Lexus RX

Lexus

Lexus RX Việt Nam: Premium, Luxury hay 500h?

SUV · E · Đang bán tại Việt Nam

Lexus RX tại Việt Nam: 3.350 triệu đồng–4.940 triệu đồng. RX 350h Premium là điểm vào 3,350 tỷ đồng; Luxury 4,140 tỷ nên được chọn từ khác biệt trang bị bạn thực sự dùng, không chỉ vì đắt hơn. RX 500h 4,940 tỷ có hệ hybrid tăng áp và 6AT, khác 350h 2,5 lít/e-CVT. Catalogue Việt Nam ghi tổng hệ 247 Hp cho 350h và 366 Hp cho 500h;187,7/270,8 Hp là riêng động cơ xăng. Khác biệt thực dụng cũng đáng xem: RX 500h bán kính quay 5,5 m,350h 5,9 m, cả ba gầm 183 mm và cốp 612 L khi đủ ghế. Tôi sẽ yêu cầu bảng trang bị đúng VIN, thử ghế và đường quay đầu trước khi quyết định trả thêm 790 triệu hay 1,590 tỷ so Premium.

Giá niêm yết Việt Nam

₫3,350,000,000 – ₫4,940,000,000

Đã xác minh 4/10/2026

Phiên bản đang bán

3

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Hybrid

Dung tích xi-lanh

2.5 L

Hộp số

e-CVT

Bình xăng

65 L

Số ghế

5 chỗ

Tổng quan giá

Giá niêm yết Việt Nam

₫3,350,000,000 – ₫4,940,000,000

  • RX 350h Premium₫3,350,000,000
  • RX 350h Luxury₫4,140,000,000
  • RX 500h F Sport Performance₫4,940,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuLexus
  • Phân khúcE
  • Hệ dẫn độngHybrid
  • Động cơA25A-FXS, I4 kết hợp hybrid

Bảo hành

  • XeBảo hành cơ bản Nhà sản xuất theo phần tiếng Việt: 36 tháng hoặc 100.000 km, điều kiện đến trước, từ giao xe/PDS. Phần tiếng Anh cùng sổ nêu TMV bảo vệ thêm sau 100.000 km trong 36 tháng; cần hợp đồng xác nhận trách nhiệm/phạm vi. SAWA có thể lên tới 120 tháng không giới hạn km chỉ khi đủ bảo dưỡng, tư cách và kích hoạt/nhận sổ riêng; không tự động 10 năm.
  • PinẮc quy hybrid: 36 tháng hoặc 100.000 km theo mục riêng. Không tự coi pin hybrid được bảo hành 10 năm SAWA; phải đối chiếu phạm vi sổ gia hạn đã kích hoạt. Ắc quy 12 V khác: 24 tháng/100.000 km thay miễn phí; sau 24 đến trước 37 tháng trong 100.000 km chia sẻ 50% chi phí.

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Xác minh từ hãng

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Xác minh từ hãng

Lexus RX Việt Nam: Premium, Luxury hay 500h?

Lexus RX tại Việt Nam: 3.350 triệu đồng–4.940 triệu đồng. RX 350h Premium là điểm vào 3,350 tỷ đồng; Luxury 4,140 tỷ nên được chọn từ khác biệt trang bị bạn thực sự dùng, không chỉ vì đắt hơn. RX 500h 4,940 tỷ có hệ hybrid tăng áp và 6AT, khác 350h 2,5 lít/e-CVT. Catalogue Việt Nam ghi tổng hệ 247 Hp cho 350h và 366 Hp cho 500h;187,7/270,8 Hp là riêng động cơ xăng. Khác biệt thực dụng cũng đáng xem: RX 500h bán kính quay 5,5 m,350h 5,9 m, cả ba gầm 183 mm và cốp 612 L khi đủ ghế. Tôi sẽ yêu cầu bảng trang bị đúng VIN, thử ghế và đường quay đầu trước khi quyết định trả thêm 790 triệu hay 1,590 tỷ so Premium. Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

Nguồn dữ liệu: www.lexus.com.vn — Vietnam manufacturer

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Premium cho người ưu tiên ngân sách và nền hybrid; Luxury khi trang bị bổ sung phục vụ đúng người dùng;500h khi muốn hệ động lực khác và chấp nhận chi phí tương ứng.

Điểm mạnh đã xác minh

Giá từng bản và bảng kỹ thuật Việt Nam giúp so nhiệm vụ rõ:350h cùng hệ,500h khác hệ động lực; gầm, cốp đủ ghế và bán kính quay có thể kiểm tra thực dụng.

Hạn chế cần cân nhắc

Công suất Hp không được tự đổi sang kW khi nguồn chưa ghi rõ; tiêu thụ 5,6/5,85/6,97 L/100 km là công bố chứ không là đo đường của AutoTest. Chênh giá cần đối chiếu trang bị đúng VIN.

RX 350h Premium là điểm vào 3,350 tỷ đồng; Luxury 4,140 tỷ nên được chọn từ khác biệt trang bị bạn thực sự dùng, không chỉ vì đắt hơn. RX 500h 4,940 tỷ có hệ hybrid tăng áp và 6AT, khác 350h 2,5 lít/e-CVT. Catalogue Việt Nam ghi tổng hệ 247 Hp cho 350h và 366 Hp cho 500h;187,7/270,8 Hp là riêng động cơ xăng. Khác biệt thực dụng cũng đáng xem: RX 500h bán kính quay 5,5 m,350h 5,9 m, cả ba gầm 183 mm và cốp 612 L khi đủ ghế. Tôi sẽ yêu cầu bảng trang bị đúng VIN, thử ghế và đường quay đầu trước khi quyết định trả thêm 790 triệu hay 1,590 tỷ so Premium.

RX 500h 366 Hp khác RX 350h 247 Hp ở cấp hệ nào?

Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.

Lexus RX: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcRX 350h PremiumRX 350h LuxuryRX 500h F Sport Performance
0–100 km/h (s)7,97,96,2
Công suất công bố theo phạm vi nguồn247 Hp — tổng hệ hybrid247 Hp — tổng hệ hybrid366 Hp — tổng hệ hybrid
Mô-men công bố theo phạm vi nguồn239 Nm riêng động cơ; chưa công bố mô-men tổng hệ239 Nm riêng động cơ; chưa công bố mô-men tổng hệ460 Nm riêng động cơ; chưa công bố mô-men tổng hệ
Công suất động cơ đốt trong187,7 Hp tại 6000 vòng/phút187,7 Hp tại 6000 vòng/phút270,8 Hp tại 6000 vòng/phút
Mô-men động cơ đốt trong (Nm)239239460
Tốc độ tối đa (km/h)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Công suất mô-tơ (kW)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam

Nguồn dữ liệu: www.lexus.com.vn — Vietnam manufacturer

Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.

Lexus RX: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?

Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.

Lexus RX: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcRX 350h PremiumRX 350h LuxuryRX 500h F Sport Performance
Chiều dài (mm)489048904890
Số chỗ555
Chiều rộng (mm)192019201920
Chiều cao (mm)169516951695
Trục cơ sở (mm)285028502850
Khoảng sáng gầm (mm)183183183
Bán kính quay (m)5,95,95,5
Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L)612612612
Khối lượng không tải1950–2055 kg theo cấu hình catalogue1950–2055 kg theo cấu hình catalogue2095–2160 kg theo cấu hình catalogue
Vệt bánh trước (mm)165516551655
Vệt bánh sau (mm)169516951695

Nguồn dữ liệu: www.lexus.com.vn — Vietnam manufacturer

Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.

Trả thêm 790 triệu cho RX Luxury hay 1,590 tỷ cho 500h để được gì?

Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

Lexus RX: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcRX 350h PremiumRX 350h LuxuryRX 500h F Sport Performance
Giá xe tại ngày đối chiếu (VND)3.350 triệu đồng4.140 triệu đồng4.940 triệu đồng
Loại nguồn giáNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thứcNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thứcNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thức
Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km)5,65,856,97
Loại/mã động cơA25A-FXS, I4 kết hợp hybridA25A-FXS, I4 kết hợp hybridT24A-FTS, I4 tăng áp kết hợp hybrid
Dung tích động cơ (cc)248724872393
Bình nhiên liệu (L)656565
Hộp sốe-CVTe-CVT6AT
Lốp trước235/50R21235/50R21235/50R21
Lốp sau235/50R21235/50R21235/50R21
Dẫn độngawdawdawd

