MG5

MG

MG5 STD hay LUX: khi nào nên trả thêm 40 triệu?

Sedan · C · Đang bán tại Việt Nam

MG5 tại Việt Nam: 488 triệu đồng–528 triệu đồng. MG5 CVT tại Việt Nam được hãng hiển thị STD 488 triệu, LUX 528 triệu đồng, chênh giá niêm yết 40 triệu trước lăn bánh. Cả hai dùng NSE 1.5L 1.498 cc, 150 Nm và CVT giả lập 8 cấp; đây không phải New MG5 MT. Điểm đáng so là trang bị an toàn/camera và lốp hơn lời hứa động cơ mạnh hơn: brochure STD ghi 2 túi khí, camera lùi, lốp 205/55 R16; LUX 6 túi khí, camera 360 và 215/50 R17. Trang hãng hiện tại lại lặp lốp LUX ở STD, nên xem bảng brochure đúng cột và kiểm tra lốp xe giao theo VIN. Với gia đình, LUX đáng đưa vào danh sách vì chênh trang bị, nhưng vẫn cần thử ghế sau, khả năng nhìn và chi phí lốp. Mức 6,1 L/100 km là công bố kết hợp, không cam kết trong phố. Xe cá nhân được MG Care nêu 5 năm không giới hạn km; kinh doanh vận tải là 3 năm/100.000 km, không quảng cáo một điều kiện bảo hành cho cả hai mục đích.

Giá niêm yết Việt Nam

₫488,000,000 – ₫528,000,000

Đã xác minh 4/10/2026

Phiên bản đang bán

2

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

ice

Công suất công bố lớn nhất

84 kW

Đọc phạm vi động cơ, mô-tơ hoặc hệ thống theo từng phiên bản trong bảng.

Dung tích xi-lanh

1.5 L

Mô-men xoắn tối đa

150 Nm

Số ghế

5 chỗ

Tổng quan giá

Giá niêm yết Việt Nam

₫488,000,000 – ₫528,000,000

  • 1.5L STD₫488,000,000
  • 1.5L LUX₫528,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuMG
  • Phân khúcC
  • Hệ dẫn độngice
  • Động cơXăng DOHC 4 xi-lanh NSE 1.5L
  • Công suấtTối đa 84 kW

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Xác minh từ hãng

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Xác minh từ hãng

MG5 STD hay LUX: khi nào nên trả thêm 40 triệu?

MG5 tại Việt Nam: 488 triệu đồng–528 triệu đồng. MG5 CVT tại Việt Nam được hãng hiển thị STD 488 triệu, LUX 528 triệu đồng, chênh giá niêm yết 40 triệu trước lăn bánh. Cả hai dùng NSE 1.5L 1.498 cc, 150 Nm và CVT giả lập 8 cấp; đây không phải New MG5 MT. Điểm đáng so là trang bị an toàn/camera và lốp hơn lời hứa động cơ mạnh hơn: brochure STD ghi 2 túi khí, camera lùi, lốp 205/55 R16; LUX 6 túi khí, camera 360 và 215/50 R17. Trang hãng hiện tại lại lặp lốp LUX ở STD, nên xem bảng brochure đúng cột và kiểm tra lốp xe giao theo VIN. Với gia đình, LUX đáng đưa vào danh sách vì chênh trang bị, nhưng vẫn cần thử ghế sau, khả năng nhìn và chi phí lốp. Mức 6,1 L/100 km là công bố kết hợp, không cam kết trong phố. Xe cá nhân được MG Care nêu 5 năm không giới hạn km; kinh doanh vận tải là 3 năm/100.000 km, không quảng cáo một điều kiện bảo hành cho cả hai mục đích. Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

Nguồn dữ liệu: MG Motor Vietnam

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Người mua sedan CVT tầm 500 triệu, muốn so an toàn/tiện nghi giữa STD và LUX bằng đúng brochure.

Điểm mạnh đã xác minh

Giá hãng hai bản riêng; brochure có CVT/tiêu thụ/kích thước; khác biệt an toàn và bảo hành theo mục đích sử dụng rõ.

