Toyota Corolla Altis

Toyota

Toyota Corolla Altis: thông số, giá tham khảo và tình trạng niêm yết

Sedan · C · Đang bán tại Việt Nam

Toyota Corolla Altis tại Việt Nam: Chưa xác nhận giá xe mới hiện hành. Không nên coi các mức giá Altis lưu trên mạng là báo giá xe mới hiện hành. Khi kiểm tra, đường dẫn nhà sản xuất đã chuyển sang danh sách xe và không hiển thị Altis; trang đại lý còn giá khác nhau giữa nội dung chính và menu. Vì vậy trang này dùng tài liệu cấu hình lưu trữ để đối chiếu, không xác nhận xe đã ngừng bán trên toàn quốc và không đưa giá cũ vào Offer của Schema.

Giá tham khảo

Liên hệ giá

Phiên bản đang bán

3

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Xăng / Hybrid

Trạng thái giá

Cần báo giá mới

Kiểm tra 02/10/2026

Dung tích xi-lanh

1.8 L

Mô-men xoắn tối đa

172 Nm

Số ghế

5 chỗ

Tổng quan giá

Giá tham khảo

Liên hệ giá

  • 1.8 G—
  • 1.8 V—
  • 1.8 HEV—

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuToyota
  • Phân khúcC
  • Hệ dẫn độngXăng / Hybrid
  • Động cơ2ZR-FBE
  • Công suấtTối đa 103 kW

Bảo hành

  • Xe3 năm / 100k km

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

○ Chưa có

Tên phiên bản

✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba

Thông số chính

✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba

Toyota Corolla Altis: thông số, giá tham khảo và tình trạng niêm yết

Toyota Corolla Altis tại Việt Nam: Chưa xác nhận giá xe mới hiện hành. Không nên coi các mức giá Altis lưu trên mạng là báo giá xe mới hiện hành. Khi kiểm tra, đường dẫn nhà sản xuất đã chuyển sang danh sách xe và không hiển thị Altis; trang đại lý còn giá khác nhau giữa nội dung chính và menu. Vì vậy trang này dùng tài liệu cấu hình lưu trữ để đối chiếu, không xác nhận xe đã ngừng bán trên toàn quốc và không đưa giá cũ vào Offer của Schema. Giá xe, chưa gồm phí lăn bánh; màu xe có thể có phụ phí. Kiểm tra nguồn ngày 02/10/2026. Dữ liệu thiếu được giữ nguyên hạng mục và ghi chưa xác nhận; không suy từ bản nước ngoài.

Nguồn dữ liệu: Brochure cấu hình lưu trữ và đối chiếu danh mục hãng

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Người đang tìm xe tồn kho hoặc xe đã qua sử dụng, cần đối chiếu đúng G, V và HEV.

Điểm mạnh đã xác minh

Có tài liệu cấu hình G, V và HEV để đối chiếu xe cụ thể; sedan 5 chỗ; bản HEV có hệ động lực riêng.

Hạn chế cần cân nhắc

Tình trạng cung ứng và giá xe mới cần xác nhận bằng báo giá có ngày; brochure lưu trữ không chứng minh xe đang còn hàng.

Không nên coi các mức giá Altis lưu trên mạng là báo giá xe mới hiện hành. Khi kiểm tra, đường dẫn nhà sản xuất đã chuyển sang danh sách xe và không hiển thị Altis; trang đại lý còn giá khác nhau giữa nội dung chính và menu. Vì vậy trang này dùng tài liệu cấu hình lưu trữ để đối chiếu, không xác nhận xe đã ngừng bán trên toàn quốc và không đưa giá cũ vào Offer của Schema.

Toyota Corolla Altis mạnh đến đâu, số công suất nào đang được so?

Với HEV, công suất và mô-men động cơ xăng được tách khỏi mô-tơ. Không cộng hai con số thành công suất hoặc mô-men hệ thống. Không có dữ liệu tăng tốc/ tốc độ tối đa thì ghi thiếu, không suy đoán.