Nguồn dữ liệu: www.lexus.com.vn — Vietnam manufacturer

Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Nguồn dữ liệu và giới hạn Lexus RX — 04/10/2026
Thông tinNguồnPhạm vi
RX 350h Premium: 3.350 triệu đồngGiá niêm yết trong nguồn chính thức; Current official embedded data_global_models exact object Lexus RX 350h Premium; price labelled statistic: { "engines": [], "navViews": [], "fromtext": "Giá xe từ", "make": "SUV", "bodytype": "suv", "engine": [ "hybrid" ], "category": "", "modelname": "Lexus RX 350h Premium", "gradeCode": "", "startingprice": "3,350,000,000 VNĐ", "priceSuffix": "", "price": 3350000000, "url": "https://www.lexus.com.vn/vn/models/rx/rx-350h-premium.html", "title": "Lexus RX 350h Premium", "imgLazy": "/content/dam/lexus-v3-blueprint/models/suv/rx/rx-350h/my23/navigation/my23-rx350h-explore-more-lazy.png", "disclaimerTxt": "", "imgThumb": "/content/dam/lexus-v3-blueprint/models/suv/rx/rx-350h/my23/navigation/my23-rx350h-explore-more.png", "desc": "Giá xe từ 3,350,000,000 VNĐ", "subtitle": "", "newLabel": "", "isShowingNewLabel": false, "name": "rx-350h-premium", "discount": "", "spec1key": "Công suất cực đại", "spec1value": "187.7 Hp", "spec2key": "Mô-men xoắn cực đại (Nm)", "spec2value": "239 Nm", "spec3key": "Khả năng tăng tốc (0-100 km/h)", "spec3value": "7.9 giây", "sideprofile": { "imgLazy": "/content/dam/lexus-v3-blueprint/models/suv/rx/rx-350h/my23/navigation/my23-rx350h-explore-more-lazy.png", "imgThumb": "/content/dam/lexus-v3-blueprint/models/suv/rx/rx-350h/my23/navigation/my23-rx350h-explore-more.png" }, "smallimage": {}, "largeimage": {}, "driveTrain": "", "engineSize": "", "modelSpecs": [ "Công suất cực đại 187.7 HP", "Khả năng tăng tốc 7.9 giây", "Mức tiêu thụ nhiên liệu 5.4 l /100 km" ], "specs": [ "Động cơ", "4-cylinder, In-line 16-valve DOHC, Chain Drive (With VVT-iE and VVT-i)" ], "lstyletitle": "" }Việt Nam; kiểm tra 04/10/2026; Official Vietnam exact-grade listed price; excludes registration, colour premium, insurance; current quotation/VIN/stock must be confirmed..
RX 350h Premium — 0–100 km/h (s): 7,9Current official embedded data_global_models exact object Lexus RX 350h Premium; accel labelled statistic: { "engines": [], "navViews": [], "fromtext": "Giá xe từ", "make": "SUV", "bodytype": "suv", "engine": [ "hybrid" ], "category": "", "modelname": "Lexus RX 350h Premium", "gradeCode": "", "startingprice": "3,350,000,000 VNĐ", "priceSuffix": "", "price": 3350000000, "url": "https://www.lexus.com.vn/vn/models/rx/rx-350h-premium.html", "title": "Lexus RX 350h Premium", "imgLazy": "/content/dam/lexus-v3-blueprint/models/suv/rx/rx-350h/my23/navigation/my23-rx350h-explore-more-lazy.png", "disclaimerTxt": "", "imgThumb": "/content/dam/lexus-v3-blueprint/models/suv/rx/rx-350h/my23/navigation/my23-rx350h-explore-more.png", "desc": "Giá xe từ 3,350,000,000 VNĐ", "subtitle": "", "newLabel": "", "isShowingNewLabel": false, "name": "rx-350h-premium", "discount": "", "spec1key": "Công suất cực đại", "spec1value": "187.7 Hp", "spec2key": "Mô-men xoắn cực đại (Nm)", "spec2value": "239 Nm", "spec3key": "Khả năng tăng tốc (0-100 km/h)", "spec3value": "7.9 giây", "sideprofile": { "imgLazy": "/content/dam/lexus-v3-blueprint/models/suv/rx/rx-350h/my23/navigation/my23-rx350h-explore-more-lazy.png", "imgThumb": "/content/dam/lexus-v3-blueprint/models/suv/rx/rx-350h/my23/navigation/my23-rx350h-explore-more.png" }, "smallimage": {}, "largeimage": {}, "driveTrain": "", "engineSize": "", "modelSpecs": [ "Công suất cực đại 187.7 HP", "Khả năng tăng tốc 7.9 giây", "Mức tiêu thụ nhiên liệu 5.4 l /100 km" ], "specs": [ "Động cơ", "4-cylinder, In-line 16-valve DOHC, Chain Drive (With VVT-iE and VVT-i)" ], "lstyletitle": "" }Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
RX 350h Premium — Chiều dài (mm): 4890printed p.47 rendered table manually read; RX500h column1 / RX350h Luxury column3 / Premium column4; unused RX350 petrol column2 excluded; exact row length, matching version column: THONG SO Ki THUAT < RX 500h F SPORT PERFORMANCE, RX 350 PREMIUM, RX 350h LUXURY, RX 350h PREMIUM > TEN XE RX 500h F SPORT PERFORMANCE RX 350 PREMIUM RX 350h LUXURY RX 350h PREMIUM Sé chd ngoi 5 KICH THUOC Kich thudc téng thé [ Dai x Rong x Cao mm 4890x1920x1695, Chidu daico sé mm 2850 Chieu ra Truse mm 1655 iu rong co sé Seu — 1695 Khoang sang gam xe mm 183 185 183 183 D hskhoang hanh | Khoang hanh ly 612 (all seat up) tung tichkhoanghanhly roa hang ghé tha L 1678 (max cargo) Dung tich Binh nhién liéu c ay 615 oS oS Trong lugng khéng tai kg 2095-2160 1895-2005 1950 - 2055 1950 - 2055 Trong luong toan tal kg 2750 2590 2660 2660 Ban kinh quay vong toi thiéu m 55 59 59 59 DONG CO & VAN HANH Ma dong co T24A-FTS T24A-FTS | A25A-FXS A25A-FXS Loai 4-cylinder, In-Line 16-valve DOHC, Chain Drive (With Dual VVT-i) Dong co Dung tich cm 2393 2393 2487 2487 Cong suat cuc dai Hp/rpm 2708 Hp/6000 2749Hp/6000 187.7 Hp/6000 187.7 Hp/6000 Mo-men xoan cuc dai Nm/rpm 460/2000-3000 430/1700-3600 239/4300-4500 239/4300-4500 Mo to dién Cong suat Hp = = - - Téng céng suat Hp 366 = 247 247 Tieu chuan khi thai EURO6 Hop s6 AT BAT. [ e-CVT e-CVT He théng truyén dong AWD Ché do lai Ecol Normal/ Sport? Custom Ngoai dé thi L/100km 694 73 539 54 Tieu thu nhién lieu Trong do thi L/100km 7,02 19 6,67 59 Kéthop T/100km 697 9 585 56 Trude He théng treo MacPherson He théng treo Sau He théng treo lien két da diém He théng treo thich ung ° = | . | - yi Truoe Phanh dia thong gio 20" Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” He théng phanh Sat Phanh dia théng aio 18" He théng lai Tro luc dién ° a Kich thude 235/50R21 235/50R21 I 235/50R21 I 235/50R21 anh xe & Lop xe Lp thuong ; Lending Lép tam S-TMP (T165/70R20AL) S-TMP (T165/90DI8FE) | S-TMP (T165/90D18FE) | S-TMP (1165/90D18FE) NGOAI THAT ‘Den chiéu xa va gan 3 bong LED Den bao ré LED Den ban ngay, dén suong mu, dén géc LED Cum den ruse tae - Tu dong bat — tat . Ty dong diéu chinh goc chiéu « Tu dong diéu chinh pha—cdt = [ = I ° Tudong thich ung = ° [ = Cum den sau Den bao phanh, den bao ré LED Den suong mi LED. He théng gat mua Tudong °Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
RX 350h Premium — Số chỗ: 5printed p.47 rendered table manually read; RX500h column1 / RX350h Luxury column3 / Premium column4; unused RX350 petrol column2 excluded; exact row seats, matching version column: THONG SO Ki THUAT < RX 500h F SPORT PERFORMANCE, RX 350 PREMIUM, RX 350h LUXURY, RX 350h PREMIUM > TEN XE RX 500h F SPORT PERFORMANCE RX 350 PREMIUM RX 350h LUXURY RX 350h PREMIUM Sé chd ngoi 5 KICH THUOC Kich thudc téng thé [ Dai x Rong x Cao mm 4890x1920x1695, Chidu daico sé mm 2850 Chieu ra Truse mm 1655 iu rong co sé Seu — 1695 Khoang sang gam xe mm 183 185 183 183 D hskhoang hanh | Khoang hanh ly 612 (all seat up) tung tichkhoanghanhly roa hang ghé tha L 1678 (max cargo) Dung tich Binh nhién liéu c ay 615 oS oS Trong lugng khéng tai kg 2095-2160 1895-2005 1950 - 2055 1950 - 2055 Trong luong toan tal kg 2750 2590 2660 2660 Ban kinh quay vong toi thiéu m 55 59 59 59 DONG CO & VAN HANH Ma dong co T24A-FTS T24A-FTS | A25A-FXS A25A-FXS Loai 4-cylinder, In-Line 16-valve DOHC, Chain Drive (With Dual VVT-i) Dong co Dung tich cm 2393 2393 2487 2487 Cong suat cuc dai Hp/rpm 2708 Hp/6000 2749Hp/6000 187.7 Hp/6000 187.7 Hp/6000 Mo-men xoan cuc dai Nm/rpm 460/2000-3000 430/1700-3600 239/4300-4500 239/4300-4500 Mo to dién Cong suat Hp = = - - Téng céng suat Hp 366 = 247 247 Tieu chuan khi thai EURO6 Hop s6 AT BAT. [ e-CVT e-CVT He théng truyén dong AWD Ché do lai Ecol Normal/ Sport? Custom Ngoai dé thi L/100km 694 73 539 54 Tieu thu nhién lieu Trong do thi L/100km 7,02 19 6,67 59 Kéthop T/100km 697 9 585 56 Trude He théng treo MacPherson He théng treo Sau He théng treo lien két da diém He théng treo thich ung ° = | . | - yi Truoe Phanh dia thong gio 20" Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” He théng phanh Sat Phanh dia théng aio 18" He théng lai Tro luc dién ° a Kich thude 235/50R21 235/50R21 I 235/50R21 I 235/50R21 anh xe & Lop xe Lp thuong ; Lending Lép tam S-TMP (T165/70R20AL) S-TMP (T165/90DI8FE) | S-TMP (T165/90D18FE) | S-TMP (1165/90D18FE) NGOAI THAT ‘Den chiéu xa va gan 3 bong LED Den bao ré LED Den ban ngay, dén suong mu, dén géc LED Cum den ruse tae - Tu dong bat — tat . Ty dong diéu chinh goc chiéu « Tu dong diéu chinh pha—cdt = [ = I ° Tudong thich ung = ° [ = Cum den sau Den bao phanh, den bao ré LED Den suong mi LED. He théng gat mua Tudong °Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
RX 350h Premium — Công suất công bố theo phạm vi nguồn: 247 Hp — tổng hệ hybridprinted p.47 rendered table manually read; RX500h column1 / RX350h Luxury column3 / Premium column4; unused RX350 petrol column2 excluded; exact row power, matching version column: THONG SO Ki THUAT < RX 500h F SPORT PERFORMANCE, RX 350 PREMIUM, RX 350h LUXURY, RX 350h PREMIUM > TEN XE RX 500h F SPORT PERFORMANCE RX 350 PREMIUM RX 350h LUXURY RX 350h PREMIUM Sé chd ngoi 5 KICH THUOC Kich thudc téng thé [ Dai x Rong x Cao mm 4890x1920x1695, Chidu daico sé mm 2850 Chieu ra Truse mm 1655 iu rong co sé Seu — 1695 Khoang sang gam xe mm 183 185 183 183 D hskhoang hanh | Khoang hanh ly 612 (all seat up) tung tichkhoanghanhly roa hang ghé tha L 1678 (max cargo) Dung tich Binh nhién liéu c ay 615 oS oS Trong lugng khéng tai kg 2095-2160 1895-2005 1950 - 2055 1950 - 2055 Trong luong toan tal kg 2750 2590 2660 2660 Ban kinh quay vong toi thiéu m 55 59 59 59 DONG CO & VAN HANH Ma dong co T24A-FTS T24A-FTS | A25A-FXS A25A-FXS Loai 4-cylinder, In-Line 16-valve DOHC, Chain Drive (With Dual VVT-i) Dong co Dung tich cm 2393 2393 2487 2487 Cong suat cuc dai Hp/rpm 2708 Hp/6000 2749Hp/6000 187.7 Hp/6000 187.7 Hp/6000 Mo-men xoan cuc dai Nm/rpm 460/2000-3000 430/1700-3600 239/4300-4500 239/4300-4500 Mo to dién Cong suat Hp = = - - Téng céng suat Hp 366 = 247 247 Tieu chuan khi thai EURO6 Hop s6 AT BAT. [ e-CVT e-CVT He théng truyén dong AWD Ché do lai Ecol Normal/ Sport? Custom Ngoai dé thi L/100km 694 73 539 54 Tieu thu nhién lieu Trong do thi L/100km 7,02 19 6,67 59 Kéthop T/100km 697 9 585 56 Trude He théng treo MacPherson He théng treo Sau He théng treo lien két da diém He théng treo thich ung ° = | . | - yi Truoe Phanh dia thong gio 20" Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” He théng phanh Sat Phanh dia théng aio 18" He théng lai Tro luc dién ° a Kich thude 235/50R21 235/50R21 I 235/50R21 I 235/50R21 anh xe & Lop xe Lp thuong ; Lending Lép tam S-TMP (T165/70R20AL) S-TMP (T165/90DI8FE) | S-TMP (T165/90D18FE) | S-TMP (1165/90D18FE) NGOAI THAT ‘Den chiéu xa va gan 3 bong LED Den bao ré LED Den ban ngay, dén suong mu, dén géc LED Cum den ruse tae - Tu dong bat — tat . Ty dong diéu chinh goc chiéu « Tu dong diéu chinh pha—cdt = [ = I ° Tudong thich ung = ° [ = Cum den sau Den bao phanh, den bao ré LED Den suong mi LED. He théng gat mua Tudong °Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
RX 350h Premium — Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km): 5,6printed p.47 rendered table manually read; RX500h column1 / RX350h Luxury column3 / Premium column4; unused RX350 petrol column2 excluded; exact row consumption, matching version column: THONG SO Ki THUAT < RX 500h F SPORT PERFORMANCE, RX 350 PREMIUM, RX 350h LUXURY, RX 350h PREMIUM > TEN XE RX 500h F SPORT PERFORMANCE RX 350 PREMIUM RX 350h LUXURY RX 350h PREMIUM Sé chd ngoi 5 KICH THUOC Kich thudc téng thé [ Dai x Rong x Cao mm 4890x1920x1695, Chidu daico sé mm 2850 Chieu ra Truse mm 1655 iu rong co sé Seu — 1695 Khoang sang gam xe mm 183 185 183 183 D hskhoang hanh | Khoang hanh ly 612 (all seat up) tung tichkhoanghanhly roa hang ghé tha L 1678 (max cargo) Dung tich Binh nhién liéu c ay 615 oS oS Trong lugng khéng tai kg 2095-2160 1895-2005 1950 - 2055 1950 - 2055 Trong luong toan tal kg 2750 2590 2660 2660 Ban kinh quay vong toi thiéu m 55 59 59 59 DONG CO & VAN HANH Ma dong co T24A-FTS T24A-FTS | A25A-FXS A25A-FXS Loai 4-cylinder, In-Line 16-valve DOHC, Chain Drive (With Dual VVT-i) Dong co Dung tich cm 2393 2393 2487 2487 Cong suat cuc dai Hp/rpm 2708 Hp/6000 2749Hp/6000 187.7 Hp/6000 187.7 Hp/6000 Mo-men xoan cuc dai Nm/rpm 460/2000-3000 430/1700-3600 239/4300-4500 239/4300-4500 Mo to dién Cong suat Hp = = - - Téng céng suat Hp 366 = 247 247 Tieu chuan khi thai EURO6 Hop s6 AT BAT. [ e-CVT e-CVT He théng truyén dong AWD Ché do lai Ecol Normal/ Sport? Custom Ngoai dé thi L/100km 694 73 539 54 Tieu thu nhién lieu Trong do thi L/100km 7,02 19 6,67 59 Kéthop T/100km 697 9 585 56 Trude He théng treo MacPherson He théng treo Sau He théng treo lien két da diém He théng treo thich ung ° = | . | - yi Truoe Phanh dia thong gio 20" Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” He théng phanh Sat Phanh dia théng aio 18" He théng lai Tro luc dién ° a Kich thude 235/50R21 235/50R21 I 235/50R21 I 235/50R21 anh xe & Lop xe Lp thuong ; Lending Lép tam S-TMP (T165/70R20AL) S-TMP (T165/90DI8FE) | S-TMP (T165/90D18FE) | S-TMP (1165/90D18FE) NGOAI THAT ‘Den chiéu xa va gan 3 bong LED Den bao ré LED Den ban ngay, dén suong mu, dén géc LED Cum den ruse tae - Tu dong bat — tat . Ty dong diéu chinh goc chiéu « Tu dong diéu chinh pha—cdt = [ = I ° Tudong thich ung = ° [ = Cum den sau Den bao phanh, den bao ré LED Den suong mi LED. He théng gat mua Tudong °Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
RX 350h Premium — Loại/mã động cơ: A25A-FXS, I4 kết hợp hybridprinted p.47 rendered table manually read; RX500h column1 / RX350h Luxury column3 / Premium column4; unused RX350 petrol column2 excluded; exact row engine, matching version column: THONG SO Ki THUAT < RX 500h F SPORT PERFORMANCE, RX 350 PREMIUM, RX 350h LUXURY, RX 350h PREMIUM > TEN XE RX 500h F SPORT PERFORMANCE RX 350 PREMIUM RX 350h LUXURY RX 350h PREMIUM Sé chd ngoi 5 KICH THUOC Kich thudc téng thé [ Dai x Rong x Cao mm 4890x1920x1695, Chidu daico sé mm 2850 Chieu ra Truse mm 1655 iu rong co sé Seu — 1695 Khoang sang gam xe mm 183 185 183 183 D hskhoang hanh | Khoang hanh ly 612 (all seat up) tung tichkhoanghanhly roa hang ghé tha L 1678 (max cargo) Dung tich Binh nhién liéu c ay 615 oS oS Trong lugng khéng tai kg 2095-2160 1895-2005 1950 - 2055 1950 - 2055 Trong luong toan tal kg 2750 2590 2660 2660 Ban kinh quay vong toi thiéu m 55 59 59 59 DONG CO & VAN HANH Ma dong co T24A-FTS T24A-FTS | A25A-FXS A25A-FXS Loai 4-cylinder, In-Line 16-valve DOHC, Chain Drive (With Dual VVT-i) Dong co Dung tich cm 2393 2393 2487 2487 Cong suat cuc dai Hp/rpm 2708 Hp/6000 2749Hp/6000 187.7 Hp/6000 187.7 Hp/6000 Mo-men xoan cuc dai Nm/rpm 460/2000-3000 430/1700-3600 239/4300-4500 239/4300-4500 Mo to dién Cong suat Hp = = - - Téng céng suat Hp 366 = 247 247 Tieu chuan khi thai EURO6 Hop s6 AT BAT. [ e-CVT e-CVT He théng truyén dong AWD Ché do lai Ecol Normal/ Sport? Custom Ngoai dé thi L/100km 694 73 539 54 Tieu thu nhién lieu Trong do thi L/100km 7,02 19 6,67 59 Kéthop T/100km 697 9 585 56 Trude He théng treo MacPherson He théng treo Sau He théng treo lien két da diém He théng treo thich ung ° = | . | - yi Truoe Phanh dia thong gio 20" Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” He théng phanh Sat Phanh dia théng aio 18" He théng lai Tro luc dién ° a Kich thude 235/50R21 235/50R21 I 235/50R21 I 235/50R21 anh xe & Lop xe Lp thuong ; Lending Lép tam S-TMP (T165/70R20AL) S-TMP (T165/90DI8FE) | S-TMP (T165/90D18FE) | S-TMP (1165/90D18FE) NGOAI THAT ‘Den chiéu xa va gan 3 bong LED Den bao ré LED Den ban ngay, dén suong mu, dén géc LED Cum den ruse tae - Tu dong bat — tat . Ty dong diéu chinh goc chiéu « Tu dong diéu chinh pha—cdt = [ = I ° Tudong thich ung = ° [ = Cum den sau Den bao phanh, den bao ré LED Den suong mi LED. He théng gat mua Tudong °Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
RX 350h Premium — Dung tích động cơ (cc): 2487printed p.47 rendered table manually read; RX500h column1 / RX350h Luxury column3 / Premium column4; unused RX350 petrol column2 excluded; exact row engine_cc, matching version column: THONG SO Ki THUAT < RX 500h F SPORT PERFORMANCE, RX 350 PREMIUM, RX 350h LUXURY, RX 350h PREMIUM > TEN XE RX 500h F SPORT PERFORMANCE RX 350 PREMIUM RX 350h LUXURY RX 350h PREMIUM Sé chd ngoi 5 KICH THUOC Kich thudc téng thé [ Dai x Rong x Cao mm 4890x1920x1695, Chidu daico sé mm 2850 Chieu ra Truse mm 1655 iu rong co sé Seu — 1695 Khoang sang gam xe mm 183 185 183 183 D hskhoang hanh | Khoang hanh ly 612 (all seat up) tung tichkhoanghanhly roa hang ghé tha L 1678 (max cargo) Dung tich Binh nhién liéu c ay 615 oS oS Trong lugng khéng tai kg 2095-2160 1895-2005 1950 - 2055 1950 - 2055 Trong luong toan tal kg 2750 2590 2660 2660 Ban kinh quay vong toi thiéu m 55 59 59 59 DONG CO & VAN HANH Ma dong co T24A-FTS T24A-FTS | A25A-FXS A25A-FXS Loai 4-cylinder, In-Line 16-valve DOHC, Chain Drive (With Dual VVT-i) Dong co Dung tich cm 2393 2393 2487 2487 Cong suat cuc dai Hp/rpm 2708 Hp/6000 2749Hp/6000 187.7 Hp/6000 187.7 Hp/6000 Mo-men xoan cuc dai Nm/rpm 460/2000-3000 430/1700-3600 239/4300-4500 239/4300-4500 Mo to dién Cong suat Hp = = - - Téng céng suat Hp 366 = 247 247 Tieu chuan khi thai EURO6 Hop s6 AT BAT. [ e-CVT e-CVT He théng truyén dong AWD Ché do lai Ecol Normal/ Sport? Custom Ngoai dé thi L/100km 694 73 539 54 Tieu thu nhién lieu Trong do thi L/100km 7,02 19 6,67 59 Kéthop T/100km 697 9 585 56 Trude He théng treo MacPherson He théng treo Sau He théng treo lien két da diém He théng treo thich ung ° = | . | - yi Truoe Phanh dia thong gio 20" Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” He théng phanh Sat Phanh dia théng aio 18" He théng lai Tro luc dién ° a Kich thude 235/50R21 235/50R21 I 235/50R21 I 235/50R21 anh xe & Lop xe Lp thuong ; Lending Lép tam S-TMP (T165/70R20AL) S-TMP (T165/90DI8FE) | S-TMP (T165/90D18FE) | S-TMP (1165/90D18FE) NGOAI THAT ‘Den chiéu xa va gan 3 bong LED Den bao ré LED Den ban ngay, dén suong mu, dén géc LED Cum den ruse tae - Tu dong bat — tat . Ty dong diéu chinh goc chiéu « Tu dong diéu chinh pha—cdt = [ = I ° Tudong thich ung = ° [ = Cum den sau Den bao phanh, den bao ré LED Den suong mi LED. He théng gat mua Tudong °Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
RX 350h Premium — Chiều rộng (mm): 1920printed p.47 rendered table manually read; RX500h column1 / RX350h Luxury column3 / Premium column4; unused RX350 petrol column2 excluded; exact row width, matching version column: THONG SO Ki THUAT < RX 500h F SPORT PERFORMANCE, RX 350 PREMIUM, RX 350h LUXURY, RX 350h PREMIUM > TEN XE RX 500h F SPORT PERFORMANCE RX 350 PREMIUM RX 350h LUXURY RX 350h PREMIUM Sé chd ngoi 5 KICH THUOC Kich thudc téng thé [ Dai x Rong x Cao mm 4890x1920x1695, Chidu daico sé mm 2850 Chieu ra Truse mm 1655 iu rong co sé Seu — 1695 Khoang sang gam xe mm 183 185 183 183 D hskhoang hanh | Khoang hanh ly 612 (all seat up) tung tichkhoanghanhly roa hang ghé tha L 1678 (max cargo) Dung tich Binh nhién liéu c ay 615 oS oS Trong lugng khéng tai kg 2095-2160 1895-2005 1950 - 2055 1950 - 2055 Trong luong toan tal kg 2750 2590 2660 2660 Ban kinh quay vong toi thiéu m 55 59 59 59 DONG CO & VAN HANH Ma dong co T24A-FTS T24A-FTS | A25A-FXS A25A-FXS Loai 4-cylinder, In-Line 16-valve DOHC, Chain Drive (With Dual VVT-i) Dong co Dung tich cm 2393 2393 2487 2487 Cong suat cuc dai Hp/rpm 2708 Hp/6000 2749Hp/6000 187.7 Hp/6000 187.7 Hp/6000 Mo-men xoan cuc dai Nm/rpm 460/2000-3000 430/1700-3600 239/4300-4500 239/4300-4500 Mo to dién Cong suat Hp = = - - Téng céng suat Hp 366 = 247 247 Tieu chuan khi thai EURO6 Hop s6 AT BAT. [ e-CVT e-CVT He théng truyén dong AWD Ché do lai Ecol Normal/ Sport? Custom Ngoai dé thi L/100km 694 73 539 54 Tieu thu nhién lieu Trong do thi L/100km 7,02 19 6,67 59 Kéthop T/100km 697 9 585 56 Trude He théng treo MacPherson He théng treo Sau He théng treo lien két da diém He théng treo thich ung ° = | . | - yi Truoe Phanh dia thong gio 20" Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” He théng phanh Sat Phanh dia théng aio 18" He théng lai Tro luc dién ° a Kich thude 235/50R21 235/50R21 I 235/50R21 I 235/50R21 anh xe & Lop xe Lp thuong ; Lending Lép tam S-TMP (T165/70R20AL) S-TMP (T165/90DI8FE) | S-TMP (T165/90D18FE) | S-TMP (1165/90D18FE) NGOAI THAT ‘Den chiéu xa va gan 3 bong LED Den bao ré LED Den ban ngay, dén suong mu, dén géc LED Cum den ruse tae - Tu dong bat — tat . Ty dong diéu chinh goc chiéu « Tu dong diéu chinh pha—cdt = [ = I ° Tudong thich ung = ° [ = Cum den sau Den bao phanh, den bao ré LED Den suong mi LED. He théng gat mua Tudong °Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
RX 350h Premium — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn: 239 Nm riêng động cơ; chưa công bố mô-men tổng hệprinted p.47 rendered table manually read; RX500h column1 / RX350h Luxury column3 / Premium column4; unused RX350 petrol column2 excluded; exact row torque, matching version column: THONG SO Ki THUAT < RX 500h F SPORT PERFORMANCE, RX 350 PREMIUM, RX 350h LUXURY, RX 350h PREMIUM > TEN XE RX 500h F SPORT PERFORMANCE RX 350 PREMIUM RX 350h LUXURY RX 350h PREMIUM Sé chd ngoi 5 KICH THUOC Kich thudc téng thé [ Dai x Rong x Cao mm 4890x1920x1695, Chidu daico sé mm 2850 Chieu ra Truse mm 1655 iu rong co sé Seu — 1695 Khoang sang gam xe mm 183 185 183 183 D hskhoang hanh | Khoang hanh ly 612 (all seat up) tung tichkhoanghanhly roa hang ghé tha L 1678 (max cargo) Dung tich Binh nhién liéu c ay 615 oS oS Trong lugng khéng tai kg 2095-2160 1895-2005 1950 - 2055 1950 - 2055 Trong luong toan tal kg 2750 2590 2660 2660 Ban kinh quay vong toi thiéu m 55 59 59 59 DONG CO & VAN HANH Ma dong co T24A-FTS T24A-FTS | A25A-FXS A25A-FXS Loai 4-cylinder, In-Line 16-valve DOHC, Chain Drive (With Dual VVT-i) Dong co Dung tich cm 2393 2393 2487 2487 Cong suat cuc dai Hp/rpm 2708 Hp/6000 2749Hp/6000 187.7 Hp/6000 187.7 Hp/6000 Mo-men xoan cuc dai Nm/rpm 460/2000-3000 430/1700-3600 239/4300-4500 239/4300-4500 Mo to dién Cong suat Hp = = - - Téng céng suat Hp 366 = 247 247 Tieu chuan khi thai EURO6 Hop s6 AT BAT. [ e-CVT e-CVT He théng truyén dong AWD Ché do lai Ecol Normal/ Sport? Custom Ngoai dé thi L/100km 694 73 539 54 Tieu thu nhién lieu Trong do thi L/100km 7,02 19 6,67 59 Kéthop T/100km 697 9 585 56 Trude He théng treo MacPherson He théng treo Sau He théng treo lien két da diém He théng treo thich ung ° = | . | - yi Truoe Phanh dia thong gio 20" Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” He théng phanh Sat Phanh dia théng aio 18" He théng lai Tro luc dién ° a Kich thude 235/50R21 235/50R21 I 235/50R21 I 235/50R21 anh xe & Lop xe Lp thuong ; Lending Lép tam S-TMP (T165/70R20AL) S-TMP (T165/90DI8FE) | S-TMP (T165/90D18FE) | S-TMP (1165/90D18FE) NGOAI THAT ‘Den chiéu xa va gan 3 bong LED Den bao ré LED Den ban ngay, dén suong mu, dén géc LED Cum den ruse tae - Tu dong bat — tat . Ty dong diéu chinh goc chiéu « Tu dong diéu chinh pha—cdt = [ = I ° Tudong thich ung = ° [ = Cum den sau Den bao phanh, den bao ré LED Den suong mi LED. He théng gat mua Tudong °Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
RX 350h Premium — Bình nhiên liệu (L): 65printed p.47 rendered table manually read; RX500h column1 / RX350h Luxury column3 / Premium column4; unused RX350 petrol column2 excluded; exact row fuel_tank, matching version column: THONG SO Ki THUAT < RX 500h F SPORT PERFORMANCE, RX 350 PREMIUM, RX 350h LUXURY, RX 350h PREMIUM > TEN XE RX 500h F SPORT PERFORMANCE RX 350 PREMIUM RX 350h LUXURY RX 350h PREMIUM Sé chd ngoi 5 KICH THUOC Kich thudc téng thé [ Dai x Rong x Cao mm 4890x1920x1695, Chidu daico sé mm 2850 Chieu ra Truse mm 1655 iu rong co sé Seu — 1695 Khoang sang gam xe mm 183 185 183 183 D hskhoang hanh | Khoang hanh ly 612 (all seat up) tung tichkhoanghanhly roa hang ghé tha L 1678 (max cargo) Dung tich Binh nhién liéu c ay 615 oS oS Trong lugng khéng tai kg 2095-2160 1895-2005 1950 - 2055 1950 - 2055 Trong luong toan tal kg 2750 2590 2660 2660 Ban kinh quay vong toi thiéu m 55 59 59 59 DONG CO & VAN HANH Ma dong co T24A-FTS T24A-FTS | A25A-FXS A25A-FXS Loai 4-cylinder, In-Line 16-valve DOHC, Chain Drive (With Dual VVT-i) Dong co Dung tich cm 2393 2393 2487 2487 Cong suat cuc dai Hp/rpm 2708 Hp/6000 2749Hp/6000 187.7 Hp/6000 187.7 Hp/6000 Mo-men xoan cuc dai Nm/rpm 460/2000-3000 430/1700-3600 239/4300-4500 239/4300-4500 Mo to dién Cong suat Hp = = - - Téng céng suat Hp 366 = 247 247 Tieu chuan khi thai EURO6 Hop s6 AT BAT. [ e-CVT e-CVT He théng truyén dong AWD Ché do lai Ecol Normal/ Sport? Custom Ngoai dé thi L/100km 694 73 539 54 Tieu thu nhién lieu Trong do thi L/100km 7,02 19 6,67 59 Kéthop T/100km 697 9 585 56 Trude He théng treo MacPherson He théng treo Sau He théng treo lien két da diém He théng treo thich ung ° = | . | - yi Truoe Phanh dia thong gio 20" Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” He théng phanh Sat Phanh dia théng aio 18" He théng lai Tro luc dién ° a Kich thude 235/50R21 235/50R21 I 235/50R21 I 235/50R21 anh xe & Lop xe Lp thuong ; Lending Lép tam S-TMP (T165/70R20AL) S-TMP (T165/90DI8FE) | S-TMP (T165/90D18FE) | S-TMP (1165/90D18FE) NGOAI THAT ‘Den chiéu xa va gan 3 bong LED Den bao ré LED Den ban ngay, dén suong mu, dén géc LED Cum den ruse tae - Tu dong bat — tat . Ty dong diéu chinh goc chiéu « Tu dong diéu chinh pha—cdt = [ = I ° Tudong thich ung = ° [ = Cum den sau Den bao phanh, den bao ré LED Den suong mi LED. He théng gat mua Tudong °Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
RX 350h Premium — Chiều cao (mm): 1695printed p.47 rendered table manually read; RX500h column1 / RX350h Luxury column3 / Premium column4; unused RX350 petrol column2 excluded; exact row height, matching version column: THONG SO Ki THUAT < RX 500h F SPORT PERFORMANCE, RX 350 PREMIUM, RX 350h LUXURY, RX 350h PREMIUM > TEN XE RX 500h F SPORT PERFORMANCE RX 350 PREMIUM RX 350h LUXURY RX 350h PREMIUM Sé chd ngoi 5 KICH THUOC Kich thudc téng thé [ Dai x Rong x Cao mm 4890x1920x1695, Chidu daico sé mm 2850 Chieu ra Truse mm 1655 iu rong co sé Seu — 1695 Khoang sang gam xe mm 183 185 183 183 D hskhoang hanh | Khoang hanh ly 612 (all seat up) tung tichkhoanghanhly roa hang ghé tha L 1678 (max cargo) Dung tich Binh nhién liéu c ay 615 oS oS Trong lugng khéng tai kg 2095-2160 1895-2005 1950 - 2055 1950 - 2055 Trong luong toan tal kg 2750 2590 2660 2660 Ban kinh quay vong toi thiéu m 55 59 59 59 DONG CO & VAN HANH Ma dong co T24A-FTS T24A-FTS | A25A-FXS A25A-FXS Loai 4-cylinder, In-Line 16-valve DOHC, Chain Drive (With Dual VVT-i) Dong co Dung tich cm 2393 2393 2487 2487 Cong suat cuc dai Hp/rpm 2708 Hp/6000 2749Hp/6000 187.7 Hp/6000 187.7 Hp/6000 Mo-men xoan cuc dai Nm/rpm 460/2000-3000 430/1700-3600 239/4300-4500 239/4300-4500 Mo to dién Cong suat Hp = = - - Téng céng suat Hp 366 = 247 247 Tieu chuan khi thai EURO6 Hop s6 AT BAT. [ e-CVT e-CVT He théng truyén dong AWD Ché do lai Ecol Normal/ Sport? Custom Ngoai dé thi L/100km 694 73 539 54 Tieu thu nhién lieu Trong do thi L/100km 7,02 19 6,67 59 Kéthop T/100km 697 9 585 56 Trude He théng treo MacPherson He théng treo Sau He théng treo lien két da diém He théng treo thich ung ° = | . | - yi Truoe Phanh dia thong gio 20" Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” He théng phanh Sat Phanh dia théng aio 18" He théng lai Tro luc dién ° a Kich thude 235/50R21 235/50R21 I 235/50R21 I 235/50R21 anh xe & Lop xe Lp thuong ; Lending Lép tam S-TMP (T165/70R20AL) S-TMP (T165/90DI8FE) | S-TMP (T165/90D18FE) | S-TMP (1165/90D18FE) NGOAI THAT ‘Den chiéu xa va gan 3 bong LED Den bao ré LED Den ban ngay, dén suong mu, dén géc LED Cum den ruse tae - Tu dong bat — tat . Ty dong diéu chinh goc chiéu « Tu dong diéu chinh pha—cdt = [ = I ° Tudong thich ung = ° [ = Cum den sau Den bao phanh, den bao ré LED Den suong mi LED. He théng gat mua Tudong °Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
RX 350h Premium — Hộp số: e-CVTprinted p.47 rendered table manually read; RX500h column1 / RX350h Luxury column3 / Premium column4; unused RX350 petrol column2 excluded; exact row transmission, matching version column: THONG SO Ki THUAT < RX 500h F SPORT PERFORMANCE, RX 350 PREMIUM, RX 350h LUXURY, RX 350h PREMIUM > TEN XE RX 500h F SPORT PERFORMANCE RX 350 PREMIUM RX 350h LUXURY RX 350h PREMIUM Sé chd ngoi 5 KICH THUOC Kich thudc téng thé [ Dai x Rong x Cao mm 4890x1920x1695, Chidu daico sé mm 2850 Chieu ra Truse mm 1655 iu rong co sé Seu — 1695 Khoang sang gam xe mm 183 185 183 183 D hskhoang hanh | Khoang hanh ly 612 (all seat up) tung tichkhoanghanhly roa hang ghé tha L 1678 (max cargo) Dung tich Binh nhién liéu c ay 615 oS oS Trong lugng khéng tai kg 2095-2160 1895-2005 1950 - 2055 1950 - 2055 Trong luong toan tal kg 2750 2590 2660 2660 Ban kinh quay vong toi thiéu m 55 59 59 59 DONG CO & VAN HANH Ma dong co T24A-FTS T24A-FTS | A25A-FXS A25A-FXS Loai 4-cylinder, In-Line 16-valve DOHC, Chain Drive (With Dual VVT-i) Dong co Dung tich cm 2393 2393 2487 2487 Cong suat cuc dai Hp/rpm 2708 Hp/6000 2749Hp/6000 187.7 Hp/6000 187.7 Hp/6000 Mo-men xoan cuc dai Nm/rpm 460/2000-3000 430/1700-3600 239/4300-4500 239/4300-4500 Mo to dién Cong suat Hp = = - - Téng céng suat Hp 366 = 247 247 Tieu chuan khi thai EURO6 Hop s6 AT BAT. [ e-CVT e-CVT He théng truyén dong AWD Ché do lai Ecol Normal/ Sport? Custom Ngoai dé thi L/100km 694 73 539 54 Tieu thu nhién lieu Trong do thi L/100km 7,02 19 6,67 59 Kéthop T/100km 697 9 585 56 Trude He théng treo MacPherson He théng treo Sau He théng treo lien két da diém He théng treo thich ung ° = | . | - yi Truoe Phanh dia thong gio 20" Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” He théng phanh Sat Phanh dia théng aio 18" He théng lai Tro luc dién ° a Kich thude 235/50R21 235/50R21 I 235/50R21 I 235/50R21 anh xe & Lop xe Lp thuong ; Lending Lép tam S-TMP (T165/70R20AL) S-TMP (T165/90DI8FE) | S-TMP (T165/90D18FE) | S-TMP (1165/90D18FE) NGOAI THAT ‘Den chiéu xa va gan 3 bong LED Den bao ré LED Den ban ngay, dén suong mu, dén géc LED Cum den ruse tae - Tu dong bat — tat . Ty dong diéu chinh goc chiéu « Tu dong diéu chinh pha—cdt = [ = I ° Tudong thich ung = ° [ = Cum den sau Den bao phanh, den bao ré LED Den suong mi LED. He théng gat mua Tudong °Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
