Toyota Corolla Altis

Toyota

Toyota Corolla Altis 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam

Sedan · C · 2026 · Đang bán tại Việt Nam

Toyota Corolla Altis có 1.8G 725 triệu, 1.8V 780 triệu và 1.8HEV 878 triệu đồng. HEV dùng máy Atkinson 72 kW/142 Nm cùng mô-tơ 53 kW/163 Nm, không phải bộ máy 103 kW của bản xăng.

Giá niêm yết

₫725,000,000 – ₫878,000,000

Đã xác minh 3/9/2026

Phiên bản đang bán

3

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Xăng / Hybrid

Công suất cao nhất

103 kW

1.8 G

Dung tích xi-lanh

1.8 L

Mô-men xoắn tối đa

172 Nm

Số ghế

5 chỗ

Tổng quan giá

Giá niêm yết

₫725,000,000 – ₫878,000,000

  • 1.8 G₫725,000,000
  • 1.8 V₫780,000,000
  • 1.8 HEV₫878,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuToyota
  • Phân khúcC
  • Hệ dẫn độngXăng / Hybrid
  • Động cơ1.8L 2ZR-FBE
  • Công suấtTối đa 103 kW

Bảo hành

  • Xe3 năm / 100k km

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Xác minh từ hãng

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba

Toyota Corolla Altis 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?

Toyota Corolla Altis có 1.8G 725 triệu, 1.8V 780 triệu và 1.8HEV 878 triệu đồng. HEV dùng máy Atkinson 72 kW/142 Nm cùng mô-tơ 53 kW/163 Nm, không phải bộ máy 103 kW của bản xăng. Số liệu trên trang đối chiếu phiên bản đang bán tại Việt Nam, không phải bài lái thử.

Nguồn dữ liệu: Toyota Vietnam — Corolla Altis specifications

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Người dùng cần sedan hạng C bền bỉ, chi phí vận hành thấp, đặc biệt quan tâm bản hybrid tiết kiệm nhiên liệu và giá trị bán lại tốt.

Điểm mạnh đã xác minh

Nền tảng TNGA, kích thước 4.630 x 1.780 x 1.435 mm, trục cơ sở 2.700 mm, cốp 468L; bản 1.8V/1.8HEV trang bị Toyota Safety Sense 2.0 (PCS, DRCC, LDA, LTA, AHB); bản 1.8HEV tiêu thụ hỗn hợp chỉ 4,5 L/100km; màn hình lái 12,3 inch và màn hình giải trí 9 inch hỗ trợ kết nối không dây trên bản cao.

Hạn chế cần cân nhắc

Giá niêm yết 725–878 triệu đồng; bản G không có gói Toyota Safety Sense (chỉ trang bị trên V/HEV); bản xăng tiêu thụ 5,8–6,8 L/100km cao hơn rõ so với HEV; công suất 138 mã lực thấp hơn đối thủ Civic 1.5T (176 mã lực).

Toyota Corolla Altis tại Việt Nam đang bán 3 phiên bản: 1.8 G, 1.8 V và 1.8 HEV, giá niêm yết ₫725.000.000–₫878.000.000. Hệ dẫn động Xăng và Hybrid. Phù hợp người dùng cần sedan hạng C bền bỉ, chi phí vận hành thấp, đặc biệt quan tâm bản hybrid tiết kiệm nhiên liệu và giá trị bán lại tốt.

Hiệu năng từng phiên bản Toyota Corolla Altis như thế nào?

Toyota Corolla Altis tại Việt Nam có 3 phiên bản (1.8 G, 1.8 V và 1.8 HEV); hệ dẫn động Xăng và Hybrid; công suất 72–103 kW.

Hiệu năng Toyota Corolla Altis Việt Nam năm 2026
Thông số1.8 G1.8 V1.8 HEV
Hệ dẫn độngXăngXăngHybrid
Công suất (kW)103 kW103 kW72 kW
Mô-men xoắn172172142
Mức tiêu thụ6.86.84.5

Nguồn dữ liệu: Toyota Vietnam — Corolla Altis specifications

Công suất từ 72 kW (1.8 HEV) đến 103 kW (1.8 G). Chọn bản theo nhu cầu vận hành tại Việt Nam, không chỉ nhìn giá khởi điểm.

Kích thước và không gian sử dụng của Toyota Corolla Altis ra sao?

Kích thước Toyota Corolla Altis tại Việt Nam thống nhất giữa các phiên bản: dài 4630 mm, khoang hành lý 468 lít, 5 chỗ.

