Subaru WRX

Subaru

Subaru WRX tS MT hay CVT: giá VIN 2026 và cấu hình cần chốt

Sedan · D · Đang bán tại Việt Nam

Subaru WRX tại Việt Nam: 1.799 triệu đồng–1.869 triệu đồng. WRX tS VIN 2026 niêm yết MT 1,799 tỷ và CVT 1,869 tỷ; CVT VIN 2025 niêm yết 1,799 tỷ và có giá đặc biệt riêng. Chênh 70 triệu giữa hai bản VIN 2026 là lựa chọn hộp số/trang bị, không phải tăng công suất: nền tảng Boxer 2.4 turbo 275 PS và 350 Nm cùng AWD. MT ưu tiên tương tác cơ khí, CVT thuận tiện khi đi phố. Trang hãng và thông tin đại lý về mâm/lốp MT chưa đồng nhất; phải xác nhận mã cấu hình và nhãn lốp của xe giao, không tự chọn số thuận mắt từ thị trường khác.

Giá niêm yết

₫1,799,000,000 – ₫1,869,000,000

Đã xác minh 3/10/2026

Phiên bản đang bán

2

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Xăng

Giá niêm yết Việt Nam

1.799 triệu đồng

Đối chiếu 03/10/2026

Dung tích xi-lanh

2.4 L

Mô-men xoắn tối đa

350 Nm

Số ghế

5 chỗ

Tổng quan giá

Giá niêm yết

₫1,799,000,000 – ₫1,869,000,000

  • WRX 2.4 MT tS EyeSight (VIN 2026)₫1,799,000,000
  • WRX 2.4 CVT tS EyeSight (VIN 2026)₫1,869,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuSubaru
  • Phân khúcD
  • Hệ dẫn độngXăng
  • Động cơBoxer xăng 2.4 Turbo phun trực tiếp
  • Công suấtTối đa 202.3 kW

Bảo hành

  • XeChính sách cơ sở FAQ Subaru Việt Nam: đến 5 năm hoặc 100.000 km, điều kiện nào đến trước, cho các hệ thống được liệt kê; áp dụng xe mới mua tại Việt Nam từ 01/07/2019, không phải bảo hành vô điều kiện mọi vật tư. Ưu đãi không giới hạn km nếu có phải xác nhận theo hợp đồng và chương trình tại ngày mua; chương trình tháng 08/2026 cũ không được coi là hiện hành.

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Xác minh từ hãng

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba

Subaru WRX tS MT hay CVT: giá VIN 2026 và cấu hình cần chốt

Subaru WRX tại Việt Nam: 1.799 triệu đồng–1.869 triệu đồng. WRX tS VIN 2026 niêm yết MT 1,799 tỷ và CVT 1,869 tỷ; CVT VIN 2025 niêm yết 1,799 tỷ và có giá đặc biệt riêng. Chênh 70 triệu giữa hai bản VIN 2026 là lựa chọn hộp số/trang bị, không phải tăng công suất: nền tảng Boxer 2.4 turbo 275 PS và 350 Nm cùng AWD. MT ưu tiên tương tác cơ khí, CVT thuận tiện khi đi phố. Trang hãng và thông tin đại lý về mâm/lốp MT chưa đồng nhất; phải xác nhận mã cấu hình và nhãn lốp của xe giao, không tự chọn số thuận mắt từ thị trường khác. Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

Nguồn dữ liệu: subaru.asia

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Người chọn sedan AWD hiệu năng cao và muốn phân biệt số sàn với CVT theo hợp đồng.

Điểm mạnh đã xác minh

Có MT/CVT và giá phân theo VIN; cấu hình AWD/Boxer tách rõ; điểm thiếu bằng chứng được chỉ ra trước mua.

Hạn chế cần cân nhắc

Giá cũ 1,699 tỷ không phải niêm yết VIN 2026; chi phí lốp/phanh cần dự trù; mâm/lốp MT có xung đột nguồn.

