Volvo XC90

Volvo

Volvo XC90 B5 hay T8: chọn đúng cấu hình bảy người và hành lý?

SUV · E · Đang bán tại Việt Nam

Volvo XC90 tại Việt Nam: 3.289 triệu đồng. XC90 B5 hiện được hãng niêm yết từ 3,289 tỷ đồng; T8 Plug-in Hybrid còn có tài liệu Việt Nam nhưng chưa xác nhận được giá hãng hiện hành, nên không dùng mức 4,37 tỷ lịch sử như lời chào bán hôm nay. B5 là mild hybrid 183 kW, T8 được công bố tổng 340 kW và phạm vi điện tối đa 77 km; lựa chọn cần xét lịch sạc và nhu cầu thật, không chỉ so số công suất. Với gia đình bảy người, dung tích cốp là điểm quyết định: trang hiện tại ghi B5 247 L mở, T8 244 L mở khi hàng ba dựng lên; số tối đa và số gập ghế khác hoàn toàn. Brochure ghi 640 L mà không nêu cấu hình ghế không có nghĩa đủ bảy người vẫn mang 640 L hành lý. Hãy thử đủ người, xe đẩy/vali và đường vào gara. Giá và cấu hình VIN, chính sách pin T8, hệ thống treo và số tiêu hao phải xác nhận trước hợp đồng.

Giá niêm yết Việt Nam

₫3,289,000,000

Đã xác minh 4/10/2026

Phiên bản đang bán

2

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

mhev / Plug-in hybrid

Công suất công bố lớn nhất

340 kW

Đọc phạm vi động cơ, mô-tơ hoặc hệ thống theo từng phiên bản trong bảng.

Dung lượng pin

18.8 kWh

Dung tích xi-lanh

2 L

Số ghế

7 chỗ

Tổng quan giá

Giá niêm yết Việt Nam

₫3,289,000,000

  • XC90 Ultra B5₫3,289,000,000
  • XC90 Plug-in Hybrid Ultra T8 (xác nhận năm/VIN)—

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuVolvo
  • Phân khúcE
  • Hệ dẫn độngmhev / Plug-in hybrid
  • Động cơXăng I4 1.969 cc Turbo + mild hybrid B5, không cắm sạc
  • Công suấtTối đa 340 kW

Bảo hành

  • XeXe mới: 60 tháng, không giới hạn km; từ hóa đơn giao xe đầu tiên của đại lý Volvo ủy quyền. Bảo dưỡng, hao mòn và các ngoại lệ theo chính sách; không đồng nghĩa mọi chi tiết 5 năm.
  • PinB5 dùng mild hybrid 48 V, không thuộc điều khoản pin cao áp 400 V 8 năm/160.000 km. Chưa xác nhận thời hạn riêng cho pin 48 V theo VIN; ắc quy 12 V có quy định riêng 36 tháng, không được áp sang 48 V.

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Xác minh từ hãng

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Xác minh từ hãng

Volvo XC90 B5 hay T8: chọn đúng cấu hình bảy người và hành lý?

Volvo XC90 tại Việt Nam: 3.289 triệu đồng. XC90 B5 hiện được hãng niêm yết từ 3,289 tỷ đồng; T8 Plug-in Hybrid còn có tài liệu Việt Nam nhưng chưa xác nhận được giá hãng hiện hành, nên không dùng mức 4,37 tỷ lịch sử như lời chào bán hôm nay. B5 là mild hybrid 183 kW, T8 được công bố tổng 340 kW và phạm vi điện tối đa 77 km; lựa chọn cần xét lịch sạc và nhu cầu thật, không chỉ so số công suất. Với gia đình bảy người, dung tích cốp là điểm quyết định: trang hiện tại ghi B5 247 L mở, T8 244 L mở khi hàng ba dựng lên; số tối đa và số gập ghế khác hoàn toàn. Brochure ghi 640 L mà không nêu cấu hình ghế không có nghĩa đủ bảy người vẫn mang 640 L hành lý. Hãy thử đủ người, xe đẩy/vali và đường vào gara. Giá và cấu hình VIN, chính sách pin T8, hệ thống treo và số tiêu hao phải xác nhận trước hợp đồng. Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

Nguồn dữ liệu: Volvo Cars Vietnam

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Gia đình cần SUV hạng sang 7 chỗ, chấp nhận thử hàng ghế ba và hành lý trước khi chọn B5/T8.

Điểm mạnh đã xác minh

Phân biệt mild hybrid/PHEV và từng cấu hình cốp; nguồn hãng Việt Nam giữ đầy đủ đơn vị; không tạo giá T8 giả.

Hạn chế cần cân nhắc

Giá T8 hiện hành chưa đủ nguồn; chiều rộng/chiều cao và tiêu thụ khác brochure; số liệu chưa là chứng nhận VIN.

