
Lexus
Lexus RX 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam
SUV · E · 2026 · Đang bán tại Việt Nam
Lexus RX có hai bản RX 350h AWD 184 kW và RX 500h DIRECT4 273 kW. RX 500h dùng 2.4 Turbo hybrid cùng 6AT, không dùng tuple 2.5/E-CVT của 350h.
Giá niêm yết
₫3,350,000,000 – ₫4,940,000,000
Đã xác minh 3/9/2026
Phiên bản đang bán
3
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Hybrid
Công suất cao nhất
273 kW
RX 500h F Sport Performance
Dung tích xi-lanh
2.5 L
Mô-men xoắn tối đa
460 Nm
Số ghế
5 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết
₫3,350,000,000 – ₫4,940,000,000
- RX 350h Premium₫3,350,000,000
- RX 350h Luxury₫4,140,000,000
- RX 500h F Sport Performance₫4,940,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuLexus
- Phân khúcE
- Hệ dẫn độngHybrid
- Động cơ2.5L A25A-FXS hybrid tự sạc
- Công suấtTối đa 273 kW
Bảo hành
- Xe5 năm / không giới hạn km
- Pin7 năm / không giới hạn km
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
Lexus RX 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?
Lexus RX có hai bản RX 350h AWD 184 kW và RX 500h DIRECT4 273 kW. RX 500h dùng 2.4 Turbo hybrid cùng 6AT, không dùng tuple 2.5/E-CVT của 350h. Số liệu trên trang đối chiếu phiên bản đang bán tại Việt Nam, không phải bài lái thử.
Nguồn dữ liệu: Lexus Vietnam — RX current catalogue
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Doanh nhân, gia đình ưu tiên độ bền, chi phí nhiên liệu thấp khi chạy đô thị và chi phí sở hữu lâu dài của thương hiệu Nhật.
Điểm mạnh đã xác minh
Tiêu hao WLTC chỉ ~5,97 L/100km (AWD) nhờ hybrid 2.5L, thấp nhất dòng RX; cabin êm ái, hàng ghế sau 5 chỗ rộng, thùng xe 612 lít; bảo hành chính hãng 5 năm không giới hạn km kèm ắc quy hybrid 7 năm.
Hạn chế cần cân nhắc
Giá từ 3,35 tỷ đồng cao hơn đối thủ Đức cùng cỡ (GLC/X5); tăng tốc 0-100 km/h 7,9s chậm hơn RX 500h (6,2s); hộp số E-CVT thiên về êm ái hơn thể thao.
Lexus RX tại Việt Nam đang bán 3 phiên bản: RX 350h Premium, RX 350h Luxury và RX 500h F Sport Performance, giá niêm yết ₫3.350.000.000–₫4.940.000.000. Hệ dẫn động Hybrid. Phù hợp doanh nhân, gia đình ưu tiên độ bền, chi phí nhiên liệu thấp khi chạy đô thị và chi phí sở hữu lâu dài của thương hiệu Nhật.
Hiệu năng từng phiên bản Lexus RX như thế nào?
Lexus RX tại Việt Nam có 3 phiên bản (RX 350h Premium, RX 350h Luxury và RX 500h F Sport Performance); hệ dẫn động Hybrid; công suất 184–273 kW.
| Thông số | RX 350h Premium | RX 350h Luxury | RX 500h F Sport Performance |
|---|---|---|---|
| Hệ dẫn động | Hybrid | Hybrid | Hybrid |
| Công suất (kW) | 184 kW | 184 kW | 273 kW |
| Mô-men xoắn | 239 | 239 | 460 |
| 0–100 km/h | 7.9 giây | 7.9 giây | 7.9 giây |
| Tốc độ tối đa | 200 km/h | 200 km/h | 200 km/h |
| Mức tiêu thụ | 5.6 | 5.85 | 6.5 |
Nguồn dữ liệu: Lexus Vietnam — RX current catalogue
Công suất từ 184 kW (RX 350h Premium) đến 273 kW (RX 500h F Sport Performance). Chọn bản theo nhu cầu vận hành tại Việt Nam, không chỉ nhìn giá khởi điểm.
Kích thước và không gian sử dụng của Lexus RX ra sao?
Kích thước Lexus RX tại Việt Nam thống nhất giữa các phiên bản: dài 4890 mm, 5 chỗ.
| Thông số | RX 350h Premium | RX 350h Luxury | RX 500h F Sport Performance |
|---|---|---|---|
| Chiều dài (mm) | 4890 mm | 4890 mm | 4890 mm |
| Chiều rộng (mm) | 1920 mm | 1920 mm | 1920 mm |
| Chiều cao (mm) | 1695 mm | 1695 mm | 1695 mm |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2850 mm | 2850 mm | 2850 mm |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 612–1.678 L | 612–1.678 L | 612–1.678 L |
| Khối lượng (kg) | 1950 kg | 1950 kg | 2095 kg |
| Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ |
Nguồn dữ liệu: Lexus Vietnam — RX current catalogue
Lexus RX tại Việt Nam bố trí 5 chỗ; nên ngồi thử cả hàng trước và hàng sau trước khi đặt cọc.
Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của Lexus RX
