
Mitsubishi
Mitsubishi Attrage MT hay CVT Premium: giá và chi phí đi phố
Sedan · B · Đang bán tại Việt Nam
Attrage MT 380 triệu và CVT Premium 490 triệu theo Mitsubishi Việt Nam, kiểm 13/10/2026. Nếu 400 triệu là toàn bộ tiền nhận xe, MT 380 triệu vẫn vượt trong ví dụ trước bạ 10%:418,14 triệu tại khu vực ii hoặc 432 triệu khu vựcI, còn chưa đủ mọi phí/bảo hiểm. CVT tăng 110 triệu và thêm BA/ASTC/HSA theo bảng hãng; không chỉ đổi hộp số. Chọn sau khi thử người lái, gia đình và kiểm tiền sống, thuế/phí cùng lãi hết ưu đãi. Không gọi giá niêm yết là giá giao dịch.
Giá niêm yết
₫380,000,000 – ₫490,000,000
Đã xác minh 13/10/2026
Phiên bản đang bán
2
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Xăng
Giá xe tại Việt Nam
380 triệu đồng
Kiểm tra 02/10/2026
Dung tích xi-lanh
1.2 L
Mô-men xoắn tối đa
100 Nm
Số ghế
5 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết
₫380,000,000 – ₫490,000,000
- Attrage MT₫380,000,000
- Attrage CVT Premium₫490,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuMitsubishi
- Phân khúcB
- Hệ dẫn độngXăng
- Động cơ3A92 DOHC MIVEC
- Công suấtTối đa 57.4 kW
Bảo hành
- Xe3 năm / 100k km
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
Mitsubishi Attrage MT hay CVT Premium: giá và chi phí đi phố
Attrage MT 380 triệu và CVT Premium 490 triệu theo Mitsubishi Việt Nam, kiểm 13/10/2026. Nếu 400 triệu là toàn bộ tiền nhận xe, MT 380 triệu vẫn vượt trong ví dụ trước bạ 10%:418,14 triệu tại khu vực ii hoặc 432 triệu khu vựcI, còn chưa đủ mọi phí/bảo hiểm. CVT tăng 110 triệu và thêm BA/ASTC/HSA theo bảng hãng; không chỉ đổi hộp số. Chọn sau khi thử người lái, gia đình và kiểm tiền sống, thuế/phí cùng lãi hết ưu đãi. Không gọi giá niêm yết là giá giao dịch.
Nguồn dữ liệu: Mitsubishi Việt Nam — kiểm 13/10/2026
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Người mua xe đầu cần tách 400 triệu giá xe khỏi tiền nhận xe và thử MT/CVT đúng việc
Điểm mạnh đã xác minh
Hai bản có giá hãng; tách trang bị an toàn, thuế/phí, khoản vay và nhiên liệu 5 năm
Hạn chế cần cân nhắc
Giá niêm yết không là tiền mặt/lăn bánh;400 triệu tất cả chưa đủ MT trong kịch bản đã tính
Attrage MT 380 triệu và CVT Premium 490 triệu theo Mitsubishi Việt Nam, kiểm 13/10/2026. Nếu 400 triệu là toàn bộ tiền nhận xe, MT 380 triệu vẫn vượt trong ví dụ trước bạ 10%:418,14 triệu tại khu vực ii hoặc 432 triệu khu vựcI, còn chưa đủ mọi phí/bảo hiểm. CVT tăng 110 triệu và thêm BA/ASTC/HSA theo bảng hãng; không chỉ đổi hộp số. Chọn sau khi thử người lái, gia đình và kiểm tiền sống, thuế/phí cùng lãi hết ưu đãi. Không gọi giá niêm yết là giá giao dịch.
Mitsubishi Attrage mạnh đến đâu, số công suất nào đang được so?
Máy xăng 1.2L của hai phiên bản công bố 57,4 kW/100 Nm. Attrage trong bảng này không phải HEV; không có số mô-tơ hoặc công suất hệ thống để cộng.
| Hạng mục | Attrage MT | Attrage CVT Premium |
|---|---|---|
| Công suất động cơ xăng (kW) | 57,4 | 57,4 |
| Mô-men động cơ xăng (Nm) | 100 | 100 |
Nguồn dữ liệu: Mitsubishi Việt Nam — thông số theo phiên bản
Số công suất trên bảng là phạm vi ghi rõ ở từng dòng, không phải kết quả chạy thử của AutoTest.
