
Mazda
Mazda3 giá bao nhiêu, chọn sedan hay hatchback và bản nào?
Sedan · C · Đang bán tại Việt Nam
Mazda 3 tại Việt Nam: 569 triệu đồng–719 triệu đồng. Mazda3 tại Việt Nam cần so riêng sedan và Sport hatchback: chiều dài, khoang hành lý và cỡ lốp không giống nhau ở mọi bản. Các cấu hình 1.5L được hãng niêm yết cùng mức công suất động cơ, nên nâng bản chủ yếu cần đánh giá trang bị và mức chênh tiền. Deluxe có bản tùy chọn riêng; đừng ghép giá Deluxe thấp nhất với trang bị của bản khác.
Giá niêm yết
₫569,000,000 – ₫719,000,000
Đã xác minh 3/10/2026
Phiên bản đang bán
6
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Xăng
Giá niêm yết Việt Nam
569 triệu đồng
Đối chiếu 03/10/2026
Dung tích xi-lanh
1.5 L
Mô-men xoắn tối đa
146 Nm
Số ghế
5 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết
₫569,000,000 – ₫719,000,000
- Mazda3 1.5L Deluxe₫569,000,000
- Mazda3 1.5L Luxury₫644,000,000
- Mazda3 1.5L Deluxe (Tuỳ chọn)₫599,000,000
- Mazda3 1.5L Premium₫719,000,000
- Mazda3 Sport 1.5L Luxury₫659,000,000
- Mazda3 Sport 1.5L Premium₫719,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuMazda
- Phân khúcC
- Hệ dẫn độngXăng
- Động cơSkyactiv-G 1.5L
- Công suấtTối đa 82 kW
Bảo hành
- XeBảo hành xe Mazda bán từ 01/10/2023: 5 năm hoặc 150.000 km, điều kiện đến trước; đối chiếu ngày bán và điều kiện trong sổ bảo hành, không áp ngược cho xe cũ.
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
Mazda3 giá bao nhiêu, chọn sedan hay hatchback và bản nào?
Mazda 3 tại Việt Nam: 569 triệu đồng–719 triệu đồng. Mazda3 tại Việt Nam cần so riêng sedan và Sport hatchback: chiều dài, khoang hành lý và cỡ lốp không giống nhau ở mọi bản. Các cấu hình 1.5L được hãng niêm yết cùng mức công suất động cơ, nên nâng bản chủ yếu cần đánh giá trang bị và mức chênh tiền. Deluxe có bản tùy chọn riêng; đừng ghép giá Deluxe thấp nhất với trang bị của bản khác. Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
Nguồn dữ liệu: Mazda Việt Nam — tài liệu nhà sản xuất
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Người mua xe 5 chỗ chú trọng kiểu thân xe, trang bị và mức tiền trả thêm giữa các phiên bản.
Điểm mạnh đã xác minh
Có sedan và hatchback; cấu hình 1.5L và giá từng bản được đối chiếu theo mã sản phẩm hãng.
Hạn chế cần cân nhắc
Không lấy cốp sedan làm cốp hatchback; mâm lớn kéo theo lựa chọn lốp khác; cần xem kỹ gói tùy chọn.
Mazda3 tại Việt Nam cần so riêng sedan và Sport hatchback: chiều dài, khoang hành lý và cỡ lốp không giống nhau ở mọi bản. Các cấu hình 1.5L được hãng niêm yết cùng mức công suất động cơ, nên nâng bản chủ yếu cần đánh giá trang bị và mức chênh tiền. Deluxe có bản tùy chọn riêng; đừng ghép giá Deluxe thấp nhất với trang bị của bản khác.
Mazda 3: công suất, mô-men và khác biệt động cơ
Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.
| Hạng mục | Mazda3 1.5L Deluxe | Mazda3 1.5L Luxury | Mazda3 1.5L Deluxe (Tuỳ chọn) | Mazda3 1.5L Premium | Mazda3 Sport 1.5L Luxury | Mazda3 Sport 1.5L Premium |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Công suất động cơ (kW) | 82 | 82 | 82 | 82 | 82 | 82 |
| Mô-men động cơ (Nm) | 146 | 146 | 146 | 146 | 146 | 146 |
Nguồn dữ liệu: Mazda Việt Nam — tài liệu nhà sản xuất
Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.
Mazda 3: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?
Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.
| Hạng mục | Mazda3 1.5L Deluxe | Mazda3 1.5L Luxury | Mazda3 1.5L Deluxe (Tuỳ chọn) | Mazda3 1.5L Premium | Mazda3 Sport 1.5L Luxury | Mazda3 Sport 1.5L Premium |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Chiều dài (mm) | 4660 | 4660 | 4660 | 4660 | 4460 | 4460 |
| Số chỗ | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 |
| Chiều rộng (mm) | 1795 | 1795 | 1795 | 1795 | 1795 | 1795 |
| Chiều cao (mm) | 1440 | 1440 | 1440 | 1440 | 1435 | 1435 |
| Trục cơ sở (mm) | 2725 | 2725 | 2725 | 2725 | 2725 | 2725 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 145 | 145 | 145 | 145 | 145 | 145 |
| Bán kính quay (m) | 5,3 | 5,3 | 5,3 | 5,3 | 5,3 | 5,3 |
| Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L) | 450 | 450 | 450 | 450 | 334 | 334 |
| Khối lượng không tải (kg) | 1330 | 1330 | 1330 | 1330 | 1340 | 1340 |
| Vệt bánh trước (mm) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Vệt bánh sau (mm) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
Nguồn dữ liệu: Mazda Việt Nam — tài liệu nhà sản xuất
Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.
