
Hyundai
Hyundai Elantra 1.6, 2.0 hay N Line: chọn sedan theo nhu cầu
Sedan · C · Đang bán tại Việt Nam
Hyundai Elantra tại Việt Nam: 579 triệu đồng–769 triệu đồng. 1.6 AT hợp người ưu tiên ngân sách; 2.0 AT đáng so khi thường đi xa và chở đủ người. N Line có động cơ turbo và hộp số ly hợp kép, nên cần lái thử ở tốc độ thấp lẫn lúc tăng tốc. Tôi không coi công suất lớn là lý do đủ để mua bản cao. Giá các đại lý đang có chênh và nội dung cũ, vì vậy cần xác nhận báo giá đúng phiên bản thay vì coi mọi số trên mạng là niêm yết hiện hành.
Giá tham khảo
₫579,000,000 – ₫769,000,000
Đã kiểm tra dữ liệu 3/10/2026
Giá này từ nguồn tổng hợp. Hãy xác nhận với hãng hoặc đại lý trước khi quyết định.
Phiên bản đang bán
4
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Xăng
Giá tham khảo đại lý
579 triệu đồng
Kiểm tra 03/10/2026
Dung tích xi-lanh
2 L
Mô-men xoắn tối đa
265 Nm
Số ghế
5 chỗ
Tổng quan giá
Giá tham khảo
₫579,000,000 – ₫769,000,000
Giá này từ nguồn tổng hợp. Hãy xác nhận với hãng hoặc đại lý trước khi quyết định.
- 1.6 AT Tiêu chuẩn₫579,000,000
- 1.6 AT₫639,000,000
- 2.0 AT₫699,000,000
- N Line₫769,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuHyundai
- Phân khúcC
- Hệ dẫn độngXăng
- Động cơGamma 1.6 MPI
- Công suấtTối đa 150 kW
Bảo hành
- Xe5 năm / 100k km
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
Hyundai Elantra 1.6, 2.0 hay N Line: chọn sedan theo nhu cầu
Hyundai Elantra tại Việt Nam: 579 triệu đồng–769 triệu đồng. 1.6 AT hợp người ưu tiên ngân sách; 2.0 AT đáng so khi thường đi xa và chở đủ người. N Line có động cơ turbo và hộp số ly hợp kép, nên cần lái thử ở tốc độ thấp lẫn lúc tăng tốc. Tôi không coi công suất lớn là lý do đủ để mua bản cao. Giá các đại lý đang có chênh và nội dung cũ, vì vậy cần xác nhận báo giá đúng phiên bản thay vì coi mọi số trên mạng là niêm yết hiện hành. Giá xe, chưa gồm phí lăn bánh; màu xe có thể có phụ phí. Kiểm tra nguồn ngày 03/10/2026. Dữ liệu thiếu được giữ nguyên hạng mục và ghi chưa xác nhận; không suy từ bản nước ngoài. Các giá tham khảo từ đại lý được ghi nguồn riêng; nội dung có thể là bảng giá/ thông báo đã đăng trước ngày kiểm tra. Cần báo giá có ngày và xác nhận xe còn hàng, không coi đây là cam kết giao dịch.
Nguồn dữ liệu: Hyundai Việt Nam — giá và cấu hình tại ngày kiểm tra
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Người muốn sedan gia đình và cần lựa chọn giữa chi phí mua với vận hành.
Điểm mạnh đã xác minh
Bốn cấu hình có khác biệt động cơ thực sự; sedan dài; bảng hãng phân biệt hộp số và cỡ lốp.
Hạn chế cần cân nhắc
Gầm thấp hơn SUV; bản turbo có cách sử dụng khác; giá tham khảo cần đối chiếu ngày và phiên bản.
1.6 AT hợp người ưu tiên ngân sách; 2.0 AT đáng so khi thường đi xa và chở đủ người. N Line có động cơ turbo và hộp số ly hợp kép, nên cần lái thử ở tốc độ thấp lẫn lúc tăng tốc. Tôi không coi công suất lớn là lý do đủ để mua bản cao. Giá các đại lý đang có chênh và nội dung cũ, vì vậy cần xác nhận báo giá đúng phiên bản thay vì coi mọi số trên mạng là niêm yết hiện hành.