RX 350h Premium — Công suất động cơ đốt trong: 187,7 Hp tại 6000 vòng/phútprinted p.47 rendered table manually read; RX500h column1 / RX350h Luxury column3 / Premium column4; unused RX350 petrol column2 excluded; exact row engine_power, matching version column: THONG SO Ki THUAT < RX 500h F SPORT PERFORMANCE, RX 350 PREMIUM, RX 350h LUXURY, RX 350h PREMIUM > TEN XE RX 500h F SPORT PERFORMANCE RX 350 PREMIUM RX 350h LUXURY RX 350h PREMIUM Sé chd ngoi 5 KICH THUOC Kich thudc téng thé [ Dai x Rong x Cao mm 4890x1920x1695, Chidu daico sé mm 2850 Chieu ra Truse mm 1655 iu rong co sé Seu — 1695 Khoang sang gam xe mm 183 185 183 183 D hskhoang hanh | Khoang hanh ly 612 (all seat up) tung tichkhoanghanhly roa hang ghé tha L 1678 (max cargo) Dung tich Binh nhién liéu c ay 615 oS oS Trong lugng khéng tai kg 2095-2160 1895-2005 1950 - 2055 1950 - 2055 Trong luong toan tal kg 2750 2590 2660 2660 Ban kinh quay vong toi thiéu m 55 59 59 59 DONG CO & VAN HANH Ma dong co T24A-FTS T24A-FTS | A25A-FXS A25A-FXS Loai 4-cylinder, In-Line 16-valve DOHC, Chain Drive (With Dual VVT-i) Dong co Dung tich cm 2393 2393 2487 2487 Cong suat cuc dai Hp/rpm 2708 Hp/6000 2749Hp/6000 187.7 Hp/6000 187.7 Hp/6000 Mo-men xoan cuc dai Nm/rpm 460/2000-3000 430/1700-3600 239/4300-4500 239/4300-4500 Mo to dién Cong suat Hp = = - - Téng céng suat Hp 366 = 247 247 Tieu chuan khi thai EURO6 Hop s6 AT BAT. [ e-CVT e-CVT He théng truyén dong AWD Ché do lai Ecol Normal/ Sport? Custom Ngoai dé thi L/100km 694 73 539 54 Tieu thu nhién lieu Trong do thi L/100km 7,02 19 6,67 59 Kéthop T/100km 697 9 585 56 Trude He théng treo MacPherson He théng treo Sau He théng treo lien két da diém He théng treo thich ung ° = | . | - yi Truoe Phanh dia thong gio 20" Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” He théng phanh Sat Phanh dia théng aio 18" He théng lai Tro luc dién ° a Kich thude 235/50R21 235/50R21 I 235/50R21 I 235/50R21 anh xe & Lop xe Lp thuong ; Lending Lép tam S-TMP (T165/70R20AL) S-TMP (T165/90DI8FE) | S-TMP (T165/90D18FE) | S-TMP (1165/90D18FE) NGOAI THAT ‘Den chiéu xa va gan 3 bong LED Den bao ré LED Den ban ngay, dén suong mu, dén géc LED Cum den ruse tae - Tu dong bat — tat . Ty dong diéu chinh goc chiéu « Tu dong diéu chinh pha—cdt = [ = I ° Tudong thich ung = ° [ = Cum den sau Den bao phanh, den bao ré LED Den suong mi LED. He théng gat mua Tudong °Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
RX 350h Premium — Trục cơ sở (mm): 2850printed p.47 rendered table manually read; RX500h column1 / RX350h Luxury column3 / Premium column4; unused RX350 petrol column2 excluded; exact row wheelbase, matching version column: THONG SO Ki THUAT < RX 500h F SPORT PERFORMANCE, RX 350 PREMIUM, RX 350h LUXURY, RX 350h PREMIUM > TEN XE RX 500h F SPORT PERFORMANCE RX 350 PREMIUM RX 350h LUXURY RX 350h PREMIUM Sé chd ngoi 5 KICH THUOC Kich thudc téng thé [ Dai x Rong x Cao mm 4890x1920x1695, Chidu daico sé mm 2850 Chieu ra Truse mm 1655 iu rong co sé Seu — 1695 Khoang sang gam xe mm 183 185 183 183 D hskhoang hanh | Khoang hanh ly 612 (all seat up) tung tichkhoanghanhly roa hang ghé tha L 1678 (max cargo) Dung tich Binh nhién liéu c ay 615 oS oS Trong lugng khéng tai kg 2095-2160 1895-2005 1950 - 2055 1950 - 2055 Trong luong toan tal kg 2750 2590 2660 2660 Ban kinh quay vong toi thiéu m 55 59 59 59 DONG CO & VAN HANH Ma dong co T24A-FTS T24A-FTS | A25A-FXS A25A-FXS Loai 4-cylinder, In-Line 16-valve DOHC, Chain Drive (With Dual VVT-i) Dong co Dung tich cm 2393 2393 2487 2487 Cong suat cuc dai Hp/rpm 2708 Hp/6000 2749Hp/6000 187.7 Hp/6000 187.7 Hp/6000 Mo-men xoan cuc dai Nm/rpm 460/2000-3000 430/1700-3600 239/4300-4500 239/4300-4500 Mo to dién Cong suat Hp = = - - Téng céng suat Hp 366 = 247 247 Tieu chuan khi thai EURO6 Hop s6 AT BAT. [ e-CVT e-CVT He théng truyén dong AWD Ché do lai Ecol Normal/ Sport? Custom Ngoai dé thi L/100km 694 73 539 54 Tieu thu nhién lieu Trong do thi L/100km 7,02 19 6,67 59 Kéthop T/100km 697 9 585 56 Trude He théng treo MacPherson He théng treo Sau He théng treo lien két da diém He théng treo thich ung ° = | . | - yi Truoe Phanh dia thong gio 20" Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” He théng phanh Sat Phanh dia théng aio 18" He théng lai Tro luc dién ° a Kich thude 235/50R21 235/50R21 I 235/50R21 I 235/50R21 anh xe & Lop xe Lp thuong ; Lending Lép tam S-TMP (T165/70R20AL) S-TMP (T165/90DI8FE) | S-TMP (T165/90D18FE) | S-TMP (1165/90D18FE) NGOAI THAT ‘Den chiéu xa va gan 3 bong LED Den bao ré LED Den ban ngay, dén suong mu, dén géc LED Cum den ruse tae - Tu dong bat — tat . Ty dong diéu chinh goc chiéu « Tu dong diéu chinh pha—cdt = [ = I ° Tudong thich ung = ° [ = Cum den sau Den bao phanh, den bao ré LED Den suong mi LED. He théng gat mua Tudong °Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
RX 350h Premium — Mô-men động cơ đốt trong (Nm): 239printed p.47 rendered table manually read; RX500h column1 / RX350h Luxury column3 / Premium column4; unused RX350 petrol column2 excluded; exact row engine_torque, matching version column: THONG SO Ki THUAT < RX 500h F SPORT PERFORMANCE, RX 350 PREMIUM, RX 350h LUXURY, RX 350h PREMIUM > TEN XE RX 500h F SPORT PERFORMANCE RX 350 PREMIUM RX 350h LUXURY RX 350h PREMIUM Sé chd ngoi 5 KICH THUOC Kich thudc téng thé [ Dai x Rong x Cao mm 4890x1920x1695, Chidu daico sé mm 2850 Chieu ra Truse mm 1655 iu rong co sé Seu — 1695 Khoang sang gam xe mm 183 185 183 183 D hskhoang hanh | Khoang hanh ly 612 (all seat up) tung tichkhoanghanhly roa hang ghé tha L 1678 (max cargo) Dung tich Binh nhién liéu c ay 615 oS oS Trong lugng khéng tai kg 2095-2160 1895-2005 1950 - 2055 1950 - 2055 Trong luong toan tal kg 2750 2590 2660 2660 Ban kinh quay vong toi thiéu m 55 59 59 59 DONG CO & VAN HANH Ma dong co T24A-FTS T24A-FTS | A25A-FXS A25A-FXS Loai 4-cylinder, In-Line 16-valve DOHC, Chain Drive (With Dual VVT-i) Dong co Dung tich cm 2393 2393 2487 2487 Cong suat cuc dai Hp/rpm 2708 Hp/6000 2749Hp/6000 187.7 Hp/6000 187.7 Hp/6000 Mo-men xoan cuc dai Nm/rpm 460/2000-3000 430/1700-3600 239/4300-4500 239/4300-4500 Mo to dién Cong suat Hp = = - - Téng céng suat Hp 366 = 247 247 Tieu chuan khi thai EURO6 Hop s6 AT BAT. [ e-CVT e-CVT He théng truyén dong AWD Ché do lai Ecol Normal/ Sport? Custom Ngoai dé thi L/100km 694 73 539 54 Tieu thu nhién lieu Trong do thi L/100km 7,02 19 6,67 59 Kéthop T/100km 697 9 585 56 Trude He théng treo MacPherson He théng treo Sau He théng treo lien két da diém He théng treo thich ung ° = | . | - yi Truoe Phanh dia thong gio 20" Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” He théng phanh Sat Phanh dia théng aio 18" He théng lai Tro luc dién ° a Kich thude 235/50R21 235/50R21 I 235/50R21 I 235/50R21 anh xe & Lop xe Lp thuong ; Lending Lép tam S-TMP (T165/70R20AL) S-TMP (T165/90DI8FE) | S-TMP (T165/90D18FE) | S-TMP (1165/90D18FE) NGOAI THAT ‘Den chiéu xa va gan 3 bong LED Den bao ré LED Den ban ngay, dén suong mu, dén géc LED Cum den ruse tae - Tu dong bat — tat . Ty dong diéu chinh goc chiéu « Tu dong diéu chinh pha—cdt = [ = I ° Tudong thich ung = ° [ = Cum den sau Den bao phanh, den bao ré LED Den suong mi LED. He théng gat mua Tudong °Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
RX 350h Premium — Khoảng sáng gầm (mm): 183printed p.47 rendered table manually read; RX500h column1 / RX350h Luxury column3 / Premium column4; unused RX350 petrol column2 excluded; exact row ground_clearance, matching version column: THONG SO Ki THUAT < RX 500h F SPORT PERFORMANCE, RX 350 PREMIUM, RX 350h LUXURY, RX 350h PREMIUM > TEN XE RX 500h F SPORT PERFORMANCE RX 350 PREMIUM RX 350h LUXURY RX 350h PREMIUM Sé chd ngoi 5 KICH THUOC Kich thudc téng thé [ Dai x Rong x Cao mm 4890x1920x1695, Chidu daico sé mm 2850 Chieu ra Truse mm 1655 iu rong co sé Seu — 1695 Khoang sang gam xe mm 183 185 183 183 D hskhoang hanh | Khoang hanh ly 612 (all seat up) tung tichkhoanghanhly roa hang ghé tha L 1678 (max cargo) Dung tich Binh nhién liéu c ay 615 oS oS Trong lugng khéng tai kg 2095-2160 1895-2005 1950 - 2055 1950 - 2055 Trong luong toan tal kg 2750 2590 2660 2660 Ban kinh quay vong toi thiéu m 55 59 59 59 DONG CO & VAN HANH Ma dong co T24A-FTS T24A-FTS | A25A-FXS A25A-FXS Loai 4-cylinder, In-Line 16-valve DOHC, Chain Drive (With Dual VVT-i) Dong co Dung tich cm 2393 2393 2487 2487 Cong suat cuc dai Hp/rpm 2708 Hp/6000 2749Hp/6000 187.7 Hp/6000 187.7 Hp/6000 Mo-men xoan cuc dai Nm/rpm 460/2000-3000 430/1700-3600 239/4300-4500 239/4300-4500 Mo to dién Cong suat Hp = = - - Téng céng suat Hp 366 = 247 247 Tieu chuan khi thai EURO6 Hop s6 AT BAT. [ e-CVT e-CVT He théng truyén dong AWD Ché do lai Ecol Normal/ Sport? Custom Ngoai dé thi L/100km 694 73 539 54 Tieu thu nhién lieu Trong do thi L/100km 7,02 19 6,67 59 Kéthop T/100km 697 9 585 56 Trude He théng treo MacPherson He théng treo Sau He théng treo lien két da diém He théng treo thich ung ° = | . | - yi Truoe Phanh dia thong gio 20" Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” He théng phanh Sat Phanh dia théng aio 18" He théng lai Tro luc dién ° a Kich thude 235/50R21 235/50R21 I 235/50R21 I 235/50R21 anh xe & Lop xe Lp thuong ; Lending Lép tam S-TMP (T165/70R20AL) S-TMP (T165/90DI8FE) | S-TMP (T165/90D18FE) | S-TMP (1165/90D18FE) NGOAI THAT ‘Den chiéu xa va gan 3 bong LED Den bao ré LED Den ban ngay, dén suong mu, dén géc LED Cum den ruse tae - Tu dong bat — tat . Ty dong diéu chinh goc chiéu « Tu dong diéu chinh pha—cdt = [ = I ° Tudong thich ung = ° [ = Cum den sau Den bao phanh, den bao ré LED Den suong mi LED. He théng gat mua Tudong °Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
RX 350h Premium — Bán kính quay (m): 5,9printed p.47 rendered table manually read; RX500h column1 / RX350h Luxury column3 / Premium column4; unused RX350 petrol column2 excluded; exact row turning_radius, matching version column: THONG SO Ki THUAT < RX 500h F SPORT PERFORMANCE, RX 350 PREMIUM, RX 350h LUXURY, RX 350h PREMIUM > TEN XE RX 500h F SPORT PERFORMANCE RX 350 PREMIUM RX 350h LUXURY RX 350h PREMIUM Sé chd ngoi 5 KICH THUOC Kich thudc téng thé [ Dai x Rong x Cao mm 4890x1920x1695, Chidu daico sé mm 2850 Chieu ra Truse mm 1655 iu rong co sé Seu — 1695 Khoang sang gam xe mm 183 185 183 183 D hskhoang hanh | Khoang hanh ly 612 (all seat up) tung tichkhoanghanhly roa hang ghé tha L 1678 (max cargo) Dung tich Binh nhién liéu c ay 615 oS oS Trong lugng khéng tai kg 2095-2160 1895-2005 1950 - 2055 1950 - 2055 Trong luong toan tal kg 2750 2590 2660 2660 Ban kinh quay vong toi thiéu m 55 59 59 59 DONG CO & VAN HANH Ma dong co T24A-FTS T24A-FTS | A25A-FXS A25A-FXS Loai 4-cylinder, In-Line 16-valve DOHC, Chain Drive (With Dual VVT-i) Dong co Dung tich cm 2393 2393 2487 2487 Cong suat cuc dai Hp/rpm 2708 Hp/6000 2749Hp/6000 187.7 Hp/6000 187.7 Hp/6000 Mo-men xoan cuc dai Nm/rpm 460/2000-3000 430/1700-3600 239/4300-4500 239/4300-4500 Mo to dién Cong suat Hp = = - - Téng céng suat Hp 366 = 247 247 Tieu chuan khi thai EURO6 Hop s6 AT BAT. [ e-CVT e-CVT He théng truyén dong AWD Ché do lai Ecol Normal/ Sport? Custom Ngoai dé thi L/100km 694 73 539 54 Tieu thu nhién lieu Trong do thi L/100km 7,02 19 6,67 59 Kéthop T/100km 697 9 585 56 Trude He théng treo MacPherson He théng treo Sau He théng treo lien két da diém He théng treo thich ung ° = | . | - yi Truoe Phanh dia thong gio 20" Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” He théng phanh Sat Phanh dia théng aio 18" He théng lai Tro luc dién ° a Kich thude 235/50R21 235/50R21 I 235/50R21 I 235/50R21 anh xe & Lop xe Lp thuong ; Lending Lép tam S-TMP (T165/70R20AL) S-TMP (T165/90DI8FE) | S-TMP (T165/90D18FE) | S-TMP (1165/90D18FE) NGOAI THAT ‘Den chiéu xa va gan 3 bong LED Den bao ré LED Den ban ngay, dén suong mu, dén géc LED Cum den ruse tae - Tu dong bat — tat . Ty dong diéu chinh goc chiéu « Tu dong diéu chinh pha—cdt = [ = I ° Tudong thich ung = ° [ = Cum den sau Den bao phanh, den bao ré LED Den suong mi LED. He théng gat mua Tudong °Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
RX 350h Premium — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L): 612printed p.47 rendered table manually read; RX500h column1 / RX350h Luxury column3 / Premium column4; unused RX350 petrol column2 excluded; exact row trunk, matching version column: THONG SO Ki THUAT < RX 500h F SPORT PERFORMANCE, RX 350 PREMIUM, RX 350h LUXURY, RX 350h PREMIUM > TEN XE RX 500h F SPORT PERFORMANCE RX 350 PREMIUM RX 350h LUXURY RX 350h PREMIUM Sé chd ngoi 5 KICH THUOC Kich thudc téng thé [ Dai x Rong x Cao mm 4890x1920x1695, Chidu daico sé mm 2850 Chieu ra Truse mm 1655 iu rong co sé Seu — 1695 Khoang sang gam xe mm 183 185 183 183 D hskhoang hanh | Khoang hanh ly 612 (all seat up) tung tichkhoanghanhly roa hang ghé tha L 1678 (max cargo) Dung tich Binh nhién liéu c ay 615 oS oS Trong lugng khéng tai kg 2095-2160 1895-2005 1950 - 2055 1950 - 2055 Trong luong toan tal kg 2750 2590 2660 2660 Ban kinh quay vong toi thiéu m 55 59 59 59 DONG CO & VAN HANH Ma dong co T24A-FTS T24A-FTS | A25A-FXS A25A-FXS Loai 4-cylinder, In-Line 16-valve DOHC, Chain Drive (With Dual VVT-i) Dong co Dung tich cm 2393 2393 2487 2487 Cong suat cuc dai Hp/rpm 2708 Hp/6000 2749Hp/6000 187.7 Hp/6000 187.7 Hp/6000 Mo-men xoan cuc dai Nm/rpm 460/2000-3000 430/1700-3600 239/4300-4500 239/4300-4500 Mo to dién Cong suat Hp = = - - Téng céng suat Hp 366 = 247 247 Tieu chuan khi thai EURO6 Hop s6 AT BAT. [ e-CVT e-CVT He théng truyén dong AWD Ché do lai Ecol Normal/ Sport? Custom Ngoai dé thi L/100km 694 73 539 54 Tieu thu nhién lieu Trong do thi L/100km 7,02 19 6,67 59 Kéthop T/100km 697 9 585 56 Trude He théng treo MacPherson He théng treo Sau He théng treo lien két da diém He théng treo thich ung ° = | . | - yi Truoe Phanh dia thong gio 20" Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” He théng phanh Sat Phanh dia théng aio 18" He théng lai Tro luc dién ° a Kich thude 235/50R21 235/50R21 I 235/50R21 I 235/50R21 anh xe & Lop xe Lp thuong ; Lending Lép tam S-TMP (T165/70R20AL) S-TMP (T165/90DI8FE) | S-TMP (T165/90D18FE) | S-TMP (1165/90D18FE) NGOAI THAT ‘Den chiéu xa va gan 3 bong LED Den bao ré LED Den ban ngay, dén suong mu, dén géc LED Cum den ruse tae - Tu dong bat — tat . Ty dong diéu chinh goc chiéu « Tu dong diéu chinh pha—cdt = [ = I ° Tudong thich ung = ° [ = Cum den sau Den bao phanh, den bao ré LED Den suong mi LED. He théng gat mua Tudong °Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
RX 350h Premium — Khối lượng không tải: 1950–2055 kg theo cấu hình catalogueprinted p.47 rendered table manually read; RX500h column1 / RX350h Luxury column3 / Premium column4; unused RX350 petrol column2 excluded; exact row kerb_weight, matching version column: THONG SO Ki THUAT < RX 500h F SPORT PERFORMANCE, RX 350 PREMIUM, RX 350h LUXURY, RX 350h PREMIUM > TEN XE RX 500h F SPORT PERFORMANCE RX 350 PREMIUM RX 350h LUXURY RX 350h PREMIUM Sé chd ngoi 5 KICH THUOC Kich thudc téng thé [ Dai x Rong x Cao mm 4890x1920x1695, Chidu daico sé mm 2850 Chieu ra Truse mm 1655 iu rong co sé Seu — 1695 Khoang sang gam xe mm 183 185 183 183 D hskhoang hanh | Khoang hanh ly 612 (all seat up) tung tichkhoanghanhly roa hang ghé tha L 1678 (max cargo) Dung tich Binh nhién liéu c ay 615 oS oS Trong lugng khéng tai kg 2095-2160 1895-2005 1950 - 2055 1950 - 2055 Trong luong toan tal kg 2750 2590 2660 2660 Ban kinh quay vong toi thiéu m 55 59 59 59 DONG CO & VAN HANH Ma dong co T24A-FTS T24A-FTS | A25A-FXS A25A-FXS Loai 4-cylinder, In-Line 16-valve DOHC, Chain Drive (With Dual VVT-i) Dong co Dung tich cm 2393 2393 2487 2487 Cong suat cuc dai Hp/rpm 2708 Hp/6000 2749Hp/6000 187.7 Hp/6000 187.7 Hp/6000 Mo-men xoan cuc dai Nm/rpm 460/2000-3000 430/1700-3600 239/4300-4500 239/4300-4500 Mo to dién Cong suat Hp = = - - Téng céng suat Hp 366 = 247 247 Tieu chuan khi thai EURO6 Hop s6 AT BAT. [ e-CVT e-CVT He théng truyén dong AWD Ché do lai Ecol Normal/ Sport? Custom Ngoai dé thi L/100km 694 73 539 54 Tieu thu nhién lieu Trong do thi L/100km 7,02 19 6,67 59 Kéthop T/100km 697 9 585 56 Trude He théng treo MacPherson He théng treo Sau He théng treo lien két da diém He théng treo thich ung ° = | . | - yi Truoe Phanh dia thong gio 20" Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” He théng phanh Sat Phanh dia théng aio 18" He théng lai Tro luc dién ° a Kich thude 235/50R21 235/50R21 I 235/50R21 I 235/50R21 anh xe & Lop xe Lp thuong ; Lending Lép tam S-TMP (T165/70R20AL) S-TMP (T165/90DI8FE) | S-TMP (T165/90D18FE) | S-TMP (1165/90D18FE) NGOAI THAT ‘Den chiéu xa va gan 3 bong LED Den bao ré LED Den ban ngay, dén suong mu, dén géc LED Cum den ruse tae - Tu dong bat — tat . Ty dong diéu chinh goc chiéu « Tu dong diéu chinh pha—cdt = [ = I ° Tudong thich ung = ° [ = Cum den sau Den bao phanh, den bao ré LED Den suong mi LED. He théng gat mua Tudong °Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
RX 350h Premium — Vệt bánh trước (mm): 1655printed p.47 rendered table manually read; RX500h column1 / RX350h Luxury column3 / Premium column4; unused RX350 petrol column2 excluded; exact row track_front, matching version column: THONG SO Ki THUAT < RX 500h F SPORT PERFORMANCE, RX 350 PREMIUM, RX 350h LUXURY, RX 350h PREMIUM > TEN XE RX 500h F SPORT PERFORMANCE RX 350 PREMIUM RX 350h LUXURY RX 350h PREMIUM Sé chd ngoi 5 KICH THUOC Kich thudc téng thé [ Dai x Rong x Cao mm 4890x1920x1695, Chidu daico sé mm 2850 Chieu ra Truse mm 1655 iu rong co sé Seu — 1695 Khoang sang gam xe mm 183 185 183 183 D hskhoang hanh | Khoang hanh ly 612 (all seat up) tung tichkhoanghanhly roa hang ghé tha L 1678 (max cargo) Dung tich Binh nhién liéu c ay 615 oS oS Trong lugng khéng tai kg 2095-2160 1895-2005 1950 - 2055 1950 - 2055 Trong luong toan tal kg 2750 2590 2660 2660 Ban kinh quay vong toi thiéu m 55 59 59 59 DONG CO & VAN HANH Ma dong co T24A-FTS T24A-FTS | A25A-FXS A25A-FXS Loai 4-cylinder, In-Line 16-valve DOHC, Chain Drive (With Dual VVT-i) Dong co Dung tich cm 2393 2393 2487 2487 Cong suat cuc dai Hp/rpm 2708 Hp/6000 2749Hp/6000 187.7 Hp/6000 187.7 Hp/6000 Mo-men xoan cuc dai Nm/rpm 460/2000-3000 430/1700-3600 239/4300-4500 239/4300-4500 Mo to dién Cong suat Hp = = - - Téng céng suat Hp 366 = 247 247 Tieu chuan khi thai EURO6 Hop s6 AT BAT. [ e-CVT e-CVT He théng truyén dong AWD Ché do lai Ecol Normal/ Sport? Custom Ngoai dé thi L/100km 694 73 539 54 Tieu thu nhién lieu Trong do thi L/100km 7,02 19 6,67 59 Kéthop T/100km 697 9 585 56 Trude He théng treo MacPherson He théng treo Sau He théng treo lien két da diém He théng treo thich ung ° = | . | - yi Truoe Phanh dia thong gio 20" Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” He théng phanh Sat Phanh dia théng aio 18" He théng lai Tro luc dién ° a Kich thude 235/50R21 235/50R21 I 235/50R21 I 235/50R21 anh xe & Lop xe Lp thuong ; Lending Lép tam S-TMP (T165/70R20AL) S-TMP (T165/90DI8FE) | S-TMP (T165/90D18FE) | S-TMP (1165/90D18FE) NGOAI THAT ‘Den chiéu xa va gan 3 bong LED Den bao ré LED Den ban ngay, dén suong mu, dén géc LED Cum den ruse tae - Tu dong bat — tat . Ty dong diéu chinh goc chiéu « Tu dong diéu chinh pha—cdt = [ = I ° Tudong thich ung = ° [ = Cum den sau Den bao phanh, den bao ré LED Den suong mi LED. He théng gat mua Tudong °Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
RX 350h Premium — Vệt bánh sau (mm): 1695printed p.47 rendered table manually read; RX500h column1 / RX350h Luxury column3 / Premium column4; unused RX350 petrol column2 excluded; exact row track_rear, matching version column: THONG SO Ki THUAT < RX 500h F SPORT PERFORMANCE, RX 350 PREMIUM, RX 350h LUXURY, RX 350h PREMIUM > TEN XE RX 500h F SPORT PERFORMANCE RX 350 PREMIUM RX 350h LUXURY RX 350h PREMIUM Sé chd ngoi 5 KICH THUOC Kich thudc téng thé [ Dai x Rong x Cao mm 4890x1920x1695, Chidu daico sé mm 2850 Chieu ra Truse mm 1655 iu rong co sé Seu — 1695 Khoang sang gam xe mm 183 185 183 183 D hskhoang hanh | Khoang hanh ly 612 (all seat up) tung tichkhoanghanhly roa hang ghé tha L 1678 (max cargo) Dung tich Binh nhién liéu c ay 615 oS oS Trong lugng khéng tai kg 2095-2160 1895-2005 1950 - 2055 1950 - 2055 Trong luong toan tal kg 2750 2590 2660 2660 Ban kinh quay vong toi thiéu m 55 59 59 59 DONG CO & VAN HANH Ma dong co T24A-FTS T24A-FTS | A25A-FXS A25A-FXS Loai 4-cylinder, In-Line 16-valve DOHC, Chain Drive (With Dual VVT-i) Dong co Dung tich cm 2393 2393 2487 2487 Cong suat cuc dai Hp/rpm 2708 Hp/6000 2749Hp/6000 187.7 Hp/6000 187.7 Hp/6000 Mo-men xoan cuc dai Nm/rpm 460/2000-3000 430/1700-3600 239/4300-4500 239/4300-4500 Mo to dién Cong suat Hp = = - - Téng céng suat Hp 366 = 247 247 Tieu chuan khi thai EURO6 Hop s6 AT BAT. [ e-CVT e-CVT He théng truyén dong AWD Ché do lai Ecol Normal/ Sport? Custom Ngoai dé thi L/100km 694 73 539 54 Tieu thu nhién lieu Trong do thi L/100km 7,02 19 6,67 59 Kéthop T/100km 697 9 585 56 Trude He théng treo MacPherson He théng treo Sau He théng treo lien két da diém He théng treo thich ung ° = | . | - yi Truoe Phanh dia thong gio 20" Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” He théng phanh Sat Phanh dia théng aio 18" He théng lai Tro luc dién ° a Kich thude 235/50R21 235/50R21 I 235/50R21 I 235/50R21 anh xe & Lop xe Lp thuong ; Lending Lép tam S-TMP (T165/70R20AL) S-TMP (T165/90DI8FE) | S-TMP (T165/90D18FE) | S-TMP (1165/90D18FE) NGOAI THAT ‘Den chiéu xa va gan 3 bong LED Den bao ré LED Den ban ngay, dén suong mu, dén géc LED Cum den ruse tae - Tu dong bat — tat . Ty dong diéu chinh goc chiéu « Tu dong diéu chinh pha—cdt = [ = I ° Tudong thich ung = ° [ = Cum den sau Den bao phanh, den bao ré LED Den suong mi LED. He théng gat mua Tudong °Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
RX 350h Premium — Lốp trước: 235/50R21printed p.47 rendered table manually read; RX500h column1 / RX350h Luxury column3 / Premium column4; unused RX350 petrol column2 excluded; exact row tyres_front, matching version column: THONG SO Ki THUAT < RX 500h F SPORT PERFORMANCE, RX 350 PREMIUM, RX 350h LUXURY, RX 350h PREMIUM > TEN XE RX 500h F SPORT PERFORMANCE RX 350 PREMIUM RX 350h LUXURY RX 350h PREMIUM Sé chd ngoi 5 KICH THUOC Kich thudc téng thé [ Dai x Rong x Cao mm 4890x1920x1695, Chidu daico sé mm 2850 Chieu ra Truse mm 1655 iu rong co sé Seu — 1695 Khoang sang gam xe mm 183 185 183 183 D hskhoang hanh | Khoang hanh ly 612 (all seat up) tung tichkhoanghanhly roa hang ghé tha L 1678 (max cargo) Dung tich Binh nhién liéu c ay 615 oS oS Trong lugng khéng tai kg 2095-2160 1895-2005 1950 - 2055 1950 - 2055 Trong luong toan tal kg 2750 2590 2660 2660 Ban kinh quay vong toi thiéu m 55 59 59 59 DONG CO & VAN HANH Ma dong co T24A-FTS T24A-FTS | A25A-FXS A25A-FXS Loai 4-cylinder, In-Line 16-valve DOHC, Chain Drive (With Dual VVT-i) Dong co Dung tich cm 2393 2393 2487 2487 Cong suat cuc dai Hp/rpm 2708 Hp/6000 2749Hp/6000 187.7 Hp/6000 187.7 Hp/6000 Mo-men xoan cuc dai Nm/rpm 460/2000-3000 430/1700-3600 239/4300-4500 239/4300-4500 Mo to dién Cong suat Hp = = - - Téng céng suat Hp 366 = 247 247 Tieu chuan khi thai EURO6 Hop s6 AT BAT. [ e-CVT e-CVT He théng truyén dong AWD Ché do lai Ecol Normal/ Sport? Custom Ngoai dé thi L/100km 694 73 539 54 Tieu thu nhién lieu Trong do thi L/100km 7,02 19 6,67 59 Kéthop T/100km 697 9 585 56 Trude He théng treo MacPherson He théng treo Sau He théng treo lien két da diém He théng treo thich ung ° = | . | - yi Truoe Phanh dia thong gio 20" Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” He théng phanh Sat Phanh dia théng aio 18" He théng lai Tro luc dién ° a Kich thude 235/50R21 235/50R21 I 235/50R21 I 235/50R21 anh xe & Lop xe Lp thuong ; Lending Lép tam S-TMP (T165/70R20AL) S-TMP (T165/90DI8FE) | S-TMP (T165/90D18FE) | S-TMP (1165/90D18FE) NGOAI THAT ‘Den chiéu xa va gan 3 bong LED Den bao ré LED Den ban ngay, dén suong mu, dén géc LED Cum den ruse tae - Tu dong bat — tat . Ty dong diéu chinh goc chiéu « Tu dong diéu chinh pha—cdt = [ = I ° Tudong thich ung = ° [ = Cum den sau Den bao phanh, den bao ré LED Den suong mi LED. He théng gat mua Tudong °Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
RX 350h Premium — Lốp sau: 235/50R21printed p.47 rendered table manually read; RX500h column1 / RX350h Luxury column3 / Premium column4; unused RX350 petrol column2 excluded; exact row tyres_rear, matching version column: THONG SO Ki THUAT < RX 500h F SPORT PERFORMANCE, RX 350 PREMIUM, RX 350h LUXURY, RX 350h PREMIUM > TEN XE RX 500h F SPORT PERFORMANCE RX 350 PREMIUM RX 350h LUXURY RX 350h PREMIUM Sé chd ngoi 5 KICH THUOC Kich thudc téng thé [ Dai x Rong x Cao mm 4890x1920x1695, Chidu daico sé mm 2850 Chieu ra Truse mm 1655 iu rong co sé Seu — 1695 Khoang sang gam xe mm 183 185 183 183 D hskhoang hanh | Khoang hanh ly 612 (all seat up) tung tichkhoanghanhly roa hang ghé tha L 1678 (max cargo) Dung tich Binh nhién liéu c ay 615 oS oS Trong lugng khéng tai kg 2095-2160 1895-2005 1950 - 2055 1950 - 2055 Trong luong toan tal kg 2750 2590 2660 2660 Ban kinh quay vong toi thiéu m 55 59 59 59 DONG CO & VAN HANH Ma dong co T24A-FTS T24A-FTS | A25A-FXS A25A-FXS Loai 4-cylinder, In-Line 16-valve DOHC, Chain Drive (With Dual VVT-i) Dong co Dung tich cm 2393 2393 2487 2487 Cong suat cuc dai Hp/rpm 2708 Hp/6000 2749Hp/6000 187.7 Hp/6000 187.7 Hp/6000 Mo-men xoan cuc dai Nm/rpm 460/2000-3000 430/1700-3600 239/4300-4500 239/4300-4500 Mo to dién Cong suat Hp = = - - Téng céng suat Hp 366 = 247 247 Tieu chuan khi thai EURO6 Hop s6 AT BAT. [ e-CVT e-CVT He théng truyén dong AWD Ché do lai Ecol Normal/ Sport? Custom Ngoai dé thi L/100km 694 73 539 54 Tieu thu nhién lieu Trong do thi L/100km 7,02 19 6,67 59 Kéthop T/100km 697 9 585 56 Trude He théng treo MacPherson He théng treo Sau He théng treo lien két da diém He théng treo thich ung ° = | . | - yi Truoe Phanh dia thong gio 20" Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” He théng phanh Sat Phanh dia théng aio 18" He théng lai Tro luc dién ° a Kich thude 235/50R21 235/50R21 I 235/50R21 I 235/50R21 anh xe & Lop xe Lp thuong ; Lending Lép tam S-TMP (T165/70R20AL) S-TMP (T165/90DI8FE) | S-TMP (T165/90D18FE) | S-TMP (1165/90D18FE) NGOAI THAT ‘Den chiéu xa va gan 3 bong LED Den bao ré LED Den ban ngay, dén suong mu, dén géc LED Cum den ruse tae - Tu dong bat — tat . Ty dong diéu chinh goc chiéu « Tu dong diéu chinh pha—cdt = [ = I ° Tudong thich ung = ° [ = Cum den sau Den bao phanh, den bao ré LED Den suong mi LED. He théng gat mua Tudong °Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
RX 350h Premium — Dẫn động: awdprinted p.47 rendered table manually read; RX500h column1 / RX350h Luxury column3 / Premium column4; unused RX350 petrol column2 excluded; exact row drivetrain, matching version column: THONG SO Ki THUAT < RX 500h F SPORT PERFORMANCE, RX 350 PREMIUM, RX 350h LUXURY, RX 350h PREMIUM > TEN XE RX 500h F SPORT PERFORMANCE RX 350 PREMIUM RX 350h LUXURY RX 350h PREMIUM Sé chd ngoi 5 KICH THUOC Kich thudc téng thé [ Dai x Rong x Cao mm 4890x1920x1695, Chidu daico sé mm 2850 Chieu ra Truse mm 1655 iu rong co sé Seu — 1695 Khoang sang gam xe mm 183 185 183 183 D hskhoang hanh | Khoang hanh ly 612 (all seat up) tung tichkhoanghanhly roa hang ghé tha L 1678 (max cargo) Dung tich Binh nhién liéu c ay 615 oS oS Trong lugng khéng tai kg 2095-2160 1895-2005 1950 - 2055 1950 - 2055 Trong luong toan tal kg 2750 2590 2660 2660 Ban kinh quay vong toi thiéu m 55 59 59 59 DONG CO & VAN HANH Ma dong co T24A-FTS T24A-FTS | A25A-FXS A25A-FXS Loai 4-cylinder, In-Line 16-valve DOHC, Chain Drive (With Dual VVT-i) Dong co Dung tich cm 2393 2393 2487 2487 Cong suat cuc dai Hp/rpm 2708 Hp/6000 2749Hp/6000 187.7 Hp/6000 187.7 Hp/6000 Mo-men xoan cuc dai Nm/rpm 460/2000-3000 430/1700-3600 239/4300-4500 239/4300-4500 Mo to dién Cong suat Hp = = - - Téng céng suat Hp 366 = 247 247 Tieu chuan khi thai EURO6 Hop s6 AT BAT. [ e-CVT e-CVT He théng truyén dong AWD Ché do lai Ecol Normal/ Sport? Custom Ngoai dé thi L/100km 694 73 539 54 Tieu thu nhién lieu Trong do thi L/100km 7,02 19 6,67 59 Kéthop T/100km 697 9 585 56 Trude He théng treo MacPherson He théng treo Sau He théng treo lien két da diém He théng treo thich ung ° = | . | - yi Truoe Phanh dia thong gio 20" Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” He théng phanh Sat Phanh dia théng aio 18" He théng lai Tro luc dién ° a Kich thude 235/50R21 235/50R21 I 235/50R21 I 235/50R21 anh xe & Lop xe Lp thuong ; Lending Lép tam S-TMP (T165/70R20AL) S-TMP (T165/90DI8FE) | S-TMP (T165/90D18FE) | S-TMP (1165/90D18FE) NGOAI THAT ‘Den chiéu xa va gan 3 bong LED Den bao ré LED Den ban ngay, dén suong mu, dén géc LED Cum den ruse tae - Tu dong bat — tat . Ty dong diéu chinh goc chiéu « Tu dong diéu chinh pha—cdt = [ = I ° Tudong thich ung = ° [ = Cum den sau Den bao phanh, den bao ré LED Den suong mi LED. He théng gat mua Tudong °Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
RX 350h Luxury: 4.140 triệu đồngGiá niêm yết trong nguồn chính thức; Current official embedded data_global_models exact object Lexus RX 350h Luxury; price labelled statistic: { "engines": [], "navViews": [], "fromtext": "Giá xe từ", "make": "SUV", "bodytype": "suv", "engine": [ "hybrid" ], "category": "", "modelname": "Lexus RX 350h Luxury", "gradeCode": "", "startingprice": "4,140,000,000 VNĐ", "priceSuffix": "", "price": 4140000000, "url": "https://www.lexus.com.vn/vn/models/rx/rx-350h-luxury.html", "title": "Lexus RX 350h Luxury", "imgLazy": "/content/dam/lexus-v3-blueprint/models/suv/rx/rx-350h/my23/navigation/my23-rx350h-explore-more-lazy.png", "disclaimerTxt": "", "imgThumb": "/content/dam/lexus-v3-blueprint/models/suv/rx/rx-350h/my23/navigation/my23-rx350h-explore-more.png", "desc": "Giá xe từ 4,140,000,000 VNĐ", "subtitle": "", "newLabel": "", "isShowingNewLabel": false, "name": "rx-350h-luxury", "discount": "", "spec1key": "Công suất cực đại", "spec1value": "187.7 Hp", "spec2key": "Mô-men xoắn cực đại (Nm)", "spec2value": "239 Nm", "spec3key": "Khả năng tăng tốc (0-100 km/h)", "spec3value": "7.9 giây", "sideprofile": { "imgLazy": "/content/dam/lexus-v3-blueprint/models/suv/rx/rx-350h/my23/navigation/my23-rx350h-explore-more-lazy.png", "imgThumb": "/content/dam/lexus-v3-blueprint/models/suv/rx/rx-350h/my23/navigation/my23-rx350h-explore-more.png" }, "smallimage": {}, "largeimage": {}, "driveTrain": "", "engineSize": "", "modelSpecs": [ "Công suất cực đại 187.7 HP", "Khả năng tăng tốc 7.9 giây", "Mức tiêu thụ nhiên liệu 5.39 l /100 km" ], "specs": [ "Động cơ", "4-cylinder, In-line 16-valve DOHC, Chain Drive (With VVT-iE and VVT-i)" ], "lstyletitle": "" }Việt Nam; kiểm tra 04/10/2026; Official Vietnam exact-grade listed price; excludes registration, colour premium, insurance; current quotation/VIN/stock must be confirmed..
RX 350h Luxury — 0–100 km/h (s): 7,9Current official embedded data_global_models exact object Lexus RX 350h Luxury; accel labelled statistic: { "engines": [], "navViews": [], "fromtext": "Giá xe từ", "make": "SUV", "bodytype": "suv", "engine": [ "hybrid" ], "category": "", "modelname": "Lexus RX 350h Luxury", "gradeCode": "", "startingprice": "4,140,000,000 VNĐ", "priceSuffix": "", "price": 4140000000, "url": "https://www.lexus.com.vn/vn/models/rx/rx-350h-luxury.html", "title": "Lexus RX 350h Luxury", "imgLazy": "/content/dam/lexus-v3-blueprint/models/suv/rx/rx-350h/my23/navigation/my23-rx350h-explore-more-lazy.png", "disclaimerTxt": "", "imgThumb": "/content/dam/lexus-v3-blueprint/models/suv/rx/rx-350h/my23/navigation/my23-rx350h-explore-more.png", "desc": "Giá xe từ 4,140,000,000 VNĐ", "subtitle": "", "newLabel": "", "isShowingNewLabel": false, "name": "rx-350h-luxury", "discount": "", "spec1key": "Công suất cực đại", "spec1value": "187.7 Hp", "spec2key": "Mô-men xoắn cực đại (Nm)", "spec2value": "239 Nm", "spec3key": "Khả năng tăng tốc (0-100 km/h)", "spec3value": "7.9 giây", "sideprofile": { "imgLazy": "/content/dam/lexus-v3-blueprint/models/suv/rx/rx-350h/my23/navigation/my23-rx350h-explore-more-lazy.png", "imgThumb": "/content/dam/lexus-v3-blueprint/models/suv/rx/rx-350h/my23/navigation/my23-rx350h-explore-more.png" }, "smallimage": {}, "largeimage": {}, "driveTrain": "", "engineSize": "", "modelSpecs": [ "Công suất cực đại 187.7 HP", "Khả năng tăng tốc 7.9 giây", "Mức tiêu thụ nhiên liệu 5.39 l /100 km" ], "specs": [ "Động cơ", "4-cylinder, In-line 16-valve DOHC, Chain Drive (With VVT-iE and VVT-i)" ], "lstyletitle": "" }Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