Mazda 3: giá từng bản, hộp số và chi phí sử dụng
Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
| Hạng mục | Mazda3 1.5L Deluxe | Mazda3 1.5L Luxury | Mazda3 1.5L Deluxe (Tuỳ chọn) | Mazda3 1.5L Premium | Mazda3 Sport 1.5L Luxury | Mazda3 Sport 1.5L Premium |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Giá xe tại ngày đối chiếu (VND) | 569 triệu đồng | 644 triệu đồng | 599 triệu đồng | 719 triệu đồng | 659 triệu đồng | 719 triệu đồng |
| Loại nguồn giá | Niêm yết hãng/nhà phân phối chính thức | Niêm yết hãng/nhà phân phối chính thức | Niêm yết hãng/nhà phân phối chính thức | Niêm yết hãng/nhà phân phối chính thức | Niêm yết hãng/nhà phân phối chính thức | Niêm yết hãng/nhà phân phối chính thức |
| Tiêu thụ kết hợp theo tài liệu (L/100km) | 6,25 | 6,25 | 6,25 | 5,8 | 6,23 | 6,14 |
| Loại/mã động cơ | Skyactiv-G 1.5L | Skyactiv-G 1.5L | Skyactiv-G 1.5L | Skyactiv-G 1.5L | Skyactiv-G 1.5L | Skyactiv-G 1.5L |
| Dung tích động cơ (cc) | 1496 | 1496 | 1496 | 1496 | 1496 | 1496 |
| Bình nhiên liệu (L) | 51 | 51 | 51 | 51 | 51 | 51 |
| Hộp số | 6AT | 6AT | 6AT | 6AT | 6AT | 6AT |
| Lốp trước | 205/60 R16 | 205/60 R16 | 205/60 R16 | 205/60 R16 | 205/60 R16 | 215/45 R18 |
| Lốp sau | 205/60 R16 | 205/60 R16 | 205/60 R16 | 205/60 R16 | 205/60 R16 | 215/45 R18 |
| Dẫn động | fwd | fwd | fwd | fwd | fwd | fwd |
Nguồn dữ liệu: Mazda Việt Nam — tài liệu nhà sản xuất
Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Mazda3 1.5L Deluxe: 569 triệu đồng | Giá niêm yết trong nguồn chính thức; Id=60345, VehicleName=Mazda3 1.5L Deluxe; Series non-null, Cost field rendered in price-board: 569.000.000 VNĐ | Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh. |
| Mazda3 1.5L Deluxe — Chiều dài (mm): 4660 | API Id=60345, Mazda3 1.5L Deluxe: length: 4.660 x 1.795 x 1.440 (mm) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda3 1.5L Deluxe — Số chỗ: 5 | Mazda3 1.5L Deluxe: Manufacturer seating row; Mazda API Model.SeatCapacity=4 is erroneous for sedan, brochure/article prevails: Mazda3 trang bị cấu hình 5 chỗ | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda3 1.5L Deluxe — Công suất động cơ (kW): 82 | API Id=60345: MaxPower explicitly Hp/rpm; mechanical hp × 0.745699872 rounded 0.1 kW: 110/6.000 (Hp/rpm) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026; Manufacturer labels Hp; mechanical hp conversion, not a PS or kW equality.. |
| Mazda3 1.5L Deluxe — Tiêu thụ kết hợp theo tài liệu (L/100km): 6,25 | API Id=60345, Mazda3 1.5L Deluxe: Combine: 6,25 (Số Giấy Chứng Nhận: 24KDR/010052-00) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda3 1.5L Deluxe — Loại/mã động cơ: Skyactiv-G 1.5L | API Id=60345: EngineType: Skyactiv-G 1.5L | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda3 1.5L Deluxe — Dung tích động cơ (cc): 1496 | API Id=60345, Mazda3 1.5L Deluxe: Displacement: 1.496 (cc) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda3 1.5L Deluxe — Chiều rộng (mm): 1795 | API Id=60345, Mazda3 1.5L Deluxe: width: 4.660 x 1.795 x 1.440 (mm) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda3 1.5L Deluxe — Mô-men động cơ (Nm): 146 | API Id=60345: MaxTorque: 146/3.500 (Nm/rpm) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda3 1.5L Deluxe — Bình nhiên liệu (L): 51 | API Id=60345, Mazda3 1.5L Deluxe: FuelTankCapacity: 51 (L) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda3 1.5L Deluxe — Chiều cao (mm): 1440 | API Id=60345, Mazda3 1.5L Deluxe: height: 4.660 x 1.795 x 1.440 (mm) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda3 1.5L Deluxe — Hộp số: 6AT | API Id=60345: Transmission: 6AT | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda3 1.5L Deluxe — Trục cơ sở (mm): 2725 | API Id=60345, Mazda3 1.5L Deluxe: WheelBase: 2.725 (mm) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda3 1.5L Deluxe — Khoảng sáng gầm (mm): 145 | API Id=60345, Mazda3 1.5L Deluxe: MinimumGroundClearance: 145 (mm) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda3 1.5L Deluxe — Bán kính quay (m): 5,3 | API Id=60345, Mazda3 1.5L Deluxe: MinimumTurningCircleRadius: 5,3 (m) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda3 1.5L Deluxe — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L): 450 | API Id=60345: LuggageCapacity; range depends on seat arrangement, not one fixed capacity: 450 (L) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda3 1.5L Deluxe — Khối lượng không tải (kg): 1330 | API Id=60345, Mazda3 1.5L Deluxe: CurbWeight: 1.330 (kg) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda3 1.5L Deluxe — Lốp trước: 205/60 R16 | API Id=60345: Tires: 205/60 R16 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda3 1.5L Deluxe — Lốp sau: 205/60 R16 | API Id=60345: Tires: 205/60 R16 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda3 1.5L Luxury: 644 triệu đồng | Giá niêm yết trong nguồn chính thức; Id=31030, VehicleName=Mazda3 1.5L Luxury; Series non-null, Cost field rendered in price-board: 644.000.000 VNĐ | Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh. |
