
Volvo
Volvo XC90 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam
SUV · E · 2026 · Đang bán tại Việt Nam
Volvo XC90 Ultra B5 AWD MY2026 giá 3,289 tỷ đồng, là SUV 7 chỗ mild hybrid 183 kW/350 Nm với Geartronic 8 cấp và AWD.
Giá niêm yết
₫3,289,000,000
Đã xác minh 4/9/2026
Phiên bản đang bán
1
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Hybrid
Công suất cao nhất
183 kW
XC90 Ultra B5
Dung tích xi-lanh
2 L
Mô-men xoắn tối đa
350 Nm
Số ghế
7 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết
₫3,289,000,000
- XC90 Ultra B5₫3,289,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuVolvo
- Phân khúcE
- Hệ dẫn độngHybrid
- Động cơB5 mild hybrid xăng 2.0L
- Công suấtTối đa 183 kW
Bảo hành
- Xe5 năm / không giới hạn km
- Pin8 năm / không giới hạn km
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
Volvo XC90 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?
Volvo XC90 Ultra B5 AWD MY2026 giá 3,289 tỷ đồng, là SUV 7 chỗ mild hybrid 183 kW/350 Nm với Geartronic 8 cấp và AWD. Số liệu trên trang đối chiếu phiên bản đang bán tại Việt Nam, không phải bài lái thử.
Nguồn dữ liệu: Volvo Cars Vietnam — XC90 specifications
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Gia đình cần SUV hạng sang 7 chỗ, đề cao an toàn, sự thoải mái và uy tín thương hiệu trên hành trình dài.
Điểm mạnh đã xác minh
Không gian 7 chỗ rộng rãi, an toàn hàng đầu phân khúc với gói hỗ trợ lái Pilot Assist, trang bị xa xỉ Bowers & Wilkins và thiết kế Bắc Âu thanh lịch.
Hạn chế cần cân nhắc
Công suất B5 (250 mã lực) thấp hơn đáng kể so với bản B6 trước đây, mức tiêu hao nhiên liệu khá cao với xe cỡ lớn.
Volvo XC90 tại Việt Nam đang bán bản XC90 Ultra B5, giá niêm yết ₫3.289.000.000. Hệ dẫn động Hybrid. Phù hợp gia đình cần SUV hạng sang 7 chỗ, đề cao an toàn, sự thoải mái và uy tín thương hiệu trên hành trình dài.
Hiệu năng từng phiên bản Volvo XC90 như thế nào?
Volvo XC90 tại Việt Nam đang bán bản XC90 Ultra B5, hệ Hybrid, công suất 183 kW.
| Thông số | XC90 Ultra B5 |
|---|---|
| Hệ dẫn động | Hybrid |
| Công suất (kW) | 183 kW |
| Mô-men xoắn | 350 |
| 0–100 km/h | 7.7 giây |
| Tốc độ tối đa | 180 km/h |
| Mức tiêu thụ | 8.1 |
Nguồn dữ liệu: Volvo Cars Vietnam — XC90 specifications
Volvo XC90 các bản hiện bán tại Việt Nam cùng hệ Hybrid 183 kW; chọn phiên bản theo trang bị và giá, không phải hiệu năng.
Kích thước và không gian sử dụng của Volvo XC90 ra sao?
Kích thước Volvo XC90 tại Việt Nam thống nhất giữa các phiên bản: dài 4953 mm, 7 chỗ.
| Thông số | XC90 Ultra B5 |
|---|---|
| Chiều dài (mm) | 4953 mm |
| Chiều rộng (mm) | 1931 mm |
| Chiều cao (mm) | 1771 mm |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2984 mm |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 247–1.950 L |
| Số chỗ ngồi | 7 chỗ |
Nguồn dữ liệu: Volvo Cars Vietnam — XC90 specifications
Volvo XC90 tại Việt Nam bố trí 7 chỗ; nên ngồi thử cả hàng trước và hàng sau trước khi đặt cọc.
Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của Volvo XC90
Volvo XC90 tại Việt Nam dùng hệ Hybrid, dung tích 1969 cc, hộp số 8AT Geartronic, dẫn động AWD.
| Thông số | XC90 Ultra B5 |
|---|---|
| Dung tích động cơ (cc) | 1969 cc |
| Hộp số | 8AT Geartronic |
| Dẫn động | AWD |
| Bình nhiên liệu (lít) | 71 lít |
Nguồn dữ liệu: Volvo Cars Vietnam — XC90 specifications
Volvo XC90 tại Việt Nam dùng hệ Hybrid; phù hợp đô thị và cao tốc, không cần sạc như xe điện.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Giá và phiên bản tại Việt Nam | Volvo Cars Vietnam — XC90 specifications | Thị trường Việt Nam |
| Đối chiếu giá công bố trên truyền thông Việt Nam | Nguồn thị trường Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
| Thông số kỹ thuật | Volvo Car Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 1 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá chính thức | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| XC90 Ultra B5 | ₫3,289,000,000 | Dẫn động 4 bánh | B5 mild hybrid xăng 2.0L | 8AT Geartronic | 183 kW | 350 Nm | 8.1 | 7 chỗ |
Bảng trả góp tham khảo
Volvo XC90 trả góp khoảng 39.807.026 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 3.3 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 658 triệu đ | 2.6 tỷ đ | 81.846.681 đ | 63.619.527 đ | 52.723.850 đ | 45.493.743 đ |
| 25% · 822 triệu đ | 2.5 tỷ đ | 76.731.264 đ | 59.643.306 đ | 49.428.610 đ | 42.650.385 đ |
| 30% · 987 triệu đ | 2.3 tỷ đ | 71.615.846 đ | 55.667.086 đ | 46.133.369 đ | 39.807.026 đ |
| 35% · 1.2 tỷ đ | 2.1 tỷ đ | 66.500.428 đ | 51.690.866 đ | 42.838.128 đ | 36.963.667 đ |
| 40% · 1.3 tỷ đ | 2 tỷ đ | 61.385.011 đ | 47.714.645 đ | 39.542.888 đ | 34.120.308 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 70.563.199 đ | 54.598.936 đ | 45.047.143 đ | 38.701.501 đ |
| 7,5% (thị trường) | 71.615.846 đ | 55.667.086 đ | 46.133.369 đ | 39.807.026 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 73.212.525 đ | 57.292.833 đ | 47.791.961 đ | 41.500.194 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| XC90 Ultra B5 | 3.3 tỷ đ | 71.615.846 đ | 55.667.086 đ | 46.133.369 đ | 39.807.026 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- Volvo Cars Vietnam — XC90 specificationsNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/9/2026
Kiểm tra lần cuối 18/8/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
Volvo XC90 xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
Volvo XC90 chạy được bao nhiêu km?
Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.
Volvo XC90 có phải xe hybrid không?
Các phiên bản trên trang này dùng hệ hybrid tại Việt Nam. Xem loại hệ thống, công suất động cơ/mô-tơ và mức tiêu thụ trong bảng thông số. Đây không phải xe điện sạc ngoài trừ khi trang ghi rõ PHEV.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Volvo EC40 2026 có tốt không? Giá, AWD và sạc 200 kW
Volvo EC40 giá 1,779 tỷ, pin 82 kWh, 510 km WLTP và AWD 300 kW; xem lăn bánh đúng phí 2026, sạc, bảo hành và đối thủ.

