Mazda 2

Mazda

Mazda 2 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam

Sedan · B · 2026 · Đang bán tại Việt Nam

Mazda2 tại Việt Nam gồm 4 bản Sedan giá 418–508 triệu và 2 bản Sport hatchback giá 537–544 triệu đồng. Cả hai dùng máy 1.5L 81 kW/144 Nm và 6AT, nhưng Sedan dài 4.355 mm/cốp 440 lít còn Sport dài 4.080 mm/cốp 280 lít.

Giá niêm yết

₫418,000,000 – ₫544,000,000

Đã xác minh 3/9/2026

Phiên bản đang bán

6

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Xăng

Công suất cao nhất

81 kW

Sedan 1.5L AT

Dung tích xi-lanh

1.5 L

Mô-men xoắn tối đa

144 Nm

Số ghế

5 chỗ

Tổng quan giá

Giá niêm yết

₫418,000,000 – ₫544,000,000

  • Sedan 1.5L AT₫418,000,000
  • Sedan 1.5L Deluxe₫459,000,000
  • Sedan 1.5L Luxury₫494,000,000
  • Sedan 1.5L Premium₫508,000,000
  • Sport (Hatchback) 1.5L Luxury₫537,000,000
  • Sport (Hatchback) 1.5 Premium₫544,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuMazda
  • Phân khúcB
  • Hệ dẫn độngXăng
  • Động cơ1.5L SKYACTIV-G (4 xi-lanh thẳng hàng DOHC 16 van, 1.496 cc)
  • Công suấtTối đa 81 kW

Bảo hành

  • Xe3 năm / 100k km

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Xác minh từ hãng

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba

Mazda 2 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?

Mazda2 tại Việt Nam gồm 4 bản Sedan giá 418–508 triệu và 2 bản Sport hatchback giá 537–544 triệu đồng. Cả hai dùng máy 1.5L 81 kW/144 Nm và 6AT, nhưng Sedan dài 4.355 mm/cốp 440 lít còn Sport dài 4.080 mm/cốp 280 lít. Số liệu trên trang đối chiếu phiên bản đang bán tại Việt Nam, không phải bài lái thử.

Nguồn dữ liệu: Mazda Việt Nam — Mazda2 Sport phiên bản và thông số

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Khách hàng đô thị di chuyển chủ yếu trong phố, ưu tiên chi phí nhiên liệu thấp, thiết kế và trang bị an toàn chủ động hàng đầu phân khúc B.

Điểm mạnh đã xác minh

Động cơ Skyactiv-G 1.5L (81 kW/144 Nm) kết hợp 6AT cho mức tiêu hao hỗn hợp 6,11 L/100km theo số liệu THACO; bản Premium có gói i-Activsense (BSM, RCTA, LDWS, SCBS); bán kính quay vòng 4,7 m và kích thước nhỏ gọn phù hợp đô thị; giá khởi điểm 418 triệu đồng thuộc nhóm cạnh tranh nhất phân khúc B.

Hạn chế cần cân nhắc

Không gian hàng ghế thứ hai hạn chế so với Vios/Accent cùng phân khúc; bản tiêu chuẩn 1.5L AT chỉ có 2 túi khí; không có cửa gió điều hòa hàng ghế sau; mâm 15 inch ở bản thấp.

Mazda 2 tại Việt Nam đang bán 4 phiên bản: Sedan 1.5L AT, Sedan 1.5L Deluxe, Sedan 1.5L Luxury và Sedan 1.5L Premium, giá niêm yết ₫418.000.000–₫544.000.000. Hệ dẫn động Xăng. Phù hợp khách hàng đô thị di chuyển chủ yếu trong phố, ưu tiên chi phí nhiên liệu thấp, thiết kế và trang bị an toàn chủ động hàng đầu phân khúc B.

Hiệu năng từng phiên bản Mazda 2 như thế nào?

Cả 4 phiên bản Mazda 2 đang bán tại Việt Nam (Sedan 1.5L AT, Sedan 1.5L Deluxe, Sedan 1.5L Luxury và Sedan 1.5L Premium) đều dùng hệ Xăng, 81 kW. Khác biệt giữa các bản chủ yếu ở trang bị, không phải công suất.