Hạn chế cần cân nhắc

Thông số lốp STD giữa nguồn hãng khác nhau; giá chưa gồm lăn bánh; mức tiêu hao chưa là thử nghiệm độc lập.

MG5 CVT tại Việt Nam được hãng hiển thị STD 488 triệu, LUX 528 triệu đồng, chênh giá niêm yết 40 triệu trước lăn bánh. Cả hai dùng NSE 1.5L 1.498 cc, 150 Nm và CVT giả lập 8 cấp; đây không phải New MG5 MT. Điểm đáng so là trang bị an toàn/camera và lốp hơn lời hứa động cơ mạnh hơn: brochure STD ghi 2 túi khí, camera lùi, lốp 205/55 R16; LUX 6 túi khí, camera 360 và 215/50 R17. Trang hãng hiện tại lại lặp lốp LUX ở STD, nên xem bảng brochure đúng cột và kiểm tra lốp xe giao theo VIN. Với gia đình, LUX đáng đưa vào danh sách vì chênh trang bị, nhưng vẫn cần thử ghế sau, khả năng nhìn và chi phí lốp. Mức 6,1 L/100 km là công bố kết hợp, không cam kết trong phố. Xe cá nhân được MG Care nêu 5 năm không giới hạn km; kinh doanh vận tải là 3 năm/100.000 km, không quảng cáo một điều kiện bảo hành cho cả hai mục đích.

MG5 CVT 1.5L khác New MG5 MT về cấu hình thế nào?

Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.

MG5: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mục1.5L STD1.5L LUX
Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW)8484
Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm)150150
Tốc độ tối đa (km/h)180180

Nguồn dữ liệu: MG Motor Vietnam

Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.

MG5: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?

Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.

MG5: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mục1.5L STD1.5L LUX
Chiều dài (mm)46754675
Số chỗ55
Chiều rộng (mm)18421842
Chiều cao (mm)14731480
Trục cơ sở (mm)26802680
Khoảng sáng gầm (mm)138138
Bán kính quay (m)5,65,6
Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L)401401
Khối lượng không tải (kg)12601260

Nguồn dữ liệu: MG Motor Vietnam

Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.

MG5 STD 488 triệu và LUX 528 triệu khác điểm nào đáng trả thêm?

Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

MG5: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mục1.5L STD1.5L LUX
Giá xe tại ngày đối chiếu (VND)488 triệu đồng528 triệu đồng
Loại nguồn giáNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thứcNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thức
Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km)6,16,1
Loại/mã động cơXăng DOHC 4 xi-lanh NSE 1.5LXăng DOHC 4 xi-lanh NSE 1.5L
Dung tích động cơ (cc)14981498
Bình nhiên liệu (L)4545
Hộp sốCVT chế độ thể thao, giả lập 8 cấpCVT chế độ thể thao, giả lập 8 cấp
Lốp trước205/55 R16215/50 R17
Lốp sau205/55 R16215/50 R17
Dẫn độngfwdfwd
Ghi chú chênh lệch giữa các nguồn thông sốBrochure MG5 STD ghi 205/55 R16, trang hãng hiện tại lại lặp 215/50 R17 của LUX: bảng giữ thông số brochure đúng cột, không xác nhận lốp mọi VIN. Hãng in đồng thời 112 Hp (84 kW); giữ 84 kW nguyên bản, không tự chuyển đổi để che chênh làm tròn.Brochure LUX ghi cao 1.480 mm, lốp 215/50 R17. Hãng in đồng thời 112 Hp (84 kW); giữ nguyên 84 kW công bố, không giả thiết đổi đơn vị chính xác. Không nhầm MG5 CVT với New MG5 MT.
Phạm vi bảo hành xeXe cá nhân: 60 tháng không giới hạn km; kinh doanh vận tải: 36 tháng/100.000 km, tùy điều kiện đến trước; tính từ giao xe/đưa vào dùng lần đầuXe cá nhân: 60 tháng không giới hạn km; kinh doanh vận tải: 36 tháng/100.000 km, tùy điều kiện đến trước; tính từ giao xe/đưa vào dùng lần đầu