Toyota Corolla Altis: đối chiếu đúng phiên bản Việt Nam
Hạng mục1.8 G1.8 V1.8 HEV
Công suất động cơ xăng (kW)10310372
Mô-men động cơ xăng (Nm)172172142
Công suất mô-tơ điện (kW)Chưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt Nam53
Mô-men mô-tơ điện (Nm)Chưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt Nam163

Nguồn dữ liệu: Brochure cấu hình lưu trữ; không xác nhận giá hiện hành

Số công suất trên bảng là phạm vi ghi rõ ở từng dòng, không phải kết quả chạy thử của AutoTest.

Toyota Corolla Altis: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?

Đọc riêng từng phiên bản; dung tích hành lý cần đối chiếu cách bố trí ghế và cách đo của hãng. Hãy thử xe với người nhà, đồ trẻ em và kích thước chỗ đỗ.

Toyota Corolla Altis: đối chiếu đúng phiên bản Việt Nam
Hạng mục1.8 G1.8 V1.8 HEV
Chiều dài (mm)463046304630
Số chỗ555
Chiều rộng (mm)178017801780
Chiều cao (mm)143514351455
Trục cơ sở (mm)270027002700
Khoảng sáng gầm (mm)128128149
Bán kính quay (m)5,25,45,4
Hành lý theo cách đo của hãng (L)Chưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt Nam
Khối lượng không tải (kg)Chưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt Nam
Vệt bánh trước (mm)153115311530
Vệt bánh sau (mm)154815481550

Nguồn dữ liệu: Brochure cấu hình lưu trữ; không xác nhận giá hiện hành

Số ghế và dung tích công bố không thay thế việc kiểm tra đủ người, đủ hành lý trên chiếc xe định mua.

Toyota Corolla Altis: giá từng bản, hộp số và chi phí nhiên liệu

Giá xe, chưa gồm phí lăn bánh; màu xe có thể có phụ phí. Kiểm tra nguồn ngày 02/10/2026. Dữ liệu thiếu được giữ nguyên hạng mục và ghi chưa xác nhận; không suy từ bản nước ngoài.

Toyota Corolla Altis: đối chiếu đúng phiên bản Việt Nam
Hạng mục1.8 G1.8 V1.8 HEV
Giá cơ bản tại ngày kiểm traChưa xác nhận giá hiện hànhChưa xác nhận giá hiện hànhChưa xác nhận giá hiện hành
Tiêu thụ kết hợp công bố (L/100km)6,86,84,5
Mã/loại động cơ2ZR-FBE2ZR-FBE2ZR-FXE
Dung tích động cơ (cc)179817981798
Bình nhiên liệu (L)505043
Hộp sốCVTCVTCVT
Lốp trước205/55R16225/45R17225/45R17
Lốp sau205/55R16225/45R17225/45R17
Dẫn độngFWDFWDFWD

Nguồn dữ liệu: Brochure cấu hình lưu trữ; không xác nhận giá hiện hành

Tiêu thụ kết hợp là số công bố. Để tính chi phí, nhập quãng đường và giá xăng bạn thực trả; xe chạy phố có thể khác đáng kể.