Hyundai Elantra mạnh đến đâu, số công suất nào đang được so?
Với HEV, công suất và mô-men động cơ xăng được tách khỏi mô-tơ. Không cộng hai con số thành công suất hoặc mô-men hệ thống. Không có dữ liệu tăng tốc/ tốc độ tối đa thì ghi thiếu, không suy đoán.
| Hạng mục | 1.6 AT Tiêu chuẩn | 1.6 AT | 2.0 AT | N Line |
|---|---|---|---|---|
| Công suất động cơ xăng (kW) | 94,1 | 94,1 | 116,9 | 150 |
| Mô-men động cơ xăng (Nm) | 155 | 155 | 192 | 265 |
Nguồn dữ liệu: Hyundai Việt Nam — thông số theo phiên bản
Số công suất trên bảng là phạm vi ghi rõ ở từng dòng, không phải kết quả chạy thử của AutoTest.
Hyundai Elantra: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?
Đọc riêng từng phiên bản; dung tích hành lý cần đối chiếu cách bố trí ghế và cách đo của hãng. Hãy thử xe với người nhà, đồ trẻ em và kích thước chỗ đỗ.
| Hạng mục | 1.6 AT Tiêu chuẩn | 1.6 AT | 2.0 AT | N Line |
|---|---|---|---|---|
| Chiều dài (mm) | 4675 | 4675 | 4675 | 4675 |
| Số chỗ | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam |
| Chiều rộng (mm) | 1825 | 1825 | 1825 | 1825 |
| Chiều cao (mm) | 1440 | 1440 | 1440 | 1440 |
| Trục cơ sở (mm) | 2720 | 2720 | 2720 | 2720 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 150 | 150 | 150 | 150 |
| Hành lý theo cách đo của hãng (L) | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam |
Nguồn dữ liệu: Hyundai Việt Nam — thông số theo phiên bản
Số ghế và dung tích công bố không thay thế việc kiểm tra đủ người, đủ hành lý trên chiếc xe định mua.
Hyundai Elantra: giá từng bản, hộp số và chi phí nhiên liệu
Giá xe, chưa gồm phí lăn bánh; màu xe có thể có phụ phí. Kiểm tra nguồn ngày 03/10/2026. Dữ liệu thiếu được giữ nguyên hạng mục và ghi chưa xác nhận; không suy từ bản nước ngoài.
| Hạng mục | 1.6 AT Tiêu chuẩn | 1.6 AT | 2.0 AT | N Line |
|---|---|---|---|---|
| Giá cơ bản tại ngày kiểm tra | 579 triệu đồng | 639 triệu đồng | 699 triệu đồng | 769 triệu đồng |
| Tiêu thụ kết hợp công bố (L/100km) | 6,86 | 6,8 | 7 | 6,78 |
| Mã/loại động cơ | Gamma 1.6 MPI | Gamma 1.6 MPI | Nu 2.0 MPI | Smartstream1.6 T-GDI |
| Dung tích động cơ (cc) | 1591 | 1591 | 1999 | 1598 |
| Bình nhiên liệu (L) | 47 | 47 | 47 | 47 |
| Hộp số | 6 AT | 6 AT | 6 AT | 7 DCT |
| Lốp trước | 195/65R15 | 205/55R16 | 225/45R17 | 235/40R18 |
| Lốp sau | 195/65R15 | 205/55R16 | 225/45R17 | 235/40R18 |
| Dẫn động | FWD | FWD | FWD | FWD |
Nguồn dữ liệu: Hyundai Việt Nam — thông số theo phiên bản
Tiêu thụ kết hợp là số công bố. Để tính chi phí, nhập quãng đường và giá xăng bạn thực trả; xe chạy phố có thể khác đáng kể.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| 1.6 AT Tiêu chuẩn: giá cơ bản 579 triệu đồng | Giá tham khảo công khai của đại lý được dẫn; không phải báo giá trực tiếp từ hãng, không gồm phí lăn bánh. | Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; không gồm phí lăn bánh; không coi đây là giá sau khuyến mãi. |
| 1.6 AT Tiêu chuẩn — Chiều dài (mm): 4675 | 1.6 AT Tiêu chuẩn: Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 4675 x 1825 x 1440 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| 1.6 AT Tiêu chuẩn — Công suất động cơ xăng (kW): 94.1 | 1.6 AT Tiêu chuẩn: Công suất cực đại (PS/rpm): 128/6300 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; điều kiện và đơn vị được kiểm tra theo dòng tài liệu nguồn. |