WRX tS VIN 2026 niêm yết MT 1,799 tỷ và CVT 1,869 tỷ; CVT VIN 2025 niêm yết 1,799 tỷ và có giá đặc biệt riêng. Chênh 70 triệu giữa hai bản VIN 2026 là lựa chọn hộp số/trang bị, không phải tăng công suất: nền tảng Boxer 2.4 turbo 275 PS và 350 Nm cùng AWD. MT ưu tiên tương tác cơ khí, CVT thuận tiện khi đi phố. Trang hãng và thông tin đại lý về mâm/lốp MT chưa đồng nhất; phải xác nhận mã cấu hình và nhãn lốp của xe giao, không tự chọn số thuận mắt từ thị trường khác.

Subaru WRX: công suất, mô-men và khác biệt động cơ

Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.

Subaru WRX: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcWRX 2.4 MT tS EyeSight (VIN 2026)WRX 2.4 CVT tS EyeSight (VIN 2026)
0–100 km/h (s)66,1
Công suất động cơ (kW)202,3202,3
Mô-men động cơ (Nm)350350
Tốc độ tối đa (km/h)215215

Nguồn dữ liệu: subaru.asia

Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.

Subaru WRX: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?

Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.

Subaru WRX: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcWRX 2.4 MT tS EyeSight (VIN 2026)WRX 2.4 CVT tS EyeSight (VIN 2026)
Chiều dài (mm)46704670
Số chỗChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam5
Chiều rộng (mm)18251825
Chiều cao (mm)14651465
Trục cơ sở (mm)26752675
Khoảng sáng gầm (mm)135135
Bán kính quay (m)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam5,6
Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L)414411
Khối lượng không tải (kg)15201613
Vệt bánh trước (mm)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Vệt bánh sau (mm)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam

Nguồn dữ liệu: subaru.asia

Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.

Subaru WRX: giá từng bản, hộp số và chi phí sử dụng

Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

Subaru WRX: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcWRX 2.4 MT tS EyeSight (VIN 2026)WRX 2.4 CVT tS EyeSight (VIN 2026)
Giá xe tại ngày đối chiếu (VND)1.799 triệu đồng1.869 triệu đồng
Loại nguồn giáNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thứcNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thức
Tiêu thụ kết hợp theo tài liệu (L/100km)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Loại/mã động cơBoxer xăng 2.4 Turbo phun trực tiếpBoxer xăng 2.4 Turbo phun trực tiếp
Dung tích động cơ (cc)23872387
Bình nhiên liệu (L)6363
Hộp số6MTSubaru Performance Transmission CVT
Lốp trướcChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam245/40R18
Lốp sauChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam245/40R18
Dẫn độngawdawd

