Subaru WRX

Subaru

Subaru WRX 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam

Sedan · D · 2026 · Đang bán tại Việt Nam

Subaru WRX có MT tS 1,699 tỷ và CVT tS 1,799 tỷ đồng; cả hai là Symmetrical AWD nhưng khác hộp số, khối lượng và mức tiêu thụ.

Giá niêm yết

₫1,699,000,000 – ₫1,799,000,000

Đã xác minh 3/9/2026

Phiên bản đang bán

2

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Xăng

Công suất cao nhất

202 kW

2.4 MT tS EyeSight

Dung tích xi-lanh

2.4 L

Mô-men xoắn tối đa

350 Nm

Số ghế

5 chỗ

Tổng quan giá

Giá niêm yết

₫1,699,000,000 – ₫1,799,000,000

  • 2.4 MT tS EyeSight₫1,699,000,000
  • 2.4 CVT tS EyeSight₫1,799,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuSubaru
  • Phân khúcD
  • Hệ dẫn độngXăng
  • Động cơFA24 2.4L Boxer Turbo phun trực tiếp
  • Công suấtTối đa 202 kW

Bảo hành

  • Xe5 năm / không giới hạn km

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Xác minh từ hãng

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Xác minh từ hãng

Subaru WRX 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?

Subaru WRX có MT tS 1,699 tỷ và CVT tS 1,799 tỷ đồng; cả hai là Symmetrical AWD nhưng khác hộp số, khối lượng và mức tiêu thụ. Số liệu trên trang đối chiếu phiên bản đang bán tại Việt Nam, không phải bài lái thử.

Nguồn dữ liệu: Subaru Vietnam — WRX current variants and specifications

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Người đam mê lái xe hiệu năng, cần sedan AWD vận hành cảm xúc hằng ngày, an toàn EyeSight và độ bền xe Nhật.

Điểm mạnh đã xác minh

Hiệu năng mạnh mẽ với động cơ Boxer 2.4 Turbo kết hợp hệ dẫn động Symmetrical AWD, phanh Brembo và ghế Recaro trên bản tS; an toàn chủ động EyeSight 4.0 tiêu chuẩn; độ bền và giá trị thương hiệu của xe nhập khẩu Nhật Bản.

Hạn chế cần cân nhắc

Giá cao 1,699–1,799 tỷ đồng, mức tiêu hao nhiên liệu lớn và mạng lưới đại lý dịch vụ còn thưa tại Việt Nam; nội thất không sang trọng so với sedan hạng D cùng giá.

Subaru WRX tại Việt Nam đang bán 2 phiên bản: 2.4 MT tS EyeSight và 2.4 CVT tS EyeSight, giá niêm yết ₫1.699.000.000–₫1.799.000.000. Hệ dẫn động Xăng. Phù hợp người đam mê lái xe hiệu năng, cần sedan AWD vận hành cảm xúc hằng ngày, an toàn EyeSight và độ bền xe Nhật.

Hiệu năng từng phiên bản Subaru WRX như thế nào?

Cả 2 phiên bản Subaru WRX đang bán tại Việt Nam (2.4 MT tS EyeSight và 2.4 CVT tS EyeSight) đều dùng hệ Xăng, 202 kW. Khác biệt giữa các bản chủ yếu ở trang bị, không phải công suất.

Hiệu năng Subaru WRX Việt Nam năm 2026
Thông số2.4 MT tS EyeSight2.4 CVT tS EyeSight
Hệ dẫn độngXăngXăng
Công suất (kW)202 kW202 kW
Mô-men xoắn350350
0–100 km/h6 giây6.1 giây
Tốc độ tối đa215 km/h215 km/h
Mức tiêu thụ9.658.84

Nguồn dữ liệu: Subaru Vietnam — WRX current variants and specifications

Subaru WRX các bản hiện bán tại Việt Nam cùng hệ Xăng 202 kW; chọn phiên bản theo trang bị và giá, không phải hiệu năng.

Kích thước và không gian sử dụng của Subaru WRX ra sao?

Kích thước Subaru WRX tại Việt Nam thống nhất giữa các phiên bản: dài 4670 mm, khoang hành lý 414 lít, 5 chỗ.

Kích thước và không gian Subaru WRX năm 2026
Thông số2.4 MT tS EyeSight2.4 CVT tS EyeSight
Chiều dài (mm)4670 mm4670 mm
Chiều rộng (mm)1825 mm1825 mm
Chiều cao (mm)1465 mm1465 mm
Chiều dài cơ sở (mm)2675 mm2675 mm
Dung tích khoang hành lý (lít)414 lít414 lít
Khối lượng (kg)1515 kg1601 kg
Số chỗ ngồi5 chỗ5 chỗ

Nguồn dữ liệu: Subaru Vietnam — WRX current variants and specifications

Khoang hành lý 414 lít; nên đo hành lý thực tế và ngồi thử hàng sau nếu đây là yếu tố quyết định khi mua tại Việt Nam.

Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của Subaru WRX

Subaru WRX tại Việt Nam dùng hệ Xăng, dung tích 2387 cc, hộp số 6MT + Symmetrical AWD và Subaru Performance Transmission CVT + VTD-AWD, dẫn động AWD.

Hệ truyền động Subaru WRX 2026
Thông số2.4 MT tS EyeSight2.4 CVT tS EyeSight
Dung tích động cơ (cc)2387 cc2387 cc
Hộp số6MT + Symmetrical AWDSubaru Performance Transmission CVT + VTD-AWD
Dẫn độngAWDAWD
Bình nhiên liệu (lít)63 lít63 lít

Nguồn dữ liệu: Subaru Vietnam — WRX current variants and specifications

Subaru WRX tại Việt Nam dùng động cơ đốt trong (bình 63 lít); ưu tiên hành trình xa và mạng lưới xăng/dầu sẵn có.

Chênh lệch giá các phiên bản tại Việt Nam

Phiên bản cơ bản2.4 MT tS EyeSight₫1.699.000.000
+₫100.000.000 (+5.9%)
Phiên bản cao hơn2.4 CVT tS EyeSight₫1.799.000.000

Chênh lệch ₫100.000.000, tương đương tăng khoảng 5.9% so với bản khởi điểm tại Việt Nam:

  • Bản 2.4 CVT tS EyeSight đắt hơn ₫100.000.000 so với bản 2.4 MT tS EyeSight tại Việt Nam; nên xin báo giá đại lý trước khi đặt cọc

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Claim Ledger — Subaru Việt Nam
Thông tinNguồnPhạm vi
Giá và phiên bản tại Việt NamSubaru Vietnam — WRX current variants and specificationsThị trường Việt Nam
Đối chiếu giá công bố trên truyền thông Việt NamNguồn thị trường Việt NamThị trường Việt Nam
Thông số kỹ thuậtSubaru Việt NamThị trường Việt Nam

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 2 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)

Phiên bảnGiá chính thứcHệ dẫn độngĐộng cơHộp sốCông suấtMô-men xoắnTiêu haoSố chỗ
2.4 MT tS EyeSight₫1,699,000,000Dẫn động 4 bánhFA24 2.4L Boxer Turbo phun trực tiếp6MT + Symmetrical AWD202 kW350 Nm9.655 chỗ
2.4 CVT tS EyeSight₫1,799,000,000Dẫn động 4 bánhFA24 2.4L Boxer Turbo phun trực tiếpSubaru Performance Transmission CVT + VTD-AWD202 kW350 Nm8.845 chỗ

Bảng trả góp tham khảo

Subaru WRX trả góp khoảng 20.563.131 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 1.7 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 340 triệu đ1.4 tỷ đ42.279.572 đ32.863.964 đ27.235.580 đ23.500.721 đ
25% · 425 triệu đ1.3 tỷ đ39.637.098 đ30.809.966 đ25.533.356 đ22.031.926 đ
30% · 510 triệu đ1.2 tỷ đ36.994.625 đ28.755.968 đ23.831.132 đ20.563.131 đ
35% · 595 triệu đ1.1 tỷ đ34.352.152 đ26.701.970 đ22.128.909 đ19.094.336 đ
40% · 680 triệu đ1 tỷ đ31.709.679 đ24.647.973 đ20.426.685 đ17.625.540 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)36.450.859 đ28.204.194 đ23.270.020 đ19.992.049 đ
7,5% (thị trường)36.994.625 đ28.755.968 đ23.831.132 đ20.563.131 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)37.819.422 đ29.595.781 đ24.687.912 đ21.437.771 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
2.4 MT tS EyeSight1.7 tỷ đ36.994.625 đ28.755.968 đ23.831.132 đ20.563.131 đ
2.4 CVT tS EyeSight1.8 tỷ đ39.172.061 đ30.448.491 đ25.233.789 đ21.773.438 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

Giá 1,699/1,799 tỷ đồngBoxer Turbo 2.4L 202 kW/350 NmSymmetrical AWDMT: 6MT, 1.515 kg, 9,65 L/100 kmCVT: SPT/VTD-AWD, 1.601 kg, 8,84 L/100 km0–100 km/h trong 6,0/6,1 giây

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

Subaru WRX xem thông số và phiên bản ở đâu?

Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.

Subaru WRX chạy được bao nhiêu km?

Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.