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Nguồn và giới hạn dữ liệu Toyota Corolla Altis — đối chiếu 02/10/2026
Thông tinNguồnPhạm vi
Không công bố giá cũ như một Offer hiện hànhĐường dẫn nhà sản xuất chuyển sang danh sách xe; Altis không xuất hiện trong danh sách. Trang đại lý có giá HEV không nhất quán giữa nội dung chính và menu. Điều này chưa đủ để kết luận ngừng bán toàn quốc.Tình trạng tại thời điểm kiểm tra, không phải thông báo ngừng bán của hãng.
1.8 G — Chiều dài (mm): 4630Archived specifications column 1: Corolla Altis 1.8 G: 4630Cấu hình brochure lưu trữ; kiểm tra 02/10/2026.
1.8 G — Số chỗ: 5Archived specifications column 1: Corolla Altis 1.8 G: 5Cấu hình brochure lưu trữ; kiểm tra 02/10/2026.
1.8 G — Công suất động cơ xăng (kW): 103Archived specifications column 1: Corolla Altis 1.8 G: 103Cấu hình brochure lưu trữ; kiểm tra 02/10/2026.
1.8 G — Tiêu thụ kết hợp công bố (L/100km): 6.8Archived specifications column 1: Corolla Altis 1.8 G: 6.8Cấu hình brochure lưu trữ; kiểm tra 02/10/2026.
1.8 G — Mã/loại động cơ: 2ZR-FBEArchived specifications column 1: Corolla Altis 1.8 G: 2ZR-FBECấu hình brochure lưu trữ; kiểm tra 02/10/2026.
1.8 G — Dung tích động cơ (cc): 1798Archived specifications column 1: Corolla Altis 1.8 G: 1798Cấu hình brochure lưu trữ; kiểm tra 02/10/2026.
1.8 G — Chiều rộng (mm): 1780Archived specifications column 1: Corolla Altis 1.8 G: 1780Cấu hình brochure lưu trữ; kiểm tra 02/10/2026.
1.8 G — Mô-men động cơ xăng (Nm): 172Archived specifications column 1: Corolla Altis 1.8 G: 172Cấu hình brochure lưu trữ; kiểm tra 02/10/2026.
1.8 G — Bình nhiên liệu (L): 50Archived specifications column 1: Corolla Altis 1.8 G: 50Cấu hình brochure lưu trữ; kiểm tra 02/10/2026.
1.8 G — Chiều cao (mm): 1435Archived specifications column 1: Corolla Altis 1.8 G: 1435Cấu hình brochure lưu trữ; kiểm tra 02/10/2026.
1.8 G — Hộp số: CVTArchived specifications column 1: Corolla Altis 1.8 G: CVTCấu hình brochure lưu trữ; kiểm tra 02/10/2026.
1.8 G — Trục cơ sở (mm): 2700Archived specifications column 1: Corolla Altis 1.8 G: 2700Cấu hình brochure lưu trữ; kiểm tra 02/10/2026.
1.8 G — Khoảng sáng gầm (mm): 128Archived specifications column 1: Corolla Altis 1.8 G: 128Cấu hình brochure lưu trữ; kiểm tra 02/10/2026.
1.8 G — Bán kính quay (m): 5.2Archived specifications column 1: Corolla Altis 1.8 G: 5.2Cấu hình brochure lưu trữ; kiểm tra 02/10/2026.
1.8 G — Vệt bánh trước (mm): 1531Archived specifications column 1: Corolla Altis 1.8 G: 1531Cấu hình brochure lưu trữ; kiểm tra 02/10/2026.
1.8 G — Vệt bánh sau (mm): 1548Archived specifications column 1: Corolla Altis 1.8 G: 1548Cấu hình brochure lưu trữ; kiểm tra 02/10/2026.
1.8 G — Lốp trước: 205/55R16Archived specifications column 1: Corolla Altis 1.8 G: 205/55R16Cấu hình brochure lưu trữ; kiểm tra 02/10/2026.
