
MG
MG5 STD hay LUX: khi nào nên trả thêm 40 triệu?
Sedan · C · Đang bán tại Việt Nam
MG5 tại Việt Nam: 488 triệu đồng–528 triệu đồng. MG5 CVT tại Việt Nam được hãng hiển thị STD 488 triệu, LUX 528 triệu đồng, chênh giá niêm yết 40 triệu trước lăn bánh. Cả hai dùng NSE 1.5L 1.498 cc, 150 Nm và CVT giả lập 8 cấp; đây không phải New MG5 MT. Điểm đáng so là trang bị an toàn/camera và lốp hơn lời hứa động cơ mạnh hơn: brochure STD ghi 2 túi khí, camera lùi, lốp 205/55 R16; LUX 6 túi khí, camera 360 và 215/50 R17. Trang hãng hiện tại lại lặp lốp LUX ở STD, nên xem bảng brochure đúng cột và kiểm tra lốp xe giao theo VIN. Với gia đình, LUX đáng đưa vào danh sách vì chênh trang bị, nhưng vẫn cần thử ghế sau, khả năng nhìn và chi phí lốp. Mức 6,1 L/100 km là công bố kết hợp, không cam kết trong phố. Xe cá nhân được MG Care nêu 5 năm không giới hạn km; kinh doanh vận tải là 3 năm/100.000 km, không quảng cáo một điều kiện bảo hành cho cả hai mục đích.
Giá niêm yết Việt Nam
₫488,000,000 – ₫528,000,000
Đã xác minh 4/10/2026
Phiên bản đang bán
2
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
ice
Công suất công bố lớn nhất
84 kW
Đọc phạm vi động cơ, mô-tơ hoặc hệ thống theo từng phiên bản trong bảng.
Dung tích xi-lanh
1.5 L
Mô-men xoắn tối đa
150 Nm
Số ghế
5 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết Việt Nam
₫488,000,000 – ₫528,000,000
- 1.5L STD₫488,000,000
- 1.5L LUX₫528,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuMG
- Phân khúcC
- Hệ dẫn độngice
- Động cơXăng DOHC 4 xi-lanh NSE 1.5L
- Công suấtTối đa 84 kW
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
MG5 STD hay LUX: khi nào nên trả thêm 40 triệu?
MG5 tại Việt Nam: 488 triệu đồng–528 triệu đồng. MG5 CVT tại Việt Nam được hãng hiển thị STD 488 triệu, LUX 528 triệu đồng, chênh giá niêm yết 40 triệu trước lăn bánh. Cả hai dùng NSE 1.5L 1.498 cc, 150 Nm và CVT giả lập 8 cấp; đây không phải New MG5 MT. Điểm đáng so là trang bị an toàn/camera và lốp hơn lời hứa động cơ mạnh hơn: brochure STD ghi 2 túi khí, camera lùi, lốp 205/55 R16; LUX 6 túi khí, camera 360 và 215/50 R17. Trang hãng hiện tại lại lặp lốp LUX ở STD, nên xem bảng brochure đúng cột và kiểm tra lốp xe giao theo VIN. Với gia đình, LUX đáng đưa vào danh sách vì chênh trang bị, nhưng vẫn cần thử ghế sau, khả năng nhìn và chi phí lốp. Mức 6,1 L/100 km là công bố kết hợp, không cam kết trong phố. Xe cá nhân được MG Care nêu 5 năm không giới hạn km; kinh doanh vận tải là 3 năm/100.000 km, không quảng cáo một điều kiện bảo hành cho cả hai mục đích. Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
Nguồn dữ liệu: MG Motor Vietnam
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Người mua sedan CVT tầm 500 triệu, muốn so an toàn/tiện nghi giữa STD và LUX bằng đúng brochure.
Điểm mạnh đã xác minh
Giá hãng hai bản riêng; brochure có CVT/tiêu thụ/kích thước; khác biệt an toàn và bảo hành theo mục đích sử dụng rõ.
Hạn chế cần cân nhắc
Thông số lốp STD giữa nguồn hãng khác nhau; giá chưa gồm lăn bánh; mức tiêu hao chưa là thử nghiệm độc lập.
