MG5

MG5

MG5 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam

Sedan · C · 2026 · Đang bán tại Việt Nam

MG5 có STD 488 triệu và LUX 528 triệu đồng, cùng máy 1.5L 84 kW/150 Nm và CVT. LUX cao 1.480 mm và dùng lốp 17 inch; STD cao 1.473 mm và dùng lốp 16 inch.

Giá niêm yết

₫488,000,000 – ₫528,000,000

Đã xác minh 3/9/2026

Phiên bản đang bán

2

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Xăng

Công suất cao nhất

84 kW

1.5L STD

Dung tích xi-lanh

1.5 L

Mô-men xoắn tối đa

150 Nm

Số ghế

5 chỗ

Tổng quan giá

Giá niêm yết

₫488,000,000 – ₫528,000,000

  • 1.5L STD₫488,000,000
  • 1.5L LUX₫528,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuMG5
  • Phân khúcC
  • Hệ dẫn độngXăng
  • Động cơNSE 1.5L DOHC xăng
  • Công suấtTối đa 84 kW

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Xác minh từ hãng

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Xác minh từ hãng

MG5 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?

MG5 có STD 488 triệu và LUX 528 triệu đồng, cùng máy 1.5L 84 kW/150 Nm và CVT. LUX cao 1.480 mm và dùng lốp 17 inch; STD cao 1.473 mm và dùng lốp 16 inch. Số liệu trên trang đối chiếu phiên bản đang bán tại Việt Nam, không phải bài lái thử.

Nguồn dữ liệu: MG Motor Vietnam — MG5

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Người mua sedan cỡ C tầm 500 triệu cần nhiều tiện nghi, công nghệ kết nối và bảo hành dài hạn.

Điểm mạnh đã xác minh

Giá 488–528 triệu thuộc nhóm rẻ nhất phân khúc sedan C, trang bị rộng cho tầm giá (màn hình 10,25 inch, camera 360, 6 túi khí và vô-lăng bọc da ở bản LUX), mức tiêu thụ kết hợp chỉ 6,1L/100km, bảo hành 5 năm không giới hạn số km — dài nhất phân khúc.

Hạn chế cần cân nhắc

Động cơ 1.5L 84kW/150Nm chỉ đủ dùng, MG VN không công bố thời gian tăng tốc; khoảng sáng gầm 138mm thấp khi đi đường xấu; thương hiệu mới tái nhập thị trường nên giá trị bán lại và mạng lưới đại lý còn kém so với Nhật/Hàn.

MG5 tại Việt Nam đang bán 2 phiên bản: 1.5L STD và 1.5L LUX, giá niêm yết ₫488.000.000–₫528.000.000. Hệ dẫn động Xăng. Phù hợp người mua sedan cỡ C tầm 500 triệu cần nhiều tiện nghi, công nghệ kết nối và bảo hành dài hạn.

Hiệu năng từng phiên bản MG5 như thế nào?

Cả 2 phiên bản MG5 đang bán tại Việt Nam (1.5L STD và 1.5L LUX) đều dùng hệ Xăng, 84 kW. Khác biệt giữa các bản chủ yếu ở trang bị, không phải công suất.

Hiệu năng MG5 Việt Nam năm 2026
Thông số1.5L STD1.5L LUX
Hệ dẫn độngXăngXăng
Công suất (kW)84 kW84 kW
Mô-men xoắn150150
Tốc độ tối đa180 km/h180 km/h
Mức tiêu thụ6.16.1

Nguồn dữ liệu: MG Motor Vietnam — MG5

MG5 các bản hiện bán tại Việt Nam cùng hệ Xăng 84 kW; chọn phiên bản theo trang bị và giá, không phải hiệu năng.

Kích thước và không gian sử dụng của MG5 ra sao?

Kích thước MG5 tại Việt Nam thống nhất giữa các phiên bản: dài 4675 mm, khoang hành lý 401 lít, 5 chỗ.

Kích thước và không gian MG5 năm 2026
Thông số1.5L STD1.5L LUX
Chiều dài (mm)4675 mm4675 mm
Chiều rộng (mm)1842 mm1842 mm
Chiều cao (mm)1473 mm1480 mm
Chiều dài cơ sở (mm)2680 mm2680 mm
Dung tích khoang hành lý (lít)401 lít401 lít
Khối lượng (kg)1260 kg1260 kg
Số chỗ ngồi5 chỗ5 chỗ

Nguồn dữ liệu: MG Motor Vietnam — MG5

Khoang hành lý 401 lít; nên đo hành lý thực tế và ngồi thử hàng sau nếu đây là yếu tố quyết định khi mua tại Việt Nam.

Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của MG5

MG5 tại Việt Nam dùng hệ Xăng, dung tích 1498 cc, hộp số CVT giả lập 8 cấp, dẫn động Cầu trước.

Hệ truyền động MG5 2026
Thông số1.5L STD1.5L LUX
Dung tích động cơ (cc)1498 cc1498 cc
Hộp sốCVT giả lập 8 cấpCVT giả lập 8 cấp
Dẫn độngCầu trướcCầu trước
Bình nhiên liệu (lít)45 lít45 lít

Nguồn dữ liệu: MG Motor Vietnam — MG5

MG5 tại Việt Nam dùng động cơ đốt trong (bình 45 lít); ưu tiên hành trình xa và mạng lưới xăng/dầu sẵn có.

Chênh lệch giá các phiên bản tại Việt Nam

Phiên bản cơ bản1.5L STD₫488.000.000
+₫40.000.000 (+8.2%)
Phiên bản cao hơn1.5L LUX₫528.000.000

Chênh lệch ₫40.000.000, tương đương tăng khoảng 8.2% so với bản khởi điểm tại Việt Nam:

  • Bản 1.5L LUX đắt hơn ₫40.000.000 so với bản 1.5L STD tại Việt Nam; nên xin báo giá đại lý trước khi đặt cọc

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Claim Ledger — MG5 Việt Nam
Thông tinNguồnPhạm vi
Giá và phiên bản tại Việt NamMG Motor Vietnam — MG5Thị trường Việt Nam
Thông số kỹ thuậtMG5 Việt NamThị trường Việt Nam

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 2 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)

Phiên bảnGiá chính thứcHệ dẫn độngĐộng cơHộp sốCông suấtMô-men xoắnTiêu haoSố chỗ
1.5L STD₫488,000,000Dẫn động cầu trướcNSE 1.5L DOHC xăngCVT giả lập 8 cấp84 kW150 Nm6.15 chỗ
1.5L LUX₫528,000,000Dẫn động cầu trướcNSE 1.5L DOHC xăngCVT giả lập 8 cấp84 kW150 Nm6.15 chỗ

Bảng trả góp tham khảo

MG5 trả góp khoảng 5.906.302 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 488 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 98 triệu đ390 triệu đ12.143.868 đ9.439.443 đ7.822.815 đ6.750.060 đ
25% · 122 triệu đ366 triệu đ11.384.876 đ8.849.478 đ7.333.889 đ6.328.181 đ
30% · 146 triệu đ342 triệu đ10.625.884 đ8.259.513 đ6.844.963 đ5.906.302 đ
35% · 171 triệu đ317 triệu đ9.866.892 đ7.669.548 đ6.356.037 đ5.484.424 đ
40% · 195 triệu đ293 triệu đ9.107.901 đ7.079.582 đ5.867.111 đ5.062.545 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)10.469.699 đ8.101.028 đ6.683.796 đ5.742.272 đ
7,5% (thị trường)10.625.884 đ8.259.513 đ6.844.963 đ5.906.302 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)10.862.789 đ8.500.730 đ7.091.054 đ6.157.523 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
1.5L STD488 triệu đ10.625.884 đ8.259.513 đ6.844.963 đ5.906.302 đ
1.5L LUX528 triệu đ11.496.858 đ8.936.522 đ7.406.026 đ6.390.426 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

Giá 488/528 triệu đồng1.5L 84 kW/150 NmCVT với chế độ thể thaoSTD: 1.473 mm, lốp 205/55 R16LUX: 1.480 mm, lốp 215/50 R17Bình xăng 45 lít, khối lượng 1.260 kg

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

MG5 xem thông số và phiên bản ở đâu?

Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.

MG5 chạy được bao nhiêu km?

Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.

Tính khoản trả góp MG5 như thế nào?

Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.

Tôi có thể đặt lái thử MG5 không?