| Mazda3 1.5L Luxury — Chiều dài (mm): 4660 | API Id=31030, Mazda3 1.5L Luxury: length: 4.660 x 1.795 x 1.440 (mm) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda3 1.5L Luxury — Số chỗ: 5 | Mazda3 1.5L Luxury: Manufacturer seating row; Mazda API Model.SeatCapacity=4 is erroneous for sedan, brochure/article prevails: Mazda3 trang bị cấu hình 5 chỗ | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda3 1.5L Luxury — Công suất động cơ (kW): 82 | API Id=31030: MaxPower explicitly Hp/rpm; mechanical hp × 0.745699872 rounded 0.1 kW: 110/6.000 (Hp/rpm) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026; Manufacturer labels Hp; mechanical hp conversion, not a PS or kW equality.. |
| Mazda3 1.5L Luxury — Tiêu thụ kết hợp theo tài liệu (L/100km): 6,25 | API Id=31030, Mazda3 1.5L Luxury: Combine: 6,25 (Số Giấy Chứng Nhận: 24KDR/010052-00) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda3 1.5L Luxury — Loại/mã động cơ: Skyactiv-G 1.5L | API Id=31030: EngineType: Skyactiv-G 1.5L | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda3 1.5L Luxury — Dung tích động cơ (cc): 1496 | API Id=31030, Mazda3 1.5L Luxury: Displacement: 1.496 (cc) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda3 1.5L Luxury — Chiều rộng (mm): 1795 | API Id=31030, Mazda3 1.5L Luxury: width: 4.660 x 1.795 x 1.440 (mm) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda3 1.5L Luxury — Mô-men động cơ (Nm): 146 | API Id=31030: MaxTorque: 146/3.500 (Nm/rpm) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda3 1.5L Luxury — Bình nhiên liệu (L): 51 | API Id=31030, Mazda3 1.5L Luxury: FuelTankCapacity: 51 (L) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda3 1.5L Luxury — Chiều cao (mm): 1440 | API Id=31030, Mazda3 1.5L Luxury: height: 4.660 x 1.795 x 1.440 (mm) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda3 1.5L Luxury — Hộp số: 6AT | API Id=31030: Transmission: 6AT | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda3 1.5L Luxury — Trục cơ sở (mm): 2725 | API Id=31030, Mazda3 1.5L Luxury: WheelBase: 2.725 (mm) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda3 1.5L Luxury — Khoảng sáng gầm (mm): 145 | API Id=31030, Mazda3 1.5L Luxury: MinimumGroundClearance: 145 (mm) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda3 1.5L Luxury — Bán kính quay (m): 5,3 | API Id=31030, Mazda3 1.5L Luxury: MinimumTurningCircleRadius: 5,3 (m) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda3 1.5L Luxury — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L): 450 | API Id=31030: LuggageCapacity; range depends on seat arrangement, not one fixed capacity: 450 (L) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda3 1.5L Luxury — Khối lượng không tải (kg): 1330 | API Id=31030, Mazda3 1.5L Luxury: CurbWeight: 1.330 (kg) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda3 1.5L Luxury — Lốp trước: 205/60 R16 | API Id=31030: Tires: 205/60 R16 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda3 1.5L Luxury — Lốp sau: 205/60 R16 | API Id=31030: Tires: 205/60 R16 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda3 1.5L Deluxe (Tuỳ chọn): 599 triệu đồng | Giá niêm yết trong nguồn chính thức; Id=28459, VehicleName=Mazda3 1.5L Deluxe (Tuỳ chọn); Series non-null, Cost field rendered in price-board: 599.000.000 VNĐ | Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh. |
| Mazda3 1.5L Deluxe (Tuỳ chọn) — Chiều dài (mm): 4660 | API Id=28459, Mazda3 1.5L Deluxe (Tuỳ chọn): length: 4.660 x 1.795 x 1.440 (mm) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda3 1.5L Deluxe (Tuỳ chọn) — Số chỗ: 5 | Mazda3 1.5L Deluxe (Tuỳ chọn): Manufacturer seating row; Mazda API Model.SeatCapacity=4 is erroneous for sedan, brochure/article prevails: Mazda3 trang bị cấu hình 5 chỗ | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda3 1.5L Deluxe (Tuỳ chọn) — Công suất động cơ (kW): 82 | API Id=28459: MaxPower explicitly Hp/rpm; mechanical hp × 0.745699872 rounded 0.1 kW: 110/6.000 (Hp/rpm) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026; Manufacturer labels Hp; mechanical hp conversion, not a PS or kW equality.. |