Mitsubishi Attrage: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?
Đọc riêng từng phiên bản; dung tích hành lý cần đối chiếu cách bố trí ghế và cách đo của hãng. Hãy thử xe với người nhà, đồ trẻ em và kích thước chỗ đỗ.
| Hạng mục | Attrage MT | Attrage CVT Premium |
|---|---|---|
| Chiều dài (mm) | 4305 | 4305 |
| Số chỗ | 5 | 5 |
| Chiều rộng (mm) | 1670 | 1670 |
| Chiều cao (mm) | 1515 | 1515 |
| Trục cơ sở (mm) | 2550 | 2550 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 170 | 170 |
| Bán kính quay (m) | 4,8 | 4,8 |
| Hành lý theo cách đo của hãng (L) | 450 | 450 |
| Khối lượng không tải (kg) | 875 | 905 |
| Vệt bánh trước (mm) | 1540 | 1540 |
| Vệt bánh sau (mm) | 1540 | 1540 |
Nguồn dữ liệu: Mitsubishi Việt Nam — thông số theo phiên bản
Số ghế và dung tích công bố không thay thế việc kiểm tra đủ người, đủ hành lý trên chiếc xe định mua.
Mitsubishi Attrage: giá từng bản, hộp số và chi phí nhiên liệu
Giá xe, chưa gồm phí lăn bánh; màu xe có thể có phụ phí. Kiểm tra nguồn ngày 02/10/2026. Dữ liệu thiếu được giữ nguyên hạng mục và ghi chưa xác nhận; không suy từ bản nước ngoài.
| Hạng mục | Attrage MT | Attrage CVT Premium |
|---|---|---|
| Giá cơ bản tại ngày kiểm tra | 380 triệu đồng | 490 triệu đồng |
| Tiêu thụ kết hợp công bố (L/100 km) | 5,3 | 5,59 |
| Mã/loại động cơ | 3A 92 DOHC MIVEC | 3A 92 DOHC MIVEC |
| Dung tích động cơ (cc) | 1193 | 1193 |
| Bình nhiên liệu (L) | 42 | 42 |
| Hộp số | Số sàn 5 cấp | Số tự động vô cấp (CVT) INVECS III |
| Lốp trước | 185/55R 15 | 185/55R 15 |
| Lốp sau | 185/55R 15 | 185/55R 15 |
| Dẫn động | FWD | FWD |
Nguồn dữ liệu: Mitsubishi Việt Nam — thông số theo phiên bản
Tiêu thụ kết hợp là số công bố. Để tính chi phí, nhập quãng đường và giá xăng bạn thực trả; xe chạy phố có thể khác đáng kể.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Giá và trang bị | Mitsubishi Việt Nam | Hai phiên bản, MT không ASTC/HSA theo cột |
| Biển | Chính phủ 2026 | 14 triệu/140k theo khu vực; chưa đủ lăn bánh |
| Trước bạ | Chính phủ | Base 10%, địa phương/giá tính lệ phí xác nhận |
| Tình huống nhu cầu | OTOFUN 2025 | Không giá 2026/không kết quả thử |
| Lãi/nhiên liệu | AutoTest giả định | Không chào vay/bảo đảm tiêu thụ/giá bán lại |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
400 triệu là tiền xe hay toàn bộ tiền nhận xe?
Ngân sách 400 triệu cần ghi rõ là giá xe hay tất cả tiền để nhận xe. Mitsubishi Việt Nam hiện công bố Attrage MT 380 triệu và CVT Premium 490 triệu; CVT thường đời trước không là cấu hình đang được xác nhận trong bảng này. Giá niêm yết không phải tiền mặt sau ưu đãi, cũng chưa cho biết xe có sẵn hay phụ phí màu. Không dùng một bài tư vấn diễn đàn năm 2025 để xác nhận báo giá tháng 10/2026.
Nếu chỉ có 400 triệu cho toàn bộ việc mua xe, MT giá 380 triệu vẫn có thể vượt quỹ trước khi mua bảo hiểm và giữ dự phòng. Bảng dưới là phép tính một phần: giả định giá tính lệ phí trước bạ bằng giá niêm yết; phải thay bằng căn cứ tính thuế của hồ sơ. Mức cơ bản ô tô con lần đầu 10%; địa phương có thể áp dụng mức khác trong phạm vi quy định. Khu vực cấp biển và địa chỉ đăng ký phải tra đúng quy định hiện hành, không chỉ ghi “ngoại tỉnh”.