RX 350h Luxury — Chiều dài (mm): 4890printed p.47 rendered table manually read; RX500h column1 / RX350h Luxury column3 / Premium column4; unused RX350 petrol column2 excluded; exact row length, matching version column: THONG SO Ki THUAT < RX 500h F SPORT PERFORMANCE, RX 350 PREMIUM, RX 350h LUXURY, RX 350h PREMIUM > TEN XE RX 500h F SPORT PERFORMANCE RX 350 PREMIUM RX 350h LUXURY RX 350h PREMIUM Sé chd ngoi 5 KICH THUOC Kich thudc téng thé [ Dai x Rong x Cao mm 4890x1920x1695, Chidu daico sé mm 2850 Chieu ra Truse mm 1655 iu rong co sé Seu — 1695 Khoang sang gam xe mm 183 185 183 183 D hskhoang hanh | Khoang hanh ly 612 (all seat up) tung tichkhoanghanhly roa hang ghé tha L 1678 (max cargo) Dung tich Binh nhién liéu c ay 615 oS oS Trong lugng khéng tai kg 2095-2160 1895-2005 1950 - 2055 1950 - 2055 Trong luong toan tal kg 2750 2590 2660 2660 Ban kinh quay vong toi thiéu m 55 59 59 59 DONG CO & VAN HANH Ma dong co T24A-FTS T24A-FTS | A25A-FXS A25A-FXS Loai 4-cylinder, In-Line 16-valve DOHC, Chain Drive (With Dual VVT-i) Dong co Dung tich cm 2393 2393 2487 2487 Cong suat cuc dai Hp/rpm 2708 Hp/6000 2749Hp/6000 187.7 Hp/6000 187.7 Hp/6000 Mo-men xoan cuc dai Nm/rpm 460/2000-3000 430/1700-3600 239/4300-4500 239/4300-4500 Mo to dién Cong suat Hp = = - - Téng céng suat Hp 366 = 247 247 Tieu chuan khi thai EURO6 Hop s6 AT BAT. [ e-CVT e-CVT He théng truyén dong AWD Ché do lai Ecol Normal/ Sport? Custom Ngoai dé thi L/100km 694 73 539 54 Tieu thu nhién lieu Trong do thi L/100km 7,02 19 6,67 59 Kéthop T/100km 697 9 585 56 Trude He théng treo MacPherson He théng treo Sau He théng treo lien két da diém He théng treo thich ung ° = | . | - yi Truoe Phanh dia thong gio 20" Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” He théng phanh Sat Phanh dia théng aio 18" He théng lai Tro luc dién ° a Kich thude 235/50R21 235/50R21 I 235/50R21 I 235/50R21 anh xe & Lop xe Lp thuong ; Lending Lép tam S-TMP (T165/70R20AL) S-TMP (T165/90DI8FE) | S-TMP (T165/90D18FE) | S-TMP (1165/90D18FE) NGOAI THAT ‘Den chiéu xa va gan 3 bong LED Den bao ré LED Den ban ngay, dén suong mu, dén géc LED Cum den ruse tae - Tu dong bat — tat . Ty dong diéu chinh goc chiéu « Tu dong diéu chinh pha—cdt = [ = I ° Tudong thich ung = ° [ = Cum den sau Den bao phanh, den bao ré LED Den suong mi LED. He théng gat mua Tudong °Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
RX 350h Luxury — Số chỗ: 5printed p.47 rendered table manually read; RX500h column1 / RX350h Luxury column3 / Premium column4; unused RX350 petrol column2 excluded; exact row seats, matching version column: THONG SO Ki THUAT < RX 500h F SPORT PERFORMANCE, RX 350 PREMIUM, RX 350h LUXURY, RX 350h PREMIUM > TEN XE RX 500h F SPORT PERFORMANCE RX 350 PREMIUM RX 350h LUXURY RX 350h PREMIUM Sé chd ngoi 5 KICH THUOC Kich thudc téng thé [ Dai x Rong x Cao mm 4890x1920x1695, Chidu daico sé mm 2850 Chieu ra Truse mm 1655 iu rong co sé Seu — 1695 Khoang sang gam xe mm 183 185 183 183 D hskhoang hanh | Khoang hanh ly 612 (all seat up) tung tichkhoanghanhly roa hang ghé tha L 1678 (max cargo) Dung tich Binh nhién liéu c ay 615 oS oS Trong lugng khéng tai kg 2095-2160 1895-2005 1950 - 2055 1950 - 2055 Trong luong toan tal kg 2750 2590 2660 2660 Ban kinh quay vong toi thiéu m 55 59 59 59 DONG CO & VAN HANH Ma dong co T24A-FTS T24A-FTS | A25A-FXS A25A-FXS Loai 4-cylinder, In-Line 16-valve DOHC, Chain Drive (With Dual VVT-i) Dong co Dung tich cm 2393 2393 2487 2487 Cong suat cuc dai Hp/rpm 2708 Hp/6000 2749Hp/6000 187.7 Hp/6000 187.7 Hp/6000 Mo-men xoan cuc dai Nm/rpm 460/2000-3000 430/1700-3600 239/4300-4500 239/4300-4500 Mo to dién Cong suat Hp = = - - Téng céng suat Hp 366 = 247 247 Tieu chuan khi thai EURO6 Hop s6 AT BAT. [ e-CVT e-CVT He théng truyén dong AWD Ché do lai Ecol Normal/ Sport? Custom Ngoai dé thi L/100km 694 73 539 54 Tieu thu nhién lieu Trong do thi L/100km 7,02 19 6,67 59 Kéthop T/100km 697 9 585 56 Trude He théng treo MacPherson He théng treo Sau He théng treo lien két da diém He théng treo thich ung ° = | . | - yi Truoe Phanh dia thong gio 20" Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” He théng phanh Sat Phanh dia théng aio 18" He théng lai Tro luc dién ° a Kich thude 235/50R21 235/50R21 I 235/50R21 I 235/50R21 anh xe & Lop xe Lp thuong ; Lending Lép tam S-TMP (T165/70R20AL) S-TMP (T165/90DI8FE) | S-TMP (T165/90D18FE) | S-TMP (1165/90D18FE) NGOAI THAT ‘Den chiéu xa va gan 3 bong LED Den bao ré LED Den ban ngay, dén suong mu, dén géc LED Cum den ruse tae - Tu dong bat — tat . Ty dong diéu chinh goc chiéu « Tu dong diéu chinh pha—cdt = [ = I ° Tudong thich ung = ° [ = Cum den sau Den bao phanh, den bao ré LED Den suong mi LED. He théng gat mua Tudong °Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
RX 350h Luxury — Công suất công bố theo phạm vi nguồn: 247 Hp — tổng hệ hybridprinted p.47 rendered table manually read; RX500h column1 / RX350h Luxury column3 / Premium column4; unused RX350 petrol column2 excluded; exact row power, matching version column: THONG SO Ki THUAT < RX 500h F SPORT PERFORMANCE, RX 350 PREMIUM, RX 350h LUXURY, RX 350h PREMIUM > TEN XE RX 500h F SPORT PERFORMANCE RX 350 PREMIUM RX 350h LUXURY RX 350h PREMIUM Sé chd ngoi 5 KICH THUOC Kich thudc téng thé [ Dai x Rong x Cao mm 4890x1920x1695, Chidu daico sé mm 2850 Chieu ra Truse mm 1655 iu rong co sé Seu — 1695 Khoang sang gam xe mm 183 185 183 183 D hskhoang hanh | Khoang hanh ly 612 (all seat up) tung tichkhoanghanhly roa hang ghé tha L 1678 (max cargo) Dung tich Binh nhién liéu c ay 615 oS oS Trong lugng khéng tai kg 2095-2160 1895-2005 1950 - 2055 1950 - 2055 Trong luong toan tal kg 2750 2590 2660 2660 Ban kinh quay vong toi thiéu m 55 59 59 59 DONG CO & VAN HANH Ma dong co T24A-FTS T24A-FTS | A25A-FXS A25A-FXS Loai 4-cylinder, In-Line 16-valve DOHC, Chain Drive (With Dual VVT-i) Dong co Dung tich cm 2393 2393 2487 2487 Cong suat cuc dai Hp/rpm 2708 Hp/6000 2749Hp/6000 187.7 Hp/6000 187.7 Hp/6000 Mo-men xoan cuc dai Nm/rpm 460/2000-3000 430/1700-3600 239/4300-4500 239/4300-4500 Mo to dién Cong suat Hp = = - - Téng céng suat Hp 366 = 247 247 Tieu chuan khi thai EURO6 Hop s6 AT BAT. [ e-CVT e-CVT He théng truyén dong AWD Ché do lai Ecol Normal/ Sport? Custom Ngoai dé thi L/100km 694 73 539 54 Tieu thu nhién lieu Trong do thi L/100km 7,02 19 6,67 59 Kéthop T/100km 697 9 585 56 Trude He théng treo MacPherson He théng treo Sau He théng treo lien két da diém He théng treo thich ung ° = | . | - yi Truoe Phanh dia thong gio 20" Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” He théng phanh Sat Phanh dia théng aio 18" He théng lai Tro luc dién ° a Kich thude 235/50R21 235/50R21 I 235/50R21 I 235/50R21 anh xe & Lop xe Lp thuong ; Lending Lép tam S-TMP (T165/70R20AL) S-TMP (T165/90DI8FE) | S-TMP (T165/90D18FE) | S-TMP (1165/90D18FE) NGOAI THAT ‘Den chiéu xa va gan 3 bong LED Den bao ré LED Den ban ngay, dén suong mu, dén géc LED Cum den ruse tae - Tu dong bat — tat . Ty dong diéu chinh goc chiéu « Tu dong diéu chinh pha—cdt = [ = I ° Tudong thich ung = ° [ = Cum den sau Den bao phanh, den bao ré LED Den suong mi LED. He théng gat mua Tudong °Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
RX 350h Luxury — Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km): 5,85printed p.47 rendered table manually read; RX500h column1 / RX350h Luxury column3 / Premium column4; unused RX350 petrol column2 excluded; exact row consumption, matching version column: THONG SO Ki THUAT < RX 500h F SPORT PERFORMANCE, RX 350 PREMIUM, RX 350h LUXURY, RX 350h PREMIUM > TEN XE RX 500h F SPORT PERFORMANCE RX 350 PREMIUM RX 350h LUXURY RX 350h PREMIUM Sé chd ngoi 5 KICH THUOC Kich thudc téng thé [ Dai x Rong x Cao mm 4890x1920x1695, Chidu daico sé mm 2850 Chieu ra Truse mm 1655 iu rong co sé Seu — 1695 Khoang sang gam xe mm 183 185 183 183 D hskhoang hanh | Khoang hanh ly 612 (all seat up) tung tichkhoanghanhly roa hang ghé tha L 1678 (max cargo) Dung tich Binh nhién liéu c ay 615 oS oS Trong lugng khéng tai kg 2095-2160 1895-2005 1950 - 2055 1950 - 2055 Trong luong toan tal kg 2750 2590 2660 2660 Ban kinh quay vong toi thiéu m 55 59 59 59 DONG CO & VAN HANH Ma dong co T24A-FTS T24A-FTS | A25A-FXS A25A-FXS Loai 4-cylinder, In-Line 16-valve DOHC, Chain Drive (With Dual VVT-i) Dong co Dung tich cm 2393 2393 2487 2487 Cong suat cuc dai Hp/rpm 2708 Hp/6000 2749Hp/6000 187.7 Hp/6000 187.7 Hp/6000 Mo-men xoan cuc dai Nm/rpm 460/2000-3000 430/1700-3600 239/4300-4500 239/4300-4500 Mo to dién Cong suat Hp = = - - Téng céng suat Hp 366 = 247 247 Tieu chuan khi thai EURO6 Hop s6 AT BAT. [ e-CVT e-CVT He théng truyén dong AWD Ché do lai Ecol Normal/ Sport? Custom Ngoai dé thi L/100km 694 73 539 54 Tieu thu nhién lieu Trong do thi L/100km 7,02 19 6,67 59 Kéthop T/100km 697 9 585 56 Trude He théng treo MacPherson He théng treo Sau He théng treo lien két da diém He théng treo thich ung ° = | . | - yi Truoe Phanh dia thong gio 20" Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” He théng phanh Sat Phanh dia théng aio 18" He théng lai Tro luc dién ° a Kich thude 235/50R21 235/50R21 I 235/50R21 I 235/50R21 anh xe & Lop xe Lp thuong ; Lending Lép tam S-TMP (T165/70R20AL) S-TMP (T165/90DI8FE) | S-TMP (T165/90D18FE) | S-TMP (1165/90D18FE) NGOAI THAT ‘Den chiéu xa va gan 3 bong LED Den bao ré LED Den ban ngay, dén suong mu, dén géc LED Cum den ruse tae - Tu dong bat — tat . Ty dong diéu chinh goc chiéu « Tu dong diéu chinh pha—cdt = [ = I ° Tudong thich ung = ° [ = Cum den sau Den bao phanh, den bao ré LED Den suong mi LED. He théng gat mua Tudong °Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
RX 350h Luxury — Loại/mã động cơ: A25A-FXS, I4 kết hợp hybridprinted p.47 rendered table manually read; RX500h column1 / RX350h Luxury column3 / Premium column4; unused RX350 petrol column2 excluded; exact row engine, matching version column: THONG SO Ki THUAT < RX 500h F SPORT PERFORMANCE, RX 350 PREMIUM, RX 350h LUXURY, RX 350h PREMIUM > TEN XE RX 500h F SPORT PERFORMANCE RX 350 PREMIUM RX 350h LUXURY RX 350h PREMIUM Sé chd ngoi 5 KICH THUOC Kich thudc téng thé [ Dai x Rong x Cao mm 4890x1920x1695, Chidu daico sé mm 2850 Chieu ra Truse mm 1655 iu rong co sé Seu — 1695 Khoang sang gam xe mm 183 185 183 183 D hskhoang hanh | Khoang hanh ly 612 (all seat up) tung tichkhoanghanhly roa hang ghé tha L 1678 (max cargo) Dung tich Binh nhién liéu c ay 615 oS oS Trong lugng khéng tai kg 2095-2160 1895-2005 1950 - 2055 1950 - 2055 Trong luong toan tal kg 2750 2590 2660 2660 Ban kinh quay vong toi thiéu m 55 59 59 59 DONG CO & VAN HANH Ma dong co T24A-FTS T24A-FTS | A25A-FXS A25A-FXS Loai 4-cylinder, In-Line 16-valve DOHC, Chain Drive (With Dual VVT-i) Dong co Dung tich cm 2393 2393 2487 2487 Cong suat cuc dai Hp/rpm 2708 Hp/6000 2749Hp/6000 187.7 Hp/6000 187.7 Hp/6000 Mo-men xoan cuc dai Nm/rpm 460/2000-3000 430/1700-3600 239/4300-4500 239/4300-4500 Mo to dién Cong suat Hp = = - - Téng céng suat Hp 366 = 247 247 Tieu chuan khi thai EURO6 Hop s6 AT BAT. [ e-CVT e-CVT He théng truyén dong AWD Ché do lai Ecol Normal/ Sport? Custom Ngoai dé thi L/100km 694 73 539 54 Tieu thu nhién lieu Trong do thi L/100km 7,02 19 6,67 59 Kéthop T/100km 697 9 585 56 Trude He théng treo MacPherson He théng treo Sau He théng treo lien két da diém He théng treo thich ung ° = | . | - yi Truoe Phanh dia thong gio 20" Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” He théng phanh Sat Phanh dia théng aio 18" He théng lai Tro luc dién ° a Kich thude 235/50R21 235/50R21 I 235/50R21 I 235/50R21 anh xe & Lop xe Lp thuong ; Lending Lép tam S-TMP (T165/70R20AL) S-TMP (T165/90DI8FE) | S-TMP (T165/90D18FE) | S-TMP (1165/90D18FE) NGOAI THAT ‘Den chiéu xa va gan 3 bong LED Den bao ré LED Den ban ngay, dén suong mu, dén géc LED Cum den ruse tae - Tu dong bat — tat . Ty dong diéu chinh goc chiéu « Tu dong diéu chinh pha—cdt = [ = I ° Tudong thich ung = ° [ = Cum den sau Den bao phanh, den bao ré LED Den suong mi LED. He théng gat mua Tudong °Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
RX 350h Luxury — Dung tích động cơ (cc): 2487printed p.47 rendered table manually read; RX500h column1 / RX350h Luxury column3 / Premium column4; unused RX350 petrol column2 excluded; exact row engine_cc, matching version column: THONG SO Ki THUAT < RX 500h F SPORT PERFORMANCE, RX 350 PREMIUM, RX 350h LUXURY, RX 350h PREMIUM > TEN XE RX 500h F SPORT PERFORMANCE RX 350 PREMIUM RX 350h LUXURY RX 350h PREMIUM Sé chd ngoi 5 KICH THUOC Kich thudc téng thé [ Dai x Rong x Cao mm 4890x1920x1695, Chidu daico sé mm 2850 Chieu ra Truse mm 1655 iu rong co sé Seu — 1695 Khoang sang gam xe mm 183 185 183 183 D hskhoang hanh | Khoang hanh ly 612 (all seat up) tung tichkhoanghanhly roa hang ghé tha L 1678 (max cargo) Dung tich Binh nhién liéu c ay 615 oS oS Trong lugng khéng tai kg 2095-2160 1895-2005 1950 - 2055 1950 - 2055 Trong luong toan tal kg 2750 2590 2660 2660 Ban kinh quay vong toi thiéu m 55 59 59 59 DONG CO & VAN HANH Ma dong co T24A-FTS T24A-FTS | A25A-FXS A25A-FXS Loai 4-cylinder, In-Line 16-valve DOHC, Chain Drive (With Dual VVT-i) Dong co Dung tich cm 2393 2393 2487 2487 Cong suat cuc dai Hp/rpm 2708 Hp/6000 2749Hp/6000 187.7 Hp/6000 187.7 Hp/6000 Mo-men xoan cuc dai Nm/rpm 460/2000-3000 430/1700-3600 239/4300-4500 239/4300-4500 Mo to dién Cong suat Hp = = - - Téng céng suat Hp 366 = 247 247 Tieu chuan khi thai EURO6 Hop s6 AT BAT. [ e-CVT e-CVT He théng truyén dong AWD Ché do lai Ecol Normal/ Sport? Custom Ngoai dé thi L/100km 694 73 539 54 Tieu thu nhién lieu Trong do thi L/100km 7,02 19 6,67 59 Kéthop T/100km 697 9 585 56 Trude He théng treo MacPherson He théng treo Sau He théng treo lien két da diém He théng treo thich ung ° = | . | - yi Truoe Phanh dia thong gio 20" Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” He théng phanh Sat Phanh dia théng aio 18" He théng lai Tro luc dién ° a Kich thude 235/50R21 235/50R21 I 235/50R21 I 235/50R21 anh xe & Lop xe Lp thuong ; Lending Lép tam S-TMP (T165/70R20AL) S-TMP (T165/90DI8FE) | S-TMP (T165/90D18FE) | S-TMP (1165/90D18FE) NGOAI THAT ‘Den chiéu xa va gan 3 bong LED Den bao ré LED Den ban ngay, dén suong mu, dén géc LED Cum den ruse tae - Tu dong bat — tat . Ty dong diéu chinh goc chiéu « Tu dong diéu chinh pha—cdt = [ = I ° Tudong thich ung = ° [ = Cum den sau Den bao phanh, den bao ré LED Den suong mi LED. He théng gat mua Tudong °Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
RX 350h Luxury — Chiều rộng (mm): 1920printed p.47 rendered table manually read; RX500h column1 / RX350h Luxury column3 / Premium column4; unused RX350 petrol column2 excluded; exact row width, matching version column: THONG SO Ki THUAT < RX 500h F SPORT PERFORMANCE, RX 350 PREMIUM, RX 350h LUXURY, RX 350h PREMIUM > TEN XE RX 500h F SPORT PERFORMANCE RX 350 PREMIUM RX 350h LUXURY RX 350h PREMIUM Sé chd ngoi 5 KICH THUOC Kich thudc téng thé [ Dai x Rong x Cao mm 4890x1920x1695, Chidu daico sé mm 2850 Chieu ra Truse mm 1655 iu rong co sé Seu — 1695 Khoang sang gam xe mm 183 185 183 183 D hskhoang hanh | Khoang hanh ly 612 (all seat up) tung tichkhoanghanhly roa hang ghé tha L 1678 (max cargo) Dung tich Binh nhién liéu c ay 615 oS oS Trong lugng khéng tai kg 2095-2160 1895-2005 1950 - 2055 1950 - 2055 Trong luong toan tal kg 2750 2590 2660 2660 Ban kinh quay vong toi thiéu m 55 59 59 59 DONG CO & VAN HANH Ma dong co T24A-FTS T24A-FTS | A25A-FXS A25A-FXS Loai 4-cylinder, In-Line 16-valve DOHC, Chain Drive (With Dual VVT-i) Dong co Dung tich cm 2393 2393 2487 2487 Cong suat cuc dai Hp/rpm 2708 Hp/6000 2749Hp/6000 187.7 Hp/6000 187.7 Hp/6000 Mo-men xoan cuc dai Nm/rpm 460/2000-3000 430/1700-3600 239/4300-4500 239/4300-4500 Mo to dién Cong suat Hp = = - - Téng céng suat Hp 366 = 247 247 Tieu chuan khi thai EURO6 Hop s6 AT BAT. [ e-CVT e-CVT He théng truyén dong AWD Ché do lai Ecol Normal/ Sport? Custom Ngoai dé thi L/100km 694 73 539 54 Tieu thu nhién lieu Trong do thi L/100km 7,02 19 6,67 59 Kéthop T/100km 697 9 585 56 Trude He théng treo MacPherson He théng treo Sau He théng treo lien két da diém He théng treo thich ung ° = | . | - yi Truoe Phanh dia thong gio 20" Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” He théng phanh Sat Phanh dia théng aio 18" He théng lai Tro luc dién ° a Kich thude 235/50R21 235/50R21 I 235/50R21 I 235/50R21 anh xe & Lop xe Lp thuong ; Lending Lép tam S-TMP (T165/70R20AL) S-TMP (T165/90DI8FE) | S-TMP (T165/90D18FE) | S-TMP (1165/90D18FE) NGOAI THAT ‘Den chiéu xa va gan 3 bong LED Den bao ré LED Den ban ngay, dén suong mu, dén géc LED Cum den ruse tae - Tu dong bat — tat . Ty dong diéu chinh goc chiéu « Tu dong diéu chinh pha—cdt = [ = I ° Tudong thich ung = ° [ = Cum den sau Den bao phanh, den bao ré LED Den suong mi LED. He théng gat mua Tudong °Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
RX 350h Luxury — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn: 239 Nm riêng động cơ; chưa công bố mô-men tổng hệprinted p.47 rendered table manually read; RX500h column1 / RX350h Luxury column3 / Premium column4; unused RX350 petrol column2 excluded; exact row torque, matching version column: THONG SO Ki THUAT < RX 500h F SPORT PERFORMANCE, RX 350 PREMIUM, RX 350h LUXURY, RX 350h PREMIUM > TEN XE RX 500h F SPORT PERFORMANCE RX 350 PREMIUM RX 350h LUXURY RX 350h PREMIUM Sé chd ngoi 5 KICH THUOC Kich thudc téng thé [ Dai x Rong x Cao mm 4890x1920x1695, Chidu daico sé mm 2850 Chieu ra Truse mm 1655 iu rong co sé Seu — 1695 Khoang sang gam xe mm 183 185 183 183 D hskhoang hanh | Khoang hanh ly 612 (all seat up) tung tichkhoanghanhly roa hang ghé tha L 1678 (max cargo) Dung tich Binh nhién liéu c ay 615 oS oS Trong lugng khéng tai kg 2095-2160 1895-2005 1950 - 2055 1950 - 2055 Trong luong toan tal kg 2750 2590 2660 2660 Ban kinh quay vong toi thiéu m 55 59 59 59 DONG CO & VAN HANH Ma dong co T24A-FTS T24A-FTS | A25A-FXS A25A-FXS Loai 4-cylinder, In-Line 16-valve DOHC, Chain Drive (With Dual VVT-i) Dong co Dung tich cm 2393 2393 2487 2487 Cong suat cuc dai Hp/rpm 2708 Hp/6000 2749Hp/6000 187.7 Hp/6000 187.7 Hp/6000 Mo-men xoan cuc dai Nm/rpm 460/2000-3000 430/1700-3600 239/4300-4500 239/4300-4500 Mo to dién Cong suat Hp = = - - Téng céng suat Hp 366 = 247 247 Tieu chuan khi thai EURO6 Hop s6 AT BAT. [ e-CVT e-CVT He théng truyén dong AWD Ché do lai Ecol Normal/ Sport? Custom Ngoai dé thi L/100km 694 73 539 54 Tieu thu nhién lieu Trong do thi L/100km 7,02 19 6,67 59 Kéthop T/100km 697 9 585 56 Trude He théng treo MacPherson He théng treo Sau He théng treo lien két da diém He théng treo thich ung ° = | . | - yi Truoe Phanh dia thong gio 20" Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” He théng phanh Sat Phanh dia théng aio 18" He théng lai Tro luc dién ° a Kich thude 235/50R21 235/50R21 I 235/50R21 I 235/50R21 anh xe & Lop xe Lp thuong ; Lending Lép tam S-TMP (T165/70R20AL) S-TMP (T165/90DI8FE) | S-TMP (T165/90D18FE) | S-TMP (1165/90D18FE) NGOAI THAT ‘Den chiéu xa va gan 3 bong LED Den bao ré LED Den ban ngay, dén suong mu, dén géc LED Cum den ruse tae - Tu dong bat — tat . Ty dong diéu chinh goc chiéu « Tu dong diéu chinh pha—cdt = [ = I ° Tudong thich ung = ° [ = Cum den sau Den bao phanh, den bao ré LED Den suong mi LED. He théng gat mua Tudong °Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
RX 350h Luxury — Bình nhiên liệu (L): 65printed p.47 rendered table manually read; RX500h column1 / RX350h Luxury column3 / Premium column4; unused RX350 petrol column2 excluded; exact row fuel_tank, matching version column: THONG SO Ki THUAT < RX 500h F SPORT PERFORMANCE, RX 350 PREMIUM, RX 350h LUXURY, RX 350h PREMIUM > TEN XE RX 500h F SPORT PERFORMANCE RX 350 PREMIUM RX 350h LUXURY RX 350h PREMIUM Sé chd ngoi 5 KICH THUOC Kich thudc téng thé [ Dai x Rong x Cao mm 4890x1920x1695, Chidu daico sé mm 2850 Chieu ra Truse mm 1655 iu rong co sé Seu — 1695 Khoang sang gam xe mm 183 185 183 183 D hskhoang hanh | Khoang hanh ly 612 (all seat up) tung tichkhoanghanhly roa hang ghé tha L 1678 (max cargo) Dung tich Binh nhién liéu c ay 615 oS oS Trong lugng khéng tai kg 2095-2160 1895-2005 1950 - 2055 1950 - 2055 Trong luong toan tal kg 2750 2590 2660 2660 Ban kinh quay vong toi thiéu m 55 59 59 59 DONG CO & VAN HANH Ma dong co T24A-FTS T24A-FTS | A25A-FXS A25A-FXS Loai 4-cylinder, In-Line 16-valve DOHC, Chain Drive (With Dual VVT-i) Dong co Dung tich cm 2393 2393 2487 2487 Cong suat cuc dai Hp/rpm 2708 Hp/6000 2749Hp/6000 187.7 Hp/6000 187.7 Hp/6000 Mo-men xoan cuc dai Nm/rpm 460/2000-3000 430/1700-3600 239/4300-4500 239/4300-4500 Mo to dién Cong suat Hp = = - - Téng céng suat Hp 366 = 247 247 Tieu chuan khi thai EURO6 Hop s6 AT BAT. [ e-CVT e-CVT He théng truyén dong AWD Ché do lai Ecol Normal/ Sport? Custom Ngoai dé thi L/100km 694 73 539 54 Tieu thu nhién lieu Trong do thi L/100km 7,02 19 6,67 59 Kéthop T/100km 697 9 585 56 Trude He théng treo MacPherson He théng treo Sau He théng treo lien két da diém He théng treo thich ung ° = | . | - yi Truoe Phanh dia thong gio 20" Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” He théng phanh Sat Phanh dia théng aio 18" He théng lai Tro luc dién ° a Kich thude 235/50R21 235/50R21 I 235/50R21 I 235/50R21 anh xe & Lop xe Lp thuong ; Lending Lép tam S-TMP (T165/70R20AL) S-TMP (T165/90DI8FE) | S-TMP (T165/90D18FE) | S-TMP (1165/90D18FE) NGOAI THAT ‘Den chiéu xa va gan 3 bong LED Den bao ré LED Den ban ngay, dén suong mu, dén géc LED Cum den ruse tae - Tu dong bat — tat . Ty dong diéu chinh goc chiéu « Tu dong diéu chinh pha—cdt = [ = I ° Tudong thich ung = ° [ = Cum den sau Den bao phanh, den bao ré LED Den suong mi LED. He théng gat mua Tudong °Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
RX 350h Luxury — Chiều cao (mm): 1695printed p.47 rendered table manually read; RX500h column1 / RX350h Luxury column3 / Premium column4; unused RX350 petrol column2 excluded; exact row height, matching version column: THONG SO Ki THUAT < RX 500h F SPORT PERFORMANCE, RX 350 PREMIUM, RX 350h LUXURY, RX 350h PREMIUM > TEN XE RX 500h F SPORT PERFORMANCE RX 350 PREMIUM RX 350h LUXURY RX 350h PREMIUM Sé chd ngoi 5 KICH THUOC Kich thudc téng thé [ Dai x Rong x Cao mm 4890x1920x1695, Chidu daico sé mm 2850 Chieu ra Truse mm 1655 iu rong co sé Seu — 1695 Khoang sang gam xe mm 183 185 183 183 D hskhoang hanh | Khoang hanh ly 612 (all seat up) tung tichkhoanghanhly roa hang ghé tha L 1678 (max cargo) Dung tich Binh nhién liéu c ay 615 oS oS Trong lugng khéng tai kg 2095-2160 1895-2005 1950 - 2055 1950 - 2055 Trong luong toan tal kg 2750 2590 2660 2660 Ban kinh quay vong toi thiéu m 55 59 59 59 DONG CO & VAN HANH Ma dong co T24A-FTS T24A-FTS | A25A-FXS A25A-FXS Loai 4-cylinder, In-Line 16-valve DOHC, Chain Drive (With Dual VVT-i) Dong co Dung tich cm 2393 2393 2487 2487 Cong suat cuc dai Hp/rpm 2708 Hp/6000 2749Hp/6000 187.7 Hp/6000 187.7 Hp/6000 Mo-men xoan cuc dai Nm/rpm 460/2000-3000 430/1700-3600 239/4300-4500 239/4300-4500 Mo to dién Cong suat Hp = = - - Téng céng suat Hp 366 = 247 247 Tieu chuan khi thai EURO6 Hop s6 AT BAT. [ e-CVT e-CVT He théng truyén dong AWD Ché do lai Ecol Normal/ Sport? Custom Ngoai dé thi L/100km 694 73 539 54 Tieu thu nhién lieu Trong do thi L/100km 7,02 19 6,67 59 Kéthop T/100km 697 9 585 56 Trude He théng treo MacPherson He théng treo Sau He théng treo lien két da diém He théng treo thich ung ° = | . | - yi Truoe Phanh dia thong gio 20" Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” He théng phanh Sat Phanh dia théng aio 18" He théng lai Tro luc dién ° a Kich thude 235/50R21 235/50R21 I 235/50R21 I 235/50R21 anh xe & Lop xe Lp thuong ; Lending Lép tam S-TMP (T165/70R20AL) S-TMP (T165/90DI8FE) | S-TMP (T165/90D18FE) | S-TMP (1165/90D18FE) NGOAI THAT ‘Den chiéu xa va gan 3 bong LED Den bao ré LED Den ban ngay, dén suong mu, dén géc LED Cum den ruse tae - Tu dong bat — tat . Ty dong diéu chinh goc chiéu « Tu dong diéu chinh pha—cdt = [ = I ° Tudong thich ung = ° [ = Cum den sau Den bao phanh, den bao ré LED Den suong mi LED. He théng gat mua Tudong °Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
RX 350h Luxury — Hộp số: e-CVTprinted p.47 rendered table manually read; RX500h column1 / RX350h Luxury column3 / Premium column4; unused RX350 petrol column2 excluded; exact row transmission, matching version column: THONG SO Ki THUAT < RX 500h F SPORT PERFORMANCE, RX 350 PREMIUM, RX 350h LUXURY, RX 350h PREMIUM > TEN XE RX 500h F SPORT PERFORMANCE RX 350 PREMIUM RX 350h LUXURY RX 350h PREMIUM Sé chd ngoi 5 KICH THUOC Kich thudc téng thé [ Dai x Rong x Cao mm 4890x1920x1695, Chidu daico sé mm 2850 Chieu ra Truse mm 1655 iu rong co sé Seu — 1695 Khoang sang gam xe mm 183 185 183 183 D hskhoang hanh | Khoang hanh ly 612 (all seat up) tung tichkhoanghanhly roa hang ghé tha L 1678 (max cargo) Dung tich Binh nhién liéu c ay 615 oS oS Trong lugng khéng tai kg 2095-2160 1895-2005 1950 - 2055 1950 - 2055 Trong luong toan tal kg 2750 2590 2660 2660 Ban kinh quay vong toi thiéu m 55 59 59 59 DONG CO & VAN HANH Ma dong co T24A-FTS T24A-FTS | A25A-FXS A25A-FXS Loai 4-cylinder, In-Line 16-valve DOHC, Chain Drive (With Dual VVT-i) Dong co Dung tich cm 2393 2393 2487 2487 Cong suat cuc dai Hp/rpm 2708 Hp/6000 2749Hp/6000 187.7 Hp/6000 187.7 Hp/6000 Mo-men xoan cuc dai Nm/rpm 460/2000-3000 430/1700-3600 239/4300-4500 239/4300-4500 Mo to dién Cong suat Hp = = - - Téng céng suat Hp 366 = 247 247 Tieu chuan khi thai EURO6 Hop s6 AT BAT. [ e-CVT e-CVT He théng truyén dong AWD Ché do lai Ecol Normal/ Sport? Custom Ngoai dé thi L/100km 694 73 539 54 Tieu thu nhién lieu Trong do thi L/100km 7,02 19 6,67 59 Kéthop T/100km 697 9 585 56 Trude He théng treo MacPherson He théng treo Sau He théng treo lien két da diém He théng treo thich ung ° = | . | - yi Truoe Phanh dia thong gio 20" Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” He théng phanh Sat Phanh dia théng aio 18" He théng lai Tro luc dién ° a Kich thude 235/50R21 235/50R21 I 235/50R21 I 235/50R21 anh xe & Lop xe Lp thuong ; Lending Lép tam S-TMP (T165/70R20AL) S-TMP (T165/90DI8FE) | S-TMP (T165/90D18FE) | S-TMP (1165/90D18FE) NGOAI THAT ‘Den chiéu xa va gan 3 bong LED Den bao ré LED Den ban ngay, dén suong mu, dén géc LED Cum den ruse tae - Tu dong bat — tat . Ty dong diéu chinh goc chiéu « Tu dong diéu chinh pha—cdt = [ = I ° Tudong thich ung = ° [ = Cum den sau Den bao phanh, den bao ré LED Den suong mi LED. He théng gat mua Tudong °Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
RX 350h Luxury — Công suất động cơ đốt trong: 187,7 Hp tại 6000 vòng/phútprinted p.47 rendered table manually read; RX500h column1 / RX350h Luxury column3 / Premium column4; unused RX350 petrol column2 excluded; exact row engine_power, matching version column: THONG SO Ki THUAT < RX 500h F SPORT PERFORMANCE, RX 350 PREMIUM, RX 350h LUXURY, RX 350h PREMIUM > TEN XE RX 500h F SPORT PERFORMANCE RX 350 PREMIUM RX 350h LUXURY RX 350h PREMIUM Sé chd ngoi 5 KICH THUOC Kich thudc téng thé [ Dai x Rong x Cao mm 4890x1920x1695, Chidu daico sé mm 2850 Chieu ra Truse mm 1655 iu rong co sé Seu — 1695 Khoang sang gam xe mm 183 185 183 183 D hskhoang hanh | Khoang hanh ly 612 (all seat up) tung tichkhoanghanhly roa hang ghé tha L 1678 (max cargo) Dung tich Binh nhién liéu c ay 615 oS oS Trong lugng khéng tai kg 2095-2160 1895-2005 1950 - 2055 1950 - 2055 Trong luong toan tal kg 2750 2590 2660 2660 Ban kinh quay vong toi thiéu m 55 59 59 59 DONG CO & VAN HANH Ma dong co T24A-FTS T24A-FTS | A25A-FXS A25A-FXS Loai 4-cylinder, In-Line 16-valve DOHC, Chain Drive (With Dual VVT-i) Dong co Dung tich cm 2393 2393 2487 2487 Cong suat cuc dai Hp/rpm 2708 Hp/6000 2749Hp/6000 187.7 Hp/6000 187.7 Hp/6000 Mo-men xoan cuc dai Nm/rpm 460/2000-3000 430/1700-3600 239/4300-4500 239/4300-4500 Mo to dién Cong suat Hp = = - - Téng céng suat Hp 366 = 247 247 Tieu chuan khi thai EURO6 Hop s6 AT BAT. [ e-CVT e-CVT He théng truyén dong AWD Ché do lai Ecol Normal/ Sport? Custom Ngoai dé thi L/100km 694 73 539 54 Tieu thu nhién lieu Trong do thi L/100km 7,02 19 6,67 59 Kéthop T/100km 697 9 585 56 Trude He théng treo MacPherson He théng treo Sau He théng treo lien két da diém He théng treo thich ung ° = | . | - yi Truoe Phanh dia thong gio 20" Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” He théng phanh Sat Phanh dia théng aio 18" He théng lai Tro luc dién ° a Kich thude 235/50R21 235/50R21 I 235/50R21 I 235/50R21 anh xe & Lop xe Lp thuong ; Lending Lép tam S-TMP (T165/70R20AL) S-TMP (T165/90DI8FE) | S-TMP (T165/90D18FE) | S-TMP (1165/90D18FE) NGOAI THAT ‘Den chiéu xa va gan 3 bong LED Den bao ré LED Den ban ngay, dén suong mu, dén géc LED Cum den ruse tae - Tu dong bat — tat . Ty dong diéu chinh goc chiéu « Tu dong diéu chinh pha—cdt = [ = I ° Tudong thich ung = ° [ = Cum den sau Den bao phanh, den bao ré LED Den suong mi LED. He théng gat mua Tudong °Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
RX 350h Luxury — Trục cơ sở (mm): 2850printed p.47 rendered table manually read; RX500h column1 / RX350h Luxury column3 / Premium column4; unused RX350 petrol column2 excluded; exact row wheelbase, matching version column: THONG SO Ki THUAT < RX 500h F SPORT PERFORMANCE, RX 350 PREMIUM, RX 350h LUXURY, RX 350h PREMIUM > TEN XE RX 500h F SPORT PERFORMANCE RX 350 PREMIUM RX 350h LUXURY RX 350h PREMIUM Sé chd ngoi 5 KICH THUOC Kich thudc téng thé [ Dai x Rong x Cao mm 4890x1920x1695, Chidu daico sé mm 2850 Chieu ra Truse mm 1655 iu rong co sé Seu — 1695 Khoang sang gam xe mm 183 185 183 183 D hskhoang hanh | Khoang hanh ly 612 (all seat up) tung tichkhoanghanhly roa hang ghé tha L 1678 (max cargo) Dung tich Binh nhién liéu c ay 615 oS oS Trong lugng khéng tai kg 2095-2160 1895-2005 1950 - 2055 1950 - 2055 Trong luong toan tal kg 2750 2590 2660 2660 Ban kinh quay vong toi thiéu m 55 59 59 59 DONG CO & VAN HANH Ma dong co T24A-FTS T24A-FTS | A25A-FXS A25A-FXS Loai 4-cylinder, In-Line 16-valve DOHC, Chain Drive (With Dual VVT-i) Dong co Dung tich cm 2393 2393 2487 2487 Cong suat cuc dai Hp/rpm 2708 Hp/6000 2749Hp/6000 187.7 Hp/6000 187.7 Hp/6000 Mo-men xoan cuc dai Nm/rpm 460/2000-3000 430/1700-3600 239/4300-4500 239/4300-4500 Mo to dién Cong suat Hp = = - - Téng céng suat Hp 366 = 247 247 Tieu chuan khi thai EURO6 Hop s6 AT BAT. [ e-CVT e-CVT He théng truyén dong AWD Ché do lai Ecol Normal/ Sport? Custom Ngoai dé thi L/100km 694 73 539 54 Tieu thu nhién lieu Trong do thi L/100km 7,02 19 6,67 59 Kéthop T/100km 697 9 585 56 Trude He théng treo MacPherson He théng treo Sau He théng treo lien két da diém He théng treo thich ung ° = | . | - yi Truoe Phanh dia thong gio 20" Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” He théng phanh Sat Phanh dia théng aio 18" He théng lai Tro luc dién ° a Kich thude 235/50R21 235/50R21 I 235/50R21 I 235/50R21 anh xe & Lop xe Lp thuong ; Lending Lép tam S-TMP (T165/70R20AL) S-TMP (T165/90DI8FE) | S-TMP (T165/90D18FE) | S-TMP (1165/90D18FE) NGOAI THAT ‘Den chiéu xa va gan 3 bong LED Den bao ré LED Den ban ngay, dén suong mu, dén géc LED Cum den ruse tae - Tu dong bat — tat . Ty dong diéu chinh goc chiéu « Tu dong diéu chinh pha—cdt = [ = I ° Tudong thich ung = ° [ = Cum den sau Den bao phanh, den bao ré LED Den suong mi LED. He théng gat mua Tudong °Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