Nguồn dữ liệu: MG Motor Vietnam

Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Nguồn dữ liệu và giới hạn MG5 — 04/10/2026
Thông tinNguồnPhạm vi
1.5L STD: 488 triệu đồngGiá niêm yết trong nguồn chính thức; MG5 1.5L STD own price in current official product page: 488.000.000Việt Nam; kiểm tra 04/10/2026; Vietnam model/trim reference explicitly named in locator; not an AutoTest road test.
1.5L STD — Chiều dài (mm): 4675MG5 1.5L STD; scanned official PDF page 2 manually read in mg5-spec-visual.png, not empty text extraction; technical specification row length: length: 4675Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
1.5L STD — Số chỗ: 5MG5 brand/market identity and five-seat sedan; not New MG5 MT: chiếc xe 5 chỗĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
1.5L STD — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 84MG5 1.5L STD; scanned official PDF page 2 manually read in mg5-spec-visual.png, not empty text extraction; technical specification row power: power: 84Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
1.5L STD — Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km): 6,1MG5 1.5L STD; scanned official PDF page 2 manually read in mg5-spec-visual.png, not empty text extraction; technical specification row consumption: consumption: 6.1Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
1.5L STD — Loại/mã động cơ: Xăng DOHC 4 xi-lanh NSE 1.5LMG5 1.5L STD; scanned official PDF page 2 manually read in mg5-spec-visual.png, not empty text extraction; technical specification row engine: engine: Xăng DOHC 4 xi-lanh NSE 1.5LĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
1.5L STD — Dung tích động cơ (cc): 1498MG5 1.5L STD; scanned official PDF page 2 manually read in mg5-spec-visual.png, not empty text extraction; technical specification row engine_cc: engine_cc: 1498Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
1.5L STD — Chiều rộng (mm): 1842MG5 1.5L STD; scanned official PDF page 2 manually read in mg5-spec-visual.png, not empty text extraction; technical specification row width: width: 1842Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
1.5L STD — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 150MG5 1.5L STD; scanned official PDF page 2 manually read in mg5-spec-visual.png, not empty text extraction; technical specification row torque: torque: 150Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
1.5L STD — Bình nhiên liệu (L): 45MG5 1.5L STD; scanned official PDF page 2 manually read in mg5-spec-visual.png, not empty text extraction; technical specification row fuel_tank: fuel_tank: 45Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
1.5L STD — Chiều cao (mm): 1473MG5 1.5L STD; scanned official PDF page 2 manually read in mg5-spec-visual.png, not empty text extraction; technical specification row height: height: 1473Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
1.5L STD — Hộp số: CVT chế độ thể thao, giả lập 8 cấpMG5 1.5L STD; scanned official PDF page 2 manually read in mg5-spec-visual.png, not empty text extraction; technical specification row transmission: transmission: CVT chế độ thể thao, giả lập 8 cấpĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
1.5L STD — Trục cơ sở (mm): 2680MG5 1.5L STD; scanned official PDF page 2 manually read in mg5-spec-visual.png, not empty text extraction; technical specification row wheelbase: wheelbase: 2680Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
1.5L STD — Khoảng sáng gầm (mm): 138MG5 1.5L STD; scanned official PDF page 2 manually read in mg5-spec-visual.png, not empty text extraction; technical specification row ground_clearance: ground_clearance: 138Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
1.5L STD — Bán kính quay (m): 5,6MG5 1.5L STD; scanned official PDF page 2 manually read in mg5-spec-visual.png, not empty text extraction; technical specification row turning_radius: turning_radius: 5.6Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
1.5L STD — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L): 401MG5 1.5L STD; scanned official PDF page 2 manually read in mg5-spec-visual.png, not empty text extraction; technical specification row trunk: trunk: 401Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
1.5L STD — Khối lượng không tải (kg): 1260MG5 1.5L STD; scanned official PDF page 2 manually read in mg5-spec-visual.png, not empty text extraction; technical specification row kerb_weight: kerb_weight: 1260Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
