| RX 350h Premium: 3.350 triệu đồng | Giá niêm yết trong nguồn chính thức; Current official embedded data_global_models exact object Lexus RX 350h Premium; price labelled statistic: {
"engines": [],
"navViews": [],
"fromtext": "Giá xe từ",
"make": "SUV",
"bodytype": "suv",
"engine": [
"hybrid"
],
"category": "",
"modelname": "Lexus RX 350h Premium",
"gradeCode": "",
"startingprice": "3,350,000,000 VNĐ",
"priceSuffix": "",
"price": 3350000000,
"url": "https://www.lexus.com.vn/vn/models/rx/rx-350h-premium.html",
"title": "Lexus RX 350h Premium",
"imgLazy": "/content/dam/lexus-v3-blueprint/models/suv/rx/rx-350h/my23/navigation/my23-rx350h-explore-more-lazy.png",
"disclaimerTxt": "",
"imgThumb": "/content/dam/lexus-v3-blueprint/models/suv/rx/rx-350h/my23/navigation/my23-rx350h-explore-more.png",
"desc": "Giá xe từ 3,350,000,000 VNĐ",
"subtitle": "",
"newLabel": "",
"isShowingNewLabel": false,
"name": "rx-350h-premium",
"discount": "",
"spec1key": "Công suất cực đại",
"spec1value": "187.7 Hp",
"spec2key": "Mô-men xoắn cực đại (Nm)",
"spec2value": "239 Nm",
"spec3key": "Khả năng tăng tốc (0-100 km/h)",
"spec3value": "7.9 giây",
"sideprofile": {
"imgLazy": "/content/dam/lexus-v3-blueprint/models/suv/rx/rx-350h/my23/navigation/my23-rx350h-explore-more-lazy.png",
"imgThumb": "/content/dam/lexus-v3-blueprint/models/suv/rx/rx-350h/my23/navigation/my23-rx350h-explore-more.png"
},
"smallimage": {},
"largeimage": {},
"driveTrain": "",
"engineSize": "",
"modelSpecs": [
"Công suất cực đại 187.7 HP",
"Khả năng tăng tốc 7.9 giây",
"Mức tiêu thụ nhiên liệu 5.4 l /100 km"
],
"specs": [
"Động cơ",
"4-cylinder, In-line 16-valve DOHC, Chain Drive (With VVT-iE and VVT-i)"
],
"lstyletitle": ""
} | Việt Nam; kiểm tra 04/10/2026; Official Vietnam exact-grade listed price; excludes registration, colour premium, insurance; current quotation/VIN/stock must be confirmed.. |
| RX 350h Premium — 0–100 km/h (s): 7,9 | Current official embedded data_global_models exact object Lexus RX 350h Premium; accel labelled statistic: {
"engines": [],
"navViews": [],
"fromtext": "Giá xe từ",
"make": "SUV",
"bodytype": "suv",
"engine": [
"hybrid"
],
"category": "",
"modelname": "Lexus RX 350h Premium",
"gradeCode": "",
"startingprice": "3,350,000,000 VNĐ",
"priceSuffix": "",
"price": 3350000000,
"url": "https://www.lexus.com.vn/vn/models/rx/rx-350h-premium.html",
"title": "Lexus RX 350h Premium",
"imgLazy": "/content/dam/lexus-v3-blueprint/models/suv/rx/rx-350h/my23/navigation/my23-rx350h-explore-more-lazy.png",
"disclaimerTxt": "",
"imgThumb": "/content/dam/lexus-v3-blueprint/models/suv/rx/rx-350h/my23/navigation/my23-rx350h-explore-more.png",
"desc": "Giá xe từ 3,350,000,000 VNĐ",
"subtitle": "",
"newLabel": "",
"isShowingNewLabel": false,
"name": "rx-350h-premium",
"discount": "",
"spec1key": "Công suất cực đại",
"spec1value": "187.7 Hp",
"spec2key": "Mô-men xoắn cực đại (Nm)",
"spec2value": "239 Nm",
"spec3key": "Khả năng tăng tốc (0-100 km/h)",
"spec3value": "7.9 giây",
"sideprofile": {
"imgLazy": "/content/dam/lexus-v3-blueprint/models/suv/rx/rx-350h/my23/navigation/my23-rx350h-explore-more-lazy.png",
"imgThumb": "/content/dam/lexus-v3-blueprint/models/suv/rx/rx-350h/my23/navigation/my23-rx350h-explore-more.png"
},
"smallimage": {},
"largeimage": {},
"driveTrain": "",
"engineSize": "",
"modelSpecs": [
"Công suất cực đại 187.7 HP",
"Khả năng tăng tốc 7.9 giây",
"Mức tiêu thụ nhiên liệu 5.4 l /100 km"
],
"specs": [
"Động cơ",
"4-cylinder, In-line 16-valve DOHC, Chain Drive (With VVT-iE and VVT-i)"
],
"lstyletitle": ""
} | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| RX 350h Premium — Chiều dài (mm): 4890 | printed p.47 rendered table manually read; RX500h column1 / RX350h Luxury column3 / Premium column4; unused RX350 petrol column2 excluded; exact row length, matching version column: THONG SO Ki THUAT < RX 500h F SPORT PERFORMANCE, RX 350 PREMIUM, RX 350h LUXURY, RX 350h PREMIUM >
TEN XE RX 500h F SPORT PERFORMANCE RX 350 PREMIUM RX 350h LUXURY RX 350h PREMIUM
Sé chd ngoi 5
KICH THUOC
Kich thudc téng thé [ Dai x Rong x Cao mm 4890x1920x1695,
Chidu daico sé mm 2850
Chieu ra Truse mm 1655
iu rong co sé Seu — 1695
Khoang sang gam xe mm 183 185 183 183
D hskhoang hanh | Khoang hanh ly 612 (all seat up)
tung tichkhoanghanhly roa hang ghé tha L 1678 (max cargo)
Dung tich Binh nhién liéu c ay 615 oS oS
Trong lugng khéng tai kg 2095-2160 1895-2005 1950 - 2055 1950 - 2055
Trong luong toan tal kg 2750 2590 2660 2660
Ban kinh quay vong toi thiéu m 55 59 59 59
DONG CO & VAN HANH
Ma dong co T24A-FTS T24A-FTS | A25A-FXS A25A-FXS
Loai 4-cylinder, In-Line 16-valve DOHC, Chain Drive (With Dual VVT-i)
Dong co Dung tich cm 2393 2393 2487 2487
Cong suat cuc dai Hp/rpm 2708 Hp/6000 2749Hp/6000 187.7 Hp/6000 187.7 Hp/6000
Mo-men xoan cuc dai Nm/rpm 460/2000-3000 430/1700-3600 239/4300-4500 239/4300-4500
Mo to dién Cong suat Hp = = - -
Téng céng suat Hp 366 = 247 247
Tieu chuan khi thai EURO6
Hop s6 AT BAT. [ e-CVT e-CVT
He théng truyén dong AWD
Ché do lai Ecol Normal/ Sport? Custom
Ngoai dé thi L/100km 694 73 539 54
Tieu thu nhién lieu Trong do thi L/100km 7,02 19 6,67 59
Kéthop T/100km 697 9 585 56
Trude He théng treo MacPherson
He théng treo Sau He théng treo lien két da diém
He théng treo thich ung ° = | . | -
yi Truoe Phanh dia thong gio 20" Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18”
He théng phanh Sat Phanh dia théng aio 18"
He théng lai Tro luc dién °
a Kich thude 235/50R21 235/50R21 I 235/50R21 I 235/50R21
anh xe & Lop xe Lp thuong ;
Lending Lép tam S-TMP (T165/70R20AL) S-TMP (T165/90DI8FE) | S-TMP (T165/90D18FE) | S-TMP (1165/90D18FE)
NGOAI THAT
‘Den chiéu xa va gan 3 bong LED
Den bao ré LED
Den ban ngay, dén suong mu, dén géc LED
Cum den ruse tae -
Tu dong bat — tat .
Ty dong diéu chinh goc chiéu «
Tu dong diéu chinh pha—cdt = [ = I °
Tudong thich ung = ° [ =
Cum den sau Den bao phanh, den bao ré LED
Den suong mi LED.
He théng gat mua Tudong ° | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang.. |
| RX 350h Premium — Số chỗ: 5 | printed p.47 rendered table manually read; RX500h column1 / RX350h Luxury column3 / Premium column4; unused RX350 petrol column2 excluded; exact row seats, matching version column: THONG SO Ki THUAT < RX 500h F SPORT PERFORMANCE, RX 350 PREMIUM, RX 350h LUXURY, RX 350h PREMIUM >
TEN XE RX 500h F SPORT PERFORMANCE RX 350 PREMIUM RX 350h LUXURY RX 350h PREMIUM
Sé chd ngoi 5
KICH THUOC
Kich thudc téng thé [ Dai x Rong x Cao mm 4890x1920x1695,
Chidu daico sé mm 2850
Chieu ra Truse mm 1655
iu rong co sé Seu — 1695
Khoang sang gam xe mm 183 185 183 183
D hskhoang hanh | Khoang hanh ly 612 (all seat up)
tung tichkhoanghanhly roa hang ghé tha L 1678 (max cargo)
Dung tich Binh nhién liéu c ay 615 oS oS
Trong lugng khéng tai kg 2095-2160 1895-2005 1950 - 2055 1950 - 2055
Trong luong toan tal kg 2750 2590 2660 2660
Ban kinh quay vong toi thiéu m 55 59 59 59
DONG CO & VAN HANH
Ma dong co T24A-FTS T24A-FTS | A25A-FXS A25A-FXS
Loai 4-cylinder, In-Line 16-valve DOHC, Chain Drive (With Dual VVT-i)
Dong co Dung tich cm 2393 2393 2487 2487
Cong suat cuc dai Hp/rpm 2708 Hp/6000 2749Hp/6000 187.7 Hp/6000 187.7 Hp/6000
Mo-men xoan cuc dai Nm/rpm 460/2000-3000 430/1700-3600 239/4300-4500 239/4300-4500
Mo to dién Cong suat Hp = = - -
Téng céng suat Hp 366 = 247 247
Tieu chuan khi thai EURO6
Hop s6 AT BAT. [ e-CVT e-CVT
He théng truyén dong AWD
Ché do lai Ecol Normal/ Sport? Custom
Ngoai dé thi L/100km 694 73 539 54
Tieu thu nhién lieu Trong do thi L/100km 7,02 19 6,67 59
Kéthop T/100km 697 9 585 56
Trude He théng treo MacPherson
He théng treo Sau He théng treo lien két da diém
He théng treo thich ung ° = | . | -
yi Truoe Phanh dia thong gio 20" Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18”
He théng phanh Sat Phanh dia théng aio 18"
He théng lai Tro luc dién °
a Kich thude 235/50R21 235/50R21 I 235/50R21 I 235/50R21
anh xe & Lop xe Lp thuong ;
Lending Lép tam S-TMP (T165/70R20AL) S-TMP (T165/90DI8FE) | S-TMP (T165/90D18FE) | S-TMP (1165/90D18FE)
NGOAI THAT
‘Den chiéu xa va gan 3 bong LED
Den bao ré LED
Den ban ngay, dén suong mu, dén géc LED
Cum den ruse tae -
Tu dong bat — tat .
Ty dong diéu chinh goc chiéu «
Tu dong diéu chinh pha—cdt = [ = I °
Tudong thich ung = ° [ =
Cum den sau Den bao phanh, den bao ré LED
Den suong mi LED.
He théng gat mua Tudong ° | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang.. |
| RX 350h Premium — Công suất công bố theo phạm vi nguồn: 247 Hp — tổng hệ hybrid | printed p.47 rendered table manually read; RX500h column1 / RX350h Luxury column3 / Premium column4; unused RX350 petrol column2 excluded; exact row power, matching version column: THONG SO Ki THUAT < RX 500h F SPORT PERFORMANCE, RX 350 PREMIUM, RX 350h LUXURY, RX 350h PREMIUM >
TEN XE RX 500h F SPORT PERFORMANCE RX 350 PREMIUM RX 350h LUXURY RX 350h PREMIUM
Sé chd ngoi 5
KICH THUOC
Kich thudc téng thé [ Dai x Rong x Cao mm 4890x1920x1695,
Chidu daico sé mm 2850
Chieu ra Truse mm 1655
iu rong co sé Seu — 1695
Khoang sang gam xe mm 183 185 183 183
D hskhoang hanh | Khoang hanh ly 612 (all seat up)
tung tichkhoanghanhly roa hang ghé tha L 1678 (max cargo)
Dung tich Binh nhién liéu c ay 615 oS oS
Trong lugng khéng tai kg 2095-2160 1895-2005 1950 - 2055 1950 - 2055
Trong luong toan tal kg 2750 2590 2660 2660
Ban kinh quay vong toi thiéu m 55 59 59 59
DONG CO & VAN HANH
Ma dong co T24A-FTS T24A-FTS | A25A-FXS A25A-FXS
Loai 4-cylinder, In-Line 16-valve DOHC, Chain Drive (With Dual VVT-i)
Dong co Dung tich cm 2393 2393 2487 2487
Cong suat cuc dai Hp/rpm 2708 Hp/6000 2749Hp/6000 187.7 Hp/6000 187.7 Hp/6000
Mo-men xoan cuc dai Nm/rpm 460/2000-3000 430/1700-3600 239/4300-4500 239/4300-4500
Mo to dién Cong suat Hp = = - -
Téng céng suat Hp 366 = 247 247
Tieu chuan khi thai EURO6
Hop s6 AT BAT. [ e-CVT e-CVT
He théng truyén dong AWD
Ché do lai Ecol Normal/ Sport? Custom
Ngoai dé thi L/100km 694 73 539 54
Tieu thu nhién lieu Trong do thi L/100km 7,02 19 6,67 59
Kéthop T/100km 697 9 585 56
Trude He théng treo MacPherson
He théng treo Sau He théng treo lien két da diém
He théng treo thich ung ° = | . | -
yi Truoe Phanh dia thong gio 20" Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18”
He théng phanh Sat Phanh dia théng aio 18"
He théng lai Tro luc dién °
a Kich thude 235/50R21 235/50R21 I 235/50R21 I 235/50R21
anh xe & Lop xe Lp thuong ;
Lending Lép tam S-TMP (T165/70R20AL) S-TMP (T165/90DI8FE) | S-TMP (T165/90D18FE) | S-TMP (1165/90D18FE)
NGOAI THAT
‘Den chiéu xa va gan 3 bong LED
Den bao ré LED
Den ban ngay, dén suong mu, dén géc LED
Cum den ruse tae -
Tu dong bat — tat .
Ty dong diéu chinh goc chiéu «
Tu dong diéu chinh pha—cdt = [ = I °
Tudong thich ung = ° [ =
Cum den sau Den bao phanh, den bao ré LED
Den suong mi LED.
He théng gat mua Tudong ° | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang.. |
| RX 350h Premium — Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km): 5,6 | printed p.47 rendered table manually read; RX500h column1 / RX350h Luxury column3 / Premium column4; unused RX350 petrol column2 excluded; exact row consumption, matching version column: THONG SO Ki THUAT < RX 500h F SPORT PERFORMANCE, RX 350 PREMIUM, RX 350h LUXURY, RX 350h PREMIUM >
TEN XE RX 500h F SPORT PERFORMANCE RX 350 PREMIUM RX 350h LUXURY RX 350h PREMIUM
Sé chd ngoi 5
KICH THUOC
Kich thudc téng thé [ Dai x Rong x Cao mm 4890x1920x1695,
Chidu daico sé mm 2850
Chieu ra Truse mm 1655
iu rong co sé Seu — 1695
Khoang sang gam xe mm 183 185 183 183
D hskhoang hanh | Khoang hanh ly 612 (all seat up)
tung tichkhoanghanhly roa hang ghé tha L 1678 (max cargo)
Dung tich Binh nhién liéu c ay 615 oS oS
Trong lugng khéng tai kg 2095-2160 1895-2005 1950 - 2055 1950 - 2055
Trong luong toan tal kg 2750 2590 2660 2660
Ban kinh quay vong toi thiéu m 55 59 59 59
DONG CO & VAN HANH
Ma dong co T24A-FTS T24A-FTS | A25A-FXS A25A-FXS
Loai 4-cylinder, In-Line 16-valve DOHC, Chain Drive (With Dual VVT-i)
Dong co Dung tich cm 2393 2393 2487 2487
Cong suat cuc dai Hp/rpm 2708 Hp/6000 2749Hp/6000 187.7 Hp/6000 187.7 Hp/6000
Mo-men xoan cuc dai Nm/rpm 460/2000-3000 430/1700-3600 239/4300-4500 239/4300-4500
Mo to dién Cong suat Hp = = - -
Téng céng suat Hp 366 = 247 247
Tieu chuan khi thai EURO6
Hop s6 AT BAT. [ e-CVT e-CVT
He théng truyén dong AWD
Ché do lai Ecol Normal/ Sport? Custom
Ngoai dé thi L/100km 694 73 539 54
Tieu thu nhién lieu Trong do thi L/100km 7,02 19 6,67 59
Kéthop T/100km 697 9 585 56
Trude He théng treo MacPherson
He théng treo Sau He théng treo lien két da diém
He théng treo thich ung ° = | . | -
yi Truoe Phanh dia thong gio 20" Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18”
He théng phanh Sat Phanh dia théng aio 18"
He théng lai Tro luc dién °
a Kich thude 235/50R21 235/50R21 I 235/50R21 I 235/50R21
anh xe & Lop xe Lp thuong ;
Lending Lép tam S-TMP (T165/70R20AL) S-TMP (T165/90DI8FE) | S-TMP (T165/90D18FE) | S-TMP (1165/90D18FE)
NGOAI THAT
‘Den chiéu xa va gan 3 bong LED
Den bao ré LED
Den ban ngay, dén suong mu, dén géc LED
Cum den ruse tae -
Tu dong bat — tat .
Ty dong diéu chinh goc chiéu «
Tu dong diéu chinh pha—cdt = [ = I °
Tudong thich ung = ° [ =
Cum den sau Den bao phanh, den bao ré LED
Den suong mi LED.
He théng gat mua Tudong ° | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang.. |
| RX 350h Premium — Loại/mã động cơ: A25A-FXS, I4 kết hợp hybrid | printed p.47 rendered table manually read; RX500h column1 / RX350h Luxury column3 / Premium column4; unused RX350 petrol column2 excluded; exact row engine, matching version column: THONG SO Ki THUAT < RX 500h F SPORT PERFORMANCE, RX 350 PREMIUM, RX 350h LUXURY, RX 350h PREMIUM >
TEN XE RX 500h F SPORT PERFORMANCE RX 350 PREMIUM RX 350h LUXURY RX 350h PREMIUM
Sé chd ngoi 5
KICH THUOC
Kich thudc téng thé [ Dai x Rong x Cao mm 4890x1920x1695,
Chidu daico sé mm 2850
Chieu ra Truse mm 1655
iu rong co sé Seu — 1695
Khoang sang gam xe mm 183 185 183 183
D hskhoang hanh | Khoang hanh ly 612 (all seat up)
tung tichkhoanghanhly roa hang ghé tha L 1678 (max cargo)
Dung tich Binh nhién liéu c ay 615 oS oS
Trong lugng khéng tai kg 2095-2160 1895-2005 1950 - 2055 1950 - 2055
Trong luong toan tal kg 2750 2590 2660 2660
Ban kinh quay vong toi thiéu m 55 59 59 59
DONG CO & VAN HANH
Ma dong co T24A-FTS T24A-FTS | A25A-FXS A25A-FXS
Loai 4-cylinder, In-Line 16-valve DOHC, Chain Drive (With Dual VVT-i)
Dong co Dung tich cm 2393 2393 2487 2487
Cong suat cuc dai Hp/rpm 2708 Hp/6000 2749Hp/6000 187.7 Hp/6000 187.7 Hp/6000
Mo-men xoan cuc dai Nm/rpm 460/2000-3000 430/1700-3600 239/4300-4500 239/4300-4500
Mo to dién Cong suat Hp = = - -
Téng céng suat Hp 366 = 247 247
Tieu chuan khi thai EURO6
Hop s6 AT BAT. [ e-CVT e-CVT
He théng truyén dong AWD
Ché do lai Ecol Normal/ Sport? Custom
Ngoai dé thi L/100km 694 73 539 54
Tieu thu nhién lieu Trong do thi L/100km 7,02 19 6,67 59
Kéthop T/100km 697 9 585 56
Trude He théng treo MacPherson
He théng treo Sau He théng treo lien két da diém
He théng treo thich ung ° = | . | -
yi Truoe Phanh dia thong gio 20" Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18”
He théng phanh Sat Phanh dia théng aio 18"
He théng lai Tro luc dién °
a Kich thude 235/50R21 235/50R21 I 235/50R21 I 235/50R21
anh xe & Lop xe Lp thuong ;
Lending Lép tam S-TMP (T165/70R20AL) S-TMP (T165/90DI8FE) | S-TMP (T165/90D18FE) | S-TMP (1165/90D18FE)
NGOAI THAT
‘Den chiéu xa va gan 3 bong LED
Den bao ré LED
Den ban ngay, dén suong mu, dén géc LED
Cum den ruse tae -
Tu dong bat — tat .
Ty dong diéu chinh goc chiéu «
Tu dong diéu chinh pha—cdt = [ = I °
Tudong thich ung = ° [ =
Cum den sau Den bao phanh, den bao ré LED
Den suong mi LED.
He théng gat mua Tudong ° | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang.. |
| RX 350h Premium — Dung tích động cơ (cc): 2487 | printed p.47 rendered table manually read; RX500h column1 / RX350h Luxury column3 / Premium column4; unused RX350 petrol column2 excluded; exact row engine_cc, matching version column: THONG SO Ki THUAT < RX 500h F SPORT PERFORMANCE, RX 350 PREMIUM, RX 350h LUXURY, RX 350h PREMIUM >
TEN XE RX 500h F SPORT PERFORMANCE RX 350 PREMIUM RX 350h LUXURY RX 350h PREMIUM
Sé chd ngoi 5
KICH THUOC
Kich thudc téng thé [ Dai x Rong x Cao mm 4890x1920x1695,
Chidu daico sé mm 2850
Chieu ra Truse mm 1655
iu rong co sé Seu — 1695
Khoang sang gam xe mm 183 185 183 183
D hskhoang hanh | Khoang hanh ly 612 (all seat up)
tung tichkhoanghanhly roa hang ghé tha L 1678 (max cargo)
Dung tich Binh nhién liéu c ay 615 oS oS
Trong lugng khéng tai kg 2095-2160 1895-2005 1950 - 2055 1950 - 2055
Trong luong toan tal kg 2750 2590 2660 2660
Ban kinh quay vong toi thiéu m 55 59 59 59
DONG CO & VAN HANH
Ma dong co T24A-FTS T24A-FTS | A25A-FXS A25A-FXS
Loai 4-cylinder, In-Line 16-valve DOHC, Chain Drive (With Dual VVT-i)
Dong co Dung tich cm 2393 2393 2487 2487
Cong suat cuc dai Hp/rpm 2708 Hp/6000 2749Hp/6000 187.7 Hp/6000 187.7 Hp/6000
Mo-men xoan cuc dai Nm/rpm 460/2000-3000 430/1700-3600 239/4300-4500 239/4300-4500
Mo to dién Cong suat Hp = = - -
Téng céng suat Hp 366 = 247 247
Tieu chuan khi thai EURO6
Hop s6 AT BAT. [ e-CVT e-CVT
He théng truyén dong AWD
Ché do lai Ecol Normal/ Sport? Custom
Ngoai dé thi L/100km 694 73 539 54
Tieu thu nhién lieu Trong do thi L/100km 7,02 19 6,67 59
Kéthop T/100km 697 9 585 56
Trude He théng treo MacPherson
He théng treo Sau He théng treo lien két da diém
He théng treo thich ung ° = | . | -
yi Truoe Phanh dia thong gio 20" Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18”
He théng phanh Sat Phanh dia théng aio 18"
He théng lai Tro luc dién °
a Kich thude 235/50R21 235/50R21 I 235/50R21 I 235/50R21
anh xe & Lop xe Lp thuong ;
Lending Lép tam S-TMP (T165/70R20AL) S-TMP (T165/90DI8FE) | S-TMP (T165/90D18FE) | S-TMP (1165/90D18FE)
NGOAI THAT
‘Den chiéu xa va gan 3 bong LED
Den bao ré LED
Den ban ngay, dén suong mu, dén géc LED
Cum den ruse tae -
Tu dong bat — tat .
Ty dong diéu chinh goc chiéu «
Tu dong diéu chinh pha—cdt = [ = I °
Tudong thich ung = ° [ =
Cum den sau Den bao phanh, den bao ré LED
Den suong mi LED.
He théng gat mua Tudong ° | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang.. |
| RX 350h Premium — Chiều rộng (mm): 1920 | printed p.47 rendered table manually read; RX500h column1 / RX350h Luxury column3 / Premium column4; unused RX350 petrol column2 excluded; exact row width, matching version column: THONG SO Ki THUAT < RX 500h F SPORT PERFORMANCE, RX 350 PREMIUM, RX 350h LUXURY, RX 350h PREMIUM >
TEN XE RX 500h F SPORT PERFORMANCE RX 350 PREMIUM RX 350h LUXURY RX 350h PREMIUM
Sé chd ngoi 5
KICH THUOC
Kich thudc téng thé [ Dai x Rong x Cao mm 4890x1920x1695,
Chidu daico sé mm 2850
Chieu ra Truse mm 1655
iu rong co sé Seu — 1695
Khoang sang gam xe mm 183 185 183 183
D hskhoang hanh | Khoang hanh ly 612 (all seat up)
tung tichkhoanghanhly roa hang ghé tha L 1678 (max cargo)
Dung tich Binh nhién liéu c ay 615 oS oS
Trong lugng khéng tai kg 2095-2160 1895-2005 1950 - 2055 1950 - 2055
Trong luong toan tal kg 2750 2590 2660 2660
Ban kinh quay vong toi thiéu m 55 59 59 59
DONG CO & VAN HANH
Ma dong co T24A-FTS T24A-FTS | A25A-FXS A25A-FXS
Loai 4-cylinder, In-Line 16-valve DOHC, Chain Drive (With Dual VVT-i)
Dong co Dung tich cm 2393 2393 2487 2487
Cong suat cuc dai Hp/rpm 2708 Hp/6000 2749Hp/6000 187.7 Hp/6000 187.7 Hp/6000
Mo-men xoan cuc dai Nm/rpm 460/2000-3000 430/1700-3600 239/4300-4500 239/4300-4500
Mo to dién Cong suat Hp = = - -
Téng céng suat Hp 366 = 247 247
Tieu chuan khi thai EURO6
Hop s6 AT BAT. [ e-CVT e-CVT
He théng truyén dong AWD
Ché do lai Ecol Normal/ Sport? Custom
Ngoai dé thi L/100km 694 73 539 54
Tieu thu nhién lieu Trong do thi L/100km 7,02 19 6,67 59
Kéthop T/100km 697 9 585 56
Trude He théng treo MacPherson
He théng treo Sau He théng treo lien két da diém
He théng treo thich ung ° = | . | -
yi Truoe Phanh dia thong gio 20" Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18”
He théng phanh Sat Phanh dia théng aio 18"
He théng lai Tro luc dién °
a Kich thude 235/50R21 235/50R21 I 235/50R21 I 235/50R21
anh xe & Lop xe Lp thuong ;
Lending Lép tam S-TMP (T165/70R20AL) S-TMP (T165/90DI8FE) | S-TMP (T165/90D18FE) | S-TMP (1165/90D18FE)
NGOAI THAT
‘Den chiéu xa va gan 3 bong LED
Den bao ré LED
Den ban ngay, dén suong mu, dén géc LED
Cum den ruse tae -
Tu dong bat — tat .
Ty dong diéu chinh goc chiéu «
Tu dong diéu chinh pha—cdt = [ = I °
Tudong thich ung = ° [ =
Cum den sau Den bao phanh, den bao ré LED
Den suong mi LED.
He théng gat mua Tudong ° | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang.. |
| RX 350h Premium — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn: 239 Nm riêng động cơ; chưa công bố mô-men tổng hệ | printed p.47 rendered table manually read; RX500h column1 / RX350h Luxury column3 / Premium column4; unused RX350 petrol column2 excluded; exact row torque, matching version column: THONG SO Ki THUAT < RX 500h F SPORT PERFORMANCE, RX 350 PREMIUM, RX 350h LUXURY, RX 350h PREMIUM >
TEN XE RX 500h F SPORT PERFORMANCE RX 350 PREMIUM RX 350h LUXURY RX 350h PREMIUM
Sé chd ngoi 5
KICH THUOC
Kich thudc téng thé [ Dai x Rong x Cao mm 4890x1920x1695,
Chidu daico sé mm 2850
Chieu ra Truse mm 1655
iu rong co sé Seu — 1695
Khoang sang gam xe mm 183 185 183 183
D hskhoang hanh | Khoang hanh ly 612 (all seat up)
tung tichkhoanghanhly roa hang ghé tha L 1678 (max cargo)
Dung tich Binh nhién liéu c ay 615 oS oS
Trong lugng khéng tai kg 2095-2160 1895-2005 1950 - 2055 1950 - 2055
Trong luong toan tal kg 2750 2590 2660 2660
Ban kinh quay vong toi thiéu m 55 59 59 59
DONG CO & VAN HANH
Ma dong co T24A-FTS T24A-FTS | A25A-FXS A25A-FXS
Loai 4-cylinder, In-Line 16-valve DOHC, Chain Drive (With Dual VVT-i)
Dong co Dung tich cm 2393 2393 2487 2487
Cong suat cuc dai Hp/rpm 2708 Hp/6000 2749Hp/6000 187.7 Hp/6000 187.7 Hp/6000
Mo-men xoan cuc dai Nm/rpm 460/2000-3000 430/1700-3600 239/4300-4500 239/4300-4500
Mo to dién Cong suat Hp = = - -
Téng céng suat Hp 366 = 247 247
Tieu chuan khi thai EURO6
Hop s6 AT BAT. [ e-CVT e-CVT
He théng truyén dong AWD
Ché do lai Ecol Normal/ Sport? Custom
Ngoai dé thi L/100km 694 73 539 54
Tieu thu nhién lieu Trong do thi L/100km 7,02 19 6,67 59
Kéthop T/100km 697 9 585 56
Trude He théng treo MacPherson
He théng treo Sau He théng treo lien két da diém
He théng treo thich ung ° = | . | -
yi Truoe Phanh dia thong gio 20" Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18”
He théng phanh Sat Phanh dia théng aio 18"
He théng lai Tro luc dién °
a Kich thude 235/50R21 235/50R21 I 235/50R21 I 235/50R21
anh xe & Lop xe Lp thuong ;
Lending Lép tam S-TMP (T165/70R20AL) S-TMP (T165/90DI8FE) | S-TMP (T165/90D18FE) | S-TMP (1165/90D18FE)
NGOAI THAT
‘Den chiéu xa va gan 3 bong LED
Den bao ré LED
Den ban ngay, dén suong mu, dén géc LED
Cum den ruse tae -
Tu dong bat — tat .
Ty dong diéu chinh goc chiéu «
Tu dong diéu chinh pha—cdt = [ = I °
Tudong thich ung = ° [ =
Cum den sau Den bao phanh, den bao ré LED
Den suong mi LED.