XC90 B5 hiện được hãng niêm yết từ 3,289 tỷ đồng; T8 Plug-in Hybrid còn có tài liệu Việt Nam nhưng chưa xác nhận được giá hãng hiện hành, nên không dùng mức 4,37 tỷ lịch sử như lời chào bán hôm nay. B5 là mild hybrid 183 kW, T8 được công bố tổng 340 kW và phạm vi điện tối đa 77 km; lựa chọn cần xét lịch sạc và nhu cầu thật, không chỉ so số công suất. Với gia đình bảy người, dung tích cốp là điểm quyết định: trang hiện tại ghi B5 247 L mở, T8 244 L mở khi hàng ba dựng lên; số tối đa và số gập ghế khác hoàn toàn. Brochure ghi 640 L mà không nêu cấu hình ghế không có nghĩa đủ bảy người vẫn mang 640 L hành lý. Hãy thử đủ người, xe đẩy/vali và đường vào gara. Giá và cấu hình VIN, chính sách pin T8, hệ thống treo và số tiêu hao phải xác nhận trước hợp đồng.

XC90 T8 khác B5 thế nào khi đủ bảy ghế và có lịch sạc?

Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.

Volvo XC90: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcXC90 Ultra B5XC90 Plug-in Hybrid Ultra T8 (xác nhận năm/VIN)
0–100 km/h (s)7,75,3
Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW)183340
Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm)350709
Tốc độ tối đa (km/h)180180
Công suất hệ thống công bố (kW)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam340
Mô-men hệ thống công bố (Nm)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam709
Công suất mô-tơ (HP)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam145

Nguồn dữ liệu: Volvo Cars Vietnam

Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.

Volvo XC90: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?

Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.

Volvo XC90: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcXC90 Ultra B5XC90 Plug-in Hybrid Ultra T8 (xác nhận năm/VIN)
Chiều dài (mm)49534953
Số chỗ77
Chiều rộng (mm)19311931
Chiều cao (mm)17711767
Trục cơ sở (mm)29842984
Khoảng sáng gầm212–223 mm theo brochure; kiểm tra hệ thống treo/VIN212–223 mm theo brochure; kiểm tra hệ thống treo/VIN
Dung tích hành lý theo cách đo của hãng247 L mở / 301 L tối đa khi đủ 7 ghế; 653 / 980 L hàng hai; 1.139 / 1.950 L gập ghế244 L mở / 298 L tối đa khi đủ 7 ghế; 650 / 977 L hàng hai; 1.130 / 1.941 L gập ghế
Vệt bánh trước (mm)16731673
Vệt bánh sau (mm)16751675

Nguồn dữ liệu: Volvo Cars Vietnam

Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.

Giá XC90 B5 hiện tại và giá XC90 T8 được xác nhận đến đâu?

Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

Volvo XC90: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcXC90 Ultra B5XC90 Plug-in Hybrid Ultra T8 (xác nhận năm/VIN)
Giá xe tại ngày đối chiếu (VND)3.289 triệu đồngChưa xác nhận giá hiện hành
Loại nguồn giáNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thứcCần báo giá mới
Tiêu thụ năng lượng công bố (đơn vị ghi theo từng bản)8,1 L/100km1,8 L/100km (có trọng số)
Loại/mã động cơXăng I4 1.969 cc Turbo + mild hybrid B5, không cắm sạcI4 1.969 cc Turbo + mô-tơ điện, PHEV T8
Dung tích động cơ (cc)19691969
Bình nhiên liệu (L)7171
Hộp sốTự động 8 cấp GeartronicTự động 8 cấp Geartronic
Khối lượng toàn bộ theo hồ sơ (kg)27902950
Dẫn độngawdawd
Ghi chú chênh lệch giữa các nguồn thông sốTrang hiện tại rộng thân 1.931 mm, cao 1.771 mm, 8,1 L/100 km. Brochure MY26 11/2025 ghi rộng 2.008 mm (trùng quy cách gương gập trên trang hiện tại), cao 1.776 mm, 9,25 L/100 km và cốp 640 L không nêu cấu hình ghế. Cốp 247 L mở khi đủ 7 chỗ là quy cách khác.Trang thông số en-vn T8: rộng thân 1.931 mm, cao 1.767 mm, đủ 7 ghế cốp 244 L mở/298 L tối đa. Brochure MY26 11/2025 ghi 1.958/1.776 mm và cốp 640 L không nêu hàng ghế. Không dùng 640 L như cốp khi đủ bảy người. Chưa có giá hãng hiện hành T8.
Phạm vi công bố theo WLTP (km)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam77
Điều kiện và phạm vi thông số sạcChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamTrang Việt Nam công bố sạc AC 2 pha 16 A; chưa xác nhận công suất AC cực đại hay sạc nhanh DC cho T8
Dung lượng pin hybrid tổng (kWh)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam18,8
Tiêu hao nhiên liệu khi pin đầy theo chu trình (L/100km)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam1,8
Điện năng tiêu thụ có trọng số theo chu trình (kWh/100km (NEDC))Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam26,7
Thời gian sạc AC theo điều kiện nguồnChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam0–100%: khoảng 3 giờ, 2 pha 16 A
Hành lý tối đa khi mở rộng (L)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam298
Công suất hệ thống theo ký hiệu hp của nguồn (hp)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam462
Điều kiện giá, màu và phạm vi báo giáChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận giá hiện hành của XC90 T8; không dùng 4,37 tỷ lịch sử làm Offer hôm nay
Dung lượng pin theo tài liệu (kWh)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam18,8

