước, áp đúng hợp đồng/VIN, không phải chính sách BEV.

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Xác minh từ hãng

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Xác minh từ hãng

Velar S, Belgravia PHEV hay Autobiography?

Range Rover Velar tại Việt Nam: 3.749 triệu đồng–4.839 triệu đồng. Nếu không sạc được thường xuyên, Velar S P250 là điểm so sánh ngân sách rõ nhất: bảng hãng ghi 3,749 tỷ đồng, 250 PS/365 Nm. Belgravia P400e ở mức 4,549 tỷ đồng dùng tổng hệ PHEV 404 PS/640 Nm; Autobiography P250 là 4,839 tỷ đồng nhưng không mạnh hơn S theo dòng động cơ. Khoản chênh cuối cần được giải thích bằng trang bị đúng VIN, không bằng một giả định nâng công suất. P250 trong bảng không tự chứng minh mild hybrid. Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

Nguồn dữ liệu: Phú Thái Mobility / Land Rover Việt Nam — official linked price sheet

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Chọn S khi ưu tiên ngân sách; chọn Belgravia khi có sạc và gói PHEV phù hợp; chỉ chọn Autobiography sau khi so danh sách trang bị và nhu cầu thực.

Điểm mạnh đã xác minh

Ba dòng giá hãng và động cơ tách rõ, giúp thấy Autobiography P250 khác Belgravia PHEV về nhiệm vụ sử dụng chứ không chỉ tên gói.

Hạn chế cần cân nhắc

Phạm vi điện 58/64 km xuất hiện ở các nguồn hãng khác nhau; pin 19,2 kWh theo nguồn tư vấn chưa tách gross/usable, trang bị và chỗ đỗ cần đúng khẩu đo.

Nếu không sạc được thường xuyên, Velar S P250 là điểm so sánh ngân sách rõ nhất: bảng hãng ghi 3,749 tỷ đồng, 250 PS/365 Nm. Belgravia P400e ở mức 4,549 tỷ đồng dùng tổng hệ PHEV 404 PS/640 Nm; Autobiography P250 là 4,839 tỷ đồng nhưng không mạnh hơn S theo dòng động cơ. Khoản chênh cuối cần được giải thích bằng trang bị đúng VIN, không bằng một giả định nâng công suất. P250 trong bảng không tự chứng minh mild hybrid.

Belgravia PHEV có phù hợp khi không có chỗ sạc riêng?

Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.

Range Rover Velar: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcVelar 2.0 SVelar 2.0 PHEV Belgravia EditionVelar 2.0 Autobiography
0–100 km/h (s)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam5,4Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Công suất công bố theo phạm vi nguồn250 PS404 PS — tổng hệ PHEV250 PS
Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm)365640365
Tốc độ tối đa (km/h)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam209Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam

Nguồn dữ liệu: Phú Thái Mobility / Land Rover Việt Nam — official linked price sheet

Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.

Range Rover Velar: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?

Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.

Range Rover Velar: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcVelar 2.0 SVelar 2.0 PHEV Belgravia EditionVelar 2.0 Autobiography
Chiều dài (mm)479747974797
Số chỗChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Chiều rộng2041 mm khi gập gương; không phải rộng thân không gương2041 mm khi gập gương; không phải rộng thân không gương2041 mm khi gập gương; không phải rộng thân không gương
Chiều cao1.683 (treo lò xo) | 1.678 (treo khí nén) mm — theo hệ treo/khẩu đo hãng1.683 (treo lò xo) | 1.678 (treo khí nén) mm — theo hệ treo/khẩu đo hãng1.683 (treo lò xo) | 1.678 (treo khí nén) mm — theo hệ treo/khẩu đo hãng
Trục cơ sở (mm)287428742874
Khoảng sáng gầm214 (treo lò xo) | 205 (treo khí nén) mm tiêu chuẩn; mức nâng off-road khác214 (treo lò xo) | 205 (treo khí nén) mm tiêu chuẩn; mức nâng off-road khác214 (treo lò xo) | 205 (treo khí nén) mm tiêu chuẩn; mức nâng off-road khác
Bán kính quayĐường kính quay vòng 11.95 m; không mặc định là bán kínhĐường kính quay vòng 11.95 m; không mặc định là bán kínhĐường kính quay vòng 11.95 m; không mặc định là bán kính
Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Khối lượng không tải (kg)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Vệt bánh trước1.640,2 (treo lò xo) | 1.643,6 (treo khí nén) mm, theo mâm/hệ treo1.640,2 (treo lò xo) | 1.643,6 (treo khí nén) mm, theo mâm/hệ treo1.640,2 (treo lò xo) | 1.643,6 (treo khí nén) mm, theo mâm/hệ treo
Vệt bánh sau1.657,2 (treo lò xo) | 1.662,8 (treo khí nén) mm, theo mâm/hệ treo1.657,2 (treo lò xo) | 1.662,8 (treo khí nén) mm, theo mâm/hệ treo1.657,2 (treo lò xo) | 1.662,8 (treo khí nén) mm, theo mâm/hệ treo

Nguồn dữ liệu: Phú Thái Mobility / Land Rover Việt Nam — official linked price sheet

Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.

Autobiography đắt hơn có mạnh hơn S không?

Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

Range Rover Velar: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcVelar 2.0 SVelar 2.0 PHEV Belgravia EditionVelar 2.0 Autobiography
Giá xe tại ngày đối chiếu (VND)3.749 triệu đồng4.549 triệu đồng4.839 triệu đồng
Loại nguồn giáNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thứcNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thứcNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thức
Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Loại/mã động cơXăng 2.0; MHEV chỉ xác nhận nếu tài liệu VIN ghi, không tự gán2.0 xăng +mô-tơ điện P400e PHEVXăng 2.0; MHEV chỉ xác nhận nếu tài liệu VIN ghi, không tự gán
Dung tích động cơ (cc)199719971997
Bình nhiên liệu (L)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Sạc DC công bố (kW)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Hộp sốTự động 8 cấp theo nguồn Việt Nam, cấu hình hộp số theo VINTự động 8 cấp theo nguồn Việt Nam, cấu hình hộp số theo VINTự động 8 cấp theo nguồn Việt Nam, cấu hình hộp số theo VIN
Bộ sạc AC theo tài liệu (kW)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Lốp trướcChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Lốp sauChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Dẫn độngawdawdawd
Dung lượng pin theo tài liệu (kWh)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam19,2Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Phạm vi và chu trình theo nguồnChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam64 km WLTP tối đa theo mã động cơ trên công cụ hãng; không bảo đảm VIN/mức đường thựcChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Năm mẫu và đời xe được đối chiếuChưa xác nhận đúng năm mẫu; mốc năm lưu trong cơ sở dữ liệu không thay cho bằng chứng cấu hình hoặc hồ sơ VIN.Chưa xác nhận đúng năm mẫu; mốc năm lưu trong cơ sở dữ liệu không thay cho bằng chứng cấu hình hoặc hồ sơ VIN.Chưa xác nhận đúng năm mẫu; mốc năm lưu trong cơ sở dữ liệu không thay cho bằng chứng cấu hình hoặc hồ sơ VIN.
Phạm vi và chu trình công bố (km)Chưa xác nhận đúng chu trìnhChưa xác nhận đúng chu trìnhChưa xác nhận đúng chu trình

