Mazda 3

Mazda

Mazda3 giá bao nhiêu, chọn sedan hay hatchback và bản nào?

Sedan · C · Đang bán tại Việt Nam

Mazda 3 tại Việt Nam: 569 triệu đồng–719 triệu đồng. Mazda3 tại Việt Nam cần so riêng sedan và Sport hatchback: chiều dài, khoang hành lý và cỡ lốp không giống nhau ở mọi bản. Các cấu hình 1.5L được hãng niêm yết cùng mức công suất động cơ, nên nâng bản chủ yếu cần đánh giá trang bị và mức chênh tiền. Deluxe có bản tùy chọn riêng; đừng ghép giá Deluxe thấp nhất với trang bị của bản khác.

Giá niêm yết

₫569,000,000 – ₫719,000,000

Đã xác minh 3/10/2026

Phiên bản đang bán

6

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Xăng

Giá niêm yết Việt Nam

569 triệu đồng

Đối chiếu 03/10/2026

Dung tích xi-lanh

1.5 L

Mô-men xoắn tối đa

146 Nm

Số ghế

5 chỗ

Tổng quan giá

Giá niêm yết

₫569,000,000 – ₫719,000,000

  • Mazda3 1.5L Deluxe₫569,000,000
  • Mazda3 1.5L Luxury₫644,000,000
  • Mazda3 1.5L Deluxe (Tuỳ chọn)₫599,000,000
  • Mazda3 1.5L Premium₫719,000,000
  • Mazda3 Sport 1.5L Luxury₫659,000,000
  • Mazda3 Sport 1.5L Premium₫719,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuMazda
  • Phân khúcC
  • Hệ dẫn độngXăng
  • Động cơSkyactiv-G 1.5L
  • Công suấtTối đa 82 kW

Bảo hành

  • XeBảo hành xe Mazda bán từ 01/10/2023: 5 năm hoặc 150.000 km, điều kiện đến trước; đối chiếu ngày bán và điều kiện trong sổ bảo hành, không áp ngược cho xe cũ.

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Xác minh từ hãng

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Xác minh từ hãng

Mazda3 giá bao nhiêu, chọn sedan hay hatchback và bản nào?

Mazda 3 tại Việt Nam: 569 triệu đồng–719 triệu đồng. Mazda3 tại Việt Nam cần so riêng sedan và Sport hatchback: chiều dài, khoang hành lý và cỡ lốp không giống nhau ở mọi bản. Các cấu hình 1.5L được hãng niêm yết cùng mức công suất động cơ, nên nâng bản chủ yếu cần đánh giá trang bị và mức chênh tiền. Deluxe có bản tùy chọn riêng; đừng ghép giá Deluxe thấp nhất với trang bị của bản khác. Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

Nguồn dữ liệu: Mazda Việt Nam — tài liệu nhà sản xuất

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Người mua xe 5 chỗ chú trọng kiểu thân xe, trang bị và mức tiền trả thêm giữa các phiên bản.

Điểm mạnh đã xác minh

Có sedan và hatchback; cấu hình 1.5L và giá từng bản được đối chiếu theo mã sản phẩm hãng.

Hạn chế cần cân nhắc

Không lấy cốp sedan làm cốp hatchback; mâm lớn kéo theo lựa chọn lốp khác; cần xem kỹ gói tùy chọn.

Mazda3 tại Việt Nam cần so riêng sedan và Sport hatchback: chiều dài, khoang hành lý và cỡ lốp không giống nhau ở mọi bản. Các cấu hình 1.5L được hãng niêm yết cùng mức công suất động cơ, nên nâng bản chủ yếu cần đánh giá trang bị và mức chênh tiền. Deluxe có bản tùy chọn riêng; đừng ghép giá Deluxe thấp nhất với trang bị của bản khác.

Mazda 3: công suất, mô-men và khác biệt động cơ

Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.

Mazda 3: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcMazda3 1.5L DeluxeMazda3 1.5L LuxuryMazda3 1.5L Deluxe (Tuỳ chọn)Mazda3 1.5L PremiumMazda3 Sport 1.5L LuxuryMazda3 Sport 1.5L Premium
Công suất động cơ (kW)828282828282
Mô-men động cơ (Nm)146146146146146146

Nguồn dữ liệu: Mazda Việt Nam — tài liệu nhà sản xuất

Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.

Mazda 3: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?

Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.

Mazda 3: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcMazda3 1.5L DeluxeMazda3 1.5L LuxuryMazda3 1.5L Deluxe (Tuỳ chọn)Mazda3 1.5L PremiumMazda3 Sport 1.5L LuxuryMazda3 Sport 1.5L Premium
Chiều dài (mm)466046604660466044604460
Số chỗ555555
Chiều rộng (mm)179517951795179517951795
Chiều cao (mm)144014401440144014351435
Trục cơ sở (mm)272527252725272527252725
Khoảng sáng gầm (mm)145145145145145145
Bán kính quay (m)5,35,35,35,35,35,3
Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L)450450450450334334
Khối lượng không tải (kg)133013301330133013401340
Vệt bánh trước (mm)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Vệt bánh sau (mm)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam

Nguồn dữ liệu: Mazda Việt Nam — tài liệu nhà sản xuất

Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.