He théng gat mua Tudong ° | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang.. |
| RX 350h Premium — Bình nhiên liệu (L): 65 | printed p.47 rendered table manually read; RX500h column1 / RX350h Luxury column3 / Premium column4; unused RX350 petrol column2 excluded; exact row fuel_tank, matching version column: THONG SO Ki THUAT < RX 500h F SPORT PERFORMANCE, RX 350 PREMIUM, RX 350h LUXURY, RX 350h PREMIUM >
TEN XE RX 500h F SPORT PERFORMANCE RX 350 PREMIUM RX 350h LUXURY RX 350h PREMIUM
Sé chd ngoi 5
KICH THUOC
Kich thudc téng thé [ Dai x Rong x Cao mm 4890x1920x1695,
Chidu daico sé mm 2850
Chieu ra Truse mm 1655
iu rong co sé Seu — 1695
Khoang sang gam xe mm 183 185 183 183
D hskhoang hanh | Khoang hanh ly 612 (all seat up)
tung tichkhoanghanhly roa hang ghé tha L 1678 (max cargo)
Dung tich Binh nhién liéu c ay 615 oS oS
Trong lugng khéng tai kg 2095-2160 1895-2005 1950 - 2055 1950 - 2055
Trong luong toan tal kg 2750 2590 2660 2660
Ban kinh quay vong toi thiéu m 55 59 59 59
DONG CO & VAN HANH
Ma dong co T24A-FTS T24A-FTS | A25A-FXS A25A-FXS
Loai 4-cylinder, In-Line 16-valve DOHC, Chain Drive (With Dual VVT-i)
Dong co Dung tich cm 2393 2393 2487 2487
Cong suat cuc dai Hp/rpm 2708 Hp/6000 2749Hp/6000 187.7 Hp/6000 187.7 Hp/6000
Mo-men xoan cuc dai Nm/rpm 460/2000-3000 430/1700-3600 239/4300-4500 239/4300-4500
Mo to dién Cong suat Hp = = - -
Téng céng suat Hp 366 = 247 247
Tieu chuan khi thai EURO6
Hop s6 AT BAT. [ e-CVT e-CVT
He théng truyén dong AWD
Ché do lai Ecol Normal/ Sport? Custom
Ngoai dé thi L/100km 694 73 539 54
Tieu thu nhién lieu Trong do thi L/100km 7,02 19 6,67 59
Kéthop T/100km 697 9 585 56
Trude He théng treo MacPherson
He théng treo Sau He théng treo lien két da diém
He théng treo thich ung ° = | . | -
yi Truoe Phanh dia thong gio 20" Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18”
He théng phanh Sat Phanh dia théng aio 18"
He théng lai Tro luc dién °
a Kich thude 235/50R21 235/50R21 I 235/50R21 I 235/50R21
anh xe & Lop xe Lp thuong ;
Lending Lép tam S-TMP (T165/70R20AL) S-TMP (T165/90DI8FE) | S-TMP (T165/90D18FE) | S-TMP (1165/90D18FE)
NGOAI THAT
‘Den chiéu xa va gan 3 bong LED
Den bao ré LED
Den ban ngay, dén suong mu, dén géc LED
Cum den ruse tae -
Tu dong bat — tat .
Ty dong diéu chinh goc chiéu «
Tu dong diéu chinh pha—cdt = [ = I °
Tudong thich ung = ° [ =
Cum den sau Den bao phanh, den bao ré LED
Den suong mi LED.
He théng gat mua Tudong ° | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang.. |
| RX 350h Premium — Chiều cao (mm): 1695 | printed p.47 rendered table manually read; RX500h column1 / RX350h Luxury column3 / Premium column4; unused RX350 petrol column2 excluded; exact row height, matching version column: THONG SO Ki THUAT < RX 500h F SPORT PERFORMANCE, RX 350 PREMIUM, RX 350h LUXURY, RX 350h PREMIUM >
TEN XE RX 500h F SPORT PERFORMANCE RX 350 PREMIUM RX 350h LUXURY RX 350h PREMIUM
Sé chd ngoi 5
KICH THUOC
Kich thudc téng thé [ Dai x Rong x Cao mm 4890x1920x1695,
Chidu daico sé mm 2850
Chieu ra Truse mm 1655
iu rong co sé Seu — 1695
Khoang sang gam xe mm 183 185 183 183
D hskhoang hanh | Khoang hanh ly 612 (all seat up)
tung tichkhoanghanhly roa hang ghé tha L 1678 (max cargo)
Dung tich Binh nhién liéu c ay 615 oS oS
Trong lugng khéng tai kg 2095-2160 1895-2005 1950 - 2055 1950 - 2055
Trong luong toan tal kg 2750 2590 2660 2660
Ban kinh quay vong toi thiéu m 55 59 59 59
DONG CO & VAN HANH
Ma dong co T24A-FTS T24A-FTS | A25A-FXS A25A-FXS
Loai 4-cylinder, In-Line 16-valve DOHC, Chain Drive (With Dual VVT-i)
Dong co Dung tich cm 2393 2393 2487 2487
Cong suat cuc dai Hp/rpm 2708 Hp/6000 2749Hp/6000 187.7 Hp/6000 187.7 Hp/6000
Mo-men xoan cuc dai Nm/rpm 460/2000-3000 430/1700-3600 239/4300-4500 239/4300-4500
Mo to dién Cong suat Hp = = - -
Téng céng suat Hp 366 = 247 247
Tieu chuan khi thai EURO6
Hop s6 AT BAT. [ e-CVT e-CVT
He théng truyén dong AWD
Ché do lai Ecol Normal/ Sport? Custom
Ngoai dé thi L/100km 694 73 539 54
Tieu thu nhién lieu Trong do thi L/100km 7,02 19 6,67 59
Kéthop T/100km 697 9 585 56
Trude He théng treo MacPherson
He théng treo Sau He théng treo lien két da diém
He théng treo thich ung ° = | . | -
yi Truoe Phanh dia thong gio 20" Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18”
He théng phanh Sat Phanh dia théng aio 18"
He théng lai Tro luc dién °
a Kich thude 235/50R21 235/50R21 I 235/50R21 I 235/50R21
anh xe & Lop xe Lp thuong ;
Lending Lép tam S-TMP (T165/70R20AL) S-TMP (T165/90DI8FE) | S-TMP (T165/90D18FE) | S-TMP (1165/90D18FE)
NGOAI THAT
‘Den chiéu xa va gan 3 bong LED
Den bao ré LED
Den ban ngay, dén suong mu, dén géc LED
Cum den ruse tae -
Tu dong bat — tat .
Ty dong diéu chinh goc chiéu «
Tu dong diéu chinh pha—cdt = [ = I °
Tudong thich ung = ° [ =
Cum den sau Den bao phanh, den bao ré LED
Den suong mi LED.
He théng gat mua Tudong ° | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang.. |
| RX 350h Premium — Hộp số: e-CVT | printed p.47 rendered table manually read; RX500h column1 / RX350h Luxury column3 / Premium column4; unused RX350 petrol column2 excluded; exact row transmission, matching version column: THONG SO Ki THUAT < RX 500h F SPORT PERFORMANCE, RX 350 PREMIUM, RX 350h LUXURY, RX 350h PREMIUM >
TEN XE RX 500h F SPORT PERFORMANCE RX 350 PREMIUM RX 350h LUXURY RX 350h PREMIUM
Sé chd ngoi 5
KICH THUOC
Kich thudc téng thé [ Dai x Rong x Cao mm 4890x1920x1695,
Chidu daico sé mm 2850
Chieu ra Truse mm 1655
iu rong co sé Seu — 1695
Khoang sang gam xe mm 183 185 183 183
D hskhoang hanh | Khoang hanh ly 612 (all seat up)
tung tichkhoanghanhly roa hang ghé tha L 1678 (max cargo)
Dung tich Binh nhién liéu c ay 615 oS oS
Trong lugng khéng tai kg 2095-2160 1895-2005 1950 - 2055 1950 - 2055
Trong luong toan tal kg 2750 2590 2660 2660
Ban kinh quay vong toi thiéu m 55 59 59 59
DONG CO & VAN HANH
Ma dong co T24A-FTS T24A-FTS | A25A-FXS A25A-FXS
Loai 4-cylinder, In-Line 16-valve DOHC, Chain Drive (With Dual VVT-i)
Dong co Dung tich cm 2393 2393 2487 2487
Cong suat cuc dai Hp/rpm 2708 Hp/6000 2749Hp/6000 187.7 Hp/6000 187.7 Hp/6000
Mo-men xoan cuc dai Nm/rpm 460/2000-3000 430/1700-3600 239/4300-4500 239/4300-4500
Mo to dién Cong suat Hp = = - -
Téng céng suat Hp 366 = 247 247
Tieu chuan khi thai EURO6
Hop s6 AT BAT. [ e-CVT e-CVT
He théng truyén dong AWD
Ché do lai Ecol Normal/ Sport? Custom
Ngoai dé thi L/100km 694 73 539 54
Tieu thu nhién lieu Trong do thi L/100km 7,02 19 6,67 59
Kéthop T/100km 697 9 585 56
Trude He théng treo MacPherson
He théng treo Sau He théng treo lien két da diém
He théng treo thich ung ° = | . | -
yi Truoe Phanh dia thong gio 20" Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18”
He théng phanh Sat Phanh dia théng aio 18"
He théng lai Tro luc dién °
a Kich thude 235/50R21 235/50R21 I 235/50R21 I 235/50R21
anh xe & Lop xe Lp thuong ;
Lending Lép tam S-TMP (T165/70R20AL) S-TMP (T165/90DI8FE) | S-TMP (T165/90D18FE) | S-TMP (1165/90D18FE)
NGOAI THAT
‘Den chiéu xa va gan 3 bong LED
Den bao ré LED
Den ban ngay, dén suong mu, dén géc LED
Cum den ruse tae -
Tu dong bat — tat .
Ty dong diéu chinh goc chiéu «
Tu dong diéu chinh pha—cdt = [ = I °
Tudong thich ung = ° [ =
Cum den sau Den bao phanh, den bao ré LED
Den suong mi LED.
He théng gat mua Tudong ° | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang.. |
| RX 350h Premium — Công suất động cơ đốt trong: 187,7 Hp tại 6000 vòng/phút | printed p.47 rendered table manually read; RX500h column1 / RX350h Luxury column3 / Premium column4; unused RX350 petrol column2 excluded; exact row engine_power, matching version column: THONG SO Ki THUAT < RX 500h F SPORT PERFORMANCE, RX 350 PREMIUM, RX 350h LUXURY, RX 350h PREMIUM >
TEN XE RX 500h F SPORT PERFORMANCE RX 350 PREMIUM RX 350h LUXURY RX 350h PREMIUM
Sé chd ngoi 5
KICH THUOC
Kich thudc téng thé [ Dai x Rong x Cao mm 4890x1920x1695,
Chidu daico sé mm 2850
Chieu ra Truse mm 1655
iu rong co sé Seu — 1695
Khoang sang gam xe mm 183 185 183 183
D hskhoang hanh | Khoang hanh ly 612 (all seat up)
tung tichkhoanghanhly roa hang ghé tha L 1678 (max cargo)
Dung tich Binh nhién liéu c ay 615 oS oS
Trong lugng khéng tai kg 2095-2160 1895-2005 1950 - 2055 1950 - 2055
Trong luong toan tal kg 2750 2590 2660 2660
Ban kinh quay vong toi thiéu m 55 59 59 59
DONG CO & VAN HANH
Ma dong co T24A-FTS T24A-FTS | A25A-FXS A25A-FXS
Loai 4-cylinder, In-Line 16-valve DOHC, Chain Drive (With Dual VVT-i)
Dong co Dung tich cm 2393 2393 2487 2487
Cong suat cuc dai Hp/rpm 2708 Hp/6000 2749Hp/6000 187.7 Hp/6000 187.7 Hp/6000
Mo-men xoan cuc dai Nm/rpm 460/2000-3000 430/1700-3600 239/4300-4500 239/4300-4500
Mo to dién Cong suat Hp = = - -
Téng céng suat Hp 366 = 247 247
Tieu chuan khi thai EURO6
Hop s6 AT BAT. [ e-CVT e-CVT
He théng truyén dong AWD
Ché do lai Ecol Normal/ Sport? Custom
Ngoai dé thi L/100km 694 73 539 54
Tieu thu nhién lieu Trong do thi L/100km 7,02 19 6,67 59
Kéthop T/100km 697 9 585 56
Trude He théng treo MacPherson
He théng treo Sau He théng treo lien két da diém
He théng treo thich ung ° = | . | -
yi Truoe Phanh dia thong gio 20" Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18”
He théng phanh Sat Phanh dia théng aio 18"
He théng lai Tro luc dién °
a Kich thude 235/50R21 235/50R21 I 235/50R21 I 235/50R21
anh xe & Lop xe Lp thuong ;
Lending Lép tam S-TMP (T165/70R20AL) S-TMP (T165/90DI8FE) | S-TMP (T165/90D18FE) | S-TMP (1165/90D18FE)
NGOAI THAT
‘Den chiéu xa va gan 3 bong LED
Den bao ré LED
Den ban ngay, dén suong mu, dén géc LED
Cum den ruse tae -
Tu dong bat — tat .
Ty dong diéu chinh goc chiéu «
Tu dong diéu chinh pha—cdt = [ = I °
Tudong thich ung = ° [ =
Cum den sau Den bao phanh, den bao ré LED
Den suong mi LED.
He théng gat mua Tudong ° | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang.. |
| RX 350h Premium — Trục cơ sở (mm): 2850 | printed p.47 rendered table manually read; RX500h column1 / RX350h Luxury column3 / Premium column4; unused RX350 petrol column2 excluded; exact row wheelbase, matching version column: THONG SO Ki THUAT < RX 500h F SPORT PERFORMANCE, RX 350 PREMIUM, RX 350h LUXURY, RX 350h PREMIUM >
TEN XE RX 500h F SPORT PERFORMANCE RX 350 PREMIUM RX 350h LUXURY RX 350h PREMIUM
Sé chd ngoi 5
KICH THUOC
Kich thudc téng thé [ Dai x Rong x Cao mm 4890x1920x1695,
Chidu daico sé mm 2850
Chieu ra Truse mm 1655
iu rong co sé Seu — 1695
Khoang sang gam xe mm 183 185 183 183
D hskhoang hanh | Khoang hanh ly 612 (all seat up)
tung tichkhoanghanhly roa hang ghé tha L 1678 (max cargo)
Dung tich Binh nhién liéu c ay 615 oS oS
Trong lugng khéng tai kg 2095-2160 1895-2005 1950 - 2055 1950 - 2055
Trong luong toan tal kg 2750 2590 2660 2660
Ban kinh quay vong toi thiéu m 55 59 59 59
DONG CO & VAN HANH
Ma dong co T24A-FTS T24A-FTS | A25A-FXS A25A-FXS
Loai 4-cylinder, In-Line 16-valve DOHC, Chain Drive (With Dual VVT-i)
Dong co Dung tich cm 2393 2393 2487 2487
Cong suat cuc dai Hp/rpm 2708 Hp/6000 2749Hp/6000 187.7 Hp/6000 187.7 Hp/6000
Mo-men xoan cuc dai Nm/rpm 460/2000-3000 430/1700-3600 239/4300-4500 239/4300-4500
Mo to dién Cong suat Hp = = - -
Téng céng suat Hp 366 = 247 247
Tieu chuan khi thai EURO6
Hop s6 AT BAT. [ e-CVT e-CVT
He théng truyén dong AWD
Ché do lai Ecol Normal/ Sport? Custom
Ngoai dé thi L/100km 694 73 539 54
Tieu thu nhién lieu Trong do thi L/100km 7,02 19 6,67 59
Kéthop T/100km 697 9 585 56
Trude He théng treo MacPherson
He théng treo Sau He théng treo lien két da diém
He théng treo thich ung ° = | . | -
yi Truoe Phanh dia thong gio 20" Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18”
He théng phanh Sat Phanh dia théng aio 18"
He théng lai Tro luc dién °
a Kich thude 235/50R21 235/50R21 I 235/50R21 I 235/50R21
anh xe & Lop xe Lp thuong ;
Lending Lép tam S-TMP (T165/70R20AL) S-TMP (T165/90DI8FE) | S-TMP (T165/90D18FE) | S-TMP (1165/90D18FE)
NGOAI THAT
‘Den chiéu xa va gan 3 bong LED
Den bao ré LED
Den ban ngay, dén suong mu, dén géc LED
Cum den ruse tae -
Tu dong bat — tat .
Ty dong diéu chinh goc chiéu «
Tu dong diéu chinh pha—cdt = [ = I °
Tudong thich ung = ° [ =
Cum den sau Den bao phanh, den bao ré LED
Den suong mi LED.
He théng gat mua Tudong ° | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang.. |
| RX 350h Premium — Mô-men động cơ đốt trong (Nm): 239 | printed p.47 rendered table manually read; RX500h column1 / RX350h Luxury column3 / Premium column4; unused RX350 petrol column2 excluded; exact row engine_torque, matching version column: THONG SO Ki THUAT < RX 500h F SPORT PERFORMANCE, RX 350 PREMIUM, RX 350h LUXURY, RX 350h PREMIUM >
TEN XE RX 500h F SPORT PERFORMANCE RX 350 PREMIUM RX 350h LUXURY RX 350h PREMIUM
Sé chd ngoi 5
KICH THUOC
Kich thudc téng thé [ Dai x Rong x Cao mm 4890x1920x1695,
Chidu daico sé mm 2850
Chieu ra Truse mm 1655
iu rong co sé Seu — 1695
Khoang sang gam xe mm 183 185 183 183
D hskhoang hanh | Khoang hanh ly 612 (all seat up)
tung tichkhoanghanhly roa hang ghé tha L 1678 (max cargo)
Dung tich Binh nhién liéu c ay 615 oS oS
Trong lugng khéng tai kg 2095-2160 1895-2005 1950 - 2055 1950 - 2055
Trong luong toan tal kg 2750 2590 2660 2660
Ban kinh quay vong toi thiéu m 55 59 59 59
DONG CO & VAN HANH
Ma dong co T24A-FTS T24A-FTS | A25A-FXS A25A-FXS
Loai 4-cylinder, In-Line 16-valve DOHC, Chain Drive (With Dual VVT-i)
Dong co Dung tich cm 2393 2393 2487 2487
Cong suat cuc dai Hp/rpm 2708 Hp/6000 2749Hp/6000 187.7 Hp/6000 187.7 Hp/6000
Mo-men xoan cuc dai Nm/rpm 460/2000-3000 430/1700-3600 239/4300-4500 239/4300-4500
Mo to dién Cong suat Hp = = - -
Téng céng suat Hp 366 = 247 247
Tieu chuan khi thai EURO6
Hop s6 AT BAT. [ e-CVT e-CVT
He théng truyén dong AWD
Ché do lai Ecol Normal/ Sport? Custom
Ngoai dé thi L/100km 694 73 539 54
Tieu thu nhién lieu Trong do thi L/100km 7,02 19 6,67 59
Kéthop T/100km 697 9 585 56
Trude He théng treo MacPherson
He théng treo Sau He théng treo lien két da diém
He théng treo thich ung ° = | . | -
yi Truoe Phanh dia thong gio 20" Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18”
He théng phanh Sat Phanh dia théng aio 18"
He théng lai Tro luc dién °
a Kich thude 235/50R21 235/50R21 I 235/50R21 I 235/50R21
anh xe & Lop xe Lp thuong ;
Lending Lép tam S-TMP (T165/70R20AL) S-TMP (T165/90DI8FE) | S-TMP (T165/90D18FE) | S-TMP (1165/90D18FE)
NGOAI THAT
‘Den chiéu xa va gan 3 bong LED
Den bao ré LED
Den ban ngay, dén suong mu, dén géc LED
Cum den ruse tae -
Tu dong bat — tat .
Ty dong diéu chinh goc chiéu «
Tu dong diéu chinh pha—cdt = [ = I °
Tudong thich ung = ° [ =
Cum den sau Den bao phanh, den bao ré LED
Den suong mi LED.
He théng gat mua Tudong ° | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang.. |
| RX 350h Premium — Khoảng sáng gầm (mm): 183 | printed p.47 rendered table manually read; RX500h column1 / RX350h Luxury column3 / Premium column4; unused RX350 petrol column2 excluded; exact row ground_clearance, matching version column: THONG SO Ki THUAT < RX 500h F SPORT PERFORMANCE, RX 350 PREMIUM, RX 350h LUXURY, RX 350h PREMIUM >
TEN XE RX 500h F SPORT PERFORMANCE RX 350 PREMIUM RX 350h LUXURY RX 350h PREMIUM
Sé chd ngoi 5
KICH THUOC
Kich thudc téng thé [ Dai x Rong x Cao mm 4890x1920x1695,
Chidu daico sé mm 2850
Chieu ra Truse mm 1655
iu rong co sé Seu — 1695
Khoang sang gam xe mm 183 185 183 183
D hskhoang hanh | Khoang hanh ly 612 (all seat up)
tung tichkhoanghanhly roa hang ghé tha L 1678 (max cargo)
Dung tich Binh nhién liéu c ay 615 oS oS
Trong lugng khéng tai kg 2095-2160 1895-2005 1950 - 2055 1950 - 2055
Trong luong toan tal kg 2750 2590 2660 2660
Ban kinh quay vong toi thiéu m 55 59 59 59
DONG CO & VAN HANH
Ma dong co T24A-FTS T24A-FTS | A25A-FXS A25A-FXS
Loai 4-cylinder, In-Line 16-valve DOHC, Chain Drive (With Dual VVT-i)
Dong co Dung tich cm 2393 2393 2487 2487
Cong suat cuc dai Hp/rpm 2708 Hp/6000 2749Hp/6000 187.7 Hp/6000 187.7 Hp/6000
Mo-men xoan cuc dai Nm/rpm 460/2000-3000 430/1700-3600 239/4300-4500 239/4300-4500
Mo to dién Cong suat Hp = = - -
Téng céng suat Hp 366 = 247 247
Tieu chuan khi thai EURO6
Hop s6 AT BAT. [ e-CVT e-CVT
He théng truyén dong AWD
Ché do lai Ecol Normal/ Sport? Custom
Ngoai dé thi L/100km 694 73 539 54
Tieu thu nhién lieu Trong do thi L/100km 7,02 19 6,67 59
Kéthop T/100km 697 9 585 56
Trude He théng treo MacPherson
He théng treo Sau He théng treo lien két da diém
He théng treo thich ung ° = | . | -
yi Truoe Phanh dia thong gio 20" Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18”
He théng phanh Sat Phanh dia théng aio 18"
He théng lai Tro luc dién °
a Kich thude 235/50R21 235/50R21 I 235/50R21 I 235/50R21
anh xe & Lop xe Lp thuong ;
Lending Lép tam S-TMP (T165/70R20AL) S-TMP (T165/90DI8FE) | S-TMP (T165/90D18FE) | S-TMP (1165/90D18FE)
NGOAI THAT
‘Den chiéu xa va gan 3 bong LED
Den bao ré LED
Den ban ngay, dén suong mu, dén géc LED
Cum den ruse tae -
Tu dong bat — tat .
Ty dong diéu chinh goc chiéu «
Tu dong diéu chinh pha—cdt = [ = I °
Tudong thich ung = ° [ =
Cum den sau Den bao phanh, den bao ré LED
Den suong mi LED.
He théng gat mua Tudong ° | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang.. |
| RX 350h Premium — Bán kính quay (m): 5,9 | printed p.47 rendered table manually read; RX500h column1 / RX350h Luxury column3 / Premium column4; unused RX350 petrol column2 excluded; exact row turning_radius, matching version column: THONG SO Ki THUAT < RX 500h F SPORT PERFORMANCE, RX 350 PREMIUM, RX 350h LUXURY, RX 350h PREMIUM >
TEN XE RX 500h F SPORT PERFORMANCE RX 350 PREMIUM RX 350h LUXURY RX 350h PREMIUM
Sé chd ngoi 5
KICH THUOC
Kich thudc téng thé [ Dai x Rong x Cao mm 4890x1920x1695,
Chidu daico sé mm 2850
Chieu ra Truse mm 1655
iu rong co sé Seu — 1695
Khoang sang gam xe mm 183 185 183 183
D hskhoang hanh | Khoang hanh ly 612 (all seat up)
tung tichkhoanghanhly roa hang ghé tha L 1678 (max cargo)
Dung tich Binh nhién liéu c ay 615 oS oS
Trong lugng khéng tai kg 2095-2160 1895-2005 1950 - 2055 1950 - 2055
Trong luong toan tal kg 2750 2590 2660 2660
Ban kinh quay vong toi thiéu m 55 59 59 59
DONG CO & VAN HANH
Ma dong co T24A-FTS T24A-FTS | A25A-FXS A25A-FXS
Loai 4-cylinder, In-Line 16-valve DOHC, Chain Drive (With Dual VVT-i)
Dong co Dung tich cm 2393 2393 2487 2487
Cong suat cuc dai Hp/rpm 2708 Hp/6000 2749Hp/6000 187.7 Hp/6000 187.7 Hp/6000
Mo-men xoan cuc dai Nm/rpm 460/2000-3000 430/1700-3600 239/4300-4500 239/4300-4500
Mo to dién Cong suat Hp = = - -
Téng céng suat Hp 366 = 247 247
Tieu chuan khi thai EURO6
Hop s6 AT BAT. [ e-CVT e-CVT
He théng truyén dong AWD
Ché do lai Ecol Normal/ Sport? Custom
Ngoai dé thi L/100km 694 73 539 54
Tieu thu nhién lieu Trong do thi L/100km 7,02 19 6,67 59
Kéthop T/100km 697 9 585 56
Trude He théng treo MacPherson
He théng treo Sau He théng treo lien két da diém
He théng treo thich ung ° = | . | -
yi Truoe Phanh dia thong gio 20" Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18”
He théng phanh Sat Phanh dia théng aio 18"
He théng lai Tro luc dién °
a Kich thude 235/50R21 235/50R21 I 235/50R21 I 235/50R21
anh xe & Lop xe Lp thuong ;
Lending Lép tam S-TMP (T165/70R20AL) S-TMP (T165/90DI8FE) | S-TMP (T165/90D18FE) | S-TMP (1165/90D18FE)
NGOAI THAT
‘Den chiéu xa va gan 3 bong LED
Den bao ré LED
Den ban ngay, dén suong mu, dén géc LED
Cum den ruse tae -
Tu dong bat — tat .
Ty dong diéu chinh goc chiéu «
Tu dong diéu chinh pha—cdt = [ = I °
Tudong thich ung = ° [ =
Cum den sau Den bao phanh, den bao ré LED
Den suong mi LED.
He théng gat mua Tudong ° | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang.. |
| RX 350h Premium — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L): 612 | printed p.47 rendered table manually read; RX500h column1 / RX350h Luxury column3 / Premium column4; unused RX350 petrol column2 excluded; exact row trunk, matching version column: THONG SO Ki THUAT < RX 500h F SPORT PERFORMANCE, RX 350 PREMIUM, RX 350h LUXURY, RX 350h PREMIUM >
TEN XE RX 500h F SPORT PERFORMANCE RX 350 PREMIUM RX 350h LUXURY RX 350h PREMIUM
Sé chd ngoi 5
KICH THUOC
Kich thudc téng thé [ Dai x Rong x Cao mm 4890x1920x1695,
Chidu daico sé mm 2850
Chieu ra Truse mm 1655
iu rong co sé Seu — 1695
Khoang sang gam xe mm 183 185 183 183
D hskhoang hanh | Khoang hanh ly 612 (all seat up)
tung tichkhoanghanhly roa hang ghé tha L 1678 (max cargo)
Dung tich Binh nhién liéu c ay 615 oS oS
Trong lugng khéng tai kg 2095-2160 1895-2005 1950 - 2055 1950 - 2055
Trong luong toan tal kg 2750 2590 2660 2660
Ban kinh quay vong toi thiéu m 55 59 59 59
DONG CO & VAN HANH
Ma dong co T24A-FTS T24A-FTS | A25A-FXS A25A-FXS
Loai 4-cylinder, In-Line 16-valve DOHC, Chain Drive (With Dual VVT-i)
Dong co Dung tich cm 2393 2393 2487 2487
Cong suat cuc dai Hp/rpm 2708 Hp/6000 2749Hp/6000 187.7 Hp/6000 187.7 Hp/6000
Mo-men xoan cuc dai Nm/rpm 460/2000-3000 430/1700-3600 239/4300-4500 239/4300-4500
Mo to dién Cong suat Hp = = - -
Téng céng suat Hp 366 = 247 247
Tieu chuan khi thai EURO6
Hop s6 AT BAT. [ e-CVT e-CVT
He théng truyén dong AWD
Ché do lai Ecol Normal/ Sport? Custom
Ngoai dé thi L/100km 694 73 539 54
Tieu thu nhién lieu Trong do thi L/100km 7,02 19 6,67 59
Kéthop T/100km 697 9 585 56
Trude He théng treo MacPherson
He théng treo Sau He théng treo lien két da diém
He théng treo thich ung ° = | . | -
yi Truoe Phanh dia thong gio 20" Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18”
He théng phanh Sat Phanh dia théng aio 18"
He théng lai Tro luc dién °
a Kich thude 235/50R21 235/50R21 I 235/50R21 I 235/50R21
anh xe & Lop xe Lp thuong ;
Lending Lép tam S-TMP (T165/70R20AL) S-TMP (T165/90DI8FE) | S-TMP (T165/90D18FE) | S-TMP (1165/90D18FE)
NGOAI THAT
‘Den chiéu xa va gan 3 bong LED
Den bao ré LED
Den ban ngay, dén suong mu, dén géc LED
Cum den ruse tae -
Tu dong bat — tat .
Ty dong diéu chinh goc chiéu «
Tu dong diéu chinh pha—cdt = [ = I °
Tudong thich ung = ° [ =
Cum den sau Den bao phanh, den bao ré LED
Den suong mi LED.
He théng gat mua Tudong ° | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang.. |
| RX 350h Premium — Khối lượng không tải: 1950–2055 kg theo cấu hình catalogue | printed p.47 rendered table manually read; RX500h column1 / RX350h Luxury column3 / Premium column4; unused RX350 petrol column2 excluded; exact row kerb_weight, matching version column: THONG SO Ki THUAT < RX 500h F SPORT PERFORMANCE, RX 350 PREMIUM, RX 350h LUXURY, RX 350h PREMIUM >
TEN XE RX 500h F SPORT PERFORMANCE RX 350 PREMIUM RX 350h LUXURY RX 350h PREMIUM
Sé chd ngoi 5
KICH THUOC
Kich thudc téng thé [ Dai x Rong x Cao mm 4890x1920x1695,
Chidu daico sé mm 2850
Chieu ra Truse mm 1655
iu rong co sé Seu — 1695
Khoang sang gam xe mm 183 185 183 183
D hskhoang hanh | Khoang hanh ly 612 (all seat up)
tung tichkhoanghanhly roa hang ghé tha L 1678 (max cargo)
Dung tich Binh nhién liéu c ay 615 oS oS
Trong lugng khéng tai kg 2095-2160 1895-2005 1950 - 2055 1950 - 2055
Trong luong toan tal kg 2750 2590 2660 2660
Ban kinh quay vong toi thiéu m 55 59 59 59
DONG CO & VAN HANH
Ma dong co T24A-FTS T24A-FTS | A25A-FXS A25A-FXS
Loai 4-cylinder, In-Line 16-valve DOHC, Chain Drive (With Dual VVT-i)
Dong co Dung tich cm 2393 2393 2487 2487
Cong suat cuc dai Hp/rpm 2708 Hp/6000 2749Hp/6000 187.7 Hp/6000 187.7 Hp/6000
Mo-men xoan cuc dai Nm/rpm 460/2000-3000 430/1700-3600 239/4300-4500 239/4300-4500
Mo to dién Cong suat Hp = = - -
Téng céng suat Hp 366 = 247 247
Tieu chuan khi thai EURO6
Hop s6 AT BAT. [ e-CVT e-CVT
He théng truyén dong AWD
Ché do lai Ecol Normal/ Sport? Custom
Ngoai dé thi L/100km 694 73 539 54
Tieu thu nhién lieu Trong do thi L/100km 7,02 19 6,67 59
Kéthop T/100km 697 9 585 56
Trude He théng treo MacPherson
He théng treo Sau He théng treo lien két da diém
He théng treo thich ung ° = | . | -
yi Truoe Phanh dia thong gio 20" Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18”
He théng phanh Sat Phanh dia théng aio 18"
He théng lai Tro luc dién °
a Kich thude 235/50R21 235/50R21 I 235/50R21 I 235/50R21
anh xe & Lop xe Lp thuong ;
Lending Lép tam S-TMP (T165/70R20AL) S-TMP (T165/90DI8FE) | S-TMP (T165/90D18FE) | S-TMP (1165/90D18FE)
NGOAI THAT
‘Den chiéu xa va gan 3 bong LED
Den bao ré LED
Den ban ngay, dén suong mu, dén géc LED
Cum den ruse tae -
Tu dong bat — tat .