| Mazda3 1.5L Deluxe (Tuỳ chọn) — Tiêu thụ kết hợp theo tài liệu (L/100km): 6,25 | API Id=28459, Mazda3 1.5L Deluxe (Tuỳ chọn): Combine: 6,25 (Số Giấy Chứng Nhận: 24KDR/010052-00) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda3 1.5L Deluxe (Tuỳ chọn) — Loại/mã động cơ: Skyactiv-G 1.5L | API Id=28459: EngineType: Skyactiv-G 1.5L | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda3 1.5L Deluxe (Tuỳ chọn) — Dung tích động cơ (cc): 1496 | API Id=28459, Mazda3 1.5L Deluxe (Tuỳ chọn): Displacement: 1.496 (cc) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda3 1.5L Deluxe (Tuỳ chọn) — Chiều rộng (mm): 1795 | API Id=28459, Mazda3 1.5L Deluxe (Tuỳ chọn): width: 4.660 x 1.795 x 1.440 (mm) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda3 1.5L Deluxe (Tuỳ chọn) — Mô-men động cơ (Nm): 146 | API Id=28459: MaxTorque: 146/3.500 (Nm/rpm) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda3 1.5L Deluxe (Tuỳ chọn) — Bình nhiên liệu (L): 51 | API Id=28459, Mazda3 1.5L Deluxe (Tuỳ chọn): FuelTankCapacity: 51 (L) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda3 1.5L Deluxe (Tuỳ chọn) — Chiều cao (mm): 1440 | API Id=28459, Mazda3 1.5L Deluxe (Tuỳ chọn): height: 4.660 x 1.795 x 1.440 (mm) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda3 1.5L Deluxe (Tuỳ chọn) — Hộp số: 6AT | API Id=28459: Transmission: 6AT | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda3 1.5L Deluxe (Tuỳ chọn) — Trục cơ sở (mm): 2725 | API Id=28459, Mazda3 1.5L Deluxe (Tuỳ chọn): WheelBase: 2.725 (mm) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda3 1.5L Deluxe (Tuỳ chọn) — Khoảng sáng gầm (mm): 145 | API Id=28459, Mazda3 1.5L Deluxe (Tuỳ chọn): MinimumGroundClearance: 145 (mm) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda3 1.5L Deluxe (Tuỳ chọn) — Bán kính quay (m): 5,3 | API Id=28459, Mazda3 1.5L Deluxe (Tuỳ chọn): MinimumTurningCircleRadius: 5,3 (m) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda3 1.5L Deluxe (Tuỳ chọn) — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L): 450 | API Id=28459: LuggageCapacity; range depends on seat arrangement, not one fixed capacity: 450 (L) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda3 1.5L Deluxe (Tuỳ chọn) — Khối lượng không tải (kg): 1330 | API Id=28459, Mazda3 1.5L Deluxe (Tuỳ chọn): CurbWeight: 1.330 (kg) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda3 1.5L Deluxe (Tuỳ chọn) — Lốp trước: 205/60 R16 | API Id=28459: Tires: 205/60 R16 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda3 1.5L Deluxe (Tuỳ chọn) — Lốp sau: 205/60 R16 | API Id=28459: Tires: 205/60 R16 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda3 1.5L Premium: 719 triệu đồng | Giá niêm yết trong nguồn chính thức; Id=31036, VehicleName=Mazda3 1.5L Premium; Series non-null, Cost field rendered in price-board: 719.000.000 VNĐ | Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh. |
| Mazda3 1.5L Premium — Chiều dài (mm): 4660 | API Id=31036, Mazda3 1.5L Premium: length: 4.660 x 1.795 x 1.440 (mm) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda3 1.5L Premium — Số chỗ: 5 | Mazda3 1.5L Premium: Manufacturer seating row; Mazda API Model.SeatCapacity=4 is erroneous for sedan, brochure/article prevails: Mazda3 trang bị cấu hình 5 chỗ | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda3 1.5L Premium — Công suất động cơ (kW): 82 | API Id=31036: MaxPower explicitly Hp/rpm; mechanical hp × 0.745699872 rounded 0.1 kW: 110/6.000 (Hp/rpm) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026; Manufacturer labels Hp; mechanical hp conversion, not a PS or kW equality.. |