Mazda 3: giá từng bản, hộp số và chi phí sử dụng

Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

Mazda 3: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcMazda3 1.5L DeluxeMazda3 1.5L LuxuryMazda3 1.5L Deluxe (Tuỳ chọn)Mazda3 1.5L PremiumMazda3 Sport 1.5L LuxuryMazda3 Sport 1.5L Premium
Giá xe tại ngày đối chiếu (VND)569 triệu đồng644 triệu đồng599 triệu đồng719 triệu đồng659 triệu đồng719 triệu đồng
Loại nguồn giáNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thứcNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thứcNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thứcNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thứcNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thứcNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thức
Tiêu thụ kết hợp theo tài liệu (L/100km)6,256,256,255,86,236,14
Loại/mã động cơSkyactiv-G 1.5LSkyactiv-G 1.5LSkyactiv-G 1.5LSkyactiv-G 1.5LSkyactiv-G 1.5LSkyactiv-G 1.5L
Dung tích động cơ (cc)149614961496149614961496
Bình nhiên liệu (L)515151515151
Hộp số6AT6AT6AT6AT6AT6AT
Lốp trước205/60 R16205/60 R16205/60 R16205/60 R16205/60 R16215/45 R18
Lốp sau205/60 R16205/60 R16205/60 R16205/60 R16205/60 R16215/45 R18
Dẫn độngfwdfwdfwdfwdfwdfwd