Nguồn dữ liệu: subaru.asia

Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Nguồn dữ liệu và giới hạn Subaru WRX — 03/10/2026
Thông tinNguồnPhạm vi
WRX 2.4 MT tS EyeSight (VIN 2026): 1.799 triệu đồngGiá niêm yết trong nguồn chính thức; CHƯƠNG TRÌNH BÁN HÀNG THÁNG 10/2026; exact grade MSRP not special-price row; WRX 2.4 MT tS EyeSight (VIN 2026): 1.799.000.000 VNĐViệt Nam; kiểm tra 03/10/2026; VIN 2026.
WRX 2.4 MT tS EyeSight (VIN 2026) — 0–100 km/h (s): 6WRX 2.4 MT tS EyeSight (VIN 2026); exact MT/CVT tS comparison, named dealer updated 31/08/2026: accel: 6,0 giâyĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
WRX 2.4 MT tS EyeSight (VIN 2026) — Chiều dài (mm): 4670Dealer current Vietnam WRX 2.4 6MT tS EyeSight exact technical column; not legacy 6MT: length: 4.670 / 1.825 / 1.465 mmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
WRX 2.4 MT tS EyeSight (VIN 2026) — Công suất động cơ (kW): 202,3Manufacturer current Vietnam WRX tS page: power: 275 PSĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
WRX 2.4 MT tS EyeSight (VIN 2026) — Loại/mã động cơ: Boxer xăng 2.4 Turbo phun trực tiếpManufacturer current Vietnam WRX tS page: engine: Động cơ BOXER phun nhiên liệu trực tiếp 2.4 lít tăng ápĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
WRX 2.4 MT tS EyeSight (VIN 2026) — Dung tích động cơ (cc): 2387WRX 2.4 MT tS EyeSight (VIN 2026); exact MT/CVT tS comparison, named dealer updated 31/08/2026: engine_cc: 2.387 ccĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
WRX 2.4 MT tS EyeSight (VIN 2026) — Chiều rộng (mm): 1825Dealer current Vietnam WRX 2.4 6MT tS EyeSight exact technical column; not legacy 6MT: width: 4.670 / 1.825 / 1.465 mmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
WRX 2.4 MT tS EyeSight (VIN 2026) — Mô-men động cơ (Nm): 350WRX 2.4 MT tS EyeSight (VIN 2026); exact MT/CVT tS comparison, named dealer updated 31/08/2026: torque: 350 NmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
WRX 2.4 MT tS EyeSight (VIN 2026) — Bình nhiên liệu (L): 63Dealer current Vietnam WRX 2.4 6MT tS EyeSight exact technical column; not legacy 6MT: fuel_tank: 63 lítĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
WRX 2.4 MT tS EyeSight (VIN 2026) — Chiều cao (mm): 1465Dealer current Vietnam WRX 2.4 6MT tS EyeSight exact technical column; not legacy 6MT: height: 4.670 / 1.825 / 1.465 mmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
WRX 2.4 MT tS EyeSight (VIN 2026) — Hộp số: 6MTWRX 2.4 MT tS EyeSight (VIN 2026); exact MT/CVT tS comparison, named dealer updated 31/08/2026: transmission: Số sàn 6 cấpĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
WRX 2.4 MT tS EyeSight (VIN 2026) — Trục cơ sở (mm): 2675Dealer current Vietnam WRX 2.4 6MT tS EyeSight exact technical column; not legacy 6MT: wheelbase: 2.675 / 135 mmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
WRX 2.4 MT tS EyeSight (VIN 2026) — Khoảng sáng gầm (mm): 135Dealer current Vietnam WRX 2.4 6MT tS EyeSight exact technical column; not legacy 6MT: ground_clearance: 2.675 / 135 mmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
WRX 2.4 MT tS EyeSight (VIN 2026) — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L): 414Dealer current Vietnam WRX 2.4 6MT tS EyeSight exact technical column; not legacy 6MT: trunk: 414 lítĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
WRX 2.4 MT tS EyeSight (VIN 2026) — Khối lượng không tải (kg): 1520Dealer current Vietnam WRX 2.4 6MT tS EyeSight exact technical column; not legacy 6MT: kerb_weight: 1.520 kgĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
WRX 2.4 MT tS EyeSight (VIN 2026) — Tốc độ tối đa (km/h): 215WRX 2.4 MT tS EyeSight (VIN 2026); exact MT/CVT tS comparison, named dealer updated 31/08/2026: top_speed: 215 km/hĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
WRX 2.4 CVT tS EyeSight (VIN 2026): 1.869 triệu đồngGiá niêm yết trong nguồn chính thức; CHƯƠNG TRÌNH BÁN HÀNG THÁNG 10/2026; exact grade MSRP not special-price row; WRX 2.4 CVT tS EyeSight (VIN 2026): 1.869.000.000 VNĐViệt Nam; kiểm tra 03/10/2026; VIN 2026.