Gửi biểu mẫu yêu cầu báo giá, chúng tôi sẽ kết nối bạn với đại lý ủy quyền gần nhất.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

MG5 cũ có nên mua không? Phân biệt MT, Standard và Luxury
Xe cũMG5

MG5 cũ có nên mua không? Phân biệt MT, Standard và Luxury

MG5 cũ có nên mua không? Xem giá theo đời và bản 1.5 MT, Standard, Luxury; phân biệt 5MT/CVT và kiểm tra điện, hộp số trước khi cọc.

Sam6 thg 9, 2026
VinFast VF 5 và VF 6: Nên chọn xe nào trong năm 2026?
Xe điệnVinFast

VinFast VF 5 và VF 6: Nên chọn xe nào trong năm 2026?

VF 5 giá 496 triệu; VF 6 Eco/Plus giá 646–699 triệu, đều FWD. So lăn bánh, pin, phạm vi NEDC, bảo hành và chi phí sử dụng.

Sam20 thg 8, 2026
Toyota Veloz cũ có nên mua không? Năm nào đáng mua?
Xe cũToyota

Toyota Veloz cũ có nên mua không? Năm nào đáng mua?

Veloz Cross cũ 485–590 triệu (08/2026); đáng mua đời 2023–2024 CVT Top (6 túi khí + TSS). Ra mắt 2022, lắp ráp nội địa cuối 2022; tra cứu triệu hồi VIN.

Sam20 thg 8, 2026
Mercedes-Benz có tốt không? Lịch sử, doanh số và đánh giá tại Việt Nam
Cẩm nang

Mercedes-Benz có tốt không? Lịch sử, doanh số và đánh giá tại Việt Nam

Mercedes-Benz có tốt không? Xe sang hàng đầu 30+ năm tại Việt Nam; 19 dòng (22 phiên bản) giá 1,6-14,9 tỷ, doanh số 2025 ước dưới 2.500 xe (08/2026).

Sam24 thg 8, 2026
Toyota Raize 2026 có tốt không? 1.0 Turbo 510–522M
Đánh giáRaize

Toyota Raize 2026 có tốt không? 1.0 Turbo 510–522M

Raize 1.0 Turbo 510/518/522M theo màu — không 548/588/633; cốp 369L; tiêu hao ~5,6 L/100km; OTD HN Calculated (01/09/2026).

Sam20 thg 8, 2026
Volvo EC40 2026 có tốt không? Giá, AWD và sạc 200 kW
Xe điệnVolvo

Volvo EC40 2026 có tốt không? Giá, AWD và sạc 200 kW

Volvo EC40 giá 1,779 tỷ, pin 82 kWh, 510 km WLTP và AWD 300 kW; xem lăn bánh đúng phí 2026, sạc, bảo hành và đối thủ.

Sam1 thg 9, 2026
VinFast VF 3 cũ có nên mua không? Eco/Plus, mua pin vs thuê pin, SOH
Xe cũ

VinFast VF 3 cũ có nên mua không? Eco/Plus, mua pin vs thuê pin, SOH

VF 3 cũ: tách Eco/Plus, mua pin vs thuê pin theo hợp đồng lịch sử, SOH từ chẩn đoán chính thức, phương pháp lấy mẫu giá có dedup.

Sam26 thg 8, 2026
Honda Vision giá lăn bánh: tính đủ 4 phiên bản và khoản phải trả
Cẩm nang

Honda Vision giá lăn bánh: tính đủ 4 phiên bản và khoản phải trả

Tính giá lăn bánh Honda Vision đủ 4 phiên bản theo khu vực, tách giá xe, trước bạ, biển số, bảo hiểm và khoản đại lý; có công thức tự cập nhật.

Sam21 thg 8, 2026
Mazda CX-5 có tốt không? Chọn bản 2.0 hay 2.5 AWD
Đánh giá

Mazda CX-5 có tốt không? Chọn bản 2.0 hay 2.5 AWD

Phân tích Mazda CX-5: giá theo cổng chính thức, bản 2.0/2.5 AWD, i-Activsense, chi phí nhiên liệu, lăn bánh và điều kiện đặt cọc.

Sam24 thg 8, 2026
Audi S6 e-tron 2026 có tốt không? 800V và 678 km WLTP
Xe điệnAudi

Audi S6 e-tron 2026 có tốt không? 800V và 678 km WLTP

S6 e-tron giá 4,199 tỷ, 370/405 kW, 678 km WLTP, sạc 270 kW; phân tích 800V, gói sạc và chi phí.

Sam1 thg 9, 2026

Liên kết liên quan