Lexus RX tại Việt Nam dùng hệ Hybrid, dung tích 2393–2487 cc, hộp số E-CVT và 6AT, dẫn động AWD.
| Thông số | RX 350h Premium | RX 350h Luxury | RX 500h F Sport Performance |
|---|---|---|---|
| Dung tích động cơ (cc) | 2487 cc | 2487 cc | 2393 cc |
| Hộp số | E-CVT | E-CVT | 6AT |
| Dẫn động | AWD | AWD | AWD |
| Bình nhiên liệu (lít) | 65 lít | 65 lít | 65 lít |
Nguồn dữ liệu: Lexus Vietnam — RX current catalogue
Lexus RX tại Việt Nam dùng hệ Hybrid; phù hợp đô thị và cao tốc, không cần sạc như xe điện.
Chênh lệch giá các phiên bản tại Việt Nam
Chênh lệch ₫1.590.000.000, tương đương tăng khoảng 47.5% so với bản khởi điểm tại Việt Nam:
- •Công suất từ 184 kW lên 273 kW
- •Bản RX 500h F Sport Performance đắt hơn ₫1.590.000.000 so với bản RX 350h Premium tại Việt Nam; nên xin báo giá đại lý trước khi đặt cọc
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Giá và phiên bản tại Việt Nam | Lexus Vietnam — RX current catalogue | Thị trường Việt Nam |
| Đối chiếu giá công bố trên truyền thông Việt Nam | Nguồn thị trường Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
| Thông số kỹ thuật | Lexus Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 3 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá chính thức | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| RX 350h Premium | ₫3,350,000,000 | Dẫn động 4 bánh | 2.5L A25A-FXS hybrid tự sạc | E-CVT | 184 kW | 239 Nm | 5.6 | 5 chỗ |
| RX 350h Luxury | ₫4,140,000,000 | Dẫn động 4 bánh | 2.5L A25A-FXS hybrid tự sạc | E-CVT | 184 kW | 239 Nm | 5.85 | 5 chỗ |
| RX 500h F Sport Performance | ₫4,940,000,000 | Dẫn động 4 bánh | 2.4L T24A-FTS Turbo hybrid DIRECT4 | AT 6 cấp | 273 kW | 460 Nm | 6.5 | 5 chỗ |
Bảng trả góp tham khảo
Lexus RX trả góp khoảng 40.545.313 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 3.4 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 670 triệu đ | 2.7 tỷ đ | 83.364.665 đ | 64.799.457 đ | 53.701.702 đ | 46.337.501 đ |
| 25% · 838 triệu đ | 2.5 tỷ đ | 78.154.373 đ | 60.749.491 đ | 50.345.346 đ | 43.441.407 đ |
| 30% · 1 tỷ đ | 2.3 tỷ đ | 72.944.082 đ | 56.699.525 đ | 46.988.989 đ | 40.545.313 đ |
| 35% · 1.2 tỷ đ | 2.2 tỷ đ | 67.733.790 đ | 52.649.559 đ | 43.632.633 đ | 37.649.220 đ |
| 40% · 1.3 tỷ đ | 2 tỷ đ | 62.523.499 đ | 48.599.593 đ | 40.276.277 đ | 34.753.126 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 71.871.912 đ | 55.611.565 đ | 45.882.618 đ | 39.419.285 đ |
| 7,5% (thị trường) | 72.944.082 đ | 56.699.525 đ | 46.988.989 đ | 40.545.313 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 74.570.373 đ | 58.355.424 đ | 48.678.343 đ | 42.269.885 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| RX 350h Premium | 3.4 tỷ đ | 72.944.082 đ | 56.699.525 đ | 46.988.989 đ | 40.545.313 đ |
| RX 350h Luxury | 4.1 tỷ đ | 90.145.820 đ | 70.070.458 đ | 58.069.975 đ | 50.106.745 đ |
| RX 500h F Sport Performance | 4.9 tỷ đ | 107.565.302 đ | 83.610.643 đ | 69.291.226 đ | 59.789.208 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- Lexus Vietnam — RX current catalogueNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/9/2026
Kiểm tra lần cuối 18/8/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
Lexus RX xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
Lexus RX chạy được bao nhiêu km?
Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.
Lexus RX có phải xe hybrid không?
Các phiên bản trên trang này dùng hệ hybrid tại Việt Nam. Xem loại hệ thống, công suất động cơ/mô-tơ và mức tiêu thụ trong bảng thông số. Đây không phải xe điện sạc ngoài trừ khi trang ghi rõ PHEV.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Lexus RX cũ có nên mua không? Giá RX 300, RX 350 và RX 350h
Lexus RX cũ có nên mua không? Xem giá RX 300, RX 350, RX 350L, RX 350h, RX 450h theo đời; phân biệt xe xăng/hybrid, số ghế và kiểm tra VIN trước khi cọc.