| Mazda3 1.5L Premium — Tiêu thụ kết hợp theo tài liệu (L/100km): 5,8 | API Id=31036, Mazda3 1.5L Premium: Combine: 5,8 (Số Giấy Chứng Nhận: 24KDR/010053-00) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda3 1.5L Premium — Loại/mã động cơ: Skyactiv-G 1.5L | API Id=31036: EngineType: Skyactiv-G 1.5L | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda3 1.5L Premium — Dung tích động cơ (cc): 1496 | API Id=31036, Mazda3 1.5L Premium: Displacement: 1.496 (cc) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda3 1.5L Premium — Chiều rộng (mm): 1795 | API Id=31036, Mazda3 1.5L Premium: width: 4.660 x 1.795 x 1.440 (mm) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda3 1.5L Premium — Mô-men động cơ (Nm): 146 | API Id=31036: MaxTorque: 146/3.500 (Nm/rpm) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda3 1.5L Premium — Bình nhiên liệu (L): 51 | API Id=31036, Mazda3 1.5L Premium: FuelTankCapacity: 51 (L) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda3 1.5L Premium — Chiều cao (mm): 1440 | API Id=31036, Mazda3 1.5L Premium: height: 4.660 x 1.795 x 1.440 (mm) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda3 1.5L Premium — Hộp số: 6AT | API Id=31036: Transmission: 6AT | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda3 1.5L Premium — Trục cơ sở (mm): 2725 | API Id=31036, Mazda3 1.5L Premium: WheelBase: 2.725 (mm) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda3 1.5L Premium — Khoảng sáng gầm (mm): 145 | API Id=31036, Mazda3 1.5L Premium: MinimumGroundClearance: 145 (mm) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda3 1.5L Premium — Bán kính quay (m): 5,3 | API Id=31036, Mazda3 1.5L Premium: MinimumTurningCircleRadius: 5,3 (m) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda3 1.5L Premium — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L): 450 | API Id=31036: LuggageCapacity; range depends on seat arrangement, not one fixed capacity: 450 (L) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda3 1.5L Premium — Khối lượng không tải (kg): 1330 | API Id=31036, Mazda3 1.5L Premium: CurbWeight: 1.330 (kg) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda3 1.5L Premium — Lốp trước: 205/60 R16 | API Id=31036: Tires: 205/60 R16 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda3 1.5L Premium — Lốp sau: 205/60 R16 | API Id=31036: Tires: 205/60 R16 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda3 Sport 1.5L Luxury: 659 triệu đồng | Giá niêm yết trong nguồn chính thức; Id=31145, VehicleName=Mazda3 Sport 1.5L Luxury; Series non-null, Cost field rendered in price-board: 659.000.000 VNĐ | Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh. |
| Mazda3 Sport 1.5L Luxury — Chiều dài (mm): 4460 | API Id=31145, Mazda3 Sport 1.5L Luxury: length: 4.460 x 1.795 x 1.435 (mm) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda3 Sport 1.5L Luxury — Số chỗ: 5 | Mazda3 Sport 1.5L Luxury: Manufacturer seating row; Mazda API Model.SeatCapacity=4 is erroneous for sedan, brochure/article prevails: Mazda3 trang bị cấu hình 5 chỗ | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda3 Sport 1.5L Luxury — Công suất động cơ (kW): 82 | API Id=31145: MaxPower explicitly Hp/rpm; mechanical hp × 0.745699872 rounded 0.1 kW: 110/6.000 (Hp/rpm) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026; Manufacturer labels Hp; mechanical hp conversion, not a PS or kW equality.. |
| Mazda3 Sport 1.5L Luxury — Tiêu thụ kết hợp theo tài liệu (L/100km): 6,23 | API Id=31145, Mazda3 Sport 1.5L Luxury: Combine: 6,23 (Số Giấy Chứng Nhận: 24KDR/010051-00) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda3 Sport 1.5L Luxury — Loại/mã động cơ: Skyactiv-G 1.5L | API Id=31145: EngineType: Skyactiv-G 1.5L | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda3 Sport 1.5L Luxury — Dung tích động cơ (cc): 1496 | API Id=31145, Mazda3 Sport 1.5L Luxury: Displacement: 1.496 (cc) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda3 Sport 1.5L Luxury — Chiều rộng (mm): 1795 | API Id=31145, Mazda3 Sport 1.5L Luxury: width: 4.460 x 1.795 x 1.435 (mm) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda3 Sport 1.5L Luxury — Mô-men động cơ (Nm): 146 | API Id=31145: MaxTorque: 146/3.500 (Nm/rpm) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda3 Sport 1.5L Luxury — Bình nhiên liệu (L): 51 | API Id=31145, Mazda3 Sport 1.5L Luxury: FuelTankCapacity: 51 (L) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda3 Sport 1.5L Luxury — Chiều cao (mm): 1435 | API Id=31145, Mazda3 Sport 1.5L Luxury: height: 4.460 x 1.795 x 1.435 (mm) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda3 Sport 1.5L Luxury — Hộp số: 6AT | API Id=31145: Transmission: 6AT | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda3 Sport 1.5L Luxury — Trục cơ sở (mm): 2725 | API Id=31145, Mazda3 Sport 1.5L Luxury: WheelBase: 2.725 (mm) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda3 Sport 1.5L Luxury — Khoảng sáng gầm (mm): 