Ty dong diéu chinh goc chiéu «
Tu dong diéu chinh pha—cdt = [ = I °
Tudong thich ung = ° [ =
Cum den sau Den bao phanh, den bao ré LED
Den suong mi LED.
He théng gat mua Tudong ° | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang.. |
| RX 350h Premium — Vệt bánh trước (mm): 1655 | printed p.47 rendered table manually read; RX500h column1 / RX350h Luxury column3 / Premium column4; unused RX350 petrol column2 excluded; exact row track_front, matching version column: THONG SO Ki THUAT < RX 500h F SPORT PERFORMANCE, RX 350 PREMIUM, RX 350h LUXURY, RX 350h PREMIUM >
TEN XE RX 500h F SPORT PERFORMANCE RX 350 PREMIUM RX 350h LUXURY RX 350h PREMIUM
Sé chd ngoi 5
KICH THUOC
Kich thudc téng thé [ Dai x Rong x Cao mm 4890x1920x1695,
Chidu daico sé mm 2850
Chieu ra Truse mm 1655
iu rong co sé Seu — 1695
Khoang sang gam xe mm 183 185 183 183
D hskhoang hanh | Khoang hanh ly 612 (all seat up)
tung tichkhoanghanhly roa hang ghé tha L 1678 (max cargo)
Dung tich Binh nhién liéu c ay 615 oS oS
Trong lugng khéng tai kg 2095-2160 1895-2005 1950 - 2055 1950 - 2055
Trong luong toan tal kg 2750 2590 2660 2660
Ban kinh quay vong toi thiéu m 55 59 59 59
DONG CO & VAN HANH
Ma dong co T24A-FTS T24A-FTS | A25A-FXS A25A-FXS
Loai 4-cylinder, In-Line 16-valve DOHC, Chain Drive (With Dual VVT-i)
Dong co Dung tich cm 2393 2393 2487 2487
Cong suat cuc dai Hp/rpm 2708 Hp/6000 2749Hp/6000 187.7 Hp/6000 187.7 Hp/6000
Mo-men xoan cuc dai Nm/rpm 460/2000-3000 430/1700-3600 239/4300-4500 239/4300-4500
Mo to dién Cong suat Hp = = - -
Téng céng suat Hp 366 = 247 247
Tieu chuan khi thai EURO6
Hop s6 AT BAT. [ e-CVT e-CVT
He théng truyén dong AWD
Ché do lai Ecol Normal/ Sport? Custom
Ngoai dé thi L/100km 694 73 539 54
Tieu thu nhién lieu Trong do thi L/100km 7,02 19 6,67 59
Kéthop T/100km 697 9 585 56
Trude He théng treo MacPherson
He théng treo Sau He théng treo lien két da diém
He théng treo thich ung ° = | . | -
yi Truoe Phanh dia thong gio 20" Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18”
He théng phanh Sat Phanh dia théng aio 18"
He théng lai Tro luc dién °
a Kich thude 235/50R21 235/50R21 I 235/50R21 I 235/50R21
anh xe & Lop xe Lp thuong ;
Lending Lép tam S-TMP (T165/70R20AL) S-TMP (T165/90DI8FE) | S-TMP (T165/90D18FE) | S-TMP (1165/90D18FE)
NGOAI THAT
‘Den chiéu xa va gan 3 bong LED
Den bao ré LED
Den ban ngay, dén suong mu, dén géc LED
Cum den ruse tae -
Tu dong bat — tat .
Ty dong diéu chinh goc chiéu «
Tu dong diéu chinh pha—cdt = [ = I °
Tudong thich ung = ° [ =
Cum den sau Den bao phanh, den bao ré LED
Den suong mi LED.
He théng gat mua Tudong ° | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang.. |
| RX 350h Premium — Vệt bánh sau (mm): 1695 | printed p.47 rendered table manually read; RX500h column1 / RX350h Luxury column3 / Premium column4; unused RX350 petrol column2 excluded; exact row track_rear, matching version column: THONG SO Ki THUAT < RX 500h F SPORT PERFORMANCE, RX 350 PREMIUM, RX 350h LUXURY, RX 350h PREMIUM >
TEN XE RX 500h F SPORT PERFORMANCE RX 350 PREMIUM RX 350h LUXURY RX 350h PREMIUM
Sé chd ngoi 5
KICH THUOC
Kich thudc téng thé [ Dai x Rong x Cao mm 4890x1920x1695,
Chidu daico sé mm 2850
Chieu ra Truse mm 1655
iu rong co sé Seu — 1695
Khoang sang gam xe mm 183 185 183 183
D hskhoang hanh | Khoang hanh ly 612 (all seat up)
tung tichkhoanghanhly roa hang ghé tha L 1678 (max cargo)
Dung tich Binh nhién liéu c ay 615 oS oS
Trong lugng khéng tai kg 2095-2160 1895-2005 1950 - 2055 1950 - 2055
Trong luong toan tal kg 2750 2590 2660 2660
Ban kinh quay vong toi thiéu m 55 59 59 59
DONG CO & VAN HANH
Ma dong co T24A-FTS T24A-FTS | A25A-FXS A25A-FXS
Loai 4-cylinder, In-Line 16-valve DOHC, Chain Drive (With Dual VVT-i)
Dong co Dung tich cm 2393 2393 2487 2487
Cong suat cuc dai Hp/rpm 2708 Hp/6000 2749Hp/6000 187.7 Hp/6000 187.7 Hp/6000
Mo-men xoan cuc dai Nm/rpm 460/2000-3000 430/1700-3600 239/4300-4500 239/4300-4500
Mo to dién Cong suat Hp = = - -
Téng céng suat Hp 366 = 247 247
Tieu chuan khi thai EURO6
Hop s6 AT BAT. [ e-CVT e-CVT
He théng truyén dong AWD
Ché do lai Ecol Normal/ Sport? Custom
Ngoai dé thi L/100km 694 73 539 54
Tieu thu nhién lieu Trong do thi L/100km 7,02 19 6,67 59
Kéthop T/100km 697 9 585 56
Trude He théng treo MacPherson
He théng treo Sau He théng treo lien két da diém
He théng treo thich ung ° = | . | -
yi Truoe Phanh dia thong gio 20" Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18”
He théng phanh Sat Phanh dia théng aio 18"
He théng lai Tro luc dién °
a Kich thude 235/50R21 235/50R21 I 235/50R21 I 235/50R21
anh xe & Lop xe Lp thuong ;
Lending Lép tam S-TMP (T165/70R20AL) S-TMP (T165/90DI8FE) | S-TMP (T165/90D18FE) | S-TMP (1165/90D18FE)
NGOAI THAT
‘Den chiéu xa va gan 3 bong LED
Den bao ré LED
Den ban ngay, dén suong mu, dén géc LED
Cum den ruse tae -
Tu dong bat — tat .
Ty dong diéu chinh goc chiéu «
Tu dong diéu chinh pha—cdt = [ = I °
Tudong thich ung = ° [ =
Cum den sau Den bao phanh, den bao ré LED
Den suong mi LED.
He théng gat mua Tudong ° | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang.. |
| RX 350h Premium — Lốp trước: 235/50R21 | printed p.47 rendered table manually read; RX500h column1 / RX350h Luxury column3 / Premium column4; unused RX350 petrol column2 excluded; exact row tyres_front, matching version column: THONG SO Ki THUAT < RX 500h F SPORT PERFORMANCE, RX 350 PREMIUM, RX 350h LUXURY, RX 350h PREMIUM >
TEN XE RX 500h F SPORT PERFORMANCE RX 350 PREMIUM RX 350h LUXURY RX 350h PREMIUM
Sé chd ngoi 5
KICH THUOC
Kich thudc téng thé [ Dai x Rong x Cao mm 4890x1920x1695,
Chidu daico sé mm 2850
Chieu ra Truse mm 1655
iu rong co sé Seu — 1695
Khoang sang gam xe mm 183 185 183 183
D hskhoang hanh | Khoang hanh ly 612 (all seat up)
tung tichkhoanghanhly roa hang ghé tha L 1678 (max cargo)
Dung tich Binh nhién liéu c ay 615 oS oS
Trong lugng khéng tai kg 2095-2160 1895-2005 1950 - 2055 1950 - 2055
Trong luong toan tal kg 2750 2590 2660 2660
Ban kinh quay vong toi thiéu m 55 59 59 59
DONG CO & VAN HANH
Ma dong co T24A-FTS T24A-FTS | A25A-FXS A25A-FXS
Loai 4-cylinder, In-Line 16-valve DOHC, Chain Drive (With Dual VVT-i)
Dong co Dung tich cm 2393 2393 2487 2487
Cong suat cuc dai Hp/rpm 2708 Hp/6000 2749Hp/6000 187.7 Hp/6000 187.7 Hp/6000
Mo-men xoan cuc dai Nm/rpm 460/2000-3000 430/1700-3600 239/4300-4500 239/4300-4500
Mo to dién Cong suat Hp = = - -
Téng céng suat Hp 366 = 247 247
Tieu chuan khi thai EURO6
Hop s6 AT BAT. [ e-CVT e-CVT
He théng truyén dong AWD
Ché do lai Ecol Normal/ Sport? Custom
Ngoai dé thi L/100km 694 73 539 54
Tieu thu nhién lieu Trong do thi L/100km 7,02 19 6,67 59
Kéthop T/100km 697 9 585 56
Trude He théng treo MacPherson
He théng treo Sau He théng treo lien két da diém
He théng treo thich ung ° = | . | -
yi Truoe Phanh dia thong gio 20" Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18”
He théng phanh Sat Phanh dia théng aio 18"
He théng lai Tro luc dién °
a Kich thude 235/50R21 235/50R21 I 235/50R21 I 235/50R21
anh xe & Lop xe Lp thuong ;
Lending Lép tam S-TMP (T165/70R20AL) S-TMP (T165/90DI8FE) | S-TMP (T165/90D18FE) | S-TMP (1165/90D18FE)
NGOAI THAT
‘Den chiéu xa va gan 3 bong LED
Den bao ré LED
Den ban ngay, dén suong mu, dén géc LED
Cum den ruse tae -
Tu dong bat — tat .
Ty dong diéu chinh goc chiéu «
Tu dong diéu chinh pha—cdt = [ = I °
Tudong thich ung = ° [ =
Cum den sau Den bao phanh, den bao ré LED
Den suong mi LED.
He théng gat mua Tudong ° | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang.. |
| RX 350h Premium — Lốp sau: 235/50R21 | printed p.47 rendered table manually read; RX500h column1 / RX350h Luxury column3 / Premium column4; unused RX350 petrol column2 excluded; exact row tyres_rear, matching version column: THONG SO Ki THUAT < RX 500h F SPORT PERFORMANCE, RX 350 PREMIUM, RX 350h LUXURY, RX 350h PREMIUM >
TEN XE RX 500h F SPORT PERFORMANCE RX 350 PREMIUM RX 350h LUXURY RX 350h PREMIUM
Sé chd ngoi 5
KICH THUOC
Kich thudc téng thé [ Dai x Rong x Cao mm 4890x1920x1695,
Chidu daico sé mm 2850
Chieu ra Truse mm 1655
iu rong co sé Seu — 1695
Khoang sang gam xe mm 183 185 183 183
D hskhoang hanh | Khoang hanh ly 612 (all seat up)
tung tichkhoanghanhly roa hang ghé tha L 1678 (max cargo)
Dung tich Binh nhién liéu c ay 615 oS oS
Trong lugng khéng tai kg 2095-2160 1895-2005 1950 - 2055 1950 - 2055
Trong luong toan tal kg 2750 2590 2660 2660
Ban kinh quay vong toi thiéu m 55 59 59 59
DONG CO & VAN HANH
Ma dong co T24A-FTS T24A-FTS | A25A-FXS A25A-FXS
Loai 4-cylinder, In-Line 16-valve DOHC, Chain Drive (With Dual VVT-i)
Dong co Dung tich cm 2393 2393 2487 2487
Cong suat cuc dai Hp/rpm 2708 Hp/6000 2749Hp/6000 187.7 Hp/6000 187.7 Hp/6000
Mo-men xoan cuc dai Nm/rpm 460/2000-3000 430/1700-3600 239/4300-4500 239/4300-4500
Mo to dién Cong suat Hp = = - -
Téng céng suat Hp 366 = 247 247
Tieu chuan khi thai EURO6
Hop s6 AT BAT. [ e-CVT e-CVT
He théng truyén dong AWD
Ché do lai Ecol Normal/ Sport? Custom
Ngoai dé thi L/100km 694 73 539 54
Tieu thu nhién lieu Trong do thi L/100km 7,02 19 6,67 59
Kéthop T/100km 697 9 585 56
Trude He théng treo MacPherson
He théng treo Sau He théng treo lien két da diém
He théng treo thich ung ° = | . | -
yi Truoe Phanh dia thong gio 20" Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18”
He théng phanh Sat Phanh dia théng aio 18"
He théng lai Tro luc dién °
a Kich thude 235/50R21 235/50R21 I 235/50R21 I 235/50R21
anh xe & Lop xe Lp thuong ;
Lending Lép tam S-TMP (T165/70R20AL) S-TMP (T165/90DI8FE) | S-TMP (T165/90D18FE) | S-TMP (1165/90D18FE)
NGOAI THAT
‘Den chiéu xa va gan 3 bong LED
Den bao ré LED
Den ban ngay, dén suong mu, dén géc LED
Cum den ruse tae -
Tu dong bat — tat .
Ty dong diéu chinh goc chiéu «
Tu dong diéu chinh pha—cdt = [ = I °
Tudong thich ung = ° [ =
Cum den sau Den bao phanh, den bao ré LED
Den suong mi LED.
He théng gat mua Tudong ° | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang.. |
| RX 350h Premium — Dẫn động: awd | printed p.47 rendered table manually read; RX500h column1 / RX350h Luxury column3 / Premium column4; unused RX350 petrol column2 excluded; exact row drivetrain, matching version column: THONG SO Ki THUAT < RX 500h F SPORT PERFORMANCE, RX 350 PREMIUM, RX 350h LUXURY, RX 350h PREMIUM >
TEN XE RX 500h F SPORT PERFORMANCE RX 350 PREMIUM RX 350h LUXURY RX 350h PREMIUM
Sé chd ngoi 5
KICH THUOC
Kich thudc téng thé [ Dai x Rong x Cao mm 4890x1920x1695,
Chidu daico sé mm 2850
Chieu ra Truse mm 1655
iu rong co sé Seu — 1695
Khoang sang gam xe mm 183 185 183 183
D hskhoang hanh | Khoang hanh ly 612 (all seat up)
tung tichkhoanghanhly roa hang ghé tha L 1678 (max cargo)
Dung tich Binh nhién liéu c ay 615 oS oS
Trong lugng khéng tai kg 2095-2160 1895-2005 1950 - 2055 1950 - 2055
Trong luong toan tal kg 2750 2590 2660 2660
Ban kinh quay vong toi thiéu m 55 59 59 59
DONG CO & VAN HANH
Ma dong co T24A-FTS T24A-FTS | A25A-FXS A25A-FXS
Loai 4-cylinder, In-Line 16-valve DOHC, Chain Drive (With Dual VVT-i)
Dong co Dung tich cm 2393 2393 2487 2487
Cong suat cuc dai Hp/rpm 2708 Hp/6000 2749Hp/6000 187.7 Hp/6000 187.7 Hp/6000
Mo-men xoan cuc dai Nm/rpm 460/2000-3000 430/1700-3600 239/4300-4500 239/4300-4500
Mo to dién Cong suat Hp = = - -
Téng céng suat Hp 366 = 247 247
Tieu chuan khi thai EURO6
Hop s6 AT BAT. [ e-CVT e-CVT
He théng truyén dong AWD
Ché do lai Ecol Normal/ Sport? Custom
Ngoai dé thi L/100km 694 73 539 54
Tieu thu nhién lieu Trong do thi L/100km 7,02 19 6,67 59
Kéthop T/100km 697 9 585 56
Trude He théng treo MacPherson
He théng treo Sau He théng treo lien két da diém
He théng treo thich ung ° = | . | -
yi Truoe Phanh dia thong gio 20" Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18”
He théng phanh Sat Phanh dia théng aio 18"
He théng lai Tro luc dién °
a Kich thude 235/50R21 235/50R21 I 235/50R21 I 235/50R21
anh xe & Lop xe Lp thuong ;
Lending Lép tam S-TMP (T165/70R20AL) S-TMP (T165/90DI8FE) | S-TMP (T165/90D18FE) | S-TMP (1165/90D18FE)
NGOAI THAT
‘Den chiéu xa va gan 3 bong LED
Den bao ré LED
Den ban ngay, dén suong mu, dén géc LED
Cum den ruse tae -
Tu dong bat — tat .
Ty dong diéu chinh goc chiéu «
Tu dong diéu chinh pha—cdt = [ = I °
Tudong thich ung = ° [ =
Cum den sau Den bao phanh, den bao ré LED
Den suong mi LED.
He théng gat mua Tudong ° | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang.. |
| RX 350h Luxury: 4.140 triệu đồng | Giá niêm yết trong nguồn chính thức; Current official embedded data_global_models exact object Lexus RX 350h Luxury; price labelled statistic: {
"engines": [],
"navViews": [],
"fromtext": "Giá xe từ",
"make": "SUV",
"bodytype": "suv",
"engine": [
"hybrid"
],
"category": "",
"modelname": "Lexus RX 350h Luxury",
"gradeCode": "",
"startingprice": "4,140,000,000 VNĐ",
"priceSuffix": "",
"price": 4140000000,
"url": "https://www.lexus.com.vn/vn/models/rx/rx-350h-luxury.html",
"title": "Lexus RX 350h Luxury",
"imgLazy": "/content/dam/lexus-v3-blueprint/models/suv/rx/rx-350h/my23/navigation/my23-rx350h-explore-more-lazy.png",
"disclaimerTxt": "",
"imgThumb": "/content/dam/lexus-v3-blueprint/models/suv/rx/rx-350h/my23/navigation/my23-rx350h-explore-more.png",
"desc": "Giá xe từ 4,140,000,000 VNĐ",
"subtitle": "",
"newLabel": "",
"isShowingNewLabel": false,
"name": "rx-350h-luxury",
"discount": "",
"spec1key": "Công suất cực đại",
"spec1value": "187.7 Hp",
"spec2key": "Mô-men xoắn cực đại (Nm)",
"spec2value": "239 Nm",
"spec3key": "Khả năng tăng tốc (0-100 km/h)",
"spec3value": "7.9 giây",
"sideprofile": {
"imgLazy": "/content/dam/lexus-v3-blueprint/models/suv/rx/rx-350h/my23/navigation/my23-rx350h-explore-more-lazy.png",
"imgThumb": "/content/dam/lexus-v3-blueprint/models/suv/rx/rx-350h/my23/navigation/my23-rx350h-explore-more.png"
},
"smallimage": {},
"largeimage": {},
"driveTrain": "",
"engineSize": "",
"modelSpecs": [
"Công suất cực đại 187.7 HP",
"Khả năng tăng tốc 7.9 giây",
"Mức tiêu thụ nhiên liệu 5.39 l /100 km"
],
"specs": [
"Động cơ",
"4-cylinder, In-line 16-valve DOHC, Chain Drive (With VVT-iE and VVT-i)"
],
"lstyletitle": ""
} | Việt Nam; kiểm tra 04/10/2026; Official Vietnam exact-grade listed price; excludes registration, colour premium, insurance; current quotation/VIN/stock must be confirmed.. |
| RX 350h Luxury — 0–100 km/h (s): 7,9 | Current official embedded data_global_models exact object Lexus RX 350h Luxury; accel labelled statistic: {
"engines": [],
"navViews": [],
"fromtext": "Giá xe từ",
"make": "SUV",
"bodytype": "suv",
"engine": [
"hybrid"
],
"category": "",
"modelname": "Lexus RX 350h Luxury",
"gradeCode": "",
"startingprice": "4,140,000,000 VNĐ",
"priceSuffix": "",
"price": 4140000000,
"url": "https://www.lexus.com.vn/vn/models/rx/rx-350h-luxury.html",
"title": "Lexus RX 350h Luxury",
"imgLazy": "/content/dam/lexus-v3-blueprint/models/suv/rx/rx-350h/my23/navigation/my23-rx350h-explore-more-lazy.png",
"disclaimerTxt": "",
"imgThumb": "/content/dam/lexus-v3-blueprint/models/suv/rx/rx-350h/my23/navigation/my23-rx350h-explore-more.png",
"desc": "Giá xe từ 4,140,000,000 VNĐ",
"subtitle": "",
"newLabel": "",
"isShowingNewLabel": false,
"name": "rx-350h-luxury",
"discount": "",
"spec1key": "Công suất cực đại",
"spec1value": "187.7 Hp",
"spec2key": "Mô-men xoắn cực đại (Nm)",
"spec2value": "239 Nm",
"spec3key": "Khả năng tăng tốc (0-100 km/h)",
"spec3value": "7.9 giây",
"sideprofile": {
"imgLazy": "/content/dam/lexus-v3-blueprint/models/suv/rx/rx-350h/my23/navigation/my23-rx350h-explore-more-lazy.png",
"imgThumb": "/content/dam/lexus-v3-blueprint/models/suv/rx/rx-350h/my23/navigation/my23-rx350h-explore-more.png"
},
"smallimage": {},
"largeimage": {},
"driveTrain": "",
"engineSize": "",
"modelSpecs": [
"Công suất cực đại 187.7 HP",
"Khả năng tăng tốc 7.9 giây",
"Mức tiêu thụ nhiên liệu 5.39 l /100 km"
],
"specs": [
"Động cơ",
"4-cylinder, In-line 16-valve DOHC, Chain Drive (With VVT-iE and VVT-i)"
],
"lstyletitle": ""
} | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| RX 350h Luxury — Chiều dài (mm): 4890 | printed p.47 rendered table manually read; RX500h column1 / RX350h Luxury column3 / Premium column4; unused RX350 petrol column2 excluded; exact row length, matching version column: THONG SO Ki THUAT < RX 500h F SPORT PERFORMANCE, RX 350 PREMIUM, RX 350h LUXURY, RX 350h PREMIUM >
TEN XE RX 500h F SPORT PERFORMANCE RX 350 PREMIUM RX 350h LUXURY RX 350h PREMIUM
Sé chd ngoi 5
KICH THUOC
Kich thudc téng thé [ Dai x Rong x Cao mm 4890x1920x1695,
Chidu daico sé mm 2850
Chieu ra Truse mm 1655
iu rong co sé Seu — 1695
Khoang sang gam xe mm 183 185 183 183
D hskhoang hanh | Khoang hanh ly 612 (all seat up)
tung tichkhoanghanhly roa hang ghé tha L 1678 (max cargo)
Dung tich Binh nhién liéu c ay 615 oS oS
Trong lugng khéng tai kg 2095-2160 1895-2005 1950 - 2055 1950 - 2055
Trong luong toan tal kg 2750 2590 2660 2660
Ban kinh quay vong toi thiéu m 55 59 59 59
DONG CO & VAN HANH
Ma dong co T24A-FTS T24A-FTS | A25A-FXS A25A-FXS
Loai 4-cylinder, In-Line 16-valve DOHC, Chain Drive (With Dual VVT-i)
Dong co Dung tich cm 2393 2393 2487 2487
Cong suat cuc dai Hp/rpm 2708 Hp/6000 2749Hp/6000 187.7 Hp/6000 187.7 Hp/6000
Mo-men xoan cuc dai Nm/rpm 460/2000-3000 430/1700-3600 239/4300-4500 239/4300-4500
Mo to dién Cong suat Hp = = - -
Téng céng suat Hp 366 = 247 247
Tieu chuan khi thai EURO6
Hop s6 AT BAT. [ e-CVT e-CVT
He théng truyén dong AWD
Ché do lai Ecol Normal/ Sport? Custom
Ngoai dé thi L/100km 694 73 539 54
Tieu thu nhién lieu Trong do thi L/100km 7,02 19 6,67 59
Kéthop T/100km 697 9 585 56
Trude He théng treo MacPherson
He théng treo Sau He théng treo lien két da diém
He théng treo thich ung ° = | . | -
yi Truoe Phanh dia thong gio 20" Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18”
He théng phanh Sat Phanh dia théng aio 18"
He théng lai Tro luc dién °
a Kich thude 235/50R21 235/50R21 I 235/50R21 I 235/50R21
anh xe & Lop xe Lp thuong ;
Lending Lép tam S-TMP (T165/70R20AL) S-TMP (T165/90DI8FE) | S-TMP (T165/90D18FE) | S-TMP (1165/90D18FE)
NGOAI THAT
‘Den chiéu xa va gan 3 bong LED
Den bao ré LED
Den ban ngay, dén suong mu, dén géc LED
Cum den ruse tae -
Tu dong bat — tat .
Ty dong diéu chinh goc chiéu «
Tu dong diéu chinh pha—cdt = [ = I °
Tudong thich ung = ° [ =
Cum den sau Den bao phanh, den bao ré LED
Den suong mi LED.
He théng gat mua Tudong ° | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang.. |
| RX 350h Luxury — Số chỗ: 5 | printed p.47 rendered table manually read; RX500h column1 / RX350h Luxury column3 / Premium column4; unused RX350 petrol column2 excluded; exact row seats, matching version column: THONG SO Ki THUAT < RX 500h F SPORT PERFORMANCE, RX 350 PREMIUM, RX 350h LUXURY, RX 350h PREMIUM >
TEN XE RX 500h F SPORT PERFORMANCE RX 350 PREMIUM RX 350h LUXURY RX 350h PREMIUM
Sé chd ngoi 5
KICH THUOC
Kich thudc téng thé [ Dai x Rong x Cao mm 4890x1920x1695,
Chidu daico sé mm 2850
Chieu ra Truse mm 1655
iu rong co sé Seu — 1695
Khoang sang gam xe mm 183 185 183 183
D hskhoang hanh | Khoang hanh ly 612 (all seat up)
tung tichkhoanghanhly roa hang ghé tha L 1678 (max cargo)
Dung tich Binh nhién liéu c ay 615 oS oS
Trong lugng khéng tai kg 2095-2160 1895-2005 1950 - 2055 1950 - 2055
Trong luong toan tal kg 2750 2590 2660 2660
Ban kinh quay vong toi thiéu m 55 59 59 59
DONG CO & VAN HANH
Ma dong co T24A-FTS T24A-FTS | A25A-FXS A25A-FXS
Loai 4-cylinder, In-Line 16-valve DOHC, Chain Drive (With Dual VVT-i)
Dong co Dung tich cm 2393 2393 2487 2487
Cong suat cuc dai Hp/rpm 2708 Hp/6000 2749Hp/6000 187.7 Hp/6000 187.7 Hp/6000
Mo-men xoan cuc dai Nm/rpm 460/2000-3000 430/1700-3600 239/4300-4500 239/4300-4500
Mo to dién Cong suat Hp = = - -
Téng céng suat Hp 366 = 247 247
Tieu chuan khi thai EURO6
Hop s6 AT BAT. [ e-CVT e-CVT
He théng truyén dong AWD
Ché do lai Ecol Normal/ Sport? Custom
Ngoai dé thi L/100km 694 73 539 54
Tieu thu nhién lieu Trong do thi L/100km 7,02 19 6,67 59
Kéthop T/100km 697 9 585 56
Trude He théng treo MacPherson
He théng treo Sau He théng treo lien két da diém
He théng treo thich ung ° = | . | -
yi Truoe Phanh dia thong gio 20" Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18”
He théng phanh Sat Phanh dia théng aio 18"
He théng lai Tro luc dién °
a Kich thude 235/50R21 235/50R21 I 235/50R21 I 235/50R21
anh xe & Lop xe Lp thuong ;
Lending Lép tam S-TMP (T165/70R20AL) S-TMP (T165/90DI8FE) | S-TMP (T165/90D18FE) | S-TMP (1165/90D18FE)
NGOAI THAT
‘Den chiéu xa va gan 3 bong LED
Den bao ré LED
Den ban ngay, dén suong mu, dén géc LED
Cum den ruse tae -
Tu dong bat — tat .
Ty dong diéu chinh goc chiéu «
Tu dong diéu chinh pha—cdt = [ = I °
Tudong thich ung = ° [ =
Cum den sau Den bao phanh, den bao ré LED
Den suong mi LED.
He théng gat mua Tudong ° | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang.. |
| RX 350h Luxury — Công suất công bố theo phạm vi nguồn: 247 Hp — tổng hệ hybrid | printed p.47 rendered table manually read; RX500h column1 / RX350h Luxury column3 / Premium column4; unused RX350 petrol column2 excluded; exact row power, matching version column: THONG SO Ki THUAT < RX 500h F SPORT PERFORMANCE, RX 350 PREMIUM, RX 350h LUXURY, RX 350h PREMIUM >
TEN XE RX 500h F SPORT PERFORMANCE RX 350 PREMIUM RX 350h LUXURY RX 350h PREMIUM
Sé chd ngoi 5
KICH THUOC
Kich thudc téng thé [ Dai x Rong x Cao mm 4890x1920x1695,
Chidu daico sé mm 2850
Chieu ra Truse mm 1655
iu rong co sé Seu — 1695
Khoang sang gam xe mm 183 185 183 183
D hskhoang hanh | Khoang hanh ly 612 (all seat up)
tung tichkhoanghanhly roa hang ghé tha L 1678 (max cargo)
Dung tich Binh nhién liéu c ay 615 oS oS
Trong lugng khéng tai kg 2095-2160 1895-2005 1950 - 2055 1950 - 2055
Trong luong toan tal kg 2750 2590 2660 2660
Ban kinh quay vong toi thiéu m 55 59 59 59
DONG CO & VAN HANH
Ma dong co T24A-FTS T24A-FTS | A25A-FXS A25A-FXS
Loai 4-cylinder, In-Line 16-valve DOHC, Chain Drive (With Dual VVT-i)
Dong co Dung tich cm 2393 2393 2487 2487
Cong suat cuc dai Hp/rpm 2708 Hp/6000 2749Hp/6000 187.7 Hp/6000 187.7 Hp/6000
Mo-men xoan cuc dai Nm/rpm 460/2000-3000 430/1700-3600 239/4300-4500 239/4300-4500
Mo to dién Cong suat Hp = = - -
Téng céng suat Hp 366 = 247 247
Tieu chuan khi thai EURO6
Hop s6 AT BAT. [ e-CVT e-CVT
He théng truyén dong AWD
Ché do lai Ecol Normal/ Sport? Custom
Ngoai dé thi L/100km 694 73 539 54
Tieu thu nhién lieu Trong do thi L/100km 7,02 19 6,67 59
Kéthop T/100km 697 9 585 56
Trude He théng treo MacPherson
He théng treo Sau He théng treo lien két da diém
He théng treo thich ung ° = | . | -
yi Truoe Phanh dia thong gio 20" Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18”
He théng phanh Sat Phanh dia théng aio 18"
He théng lai Tro luc dién °
a Kich thude 235/50R21 235/50R21 I 235/50R21 I 235/50R21
anh xe & Lop xe Lp thuong ;
Lending Lép tam S-TMP (T165/70R20AL) S-TMP (T165/90DI8FE) | S-TMP (T165/90D18FE) | S-TMP (1165/90D18FE)
NGOAI THAT
‘Den chiéu xa va gan 3 bong LED
Den bao ré LED
Den ban ngay, dén suong mu, dén géc LED
Cum den ruse tae -
Tu dong bat — tat .
Ty dong diéu chinh goc chiéu «
Tu dong diéu chinh pha—cdt = [ = I °
Tudong thich ung = ° [ =
Cum den sau Den bao phanh, den bao ré LED
Den suong mi LED.