RX 350h Luxury — Mô-men động cơ đốt trong (Nm): 239printed p.47 rendered table manually read; RX500h column1 / RX350h Luxury column3 / Premium column4; unused RX350 petrol column2 excluded; exact row engine_torque, matching version column: THONG SO Ki THUAT < RX 500h F SPORT PERFORMANCE, RX 350 PREMIUM, RX 350h LUXURY, RX 350h PREMIUM > TEN XE RX 500h F SPORT PERFORMANCE RX 350 PREMIUM RX 350h LUXURY RX 350h PREMIUM Sé chd ngoi 5 KICH THUOC Kich thudc téng thé [ Dai x Rong x Cao mm 4890x1920x1695, Chidu daico sé mm 2850 Chieu ra Truse mm 1655 iu rong co sé Seu — 1695 Khoang sang gam xe mm 183 185 183 183 D hskhoang hanh | Khoang hanh ly 612 (all seat up) tung tichkhoanghanhly roa hang ghé tha L 1678 (max cargo) Dung tich Binh nhién liéu c ay 615 oS oS Trong lugng khéng tai kg 2095-2160 1895-2005 1950 - 2055 1950 - 2055 Trong luong toan tal kg 2750 2590 2660 2660 Ban kinh quay vong toi thiéu m 55 59 59 59 DONG CO & VAN HANH Ma dong co T24A-FTS T24A-FTS | A25A-FXS A25A-FXS Loai 4-cylinder, In-Line 16-valve DOHC, Chain Drive (With Dual VVT-i) Dong co Dung tich cm 2393 2393 2487 2487 Cong suat cuc dai Hp/rpm 2708 Hp/6000 2749Hp/6000 187.7 Hp/6000 187.7 Hp/6000 Mo-men xoan cuc dai Nm/rpm 460/2000-3000 430/1700-3600 239/4300-4500 239/4300-4500 Mo to dién Cong suat Hp = = - - Téng céng suat Hp 366 = 247 247 Tieu chuan khi thai EURO6 Hop s6 AT BAT. [ e-CVT e-CVT He théng truyén dong AWD Ché do lai Ecol Normal/ Sport? Custom Ngoai dé thi L/100km 694 73 539 54 Tieu thu nhién lieu Trong do thi L/100km 7,02 19 6,67 59 Kéthop T/100km 697 9 585 56 Trude He théng treo MacPherson He théng treo Sau He théng treo lien két da diém He théng treo thich ung ° = | . | - yi Truoe Phanh dia thong gio 20" Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” He théng phanh Sat Phanh dia théng aio 18" He théng lai Tro luc dién ° a Kich thude 235/50R21 235/50R21 I 235/50R21 I 235/50R21 anh xe & Lop xe Lp thuong ; Lending Lép tam S-TMP (T165/70R20AL) S-TMP (T165/90DI8FE) | S-TMP (T165/90D18FE) | S-TMP (1165/90D18FE) NGOAI THAT ‘Den chiéu xa va gan 3 bong LED Den bao ré LED Den ban ngay, dén suong mu, dén géc LED Cum den ruse tae - Tu dong bat — tat . Ty dong diéu chinh goc chiéu « Tu dong diéu chinh pha—cdt = [ = I ° Tudong thich ung = ° [ = Cum den sau Den bao phanh, den bao ré LED Den suong mi LED. He théng gat mua Tudong °Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
RX 350h Luxury — Khoảng sáng gầm (mm): 183printed p.47 rendered table manually read; RX500h column1 / RX350h Luxury column3 / Premium column4; unused RX350 petrol column2 excluded; exact row ground_clearance, matching version column: THONG SO Ki THUAT < RX 500h F SPORT PERFORMANCE, RX 350 PREMIUM, RX 350h LUXURY, RX 350h PREMIUM > TEN XE RX 500h F SPORT PERFORMANCE RX 350 PREMIUM RX 350h LUXURY RX 350h PREMIUM Sé chd ngoi 5 KICH THUOC Kich thudc téng thé [ Dai x Rong x Cao mm 4890x1920x1695, Chidu daico sé mm 2850 Chieu ra Truse mm 1655 iu rong co sé Seu — 1695 Khoang sang gam xe mm 183 185 183 183 D hskhoang hanh | Khoang hanh ly 612 (all seat up) tung tichkhoanghanhly roa hang ghé tha L 1678 (max cargo) Dung tich Binh nhién liéu c ay 615 oS oS Trong lugng khéng tai kg 2095-2160 1895-2005 1950 - 2055 1950 - 2055 Trong luong toan tal kg 2750 2590 2660 2660 Ban kinh quay vong toi thiéu m 55 59 59 59 DONG CO & VAN HANH Ma dong co T24A-FTS T24A-FTS | A25A-FXS A25A-FXS Loai 4-cylinder, In-Line 16-valve DOHC, Chain Drive (With Dual VVT-i) Dong co Dung tich cm 2393 2393 2487 2487 Cong suat cuc dai Hp/rpm 2708 Hp/6000 2749Hp/6000 187.7 Hp/6000 187.7 Hp/6000 Mo-men xoan cuc dai Nm/rpm 460/2000-3000 430/1700-3600 239/4300-4500 239/4300-4500 Mo to dién Cong suat Hp = = - - Téng céng suat Hp 366 = 247 247 Tieu chuan khi thai EURO6 Hop s6 AT BAT. [ e-CVT e-CVT He théng truyén dong AWD Ché do lai Ecol Normal/ Sport? Custom Ngoai dé thi L/100km 694 73 539 54 Tieu thu nhién lieu Trong do thi L/100km 7,02 19 6,67 59 Kéthop T/100km 697 9 585 56 Trude He théng treo MacPherson He théng treo Sau He théng treo lien két da diém He théng treo thich ung ° = | . | - yi Truoe Phanh dia thong gio 20" Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” He théng phanh Sat Phanh dia théng aio 18" He théng lai Tro luc dién ° a Kich thude 235/50R21 235/50R21 I 235/50R21 I 235/50R21 anh xe & Lop xe Lp thuong ; Lending Lép tam S-TMP (T165/70R20AL) S-TMP (T165/90DI8FE) | S-TMP (T165/90D18FE) | S-TMP (1165/90D18FE) NGOAI THAT ‘Den chiéu xa va gan 3 bong LED Den bao ré LED Den ban ngay, dén suong mu, dén géc LED Cum den ruse tae - Tu dong bat — tat . Ty dong diéu chinh goc chiéu « Tu dong diéu chinh pha—cdt = [ = I ° Tudong thich ung = ° [ = Cum den sau Den bao phanh, den bao ré LED Den suong mi LED. He théng gat mua Tudong °Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
RX 350h Luxury — Bán kính quay (m): 5,9printed p.47 rendered table manually read; RX500h column1 / RX350h Luxury column3 / Premium column4; unused RX350 petrol column2 excluded; exact row turning_radius, matching version column: THONG SO Ki THUAT < RX 500h F SPORT PERFORMANCE, RX 350 PREMIUM, RX 350h LUXURY, RX 350h PREMIUM > TEN XE RX 500h F SPORT PERFORMANCE RX 350 PREMIUM RX 350h LUXURY RX 350h PREMIUM Sé chd ngoi 5 KICH THUOC Kich thudc téng thé [ Dai x Rong x Cao mm 4890x1920x1695, Chidu daico sé mm 2850 Chieu ra Truse mm 1655 iu rong co sé Seu — 1695 Khoang sang gam xe mm 183 185 183 183 D hskhoang hanh | Khoang hanh ly 612 (all seat up) tung tichkhoanghanhly roa hang ghé tha L 1678 (max cargo) Dung tich Binh nhién liéu c ay 615 oS oS Trong lugng khéng tai kg 2095-2160 1895-2005 1950 - 2055 1950 - 2055 Trong luong toan tal kg 2750 2590 2660 2660 Ban kinh quay vong toi thiéu m 55 59 59 59 DONG CO & VAN HANH Ma dong co T24A-FTS T24A-FTS | A25A-FXS A25A-FXS Loai 4-cylinder, In-Line 16-valve DOHC, Chain Drive (With Dual VVT-i) Dong co Dung tich cm 2393 2393 2487 2487 Cong suat cuc dai Hp/rpm 2708 Hp/6000 2749Hp/6000 187.7 Hp/6000 187.7 Hp/6000 Mo-men xoan cuc dai Nm/rpm 460/2000-3000 430/1700-3600 239/4300-4500 239/4300-4500 Mo to dién Cong suat Hp = = - - Téng céng suat Hp 366 = 247 247 Tieu chuan khi thai EURO6 Hop s6 AT BAT. [ e-CVT e-CVT He théng truyén dong AWD Ché do lai Ecol Normal/ Sport? Custom Ngoai dé thi L/100km 694 73 539 54 Tieu thu nhién lieu Trong do thi L/100km 7,02 19 6,67 59 Kéthop T/100km 697 9 585 56 Trude He théng treo MacPherson He théng treo Sau He théng treo lien két da diém He théng treo thich ung ° = | . | - yi Truoe Phanh dia thong gio 20" Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” He théng phanh Sat Phanh dia théng aio 18" He théng lai Tro luc dién ° a Kich thude 235/50R21 235/50R21 I 235/50R21 I 235/50R21 anh xe & Lop xe Lp thuong ; Lending Lép tam S-TMP (T165/70R20AL) S-TMP (T165/90DI8FE) | S-TMP (T165/90D18FE) | S-TMP (1165/90D18FE) NGOAI THAT ‘Den chiéu xa va gan 3 bong LED Den bao ré LED Den ban ngay, dén suong mu, dén géc LED Cum den ruse tae - Tu dong bat — tat . Ty dong diéu chinh goc chiéu « Tu dong diéu chinh pha—cdt = [ = I ° Tudong thich ung = ° [ = Cum den sau Den bao phanh, den bao ré LED Den suong mi LED. He théng gat mua Tudong °Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
RX 350h Luxury — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L): 612printed p.47 rendered table manually read; RX500h column1 / RX350h Luxury column3 / Premium column4; unused RX350 petrol column2 excluded; exact row trunk, matching version column: THONG SO Ki THUAT < RX 500h F SPORT PERFORMANCE, RX 350 PREMIUM, RX 350h LUXURY, RX 350h PREMIUM > TEN XE RX 500h F SPORT PERFORMANCE RX 350 PREMIUM RX 350h LUXURY RX 350h PREMIUM Sé chd ngoi 5 KICH THUOC Kich thudc téng thé [ Dai x Rong x Cao mm 4890x1920x1695, Chidu daico sé mm 2850 Chieu ra Truse mm 1655 iu rong co sé Seu — 1695 Khoang sang gam xe mm 183 185 183 183 D hskhoang hanh | Khoang hanh ly 612 (all seat up) tung tichkhoanghanhly roa hang ghé tha L 1678 (max cargo) Dung tich Binh nhién liéu c ay 615 oS oS Trong lugng khéng tai kg 2095-2160 1895-2005 1950 - 2055 1950 - 2055 Trong luong toan tal kg 2750 2590 2660 2660 Ban kinh quay vong toi thiéu m 55 59 59 59 DONG CO & VAN HANH Ma dong co T24A-FTS T24A-FTS | A25A-FXS A25A-FXS Loai 4-cylinder, In-Line 16-valve DOHC, Chain Drive (With Dual VVT-i) Dong co Dung tich cm 2393 2393 2487 2487 Cong suat cuc dai Hp/rpm 2708 Hp/6000 2749Hp/6000 187.7 Hp/6000 187.7 Hp/6000 Mo-men xoan cuc dai Nm/rpm 460/2000-3000 430/1700-3600 239/4300-4500 239/4300-4500 Mo to dién Cong suat Hp = = - - Téng céng suat Hp 366 = 247 247 Tieu chuan khi thai EURO6 Hop s6 AT BAT. [ e-CVT e-CVT He théng truyén dong AWD Ché do lai Ecol Normal/ Sport? Custom Ngoai dé thi L/100km 694 73 539 54 Tieu thu nhién lieu Trong do thi L/100km 7,02 19 6,67 59 Kéthop T/100km 697 9 585 56 Trude He théng treo MacPherson He théng treo Sau He théng treo lien két da diém He théng treo thich ung ° = | . | - yi Truoe Phanh dia thong gio 20" Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” He théng phanh Sat Phanh dia théng aio 18" He théng lai Tro luc dién ° a Kich thude 235/50R21 235/50R21 I 235/50R21 I 235/50R21 anh xe & Lop xe Lp thuong ; Lending Lép tam S-TMP (T165/70R20AL) S-TMP (T165/90DI8FE) | S-TMP (T165/90D18FE) | S-TMP (1165/90D18FE) NGOAI THAT ‘Den chiéu xa va gan 3 bong LED Den bao ré LED Den ban ngay, dén suong mu, dén géc LED Cum den ruse tae - Tu dong bat — tat . Ty dong diéu chinh goc chiéu « Tu dong diéu chinh pha—cdt = [ = I ° Tudong thich ung = ° [ = Cum den sau Den bao phanh, den bao ré LED Den suong mi LED. He théng gat mua Tudong °Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
RX 350h Luxury — Khối lượng không tải: 1950–2055 kg theo cấu hình catalogueprinted p.47 rendered table manually read; RX500h column1 / RX350h Luxury column3 / Premium column4; unused RX350 petrol column2 excluded; exact row kerb_weight, matching version column: THONG SO Ki THUAT < RX 500h F SPORT PERFORMANCE, RX 350 PREMIUM, RX 350h LUXURY, RX 350h PREMIUM > TEN XE RX 500h F SPORT PERFORMANCE RX 350 PREMIUM RX 350h LUXURY RX 350h PREMIUM Sé chd ngoi 5 KICH THUOC Kich thudc téng thé [ Dai x Rong x Cao mm 4890x1920x1695, Chidu daico sé mm 2850 Chieu ra Truse mm 1655 iu rong co sé Seu — 1695 Khoang sang gam xe mm 183 185 183 183 D hskhoang hanh | Khoang hanh ly 612 (all seat up) tung tichkhoanghanhly roa hang ghé tha L 1678 (max cargo) Dung tich Binh nhién liéu c ay 615 oS oS Trong lugng khéng tai kg 2095-2160 1895-2005 1950 - 2055 1950 - 2055 Trong luong toan tal kg 2750 2590 2660 2660 Ban kinh quay vong toi thiéu m 55 59 59 59 DONG CO & VAN HANH Ma dong co T24A-FTS T24A-FTS | A25A-FXS A25A-FXS Loai 4-cylinder, In-Line 16-valve DOHC, Chain Drive (With Dual VVT-i) Dong co Dung tich cm 2393 2393 2487 2487 Cong suat cuc dai Hp/rpm 2708 Hp/6000 2749Hp/6000 187.7 Hp/6000 187.7 Hp/6000 Mo-men xoan cuc dai Nm/rpm 460/2000-3000 430/1700-3600 239/4300-4500 239/4300-4500 Mo to dién Cong suat Hp = = - - Téng céng suat Hp 366 = 247 247 Tieu chuan khi thai EURO6 Hop s6 AT BAT. [ e-CVT e-CVT He théng truyén dong AWD Ché do lai Ecol Normal/ Sport? Custom Ngoai dé thi L/100km 694 73 539 54 Tieu thu nhién lieu Trong do thi L/100km 7,02 19 6,67 59 Kéthop T/100km 697 9 585 56 Trude He théng treo MacPherson He théng treo Sau He théng treo lien két da diém He théng treo thich ung ° = | . | - yi Truoe Phanh dia thong gio 20" Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” He théng phanh Sat Phanh dia théng aio 18" He théng lai Tro luc dién ° a Kich thude 235/50R21 235/50R21 I 235/50R21 I 235/50R21 anh xe & Lop xe Lp thuong ; Lending Lép tam S-TMP (T165/70R20AL) S-TMP (T165/90DI8FE) | S-TMP (T165/90D18FE) | S-TMP (1165/90D18FE) NGOAI THAT ‘Den chiéu xa va gan 3 bong LED Den bao ré LED Den ban ngay, dén suong mu, dén géc LED Cum den ruse tae - Tu dong bat — tat . Ty dong diéu chinh goc chiéu « Tu dong diéu chinh pha—cdt = [ = I ° Tudong thich ung = ° [ = Cum den sau Den bao phanh, den bao ré LED Den suong mi LED. He théng gat mua Tudong °Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
RX 350h Luxury — Vệt bánh trước (mm): 1655printed p.47 rendered table manually read; RX500h column1 / RX350h Luxury column3 / Premium column4; unused RX350 petrol column2 excluded; exact row track_front, matching version column: THONG SO Ki THUAT < RX 500h F SPORT PERFORMANCE, RX 350 PREMIUM, RX 350h LUXURY, RX 350h PREMIUM > TEN XE RX 500h F SPORT PERFORMANCE RX 350 PREMIUM RX 350h LUXURY RX 350h PREMIUM Sé chd ngoi 5 KICH THUOC Kich thudc téng thé [ Dai x Rong x Cao mm 4890x1920x1695, Chidu daico sé mm 2850 Chieu ra Truse mm 1655 iu rong co sé Seu — 1695 Khoang sang gam xe mm 183 185 183 183 D hskhoang hanh | Khoang hanh ly 612 (all seat up) tung tichkhoanghanhly roa hang ghé tha L 1678 (max cargo) Dung tich Binh nhién liéu c ay 615 oS oS Trong lugng khéng tai kg 2095-2160 1895-2005 1950 - 2055 1950 - 2055 Trong luong toan tal kg 2750 2590 2660 2660 Ban kinh quay vong toi thiéu m 55 59 59 59 DONG CO & VAN HANH Ma dong co T24A-FTS T24A-FTS | A25A-FXS A25A-FXS Loai 4-cylinder, In-Line 16-valve DOHC, Chain Drive (With Dual VVT-i) Dong co Dung tich cm 2393 2393 2487 2487 Cong suat cuc dai Hp/rpm 2708 Hp/6000 2749Hp/6000 187.7 Hp/6000 187.7 Hp/6000 Mo-men xoan cuc dai Nm/rpm 460/2000-3000 430/1700-3600 239/4300-4500 239/4300-4500 Mo to dién Cong suat Hp = = - - Téng céng suat Hp 366 = 247 247 Tieu chuan khi thai EURO6 Hop s6 AT BAT. [ e-CVT e-CVT He théng truyén dong AWD Ché do lai Ecol Normal/ Sport? Custom Ngoai dé thi L/100km 694 73 539 54 Tieu thu nhién lieu Trong do thi L/100km 7,02 19 6,67 59 Kéthop T/100km 697 9 585 56 Trude He théng treo MacPherson He théng treo Sau He théng treo lien két da diém He théng treo thich ung ° = | . | - yi Truoe Phanh dia thong gio 20" Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” He théng phanh Sat Phanh dia théng aio 18" He théng lai Tro luc dién ° a Kich thude 235/50R21 235/50R21 I 235/50R21 I 235/50R21 anh xe & Lop xe Lp thuong ; Lending Lép tam S-TMP (T165/70R20AL) S-TMP (T165/90DI8FE) | S-TMP (T165/90D18FE) | S-TMP (1165/90D18FE) NGOAI THAT ‘Den chiéu xa va gan 3 bong LED Den bao ré LED Den ban ngay, dén suong mu, dén géc LED Cum den ruse tae - Tu dong bat — tat . Ty dong diéu chinh goc chiéu « Tu dong diéu chinh pha—cdt = [ = I ° Tudong thich ung = ° [ = Cum den sau Den bao phanh, den bao ré LED Den suong mi LED. He théng gat mua Tudong °Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
RX 350h Luxury — Vệt bánh sau (mm): 1695printed p.47 rendered table manually read; RX500h column1 / RX350h Luxury column3 / Premium column4; unused RX350 petrol column2 excluded; exact row track_rear, matching version column: THONG SO Ki THUAT < RX 500h F SPORT PERFORMANCE, RX 350 PREMIUM, RX 350h LUXURY, RX 350h PREMIUM > TEN XE RX 500h F SPORT PERFORMANCE RX 350 PREMIUM RX 350h LUXURY RX 350h PREMIUM Sé chd ngoi 5 KICH THUOC Kich thudc téng thé [ Dai x Rong x Cao mm 4890x1920x1695, Chidu daico sé mm 2850 Chieu ra Truse mm 1655 iu rong co sé Seu — 1695 Khoang sang gam xe mm 183 185 183 183 D hskhoang hanh | Khoang hanh ly 612 (all seat up) tung tichkhoanghanhly roa hang ghé tha L 1678 (max cargo) Dung tich Binh nhién liéu c ay 615 oS oS Trong lugng khéng tai kg 2095-2160 1895-2005 1950 - 2055 1950 - 2055 Trong luong toan tal kg 2750 2590 2660 2660 Ban kinh quay vong toi thiéu m 55 59 59 59 DONG CO & VAN HANH Ma dong co T24A-FTS T24A-FTS | A25A-FXS A25A-FXS Loai 4-cylinder, In-Line 16-valve DOHC, Chain Drive (With Dual VVT-i) Dong co Dung tich cm 2393 2393 2487 2487 Cong suat cuc dai Hp/rpm 2708 Hp/6000 2749Hp/6000 187.7 Hp/6000 187.7 Hp/6000 Mo-men xoan cuc dai Nm/rpm 460/2000-3000 430/1700-3600 239/4300-4500 239/4300-4500 Mo to dién Cong suat Hp = = - - Téng céng suat Hp 366 = 247 247 Tieu chuan khi thai EURO6 Hop s6 AT BAT. [ e-CVT e-CVT He théng truyén dong AWD Ché do lai Ecol Normal/ Sport? Custom Ngoai dé thi L/100km 694 73 539 54 Tieu thu nhién lieu Trong do thi L/100km 7,02 19 6,67 59 Kéthop T/100km 697 9 585 56 Trude He théng treo MacPherson He théng treo Sau He théng treo lien két da diém He théng treo thich ung ° = | . | - yi Truoe Phanh dia thong gio 20" Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” He théng phanh Sat Phanh dia théng aio 18" He théng lai Tro luc dién ° a Kich thude 235/50R21 235/50R21 I 235/50R21 I 235/50R21 anh xe & Lop xe Lp thuong ; Lending Lép tam S-TMP (T165/70R20AL) S-TMP (T165/90DI8FE) | S-TMP (T165/90D18FE) | S-TMP (1165/90D18FE) NGOAI THAT ‘Den chiéu xa va gan 3 bong LED Den bao ré LED Den ban ngay, dén suong mu, dén géc LED Cum den ruse tae - Tu dong bat — tat . Ty dong diéu chinh goc chiéu « Tu dong diéu chinh pha—cdt = [ = I ° Tudong thich ung = ° [ = Cum den sau Den bao phanh, den bao ré LED Den suong mi LED. He théng gat mua Tudong °Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
RX 350h Luxury — Lốp trước: 235/50R21printed p.47 rendered table manually read; RX500h column1 / RX350h Luxury column3 / Premium column4; unused RX350 petrol column2 excluded; exact row tyres_front, matching version column: THONG SO Ki THUAT < RX 500h F SPORT PERFORMANCE, RX 350 PREMIUM, RX 350h LUXURY, RX 350h PREMIUM > TEN XE RX 500h F SPORT PERFORMANCE RX 350 PREMIUM RX 350h LUXURY RX 350h PREMIUM Sé chd ngoi 5 KICH THUOC Kich thudc téng thé [ Dai x Rong x Cao mm 4890x1920x1695, Chidu daico sé mm 2850 Chieu ra Truse mm 1655 iu rong co sé Seu — 1695 Khoang sang gam xe mm 183 185 183 183 D hskhoang hanh | Khoang hanh ly 612 (all seat up) tung tichkhoanghanhly roa hang ghé tha L 1678 (max cargo) Dung tich Binh nhién liéu c ay 615 oS oS Trong lugng khéng tai kg 2095-2160 1895-2005 1950 - 2055 1950 - 2055 Trong luong toan tal kg 2750 2590 2660 2660 Ban kinh quay vong toi thiéu m 55 59 59 59 DONG CO & VAN HANH Ma dong co T24A-FTS T24A-FTS | A25A-FXS A25A-FXS Loai 4-cylinder, In-Line 16-valve DOHC, Chain Drive (With Dual VVT-i) Dong co Dung tich cm 2393 2393 2487 2487 Cong suat cuc dai Hp/rpm 2708 Hp/6000 2749Hp/6000 187.7 Hp/6000 187.7 Hp/6000 Mo-men xoan cuc dai Nm/rpm 460/2000-3000 430/1700-3600 239/4300-4500 239/4300-4500 Mo to dién Cong suat Hp = = - - Téng céng suat Hp 366 = 247 247 Tieu chuan khi thai EURO6 Hop s6 AT BAT. [ e-CVT e-CVT He théng truyén dong AWD Ché do lai Ecol Normal/ Sport? Custom Ngoai dé thi L/100km 694 73 539 54 Tieu thu nhién lieu Trong do thi L/100km 7,02 19 6,67 59 Kéthop T/100km 697 9 585 56 Trude He théng treo MacPherson He théng treo Sau He théng treo lien két da diém He théng treo thich ung ° = | . | - yi Truoe Phanh dia thong gio 20" Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” He théng phanh Sat Phanh dia théng aio 18" He théng lai Tro luc dién ° a Kich thude 235/50R21 235/50R21 I 235/50R21 I 235/50R21 anh xe & Lop xe Lp thuong ; Lending Lép tam S-TMP (T165/70R20AL) S-TMP (T165/90DI8FE) | S-TMP (T165/90D18FE) | S-TMP (1165/90D18FE) NGOAI THAT ‘Den chiéu xa va gan 3 bong LED Den bao ré LED Den ban ngay, dén suong mu, dén géc LED Cum den ruse tae - Tu dong bat — tat . Ty dong diéu chinh goc chiéu « Tu dong diéu chinh pha—cdt = [ = I ° Tudong thich ung = ° [ = Cum den sau Den bao phanh, den bao ré LED Den suong mi LED. He théng gat mua Tudong °Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
RX 350h Luxury — Lốp sau: 235/50R21printed p.47 rendered table manually read; RX500h column1 / RX350h Luxury column3 / Premium column4; unused RX350 petrol column2 excluded; exact row tyres_rear, matching version column: THONG SO Ki THUAT < RX 500h F SPORT PERFORMANCE, RX 350 PREMIUM, RX 350h LUXURY, RX 350h PREMIUM > TEN XE RX 500h F SPORT PERFORMANCE RX 350 PREMIUM RX 350h LUXURY RX 350h PREMIUM Sé chd ngoi 5 KICH THUOC Kich thudc téng thé [ Dai x Rong x Cao mm 4890x1920x1695, Chidu daico sé mm 2850 Chieu ra Truse mm 1655 iu rong co sé Seu — 1695 Khoang sang gam xe mm 183 185 183 183 D hskhoang hanh | Khoang hanh ly 612 (all seat up) tung tichkhoanghanhly roa hang ghé tha L 1678 (max cargo) Dung tich Binh nhién liéu c ay 615 oS oS Trong lugng khéng tai kg 2095-2160 1895-2005 1950 - 2055 1950 - 2055 Trong luong toan tal kg 2750 2590 2660 2660 Ban kinh quay vong toi thiéu m 55 59 59 59 DONG CO & VAN HANH Ma dong co T24A-FTS T24A-FTS | A25A-FXS A25A-FXS Loai 4-cylinder, In-Line 16-valve DOHC, Chain Drive (With Dual VVT-i) Dong co Dung tich cm 2393 2393 2487 2487 Cong suat cuc dai Hp/rpm 2708 Hp/6000 2749Hp/6000 187.7 Hp/6000 187.7 Hp/6000 Mo-men xoan cuc dai Nm/rpm 460/2000-3000 430/1700-3600 239/4300-4500 239/4300-4500 Mo to dién Cong suat Hp = = - - Téng céng suat Hp 366 = 247 247 Tieu chuan khi thai EURO6 Hop s6 AT BAT. [ e-CVT e-CVT He théng truyén dong AWD Ché do lai Ecol Normal/ Sport? Custom Ngoai dé thi L/100km 694 73 539 54 Tieu thu nhién lieu Trong do thi L/100km 7,02 19 6,67 59 Kéthop T/100km 697 9 585 56 Trude He théng treo MacPherson He théng treo Sau He théng treo lien két da diém He théng treo thich ung ° = | . | - yi Truoe Phanh dia thong gio 20" Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” He théng phanh Sat Phanh dia théng aio 18" He théng lai Tro luc dién ° a Kich thude 235/50R21 235/50R21 I 235/50R21 I 235/50R21 anh xe & Lop xe Lp thuong ; Lending Lép tam S-TMP (T165/70R20AL) S-TMP (T165/90DI8FE) | S-TMP (T165/90D18FE) | S-TMP (1165/90D18FE) NGOAI THAT ‘Den chiéu xa va gan 3 bong LED Den bao ré LED Den ban ngay, dén suong mu, dén géc LED Cum den ruse tae - Tu dong bat — tat . Ty dong diéu chinh goc chiéu « Tu dong diéu chinh pha—cdt = [ = I ° Tudong thich ung = ° [ = Cum den sau Den bao phanh, den bao ré LED Den suong mi LED. He théng gat mua Tudong °Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
RX 350h Luxury — Dẫn động: awdprinted p.47 rendered table manually read; RX500h column1 / RX350h Luxury column3 / Premium column4; unused RX350 petrol column2 excluded; exact row drivetrain, matching version column: THONG SO Ki THUAT < RX 500h F SPORT PERFORMANCE, RX 350 PREMIUM, RX 350h LUXURY, RX 350h PREMIUM > TEN XE RX 500h F SPORT PERFORMANCE RX 350 PREMIUM RX 350h LUXURY RX 350h PREMIUM Sé chd ngoi 5 KICH THUOC Kich thudc téng thé [ Dai x Rong x Cao mm 4890x1920x1695, Chidu daico sé mm 2850 Chieu ra Truse mm 1655 iu rong co sé Seu — 1695 Khoang sang gam xe mm 183 185 183 183 D hskhoang hanh | Khoang hanh ly 612 (all seat up) tung tichkhoanghanhly roa hang ghé tha L 1678 (max cargo) Dung tich Binh nhién liéu c ay 615 oS oS Trong lugng khéng tai kg 2095-2160 1895-2005 1950 - 2055 1950 - 2055 Trong luong toan tal kg 2750 2590 2660 2660 Ban kinh quay vong toi thiéu m 55 59 59 59 DONG CO & VAN HANH Ma dong co T24A-FTS T24A-FTS | A25A-FXS A25A-FXS Loai 4-cylinder, In-Line 16-valve DOHC, Chain Drive (With Dual VVT-i) Dong co Dung tich cm 2393 2393 2487 2487 Cong suat cuc dai Hp/rpm 2708 Hp/6000 2749Hp/6000 187.7 Hp/6000 187.7 Hp/6000 Mo-men xoan cuc dai Nm/rpm 460/2000-3000 430/1700-3600 239/4300-4500 239/4300-4500 Mo to dién Cong suat Hp = = - - Téng céng suat Hp 366 = 247 247 Tieu chuan khi thai EURO6 Hop s6 AT BAT. [ e-CVT e-CVT He théng truyén dong AWD Ché do lai Ecol Normal/ Sport? Custom Ngoai dé thi L/100km 694 73 539 54 Tieu thu nhién lieu Trong do thi L/100km 7,02 19 6,67 59 Kéthop T/100km 697 9 585 56 Trude He théng treo MacPherson He théng treo Sau He théng treo lien két da diém He théng treo thich ung ° = | . | - yi Truoe Phanh dia thong gio 20" Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” He théng phanh Sat Phanh dia théng aio 18" He théng lai Tro luc dién ° a Kich thude 235/50R21 235/50R21 I 235/50R21 I 235/50R21 anh xe & Lop xe Lp thuong ; Lending Lép tam S-TMP (T165/70R20AL) S-TMP (T165/90DI8FE) | S-TMP (T165/90D18FE) | S-TMP (1165/90D18FE) NGOAI THAT ‘Den chiéu xa va gan 3 bong LED Den bao ré LED Den ban ngay, dén suong mu, dén géc LED Cum den ruse tae - Tu dong bat — tat . Ty dong diéu chinh goc chiéu « Tu dong diéu chinh pha—cdt = [ = I ° Tudong thich ung = ° [ = Cum den sau Den bao phanh, den bao ré LED Den suong mi LED. He théng gat mua Tudong °Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
RX 500h F Sport Performance: 4.940 triệu đồngGiá niêm yết trong nguồn chính thức; Current official embedded data_global_models exact object Lexus RX 500h F Sport Performance; price labelled statistic: { "engines": [], "navViews": [], "fromtext": "Giá xe từ", "make": "SUV", "bodytype": "suv", "engine": [ "hybrid" ], "category": "", "modelname": "Lexus RX 500h F Sport Performance", "gradeCode": "", "startingprice": "4,940,000,000 VNĐ", "priceSuffix": "", "price": 4940000000, "url": "https://www.lexus.com.vn/vn/models/rx/rx-500h-fsport-performance.html", "title": "Lexus RX 500h F Sport Performance", "imgLazy": "/content/dam/lexus-v3-blueprint/models/suv/rx/rx-500h-fsport-performance/my23/navigation/my23-rx500h-fsport-performance-lazy.png", "disclaimerTxt": "", "imgThumb": "/content/dam/lexus-v3-blueprint/models/suv/rx/rx-500h-fsport-performance/my23/navigation/my23-rx500h-fsport-performance-nav.png", "desc": "Giá xe từ 4,940,000,000 VNĐ", "subtitle": "SUV Sang Trọng Cỡ Vừa", "newLabel": "", "isShowingNewLabel": false, "name": "rx-500h-fsport-performance", "discount": "", "spec1key": "Công suất cực đại", "spec1value": "270.8 HP", "spec2key": "Mô-men xoắn cực đại (Nm)", "spec2value": "460 Nm", "spec3key": "Khả năng tăng tốc (0-100 km/h)", "spec3value": "6.2 giây", "sideprofile": { "imgLazy": "/content/dam/lexus-v3-blueprint/models/suv/rx/rx-500h-fsport-performance/my23/navigation/my23-rx500h-fsport-performance-explore-more-lazy.png", "imgThumb": "/content/dam/lexus-v3-blueprint/models/suv/rx/rx-500h-fsport-performance/my23/navigation/my23-rx500h-fsport-performance-explore-more.png" }, "smallimage": {}, "largeimage": {}, "driveTrain": "", "engineSize": "", "modelSpecs": [ "Công suất cực đại: 366 HP", "Mô-men xoắn (Nm/vòng/phút): 460 Nm", "Tăng tốc (0-100 km/h): 6,2 giây" ], "specs": [ "", "" ], "lstyletitle": "" }Việt Nam; kiểm tra 04/10/2026; Official Vietnam exact-grade listed price; excludes registration, colour premium, insurance; current quotation/VIN/stock must be confirmed..
RX 500h F Sport Performance — 0–100 km/h (s): 6,2Current official embedded data_global_models exact object Lexus RX 500h F Sport Performance; accel labelled statistic: { "engines": [], "navViews": [], "fromtext": "Giá xe từ", "make": "SUV", "bodytype": "suv", "engine": [ "hybrid" ], "category": "", "modelname": "Lexus RX 500h F Sport Performance", "gradeCode": "", "startingprice": "4,940,000,000 VNĐ", "priceSuffix": "", "price": 4940000000, "url": "https://www.lexus.com.vn/vn/models/rx/rx-500h-fsport-performance.html", "title": "Lexus RX 500h F Sport Performance", "imgLazy": "/content/dam/lexus-v3-blueprint/models/suv/rx/rx-500h-fsport-performance/my23/navigation/my23-rx500h-fsport-performance-lazy.png", "disclaimerTxt": "", "imgThumb": "/content/dam/lexus-v3-blueprint/models/suv/rx/rx-500h-fsport-performance/my23/navigation/my23-rx500h-fsport-performance-nav.png", "desc": "Giá xe từ 4,940,000,000 VNĐ", "subtitle": "SUV Sang Trọng Cỡ Vừa", "newLabel": "", "isShowingNewLabel": false, "name": "rx-500h-fsport-performance", "discount": "", "spec1key": "Công suất cực đại", "spec1value": "270.8 HP", "spec2key": "Mô-men xoắn cực đại (Nm)", "spec2value": "460 Nm", "spec3key": "Khả năng tăng tốc (0-100 km/h)", "spec3value": "6.2 giây", "sideprofile": { "imgLazy": "/content/dam/lexus-v3-blueprint/models/suv/rx/rx-500h-fsport-performance/my23/navigation/my23-rx500h-fsport-performance-explore-more-lazy.png", "imgThumb": "/content/dam/lexus-v3-blueprint/models/suv/rx/rx-500h-fsport-performance/my23/navigation/my23-rx500h-fsport-performance-explore-more.png" }, "smallimage": {}, "largeimage": {}, "driveTrain": "", "engineSize": "", "modelSpecs": [ "Công suất cực đại: 366 HP", "Mô-men xoắn (Nm/vòng/phút): 460 Nm", "Tăng tốc (0-100 km/h): 6,2 giây" ], "specs": [ "", "" ], "lstyletitle": "" }Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
RX 500h F Sport Performance — Chiều dài (mm): 4890printed p.47 rendered table manually read; RX500h column1 / RX350h Luxury column3 / Premium column4; unused RX350 petrol column2 excluded; exact row length, matching version column: THONG SO Ki THUAT < RX 500h F SPORT PERFORMANCE, RX 350 PREMIUM, RX 350h LUXURY, RX 350h PREMIUM > TEN XE RX 500h F SPORT PERFORMANCE RX 350 PREMIUM RX 350h LUXURY RX 350h PREMIUM Sé chd ngoi 5 KICH THUOC Kich thudc téng thé [ Dai x Rong x Cao mm 4890x1920x1695, Chidu daico sé mm 2850 Chieu ra Truse mm 1655 iu rong co sé Seu — 1695 Khoang sang gam xe mm 183 185 183 183 D hskhoang hanh | Khoang hanh ly 612 (all seat up) tung tichkhoanghanhly roa hang ghé tha L 1678 (max cargo) Dung tich Binh nhién liéu c ay 615 oS oS Trong lugng khéng tai kg 2095-2160 1895-2005 1950 - 2055 1950 - 2055 Trong luong toan tal kg 2750 2590 2660 2660 Ban kinh quay vong toi thiéu m 55 59 59 59 DONG CO & VAN HANH Ma dong co T24A-FTS T24A-FTS | A25A-FXS A25A-FXS Loai 4-cylinder, In-Line 16-valve DOHC, Chain Drive (With Dual VVT-i) Dong co Dung tich cm 2393 2393 2487 2487 Cong suat cuc dai Hp/rpm 2708 Hp/6000 2749Hp/6000 187.7 Hp/6000 187.7 Hp/6000 Mo-men xoan cuc dai Nm/rpm 460/2000-3000 430/1700-3600 239/4300-4500 239/4300-4500 Mo to dién Cong suat Hp = = - - Téng céng suat Hp 366 = 247 247 Tieu chuan khi thai EURO6 Hop s6 AT BAT. [ e-CVT e-CVT He théng truyén dong AWD Ché do lai Ecol Normal/ Sport? Custom Ngoai dé thi L/100km 694 73 539 54 Tieu thu nhién lieu Trong do thi L/100km 7,02 19 6,67 59 Kéthop T/100km 697 9 585 56 Trude He théng treo MacPherson He théng treo Sau He théng treo lien két da diém He théng treo thich ung ° = | . | - yi Truoe Phanh dia thong gio 20" Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” He théng phanh Sat Phanh dia théng aio 18" He théng lai Tro luc dién ° a Kich thude 235/50R21 235/50R21 I 235/50R21 I 235/50R21 anh xe & Lop xe Lp thuong ; Lending Lép tam S-TMP (T165/70R20AL) S-TMP (T165/90DI8FE) | S-TMP (T165/90D18FE) | S-TMP (1165/90D18FE) NGOAI THAT ‘Den chiéu xa va gan 3 bong LED Den bao ré LED Den ban ngay, dén suong mu, dén géc LED Cum den ruse tae - Tu dong bat — tat . Ty dong diéu chinh goc chiéu « Tu dong diéu chinh pha—cdt = [ = I ° Tudong thich ung = ° [ = Cum den sau Den bao phanh, den bao ré LED Den suong mi LED. He théng gat mua Tudong °Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