Ví dụ MT, trước bạ 10%, biển khu vực I 14 triệu: 380+38+14=432 triệu. Khu vực II với phí biển 140.000 đồng: 418,14 triệu. Đây chưa là giá lăn bánh đầy đủ vì còn đăng kiểm, đường bộ, bảo hiểm bắt buộc, phí hồ sơ thực tế và bảo hiểm tự nguyện nếu chọn. Không dùng 400 triệu làm đủ tiền rồi tính khoản thiếu bằng không.
| Kịch bản, đơn vị triệu đồng | Giá xe | Trước bạ giả định | Biển | Tổng phần đã tính |
|---|---|---|---|---|
| MT /10% /khu vực I | 380 | 38 | 14 | 432 |
| MT /10% /khu vực II | 380 | 38 | 0,14 | 418,14 |
| MT /12% /khu vực I, giả định địa phương | 380 | 45,6 | 14 | 439,6 |
| CVT Premium /10% /khu vực I | 490 | 49 | 14 | 553 |
Mitsubishi Việt Nam — giá và hai phiên bảnChính phủ — phí đăng ký/biển từ 2026Chính phủ — quy định trước bạ
MT và CVT Premium khác giá, an toàn và việc dùng ra sao?
Khoảng tăng niêm yết 110 triệu không chỉ mua việc bỏ thao tác côn. Bảng trang bị hiện tại của Mitsubishi cho thấy hai bản cùng máy 1.2L, túi khí đôi, ABS/EBD và camera lùi; CVT Premium có BA, ASTC và HSA mà MT không có theo cột hãng. Kiểm đúng cột Premium rồi đối chiếu xe/VIN, không gán các chức năng này cho MT vì phần giới thiệu chung có câu “cân bằng điện tử”.
ASC/ASTC và hỗ trợ ngang dốc có ích trong điều kiện hoạt động của hệ thống, nhưng không là tự lái hoặc bảo đảm không tai nạn. Không có bằng chứng để nói cứ số sàn là nguy hiểm, hoặc cứ số tự động là an toàn hơn trong mọi tình huống. Với người mới, yêu cầu thao tác ổn định, quan sát và đào tạo vẫn là việc riêng.
Trên bảng hãng, CVT Premium khác MT ở đèn LED Projector, điều hòa tự động, chìa khóa thông minh/nút bấm; hai bản vẫn cùng màn hình 7 inch và 4 loa theo danh mục. Người mua cần liệt kê chức năng dùng hằng ngày, không coi tất cả tiện nghi là bắt buộc. Công suất 57,4 kW/100 Nm là số công bố, không là kết quả đo xe của AutoTest.
| Mục | MT | CVT Premium | Ý nghĩa chọn mua |
|---|---|---|---|
| Hộp số | Sàn 5 cấp | CVT INVECS-III | Thử giờ cao điểm, lùi và dốc theo hướng dẫn |
| Túi khí/ABS/EBD/camera lùi | Đôi /có /có /có | Đôi /có /có /có | Không gọi MT thiếu ABS hay camera |
| BA/ASTC/HSA | Không theo bảng hãng | Có theo bảng hãng | Đây là phần trang bị tăng, cần đọc giới hạn |
| Đèn/điều hòa | Halogen /chỉnh tay | LED Projector /tự động | Thử tầm nhìn và cách dùng khi đứng yên |
| Smart key/nút bấm | Không | Có | Không tự suy quyền điều khiển từ xa qua app |
| Màn hình/loa | 7 inch /4 loa | 7 inch /4 loa | Một số mục giống nhau |
Đi giờ cao điểm và về quê: thử thao tác gì trước?
Bài hỏi xe đầu tiên dưới 400 triệu trên OTOFUN giúp đặt vấn đề, không thay đánh giá của người sẽ lái. Ghi mỗi tuần bao nhiêu buổi kẹt xe, đường dốc, bãi hẹp, quãng đi tỉnh, số người và người lái thứ hai. Một người đi ít cuối tuần có ưu tiên khác người kẹt xe hằng ngày; không chỉ chốt theo “giá tốt nhất”.