Nguồn dữ liệu: Mazda Việt Nam — tài liệu nhà sản xuất

Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Nguồn dữ liệu và giới hạn Mazda 3 — 03/10/2026
Thông tinNguồnPhạm vi
Mazda3 1.5L Deluxe: 569 triệu đồngGiá niêm yết trong nguồn chính thức; Id=60345, VehicleName=Mazda3 1.5L Deluxe; Series non-null, Cost field rendered in price-board: 569.000.000 VNĐViệt Nam; kiểm tra 03/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh.
Mazda3 1.5L Deluxe — Chiều dài (mm): 4660API Id=60345, Mazda3 1.5L Deluxe: length: 4.660 x 1.795 x 1.440 (mm)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda3 1.5L Deluxe — Số chỗ: 5Mazda3 1.5L Deluxe: Manufacturer seating row; Mazda API Model.SeatCapacity=4 is erroneous for sedan, brochure/article prevails: Mazda3 trang bị cấu hình 5 chỗĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda3 1.5L Deluxe — Công suất động cơ (kW): 82API Id=60345: MaxPower explicitly Hp/rpm; mechanical hp × 0.745699872 rounded 0.1 kW: 110/6.000 (Hp/rpm)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026; Manufacturer labels Hp; mechanical hp conversion, not a PS or kW equality..
Mazda3 1.5L Deluxe — Tiêu thụ kết hợp theo tài liệu (L/100km): 6,25API Id=60345, Mazda3 1.5L Deluxe: Combine: 6,25 (Số Giấy Chứng Nhận: 24KDR/010052-00)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda3 1.5L Deluxe — Loại/mã động cơ: Skyactiv-G 1.5LAPI Id=60345: EngineType: Skyactiv-G 1.5LĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda3 1.5L Deluxe — Dung tích động cơ (cc): 1496API Id=60345, Mazda3 1.5L Deluxe: Displacement: 1.496 (cc)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda3 1.5L Deluxe — Chiều rộng (mm): 1795API Id=60345, Mazda3 1.5L Deluxe: width: 4.660 x 1.795 x 1.440 (mm)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda3 1.5L Deluxe — Mô-men động cơ (Nm): 146API Id=60345: MaxTorque: 146/3.500 (Nm/rpm)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda3 1.5L Deluxe — Bình nhiên liệu (L): 51API Id=60345, Mazda3 1.5L Deluxe: FuelTankCapacity: 51 (L)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda3 1.5L Deluxe — Chiều cao (mm): 1440API Id=60345, Mazda3 1.5L Deluxe: height: 4.660 x 1.795 x 1.440 (mm)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda3 1.5L Deluxe — Hộp số: 6ATAPI Id=60345: Transmission: 6ATĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda3 1.5L Deluxe — Trục cơ sở (mm): 2725API Id=60345, Mazda3 1.5L Deluxe: WheelBase: 2.725 (mm)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda3 1.5L Deluxe — Khoảng sáng gầm (mm): 145API Id=60345, Mazda3 1.5L Deluxe: MinimumGroundClearance: 145 (mm)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda3 1.5L Deluxe — Bán kính quay (m): 5,3API Id=60345, Mazda3 1.5L Deluxe: MinimumTurningCircleRadius: 5,3 (m)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda3 1.5L Deluxe — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L): 450API Id=60345: LuggageCapacity; range depends on seat arrangement, not one fixed capacity: 450 (L)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda3 1.5L Deluxe — Khối lượng không tải (kg): 1330API Id=60345, Mazda3 1.5L Deluxe: CurbWeight: 1.330 (kg)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda3 1.5L Deluxe — Lốp trước: 205/60 R16API Id=60345: Tires: 205/60 R16Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda3 1.5L Deluxe — Lốp sau: 205/60 R16API Id=60345: Tires: 205/60 R16Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda3 1.5L Luxury: 644 triệu đồngGiá niêm yết trong nguồn chính thức; Id=31030, VehicleName=Mazda3 1.5L Luxury; Series non-null, Cost field rendered in price-board: 644.000.000 VNĐViệt Nam; kiểm tra 03/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh.
Mazda3 1.5L Luxury — Chiều dài (mm): 4660API Id=31030, Mazda3 1.5L Luxury: length: 4.660 x 1.795 x 1.440 (mm)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda3 1.5L Luxury — Số chỗ: 5Mazda3 1.5L Luxury: Manufacturer seating row; Mazda API Model.SeatCapacity=4 is erroneous for sedan, brochure/article prevails: Mazda3 trang bị cấu hình 5 chỗĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda3 1.5L Luxury — Công suất động cơ (kW): 82API Id=31030: MaxPower explicitly Hp/rpm; mechanical hp × 0.745699872 rounded 0.1 kW: 110/6.000 (Hp/rpm)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026; Manufacturer labels Hp; mechanical hp conversion, not a PS or kW equality..
Mazda3 1.5L Luxury — Tiêu thụ kết hợp theo tài liệu (L/100km): 6,25API Id=31030, Mazda3 1.5L Luxury: Combine: 6,25 (Số Giấy Chứng Nhận: 24KDR/010052-00)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda3 1.5L Luxury — Loại/mã động cơ: Skyactiv-G 1.5LAPI Id=31030: EngineType: Skyactiv-G 1.5LĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda3 1.5L Luxury — Dung tích động cơ (cc): 1496API Id=31030, Mazda3 1.5L Luxury: Displacement: 1.496 (cc)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda3 1.5L Luxury — Chiều rộng (mm): 1795API Id=31030, Mazda3 1.5L Luxury: width: 4.660 x 1.795 x 1.440 (mm)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda3 1.5L Luxury — Mô-men động cơ (Nm): 146API Id=31030: MaxTorque: 146/3.500 (Nm/rpm)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda3 1.5L Luxury — Bình nhiên liệu (L): 51API Id=31030, Mazda3 1.5L Luxury: FuelTankCapacity: 51 (L)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda3 1.5L Luxury — Chiều cao (mm): 1440API Id=31030, Mazda3 1.5L Luxury: height: 4.660 x 1.795 x 1.440 (mm)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda3 1.5L Luxury — Hộp số: 6ATAPI Id=31030: Transmission: 6ATĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda3 1.5L Luxury — Trục cơ sở (mm): 2725API Id=31030, Mazda3 1.5L Luxury: WheelBase: 2.725 (mm)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda3 1.5L Luxury — Khoảng sáng gầm (mm): 145API Id=31030, Mazda3 1.5L Luxury: MinimumGroundClearance: 145 (mm)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda3 1.5L Luxury — Bán kính quay (m): 5,3API Id=31030, Mazda3 1.5L Luxury: MinimumTurningCircleRadius: 5,3 (m)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda3 1.5L Luxury — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L): 450API Id=31030: LuggageCapacity; range depends on seat arrangement, not one fixed capacity: 450 (L)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda3 1.5L Luxury — Khối lượng không tải (kg): 1330API Id=31030, Mazda3 1.5L Luxury: CurbWeight: 1.330 (kg)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda3 1.5L Luxury — Lốp trước: 205/60 R16API Id=31030: Tires: 205/60 R16Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda3 1.5L Luxury — Lốp sau: 205/60 R16API Id=31030: Tires: 205/60 R16Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda3 1.5L Deluxe (Tuỳ chọn): 599 triệu đồngGiá niêm yết trong nguồn chính thức; Id=28459, VehicleName=Mazda3 1.5L Deluxe (Tuỳ chọn); Series non-null, Cost field rendered in price-board: 599.000.000 VNĐViệt Nam; kiểm tra 03/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh.
Mazda3 1.5L Deluxe (Tuỳ chọn) — Chiều dài (mm): 4660API Id=28459, Mazda3 1.5L Deluxe (Tuỳ chọn): length: 4.660 x 1.795 x 1.440 (mm)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda3 1.5L Deluxe (Tuỳ chọn) — Số chỗ: 5Mazda3 1.5L Deluxe (Tuỳ chọn): Manufacturer seating row; Mazda API Model.SeatCapacity=4 is erroneous for sedan, brochure/article prevails: Mazda3 trang bị cấu hình 5 chỗĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda3 1.5L Deluxe (Tuỳ chọn) — Công suất động cơ (kW): 82API Id=28459: MaxPower explicitly Hp/rpm; mechanical hp × 0.745699872 rounded 0.1 kW: 110/6.000 (Hp/rpm)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026; Manufacturer labels Hp; mechanical hp conversion, not a PS or kW equality..
