
Subaru
Subaru WRX tS MT hay CVT: giá VIN 2026 và cấu hình cần chốt
Sedan · D · Đang bán tại Việt Nam
Subaru WRX tại Việt Nam: 1.799 triệu đồng–1.869 triệu đồng. WRX tS VIN 2026 niêm yết MT 1,799 tỷ và CVT 1,869 tỷ; CVT VIN 2025 niêm yết 1,799 tỷ và có giá đặc biệt riêng. Chênh 70 triệu giữa hai bản VIN 2026 là lựa chọn hộp số/trang bị, không phải tăng công suất: nền tảng Boxer 2.4 turbo 275 PS và 350 Nm cùng AWD. MT ưu tiên tương tác cơ khí, CVT thuận tiện khi đi phố. Trang hãng và thông tin đại lý về mâm/lốp MT chưa đồng nhất; phải xác nhận mã cấu hình và nhãn lốp của xe giao, không tự chọn số thuận mắt từ thị trường khác.
Giá niêm yết
₫1,799,000,000 – ₫1,869,000,000
Đã xác minh 3/10/2026
Phiên bản đang bán
2
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Xăng
Giá niêm yết Việt Nam
1.799 triệu đồng
Đối chiếu 03/10/2026
Dung tích xi-lanh
2.4 L
Mô-men xoắn tối đa
350 Nm
Số ghế
5 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết
₫1,799,000,000 – ₫1,869,000,000
- WRX 2.4 MT tS EyeSight (VIN 2026)₫1,799,000,000
- WRX 2.4 CVT tS EyeSight (VIN 2026)₫1,869,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuSubaru
- Phân khúcD
- Hệ dẫn độngXăng
- Động cơBoxer xăng 2.4 Turbo phun trực tiếp
- Công suấtTối đa 202.3 kW
Bảo hành
- XeChính sách cơ sở FAQ Subaru Việt Nam: đến 5 năm hoặc 100.000 km, điều kiện nào đến trước, cho các hệ thống được liệt kê; áp dụng xe mới mua tại Việt Nam từ 01/07/2019, không phải bảo hành vô điều kiện mọi vật tư. Ưu đãi không giới hạn km nếu có phải xác nhận theo hợp đồng và chương trình tại ngày mua; chương trình tháng 08/2026 cũ không được coi là hiện hành.
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba
Subaru WRX tS MT hay CVT: giá VIN 2026 và cấu hình cần chốt
Subaru WRX tại Việt Nam: 1.799 triệu đồng–1.869 triệu đồng. WRX tS VIN 2026 niêm yết MT 1,799 tỷ và CVT 1,869 tỷ; CVT VIN 2025 niêm yết 1,799 tỷ và có giá đặc biệt riêng. Chênh 70 triệu giữa hai bản VIN 2026 là lựa chọn hộp số/trang bị, không phải tăng công suất: nền tảng Boxer 2.4 turbo 275 PS và 350 Nm cùng AWD. MT ưu tiên tương tác cơ khí, CVT thuận tiện khi đi phố. Trang hãng và thông tin đại lý về mâm/lốp MT chưa đồng nhất; phải xác nhận mã cấu hình và nhãn lốp của xe giao, không tự chọn số thuận mắt từ thị trường khác. Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
Nguồn dữ liệu: subaru.asia
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Người chọn sedan AWD hiệu năng cao và muốn phân biệt số sàn với CVT theo hợp đồng.
Điểm mạnh đã xác minh
Có MT/CVT và giá phân theo VIN; cấu hình AWD/Boxer tách rõ; điểm thiếu bằng chứng được chỉ ra trước mua.
Hạn chế cần cân nhắc
Giá cũ 1,699 tỷ không phải niêm yết VIN 2026; chi phí lốp/phanh cần dự trù; mâm/lốp MT có xung đột nguồn.
WRX tS VIN 2026 niêm yết MT 1,799 tỷ và CVT 1,869 tỷ; CVT VIN 2025 niêm yết 1,799 tỷ và có giá đặc biệt riêng. Chênh 70 triệu giữa hai bản VIN 2026 là lựa chọn hộp số/trang bị, không phải tăng công suất: nền tảng Boxer 2.4 turbo 275 PS và 350 Nm cùng AWD. MT ưu tiên tương tác cơ khí, CVT thuận tiện khi đi phố. Trang hãng và thông tin đại lý về mâm/lốp MT chưa đồng nhất; phải xác nhận mã cấu hình và nhãn lốp của xe giao, không tự chọn số thuận mắt từ thị trường khác.
Subaru WRX: công suất, mô-men và khác biệt động cơ
Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.
| Hạng mục | WRX 2.4 MT tS EyeSight (VIN 2026) | WRX 2.4 CVT tS EyeSight (VIN 2026) |
|---|---|---|
| 0–100 km/h (s) | 6 | 6,1 |
| Công suất động cơ (kW) | 202,3 | 202,3 |
| Mô-men động cơ (Nm) | 350 | 350 |
| Tốc độ tối đa (km/h) | 215 | 215 |
Nguồn dữ liệu: subaru.asia
Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.
Subaru WRX: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?
Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.
| Hạng mục | WRX 2.4 MT tS EyeSight (VIN 2026) | WRX 2.4 CVT tS EyeSight (VIN 2026) |
|---|---|---|
| Chiều dài (mm) | 4670 | 4670 |
| Số chỗ | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | 5 |