Với MT hãy thử điều khiển côn, điểm bắt, dừng–đi và lùi trong khu vực được phép, có hướng dẫn nếu mới lái. Không dùng một đoạn chạy trơn đường thoáng để kết luận thích hợp cho giờ cao điểm. Với CVT kiểm việc chuyển D/R lúc đứng yên, điều khiển tốc độ thấp, phản ứng khi cần tăng tốc và thao tác chế độ theo sách xe, không tự thử tốc độ hoặc tình huống va chạm để chứng minh an toàn.
Đi tỉnh với gia đình cần kiểm tư thế ngồi sau, ghế trẻ em nếu có, điều hòa, hành lý và lối lên xuống. Đưa đồ thật, đặt ghế lái theo người lái trước khi cho người sau ngồi. Số chỗ hợp pháp không bảo đảm mọi người thoải mái, công suất không thay phép thử chở đủ người. Không tuyên bố xe yếu/ồn/êm hơn từ trải nghiệm xe khác.
Kết thúc buổi thử, mỗi người ghi “đạt /chưa thử /không đạt” cho năm việc quan trọng. Nếu thao tác của người lái thứ hai chưa đạt, cần thêm thời gian học hoặc chọn phương án khác. Mua số sàn để vừa quỹ không đáng nếu người thực sự dùng không vận hành ổn định; lên CVT cũng không đáng nếu sau mua không còn quỹ sống.
| Nhu cầu | Kiểm chứng của mình | Không nên bỏ qua |
|---|---|---|
| Việc dùng | Cách kiểm trước cọc | Điều kiện đổi câu trả lời |
| Đi phố giờ cao điểm | Thử dừng–đi an toàn, tính tần suất | MT làm người lái chính/đồng lái không phù hợp |
| Lùi/bãi hẹp | Thử tầm nhìn, gương, camera và côn/phanh | Bãi thực tế không đủ hoặc điều khiển chưa ổn |
| Đi tỉnh/đủ người | Người/đồ thật, thử tuyến được phép | Ghế/đồ/thao tác không đạt |
| Người mới | Học cách dùng/đọc sách trước | Không biến thiếu kỹ năng thành lỗi hộp số |
Nếu phải vay để lên CVT, tiền còn lại có đủ sống?
Phần cần vay không phải giá xe trừ 400 triệu khi 400 triệu còn phải trả thuế/phí và duy trì quỹ khẩn cấp. Đặt quỹ sống/việc cần trả riêng trước, rồi tính vốn trả trước thực sự. Chỉ so hợp đồng cùng kỳ hạn, giá xe cùng điều kiện, phí và bảo hiểm đã tách; gói lãi thấp năm đầu không cho phép lấy mức đó cho cả bảy năm.
Ví dụ biên tập, không phải lãi được duyệt: 84 tháng trả gốc đều, lãi dư nợ 7%/năm tháng 1–12 rồi 11% tháng 13–84; trả trước 30% hoặc cùng 300.000.000 đ. Cột tháng ghi đầu→cuối từng giai đoạn, không lấy 7% cho cả 7 năm.
Không có balloon; chưa có phí/bảo hiểm theo hợp đồng. Gốc còn không là số tiền tất toán trước hạn. Tiền nhận xe=trả trước+thuế/phí+bảo hiểm+đồ/lắp cần thiết; không chỉ trả trước. So giá tiền mặt với giá gắn tín dụng cùng hiệu lực. Máy tính một lãi cố định không tái hiện bảng đổi lãi/gốc đều này.
Trong ví dụ trả trước 300 triệu giống nhau, dư nợ MT 80 triệu, CVT 190 triệu. Khoản vay tăng 110 triệu làm tổng lãi tăng theo bảng, ngoài phần tăng thuế/phí. Trường hợp trả trước 30% lại tăng cả tiền cọc/đầu kỳ. Cần xem tháng 13 khi hết mức lãi giả định 7%, không chỉ tháng 1.