1.8 G — Lốp sau: 205/55R16Archived specifications column 1: Corolla Altis 1.8 G: 205/55R16Cấu hình brochure lưu trữ; kiểm tra 02/10/2026.
1.8 V — Chiều dài (mm): 4630Archived specifications column 2: Corolla Altis 1.8 V: 4630Cấu hình brochure lưu trữ; kiểm tra 02/10/2026.
1.8 V — Số chỗ: 5Archived specifications column 2: Corolla Altis 1.8 V: 5Cấu hình brochure lưu trữ; kiểm tra 02/10/2026.
1.8 V — Công suất động cơ xăng (kW): 103Archived specifications column 2: Corolla Altis 1.8 V: 103Cấu hình brochure lưu trữ; kiểm tra 02/10/2026.
1.8 V — Tiêu thụ kết hợp công bố (L/100km): 6.8Archived specifications column 2: Corolla Altis 1.8 V: 6.8Cấu hình brochure lưu trữ; kiểm tra 02/10/2026.
1.8 V — Mã/loại động cơ: 2ZR-FBEArchived specifications column 2: Corolla Altis 1.8 V: 2ZR-FBECấu hình brochure lưu trữ; kiểm tra 02/10/2026.
1.8 V — Dung tích động cơ (cc): 1798Archived specifications column 2: Corolla Altis 1.8 V: 1798Cấu hình brochure lưu trữ; kiểm tra 02/10/2026.
1.8 V — Chiều rộng (mm): 1780Archived specifications column 2: Corolla Altis 1.8 V: 1780Cấu hình brochure lưu trữ; kiểm tra 02/10/2026.
1.8 V — Mô-men động cơ xăng (Nm): 172Archived specifications column 2: Corolla Altis 1.8 V: 172Cấu hình brochure lưu trữ; kiểm tra 02/10/2026.
1.8 V — Bình nhiên liệu (L): 50Archived specifications column 2: Corolla Altis 1.8 V: 50Cấu hình brochure lưu trữ; kiểm tra 02/10/2026.
1.8 V — Chiều cao (mm): 1435Archived specifications column 2: Corolla Altis 1.8 V: 1435Cấu hình brochure lưu trữ; kiểm tra 02/10/2026.
1.8 V — Hộp số: CVTArchived specifications column 2: Corolla Altis 1.8 V: CVTCấu hình brochure lưu trữ; kiểm tra 02/10/2026.
1.8 V — Trục cơ sở (mm): 2700Archived specifications column 2: Corolla Altis 1.8 V: 2700Cấu hình brochure lưu trữ; kiểm tra 02/10/2026.
1.8 V — Khoảng sáng gầm (mm): 128Archived specifications column 2: Corolla Altis 1.8 V: 128Cấu hình brochure lưu trữ; kiểm tra 02/10/2026.
1.8 V — Bán kính quay (m): 5.4Archived specifications column 2: Corolla Altis 1.8 V: 5.4Cấu hình brochure lưu trữ; kiểm tra 02/10/2026.
1.8 V — Vệt bánh trước (mm): 1531Archived specifications column 2: Corolla Altis 1.8 V: 1531Cấu hình brochure lưu trữ; kiểm tra 02/10/2026.
1.8 V — Vệt bánh sau (mm): 1548Archived specifications column 2: Corolla Altis 1.8 V: 1548Cấu hình brochure lưu trữ; kiểm tra 02/10/2026.
1.8 V — Lốp trước: 225/45R17Archived specifications column 2: Corolla Altis 1.8 V: 225/45R17Cấu hình brochure lưu trữ; kiểm tra 02/10/2026.
1.8 V — Lốp sau: 225/45R17Archived specifications column 2: Corolla Altis 1.8 V: 225/45R17Cấu hình brochure lưu trữ; kiểm tra 02/10/2026.
1.8 HEV — Chiều dài (mm): 4630Archived specifications column 3: Corolla Altis 1.8 HEV: 4630Cấu hình brochure lưu trữ; kiểm tra 02/10/2026.
1.8 HEV — Số chỗ: 5Archived specifications column 3: Corolla Altis 1.8 HEV: 5Cấu hình brochure lưu trữ; kiểm tra 02/10/2026.