1.5L STD — Tốc độ tối đa (km/h): 180MG5 1.5L STD; scanned official PDF page 2 manually read in mg5-spec-visual.png, not empty text extraction; technical specification row top_speed: top_speed: 180Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
1.5L STD — Lốp trước: 205/55 R16MG5 1.5L STD; scanned official PDF page 2 manually read in mg5-spec-visual.png, not empty text extraction; technical specification row tyres_front: tyres_front: 205/55 R16Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
1.5L STD — Lốp sau: 205/55 R16MG5 1.5L STD; scanned official PDF page 2 manually read in mg5-spec-visual.png, not empty text extraction; technical specification row tyres_rear: tyres_rear: 205/55 R16Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
1.5L STD — Dẫn động: fwdMG5 1.5L STD; scanned official PDF page 2 manually read in mg5-spec-visual.png, not empty text extraction; technical specification row drivetrain: drivetrain: fwdPhạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
1.5L STD — Ghi chú chênh lệch giữa các nguồn thông số: Brochure MG5 STD ghi 205/55 R16, trang hãng hiện tại lại lặp 215/50 R17 của LUX: bảng giữ thông số brochure đúng cột, không xác nhận lốp mọi VIN. Hãng in đồng thời 112 Hp (84 kW); giữ 84 kW nguyên bản, không tự chuyển đổi để che chênh làm tròn.PDF page2 STD dimension/tyre/power rows visually inspected: 1473; 205/55 R16; 112Hp/6000rpm (84kW)Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
1.5L STD — Phạm vi bảo hành xe: Xe cá nhân: 60 tháng không giới hạn km; kinh doanh vận tải: 36 tháng/100.000 km, tùy điều kiện đến trước; tính từ giao xe/đưa vào dùng lần đầuMG Care published passenger versus commercial warranty: 60 tháng và không giới hạn số km; 36 tháng hoặc 100.000 kmPhạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
1.5L LUX: 528 triệu đồngGiá niêm yết trong nguồn chính thức; MG5 1.5L LUX own price in current official product page: 528.000.000Việt Nam; kiểm tra 04/10/2026; Vietnam model/trim reference explicitly named in locator; not an AutoTest road test.
1.5L LUX — Chiều dài (mm): 4675MG5 1.5L LUX; scanned official PDF page 2 manually read in mg5-spec-visual.png, not empty text extraction; technical specification row length: length: 4675Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
1.5L LUX — Số chỗ: 5MG5 brand/market identity and five-seat sedan; not New MG5 MT: chiếc xe 5 chỗĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
1.5L LUX — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 84MG5 1.5L LUX; scanned official PDF page 2 manually read in mg5-spec-visual.png, not empty text extraction; technical specification row power: power: 84Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
1.5L LUX — Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km): 6,1MG5 1.5L LUX; scanned official PDF page 2 manually read in mg5-spec-visual.png, not empty text extraction; technical specification row consumption: consumption: 6.1Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
1.5L LUX — Loại/mã động cơ: Xăng DOHC 4 xi-lanh NSE 1.5LMG5 1.5L LUX; scanned official PDF page 2 manually read in mg5-spec-visual.png, not empty text extraction; technical specification row engine: engine: Xăng DOHC 4 xi-lanh NSE 1.5LĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
1.5L LUX — Dung tích động cơ (cc): 1498MG5 1.5L LUX; scanned official PDF page 2 manually read in mg5-spec-visual.png, not empty text extraction; technical specification row engine_cc: engine_cc: 1498Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
1.5L LUX — Chiều rộng (mm): 1842MG5 1.5L LUX; scanned official PDF page 2 manually read in mg5-spec-visual.png, not empty text extraction; technical specification row width: width: 1842Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
1.5L LUX — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 150MG5 1.5L LUX; scanned official PDF page 2 manually read in mg5-spec-visual.png, not empty text extraction; technical specification row torque: torque: 150Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
1.5L LUX — Bình nhiên liệu (L): 45MG5 1.5L LUX; scanned official PDF page 2 manually read in mg5-spec-visual.png, not empty text extraction; technical specification row fuel_tank: fuel_tank: 45Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