Kiểm thu nhập ổn định sau chi phí nhà, học, sức khỏe và việc đã có. Thử ngân sách với lãi tăng 2 điểm phần trăm sau ưu đãi và một thời gian thu nhập giảm; đây là bài tự kiểm, không quy định ngân hàng duyệt. Nếu chỉ trả được khi tháng nào cũng đạt thu nhập cao nhất thì chưa đủ điều kiện lên bản. Không lấy trả trước được làm chứng cứ nuôi xe được.
| Phương án | Trả trước | Gốc vay | Tháng theo giả định | Tổng lãi | Giá + lãi, đã gồm trả trước | Gốc còn tháng 60 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| MT /30% | 114.000.000 | 266.000.000 | 4.718.333 → 4.515.139; 5.256.667 → 3.195.694 | 93.685.833 | 473.685.833 | 76.000.000 |
| CVT Premium /30% | 147.000.000 | 343.000.000 | 6.084.167 → 5.822.153; 6.778.333 → 4.120.764 | 120.805.417 | 610.805.417 | 98.000.000 |
| MT /300.000.000 | 300.000.000 | 80.000.000 | 1.419.048 → 1.357.937; 1.580.952 → 961.111 | 28.176.190 | 408.176.190 | 22.857.143 |
| CVT Premium /300.000.000 | 300.000.000 | 190.000.000 | 3.370.238 → 3.225.099; 3.754.762 → 2.282.639 | 66.918.452 | 556.918.452 | 54.285.714 |
Giữ năm năm: tiết kiệm lúc mua có giữ được đến cuối?
Bảng hãng công bố mức tiêu thụ hỗn hợp MT 5,3 và CVT Premium 5,59 L/100 km. Đó là số theo điều kiện công bố, không phải quan trắc kẹt xe của nhà bạn. Dùng để đặt kịch bản rồi thay bằng nhật ký thực tế; không hứa mọi người sẽ đạt đúng số.
Ví dụ nhiên liệu 25.000 đ/L không phải giá xăng ngày 13/10: năm năm 50.000 km, MT 66,25 triệu và CVT 69,875 triệu; năm năm 100.000 km lần lượt 132,5/139,75 triệu. Chênh 3,625 hoặc 7,25 triệu theo giả định nhỏ hơn 110 triệu rẻ hơn lúc mua; nhưng không vì thế loại bỏ giá trị thao tác hoặc ASTC/HSA. Nếu thực tế cả hai dùng 7 L/100 km, chênh tiền nhiên liệu trong cùng điều kiện giả định bằng 0. Không trộn kết quả có điều kiện với lời khẳng định xe nào rẻ thực tế.
Phần chưa có báo giá gồm bảo hiểm theo người/cấu hình, bảo dưỡng đúng VIN, lốp, gửi xe, phí đường và đi lại khi sửa. Giữ những ô này là chưa xác nhận. Không thêm “quỹ sửa số sàn/số cvt” tùy ý, không lấy giá rao tương lai làm giá bán được. Đi ít vẫn có bảo dưỡng theo thời gian.
| Chỉ nhiên liệu, giá giả định 25.000 đ/L | MT, triệu | CVT, triệu | CVT−MT, triệu |
|---|---|---|---|
| 5 năm /50.000 km | 66,25 | 69,875 | 3,625 |
| 5 năm /100.000 km | 132,5 | 139,75 | 7,25 |
| Cùng 7 L/100 km /50.000 km | 87,5 | 87,5 | 0 |
- Ngân sách sở hữu 5 năm trước khi bán = giá mua + thuế/phí nhận xe + lãi đã trả 60 tháng + năng lượng + bảo hiểm + bảo dưỡng/lốp + gửi xe/đường + đi lại thay thế khi sửa. Giá mua đã chứa toàn bộ gốc, không cộng gốc vay lần nữa. Sổ tiền mặt dùng trả trước + các kỳ trả 60 tháng + chi sử dụng, ghi gốc còn riêng. Khi bán: tiền về = giá bán − tất toán − phí; chưa có dữ liệu để dự báo giá bán. Khoản thiếu báo giá không bằng 0; tiền dự phòng chưa phải chi phí đã xảy ra.
- Có cả hai sổ: chi phí sử dụng và dòng tiền 60 tháng; tháng 60 vẫn có dư nợ trong hợp đồng 84 tháng, không giả vờ đã trả xong.
- Trước đổi lãi, bảng ưu đãi, địa chỉ đăng ký hoặc lịch dùng, tính lại; không sửa ngày bài để xem báo giá hết hạn là mới.
Chọn MT, chờ đủ tiền hay đổi phương án?