Nguồn dữ liệu: Volvo Cars Vietnam

Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Nguồn dữ liệu và giới hạn Volvo XC90 — 04/10/2026
Thông tinNguồnPhạm vi
XC90 Ultra B5: 3.289 triệu đồngGiá niêm yết trong nguồn chính thức; Own model From price, excluding navigation cards for other models: 3.289.000.000 VNDViệt Nam; kiểm tra 04/10/2026; Manufacturer displayed starting price, not on-road/stock/VIN quote.
XC90 Ultra B5 — 0–100 km/h (s): 7,7xc90; B5 AWD selected platform, current Vietnam website; technical specification row accel: accel: 7.7Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
XC90 Ultra B5 — Chiều dài (mm): 4953xc90; B5 AWD selected platform, current Vietnam website; technical specification row length: length: 4953Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
XC90 Ultra B5 — Số chỗ: 7xc90; B5 AWD selected platform, current Vietnam website; technical specification row seats: seats: 7Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
XC90 Ultra B5 — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 183xc90; B5 AWD selected platform, current Vietnam website; technical specification row power: power: 183Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
XC90 Ultra B5 — Tiêu thụ năng lượng công bố (đơn vị ghi theo từng bản): 8,1xc90; B5 AWD selected platform, current Vietnam website; technical specification row consumption: consumption: 8.1Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
XC90 Ultra B5 — Loại/mã động cơ: Xăng I4 1.969 cc Turbo + mild hybrid B5, không cắm sạcXC90 Ultra B5; national MY26 brochure Technical specifications; technical specification row engine: engine: Xăng I4 1.969 cc Turbo + mild hybrid B5, không cắm sạcĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
XC90 Ultra B5 — Dung tích động cơ (cc): 1969XC90 Ultra B5; national MY26 brochure Technical specifications; technical specification row engine_cc: engine_cc: 1969Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
XC90 Ultra B5 — Chiều rộng (mm): 1931xc90; B5 AWD selected platform, current Vietnam website; technical specification row width: width: 1931Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
XC90 Ultra B5 — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 350xc90; B5 AWD selected platform, current Vietnam website; technical specification row torque: torque: 350Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
XC90 Ultra B5 — Bình nhiên liệu (L): 71xc90; B5 AWD selected platform, current Vietnam website; technical specification row fuel_tank: fuel_tank: 71Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
XC90 Ultra B5 — Chiều cao (mm): 1771xc90; B5 AWD selected platform, current Vietnam website; technical specification row height: height: 1771Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
XC90 Ultra B5 — Hộp số: Tự động 8 cấp GeartronicXC90 Ultra B5; national MY26 brochure Technical specifications; technical specification row transmission: transmission: Tự động 8 cấp GeartronicĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
XC90 Ultra B5 — Trục cơ sở (mm): 2984xc90; B5 AWD selected platform, current Vietnam website; technical specification row wheelbase: wheelbase: 2984Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
XC90 Ultra B5 — Khoảng sáng gầm: 212–223 mm theo brochure; kiểm tra hệ thống treo/VINXC90 Ultra B5; Khoảng sáng gầm: 212 - 223 mmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
XC90 Ultra B5 — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng: 247 L mở / 301 L tối đa khi đủ 7 ghế; 653 / 980 L hàng hai; 1.139 / 1.950 L gập ghếxc90; B5 AWD selected platform, current Vietnam website; technical specification row trunk: trunk: 247 L mở / 301 L tối đa khi đủ 7 ghế; 653 / 980 L hàng hai; 1.139 / 1.950 L gập ghếĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
XC90 Ultra B5 — Tốc độ tối đa (km/h): 180xc90; B5 AWD selected platform, current Vietnam website; technical specification row top_speed: top_speed: 180Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
XC90 Ultra B5 — Vệt bánh trước (mm): 1673xc90; B5 AWD selected platform, current Vietnam website; technical specification row track_front: track_front: 1673Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
XC90 Ultra B5 — Vệt bánh sau (mm): 1675xc90; B5 AWD selected platform, current Vietnam website; technical specification row track_rear: track_rear: 1675Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