WRX 2.4 CVT tS EyeSight (VIN 2026) — 0–100 km/h (s): 6,1WRX 2.4 CVT tS EyeSight (VIN 2026); exact MT/CVT tS comparison, named dealer updated 31/08/2026: accel: 6,1 giâyĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
WRX 2.4 CVT tS EyeSight (VIN 2026) — Chiều dài (mm): 4670Manufacturer Vietnam WRX 2.4 CVT tS EyeSight column; not WRX Wagon or legacy 6MT: length: 4670 /1825 /1465 mmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
WRX 2.4 CVT tS EyeSight (VIN 2026) — Số chỗ: 5Named dealer current Vietnam 2.4 CVT tS EyeSight product technical overview: Số chỗ ngồi: 5Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
WRX 2.4 CVT tS EyeSight (VIN 2026) — Công suất động cơ (kW): 202,3Manufacturer current Vietnam WRX tS page: power: 275 PSĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
WRX 2.4 CVT tS EyeSight (VIN 2026) — Loại/mã động cơ: Boxer xăng 2.4 Turbo phun trực tiếpManufacturer current Vietnam WRX tS page: engine: Động cơ BOXER phun nhiên liệu trực tiếp 2.4 lít tăng ápĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
WRX 2.4 CVT tS EyeSight (VIN 2026) — Dung tích động cơ (cc): 2387WRX 2.4 CVT tS EyeSight (VIN 2026); exact MT/CVT tS comparison, named dealer updated 31/08/2026: engine_cc: 2.387 ccĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
WRX 2.4 CVT tS EyeSight (VIN 2026) — Chiều rộng (mm): 1825Manufacturer Vietnam WRX 2.4 CVT tS EyeSight column; not WRX Wagon or legacy 6MT: width: 4670 /1825 /1465 mmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
WRX 2.4 CVT tS EyeSight (VIN 2026) — Mô-men động cơ (Nm): 350WRX 2.4 CVT tS EyeSight (VIN 2026); exact MT/CVT tS comparison, named dealer updated 31/08/2026: torque: 350 NmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
WRX 2.4 CVT tS EyeSight (VIN 2026) — Bình nhiên liệu (L): 63Manufacturer Vietnam WRX 2.4 CVT tS EyeSight column; not WRX Wagon or legacy 6MT: fuel_tank: 63 lítĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
WRX 2.4 CVT tS EyeSight (VIN 2026) — Chiều cao (mm): 1465Manufacturer Vietnam WRX 2.4 CVT tS EyeSight column; not WRX Wagon or legacy 6MT: height: 4670 /1825 /1465 mmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
WRX 2.4 CVT tS EyeSight (VIN 2026) — Hộp số: Subaru Performance Transmission CVTWRX 2.4 CVT tS EyeSight (VIN 2026); exact MT/CVT tS comparison, named dealer updated 31/08/2026: transmission: Subaru Performance Transmission CVTĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
WRX 2.4 CVT tS EyeSight (VIN 2026) — Trục cơ sở (mm): 2675Manufacturer Vietnam WRX 2.4 CVT tS EyeSight column; not WRX Wagon or legacy 6MT: wheelbase: 2675 /135 mmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
WRX 2.4 CVT tS EyeSight (VIN 2026) — Khoảng sáng gầm (mm): 135Manufacturer Vietnam WRX 2.4 CVT tS EyeSight column; not WRX Wagon or legacy 6MT: ground_clearance: 2675 /135 mmĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
WRX 2.4 CVT tS EyeSight (VIN 2026) — Bán kính quay (m): 5,6Dealer exact CVT tS sheet radius row: 5,6 mĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
WRX 2.4 CVT tS EyeSight (VIN 2026) — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L): 411Manufacturer current WRX product luggage KPI, agrees with CVT sheet: 411 LítĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
WRX 2.4 CVT tS EyeSight (VIN 2026) — Khối lượng không tải (kg): 1613Manufacturer Vietnam WRX 2.4 CVT tS EyeSight column; not WRX Wagon or legacy 6MT: kerb_weight: 1613 kgĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
WRX 2.4 CVT tS EyeSight (VIN 2026) — Tốc độ tối đa (km/h): 215WRX 2.4 CVT tS EyeSight (VIN 2026); exact MT/CVT tS comparison, named dealer updated 31/08/2026: top_speed: 215 km/hĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
WRX 2.4 CVT tS EyeSight (VIN 2026) — Lốp trước: 245/40R18WRX 2.4 CVT tS EyeSight (VIN 2026): front tyres: 245/40R18Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
WRX 2.4 CVT tS EyeSight (VIN 2026) — Lốp sau: 245/40R18WRX 2.4 CVT tS EyeSight (VIN 2026): rear tyres: 245/40R18Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