1.5L LUX — Chiều cao (mm): 1480MG5 1.5L LUX; scanned official PDF page 2 manually read in mg5-spec-visual.png, not empty text extraction; technical specification row height: height: 1480Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
1.5L LUX — Hộp số: CVT chế độ thể thao, giả lập 8 cấpMG5 1.5L LUX; scanned official PDF page 2 manually read in mg5-spec-visual.png, not empty text extraction; technical specification row transmission: transmission: CVT chế độ thể thao, giả lập 8 cấpĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
1.5L LUX — Trục cơ sở (mm): 2680MG5 1.5L LUX; scanned official PDF page 2 manually read in mg5-spec-visual.png, not empty text extraction; technical specification row wheelbase: wheelbase: 2680Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
1.5L LUX — Khoảng sáng gầm (mm): 138MG5 1.5L LUX; scanned official PDF page 2 manually read in mg5-spec-visual.png, not empty text extraction; technical specification row ground_clearance: ground_clearance: 138Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
1.5L LUX — Bán kính quay (m): 5,6MG5 1.5L LUX; scanned official PDF page 2 manually read in mg5-spec-visual.png, not empty text extraction; technical specification row turning_radius: turning_radius: 5.6Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
1.5L LUX — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L): 401MG5 1.5L LUX; scanned official PDF page 2 manually read in mg5-spec-visual.png, not empty text extraction; technical specification row trunk: trunk: 401Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
1.5L LUX — Khối lượng không tải (kg): 1260MG5 1.5L LUX; scanned official PDF page 2 manually read in mg5-spec-visual.png, not empty text extraction; technical specification row kerb_weight: kerb_weight: 1260Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
1.5L LUX — Tốc độ tối đa (km/h): 180MG5 1.5L LUX; scanned official PDF page 2 manually read in mg5-spec-visual.png, not empty text extraction; technical specification row top_speed: top_speed: 180Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
1.5L LUX — Lốp trước: 215/50 R17MG5 1.5L LUX; scanned official PDF page 2 manually read in mg5-spec-visual.png, not empty text extraction; technical specification row tyres_front: tyres_front: 215/50 R17Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
1.5L LUX — Lốp sau: 215/50 R17MG5 1.5L LUX; scanned official PDF page 2 manually read in mg5-spec-visual.png, not empty text extraction; technical specification row tyres_rear: tyres_rear: 215/50 R17Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
1.5L LUX — Dẫn động: fwdMG5 1.5L LUX; scanned official PDF page 2 manually read in mg5-spec-visual.png, not empty text extraction; technical specification row drivetrain: drivetrain: fwdPhạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
1.5L LUX — Ghi chú chênh lệch giữa các nguồn thông số: Brochure LUX ghi cao 1.480 mm, lốp 215/50 R17. Hãng in đồng thời 112 Hp (84 kW); giữ nguyên 84 kW công bố, không giả thiết đổi đơn vị chính xác. Không nhầm MG5 CVT với New MG5 MT.PDF page2 LUX dimension/tyre/power rows visually inspected: 1480; 215/50 R17; 112Hp/6000rpm (84kW)Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
1.5L LUX — Phạm vi bảo hành xe: Xe cá nhân: 60 tháng không giới hạn km; kinh doanh vận tải: 36 tháng/100.000 km, tùy điều kiện đến trước; tính từ giao xe/đưa vào dùng lần đầuMG Care published passenger versus commercial warranty: 60 tháng và không giới hạn số km; 36 tháng hoặc 100.000 kmPhạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuĐối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Không coi bảng thông số tham chiếu là cam kết VIN, tồn kho, lăn bánh hoặc AutoTest đã lái thử.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuMọi chiều dữ liệu cũ được giữ trong trước/sau; thiếu bằng chứng được ghi chưa xác nhận, không vay thông số thị trường khác.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu1.5L STD: Brochure MG5 STD ghi 205/55 R16, trang hãng hiện tại lại lặp 215/50 R17 của LUX: bảng giữ thông số brochure đúng cột, không xác nhận lốp mọi VIN. Hãng in đồng thời 112 Hp (84 kW); giữ 84 kW nguyên bản, không tự chuyển đổi để che chênh làm tròn.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu1.5L LUX: Brochure LUX ghi cao 1.480 mm, lốp 215/50 R17. Hãng in đồng thời 112 Hp (84 kW); giữ nguyên 84 kW công bố, không giả thiết đổi đơn vị chính xác. Không nhầm MG5 CVT với New MG5 MT.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 2 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)