He théng gat mua Tudong ° | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang.. |
| RX 350h Luxury — Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km): 5,85 | printed p.47 rendered table manually read; RX500h column1 / RX350h Luxury column3 / Premium column4; unused RX350 petrol column2 excluded; exact row consumption, matching version column: THONG SO Ki THUAT < RX 500h F SPORT PERFORMANCE, RX 350 PREMIUM, RX 350h LUXURY, RX 350h PREMIUM >
TEN XE RX 500h F SPORT PERFORMANCE RX 350 PREMIUM RX 350h LUXURY RX 350h PREMIUM
Sé chd ngoi 5
KICH THUOC
Kich thudc téng thé [ Dai x Rong x Cao mm 4890x1920x1695,
Chidu daico sé mm 2850
Chieu ra Truse mm 1655
iu rong co sé Seu — 1695
Khoang sang gam xe mm 183 185 183 183
D hskhoang hanh | Khoang hanh ly 612 (all seat up)
tung tichkhoanghanhly roa hang ghé tha L 1678 (max cargo)
Dung tich Binh nhién liéu c ay 615 oS oS
Trong lugng khéng tai kg 2095-2160 1895-2005 1950 - 2055 1950 - 2055
Trong luong toan tal kg 2750 2590 2660 2660
Ban kinh quay vong toi thiéu m 55 59 59 59
DONG CO & VAN HANH
Ma dong co T24A-FTS T24A-FTS | A25A-FXS A25A-FXS
Loai 4-cylinder, In-Line 16-valve DOHC, Chain Drive (With Dual VVT-i)
Dong co Dung tich cm 2393 2393 2487 2487
Cong suat cuc dai Hp/rpm 2708 Hp/6000 2749Hp/6000 187.7 Hp/6000 187.7 Hp/6000
Mo-men xoan cuc dai Nm/rpm 460/2000-3000 430/1700-3600 239/4300-4500 239/4300-4500
Mo to dién Cong suat Hp = = - -
Téng céng suat Hp 366 = 247 247
Tieu chuan khi thai EURO6
Hop s6 AT BAT. [ e-CVT e-CVT
He théng truyén dong AWD
Ché do lai Ecol Normal/ Sport? Custom
Ngoai dé thi L/100km 694 73 539 54
Tieu thu nhién lieu Trong do thi L/100km 7,02 19 6,67 59
Kéthop T/100km 697 9 585 56
Trude He théng treo MacPherson
He théng treo Sau He théng treo lien két da diém
He théng treo thich ung ° = | . | -
yi Truoe Phanh dia thong gio 20" Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18”
He théng phanh Sat Phanh dia théng aio 18"
He théng lai Tro luc dién °
a Kich thude 235/50R21 235/50R21 I 235/50R21 I 235/50R21
anh xe & Lop xe Lp thuong ;
Lending Lép tam S-TMP (T165/70R20AL) S-TMP (T165/90DI8FE) | S-TMP (T165/90D18FE) | S-TMP (1165/90D18FE)
NGOAI THAT
‘Den chiéu xa va gan 3 bong LED
Den bao ré LED
Den ban ngay, dén suong mu, dén géc LED
Cum den ruse tae -
Tu dong bat — tat .
Ty dong diéu chinh goc chiéu «
Tu dong diéu chinh pha—cdt = [ = I °
Tudong thich ung = ° [ =
Cum den sau Den bao phanh, den bao ré LED
Den suong mi LED.
He théng gat mua Tudong ° | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang.. |
| RX 350h Luxury — Loại/mã động cơ: A25A-FXS, I4 kết hợp hybrid | printed p.47 rendered table manually read; RX500h column1 / RX350h Luxury column3 / Premium column4; unused RX350 petrol column2 excluded; exact row engine, matching version column: THONG SO Ki THUAT < RX 500h F SPORT PERFORMANCE, RX 350 PREMIUM, RX 350h LUXURY, RX 350h PREMIUM >
TEN XE RX 500h F SPORT PERFORMANCE RX 350 PREMIUM RX 350h LUXURY RX 350h PREMIUM
Sé chd ngoi 5
KICH THUOC
Kich thudc téng thé [ Dai x Rong x Cao mm 4890x1920x1695,
Chidu daico sé mm 2850
Chieu ra Truse mm 1655
iu rong co sé Seu — 1695
Khoang sang gam xe mm 183 185 183 183
D hskhoang hanh | Khoang hanh ly 612 (all seat up)
tung tichkhoanghanhly roa hang ghé tha L 1678 (max cargo)
Dung tich Binh nhién liéu c ay 615 oS oS
Trong lugng khéng tai kg 2095-2160 1895-2005 1950 - 2055 1950 - 2055
Trong luong toan tal kg 2750 2590 2660 2660
Ban kinh quay vong toi thiéu m 55 59 59 59
DONG CO & VAN HANH
Ma dong co T24A-FTS T24A-FTS | A25A-FXS A25A-FXS
Loai 4-cylinder, In-Line 16-valve DOHC, Chain Drive (With Dual VVT-i)
Dong co Dung tich cm 2393 2393 2487 2487
Cong suat cuc dai Hp/rpm 2708 Hp/6000 2749Hp/6000 187.7 Hp/6000 187.7 Hp/6000
Mo-men xoan cuc dai Nm/rpm 460/2000-3000 430/1700-3600 239/4300-4500 239/4300-4500
Mo to dién Cong suat Hp = = - -
Téng céng suat Hp 366 = 247 247
Tieu chuan khi thai EURO6
Hop s6 AT BAT. [ e-CVT e-CVT
He théng truyén dong AWD
Ché do lai Ecol Normal/ Sport? Custom
Ngoai dé thi L/100km 694 73 539 54
Tieu thu nhién lieu Trong do thi L/100km 7,02 19 6,67 59
Kéthop T/100km 697 9 585 56
Trude He théng treo MacPherson
He théng treo Sau He théng treo lien két da diém
He théng treo thich ung ° = | . | -
yi Truoe Phanh dia thong gio 20" Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18”
He théng phanh Sat Phanh dia théng aio 18"
He théng lai Tro luc dién °
a Kich thude 235/50R21 235/50R21 I 235/50R21 I 235/50R21
anh xe & Lop xe Lp thuong ;
Lending Lép tam S-TMP (T165/70R20AL) S-TMP (T165/90DI8FE) | S-TMP (T165/90D18FE) | S-TMP (1165/90D18FE)
NGOAI THAT
‘Den chiéu xa va gan 3 bong LED
Den bao ré LED
Den ban ngay, dén suong mu, dén géc LED
Cum den ruse tae -
Tu dong bat — tat .
Ty dong diéu chinh goc chiéu «
Tu dong diéu chinh pha—cdt = [ = I °
Tudong thich ung = ° [ =
Cum den sau Den bao phanh, den bao ré LED
Den suong mi LED.
He théng gat mua Tudong ° | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang.. |
| RX 350h Luxury — Dung tích động cơ (cc): 2487 | printed p.47 rendered table manually read; RX500h column1 / RX350h Luxury column3 / Premium column4; unused RX350 petrol column2 excluded; exact row engine_cc, matching version column: THONG SO Ki THUAT < RX 500h F SPORT PERFORMANCE, RX 350 PREMIUM, RX 350h LUXURY, RX 350h PREMIUM >
TEN XE RX 500h F SPORT PERFORMANCE RX 350 PREMIUM RX 350h LUXURY RX 350h PREMIUM
Sé chd ngoi 5
KICH THUOC
Kich thudc téng thé [ Dai x Rong x Cao mm 4890x1920x1695,
Chidu daico sé mm 2850
Chieu ra Truse mm 1655
iu rong co sé Seu — 1695
Khoang sang gam xe mm 183 185 183 183
D hskhoang hanh | Khoang hanh ly 612 (all seat up)
tung tichkhoanghanhly roa hang ghé tha L 1678 (max cargo)
Dung tich Binh nhién liéu c ay 615 oS oS
Trong lugng khéng tai kg 2095-2160 1895-2005 1950 - 2055 1950 - 2055
Trong luong toan tal kg 2750 2590 2660 2660
Ban kinh quay vong toi thiéu m 55 59 59 59
DONG CO & VAN HANH
Ma dong co T24A-FTS T24A-FTS | A25A-FXS A25A-FXS
Loai 4-cylinder, In-Line 16-valve DOHC, Chain Drive (With Dual VVT-i)
Dong co Dung tich cm 2393 2393 2487 2487
Cong suat cuc dai Hp/rpm 2708 Hp/6000 2749Hp/6000 187.7 Hp/6000 187.7 Hp/6000
Mo-men xoan cuc dai Nm/rpm 460/2000-3000 430/1700-3600 239/4300-4500 239/4300-4500
Mo to dién Cong suat Hp = = - -
Téng céng suat Hp 366 = 247 247
Tieu chuan khi thai EURO6
Hop s6 AT BAT. [ e-CVT e-CVT
He théng truyén dong AWD
Ché do lai Ecol Normal/ Sport? Custom
Ngoai dé thi L/100km 694 73 539 54
Tieu thu nhién lieu Trong do thi L/100km 7,02 19 6,67 59
Kéthop T/100km 697 9 585 56
Trude He théng treo MacPherson
He théng treo Sau He théng treo lien két da diém
He théng treo thich ung ° = | . | -
yi Truoe Phanh dia thong gio 20" Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18”
He théng phanh Sat Phanh dia théng aio 18"
He théng lai Tro luc dién °
a Kich thude 235/50R21 235/50R21 I 235/50R21 I 235/50R21
anh xe & Lop xe Lp thuong ;
Lending Lép tam S-TMP (T165/70R20AL) S-TMP (T165/90DI8FE) | S-TMP (T165/90D18FE) | S-TMP (1165/90D18FE)
NGOAI THAT
‘Den chiéu xa va gan 3 bong LED
Den bao ré LED
Den ban ngay, dén suong mu, dén géc LED
Cum den ruse tae -
Tu dong bat — tat .
Ty dong diéu chinh goc chiéu «
Tu dong diéu chinh pha—cdt = [ = I °
Tudong thich ung = ° [ =
Cum den sau Den bao phanh, den bao ré LED
Den suong mi LED.
He théng gat mua Tudong ° | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang.. |
| RX 350h Luxury — Chiều rộng (mm): 1920 | printed p.47 rendered table manually read; RX500h column1 / RX350h Luxury column3 / Premium column4; unused RX350 petrol column2 excluded; exact row width, matching version column: THONG SO Ki THUAT < RX 500h F SPORT PERFORMANCE, RX 350 PREMIUM, RX 350h LUXURY, RX 350h PREMIUM >
TEN XE RX 500h F SPORT PERFORMANCE RX 350 PREMIUM RX 350h LUXURY RX 350h PREMIUM
Sé chd ngoi 5
KICH THUOC
Kich thudc téng thé [ Dai x Rong x Cao mm 4890x1920x1695,
Chidu daico sé mm 2850
Chieu ra Truse mm 1655
iu rong co sé Seu — 1695
Khoang sang gam xe mm 183 185 183 183
D hskhoang hanh | Khoang hanh ly 612 (all seat up)
tung tichkhoanghanhly roa hang ghé tha L 1678 (max cargo)
Dung tich Binh nhién liéu c ay 615 oS oS
Trong lugng khéng tai kg 2095-2160 1895-2005 1950 - 2055 1950 - 2055
Trong luong toan tal kg 2750 2590 2660 2660
Ban kinh quay vong toi thiéu m 55 59 59 59
DONG CO & VAN HANH
Ma dong co T24A-FTS T24A-FTS | A25A-FXS A25A-FXS
Loai 4-cylinder, In-Line 16-valve DOHC, Chain Drive (With Dual VVT-i)
Dong co Dung tich cm 2393 2393 2487 2487
Cong suat cuc dai Hp/rpm 2708 Hp/6000 2749Hp/6000 187.7 Hp/6000 187.7 Hp/6000
Mo-men xoan cuc dai Nm/rpm 460/2000-3000 430/1700-3600 239/4300-4500 239/4300-4500
Mo to dién Cong suat Hp = = - -
Téng céng suat Hp 366 = 247 247
Tieu chuan khi thai EURO6
Hop s6 AT BAT. [ e-CVT e-CVT
He théng truyén dong AWD
Ché do lai Ecol Normal/ Sport? Custom
Ngoai dé thi L/100km 694 73 539 54
Tieu thu nhién lieu Trong do thi L/100km 7,02 19 6,67 59
Kéthop T/100km 697 9 585 56
Trude He théng treo MacPherson
He théng treo Sau He théng treo lien két da diém
He théng treo thich ung ° = | . | -
yi Truoe Phanh dia thong gio 20" Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18”
He théng phanh Sat Phanh dia théng aio 18"
He théng lai Tro luc dién °
a Kich thude 235/50R21 235/50R21 I 235/50R21 I 235/50R21
anh xe & Lop xe Lp thuong ;
Lending Lép tam S-TMP (T165/70R20AL) S-TMP (T165/90DI8FE) | S-TMP (T165/90D18FE) | S-TMP (1165/90D18FE)
NGOAI THAT
‘Den chiéu xa va gan 3 bong LED
Den bao ré LED
Den ban ngay, dén suong mu, dén géc LED
Cum den ruse tae -
Tu dong bat — tat .
Ty dong diéu chinh goc chiéu «
Tu dong diéu chinh pha—cdt = [ = I °
Tudong thich ung = ° [ =
Cum den sau Den bao phanh, den bao ré LED
Den suong mi LED.
He théng gat mua Tudong ° | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang.. |
| RX 350h Luxury — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn: 239 Nm riêng động cơ; chưa công bố mô-men tổng hệ | printed p.47 rendered table manually read; RX500h column1 / RX350h Luxury column3 / Premium column4; unused RX350 petrol column2 excluded; exact row torque, matching version column: THONG SO Ki THUAT < RX 500h F SPORT PERFORMANCE, RX 350 PREMIUM, RX 350h LUXURY, RX 350h PREMIUM >
TEN XE RX 500h F SPORT PERFORMANCE RX 350 PREMIUM RX 350h LUXURY RX 350h PREMIUM
Sé chd ngoi 5
KICH THUOC
Kich thudc téng thé [ Dai x Rong x Cao mm 4890x1920x1695,
Chidu daico sé mm 2850
Chieu ra Truse mm 1655
iu rong co sé Seu — 1695
Khoang sang gam xe mm 183 185 183 183
D hskhoang hanh | Khoang hanh ly 612 (all seat up)
tung tichkhoanghanhly roa hang ghé tha L 1678 (max cargo)
Dung tich Binh nhién liéu c ay 615 oS oS
Trong lugng khéng tai kg 2095-2160 1895-2005 1950 - 2055 1950 - 2055
Trong luong toan tal kg 2750 2590 2660 2660
Ban kinh quay vong toi thiéu m 55 59 59 59
DONG CO & VAN HANH
Ma dong co T24A-FTS T24A-FTS | A25A-FXS A25A-FXS
Loai 4-cylinder, In-Line 16-valve DOHC, Chain Drive (With Dual VVT-i)
Dong co Dung tich cm 2393 2393 2487 2487
Cong suat cuc dai Hp/rpm 2708 Hp/6000 2749Hp/6000 187.7 Hp/6000 187.7 Hp/6000
Mo-men xoan cuc dai Nm/rpm 460/2000-3000 430/1700-3600 239/4300-4500 239/4300-4500
Mo to dién Cong suat Hp = = - -
Téng céng suat Hp 366 = 247 247
Tieu chuan khi thai EURO6
Hop s6 AT BAT. [ e-CVT e-CVT
He théng truyén dong AWD
Ché do lai Ecol Normal/ Sport? Custom
Ngoai dé thi L/100km 694 73 539 54
Tieu thu nhién lieu Trong do thi L/100km 7,02 19 6,67 59
Kéthop T/100km 697 9 585 56
Trude He théng treo MacPherson
He théng treo Sau He théng treo lien két da diém
He théng treo thich ung ° = | . | -
yi Truoe Phanh dia thong gio 20" Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18”
He théng phanh Sat Phanh dia théng aio 18"
He théng lai Tro luc dién °
a Kich thude 235/50R21 235/50R21 I 235/50R21 I 235/50R21
anh xe & Lop xe Lp thuong ;
Lending Lép tam S-TMP (T165/70R20AL) S-TMP (T165/90DI8FE) | S-TMP (T165/90D18FE) | S-TMP (1165/90D18FE)
NGOAI THAT
‘Den chiéu xa va gan 3 bong LED
Den bao ré LED
Den ban ngay, dén suong mu, dén géc LED
Cum den ruse tae -
Tu dong bat — tat .
Ty dong diéu chinh goc chiéu «
Tu dong diéu chinh pha—cdt = [ = I °
Tudong thich ung = ° [ =
Cum den sau Den bao phanh, den bao ré LED
Den suong mi LED.
He théng gat mua Tudong ° | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang.. |
| RX 350h Luxury — Bình nhiên liệu (L): 65 | printed p.47 rendered table manually read; RX500h column1 / RX350h Luxury column3 / Premium column4; unused RX350 petrol column2 excluded; exact row fuel_tank, matching version column: THONG SO Ki THUAT < RX 500h F SPORT PERFORMANCE, RX 350 PREMIUM, RX 350h LUXURY, RX 350h PREMIUM >
TEN XE RX 500h F SPORT PERFORMANCE RX 350 PREMIUM RX 350h LUXURY RX 350h PREMIUM
Sé chd ngoi 5
KICH THUOC
Kich thudc téng thé [ Dai x Rong x Cao mm 4890x1920x1695,
Chidu daico sé mm 2850
Chieu ra Truse mm 1655
iu rong co sé Seu — 1695
Khoang sang gam xe mm 183 185 183 183
D hskhoang hanh | Khoang hanh ly 612 (all seat up)
tung tichkhoanghanhly roa hang ghé tha L 1678 (max cargo)
Dung tich Binh nhién liéu c ay 615 oS oS
Trong lugng khéng tai kg 2095-2160 1895-2005 1950 - 2055 1950 - 2055
Trong luong toan tal kg 2750 2590 2660 2660
Ban kinh quay vong toi thiéu m 55 59 59 59
DONG CO & VAN HANH
Ma dong co T24A-FTS T24A-FTS | A25A-FXS A25A-FXS
Loai 4-cylinder, In-Line 16-valve DOHC, Chain Drive (With Dual VVT-i)
Dong co Dung tich cm 2393 2393 2487 2487
Cong suat cuc dai Hp/rpm 2708 Hp/6000 2749Hp/6000 187.7 Hp/6000 187.7 Hp/6000
Mo-men xoan cuc dai Nm/rpm 460/2000-3000 430/1700-3600 239/4300-4500 239/4300-4500
Mo to dién Cong suat Hp = = - -
Téng céng suat Hp 366 = 247 247
Tieu chuan khi thai EURO6
Hop s6 AT BAT. [ e-CVT e-CVT
He théng truyén dong AWD
Ché do lai Ecol Normal/ Sport? Custom
Ngoai dé thi L/100km 694 73 539 54
Tieu thu nhién lieu Trong do thi L/100km 7,02 19 6,67 59
Kéthop T/100km 697 9 585 56
Trude He théng treo MacPherson
He théng treo Sau He théng treo lien két da diém
He théng treo thich ung ° = | . | -
yi Truoe Phanh dia thong gio 20" Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18”
He théng phanh Sat Phanh dia théng aio 18"
He théng lai Tro luc dién °
a Kich thude 235/50R21 235/50R21 I 235/50R21 I 235/50R21
anh xe & Lop xe Lp thuong ;
Lending Lép tam S-TMP (T165/70R20AL) S-TMP (T165/90DI8FE) | S-TMP (T165/90D18FE) | S-TMP (1165/90D18FE)
NGOAI THAT
‘Den chiéu xa va gan 3 bong LED
Den bao ré LED
Den ban ngay, dén suong mu, dén géc LED
Cum den ruse tae -
Tu dong bat — tat .
Ty dong diéu chinh goc chiéu «
Tu dong diéu chinh pha—cdt = [ = I °
Tudong thich ung = ° [ =
Cum den sau Den bao phanh, den bao ré LED
Den suong mi LED.
He théng gat mua Tudong ° | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang.. |
| RX 350h Luxury — Chiều cao (mm): 1695 | printed p.47 rendered table manually read; RX500h column1 / RX350h Luxury column3 / Premium column4; unused RX350 petrol column2 excluded; exact row height, matching version column: THONG SO Ki THUAT < RX 500h F SPORT PERFORMANCE, RX 350 PREMIUM, RX 350h LUXURY, RX 350h PREMIUM >
TEN XE RX 500h F SPORT PERFORMANCE RX 350 PREMIUM RX 350h LUXURY RX 350h PREMIUM
Sé chd ngoi 5
KICH THUOC
Kich thudc téng thé [ Dai x Rong x Cao mm 4890x1920x1695,
Chidu daico sé mm 2850
Chieu ra Truse mm 1655
iu rong co sé Seu — 1695
Khoang sang gam xe mm 183 185 183 183
D hskhoang hanh | Khoang hanh ly 612 (all seat up)
tung tichkhoanghanhly roa hang ghé tha L 1678 (max cargo)
Dung tich Binh nhién liéu c ay 615 oS oS
Trong lugng khéng tai kg 2095-2160 1895-2005 1950 - 2055 1950 - 2055
Trong luong toan tal kg 2750 2590 2660 2660
Ban kinh quay vong toi thiéu m 55 59 59 59
DONG CO & VAN HANH
Ma dong co T24A-FTS T24A-FTS | A25A-FXS A25A-FXS
Loai 4-cylinder, In-Line 16-valve DOHC, Chain Drive (With Dual VVT-i)
Dong co Dung tich cm 2393 2393 2487 2487
Cong suat cuc dai Hp/rpm 2708 Hp/6000 2749Hp/6000 187.7 Hp/6000 187.7 Hp/6000
Mo-men xoan cuc dai Nm/rpm 460/2000-3000 430/1700-3600 239/4300-4500 239/4300-4500
Mo to dién Cong suat Hp = = - -
Téng céng suat Hp 366 = 247 247
Tieu chuan khi thai EURO6
Hop s6 AT BAT. [ e-CVT e-CVT
He théng truyén dong AWD
Ché do lai Ecol Normal/ Sport? Custom
Ngoai dé thi L/100km 694 73 539 54
Tieu thu nhién lieu Trong do thi L/100km 7,02 19 6,67 59
Kéthop T/100km 697 9 585 56
Trude He théng treo MacPherson
He théng treo Sau He théng treo lien két da diém
He théng treo thich ung ° = | . | -
yi Truoe Phanh dia thong gio 20" Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18”
He théng phanh Sat Phanh dia théng aio 18"
He théng lai Tro luc dién °
a Kich thude 235/50R21 235/50R21 I 235/50R21 I 235/50R21
anh xe & Lop xe Lp thuong ;
Lending Lép tam S-TMP (T165/70R20AL) S-TMP (T165/90DI8FE) | S-TMP (T165/90D18FE) | S-TMP (1165/90D18FE)
NGOAI THAT
‘Den chiéu xa va gan 3 bong LED
Den bao ré LED
Den ban ngay, dén suong mu, dén géc LED
Cum den ruse tae -
Tu dong bat — tat .
Ty dong diéu chinh goc chiéu «
Tu dong diéu chinh pha—cdt = [ = I °
Tudong thich ung = ° [ =
Cum den sau Den bao phanh, den bao ré LED
Den suong mi LED.
He théng gat mua Tudong ° | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang.. |
| RX 350h Luxury — Hộp số: e-CVT | printed p.47 rendered table manually read; RX500h column1 / RX350h Luxury column3 / Premium column4; unused RX350 petrol column2 excluded; exact row transmission, matching version column: THONG SO Ki THUAT < RX 500h F SPORT PERFORMANCE, RX 350 PREMIUM, RX 350h LUXURY, RX 350h PREMIUM >
TEN XE RX 500h F SPORT PERFORMANCE RX 350 PREMIUM RX 350h LUXURY RX 350h PREMIUM
Sé chd ngoi 5
KICH THUOC
Kich thudc téng thé [ Dai x Rong x Cao mm 4890x1920x1695,
Chidu daico sé mm 2850
Chieu ra Truse mm 1655
iu rong co sé Seu — 1695
Khoang sang gam xe mm 183 185 183 183
D hskhoang hanh | Khoang hanh ly 612 (all seat up)
tung tichkhoanghanhly roa hang ghé tha L 1678 (max cargo)
Dung tich Binh nhién liéu c ay 615 oS oS
Trong lugng khéng tai kg 2095-2160 1895-2005 1950 - 2055 1950 - 2055
Trong luong toan tal kg 2750 2590 2660 2660
Ban kinh quay vong toi thiéu m 55 59 59 59
DONG CO & VAN HANH
Ma dong co T24A-FTS T24A-FTS | A25A-FXS A25A-FXS
Loai 4-cylinder, In-Line 16-valve DOHC, Chain Drive (With Dual VVT-i)
Dong co Dung tich cm 2393 2393 2487 2487
Cong suat cuc dai Hp/rpm 2708 Hp/6000 2749Hp/6000 187.7 Hp/6000 187.7 Hp/6000
Mo-men xoan cuc dai Nm/rpm 460/2000-3000 430/1700-3600 239/4300-4500 239/4300-4500
Mo to dién Cong suat Hp = = - -
Téng céng suat Hp 366 = 247 247
Tieu chuan khi thai EURO6
Hop s6 AT BAT. [ e-CVT e-CVT
He théng truyén dong AWD
Ché do lai Ecol Normal/ Sport? Custom
Ngoai dé thi L/100km 694 73 539 54
Tieu thu nhién lieu Trong do thi L/100km 7,02 19 6,67 59
Kéthop T/100km 697 9 585 56
Trude He théng treo MacPherson
He théng treo Sau He théng treo lien két da diém
He théng treo thich ung ° = | . | -
yi Truoe Phanh dia thong gio 20" Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18”
He théng phanh Sat Phanh dia théng aio 18"
He théng lai Tro luc dién °
a Kich thude 235/50R21 235/50R21 I 235/50R21 I 235/50R21
anh xe & Lop xe Lp thuong ;
Lending Lép tam S-TMP (T165/70R20AL) S-TMP (T165/90DI8FE) | S-TMP (T165/90D18FE) | S-TMP (1165/90D18FE)
NGOAI THAT
‘Den chiéu xa va gan 3 bong LED
Den bao ré LED
Den ban ngay, dén suong mu, dén géc LED
Cum den ruse tae -
Tu dong bat — tat .
Ty dong diéu chinh goc chiéu «
Tu dong diéu chinh pha—cdt = [ = I °
Tudong thich ung = ° [ =
Cum den sau Den bao phanh, den bao ré LED
Den suong mi LED.
He théng gat mua Tudong ° | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang.. |
| RX 350h Luxury — Công suất động cơ đốt trong: 187,7 Hp tại 6000 vòng/phút | printed p.47 rendered table manually read; RX500h column1 / RX350h Luxury column3 / Premium column4; unused RX350 petrol column2 excluded; exact row engine_power, matching version column: THONG SO Ki THUAT < RX 500h F SPORT PERFORMANCE, RX 350 PREMIUM, RX 350h LUXURY, RX 350h PREMIUM >
TEN XE RX 500h F SPORT PERFORMANCE RX 350 PREMIUM RX 350h LUXURY RX 350h PREMIUM
Sé chd ngoi 5
KICH THUOC
Kich thudc téng thé [ Dai x Rong x Cao mm 4890x1920x1695,
Chidu daico sé mm 2850
Chieu ra Truse mm 1655
iu rong co sé Seu — 1695
Khoang sang gam xe mm 183 185 183 183
D hskhoang hanh | Khoang hanh ly 612 (all seat up)
tung tichkhoanghanhly roa hang ghé tha L 1678 (max cargo)
Dung tich Binh nhién liéu c ay 615 oS oS
Trong lugng khéng tai kg 2095-2160 1895-2005 1950 - 2055 1950 - 2055
Trong luong toan tal kg 2750 2590 2660 2660
Ban kinh quay vong toi thiéu m 55 59 59 59
DONG CO & VAN HANH
Ma dong co T24A-FTS T24A-FTS | A25A-FXS A25A-FXS
Loai 4-cylinder, In-Line 16-valve DOHC, Chain Drive (With Dual VVT-i)
Dong co Dung tich cm 2393 2393 2487 2487
Cong suat cuc dai Hp/rpm 2708 Hp/6000 2749Hp/6000 187.7 Hp/6000 187.7 Hp/6000
Mo-men xoan cuc dai Nm/rpm 460/2000-3000 430/1700-3600 239/4300-4500 239/4300-4500
Mo to dién Cong suat Hp = = - -
Téng céng suat Hp 366 = 247 247
Tieu chuan khi thai EURO6
Hop s6 AT BAT. [ e-CVT e-CVT
He théng truyén dong AWD
Ché do lai Ecol Normal/ Sport? Custom
Ngoai dé thi L/100km 694 73 539 54
Tieu thu nhién lieu Trong do thi L/100km 7,02 19 6,67 59
Kéthop T/100km 697 9 585 56
Trude He théng treo MacPherson
He théng treo Sau He théng treo lien két da diém
He théng treo thich ung ° = | . | -
yi Truoe Phanh dia thong gio 20" Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18”
He théng phanh Sat Phanh dia théng aio 18"
He théng lai Tro luc dién °
a Kich thude 235/50R21 235/50R21 I 235/50R21 I 235/50R21
anh xe & Lop xe Lp thuong ;
Lending Lép tam S-TMP (T165/70R20AL) S-TMP (T165/90DI8FE) | S-TMP (T165/90D18FE) | S-TMP (1165/90D18FE)
NGOAI THAT
‘Den chiéu xa va gan 3 bong LED
Den bao ré LED
Den ban ngay, dén suong mu, dén géc LED
Cum den ruse tae -
Tu dong bat — tat .
Ty dong diéu chinh goc chiéu «
Tu dong diéu chinh pha—cdt = [ = I °
Tudong thich ung = ° [ =
Cum den sau Den bao phanh, den bao ré LED
Den suong mi LED.
He théng gat mua Tudong ° | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang.. |
| RX 350h Luxury — Trục cơ sở (mm): 2850 | printed p.47 rendered table manually read; RX500h column1 / RX350h Luxury column3 / Premium column4; unused RX350 petrol column2 excluded; exact row wheelbase, matching version column: THONG SO Ki THUAT < RX 500h F SPORT PERFORMANCE, RX 350 PREMIUM, RX 350h LUXURY, RX 350h PREMIUM >
TEN XE RX 500h F SPORT PERFORMANCE RX 350 PREMIUM RX 350h LUXURY RX 350h PREMIUM
Sé chd ngoi 5
KICH THUOC
Kich thudc téng thé [ Dai x Rong x Cao mm 4890x1920x1695,
Chidu daico sé mm 2850
Chieu ra Truse mm 1655
iu rong co sé Seu — 1695
Khoang sang gam xe mm 183 185 183 183
D hskhoang hanh | Khoang hanh ly 612 (all seat up)
tung tichkhoanghanhly roa hang ghé tha L 1678 (max cargo)
Dung tich Binh nhién liéu c ay 615 oS oS
Trong lugng khéng tai kg 2095-2160 1895-2005 1950 - 2055 1950 - 2055
Trong luong toan tal kg 2750 2590 2660 2660
Ban kinh quay vong toi thiéu m 55 59 59 59
DONG CO & VAN HANH
Ma dong co T24A-FTS T24A-FTS | A25A-FXS A25A-FXS
Loai 4-cylinder, In-Line 16-valve DOHC, Chain Drive (With Dual VVT-i)
Dong co Dung tich cm 2393 2393 2487 2487
Cong suat cuc dai Hp/rpm 2708 Hp/6000 2749Hp/6000 187.7 Hp/6000 187.7 Hp/6000
Mo-men xoan cuc dai Nm/rpm 460/2000-3000 430/1700-3600 239/4300-4500 239/4300-4500
Mo to dién Cong suat Hp = = - -
Téng céng suat Hp 366 = 247 247
Tieu chuan khi thai EURO6
Hop s6 AT BAT. [ e-CVT e-CVT
He théng truyén dong AWD
Ché do lai Ecol Normal/ Sport? Custom
Ngoai dé thi L/100km 694 73 539 54
Tieu thu nhién lieu Trong do thi L/100km 7,02 19 6,67 59
Kéthop T/100km 697 9 585 56
Trude He théng treo MacPherson
He théng treo Sau He théng treo lien két da diém
He théng treo thich ung ° = | . | -
yi Truoe Phanh dia thong gio 20" Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18”
He théng phanh Sat Phanh dia théng aio 18"
He théng lai Tro luc dién °
a Kich thude 235/50R21 235/50R21 I 235/50R21 I 235/50R21
anh xe & Lop xe Lp thuong ;
Lending Lép tam S-TMP (T165/70R20AL) S-TMP (T165/90DI8FE) | S-TMP (T165/90D18FE) | S-TMP (1165/90D18FE)
NGOAI THAT
‘Den chiéu xa va gan 3 bong LED
Den bao ré LED
Den ban ngay, dén suong mu, dén géc LED
Cum den ruse tae -
Tu dong bat — tat .
