Mitsubishi Attrage

Mitsubishi

Mitsubishi Attrage 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam

Sedan · B · 2026 · Đang bán tại Việt Nam

Mitsubishi Attrage có MT 380 triệu, CVT 465 triệu và CVT Premium 490 triệu đồng; ba bản dùng chung máy 1.2 MIVEC nhưng hộp số và mức tiêu thụ không giống nhau.

Giá niêm yết

₫380,000,000 – ₫490,000,000

Đã xác minh 4/9/2026

Phiên bản đang bán

3

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Xăng

Công suất cao nhất

57 kW

Attrage MT

Dung tích xi-lanh

1.2 L

Mô-men xoắn tối đa

100 Nm

Số ghế

5 chỗ

Tổng quan giá

Giá niêm yết

₫380,000,000 – ₫490,000,000

  • Attrage MT₫380,000,000
  • Attrage CVT₫465,000,000
  • Attrage CVT Premium₫490,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuMitsubishi
  • Phân khúcB
  • Hệ dẫn độngXăng
  • Động cơ3A92 1.2L DOHC MIVEC, 3 xy-lanh
  • Công suấtTối đa 57 kW

Bảo hành

  • Xe3 năm / 100k km

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Xác minh từ hãng

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Xác minh từ hãng

Mitsubishi Attrage 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?

Mitsubishi Attrage có MT 380 triệu, CVT 465 triệu và CVT Premium 490 triệu đồng; ba bản dùng chung máy 1.2 MIVEC nhưng hộp số và mức tiêu thụ không giống nhau. Số liệu trên trang đối chiếu phiên bản đang bán tại Việt Nam, không phải bài lái thử.

Nguồn dữ liệu: Mitsubishi Motors Việt Nam

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Người mua xe đầu tiên hoặc khách hàng kinh doanh dịch vụ vận tải.

Điểm mạnh đã xác minh

Giá bán thấp nhất phân khúc sedan hạng B nhập khẩu, tiêu hao nhiên liệu cực kỳ tiết kiệm.

Hạn chế cần cân nhắc

Động cơ 1.2L công suất khiêm tốn, an toàn chỉ có 2 túi khí.

Mitsubishi Attrage tại Việt Nam đang bán 3 phiên bản: Attrage MT, Attrage CVT và Attrage CVT Premium, giá niêm yết ₫380.000.000–₫490.000.000. Hệ dẫn động Xăng. Phù hợp người mua xe đầu tiên hoặc khách hàng kinh doanh dịch vụ vận tải.

Hiệu năng từng phiên bản Mitsubishi Attrage như thế nào?

Cả 3 phiên bản Mitsubishi Attrage đang bán tại Việt Nam (Attrage MT, Attrage CVT và Attrage CVT Premium) đều dùng hệ Xăng, 57 kW. Khác biệt giữa các bản chủ yếu ở trang bị, không phải công suất.

Hiệu năng Mitsubishi Attrage Việt Nam năm 2026
Thông sốAttrage MTAttrage CVTAttrage CVT Premium
Hệ dẫn độngXăngXăngXăng
Công suất (kW)57 kW57 kW57 kW
Mô-men xoắn100100100
Mức tiêu thụ5.35.635.59

Nguồn dữ liệu: Mitsubishi Motors Việt Nam

Mitsubishi Attrage các bản hiện bán tại Việt Nam cùng hệ Xăng 57 kW; chọn phiên bản theo trang bị và giá, không phải hiệu năng.

Kích thước và không gian sử dụng của Mitsubishi Attrage ra sao?

Kích thước Mitsubishi Attrage tại Việt Nam thống nhất giữa các phiên bản: dài 4305 mm, khoang hành lý 450 lít, 5 chỗ.

Kích thước và không gian Mitsubishi Attrage năm 2026
Thông sốAttrage MTAttrage CVTAttrage CVT Premium
Chiều dài (mm)4305 mm4305 mm4305 mm
Chiều rộng (mm)1670 mm1670 mm1670 mm
Chiều cao (mm)1515 mm1515 mm1515 mm
Chiều dài cơ sở (mm)2550 mm2550 mm2550 mm
Dung tích khoang hành lý (lít)450 lít450 lít450 lít
Khối lượng (kg)875 kg905 kg905 kg
Số chỗ ngồi5 chỗ5 chỗ5 chỗ

Nguồn dữ liệu: Mitsubishi Motors Việt Nam

Khoang hành lý 450 lít; nên đo hành lý thực tế và ngồi thử hàng sau nếu đây là yếu tố quyết định khi mua tại Việt Nam.

Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của Mitsubishi Attrage

Mitsubishi Attrage tại Việt Nam dùng hệ Xăng, dung tích 1193 cc, hộp số 5MT và INVECS-III CVT, dẫn động Cầu trước.

Hệ truyền động Mitsubishi Attrage 2026
Thông sốAttrage MTAttrage CVTAttrage CVT Premium
Dung tích động cơ (cc)1193 cc1193 cc1193 cc
Hộp số5MTINVECS-III CVTINVECS-III CVT
Dẫn độngCầu trướcCầu trướcCầu trước
Bình nhiên liệu (lít)42 lít42 lít42 lít

Nguồn dữ liệu: Mitsubishi Motors Việt Nam

Mitsubishi Attrage tại Việt Nam dùng động cơ đốt trong (bình 42 lít); ưu tiên hành trình xa và mạng lưới xăng/dầu sẵn có.

Chênh lệch giá các phiên bản tại Việt Nam

Phiên bản cơ bảnAttrage MT₫380.000.000
+₫110.000.000 (+28.9%)
Phiên bản cao hơnAttrage CVT Premium₫490.000.000

Chênh lệch ₫110.000.000, tương đương tăng khoảng 28.9% so với bản khởi điểm tại Việt Nam:

  • Bản Attrage CVT Premium đắt hơn ₫110.000.000 so với bản Attrage MT tại Việt Nam; nên xin báo giá đại lý trước khi đặt cọc

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Claim Ledger — Mitsubishi Việt Nam
Thông tinNguồnPhạm vi
Giá và phiên bản tại Việt NamMitsubishi Motors Việt NamThị trường Việt Nam
Thông số kỹ thuậtMitsubishi Motors Việt NamThị trường Việt Nam

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 3 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)

Phiên bảnGiá chính thứcHệ dẫn độngĐộng cơHộp sốCông suấtMô-men xoắnTiêu haoSố chỗ
Attrage MT₫380,000,000Dẫn động cầu trước3A92 1.2L DOHC MIVEC, 3 xy-lanh5MT57 kW100 Nm5.35 chỗ
Attrage CVT₫465,000,000Dẫn động cầu trước3A92 1.2L DOHC MIVEC, 3 xy-lanhINVECS-III CVT57 kW100 Nm5.635 chỗ
Attrage CVT Premium₫490,000,000Dẫn động cầu trước3A92 1.2L DOHC MIVEC, 3 xy-lanhINVECS-III CVT57 kW100 Nm5.595 chỗ

Bảng trả góp tham khảo

Mitsubishi Attrage trả góp khoảng 4.599.170 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 380 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 76 triệu đ304 triệu đ9.456.290 đ7.350.386 đ6.091.536 đ5.256.194 đ
25% · 95 triệu đ285 triệu đ8.865.272 đ6.890.987 đ5.710.815 đ4.927.682 đ
30% · 114 triệu đ266 triệu đ8.274.254 đ6.431.588 đ5.330.094 đ4.599.170 đ
35% · 133 triệu đ247 triệu đ7.683.236 đ5.972.189 đ4.949.373 đ4.270.658 đ
40% · 152 triệu đ228 triệu đ7.092.218 đ5.512.790 đ4.568.652 đ3.942.146 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)8.152.635 đ6.308.177 đ5.204.595 đ4.471.441 đ
7,5% (thị trường)8.274.254 đ6.431.588 đ5.330.094 đ4.599.170 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)8.458.729 đ6.619.421 đ5.521.722 đ4.794.793 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
Attrage MT380 triệu đ8.274.254 đ6.431.588 đ5.330.094 đ4.599.170 đ
Attrage CVT465 triệu đ10.125.074 đ7.870.233 đ6.522.352 đ5.627.932 đ
Attrage CVT Premium490 triệu đ10.669.433 đ8.293.363 đ6.873.016 đ5.930.509 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

Giá 380/465/490 triệu đồngMáy 1.2 MIVEC 57 kW/100 NmMT dùng 5MT, hai bản còn lại dùng CVTTiêu thụ kết hợp 5,30/5,63/5,59 L/100 kmGầm 170 mmBình xăng 42 lít

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

Mitsubishi Attrage xem thông số và phiên bản ở đâu?

Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.

Mitsubishi Attrage chạy được bao nhiêu km?

Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.

Tính khoản trả góp Mitsubishi Attrage như thế nào?

Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Mitsubishi Attrage cũ có nên mua không? Chọn MT hay CVT
Xe cũMitsubishi

Mitsubishi Attrage cũ có nên mua không? Chọn MT hay CVT

Mitsubishi Attrage cũ nên chọn MT, CVT hay CVT Premium? Xem giá theo đời/bản, chi phí đến tay, xe dịch vụ và checklist CVT.

Sam2 thg 9, 2026
Mitsubishi Pajero Sport cũ có nên mua không? Chọn đúng thế hệ
Xe cũMitsubishi

Mitsubishi Pajero Sport cũ có nên mua không? Chọn đúng thế hệ

Pajero Sport cũ nên chọn thế hệ trước 2017 hay đời mới? Xem giá theo máy xăng/dầu, 4x2/4x4, chi phí và checklist 8AT.

Sam2 thg 9, 2026
Mitsubishi Xpander 2026 có tốt không? MPV 7 chỗ
Đánh giáMitsubishi

Mitsubishi Xpander 2026 có tốt không? MPV 7 chỗ

Xpander MT 568M–Cross 699M, 4AT; túi khí 2/2/6/6 theo bản; OTD MT HN 652,734M (7 chỗ 2,574M) — không 555M/4 túi Premium (01/09/2026).

Sam17 thg 8, 2026
Xe cũ từ 700 triệu đến 1 tỷ: lọc trước LPTB và hồ sơ
Xe cũ

Xe cũ từ 700 triệu đến 1 tỷ: lọc trước LPTB và hồ sơ

Xe cũ 700 triệu–1 tỷ: lọc 8 cấu hình HEV, turbo, AWD và diesel theo đúng model, năm, phiên bản trước khi tra LPTB cùng hồ sơ.

Sam3 thg 9, 2026
Audi Q6 e-tron 2026 có tốt không? 800V có đáng tiền
Xe điệnAudi

Audi Q6 e-tron 2026 có tốt không? 800V có đáng tiền

Audi Q6 e-tron giá 3,199 tỷ, pin 94,9 kWh net, 583 km WLTP và sạc 260 kW; phân tích cấu hình, lăn bánh, bảo hành và đối thủ.

Sam1 thg 9, 2026
Mercedes-Benz có tốt không? Lịch sử, doanh số và đánh giá tại Việt Nam
Cẩm nang

Mercedes-Benz có tốt không? Lịch sử, doanh số và đánh giá tại Việt Nam

Mercedes-Benz có tốt không? Xe sang hàng đầu 30+ năm tại Việt Nam; 19 dòng (22 phiên bản) giá 1,6-14,9 tỷ, doanh số 2025 ước dưới 2.500 xe (08/2026).

Sam24 thg 8, 2026
Honda SH160i 2026 có tốt không? Giá, phiên bản và cách chọn
Đánh giá

Honda SH160i 2026 có tốt không? Giá, phiên bản và cách chọn

Đánh giá Honda SH160i 2026 theo bốn phiên bản, giá đề xuất, ABS hai bánh, HSTC, TFT 4,2 inch, yên 799 mm và bài thử trước khi mua.

Sam23 thg 8, 2026
Ford Everest cũ vs Pajero Sport cũ: so diesel, 4x4 và chi phí
Xe cũ

Ford Everest cũ vs Pajero Sport cũ: so diesel, 4x4 và chi phí

So Everest cũ với Pajero Sport cũ theo giá rao từng đời, 2.0/2.4 diesel, 6AT/8AT/10AT, 4x2/4x4, quỹ năm đầu và kiểm tra gầm.

Sam3 thg 9, 2026
Mercedes EQS 580 4MATIC 2026 có tốt không? Giá và cấu hình thật
Xe điệnMercedes-Benz

Mercedes EQS 580 4MATIC 2026 có tốt không? Giá và cấu hình thật

Mercedes EQS 580 4MATIC giá 4,789 tỷ, AWD hai mô-tơ, pin khoảng 108,4 kWh và 581–692 km WLTP; phân tích sạc, giá và hậu mãi.

Sam1 thg 9, 2026
Bồi thường bảo hiểm ô tô 2026: Quy trình, giấy tờ và thời gian chi trả
Cẩm nang

Bồi thường bảo hiểm ô tô 2026: Quy trình, giấy tờ và thời gian chi trả

Bồi thường bảo hiểm ô tô 2026: TNDS thông báo 5 ngày làm việc, chi trả 15 ngày (xác minh 30 ngày), tạm ứng 3 ngày có người bị thương; quy trình (08/2026).

Sam26 thg 8, 2026

Liên kết liên quan