Nguồn dữ liệu: Phú Thái Mobility / Land Rover Việt Nam — official linked price sheet

Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Nguồn dữ liệu và giới hạn Range Rover Velar — 04/10/2026
Thông tinNguồnPhạm vi
Velar 2.0 S: 3.749 triệu đồngGiá niêm yết trong nguồn chính thức; Current VN standard-price PDF exact trim row | family land-rover-velar | grade Velar 2.0 S: 2.0 S Xăng 1.997 250 365 3,749,000,000Việt Nam; kiểm tra 04/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh.
Velar 2.0 S — Chiều dài (mm): 4797Original __NUXT__.state.base.modelSpecification.models.rrv-26my-v-s.specs.length: "length": "4797"Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Thông số thân xe/cách đo trên danh mục hãng Việt Nam; không lấy bảng động cơ bị lặp giữa các grade để suy ra công suất, pin hoặc khối lượng đúng VIN. Gương, ghế và hệ treo cần đối chiếu cấu hình đặt hàng..
Velar 2.0 S — Công suất công bố theo phạm vi nguồn: 250 PSExact current VN price-sheet powertrain row | family land-rover-velar | grade Velar 2.0 S | columns cc/PS/Nm/standardVND: 2.0 S Xăng 1.997 250 365 3,749,000,000Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Không lấy PS gắn nhãn kW. PHEV là tổng hệ, không riêng động cơ..
Velar 2.0 S — Loại/mã động cơ: Xăng 2.0; MHEV chỉ xác nhận nếu tài liệu VIN ghi, không tự gánCorrect engine scope matchedVN exact cc/power row: 2.0 S Xăng 1.997 250 365 3,749,000,000Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Velar 2.0 S — Dung tích động cơ (cc): 1997Exact current VN price-sheet powertrain row | family land-rover-velar | grade Velar 2.0 S | columns cc/PS/Nm/standardVND: 2.0 S Xăng 1.997 250 365 3,749,000,000Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Không lấy PS gắn nhãn kW. PHEV là tổng hệ, không riêng động cơ..
Velar 2.0 S — Chiều rộng: 2041 mm khi gập gương; không phải rộng thân không gươngOriginal __NUXT__.state.base.modelSpecification.models.rrv-26my-v-s.specs.width_nomirrors: "width_nomirrors": "2041"Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Thông số thân xe/cách đo trên danh mục hãng Việt Nam; không lấy bảng động cơ bị lặp giữa các grade để suy ra công suất, pin hoặc khối lượng đúng VIN. Gương, ghế và hệ treo cần đối chiếu cấu hình đặt hàng..
Velar 2.0 S — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 365Exact current VN price-sheet powertrain row | family land-rover-velar | grade Velar 2.0 S | columns cc/PS/Nm/standardVND: 2.0 S Xăng 1.997 250 365 3,749,000,000Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Không lấy PS gắn nhãn kW. PHEV là tổng hệ, không riêng động cơ..
Velar 2.0 S — Chiều cao: 1.683 (treo lò xo) | 1.678 (treo khí nén) mm — theo hệ treo/khẩu đo hãngOriginal __NUXT__.state.base.modelSpecification.models.rrv-26my-v-s.specs.height: "height": "1.683 (Coil suspension) | 1.678 (Air suspension)⬨"Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Thông số thân xe/cách đo trên danh mục hãng Việt Nam; không lấy bảng động cơ bị lặp giữa các grade để suy ra công suất, pin hoặc khối lượng đúng VIN. Gương, ghế và hệ treo cần đối chiếu cấu hình đặt hàng..
Velar 2.0 S — Hộp số: Tự động 8 cấp theo nguồn Việt Nam, cấu hình hộp số theo VINVietnam sales adviser gearbox scope: Hệ dẫn động 4 bánh thông minh (iAWD) & Hộp số 8 cấp: Tự động phân bổ mô-men xoắn giữa cầu trước và cầu sau theo thời gian thực, đảm bảo lực kéo tối ưu trên mọi bề mặt mà vẫn tiết kiệm nhiên liệu. Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Velar 2.0 S — Trục cơ sở (mm): 2874Original __NUXT__.state.base.modelSpecification.models.rrv-26my-v-s.specs.wheelbase: "wheelbase": "2874"Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Thông số thân xe/cách đo trên danh mục hãng Việt Nam; không lấy bảng động cơ bị lặp giữa các grade để suy ra công suất, pin hoặc khối lượng đúng VIN. Gương, ghế và hệ treo cần đối chiếu cấu hình đặt hàng..
Velar 2.0 S — Khoảng sáng gầm: 214 (treo lò xo) | 205 (treo khí nén) mm tiêu chuẩn; mức nâng off-road khácOriginal __NUXT__.state.base.modelSpecification.models.rrv-26my-v-s.specs.track_front_height: "track_front_height": "214 (Coil suspension) | 205 (Air suspension)⬨"Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Thông số thân xe/cách đo trên danh mục hãng Việt Nam; không lấy bảng động cơ bị lặp giữa các grade để suy ra công suất, pin hoặc khối lượng đúng VIN. Gương, ghế và hệ treo cần đối chiếu cấu hình đặt hàng..
Velar 2.0 S — Bán kính quay: Đường kính quay vòng 11.95 m; không mặc định là bán kínhOriginal __NUXT__.state.base.modelSpecification.models.rrv-26my-v-s.specs.turning_cicrle: "turning_cicrle": "11.95"Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Thông số thân xe/cách đo trên danh mục hãng Việt Nam; không lấy bảng động cơ bị lặp giữa các grade để suy ra công suất, pin hoặc khối lượng đúng VIN. Gương, ghế và hệ treo cần đối chiếu cấu hình đặt hàng..
Velar 2.0 S — Vệt bánh trước: 1.640,2 (treo lò xo) | 1.643,6 (treo khí nén) mm, theo mâm/hệ treoOriginal __NUXT__.state.base.modelSpecification.models.rrv-26my-v-s.specs.track_front: "track_front": "1.640,2 (Coil suspension) | 1.643,6 (Air suspension)⬨"Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Thông số thân xe/cách đo trên danh mục hãng Việt Nam; không lấy bảng động cơ bị lặp giữa các grade để suy ra công suất, pin hoặc khối lượng đúng VIN. Gương, ghế và hệ treo cần đối chiếu cấu hình đặt hàng..
Velar 2.0 S — Vệt bánh sau: 1.657,2 (treo lò xo) | 1.662,8 (treo khí nén) mm, theo mâm/hệ treoOriginal __NUXT__.state.base.modelSpecification.models.rrv-26my-v-s.specs.track_back: "track_back": "1.657,2 (Coil suspension) | 1.662,8 (Air suspension)⬨"Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Thông số thân xe/cách đo trên danh mục hãng Việt Nam; không lấy bảng động cơ bị lặp giữa các grade để suy ra công suất, pin hoặc khối lượng đúng VIN. Gương, ghế và hệ treo cần đối chiếu cấu hình đặt hàng..
Velar 2.0 S — Dẫn động: awdVietnam adviser four-wheel drive / not oldFWD: Hệ dẫn động 4 bánh thông minh (iAWD) & Hộp số 8 cấp: Tự động phân bổ mô-men xoắn giữa cầu trước và cầu sau theo thời gian thực, đảm bảo lực kéo tối ưu trên mọi bề mặt mà vẫn tiết kiệm nhiên liệu. Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
Velar 2.0 PHEV Belgravia Edition: 4.549 triệu đồngGiá niêm yết trong nguồn chính thức; Current VN standard-price PDF exact trim row | family land-rover-velar | grade Velar 2.0 PHEV Belgravia Edition: 2.0 PHEV Belgravia Edition Lai điện 1.997 404 640 4,549,000,000Việt Nam; kiểm tra 04/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh.
Velar 2.0 PHEV Belgravia Edition — 0–100 km/h (s): 5,4VN adviser P400e acceleration. Xem đúng mục trong tài liệu nguồn; giá trị và giới hạn áp dụng được ghi ở cột thông tin đối chiếu.Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Velar 2.0 PHEV Belgravia Edition — Chiều dài (mm): 4797Original __NUXT__.state.base.modelSpecification.models.rrv-26my-v-s.specs.length: "length": "4797"Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Thông số thân xe/cách đo trên danh mục hãng Việt Nam; không lấy bảng động cơ bị lặp giữa các grade để suy ra công suất, pin hoặc khối lượng đúng VIN. Gương, ghế và hệ treo cần đối chiếu cấu hình đặt hàng..
Velar 2.0 PHEV Belgravia Edition — Công suất công bố theo phạm vi nguồn: 404 PS — tổng hệ PHEVExact current VN price-sheet powertrain row | family land-rover-velar | grade Velar 2.0 PHEV Belgravia Edition | columns cc/PS/Nm/standardVND: 2.0 PHEV Belgravia Edition Lai điện 1.997 404 640 4,549,000,000Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Không lấy PS gắn nhãn kW. PHEV là tổng hệ, không riêng động cơ..
Velar 2.0 PHEV Belgravia Edition — Dung lượng pin theo tài liệu (kWh): 19,2VN adviser P400e capacity; gross/net not specified. Xem đúng mục trong tài liệu nguồn; giá trị và giới hạn áp dụng được ghi ở cột thông tin đối chiếu.Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Không suy ra toàn bộ 19,2 kWh làdung lượng dùng được..