MT phù hợp nếu thao tác của các người lái đã đạt, trang bị cơ bản đáp ứng, tổng tiền nhận xe và quỹ vận hành nằm trong ngân sách. Nếu 400 triệu là trần tất cả chi tiêu, phải tìm giá/giải pháp hợp pháp thấp hơn hoặc chờ thêm vốn; không mặc định MT 380 triệu đã vừa quỹ.
CVT Premium đáng đưa vào vòng chọn khi giờ cao điểm/người lái thứ hai và trang bị tăng giải quyết việc quan trọng, đồng thời chấp nhận phần tăng giá+thuế+lãi mà không bào hết dự phòng. Đây không phải khuyến nghị cố vay 110 triệu cho mọi người mới. Hãy so lựa chọn khác trong ngân sách và tài liệu Việt Nam, nhưng không dùng CVT thường đã thiếu giá hiện tại làm phương án mặc định.
Trước cọc cần giấy hai bản cùng ngày, giá tiền mặt/vay, thuế/phí dựa địa chỉ, màu, năm/VIN dự kiến, ngày giao và điều kiện hoàn cọc; bảng lãi đầy đủ; kết quả thử gia đình; sách bảo dưỡng và điều kiện bảo hành. Nếu không có tài liệu xác nhận mục quyết định, hoãn ký phần đó. AutoTest đối chiếu nguồn 13/10/2026 và tính minh họa, không lái thử/duyệt vay hay báo giá cho cá nhân.
| Trường hợp | Hướng chọn | Điểm dừng |
|---|---|---|
| 400 triệu toàn bộ | Tính lại tiền nhận xe trước | MT 380 vẫn vượt trong các kịch bản trên |
| Thành thạo MT/ít kẹt | MT vào vòng chọn nếu đủ việc | Không bỏ qua an toàn/trang bị theo cột MT |
| Kẹt hằng ngày/cần ASTC-HSA | Thử cvt và kiểm vốn tăng | Không chỉ nhìn ưu đãi lãi năm 1 |
| Không còn quỹ sau nhận xe | Chờ/đổi mức giá | Không cố lên cao chỉ vì cọc đủ |
So sánh phiên bản
So sánh 2 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá chính thức | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Attrage MT | ₫380,000,000 | Dẫn động cầu trước | 3A92 DOHC MIVEC | Số sàn 5 cấp | 57.4 kW | 100 Nm | 5.3 | 5 chỗ |
| Attrage CVT Premium | ₫490,000,000 | Dẫn động cầu trước | 3A92 DOHC MIVEC | Số tự động vô cấp (CVT) INVECS III | 57.4 kW | 100 Nm | 5.59 | 5 chỗ |
Bảng trả góp tham khảo
Mitsubishi Attrage trả góp khoảng 4.599.170 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 380 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 76 triệu đ | 304 triệu đ | 9.456.290 đ | 7.350.386 đ | 6.091.536 đ | 5.256.194 đ |
| 25% · 95 triệu đ | 285 triệu đ | 8.865.272 đ | 6.890.987 đ | 5.710.815 đ | 4.927.682 đ |
| 30% · 114 triệu đ | 266 triệu đ | 8.274.254 đ | 6.431.588 đ | 5.330.094 đ | 4.599.170 đ |
| 35% · 133 triệu đ | 247 triệu đ | 7.683.236 đ | 5.972.189 đ | 4.949.373 đ | 4.270.658 đ |
| 40% · 152 triệu đ | 228 triệu đ | 7.092.218 đ | 5.512.790 đ | 4.568.652 đ | 3.942.146 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 8.152.635 đ | 6.308.177 đ | 5.204.595 đ | 4.471.441 đ |
| 7,5% (thị trường) | 8.274.254 đ | 6.431.588 đ | 5.330.094 đ | 4.599.170 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 8.458.729 đ | 6.619.421 đ | 5.521.722 đ | 4.794.793 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| Attrage MT | 380 triệu đ | 8.274.254 đ | 6.431.588 đ | 5.330.094 đ | 4.599.170 đ |
| Attrage CVT Premium | 490 triệu đ | 10.669.433 đ | 8.293.363 đ | 6.873.016 đ | 5.930.509 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- Mitsubishi Attrage — official sourceNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 18/8/2026
- Nhà sản xuất Việt Nam — nguồn đúng phiên bảnNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 2/10/2026
- Nhà sản xuất Việt Nam — nguồn đúng phiên bảnNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 2/10/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
400 triệu có đủ nhận Attrage mt không?