10 hạng mục còn thiếu xác nhậnWRX 2.4 MT tS EyeSight (VIN 2026): Số chỗ — No exact Vietnam-grade source for this original field. Original remains in immutable before snapshot, not asserted as verified.; WRX 2.4 MT tS EyeSight (VIN 2026): Tiêu thụ kết hợp theo tài liệu (L/100km) — Current exact MT tS VIN 2026 evidence not found for this dimension; legacy 6MT without EyeSight is not silently relabelled as tS. Obtain delivered-car specification certificate.; WRX 2.4 MT tS EyeSight (VIN 2026): Bán kính quay (m) — Current exact MT tS VIN 2026 evidence not found for this dimension; legacy 6MT without EyeSight is not silently relabelled as tS. Obtain delivered-car specification certificate.; WRX 2.4 MT tS EyeSight (VIN 2026): Vệt bánh trước (mm) — Current exact MT tS VIN 2026 evidence not found for this dimension; legacy 6MT without EyeSight is not silently relabelled as tS. Obtain delivered-car specification certificate.; WRX 2.4 MT tS EyeSight (VIN 2026): Vệt bánh sau (mm) — Current exact MT tS VIN 2026 evidence not found for this dimension; legacy 6MT without EyeSight is not silently relabelled as tS. Obtain delivered-car specification certificate.; WRX 2.4 MT tS EyeSight (VIN 2026): Lốp trước — Current manufacturer tS MT feature says 18-inch wheels; local dealer tS MT comparison says 245/35R19. Legacy 6MT brochure 245/40R18 is not exact tS MT proof; verify delivered tyre label.; WRX 2.4 MT tS EyeSight (VIN 2026): Lốp sau — Current manufacturer tS MT feature says 18-inch wheels; local dealer tS MT comparison says 245/35R19. Legacy 6MT brochure 245/40R18 is not exact tS MT proof; verify delivered tyre label.; WRX 2.4 CVT tS EyeSight (VIN 2026): Tiêu thụ kết hợp theo tài liệu (L/100km) — Official CVT tS brochure says 8.71 combined; named dealer CVT tS sheet says 8.96, old database says 8.84. Exact VIN/test certificate not resolved, no cherry-picking.; WRX 2.4 CVT tS EyeSight (VIN 2026): Vệt bánh trước (mm) — No exact Vietnam-grade source for this original field. Original remains in immutable before snapshot, not asserted as verified.; WRX 2.4 CVT tS EyeSight (VIN 2026): Vệt bánh sau (mm) — No exact Vietnam-grade source for this original field. Original remains in immutable before snapshot, not asserted as verified.Giữ nguyên hạng mục, lưu dữ liệu trước sửa trong hồ sơ; không bịa số liệu để lấp bảng.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuBảng sản phẩm hãng vẫn giá 1.699/1.799 tỷ nhưng bảng bán hàng tháng 10 tách VIN 2026 MT 1.799/CVT 1.869 tỷ và VIN 2025 CVT 1.799 tỷ. Giá trong bảng mới theo VIN được ưu tiên, nguyên văn mâu thuẫn giữ trong hồ sơ. MT tS mới không lấy tất cả số của bản 6MT cũ; lốp 18/19 inch cần đại lý xác nhận.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuFAQ Subaru có policy cơ sở đến 5 năm/100.000 km; chưa xác nhận quyền lợi không giới hạn km của các chương trình cũ còn áp cho hợp đồng mới.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Bảo hành vehicle: Chính sách cơ sở FAQ Subaru Việt Nam: đến 5 năm hoặc 100.000 km, điều kiện nào đến trước, cho các hệ thống được liệt kê; áp dụng xe mới mua tại Việt Nam từ 01/07/2019, không phải bảo hành vô điều kiện mọi vật tư. Ưu đãi không giới hạn km nếu có phải xác nhận theo hợp đồng và chương trình tại ngày mua; chương trình tháng 08/2026 cũ không được coi là hiện hành.FAQ / Xe Subaru của tôi được bảo hành bao lâu? / new Vietnam vehicles purchased from 1 July 2019: Đến 5 năm hoặc 100.000 km tùy theo điều kiện nào đến trướcÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
Bảo hành vehicle: Chính sách cơ sở FAQ Subaru Việt Nam: đến 5 năm hoặc 100.000 km, điều kiện nào đến trước, cho các hệ thống được liệt kê; áp dụng xe mới mua tại Việt Nam từ 01/07/2019, không phải bảo hành vô điều kiện mọi vật tư. Ưu đãi không giới hạn km nếu có phải xác nhận theo hợp đồng và chương trình tại ngày mua; chương trình tháng 08/2026 cũ không được coi là hiện hành.FAQ / Xe Subaru của tôi được bảo hành bao lâu? / new Vietnam vehicles purchased from 1 July 2019: Đến 5 năm hoặc 100.000 km tùy theo điều kiện nào đến trướcÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 2 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)