| 1.6 AT Tiêu chuẩn — Tiêu thụ kết hợp công bố (L/100km): 6.86 | 1.6 AT Tiêu chuẩn: Mức tiêu thụ nhiên liệu (Kết hợp): 6.86 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| 1.6 AT Tiêu chuẩn — Mã/loại động cơ: Gamma 1.6 MPI | 1.6 AT Tiêu chuẩn: Động cơ: Gamma 1.6 MPI | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| 1.6 AT Tiêu chuẩn — Dung tích động cơ (cc): 1591 | 1.6 AT Tiêu chuẩn: Dung tích xi lanh (cc): 1.591 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| 1.6 AT Tiêu chuẩn — Chiều rộng (mm): 1825 | 1.6 AT Tiêu chuẩn: Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 4675 x 1825 x 1440 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| 1.6 AT Tiêu chuẩn — Mô-men động cơ xăng (Nm): 155 | 1.6 AT Tiêu chuẩn: Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm): 155/4850 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| 1.6 AT Tiêu chuẩn — Bình nhiên liệu (L): 47 | 1.6 AT Tiêu chuẩn: Dung tích bình nhiên liệu (Lít): 47 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| 1.6 AT Tiêu chuẩn — Chiều cao (mm): 1440 | 1.6 AT Tiêu chuẩn: Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 4675 x 1825 x 1440 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| 1.6 AT Tiêu chuẩn — Hộp số: 6 AT | 1.6 AT Tiêu chuẩn: Hộp số: 6 AT | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| 1.6 AT Tiêu chuẩn — Trục cơ sở (mm): 2720 | 1.6 AT Tiêu chuẩn: Chiều dài cơ sở (mm): 2720 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| 1.6 AT Tiêu chuẩn — Khoảng sáng gầm (mm): 150 | 1.6 AT Tiêu chuẩn: Khoảng sáng gầm xe (mm): 150 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| 1.6 AT Tiêu chuẩn — Lốp trước: 195/65R15 | 1.6 AT Tiêu chuẩn: Thông số lốp: 195/65R15 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| 1.6 AT Tiêu chuẩn — Lốp sau: 195/65R15 | 1.6 AT Tiêu chuẩn: Thông số lốp: 195/65R15 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| 1.6 AT: giá cơ bản 639 triệu đồng | Giá tham khảo công khai của đại lý được dẫn; không phải báo giá trực tiếp từ hãng, không gồm phí lăn bánh. | Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; không gồm phí lăn bánh; không coi đây là giá sau khuyến mãi. |
| 1.6 AT — Chiều dài (mm): 4675 | 1.6 AT: Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 4675 x 1825 x 1440 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| 1.6 AT — Công suất động cơ xăng (kW): 94.1 | 1.6 AT: Công suất cực đại (PS/rpm): 128/6300 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; điều kiện và đơn vị được kiểm tra theo dòng tài liệu nguồn. |
| 1.6 AT — Tiêu thụ kết hợp công bố (L/100km): 6.8 | 1.6 AT: Mức tiêu thụ nhiên liệu (Kết hợp): 6.8 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| 1.6 AT — Mã/loại động cơ: Gamma 1.6 MPI | 1.6 AT: Động cơ: Gamma 1.6 MPI | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| 1.6 AT — Dung tích động cơ (cc): 1591 | 1.6 AT: Dung tích xi lanh (cc): 1.591 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| 1.6 AT — Chiều rộng (mm): 1825 | 1.6 AT: Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 4675 x 1825 x 1440 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| 1.6 AT — Mô-men động cơ xăng (Nm): 155 | 1.6 AT: Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm): 155/4850 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| 1.6 AT — Bình nhiên liệu (L): 47 | 1.6 AT: Dung tích bình nhiên liệu (Lít): 47 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| 1.6 AT — Chiều cao (mm): 1440 | 1.6 AT: Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 4675 x 1825 x 1440 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| 1.6 AT — Hộp số: 6 AT | 1.6 AT: Hộp số: 6 AT | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| 1.6 AT — Trục cơ sở (mm): 2720 | 1.6 AT: Chiều dài cơ sở (mm): 2720 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| 1.6 AT — Khoảng sáng gầm (mm): 150 | 1.6 AT: Khoảng sáng gầm xe (mm): 150 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| 1.6 AT — Lốp trước: 205/55R16 | 1.6 AT: Thông số lốp: 205/55R16 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| 1.6 AT — Lốp sau: 205/55R16 | 1.6 AT: Thông số lốp: 205/55R16 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| 2.0 AT: giá cơ bản 699 triệu đồng | Giá tham khảo công khai của đại lý được dẫn; không phải báo giá trực tiếp từ hãng, không gồm phí lăn bánh. | Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; không gồm phí lăn bánh; không coi đây là giá sau khuyến mãi. |