Kích thước và không gian Toyota Corolla Altis năm 2026
Thông số1.8 G1.8 V1.8 HEV
Chiều dài (mm)4630 mm4630 mm4630 mm
Chiều rộng (mm)1780 mm1780 mm1780 mm
Chiều cao (mm)1435 mm1435 mm1435 mm
Chiều dài cơ sở (mm)2700 mm2700 mm2700 mm
Dung tích khoang hành lý (lít)468 lít468 lít468 lít
Khối lượng (kg)1330 kg1330 kg1330 kg
Số chỗ ngồi5 chỗ5 chỗ5 chỗ

Nguồn dữ liệu: Toyota Vietnam — Corolla Altis specifications

Khoang hành lý 468 lít; nên đo hành lý thực tế và ngồi thử hàng sau nếu đây là yếu tố quyết định khi mua tại Việt Nam.

Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của Toyota Corolla Altis

Toyota Corolla Altis tại Việt Nam dùng hệ Xăng và Hybrid, dung tích 1798 cc, hộp số CVT, dẫn động Cầu trước.

Hệ truyền động Toyota Corolla Altis 2026
Thông số1.8 G1.8 V1.8 HEV
Dung tích động cơ (cc)1798 cc1798 cc1798 cc
Hộp sốCVTCVTCVT
Dẫn độngCầu trướcCầu trướcCầu trước
Bình nhiên liệu (lít)50 lít50 lít43 lít

Nguồn dữ liệu: Toyota Vietnam — Corolla Altis specifications

Toyota Corolla Altis tại Việt Nam có hơn một hệ dẫn động (Xăng và Hybrid); chọn bản theo hạ tầng sạc, hành trình và chi phí nhiên liệu thực tế.

Chênh lệch giá các phiên bản tại Việt Nam

Phiên bản cơ bản1.8 G₫725.000.000
+₫153.000.000 (+21.1%)
Phiên bản cao hơn1.8 HEV₫878.000.000

Chênh lệch ₫153.000.000, tương đương tăng khoảng 21.1% so với bản khởi điểm tại Việt Nam:

  • Công suất từ 103 kW lên 72 kW
  • Xăng → Hybrid
  • Bản 1.8 HEV đắt hơn ₫153.000.000 so với bản 1.8 G tại Việt Nam; nên xin báo giá đại lý trước khi đặt cọc

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Claim Ledger — Toyota Việt Nam
Thông tinNguồnPhạm vi
Giá và phiên bản tại Việt NamToyota Vietnam — Corolla Altis specificationsThị trường Việt Nam
Đối chiếu giá công bố trên truyền thông Việt NamNguồn thị trường Việt NamThị trường Việt Nam
Thông số kỹ thuậtToyota Việt NamThị trường Việt Nam

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 3 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)

Phiên bảnGiá chính thứcHệ dẫn độngĐộng cơHộp sốCông suấtMô-men xoắnTiêu haoSố chỗ
1.8 G₫725,000,000Dẫn động cầu trước1.8L 2ZR-FBECVT103 kW172 Nm6.85 chỗ
1.8 V₫780,000,000Dẫn động cầu trước1.8L 2ZR-FBECVT103 kW172 Nm6.85 chỗ
1.8 HEV₫878,000,000Dẫn động cầu trước1.8L chu trình Atkinson 2ZR-FXE + mô-tơ điệnCVT72 kW142 Nm4.55 chỗ

Bảng trả góp tham khảo

Toyota Corolla Altis trả góp khoảng 8.774.732 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 725 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 145 triệu đ580 triệu đ18.041.607 đ14.023.763 đ11.622.010 đ10.028.265 đ
25% · 181 triệu đ544 triệu đ16.914.006 đ13.147.278 đ10.895.635 đ9.401.499 đ
30% · 218 triệu đ508 triệu đ15.786.406 đ12.270.793 đ10.169.259 đ8.774.732 đ
35% · 254 triệu đ471 triệu đ14.658.805 đ11.394.308 đ9.442.883 đ8.147.965 đ
40% · 290 triệu đ435 triệu đ13.531.205 đ10.517.822 đ8.716.508 đ7.521.199 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)15.554.369 đ12.035.339 đ9.929.820 đ8.531.039 đ
7,5% (thị trường)15.786.406 đ12.270.793 đ10.169.259 đ8.774.732 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)16.138.364 đ12.629.159 đ10.534.865 đ9.147.960 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
1.8 G725 triệu đ15.786.406 đ12.270.793 đ10.169.259 đ8.774.732 đ
1.8 V780 triệu đ16.983.995 đ13.201.680 đ10.940.720 đ9.440.401 đ
1.8 HEV878 triệu đ19.117.882 đ14.860.353 đ12.315.323 đ10.626.503 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

Ba giá 725/780/878 triệu đồngG/V: 1.8L 103 kW/172 Nm, CVTHEV: máy 72 kW/142 Nm + mô-tơ 53 kW/163 NmTiêu thụ kết hợp 6,8 L/100 km bản xăng; 4,5 HEVBình xăng 50 lít bản xăng; 43 lít HEVG dùng lốp 16 inch; V/HEV dùng 17 inch

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

Toyota Corolla Altis xem thông số và phiên bản ở đâu?

Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.

Toyota Corolla Altis chạy được bao nhiêu km?

Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.

Toyota Corolla Altis có phải xe hybrid không?

Các phiên bản trên trang này dùng hệ hybrid tại Việt Nam. Xem loại hệ thống, công suất động cơ/mô-tơ và mức tiêu thụ trong bảng thông số. Đây không phải xe điện sạc ngoài trừ khi trang ghi rõ PHEV.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Vios vs Accent vs City 2026: So sánh giá và OTD
Đánh giáToyota

Vios vs Accent vs City 2026: So sánh giá và OTD

Vios 3 bản 458/488/545M; Accent 439–569M 6AT; City 499–569M Sensing; OTD HN 529/508/575M — không 478/518/iVT (01/09/2026).

Sam17 thg 8, 2026
Toyota Vios giá lăn bánh 2026: Chi phí tại Hà Nội, TP.HCM và các tỉnh
Cẩm nangToyota

Toyota Vios giá lăn bánh 2026: Chi phí tại Hà Nội, TP.HCM và các tỉnh

Vios 2026 lăn bánh từ 506,1 triệu (tỉnh) đến 626,6 triệu (HN, 1.5G CVT); 1.5E MT Hà Nội 529,1 triệu. Gồm LPTB 12%, biển số 14 triệu (28/08/2026).

Sam21 thg 8, 2026
Kia Carens cũ có nên mua không? Tách đời cũ và thế hệ mới
Xe cũKia

Kia Carens cũ có nên mua không? Tách đời cũ và thế hệ mới

Kia Carens cũ nên chọn đời 2007–2016 hay thế hệ 2022+? Xem giá theo động cơ, hộp số, chi phí đến tay và checklist xe 7 chỗ.

Sam2 thg 9, 2026
BMW i4 2026 có tốt không? Giá niêm yết và giá thực mua
Xe điệnBMW

BMW i4 2026 có tốt không? Giá niêm yết và giá thực mua

BMW i4 eDrive40 có giá tham chiếu 3,799 tỷ, pin 83,9 kWh, 590 km WLTP; phân tích giá thực mua, sạc, lăn bánh, bảo hành và đối thủ.

Sam1 thg 9, 2026
Toyota Việt Nam 2026: Danh mục xe và giá niêm yết tại thị trường VN
Cẩm nang

Toyota Việt Nam 2026: Danh mục xe và giá niêm yết tại thị trường VN

Toyota VN 2026: Vios, Corolla Cross, Fortuner, Innova Cross, Hilux — bảng giá niêm yết và liên kết chính hãng, kiểm tra 30/08/2026.

Sam20 thg 8, 2026
Honda Air Blade 2026 có tốt không? Giá, bản và có nên mua
Đánh giá

Honda Air Blade 2026 có tốt không? Giá, bản và có nên mua

Air Blade 125 TC 42,405M, TT 48,001M; 160 57,09–58,79M — chênh TC ~14,7–16,4M; xăng ~529 nghìn/tháng tại 1.000 km — có nên mua (31/08/2026).

Sam25 thg 8, 2026
Mitsubishi Attrage cũ có nên mua không? Chọn MT hay CVT
Xe cũMitsubishi

Mitsubishi Attrage cũ có nên mua không? Chọn MT hay CVT

Mitsubishi Attrage cũ nên chọn MT, CVT hay CVT Premium? Xem giá theo đời/bản, chi phí đến tay, xe dịch vụ và checklist CVT.

Sam2 thg 9, 2026
VinFast Minio Green 2026 có tốt không? Xe 188 triệu dùng ra sao
Xe điệnVinFast

VinFast Minio Green 2026 có tốt không? Xe 188 triệu dùng ra sao

Minio Green giá 188 triệu, pin usable 18,3 kWh và 210 km NEDC. Xem lăn bánh 2026, sạc, bảo hành và phạm vi hoạch định.

Sam1 thg 9, 2026
Đăng ký xe máy mới 2026: Thủ tục, chi phí và thời gian
Cẩm nang

Đăng ký xe máy mới 2026: Thủ tục, chi phí và thời gian

Đăng ký xe máy mới 2026: hồ sơ theo TT 79/2024/TT-BCA; biển số TT 155/2025 (I 700.000-2.800.000 đồng, II 105.000 đồng); lệ phí trước bạ 2% - 08/2026.

Sam23 thg 8, 2026
Xe Trung Quốc 2026 có đáng mua không? Khung quyết định
Đánh giá

Xe Trung Quốc 2026 có đáng mua không? Khung quyết định

Không % chênh/khấu hao cố định; VinFast là VN không liệt kê xe TQ; so OTD từng mẫu BYD/Geely; Vios 458/488/545M (01/09/2026).

Sam23 thg 8, 2026

Liên kết liên quan