Velar 2.0 PHEV Belgravia Edition — Loại/mã động cơ: 2.0 xăng +mô-tơ điện P400e PHEVCorrect engine scope matchedVN exact cc/power row: 2.0 PHEV Belgravia Edition Lai điện 1.997 404 640 4,549,000,000Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Velar 2.0 PHEV Belgravia Edition — Dung tích động cơ (cc): 1997Exact current VN price-sheet powertrain row | family land-rover-velar | grade Velar 2.0 PHEV Belgravia Edition | columns cc/PS/Nm/standardVND: 2.0 PHEV Belgravia Edition Lai điện 1.997 404 640 4,549,000,000Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Không lấy PS gắn nhãn kW. PHEV là tổng hệ, không riêng động cơ..
Velar 2.0 PHEV Belgravia Edition — Chiều rộng: 2041 mm khi gập gương; không phải rộng thân không gươngOriginal __NUXT__.state.base.modelSpecification.models.rrv-26my-v-s.specs.width_nomirrors: "width_nomirrors": "2041"Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Thông số thân xe/cách đo trên danh mục hãng Việt Nam; không lấy bảng động cơ bị lặp giữa các grade để suy ra công suất, pin hoặc khối lượng đúng VIN. Gương, ghế và hệ treo cần đối chiếu cấu hình đặt hàng..
Velar 2.0 PHEV Belgravia Edition — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 640Exact current VN price-sheet powertrain row | family land-rover-velar | grade Velar 2.0 PHEV Belgravia Edition | columns cc/PS/Nm/standardVND: 2.0 PHEV Belgravia Edition Lai điện 1.997 404 640 4,549,000,000Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Không lấy PS gắn nhãn kW. PHEV là tổng hệ, không riêng động cơ..
Velar 2.0 PHEV Belgravia Edition — Chiều cao: 1.683 (treo lò xo) | 1.678 (treo khí nén) mm — theo hệ treo/khẩu đo hãngOriginal __NUXT__.state.base.modelSpecification.models.rrv-26my-v-s.specs.height: "height": "1.683 (Coil suspension) | 1.678 (Air suspension)⬨"Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Thông số thân xe/cách đo trên danh mục hãng Việt Nam; không lấy bảng động cơ bị lặp giữa các grade để suy ra công suất, pin hoặc khối lượng đúng VIN. Gương, ghế và hệ treo cần đối chiếu cấu hình đặt hàng..
Velar 2.0 PHEV Belgravia Edition — Hộp số: Tự động 8 cấp theo nguồn Việt Nam, cấu hình hộp số theo VINVietnam sales adviser gearbox scope: Hệ dẫn động 4 bánh thông minh (iAWD) & Hộp số 8 cấp: Tự động phân bổ mô-men xoắn giữa cầu trước và cầu sau theo thời gian thực, đảm bảo lực kéo tối ưu trên mọi bề mặt mà vẫn tiết kiệm nhiên liệu. Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Velar 2.0 PHEV Belgravia Edition — Trục cơ sở (mm): 2874Original __NUXT__.state.base.modelSpecification.models.rrv-26my-v-s.specs.wheelbase: "wheelbase": "2874"Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Thông số thân xe/cách đo trên danh mục hãng Việt Nam; không lấy bảng động cơ bị lặp giữa các grade để suy ra công suất, pin hoặc khối lượng đúng VIN. Gương, ghế và hệ treo cần đối chiếu cấu hình đặt hàng..
Velar 2.0 PHEV Belgravia Edition — Khoảng sáng gầm: 214 (treo lò xo) | 205 (treo khí nén) mm tiêu chuẩn; mức nâng off-road khácOriginal __NUXT__.state.base.modelSpecification.models.rrv-26my-v-s.specs.track_front_height: "track_front_height": "214 (Coil suspension) | 205 (Air suspension)⬨"Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Thông số thân xe/cách đo trên danh mục hãng Việt Nam; không lấy bảng động cơ bị lặp giữa các grade để suy ra công suất, pin hoặc khối lượng đúng VIN. Gương, ghế và hệ treo cần đối chiếu cấu hình đặt hàng..
Velar 2.0 PHEV Belgravia Edition — Bán kính quay: Đường kính quay vòng 11.95 m; không mặc định là bán kínhOriginal __NUXT__.state.base.modelSpecification.models.rrv-26my-v-s.specs.turning_cicrle: "turning_cicrle": "11.95"Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Thông số thân xe/cách đo trên danh mục hãng Việt Nam; không lấy bảng động cơ bị lặp giữa các grade để suy ra công suất, pin hoặc khối lượng đúng VIN. Gương, ghế và hệ treo cần đối chiếu cấu hình đặt hàng..
Velar 2.0 PHEV Belgravia Edition — Tốc độ tối đa (km/h): 209VN adviser P400e maximum speed. Xem đúng mục trong tài liệu nguồn; giá trị và giới hạn áp dụng được ghi ở cột thông tin đối chiếu.Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Velar 2.0 PHEV Belgravia Edition — Vệt bánh trước: 1.640,2 (treo lò xo) | 1.643,6 (treo khí nén) mm, theo mâm/hệ treoOriginal __NUXT__.state.base.modelSpecification.models.rrv-26my-v-s.specs.track_front: "track_front": "1.640,2 (Coil suspension) | 1.643,6 (Air suspension)⬨"Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Thông số thân xe/cách đo trên danh mục hãng Việt Nam; không lấy bảng động cơ bị lặp giữa các grade để suy ra công suất, pin hoặc khối lượng đúng VIN. Gương, ghế và hệ treo cần đối chiếu cấu hình đặt hàng..
Velar 2.0 PHEV Belgravia Edition — Vệt bánh sau: 1.657,2 (treo lò xo) | 1.662,8 (treo khí nén) mm, theo mâm/hệ treoOriginal __NUXT__.state.base.modelSpecification.models.rrv-26my-v-s.specs.track_back: "track_back": "1.657,2 (Coil suspension) | 1.662,8 (Air suspension)⬨"Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Thông số thân xe/cách đo trên danh mục hãng Việt Nam; không lấy bảng động cơ bị lặp giữa các grade để suy ra công suất, pin hoặc khối lượng đúng VIN. Gương, ghế và hệ treo cần đối chiếu cấu hình đặt hàng..
Velar 2.0 PHEV Belgravia Edition — Dẫn động: awdVietnam adviser four-wheel drive / not oldFWD: Hệ dẫn động 4 bánh thông minh (iAWD) & Hộp số 8 cấp: Tự động phân bổ mô-men xoắn giữa cầu trước và cầu sau theo thời gian thực, đảm bảo lực kéo tối ưu trên mọi bề mặt mà vẫn tiết kiệm nhiên liệu. Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
Velar 2.0 PHEV Belgravia Edition — Phạm vi và chu trình theo nguồn: 64 km WLTP tối đa theo mã động cơ trên công cụ hãng; không bảo đảm VIN/mức đường thựcManufacturer VN range tool exact propulsion identifier: RANGE ROVER VELAR - P400e Phạm vi di chuyển thuần điện đã được chứng nhận lên đến 64km †† WLTP cho mục đích thuế và so sánh.Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Nguồn tổngquan 27 MY cósố khác; chưa đồng nhấtgói/năm VIN. Dùngdảiđộng cơ tham khảo, không mọi xe đạtmax..
Velar 2.0 Autobiography: 4.839 triệu đồngGiá niêm yết trong nguồn chính thức; Current VN standard-price PDF exact trim row | family land-rover-velar | grade Velar 2.0 Autobiography: 2.0 Autobiography Xăng 1.997 250 365 4,839,000,000Việt Nam; kiểm tra 04/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh.
Velar 2.0 Autobiography — Chiều dài (mm): 4797Original __NUXT__.state.base.modelSpecification.models.rrv-26my-v-s.specs.length: "length": "4797"Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Thông số thân xe/cách đo trên danh mục hãng Việt Nam; không lấy bảng động cơ bị lặp giữa các grade để suy ra công suất, pin hoặc khối lượng đúng VIN. Gương, ghế và hệ treo cần đối chiếu cấu hình đặt hàng..
Velar 2.0 Autobiography — Công suất công bố theo phạm vi nguồn: 250 PSExact current VN price-sheet powertrain row | family land-rover-velar | grade Velar 2.0 Autobiography | columns cc/PS/Nm/standardVND: 2.0 Autobiography Xăng 1.997 250 365 4,839,000,000Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Không lấy PS gắn nhãn kW. PHEV là tổng hệ, không riêng động cơ..
Velar 2.0 Autobiography — Loại/mã động cơ: Xăng 2.0; MHEV chỉ xác nhận nếu tài liệu VIN ghi, không tự gánCorrect engine scope matchedVN exact cc/power row: 2.0 Autobiography Xăng 1.997 250 365 4,839,000,000Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Velar 2.0 Autobiography — Dung tích động cơ (cc): 1997Exact current VN price-sheet powertrain row | family land-rover-velar | grade Velar 2.0 Autobiography | columns cc/PS/Nm/standardVND: 2.0 Autobiography Xăng 1.997 250 365 4,839,000,000Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Không lấy PS gắn nhãn kW. PHEV là tổng hệ, không riêng động cơ..