| 2.0 AT — Chiều dài (mm): 4675 | 2.0 AT: Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 4675 x 1825 x 1440 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| 2.0 AT — Công suất động cơ xăng (kW): 116.9 | 2.0 AT: Công suất cực đại (PS/rpm): 159/6200 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; điều kiện và đơn vị được kiểm tra theo dòng tài liệu nguồn. |
| 2.0 AT — Tiêu thụ kết hợp công bố (L/100km): 7 | 2.0 AT: Mức tiêu thụ nhiên liệu (Kết hợp): 7.0 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| 2.0 AT — Mã/loại động cơ: Nu 2.0 MPI | 2.0 AT: Động cơ: Nu 2.0 MPI | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| 2.0 AT — Dung tích động cơ (cc): 1999 | 2.0 AT: Dung tích xi lanh (cc): 1.999 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| 2.0 AT — Chiều rộng (mm): 1825 | 2.0 AT: Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 4675 x 1825 x 1440 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| 2.0 AT — Mô-men động cơ xăng (Nm): 192 | 2.0 AT: Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm): 192/4500 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| 2.0 AT — Bình nhiên liệu (L): 47 | 2.0 AT: Dung tích bình nhiên liệu (Lít): 47 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| 2.0 AT — Chiều cao (mm): 1440 | 2.0 AT: Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 4675 x 1825 x 1440 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| 2.0 AT — Hộp số: 6 AT | 2.0 AT: Hộp số: 6 AT | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| 2.0 AT — Trục cơ sở (mm): 2720 | 2.0 AT: Chiều dài cơ sở (mm): 2720 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| 2.0 AT — Khoảng sáng gầm (mm): 150 | 2.0 AT: Khoảng sáng gầm xe (mm): 150 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| 2.0 AT — Lốp trước: 225/45R17 | 2.0 AT: Thông số lốp: 225/45R17 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| 2.0 AT — Lốp sau: 225/45R17 | 2.0 AT: Thông số lốp: 225/45R17 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| N Line: giá cơ bản 769 triệu đồng | Giá tham khảo công khai của đại lý được dẫn; không phải báo giá trực tiếp từ hãng, không gồm phí lăn bánh. | Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; không gồm phí lăn bánh; không coi đây là giá sau khuyến mãi. |
| N Line — Chiều dài (mm): 4675 | N Line: Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 4675 x 1825 x 1440 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| N Line — Công suất động cơ xăng (kW): 150 | N Line: Công suất cực đại (PS/rpm): 204/6000 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; điều kiện và đơn vị được kiểm tra theo dòng tài liệu nguồn. |
| N Line — Tiêu thụ kết hợp công bố (L/100km): 6.78 | N Line: Mức tiêu thụ nhiên liệu (Kết hợp): 6.78 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| N Line — Mã/loại động cơ: Smartstream1.6 T-GDI | N Line: Động cơ: Smartstream1.6 T-GDI | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| N Line — Dung tích động cơ (cc): 1598 | N Line: Dung tích xi lanh (cc): 1.598 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| N Line — Chiều rộng (mm): 1825 | N Line: Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 4675 x 1825 x 1440 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| N Line — Mô-men động cơ xăng (Nm): 265 | N Line: Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm): 265/1500~4500 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| N Line — Bình nhiên