XC90 Ultra B5 — Khối lượng toàn bộ theo hồ sơ (kg): 2790xc90; B5 AWD selected platform, current Vietnam website; technical specification row gross_weight: gross_weight: 2790Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
XC90 Ultra B5 — Dẫn động: awdxc90; B5 AWD selected platform, current Vietnam website; technical specification row drivetrain: drivetrain: awdPhạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
XC90 Ultra B5 — Ghi chú chênh lệch giữa các nguồn thông số: Trang hiện tại rộng thân 1.931 mm, cao 1.771 mm, 8,1 L/100 km. Brochure MY26 11/2025 ghi rộng 2.008 mm (trùng quy cách gương gập trên trang hiện tại), cao 1.776 mm, 9,25 L/100 km và cốp 640 L không nêu cấu hình ghế. Cốp 247 L mở khi đủ 7 chỗ là quy cách khác.Current specifications versus manufacturer MY26 PDF 11/2025: Trang hiện tại rộng thân 1.931 mm, cao 1.771 mm, 8,1 L/100 km. Brochure MY26 11/2025 ghi rộng 2.008 mm (trùng quy cách gương gập trên trang hiện tại), cao 1.776 mm, 9,25 L/100 km và cốp 640 L không nêu cấu hình ghế. Cốp 247 L mở khi đủ 7 chỗ là quy cách khác.Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
XC90 Plug-in Hybrid Ultra T8 (xác nhận năm/VIN) — 0–100 km/h (s): 5,3xc90-hybrid; T8 AWD plug-in hybrid selected platform, current Vietnam website; technical specification row accel: accel: 5.3Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
XC90 Plug-in Hybrid Ultra T8 (xác nhận năm/VIN) — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 340xc90-hybrid; T8 AWD plug-in hybrid selected platform, current Vietnam website; technical specification row power: power: 340Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
XC90 Plug-in Hybrid Ultra T8 (xác nhận năm/VIN) — Chiều dài (mm): 4953xc90-hybrid; T8 AWD plug-in hybrid selected platform, current Vietnam website; technical specification row length: length: 4953Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
XC90 Plug-in Hybrid Ultra T8 (xác nhận năm/VIN) — Số chỗ: 7xc90-hybrid; T8 AWD plug-in hybrid selected platform, current Vietnam website; technical specification row seats: seats: 7Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
XC90 Plug-in Hybrid Ultra T8 (xác nhận năm/VIN) — Loại/mã động cơ: I4 1.969 cc Turbo + mô-tơ điện, PHEV T8XC90 Plug-in Hybrid Ultra T8 (xác nhận năm/VIN); national MY26 brochure Technical specifications; technical specification row engine: engine: I4 1.969 cc Turbo + mô-tơ điện, PHEV T8Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
XC90 Plug-in Hybrid Ultra T8 (xác nhận năm/VIN) — Tiêu thụ năng lượng công bố (đơn vị ghi theo từng bản): 1,8XC90 Plug-in Hybrid Ultra T8 (xác nhận năm/VIN); weighted combined fuel consumption, not depleted-battery or urban real use: 1.8 l/100kmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
XC90 Plug-in Hybrid Ultra T8 (xác nhận năm/VIN) — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 709xc90-hybrid; T8 AWD plug-in hybrid selected platform, current Vietnam website; technical specification row torque: torque: 709Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
XC90 Plug-in Hybrid Ultra T8 (xác nhận năm/VIN) — Chiều rộng (mm): 1931xc90-hybrid; T8 AWD plug-in hybrid selected platform, current Vietnam website; technical specification row width: width: 1931Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
XC90 Plug-in Hybrid Ultra T8 (xác nhận năm/VIN) — Bình nhiên liệu (L): 71xc90-hybrid; T8 AWD plug-in hybrid selected platform, current Vietnam website; technical specification row fuel_tank: fuel_tank: 71Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
XC90 Plug-in Hybrid Ultra T8 (xác nhận năm/VIN) — Chiều cao (mm): 1767xc90-hybrid; T8 AWD plug-in hybrid selected platform, current Vietnam website; technical specification row height: height: 1767Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
XC90 Plug-in Hybrid Ultra T8 (xác nhận năm/VIN) — Công suất hệ thống công bố (kW): 340xc90-hybrid; T8 AWD plug-in hybrid selected platform, current Vietnam website; technical specification row system_power: system_power: 340Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
XC90 Plug-in Hybrid Ultra T8 (xác nhận năm/VIN) — Mô-men hệ thống công bố (Nm): 709xc90-hybrid; T8 AWD plug-in hybrid selected platform, current Vietnam website; technical specification row system_torque: system_torque: 709Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