1.8 HEV — Công suất động cơ xăng (kW): 72Archived specifications column 3: Corolla Altis 1.8 HEV: 72Cấu hình brochure lưu trữ; kiểm tra 02/10/2026.
1.8 HEV — Tiêu thụ kết hợp công bố (L/100km): 4.5Archived specifications column 3: Corolla Altis 1.8 HEV: 4.5Cấu hình brochure lưu trữ; kiểm tra 02/10/2026.
1.8 HEV — Mã/loại động cơ: 2ZR-FXEArchived specifications column 3: Corolla Altis 1.8 HEV: 2ZR-FXECấu hình brochure lưu trữ; kiểm tra 02/10/2026.
1.8 HEV — Dung tích động cơ (cc): 1798Archived specifications column 3: Corolla Altis 1.8 HEV: 1798Cấu hình brochure lưu trữ; kiểm tra 02/10/2026.
1.8 HEV — Chiều rộng (mm): 1780Archived specifications column 3: Corolla Altis 1.8 HEV: 1780Cấu hình brochure lưu trữ; kiểm tra 02/10/2026.
1.8 HEV — Mô-men động cơ xăng (Nm): 142Archived specifications column 3: Corolla Altis 1.8 HEV: 142Cấu hình brochure lưu trữ; kiểm tra 02/10/2026.
1.8 HEV — Bình nhiên liệu (L): 43Archived specifications column 3: Corolla Altis 1.8 HEV: 43Cấu hình brochure lưu trữ; kiểm tra 02/10/2026.
1.8 HEV — Chiều cao (mm): 1455Archived specifications column 3: Corolla Altis 1.8 HEV: 1455Cấu hình brochure lưu trữ; kiểm tra 02/10/2026.
1.8 HEV — Hộp số: CVTArchived specifications column 3: Corolla Altis 1.8 HEV: CVTCấu hình brochure lưu trữ; kiểm tra 02/10/2026.
1.8 HEV — Trục cơ sở (mm): 2700Archived specifications column 3: Corolla Altis 1.8 HEV: 2700Cấu hình brochure lưu trữ; kiểm tra 02/10/2026.
1.8 HEV — Khoảng sáng gầm (mm): 149Archived specifications column 3: Corolla Altis 1.8 HEV: 149Cấu hình brochure lưu trữ; kiểm tra 02/10/2026.
1.8 HEV — Công suất mô-tơ điện (kW): 53Archived specifications column 3: Corolla Altis 1.8 HEV: 53Cấu hình brochure lưu trữ; kiểm tra 02/10/2026.
1.8 HEV — Bán kính quay (m): 5.4Archived specifications column 3: Corolla Altis 1.8 HEV: 5.4Cấu hình brochure lưu trữ; kiểm tra 02/10/2026.
1.8 HEV — Mô-men mô-tơ điện (Nm): 163Archived specifications column 3: Corolla Altis 1.8 HEV: 163Cấu hình brochure lưu trữ; kiểm tra 02/10/2026.
1.8 HEV — Vệt bánh trước (mm): 1530Archived specifications column 3: Corolla Altis 1.8 HEV: 1530Cấu hình brochure lưu trữ; kiểm tra 02/10/2026.
1.8 HEV — Vệt bánh sau (mm): 1550Archived specifications column 3: Corolla Altis 1.8 HEV: 1550Cấu hình brochure lưu trữ; kiểm tra 02/10/2026.
1.8 HEV — Lốp trước: 225/45R17Archived specifications column 3: Corolla Altis 1.8 HEV: 225/45R17Cấu hình brochure lưu trữ; kiểm tra 02/10/2026.
1.8 HEV — Lốp sau: 225/45R17Archived specifications column 3: Corolla Altis 1.8 HEV: 225/45R17Cấu hình brochure lưu trữ; kiểm tra 02/10/2026.
6 hạng mục chưa được xác nhận1.8 G: trunk; 1.8 G: kerb_weight; 1.8 V: trunk; 1.8 V: kerb_weight; 1.8 HEV: trunk; 1.8 HEV: kerb_weightKhông lấy giá trị đời cũ/thị trường khác thay cho thông số Việt Nam hiện tại; bản gốc được lưu trong hồ sơ kiểm tra.

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 3 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)

Phiên bảnGiá tham khảoHệ dẫn độngĐộng cơHộp sốCông suấtMô-men xoắnTiêu haoSố chỗ
1.8 GLiên hệ giáDẫn động cầu trước2ZR-FBECVT103 kW172 Nm6.85 chỗ
1.8 VLiên hệ giáDẫn động cầu trước2ZR-FBECVT103 kW172 Nm6.85 chỗ
1.8 HEVLiên hệ giáDẫn động cầu trước2ZR-FXECVT72 kW142 Nm4.55 chỗ

Trang bị nổi bật

Toyota Corolla Altis: thông số, giá tham khảo và tình trạng niêm yếtĐối chiếu đúng cấu hình Việt Nam; nguồn kiểm tra 02/10/2026Giá xe không gồm phí lăn bánh; bản không còn niêm yết được tách khỏi giá hiện hànhThông số HEV phân biệt động cơ xăng và mô-tơ điện

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

Toyota Corolla Altis xem thông số và phiên bản ở đâu?

Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.

Toyota Corolla Altis chạy được bao nhiêu km?

Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.

Tính khoản trả góp Toyota Corolla Altis như thế nào?

Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Chi phí sở hữu ô tô 5 năm: công thức TCO xăng, hybrid và EV
Cẩm nangToyota

Chi phí sở hữu ô tô 5 năm: công thức TCO xăng, hybrid và EV

TCO5năm: một công thức không đếm đôi, điệnmua đúng mẫu số và lịchưuđãi/pháp lý theo năm

Ban biên tập AutoTest21 thg 8, 2026
Toyota Corolla Altis cũ có nên mua không? Chọn đời và phiên bản
Xe cũToyota

Toyota Corolla Altis cũ có nên mua không? Chọn đời và phiên bản

Corolla Altis cũ có đáng mua? Xem giá theo đời và bản G/V/HEV, ranh giới thế hệ, chi phí đến tay và kịch bản vận hành 5 năm.

Sam2 thg 9, 2026
Bồi thường bảo hiểm ô tô 2026: Quy trình, giấy tờ và thời gian chi trả
Cẩm nang

Bồi thường bảo hiểm ô tô 2026: Quy trình, giấy tờ và thời gian chi trả

Bồi thường bảo hiểm ô tô 2026: TNDS thông báo 5 ngày làm việc, chi trả 15 ngày (xác minh 30 ngày), tạm ứng 3 ngày có người bị thương; quy trình (08/2026).

Sam26 thg 8, 2026
VinFast VF 3 Eco và Plus: nên mua bản nào?
Xe điệnVinFast

VinFast VF 3 Eco và Plus: nên mua bản nào?

Chọn VF3 theo cấu hình giao thật, nơi sạc, nhu cầu bốn chỗ và tổng tiền; không tự cộng giảm giá.

Ban biên tập AutoTest20 thg 8, 2026
Air Blade hay Vario 160 2026: So sánh giá và chọn bản nào?
Đánh giá

Air Blade hay Vario 160 2026: So sánh giá và chọn bản nào?

So sánh AB125/160 vs Vario 160: chênh TC→160 14,7–16,4M, AB125 TT→160 TC ~9M; LCD, ABS trước, cốp 23,2L vs 17,9L — chọn theo ngân sách (31/08/2026).

Sam22 thg 8, 2026
Honda Việt Nam: danh mục ô tô, giá từ và cách chọn
Cẩm nang

Honda Việt Nam: danh mục ô tô, giá từ và cách chọn

Honda Việt Nam ô tô: Dùng danh mục để thu hẹp còn hai dòng phù hợp, sau đó mở trang của đúng phiên bản. Chưa đặt cọc chỉ từ trang danh mục; cần hai báo giá đúng bản và lần thử đủ gia đình.

Ban biên tập AutoTest20 thg 8, 2026
Hyundai Accent cũ có nên mua không? Kinh nghiệm chọn đời xe
Xe cũHyundai

Hyundai Accent cũ có nên mua không? Kinh nghiệm chọn đời xe

Accent cũ 300–450 triệu (08/2026). Bốn thế hệ: RB 1.4L, 2018 1.4L/6AT, facelift 12/2020, All-New 05/2024 1.5L iVT; ưu tiên 2020–2022.

Sam17 thg 8, 2026
Mercedes EQB 250+ 2026 có tốt không? 5 hay 7 chỗ
Xe điệnMercedes-Benz

Mercedes EQB 250+ 2026 có tốt không? 5 hay 7 chỗ

Mercedes EQB 250+ giá 2,309 tỷ, pin khoảng 70 kWh, 468–537 km WLTP; phân tích cấu hình 5/7 chỗ, sạc, lăn bánh, bảo hành và giá trị.

Sam1 thg 9, 2026
Toyota Fortuner hay Ford Everest 2026: Xe nào hợp gia đình hơn?
Đánh giáToyota

Toyota Fortuner hay Ford Everest 2026: Xe nào hợp gia đình hơn?

Fortuner 1,055–1,395 tỷ vs Everest 1,129–1,629 tỷ: xuất xứ từng bản, Co-Pilot theo phiên bản Everest, doanh số VAMA — chọn SUV 7 chỗ (31/08/2026).

Sam20 thg 8, 2026
Hyundai Tucson giá lăn bánh: 5 bản và 3 động cơ
Cẩm nang

Hyundai Tucson giá lăn bánh: 5 bản và 3 động cơ

Giá lăn bánh Hyundai Tucson 5 phiên bản theo Hà Nội, TP.HCM và tỉnh; so xăng 2.0, dầu 2.0, Turbo HTRAC và N Line đúng thực thể.

Sam26 thg 8, 2026

Liên kết liên quan