145 | API Id=31145, Mazda3 Sport 1.5L Luxury: MinimumGroundClearance: 145 (mm) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda3 Sport 1.5L Luxury — Bán kính quay (m): 5,3 | API Id=31145, Mazda3 Sport 1.5L Luxury: MinimumTurningCircleRadius: 5,3 (m) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda3 Sport 1.5L Luxury — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L): 334 | API Id=31145: LuggageCapacity; range depends on seat arrangement, not one fixed capacity: 334 (L) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda3 Sport 1.5L Luxury — Khối lượng không tải (kg): 1340 | API Id=31145, Mazda3 Sport 1.5L Luxury: CurbWeight: 1.340 (kg) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda3 Sport 1.5L Luxury — Lốp trước: 205/60 R16 | API Id=31145: Tires: 205/60 R16 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda3 Sport 1.5L Luxury — Lốp sau: 205/60 R16 | API Id=31145: Tires: 205/60 R16 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda3 Sport 1.5L Premium: 719 triệu đồng | Giá niêm yết trong nguồn chính thức; Id=31146, VehicleName=Mazda3 Sport 1.5L Premium; Series non-null, Cost field rendered in price-board: 719.000.000 VNĐ | Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh. |
| Mazda3 Sport 1.5L Premium — Chiều dài (mm): 4460 | API Id=31146, Mazda3 Sport 1.5L Premium: length: 4.460 x 1.795 x 1.435 (mm) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda3 Sport 1.5L Premium — Số chỗ: 5 | Mazda3 Sport 1.5L Premium: Manufacturer seating row; Mazda API Model.SeatCapacity=4 is erroneous for sedan, brochure/article prevails: Mazda3 trang bị cấu hình 5 chỗ | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda3 Sport 1.5L Premium — Công suất động cơ (kW): 82 | API Id=31146: MaxPower explicitly Hp/rpm; mechanical hp × 0.745699872 rounded 0.1 kW: 110/6.000 (Hp/rpm) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026; Manufacturer labels Hp; mechanical hp conversion, not a PS or kW equality.. |
| Mazda3 Sport 1.5L Premium — Tiêu thụ kết hợp theo tài liệu (L/100km): 6,14 | API Id=31146, Mazda3 Sport 1.5L Premium: Combine: 6,14 (Số Giấy Chứng Nhận: 24KDR/010054-00) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda3 Sport 1.5L Premium — Loại/mã động cơ: Skyactiv-G 1.5L | API Id=31146: EngineType: Skyactiv-G 1.5L | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda3 Sport 1.5L Premium — Dung tích động cơ (cc): 1496 | API Id=31146, Mazda3 Sport 1.5L Premium: Displacement: 1.496 (cc) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda3 Sport 1.5L Premium — Chiều rộng (mm): 1795 | API Id=31146, Mazda3 Sport 1.5L Premium: width: 4.460 x 1.795 x 1.435 (mm) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda3 Sport 1.5L Premium — Mô-men động cơ (Nm): 146 | API Id=31146: MaxTorque: 146/3.500 (Nm/rpm) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda3 Sport 1.5L Premium — Bình nhiên liệu (L): 51 | API Id=31146, Mazda3 Sport 1.5L Premium: FuelTankCapacity: 51 (L) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda3 Sport 1.5L Premium — Chiều cao (mm): 1435 | API Id=31146, Mazda3 Sport 1.5L Premium: height: 4.460 x 1.795 x 1.435 (mm) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda3 Sport 1.5L Premium — Hộp số: 6AT | API Id=31146: Transmission: 6AT | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda3 Sport 1.5L Premium — Trục cơ sở (mm): 2725 | API Id=31146, Mazda3 Sport 1.5L Premium: WheelBase: 2.725 (mm) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda3 Sport 1.5L Premium — Khoảng sáng gầm (mm): 145 | API Id=31146, Mazda3 Sport 1.5L Premium: MinimumGroundClearance: 145 (mm) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda3 Sport 1.5L Premium — Bán kính quay (m): 5,3 | API Id=31146, Mazda3 Sport 1.5L Premium: MinimumTurningCircleRadius: 5,3 (m) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda3 Sport 1.5L Premium — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L): 334 | API Id=31146: LuggageCapacity; range depends on seat arrangement, not one fixed capacity: 334 (L) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda3 Sport 1.5L Premium — Khối lượng không tải (kg): 1340 | API Id=31146, Mazda3 Sport 1.5L Premium: CurbWeight: 1.340 (kg) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda3 Sport 1.5L Premium — Lốp trước: 215/45 R18 | API Id=31146: Tires: 215/45 R18 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda3 Sport 1.5L Premium — Lốp sau: 215/45 R18 | API Id=31146: Tires: 215/45 R18 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| 12 hạng mục còn thiếu xác nhận | Mazda3 1.5L Deluxe: Vệt bánh trước (mm) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; Mazda3 1.5L Deluxe: Vệt bánh sau (mm) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; Mazda3 1.5L Luxury: Vệt bánh trước (mm) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; Mazda3 1.5L Luxury: Vệt bánh sau (mm) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; Mazda3 1.5L Deluxe (Tuỳ chọn): Vệt bánh trước (mm) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; Mazda3 1.5L Deluxe (Tuỳ chọn): Vệt bánh sau (mm) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; Mazda3 1.5L Premium: Vệt bánh trước (mm) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; Mazda3 1.5L Premium: Vệt bánh sau (mm) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; Mazda3 Sport 1.5L Luxury: Vệt bánh trước (mm) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; Mazda3 Sport 1.5L Luxury: Vệt bánh sau (mm) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; Mazda3 Sport 1.5L Premium: Vệt bánh trước (mm) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; Mazda3 Sport 1.5L Premium: Vệt bánh sau (mm) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate. | Giữ nguyên hạng mục, lưu dữ liệu trước sửa trong hồ sơ; không bịa số liệu để lấp bảng. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | API có dữ liệu SeatCapacity=4 sai cho sedan; nguồn nội dung hãng xác nhận 5 chỗ. Brochure sedan 23/06/2025 ghi 205/60 R16 ở cả ba bản, không tự áp lốp R18 của Sport Premium cho sedan. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Bảo hành vehicle: Bảo hành xe Mazda bán từ 01/10/2023: 5 năm hoặc 150.000 km, điều kiện đến trước; đối chiếu ngày bán và điều kiện trong sổ bảo hành, không áp ngược cho xe cũ. | Current manufacturer warranty page, clause effective 01/10/2023: 5 năm hoặc 150.000km tùy điều kiện nào đến trước | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
| Bảo hành vehicle: Bảo hành xe Mazda bán từ 01/10/2023: 5 năm hoặc 150.000 km, điều kiện đến trước; đối chiếu ngày bán và điều kiện trong sổ bảo hành, không áp ngược cho xe cũ. | Current manufacturer warranty page, clause effective 01/10/2023: 5 năm hoặc 150.000km tùy điều kiện nào đến trước | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
| Bảo hành vehicle: Bảo hành xe Mazda bán từ 01/10/2023: 5 năm hoặc 150.000 km, điều kiện đến trước; đối chiếu ngày bán và điều kiện trong sổ bảo hành, không áp ngược cho xe cũ. | Current manufacturer warranty page, clause effective 01/10/2023: 5 năm hoặc 150.000km tùy điều kiện nào đến trước | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
| Bảo hành vehicle: Bảo hành xe Mazda bán từ 01/10/2023: 5 năm hoặc 150.000 km, điều kiện đến trước; đối chiếu ngày bán và điều kiện trong sổ bảo hành, không áp ngược cho xe cũ. | Current manufacturer warranty page, clause effective 01/10/2023: 5 năm hoặc 150.000km tùy điều kiện nào đến trước | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
| Bảo hành vehicle: Bảo hành xe Mazda bán từ 01/10/2023: 5 năm hoặc 150.000 km, điều kiện đến trước; đối chiếu ngày bán và điều kiện trong sổ bảo hành, không áp ngược cho xe cũ. | Current manufacturer warranty page, clause effective 01/10/2023: 5 năm hoặc 150.000km tùy điều kiện nào đến trước | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
| Bảo hành vehicle: Bảo hành xe Mazda bán từ 01/10/2023: 5 năm hoặc 150.000 km, điều kiện đến trước; đối chiếu ngày bán và điều kiện trong sổ bảo hành, không áp ngược cho xe cũ. | Current manufacturer warranty page, clause effective 01/10/2023: 5 năm hoặc 150.000km tùy điều kiện nào đến trước | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 6 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá chính thức | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mazda3 1.5L Deluxe | ₫569,000,000 | Dẫn động cầu trước | Skyactiv-G 1.5L | AT 6 cấp | 82 kW | 146 Nm | 6.25 | 5 chỗ |
| Mazda3 1.5L Luxury | ₫644,000,000 | Dẫn động cầu trước | Skyactiv-G 1.5L | AT 6 cấp | 82 kW | 146 Nm | 6.25 | 5 chỗ |
| Mazda3 1.5L Deluxe (Tuỳ chọn) | ₫599,000,000 | Dẫn động cầu trước | Skyactiv-G 1.5L | AT 6 cấp | 82 kW | 146 Nm | 6.25 | 5 chỗ |
| Mazda3 1.5L Premium | ₫719,000,000 | Dẫn động cầu trước | Skyactiv-G 1.5L | AT 6 cấp | 82 kW | 146 Nm | 5.8 | 5 chỗ |