Ty dong diéu chinh goc chiéu «
Tu dong diéu chinh pha—cdt = [ = I °
Tudong thich ung = ° [ =
Cum den sau Den bao phanh, den bao ré LED
Den suong mi LED.
He théng gat mua Tudong ° | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang.. |
| RX 350h Luxury — Mô-men động cơ đốt trong (Nm): 239 | printed p.47 rendered table manually read; RX500h column1 / RX350h Luxury column3 / Premium column4; unused RX350 petrol column2 excluded; exact row engine_torque, matching version column: THONG SO Ki THUAT < RX 500h F SPORT PERFORMANCE, RX 350 PREMIUM, RX 350h LUXURY, RX 350h PREMIUM >
TEN XE RX 500h F SPORT PERFORMANCE RX 350 PREMIUM RX 350h LUXURY RX 350h PREMIUM
Sé chd ngoi 5
KICH THUOC
Kich thudc téng thé [ Dai x Rong x Cao mm 4890x1920x1695,
Chidu daico sé mm 2850
Chieu ra Truse mm 1655
iu rong co sé Seu — 1695
Khoang sang gam xe mm 183 185 183 183
D hskhoang hanh | Khoang hanh ly 612 (all seat up)
tung tichkhoanghanhly roa hang ghé tha L 1678 (max cargo)
Dung tich Binh nhién liéu c ay 615 oS oS
Trong lugng khéng tai kg 2095-2160 1895-2005 1950 - 2055 1950 - 2055
Trong luong toan tal kg 2750 2590 2660 2660
Ban kinh quay vong toi thiéu m 55 59 59 59
DONG CO & VAN HANH
Ma dong co T24A-FTS T24A-FTS | A25A-FXS A25A-FXS
Loai 4-cylinder, In-Line 16-valve DOHC, Chain Drive (With Dual VVT-i)
Dong co Dung tich cm 2393 2393 2487 2487
Cong suat cuc dai Hp/rpm 2708 Hp/6000 2749Hp/6000 187.7 Hp/6000 187.7 Hp/6000
Mo-men xoan cuc dai Nm/rpm 460/2000-3000 430/1700-3600 239/4300-4500 239/4300-4500
Mo to dién Cong suat Hp = = - -
Téng céng suat Hp 366 = 247 247
Tieu chuan khi thai EURO6
Hop s6 AT BAT. [ e-CVT e-CVT
He théng truyén dong AWD
Ché do lai Ecol Normal/ Sport? Custom
Ngoai dé thi L/100km 694 73 539 54
Tieu thu nhién lieu Trong do thi L/100km 7,02 19 6,67 59
Kéthop T/100km 697 9 585 56
Trude He théng treo MacPherson
He théng treo Sau He théng treo lien két da diém
He théng treo thich ung ° = | . | -
yi Truoe Phanh dia thong gio 20" Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18”
He théng phanh Sat Phanh dia théng aio 18"
He théng lai Tro luc dién °
a Kich thude 235/50R21 235/50R21 I 235/50R21 I 235/50R21
anh xe & Lop xe Lp thuong ;
Lending Lép tam S-TMP (T165/70R20AL) S-TMP (T165/90DI8FE) | S-TMP (T165/90D18FE) | S-TMP (1165/90D18FE)
NGOAI THAT
‘Den chiéu xa va gan 3 bong LED
Den bao ré LED
Den ban ngay, dén suong mu, dén géc LED
Cum den ruse tae -
Tu dong bat — tat .
Ty dong diéu chinh goc chiéu «
Tu dong diéu chinh pha—cdt = [ = I °
Tudong thich ung = ° [ =
Cum den sau Den bao phanh, den bao ré LED
Den suong mi LED.
He théng gat mua Tudong ° | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang.. |
| RX 350h Luxury — Khoảng sáng gầm (mm): 183 | printed p.47 rendered table manually read; RX500h column1 / RX350h Luxury column3 / Premium column4; unused RX350 petrol column2 excluded; exact row ground_clearance, matching version column: THONG SO Ki THUAT < RX 500h F SPORT PERFORMANCE, RX 350 PREMIUM, RX 350h LUXURY, RX 350h PREMIUM >
TEN XE RX 500h F SPORT PERFORMANCE RX 350 PREMIUM RX 350h LUXURY RX 350h PREMIUM
Sé chd ngoi 5
KICH THUOC
Kich thudc téng thé [ Dai x Rong x Cao mm 4890x1920x1695,
Chidu daico sé mm 2850
Chieu ra Truse mm 1655
iu rong co sé Seu — 1695
Khoang sang gam xe mm 183 185 183 183
D hskhoang hanh | Khoang hanh ly 612 (all seat up)
tung tichkhoanghanhly roa hang ghé tha L 1678 (max cargo)
Dung tich Binh nhién liéu c ay 615 oS oS
Trong lugng khéng tai kg 2095-2160 1895-2005 1950 - 2055 1950 - 2055
Trong luong toan tal kg 2750 2590 2660 2660
Ban kinh quay vong toi thiéu m 55 59 59 59
DONG CO & VAN HANH
Ma dong co T24A-FTS T24A-FTS | A25A-FXS A25A-FXS
Loai 4-cylinder, In-Line 16-valve DOHC, Chain Drive (With Dual VVT-i)
Dong co Dung tich cm 2393 2393 2487 2487
Cong suat cuc dai Hp/rpm 2708 Hp/6000 2749Hp/6000 187.7 Hp/6000 187.7 Hp/6000
Mo-men xoan cuc dai Nm/rpm 460/2000-3000 430/1700-3600 239/4300-4500 239/4300-4500
Mo to dién Cong suat Hp = = - -
Téng céng suat Hp 366 = 247 247
Tieu chuan khi thai EURO6
Hop s6 AT BAT. [ e-CVT e-CVT
He théng truyén dong AWD
Ché do lai Ecol Normal/ Sport? Custom
Ngoai dé thi L/100km 694 73 539 54
Tieu thu nhién lieu Trong do thi L/100km 7,02 19 6,67 59
Kéthop T/100km 697 9 585 56
Trude He théng treo MacPherson
He théng treo Sau He théng treo lien két da diém
He théng treo thich ung ° = | . | -
yi Truoe Phanh dia thong gio 20" Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18”
He théng phanh Sat Phanh dia théng aio 18"
He théng lai Tro luc dién °
a Kich thude 235/50R21 235/50R21 I 235/50R21 I 235/50R21
anh xe & Lop xe Lp thuong ;
Lending Lép tam S-TMP (T165/70R20AL) S-TMP (T165/90DI8FE) | S-TMP (T165/90D18FE) | S-TMP (1165/90D18FE)
NGOAI THAT
‘Den chiéu xa va gan 3 bong LED
Den bao ré LED
Den ban ngay, dén suong mu, dén géc LED
Cum den ruse tae -
Tu dong bat — tat .
Ty dong diéu chinh goc chiéu «
Tu dong diéu chinh pha—cdt = [ = I °
Tudong thich ung = ° [ =
Cum den sau Den bao phanh, den bao ré LED
Den suong mi LED.
He théng gat mua Tudong ° | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang.. |
| RX 350h Luxury — Bán kính quay (m): 5,9 | printed p.47 rendered table manually read; RX500h column1 / RX350h Luxury column3 / Premium column4; unused RX350 petrol column2 excluded; exact row turning_radius, matching version column: THONG SO Ki THUAT < RX 500h F SPORT PERFORMANCE, RX 350 PREMIUM, RX 350h LUXURY, RX 350h PREMIUM >
TEN XE RX 500h F SPORT PERFORMANCE RX 350 PREMIUM RX 350h LUXURY RX 350h PREMIUM
Sé chd ngoi 5
KICH THUOC
Kich thudc téng thé [ Dai x Rong x Cao mm 4890x1920x1695,
Chidu daico sé mm 2850
Chieu ra Truse mm 1655
iu rong co sé Seu — 1695
Khoang sang gam xe mm 183 185 183 183
D hskhoang hanh | Khoang hanh ly 612 (all seat up)
tung tichkhoanghanhly roa hang ghé tha L 1678 (max cargo)
Dung tich Binh nhién liéu c ay 615 oS oS
Trong lugng khéng tai kg 2095-2160 1895-2005 1950 - 2055 1950 - 2055
Trong luong toan tal kg 2750 2590 2660 2660
Ban kinh quay vong toi thiéu m 55 59 59 59
DONG CO & VAN HANH
Ma dong co T24A-FTS T24A-FTS | A25A-FXS A25A-FXS
Loai 4-cylinder, In-Line 16-valve DOHC, Chain Drive (With Dual VVT-i)
Dong co Dung tich cm 2393 2393 2487 2487
Cong suat cuc dai Hp/rpm 2708 Hp/6000 2749Hp/6000 187.7 Hp/6000 187.7 Hp/6000
Mo-men xoan cuc dai Nm/rpm 460/2000-3000 430/1700-3600 239/4300-4500 239/4300-4500
Mo to dién Cong suat Hp = = - -
Téng céng suat Hp 366 = 247 247
Tieu chuan khi thai EURO6
Hop s6 AT BAT. [ e-CVT e-CVT
He théng truyén dong AWD
Ché do lai Ecol Normal/ Sport? Custom
Ngoai dé thi L/100km 694 73 539 54
Tieu thu nhién lieu Trong do thi L/100km 7,02 19 6,67 59
Kéthop T/100km 697 9 585 56
Trude He théng treo MacPherson
He théng treo Sau He théng treo lien két da diém
He théng treo thich ung ° = | . | -
yi Truoe Phanh dia thong gio 20" Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18”
He théng phanh Sat Phanh dia théng aio 18"
He théng lai Tro luc dién °
a Kich thude 235/50R21 235/50R21 I 235/50R21 I 235/50R21
anh xe & Lop xe Lp thuong ;
Lending Lép tam S-TMP (T165/70R20AL) S-TMP (T165/90DI8FE) | S-TMP (T165/90D18FE) | S-TMP (1165/90D18FE)
NGOAI THAT
‘Den chiéu xa va gan 3 bong LED
Den bao ré LED
Den ban ngay, dén suong mu, dén géc LED
Cum den ruse tae -
Tu dong bat — tat .
Ty dong diéu chinh goc chiéu «
Tu dong diéu chinh pha—cdt = [ = I °
Tudong thich ung = ° [ =
Cum den sau Den bao phanh, den bao ré LED
Den suong mi LED.
He théng gat mua Tudong ° | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang.. |
| RX 350h Luxury — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L): 612 | printed p.47 rendered table manually read; RX500h column1 / RX350h Luxury column3 / Premium column4; unused RX350 petrol column2 excluded; exact row trunk, matching version column: THONG SO Ki THUAT < RX 500h F SPORT PERFORMANCE, RX 350 PREMIUM, RX 350h LUXURY, RX 350h PREMIUM >
TEN XE RX 500h F SPORT PERFORMANCE RX 350 PREMIUM RX 350h LUXURY RX 350h PREMIUM
Sé chd ngoi 5
KICH THUOC
Kich thudc téng thé [ Dai x Rong x Cao mm 4890x1920x1695,
Chidu daico sé mm 2850
Chieu ra Truse mm 1655
iu rong co sé Seu — 1695
Khoang sang gam xe mm 183 185 183 183
D hskhoang hanh | Khoang hanh ly 612 (all seat up)
tung tichkhoanghanhly roa hang ghé tha L 1678 (max cargo)
Dung tich Binh nhién liéu c ay 615 oS oS
Trong lugng khéng tai kg 2095-2160 1895-2005 1950 - 2055 1950 - 2055
Trong luong toan tal kg 2750 2590 2660 2660
Ban kinh quay vong toi thiéu m 55 59 59 59
DONG CO & VAN HANH
Ma dong co T24A-FTS T24A-FTS | A25A-FXS A25A-FXS
Loai 4-cylinder, In-Line 16-valve DOHC, Chain Drive (With Dual VVT-i)
Dong co Dung tich cm 2393 2393 2487 2487
Cong suat cuc dai Hp/rpm 2708 Hp/6000 2749Hp/6000 187.7 Hp/6000 187.7 Hp/6000
Mo-men xoan cuc dai Nm/rpm 460/2000-3000 430/1700-3600 239/4300-4500 239/4300-4500
Mo to dién Cong suat Hp = = - -
Téng céng suat Hp 366 = 247 247
Tieu chuan khi thai EURO6
Hop s6 AT BAT. [ e-CVT e-CVT
He théng truyén dong AWD
Ché do lai Ecol Normal/ Sport? Custom
Ngoai dé thi L/100km 694 73 539 54
Tieu thu nhién lieu Trong do thi L/100km 7,02 19 6,67 59
Kéthop T/100km 697 9 585 56
Trude He théng treo MacPherson
He théng treo Sau He théng treo lien két da diém
He théng treo thich ung ° = | . | -
yi Truoe Phanh dia thong gio 20" Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18”
He théng phanh Sat Phanh dia théng aio 18"
He théng lai Tro luc dién °
a Kich thude 235/50R21 235/50R21 I 235/50R21 I 235/50R21
anh xe & Lop xe Lp thuong ;
Lending Lép tam S-TMP (T165/70R20AL) S-TMP (T165/90DI8FE) | S-TMP (T165/90D18FE) | S-TMP (1165/90D18FE)
NGOAI THAT
‘Den chiéu xa va gan 3 bong LED
Den bao ré LED
Den ban ngay, dén suong mu, dén géc LED
Cum den ruse tae -
Tu dong bat — tat .
Ty dong diéu chinh goc chiéu «
Tu dong diéu chinh pha—cdt = [ = I °
Tudong thich ung = ° [ =
Cum den sau Den bao phanh, den bao ré LED
Den suong mi LED.
He théng gat mua Tudong ° | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang.. |
| RX 350h Luxury — Khối lượng không tải: 1950–2055 kg theo cấu hình catalogue | printed p.47 rendered table manually read; RX500h column1 / RX350h Luxury column3 / Premium column4; unused RX350 petrol column2 excluded; exact row kerb_weight, matching version column: THONG SO Ki THUAT < RX 500h F SPORT PERFORMANCE, RX 350 PREMIUM, RX 350h LUXURY, RX 350h PREMIUM >
TEN XE RX 500h F SPORT PERFORMANCE RX 350 PREMIUM RX 350h LUXURY RX 350h PREMIUM
Sé chd ngoi 5
KICH THUOC
Kich thudc téng thé [ Dai x Rong x Cao mm 4890x1920x1695,
Chidu daico sé mm 2850
Chieu ra Truse mm 1655
iu rong co sé Seu — 1695
Khoang sang gam xe mm 183 185 183 183
D hskhoang hanh | Khoang hanh ly 612 (all seat up)
tung tichkhoanghanhly roa hang ghé tha L 1678 (max cargo)
Dung tich Binh nhién liéu c ay 615 oS oS
Trong lugng khéng tai kg 2095-2160 1895-2005 1950 - 2055 1950 - 2055
Trong luong toan tal kg 2750 2590 2660 2660
Ban kinh quay vong toi thiéu m 55 59 59 59
DONG CO & VAN HANH
Ma dong co T24A-FTS T24A-FTS | A25A-FXS A25A-FXS
Loai 4-cylinder, In-Line 16-valve DOHC, Chain Drive (With Dual VVT-i)
Dong co Dung tich cm 2393 2393 2487 2487
Cong suat cuc dai Hp/rpm 2708 Hp/6000 2749Hp/6000 187.7 Hp/6000 187.7 Hp/6000
Mo-men xoan cuc dai Nm/rpm 460/2000-3000 430/1700-3600 239/4300-4500 239/4300-4500
Mo to dién Cong suat Hp = = - -
Téng céng suat Hp 366 = 247 247
Tieu chuan khi thai EURO6
Hop s6 AT BAT. [ e-CVT e-CVT
He théng truyén dong AWD
Ché do lai Ecol Normal/ Sport? Custom
Ngoai dé thi L/100km 694 73 539 54
Tieu thu nhién lieu Trong do thi L/100km 7,02 19 6,67 59
Kéthop T/100km 697 9 585 56
Trude He théng treo MacPherson
He théng treo Sau He théng treo lien két da diém
He théng treo thich ung ° = | . | -
yi Truoe Phanh dia thong gio 20" Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18”
He théng phanh Sat Phanh dia théng aio 18"
He théng lai Tro luc dién °
a Kich thude 235/50R21 235/50R21 I 235/50R21 I 235/50R21
anh xe & Lop xe Lp thuong ;
Lending Lép tam S-TMP (T165/70R20AL) S-TMP (T165/90DI8FE) | S-TMP (T165/90D18FE) | S-TMP (1165/90D18FE)
NGOAI THAT
‘Den chiéu xa va gan 3 bong LED
Den bao ré LED
Den ban ngay, dén suong mu, dén géc LED
Cum den ruse tae -
Tu dong bat — tat .
Ty dong diéu chinh goc chiéu «
Tu dong diéu chinh pha—cdt = [ = I °
Tudong thich ung = ° [ =
Cum den sau Den bao phanh, den bao ré LED
Den suong mi LED.
He théng gat mua Tudong ° | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang.. |
| RX 350h Luxury — Vệt bánh trước (mm): 1655 | printed p.47 rendered table manually read; RX500h column1 / RX350h Luxury column3 / Premium column4; unused RX350 petrol column2 excluded; exact row track_front, matching version column: THONG SO Ki THUAT < RX 500h F SPORT PERFORMANCE, RX 350 PREMIUM, RX 350h LUXURY, RX 350h PREMIUM >
TEN XE RX 500h F SPORT PERFORMANCE RX 350 PREMIUM RX 350h LUXURY RX 350h PREMIUM
Sé chd ngoi 5
KICH THUOC
Kich thudc téng thé [ Dai x Rong x Cao mm 4890x1920x1695,
Chidu daico sé mm 2850
Chieu ra Truse mm 1655
iu rong co sé Seu — 1695
Khoang sang gam xe mm 183 185 183 183
D hskhoang hanh | Khoang hanh ly 612 (all seat up)
tung tichkhoanghanhly roa hang ghé tha L 1678 (max cargo)
Dung tich Binh nhién liéu c ay 615 oS oS
Trong lugng khéng tai kg 2095-2160 1895-2005 1950 - 2055 1950 - 2055
Trong luong toan tal kg 2750 2590 2660 2660
Ban kinh quay vong toi thiéu m 55 59 59 59
DONG CO & VAN HANH
Ma dong co T24A-FTS T24A-FTS | A25A-FXS A25A-FXS
Loai 4-cylinder, In-Line 16-valve DOHC, Chain Drive (With Dual VVT-i)
Dong co Dung tich cm 2393 2393 2487 2487
Cong suat cuc dai Hp/rpm 2708 Hp/6000 2749Hp/6000 187.7 Hp/6000 187.7 Hp/6000
Mo-men xoan cuc dai Nm/rpm 460/2000-3000 430/1700-3600 239/4300-4500 239/4300-4500
Mo to dién Cong suat Hp = = - -
Téng céng suat Hp 366 = 247 247
Tieu chuan khi thai EURO6
Hop s6 AT BAT. [ e-CVT e-CVT
He théng truyén dong AWD
Ché do lai Ecol Normal/ Sport? Custom
Ngoai dé thi L/100km 694 73 539 54
Tieu thu nhién lieu Trong do thi L/100km 7,02 19 6,67 59
Kéthop T/100km 697 9 585 56
Trude He théng treo MacPherson
He théng treo Sau He théng treo lien két da diém
He théng treo thich ung ° = | . | -
yi Truoe Phanh dia thong gio 20" Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18”
He théng phanh Sat Phanh dia théng aio 18"
He théng lai Tro luc dién °
a Kich thude 235/50R21 235/50R21 I 235/50R21 I 235/50R21
anh xe & Lop xe Lp thuong ;
Lending Lép tam S-TMP (T165/70R20AL) S-TMP (T165/90DI8FE) | S-TMP (T165/90D18FE) | S-TMP (1165/90D18FE)
NGOAI THAT
‘Den chiéu xa va gan 3 bong LED
Den bao ré LED
Den ban ngay, dén suong mu, dén géc LED
Cum den ruse tae -
Tu dong bat — tat .
Ty dong diéu chinh goc chiéu «
Tu dong diéu chinh pha—cdt = [ = I °
Tudong thich ung = ° [ =
Cum den sau Den bao phanh, den bao ré LED
Den suong mi LED.
He théng gat mua Tudong ° | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang.. |
| RX 350h Luxury — Vệt bánh sau (mm): 1695 | printed p.47 rendered table manually read; RX500h column1 / RX350h Luxury column3 / Premium column4; unused RX350 petrol column2 excluded; exact row track_rear, matching version column: THONG SO Ki THUAT < RX 500h F SPORT PERFORMANCE, RX 350 PREMIUM, RX 350h LUXURY, RX 350h PREMIUM >
TEN XE RX 500h F SPORT PERFORMANCE RX 350 PREMIUM RX 350h LUXURY RX 350h PREMIUM
Sé chd ngoi 5
KICH THUOC
Kich thudc téng thé [ Dai x Rong x Cao mm 4890x1920x1695,
Chidu daico sé mm 2850
Chieu ra Truse mm 1655
iu rong co sé Seu — 1695
Khoang sang gam xe mm 183 185 183 183
D hskhoang hanh | Khoang hanh ly 612 (all seat up)
tung tichkhoanghanhly roa hang ghé tha L 1678 (max cargo)
Dung tich Binh nhién liéu c ay 615 oS oS
Trong lugng khéng tai kg 2095-2160 1895-2005 1950 - 2055 1950 - 2055
Trong luong toan tal kg 2750 2590 2660 2660
Ban kinh quay vong toi thiéu m 55 59 59 59
DONG CO & VAN HANH
Ma dong co T24A-FTS T24A-FTS | A25A-FXS A25A-FXS
Loai 4-cylinder, In-Line 16-valve DOHC, Chain Drive (With Dual VVT-i)
Dong co Dung tich cm 2393 2393 2487 2487
Cong suat cuc dai Hp/rpm 2708 Hp/6000 2749Hp/6000 187.7 Hp/6000 187.7 Hp/6000
Mo-men xoan cuc dai Nm/rpm 460/2000-3000 430/1700-3600 239/4300-4500 239/4300-4500
Mo to dién Cong suat Hp = = - -
Téng céng suat Hp 366 = 247 247
Tieu chuan khi thai EURO6
Hop s6 AT BAT. [ e-CVT e-CVT
He théng truyén dong AWD
Ché do lai Ecol Normal/ Sport? Custom
Ngoai dé thi L/100km 694 73 539 54
Tieu thu nhién lieu Trong do thi L/100km 7,02 19 6,67 59
Kéthop T/100km 697 9 585 56
Trude He théng treo MacPherson
He théng treo Sau He théng treo lien két da diém
He théng treo thich ung ° = | . | -
yi Truoe Phanh dia thong gio 20" Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18”
He théng phanh Sat Phanh dia théng aio 18"
He théng lai Tro luc dién °
a Kich thude 235/50R21 235/50R21 I 235/50R21 I 235/50R21
anh xe & Lop xe Lp thuong ;
Lending Lép tam S-TMP (T165/70R20AL) S-TMP (T165/90DI8FE) | S-TMP (T165/90D18FE) | S-TMP (1165/90D18FE)
NGOAI THAT
‘Den chiéu xa va gan 3 bong LED
Den bao ré LED
Den ban ngay, dén suong mu, dén géc LED
Cum den ruse tae -
Tu dong bat — tat .
Ty dong diéu chinh goc chiéu «
Tu dong diéu chinh pha—cdt = [ = I °
Tudong thich ung = ° [ =
Cum den sau Den bao phanh, den bao ré LED
Den suong mi LED.
He théng gat mua Tudong ° | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang.. |
| RX 350h Luxury — Lốp trước: 235/50R21 | printed p.47 rendered table manually read; RX500h column1 / RX350h Luxury column3 / Premium column4; unused RX350 petrol column2 excluded; exact row tyres_front, matching version column: THONG SO Ki THUAT < RX 500h F SPORT PERFORMANCE, RX 350 PREMIUM, RX 350h LUXURY, RX 350h PREMIUM >
TEN XE RX 500h F SPORT PERFORMANCE RX 350 PREMIUM RX 350h LUXURY RX 350h PREMIUM
Sé chd ngoi 5
KICH THUOC
Kich thudc téng thé [ Dai x Rong x Cao mm 4890x1920x1695,
Chidu daico sé mm 2850
Chieu ra Truse mm 1655
iu rong co sé Seu — 1695
Khoang sang gam xe mm 183 185 183 183
D hskhoang hanh | Khoang hanh ly 612 (all seat up)
tung tichkhoanghanhly roa hang ghé tha L 1678 (max cargo)
Dung tich Binh nhién liéu c ay 615 oS oS
Trong lugng khéng tai kg 2095-2160 1895-2005 1950 - 2055 1950 - 2055
Trong luong toan tal kg 2750 2590 2660 2660
Ban kinh quay vong toi thiéu m 55 59 59 59
DONG CO & VAN HANH
Ma dong co T24A-FTS T24A-FTS | A25A-FXS A25A-FXS
Loai 4-cylinder, In-Line 16-valve DOHC, Chain Drive (With Dual VVT-i)
Dong co Dung tich cm 2393 2393 2487 2487
Cong suat cuc dai Hp/rpm 2708 Hp/6000 2749Hp/6000 187.7 Hp/6000 187.7 Hp/6000
Mo-men xoan cuc dai Nm/rpm 460/2000-3000 430/1700-3600 239/4300-4500 239/4300-4500
Mo to dién Cong suat Hp = = - -
Téng céng suat Hp 366 = 247 247
Tieu chuan khi thai EURO6
Hop s6 AT BAT. [ e-CVT e-CVT
He théng truyén dong AWD
Ché do lai Ecol Normal/ Sport? Custom
Ngoai dé thi L/100km 694 73 539 54
Tieu thu nhién lieu Trong do thi L/100km 7,02 19 6,67 59
Kéthop T/100km 697 9 585 56
Trude He théng treo MacPherson
He théng treo Sau He théng treo lien két da diém
He théng treo thich ung ° = | . | -
yi Truoe Phanh dia thong gio 20" Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18”
He théng phanh Sat Phanh dia théng aio 18"
He théng lai Tro luc dién °
a Kich thude 235/50R21 235/50R21 I 235/50R21 I 235/50R21
anh xe & Lop xe Lp thuong ;
Lending Lép tam S-TMP (T165/70R20AL) S-TMP (T165/90DI8FE) | S-TMP (T165/90D18FE) | S-TMP (1165/90D18FE)
NGOAI THAT
‘Den chiéu xa va gan 3 bong LED
Den bao ré LED
Den ban ngay, dén suong mu, dén géc LED
Cum den ruse tae -
Tu dong bat — tat .
Ty dong diéu chinh goc chiéu «
Tu dong diéu chinh pha—cdt = [ = I °
Tudong thich ung = ° [ =
Cum den sau Den bao phanh, den bao ré LED
Den suong mi LED.
He théng gat mua Tudong ° | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang.. |
| RX 350h Luxury — Lốp sau: 235/50R21 | printed p.47 rendered table manually read; RX500h column1 / RX350h Luxury column3 / Premium column4; unused RX350 petrol column2 excluded; exact row tyres_rear, matching version column: THONG SO Ki THUAT < RX 500h F SPORT PERFORMANCE, RX 350 PREMIUM, RX 350h LUXURY, RX 350h PREMIUM >
TEN XE RX 500h F SPORT PERFORMANCE RX 350 PREMIUM RX 350h LUXURY RX 350h PREMIUM
Sé chd ngoi 5
KICH THUOC
Kich thudc téng thé [ Dai x Rong x Cao mm 4890x1920x1695,
Chidu daico sé mm 2850
Chieu ra Truse mm 1655
iu rong co sé Seu — 1695
Khoang sang gam xe mm 183 185 183 183
D hskhoang hanh | Khoang hanh ly 612 (all seat up)
tung tichkhoanghanhly roa hang ghé tha L 1678 (max cargo)
Dung tich Binh nhién liéu c ay 615 oS oS
Trong lugng khéng tai kg 2095-2160 1895-2005 1950 - 2055 1950 - 2055
Trong luong toan tal kg 2750 2590 2660 2660
Ban kinh quay vong toi thiéu m 55 59 59 59
DONG CO & VAN HANH
Ma dong co T24A-FTS T24A-FTS | A25A-FXS A25A-FXS
Loai 4-cylinder, In-Line 16-valve DOHC, Chain Drive (With Dual VVT-i)
Dong co Dung tich cm 2393 2393 2487 2487
Cong suat cuc dai Hp/rpm 2708 Hp/6000 2749Hp/6000 187.7 Hp/6000 187.7 Hp/6000
Mo-men xoan cuc dai Nm/rpm 460/2000-3000 430/1700-3600 239/4300-4500 239/4300-4500
Mo to dién Cong suat Hp = = - -
Téng céng suat Hp 366 = 247 247
Tieu chuan khi thai EURO6
Hop s6 AT BAT. [ e-CVT e-CVT
He théng truyén dong AWD
Ché do lai Ecol Normal/ Sport? Custom
Ngoai dé thi L/100km 694 73 539 54
Tieu thu nhién lieu Trong do thi L/100km 7,02 19 6,67 59
Kéthop T/100km 697 9 585 56
Trude He théng treo MacPherson
He théng treo Sau He théng treo lien két da diém
He théng treo thich ung ° = | . | -
yi Truoe Phanh dia thong gio 20" Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18”
He théng phanh Sat Phanh dia théng aio 18"
He théng lai Tro luc dién °
a Kich thude 235/50R21 235/50R21 I 235/50R21 I 235/50R21
anh xe & Lop xe Lp thuong ;
Lending Lép tam S-TMP (T165/70R20AL) S-TMP (T165/90DI8FE) | S-TMP (T165/90D18FE) | S-TMP (1165/90D18FE)
NGOAI THAT
‘Den chiéu xa va gan 3 bong LED
Den bao ré LED
Den ban ngay, dén suong mu, dén géc LED
Cum den ruse tae -
Tu dong bat — tat .
Ty dong diéu chinh goc chiéu «
Tu dong diéu chinh pha—cdt = [ = I °
Tudong thich ung = ° [ =
Cum den sau Den bao phanh, den bao ré LED
Den suong mi LED.