liệu (L): 47 | N Line: Dung tích bình nhiên liệu (Lít): 47 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| N Line — Chiều cao (mm): 1440 | N Line: Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 4675 x 1825 x 1440 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| N Line — Hộp số: 7 DCT | N Line: Hộp số: 7 DCT | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| N Line — Trục cơ sở (mm): 2720 | N Line: Chiều dài cơ sở (mm): 2720 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| N Line — Khoảng sáng gầm (mm): 150 | N Line: Khoảng sáng gầm xe (mm): 150 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| N Line — Lốp trước: 235/40R18 | N Line: Thông số lốp: 235/40R18 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| N Line — Lốp sau: 235/40R18 | N Line: Thông số lốp: 235/40R18 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
| 8 hạng mục chưa được xác nhận | 1.6 AT Tiêu chuẩn: seats; 1.6 AT Tiêu chuẩn: trunk; 1.6 AT: seats; 1.6 AT: trunk; 2.0 AT: seats; 2.0 AT: trunk; N Line: seats; N Line: trunk | Không lấy giá trị đời cũ/thị trường khác thay cho thông số Việt Nam hiện tại; bản gốc được lưu trong hồ sơ kiểm tra. |
| Điểm cần phân biệt khi đọc dữ liệu | Nguồn đại lý cũ còn ghi 599–799 triệu trong nội dung; bảng giá cập nhật trên Hyundai Cầu Diễn ghi 579–769 triệu. Đây là giá tham khảo đại lý, không xác nhận giá giao dịch. | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026. |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 4 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá tham khảo | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.6 AT Tiêu chuẩn | ₫579,000,000 | Dẫn động cầu trước | Gamma 1.6 MPI | 6 AT | 94.1 kW | 155 Nm | 6.86 | 5 chỗ |
| 1.6 AT | ₫639,000,000 | Dẫn động cầu trước | Gamma 1.6 MPI | 6 AT | 94.1 kW | 155 Nm | 6.8 | 5 chỗ |
| 2.0 AT | ₫699,000,000 | Dẫn động cầu trước | Nu 2.0 MPI | 6 AT | 116.9 kW | 192 Nm | 7 | 5 chỗ |
| N Line | ₫769,000,000 | Dẫn động cầu trước | Smartstream1.6 T-GDI | 7 DCT | 150 kW | 265 Nm | 6.78 | 5 chỗ |
Bảng trả góp tham khảo
Hyundai Elantra trả góp khoảng 7.007.683 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 579 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 116 triệu đ | 463 triệu đ | 14.408.400 đ | 11.199.667 đ | 9.281.578 đ | 8.008.780 đ |
| 25% · 145 triệu đ | 434 triệu đ | 13.507.875 đ | 10.499.688 đ | 8.701.479 đ | 7.508.231 đ |
| 30% · 174 triệu đ | 405 triệu đ | 12.607.350 đ | 9.799.709 đ | 8.121.381 đ | 7.007.683 đ |
| 35% · 203 triệu đ | 376 triệu đ | 11.706.825 đ | 9.099.730 đ | 7.541.282 đ | 6.507.134 đ |
| 40% · 232 triệu đ | 347 triệu đ | 10.806.300 đ | 8.399.751 đ | 6.961.183 đ | 6.006.585 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 12.422.041 đ | 9.611.670 đ | 7.930.160 đ | 6.813.064 đ |
| 7,5% (thị trường) | 12.607.350 đ | 9.799.709 đ | 8.121.381 đ | 7.007.683 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 12.888.432 đ | 10.085.908 đ | 8.413.361 đ | 7.305.750 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.6 AT Tiêu chuẩn | 579 triệu đ | 12.607.350 đ | 9.799.709 đ | 8.121.381 đ | 7.007.683 đ |
| 1.6 AT | 639 triệu đ | 13.913.811 đ | 10.815.223 đ | 8.962.974 đ | 7.733.867 đ |
| 2.0 AT | 699 triệu đ | 15.220.273 đ | 11.830.737 đ | 9.804.568 đ | 8.460.052 đ |
| N Line | 769 triệu đ | 16.744.477 đ | 13.015.503 đ | 10.786.428 đ | 9.307.267 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- Nhà sản xuất Việt Nam — nguồn đúng phiên bảnNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 2/10/2026
Kiểm tra lần cuối 2/10/2026
Kiểm tra lần cuối 18/8/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
Hyundai Elantra xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
Hyundai Elantra chạy được bao nhiêu km?
Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.
Tính khoản trả góp Hyundai Elantra như thế nào?
Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Hyundai Ioniq 5 2026 có tốt không? Giá và sạc 800V
Hyundai Ioniq 5 giá 1,3–1,45 tỷ, pin 58–72,6 kWh, 384–451 km WLTP; phân tích bản nên chọn, sạc 800V, chi phí điện và bảo hành.

Hyundai Accent cũ có nên mua không? Kinh nghiệm chọn đời xe
Accent cũ 300–450 triệu (08/2026). Bốn thế hệ: RB 1.4L, 2018 1.4L/6AT, facelift 12/2020, All-New 05/2024 1.5L iVT; ưu tiên 2020–2022.

Bảo hiểm xe máy bắt buộc 2026: Mức phí, quyền lợi và mức phạt
Bảo hiểm xe máy 2026: TNDS 60.500-66.000 đồng/năm, xe 3 bánh 319.000 đồng, bồi thường TS 50 triệu; phạt không có bảo hiểm 200.000-300.000 đồng (08/2026).

VinFast Evo200 2026 có nên mua? Giá, pin và chi phí sạc
Evo200 giá 22 triệu kèm pin 3,5 kWh, phạm vi công bố 203 km ở điều kiện 30 km/h. Xem sạc, bảo hành và chi phí sử dụng có công thức.

Hyundai Custin 2026 có tốt không? Giá MPV 7 chỗ 820–999 triệu
Custin 820–999M: 1.5T-GDi ba bản + 2.0T-GDi 999M top; MPV 7 chỗ cửa trượt CKD, bảo hành 5y/100k, OTD HN ~920M+ (01/09/2026).

Volvo XC60 cũ có nên mua? Giá và điểm kiểm tra
XC60 cũ: đọc giá B6 Inscription và Ultimate nhiều năm, kiểm điện và AWD, chuyển tài khoản cũ, tính ngân sách cùng phương án xưởng.

Geely EX2 giá lăn bánh: Pro hay Max
Giá lăn bánh Geely EX2 Pro/Max theo Hà Nội, TP.HCM và tỉnh; hai bản cùng pin 39,4 kWh, 395 km NEDC và chênh 40 triệu trang bị.

Porsche Taycan 2027 có tốt không? Chọn bản nào trong 14 cấu hình
Porsche Taycan MY2027 có 14 cấu hình giá 4,82–9,74 tỷ, phạm vi 545–651 km ECE và sạc 320 kW. So bản, pin và lăn bánh.

Xe số hay xe ga 2026: Phân biệt và chọn mẫu
Tay ga (Vision), xe số bán tự động (Wave), côn tay (Exciter) — không gộp; LPTB 2% không 5%; OTD Calculated (01/09/2026).

Hyundai Santa Fe cũ có nên mua không? TM, MX5 và ma trận động cơ VN
Santa Fe cũ: TM 2019–2020 2.4 GDI 6AT / 2.2 CRDi 8AT; TM facelift 2021–2023 2.5 6AT / 2.2 8DCT; MX5 từ 09/2024; Hybrid 1.6T HEV chính hãng HTC từ 12/2025.