RX 500h F Sport Performance — Số chỗ: 5printed p.47 rendered table manually read; RX500h column1 / RX350h Luxury column3 / Premium column4; unused RX350 petrol column2 excluded; exact row seats, matching version column: THONG SO Ki THUAT < RX 500h F SPORT PERFORMANCE, RX 350 PREMIUM, RX 350h LUXURY, RX 350h PREMIUM > TEN XE RX 500h F SPORT PERFORMANCE RX 350 PREMIUM RX 350h LUXURY RX 350h PREMIUM Sé chd ngoi 5 KICH THUOC Kich thudc téng thé [ Dai x Rong x Cao mm 4890x1920x1695, Chidu daico sé mm 2850 Chieu ra Truse mm 1655 iu rong co sé Seu — 1695 Khoang sang gam xe mm 183 185 183 183 D hskhoang hanh | Khoang hanh ly 612 (all seat up) tung tichkhoanghanhly roa hang ghé tha L 1678 (max cargo) Dung tich Binh nhién liéu c ay 615 oS oS Trong lugng khéng tai kg 2095-2160 1895-2005 1950 - 2055 1950 - 2055 Trong luong toan tal kg 2750 2590 2660 2660 Ban kinh quay vong toi thiéu m 55 59 59 59 DONG CO & VAN HANH Ma dong co T24A-FTS T24A-FTS | A25A-FXS A25A-FXS Loai 4-cylinder, In-Line 16-valve DOHC, Chain Drive (With Dual VVT-i) Dong co Dung tich cm 2393 2393 2487 2487 Cong suat cuc dai Hp/rpm 2708 Hp/6000 2749Hp/6000 187.7 Hp/6000 187.7 Hp/6000 Mo-men xoan cuc dai Nm/rpm 460/2000-3000 430/1700-3600 239/4300-4500 239/4300-4500 Mo to dién Cong suat Hp = = - - Téng céng suat Hp 366 = 247 247 Tieu chuan khi thai EURO6 Hop s6 AT BAT. [ e-CVT e-CVT He théng truyén dong AWD Ché do lai Ecol Normal/ Sport? Custom Ngoai dé thi L/100km 694 73 539 54 Tieu thu nhién lieu Trong do thi L/100km 7,02 19 6,67 59 Kéthop T/100km 697 9 585 56 Trude He théng treo MacPherson He théng treo Sau He théng treo lien két da diém He théng treo thich ung ° = | . | - yi Truoe Phanh dia thong gio 20" Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” He théng phanh Sat Phanh dia théng aio 18" He théng lai Tro luc dién ° a Kich thude 235/50R21 235/50R21 I 235/50R21 I 235/50R21 anh xe & Lop xe Lp thuong ; Lending Lép tam S-TMP (T165/70R20AL) S-TMP (T165/90DI8FE) | S-TMP (T165/90D18FE) | S-TMP (1165/90D18FE) NGOAI THAT ‘Den chiéu xa va gan 3 bong LED Den bao ré LED Den ban ngay, dén suong mu, dén géc LED Cum den ruse tae - Tu dong bat — tat . Ty dong diéu chinh goc chiéu « Tu dong diéu chinh pha—cdt = [ = I ° Tudong thich ung = ° [ = Cum den sau Den bao phanh, den bao ré LED Den suong mi LED. He théng gat mua Tudong °Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
RX 500h F Sport Performance — Công suất công bố theo phạm vi nguồn: 366 Hp — tổng hệ hybridprinted p.47 rendered table manually read; RX500h column1 / RX350h Luxury column3 / Premium column4; unused RX350 petrol column2 excluded; exact row power, matching version column: THONG SO Ki THUAT < RX 500h F SPORT PERFORMANCE, RX 350 PREMIUM, RX 350h LUXURY, RX 350h PREMIUM > TEN XE RX 500h F SPORT PERFORMANCE RX 350 PREMIUM RX 350h LUXURY RX 350h PREMIUM Sé chd ngoi 5 KICH THUOC Kich thudc téng thé [ Dai x Rong x Cao mm 4890x1920x1695, Chidu daico sé mm 2850 Chieu ra Truse mm 1655 iu rong co sé Seu — 1695 Khoang sang gam xe mm 183 185 183 183 D hskhoang hanh | Khoang hanh ly 612 (all seat up) tung tichkhoanghanhly roa hang ghé tha L 1678 (max cargo) Dung tich Binh nhién liéu c ay 615 oS oS Trong lugng khéng tai kg 2095-2160 1895-2005 1950 - 2055 1950 - 2055 Trong luong toan tal kg 2750 2590 2660 2660 Ban kinh quay vong toi thiéu m 55 59 59 59 DONG CO & VAN HANH Ma dong co T24A-FTS T24A-FTS | A25A-FXS A25A-FXS Loai 4-cylinder, In-Line 16-valve DOHC, Chain Drive (With Dual VVT-i) Dong co Dung tich cm 2393 2393 2487 2487 Cong suat cuc dai Hp/rpm 2708 Hp/6000 2749Hp/6000 187.7 Hp/6000 187.7 Hp/6000 Mo-men xoan cuc dai Nm/rpm 460/2000-3000 430/1700-3600 239/4300-4500 239/4300-4500 Mo to dién Cong suat Hp = = - - Téng céng suat Hp 366 = 247 247 Tieu chuan khi thai EURO6 Hop s6 AT BAT. [ e-CVT e-CVT He théng truyén dong AWD Ché do lai Ecol Normal/ Sport? Custom Ngoai dé thi L/100km 694 73 539 54 Tieu thu nhién lieu Trong do thi L/100km 7,02 19 6,67 59 Kéthop T/100km 697 9 585 56 Trude He théng treo MacPherson He théng treo Sau He théng treo lien két da diém He théng treo thich ung ° = | . | - yi Truoe Phanh dia thong gio 20" Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” He théng phanh Sat Phanh dia théng aio 18" He théng lai Tro luc dién ° a Kich thude 235/50R21 235/50R21 I 235/50R21 I 235/50R21 anh xe & Lop xe Lp thuong ; Lending Lép tam S-TMP (T165/70R20AL) S-TMP (T165/90DI8FE) | S-TMP (T165/90D18FE) | S-TMP (1165/90D18FE) NGOAI THAT ‘Den chiéu xa va gan 3 bong LED Den bao ré LED Den ban ngay, dén suong mu, dén géc LED Cum den ruse tae - Tu dong bat — tat . Ty dong diéu chinh goc chiéu « Tu dong diéu chinh pha—cdt = [ = I ° Tudong thich ung = ° [ = Cum den sau Den bao phanh, den bao ré LED Den suong mi LED. He théng gat mua Tudong °Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
RX 500h F Sport Performance — Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km): 6,97printed p.47 rendered table manually read; RX500h column1 / RX350h Luxury column3 / Premium column4; unused RX350 petrol column2 excluded; exact row consumption, matching version column: THONG SO Ki THUAT < RX 500h F SPORT PERFORMANCE, RX 350 PREMIUM, RX 350h LUXURY, RX 350h PREMIUM > TEN XE RX 500h F SPORT PERFORMANCE RX 350 PREMIUM RX 350h LUXURY RX 350h PREMIUM Sé chd ngoi 5 KICH THUOC Kich thudc téng thé [ Dai x Rong x Cao mm 4890x1920x1695, Chidu daico sé mm 2850 Chieu ra Truse mm 1655 iu rong co sé Seu — 1695 Khoang sang gam xe mm 183 185 183 183 D hskhoang hanh | Khoang hanh ly 612 (all seat up) tung tichkhoanghanhly roa hang ghé tha L 1678 (max cargo) Dung tich Binh nhién liéu c ay 615 oS oS Trong lugng khéng tai kg 2095-2160 1895-2005 1950 - 2055 1950 - 2055 Trong luong toan tal kg 2750 2590 2660 2660 Ban kinh quay vong toi thiéu m 55 59 59 59 DONG CO & VAN HANH Ma dong co T24A-FTS T24A-FTS | A25A-FXS A25A-FXS Loai 4-cylinder, In-Line 16-valve DOHC, Chain Drive (With Dual VVT-i) Dong co Dung tich cm 2393 2393 2487 2487 Cong suat cuc dai Hp/rpm 2708 Hp/6000 2749Hp/6000 187.7 Hp/6000 187.7 Hp/6000 Mo-men xoan cuc dai Nm/rpm 460/2000-3000 430/1700-3600 239/4300-4500 239/4300-4500 Mo to dién Cong suat Hp = = - - Téng céng suat Hp 366 = 247 247 Tieu chuan khi thai EURO6 Hop s6 AT BAT. [ e-CVT e-CVT He théng truyén dong AWD Ché do lai Ecol Normal/ Sport? Custom Ngoai dé thi L/100km 694 73 539 54 Tieu thu nhién lieu Trong do thi L/100km 7,02 19 6,67 59 Kéthop T/100km 697 9 585 56 Trude He théng treo MacPherson He théng treo Sau He théng treo lien két da diém He théng treo thich ung ° = | . | - yi Truoe Phanh dia thong gio 20" Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” He théng phanh Sat Phanh dia théng aio 18" He théng lai Tro luc dién ° a Kich thude 235/50R21 235/50R21 I 235/50R21 I 235/50R21 anh xe & Lop xe Lp thuong ; Lending Lép tam S-TMP (T165/70R20AL) S-TMP (T165/90DI8FE) | S-TMP (T165/90D18FE) | S-TMP (1165/90D18FE) NGOAI THAT ‘Den chiéu xa va gan 3 bong LED Den bao ré LED Den ban ngay, dén suong mu, dén géc LED Cum den ruse tae - Tu dong bat — tat . Ty dong diéu chinh goc chiéu « Tu dong diéu chinh pha—cdt = [ = I ° Tudong thich ung = ° [ = Cum den sau Den bao phanh, den bao ré LED Den suong mi LED. He théng gat mua Tudong °Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
RX 500h F Sport Performance — Loại/mã động cơ: T24A-FTS, I4 tăng áp kết hợp hybridprinted p.47 rendered table manually read; RX500h column1 / RX350h Luxury column3 / Premium column4; unused RX350 petrol column2 excluded; exact row engine, matching version column: THONG SO Ki THUAT < RX 500h F SPORT PERFORMANCE, RX 350 PREMIUM, RX 350h LUXURY, RX 350h PREMIUM > TEN XE RX 500h F SPORT PERFORMANCE RX 350 PREMIUM RX 350h LUXURY RX 350h PREMIUM Sé chd ngoi 5 KICH THUOC Kich thudc téng thé [ Dai x Rong x Cao mm 4890x1920x1695, Chidu daico sé mm 2850 Chieu ra Truse mm 1655 iu rong co sé Seu — 1695 Khoang sang gam xe mm 183 185 183 183 D hskhoang hanh | Khoang hanh ly 612 (all seat up) tung tichkhoanghanhly roa hang ghé tha L 1678 (max cargo) Dung tich Binh nhién liéu c ay 615 oS oS Trong lugng khéng tai kg 2095-2160 1895-2005 1950 - 2055 1950 - 2055 Trong luong toan tal kg 2750 2590 2660 2660 Ban kinh quay vong toi thiéu m 55 59 59 59 DONG CO & VAN HANH Ma dong co T24A-FTS T24A-FTS | A25A-FXS A25A-FXS Loai 4-cylinder, In-Line 16-valve DOHC, Chain Drive (With Dual VVT-i) Dong co Dung tich cm 2393 2393 2487 2487 Cong suat cuc dai Hp/rpm 2708 Hp/6000 2749Hp/6000 187.7 Hp/6000 187.7 Hp/6000 Mo-men xoan cuc dai Nm/rpm 460/2000-3000 430/1700-3600 239/4300-4500 239/4300-4500 Mo to dién Cong suat Hp = = - - Téng céng suat Hp 366 = 247 247 Tieu chuan khi thai EURO6 Hop s6 AT BAT. [ e-CVT e-CVT He théng truyén dong AWD Ché do lai Ecol Normal/ Sport? Custom Ngoai dé thi L/100km 694 73 539 54 Tieu thu nhién lieu Trong do thi L/100km 7,02 19 6,67 59 Kéthop T/100km 697 9 585 56 Trude He théng treo MacPherson He théng treo Sau He théng treo lien két da diém He théng treo thich ung ° = | . | - yi Truoe Phanh dia thong gio 20" Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” He théng phanh Sat Phanh dia théng aio 18" He théng lai Tro luc dién ° a Kich thude 235/50R21 235/50R21 I 235/50R21 I 235/50R21 anh xe & Lop xe Lp thuong ; Lending Lép tam S-TMP (T165/70R20AL) S-TMP (T165/90DI8FE) | S-TMP (T165/90D18FE) | S-TMP (1165/90D18FE) NGOAI THAT ‘Den chiéu xa va gan 3 bong LED Den bao ré LED Den ban ngay, dén suong mu, dén géc LED Cum den ruse tae - Tu dong bat — tat . Ty dong diéu chinh goc chiéu « Tu dong diéu chinh pha—cdt = [ = I ° Tudong thich ung = ° [ = Cum den sau Den bao phanh, den bao ré LED Den suong mi LED. He théng gat mua Tudong °Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
RX 500h F Sport Performance — Dung tích động cơ (cc): 2393printed p.47 rendered table manually read; RX500h column1 / RX350h Luxury column3 / Premium column4; unused RX350 petrol column2 excluded; exact row engine_cc, matching version column: THONG SO Ki THUAT < RX 500h F SPORT PERFORMANCE, RX 350 PREMIUM, RX 350h LUXURY, RX 350h PREMIUM > TEN XE RX 500h F SPORT PERFORMANCE RX 350 PREMIUM RX 350h LUXURY RX 350h PREMIUM Sé chd ngoi 5 KICH THUOC Kich thudc téng thé [ Dai x Rong x Cao mm 4890x1920x1695, Chidu daico sé mm 2850 Chieu ra Truse mm 1655 iu rong co sé Seu — 1695 Khoang sang gam xe mm 183 185 183 183 D hskhoang hanh | Khoang hanh ly 612 (all seat up) tung tichkhoanghanhly roa hang ghé tha L 1678 (max cargo) Dung tich Binh nhién liéu c ay 615 oS oS Trong lugng khéng tai kg 2095-2160 1895-2005 1950 - 2055 1950 - 2055 Trong luong toan tal kg 2750 2590 2660 2660 Ban kinh quay vong toi thiéu m 55 59 59 59 DONG CO & VAN HANH Ma dong co T24A-FTS T24A-FTS | A25A-FXS A25A-FXS Loai 4-cylinder, In-Line 16-valve DOHC, Chain Drive (With Dual VVT-i) Dong co Dung tich cm 2393 2393 2487 2487 Cong suat cuc dai Hp/rpm 2708 Hp/6000 2749Hp/6000 187.7 Hp/6000 187.7 Hp/6000 Mo-men xoan cuc dai Nm/rpm 460/2000-3000 430/1700-3600 239/4300-4500 239/4300-4500 Mo to dién Cong suat Hp = = - - Téng céng suat Hp 366 = 247 247 Tieu chuan khi thai EURO6 Hop s6 AT BAT. [ e-CVT e-CVT He théng truyén dong AWD Ché do lai Ecol Normal/ Sport? Custom Ngoai dé thi L/100km 694 73 539 54 Tieu thu nhién lieu Trong do thi L/100km 7,02 19 6,67 59 Kéthop T/100km 697 9 585 56 Trude He théng treo MacPherson He théng treo Sau He théng treo lien két da diém He théng treo thich ung ° = | . | - yi Truoe Phanh dia thong gio 20" Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” He théng phanh Sat Phanh dia théng aio 18" He théng lai Tro luc dién ° a Kich thude 235/50R21 235/50R21 I 235/50R21 I 235/50R21 anh xe & Lop xe Lp thuong ; Lending Lép tam S-TMP (T165/70R20AL) S-TMP (T165/90DI8FE) | S-TMP (T165/90D18FE) | S-TMP (1165/90D18FE) NGOAI THAT ‘Den chiéu xa va gan 3 bong LED Den bao ré LED Den ban ngay, dén suong mu, dén géc LED Cum den ruse tae - Tu dong bat — tat . Ty dong diéu chinh goc chiéu « Tu dong diéu chinh pha—cdt = [ = I ° Tudong thich ung = ° [ = Cum den sau Den bao phanh, den bao ré LED Den suong mi LED. He théng gat mua Tudong °Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
RX 500h F Sport Performance — Chiều rộng (mm): 1920printed p.47 rendered table manually read; RX500h column1 / RX350h Luxury column3 / Premium column4; unused RX350 petrol column2 excluded; exact row width, matching version column: THONG SO Ki THUAT < RX 500h F SPORT PERFORMANCE, RX 350 PREMIUM, RX 350h LUXURY, RX 350h PREMIUM > TEN XE RX 500h F SPORT PERFORMANCE RX 350 PREMIUM RX 350h LUXURY RX 350h PREMIUM Sé chd ngoi 5 KICH THUOC Kich thudc téng thé [ Dai x Rong x Cao mm 4890x1920x1695, Chidu daico sé mm 2850 Chieu ra Truse mm 1655 iu rong co sé Seu — 1695 Khoang sang gam xe mm 183 185 183 183 D hskhoang hanh | Khoang hanh ly 612 (all seat up) tung tichkhoanghanhly roa hang ghé tha L 1678 (max cargo) Dung tich Binh nhién liéu c ay 615 oS oS Trong lugng khéng tai kg 2095-2160 1895-2005 1950 - 2055 1950 - 2055 Trong luong toan tal kg 2750 2590 2660 2660 Ban kinh quay vong toi thiéu m 55 59 59 59 DONG CO & VAN HANH Ma dong co T24A-FTS T24A-FTS | A25A-FXS A25A-FXS Loai 4-cylinder, In-Line 16-valve DOHC, Chain Drive (With Dual VVT-i) Dong co Dung tich cm 2393 2393 2487 2487 Cong suat cuc dai Hp/rpm 2708 Hp/6000 2749Hp/6000 187.7 Hp/6000 187.7 Hp/6000 Mo-men xoan cuc dai Nm/rpm 460/2000-3000 430/1700-3600 239/4300-4500 239/4300-4500 Mo to dién Cong suat Hp = = - - Téng céng suat Hp 366 = 247 247 Tieu chuan khi thai EURO6 Hop s6 AT BAT. [ e-CVT e-CVT He théng truyén dong AWD Ché do lai Ecol Normal/ Sport? Custom Ngoai dé thi L/100km 694 73 539 54 Tieu thu nhién lieu Trong do thi L/100km 7,02 19 6,67 59 Kéthop T/100km 697 9 585 56 Trude He théng treo MacPherson He théng treo Sau He théng treo lien két da diém He théng treo thich ung ° = | . | - yi Truoe Phanh dia thong gio 20" Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” He théng phanh Sat Phanh dia théng aio 18" He théng lai Tro luc dién ° a Kich thude 235/50R21 235/50R21 I 235/50R21 I 235/50R21 anh xe & Lop xe Lp thuong ; Lending Lép tam S-TMP (T165/70R20AL) S-TMP (T165/90DI8FE) | S-TMP (T165/90D18FE) | S-TMP (1165/90D18FE) NGOAI THAT ‘Den chiéu xa va gan 3 bong LED Den bao ré LED Den ban ngay, dén suong mu, dén géc LED Cum den ruse tae - Tu dong bat — tat . Ty dong diéu chinh goc chiéu « Tu dong diéu chinh pha—cdt = [ = I ° Tudong thich ung = ° [ = Cum den sau Den bao phanh, den bao ré LED Den suong mi LED. He théng gat mua Tudong °Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
RX 500h F Sport Performance — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn: 460 Nm riêng động cơ; chưa công bố mô-men tổng hệprinted p.47 rendered table manually read; RX500h column1 / RX350h Luxury column3 / Premium column4; unused RX350 petrol column2 excluded; exact row torque, matching version column: THONG SO Ki THUAT < RX 500h F SPORT PERFORMANCE, RX 350 PREMIUM, RX 350h LUXURY, RX 350h PREMIUM > TEN XE RX 500h F SPORT PERFORMANCE RX 350 PREMIUM RX 350h LUXURY RX 350h PREMIUM Sé chd ngoi 5 KICH THUOC Kich thudc téng thé [ Dai x Rong x Cao mm 4890x1920x1695, Chidu daico sé mm 2850 Chieu ra Truse mm 1655 iu rong co sé Seu — 1695 Khoang sang gam xe mm 183 185 183 183 D hskhoang hanh | Khoang hanh ly 612 (all seat up) tung tichkhoanghanhly roa hang ghé tha L 1678 (max cargo) Dung tich Binh nhién liéu c ay 615 oS oS Trong lugng khéng tai kg 2095-2160 1895-2005 1950 - 2055 1950 - 2055 Trong luong toan tal kg 2750 2590 2660 2660 Ban kinh quay vong toi thiéu m 55 59 59 59 DONG CO & VAN HANH Ma dong co T24A-FTS T24A-FTS | A25A-FXS A25A-FXS Loai 4-cylinder, In-Line 16-valve DOHC, Chain Drive (With Dual VVT-i) Dong co Dung tich cm 2393 2393 2487 2487 Cong suat cuc dai Hp/rpm 2708 Hp/6000 2749Hp/6000 187.7 Hp/6000 187.7 Hp/6000 Mo-men xoan cuc dai Nm/rpm 460/2000-3000 430/1700-3600 239/4300-4500 239/4300-4500 Mo to dién Cong suat Hp = = - - Téng céng suat Hp 366 = 247 247 Tieu chuan khi thai EURO6 Hop s6 AT BAT. [ e-CVT e-CVT He théng truyén dong AWD Ché do lai Ecol Normal/ Sport? Custom Ngoai dé thi L/100km 694 73 539 54 Tieu thu nhién lieu Trong do thi L/100km 7,02 19 6,67 59 Kéthop T/100km 697 9 585 56 Trude He théng treo MacPherson He théng treo Sau He théng treo lien két da diém He théng treo thich ung ° = | . | - yi Truoe Phanh dia thong gio 20" Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” He théng phanh Sat Phanh dia théng aio 18" He théng lai Tro luc dién ° a Kich thude 235/50R21 235/50R21 I 235/50R21 I 235/50R21 anh xe & Lop xe Lp thuong ; Lending Lép tam S-TMP (T165/70R20AL) S-TMP (T165/90DI8FE) | S-TMP (T165/90D18FE) | S-TMP (1165/90D18FE) NGOAI THAT ‘Den chiéu xa va gan 3 bong LED Den bao ré LED Den ban ngay, dén suong mu, dén géc LED Cum den ruse tae - Tu dong bat — tat . Ty dong diéu chinh goc chiéu « Tu dong diéu chinh pha—cdt = [ = I ° Tudong thich ung = ° [ = Cum den sau Den bao phanh, den bao ré LED Den suong mi LED. He théng gat mua Tudong °Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
RX 500h F Sport Performance — Bình nhiên liệu (L): 65printed p.47 rendered table manually read; RX500h column1 / RX350h Luxury column3 / Premium column4; unused RX350 petrol column2 excluded; exact row fuel_tank, matching version column: THONG SO Ki THUAT < RX 500h F SPORT PERFORMANCE, RX 350 PREMIUM, RX 350h LUXURY, RX 350h PREMIUM > TEN XE RX 500h F SPORT PERFORMANCE RX 350 PREMIUM RX 350h LUXURY RX 350h PREMIUM Sé chd ngoi 5 KICH THUOC Kich thudc téng thé [ Dai x Rong x Cao mm 4890x1920x1695, Chidu daico sé mm 2850 Chieu ra Truse mm 1655 iu rong co sé Seu — 1695 Khoang sang gam xe mm 183 185 183 183 D hskhoang hanh | Khoang hanh ly 612 (all seat up) tung tichkhoanghanhly roa hang ghé tha L 1678 (max cargo) Dung tich Binh nhién liéu c ay 615 oS oS Trong lugng khéng tai kg 2095-2160 1895-2005 1950 - 2055 1950 - 2055 Trong luong toan tal kg 2750 2590 2660 2660 Ban kinh quay vong toi thiéu m 55 59 59 59 DONG CO & VAN HANH Ma dong co T24A-FTS T24A-FTS | A25A-FXS A25A-FXS Loai 4-cylinder, In-Line 16-valve DOHC, Chain Drive (With Dual VVT-i) Dong co Dung tich cm 2393 2393 2487 2487 Cong suat cuc dai Hp/rpm 2708 Hp/6000 2749Hp/6000 187.7 Hp/6000 187.7 Hp/6000 Mo-men xoan cuc dai Nm/rpm 460/2000-3000 430/1700-3600 239/4300-4500 239/4300-4500 Mo to dién Cong suat Hp = = - - Téng céng suat Hp 366 = 247 247 Tieu chuan khi thai EURO6 Hop s6 AT BAT. [ e-CVT e-CVT He théng truyén dong AWD Ché do lai Ecol Normal/ Sport? Custom Ngoai dé thi L/100km 694 73 539 54 Tieu thu nhién lieu Trong do thi L/100km 7,02 19 6,67 59 Kéthop T/100km 697 9 585 56 Trude He théng treo MacPherson He théng treo Sau He théng treo lien két da diém He théng treo thich ung ° = | . | - yi Truoe Phanh dia thong gio 20" Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” He théng phanh Sat Phanh dia théng aio 18" He théng lai Tro luc dién ° a Kich thude 235/50R21 235/50R21 I 235/50R21 I 235/50R21 anh xe & Lop xe Lp thuong ; Lending Lép tam S-TMP (T165/70R20AL) S-TMP (T165/90DI8FE) | S-TMP (T165/90D18FE) | S-TMP (1165/90D18FE) NGOAI THAT ‘Den chiéu xa va gan 3 bong LED Den bao ré LED Den ban ngay, dén suong mu, dén géc LED Cum den ruse tae - Tu dong bat — tat . Ty dong diéu chinh goc chiéu « Tu dong diéu chinh pha—cdt = [ = I ° Tudong thich ung = ° [ = Cum den sau Den bao phanh, den bao ré LED Den suong mi LED. He théng gat mua Tudong °Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
RX 500h F Sport Performance — Chiều cao (mm): 1695printed p.47 rendered table manually read; RX500h column1 / RX350h Luxury column3 / Premium column4; unused RX350 petrol column2 excluded; exact row height, matching version column: THONG SO Ki THUAT < RX 500h F SPORT PERFORMANCE, RX 350 PREMIUM, RX 350h LUXURY, RX 350h PREMIUM > TEN XE RX 500h F SPORT PERFORMANCE RX 350 PREMIUM RX 350h LUXURY RX 350h PREMIUM Sé chd ngoi 5 KICH THUOC Kich thudc téng thé [ Dai x Rong x Cao mm 4890x1920x1695, Chidu daico sé mm 2850 Chieu ra Truse mm 1655 iu rong co sé Seu — 1695 Khoang sang gam xe mm 183 185 183 183 D hskhoang hanh | Khoang hanh ly 612 (all seat up) tung tichkhoanghanhly roa hang ghé tha L 1678 (max cargo) Dung tich Binh nhién liéu c ay 615 oS oS Trong lugng khéng tai kg 2095-2160 1895-2005 1950 - 2055 1950 - 2055 Trong luong toan tal kg 2750 2590 2660 2660 Ban kinh quay vong toi thiéu m 55 59 59 59 DONG CO & VAN HANH Ma dong co T24A-FTS T24A-FTS | A25A-FXS A25A-FXS Loai 4-cylinder, In-Line 16-valve DOHC, Chain Drive (With Dual VVT-i) Dong co Dung tich cm 2393 2393 2487 2487 Cong suat cuc dai Hp/rpm 2708 Hp/6000 2749Hp/6000 187.7 Hp/6000 187.7 Hp/6000 Mo-men xoan cuc dai Nm/rpm 460/2000-3000 430/1700-3600 239/4300-4500 239/4300-4500 Mo to dién Cong suat Hp = = - - Téng céng suat Hp 366 = 247 247 Tieu chuan khi thai EURO6 Hop s6 AT BAT. [ e-CVT e-CVT He théng truyén dong AWD Ché do lai Ecol Normal/ Sport? Custom Ngoai dé thi L/100km 694 73 539 54 Tieu thu nhién lieu Trong do thi L/100km 7,02 19 6,67 59 Kéthop T/100km 697 9 585 56 Trude He théng treo MacPherson He théng treo Sau He théng treo lien két da diém He théng treo thich ung ° = | . | - yi Truoe Phanh dia thong gio 20" Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” He théng phanh Sat Phanh dia théng aio 18" He théng lai Tro luc dién ° a Kich thude 235/50R21 235/50R21 I 235/50R21 I 235/50R21 anh xe & Lop xe Lp thuong ; Lending Lép tam S-TMP (T165/70R20AL) S-TMP (T165/90DI8FE) | S-TMP (T165/90D18FE) | S-TMP (1165/90D18FE) NGOAI THAT ‘Den chiéu xa va gan 3 bong LED Den bao ré LED Den ban ngay, dén suong mu, dén géc LED Cum den ruse tae - Tu dong bat — tat . Ty dong diéu chinh goc chiéu « Tu dong diéu chinh pha—cdt = [ = I ° Tudong thich ung = ° [ = Cum den sau Den bao phanh, den bao ré LED Den suong mi LED. He théng gat mua Tudong °Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
RX 500h F Sport Performance — Hộp số: 6ATprinted p.47 rendered table manually read; RX500h column1 / RX350h Luxury column3 / Premium column4; unused RX350 petrol column2 excluded; exact row transmission, matching version column: THONG SO Ki THUAT < RX 500h F SPORT PERFORMANCE, RX 350 PREMIUM, RX 350h LUXURY, RX 350h PREMIUM > TEN XE RX 500h F SPORT PERFORMANCE RX 350 PREMIUM RX 350h LUXURY RX 350h PREMIUM Sé chd ngoi 5 KICH THUOC Kich thudc téng thé [ Dai x Rong x Cao mm 4890x1920x1695, Chidu daico sé mm 2850 Chieu ra Truse mm 1655 iu rong co sé Seu — 1695 Khoang sang gam xe mm 183 185 183 183 D hskhoang hanh | Khoang hanh ly 612 (all seat up) tung tichkhoanghanhly roa hang ghé tha L 1678 (max cargo) Dung tich Binh nhién liéu c ay 615 oS oS Trong lugng khéng tai kg 2095-2160 1895-2005 1950 - 2055 1950 - 2055 Trong luong toan tal kg 2750 2590 2660 2660 Ban kinh quay vong toi thiéu m 55 59 59 59 DONG CO & VAN HANH Ma dong co T24A-FTS T24A-FTS | A25A-FXS A25A-FXS Loai 4-cylinder, In-Line 16-valve DOHC, Chain Drive (With Dual VVT-i) Dong co Dung tich cm 2393 2393 2487 2487 Cong suat cuc dai Hp/rpm 2708 Hp/6000 2749Hp/6000 187.7 Hp/6000 187.7 Hp/6000 Mo-men xoan cuc dai Nm/rpm 460/2000-3000 430/1700-3600 239/4300-4500 239/4300-4500 Mo to dién Cong suat Hp = = - - Téng céng suat Hp 366 = 247 247 Tieu chuan khi thai EURO6 Hop s6 AT BAT. [ e-CVT e-CVT He théng truyén dong AWD Ché do lai Ecol Normal/ Sport? Custom Ngoai dé thi L/100km 694 73 539 54 Tieu thu nhién lieu Trong do thi L/100km 7,02 19 6,67 59 Kéthop T/100km 697 9 585 56 Trude He théng treo MacPherson He théng treo Sau He théng treo lien két da diém He théng treo thich ung ° = | . | - yi Truoe Phanh dia thong gio 20" Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” He théng phanh Sat Phanh dia théng aio 18" He théng lai Tro luc dién ° a Kich thude 235/50R21 235/50R21 I 235/50R21 I 235/50R21 anh xe & Lop xe Lp thuong ; Lending Lép tam S-TMP (T165/70R20AL) S-TMP (T165/90DI8FE) | S-TMP (T165/90D18FE) | S-TMP (1165/90D18FE) NGOAI THAT ‘Den chiéu xa va gan 3 bong LED Den bao ré LED Den ban ngay, dén suong mu, dén géc LED Cum den ruse tae - Tu dong bat — tat . Ty dong diéu chinh goc chiéu « Tu dong diéu chinh pha—cdt = [ = I ° Tudong thich ung = ° [ = Cum den sau Den bao phanh, den bao ré LED Den suong mi LED. He théng gat mua Tudong °Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
RX 500h F Sport Performance — Công suất động cơ đốt trong: 270,8 Hp tại 6000 vòng/phútprinted p.47 rendered table manually read; RX500h column1 / RX350h Luxury column3 / Premium column4; unused RX350 petrol column2 excluded; exact row engine_power, matching version column: THONG SO Ki THUAT < RX 500h F SPORT PERFORMANCE, RX 350 PREMIUM, RX 350h LUXURY, RX 350h PREMIUM > TEN XE RX 500h F SPORT PERFORMANCE RX 350 PREMIUM RX 350h LUXURY RX 350h PREMIUM Sé chd ngoi 5 KICH THUOC Kich thudc téng thé [ Dai x Rong x Cao mm 4890x1920x1695, Chidu daico sé mm 2850 Chieu ra Truse mm 1655 iu rong co sé Seu — 1695 Khoang sang gam xe mm 183 185 183 183 D hskhoang hanh | Khoang hanh ly 612 (all seat up) tung tichkhoanghanhly roa hang ghé tha L 1678 (max cargo) Dung tich Binh nhién liéu c ay 615 oS oS Trong lugng khéng tai kg 2095-2160 1895-2005 1950 - 2055 1950 - 2055 Trong luong toan tal kg 2750 2590 2660 2660 Ban kinh quay vong toi thiéu m 55 59 59 59 DONG CO & VAN HANH Ma dong co T24A-FTS T24A-FTS | A25A-FXS A25A-FXS Loai 4-cylinder, In-Line 16-valve DOHC, Chain Drive (With Dual VVT-i) Dong co Dung tich cm 2393 2393 2487 2487 Cong suat cuc dai Hp/rpm 2708 Hp/6000 2749Hp/6000 187.7 Hp/6000 187.7 Hp/6000 Mo-men xoan cuc dai Nm/rpm 460/2000-3000 430/1700-3600 239/4300-4500 239/4300-4500 Mo to dién Cong suat Hp = = - - Téng céng suat Hp 366 = 247 247 Tieu chuan khi thai EURO6 Hop s6 AT BAT. [ e-CVT e-CVT He théng truyén dong AWD Ché do lai Ecol Normal/ Sport? Custom Ngoai dé thi L/100km 694 73 539 54 Tieu thu nhién lieu Trong do thi L/100km 7,02 19 6,67 59 Kéthop T/100km 697 9 585 56 Trude He théng treo MacPherson He théng treo Sau He théng treo lien két da diém He théng treo thich ung ° = | . | - yi Truoe Phanh dia thong gio 20" Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” He théng phanh Sat Phanh dia théng aio 18" He théng lai Tro luc dién ° a Kich thude 235/50R21 235/50R21 I 235/50R21 I 235/50R21 anh xe & Lop xe Lp thuong ; Lending Lép tam S-TMP (T165/70R20AL) S-TMP (T165/90DI8FE) | S-TMP (T165/90D18FE) | S-TMP (1165/90D18FE) NGOAI THAT ‘Den chiéu xa va gan 3 bong LED Den bao ré LED Den ban ngay, dén suong mu, dén géc LED Cum den ruse tae - Tu dong bat — tat . Ty dong diéu chinh goc chiéu « Tu dong diéu chinh pha—cdt = [ = I ° Tudong thich ung = ° [ = Cum den sau Den bao phanh, den bao ré LED Den suong mi LED. He théng gat mua Tudong °Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
RX 500h F Sport Performance — Trục cơ sở (mm): 2850printed p.47 rendered table manually read; RX500h column1 / RX350h Luxury column3 / Premium column4; unused RX350 petrol column2 excluded; exact row wheelbase, matching version column: THONG SO Ki THUAT < RX 500h F SPORT PERFORMANCE, RX 350 PREMIUM, RX 350h LUXURY, RX 350h PREMIUM > TEN XE RX 500h F SPORT PERFORMANCE RX 350 PREMIUM RX 350h LUXURY RX 350h PREMIUM Sé chd ngoi 5 KICH THUOC Kich thudc téng thé [ Dai x Rong x Cao mm 4890x1920x1695, Chidu daico sé mm 2850 Chieu ra Truse mm 1655 iu rong co sé Seu — 1695 Khoang sang gam xe mm 183 185 183 183 D hskhoang hanh | Khoang hanh ly 612 (all seat up) tung tichkhoanghanhly roa hang ghé tha L 1678 (max cargo) Dung tich Binh nhién liéu c ay 615 oS oS Trong lugng khéng tai kg 2095-2160 1895-2005 1950 - 2055 1950 - 2055 Trong luong toan tal kg 2750 2590 2660 2660 Ban kinh quay vong toi thiéu m 55 59 59 59 DONG CO & VAN HANH Ma dong co T24A-FTS T24A-FTS | A25A-FXS A25A-FXS Loai 4-cylinder, In-Line 16-valve DOHC, Chain Drive (With Dual VVT-i) Dong co Dung tich cm 2393 2393 2487 2487 Cong suat cuc dai Hp/rpm 2708 Hp/6000 2749Hp/6000 187.7 Hp/6000 187.7 Hp/6000 Mo-men xoan cuc dai Nm/rpm 460/2000-3000 430/1700-3600 239/4300-4500 239/4300-4500 Mo to dién Cong suat Hp = = - - Téng céng suat Hp 366 = 247 247 Tieu chuan khi thai EURO6 Hop s6 AT BAT. [ e-CVT e-CVT He théng truyén dong AWD Ché do lai Ecol Normal/ Sport? Custom Ngoai dé thi L/100km 694 73 539 54 Tieu thu nhién lieu Trong do thi L/100km 7,02 19 6,67 59 Kéthop T/100km 697 9 585 56 Trude He théng treo MacPherson He théng treo Sau He théng treo lien két da diém He théng treo thich ung ° = | . | - yi Truoe Phanh dia thong gio 20" Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” He théng phanh Sat Phanh dia théng aio 18" He théng lai Tro luc dién ° a Kich thude 235/50R21 235/50R21 I 235/50R21 I 235/50R21 anh xe & Lop xe Lp thuong ; Lending Lép tam S-TMP (T165/70R20AL) S-TMP (T165/90DI8FE) | S-TMP (T165/90D18FE) | S-TMP (1165/90D18FE) NGOAI THAT ‘Den chiéu xa va gan 3 bong LED Den bao ré LED Den ban ngay, dén suong mu, dén géc LED Cum den ruse tae - Tu dong bat — tat . Ty dong diéu chinh goc chiéu « Tu dong diéu chinh pha—cdt = [ = I ° Tudong thich ung = ° [ = Cum den sau Den bao phanh, den bao ré LED Den suong mi LED. He théng gat mua Tudong °Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
RX 500h F Sport Performance — Mô-men động cơ đốt trong (Nm): 460printed p.47 rendered table manually read; RX500h column1 / RX350h Luxury column3 / Premium column4; unused RX350 petrol column2 excluded; exact row engine_torque, matching version column: THONG SO Ki THUAT < RX 500h F SPORT PERFORMANCE, RX 350 PREMIUM, RX 350h LUXURY, RX 350h PREMIUM > TEN XE RX 500h F SPORT PERFORMANCE RX 350 PREMIUM RX 350h LUXURY RX 350h PREMIUM Sé chd ngoi 5 KICH THUOC Kich thudc téng thé [ Dai x Rong x Cao mm 4890x1920x1695, Chidu daico sé mm 2850 Chieu ra Truse mm 1655 iu rong co sé Seu — 1695 Khoang sang gam xe mm 183 185 183 183 D hskhoang hanh | Khoang hanh ly 612 (all seat up) tung tichkhoanghanhly roa hang ghé tha L 1678 (max cargo) Dung tich Binh nhién liéu c ay 615 oS oS Trong lugng khéng tai kg 2095-2160 1895-2005 1950 - 2055 1950 - 2055 Trong luong toan tal kg 2750 2590 2660 2660 Ban kinh quay vong toi thiéu m 55 59 59 59 DONG CO & VAN HANH Ma dong co T24A-FTS T24A-FTS | A25A-FXS A25A-FXS Loai 4-cylinder, In-Line 16-valve DOHC, Chain Drive (With Dual VVT-i) Dong co Dung tich cm 2393 2393 2487 2487 Cong suat cuc dai Hp/rpm 2708 Hp/6000 2749Hp/6000 187.7 Hp/6000 187.7 Hp/6000 Mo-men xoan cuc dai Nm/rpm 460/2000-3000 430/1700-3600 239/4300-4500 239/4300-4500 Mo to dién Cong suat Hp = = - - Téng céng suat Hp 366 = 247 247 Tieu chuan khi thai EURO6 Hop s6 AT BAT. [ e-CVT e-CVT He théng truyén dong AWD Ché do lai Ecol Normal/ Sport? Custom Ngoai dé thi L/100km 694 73 539 54 Tieu thu nhién lieu Trong do thi L/100km 7,02 19 6,67 59 Kéthop T/100km 697 9 585 56 Trude He théng treo MacPherson He théng treo Sau He théng treo lien két da diém He théng treo thich ung ° = | . | - yi Truoe Phanh dia thong gio 20" Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” He théng phanh Sat Phanh dia théng aio 18" He théng lai Tro luc dién ° a Kich thude 235/50R21 235/50R21 I 235/50R21 I 235/50R21 anh xe & Lop xe Lp thuong ; Lending Lép tam S-TMP (T165/70R20AL) S-TMP (T165/90DI8FE) | S-TMP (T165/90D18FE) | S-TMP (1165/90D18FE) NGOAI THAT ‘Den chiéu xa va gan 3 bong LED Den bao ré LED Den ban ngay, dén suong mu, dén géc LED Cum den ruse tae - Tu dong bat — tat . Ty dong diéu chinh goc chiéu « Tu dong diéu chinh pha—cdt = [ = I ° Tudong thich ung = ° [ = Cum den sau Den bao phanh, den bao ré LED Den suong mi LED. He théng gat mua Tudong °Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