Velar 2.0 Autobiography — Chiều rộng: 2041 mm khi gập gương; không phải rộng thân không gươngOriginal __NUXT__.state.base.modelSpecification.models.rrv-26my-v-s.specs.width_nomirrors: "width_nomirrors": "2041"Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Thông số thân xe/cách đo trên danh mục hãng Việt Nam; không lấy bảng động cơ bị lặp giữa các grade để suy ra công suất, pin hoặc khối lượng đúng VIN. Gương, ghế và hệ treo cần đối chiếu cấu hình đặt hàng..
Velar 2.0 Autobiography — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 365Exact current VN price-sheet powertrain row | family land-rover-velar | grade Velar 2.0 Autobiography | columns cc/PS/Nm/standardVND: 2.0 Autobiography Xăng 1.997 250 365 4,839,000,000Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Không lấy PS gắn nhãn kW. PHEV là tổng hệ, không riêng động cơ..
Velar 2.0 Autobiography — Chiều cao: 1.683 (treo lò xo) | 1.678 (treo khí nén) mm — theo hệ treo/khẩu đo hãngOriginal __NUXT__.state.base.modelSpecification.models.rrv-26my-v-s.specs.height: "height": "1.683 (Coil suspension) | 1.678 (Air suspension)⬨"Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Thông số thân xe/cách đo trên danh mục hãng Việt Nam; không lấy bảng động cơ bị lặp giữa các grade để suy ra công suất, pin hoặc khối lượng đúng VIN. Gương, ghế và hệ treo cần đối chiếu cấu hình đặt hàng..
Velar 2.0 Autobiography — Hộp số: Tự động 8 cấp theo nguồn Việt Nam, cấu hình hộp số theo VINVietnam sales adviser gearbox scope: Hệ dẫn động 4 bánh thông minh (iAWD) & Hộp số 8 cấp: Tự động phân bổ mô-men xoắn giữa cầu trước và cầu sau theo thời gian thực, đảm bảo lực kéo tối ưu trên mọi bề mặt mà vẫn tiết kiệm nhiên liệu. Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Velar 2.0 Autobiography — Trục cơ sở (mm): 2874Original __NUXT__.state.base.modelSpecification.models.rrv-26my-v-s.specs.wheelbase: "wheelbase": "2874"Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Thông số thân xe/cách đo trên danh mục hãng Việt Nam; không lấy bảng động cơ bị lặp giữa các grade để suy ra công suất, pin hoặc khối lượng đúng VIN. Gương, ghế và hệ treo cần đối chiếu cấu hình đặt hàng..
Velar 2.0 Autobiography — Khoảng sáng gầm: 214 (treo lò xo) | 205 (treo khí nén) mm tiêu chuẩn; mức nâng off-road khácOriginal __NUXT__.state.base.modelSpecification.models.rrv-26my-v-s.specs.track_front_height: "track_front_height": "214 (Coil suspension) | 205 (Air suspension)⬨"Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Thông số thân xe/cách đo trên danh mục hãng Việt Nam; không lấy bảng động cơ bị lặp giữa các grade để suy ra công suất, pin hoặc khối lượng đúng VIN. Gương, ghế và hệ treo cần đối chiếu cấu hình đặt hàng..
Velar 2.0 Autobiography — Bán kính quay: Đường kính quay vòng 11.95 m; không mặc định là bán kínhOriginal __NUXT__.state.base.modelSpecification.models.rrv-26my-v-s.specs.turning_cicrle: "turning_cicrle": "11.95"Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Thông số thân xe/cách đo trên danh mục hãng Việt Nam; không lấy bảng động cơ bị lặp giữa các grade để suy ra công suất, pin hoặc khối lượng đúng VIN. Gương, ghế và hệ treo cần đối chiếu cấu hình đặt hàng..
Velar 2.0 Autobiography — Vệt bánh trước: 1.640,2 (treo lò xo) | 1.643,6 (treo khí nén) mm, theo mâm/hệ treoOriginal __NUXT__.state.base.modelSpecification.models.rrv-26my-v-s.specs.track_front: "track_front": "1.640,2 (Coil suspension) | 1.643,6 (Air suspension)⬨"Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Thông số thân xe/cách đo trên danh mục hãng Việt Nam; không lấy bảng động cơ bị lặp giữa các grade để suy ra công suất, pin hoặc khối lượng đúng VIN. Gương, ghế và hệ treo cần đối chiếu cấu hình đặt hàng..
Velar 2.0 Autobiography — Vệt bánh sau: 1.657,2 (treo lò xo) | 1.662,8 (treo khí nén) mm, theo mâm/hệ treoOriginal __NUXT__.state.base.modelSpecification.models.rrv-26my-v-s.specs.track_back: "track_back": "1.657,2 (Coil suspension) | 1.662,8 (Air suspension)⬨"Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Thông số thân xe/cách đo trên danh mục hãng Việt Nam; không lấy bảng động cơ bị lặp giữa các grade để suy ra công suất, pin hoặc khối lượng đúng VIN. Gương, ghế và hệ treo cần đối chiếu cấu hình đặt hàng..
Velar 2.0 Autobiography — Dẫn động: awdVietnam adviser four-wheel drive / not oldFWD: Hệ dẫn động 4 bánh thông minh (iAWD) & Hộp số 8 cấp: Tự động phân bổ mô-men xoắn giữa cầu trước và cầu sau theo thời gian thực, đảm bảo lực kéo tối ưu trên mọi bề mặt mà vẫn tiết kiệm nhiên liệu. Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
31 hạng mục còn thiếu xác nhậnVelar 2.0 S: 0–100 km/h (s) — Chưa có dòng nguồn chính xác cho phiên bản, động cơ, lốp/hệ treo và VIN Việt Nam; các bảng kỹ thuật lặp động cơ khác không được dùng thay.; Velar 2.0 S: Số chỗ — Chưa có dòng nguồn chính xác cho phiên bản, động cơ, lốp/hệ treo và VIN Việt Nam; các bảng kỹ thuật lặp động cơ khác không được dùng thay.; Velar 2.0 S: Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km) — Chưa có dòng nguồn chính xác cho phiên bản, động cơ, lốp/hệ treo và VIN Việt Nam; các bảng kỹ thuật lặp động cơ khác không được dùng thay.; Velar 2.0 S: Bình nhiên liệu (L) — Chưa có dòng nguồn chính xác cho phiên bản, động cơ, lốp/hệ treo và VIN Việt Nam; các bảng kỹ thuật lặp động cơ khác không được dùng thay.; Velar 2.0 S: Sạc DC công bố (kW) — Không áp dụng thông số pin kéo/sạc BEV hoặc PHEV cho bản không cắm sạc; giữ mục để đối chiếu loại pin thực tế.; Velar 2.0 S: Bộ sạc AC theo tài liệu (kW) — Không áp dụng thông số pin kéo/sạc BEV hoặc PHEV cho bản không cắm sạc; giữ mục để đối chiếu loại pin thực tế.; Velar 2.0 S: Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L) — Chưa có dòng nguồn chính xác cho phiên bản, động cơ, lốp/hệ treo và VIN Việt Nam; các bảng kỹ thuật lặp động cơ khác không được dùng thay.; Velar 2.0 S: Khối lượng không tải (kg) — Chưa có dòng nguồn chính xác cho phiên bản, động cơ, lốp/hệ treo và VIN Việt Nam; các bảng kỹ thuật lặp động cơ khác không được dùng thay.; Velar 2.0 S: Tốc độ tối đa (km/h) — Chưa có dòng nguồn chính xác cho phiên bản, động cơ, lốp/hệ treo và VIN Việt Nam; các bảng kỹ thuật lặp động cơ khác không được dùng thay.; Velar 2.0 S: Lốp trước — Chưa có dòng nguồn chính xác cho phiên bản, động cơ, lốp/hệ treo và VIN Việt Nam; các bảng kỹ thuật lặp động cơ khác không được dùng thay.; Velar 2.0 S: Lốp sau — Chưa có dòng nguồn chính xác cho phiên bản, động cơ, lốp/hệ treo và VIN Việt Nam; các bảng kỹ thuật lặp động cơ khác không được dùng thay.; Velar 2.0 PHEV Belgravia Edition: Số chỗ — Chưa có dòng nguồn chính xác cho phiên bản, động cơ, lốp/hệ treo và VIN Việt Nam; các bảng kỹ thuật lặp động cơ khác không được dùng thay.; Velar 2.0 PHEV Belgravia Edition: Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km) — Chưa có dòng nguồn chính xác cho phiên bản, động cơ, lốp/hệ treo và VIN Việt Nam; các bảng kỹ thuật lặp động cơ khác không được dùng thay.; Velar 2.0 PHEV Belgravia Edition: Bình nhiên liệu (L) — Chưa có dòng nguồn chính xác cho phiên bản, động cơ, lốp/hệ treo và VIN Việt Nam; các bảng kỹ thuật lặp động cơ khác không được dùng thay.; Velar 2.0 PHEV Belgravia Edition: Sạc DC công bố (kW) — Chưa có dòng nguồn chính xác cho phiên bản, động cơ, lốp/hệ treo và VIN Việt Nam; các bảng kỹ thuật lặp động cơ khác không được dùng thay.; Velar 2.0 PHEV Belgravia Edition: Bộ sạc AC theo tài liệu (kW) — Chưa có dòng nguồn chính xác cho phiên bản, động cơ, lốp/hệ treo và VIN Việt Nam; các bảng kỹ thuật lặp động cơ khác không được dùng thay.; Velar 2.0 PHEV Belgravia Edition: Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L) — Chưa có dòng nguồn chính xác cho phiên bản, động cơ, lốp/hệ treo và VIN Việt Nam; các bảng kỹ thuật lặp động cơ khác không được dùng thay.; Velar 2.0 PHEV Belgravia Edition: Khối