Exciter 155 VVA TCS giá lăn bánh: 4 bản
Giá lăn bánh Exciter 155 VVA TCS bốn bản theo Khu vực I/II; tách dòng cũ, giải thích giá SP 59,9 triệu và LPTB 2%.

Mua xe cũ khác tỉnh: kiểm xe, thu hồi, vận chuyển và sang tên
Quy trình mua xe cũ khác tỉnh theo kiểm VIN, hồ sơ thu hồi, nghĩa vụ tài chính, vận chuyển, sang tên, cổng thanh toán và trường hợp nên dừng.

MG Cyberster 2026 có tốt không? Chi phí của roadster điện
MG Cyberster LUX 4WD giá 3,2 tỷ, pin 77 kWh và 443 km WLTP. Xem lăn bánh 2026, sạc, mui điện, bảo hành và chi phí sử dụng.

Vios vs Accent vs City 2026: So sánh giá và OTD
Vios 3 bản 458/488/545M; Accent 439–569M 6AT; City 499–569M Sensing; OTD HN 529/508/575M — không 478/518/iVT (01/09/2026).

So sánh sedan giá rẻ dưới 500 triệu 2026: Accent, Vios, City
So sánh sedan dưới 500 triệu: Accent 439M, Vios 458M, City 499M theo API AutoTest; trang bị, tiêu hao và chi phí sở hữu — chọn xe gia đình (28/08/2026).

Peugeot 3008 cũ có nên mua không? Tách form và phiên bản
Peugeot 3008 cũ nên chọn form trước 2018 hay 2018+, Active, Allure, Premium hay GT? Xem giá và checklist 1.6 turbo/EAT6.

Porsche Macan Electric 2027 có tốt không? Chọn bản nào
Macan Electric MY2027 có 5 bản giá 3,59–5,92 tỷ, pin gross 100 kWh và 611–643 km ECE. So RWD/AWD, lăn bánh và sạc.

Honda Air Blade 2026 có tốt không? Giá, bản và có nên mua
Air Blade 125 TC 42,405M, TT 48,001M; 160 57,09–58,79M — chênh TC ~14,7–16,4M; xăng ~529 nghìn/tháng tại 1.000 km — có nên mua (31/08/2026).

Piaggio và Vespa tại Việt Nam: Giá, chi phí và cách chọn dòng xe
Giá Piaggio và Vespa: Liberty, Beverly, MP3, GTS; kèm phí đăng ký, mức xăng, bảo dưỡng và cách chọn đúng dòng, đúng phiên bản.