RX 500h F Sport Performance — Khoảng sáng gầm (mm): 183printed p.47 rendered table manually read; RX500h column1 / RX350h Luxury column3 / Premium column4; unused RX350 petrol column2 excluded; exact row ground_clearance, matching version column: THONG SO Ki THUAT < RX 500h F SPORT PERFORMANCE, RX 350 PREMIUM, RX 350h LUXURY, RX 350h PREMIUM > TEN XE RX 500h F SPORT PERFORMANCE RX 350 PREMIUM RX 350h LUXURY RX 350h PREMIUM Sé chd ngoi 5 KICH THUOC Kich thudc téng thé [ Dai x Rong x Cao mm 4890x1920x1695, Chidu daico sé mm 2850 Chieu ra Truse mm 1655 iu rong co sé Seu — 1695 Khoang sang gam xe mm 183 185 183 183 D hskhoang hanh | Khoang hanh ly 612 (all seat up) tung tichkhoanghanhly roa hang ghé tha L 1678 (max cargo) Dung tich Binh nhién liéu c ay 615 oS oS Trong lugng khéng tai kg 2095-2160 1895-2005 1950 - 2055 1950 - 2055 Trong luong toan tal kg 2750 2590 2660 2660 Ban kinh quay vong toi thiéu m 55 59 59 59 DONG CO & VAN HANH Ma dong co T24A-FTS T24A-FTS | A25A-FXS A25A-FXS Loai 4-cylinder, In-Line 16-valve DOHC, Chain Drive (With Dual VVT-i) Dong co Dung tich cm 2393 2393 2487 2487 Cong suat cuc dai Hp/rpm 2708 Hp/6000 2749Hp/6000 187.7 Hp/6000 187.7 Hp/6000 Mo-men xoan cuc dai Nm/rpm 460/2000-3000 430/1700-3600 239/4300-4500 239/4300-4500 Mo to dién Cong suat Hp = = - - Téng céng suat Hp 366 = 247 247 Tieu chuan khi thai EURO6 Hop s6 AT BAT. [ e-CVT e-CVT He théng truyén dong AWD Ché do lai Ecol Normal/ Sport? Custom Ngoai dé thi L/100km 694 73 539 54 Tieu thu nhién lieu Trong do thi L/100km 7,02 19 6,67 59 Kéthop T/100km 697 9 585 56 Trude He théng treo MacPherson He théng treo Sau He théng treo lien két da diém He théng treo thich ung ° = | . | - yi Truoe Phanh dia thong gio 20" Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” He théng phanh Sat Phanh dia théng aio 18" He théng lai Tro luc dién ° a Kich thude 235/50R21 235/50R21 I 235/50R21 I 235/50R21 anh xe & Lop xe Lp thuong ; Lending Lép tam S-TMP (T165/70R20AL) S-TMP (T165/90DI8FE) | S-TMP (T165/90D18FE) | S-TMP (1165/90D18FE) NGOAI THAT ‘Den chiéu xa va gan 3 bong LED Den bao ré LED Den ban ngay, dén suong mu, dén géc LED Cum den ruse tae - Tu dong bat — tat . Ty dong diéu chinh goc chiéu « Tu dong diéu chinh pha—cdt = [ = I ° Tudong thich ung = ° [ = Cum den sau Den bao phanh, den bao ré LED Den suong mi LED. He théng gat mua Tudong °Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
RX 500h F Sport Performance — Bán kính quay (m): 5,5printed p.47 rendered table manually read; RX500h column1 / RX350h Luxury column3 / Premium column4; unused RX350 petrol column2 excluded; exact row turning_radius, matching version column: THONG SO Ki THUAT < RX 500h F SPORT PERFORMANCE, RX 350 PREMIUM, RX 350h LUXURY, RX 350h PREMIUM > TEN XE RX 500h F SPORT PERFORMANCE RX 350 PREMIUM RX 350h LUXURY RX 350h PREMIUM Sé chd ngoi 5 KICH THUOC Kich thudc téng thé [ Dai x Rong x Cao mm 4890x1920x1695, Chidu daico sé mm 2850 Chieu ra Truse mm 1655 iu rong co sé Seu — 1695 Khoang sang gam xe mm 183 185 183 183 D hskhoang hanh | Khoang hanh ly 612 (all seat up) tung tichkhoanghanhly roa hang ghé tha L 1678 (max cargo) Dung tich Binh nhién liéu c ay 615 oS oS Trong lugng khéng tai kg 2095-2160 1895-2005 1950 - 2055 1950 - 2055 Trong luong toan tal kg 2750 2590 2660 2660 Ban kinh quay vong toi thiéu m 55 59 59 59 DONG CO & VAN HANH Ma dong co T24A-FTS T24A-FTS | A25A-FXS A25A-FXS Loai 4-cylinder, In-Line 16-valve DOHC, Chain Drive (With Dual VVT-i) Dong co Dung tich cm 2393 2393 2487 2487 Cong suat cuc dai Hp/rpm 2708 Hp/6000 2749Hp/6000 187.7 Hp/6000 187.7 Hp/6000 Mo-men xoan cuc dai Nm/rpm 460/2000-3000 430/1700-3600 239/4300-4500 239/4300-4500 Mo to dién Cong suat Hp = = - - Téng céng suat Hp 366 = 247 247 Tieu chuan khi thai EURO6 Hop s6 AT BAT. [ e-CVT e-CVT He théng truyén dong AWD Ché do lai Ecol Normal/ Sport? Custom Ngoai dé thi L/100km 694 73 539 54 Tieu thu nhién lieu Trong do thi L/100km 7,02 19 6,67 59 Kéthop T/100km 697 9 585 56 Trude He théng treo MacPherson He théng treo Sau He théng treo lien két da diém He théng treo thich ung ° = | . | - yi Truoe Phanh dia thong gio 20" Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” He théng phanh Sat Phanh dia théng aio 18" He théng lai Tro luc dién ° a Kich thude 235/50R21 235/50R21 I 235/50R21 I 235/50R21 anh xe & Lop xe Lp thuong ; Lending Lép tam S-TMP (T165/70R20AL) S-TMP (T165/90DI8FE) | S-TMP (T165/90D18FE) | S-TMP (1165/90D18FE) NGOAI THAT ‘Den chiéu xa va gan 3 bong LED Den bao ré LED Den ban ngay, dén suong mu, dén géc LED Cum den ruse tae - Tu dong bat — tat . Ty dong diéu chinh goc chiéu « Tu dong diéu chinh pha—cdt = [ = I ° Tudong thich ung = ° [ = Cum den sau Den bao phanh, den bao ré LED Den suong mi LED. He théng gat mua Tudong °Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
RX 500h F Sport Performance — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L): 612printed p.47 rendered table manually read; RX500h column1 / RX350h Luxury column3 / Premium column4; unused RX350 petrol column2 excluded; exact row trunk, matching version column: THONG SO Ki THUAT < RX 500h F SPORT PERFORMANCE, RX 350 PREMIUM, RX 350h LUXURY, RX 350h PREMIUM > TEN XE RX 500h F SPORT PERFORMANCE RX 350 PREMIUM RX 350h LUXURY RX 350h PREMIUM Sé chd ngoi 5 KICH THUOC Kich thudc téng thé [ Dai x Rong x Cao mm 4890x1920x1695, Chidu daico sé mm 2850 Chieu ra Truse mm 1655 iu rong co sé Seu — 1695 Khoang sang gam xe mm 183 185 183 183 D hskhoang hanh | Khoang hanh ly 612 (all seat up) tung tichkhoanghanhly roa hang ghé tha L 1678 (max cargo) Dung tich Binh nhién liéu c ay 615 oS oS Trong lugng khéng tai kg 2095-2160 1895-2005 1950 - 2055 1950 - 2055 Trong luong toan tal kg 2750 2590 2660 2660 Ban kinh quay vong toi thiéu m 55 59 59 59 DONG CO & VAN HANH Ma dong co T24A-FTS T24A-FTS | A25A-FXS A25A-FXS Loai 4-cylinder, In-Line 16-valve DOHC, Chain Drive (With Dual VVT-i) Dong co Dung tich cm 2393 2393 2487 2487 Cong suat cuc dai Hp/rpm 2708 Hp/6000 2749Hp/6000 187.7 Hp/6000 187.7 Hp/6000 Mo-men xoan cuc dai Nm/rpm 460/2000-3000 430/1700-3600 239/4300-4500 239/4300-4500 Mo to dién Cong suat Hp = = - - Téng céng suat Hp 366 = 247 247 Tieu chuan khi thai EURO6 Hop s6 AT BAT. [ e-CVT e-CVT He théng truyén dong AWD Ché do lai Ecol Normal/ Sport? Custom Ngoai dé thi L/100km 694 73 539 54 Tieu thu nhién lieu Trong do thi L/100km 7,02 19 6,67 59 Kéthop T/100km 697 9 585 56 Trude He théng treo MacPherson He théng treo Sau He théng treo lien két da diém He théng treo thich ung ° = | . | - yi Truoe Phanh dia thong gio 20" Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” He théng phanh Sat Phanh dia théng aio 18" He théng lai Tro luc dién ° a Kich thude 235/50R21 235/50R21 I 235/50R21 I 235/50R21 anh xe & Lop xe Lp thuong ; Lending Lép tam S-TMP (T165/70R20AL) S-TMP (T165/90DI8FE) | S-TMP (T165/90D18FE) | S-TMP (1165/90D18FE) NGOAI THAT ‘Den chiéu xa va gan 3 bong LED Den bao ré LED Den ban ngay, dén suong mu, dén géc LED Cum den ruse tae - Tu dong bat — tat . Ty dong diéu chinh goc chiéu « Tu dong diéu chinh pha—cdt = [ = I ° Tudong thich ung = ° [ = Cum den sau Den bao phanh, den bao ré LED Den suong mi LED. He théng gat mua Tudong °Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
RX 500h F Sport Performance — Khối lượng không tải: 2095–2160 kg theo cấu hình catalogueprinted p.47 rendered table manually read; RX500h column1 / RX350h Luxury column3 / Premium column4; unused RX350 petrol column2 excluded; exact row kerb_weight, matching version column: THONG SO Ki THUAT < RX 500h F SPORT PERFORMANCE, RX 350 PREMIUM, RX 350h LUXURY, RX 350h PREMIUM > TEN XE RX 500h F SPORT PERFORMANCE RX 350 PREMIUM RX 350h LUXURY RX 350h PREMIUM Sé chd ngoi 5 KICH THUOC Kich thudc téng thé [ Dai x Rong x Cao mm 4890x1920x1695, Chidu daico sé mm 2850 Chieu ra Truse mm 1655 iu rong co sé Seu — 1695 Khoang sang gam xe mm 183 185 183 183 D hskhoang hanh | Khoang hanh ly 612 (all seat up) tung tichkhoanghanhly roa hang ghé tha L 1678 (max cargo) Dung tich Binh nhién liéu c ay 615 oS oS Trong lugng khéng tai kg 2095-2160 1895-2005 1950 - 2055 1950 - 2055 Trong luong toan tal kg 2750 2590 2660 2660 Ban kinh quay vong toi thiéu m 55 59 59 59 DONG CO & VAN HANH Ma dong co T24A-FTS T24A-FTS | A25A-FXS A25A-FXS Loai 4-cylinder, In-Line 16-valve DOHC, Chain Drive (With Dual VVT-i) Dong co Dung tich cm 2393 2393 2487 2487 Cong suat cuc dai Hp/rpm 2708 Hp/6000 2749Hp/6000 187.7 Hp/6000 187.7 Hp/6000 Mo-men xoan cuc dai Nm/rpm 460/2000-3000 430/1700-3600 239/4300-4500 239/4300-4500 Mo to dién Cong suat Hp = = - - Téng céng suat Hp 366 = 247 247 Tieu chuan khi thai EURO6 Hop s6 AT BAT. [ e-CVT e-CVT He théng truyén dong AWD Ché do lai Ecol Normal/ Sport? Custom Ngoai dé thi L/100km 694 73 539 54 Tieu thu nhién lieu Trong do thi L/100km 7,02 19 6,67 59 Kéthop T/100km 697 9 585 56 Trude He théng treo MacPherson He théng treo Sau He théng treo lien két da diém He théng treo thich ung ° = | . | - yi Truoe Phanh dia thong gio 20" Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” He théng phanh Sat Phanh dia théng aio 18" He théng lai Tro luc dién ° a Kich thude 235/50R21 235/50R21 I 235/50R21 I 235/50R21 anh xe & Lop xe Lp thuong ; Lending Lép tam S-TMP (T165/70R20AL) S-TMP (T165/90DI8FE) | S-TMP (T165/90D18FE) | S-TMP (1165/90D18FE) NGOAI THAT ‘Den chiéu xa va gan 3 bong LED Den bao ré LED Den ban ngay, dén suong mu, dén géc LED Cum den ruse tae - Tu dong bat — tat . Ty dong diéu chinh goc chiéu « Tu dong diéu chinh pha—cdt = [ = I ° Tudong thich ung = ° [ = Cum den sau Den bao phanh, den bao ré LED Den suong mi LED. He théng gat mua Tudong °Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
RX 500h F Sport Performance — Vệt bánh trước (mm): 1655printed p.47 rendered table manually read; RX500h column1 / RX350h Luxury column3 / Premium column4; unused RX350 petrol column2 excluded; exact row track_front, matching version column: THONG SO Ki THUAT < RX 500h F SPORT PERFORMANCE, RX 350 PREMIUM, RX 350h LUXURY, RX 350h PREMIUM > TEN XE RX 500h F SPORT PERFORMANCE RX 350 PREMIUM RX 350h LUXURY RX 350h PREMIUM Sé chd ngoi 5 KICH THUOC Kich thudc téng thé [ Dai x Rong x Cao mm 4890x1920x1695, Chidu daico sé mm 2850 Chieu ra Truse mm 1655 iu rong co sé Seu — 1695 Khoang sang gam xe mm 183 185 183 183 D hskhoang hanh | Khoang hanh ly 612 (all seat up) tung tichkhoanghanhly roa hang ghé tha L 1678 (max cargo) Dung tich Binh nhién liéu c ay 615 oS oS Trong lugng khéng tai kg 2095-2160 1895-2005 1950 - 2055 1950 - 2055 Trong luong toan tal kg 2750 2590 2660 2660 Ban kinh quay vong toi thiéu m 55 59 59 59 DONG CO & VAN HANH Ma dong co T24A-FTS T24A-FTS | A25A-FXS A25A-FXS Loai 4-cylinder, In-Line 16-valve DOHC, Chain Drive (With Dual VVT-i) Dong co Dung tich cm 2393 2393 2487 2487 Cong suat cuc dai Hp/rpm 2708 Hp/6000 2749Hp/6000 187.7 Hp/6000 187.7 Hp/6000 Mo-men xoan cuc dai Nm/rpm 460/2000-3000 430/1700-3600 239/4300-4500 239/4300-4500 Mo to dién Cong suat Hp = = - - Téng céng suat Hp 366 = 247 247 Tieu chuan khi thai EURO6 Hop s6 AT BAT. [ e-CVT e-CVT He théng truyén dong AWD Ché do lai Ecol Normal/ Sport? Custom Ngoai dé thi L/100km 694 73 539 54 Tieu thu nhién lieu Trong do thi L/100km 7,02 19 6,67 59 Kéthop T/100km 697 9 585 56 Trude He théng treo MacPherson He théng treo Sau He théng treo lien két da diém He théng treo thich ung ° = | . | - yi Truoe Phanh dia thong gio 20" Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” He théng phanh Sat Phanh dia théng aio 18" He théng lai Tro luc dién ° a Kich thude 235/50R21 235/50R21 I 235/50R21 I 235/50R21 anh xe & Lop xe Lp thuong ; Lending Lép tam S-TMP (T165/70R20AL) S-TMP (T165/90DI8FE) | S-TMP (T165/90D18FE) | S-TMP (1165/90D18FE) NGOAI THAT ‘Den chiéu xa va gan 3 bong LED Den bao ré LED Den ban ngay, dén suong mu, dén géc LED Cum den ruse tae - Tu dong bat — tat . Ty dong diéu chinh goc chiéu « Tu dong diéu chinh pha—cdt = [ = I ° Tudong thich ung = ° [ = Cum den sau Den bao phanh, den bao ré LED Den suong mi LED. He théng gat mua Tudong °Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
RX 500h F Sport Performance — Vệt bánh sau (mm): 1695printed p.47 rendered table manually read; RX500h column1 / RX350h Luxury column3 / Premium column4; unused RX350 petrol column2 excluded; exact row track_rear, matching version column: THONG SO Ki THUAT < RX 500h F SPORT PERFORMANCE, RX 350 PREMIUM, RX 350h LUXURY, RX 350h PREMIUM > TEN XE RX 500h F SPORT PERFORMANCE RX 350 PREMIUM RX 350h LUXURY RX 350h PREMIUM Sé chd ngoi 5 KICH THUOC Kich thudc téng thé [ Dai x Rong x Cao mm 4890x1920x1695, Chidu daico sé mm 2850 Chieu ra Truse mm 1655 iu rong co sé Seu — 1695 Khoang sang gam xe mm 183 185 183 183 D hskhoang hanh | Khoang hanh ly 612 (all seat up) tung tichkhoanghanhly roa hang ghé tha L 1678 (max cargo) Dung tich Binh nhién liéu c ay 615 oS oS Trong lugng khéng tai kg 2095-2160 1895-2005 1950 - 2055 1950 - 2055 Trong luong toan tal kg 2750 2590 2660 2660 Ban kinh quay vong toi thiéu m 55 59 59 59 DONG CO & VAN HANH Ma dong co T24A-FTS T24A-FTS | A25A-FXS A25A-FXS Loai 4-cylinder, In-Line 16-valve DOHC, Chain Drive (With Dual VVT-i) Dong co Dung tich cm 2393 2393 2487 2487 Cong suat cuc dai Hp/rpm 2708 Hp/6000 2749Hp/6000 187.7 Hp/6000 187.7 Hp/6000 Mo-men xoan cuc dai Nm/rpm 460/2000-3000 430/1700-3600 239/4300-4500 239/4300-4500 Mo to dién Cong suat Hp = = - - Téng céng suat Hp 366 = 247 247 Tieu chuan khi thai EURO6 Hop s6 AT BAT. [ e-CVT e-CVT He théng truyén dong AWD Ché do lai Ecol Normal/ Sport? Custom Ngoai dé thi L/100km 694 73 539 54 Tieu thu nhién lieu Trong do thi L/100km 7,02 19 6,67 59 Kéthop T/100km 697 9 585 56 Trude He théng treo MacPherson He théng treo Sau He théng treo lien két da diém He théng treo thich ung ° = | . | - yi Truoe Phanh dia thong gio 20" Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” He théng phanh Sat Phanh dia théng aio 18" He théng lai Tro luc dién ° a Kich thude 235/50R21 235/50R21 I 235/50R21 I 235/50R21 anh xe & Lop xe Lp thuong ; Lending Lép tam S-TMP (T165/70R20AL) S-TMP (T165/90DI8FE) | S-TMP (T165/90D18FE) | S-TMP (1165/90D18FE) NGOAI THAT ‘Den chiéu xa va gan 3 bong LED Den bao ré LED Den ban ngay, dén suong mu, dén géc LED Cum den ruse tae - Tu dong bat — tat . Ty dong diéu chinh goc chiéu « Tu dong diéu chinh pha—cdt = [ = I ° Tudong thich ung = ° [ = Cum den sau Den bao phanh, den bao ré LED Den suong mi LED. He théng gat mua Tudong °Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
RX 500h F Sport Performance — Lốp trước: 235/50R21printed p.47 rendered table manually read; RX500h column1 / RX350h Luxury column3 / Premium column4; unused RX350 petrol column2 excluded; exact row tyres_front, matching version column: THONG SO Ki THUAT < RX 500h F SPORT PERFORMANCE, RX 350 PREMIUM, RX 350h LUXURY, RX 350h PREMIUM > TEN XE RX 500h F SPORT PERFORMANCE RX 350 PREMIUM RX 350h LUXURY RX 350h PREMIUM Sé chd ngoi 5 KICH THUOC Kich thudc téng thé [ Dai x Rong x Cao mm 4890x1920x1695, Chidu daico sé mm 2850 Chieu ra Truse mm 1655 iu rong co sé Seu — 1695 Khoang sang gam xe mm 183 185 183 183 D hskhoang hanh | Khoang hanh ly 612 (all seat up) tung tichkhoanghanhly roa hang ghé tha L 1678 (max cargo) Dung tich Binh nhién liéu c ay 615 oS oS Trong lugng khéng tai kg 2095-2160 1895-2005 1950 - 2055 1950 - 2055 Trong luong toan tal kg 2750 2590 2660 2660 Ban kinh quay vong toi thiéu m 55 59 59 59 DONG CO & VAN HANH Ma dong co T24A-FTS T24A-FTS | A25A-FXS A25A-FXS Loai 4-cylinder, In-Line 16-valve DOHC, Chain Drive (With Dual VVT-i) Dong co Dung tich cm 2393 2393 2487 2487 Cong suat cuc dai Hp/rpm 2708 Hp/6000 2749Hp/6000 187.7 Hp/6000 187.7 Hp/6000 Mo-men xoan cuc dai Nm/rpm 460/2000-3000 430/1700-3600 239/4300-4500 239/4300-4500 Mo to dién Cong suat Hp = = - - Téng céng suat Hp 366 = 247 247 Tieu chuan khi thai EURO6 Hop s6 AT BAT. [ e-CVT e-CVT He théng truyén dong AWD Ché do lai Ecol Normal/ Sport? Custom Ngoai dé thi L/100km 694 73 539 54 Tieu thu nhién lieu Trong do thi L/100km 7,02 19 6,67 59 Kéthop T/100km 697 9 585 56 Trude He théng treo MacPherson He théng treo Sau He théng treo lien két da diém He théng treo thich ung ° = | . | - yi Truoe Phanh dia thong gio 20" Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” He théng phanh Sat Phanh dia théng aio 18" He théng lai Tro luc dién ° a Kich thude 235/50R21 235/50R21 I 235/50R21 I 235/50R21 anh xe & Lop xe Lp thuong ; Lending Lép tam S-TMP (T165/70R20AL) S-TMP (T165/90DI8FE) | S-TMP (T165/90D18FE) | S-TMP (1165/90D18FE) NGOAI THAT ‘Den chiéu xa va gan 3 bong LED Den bao ré LED Den ban ngay, dén suong mu, dén géc LED Cum den ruse tae - Tu dong bat — tat . Ty dong diéu chinh goc chiéu « Tu dong diéu chinh pha—cdt = [ = I ° Tudong thich ung = ° [ = Cum den sau Den bao phanh, den bao ré LED Den suong mi LED. He théng gat mua Tudong °Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
RX 500h F Sport Performance — Lốp sau: 235/50R21printed p.47 rendered table manually read; RX500h column1 / RX350h Luxury column3 / Premium column4; unused RX350 petrol column2 excluded; exact row tyres_rear, matching version column: THONG SO Ki THUAT < RX 500h F SPORT PERFORMANCE, RX 350 PREMIUM, RX 350h LUXURY, RX 350h PREMIUM > TEN XE RX 500h F SPORT PERFORMANCE RX 350 PREMIUM RX 350h LUXURY RX 350h PREMIUM Sé chd ngoi 5 KICH THUOC Kich thudc téng thé [ Dai x Rong x Cao mm 4890x1920x1695, Chidu daico sé mm 2850 Chieu ra Truse mm 1655 iu rong co sé Seu — 1695 Khoang sang gam xe mm 183 185 183 183 D hskhoang hanh | Khoang hanh ly 612 (all seat up) tung tichkhoanghanhly roa hang ghé tha L 1678 (max cargo) Dung tich Binh nhién liéu c ay 615 oS oS Trong lugng khéng tai kg 2095-2160 1895-2005 1950 - 2055 1950 - 2055 Trong luong toan tal kg 2750 2590 2660 2660 Ban kinh quay vong toi thiéu m 55 59 59 59 DONG CO & VAN HANH Ma dong co T24A-FTS T24A-FTS | A25A-FXS A25A-FXS Loai 4-cylinder, In-Line 16-valve DOHC, Chain Drive (With Dual VVT-i) Dong co Dung tich cm 2393 2393 2487 2487 Cong suat cuc dai Hp/rpm 2708 Hp/6000 2749Hp/6000 187.7 Hp/6000 187.7 Hp/6000 Mo-men xoan cuc dai Nm/rpm 460/2000-3000 430/1700-3600 239/4300-4500 239/4300-4500 Mo to dién Cong suat Hp = = - - Téng céng suat Hp 366 = 247 247 Tieu chuan khi thai EURO6 Hop s6 AT BAT. [ e-CVT e-CVT He théng truyén dong AWD Ché do lai Ecol Normal/ Sport? Custom Ngoai dé thi L/100km 694 73 539 54 Tieu thu nhién lieu Trong do thi L/100km 7,02 19 6,67 59 Kéthop T/100km 697 9 585 56 Trude He théng treo MacPherson He théng treo Sau He théng treo lien két da diém He théng treo thich ung ° = | . | - yi Truoe Phanh dia thong gio 20" Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” He théng phanh Sat Phanh dia théng aio 18" He théng lai Tro luc dién ° a Kich thude 235/50R21 235/50R21 I 235/50R21 I 235/50R21 anh xe & Lop xe Lp thuong ; Lending Lép tam S-TMP (T165/70R20AL) S-TMP (T165/90DI8FE) | S-TMP (T165/90D18FE) | S-TMP (1165/90D18FE) NGOAI THAT ‘Den chiéu xa va gan 3 bong LED Den bao ré LED Den ban ngay, dén suong mu, dén géc LED Cum den ruse tae - Tu dong bat — tat . Ty dong diéu chinh goc chiéu « Tu dong diéu chinh pha—cdt = [ = I ° Tudong thich ung = ° [ = Cum den sau Den bao phanh, den bao ré LED Den suong mi LED. He théng gat mua Tudong °Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
RX 500h F Sport Performance — Dẫn động: awdprinted p.47 rendered table manually read; RX500h column1 / RX350h Luxury column3 / Premium column4; unused RX350 petrol column2 excluded; exact row drivetrain, matching version column: THONG SO Ki THUAT < RX 500h F SPORT PERFORMANCE, RX 350 PREMIUM, RX 350h LUXURY, RX 350h PREMIUM > TEN XE RX 500h F SPORT PERFORMANCE RX 350 PREMIUM RX 350h LUXURY RX 350h PREMIUM Sé chd ngoi 5 KICH THUOC Kich thudc téng thé [ Dai x Rong x Cao mm 4890x1920x1695, Chidu daico sé mm 2850 Chieu ra Truse mm 1655 iu rong co sé Seu — 1695 Khoang sang gam xe mm 183 185 183 183 D hskhoang hanh | Khoang hanh ly 612 (all seat up) tung tichkhoanghanhly roa hang ghé tha L 1678 (max cargo) Dung tich Binh nhién liéu c ay 615 oS oS Trong lugng khéng tai kg 2095-2160 1895-2005 1950 - 2055 1950 - 2055 Trong luong toan tal kg 2750 2590 2660 2660 Ban kinh quay vong toi thiéu m 55 59 59 59 DONG CO & VAN HANH Ma dong co T24A-FTS T24A-FTS | A25A-FXS A25A-FXS Loai 4-cylinder, In-Line 16-valve DOHC, Chain Drive (With Dual VVT-i) Dong co Dung tich cm 2393 2393 2487 2487 Cong suat cuc dai Hp/rpm 2708 Hp/6000 2749Hp/6000 187.7 Hp/6000 187.7 Hp/6000 Mo-men xoan cuc dai Nm/rpm 460/2000-3000 430/1700-3600 239/4300-4500 239/4300-4500 Mo to dién Cong suat Hp = = - - Téng céng suat Hp 366 = 247 247 Tieu chuan khi thai EURO6 Hop s6 AT BAT. [ e-CVT e-CVT He théng truyén dong AWD Ché do lai Ecol Normal/ Sport? Custom Ngoai dé thi L/100km 694 73 539 54 Tieu thu nhién lieu Trong do thi L/100km 7,02 19 6,67 59 Kéthop T/100km 697 9 585 56 Trude He théng treo MacPherson He théng treo Sau He théng treo lien két da diém He théng treo thich ung ° = | . | - yi Truoe Phanh dia thong gio 20" Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” Phanh dia thong gio 18” He théng phanh Sat Phanh dia théng aio 18" He théng lai Tro luc dién ° a Kich thude 235/50R21 235/50R21 I 235/50R21 I 235/50R21 anh xe & Lop xe Lp thuong ; Lending Lép tam S-TMP (T165/70R20AL) S-TMP (T165/90DI8FE) | S-TMP (T165/90D18FE) | S-TMP (1165/90D18FE) NGOAI THAT ‘Den chiéu xa va gan 3 bong LED Den bao ré LED Den ban ngay, dén suong mu, dén géc LED Cum den ruse tae - Tu dong bat — tat . Ty dong diéu chinh goc chiéu « Tu dong diéu chinh pha—cdt = [ = I ° Tudong thich ung = ° [ = Cum den sau Den bao phanh, den bao ré LED Den suong mi LED. He théng gat mua Tudong °Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Nguồn đúng cấu hình Việt Nam; công suất Hp không tự chuyển sang kW; mô-men động cơ không cộng thành tổng hệ; giới hạn khẩu đo/cấu hình được nêu trên trang..
4 hạng mục còn thiếu xác nhậnRX 350h Premium: Tốc độ tối đa (km/h) — Không có dòng nguồn đúng cấu hình Việt Nam chứng minh hạng mục; giữ before, không lấy cấu hình thị trường khác.; RX 350h Luxury: Tốc độ tối đa (km/h) — Không có dòng nguồn đúng cấu hình Việt Nam chứng minh hạng mục; giữ before, không lấy cấu hình thị trường khác.; RX 500h F Sport Performance: Công suất mô-tơ (kW) — Catalogue RX Việt Nam chưa nêu công suất riêng mô-tơ; không lấy mô-tơ LM hoặc NX gắn vào RX.; RX 500h F Sport Performance: Tốc độ tối đa (km/h) — Không có dòng nguồn đúng cấu hình Việt Nam chứng minh hạng mục; giữ before, không lấy cấu hình thị trường khác.Giữ nguyên hạng mục, lưu dữ liệu trước sửa trong hồ sơ; không bịa số liệu để lấp bảng.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuGầm 183 mm và bán kính quay 5,5/5,9 m được đọc từ đúng các cột PDF Việt Nam, không dùng cột RX 350 xăng chưa nằm trong trang này.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu247/366 Hp là tổng hệ; 187,7/270,8 Hp và 239/460 Nm là riêng động cơ xăng. Không đổi Hp thành kW nếu nguồn không ghi rõ. RX 500h có bán kính quay 5,5 m khác 5,9 m bản 350h; không coi số này là đường kính. 183 mm gầm trong bảng Việt Nam thay cho số 195 mm cũ chưa có bằng chứng.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
RX 350h Premium — Bảo hành xe: Bảo hành cơ bản Nhà sản xuất theo phần tiếng Việt: 36 tháng hoặc 100.000 km, điều kiện đến trước, từ giao xe/PDS. Phần tiếng Anh cùng sổ nêu TMV bảo vệ thêm sau 100.000 km trong 36 tháng; cần hợp đồng xác nhận trách nhiệm/phạm vi. SAWA có thể lên tới 120 tháng không giới hạn km chỉ khi đủ bảo dưỡng, tư cách và kích hoạt/nhận sổ riêng; không tự động 10 năm.Lexus official2026 handbook printed p.5–6 VN / p.23–24 EN; basic/extra-TMV/SAWA/HV/12V scopes separately read: Thời hạn bảo hành cơ bản Thời hạn bảo hành cơ bản 36 tháng hoặc 100.000 km tùy thuộc điều kiện nào đến trước được bảo hành theo chính sách bảo hành của Nhà sản xuất trên cơ sở tuân thủ các quy định của pháp luật hiện hành. Trong thời gian bảo hành, TMV đảm bảo sẽ sửa chữa hoặc thay thế miễn phí bất kỳ phụ tùng nào của của xe Lexus mới bị hỏng hóc, trong điều kiện hoạt động bình thường do nguyên liệu không tốt hay do lỗi lắp ráp. Bảo hành vẫn được áp dụng khi xe được chuyển nhượng cho chủ xe khác. Tất cả phụ tùng hỏng thuộc bảo hành sau khi thay thế là tài sản của TMV. Bảo hành mở rộng SAWA Xe của quý khách có thể được bảo hành lên tới 120 tháng và không giới hạn Km nếu tuân thủ chính sách bảo dưỡng định kỳ của TMV. Liên quan đến phạm vi của chương trình bảo hành mở rộng, khách hàng vui lòng tham khảo nội dung trên sổ bảo hành mở rộng sẽ được phát hành sau khi quý khách đủ điều kiện tham gia chương trình và quyền lợi bảo hành mở rộng được kích hoạt. Chương trình bảo hành mở rộng có thể thay đổi phụ thuộc vào chính sách riêng của TMV và thỏa thuận giữa TMV và khách hàng. 5 GIỚI HẠN BẢO HÀNH ĐỐI VỚI XE MỚI NHỮNG GÌ ĐƯỢC BẢO HÀNH Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
RX 350h Premium — Bảo hành pin/ắc quy: Ắc quy hybrid: 36 tháng hoặc 100.000 km theo mục riêng. Không tự coi pin hybrid được bảo hành 10 năm SAWA; phải đối chiếu phạm vi sổ gia hạn đã kích hoạt. Ắc quy 12 V khác: 24 tháng/100.000 km thay miễn phí; sau 24 đến trước 37 tháng trong 100.000 km chia sẻ 50% chi phí.Lexus official2026 handbook printed p.5–6 VN / p.23–24 EN; basic/extra-TMV/SAWA/HV/12V scopes separately read: Thời hạn bảo hành ắc quy là 36 tháng hoặc 100.000 km, tùy điều kiện nào đến trước. Trong vòng 24 tháng sử dụng hoặc 100.000 km, TMV sẽ thay thế miễn phí ắc quy nguyên gốc được lắp đặt trên xe. Trong trường hợp ắc quy bị hư hỏng sau 24 tháng sử dụng, nhưng trước tháng thứ 37 và không quá 100.000 km, chi phí thay thế bảo hành ắc quy sẽ được chia sẻ 50% giữa nhà sản xuất và khách hàng. Ắc quy hybrid Thời hạn bảo hành ắc quy hybrid là 36 tháng hoặc 100.000 km tùy điều kiện nào đến trước. Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
RX 350h Luxury — Bảo hành xe: Bảo hành cơ bản Nhà sản xuất theo phần tiếng Việt: 36 tháng hoặc 100.000 km, điều kiện đến trước, từ giao xe/PDS. Phần tiếng Anh cùng sổ nêu TMV bảo vệ thêm sau 100.000 km trong 36 tháng; cần hợp đồng xác nhận trách nhiệm/phạm vi. SAWA có thể lên tới 120 tháng không giới hạn km chỉ khi đủ bảo dưỡng, tư cách và kích hoạt/nhận sổ riêng; không tự động 10 năm.Lexus official2026 handbook printed p.5–6 VN / p.23–24 EN; basic/extra-TMV/SAWA/HV/12V scopes separately read: Thời hạn bảo hành cơ bản Thời hạn bảo hành cơ bản 36 tháng hoặc 100.000 km tùy thuộc điều kiện nào đến trước được bảo hành theo chính sách bảo hành của Nhà sản xuất trên cơ sở tuân thủ các quy định của pháp luật hiện hành. Trong thời gian bảo hành, TMV đảm bảo sẽ sửa chữa hoặc thay thế miễn phí bất kỳ phụ tùng nào của của xe Lexus mới bị hỏng hóc, trong điều kiện hoạt động bình thường do nguyên liệu không tốt hay do lỗi lắp ráp. Bảo hành vẫn được áp dụng khi xe được chuyển nhượng cho chủ xe khác. Tất cả phụ tùng hỏng thuộc bảo hành sau khi thay thế là tài sản của TMV. Bảo hành mở rộng SAWA Xe của quý khách có thể được bảo hành lên tới 120 tháng và không giới hạn Km nếu tuân thủ chính sách bảo dưỡng định kỳ của TMV. Liên quan đến phạm vi của chương trình bảo hành mở rộng, khách hàng vui lòng tham khảo nội dung trên sổ bảo hành mở rộng sẽ được phát hành sau khi quý khách đủ điều kiện tham gia chương trình và quyền lợi bảo hành mở rộng được kích hoạt. Chương trình bảo hành mở rộng có thể thay đổi phụ thuộc vào chính sách riêng của TMV và thỏa thuận giữa TMV và khách hàng. 5 GIỚI HẠN BẢO HÀNH ĐỐI VỚI XE MỚI NHỮNG GÌ ĐƯỢC BẢO HÀNH Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
RX 350h Luxury — Bảo hành pin/ắc quy: Ắc quy hybrid: 36 tháng hoặc 100.000 km theo mục riêng. Không tự coi pin hybrid được bảo hành 10 năm SAWA; phải đối chiếu phạm vi sổ gia hạn đã kích hoạt. Ắc quy 12 V khác: 24 tháng/100.000 km thay miễn phí; sau 24 đến trước 37 tháng trong 100.000 km chia sẻ 50% chi phí.Lexus official2026 handbook printed p.5–6 VN / p.23–24 EN; basic/extra-TMV/SAWA/HV/12V scopes separately read: Thời hạn bảo hành ắc quy là 36 tháng hoặc 100.000 km, tùy điều kiện nào đến trước. Trong vòng 24 tháng sử dụng hoặc 100.000 km, TMV sẽ thay thế miễn phí ắc quy nguyên gốc được lắp đặt trên xe. Trong trường hợp ắc quy bị hư hỏng sau 24 tháng sử dụng, nhưng trước tháng thứ 37 và không quá 100.000 km, chi phí thay thế bảo hành ắc quy sẽ được chia sẻ 50% giữa nhà sản xuất và khách hàng. Ắc quy hybrid Thời hạn bảo hành ắc quy hybrid là 36 tháng hoặc 100.000 km tùy điều kiện nào đến trước. Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
RX 500h F Sport Performance — Bảo hành xe: Bảo hành cơ bản Nhà sản xuất theo phần tiếng Việt: 36 tháng hoặc 100.000 km, điều kiện đến trước, từ giao xe/PDS. Phần tiếng Anh cùng sổ nêu TMV bảo vệ thêm sau 100.000 km trong 36 tháng; cần hợp đồng xác nhận trách nhiệm/phạm vi. SAWA có thể lên tới 120 tháng không giới hạn km chỉ khi đủ bảo dưỡng, tư cách và kích hoạt/nhận sổ riêng; không tự động 10 năm.Lexus official2026 handbook printed p.5–6 VN / p.23–24 EN; basic/extra-TMV/SAWA/HV/12V scopes separately read: Thời hạn bảo hành cơ bản Thời hạn bảo hành cơ bản 36 tháng hoặc 100.000 km tùy thuộc điều kiện nào đến trước được bảo hành theo chính sách bảo hành của Nhà sản xuất trên cơ sở tuân thủ các quy định của pháp luật hiện hành. Trong thời gian bảo hành, TMV đảm bảo sẽ sửa chữa hoặc thay thế miễn phí bất kỳ phụ tùng nào của của xe Lexus mới bị hỏng hóc, trong điều kiện hoạt động bình thường do nguyên liệu không tốt hay do lỗi lắp ráp. Bảo hành vẫn được áp dụng khi xe được chuyển nhượng cho chủ xe khác. Tất cả phụ tùng hỏng thuộc bảo hành sau khi thay thế là tài sản của TMV. Bảo hành mở rộng SAWA Xe của quý khách có thể được bảo hành lên tới 120 tháng và không giới hạn Km nếu tuân thủ chính sách bảo dưỡng định kỳ của TMV. Liên quan đến phạm vi của chương trình bảo hành mở rộng, khách hàng vui lòng tham khảo nội dung trên sổ bảo hành mở rộng sẽ được phát hành sau khi quý khách đủ điều kiện tham gia chương trình và quyền lợi bảo hành mở rộng được kích hoạt. Chương trình bảo hành mở rộng có thể thay đổi phụ thuộc vào chính sách riêng của TMV và thỏa thuận giữa TMV và khách hàng. 5 GIỚI HẠN BẢO HÀNH ĐỐI VỚI XE MỚI NHỮNG GÌ ĐƯỢC BẢO HÀNH Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
RX 500h F Sport Performance — Bảo hành pin/ắc quy: Ắc quy hybrid: 36 tháng hoặc 100.000 km theo mục riêng. Không tự coi pin hybrid được bảo hành 10 năm SAWA; phải đối chiếu phạm vi sổ gia hạn đã kích hoạt. Ắc quy 12 V khác: 24 tháng/100.000 km thay miễn phí; sau 24 đến trước 37 tháng trong 100.000 km chia sẻ 50% chi phí.Lexus official2026 handbook printed p.5–6 VN / p.23–24 EN; basic/extra-TMV/SAWA/HV/12V scopes separately read: Thời hạn bảo hành ắc quy là 36 tháng hoặc 100.000 km, tùy điều kiện nào đến trước. Trong vòng 24 tháng sử dụng hoặc 100.000 km, TMV sẽ thay thế miễn phí ắc quy nguyên gốc được lắp đặt trên xe. Trong trường hợp ắc quy bị hư hỏng sau 24 tháng sử dụng, nhưng trước tháng thứ 37 và không quá 100.000 km, chi phí thay thế bảo hành ắc quy sẽ được chia sẻ 50% giữa nhà sản xuất và khách hàng. Ắc quy hybrid Thời hạn bảo hành ắc quy hybrid là 36 tháng hoặc 100.000 km tùy điều kiện nào đến trước. Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 3 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)