lượng không tải (kg) — Chưa có dòng nguồn chính xác cho phiên bản, động cơ, lốp/hệ treo và VIN Việt Nam; các bảng kỹ thuật lặp động cơ khác không được dùng thay.; Velar 2.0 PHEV Belgravia Edition: Lốp trước — Chưa có dòng nguồn chính xác cho phiên bản, động cơ, lốp/hệ treo và VIN Việt Nam; các bảng kỹ thuật lặp động cơ khác không được dùng thay.; Velar 2.0 PHEV Belgravia Edition: Lốp sau — Chưa có dòng nguồn chính xác cho phiên bản, động cơ, lốp/hệ treo và VIN Việt Nam; các bảng kỹ thuật lặp động cơ khác không được dùng thay.; Velar 2.0 Autobiography: 0–100 km/h (s) — Chưa có dòng nguồn chính xác cho phiên bản, động cơ, lốp/hệ treo và VIN Việt Nam; các bảng kỹ thuật lặp động cơ khác không được dùng thay.; Velar 2.0 Autobiography: Số chỗ — Chưa có dòng nguồn chính xác cho phiên bản, động cơ, lốp/hệ treo và VIN Việt Nam; các bảng kỹ thuật lặp động cơ khác không được dùng thay.; Velar 2.0 Autobiography: Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km) — Chưa có dòng nguồn chính xác cho phiên bản, động cơ, lốp/hệ treo và VIN Việt Nam; các bảng kỹ thuật lặp động cơ khác không được dùng thay.; Velar 2.0 Autobiography: Bình nhiên liệu (L) — Chưa có dòng nguồn chính xác cho phiên bản, động cơ, lốp/hệ treo và VIN Việt Nam; các bảng kỹ thuật lặp động cơ khác không được dùng thay.; Velar 2.0 Autobiography: Sạc DC công bố (kW) — Không áp dụng thông số pin kéo/sạc BEV hoặc PHEV cho bản không cắm sạc; giữ mục để đối chiếu loại pin thực tế.; Velar 2.0 Autobiography: Bộ sạc AC theo tài liệu (kW) — Không áp dụng thông số pin kéo/sạc BEV hoặc PHEV cho bản không cắm sạc; giữ mục để đối chiếu loại pin thực tế.; Velar 2.0 Autobiography: Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L) — Chưa có dòng nguồn chính xác cho phiên bản, động cơ, lốp/hệ treo và VIN Việt Nam; các bảng kỹ thuật lặp động cơ khác không được dùng thay.; Velar 2.0 Autobiography: Khối lượng không tải (kg) — Chưa có dòng nguồn chính xác cho phiên bản, động cơ, lốp/hệ treo và VIN Việt Nam; các bảng kỹ thuật lặp động cơ khác không được dùng thay.; Velar 2.0 Autobiography: Tốc độ tối đa (km/h) — Chưa có dòng nguồn chính xác cho phiên bản, động cơ, lốp/hệ treo và VIN Việt Nam; các bảng kỹ thuật lặp động cơ khác không được dùng thay.; Velar 2.0 Autobiography: Lốp trước — Chưa có dòng nguồn chính xác cho phiên bản, động cơ, lốp/hệ treo và VIN Việt Nam; các bảng kỹ thuật lặp động cơ khác không được dùng thay.; Velar 2.0 Autobiography: Lốp sau — Chưa có dòng nguồn chính xác cho phiên bản, động cơ, lốp/hệ treo và VIN Việt Nam; các bảng kỹ thuật lặp động cơ khác không được dùng thay.Giữ nguyên hạng mục, lưu dữ liệu trước sửa trong hồ sơ; không bịa số liệu để lấp bảng.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuKích thước thân xe theo danh mục hãng; bề rộng gập/mở gương không phải cùng khẩu đo với thân không gương. Cốp tách VDA/ướt và từng hàng ghế.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuSố ghế, hệ treo, mâm lốp, khối lượng và tiêu hao cần đối chiếu đúng VIN. Không dùng bảng động cơ khác phiên bản để bảo đảm chiếc xe đặt mua.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuBảng giá hãng có ngày tiêu đề 01/06/2026 nhưng điều kiện 01/04/2026; cần xác nhận báo giá và hiệu lực trước đặt cọc. Mức giá chuẩn chưa gồm mọi tùy chọn.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuPhạm vi WLTP là mức tối đa theo dải động cơ; nguồn năm khác có số khác, cần chứng nhận VIN. Dung lượng pin chưa tách gross/usable và sạc AC/DC chưa xác nhận đúng cấu hình.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
P250 xăng: 250 PS/365 Nm; MHEV chưa xác nhận theo VIN.Exact current VN price-sheet powertrain row | family land-rover-velar | grade Velar 2.0 S | columns cc/PS/Nm/standardVND: 2.0 S Xăng 1.997 250 365 3,749,000,000Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn.
P400e PHEV: tổng hệ 404 PS/640 Nm.Exact current VN price-sheet powertrain row | family land-rover-velar | grade Velar 2.0 PHEV Belgravia Edition | columns cc/PS/Nm/standardVND: 2.0 PHEV Belgravia Edition Lai điện 1.997 404 640 4,549,000,000Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn.
P400e 64 km WLTP trong công cụ hãng, tổng quan khác nêu 58 km; chưa đồng nhất VIN.Manufacturer VN range tool exact propulsion identifier: RANGE ROVER VELAR - P400e Phạm vi di chuyển thuần điện đã được chứng nhận lên đến 64km †† WLTP cho mục đích thuế và so sánh.Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn.
AWD và hộp số tự động 8 cấp theo nguồn Việt Nam; tùy gói/VIN.Vietnam sales adviser gearbox scope: Hệ dẫn động 4 bánh thông minh (iAWD) & Hộp số 8 cấp: Tự động phân bổ mô-men xoắn giữa cầu trước và cầu sau theo thời gian thực, đảm bảo lực kéo tối ưu trên mọi bề mặt mà vẫn tiết kiệm nhiên liệu. Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn.
Pin PHEV 19,2 kWh theo nguồn tư vấn; gross/usable chưa rõ.VN adviser P400e capacity; gross/net not specified. Xem đúng mục trong tài liệu nguồn; giá trị và giới hạn áp dụng được ghi ở cột thông tin đối chiếu.Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn.
Giá chuẩn S/Belgravia/Autobiography 3,749/4,549/4,839 tỷ đồng.Current VN standard-price PDF exact trim row | family land-rover-velar | grade Velar 2.0 S: 2.0 S Xăng 1.997 250 365 3,749,000,000Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn.
Velar 2.0 S — Bảo hành xe: Bảo hành xe 3 năm hoặc 100.000 km, điều kiện đến trước, theo Land Rover Việt Nam; phạm vi và ngày bắt đầu theo VIN. Gói bảo dưỡng 5 năm không phải bảo hành 5 năm.Local Vietnam warranty scope; vehicle/HV separate, contract conditions required. Đọc đầy đủ điều kiện và loại trừ trong tài liệu nguồn, cùng sổ bảo hành đúng VIN.Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
Velar 2.0 S — Bảo hành pin/ắc quy: Bản xăng/MHEV không tự áp bảo hành pin PHEV. Giữ hạng mục pin gốc để kiểm tra ắc quy 12V/hệ MHEV theo VIN; chưa có thời hạn riêng trong nguồn đã lưu.Local Vietnam warranty scope; vehicle/HV separate, contract conditions required. Đọc đầy đủ điều kiện và loại trừ trong tài liệu nguồn, cùng sổ bảo hành đúng VIN.Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
Velar 2.0 PHEV Belgravia Edition — Bảo hành xe: Bảo hành xe 3 năm hoặc 100.000 km, điều kiện đến trước, theo Land Rover Việt Nam; phạm vi và ngày bắt đầu theo VIN. Gói bảo dưỡng 5 năm không phải bảo hành 5 năm.Local Vietnam warranty scope; vehicle/HV separate, contract conditions required. Đọc đầy đủ điều kiện và loại trừ trong tài liệu nguồn, cùng sổ bảo hành đúng VIN.Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
Velar 2.0 PHEV Belgravia Edition — Bảo hành pin/ắc quy: Pin kéo PHEV: 6 năm hoặc 100.000 km theo Land Rover Việt Nam; điều kiện đến trước, áp đúng hợp đồng/VIN, không phải chính sách BEV.Local Vietnam warranty scope; vehicle/HV separate, contract conditions required. Đọc đầy đủ điều kiện và loại trừ trong tài liệu nguồn, cùng sổ bảo hành đúng VIN.Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
Velar 2.0 Autobiography — Bảo hành xe: Bảo hành xe 3 năm hoặc 100.000 km, điều kiện đến trước, theo Land Rover Việt Nam; phạm vi và ngày bắt đầu theo VIN. Gói bảo dưỡng 5 năm không phải bảo hành 5 năm.Local Vietnam warranty scope; vehicle/HV separate, contract conditions required. Đọc đầy đủ điều kiện và loại trừ trong tài liệu nguồn, cùng sổ bảo hành đúng VIN.Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
Velar 2.0 Autobiography — Bảo hành pin/ắc quy: Bản xăng/MHEV không tự áp bảo hành pin PHEV. Giữ hạng mục pin gốc để kiểm tra ắc quy 12V/hệ MHEV theo VIN; chưa có thời hạn riêng trong nguồn đã lưu.Local Vietnam warranty scope; vehicle/HV separate, contract conditions required. Đọc đầy đủ điều kiện và loại trừ trong tài liệu nguồn, cùng sổ bảo hành đúng VIN.Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 3 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)