XC90 Plug-in Hybrid Ultra T8 (xác nhận năm/VIN) — Trục cơ sở (mm): 2984xc90-hybrid; T8 AWD plug-in hybrid selected platform, current Vietnam website; technical specification row wheelbase: wheelbase: 2984Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
XC90 Plug-in Hybrid Ultra T8 (xác nhận năm/VIN) — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng: 244 L mở / 298 L tối đa khi đủ 7 ghế; 650 / 977 L hàng hai; 1.130 / 1.941 L gập ghếxc90-hybrid; T8 AWD plug-in hybrid selected platform, current Vietnam website; technical specification row trunk: trunk: 244 L mở / 298 L tối đa khi đủ 7 ghế; 650 / 977 L hàng hai; 1.130 / 1.941 L gập ghếĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
XC90 Plug-in Hybrid Ultra T8 (xác nhận năm/VIN) — Phạm vi công bố theo WLTP (km): 77xc90-hybrid; T8 AWD plug-in hybrid selected platform, current Vietnam website; technical specification row range_wltp: range_wltp: 77Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
XC90 Plug-in Hybrid Ultra T8 (xác nhận năm/VIN) — Điều kiện và phạm vi thông số sạc: Trang Việt Nam công bố sạc AC 2 pha 16 A; chưa xác nhận công suất AC cực đại hay sạc nhanh DC cho T8xc90-hybrid; T8 AWD plug-in hybrid selected platform, current Vietnam website; technical specification row charging_context: charging_context: Trang Việt Nam công bố sạc AC 2 pha 16 A; chưa xác nhận công suất AC cực đại hay sạc nhanh DC cho T8Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
XC90 Plug-in Hybrid Ultra T8 (xác nhận năm/VIN) — Dung lượng pin hybrid tổng (kWh): 18,8xc90-hybrid; T8 AWD plug-in hybrid selected platform, current Vietnam website; technical specification row hybrid_battery_gross: hybrid_battery_gross: 18.8Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
XC90 Plug-in Hybrid Ultra T8 (xác nhận năm/VIN) — Tiêu hao nhiên liệu khi pin đầy theo chu trình (L/100km): 1,8xc90-hybrid; T8 AWD plug-in hybrid selected platform, current Vietnam website; technical specification row weighted_fuel_consumption: weighted_fuel_consumption: 1.8Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
XC90 Plug-in Hybrid Ultra T8 (xác nhận năm/VIN) — Điện năng tiêu thụ có trọng số theo chu trình (kWh/100km (NEDC)): 26,7xc90-hybrid; T8 AWD plug-in hybrid selected platform, current Vietnam website; technical specification row weighted_electric_consumption: weighted_electric_consumption: 26.7Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
XC90 Plug-in Hybrid Ultra T8 (xác nhận năm/VIN) — Tốc độ tối đa (km/h): 180xc90-hybrid; T8 AWD plug-in hybrid selected platform, current Vietnam website; technical specification row top_speed: top_speed: 180Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
XC90 Plug-in Hybrid Ultra T8 (xác nhận năm/VIN) — Thời gian sạc AC theo điều kiện nguồn: 0–100%: khoảng 3 giờ, 2 pha 16 Axc90-hybrid; T8 AWD plug-in hybrid selected platform, current Vietnam website; technical specification row ac_charge_time: ac_charge_time: 0–100%: khoảng 3 giờ, 2 pha 16 AĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
XC90 Plug-in Hybrid Ultra T8 (xác nhận năm/VIN) — Khối lượng toàn bộ theo hồ sơ (kg): 2950xc90-hybrid; T8 AWD plug-in hybrid selected platform, current Vietnam website; technical specification row gross_weight: gross_weight: 2950Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
XC90 Plug-in Hybrid Ultra T8 (xác nhận năm/VIN) — Hành lý tối đa khi mở rộng (L): 298xc90-hybrid; T8 AWD plug-in hybrid selected platform, current Vietnam website; technical specification row trunk_max: trunk_max: 298Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
XC90 Plug-in Hybrid Ultra T8 (xác nhận năm/VIN) — Công suất hệ thống theo ký hiệu hp của nguồn (hp): 462xc90-hybrid; T8 AWD plug-in hybrid selected platform, current Vietnam website; technical specification row system_output_hp: system_output_hp: 462Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
XC90 Plug-in Hybrid Ultra T8 (xác nhận năm/VIN) — Điều kiện giá, màu và phạm vi báo giá: Chưa xác nhận giá hiện hành của XC90 T8; không dùng 4,37 tỷ lịch sử làm Offer hôm nayT8 public specs page; no current model price: No current T8 price in current official model sourceĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
XC90 Plug-in Hybrid Ultra T8 (xác nhận năm/VIN) — Vệt bánh trước (mm): 1673xc90-hybrid; T8 AWD plug-in hybrid selected platform, current Vietnam website; technical specification row track_front: track_front: 1673Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