He théng gat mua Tudong ° | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang.. |
| RX 350h Luxury — Dẫn động: awd | printed p.47 rendered table manually read; RX500h column1 / RX350h Luxury column3 / Premium column4; unused RX350 petrol column2 excluded; exact row drivetrain, matching version column: THONG SO Ki THUAT < RX 500h F SPORT PERFORMANCE, RX 350 PREMIUM, RX 350h LUXURY, RX 350h PREMIUM >
TEN XE RX 500h F SPORT PERFORMANCE RX 350 PREMIUM RX 350h LUXURY RX 350h PREMIUM
Sé chd ngoi 5
KICH THUOC
Kich thudc téng thé [ Dai x Rong x Cao mm 4890x1920x1695,
Chidu daico sé mm 2850
Chieu ra Truse mm 1655
iu rong co sé Seu — 1695
Khoang sang gam xe mm 183 185 183 183
D hskhoang hanh | Khoang hanh ly 612 (all seat up)
tung tichkhoanghanhly roa hang ghé tha L 1678 (max cargo)
Dung tich Binh nhién liéu c ay 615 oS oS
Trong lugng khéng tai kg 2095-2160 1895-2005 1950 - 2055 1950 - 2055
Trong luong toan tal kg 2750 2590 2660 2660
Ban kinh quay vong toi thiéu m 55 59 59 59
DONG CO & VAN HANH
Ma dong co T24A-FTS T24A-FTS | A25A-FXS A25A-FXS
Loai 4-cylinder, In-Line 16-valve DOHC, Chain Drive (With Dual VVT-i)
Dong co Dung tich cm 2393 2393 2487 2487
Cong suat cuc dai Hp/rpm 2708 Hp/6000 2749Hp/6000 187.7 Hp/6000 187.7 Hp/6000
Mo-men xoan cuc dai Nm/rpm 460/2000-3000 430/1700-3600 239/4300-4500 239/4300-4500
Mo to dién Cong suat Hp = = - -
Téng céng suat Hp 366 = 247 247
Tieu chuan khi thai EURO6
Hop s6 AT BAT. [ e-CVT e-CVT
He théng truyén dong AWD
Ché do lai Ecol Normal/ Sport? Custom
Ngoai dé thi L/100km 694 73 539 54
Tieu thu nhién lieu Trong do thi L/100km 7,02 19 6,67 59
Kéthop T/100km 697 9 585 56
Trude He théng treo MacPherson
He théng treo Sau He théng treo lien két da diém
He théng treo thich ung ° = | . | -
yi Truoe Phanh dia thong gio 20" Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18”
He théng phanh Sat Phanh dia théng aio 18"
He théng lai Tro luc dién °
a Kich thude 235/50R21 235/50R21 I 235/50R21 I 235/50R21
anh xe & Lop xe Lp thuong ;
Lending Lép tam S-TMP (T165/70R20AL) S-TMP (T165/90DI8FE) | S-TMP (T165/90D18FE) | S-TMP (1165/90D18FE)
NGOAI THAT
‘Den chiéu xa va gan 3 bong LED
Den bao ré LED
Den ban ngay, dén suong mu, dén géc LED
Cum den ruse tae -
Tu dong bat — tat .
Ty dong diéu chinh goc chiéu «
Tu dong diéu chinh pha—cdt = [ = I °
Tudong thich ung = ° [ =
Cum den sau Den bao phanh, den bao ré LED
Den suong mi LED.
He théng gat mua Tudong ° | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang.. |
| RX 500h F Sport Performance: 4.940 triệu đồng | Giá niêm yết trong nguồn chính thức; Current official embedded data_global_models exact object Lexus RX 500h F Sport Performance; price labelled statistic: {
"engines": [],
"navViews": [],
"fromtext": "Giá xe từ",
"make": "SUV",
"bodytype": "suv",
"engine": [
"hybrid"
],
"category": "",
"modelname": "Lexus RX 500h F Sport Performance",
"gradeCode": "",
"startingprice": "4,940,000,000 VNĐ",
"priceSuffix": "",
"price": 4940000000,
"url": "https://www.lexus.com.vn/vn/models/rx/rx-500h-fsport-performance.html",
"title": "Lexus RX 500h F Sport Performance",
"imgLazy": "/content/dam/lexus-v3-blueprint/models/suv/rx/rx-500h-fsport-performance/my23/navigation/my23-rx500h-fsport-performance-lazy.png",
"disclaimerTxt": "",
"imgThumb": "/content/dam/lexus-v3-blueprint/models/suv/rx/rx-500h-fsport-performance/my23/navigation/my23-rx500h-fsport-performance-nav.png",
"desc": "Giá xe từ 4,940,000,000 VNĐ",
"subtitle": "SUV Sang Trọng Cỡ Vừa",
"newLabel": "",
"isShowingNewLabel": false,
"name": "rx-500h-fsport-performance",
"discount": "",
"spec1key": "Công suất cực đại",
"spec1value": "270.8 HP",
"spec2key": "Mô-men xoắn cực đại (Nm)",
"spec2value": "460 Nm",
"spec3key": "Khả năng tăng tốc (0-100 km/h)",
"spec3value": "6.2 giây",
"sideprofile": {
"imgLazy": "/content/dam/lexus-v3-blueprint/models/suv/rx/rx-500h-fsport-performance/my23/navigation/my23-rx500h-fsport-performance-explore-more-lazy.png",
"imgThumb": "/content/dam/lexus-v3-blueprint/models/suv/rx/rx-500h-fsport-performance/my23/navigation/my23-rx500h-fsport-performance-explore-more.png"
},
"smallimage": {},
"largeimage": {},
"driveTrain": "",
"engineSize": "",
"modelSpecs": [
"Công suất cực đại: 366 HP",
"Mô-men xoắn (Nm/vòng/phút): 460 Nm",
"Tăng tốc (0-100 km/h): 6,2 giây"
],
"specs": [
"",
""
],
"lstyletitle": ""
} | Việt Nam; kiểm tra 04/10/2026; Official Vietnam exact-grade listed price; excludes registration, colour premium, insurance; current quotation/VIN/stock must be confirmed.. |
| RX 500h F Sport Performance — 0–100 km/h (s): 6,2 | Current official embedded data_global_models exact object Lexus RX 500h F Sport Performance; accel labelled statistic: {
"engines": [],
"navViews": [],
"fromtext": "Giá xe từ",
"make": "SUV",
"bodytype": "suv",
"engine": [
"hybrid"
],
"category": "",
"modelname": "Lexus RX 500h F Sport Performance",
"gradeCode": "",
"startingprice": "4,940,000,000 VNĐ",
"priceSuffix": "",
"price": 4940000000,
"url": "https://www.lexus.com.vn/vn/models/rx/rx-500h-fsport-performance.html",
"title": "Lexus RX 500h F Sport Performance",
"imgLazy": "/content/dam/lexus-v3-blueprint/models/suv/rx/rx-500h-fsport-performance/my23/navigation/my23-rx500h-fsport-performance-lazy.png",
"disclaimerTxt": "",
"imgThumb": "/content/dam/lexus-v3-blueprint/models/suv/rx/rx-500h-fsport-performance/my23/navigation/my23-rx500h-fsport-performance-nav.png",
"desc": "Giá xe từ 4,940,000,000 VNĐ",
"subtitle": "SUV Sang Trọng Cỡ Vừa",
"newLabel": "",
"isShowingNewLabel": false,
"name": "rx-500h-fsport-performance",
"discount": "",
"spec1key": "Công suất cực đại",
"spec1value": "270.8 HP",
"spec2key": "Mô-men xoắn cực đại (Nm)",
"spec2value": "460 Nm",
"spec3key": "Khả năng tăng tốc (0-100 km/h)",
"spec3value": "6.2 giây",
"sideprofile": {
"imgLazy": "/content/dam/lexus-v3-blueprint/models/suv/rx/rx-500h-fsport-performance/my23/navigation/my23-rx500h-fsport-performance-explore-more-lazy.png",
"imgThumb": "/content/dam/lexus-v3-blueprint/models/suv/rx/rx-500h-fsport-performance/my23/navigation/my23-rx500h-fsport-performance-explore-more.png"
},
"smallimage": {},
"largeimage": {},
"driveTrain": "",
"engineSize": "",
"modelSpecs": [
"Công suất cực đại: 366 HP",
"Mô-men xoắn (Nm/vòng/phút): 460 Nm",
"Tăng tốc (0-100 km/h): 6,2 giây"
],
"specs": [
"",
""
],
"lstyletitle": ""
} | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026. |
| RX 500h F Sport Performance — Chiều dài (mm): 4890 | printed p.47 rendered table manually read; RX500h column1 / RX350h Luxury column3 / Premium column4; unused RX350 petrol column2 excluded; exact row length, matching version column: THONG SO Ki THUAT < RX 500h F SPORT PERFORMANCE, RX 350 PREMIUM, RX 350h LUXURY, RX 350h PREMIUM >
TEN XE RX 500h F SPORT PERFORMANCE RX 350 PREMIUM RX 350h LUXURY RX 350h PREMIUM
Sé chd ngoi 5
KICH THUOC
Kich thudc téng thé [ Dai x Rong x Cao mm 4890x1920x1695,
Chidu daico sé mm 2850
Chieu ra Truse mm 1655
iu rong co sé Seu — 1695
Khoang sang gam xe mm 183 185 183 183
D hskhoang hanh | Khoang hanh ly 612 (all seat up)
tung tichkhoanghanhly roa hang ghé tha L 1678 (max cargo)
Dung tich Binh nhién liéu c ay 615 oS oS
Trong lugng khéng tai kg 2095-2160 1895-2005 1950 - 2055 1950 - 2055
Trong luong toan tal kg 2750 2590 2660 2660
Ban kinh quay vong toi thiéu m 55 59 59 59
DONG CO & VAN HANH
Ma dong co T24A-FTS T24A-FTS | A25A-FXS A25A-FXS
Loai 4-cylinder, In-Line 16-valve DOHC, Chain Drive (With Dual VVT-i)
Dong co Dung tich cm 2393 2393 2487 2487
Cong suat cuc dai Hp/rpm 2708 Hp/6000 2749Hp/6000 187.7 Hp/6000 187.7 Hp/6000
Mo-men xoan cuc dai Nm/rpm 460/2000-3000 430/1700-3600 239/4300-4500 239/4300-4500
Mo to dién Cong suat Hp = = - -
Téng céng suat Hp 366 = 247 247
Tieu chuan khi thai EURO6
Hop s6 AT BAT. [ e-CVT e-CVT
He théng truyén dong AWD
Ché do lai Ecol Normal/ Sport? Custom
Ngoai dé thi L/100km 694 73 539 54
Tieu thu nhién lieu Trong do thi L/100km 7,02 19 6,67 59
Kéthop T/100km 697 9 585 56
Trude He théng treo MacPherson
He théng treo Sau He théng treo lien két da diém
He théng treo thich ung ° = | . | -
yi Truoe Phanh dia thong gio 20" Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18”
He théng phanh Sat Phanh dia théng aio 18"
He théng lai Tro luc dién °
a Kich thude 235/50R21 235/50R21 I 235/50R21 I 235/50R21
anh xe & Lop xe Lp thuong ;
Lending Lép tam S-TMP (T165/70R20AL) S-TMP (T165/90DI8FE) | S-TMP (T165/90D18FE) | S-TMP (1165/90D18FE)
NGOAI THAT
‘Den chiéu xa va gan 3 bong LED
Den bao ré LED
Den ban ngay, dén suong mu, dén géc LED
Cum den ruse tae -
Tu dong bat — tat .
Ty dong diéu chinh goc chiéu «
Tu dong diéu chinh pha—cdt = [ = I °
Tudong thich ung = ° [ =
Cum den sau Den bao phanh, den bao ré LED
Den suong mi LED.
He théng gat mua Tudong ° | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang.. |
| RX 500h F Sport Performance — Số chỗ: 5 | printed p.47 rendered table manually read; RX500h column1 / RX350h Luxury column3 / Premium column4; unused RX350 petrol column2 excluded; exact row seats, matching version column: THONG SO Ki THUAT < RX 500h F SPORT PERFORMANCE, RX 350 PREMIUM, RX 350h LUXURY, RX 350h PREMIUM >
TEN XE RX 500h F SPORT PERFORMANCE RX 350 PREMIUM RX 350h LUXURY RX 350h PREMIUM
Sé chd ngoi 5
KICH THUOC
Kich thudc téng thé [ Dai x Rong x Cao mm 4890x1920x1695,
Chidu daico sé mm 2850
Chieu ra Truse mm 1655
iu rong co sé Seu — 1695
Khoang sang gam xe mm 183 185 183 183
D hskhoang hanh | Khoang hanh ly 612 (all seat up)
tung tichkhoanghanhly roa hang ghé tha L 1678 (max cargo)
Dung tich Binh nhién liéu c ay 615 oS oS
Trong lugng khéng tai kg 2095-2160 1895-2005 1950 - 2055 1950 - 2055
Trong luong toan tal kg 2750 2590 2660 2660
Ban kinh quay vong toi thiéu m 55 59 59 59
DONG CO & VAN HANH
Ma dong co T24A-FTS T24A-FTS | A25A-FXS A25A-FXS
Loai 4-cylinder, In-Line 16-valve DOHC, Chain Drive (With Dual VVT-i)
Dong co Dung tich cm 2393 2393 2487 2487
Cong suat cuc dai Hp/rpm 2708 Hp/6000 2749Hp/6000 187.7 Hp/6000 187.7 Hp/6000
Mo-men xoan cuc dai Nm/rpm 460/2000-3000 430/1700-3600 239/4300-4500 239/4300-4500
Mo to dién Cong suat Hp = = - -
Téng céng suat Hp 366 = 247 247
Tieu chuan khi thai EURO6
Hop s6 AT BAT. [ e-CVT e-CVT
He théng truyén dong AWD
Ché do lai Ecol Normal/ Sport? Custom
Ngoai dé thi L/100km 694 73 539 54
Tieu thu nhién lieu Trong do thi L/100km 7,02 19 6,67 59
Kéthop T/100km 697 9 585 56
Trude He théng treo MacPherson
He théng treo Sau He théng treo lien két da diém
He théng treo thich ung ° = | . | -
yi Truoe Phanh dia thong gio 20" Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18”
He théng phanh Sat Phanh dia théng aio 18"
He théng lai Tro luc dién °
a Kich thude 235/50R21 235/50R21 I 235/50R21 I 235/50R21
anh xe & Lop xe Lp thuong ;
Lending Lép tam S-TMP (T165/70R20AL) S-TMP (T165/90DI8FE) | S-TMP (T165/90D18FE) | S-TMP (1165/90D18FE)
NGOAI THAT
‘Den chiéu xa va gan 3 bong LED
Den bao ré LED
Den ban ngay, dén suong mu, dén géc LED
Cum den ruse tae -
Tu dong bat — tat .
Ty dong diéu chinh goc chiéu «
Tu dong diéu chinh pha—cdt = [ = I °
Tudong thich ung = ° [ =
Cum den sau Den bao phanh, den bao ré LED
Den suong mi LED.
He théng gat mua Tudong ° | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang.. |
| RX 500h F Sport Performance — Công suất công bố theo phạm vi nguồn: 366 Hp — tổng hệ hybrid | printed p.47 rendered table manually read; RX500h column1 / RX350h Luxury column3 / Premium column4; unused RX350 petrol column2 excluded; exact row power, matching version column: THONG SO Ki THUAT < RX 500h F SPORT PERFORMANCE, RX 350 PREMIUM, RX 350h LUXURY, RX 350h PREMIUM >
TEN XE RX 500h F SPORT PERFORMANCE RX 350 PREMIUM RX 350h LUXURY RX 350h PREMIUM
Sé chd ngoi 5
KICH THUOC
Kich thudc téng thé [ Dai x Rong x Cao mm 4890x1920x1695,
Chidu daico sé mm 2850
Chieu ra Truse mm 1655
iu rong co sé Seu — 1695
Khoang sang gam xe mm 183 185 183 183
D hskhoang hanh | Khoang hanh ly 612 (all seat up)
tung tichkhoanghanhly roa hang ghé tha L 1678 (max cargo)
Dung tich Binh nhién liéu c ay 615 oS oS
Trong lugng khéng tai kg 2095-2160 1895-2005 1950 - 2055 1950 - 2055
Trong luong toan tal kg 2750 2590 2660 2660
Ban kinh quay vong toi thiéu m 55 59 59 59
DONG CO & VAN HANH
Ma dong co T24A-FTS T24A-FTS | A25A-FXS A25A-FXS
Loai 4-cylinder, In-Line 16-valve DOHC, Chain Drive (With Dual VVT-i)
Dong co Dung tich cm 2393 2393 2487 2487
Cong suat cuc dai Hp/rpm 2708 Hp/6000 2749Hp/6000 187.7 Hp/6000 187.7 Hp/6000
Mo-men xoan cuc dai Nm/rpm 460/2000-3000 430/1700-3600 239/4300-4500 239/4300-4500
Mo to dién Cong suat Hp = = - -
Téng céng suat Hp 366 = 247 247
Tieu chuan khi thai EURO6
Hop s6 AT BAT. [ e-CVT e-CVT
He théng truyén dong AWD
Ché do lai Ecol Normal/ Sport? Custom
Ngoai dé thi L/100km 694 73 539 54
Tieu thu nhién lieu Trong do thi L/100km 7,02 19 6,67 59
Kéthop T/100km 697 9 585 56
Trude He théng treo MacPherson
He théng treo Sau He théng treo lien két da diém
He théng treo thich ung ° = | . | -
yi Truoe Phanh dia thong gio 20" Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18”
He théng phanh Sat Phanh dia théng aio 18"
He théng lai Tro luc dién °
a Kich thude 235/50R21 235/50R21 I 235/50R21 I 235/50R21
anh xe & Lop xe Lp thuong ;
Lending Lép tam S-TMP (T165/70R20AL) S-TMP (T165/90DI8FE) | S-TMP (T165/90D18FE) | S-TMP (1165/90D18FE)
NGOAI THAT
‘Den chiéu xa va gan 3 bong LED
Den bao ré LED
Den ban ngay, dén suong mu, dén géc LED
Cum den ruse tae -
Tu dong bat — tat .
Ty dong diéu chinh goc chiéu «
Tu dong diéu chinh pha—cdt = [ = I °
Tudong thich ung = ° [ =
Cum den sau Den bao phanh, den bao ré LED
Den suong mi LED.
He théng gat mua Tudong ° | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang.. |
| RX 500h F Sport Performance — Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km): 6,97 | printed p.47 rendered table manually read; RX500h column1 / RX350h Luxury column3 / Premium column4; unused RX350 petrol column2 excluded; exact row consumption, matching version column: THONG SO Ki THUAT < RX 500h F SPORT PERFORMANCE, RX 350 PREMIUM, RX 350h LUXURY, RX 350h PREMIUM >
TEN XE RX 500h F SPORT PERFORMANCE RX 350 PREMIUM RX 350h LUXURY RX 350h PREMIUM
Sé chd ngoi 5
KICH THUOC
Kich thudc téng thé [ Dai x Rong x Cao mm 4890x1920x1695,
Chidu daico sé mm 2850
Chieu ra Truse mm 1655
iu rong co sé Seu — 1695
Khoang sang gam xe mm 183 185 183 183
D hskhoang hanh | Khoang hanh ly 612 (all seat up)
tung tichkhoanghanhly roa hang ghé tha L 1678 (max cargo)
Dung tich Binh nhién liéu c ay 615 oS oS
Trong lugng khéng tai kg 2095-2160 1895-2005 1950 - 2055 1950 - 2055
Trong luong toan tal kg 2750 2590 2660 2660
Ban kinh quay vong toi thiéu m 55 59 59 59
DONG CO & VAN HANH
Ma dong co T24A-FTS T24A-FTS | A25A-FXS A25A-FXS
Loai 4-cylinder, In-Line 16-valve DOHC, Chain Drive (With Dual VVT-i)
Dong co Dung tich cm 2393 2393 2487 2487
Cong suat cuc dai Hp/rpm 2708 Hp/6000 2749Hp/6000 187.7 Hp/6000 187.7 Hp/6000
Mo-men xoan cuc dai Nm/rpm 460/2000-3000 430/1700-3600 239/4300-4500 239/4300-4500
Mo to dién Cong suat Hp = = - -
Téng céng suat Hp 366 = 247 247
Tieu chuan khi thai EURO6
Hop s6 AT BAT. [ e-CVT e-CVT
He théng truyén dong AWD
Ché do lai Ecol Normal/ Sport? Custom
Ngoai dé thi L/100km 694 73 539 54
Tieu thu nhién lieu Trong do thi L/100km 7,02 19 6,67 59
Kéthop T/100km 697 9 585 56
Trude He théng treo MacPherson
He théng treo Sau He théng treo lien két da diém
He théng treo thich ung ° = | . | -
yi Truoe Phanh dia thong gio 20" Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18”
He théng phanh Sat Phanh dia théng aio 18"
He théng lai Tro luc dién °
a Kich thude 235/50R21 235/50R21 I 235/50R21 I 235/50R21
anh xe & Lop xe Lp thuong ;
Lending Lép tam S-TMP (T165/70R20AL) S-TMP (T165/90DI8FE) | S-TMP (T165/90D18FE) | S-TMP (1165/90D18FE)
NGOAI THAT
‘Den chiéu xa va gan 3 bong LED
Den bao ré LED
Den ban ngay, dén suong mu, dén géc LED
Cum den ruse tae -
Tu dong bat — tat .
Ty dong diéu chinh goc chiéu «
Tu dong diéu chinh pha—cdt = [ = I °
Tudong thich ung = ° [ =
Cum den sau Den bao phanh, den bao ré LED
Den suong mi LED.
He théng gat mua Tudong ° | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang.. |
| RX 500h F Sport Performance — Loại/mã động cơ: T24A-FTS, I4 tăng áp kết hợp hybrid | printed p.47 rendered table manually read; RX500h column1 / RX350h Luxury column3 / Premium column4; unused RX350 petrol column2 excluded; exact row engine, matching version column: THONG SO Ki THUAT < RX 500h F SPORT PERFORMANCE, RX 350 PREMIUM, RX 350h LUXURY, RX 350h PREMIUM >
TEN XE RX 500h F SPORT PERFORMANCE RX 350 PREMIUM RX 350h LUXURY RX 350h PREMIUM
Sé chd ngoi 5
KICH THUOC
Kich thudc téng thé [ Dai x Rong x Cao mm 4890x1920x1695,
Chidu daico sé mm 2850
Chieu ra Truse mm 1655
iu rong co sé Seu — 1695
Khoang sang gam xe mm 183 185 183 183
D hskhoang hanh | Khoang hanh ly 612 (all seat up)
tung tichkhoanghanhly roa hang ghé tha L 1678 (max cargo)
Dung tich Binh nhién liéu c ay 615 oS oS
Trong lugng khéng tai kg 2095-2160 1895-2005 1950 - 2055 1950 - 2055
Trong luong toan tal kg 2750 2590 2660 2660
Ban kinh quay vong toi thiéu m 55 59 59 59
DONG CO & VAN HANH
Ma dong co T24A-FTS T24A-FTS | A25A-FXS A25A-FXS
Loai 4-cylinder, In-Line 16-valve DOHC, Chain Drive (With Dual VVT-i)
Dong co Dung tich cm 2393 2393 2487 2487
Cong suat cuc dai Hp/rpm 2708 Hp/6000 2749Hp/6000 187.7 Hp/6000 187.7 Hp/6000
Mo-men xoan cuc dai Nm/rpm 460/2000-3000 430/1700-3600 239/4300-4500 239/4300-4500
Mo to dién Cong suat Hp = = - -
Téng céng suat Hp 366 = 247 247
Tieu chuan khi thai EURO6
Hop s6 AT BAT. [ e-CVT e-CVT
He théng truyén dong AWD
Ché do lai Ecol Normal/ Sport? Custom
Ngoai dé thi L/100km 694 73 539 54
Tieu thu nhién lieu Trong do thi L/100km 7,02 19 6,67 59
Kéthop T/100km 697 9 585 56
Trude He théng treo MacPherson
He théng treo Sau He théng treo lien két da diém
He théng treo thich ung ° = | . | -
yi Truoe Phanh dia thong gio 20" Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18”
He théng phanh Sat Phanh dia théng aio 18"
He théng lai Tro luc dién °
a Kich thude 235/50R21 235/50R21 I 235/50R21 I 235/50R21
anh xe & Lop xe Lp thuong ;
Lending Lép tam S-TMP (T165/70R20AL) S-TMP (T165/90DI8FE) | S-TMP (T165/90D18FE) | S-TMP (1165/90D18FE)
NGOAI THAT
‘Den chiéu xa va gan 3 bong LED
Den bao ré LED
Den ban ngay, dén suong mu, dén géc LED
Cum den ruse tae -
Tu dong bat — tat .
Ty dong diéu chinh goc chiéu «
Tu dong diéu chinh pha—cdt = [ = I °
Tudong thich ung = ° [ =
Cum den sau Den bao phanh, den bao ré LED
Den suong mi LED.
He théng gat mua Tudong ° | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang.. |
| RX 500h F Sport Performance — Dung tích động cơ (cc): 2393 | printed p.47 rendered table manually read; RX500h column1 / RX350h Luxury column3 / Premium column4; unused RX350 petrol column2 excluded; exact row engine_cc, matching version column: THONG SO Ki THUAT < RX 500h F SPORT PERFORMANCE, RX 350 PREMIUM, RX 350h LUXURY, RX 350h PREMIUM >
TEN XE RX 500h F SPORT PERFORMANCE RX 350 PREMIUM RX 350h LUXURY RX 350h PREMIUM
Sé chd ngoi 5
KICH THUOC
Kich thudc téng thé [ Dai x Rong x Cao mm 4890x1920x1695,
Chidu daico sé mm 2850
Chieu ra Truse mm 1655
iu rong co sé Seu — 1695
Khoang sang gam xe mm 183 185 183 183
D hskhoang hanh | Khoang hanh ly 612 (all seat up)
tung tichkhoanghanhly roa hang ghé tha L 1678 (max cargo)
Dung tich Binh nhién liéu c ay 615 oS oS
Trong lugng khéng tai kg 2095-2160 1895-2005 1950 - 2055 1950 - 2055
Trong luong toan tal kg 2750 2590 2660 2660
Ban kinh quay vong toi thiéu m 55 59 59 59
DONG CO & VAN HANH
Ma dong co T24A-FTS T24A-FTS | A25A-FXS A25A-FXS
Loai 4-cylinder, In-Line 16-valve DOHC, Chain Drive (With Dual VVT-i)
Dong co Dung tich cm 2393 2393 2487 2487
Cong suat cuc dai Hp/rpm 2708 Hp/6000 2749Hp/6000 187.7 Hp/6000 187.7 Hp/6000
Mo-men xoan cuc dai Nm/rpm 460/2000-3000 430/1700-3600 239/4300-4500 239/4300-4500
Mo to dién Cong suat Hp = = - -
Téng céng suat Hp 366 = 247 247
Tieu chuan khi thai EURO6
Hop s6 AT BAT. [ e-CVT e-CVT
He théng truyén dong AWD
Ché do lai Ecol Normal/ Sport? Custom
Ngoai dé thi L/100km 694 73 539 54
Tieu thu nhién lieu Trong do thi L/100km 7,02 19 6,67 59
Kéthop T/100km 697 9 585 56
Trude He théng treo MacPherson
He théng treo Sau He théng treo lien két da diém
He théng treo thich ung ° = | . | -
yi Truoe Phanh dia thong gio 20" Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18”
He théng phanh Sat Phanh dia théng aio 18"
He théng lai Tro luc dién °
a Kich thude 235/50R21 235/50R21 I 235/50R21 I 235/50R21
anh xe & Lop xe Lp thuong ;
Lending Lép tam S-TMP (T165/70R20AL) S-TMP (T165/90DI8FE) | S-TMP (T165/90D18FE) | S-TMP (1165/90D18FE)
NGOAI THAT
‘Den chiéu xa va gan 3 bong LED
Den bao ré LED
Den ban ngay, dén suong mu, dén géc LED
Cum den ruse tae -
Tu dong bat — tat .
Ty dong diéu chinh goc chiéu «
Tu dong diéu chinh pha—cdt = [ = I °
Tudong thich ung = ° [ =
Cum den sau Den bao phanh, den bao ré LED
Den suong mi LED.
He théng gat mua Tudong ° | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang.. |
| RX 500h F Sport Performance — Chiều rộng (mm): 1920 | printed p.47 rendered table manually read; RX500h column1 / RX350h Luxury column3 / Premium column4; unused RX350 petrol column2 excluded; exact row width, matching version column: THONG SO Ki THUAT < RX 500h F SPORT PERFORMANCE, RX 350 PREMIUM, RX 350h LUXURY, RX 350h PREMIUM >
TEN XE RX 500h F SPORT PERFORMANCE RX 350 PREMIUM RX 350h LUXURY RX 350h PREMIUM
Sé chd ngoi 5
KICH THUOC
Kich thudc téng thé [ Dai x Rong x Cao mm 4890x1920x1695,
Chidu daico sé mm 2850
Chieu ra Truse mm 1655
iu rong co sé Seu — 1695
Khoang sang gam xe mm 183 185 183 183
D hskhoang hanh | Khoang hanh ly 612 (all seat up)
tung tichkhoanghanhly roa hang ghé tha L 1678 (max cargo)
Dung tich Binh nhién liéu c ay 615 oS oS
Trong lugng khéng tai kg 2095-2160 1895-2005 1950 - 2055 1950 - 2055
Trong luong toan tal kg 2750 2590 2660 2660
Ban kinh quay vong toi thiéu m 55 59 59 59
DONG CO & VAN HANH
Ma dong co T24A-FTS T24A-FTS | A25A-FXS A25A-FXS
Loai 4-cylinder, In-Line 16-valve DOHC, Chain Drive (With Dual VVT-i)
Dong co Dung tich cm 2393 2393 2487 2487
Cong suat cuc dai Hp/rpm 2708 Hp/6000 2749Hp/6000 187.7 Hp/6000 187.7 Hp/6000
Mo-men xoan cuc dai Nm/rpm 460/2000-3000 430/1700-3600 239/4300-4500 239/4300-4500
Mo to dién Cong suat Hp = = - -
Téng céng suat Hp 366 = 247 247
Tieu chuan khi thai EURO6
Hop s6 AT BAT. [ e-CVT e-CVT
He théng truyén dong AWD
Ché do lai Ecol Normal/ Sport? Custom
Ngoai dé thi L/100km 694 73 539 54
Tieu thu nhién lieu Trong do thi L/100km 7,02 19 6,67 59
Kéthop T/100km 697 9 585 56
Trude He théng treo MacPherson
He théng treo Sau He théng treo lien két da diém
He théng treo thich ung ° = | . | -
yi Truoe Phanh dia thong gio 20" Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18”
He théng phanh Sat Phanh dia théng aio 18"
He théng lai Tro luc dién °
a Kich thude 235/50R21 235/50R21 I 235/50R21 I 235/50R21
anh xe & Lop xe Lp thuong ;
Lending Lép tam S-TMP (T165/70R20AL) S-TMP (T165/90DI8FE) | S-TMP (T165/90D18FE) | S-TMP (1165/90D18FE)
NGOAI THAT
‘Den chiéu xa va gan 3 bong LED
Den bao ré LED
Den ban ngay, dén suong mu, dén géc LED
Cum den ruse tae -
Tu dong bat — tat .
Ty dong diéu chinh goc chiéu «
Tu dong diéu chinh pha—cdt = [ = I °
Tudong thich ung = ° [ =
Cum den sau Den bao phanh, den bao ré LED
Den suong mi LED.
He théng gat mua Tudong ° | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang.. |
| RX 500h F Sport Performance — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn: 460 Nm riêng động cơ; chưa công bố mô-men tổng hệ | printed p.47 rendered table manually read; RX500h column1 / RX350h Luxury column3 / Premium column4; unused RX350 petrol column2 excluded; exact row torque, matching version column: THONG SO Ki THUAT < RX 500h F SPORT PERFORMANCE, RX 350 PREMIUM, RX 350h LUXURY, RX 350h PREMIUM >
TEN XE RX 500h F SPORT PERFORMANCE RX 350 PREMIUM RX 350h LUXURY RX 350h PREMIUM
Sé chd ngoi 5
KICH THUOC
Kich thudc téng thé [ Dai x Rong x Cao mm 4890x1920x1695,
Chidu daico sé mm 2850
Chieu ra Truse mm 1655
iu rong co sé Seu — 1695
Khoang sang gam xe mm 183 185 183 183
D hskhoang hanh | Khoang hanh ly 612 (all seat up)
tung tichkhoanghanhly roa hang ghé tha L 1678 (max cargo)
Dung tich Binh nhién liéu c ay 615 oS oS
Trong lugng khéng tai kg 2095-2160 1895-2005 1950 - 2055 1950 - 2055
Trong luong toan tal kg 2750 2590 2660 2660
Ban kinh quay vong toi thiéu m 55 59 59 59
DONG CO & VAN HANH
Ma dong co T24A-FTS T24A-FTS | A25A-FXS A25A-FXS
Loai 4-cylinder, In-Line 16-valve DOHC, Chain Drive (With Dual VVT-i)
Dong co Dung tich cm 2393 2393 2487 2487
Cong suat cuc dai Hp/rpm 2708 Hp/6000 2749Hp/6000 187.7 Hp/6000 187.7 Hp/6000
Mo-men xoan cuc dai Nm/rpm 460/2000-3000 430/1700-3600 239/4300-4500 239/4300-4500
Mo to dién Cong suat Hp = = - -
Téng céng suat Hp 366 = 247 247
Tieu chuan khi thai EURO6
Hop s6 AT BAT. [ e-CVT e-CVT
He théng truyén dong AWD
Ché do lai Ecol Normal/ Sport? Custom
Ngoai dé thi L/100km 694 73 539 54
Tieu thu nhién lieu Trong do thi L/100km 7,02 19 6,67 59
Kéthop T/100km 697 9 585 56
Trude He théng treo MacPherson
He théng treo Sau He théng treo lien két da diém
He théng treo thich ung ° = | . | -
yi Truoe Phanh dia thong gio 20" Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18”
He théng phanh Sat Phanh dia théng aio 18"
He théng lai Tro luc dién °
a Kich thude 235/50R21 235/50R21 I 235/50R21 I 235/50R21
anh xe & Lop xe Lp thuong ;
Lending Lép tam S-TMP (T165/70R20AL) S-TMP (T165/90DI8FE) | S-TMP (T165/90D18FE) | S-TMP (1165/90D18FE)
NGOAI THAT
‘Den chiéu xa va gan 3 bong LED
Den bao ré LED
Den ban ngay, dén suong mu, dén géc LED
Cum den ruse tae -
Tu dong bat — tat .