Phiên bảnGiá chính thứcHệ dẫn độngĐộng cơHộp sốCông suấtMô-men xoắnTiêu haoSố chỗ
WRX 2.4 MT tS EyeSight (VIN 2026)₫1,799,000,000Dẫn động 4 bánhBoxer xăng 2.4 Turbo phun trực tiếp6MT202.3 kW350 NmChưa xác nhận cho đúng cấu hình Việt Nam; giữ hạng mục và yêu cầu đối chiếu tài liệu xe giao.—
WRX 2.4 CVT tS EyeSight (VIN 2026)₫1,869,000,000Dẫn động 4 bánhBoxer xăng 2.4 Turbo phun trực tiếpSubaru Performance Transmission CVT202.3 kW350 NmChưa xác nhận cho đúng cấu hình Việt Nam; giữ hạng mục và yêu cầu đối chiếu tài liệu xe giao.5 chỗ

Bảng trả góp tham khảo

Subaru WRX trả góp khoảng 21.773.438 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 1.8 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 360 triệu đ1.4 tỷ đ44.768.069 đ34.798.276 đ28.838.616 đ24.883.930 đ
25% · 450 triệu đ1.3 tỷ đ41.970.065 đ32.623.383 đ27.036.202 đ23.328.684 đ
30% · 540 triệu đ1.3 tỷ đ39.172.061 đ30.448.491 đ25.233.789 đ21.773.438 đ
35% · 630 triệu đ1.2 tỷ đ36.374.056 đ28.273.599 đ23.431.375 đ20.218.193 đ
40% · 720 triệu đ1.1 tỷ đ33.576.052 đ26.098.707 đ21.628.962 đ18.662.947 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)38.596.289 đ29.864.240 đ24.639.650 đ21.168.744 đ
7,5% (thị trường)39.172.061 đ30.448.491 đ25.233.789 đ21.773.438 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)40.045.403 đ31.337.734 đ26.140.997 đ22.699.559 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
WRX 2.4 MT tS EyeSight (VIN 2026)1.8 tỷ đ39.172.061 đ30.448.491 đ25.233.789 đ21.773.438 đ
WRX 2.4 CVT tS EyeSight (VIN 2026)1.9 tỷ đ40.696.265 đ31.633.257 đ26.215.648 đ22.620.654 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

Subaru WRX tS MT hay CVT: giá VIN 2026 và cấu hình cần chốtĐối chiếu đúng cấu hình Việt Nam; nguồn kiểm tra 03/10/2026Giá xe không gồm phí lăn bánh; bản không còn niêm yết được tách khỏi giá hiện hànhThông số động cơ, mô-tơ và chu trình được ghi đúng tài liệu; không cộng số cực đại

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

Subaru WRX xem thông số và phiên bản ở đâu?

Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.

Subaru WRX chạy được bao nhiêu km?

Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.

Tính khoản trả góp Subaru WRX như thế nào?

Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

BYD Dolphin 2026 có nên mua? Giá, sạc và ngân sách
Xe điệnBYD

BYD Dolphin 2026 có nên mua? Giá, sạc và ngân sách

Dolphin 2026 ViệtNam: pin 50,25 kWh,435 km NEDC; chọn theo sạc, giáquyềnsuất, tiền nhận xe và lịch bảo dưỡng đúng ngày giao.

Ban biên tập AutoTest20 thg 8, 2026
Nissan Việt Nam 2026: Danh mục xe đang phân phối
Cẩm nang

Nissan Việt Nam 2026: Danh mục xe đang phân phối

Nissan VN 2026: Almera từ 489M, Navara từ 685M, Kicks e-POWER từ 789M — không liệt kê Terra/X-Trail ngừng phân phối, kiểm tra 30/08/2026.