XC90 Plug-in Hybrid Ultra T8 (xác nhận năm/VIN) — Vệt bánh sau (mm): 1675xc90-hybrid; T8 AWD plug-in hybrid selected platform, current Vietnam website; technical specification row track_rear: track_rear: 1675Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
XC90 Plug-in Hybrid Ultra T8 (xác nhận năm/VIN) — Dẫn động: awdxc90-hybrid; T8 AWD plug-in hybrid selected platform, current Vietnam website; technical specification row drivetrain: drivetrain: awdPhạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
XC90 Plug-in Hybrid Ultra T8 (xác nhận năm/VIN) — Ghi chú chênh lệch giữa các nguồn thông số: Trang thông số en-vn T8: rộng thân 1.931 mm, cao 1.767 mm, đủ 7 ghế cốp 244 L mở/298 L tối đa. Brochure MY26 11/2025 ghi 1.958/1.776 mm và cốp 640 L không nêu hàng ghế. Không dùng 640 L như cốp khi đủ bảy người. Chưa có giá hãng hiện hành T8.Current specifications versus manufacturer MY26 PDF 11/2025: Trang thông số en-vn T8: rộng thân 1.931 mm, cao 1.767 mm, đủ 7 ghế cốp 244 L mở/298 L tối đa. Brochure MY26 11/2025 ghi 1.958/1.776 mm và cốp 640 L không nêu hàng ghế. Không dùng 640 L như cốp khi đủ bảy người. Chưa có giá hãng hiện hành T8.Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
XC90 Plug-in Hybrid Ultra T8 (xác nhận năm/VIN) — Dung tích động cơ (cc): 1969XC90 Plug-in Hybrid Ultra T8 (xác nhận năm/VIN); national MY26 brochure Technical specifications; technical specification row engine_cc: engine_cc: 1969Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
XC90 Plug-in Hybrid Ultra T8 (xác nhận năm/VIN) — Hộp số: Tự động 8 cấp GeartronicXC90 Plug-in Hybrid Ultra T8 (xác nhận năm/VIN); national MY26 brochure Technical specifications; technical specification row transmission: transmission: Tự động 8 cấp GeartronicPhạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
XC90 Plug-in Hybrid Ultra T8 (xác nhận năm/VIN) — Khoảng sáng gầm: 212–223 mm theo brochure; kiểm tra hệ thống treo/VINXC90 Plug-in Hybrid Ultra T8 (xác nhận năm/VIN); Khoảng sáng gầm: 212 - 223 mmPhạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
XC90 Plug-in Hybrid Ultra T8 (xác nhận năm/VIN) — Dung lượng pin theo tài liệu (kWh): 18,8XC90 Plug-in Hybrid Ultra T8 (xác nhận năm/VIN); nominal battery energy: 18,8 kWhPhạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
XC90 Plug-in Hybrid Ultra T8 (xác nhận năm/VIN) — Công suất mô-tơ (HP): 145XC90 Plug-in Hybrid Ultra T8 (xác nhận năm/VIN); Động cơ điện: 145HPPhạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuĐối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Không coi bảng thông số tham chiếu là cam kết VIN, tồn kho, lăn bánh hoặc AutoTest đã lái thử.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuMọi chiều dữ liệu cũ được giữ trong trước/sau; thiếu bằng chứng được ghi chưa xác nhận, không vay thông số thị trường khác.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuXC90 Ultra B5: Trang hiện tại rộng thân 1.931 mm, cao 1.771 mm, 8,1 L/100 km. Brochure MY26 11/2025 ghi rộng 2.008 mm (trùng quy cách gương gập trên trang hiện tại), cao 1.776 mm, 9,25 L/100 km và cốp 640 L không nêu cấu hình ghế. Cốp 247 L mở khi đủ 7 chỗ là quy cách khác.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuXC90 Plug-in Hybrid Ultra T8 (xác nhận năm/VIN): Trang thông số en-vn T8: rộng thân 1.931 mm, cao 1.767 mm, đủ 7 ghế cốp 244 L mở/298 L tối đa. Brochure MY26 11/2025 ghi 1.958/1.776 mm và cốp 640 L không nêu hàng ghế. Không dùng 640 L như cốp khi đủ bảy người. Chưa có giá hãng hiện hành T8.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuXC90 Plug-in Hybrid Ultra T8 (xác nhận năm/VIN): không tạo Offer vì chưa xác nhận giá hiện hành.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Bảo hành battery: B5 dùng mild hybrid 48 V, không thuộc điều khoản pin cao áp 400 V 8 năm/160.000 km. Chưa xác nhận thời hạn riêng cho pin 48 V theo VIN; ắc quy 12 V có quy định riêng 36 tháng, không được áp sang 48 V.XC90 Ultra B5; battery warranty scope and exclusions: Các loại ắc quy 12/48V chỉ được chấp nhận bảo hành nếu nguyên nhân là do lỗi sản xuất.Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
Bảo hành vehicle: Xe mới: 60 tháng, không giới hạn km; từ hóa đơn giao xe đầu tiên của đại lý Volvo ủy quyền. Bảo dưỡng, hao mòn và các ngoại lệ theo chính sách; không đồng nghĩa mọi chi tiết 5 năm.XC90 Ultra B5; vehicle warranty scope and exclusions: 05 năm không giới hạn số kmÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 2 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)