MG5 CVT tại Việt Nam được hãng hiển thị STD 488 triệu, LUX 528 triệu đồng, chênh giá niêm yết 40 triệu trước lăn bánh. Cả hai dùng NSE 1.5L 1.498 cc, 150 Nm và CVT giả lập 8 cấp; đây không phải New MG5 MT. Điểm đáng so là trang bị an toàn/camera và lốp hơn lời hứa động cơ mạnh hơn: brochure STD ghi 2 túi khí, camera lùi, lốp 205/55 R16; LUX 6 túi khí, camera 360 và 215/50 R17. Trang hãng hiện tại lại lặp lốp LUX ở STD, nên xem bảng brochure đúng cột và kiểm tra lốp xe giao theo VIN. Với gia đình, LUX đáng đưa vào danh sách vì chênh trang bị, nhưng vẫn cần thử ghế sau, khả năng nhìn và chi phí lốp. Mức 6,1 L/100 km là công bố kết hợp, không cam kết trong phố. Xe cá nhân được MG Care nêu 5 năm không giới hạn km; kinh doanh vận tải là 3 năm/100.000 km, không quảng cáo một điều kiện bảo hành cho cả hai mục đích.
MG5 CVT 1.5L khác New MG5 MT về cấu hình thế nào?
Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.
| Hạng mục | 1.5L STD | 1.5L LUX |
|---|---|---|
| Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW) | 84 | 84 |
| Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm) | 150 | 150 |
| Tốc độ tối đa (km/h) | 180 | 180 |
Nguồn dữ liệu: MG Motor Vietnam
Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.
MG5: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?
Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.
| Hạng mục | 1.5L STD | 1.5L LUX |
|---|---|---|
| Chiều dài (mm) | 4675 | 4675 |
| Số chỗ | 5 | 5 |
| Chiều rộng (mm) | 1842 | 1842 |
| Chiều cao (mm) | 1473 | 1480 |
| Trục cơ sở (mm) | 2680 | 2680 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 138 | 138 |
| Bán kính quay (m) | 5,6 | 5,6 |
| Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L) | 401 | 401 |
| Khối lượng không tải (kg) | 1260 | 1260 |
Nguồn dữ liệu: MG Motor Vietnam
Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.
MG5 STD 488 triệu và LUX 528 triệu khác điểm nào đáng trả thêm?
Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
| Hạng mục | 1.5L STD | 1.5L LUX |
|---|---|---|
| Giá xe tại ngày đối chiếu (VND) | 488 triệu đồng | 528 triệu đồng |
| Loại nguồn giá | Niêm yết hãng/nhà phân phối chính thức | Niêm yết hãng/nhà phân phối chính thức |
| Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km) | 6,1 | 6,1 |
| Loại/mã động cơ | Xăng DOHC 4 xi-lanh NSE 1.5L | Xăng DOHC 4 xi-lanh NSE 1.5L |
| Dung tích động cơ (cc) | 1498 | 1498 |
| Bình nhiên liệu (L) | 45 | 45 |
| Hộp số | CVT chế độ thể thao, giả lập 8 cấp | CVT chế độ thể thao, giả lập 8 cấp |
| Lốp trước | 205/55 R16 | 215/50 R17 |
| Lốp sau | 205/55 R16 | 215/50 R17 |
| Dẫn động | fwd | fwd |
| Ghi chú chênh lệch giữa các nguồn thông số | Brochure MG5 STD ghi 205/55 R16, trang hãng hiện tại lại lặp 215/50 R17 của LUX: bảng giữ thông số brochure đúng cột, không xác nhận lốp mọi VIN. Hãng in đồng thời 112 Hp (84 kW); giữ 84 kW nguyên bản, không tự chuyển đổi để che chênh làm tròn. | Brochure LUX ghi cao 1.480 mm, lốp 215/50 R17. Hãng in đồng thời 112 Hp (84 kW); giữ nguyên 84 kW công bố, không giả thiết đổi đơn vị chính xác. Không nhầm MG5 CVT với New MG5 MT. |
| Phạm vi bảo hành xe | Xe cá nhân: 60 tháng không giới hạn km; kinh doanh vận tải: 36 tháng/100.000 km, tùy điều kiện đến trước; tính từ giao xe/đưa vào dùng lần đầu | Xe cá nhân: 60 tháng không giới hạn km; kinh doanh vận tải: 36 tháng/100.000 km, tùy điều kiện đến trước; tính từ giao xe/đưa vào dùng lần đầu |