Phiên bảnGiá niêm yết Việt NamHệ dẫn độngĐộng cơHộp sốCông suấtMô-men xoắnTiêu hao
Velar 2.0 S₫3,749,000,000Dẫn động 4 bánhXăng 2.0; MHEV chỉ xác nhận nếu tài liệu VIN ghi, không tự gánTự động 8 cấp theo nguồn Việt Nam, cấu hình hộp số theo VIN250 PS365 NmChưa có dòng nguồn chính xác cho phiên bản, động cơ, lốp/hệ treo và VIN Việt Nam; các bảng kỹ thuật lặp động cơ khác không được dùng thay.
Velar 2.0 PHEV Belgravia Edition₫4,549,000,000Dẫn động 4 bánh2.0 xăng +mô-tơ điện P400e PHEVTự động 8 cấp theo nguồn Việt Nam, cấu hình hộp số theo VIN404 PS — tổng hệ PHEV640 NmChưa có dòng nguồn chính xác cho phiên bản, động cơ, lốp/hệ treo và VIN Việt Nam; các bảng kỹ thuật lặp động cơ khác không được dùng thay.
Velar 2.0 Autobiography₫4,839,000,000Dẫn động 4 bánhXăng 2.0; MHEV chỉ xác nhận nếu tài liệu VIN ghi, không tự gánTự động 8 cấp theo nguồn Việt Nam, cấu hình hộp số theo VIN250 PS365 NmChưa có dòng nguồn chính xác cho phiên bản, động cơ, lốp/hệ treo và VIN Việt Nam; các bảng kỹ thuật lặp động cơ khác không được dùng thay.