Phiên bảnGiá niêm yết Việt NamHệ dẫn độngĐộng cơHộp sốCông suấtMô-men xoắnTiêu haoSố chỗ
XC90 Ultra B5₫3,289,000,000Dẫn động 4 bánhXăng I4 1.969 cc Turbo + mild hybrid B5, không cắm sạcTự động 8 cấp Geartronic183 kW350 Nm8.1 L/100km7 chỗ
XC90 Plug-in Hybrid Ultra T8 (xác nhận năm/VIN)Liên hệ giáDẫn động 4 bánhI4 1.969 cc Turbo + mô-tơ điện, PHEV T8Tự động 8 cấp Geartronic340 kW709 Nm1.8 L/100km (có trọng số)7 chỗ

Bảng trả góp tham khảo

Volvo XC90 trả góp khoảng 39.807.026 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 3.3 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 658 triệu đ2.6 tỷ đ81.846.681 đ63.619.527 đ52.723.850 đ45.493.743 đ
25% · 822 triệu đ2.5 tỷ đ76.731.264 đ59.643.306 đ49.428.610 đ42.650.385 đ
30% · 987 triệu đ2.3 tỷ đ71.615.846 đ55.667.086 đ46.133.369 đ39.807.026 đ
35% · 1.2 tỷ đ2.1 tỷ đ66.500.428 đ51.690.866 đ42.838.128 đ36.963.667 đ
40% · 1.3 tỷ đ2 tỷ đ61.385.011 đ47.714.645 đ39.542.888 đ34.120.308 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)70.563.199 đ54.598.936 đ45.047.143 đ38.701.501 đ
7,5% (thị trường)71.615.846 đ55.667.086 đ46.133.369 đ39.807.026 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)73.212.525 đ57.292.833 đ47.791.961 đ41.500.194 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
XC90 Ultra B53.3 tỷ đ71.615.846 đ55.667.086 đ46.133.369 đ39.807.026 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

Volvo XC90 B5 hay T8: chọn đúng cấu hình bảy người và hành lý?Đối chiếu đúng cấu hình Việt Nam; nguồn kiểm tra 04/10/2026Giá xe không gồm phí lăn bánh; bản không còn niêm yết được tách khỏi giá hiện hànhThông số động cơ, mô-tơ và chu trình được ghi đúng tài liệu; không cộng số cực đại

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

XC90 T8 hiện có chắc giá 4,37 tỷ không?

Chưa. Nguồn hiện hành có cấu hình T8 Việt Nam nhưng chưa xác nhận giá hãng đang niêm yết cho bản này. Trang giữ cấu hình và bỏ Offer hiện tại, không dùng giá lịch sử hoặc giá thị trường khác thay vào.

XC90 có cốp 640 L khi đủ bảy người không?

Không thể dùng số đó để kết luận. Trang hãng hiện tại ghi B5 247 L mở và T8 244 L mở khi dựng hàng ba; thể tích tối đa là 301/298 L. Brochure 640 L không chỉ rõ cách xếp ghế, còn số 1.950 L là trường hợp gập ghế, không phải đủ bảy chỗ.

Nếu không có chỗ sạc, có nên chọn XC90 T8 vì tiết kiệm xăng?

Không nên quyết định chỉ bằng số có trọng số 1,8 L/100 km. T8 cần kịch bản sạc và quãng đi cụ thể; trang chưa có tiêu hao đường Việt Nam khi cạn pin. B5 không cắm sạc, là lựa chọn khác về cách sử dụng chứ không chỉ ít công suất hơn.

Bảo hành và cấu hình nào phải xác nhận theo VIN XC90?