Sam24 thg 8, 2026
Vision hay Wave Alpha 2026: Nên chọn tay ga hay xe số?
Đánh giá

Vision hay Wave Alpha 2026: Nên chọn tay ga hay xe số?

Vision eSP 110cc ~1,82 L/100km; Wave 110cc hóa khí 1,72 L/100km; LPTB 2% NĐ 175 — không eSP+/PGM-FI; OTD Calculated (01/09/2026).

Sam22 thg 8, 2026
Toyota Hilux cũ có nên mua không? Chọn 4x2 hay 4x4
Xe cũToyota

Toyota Hilux cũ có nên mua không? Chọn 4x2 hay 4x4

Toyota Hilux cũ nên chọn 4x2 hay 4x4? Xem giá theo đời/cấu hình, chi phí đến tay, tải dùng và checklist diesel, gầm, hệ dẫn động.

Sam2 thg 9, 2026
YADEA VoltGuard U50 có tốt không? Giá và phạm vi 2026
Xe điện

YADEA VoltGuard U50 có tốt không? Giá và phạm vi 2026

Chọn U50 từ tuyến, tải, quyền sạc và tiền nhận xe; tách công bố hãng khỏi số đo sử dụng.

Ban biên tập AutoTest22 thg 8, 2026
Hyundai Creta giá lăn bánh: bốn bản và khoản phải trả
Cẩm nang

Hyundai Creta giá lăn bánh: bốn bản và khoản phải trả

Hyundai Creta: bảng từng bản và khu vực, phân biệt giá ròng, thuế/phí đã tính và khoản chưa báo. Kiểm tiền trả trước và tổng vay trước đặt cọc.

Ban biên tập AutoTest28 thg 8, 2026
Toyota Vios có tốt không? Chọn E MT, E CVT hay G CVT
Đánh giáToyota

Toyota Vios có tốt không? Chọn E MT, E CVT hay G CVT

Đánh giá Toyota Vios Việt Nam theo 3 bản giá 458/488/545 triệu: thông số, nhiên liệu, an toàn, OTD, lái thử, chi phí và điều kiện chọn bản

Ban biên tập AutoTest17 thg 8, 2026
Mitsubishi Xpander cũ có nên mua không? Năm nào đáng mua?
Xe cũMitsubishi

Mitsubishi Xpander cũ có nên mua không? Năm nào đáng mua?

Chọn chiếc Mitsubishi Xpander cũ từ VIN, tình trạng, hồ sơ và tổng ngân sách; không mua từ lời hứa về đời đẹp hoặc giữ giá.

Ban biên tập AutoTest20 thg 8, 2026
VinFast VF 6 2026 có tốt không? Giá, pin và bản nên mua
Xe điệnVinFast

VinFast VF 6 2026 có tốt không? Giá, pin và bản nên mua

VF 6 Eco 646 triệu và Plus 699 triệu cùng màn hình 12,9 inch. Plus thêm HUD, camera 360, ghế lái điện và gói trang bị khác, không chỉ mua màn hình lớn. Theo brochure và sách hướng dẫn Việt Nam, Eco đáp ứng các thao tác cơ bản; chọn Plus khi dùng được phần bổ sung và chịu được chênh 53 triệu cùng lãi, không mặc định HUD hay hồ sơ người lái tự giải quyết mọi bất tiện.

Sam21 thg 8, 2026
Mitsubishi Xpander giá lăn bánh: MT, 4AT và Cross
Cẩm nangMitsubishi

Mitsubishi Xpander giá lăn bánh: MT, 4AT và Cross

Giá lăn bánh Xpander tháng 10/2026 thấp hơn bảng OTD tính từ giá đề xuất: AT Premium còn 527–543 triệu, Cross 609 triệu nhờ hỗ trợ 100%–200% lệ phí trước bạ. Bài tách rõ phần nào là giá xe, phần nào là tiền thuế được bù.

Sam21 thg 8, 2026

Liên kết liên quan