Bảng trả góp tham khảo

Range Rover Velar trả góp khoảng 45.374.442 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 3.7 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 750 triệu đ3 tỷ đ93.293.770 đ72.517.363 đ60.097.815 đ51.856.505 đ
25% · 937 triệu đ2.8 tỷ đ87.462.909 đ67.985.028 đ56.341.702 đ48.615.473 đ
30% · 1.1 tỷ đ2.6 tỷ đ81.632.048 đ63.452.692 đ52.585.588 đ45.374.442 đ
35% · 1.3 tỷ đ2.4 tỷ đ75.801.188 đ58.920.357 đ48.829.475 đ42.133.410 đ
40% · 1.5 tỷ đ2.2 tỷ đ69.970.327 đ54.388.022 đ45.073.362 đ38.892.379 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)80.432.178 đ62.235.151 đ51.347.443 đ44.114.298 đ
7,5% (thị trường)81.632.048 đ63.452.692 đ52.585.588 đ45.374.442 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)83.452.038 đ65.305.817 đ54.476.152 đ47.304.417 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
Velar 2.0 S3.7 tỷ đ81.632.048 đ63.452.692 đ52.585.588 đ45.374.442 đ
Velar 2.0 PHEV Belgravia Edition4.5 tỷ đ99.051.530 đ76.992.877 đ63.806.840 đ55.056.905 đ
Velar 2.0 Autobiography4.8 tỷ đ105.366.093 đ81.901.195 đ67.874.543 đ58.566.797 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