Mazda3 1.5L Deluxe (Tuỳ chọn) — Tiêu thụ kết hợp theo tài liệu (L/100km): 6,25API Id=28459, Mazda3 1.5L Deluxe (Tuỳ chọn): Combine: 6,25 (Số Giấy Chứng Nhận: 24KDR/010052-00)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda3 1.5L Deluxe (Tuỳ chọn) — Loại/mã động cơ: Skyactiv-G 1.5LAPI Id=28459: EngineType: Skyactiv-G 1.5LĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda3 1.5L Deluxe (Tuỳ chọn) — Dung tích động cơ (cc): 1496API Id=28459, Mazda3 1.5L Deluxe (Tuỳ chọn): Displacement: 1.496 (cc)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda3 1.5L Deluxe (Tuỳ chọn) — Chiều rộng (mm): 1795API Id=28459, Mazda3 1.5L Deluxe (Tuỳ chọn): width: 4.660 x 1.795 x 1.440 (mm)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda3 1.5L Deluxe (Tuỳ chọn) — Mô-men động cơ (Nm): 146API Id=28459: MaxTorque: 146/3.500 (Nm/rpm)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda3 1.5L Deluxe (Tuỳ chọn) — Bình nhiên liệu (L): 51API Id=28459, Mazda3 1.5L Deluxe (Tuỳ chọn): FuelTankCapacity: 51 (L)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda3 1.5L Deluxe (Tuỳ chọn) — Chiều cao (mm): 1440API Id=28459, Mazda3 1.5L Deluxe (Tuỳ chọn): height: 4.660 x 1.795 x 1.440 (mm)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda3 1.5L Deluxe (Tuỳ chọn) — Hộp số: 6ATAPI Id=28459: Transmission: 6ATĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda3 1.5L Deluxe (Tuỳ chọn) — Trục cơ sở (mm): 2725API Id=28459, Mazda3 1.5L Deluxe (Tuỳ chọn): WheelBase: 2.725 (mm)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda3 1.5L Deluxe (Tuỳ chọn) — Khoảng sáng gầm (mm): 145API Id=28459, Mazda3 1.5L Deluxe (Tuỳ chọn): MinimumGroundClearance: 145 (mm)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda3 1.5L Deluxe (Tuỳ chọn) — Bán kính quay (m): 5,3API Id=28459, Mazda3 1.5L Deluxe (Tuỳ chọn): MinimumTurningCircleRadius: 5,3 (m)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda3 1.5L Deluxe (Tuỳ chọn) — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L): 450API Id=28459: LuggageCapacity; range depends on seat arrangement, not one fixed capacity: 450 (L)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda3 1.5L Deluxe (Tuỳ chọn) — Khối lượng không tải (kg): 1330API Id=28459, Mazda3 1.5L Deluxe (Tuỳ chọn): CurbWeight: 1.330 (kg)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda3 1.5L Deluxe (Tuỳ chọn) — Lốp trước: 205/60 R16API Id=28459: Tires: 205/60 R16Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda3 1.5L Deluxe (Tuỳ chọn) — Lốp sau: 205/60 R16API Id=28459: Tires: 205/60 R16Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda3 1.5L Premium: 719 triệu đồngGiá niêm yết trong nguồn chính thức; Id=31036, VehicleName=Mazda3 1.5L Premium; Series non-null, Cost field rendered in price-board: 719.000.000 VNĐViệt Nam; kiểm tra 03/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh.
Mazda3 1.5L Premium — Chiều dài (mm): 4660API Id=31036, Mazda3 1.5L Premium: length: 4.660 x 1.795 x 1.440 (mm)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda3 1.5L Premium — Số chỗ: 5Mazda3 1.5L Premium: Manufacturer seating row; Mazda API Model.SeatCapacity=4 is erroneous for sedan, brochure/article prevails: Mazda3 trang bị cấu hình 5 chỗĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda3 1.5L Premium — Công suất động cơ (kW): 82API Id=31036: MaxPower explicitly Hp/rpm; mechanical hp × 0.745699872 rounded 0.1 kW: 110/6.000 (Hp/rpm)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026; Manufacturer labels Hp; mechanical hp conversion, not a PS or kW equality..
Mazda3 1.5L Premium — Tiêu thụ kết hợp theo tài liệu (L/100km): 5,8API Id=31036, Mazda3 1.5L Premium: Combine: 5,8 (Số Giấy Chứng Nhận: 24KDR/010053-00)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda3 1.5L Premium — Loại/mã động cơ: Skyactiv-G 1.5LAPI Id=31036: EngineType: Skyactiv-G 1.5LĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda3 1.5L Premium — Dung tích động cơ (cc): 1496API Id=31036, Mazda3 1.5L Premium: Displacement: 1.496 (cc)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda3 1.5L Premium — Chiều rộng (mm): 1795API Id=31036, Mazda3 1.5L Premium: width: 4.660 x 1.795 x 1.440 (mm)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda3 1.5L Premium — Mô-men động cơ (Nm): 146API Id=31036: MaxTorque: 146/3.500 (Nm/rpm)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda3 1.5L Premium — Bình nhiên liệu (L): 51API Id=31036, Mazda3 1.5L Premium: FuelTankCapacity: 51 (L)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda3 1.5L Premium — Chiều cao (mm): 1440API Id=31036, Mazda3 1.5L Premium: height: 4.660 x 1.795 x 1.440 (mm)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda3 1.5L Premium — Hộp số: 6ATAPI Id=31036: Transmission: 6ATĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda3 1.5L Premium — Trục cơ sở (mm): 2725API Id=31036, Mazda3 1.5L Premium: WheelBase: 2.725 (mm)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda3 1.5L Premium — Khoảng sáng gầm (mm): 145API Id=31036, Mazda3 1.5L Premium: MinimumGroundClearance: 145 (mm)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda3 1.5L Premium — Bán kính quay (m): 5,3API Id=31036, Mazda3 1.5L Premium: MinimumTurningCircleRadius: 5,3 (m)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda3 1.5L Premium — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L): 450API Id=31036: LuggageCapacity; range depends on seat arrangement, not one fixed capacity: 450 (L)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda3 1.5L Premium — Khối lượng không tải (kg): 1330API Id=31036, Mazda3 1.5L Premium: CurbWeight: 1.330 (kg)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda3 1.5L Premium — Lốp trước: 205/60 R16API Id=31036: Tires: 205/60 R16Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda3 1.5L Premium — Lốp sau: 205/60 R16API Id=31036: Tires: 205/60 R16Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda3 Sport 1.5L Luxury: 659 triệu đồngGiá niêm yết trong nguồn chính thức; Id=31145, VehicleName=Mazda3 Sport 1.5L Luxury; Series non-null, Cost field rendered in price-board: 659.000.000 VNĐViệt Nam; kiểm tra 03/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh.
Mazda3 Sport 1.5L Luxury — Chiều dài (mm): 4460API Id=31145, Mazda3 Sport 1.5L Luxury: length: 4.460 x 1.795 x 1.435 (mm)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda3 Sport 1.5L Luxury — Số chỗ: 5Mazda3 Sport 1.5L Luxury: Manufacturer seating row; Mazda API Model.SeatCapacity=4 is erroneous for sedan, brochure/article prevails: Mazda3 trang bị cấu hình 5 chỗĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda3 Sport 1.5L Luxury — Công suất động cơ (kW): 82API Id=31145: MaxPower explicitly Hp/rpm; mechanical hp × 0.745699872 rounded 0.1 kW: 110/6.000 (Hp/rpm)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026; Manufacturer labels Hp; mechanical hp conversion, not a PS or kW equality..
Mazda3 Sport 1.5L Luxury — Tiêu thụ kết hợp theo tài liệu (L/100km): 6,23API Id=31145, Mazda3 Sport 1.5L Luxury: Combine: 6,23 (Số Giấy Chứng Nhận: 24KDR/010051-00)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda3 Sport 1.5L Luxury — Loại/mã động cơ: Skyactiv-G 1.5LAPI Id=31145: EngineType: Skyactiv-G 1.5LĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda3 Sport 1.5L Luxury — Dung tích động cơ (cc): 1496API Id=31145, Mazda3 Sport 1.5L Luxury: Displacement: 1.496 (cc)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda3 Sport 1.5L Luxury — Chiều rộng (mm): 1795API Id=31145, Mazda3 Sport 1.5L Luxury: width: 4.460 x 1.795 x 1.435 (mm)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda3 Sport 1.5L Luxury — Mô-men động cơ (Nm): 146API Id=31145: MaxTorque: 146/3.500 (Nm/rpm)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda3 Sport 1.5L Luxury — Bình nhiên liệu (L): 51API Id=31145, Mazda3 Sport 1.5L Luxury: FuelTankCapacity: 51 (L)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda3 Sport 1.5L Luxury — Chiều cao (mm): 1435API Id=31145, Mazda3 Sport 1.5L Luxury: height: 4.460 x 1.795 x 1.435 (mm)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda3 Sport 1.5L Luxury — Hộp số: 6ATAPI Id=31145: Transmission: 6ATĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda3 Sport 1.5L Luxury — Trục cơ sở (mm): 2725API Id=31145, Mazda3 Sport 1.5L Luxury: WheelBase: 2.725 (mm)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda3 Sport 1.5L Luxury — Khoảng sáng gầm (mm): 145API Id=31145, Mazda3 Sport 1.5L Luxury: MinimumGroundClearance: 145 (mm)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda3 Sport 1.5L Luxury — Bán kính quay (m): 5,3API Id=31145, Mazda3 Sport 1.5L Luxury: MinimumTurningCircleRadius: 5,3 (m)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda3 Sport 1.5L Luxury — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L): 334API Id=31145: LuggageCapacity; range depends on seat arrangement, not one fixed capacity: 334 (L)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda3 Sport 1.5L Luxury — Khối lượng không tải (kg): 1340API Id=31145, Mazda3 Sport 1.5L Luxury: CurbWeight: 1.340 (kg)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda3 Sport 1.5L Luxury — Lốp trước: 205/60 R16API Id=31145: Tires: 205/60 R16Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda3 Sport 1.5L Luxury — Lốp sau: 205/60 R16API Id=31145: Tires: 205/60 R16Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda3 Sport 1.5L Premium: 719 triệu đồngGiá niêm yết trong nguồn chính thức; Id=31146, VehicleName=Mazda3 Sport 1.5L Premium; Series non-null, Cost field rendered in price-board: 719.000.000 VNĐViệt Nam; kiểm tra 03/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh.
