Hyundai Elantra

Hyundai

Hyundai Elantra 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam

Sedan · C · 2026 · Đang bán tại Việt Nam

Hyundai Elantra có bốn bản 579–769 triệu đồng: hai bản 1.6 MPI, bản 2.0 MPI và N Line 1.6 T-GDI 150 kW/265 Nm; không dùng chung tuple động cơ.

Giá niêm yết

₫579,000,000 – ₫769,000,000

Đã xác minh 4/9/2026

Phiên bản đang bán

4

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Xăng

Công suất cao nhất

150 kW

N Line

Dung tích xi-lanh

2 L

Mô-men xoắn tối đa

265 Nm

Số ghế

5 chỗ

Tổng quan giá

Giá niêm yết

₫579,000,000 – ₫769,000,000

  • 1.6 AT Standard₫579,000,000
  • 1.6 AT Special₫639,000,000
  • 2.0 AT Premium₫699,000,000
  • N Line₫769,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuHyundai
  • Phân khúcC
  • Hệ dẫn độngXăng
  • Động cơGamma 1.6 MPI xăng
  • Công suấtTối đa 150 kW

Bảo hành

  • Xe5 năm / 100k km

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Xác minh từ hãng

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Xác minh từ hãng

Hyundai Elantra 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?

Hyundai Elantra có bốn bản 579–769 triệu đồng: hai bản 1.6 MPI, bản 2.0 MPI và N Line 1.6 T-GDI 150 kW/265 Nm; không dùng chung tuple động cơ. Số liệu trên trang đối chiếu phiên bản đang bán tại Việt Nam, không phải bài lái thử.

Nguồn dữ liệu: Hyundai Thanh Cong Vietnam — All New Elantra catalogue

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Gia đình trẻ và khách hàng cần sedan hạng C thể thao, công nghệ với 4 lựa chọn động cơ và giá cạnh tranh dưới 800 triệu đồng.

Điểm mạnh đã xác minh

Thiết kế thể thao kiểu coupe 4 cửa với cụm màn hình kép 10,25 inch, vô lăng thể thao và đầy đủ tiện nghi như sạc không dây, ga tự động thông minh.

Hạn chế cần cân nhắc

Phiên bản N Line 7 DCT có giá cao (769 triệu) và cảm giác vận hành thể thao nhưng độ êm ái kém hơn bản hút khí tự nhiên.

Hyundai Elantra tại Việt Nam đang bán 4 phiên bản: 1.6 AT Standard, 1.6 AT Special, 2.0 AT Premium và N Line, giá niêm yết ₫579.000.000–₫769.000.000. Hệ dẫn động Xăng. Phù hợp gia đình trẻ và khách hàng cần sedan hạng C thể thao, công nghệ với 4 lựa chọn động cơ và giá cạnh tranh dưới 800 triệu đồng.

Hiệu năng từng phiên bản Hyundai Elantra như thế nào?

Hyundai Elantra tại Việt Nam có 4 phiên bản (1.6 AT Standard, 1.6 AT Special, 2.0 AT Premium và N Line); hệ dẫn động Xăng; công suất 94–150 kW.

Hiệu năng Hyundai Elantra Việt Nam năm 2026
Thông số1.6 AT Standard1.6 AT Special2.0 AT PremiumN Line
Hệ dẫn độngXăngXăngXăngXăng
Công suất (kW)94 kW94 kW117 kW150 kW
Mô-men xoắn155155192265
Mức tiêu thụ6.866.876.78

Nguồn dữ liệu: Hyundai Thanh Cong Vietnam — All New Elantra catalogue

Công suất từ 94 kW (1.6 AT Standard) đến 150 kW (N Line). Chọn bản theo nhu cầu vận hành tại Việt Nam, không chỉ nhìn giá khởi điểm.

Kích thước và không gian sử dụng của Hyundai Elantra ra sao?

Kích thước Hyundai Elantra tại Việt Nam thống nhất giữa các phiên bản: dài 4675 mm, khoang hành lý 402 lít, 5 chỗ.

Kích thước và không gian Hyundai Elantra năm 2026
Thông số1.6 AT Standard1.6 AT Special2.0 AT PremiumN Line
Chiều dài (mm)4675 mm4675 mm4675 mm4675 mm
Chiều rộng (mm)1825 mm1825 mm1825 mm1825 mm
Chiều cao (mm)1440 mm1440 mm1440 mm1440 mm
Chiều dài cơ sở (mm)2720 mm2720 mm2720 mm2720 mm
Dung tích khoang hành lý (lít)402 lít402 lít402 lít402 lít
Số chỗ ngồi5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ

Nguồn dữ liệu: Hyundai Thanh Cong Vietnam — All New Elantra catalogue

Khoang hành lý 402 lít; nên đo hành lý thực tế và ngồi thử hàng sau nếu đây là yếu tố quyết định khi mua tại Việt Nam.

Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của Hyundai Elantra

Hyundai Elantra tại Việt Nam dùng hệ Xăng, dung tích 1591–1999 cc, hộp số 6AT và 7DCT, dẫn động Cầu trước.

Hệ truyền động Hyundai Elantra 2026
Thông số1.6 AT Standard1.6 AT Special2.0 AT PremiumN Line
Dung tích động cơ (cc)1591 cc1591 cc1999 cc1598 cc
Hộp số6AT6AT6AT7DCT
Dẫn độngCầu trướcCầu trướcCầu trướcCầu trước
Bình nhiên liệu (lít)47 lít47 lít47 lít47 lít

Nguồn dữ liệu: Hyundai Thanh Cong Vietnam — All New Elantra catalogue

Hyundai Elantra tại Việt Nam dùng động cơ đốt trong (bình 47 lít); ưu tiên hành trình xa và mạng lưới xăng/dầu sẵn có.

Chênh lệch giá các phiên bản tại Việt Nam

Phiên bản cơ bản1.6 AT Standard₫579.000.000
+₫190.000.000 (+32.8%)
Phiên bản cao hơnN Line₫769.000.000

Chênh lệch ₫190.000.000, tương đương tăng khoảng 32.8% so với bản khởi điểm tại Việt Nam:

  • Công suất từ 94 kW lên 150 kW
  • Bản N Line đắt hơn ₫190.000.000 so với bản 1.6 AT Standard tại Việt Nam; nên xin báo giá đại lý trước khi đặt cọc

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Claim Ledger — Hyundai Việt Nam
Thông tinNguồnPhạm vi
Giá và phiên bản tại Việt NamHyundai Thanh Cong Vietnam — All New Elantra catalogueThị trường Việt Nam
Đối chiếu giá công bố trên truyền thông Việt NamNguồn thị trường Việt NamThị trường Việt Nam
Thông số kỹ thuậtHyundai Thành CôngThị trường Việt Nam

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 4 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)

Phiên bảnGiá chính thứcHệ dẫn độngĐộng cơHộp sốCông suấtMô-men xoắnTiêu haoSố chỗ
1.6 AT Standard₫579,000,000Dẫn động cầu trướcGamma 1.6 MPI xăngAT 6 cấp94 kW155 Nm6.865 chỗ
1.6 AT Special₫639,000,000Dẫn động cầu trướcGamma 1.6 MPI xăngAT 6 cấp94 kW155 Nm6.85 chỗ
2.0 AT Premium₫699,000,000Dẫn động cầu trướcNu 2.0 MPI xăngAT 6 cấp117 kW192 Nm75 chỗ
N Line₫769,000,000Dẫn động cầu trướcSmartstream 1.6 T-GDI xăng7DCT150 kW265 Nm6.785 chỗ

Bảng trả góp tham khảo

Hyundai Elantra trả góp khoảng 7.007.683 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 579 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 116 triệu đ463 triệu đ14.408.400 đ11.199.667 đ9.281.578 đ8.008.780 đ
25% · 145 triệu đ434 triệu đ13.507.875 đ10.499.688 đ8.701.479 đ7.508.231 đ
30% · 174 triệu đ405 triệu đ12.607.350 đ9.799.709 đ8.121.381 đ7.007.683 đ
35% · 203 triệu đ376 triệu đ11.706.825 đ9.099.730 đ7.541.282 đ6.507.134 đ
40% · 232 triệu đ347 triệu đ10.806.300 đ8.399.751 đ6.961.183 đ6.006.585 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)12.422.041 đ9.611.670 đ7.930.160 đ6.813.064 đ
7,5% (thị trường)12.607.350 đ9.799.709 đ8.121.381 đ7.007.683 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)12.888.432 đ10.085.908 đ8.413.361 đ7.305.750 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
1.6 AT Standard579 triệu đ12.607.350 đ9.799.709 đ8.121.381 đ7.007.683 đ
1.6 AT Special639 triệu đ13.913.811 đ10.815.223 đ8.962.974 đ7.733.867 đ
2.0 AT Premium699 triệu đ15.220.273 đ11.830.737 đ9.804.568 đ8.460.052 đ
N Line769 triệu đ16.744.477 đ13.015.503 đ10.786.428 đ9.307.267 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

Bốn giá 579/639/699/769 triệu đồng1.6 MPI: 94 kW/155 Nm, 6AT2.0 MPI: 117 kW/192 Nm, 6ATN Line: 150 kW/265 Nm, 7DCTLốp 15/16/17/18 inch theo bảnTiêu thụ kết hợp 6,86/6,80/7,00/6,78 L/100 km

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

Hyundai Elantra xem thông số và phiên bản ở đâu?

Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.

Hyundai Elantra chạy được bao nhiêu km?

Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.

Tính khoản trả góp Hyundai Elantra như thế nào?

Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Hyundai Ioniq 5 2026 có tốt không? Giá và sạc 800V
Xe điệnHyundai

Hyundai Ioniq 5 2026 có tốt không? Giá và sạc 800V

Hyundai Ioniq 5 giá 1,3–1,45 tỷ, pin 58–72,6 kWh, 384–451 km WLTP; phân tích bản nên chọn, sạc 800V, chi phí điện và bảo hành.

Sam31 thg 8, 2026
Hyundai Palisade cũ có nên mua không? Tách Exclusive và Prestige
Xe cũHyundai

Hyundai Palisade cũ có nên mua không? Tách Exclusive và Prestige

Hyundai Palisade cũ có nên mua không? Xem giá Exclusive, Prestige theo đời và bản 6/7 chỗ; kiểm tra 2.2 CRDi, FWD/HTRAC, 8AT trước khi cọc.

Sam6 thg 9, 2026
Hyundai Accent giá lăn bánh 2026: Chi phí tại Hà Nội, TP.HCM và tỉnh
Cẩm nangHyundai

Hyundai Accent giá lăn bánh 2026: Chi phí tại Hà Nội, TP.HCM và tỉnh

Accent 2026 lăn bánh từ 485,2 triệu (tỉnh) đến 653,5 triệu (HN, Cao cấp); 1.5 MT Hà Nội 507,9 triệu. Gồm LPTB 12%, biển số 14 triệu (28/08/2026).

Sam21 thg 8, 2026
BYD Atto 3 2026 có tốt không? So sánh Dynamic và Premium
Xe điệnBYD

BYD Atto 3 2026 có tốt không? So sánh Dynamic và Premium

BYD Atto 3 có hai bản Dynamic 766 triệu và Premium 886 triệu; đối chiếu phạm vi, lăn bánh, thông số và TCO 5 năm để chọn đúng bản.

Sam26 thg 8, 2026
Toyota Wigo cũ có nên mua không? Giá hợp lý và đời nên chọn
Xe cũToyota

Toyota Wigo cũ có nên mua không? Giá hợp lý và đời nên chọn

Toyota Wigo cũ có đáng mua? Xem giá theo đời, ranh giới thế hệ, chi phí vận hành 5 năm, điểm cần kiểm tra và cách so với xe mới.

Sam2 thg 9, 2026
Hyundai Creta 2026 có tốt không? Giá N Line và so Seltos
Đánh giá

Hyundai Creta 2026 có tốt không? Giá N Line và so Seltos

Creta 599–715M: Cao cấp 705 / N Line 715 đều 1.5 MPI; Seltos đối thủ 579–799M — ma trận VnExpress, OTD guide (01/09/2026).

Sam25 thg 8, 2026
Toyota Việt Nam 2026: Danh mục xe và giá niêm yết tại thị trường VN
Cẩm nang

Toyota Việt Nam 2026: Danh mục xe và giá niêm yết tại thị trường VN

Toyota VN 2026: Vios, Corolla Cross, Fortuner, Innova Cross, Hilux — bảng giá niêm yết và liên kết chính hãng, kiểm tra 30/08/2026.

Sam20 thg 8, 2026
GAC Aion Y Plus 2026 có tốt không? Giá và rủi ro hậu mãi
Xe điệnGAC

GAC Aion Y Plus 2026 có tốt không? Giá và rủi ro hậu mãi

Aion Y Plus giá 888 triệu, pin LFP 63,2 kWh; phân tích xung đột phạm vi 442–490 km, chi phí, lăn bánh, sạc và rủi ro dịch vụ.

Sam31 thg 8, 2026
Xe cũ dưới 300 triệu nên mua? Gợi ý các mẫu xe đáng cân nhắc
Xe cũ

Xe cũ dưới 300 triệu nên mua? Gợi ý các mẫu xe đáng cân nhắc

Xe cũ dưới 300 triệu nên chọn theo tổng ngân sách, hộp số và quỹ sửa. So sánh nhóm xe phù hợp cùng checklist pháp lý trước khi đặt cọc.

Sam17 thg 8, 2026
Honda SH160i 2026 có tốt không? Giá, phiên bản và cách chọn
Đánh giá

Honda SH160i 2026 có tốt không? Giá, phiên bản và cách chọn

Đánh giá Honda SH160i 2026 theo bốn phiên bản, giá đề xuất, ABS hai bánh, HSTC, TFT 4,2 inch, yên 799 mm và bài thử trước khi mua.

Sam23 thg 8, 2026

Liên kết liên quan