P250 xăng: 250 PS/365 Nm; MHEV chưa xác nhận theo VIN.P400e PHEV: tổng hệ 404 PS/640 Nm.P400e 64 km WLTP trong công cụ hãng, tổng quan khác nêu 58 km; chưa đồng nhất VIN.AWD và hộp số tự động 8 cấp theo nguồn Việt Nam; tùy gói/VIN.Pin PHEV 19,2 kWh theo nguồn tư vấn; gross/usable chưa rõ.Giá chuẩn S/Belgravia/Autobiography 3,749/4,549/4,839 tỷ đồng.

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

P250 có chắc là MHEV không?

Chưa có chứng cứ đúng VIN để gán MHEV. Bảng hãng và xe kho ghi xăng P250; không mượn mô tả của một cấu hình quốc tế.

Phạm vi điện là 58 hay 64 km?

Công cụ phạm vi hãng nêu P400e tối đa 64 km WLTP, còn tổng quan 27MY có số khác. Cần đúng cấu hình và giấy VIN; không chọn một số làm bảo đảm cho mọi Belgravia.

Vì sao không giữ sạc AC/DC cũ?

Chưa có nguồn đúng cấu hình Việt Nam xác nhận đầy đủ; hạng mục được giữ để kiểm tra thay vì gán công suất của một gói pin khác.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

BMW i4 2026 có tốt không? Giá niêm yết và giá thực mua
Xe điệnBMW

BMW i4 2026 có tốt không? Giá niêm yết và giá thực mua

BMW i4 eDrive40 có giá tham chiếu 3,799 tỷ, pin 83,9 kWh, 590 km WLTP; phân tích giá thực mua, sạc, lăn bánh, bảo hành và đối thủ.

Sam1 thg 9, 2026
Xe điện cũ ở chung cư cần kiểm tra gì? Quyền đỗ, điện và phương án sạc
Xe cũ

Xe điện cũ ở chung cư cần kiểm tra gì? Quyền đỗ, điện và phương án sạc

Trước khi mua EV cũ ở chung cư, hãy xác nhận quyền đỗ, nguồn điện, tải, bảo vệ, đo đếm, chi phí và phương án sạc dự phòng bằng văn bản.

Sam5 thg 9, 2026
Đăng kiểm ô tô tại Việt Nam 2026: Chu kỳ, phí, quy trình và mức phạt
Cẩm nang

Đăng kiểm ô tô tại Việt Nam 2026: Chu kỳ, phí, quy trình và mức phạt

Đăng kiểm ô tô 2026: chu kỳ 36/24/12/6 tháng; phí 250–360k (TT 55/2022); phạt 3–12 triệu (NĐ 168/2024); từ 01/07/2026 sang tên không cần đăng kiểm lại.

Sam26 thg 8, 2026
Hyundai Creta 2026 có tốt không? Giá N Line và so Seltos
Đánh giá

Hyundai Creta 2026 có tốt không? Giá N Line và so Seltos

Creta 599–715M: Cao cấp 705 / N Line 715 đều 1.5 MPI; Seltos đối thủ 579–799M — ma trận VnExpress, OTD guide (01/09/2026).

Sam25 thg 8, 2026
BYD Seal 2026 có tốt không? Advanced hay Performance
Xe điện

BYD Seal 2026 có tốt không? Advanced hay Performance

BYD Seal có hai bản Advanced 1,119 tỷ và Performance 1,359 tỷ; xem thông số, lăn bánh, điện năng và TCO 5 năm có công thức.

Sam26 thg 8, 2026
VinFast VF 6 cũ có nên mua không? Phân biệt S, Eco và Plus
Xe cũVinFast

VinFast VF 6 cũ có nên mua không? Phân biệt S, Eco và Plus

VinFast VF 6 cũ nên chọn S, Eco hay Plus? Xem giá theo đời/bản, quyền sở hữu pin, kiểm tra SOH có ngữ cảnh và quỹ ban đầu.

Sam4 thg 9, 2026
Yamaha Việt Nam: danh mục xe, giá và cách chọn theo nhu cầu
Cẩm nang

Yamaha Việt Nam: danh mục xe, giá và cách chọn theo nhu cầu

Phân tích Yamaha Việt Nam theo xe số, tay ga, côn tay và phân khối lớn; đối chiếu giá, bảo hành, tư thế lái và chi phí sử dụng.

Sam24 thg 8, 2026
Toyota FJ 1,198 tỷ vs Palisade 1,499 tỷ: 301 triệu mua gì
Đánh giáToyota

Toyota FJ 1,198 tỷ vs Palisade 1,499 tỷ: 301 triệu mua gì

Land Cruiser FJ giá 1,198 tỷ, Palisade Hybrid Prestige 1,499 tỷ, chênh 301 triệu chứ không phải 400 triệu như tin lan truyền. FJ hơn ở khóa vi sai cầu sau và 220 mm gầm; Palisade hơn ở 7 chỗ, hybrid 334 mã lực và tiêu hao 6,1 lít. Bài phân tích từng hạng mục và chi phí 5 năm

Ban biên tập AutoTest27 thg 10, 2026
Mercedes EQS 580 4MATIC 2026 có tốt không? Giá và cấu hình thật
Xe điệnMercedes-Benz

Mercedes EQS 580 4MATIC 2026 có tốt không? Giá và cấu hình thật

Mercedes EQS 580 4MATIC giá 4,789 tỷ, AWD hai mô-tơ, pin khoảng 108,4 kWh và 581–692 km WLTP; phân tích sạc, giá và hậu mãi.

Sam1 thg 9, 2026
Lexus RX cũ có nên mua không? Giá RX 300, RX 350 và RX 350h
Xe cũLexus

Lexus RX cũ có nên mua không? Giá RX 300, RX 350 và RX 350h

Lexus RX cũ có nên mua không? Xem giá RX 300, RX 350, RX 350L, RX 350h, RX 450h theo đời; phân biệt xe xăng/hybrid, số ghế và kiểm tra VIN trước khi cọc.

Sam6 thg 9, 2026

Liên kết liên quan