Mazda3 Sport 1.5L Premium — Chiều dài (mm): 4460API Id=31146, Mazda3 Sport 1.5L Premium: length: 4.460 x 1.795 x 1.435 (mm)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda3 Sport 1.5L Premium — Số chỗ: 5Mazda3 Sport 1.5L Premium: Manufacturer seating row; Mazda API Model.SeatCapacity=4 is erroneous for sedan, brochure/article prevails: Mazda3 trang bị cấu hình 5 chỗĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda3 Sport 1.5L Premium — Công suất động cơ (kW): 82API Id=31146: MaxPower explicitly Hp/rpm; mechanical hp × 0.745699872 rounded 0.1 kW: 110/6.000 (Hp/rpm)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026; Manufacturer labels Hp; mechanical hp conversion, not a PS or kW equality..
Mazda3 Sport 1.5L Premium — Tiêu thụ kết hợp theo tài liệu (L/100km): 6,14API Id=31146, Mazda3 Sport 1.5L Premium: Combine: 6,14 (Số Giấy Chứng Nhận: 24KDR/010054-00)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda3 Sport 1.5L Premium — Loại/mã động cơ: Skyactiv-G 1.5LAPI Id=31146: EngineType: Skyactiv-G 1.5LĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda3 Sport 1.5L Premium — Dung tích động cơ (cc): 1496API Id=31146, Mazda3 Sport 1.5L Premium: Displacement: 1.496 (cc)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda3 Sport 1.5L Premium — Chiều rộng (mm): 1795API Id=31146, Mazda3 Sport 1.5L Premium: width: 4.460 x 1.795 x 1.435 (mm)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda3 Sport 1.5L Premium — Mô-men động cơ (Nm): 146API Id=31146: MaxTorque: 146/3.500 (Nm/rpm)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda3 Sport 1.5L Premium — Bình nhiên liệu (L): 51API Id=31146, Mazda3 Sport 1.5L Premium: FuelTankCapacity: 51 (L)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda3 Sport 1.5L Premium — Chiều cao (mm): 1435API Id=31146, Mazda3 Sport 1.5L Premium: height: 4.460 x 1.795 x 1.435 (mm)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda3 Sport 1.5L Premium — Hộp số: 6ATAPI Id=31146: Transmission: 6ATĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda3 Sport 1.5L Premium — Trục cơ sở (mm): 2725API Id=31146, Mazda3 Sport 1.5L Premium: WheelBase: 2.725 (mm)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda3 Sport 1.5L Premium — Khoảng sáng gầm (mm): 145API Id=31146, Mazda3 Sport 1.5L Premium: MinimumGroundClearance: 145 (mm)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda3 Sport 1.5L Premium — Bán kính quay (m): 5,3API Id=31146, Mazda3 Sport 1.5L Premium: MinimumTurningCircleRadius: 5,3 (m)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda3 Sport 1.5L Premium — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L): 334API Id=31146: LuggageCapacity; range depends on seat arrangement, not one fixed capacity: 334 (L)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda3 Sport 1.5L Premium — Khối lượng không tải (kg): 1340API Id=31146, Mazda3 Sport 1.5L Premium: CurbWeight: 1.340 (kg)Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda3 Sport 1.5L Premium — Lốp trước: 215/45 R18API Id=31146: Tires: 215/45 R18Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
Mazda3 Sport 1.5L Premium — Lốp sau: 215/45 R18API Id=31146: Tires: 215/45 R18Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
12 hạng mục còn thiếu xác nhậnMazda3 1.5L Deluxe: Vệt bánh trước (mm) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; Mazda3 1.5L Deluxe: Vệt bánh sau (mm) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; Mazda3 1.5L Luxury: Vệt bánh trước (mm) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; Mazda3 1.5L Luxury: Vệt bánh sau (mm) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; Mazda3 1.5L Deluxe (Tuỳ chọn): Vệt bánh trước (mm) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; Mazda3 1.5L Deluxe (Tuỳ chọn): Vệt bánh sau (mm) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; Mazda3 1.5L Premium: Vệt bánh trước (mm) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; Mazda3 1.5L Premium: Vệt bánh sau (mm) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; Mazda3 Sport 1.5L Luxury: Vệt bánh trước (mm) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; Mazda3 Sport 1.5L Luxury: Vệt bánh sau (mm) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; Mazda3 Sport 1.5L Premium: Vệt bánh trước (mm) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; Mazda3 Sport 1.5L Premium: Vệt bánh sau (mm) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.Giữ nguyên hạng mục, lưu dữ liệu trước sửa trong hồ sơ; không bịa số liệu để lấp bảng.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuAPI có dữ liệu SeatCapacity=4 sai cho sedan; nguồn nội dung hãng xác nhận 5 chỗ. Brochure sedan 23/06/2025 ghi 205/60 R16 ở cả ba bản, không tự áp lốp R18 của Sport Premium cho sedan.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Bảo hành vehicle: Bảo hành xe Mazda bán từ 01/10/2023: 5 năm hoặc 150.000 km, điều kiện đến trước; đối chiếu ngày bán và điều kiện trong sổ bảo hành, không áp ngược cho xe cũ.Current manufacturer warranty page, clause effective 01/10/2023: 5 năm hoặc 150.000km tùy điều kiện nào đến trướcÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
Bảo hành vehicle: Bảo hành xe Mazda bán từ 01/10/2023: 5 năm hoặc 150.000 km, điều kiện đến trước; đối chiếu ngày bán và điều kiện trong sổ bảo hành, không áp ngược cho xe cũ.Current manufacturer warranty page, clause effective 01/10/2023: 5 năm hoặc 150.000km tùy điều kiện nào đến trướcÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
Bảo hành vehicle: Bảo hành xe Mazda bán từ 01/10/2023: 5 năm hoặc 150.000 km, điều kiện đến trước; đối chiếu ngày bán và điều kiện trong sổ bảo hành, không áp ngược cho xe cũ.Current manufacturer warranty page, clause effective 01/10/2023: 5 năm hoặc 150.000km tùy điều kiện nào đến trướcÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
Bảo hành vehicle: Bảo hành xe Mazda bán từ 01/10/2023: 5 năm hoặc 150.000 km, điều kiện đến trước; đối chiếu ngày bán và điều kiện trong sổ bảo hành, không áp ngược cho xe cũ.Current manufacturer warranty page, clause effective 01/10/2023: 5 năm hoặc 150.000km tùy điều kiện nào đến trướcÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
Bảo hành vehicle: Bảo hành xe Mazda bán từ 01/10/2023: 5 năm hoặc 150.000 km, điều kiện đến trước; đối chiếu ngày bán và điều kiện trong sổ bảo hành, không áp ngược cho xe cũ.Current manufacturer warranty page, clause effective 01/10/2023: 5 năm hoặc 150.000km tùy điều kiện nào đến trướcÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
Bảo hành vehicle: Bảo hành xe Mazda bán từ 01/10/2023: 5 năm hoặc 150.000 km, điều kiện đến trước; đối chiếu ngày bán và điều kiện trong sổ bảo hành, không áp ngược cho xe cũ.Current manufacturer warranty page, clause effective 01/10/2023: 5 năm hoặc 150.000km tùy điều kiện nào đến trướcÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 6 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)