Phiên bảnGiá niêm yết Việt NamHệ dẫn độngĐộng cơHộp sốCông suấtMô-men xoắnTiêu haoSố chỗ
1.5L STD₫488,000,000Dẫn động cầu trướcXăng DOHC 4 xi-lanh NSE 1.5LCVT chế độ thể thao, giả lập 8 cấp84 kW150 Nm6.1 L/100km5 chỗ
1.5L LUX₫528,000,000Dẫn động cầu trướcXăng DOHC 4 xi-lanh NSE 1.5LCVT chế độ thể thao, giả lập 8 cấp84 kW150 Nm6.1 L/100km5 chỗ

Bảng trả góp tham khảo

MG5 trả góp khoảng 5.906.302 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 488 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 98 triệu đ390 triệu đ12.143.868 đ9.439.443 đ7.822.815 đ6.750.060 đ
25% · 122 triệu đ366 triệu đ11.384.876 đ8.849.478 đ7.333.889 đ6.328.181 đ
30% · 146 triệu đ342 triệu đ10.625.884 đ8.259.513 đ6.844.963 đ5.906.302 đ
35% · 171 triệu đ317 triệu đ9.866.892 đ7.669.548 đ6.356.037 đ5.484.424 đ
40% · 195 triệu đ293 triệu đ9.107.901 đ7.079.582 đ5.867.111 đ5.062.545 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)10.469.699 đ8.101.028 đ6.683.796 đ5.742.272 đ
7,5% (thị trường)10.625.884 đ8.259.513 đ6.844.963 đ5.906.302 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)10.862.789 đ8.500.730 đ7.091.054 đ6.157.523 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
1.5L STD488 triệu đ10.625.884 đ8.259.513 đ6.844.963 đ5.906.302 đ
1.5L LUX528 triệu đ11.496.858 đ8.936.522 đ7.406.026 đ6.390.426 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

MG5 STD hay LUX: khi nào nên trả thêm 40 triệu?Đối chiếu đúng cấu hình Việt Nam; nguồn kiểm tra 04/10/2026Giá xe không gồm phí lăn bánh; bản không còn niêm yết được tách khỏi giá hiện hànhThông số động cơ, mô-tơ và chu trình được ghi đúng tài liệu; không cộng số cực đại

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

MG5 STD và LUX có khác động cơ không?

Brochure hai bản ghi cùng NSE 1.5L 1.498 cc, 150 Nm, CVT giả lập 8 cấp và 112 Hp (84 kW). Bảng giữ 84 kW hãng in trực tiếp, không tự đổi đơn vị để làm tròn khác. Chênh giá 40 triệu là điểm so trang bị, không mặc định động cơ mạnh hơn.

MG5 STD dùng lốp 16 hay 17 inch?

Brochure đúng cột STD ghi 205/55 R16, LUX 215/50 R17; trang sản phẩm hãng hiện lại lặp 215/50 R17 ở STD. Trang này công khai xung đột và dùng brochure theo bản, cần đối chiếu lốp/VIN giao thực tế trước khi ký.

LUX có gì đáng xét nếu dùng MG5 cho gia đình?

Brochure ghi STD 2 túi khí/camera lùi, LUX 6 túi khí/camera 360. Đây là khác biệt nên ưu tiên thử, cùng ghế sau, tầm nhìn và chi phí lốp; không coi thêm túi khí/camera là bảo đảm tránh mọi tai nạn.

Bảo hành MG5 chạy dịch vụ có giống xe cá nhân không?

Không. MG Care công bố xe chở khách cá nhân 60 tháng không giới hạn km; xe kinh doanh vận tải 36 tháng hoặc 100.000 km, tùy điều kiện đến trước. Thời điểm tính từ giao/đưa vào sử dụng lần đầu và các điều kiện phải theo sổ xe.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

MG5 cũ có nên mua không? Phân biệt MT, Standard và Luxury
Xe cũMG

MG5 cũ có nên mua không? Phân biệt MT, Standard và Luxury

MG5 cũ có nên mua không? Xem giá theo đời và bản 1.5 MT, Standard, Luxury; phân biệt 5MT/CVT và kiểm tra điện, hộp số trước khi cọc.