| Mazda3 Sport 1.5L Luxury | ₫659,000,000 | Dẫn động cầu trước | Skyactiv-G 1.5L | AT 6 cấp | 82 kW | 146 Nm | 6.23 | 5 chỗ |
| Mazda3 Sport 1.5L Premium | ₫719,000,000 | Dẫn động cầu trước | Skyactiv-G 1.5L | AT 6 cấp | 82 kW | 146 Nm | 6.14 | 5 chỗ |
Bảng trả góp tham khảo
Mazda 3 trả góp khoảng 6.886.652 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 569 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 114 triệu đ | 455 triệu đ | 14.159.551 đ | 11.006.236 đ | 9.121.274 đ | 7.870.459 đ |
| 25% · 142 triệu đ | 427 triệu đ | 13.274.579 đ | 10.318.346 đ | 8.551.195 đ | 7.378.555 đ |
| 30% · 171 triệu đ | 398 triệu đ | 12.389.607 đ | 9.630.457 đ | 7.981.115 đ | 6.886.652 đ |
| 35% · 199 triệu đ | 370 triệu đ | 11.504.635 đ | 8.942.567 đ | 7.411.035 đ | 6.394.748 đ |
| 40% · 228 triệu đ | 341 triệu đ | 10.619.663 đ | 8.254.677 đ | 6.840.956 đ | 5.902.844 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 12.207.498 đ | 9.445.666 đ | 7.793.197 đ | 6.695.395 đ |
| 7,5% (thị trường) | 12.389.607 đ | 9.630.457 đ | 7.981.115 đ | 6.886.652 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 12.665.834 đ | 9.911.712 đ | 8.268.053 đ | 7.179.571 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| Mazda3 1.5L Deluxe | 569 triệu đ | 12.389.607 đ | 9.630.457 đ | 7.981.115 đ | 6.886.652 đ |
| Mazda3 1.5L Luxury | 644 triệu đ | 14.022.683 đ | 10.899.849 đ | 9.033.107 đ | 7.794.383 đ |
| Mazda3 1.5L Deluxe (Tuỳ chọn) | 599 triệu đ | 13.042.837 đ | 10.138.214 đ | 8.401.912 đ | 7.249.744 đ |
| Mazda3 1.5L Premium | 719 triệu đ | 15.655.760 đ | 12.169.241 đ | 10.085.100 đ | 8.702.114 đ |
| Mazda3 Sport 1.5L Luxury | 659 triệu đ | 14.349.298 đ | 11.153.727 đ | 9.243.506 đ | 7.975.929 đ |
| Mazda3 Sport 1.5L Premium | 719 triệu đ | 15.655.760 đ | 12.169.241 đ | 10.085.100 đ | 8.702.114 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- Mazda Việt Nam — tài liệu nhà sản xuấtNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
- Mazda Việt Nam — tài liệu nhà sản xuấtNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
- Mazda Việt Nam — tài liệu nhà sản xuấtNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
Mazda 3 xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
Mazda 3 chạy được bao nhiêu km?
Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.
Tính khoản trả góp Mazda 3 như thế nào?
Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Mazda6 cũ có nên mua không? Chọn 2.0 hay 2.5
Mazda6 cũ nên chọn 2.0 Luxury/Premium hay 2.5 Signature? Xem giá theo đời, chi phí đến tay và checklist 6AT, gầm, i-Activsense.

Mazda BT-50 cũ có nên mua không? Tách 2.2/3.2 và 1.9
Mazda BT-50 cũ: tách đời 2.2/3.2 và thế hệ 1.9, giá theo 4x2/4x4, chi phí đến tay đúng xe bán tải cùng checklist diesel.

Hyundai Creta 2026 có tốt không? Giá N Line và so Seltos
Creta 599–715M: Cao cấp 705 / N Line 715 đều 1.5 MPI; Seltos đối thủ 579–799M — ma trận VnExpress, OTD guide (01/09/2026).

Dat Bike Era E1 đi làm có rẻ hơn? Tiền góp, sạc và chi phí 5 năm
So giữ xe xăng, mua mới và đổi Era E1; giá theo màu, quyền sạc, lịch góp và phí 0%, bảo dưỡng chính hãng, dịch vụ gần nhà và số km bù phần tiền đổi có giả định.

VF 5 cũ có nên mua? Kiểm pin, quyền lợi và tổng tiền
VinFast VF5 cũ: Mua khi quyền pin và tài khoản được giải quyết trước giao tiền, có kiểm tra HV và kế hoạch sạc. Dừng khi người bán không giải quyết nghĩa vụ pin, không cho kiểm HV hoặc không xác nhận sang tài khoản.

Ford Mustang Mach-E 2026 có tốt không? Giá mới và gói sạc
Mustang Mach-E Premium AWD giá 1,699 tỷ, pin usable 88 kWh và 550 km WLTP. Xem lăn bánh, sạc, gói 50 triệu và bảo hành.

Honda Vision 2026 có tốt không? Giá, eSP 110 và có nên mua
Vision eSP 110cc, 1,82 L/100 km, giá 31,5–36,8 triệu; xăng ~419 nghìn/tháng tại 1.000 km — đánh giá tay ga phổ thông Honda (31/08/2026).

Bảo hiểm vật chất ô tô 2026: Mức phí, quyền lợi và kinh nghiệm mua
Bảo hiểm vật chất ô tô 2026: tỷ lệ 1,2–1,8%/năm (Estimate), khấu trừ có/không khấu trừ, điều kiện bồi thường và lưu ý khi vay; so sánh các hãng (08/2026).

Lexus RX cũ có nên mua không? Giá RX 300, RX 350 và RX 350h
Lexus RX cũ có nên mua không? Xem giá RX 300, RX 350, RX 350L, RX 350h, RX 450h theo đời; phân biệt xe xăng/hybrid, số ghế và kiểm tra VIN trước khi cọc.

BYD Han 2026 có tốt không? Giá, AWD và chi phí sạc
BYD Han giá 1,489 tỷ, pin 85,44 kWh, 521 km WLTP và AWD 380 kW; phân tích lăn bánh, sạc, chi phí, bảo hành và giá trị.