Ty dong diéu chinh goc chiéu «
Tu dong diéu chinh pha—cdt = [ = I °
Tudong thich ung = ° [ =
Cum den sau Den bao phanh, den bao ré LED
Den suong mi LED.
He théng gat mua Tudong ° | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang.. |
| RX 500h F Sport Performance — Bình nhiên liệu (L): 65 | printed p.47 rendered table manually read; RX500h column1 / RX350h Luxury column3 / Premium column4; unused RX350 petrol column2 excluded; exact row fuel_tank, matching version column: THONG SO Ki THUAT < RX 500h F SPORT PERFORMANCE, RX 350 PREMIUM, RX 350h LUXURY, RX 350h PREMIUM >
TEN XE RX 500h F SPORT PERFORMANCE RX 350 PREMIUM RX 350h LUXURY RX 350h PREMIUM
Sé chd ngoi 5
KICH THUOC
Kich thudc téng thé [ Dai x Rong x Cao mm 4890x1920x1695,
Chidu daico sé mm 2850
Chieu ra Truse mm 1655
iu rong co sé Seu — 1695
Khoang sang gam xe mm 183 185 183 183
D hskhoang hanh | Khoang hanh ly 612 (all seat up)
tung tichkhoanghanhly roa hang ghé tha L 1678 (max cargo)
Dung tich Binh nhién liéu c ay 615 oS oS
Trong lugng khéng tai kg 2095-2160 1895-2005 1950 - 2055 1950 - 2055
Trong luong toan tal kg 2750 2590 2660 2660
Ban kinh quay vong toi thiéu m 55 59 59 59
DONG CO & VAN HANH
Ma dong co T24A-FTS T24A-FTS | A25A-FXS A25A-FXS
Loai 4-cylinder, In-Line 16-valve DOHC, Chain Drive (With Dual VVT-i)
Dong co Dung tich cm 2393 2393 2487 2487
Cong suat cuc dai Hp/rpm 2708 Hp/6000 2749Hp/6000 187.7 Hp/6000 187.7 Hp/6000
Mo-men xoan cuc dai Nm/rpm 460/2000-3000 430/1700-3600 239/4300-4500 239/4300-4500
Mo to dién Cong suat Hp = = - -
Téng céng suat Hp 366 = 247 247
Tieu chuan khi thai EURO6
Hop s6 AT BAT. [ e-CVT e-CVT
He théng truyén dong AWD
Ché do lai Ecol Normal/ Sport? Custom
Ngoai dé thi L/100km 694 73 539 54
Tieu thu nhién lieu Trong do thi L/100km 7,02 19 6,67 59
Kéthop T/100km 697 9 585 56
Trude He théng treo MacPherson
He théng treo Sau He théng treo lien két da diém
He théng treo thich ung ° = | . | -
yi Truoe Phanh dia thong gio 20" Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18”
He théng phanh Sat Phanh dia théng aio 18"
He théng lai Tro luc dién °
a Kich thude 235/50R21 235/50R21 I 235/50R21 I 235/50R21
anh xe & Lop xe Lp thuong ;
Lending Lép tam S-TMP (T165/70R20AL) S-TMP (T165/90DI8FE) | S-TMP (T165/90D18FE) | S-TMP (1165/90D18FE)
NGOAI THAT
‘Den chiéu xa va gan 3 bong LED
Den bao ré LED
Den ban ngay, dén suong mu, dén géc LED
Cum den ruse tae -
Tu dong bat — tat .
Ty dong diéu chinh goc chiéu «
Tu dong diéu chinh pha—cdt = [ = I °
Tudong thich ung = ° [ =
Cum den sau Den bao phanh, den bao ré LED
Den suong mi LED.
He théng gat mua Tudong ° | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang.. |
| RX 500h F Sport Performance — Chiều cao (mm): 1695 | printed p.47 rendered table manually read; RX500h column1 / RX350h Luxury column3 / Premium column4; unused RX350 petrol column2 excluded; exact row height, matching version column: THONG SO Ki THUAT < RX 500h F SPORT PERFORMANCE, RX 350 PREMIUM, RX 350h LUXURY, RX 350h PREMIUM >
TEN XE RX 500h F SPORT PERFORMANCE RX 350 PREMIUM RX 350h LUXURY RX 350h PREMIUM
Sé chd ngoi 5
KICH THUOC
Kich thudc téng thé [ Dai x Rong x Cao mm 4890x1920x1695,
Chidu daico sé mm 2850
Chieu ra Truse mm 1655
iu rong co sé Seu — 1695
Khoang sang gam xe mm 183 185 183 183
D hskhoang hanh | Khoang hanh ly 612 (all seat up)
tung tichkhoanghanhly roa hang ghé tha L 1678 (max cargo)
Dung tich Binh nhién liéu c ay 615 oS oS
Trong lugng khéng tai kg 2095-2160 1895-2005 1950 - 2055 1950 - 2055
Trong luong toan tal kg 2750 2590 2660 2660
Ban kinh quay vong toi thiéu m 55 59 59 59
DONG CO & VAN HANH
Ma dong co T24A-FTS T24A-FTS | A25A-FXS A25A-FXS
Loai 4-cylinder, In-Line 16-valve DOHC, Chain Drive (With Dual VVT-i)
Dong co Dung tich cm 2393 2393 2487 2487
Cong suat cuc dai Hp/rpm 2708 Hp/6000 2749Hp/6000 187.7 Hp/6000 187.7 Hp/6000
Mo-men xoan cuc dai Nm/rpm 460/2000-3000 430/1700-3600 239/4300-4500 239/4300-4500
Mo to dién Cong suat Hp = = - -
Téng céng suat Hp 366 = 247 247
Tieu chuan khi thai EURO6
Hop s6 AT BAT. [ e-CVT e-CVT
He théng truyén dong AWD
Ché do lai Ecol Normal/ Sport? Custom
Ngoai dé thi L/100km 694 73 539 54
Tieu thu nhién lieu Trong do thi L/100km 7,02 19 6,67 59
Kéthop T/100km 697 9 585 56
Trude He théng treo MacPherson
He théng treo Sau He théng treo lien két da diém
He théng treo thich ung ° = | . | -
yi Truoe Phanh dia thong gio 20" Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18”
He théng phanh Sat Phanh dia théng aio 18"
He théng lai Tro luc dién °
a Kich thude 235/50R21 235/50R21 I 235/50R21 I 235/50R21
anh xe & Lop xe Lp thuong ;
Lending Lép tam S-TMP (T165/70R20AL) S-TMP (T165/90DI8FE) | S-TMP (T165/90D18FE) | S-TMP (1165/90D18FE)
NGOAI THAT
‘Den chiéu xa va gan 3 bong LED
Den bao ré LED
Den ban ngay, dén suong mu, dén géc LED
Cum den ruse tae -
Tu dong bat — tat .
Ty dong diéu chinh goc chiéu «
Tu dong diéu chinh pha—cdt = [ = I °
Tudong thich ung = ° [ =
Cum den sau Den bao phanh, den bao ré LED
Den suong mi LED.
He théng gat mua Tudong ° | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang.. |
| RX 500h F Sport Performance — Hộp số: 6AT | printed p.47 rendered table manually read; RX500h column1 / RX350h Luxury column3 / Premium column4; unused RX350 petrol column2 excluded; exact row transmission, matching version column: THONG SO Ki THUAT < RX 500h F SPORT PERFORMANCE, RX 350 PREMIUM, RX 350h LUXURY, RX 350h PREMIUM >
TEN XE RX 500h F SPORT PERFORMANCE RX 350 PREMIUM RX 350h LUXURY RX 350h PREMIUM
Sé chd ngoi 5
KICH THUOC
Kich thudc téng thé [ Dai x Rong x Cao mm 4890x1920x1695,
Chidu daico sé mm 2850
Chieu ra Truse mm 1655
iu rong co sé Seu — 1695
Khoang sang gam xe mm 183 185 183 183
D hskhoang hanh | Khoang hanh ly 612 (all seat up)
tung tichkhoanghanhly roa hang ghé tha L 1678 (max cargo)
Dung tich Binh nhién liéu c ay 615 oS oS
Trong lugng khéng tai kg 2095-2160 1895-2005 1950 - 2055 1950 - 2055
Trong luong toan tal kg 2750 2590 2660 2660
Ban kinh quay vong toi thiéu m 55 59 59 59
DONG CO & VAN HANH
Ma dong co T24A-FTS T24A-FTS | A25A-FXS A25A-FXS
Loai 4-cylinder, In-Line 16-valve DOHC, Chain Drive (With Dual VVT-i)
Dong co Dung tich cm 2393 2393 2487 2487
Cong suat cuc dai Hp/rpm 2708 Hp/6000 2749Hp/6000 187.7 Hp/6000 187.7 Hp/6000
Mo-men xoan cuc dai Nm/rpm 460/2000-3000 430/1700-3600 239/4300-4500 239/4300-4500
Mo to dién Cong suat Hp = = - -
Téng céng suat Hp 366 = 247 247
Tieu chuan khi thai EURO6
Hop s6 AT BAT. [ e-CVT e-CVT
He théng truyén dong AWD
Ché do lai Ecol Normal/ Sport? Custom
Ngoai dé thi L/100km 694 73 539 54
Tieu thu nhién lieu Trong do thi L/100km 7,02 19 6,67 59
Kéthop T/100km 697 9 585 56
Trude He théng treo MacPherson
He théng treo Sau He théng treo lien két da diém
He théng treo thich ung ° = | . | -
yi Truoe Phanh dia thong gio 20" Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18”
He théng phanh Sat Phanh dia théng aio 18"
He théng lai Tro luc dién °
a Kich thude 235/50R21 235/50R21 I 235/50R21 I 235/50R21
anh xe & Lop xe Lp thuong ;
Lending Lép tam S-TMP (T165/70R20AL) S-TMP (T165/90DI8FE) | S-TMP (T165/90D18FE) | S-TMP (1165/90D18FE)
NGOAI THAT
‘Den chiéu xa va gan 3 bong LED
Den bao ré LED
Den ban ngay, dén suong mu, dén géc LED
Cum den ruse tae -
Tu dong bat — tat .
Ty dong diéu chinh goc chiéu «
Tu dong diéu chinh pha—cdt = [ = I °
Tudong thich ung = ° [ =
Cum den sau Den bao phanh, den bao ré LED
Den suong mi LED.
He théng gat mua Tudong ° | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang.. |
| RX 500h F Sport Performance — Công suất động cơ đốt trong: 270,8 Hp tại 6000 vòng/phút | printed p.47 rendered table manually read; RX500h column1 / RX350h Luxury column3 / Premium column4; unused RX350 petrol column2 excluded; exact row engine_power, matching version column: THONG SO Ki THUAT < RX 500h F SPORT PERFORMANCE, RX 350 PREMIUM, RX 350h LUXURY, RX 350h PREMIUM >
TEN XE RX 500h F SPORT PERFORMANCE RX 350 PREMIUM RX 350h LUXURY RX 350h PREMIUM
Sé chd ngoi 5
KICH THUOC
Kich thudc téng thé [ Dai x Rong x Cao mm 4890x1920x1695,
Chidu daico sé mm 2850
Chieu ra Truse mm 1655
iu rong co sé Seu — 1695
Khoang sang gam xe mm 183 185 183 183
D hskhoang hanh | Khoang hanh ly 612 (all seat up)
tung tichkhoanghanhly roa hang ghé tha L 1678 (max cargo)
Dung tich Binh nhién liéu c ay 615 oS oS
Trong lugng khéng tai kg 2095-2160 1895-2005 1950 - 2055 1950 - 2055
Trong luong toan tal kg 2750 2590 2660 2660
Ban kinh quay vong toi thiéu m 55 59 59 59
DONG CO & VAN HANH
Ma dong co T24A-FTS T24A-FTS | A25A-FXS A25A-FXS
Loai 4-cylinder, In-Line 16-valve DOHC, Chain Drive (With Dual VVT-i)
Dong co Dung tich cm 2393 2393 2487 2487
Cong suat cuc dai Hp/rpm 2708 Hp/6000 2749Hp/6000 187.7 Hp/6000 187.7 Hp/6000
Mo-men xoan cuc dai Nm/rpm 460/2000-3000 430/1700-3600 239/4300-4500 239/4300-4500
Mo to dién Cong suat Hp = = - -
Téng céng suat Hp 366 = 247 247
Tieu chuan khi thai EURO6
Hop s6 AT BAT. [ e-CVT e-CVT
He théng truyén dong AWD
Ché do lai Ecol Normal/ Sport? Custom
Ngoai dé thi L/100km 694 73 539 54
Tieu thu nhién lieu Trong do thi L/100km 7,02 19 6,67 59
Kéthop T/100km 697 9 585 56
Trude He théng treo MacPherson
He théng treo Sau He théng treo lien két da diém
He théng treo thich ung ° = | . | -
yi Truoe Phanh dia thong gio 20" Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18”
He théng phanh Sat Phanh dia théng aio 18"
He théng lai Tro luc dién °
a Kich thude 235/50R21 235/50R21 I 235/50R21 I 235/50R21
anh xe & Lop xe Lp thuong ;
Lending Lép tam S-TMP (T165/70R20AL) S-TMP (T165/90DI8FE) | S-TMP (T165/90D18FE) | S-TMP (1165/90D18FE)
NGOAI THAT
‘Den chiéu xa va gan 3 bong LED
Den bao ré LED
Den ban ngay, dén suong mu, dén géc LED
Cum den ruse tae -
Tu dong bat — tat .
Ty dong diéu chinh goc chiéu «
Tu dong diéu chinh pha—cdt = [ = I °
Tudong thich ung = ° [ =
Cum den sau Den bao phanh, den bao ré LED
Den suong mi LED.
He théng gat mua Tudong ° | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang.. |
| RX 500h F Sport Performance — Trục cơ sở (mm): 2850 | printed p.47 rendered table manually read; RX500h column1 / RX350h Luxury column3 / Premium column4; unused RX350 petrol column2 excluded; exact row wheelbase, matching version column: THONG SO Ki THUAT < RX 500h F SPORT PERFORMANCE, RX 350 PREMIUM, RX 350h LUXURY, RX 350h PREMIUM >
TEN XE RX 500h F SPORT PERFORMANCE RX 350 PREMIUM RX 350h LUXURY RX 350h PREMIUM
Sé chd ngoi 5
KICH THUOC
Kich thudc téng thé [ Dai x Rong x Cao mm 4890x1920x1695,
Chidu daico sé mm 2850
Chieu ra Truse mm 1655
iu rong co sé Seu — 1695
Khoang sang gam xe mm 183 185 183 183
D hskhoang hanh | Khoang hanh ly 612 (all seat up)
tung tichkhoanghanhly roa hang ghé tha L 1678 (max cargo)
Dung tich Binh nhién liéu c ay 615 oS oS
Trong lugng khéng tai kg 2095-2160 1895-2005 1950 - 2055 1950 - 2055
Trong luong toan tal kg 2750 2590 2660 2660
Ban kinh quay vong toi thiéu m 55 59 59 59
DONG CO & VAN HANH
Ma dong co T24A-FTS T24A-FTS | A25A-FXS A25A-FXS
Loai 4-cylinder, In-Line 16-valve DOHC, Chain Drive (With Dual VVT-i)
Dong co Dung tich cm 2393 2393 2487 2487
Cong suat cuc dai Hp/rpm 2708 Hp/6000 2749Hp/6000 187.7 Hp/6000 187.7 Hp/6000
Mo-men xoan cuc dai Nm/rpm 460/2000-3000 430/1700-3600 239/4300-4500 239/4300-4500
Mo to dién Cong suat Hp = = - -
Téng céng suat Hp 366 = 247 247
Tieu chuan khi thai EURO6
Hop s6 AT BAT. [ e-CVT e-CVT
He théng truyén dong AWD
Ché do lai Ecol Normal/ Sport? Custom
Ngoai dé thi L/100km 694 73 539 54
Tieu thu nhién lieu Trong do thi L/100km 7,02 19 6,67 59
Kéthop T/100km 697 9 585 56
Trude He théng treo MacPherson
He théng treo Sau He théng treo lien két da diém
He théng treo thich ung ° = | . | -
yi Truoe Phanh dia thong gio 20" Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18”
He théng phanh Sat Phanh dia théng aio 18"
He théng lai Tro luc dién °
a Kich thude 235/50R21 235/50R21 I 235/50R21 I 235/50R21
anh xe & Lop xe Lp thuong ;
Lending Lép tam S-TMP (T165/70R20AL) S-TMP (T165/90DI8FE) | S-TMP (T165/90D18FE) | S-TMP (1165/90D18FE)
NGOAI THAT
‘Den chiéu xa va gan 3 bong LED
Den bao ré LED
Den ban ngay, dén suong mu, dén géc LED
Cum den ruse tae -
Tu dong bat — tat .
Ty dong diéu chinh goc chiéu «
Tu dong diéu chinh pha—cdt = [ = I °
Tudong thich ung = ° [ =
Cum den sau Den bao phanh, den bao ré LED
Den suong mi LED.
He théng gat mua Tudong ° | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang.. |
| RX 500h F Sport Performance — Mô-men động cơ đốt trong (Nm): 460 | printed p.47 rendered table manually read; RX500h column1 / RX350h Luxury column3 / Premium column4; unused RX350 petrol column2 excluded; exact row engine_torque, matching version column: THONG SO Ki THUAT < RX 500h F SPORT PERFORMANCE, RX 350 PREMIUM, RX 350h LUXURY, RX 350h PREMIUM >
TEN XE RX 500h F SPORT PERFORMANCE RX 350 PREMIUM RX 350h LUXURY RX 350h PREMIUM
Sé chd ngoi 5
KICH THUOC
Kich thudc téng thé [ Dai x Rong x Cao mm 4890x1920x1695,
Chidu daico sé mm 2850
Chieu ra Truse mm 1655
iu rong co sé Seu — 1695
Khoang sang gam xe mm 183 185 183 183
D hskhoang hanh | Khoang hanh ly 612 (all seat up)
tung tichkhoanghanhly roa hang ghé tha L 1678 (max cargo)
Dung tich Binh nhién liéu c ay 615 oS oS
Trong lugng khéng tai kg 2095-2160 1895-2005 1950 - 2055 1950 - 2055
Trong luong toan tal kg 2750 2590 2660 2660
Ban kinh quay vong toi thiéu m 55 59 59 59
DONG CO & VAN HANH
Ma dong co T24A-FTS T24A-FTS | A25A-FXS A25A-FXS
Loai 4-cylinder, In-Line 16-valve DOHC, Chain Drive (With Dual VVT-i)
Dong co Dung tich cm 2393 2393 2487 2487
Cong suat cuc dai Hp/rpm 2708 Hp/6000 2749Hp/6000 187.7 Hp/6000 187.7 Hp/6000
Mo-men xoan cuc dai Nm/rpm 460/2000-3000 430/1700-3600 239/4300-4500 239/4300-4500
Mo to dién Cong suat Hp = = - -
Téng céng suat Hp 366 = 247 247
Tieu chuan khi thai EURO6
Hop s6 AT BAT. [ e-CVT e-CVT
He théng truyén dong AWD
Ché do lai Ecol Normal/ Sport? Custom
Ngoai dé thi L/100km 694 73 539 54
Tieu thu nhién lieu Trong do thi L/100km 7,02 19 6,67 59
Kéthop T/100km 697 9 585 56
Trude He théng treo MacPherson
He théng treo Sau He théng treo lien két da diém
He théng treo thich ung ° = | . | -
yi Truoe Phanh dia thong gio 20" Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18”
He théng phanh Sat Phanh dia théng aio 18"
He théng lai Tro luc dién °
a Kich thude 235/50R21 235/50R21 I 235/50R21 I 235/50R21
anh xe & Lop xe Lp thuong ;
Lending Lép tam S-TMP (T165/70R20AL) S-TMP (T165/90DI8FE) | S-TMP (T165/90D18FE) | S-TMP (1165/90D18FE)
NGOAI THAT
‘Den chiéu xa va gan 3 bong LED
Den bao ré LED
Den ban ngay, dén suong mu, dén géc LED
Cum den ruse tae -
Tu dong bat — tat .
Ty dong diéu chinh goc chiéu «
Tu dong diéu chinh pha—cdt = [ = I °
Tudong thich ung = ° [ =
Cum den sau Den bao phanh, den bao ré LED
Den suong mi LED.
He théng gat mua Tudong ° | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang.. |
| RX 500h F Sport Performance — Khoảng sáng gầm (mm): 183 | printed p.47 rendered table manually read; RX500h column1 / RX350h Luxury column3 / Premium column4; unused RX350 petrol column2 excluded; exact row ground_clearance, matching version column: THONG SO Ki THUAT < RX 500h F SPORT PERFORMANCE, RX 350 PREMIUM, RX 350h LUXURY, RX 350h PREMIUM >
TEN XE RX 500h F SPORT PERFORMANCE RX 350 PREMIUM RX 350h LUXURY RX 350h PREMIUM
Sé chd ngoi 5
KICH THUOC
Kich thudc téng thé [ Dai x Rong x Cao mm 4890x1920x1695,
Chidu daico sé mm 2850
Chieu ra Truse mm 1655
iu rong co sé Seu — 1695
Khoang sang gam xe mm 183 185 183 183
D hskhoang hanh | Khoang hanh ly 612 (all seat up)
tung tichkhoanghanhly roa hang ghé tha L 1678 (max cargo)
Dung tich Binh nhién liéu c ay 615 oS oS
Trong lugng khéng tai kg 2095-2160 1895-2005 1950 - 2055 1950 - 2055
Trong luong toan tal kg 2750 2590 2660 2660
Ban kinh quay vong toi thiéu m 55 59 59 59
DONG CO & VAN HANH
Ma dong co T24A-FTS T24A-FTS | A25A-FXS A25A-FXS
Loai 4-cylinder, In-Line 16-valve DOHC, Chain Drive (With Dual VVT-i)
Dong co Dung tich cm 2393 2393 2487 2487
Cong suat cuc dai Hp/rpm 2708 Hp/6000 2749Hp/6000 187.7 Hp/6000 187.7 Hp/6000
Mo-men xoan cuc dai Nm/rpm 460/2000-3000 430/1700-3600 239/4300-4500 239/4300-4500
Mo to dién Cong suat Hp = = - -
Téng céng suat Hp 366 = 247 247
Tieu chuan khi thai EURO6
Hop s6 AT BAT. [ e-CVT e-CVT
He théng truyén dong AWD
Ché do lai Ecol Normal/ Sport? Custom
Ngoai dé thi L/100km 694 73 539 54
Tieu thu nhién lieu Trong do thi L/100km 7,02 19 6,67 59
Kéthop T/100km 697 9 585 56
Trude He théng treo MacPherson
He théng treo Sau He théng treo lien két da diém
He théng treo thich ung ° = | . | -
yi Truoe Phanh dia thong gio 20" Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18”
He théng phanh Sat Phanh dia théng aio 18"
He théng lai Tro luc dién °
a Kich thude 235/50R21 235/50R21 I 235/50R21 I 235/50R21
anh xe & Lop xe Lp thuong ;
Lending Lép tam S-TMP (T165/70R20AL) S-TMP (T165/90DI8FE) | S-TMP (T165/90D18FE) | S-TMP (1165/90D18FE)
NGOAI THAT
‘Den chiéu xa va gan 3 bong LED
Den bao ré LED
Den ban ngay, dén suong mu, dén géc LED
Cum den ruse tae -
Tu dong bat — tat .
Ty dong diéu chinh goc chiéu «
Tu dong diéu chinh pha—cdt = [ = I °
Tudong thich ung = ° [ =
Cum den sau Den bao phanh, den bao ré LED
Den suong mi LED.
He théng gat mua Tudong ° | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang.. |
| RX 500h F Sport Performance — Bán kính quay (m): 5,5 | printed p.47 rendered table manually read; RX500h column1 / RX350h Luxury column3 / Premium column4; unused RX350 petrol column2 excluded; exact row turning_radius, matching version column: THONG SO Ki THUAT < RX 500h F SPORT PERFORMANCE, RX 350 PREMIUM, RX 350h LUXURY, RX 350h PREMIUM >
TEN XE RX 500h F SPORT PERFORMANCE RX 350 PREMIUM RX 350h LUXURY RX 350h PREMIUM
Sé chd ngoi 5
KICH THUOC
Kich thudc téng thé [ Dai x Rong x Cao mm 4890x1920x1695,
Chidu daico sé mm 2850
Chieu ra Truse mm 1655
iu rong co sé Seu — 1695
Khoang sang gam xe mm 183 185 183 183
D hskhoang hanh | Khoang hanh ly 612 (all seat up)
tung tichkhoanghanhly roa hang ghé tha L 1678 (max cargo)
Dung tich Binh nhién liéu c ay 615 oS oS
Trong lugng khéng tai kg 2095-2160 1895-2005 1950 - 2055 1950 - 2055
Trong luong toan tal kg 2750 2590 2660 2660
Ban kinh quay vong toi thiéu m 55 59 59 59
DONG CO & VAN HANH
Ma dong co T24A-FTS T24A-FTS | A25A-FXS A25A-FXS
Loai 4-cylinder, In-Line 16-valve DOHC, Chain Drive (With Dual VVT-i)
Dong co Dung tich cm 2393 2393 2487 2487
Cong suat cuc dai Hp/rpm 2708 Hp/6000 2749Hp/6000 187.7 Hp/6000 187.7 Hp/6000
Mo-men xoan cuc dai Nm/rpm 460/2000-3000 430/1700-3600 239/4300-4500 239/4300-4500
Mo to dién Cong suat Hp = = - -
Téng céng suat Hp 366 = 247 247
Tieu chuan khi thai EURO6
Hop s6 AT BAT. [ e-CVT e-CVT
He théng truyén dong AWD
Ché do lai Ecol Normal/ Sport? Custom
Ngoai dé thi L/100km 694 73 539 54
Tieu thu nhién lieu Trong do thi L/100km 7,02 19 6,67 59
Kéthop T/100km 697 9 585 56
Trude He théng treo MacPherson
He théng treo Sau He théng treo lien két da diém
He théng treo thich ung ° = | . | -
yi Truoe Phanh dia thong gio 20" Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18”
He théng phanh Sat Phanh dia théng aio 18"
He théng lai Tro luc dién °
a Kich thude 235/50R21 235/50R21 I 235/50R21 I 235/50R21
anh xe & Lop xe Lp thuong ;
Lending Lép tam S-TMP (T165/70R20AL) S-TMP (T165/90DI8FE) | S-TMP (T165/90D18FE) | S-TMP (1165/90D18FE)
NGOAI THAT
‘Den chiéu xa va gan 3 bong LED
Den bao ré LED
Den ban ngay, dén suong mu, dén géc LED
Cum den ruse tae -
Tu dong bat — tat .
Ty dong diéu chinh goc chiéu «
Tu dong diéu chinh pha—cdt = [ = I °
Tudong thich ung = ° [ =
Cum den sau Den bao phanh, den bao ré LED
Den suong mi LED.
He théng gat mua Tudong ° | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang.. |
| RX 500h F Sport Performance — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L): 612 | printed p.47 rendered table manually read; RX500h column1 / RX350h Luxury column3 / Premium column4; unused RX350 petrol column2 excluded; exact row trunk, matching version column: THONG SO Ki THUAT < RX 500h F SPORT PERFORMANCE, RX 350 PREMIUM, RX 350h LUXURY, RX 350h PREMIUM >
TEN XE RX 500h F SPORT PERFORMANCE RX 350 PREMIUM RX 350h LUXURY RX 350h PREMIUM
Sé chd ngoi 5
KICH THUOC
Kich thudc téng thé [ Dai x Rong x Cao mm 4890x1920x1695,
Chidu daico sé mm 2850
Chieu ra Truse mm 1655
iu rong co sé Seu — 1695
Khoang sang gam xe mm 183 185 183 183
D hskhoang hanh | Khoang hanh ly 612 (all seat up)
tung tichkhoanghanhly roa hang ghé tha L 1678 (max cargo)
Dung tich Binh nhién liéu c ay 615 oS oS
Trong lugng khéng tai kg 2095-2160 1895-2005 1950 - 2055 1950 - 2055
Trong luong toan tal kg 2750 2590 2660 2660
Ban kinh quay vong toi thiéu m 55 59 59 59
DONG CO & VAN HANH
Ma dong co T24A-FTS T24A-FTS | A25A-FXS A25A-FXS
Loai 4-cylinder, In-Line 16-valve DOHC, Chain Drive (With Dual VVT-i)
Dong co Dung tich cm 2393 2393 2487 2487
Cong suat cuc dai Hp/rpm 2708 Hp/6000 2749Hp/6000 187.7 Hp/6000 187.7 Hp/6000
Mo-men xoan cuc dai Nm/rpm 460/2000-3000 430/1700-3600 239/4300-4500 239/4300-4500
Mo to dién Cong suat Hp = = - -
Téng céng suat Hp 366 = 247 247
Tieu chuan khi thai EURO6
Hop s6 AT BAT. [ e-CVT e-CVT
He théng truyén dong AWD
Ché do lai Ecol Normal/ Sport? Custom
Ngoai dé thi L/100km 694 73 539 54
Tieu thu nhién lieu Trong do thi L/100km 7,02 19 6,67 59
Kéthop T/100km 697 9 585 56
Trude He théng treo MacPherson
He théng treo Sau He théng treo lien két da diém
He théng treo thich ung ° = | . | -
yi Truoe Phanh dia thong gio 20" Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18”
He théng phanh Sat Phanh dia théng aio 18"
He théng lai Tro luc dién °
a Kich thude 235/50R21 235/50R21 I 235/50R21 I 235/50R21
anh xe & Lop xe Lp thuong ;
Lending Lép tam S-TMP (T165/70R20AL) S-TMP (T165/90DI8FE) | S-TMP (T165/90D18FE) | S-TMP (1165/90D18FE)
NGOAI THAT
‘Den chiéu xa va gan 3 bong LED
Den bao ré LED
Den ban ngay, dén suong mu, dén géc LED
Cum den ruse tae -
Tu dong bat — tat .
Ty dong diéu chinh goc chiéu «
Tu dong diéu chinh pha—cdt = [ = I °
Tudong thich ung = ° [ =
Cum den sau Den bao phanh, den bao ré LED
Den suong mi LED.