Phiên bảnGiá chính thứcHệ dẫn độngĐộng cơHộp sốCông suấtMô-men xoắnTiêu haoSố chỗ
Mazda3 1.5L Deluxe₫569,000,000Dẫn động cầu trướcSkyactiv-G 1.5LAT 6 cấp82 kW146 Nm6.255 chỗ
Mazda3 1.5L Luxury₫644,000,000Dẫn động cầu trướcSkyactiv-G 1.5LAT 6 cấp82 kW146 Nm6.255 chỗ
Mazda3 1.5L Deluxe (Tuỳ chọn)₫599,000,000Dẫn động cầu trướcSkyactiv-G 1.5LAT 6 cấp82 kW146 Nm6.255 chỗ
Mazda3 1.5L Premium₫719,000,000Dẫn động cầu trướcSkyactiv-G 1.5LAT 6 cấp82 kW146 Nm5.85 chỗ
Mazda3 Sport 1.5L Luxury₫659,000,000Dẫn động cầu trướcSkyactiv-G 1.5LAT 6 cấp82 kW146 Nm6.235 chỗ
Mazda3 Sport 1.5L Premium₫719,000,000Dẫn động cầu trướcSkyactiv-G 1.5LAT 6 cấp82 kW146 Nm6.145 chỗ