Nếu là tổng quỹ, chưa đủ trong ví dụ giá 380 triệu+trước bạ 10%+biển:418,14 hoặc 432 triệu; còn phí/bảo hiểm khác. Giá tính trước bạ và khu vực phải xác nhận hồ sơ.
MT và CVT Premium giá bao nhiêu?
380 và 490 triệu theo trang Mitsubishi, kiểm 13/10/2026. Đây là giá niêm yết, không xác nhận giảm tiền mặt hoặc xe sẵn.
MT có ABS và camera lùi không?
Bảng hãng hiện ghi cả hai có ABS/EBD, túi khí đôi và camera lùi; BA/ASTC/HSA có ở CVT Premium, MT không theo cột hiện hành.
Có nên cố vay để lên CVT?
Chỉ khi thao tác/trang bị tăng giải quyết nhu cầu và quỹ sau thuế/phí/lãi vẫn đủ. So tháng sau ưu đãi và tổng trả; không có mức vay đúng cho mọi nhà.
Bản nào tốn xăng ít hơn?
Hãng công bố hỗn hợp 5,3 L 100 km MT và 5,59 CVT. Không bảo đảm đạt thực tế; bài tính 50k/100 kkm với giá giả định để thấy độ nhạy.
CVT thường cũ có phải lựa chọn hiện tại không?
Danh mục đã kiểm xác nhận MT/Cvt premium. Cần báo giá/văn bản riêng nếu có xe CVT thường tồn kho, không dùng giá năm cũ như giá hiện hành.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Mitsubishi Xpander Cross cũ có nên mua? Giá theo đời và cách kiểm tra
XpanderCrosscũ: giữ ma trậnlô đúng, kiểm4AT/phanh/gia đình và so ngân sách cũ-mới

Mitsubishi Triton cũ có nên mua không? Khóa đúng đời và dẫn động
Mitsubishi Triton cũ nên chọn đời nào, 4x2 hay 4x4? Xem ma trận giá, phân loại đăng ký, quỹ sửa và checklist diesel trước khi cọc.

Thay nhớt xe máy bao lâu một lần tại Việt Nam 2026? Loại nhớt và giá
Thay nhớt xe máy bao lâu: theo sổ hãng 3.000 km/3 tháng, thực tế 2.000-3.000 km hoặc 2-3 tháng; chi phí 80.000-350.000 đồng/lần (Estimate - 08/2026).

Honda BR-V cũ có nên mua? G/L, bảy chỗ và ngân sách
ChọnBR-Vcũ theo G/LViệtNam, Sensing và không gianđủ bảy người; kiểmCVT, giấy tờ, tiền nhận xe và quỹ đầu kỳ trước cọc.

Xe máy điện hay xe xăng: chọn theo chi phí và hạ tầng
Chọn công nghệ theo tuyến, quyền sạc, hợp đồng pin và ngân sách thực

Mercedes EQS 580 4MATIC 2026 có tốt không? Giá và cấu hình thật
Mercedes EQS 580 4MATIC giá 4,789 tỷ, AWD hai mô-tơ, pin khoảng 108,4 kWh và 581–692 km WLTP; phân tích sạc, giá và hậu mãi.

Mua xe máy: chọn CBS, ABS một kênh hay hai kênh?
So LEAD, Air Blade, FreeGo, NMAX và NAGA theo phiên bản, kênh ABS và giá hãng. Tách chi phí nâng bản, ngân sách và giới hạn phanh.

Mitsubishi Outlander cũ có nên mua không? Chọn 2.0 hay 2.4
Mitsubishi Outlander cũ nên chọn 2.0 CVT hay 2.4 4WD? Xem giá theo đời/bản, chi phí đến tay và checklist CVT, ADAS.

Toyota Vios có tốt không? Chọn E MT, E CVT hay G CVT
Đánh giá Toyota Vios Việt Nam theo 3 bản giá 458/488/545 triệu: thông số, nhiên liệu, an toàn, OTD, lái thử, chi phí và điều kiện chọn bản

BMW i4 2026 có tốt không? Giá niêm yết và giá thực mua
BMW i4 eDrive40 có giá tham chiếu 3,799 tỷ, pin 83,9 kWh, 590 km WLTP; phân tích giá thực mua, sạc, lăn bánh, bảo hành và đối thủ.