Toàn xe mới có chính sách 5 năm không giới hạn km; pin cao áp T8 có phạm vi riêng, không áp cho 48 V B5. Brochure MY26 và trang hiện tại khác ở kích thước/tiêu hao, vì vậy cần giấy tờ VIN, nhãn năng lượng và xác nhận hệ thống treo trước khi ký.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Volvo EC40 2026 có tốt không? Giá, AWD và sạc 200 kW
Xe điệnVolvo

Volvo EC40 2026 có tốt không? Giá, AWD và sạc 200 kW

Volvo EC40 giá 1,779 tỷ, pin 82 kWh, 510 km WLTP và AWD 300 kW; xem lăn bánh đúng phí 2026, sạc, bảo hành và đối thủ.

Sam1 thg 9, 2026
VinFast VF 8 thế hệ mới 2026 có tốt không? Giá và chi phí
Xe điện

VinFast VF 8 thế hệ mới 2026 có tốt không? Giá và chi phí

VinFast VF 8 thế hệ mới giá 999 triệu, lăn bánh 1,001–1,015 tỷ, pin 60,13 kWh và 480–500 km NEDC; phân biệt với VF 8 đời cũ.

Sam22 thg 8, 2026
Mercedes-Benz có tốt không? Lịch sử, doanh số và đánh giá tại Việt Nam
Cẩm nang

Mercedes-Benz có tốt không? Lịch sử, doanh số và đánh giá tại Việt Nam

Mercedes-Benz có tốt không? Xe sang hàng đầu 30+ năm tại Việt Nam; 19 dòng (22 phiên bản) giá 1,6-14,9 tỷ, doanh số 2025 ước dưới 2.500 xe (08/2026).

Sam24 thg 8, 2026
Honda CR-V e:HEV 2026 có tốt không? Giá, bảo hành và chọn bản
Đánh giá

Honda CR-V e:HEV 2026 có tốt không? Giá, bảo hành và chọn bản

CR-V e:HEV L/RS lắp ráp Phú Thọ; bảo hành hybrid 5y/130k chỉ e:HEV — không gộp bản xăng CBU; giá 1,039–1,25 tỷ (31/08/2026).

Sam26 thg 8, 2026
Xe điện cũ ở chung cư cần kiểm tra gì? Quyền đỗ, điện và phương án sạc
Xe cũ

Xe điện cũ ở chung cư cần kiểm tra gì? Quyền đỗ, điện và phương án sạc

Trước khi mua EV cũ ở chung cư, hãy xác nhận quyền đỗ, nguồn điện, tải, bảo vệ, đo đếm, chi phí và phương án sạc dự phòng bằng văn bản.

Sam5 thg 9, 2026
VinFast VF 5 và VF 6: Nên chọn xe nào trong năm 2026?
Xe điệnVinFast

VinFast VF 5 và VF 6: Nên chọn xe nào trong năm 2026?

VF 5 giá 496 triệu; VF 6 Eco/Plus giá 646–699 triệu, đều FWD. So lăn bánh, pin, phạm vi NEDC, bảo hành và chi phí sử dụng.

Sam20 thg 8, 2026
Kia Seltos giá lăn bánh: sáu bản, thuế và trả trước
Cẩm nang

Kia Seltos giá lăn bánh: sáu bản, thuế và trả trước

Kia Seltos: bảng từng bản và khu vực, phân biệt giá ròng, thuế/phí đã tính và khoản chưa báo. Kiểm tiền trả trước và tổng vay trước đặt cọc.

Ban biên tập AutoTest28 thg 8, 2026
Xe máy điện hay xe xăng: chọn theo chi phí và hạ tầng
Đánh giá

Xe máy điện hay xe xăng: chọn theo chi phí và hạ tầng

Chọn công nghệ theo tuyến, quyền sạc, hợp đồng pin và ngân sách thực

Ban biên tập AutoTest22 thg 8, 2026
Kia Sonet cũ có nên mua? Đúng đời, bản và đủ ngân sách
Xe cũKia

Kia Sonet cũ có nên mua? Đúng đời, bản và đủ ngân sách

MuaSonetcũ theo đúng đời, bản, CVTvà tình trạng; so tiền nhận xe vớixe mới, kiểmthuế sang tên vàgiữquỹsửa trước khi cọc.

Ban biên tập AutoTest2 thg 9, 2026
BYD M6 2026 có tốt không? Giá, 7 chỗ và chi phí sạc
Xe điệnBYD

BYD M6 2026 có tốt không? Giá, 7 chỗ và chi phí sạc

BYD M6 giá tham khảo đại lý 756 triệu, pin 55,4 kWh, 420 km NEDC: kiểm đủ người và đồ, lịch sạc, giấy tờ dịch vụ, trả góp sau ưu đãi và ngân sách 5 năm.

Sam31 thg 8, 2026

Liên kết liên quan