He théng gat mua Tudong ° | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang.. |
| RX 500h F Sport Performance — Khối lượng không tải: 2095–2160 kg theo cấu hình catalogue | printed p.47 rendered table manually read; RX500h column1 / RX350h Luxury column3 / Premium column4; unused RX350 petrol column2 excluded; exact row kerb_weight, matching version column: THONG SO Ki THUAT < RX 500h F SPORT PERFORMANCE, RX 350 PREMIUM, RX 350h LUXURY, RX 350h PREMIUM >
TEN XE RX 500h F SPORT PERFORMANCE RX 350 PREMIUM RX 350h LUXURY RX 350h PREMIUM
Sé chd ngoi 5
KICH THUOC
Kich thudc téng thé [ Dai x Rong x Cao mm 4890x1920x1695,
Chidu daico sé mm 2850
Chieu ra Truse mm 1655
iu rong co sé Seu — 1695
Khoang sang gam xe mm 183 185 183 183
D hskhoang hanh | Khoang hanh ly 612 (all seat up)
tung tichkhoanghanhly roa hang ghé tha L 1678 (max cargo)
Dung tich Binh nhién liéu c ay 615 oS oS
Trong lugng khéng tai kg 2095-2160 1895-2005 1950 - 2055 1950 - 2055
Trong luong toan tal kg 2750 2590 2660 2660
Ban kinh quay vong toi thiéu m 55 59 59 59
DONG CO & VAN HANH
Ma dong co T24A-FTS T24A-FTS | A25A-FXS A25A-FXS
Loai 4-cylinder, In-Line 16-valve DOHC, Chain Drive (With Dual VVT-i)
Dong co Dung tich cm 2393 2393 2487 2487
Cong suat cuc dai Hp/rpm 2708 Hp/6000 2749Hp/6000 187.7 Hp/6000 187.7 Hp/6000
Mo-men xoan cuc dai Nm/rpm 460/2000-3000 430/1700-3600 239/4300-4500 239/4300-4500
Mo to dién Cong suat Hp = = - -
Téng céng suat Hp 366 = 247 247
Tieu chuan khi thai EURO6
Hop s6 AT BAT. [ e-CVT e-CVT
He théng truyén dong AWD
Ché do lai Ecol Normal/ Sport? Custom
Ngoai dé thi L/100km 694 73 539 54
Tieu thu nhién lieu Trong do thi L/100km 7,02 19 6,67 59
Kéthop T/100km 697 9 585 56
Trude He théng treo MacPherson
He théng treo Sau He théng treo lien két da diém
He théng treo thich ung ° = | . | -
yi Truoe Phanh dia thong gio 20" Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18”
He théng phanh Sat Phanh dia théng aio 18"
He théng lai Tro luc dién °
a Kich thude 235/50R21 235/50R21 I 235/50R21 I 235/50R21
anh xe & Lop xe Lp thuong ;
Lending Lép tam S-TMP (T165/70R20AL) S-TMP (T165/90DI8FE) | S-TMP (T165/90D18FE) | S-TMP (1165/90D18FE)
NGOAI THAT
‘Den chiéu xa va gan 3 bong LED
Den bao ré LED
Den ban ngay, dén suong mu, dén géc LED
Cum den ruse tae -
Tu dong bat — tat .
Ty dong diéu chinh goc chiéu «
Tu dong diéu chinh pha—cdt = [ = I °
Tudong thich ung = ° [ =
Cum den sau Den bao phanh, den bao ré LED
Den suong mi LED.
He théng gat mua Tudong ° | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang.. |
| RX 500h F Sport Performance — Vệt bánh trước (mm): 1655 | printed p.47 rendered table manually read; RX500h column1 / RX350h Luxury column3 / Premium column4; unused RX350 petrol column2 excluded; exact row track_front, matching version column: THONG SO Ki THUAT < RX 500h F SPORT PERFORMANCE, RX 350 PREMIUM, RX 350h LUXURY, RX 350h PREMIUM >
TEN XE RX 500h F SPORT PERFORMANCE RX 350 PREMIUM RX 350h LUXURY RX 350h PREMIUM
Sé chd ngoi 5
KICH THUOC
Kich thudc téng thé [ Dai x Rong x Cao mm 4890x1920x1695,
Chidu daico sé mm 2850
Chieu ra Truse mm 1655
iu rong co sé Seu — 1695
Khoang sang gam xe mm 183 185 183 183
D hskhoang hanh | Khoang hanh ly 612 (all seat up)
tung tichkhoanghanhly roa hang ghé tha L 1678 (max cargo)
Dung tich Binh nhién liéu c ay 615 oS oS
Trong lugng khéng tai kg 2095-2160 1895-2005 1950 - 2055 1950 - 2055
Trong luong toan tal kg 2750 2590 2660 2660
Ban kinh quay vong toi thiéu m 55 59 59 59
DONG CO & VAN HANH
Ma dong co T24A-FTS T24A-FTS | A25A-FXS A25A-FXS
Loai 4-cylinder, In-Line 16-valve DOHC, Chain Drive (With Dual VVT-i)
Dong co Dung tich cm 2393 2393 2487 2487
Cong suat cuc dai Hp/rpm 2708 Hp/6000 2749Hp/6000 187.7 Hp/6000 187.7 Hp/6000
Mo-men xoan cuc dai Nm/rpm 460/2000-3000 430/1700-3600 239/4300-4500 239/4300-4500
Mo to dién Cong suat Hp = = - -
Téng céng suat Hp 366 = 247 247
Tieu chuan khi thai EURO6
Hop s6 AT BAT. [ e-CVT e-CVT
He théng truyén dong AWD
Ché do lai Ecol Normal/ Sport? Custom
Ngoai dé thi L/100km 694 73 539 54
Tieu thu nhién lieu Trong do thi L/100km 7,02 19 6,67 59
Kéthop T/100km 697 9 585 56
Trude He théng treo MacPherson
He théng treo Sau He théng treo lien két da diém
He théng treo thich ung ° = | . | -
yi Truoe Phanh dia thong gio 20" Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18”
He théng phanh Sat Phanh dia théng aio 18"
He théng lai Tro luc dién °
a Kich thude 235/50R21 235/50R21 I 235/50R21 I 235/50R21
anh xe & Lop xe Lp thuong ;
Lending Lép tam S-TMP (T165/70R20AL) S-TMP (T165/90DI8FE) | S-TMP (T165/90D18FE) | S-TMP (1165/90D18FE)
NGOAI THAT
‘Den chiéu xa va gan 3 bong LED
Den bao ré LED
Den ban ngay, dén suong mu, dén géc LED
Cum den ruse tae -
Tu dong bat — tat .
Ty dong diéu chinh goc chiéu «
Tu dong diéu chinh pha—cdt = [ = I °
Tudong thich ung = ° [ =
Cum den sau Den bao phanh, den bao ré LED
Den suong mi LED.
He théng gat mua Tudong ° | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang.. |
| RX 500h F Sport Performance — Vệt bánh sau (mm): 1695 | printed p.47 rendered table manually read; RX500h column1 / RX350h Luxury column3 / Premium column4; unused RX350 petrol column2 excluded; exact row track_rear, matching version column: THONG SO Ki THUAT < RX 500h F SPORT PERFORMANCE, RX 350 PREMIUM, RX 350h LUXURY, RX 350h PREMIUM >
TEN XE RX 500h F SPORT PERFORMANCE RX 350 PREMIUM RX 350h LUXURY RX 350h PREMIUM
Sé chd ngoi 5
KICH THUOC
Kich thudc téng thé [ Dai x Rong x Cao mm 4890x1920x1695,
Chidu daico sé mm 2850
Chieu ra Truse mm 1655
iu rong co sé Seu — 1695
Khoang sang gam xe mm 183 185 183 183
D hskhoang hanh | Khoang hanh ly 612 (all seat up)
tung tichkhoanghanhly roa hang ghé tha L 1678 (max cargo)
Dung tich Binh nhién liéu c ay 615 oS oS
Trong lugng khéng tai kg 2095-2160 1895-2005 1950 - 2055 1950 - 2055
Trong luong toan tal kg 2750 2590 2660 2660
Ban kinh quay vong toi thiéu m 55 59 59 59
DONG CO & VAN HANH
Ma dong co T24A-FTS T24A-FTS | A25A-FXS A25A-FXS
Loai 4-cylinder, In-Line 16-valve DOHC, Chain Drive (With Dual VVT-i)
Dong co Dung tich cm 2393 2393 2487 2487
Cong suat cuc dai Hp/rpm 2708 Hp/6000 2749Hp/6000 187.7 Hp/6000 187.7 Hp/6000
Mo-men xoan cuc dai Nm/rpm 460/2000-3000 430/1700-3600 239/4300-4500 239/4300-4500
Mo to dién Cong suat Hp = = - -
Téng céng suat Hp 366 = 247 247
Tieu chuan khi thai EURO6
Hop s6 AT BAT. [ e-CVT e-CVT
He théng truyén dong AWD
Ché do lai Ecol Normal/ Sport? Custom
Ngoai dé thi L/100km 694 73 539 54
Tieu thu nhién lieu Trong do thi L/100km 7,02 19 6,67 59
Kéthop T/100km 697 9 585 56
Trude He théng treo MacPherson
He théng treo Sau He théng treo lien két da diém
He théng treo thich ung ° = | . | -
yi Truoe Phanh dia thong gio 20" Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18”
He théng phanh Sat Phanh dia théng aio 18"
He théng lai Tro luc dién °
a Kich thude 235/50R21 235/50R21 I 235/50R21 I 235/50R21
anh xe & Lop xe Lp thuong ;
Lending Lép tam S-TMP (T165/70R20AL) S-TMP (T165/90DI8FE) | S-TMP (T165/90D18FE) | S-TMP (1165/90D18FE)
NGOAI THAT
‘Den chiéu xa va gan 3 bong LED
Den bao ré LED
Den ban ngay, dén suong mu, dén géc LED
Cum den ruse tae -
Tu dong bat — tat .
Ty dong diéu chinh goc chiéu «
Tu dong diéu chinh pha—cdt = [ = I °
Tudong thich ung = ° [ =
Cum den sau Den bao phanh, den bao ré LED
Den suong mi LED.
He théng gat mua Tudong ° | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang.. |
| RX 500h F Sport Performance — Lốp trước: 235/50R21 | printed p.47 rendered table manually read; RX500h column1 / RX350h Luxury column3 / Premium column4; unused RX350 petrol column2 excluded; exact row tyres_front, matching version column: THONG SO Ki THUAT < RX 500h F SPORT PERFORMANCE, RX 350 PREMIUM, RX 350h LUXURY, RX 350h PREMIUM >
TEN XE RX 500h F SPORT PERFORMANCE RX 350 PREMIUM RX 350h LUXURY RX 350h PREMIUM
Sé chd ngoi 5
KICH THUOC
Kich thudc téng thé [ Dai x Rong x Cao mm 4890x1920x1695,
Chidu daico sé mm 2850
Chieu ra Truse mm 1655
iu rong co sé Seu — 1695
Khoang sang gam xe mm 183 185 183 183
D hskhoang hanh | Khoang hanh ly 612 (all seat up)
tung tichkhoanghanhly roa hang ghé tha L 1678 (max cargo)
Dung tich Binh nhién liéu c ay 615 oS oS
Trong lugng khéng tai kg 2095-2160 1895-2005 1950 - 2055 1950 - 2055
Trong luong toan tal kg 2750 2590 2660 2660
Ban kinh quay vong toi thiéu m 55 59 59 59
DONG CO & VAN HANH
Ma dong co T24A-FTS T24A-FTS | A25A-FXS A25A-FXS
Loai 4-cylinder, In-Line 16-valve DOHC, Chain Drive (With Dual VVT-i)
Dong co Dung tich cm 2393 2393 2487 2487
Cong suat cuc dai Hp/rpm 2708 Hp/6000 2749Hp/6000 187.7 Hp/6000 187.7 Hp/6000
Mo-men xoan cuc dai Nm/rpm 460/2000-3000 430/1700-3600 239/4300-4500 239/4300-4500
Mo to dién Cong suat Hp = = - -
Téng céng suat Hp 366 = 247 247
Tieu chuan khi thai EURO6
Hop s6 AT BAT. [ e-CVT e-CVT
He théng truyén dong AWD
Ché do lai Ecol Normal/ Sport? Custom
Ngoai dé thi L/100km 694 73 539 54
Tieu thu nhién lieu Trong do thi L/100km 7,02 19 6,67 59
Kéthop T/100km 697 9 585 56
Trude He théng treo MacPherson
He théng treo Sau He théng treo lien két da diém
He théng treo thich ung ° = | . | -
yi Truoe Phanh dia thong gio 20" Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18”
He théng phanh Sat Phanh dia théng aio 18"
He théng lai Tro luc dién °
a Kich thude 235/50R21 235/50R21 I 235/50R21 I 235/50R21
anh xe & Lop xe Lp thuong ;
Lending Lép tam S-TMP (T165/70R20AL) S-TMP (T165/90DI8FE) | S-TMP (T165/90D18FE) | S-TMP (1165/90D18FE)
NGOAI THAT
‘Den chiéu xa va gan 3 bong LED
Den bao ré LED
Den ban ngay, dén suong mu, dén géc LED
Cum den ruse tae -
Tu dong bat — tat .
Ty dong diéu chinh goc chiéu «
Tu dong diéu chinh pha—cdt = [ = I °
Tudong thich ung = ° [ =
Cum den sau Den bao phanh, den bao ré LED
Den suong mi LED.
He théng gat mua Tudong ° | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang.. |
| RX 500h F Sport Performance — Lốp sau: 235/50R21 | printed p.47 rendered table manually read; RX500h column1 / RX350h Luxury column3 / Premium column4; unused RX350 petrol column2 excluded; exact row tyres_rear, matching version column: THONG SO Ki THUAT < RX 500h F SPORT PERFORMANCE, RX 350 PREMIUM, RX 350h LUXURY, RX 350h PREMIUM >
TEN XE RX 500h F SPORT PERFORMANCE RX 350 PREMIUM RX 350h LUXURY RX 350h PREMIUM
Sé chd ngoi 5
KICH THUOC
Kich thudc téng thé [ Dai x Rong x Cao mm 4890x1920x1695,
Chidu daico sé mm 2850
Chieu ra Truse mm 1655
iu rong co sé Seu — 1695
Khoang sang gam xe mm 183 185 183 183
D hskhoang hanh | Khoang hanh ly 612 (all seat up)
tung tichkhoanghanhly roa hang ghé tha L 1678 (max cargo)
Dung tich Binh nhién liéu c ay 615 oS oS
Trong lugng khéng tai kg 2095-2160 1895-2005 1950 - 2055 1950 - 2055
Trong luong toan tal kg 2750 2590 2660 2660
Ban kinh quay vong toi thiéu m 55 59 59 59
DONG CO & VAN HANH
Ma dong co T24A-FTS T24A-FTS | A25A-FXS A25A-FXS
Loai 4-cylinder, In-Line 16-valve DOHC, Chain Drive (With Dual VVT-i)
Dong co Dung tich cm 2393 2393 2487 2487
Cong suat cuc dai Hp/rpm 2708 Hp/6000 2749Hp/6000 187.7 Hp/6000 187.7 Hp/6000
Mo-men xoan cuc dai Nm/rpm 460/2000-3000 430/1700-3600 239/4300-4500 239/4300-4500
Mo to dién Cong suat Hp = = - -
Téng céng suat Hp 366 = 247 247
Tieu chuan khi thai EURO6
Hop s6 AT BAT. [ e-CVT e-CVT
He théng truyén dong AWD
Ché do lai Ecol Normal/ Sport? Custom
Ngoai dé thi L/100km 694 73 539 54
Tieu thu nhién lieu Trong do thi L/100km 7,02 19 6,67 59
Kéthop T/100km 697 9 585 56
Trude He théng treo MacPherson
He théng treo Sau He théng treo lien két da diém
He théng treo thich ung ° = | . | -
yi Truoe Phanh dia thong gio 20" Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18”
He théng phanh Sat Phanh dia théng aio 18"
He théng lai Tro luc dién °
a Kich thude 235/50R21 235/50R21 I 235/50R21 I 235/50R21
anh xe & Lop xe Lp thuong ;
Lending Lép tam S-TMP (T165/70R20AL) S-TMP (T165/90DI8FE) | S-TMP (T165/90D18FE) | S-TMP (1165/90D18FE)
NGOAI THAT
‘Den chiéu xa va gan 3 bong LED
Den bao ré LED
Den ban ngay, dén suong mu, dén géc LED
Cum den ruse tae -
Tu dong bat — tat .
Ty dong diéu chinh goc chiéu «
Tu dong diéu chinh pha—cdt = [ = I °
Tudong thich ung = ° [ =
Cum den sau Den bao phanh, den bao ré LED
Den suong mi LED.
He théng gat mua Tudong ° | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang.. |
| RX 500h F Sport Performance — Dẫn động: awd | printed p.47 rendered table manually read; RX500h column1 / RX350h Luxury column3 / Premium column4; unused RX350 petrol column2 excluded; exact row drivetrain, matching version column: THONG SO Ki THUAT < RX 500h F SPORT PERFORMANCE, RX 350 PREMIUM, RX 350h LUXURY, RX 350h PREMIUM >
TEN XE RX 500h F SPORT PERFORMANCE RX 350 PREMIUM RX 350h LUXURY RX 350h PREMIUM
Sé chd ngoi 5
KICH THUOC
Kich thudc téng thé [ Dai x Rong x Cao mm 4890x1920x1695,
Chidu daico sé mm 2850
Chieu ra Truse mm 1655
iu rong co sé Seu — 1695
Khoang sang gam xe mm 183 185 183 183
D hskhoang hanh | Khoang hanh ly 612 (all seat up)
tung tichkhoanghanhly roa hang ghé tha L 1678 (max cargo)
Dung tich Binh nhién liéu c ay 615 oS oS
Trong lugng khéng tai kg 2095-2160 1895-2005 1950 - 2055 1950 - 2055
Trong luong toan tal kg 2750 2590 2660 2660
Ban kinh quay vong toi thiéu m 55 59 59 59
DONG CO & VAN HANH
Ma dong co T24A-FTS T24A-FTS | A25A-FXS A25A-FXS
Loai 4-cylinder, In-Line 16-valve DOHC, Chain Drive (With Dual VVT-i)
Dong co Dung tich cm 2393 2393 2487 2487
Cong suat cuc dai Hp/rpm 2708 Hp/6000 2749Hp/6000 187.7 Hp/6000 187.7 Hp/6000
Mo-men xoan cuc dai Nm/rpm 460/2000-3000 430/1700-3600 239/4300-4500 239/4300-4500
Mo to dién Cong suat Hp = = - -
Téng céng suat Hp 366 = 247 247
Tieu chuan khi thai EURO6
Hop s6 AT BAT. [ e-CVT e-CVT
He théng truyén dong AWD
Ché do lai Ecol Normal/ Sport? Custom
Ngoai dé thi L/100km 694 73 539 54
Tieu thu nhién lieu Trong do thi L/100km 7,02 19 6,67 59
Kéthop T/100km 697 9 585 56
Trude He théng treo MacPherson
He théng treo Sau He théng treo lien két da diém
He théng treo thich ung ° = | . | -
yi Truoe Phanh dia thong gio 20" Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18”
He théng phanh Sat Phanh dia théng aio 18"
He théng lai Tro luc dién °
a Kich thude 235/50R21 235/50R21 I 235/50R21 I 235/50R21
anh xe & Lop xe Lp thuong ;
Lending Lép tam S-TMP (T165/70R20AL) S-TMP (T165/90DI8FE) | S-TMP (T165/90D18FE) | S-TMP (1165/90D18FE)
NGOAI THAT
‘Den chiéu xa va gan 3 bong LED
Den bao ré LED
Den ban ngay, dén suong mu, dén géc LED
Cum den ruse tae -
Tu dong bat — tat .
Ty dong diéu chinh goc chiéu «
Tu dong diéu chinh pha—cdt = [ = I °
Tudong thich ung = ° [ =
Cum den sau Den bao phanh, den bao ré LED
Den suong mi LED.
He théng gat mua Tudong ° | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang.. |
| 4 hạng mục còn thiếu xác nhận | RX 350h Premium: Tốc độ tối đa (km/h) — Không có dòng nguồn đúng cấu hình Việt Nam chứng minh hạng mục; giữ before, không lấy cấu hình thị trường khác.; RX 350h Luxury: Tốc độ tối đa (km/h) — Không có dòng nguồn đúng cấu hình Việt Nam chứng minh hạng mục; giữ before, không lấy cấu hình thị trường khác.; RX 500h F Sport Performance: Công suất mô-tơ (kW) — Catalogue RX Việt Nam chưa nêu công suất riêng mô-tơ; không lấy mô-tơ LM hoặc NX gắn vào RX.; RX 500h F Sport Performance: Tốc độ tối đa (km/h) — Không có dòng nguồn đúng cấu hình Việt Nam chứng minh hạng mục; giữ before, không lấy cấu hình thị trường khác. | Giữ nguyên hạng mục, lưu dữ liệu trước sửa trong hồ sơ; không bịa số liệu để lấp bảng. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | Gầm 183 mm và bán kính quay 5,5/5,9 m được đọc từ đúng các cột PDF Việt Nam, không dùng cột RX 350 xăng chưa nằm trong trang này. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | 247/366 Hp là tổng hệ; 187,7/270,8 Hp và 239/460 Nm là riêng động cơ xăng. Không đổi Hp thành kW nếu nguồn không ghi rõ. RX 500h có bán kính quay 5,5 m khác 5,9 m bản 350h; không coi số này là đường kính. 183 mm gầm trong bảng Việt Nam thay cho số 195 mm cũ chưa có bằng chứng. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| RX 350h Premium — Bảo hành xe: Bảo hành cơ bản Nhà sản xuất theo phần tiếng Việt: 36 tháng hoặc 100.000 km, điều kiện đến trước, từ giao xe/PDS. Phần tiếng Anh cùng sổ nêu TMV bảo vệ thêm sau 100.000 km trong 36 tháng; cần hợp đồng xác nhận trách nhiệm/phạm vi. SAWA có thể lên tới 120 tháng không giới hạn km chỉ khi đủ bảo dưỡng, tư cách và kích hoạt/nhận sổ riêng; không tự động 10 năm. | Lexus official2026 handbook printed p.5–6 VN / p.23–24 EN; basic/extra-TMV/SAWA/HV/12V scopes separately read: Thời hạn bảo hành cơ bản
Thời hạn bảo hành cơ bản 36 tháng hoặc 100.000 km tùy thuộc điều kiện nào đến trước được bảo hành theo
chính sách bảo hành của Nhà sản xuất trên cơ sở tuân thủ các quy định của pháp luật hiện hành. Trong thời
gian bảo hành, TMV đảm bảo sẽ sửa chữa hoặc thay thế miễn phí bất kỳ phụ tùng nào của của xe Lexus mới
bị hỏng hóc, trong điều kiện hoạt động bình thường do nguyên liệu không tốt hay do lỗi lắp ráp. Bảo hành vẫn
được áp dụng khi xe được chuyển nhượng cho chủ xe khác. Tất cả phụ tùng hỏng thuộc bảo hành sau khi thay
thế là tài sản của TMV.
Bảo hành mở rộng SAWA
Xe của quý khách có thể được bảo hành lên tới 120 tháng và không giới hạn Km nếu tuân thủ chính sách bảo
dưỡng định kỳ của TMV. Liên quan đến phạm vi của chương trình bảo hành mở rộng, khách hàng vui lòng tham
khảo nội dung trên sổ bảo hành mở rộng sẽ được phát hành sau khi quý khách đủ điều kiện tham gia chương
trình và quyền lợi bảo hành mở rộng được kích hoạt. Chương trình bảo hành mở rộng có thể thay đổi phụ thuộc
vào chính sách riêng của TMV và thỏa thuận giữa TMV và khách hàng.
5
GIỚI HẠN BẢO HÀNH ĐỐI VỚI XE MỚI
NHỮNG GÌ ĐƯỢC BẢO HÀNH
| Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
| RX 350h Premium — Bảo hành pin/ắc quy: Ắc quy hybrid: 36 tháng hoặc 100.000 km theo mục riêng. Không tự coi pin hybrid được bảo hành 10 năm SAWA; phải đối chiếu phạm vi sổ gia hạn đã kích hoạt. Ắc quy 12 V khác: 24 tháng/100.000 km thay miễn phí; sau 24 đến trước 37 tháng trong 100.000 km chia sẻ 50% chi phí. | Lexus official2026 handbook printed p.5–6 VN / p.23–24 EN; basic/extra-TMV/SAWA/HV/12V scopes separately read: Thời hạn bảo hành ắc quy là 36 tháng hoặc 100.000 km, tùy điều kiện nào đến trước. Trong vòng 24 tháng sử
dụng hoặc 100.000 km, TMV sẽ thay thế miễn phí ắc quy nguyên gốc được lắp đặt trên xe. Trong trường hợp
ắc quy bị hư hỏng sau 24 tháng sử dụng, nhưng trước tháng thứ 37 và không quá 100.000 km, chi phí thay thế
bảo hành ắc quy sẽ được chia sẻ 50% giữa nhà sản xuất và khách hàng.
Ắc quy hybrid
Thời hạn bảo hành ắc quy hybrid là 36 tháng hoặc 100.000 km tùy điều kiện nào đến trước.
| Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
| RX 350h Luxury — Bảo hành xe: Bảo hành cơ bản Nhà sản xuất theo phần tiếng Việt: 36 tháng hoặc 100.000 km, điều kiện đến trước, từ giao xe/PDS. Phần tiếng Anh cùng sổ nêu TMV bảo vệ thêm sau 100.000 km trong 36 tháng; cần hợp đồng xác nhận trách nhiệm/phạm vi. SAWA có thể lên tới 120 tháng không giới hạn km chỉ khi đủ bảo dưỡng, tư cách và kích hoạt/nhận sổ riêng; không tự động 10 năm. | Lexus official2026 handbook printed p.5–6 VN / p.23–24 EN; basic/extra-TMV/SAWA/HV/12V scopes separately read: Thời hạn bảo hành cơ bản
Thời hạn bảo hành cơ bản 36 tháng hoặc 100.000 km tùy thuộc điều kiện nào đến trước được bảo hành theo
chính sách bảo hành của Nhà sản xuất trên cơ sở tuân thủ các quy định của pháp luật hiện hành. Trong thời
gian bảo hành, TMV đảm bảo sẽ sửa chữa hoặc thay thế miễn phí bất kỳ phụ tùng nào của của xe Lexus mới
bị hỏng hóc, trong điều kiện hoạt động bình thường do nguyên liệu không tốt hay do lỗi lắp ráp. Bảo hành vẫn
được áp dụng khi xe được chuyển nhượng cho chủ xe khác. Tất cả phụ tùng hỏng thuộc bảo hành sau khi thay
thế là tài sản của TMV.
Bảo hành mở rộng SAWA
Xe của quý khách có thể được bảo hành lên tới 120 tháng và không giới hạn Km nếu tuân thủ chính sách bảo
dưỡng định kỳ của TMV. Liên quan đến phạm vi của chương trình bảo hành mở rộng, khách hàng vui lòng tham
khảo nội dung trên sổ bảo hành mở rộng sẽ được phát hành sau khi quý khách đủ điều kiện tham gia chương
trình và quyền lợi bảo hành mở rộng được kích hoạt. Chương trình bảo hành mở rộng có thể thay đổi phụ thuộc
vào chính sách riêng của TMV và thỏa thuận giữa TMV và khách hàng.
5
GIỚI HẠN BẢO HÀNH ĐỐI VỚI XE MỚI
NHỮNG GÌ ĐƯỢC BẢO HÀNH
| Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
| RX 350h Luxury — Bảo hành pin/ắc quy: Ắc quy hybrid: 36 tháng hoặc 100.000 km theo mục riêng. Không tự coi pin hybrid được bảo hành 10 năm SAWA; phải đối chiếu phạm vi sổ gia hạn đã kích hoạt. Ắc quy 12 V khác: 24 tháng/100.000 km thay miễn phí; sau 24 đến trước 37 tháng trong 100.000 km chia sẻ 50% chi phí. | Lexus official2026 handbook printed p.5–6 VN / p.23–24 EN; basic/extra-TMV/SAWA/HV/12V scopes separately read: Thời hạn bảo hành ắc quy là 36 tháng hoặc 100.000 km, tùy điều kiện nào đến trước. Trong vòng 24 tháng sử
dụng hoặc 100.000 km, TMV sẽ thay thế miễn phí ắc quy nguyên gốc được lắp đặt trên xe. Trong trường hợp
ắc quy bị hư hỏng sau 24 tháng sử dụng, nhưng trước tháng thứ 37 và không quá 100.000 km, chi phí thay thế
bảo hành ắc quy sẽ được chia sẻ 50% giữa nhà sản xuất và khách hàng.
Ắc quy hybrid
Thời hạn bảo hành ắc quy hybrid là 36 tháng hoặc 100.000 km tùy điều kiện nào đến trước.
| Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
| RX 500h F Sport Performance — Bảo hành xe: Bảo hành cơ bản Nhà sản xuất theo phần tiếng Việt: 36 tháng hoặc 100.000 km, điều kiện đến trước, từ giao xe/PDS. Phần tiếng Anh cùng sổ nêu TMV bảo vệ thêm sau 100.000 km trong 36 tháng; cần hợp đồng xác nhận trách nhiệm/phạm vi. SAWA có thể lên tới 120 tháng không giới hạn km chỉ khi đủ bảo dưỡng, tư cách và kích hoạt/nhận sổ riêng; không tự động 10 năm. | Lexus official2026 handbook printed p.5–6 VN / p.23–24 EN; basic/extra-TMV/SAWA/HV/12V scopes separately read: Thời hạn bảo hành cơ bản
Thời hạn bảo hành cơ bản 36 tháng hoặc 100.000 km tùy thuộc điều kiện nào đến trước được bảo hành theo
chính sách bảo hành của Nhà sản xuất trên cơ sở tuân thủ các quy định của pháp luật hiện hành. Trong thời
gian bảo hành, TMV đảm bảo sẽ sửa chữa hoặc thay thế miễn phí bất kỳ phụ tùng nào của của xe Lexus mới
bị hỏng hóc, trong điều kiện hoạt động bình thường do nguyên liệu không tốt hay do lỗi lắp ráp. Bảo hành vẫn
được áp dụng khi xe được chuyển nhượng cho chủ xe khác. Tất cả phụ tùng hỏng thuộc bảo hành sau khi thay
thế là tài sản của TMV.
Bảo hành mở rộng SAWA
Xe của quý khách có thể được bảo hành lên tới 120 tháng và không giới hạn Km nếu tuân thủ chính sách bảo
dưỡng định kỳ của TMV. Liên quan đến phạm vi của chương trình bảo hành mở rộng, khách hàng vui lòng tham
khảo nội dung trên sổ bảo hành mở rộng sẽ được phát hành sau khi quý khách đủ điều kiện tham gia chương
trình và quyền lợi bảo hành mở rộng được kích hoạt. Chương trình bảo hành mở rộng có thể thay đổi phụ thuộc
vào chính sách riêng của TMV và thỏa thuận giữa TMV và khách hàng.
5
GIỚI HẠN BẢO HÀNH ĐỐI VỚI XE MỚI
NHỮNG GÌ ĐƯỢC BẢO HÀNH
| Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
| RX 500h F Sport Performance — Bảo hành pin/ắc quy: Ắc quy hybrid: 36 tháng hoặc 100.000 km theo mục riêng. Không tự coi pin hybrid được bảo hành 10 năm SAWA; phải đối chiếu phạm vi sổ gia hạn đã kích hoạt. Ắc quy 12 V khác: 24 tháng/100.000 km thay miễn phí; sau 24 đến trước 37 tháng trong 100.000 km chia sẻ 50% chi phí. | Lexus official2026 handbook printed p.5–6 VN / p.23–24 EN; basic/extra-TMV/SAWA/HV/12V scopes separately read: Thời hạn bảo hành ắc quy là 36 tháng hoặc 100.000 km, tùy điều kiện nào đến trước. Trong vòng 24 tháng sử
dụng hoặc 100.000 km, TMV sẽ thay thế miễn phí ắc quy nguyên gốc được lắp đặt trên xe. Trong trường hợp
ắc quy bị hư hỏng sau 24 tháng sử dụng, nhưng trước tháng thứ 37 và không quá 100.000 km, chi phí thay thế
bảo hành ắc quy sẽ được chia sẻ 50% giữa nhà sản xuất và khách hàng.
Ắc quy hybrid
Thời hạn bảo hành ắc quy hybrid là 36 tháng hoặc 100.000 km tùy điều kiện nào đến trước.
| Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |