Mazda 3

Mazda

Mazda 3 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam

Sedan · C · 2026 · Đang bán tại Việt Nam

Mazda3 hiện gồm 4 bản Sedan 599–739 triệu và 2 bản Sport hatchback 659–719 triệu đồng. Sedan có cốp 450 lít; Sport ngắn hơn 200 mm và cốp 334 lít.

Giá niêm yết

₫599,000,000 – ₫739,000,000

Đã xác minh 3/9/2026

Phiên bản đang bán

6

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Xăng

Công suất cao nhất

81 kW

1.5 Deluxe (Sedan)

Dung tích xi-lanh

1.5 L

Mô-men xoắn tối đa

146 Nm

Số ghế

5 chỗ

Tổng quan giá

Giá niêm yết

₫599,000,000 – ₫739,000,000

  • 1.5 Deluxe (Sedan)₫599,000,000
  • 1.5 Luxury (Sedan)₫644,000,000
  • 1.5 Signature (Sedan)₫739,000,000
  • 1.5 Premium (Sedan)₫719,000,000
  • 1.5 Luxury (Hatchback Sport)₫659,000,000
  • 1.5 Premium (Hatchback Sport)₫719,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuMazda
  • Phân khúcC
  • Hệ dẫn độngXăng
  • Động cơSkyactiv-G 1.5L
  • Công suấtTối đa 81 kW

Bảo hành

  • Xe5 năm / 100k km

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Xác minh từ hãng

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Xác minh từ hãng

Mazda 3 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?

Mazda3 hiện gồm 4 bản Sedan 599–739 triệu và 2 bản Sport hatchback 659–719 triệu đồng. Sedan có cốp 450 lít; Sport ngắn hơn 200 mm và cốp 334 lít. Số liệu trên trang đối chiếu phiên bản đang bán tại Việt Nam, không phải bài lái thử.

Nguồn dữ liệu: Mazda Việt Nam

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Người mua đề cao thiết kế, công nghệ an toàn chủ động và cảm giác lái; di chuyển chủ yếu trong đô thị, hàng ngày đi 1-2 người.

Điểm mạnh đã xác minh

Thiết kế KODO với đèn full-LED; khoang lái 'Human Centric' gọn gàng, màn hình 8.8 inch; gói i-Activsense (MRCC, SBS, LDWS, BSM, HBC) và 7 túi khí trên bản Premium; tiêu thụ nhiên liệu hỗn hợp 6,25 L/100km theo công bố THACO.

Hạn chế cần cân nhắc

Hàng ghế sau chật và không có cửa gió điều hòa riêng so với đối thủ cùng phân khúc; cốp sedan 450L thấp hơn một số đối thủ; động cơ 1.5L chỉ 110 mã lực/146 Nm, phù hợp đô thị hơn là tăng tốc mạnh.

Mazda 3 tại Việt Nam đang bán 4 phiên bản: 1.5 Deluxe (Sedan), 1.5 Luxury (Sedan), 1.5 Signature (Sedan) và 1.5 Premium (Sedan), giá niêm yết ₫599.000.000–₫739.000.000. Hệ dẫn động Xăng. Phù hợp người mua đề cao thiết kế, công nghệ an toàn chủ động và cảm giác lái.

Hiệu năng từng phiên bản Mazda 3 như thế nào?

Cả 4 phiên bản Mazda 3 đang bán tại Việt Nam (1.5 Deluxe (Sedan), 1.5 Luxury (Sedan), 1.5 Signature (Sedan) và 1.5 Premium (Sedan)) đều dùng hệ Xăng, 81 kW. Khác biệt giữa các bản chủ yếu ở trang bị, không phải công suất.

Hiệu năng Mazda 3 Việt Nam năm 2026
Thông số1.5 Deluxe (Sedan)1.5 Luxury (Sedan)1.5 Signature (Sedan)1.5 Premium (Sedan)
Hệ dẫn độngXăngXăngXăngXăng
Công suất (kW)81 kW81 kW81 kW81 kW
Mô-men xoắn146146146146
Mức tiêu thụ6.256.256.256.25

Nguồn dữ liệu: Mazda Việt Nam

Mazda 3 các bản hiện bán tại Việt Nam cùng hệ Xăng 81 kW; chọn phiên bản theo trang bị và giá, không phải hiệu năng.

Kích thước và không gian sử dụng của Mazda 3 ra sao?

Kích thước Mazda 3 tại Việt Nam thống nhất giữa các phiên bản: dài 4660 mm, khoang hành lý 450 lít, 5 chỗ.

Kích thước và không gian Mazda 3 năm 2026
Thông số1.5 Deluxe (Sedan)1.5 Luxury (Sedan)1.5 Signature (Sedan)1.5 Premium (Sedan)
Chiều dài (mm)4660 mm4660 mm4660 mm4660 mm
Chiều rộng (mm)1795 mm1795 mm1795 mm1795 mm
Chiều cao (mm)1440 mm1440 mm1440 mm1440 mm
Chiều dài cơ sở (mm)2725 mm2725 mm2725 mm2725 mm
Dung tích khoang hành lý (lít)450 lít450 lít450 lít450 lít
Khối lượng (kg)1330 kg1330 kg1330 kg1330 kg
Số chỗ ngồi5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ

Nguồn dữ liệu: Mazda Việt Nam

Khoang hành lý 450 lít; nên đo hành lý thực tế và ngồi thử hàng sau nếu đây là yếu tố quyết định khi mua tại Việt Nam.

Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của Mazda 3

Mazda 3 tại Việt Nam dùng hệ Xăng, dung tích 1496 cc, hộp số 6AT, dẫn động Cầu trước.

Hệ truyền động Mazda 3 2026
Thông số1.5 Deluxe (Sedan)1.5 Luxury (Sedan)1.5 Signature (Sedan)1.5 Premium (Sedan)
Dung tích động cơ (cc)1496 cc1496 cc1496 cc1496 cc
Hộp số6AT6AT6AT6AT
Dẫn độngCầu trướcCầu trướcCầu trướcCầu trước
Bình nhiên liệu (lít)51 lít51 lít51 lít51 lít

Nguồn dữ liệu: Mazda Việt Nam

Mazda 3 tại Việt Nam dùng động cơ đốt trong (bình 51 lít); ưu tiên hành trình xa và mạng lưới xăng/dầu sẵn có.

Chênh lệch giá các phiên bản tại Việt Nam

Phiên bản cơ bản1.5 Deluxe (Sedan)₫599.000.000
+₫140.000.000 (+23.4%)
Phiên bản cao hơn1.5 Signature (Sedan)₫739.000.000

Chênh lệch ₫140.000.000, tương đương tăng khoảng 23.4% so với bản khởi điểm tại Việt Nam:

  • Bản 1.5 Signature (Sedan) đắt hơn ₫140.000.000 so với bản 1.5 Deluxe (Sedan) tại Việt Nam; nên xin báo giá đại lý trước khi đặt cọc

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Claim Ledger — Mazda Việt Nam
Thông tinNguồnPhạm vi
Giá và phiên bản tại Việt NamMazda Việt NamThị trường Việt Nam
Thông số kỹ thuậtMazda Việt NamThị trường Việt Nam

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 6 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)

Phiên bảnGiá chính thứcHệ dẫn độngĐộng cơHộp sốCông suấtMô-men xoắnTiêu haoSố chỗ
1.5 Deluxe (Sedan)₫599,000,000Dẫn động cầu trướcSkyactiv-G 1.5LAT 6 cấp81 kW146 Nm6.255 chỗ
1.5 Luxury (Sedan)₫644,000,000Dẫn động cầu trướcSkyactiv-G 1.5LAT 6 cấp81 kW146 Nm6.255 chỗ
1.5 Signature (Sedan)₫739,000,000Dẫn động cầu trướcSkyactiv-G 1.5LAT 6 cấp81 kW146 Nm6.255 chỗ
1.5 Premium (Sedan)₫719,000,000Dẫn động cầu trướcSkyactiv-G 1.5LAT 6 cấp81 kW146 Nm6.255 chỗ
1.5 Luxury (Hatchback Sport)₫659,000,000Dẫn động cầu trướcSkyactiv-G 1.5LAT 6 cấp81 kW146 Nm6.255 chỗ
1.5 Premium (Hatchback Sport)₫719,000,000Dẫn động cầu trướcSkyactiv-G 1.5LAT 6 cấp81 kW146 Nm6.255 chỗ

Bảng trả góp tham khảo

Mazda 3 trả góp khoảng 7.249.744 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 599 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 120 triệu đ479 triệu đ14.906.100 đ11.586.530 đ9.602.185 đ8.285.422 đ
25% · 150 triệu đ449 triệu đ13.974.469 đ10.862.372 đ9.002.048 đ7.767.583 đ
30% · 180 triệu đ419 triệu đ13.042.837 đ10.138.214 đ8.401.912 đ7.249.744 đ
35% · 210 triệu đ389 triệu đ12.111.206 đ9.414.055 đ7.801.775 đ6.731.905 đ
40% · 240 triệu đ359 triệu đ11.179.575 đ8.689.897 đ7.201.639 đ6.214.066 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)12.851.127 đ9.943.680 đ8.204.086 đ7.048.403 đ
7,5% (thị trường)13.042.837 đ10.138.214 đ8.401.912 đ7.249.744 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)13.333.628 đ10.434.298 đ8.703.978 đ7.558.108 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
1.5 Deluxe (Sedan)599 triệu đ13.042.837 đ10.138.214 đ8.401.912 đ7.249.744 đ
1.5 Luxury (Sedan)644 triệu đ14.022.683 đ10.899.849 đ9.033.107 đ7.794.383 đ
1.5 Signature (Sedan)739 triệu đ16.091.247 đ12.507.746 đ10.365.631 đ8.944.175 đ
1.5 Premium (Sedan)719 triệu đ15.655.760 đ12.169.241 đ10.085.100 đ8.702.114 đ
1.5 Luxury (Hatchback Sport)659 triệu đ14.349.298 đ11.153.727 đ9.243.506 đ7.975.929 đ
1.5 Premium (Hatchback Sport)719 triệu đ15.655.760 đ12.169.241 đ10.085.100 đ8.702.114 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

Sedan: Deluxe/Luxury/Premium/SignatureSport: Luxury/PremiumCùng máy Skyactiv-G 1.5L 81 kW/146 Nm và 6ATSedan 4.660 mm, cốp 450 lítSport 4.460 mm, cốp 334 lítDeluxe cũ 569 triệu và nhãn Optional đã được thay bằng dải hiện hành

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

Mazda 3 xem thông số và phiên bản ở đâu?

Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.

Mazda 3 chạy được bao nhiêu km?

Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.

Tính khoản trả góp Mazda 3 như thế nào?

Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Mazda BT-50 cũ có nên mua không? Tách 2.2/3.2 và 1.9
Xe cũMazda

Mazda BT-50 cũ có nên mua không? Tách 2.2/3.2 và 1.9

Mazda BT-50 cũ: tách đời 2.2/3.2 và thế hệ 1.9, giá theo 4x2/4x4, chi phí đến tay đúng xe bán tải cùng checklist diesel.

Sam2 thg 9, 2026
Mazda CX-5 cũ có nên mua không? Năm nào đáng mua?
Xe cũMazda

Mazda CX-5 cũ có nên mua không? Năm nào đáng mua?

CX-5 cũ 480–830 triệu (2018–2024, 08/2026). Giá rao Observed Market chưa dedup; Premium + gói Exclusive không phải bản riêng; ưu tiên 2021–2022.

Sam20 thg 8, 2026
Honda Air Blade 2026 có tốt không? Giá, bản và có nên mua
Đánh giá

Honda Air Blade 2026 có tốt không? Giá, bản và có nên mua

Air Blade 125 TC 42,405M, TT 48,001M; 160 57,09–58,79M — chênh TC ~14,7–16,4M; xăng ~529 nghìn/tháng tại 1.000 km — có nên mua (31/08/2026).

Sam25 thg 8, 2026
BYD Dolphin 2026 có tốt không? Giá, pin và chi phí sử dụng
Xe điệnBYD

BYD Dolphin 2026 có tốt không? Giá, pin và chi phí sử dụng

BYD Dolphin 2026 giá tham chiếu 569 triệu; lăn bánh 571,5–585,4 triệu, pin 50,25 kWh, 430 km NEDC; kiểm tra sạc và hậu mãi 31/08/2026.

Sam20 thg 8, 2026
Chọn nơi sửa ô tô uy tín: đại lý, garage và quy trình báo giá
Cẩm nang

Chọn nơi sửa ô tô uy tín: đại lý, garage và quy trình báo giá

Chọn đại lý hay garage theo hạng mục, chẩn đoán, báo giá tách phần, quyền phê duyệt, bảo hành sửa chữa và nghiệm thu sau sửa.

Sam26 thg 8, 2026
Xe hybrid cũ có nên mua không? Kiểm tra pin, làm mát và lịch sử
Xe cũ

Xe hybrid cũ có nên mua không? Kiểm tra pin, làm mát và lịch sử

Xe hybrid cũ đáng mua khi đúng loại hệ thống, pin và làm mát vượt kiểm tra, lịch bảo dưỡng rõ và mức tiết kiệm được đo trên tuyến của bạn.

Sam5 thg 9, 2026
Yamaha Exciter 155 2026 có tốt không? 49,9–60,9M
Đánh giá

Yamaha Exciter 155 2026 có tốt không? 49,9–60,9M

Exciter 49,9–60,9M, 18,5 PS; đối thủ WINNER R — Winner X không catalogue; LPTB 2%; OTD Calculated (01/09/2026).

Sam25 thg 8, 2026
Mercedes EQS 580 4MATIC 2026 có tốt không? Giá và cấu hình thật
Xe điệnMercedes-Benz

Mercedes EQS 580 4MATIC 2026 có tốt không? Giá và cấu hình thật

Mercedes EQS 580 4MATIC giá 4,789 tỷ, AWD hai mô-tơ, pin khoảng 108,4 kWh và 581–692 km WLTP; phân tích sạc, giá và hậu mãi.

Sam1 thg 9, 2026
Mua bảo hiểm TNDS ô tô tại Việt Nam 2026: Phí, quyền lợi và cách chọn
Cẩm nang

Mua bảo hiểm TNDS ô tô tại Việt Nam 2026: Phí, quyền lợi và cách chọn

Bảo hiểm TNDS ô tô 2026: khung phí NĐ 67/2023 (dưới 6 chỗ 480.700, 6–11 chỗ 873.400 gồm VAT); phạt thiếu TNDS 400–600k; thủ tục, gia hạn (08/2026).

Sam28 thg 8, 2026
Hyundai Stargazer cũ vs Kia Carens cũ: chọn MPV theo tải gia đình
Xe cũ

Hyundai Stargazer cũ vs Kia Carens cũ: chọn MPV theo tải gia đình

So sánh Hyundai Stargazer cũ và Kia Carens cũ theo 185 tin, đúng đời, số ghế, động cơ, hộp số và bài thử đủ tải trước khi cọc.

Sam4 thg 9, 2026

Liên kết liên quan