Bảng trả góp tham khảo

Mazda 3 trả góp khoảng 6.886.652 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 569 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 114 triệu đ455 triệu đ14.159.551 đ11.006.236 đ9.121.274 đ7.870.459 đ
25% · 142 triệu đ427 triệu đ13.274.579 đ10.318.346 đ8.551.195 đ7.378.555 đ
30% · 171 triệu đ398 triệu đ12.389.607 đ9.630.457 đ7.981.115 đ6.886.652 đ
35% · 199 triệu đ370 triệu đ11.504.635 đ8.942.567 đ7.411.035 đ6.394.748 đ
40% · 228 triệu đ341 triệu đ10.619.663 đ8.254.677 đ6.840.956 đ5.902.844 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)12.207.498 đ9.445.666 đ7.793.197 đ6.695.395 đ
7,5% (thị trường)12.389.607 đ9.630.457 đ7.981.115 đ6.886.652 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)12.665.834 đ9.911.712 đ8.268.053 đ7.179.571 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
Mazda3 1.5L Deluxe569 triệu đ12.389.607 đ9.630.457 đ7.981.115 đ6.886.652 đ
Mazda3 1.5L Luxury644 triệu đ14.022.683 đ10.899.849 đ9.033.107 đ7.794.383 đ
Mazda3 1.5L Deluxe (Tuỳ chọn)599 triệu đ13.042.837 đ10.138.214 đ8.401.912 đ7.249.744 đ
Mazda3 1.5L Premium719 triệu đ15.655.760 đ12.169.241 đ10.085.100 đ8.702.114 đ
Mazda3 Sport 1.5L Luxury659 triệu đ14.349.298 đ11.153.727 đ9.243.506 đ7.975.929 đ
Mazda3 Sport 1.5L Premium719 triệu đ15.655.760 đ12.169.241 đ10.085.100 đ8.702.114 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

Mazda3 giá bao nhiêu, chọn sedan hay hatchback và bản nào?Đối chiếu đúng cấu hình Việt Nam; nguồn kiểm tra 03/10/2026Giá xe không gồm phí lăn bánh; bản không còn niêm yết được tách khỏi giá hiện hànhThông số động cơ, mô-tơ và chu trình được ghi đúng tài liệu; không cộng số cực đại

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

Mazda 3 xem thông số và phiên bản ở đâu?

Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.

Mazda 3 chạy được bao nhiêu km?

Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.

Tính khoản trả góp Mazda 3 như thế nào?

Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Mazda6 cũ có nên mua không? Chọn 2.0 hay 2.5
Xe cũMazda

Mazda6 cũ có nên mua không? Chọn 2.0 hay 2.5

Mazda6 cũ nên chọn 2.0 Luxury/Premium hay 2.5 Signature? Xem giá theo đời, chi phí đến tay và checklist 6AT, gầm, i-Activsense.

Sam2 thg 9, 2026
Mazda BT-50 cũ có nên mua không? Tách 2.2/3.2 và 1.9
Xe cũMazda

Mazda BT-50 cũ có nên mua không? Tách 2.2/3.2 và 1.9

Mazda BT-50 cũ: tách đời 2.2/3.2 và thế hệ 1.9, giá theo 4x2/4x4, chi phí đến tay đúng xe bán tải cùng checklist diesel.

Sam2 thg 9, 2026
Hyundai Creta 2026 có tốt không? Giá N Line và so Seltos
Đánh giá

Hyundai Creta 2026 có tốt không? Giá N Line và so Seltos

Creta 599–715M: Cao cấp 705 / N Line 715 đều 1.5 MPI; Seltos đối thủ 579–799M — ma trận VnExpress, OTD guide (01/09/2026).

Sam25 thg 8, 2026
Dat Bike Era E1 đi làm có rẻ hơn? Tiền góp, sạc và chi phí 5 năm
Cẩm nang

Dat Bike Era E1 đi làm có rẻ hơn? Tiền góp, sạc và chi phí 5 năm

So giữ xe xăng, mua mới và đổi Era E1; giá theo màu, quyền sạc, lịch góp và phí 0%, bảo dưỡng chính hãng, dịch vụ gần nhà và số km bù phần tiền đổi có giả định.

Ban biên tập AutoTest1 thg 10, 2026
VF 5 cũ có nên mua? Kiểm pin, quyền lợi và tổng tiền
Xe cũVinFast

VF 5 cũ có nên mua? Kiểm pin, quyền lợi và tổng tiền

VinFast VF5 cũ: Mua khi quyền pin và tài khoản được giải quyết trước giao tiền, có kiểm tra HV và kế hoạch sạc. Dừng khi người bán không giải quyết nghĩa vụ pin, không cho kiểm HV hoặc không xác nhận sang tài khoản.

Ban biên tập AutoTest20 thg 8, 2026
Ford Mustang Mach-E 2026 có tốt không? Giá mới và gói sạc
Xe điệnFord

Ford Mustang Mach-E 2026 có tốt không? Giá mới và gói sạc

Mustang Mach-E Premium AWD giá 1,699 tỷ, pin usable 88 kWh và 550 km WLTP. Xem lăn bánh, sạc, gói 50 triệu và bảo hành.

Sam1 thg 9, 2026
Honda Vision 2026 có tốt không? Giá, eSP 110 và có nên mua
Đánh giá

Honda Vision 2026 có tốt không? Giá, eSP 110 và có nên mua

Vision eSP 110cc, 1,82 L/100 km, giá 31,5–36,8 triệu; xăng ~419 nghìn/tháng tại 1.000 km — đánh giá tay ga phổ thông Honda (31/08/2026).

Sam25 thg 8, 2026
Bảo hiểm vật chất ô tô 2026: Mức phí, quyền lợi và kinh nghiệm mua
Cẩm nang

Bảo hiểm vật chất ô tô 2026: Mức phí, quyền lợi và kinh nghiệm mua

Bảo hiểm vật chất ô tô 2026: tỷ lệ 1,2–1,8%/năm (Estimate), khấu trừ có/không khấu trừ, điều kiện bồi thường và lưu ý khi vay; so sánh các hãng (08/2026).

Sam26 thg 8, 2026
Lexus RX cũ có nên mua không? Giá RX 300, RX 350 và RX 350h
Xe cũLexus

Lexus RX cũ có nên mua không? Giá RX 300, RX 350 và RX 350h

Lexus RX cũ có nên mua không? Xem giá RX 300, RX 350, RX 350L, RX 350h, RX 450h theo đời; phân biệt xe xăng/hybrid, số ghế và kiểm tra VIN trước khi cọc.

Sam6 thg 9, 2026
BYD Han 2026 có tốt không? Giá, AWD và chi phí sạc
Xe điệnBYD

BYD Han 2026 có tốt không? Giá, AWD và chi phí sạc

BYD Han giá 1,489 tỷ, pin 85,44 kWh, 521 km WLTP và AWD 380 kW; phân tích lăn bánh, sạc, chi phí, bảo hành và giá trị.

Sam1 thg 9, 2026

Liên kết liên quan