Nissan Almera cũ có nên mua không? Chọn MT, EL, V hay VL
Nissan Almera cũ nên chọn MT, EL, V hay VL? Xem giá theo đời/bản, chi phí đến tay, động cơ turbo CVT và checklist an toàn.

Lệ phí trước bạ xe máy 2026: Cách tính mới nhất 5% hay 2%?
Lệ phí trước bạ xe máy 2026: 2% toàn quốc, 1% sang tên (NĐ 10/2022, NĐ 175/2025); TT 117/2026 giảm 100% lần thứ hai đến 28/02/2027 - kiểm tra 08/2026.

Toyota Veloz Cross 2026 có tốt không? 6 túi khí
Veloz Cross CVT & Top đều 6 túi khí; giá 638/646/660/668M theo màu — OTD CVT 638M HN ~731,134M Calculated (01/09/2026).

Audi S6 e-tron 2026 có tốt không? 800V và 678 km WLTP
S6 e-tron giá 4,199 tỷ, 370/405 kW, 678 km WLTP, sạc 270 kW; phân tích 800V, gói sạc và chi phí.

Xe cũ nhỏ gọn đi phố nên chọn gì? Đo chỗ đỗ và chi phí một ngày
Chọn xe cũ nhỏ gọn đi phố bằng chỗ đỗ thật, bán kính thao tác, tầm nhìn và chi phí một ngày. Có bài thử tuyến, phiếu đo và ngưỡng loại.

Chi phí lắp trạm sạc điện tại nhà 2026: Wallbox và giá điện EVN
Lắp trạm sạc điện tại nhà 10–30 triệu: wallbox AC 7–11 kW, điện EVN 3.158–3.443 đồng/kWh, so AC vs DC — chủ BEV lập ngân sách (28/08/2026).

Toyota Vios có tốt không? Chọn E MT, E CVT hay G CVT
Đánh giá Toyota Vios Việt Nam theo 3 bản giá 458/488/545 triệu: thông số, nhiên liệu, an toàn, OTD, lái thử, chi phí và điều kiện chọn bản

GAC Aion Y Plus 2026 có tốt không? Giá và rủi ro hậu mãi
Aion Y Plus giá 888 triệu, pin LFP 63,2 kWh; phân tích xung đột phạm vi 442–490 km, chi phí, lăn bánh, sạc và rủi ro dịch vụ.

Xe cũ cho người mới lái: chọn theo tầm nhìn, giá và quỹ sửa
Chọn xe cũ đầu tiên theo 8 nhóm giá rao, tầm nhìn, kích thước, hộp số, an toàn, quỹ sửa và ba lần lái thử thay vì chỉ chọn xe nhỏ.