Nguồn dữ liệu: MG Motor Vietnam
Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 2 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá niêm yết Việt Nam | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.5L STD | ₫488,000,000 | Dẫn động cầu trước | Xăng DOHC 4 xi-lanh NSE 1.5L | CVT chế độ thể thao, giả lập 8 cấp | 84 kW | 150 Nm | 6.1 L/100km | 5 chỗ |
| 1.5L LUX | ₫528,000,000 | Dẫn động cầu trước | Xăng DOHC 4 xi-lanh NSE 1.5L | CVT chế độ thể thao, giả lập 8 cấp | 84 kW | 150 Nm | 6.1 L/100km | 5 chỗ |
Bảng trả góp tham khảo
MG5 trả góp khoảng 5.906.302 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 488 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 98 triệu đ | 390 triệu đ | 12.143.868 đ | 9.439.443 đ | 7.822.815 đ | 6.750.060 đ |
| 25% · 122 triệu đ | 366 triệu đ | 11.384.876 đ | 8.849.478 đ | 7.333.889 đ | 6.328.181 đ |
| 30% · 146 triệu đ | 342 triệu đ | 10.625.884 đ | 8.259.513 đ | 6.844.963 đ | 5.906.302 đ |
| 35% · 171 triệu đ | 317 triệu đ | 9.866.892 đ | 7.669.548 đ | 6.356.037 đ | 5.484.424 đ |
| 40% · 195 triệu đ | 293 triệu đ | 9.107.901 đ | 7.079.582 đ | 5.867.111 đ | 5.062.545 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 10.469.699 đ | 8.101.028 đ | 6.683.796 đ | 5.742.272 đ |
| 7,5% (thị trường) | 10.625.884 đ | 8.259.513 đ | 6.844.963 đ | 5.906.302 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 10.862.789 đ | 8.500.730 đ | 7.091.054 đ | 6.157.523 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.5L STD | 488 triệu đ | 10.625.884 đ | 8.259.513 đ | 6.844.963 đ | 5.906.302 đ |
| 1.5L LUX | 528 triệu đ | 11.496.858 đ | 8.936.522 đ | 7.406.026 đ | 6.390.426 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- MG Motor VietnamNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
- MG Motor VietnamNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
- MG Motor VietnamNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
- MG Motor Vietnam — MG5 five-seat identityNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
MG5 STD và LUX có khác động cơ không?
Brochure hai bản ghi cùng NSE 1.5L 1.498 cc, 150 Nm, CVT giả lập 8 cấp và 112 Hp (84 kW). Bảng giữ 84 kW hãng in trực tiếp, không tự đổi đơn vị để làm tròn khác. Chênh giá 40 triệu là điểm so trang bị, không mặc định động cơ mạnh hơn.
MG5 STD dùng lốp 16 hay 17 inch?
Brochure đúng cột STD ghi 205/55 R16, LUX 215/50 R17; trang sản phẩm hãng hiện lại lặp 215/50 R17 ở STD. Trang này công khai xung đột và dùng brochure theo bản, cần đối chiếu lốp/VIN giao thực tế trước khi ký.
LUX có gì đáng xét nếu dùng MG5 cho gia đình?
Brochure ghi STD 2 túi khí/camera lùi, LUX 6 túi khí/camera 360. Đây là khác biệt nên ưu tiên thử, cùng ghế sau, tầm nhìn và chi phí lốp; không coi thêm túi khí/camera là bảo đảm tránh mọi tai nạn.
Bảo hành MG5 chạy dịch vụ có giống xe cá nhân không?
Không. MG Care công bố xe chở khách cá nhân 60 tháng không giới hạn km; xe kinh doanh vận tải 36 tháng hoặc 100.000 km, tùy điều kiện đến trước. Thời điểm tính từ giao/đưa vào sử dụng lần đầu và các điều kiện phải theo sổ xe.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