Sam6 thg 9, 2026
MG4 EV 2026 có tốt không? Chọn DEL hay LUX
Xe điệnMG

MG4 EV 2026 có tốt không? Chọn DEL hay LUX

MG4 EV giá 828–948 triệu, pin 51–64 kWh và 350–450 km theo tài liệu Việt Nam. So DEL/LUX, lăn bánh, sạc và bảo hành.

Sam1 thg 9, 2026
Phí sạc xe điện 2026: EVN, V-Green và cách tính
Xe điện

Phí sạc xe điện 2026: EVN, V-Green và cách tính

Phí sạc xe điện 2026: biểu EVN 5 bậc chưa VAT, giá V-Green, công thức chi phí/100 km và thời gian hoàn vốn wallbox có thể tự tính.

Sam17 thg 8, 2026
Bảo hiểm vật chất xe cũ có chuyển nhượng được không?
Xe cũ

Bảo hiểm vật chất xe cũ có chuyển nhượng được không?

Không mặc định bảo hiểm vật chất đi theo xe. Hãy kiểm tra hợp đồng, thông báo doanh nghiệp bảo hiểm và lấy xác nhận sửa đổi trước khi trả tiền.

Sam5 thg 9, 2026
Xe bán chạy Việt Nam: đọc đúng kỳ và phạm vi doanh số
Cẩm nang

Xe bán chạy Việt Nam: đọc đúng kỳ và phạm vi doanh số

Phân tích chuỗi doanh số VinFast 7 tháng và Toyota nửa đầu 2026, cách đọc kỳ báo cáo, phạm vi hãng và giới hạn khi xếp hạng.

Sam22 thg 8, 2026
Exciter 155 hay Honda WINNER R 2026: Winner X còn đáng chọn?
Đánh giá

Exciter 155 hay Honda WINNER R 2026: Winner X còn đáng chọn?

So Exciter 155 với WINNER R phải chọn đúng bản: WINNER R Đặc biệt/Thể thao có ABS trước; Exciter SP/Giới hạn cũng là ABS trước một kênh theo bảng hãng. TCS, Smartkey và ly hợp không thay ABS. Giữ URL Winner X cũ, tách xe tồn kho; tính cả thuế, biển, đồ bảo hộ và tổng trả góp trước khi nâng bản.

Sam22 thg 8, 2026
VinFast EC Van: cần bao nhiêu đơn mỗi ngày để đủ tiền vận hành?
Xe điệnVinFast

VinFast EC Van: cần bao nhiêu đơn mỗi ngày để đủ tiền vận hành?

EC Van giá từ 248 triệu: tải/sạc và dữ liệu mới, ngưỡng tiền mặt khác thu nhập, dư nợ, năng suất tuyến và chọn mua/thuê/thuê ngoài. Không hứa lợi nhuận.

AutoTest Editorial1 thg 9, 2026
Chi phí 30 ngày đầu sau mua xe cũ: lập 5 quỹ có điều kiện
Xe cũ

Chi phí 30 ngày đầu sau mua xe cũ: lập 5 quỹ có điều kiện

Lập ngân sách 30 ngày đầu cho xe cũ theo hồ sơ, bảo dưỡng nền, lốp-phanh, bảo hiểm và lỗi ẩn; có lịch kiểm, công thức và điểm dừng.

Sam3 thg 9, 2026
Honda PCX 160 lăn bánh: Cách tính khi không có giá HVN
Cẩm nang

Honda PCX 160 lăn bánh: Cách tính khi không có giá HVN

PCX 160 không có trên bảng giá Honda Việt Nam hiện hành; xem cách tính xe nhập/tồn kho theo hóa đơn, LPTB và khu vực.

Sam23 thg 8, 2026
Hyundai Custin 2026 có tốt không? Giá MPV 7 chỗ 820–999 triệu
Đánh giáHyundai

Hyundai Custin 2026 có tốt không? Giá MPV 7 chỗ 820–999 triệu

Custin 820–999M: 1.5T-GDi ba bản + 2.0T-GDi 999M top; MPV 7 chỗ cửa trượt CKD, bảo hành 5y/100k, OTD HN ~920M+ (01/09/2026).

Sam20 thg 8, 2026

Liên kết liên quan