Phiên bảnGiá niêm yết Việt NamHệ dẫn độngĐộng cơHộp sốCông suấtMô-men xoắnTiêu haoSố chỗ
RX 350h Premium₫3,350,000,000Dẫn động 4 bánhA25A-FXS, I4 kết hợp hybride-CVT247 Hp — tổng hệ hybrid239 Nm riêng động cơ; chưa công bố mô-men tổng hệ5.6 L/100km5 chỗ
RX 350h Luxury₫4,140,000,000Dẫn động 4 bánhA25A-FXS, I4 kết hợp hybride-CVT247 Hp — tổng hệ hybrid239 Nm riêng động cơ; chưa công bố mô-men tổng hệ5.85 L/100km5 chỗ
RX 500h F Sport Performance₫4,940,000,000Dẫn động 4 bánhT24A-FTS, I4 tăng áp kết hợp hybridAT 6 cấp366 Hp — tổng hệ hybrid460 Nm riêng động cơ; chưa công bố mô-men tổng hệ6.97 L/100km5 chỗ

Bảng trả góp tham khảo

Lexus RX trả góp khoảng 40.545.313 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 3.4 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 670 triệu đ2.7 tỷ đ83.364.665 đ64.799.457 đ53.701.702 đ46.337.501 đ
25% · 838 triệu đ2.5 tỷ đ78.154.373 đ60.749.491 đ50.345.346 đ43.441.407 đ
30% · 1 tỷ đ2.3 tỷ đ72.944.082 đ56.699.525 đ46.988.989 đ40.545.313 đ
35% · 1.2 tỷ đ2.2 tỷ đ67.733.790 đ52.649.559 đ43.632.633 đ37.649.220 đ
40% · 1.3 tỷ đ2 tỷ đ62.523.499 đ48.599.593 đ40.276.277 đ34.753.126 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)71.871.912 đ55.611.565 đ45.882.618 đ39.419.285 đ
7,5% (thị trường)72.944.082 đ56.699.525 đ46.988.989 đ40.545.313 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)74.570.373 đ58.355.424 đ48.678.343 đ42.269.885 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
RX 350h Premium3.4 tỷ đ72.944.082 đ56.699.525 đ46.988.989 đ40.545.313 đ
RX 350h Luxury4.1 tỷ đ90.145.820 đ70.070.458 đ58.069.975 đ50.106.745 đ
RX 500h F Sport Performance4.9 tỷ đ107.565.302 đ83.610.643 đ69.291.226 đ59.789.208 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

Lexus RX Việt Nam: Premium, Luxury hay 500h?Đối chiếu đúng cấu hình Việt Nam; nguồn kiểm tra 04/10/2026Giá xe không gồm phí lăn bánh; bản không còn niêm yết được tách khỏi giá hiện hànhThông số động cơ, mô-tơ và chu trình được ghi đúng tài liệu; không cộng số cực đại

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

RX 350h Luxury mạnh hơn Premium không?

Catalogue ghi cùng máy 2487 cc, tổng hệ 247 Hp và e-CVT. Sự khác biệt cần so ở trang bị đúng VIN, không tự coi giá cao hơn là động cơ mạnh hơn.

RX 500h 366 Hp có thể so trực tiếp 187,7 Hp RX 350h không?

Không cùng cấp.366 là tổng hệ 500h;187,7 là riêng máy xăng 350h. So tổng hệ 366 với 247 Hp và giải thích loại hệ, còn mô-men 460/239 Nm là riêng máy xăng, không phải tổng hệ.

RX tại Việt Nam gầm 195 hay 183 mm?

Bảng RX Việt Nam 06/2025 ghi 183 mm cho ba bản 350hPremium/Luxury và 500h.185 mm nằm ở cột RX 350 xăng khác. Số 195 mm cũ chưa có bằng chứng đúng các bản này nên không giữ như sự thật.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Lexus RX cũ có nên mua không? Giá RX 300, RX 350 và RX 350h
Xe cũLexus

Lexus RX cũ có nên mua không? Giá RX 300, RX 350 và RX 350h

Lexus RX cũ có nên mua không? Xem giá RX 300, RX 350, RX 350L, RX 350h, RX 450h theo đời; phân biệt xe xăng/hybrid, số ghế và kiểm tra VIN trước khi cọc.

Sam6 thg 9, 2026
Honda Air Blade 2026 có tốt không? Giá, bản và có nên mua
Đánh giá

Honda Air Blade 2026 có tốt không? Giá, bản và có nên mua

Air Blade 125 TC 42,405M, TT 48,001M; 160 57,09–58,79M — chênh TC ~14,7–16,4M; xăng ~529 nghìn/tháng tại 1.000 km — có nên mua (31/08/2026).

Sam25 thg 8, 2026
200 triệu mua ô tô cũ gì? Lọc tin và tính tổng chi
Xe cũ

200 triệu mua ô tô cũ gì? Lọc tin và tính tổng chi

Ô tôcũ200triệu: bảo toàn mẫu giá lịch sử có vết nguồn, lọc theo tiền thật và kiểm xe/hồsơ trước cọc

Ban biên tập AutoTest26 thg 9, 2026
Porsche Taycan 2027 có tốt không? Chọn bản nào trong 14 cấu hình
Xe điệnPorsche

Porsche Taycan 2027 có tốt không? Chọn bản nào trong 14 cấu hình

Porsche Taycan MY2027 có 14 cấu hình giá 4,82–9,74 tỷ, phạm vi 545–651 km ECE và sạc 320 kW. So bản, pin và lăn bánh.

Sam1 thg 9, 2026
SH Mode 2026 hay Vario 160: đắt hơn 4,1 triệu, yếu hơn 4,4 mã lực
Cẩm nang

SH Mode 2026 hay Vario 160: đắt hơn 4,1 triệu, yếu hơn 4,4 mã lực

SH Mode 2026 Standard 60,79 triệu, Vario 160 56,69 triệu, chênh 4,1 triệu. Chiếc đắt hơn yếu hơn 4,4 mã lực và bản Standard không có ABS; muốn ABS phải lên Cao cấp 65,89 triệu.

Ban biên tập AutoTest29 thg 10, 2026
GLC 350e đắt hơn GLC 300 500 triệu: nhà có trụ sạc có đáng
Đánh giáMercedes-Benz

GLC 350e đắt hơn GLC 300 500 triệu: nhà có trụ sạc có đáng

GLC 300 giá 2,499 tỷ, GLC 350e 2,999 tỷ, chênh 500 triệu. Chạy 1,5 vạn km/năm chỉ tiết kiệm 18,9 triệu tiền năng lượng mỗi năm, tức 94,3 triệu sau 5 năm — kèm bài toán trả góp và lựa chọn CLA 200.

Ban biên tập AutoTest29 thg 10, 2026
Volkswagen Tiguan cũ có nên mua? Giá và điểm kiểm tra
Xe cũ

Volkswagen Tiguan cũ có nên mua? Giá và điểm kiểm tra

Tiguan cũ: giá rao theo năm, Elegance và Luxury S, hành lý khi dùng đủ ghế, kiểm TSI–DSG–4Motion và trần tiền mặt trước khi mua.

Biên tập AutoTest15 thg 9, 2026
Porsche Macan Electric 2027 có tốt không? Chọn bản nào
Xe điệnPorsche

Porsche Macan Electric 2027 có tốt không? Chọn bản nào

Macan Electric MY2027 có 5 bản giá 3,59–5,92 tỷ, pin gross 100 kWh và 611–643 km ECE. So RWD/AWD, lăn bánh và sạc.

Sam1 thg 9, 2026
Mazda CX-90 ba phiên bản: 1,899–2,299 tỷ, bản nào đáng mua?
Cẩm nangMazda

Mazda CX-90 ba phiên bản: 1,899–2,299 tỷ, bản nào đáng mua?

CX-90 có ba bản: 3.3 HEV 7 chỗ 1,899 tỷ, 3.3 HEV 6 chỗ 1,949 tỷ và 2.5 PHEV 2,299 tỷ. Bài tính chênh 50 triệu giữa 7 và 6 chỗ, và chứng minh PHEV chênh 400 triệu cần hơn 333.000 km mới hoàn vốn bằng xăng.

Ban biên tập AutoTest25 thg 10, 2026
VF 8 All New 899 triệu: pin nhỏ hơn 27,57 kWh, rẻ hơn 120 triệu
Đánh giáVinFast

VF 8 All New 899 triệu: pin nhỏ hơn 27,57 kWh, rẻ hơn 120 triệu

VF 8 All New niêm yết 899 triệu, sau ưu đãi 5% còn khoảng 854 triệu, rẻ hơn đời cũ 120 triệu. Nhưng pin giảm 27,57 kWh, cốp mất 161 lít, và không còn bản AWD 402 mã lực. Bài tính chi tiết từng đánh đổi và chi phí điện 5 năm

Ban biên tập AutoTest27 thg 10, 2026

Liên kết liên quan