| Chiều rộng (mm) | 1825 | 1825 |
| Chiều cao (mm) | 1465 | 1465 |
| Trục cơ sở (mm) | 2675 | 2675 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 135 | 135 |
| Bán kính quay (m) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | 5,6 |
| Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L) | 414 | 411 |
| Khối lượng không tải (kg) | 1520 | 1613 |
| Vệt bánh trước (mm) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Vệt bánh sau (mm) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
Nguồn dữ liệu: subaru.asia
Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.
Subaru WRX: giá từng bản, hộp số và chi phí sử dụng
Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
| Hạng mục | WRX 2.4 MT tS EyeSight (VIN 2026) | WRX 2.4 CVT tS EyeSight (VIN 2026) |
|---|---|---|
| Giá xe tại ngày đối chiếu (VND) | 1.799 triệu đồng | 1.869 triệu đồng |
| Loại nguồn giá | Niêm yết hãng/nhà phân phối chính thức | Niêm yết hãng/nhà phân phối chính thức |
| Tiêu thụ kết hợp theo tài liệu (L/100km) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Loại/mã động cơ | Boxer xăng 2.4 Turbo phun trực tiếp | Boxer xăng 2.4 Turbo phun trực tiếp |
| Dung tích động cơ (cc) | 2387 | 2387 |
| Bình nhiên liệu (L) | 63 | 63 |
| Hộp số | 6MT | Subaru Performance Transmission CVT |
| Lốp trước | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | 245/40R18 |
| Lốp sau | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | 245/40R18 |
| Dẫn động | awd | awd |
Nguồn dữ liệu: subaru.asia
Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 2 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá chính thức | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| WRX 2.4 MT tS EyeSight (VIN 2026) | ₫1,799,000,000 | Dẫn động 4 bánh | Boxer xăng 2.4 Turbo phun trực tiếp | 6MT | 202.3 kW | 350 Nm | Chưa xác nhận cho đúng cấu hình Việt Nam; giữ hạng mục và yêu cầu đối chiếu tài liệu xe giao. | — |
| WRX 2.4 CVT tS EyeSight (VIN 2026) | ₫1,869,000,000 | Dẫn động 4 bánh | Boxer xăng 2.4 Turbo phun trực tiếp | Subaru Performance Transmission CVT | 202.3 kW | 350 Nm | Chưa xác nhận cho đúng cấu hình Việt Nam; giữ hạng mục và yêu cầu đối chiếu tài liệu xe giao. | 5 chỗ |
Bảng trả góp tham khảo
Subaru WRX trả góp khoảng 21.773.438 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 1.8 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 360 triệu đ | 1.4 tỷ đ | 44.768.069 đ | 34.798.276 đ | 28.838.616 đ | 24.883.930 đ |
| 25% · 450 triệu đ | 1.3 tỷ đ | 41.970.065 đ | 32.623.383 đ | 27.036.202 đ | 23.328.684 đ |
| 30% · 540 triệu đ | 1.3 tỷ đ | 39.172.061 đ | 30.448.491 đ | 25.233.789 đ | 21.773.438 đ |
| 35% · 630 triệu đ | 1.2 tỷ đ | 36.374.056 đ | 28.273.599 đ | 23.431.375 đ | 20.218.193 đ |
| 40% · 720 triệu đ | 1.1 tỷ đ | 33.576.052 đ | 26.098.707 đ | 21.628.962 đ | 18.662.947 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 38.596.289 đ | 29.864.240 đ | 24.639.650 đ | 21.168.744 đ |
| 7,5% (thị trường) | 39.172.061 đ | 30.448.491 đ | 25.233.789 đ | 21.773.438 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 40.045.403 đ | 31.337.734 đ | 26.140.997 đ | 22.699.559 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| WRX 2.4 MT tS EyeSight (VIN 2026) | 1.8 tỷ đ | 39.172.061 đ | 30.448.491 đ | 25.233.789 đ | 21.773.438 đ |
| WRX 2.4 CVT tS EyeSight (VIN 2026) | 1.9 tỷ đ | 40.696.265 đ | 31.633.257 đ | 26.215.648 đ | 22.620.654 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- Subaru Việt Nam — ownership FAQ warranty termsNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
- subaru.asiaNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
- subaru.asiaNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
- subaru.asiaNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
Subaru WRX xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
Subaru WRX chạy được bao nhiêu km?
Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.
Tính khoản trả góp Subaru WRX như thế nào?
Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