Tính khoản trả góp Subaru WRX như thế nào?

Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Volkswagen có tốt không? Lịch sử, doanh số và đánh giá tại Việt Nam
Cẩm nang

Volkswagen có tốt không? Lịch sử, doanh số và đánh giá tại Việt Nam

Volkswagen có tốt không? Hãng xe Đức hơn 15 năm tại Việt Nam, định vị cận sang với khung gầm MQB đầm chắc. MPV Viloran bùng nổ >4.000 xe, cùng Teramont, Teramont Pro, Virtus, Golf R giá 949 triệu – 2,89 tỷ. Đánh giá chi tiết (kiểm tra 08/2026).

Sam26 thg 8, 2026
Xe Mazda cũ nào đáng mua? CX-3, Mazda6 hay BT-50
Xe cũ

Xe Mazda cũ nào đáng mua? CX-3, Mazda6 hay BT-50

So sánh xe Mazda cũ theo giá rao, năm, phiên bản và nhiệm vụ: CX-3 đô thị, Mazda6 sedan, BT-50 bán tải cùng checklist riêng.

Sam3 thg 9, 2026
Xe máy điện hay xe xăng: chọn theo chi phí và hạ tầng
Đánh giá

Xe máy điện hay xe xăng: chọn theo chi phí và hạ tầng

So sánh xe máy điện và xe xăng tại Việt Nam bằng công thức năng lượng, pin mua/thuê/đổi, thời gian sạc, TCO 5 năm, bằng lái và điều kiện nên chọn.

Sam22 thg 8, 2026
BYD Ti7 sắp ra mắt Việt Nam? Cấu hình nào đã được hé lộ
Xe điện

BYD Ti7 sắp ra mắt Việt Nam? Cấu hình nào đã được hé lộ

BYD Ti7 chưa chính thức mở bán hoặc có giá Việt Nam. Đối chiếu cấu hình Deluxe 5 chỗ tiền ra mắt với các thông tin từng được truyền thông nêu.

Sam26 thg 8, 2026
Honda Wave Alpha giá lăn bánh: ba bản 110 cc
Cẩm nang

Honda Wave Alpha giá lăn bánh: ba bản 110 cc

Tính giá lăn bánh Wave Alpha ba phiên bản theo khu vực, đối chiếu động cơ 109,2 cc, tiêu hao 1,72 lít và chi phí 10.000 km.

Sam21 thg 8, 2026
Xe Hyundai cũ nào đáng mua? Grand i10, Creta hay Stargazer
Xe cũ

Xe Hyundai cũ nào đáng mua? Grand i10, Creta hay Stargazer

So sánh Hyundai cũ theo giá rao và nhiệm vụ: Grand i10 đô thị, Creta 5 chỗ, Stargazer gia đình; kèm phiên bản và checklist riêng.

Sam3 thg 9, 2026
Toyota Vios có tốt không? Chọn E MT, E CVT hay G CVT
Đánh giáToyota

Toyota Vios có tốt không? Chọn E MT, E CVT hay G CVT

Đánh giá Toyota Vios Việt Nam theo 3 bản giá 458/488/545 triệu: thông số, nhiên liệu, an toàn, OTD, lái thử, chi phí và điều kiện chọn bản

Sam17 thg 8, 2026
VinFast VF 5 và VF 6: Nên chọn xe nào trong năm 2026?
Xe điệnVinFast

VinFast VF 5 và VF 6: Nên chọn xe nào trong năm 2026?

VF 5 giá 496 triệu; VF 6 Eco/Plus giá 646–699 triệu, đều FWD. So lăn bánh, pin, phạm vi NEDC, bảo hành và chi phí sử dụng.

Sam20 thg 8, 2026
Chi phí thay lốp xe ô tô tại Việt Nam 2026: Giá theo size và hãng
Cẩm nang

Chi phí thay lốp xe ô tô tại Việt Nam 2026: Giá theo size và hãng

Chi phí thay lốp xe ô tô tại VN: 1,5–5 triệu/lốp theo size 13–18 inch và hãng; cân bằng động và vỏ run-flat (kiểm tra 28/08/2026).

Sam28 thg 8, 2026
Xe máy dầu cũ có nên mua không? Kiểm tra DPF, kim phun và tuyến chạy
Xe cũ

Xe máy dầu cũ có nên mua không? Kiểm tra DPF, kim phun và tuyến chạy

Xe máy dầu cũ chỉ đáng mua khi đúng tuyến và hệ thống nhiên liệu, turbo, DPF/SCR vượt kiểm tra. Có ma trận đời xe, bài thử nóng và ngưỡng bỏ.

Sam5 thg 9, 2026

Liên kết liên quan