MG5 cũ có nên mua không? Phân biệt MT, Standard và Luxury
MG5 cũ có nên mua không? Xem giá theo đời và bản 1.5 MT, Standard, Luxury; phân biệt 5MT/CVT và kiểm tra điện, hộp số trước khi cọc.

MG4 EV 2026 có tốt không? Chọn DEL hay LUX
MG4 EV giá 828–948 triệu, pin 51–64 kWh và 350–450 km theo tài liệu Việt Nam. So DEL/LUX, lăn bánh, sạc và bảo hành.

Phí sạc xe điện 2026: EVN, V-Green và cách tính
Phí sạc xe điện 2026: biểu EVN 5 bậc chưa VAT, giá V-Green, công thức chi phí/100 km và thời gian hoàn vốn wallbox có thể tự tính.

Bảo hiểm vật chất xe cũ có chuyển nhượng được không?
Không mặc định bảo hiểm vật chất đi theo xe. Hãy kiểm tra hợp đồng, thông báo doanh nghiệp bảo hiểm và lấy xác nhận sửa đổi trước khi trả tiền.

Xe bán chạy Việt Nam: đọc đúng kỳ và phạm vi doanh số
Phân tích chuỗi doanh số VinFast 7 tháng và Toyota nửa đầu 2026, cách đọc kỳ báo cáo, phạm vi hãng và giới hạn khi xếp hạng.

Exciter 155 hay Honda WINNER R 2026: Winner X còn đáng chọn?
So Exciter 155 với WINNER R phải chọn đúng bản: WINNER R Đặc biệt/Thể thao có ABS trước; Exciter SP/Giới hạn cũng là ABS trước một kênh theo bảng hãng. TCS, Smartkey và ly hợp không thay ABS. Giữ URL Winner X cũ, tách xe tồn kho; tính cả thuế, biển, đồ bảo hộ và tổng trả góp trước khi nâng bản.

VinFast EC Van: cần bao nhiêu đơn mỗi ngày để đủ tiền vận hành?
EC Van giá từ 248 triệu: tải/sạc và dữ liệu mới, ngưỡng tiền mặt khác thu nhập, dư nợ, năng suất tuyến và chọn mua/thuê/thuê ngoài. Không hứa lợi nhuận.

Chi phí 30 ngày đầu sau mua xe cũ: lập 5 quỹ có điều kiện
Lập ngân sách 30 ngày đầu cho xe cũ theo hồ sơ, bảo dưỡng nền, lốp-phanh, bảo hiểm và lỗi ẩn; có lịch kiểm, công thức và điểm dừng.

Honda PCX 160 lăn bánh: Cách tính khi không có giá HVN
PCX 160 không có trên bảng giá Honda Việt Nam hiện hành; xem cách tính xe nhập/tồn kho theo hóa đơn, LPTB và khu vực.

Hyundai Custin 2026 có tốt không? Giá MPV 7 chỗ 820–999 triệu
Custin 820–999M: 1.5T-GDi ba bản + 2.0T-GDi 999M top; MPV 7 chỗ cửa trượt CKD, bảo hành 5y/100k, OTD HN ~920M+ (01/09/2026).