BYD Dolphin 2026 có nên mua? Giá, sạc và ngân sách
Dolphin 2026 ViệtNam: pin 50,25 kWh,435 km NEDC; chọn theo sạc, giáquyềnsuất, tiền nhận xe và lịch bảo dưỡng đúng ngày giao.

Nissan Việt Nam 2026: Danh mục xe đang phân phối
Nissan VN 2026: Almera từ 489M, Navara từ 685M, Kicks e-POWER từ 789M — không liệt kê Terra/X-Trail ngừng phân phối, kiểm tra 30/08/2026.

Vision hay Wave Alpha 2026: Nên chọn tay ga hay xe số?
Vision eSP 110cc ~1,82 L/100km; Wave 110cc hóa khí 1,72 L/100km; LPTB 2% NĐ 175 — không eSP+/PGM-FI; OTD Calculated (01/09/2026).

Toyota Hilux cũ có nên mua không? Chọn 4x2 hay 4x4
Toyota Hilux cũ nên chọn 4x2 hay 4x4? Xem giá theo đời/cấu hình, chi phí đến tay, tải dùng và checklist diesel, gầm, hệ dẫn động.

YADEA VoltGuard U50 có tốt không? Giá và phạm vi 2026
Chọn U50 từ tuyến, tải, quyền sạc và tiền nhận xe; tách công bố hãng khỏi số đo sử dụng.

Hyundai Creta giá lăn bánh: bốn bản và khoản phải trả
Hyundai Creta: bảng từng bản và khu vực, phân biệt giá ròng, thuế/phí đã tính và khoản chưa báo. Kiểm tiền trả trước và tổng vay trước đặt cọc.

Toyota Vios có tốt không? Chọn E MT, E CVT hay G CVT
Đánh giá Toyota Vios Việt Nam theo 3 bản giá 458/488/545 triệu: thông số, nhiên liệu, an toàn, OTD, lái thử, chi phí và điều kiện chọn bản

Mitsubishi Xpander cũ có nên mua không? Năm nào đáng mua?
Chọn chiếc Mitsubishi Xpander cũ từ VIN, tình trạng, hồ sơ và tổng ngân sách; không mua từ lời hứa về đời đẹp hoặc giữ giá.

VinFast VF 6 2026 có tốt không? Giá, pin và bản nên mua
VF 6 Eco 646 triệu và Plus 699 triệu cùng màn hình 12,9 inch. Plus thêm HUD, camera 360, ghế lái điện và gói trang bị khác, không chỉ mua màn hình lớn. Theo brochure và sách hướng dẫn Việt Nam, Eco đáp ứng các thao tác cơ bản; chọn Plus khi dùng được phần bổ sung và chịu được chênh 53 triệu cùng lãi, không mặc định HUD hay hồ sơ người lái tự giải quyết mọi bất tiện.

Mitsubishi Xpander giá lăn bánh: MT, 4AT và Cross
Giá lăn bánh Xpander tháng 10/2026 thấp hơn bảng OTD tính từ giá đề xuất: AT Premium còn 527–543 triệu, Cross 609 triệu nhờ hỗ trợ 100%–200% lệ phí trước bạ. Bài tách rõ phần nào là giá xe, phần nào là tiền thuế được bù.