Hiệu năng Mazda 2 Việt Nam năm 2026
Thông sốSedan 1.5L ATSedan 1.5L DeluxeSedan 1.5L LuxurySedan 1.5L Premium
Hệ dẫn độngXăngXăngXăngXăng
Công suất (kW)81 kW81 kW81 kW81 kW
Mô-men xoắn144144144144
0–100 km/h10 giây10 giây10 giây10 giây
Tốc độ tối đa185 km/h185 km/h185 km/h185 km/h
Mức tiêu thụChưa công bố theo phiên bản hiện hànhChưa công bố theo phiên bản hiện hànhChưa công bố theo phiên bản hiện hànhChưa công bố theo phiên bản hiện hành

Nguồn dữ liệu: Mazda Việt Nam — Mazda2 Sport phiên bản và thông số

Mazda 2 các bản hiện bán tại Việt Nam cùng hệ Xăng 81 kW; chọn phiên bản theo trang bị và giá, không phải hiệu năng.

Kích thước và không gian sử dụng của Mazda 2 ra sao?

Kích thước Mazda 2 tại Việt Nam thống nhất giữa các phiên bản: dài 4355 mm, khoang hành lý 440 lít, 5 chỗ.

Kích thước và không gian Mazda 2 năm 2026
Thông sốSedan 1.5L ATSedan 1.5L DeluxeSedan 1.5L LuxurySedan 1.5L Premium
Chiều dài (mm)4355 mm4355 mm4355 mm4355 mm
Chiều rộng (mm)1695 mm1695 mm1695 mm1695 mm
Chiều cao (mm)1470 mm1470 mm1470 mm1470 mm
Chiều dài cơ sở (mm)2570 mm2570 mm2570 mm2570 mm
Dung tích khoang hành lý (lít)440 lít440 lít440 lít440 lít
Khối lượng (kg)1109 kg1109 kg1118 kg1118 kg
Số chỗ ngồi5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ

Nguồn dữ liệu: Mazda Việt Nam — Mazda2 Sport phiên bản và thông số

Khoang hành lý 440 lít; nên đo hành lý thực tế và ngồi thử hàng sau nếu đây là yếu tố quyết định khi mua tại Việt Nam.

Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của Mazda 2

Mazda 2 tại Việt Nam dùng hệ Xăng, dung tích 1496 cc, hộp số 6AT, dẫn động Cầu trước.

Hệ truyền động Mazda 2 2026
Thông sốSedan 1.5L ATSedan 1.5L DeluxeSedan 1.5L LuxurySedan 1.5L Premium
Dung tích động cơ (cc)1496 cc1496 cc1496 cc1496 cc
Hộp số6AT6AT6AT6AT
Dẫn độngCầu trướcCầu trướcCầu trướcCầu trước
Bình nhiên liệu (lít)44 lít44 lít44 lít44 lít

Nguồn dữ liệu: Mazda Việt Nam — Mazda2 Sport phiên bản và thông số

Mazda 2 tại Việt Nam dùng động cơ đốt trong (bình 44 lít); ưu tiên hành trình xa và mạng lưới xăng/dầu sẵn có.

Chênh lệch giá các phiên bản tại Việt Nam

Phiên bản cơ bảnSedan 1.5L AT₫418.000.000
+₫90.000.000 (+21.5%)
Phiên bản cao hơnSedan 1.5L Premium₫508.000.000

Chênh lệch ₫90.000.000, tương đương tăng khoảng 21.5% so với bản khởi điểm tại Việt Nam:

  • Bản Sedan 1.5L Premium đắt hơn ₫90.000.000 so với bản Sedan 1.5L AT tại Việt Nam; nên xin báo giá đại lý trước khi đặt cọc

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Claim Ledger — Mazda Việt Nam
Thông tinNguồnPhạm vi
Giá và phiên bản tại Việt NamMazda Việt Nam — Mazda2 Sport phiên bản và thông sốThị trường Việt Nam
Đối chiếu giá công bố trên truyền thông Việt NamNguồn thị trường Việt NamThị trường Việt Nam
Thông số kỹ thuậtMazda Việt NamThị trường Việt Nam

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 6 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)

Phiên bảnGiá chính thứcHệ dẫn độngĐộng cơHộp sốCông suấtMô-men xoắnTiêu haoSố chỗ
Sedan 1.5L AT₫418,000,000Dẫn động cầu trước1.5L SKYACTIV-G (4 xi-lanh thẳng hàng DOHC 16 van, 1.496 cc)AT 6 cấp81 kW144 NmChưa công bố theo phiên bản hiện hành5 chỗ
Sedan 1.5L Deluxe₫459,000,000Dẫn động cầu trước1.5L SKYACTIV-G (4 xi-lanh thẳng hàng DOHC 16 van, 1.496 cc)AT 6 cấp81 kW144 NmChưa công bố theo phiên bản hiện hành5 chỗ
Sedan 1.5L Luxury₫494,000,000Dẫn động cầu trước1.5L SKYACTIV-G (4 xi-lanh thẳng hàng DOHC 16 van, 1.496 cc)AT 6 cấp81 kW144 NmChưa công bố theo phiên bản hiện hành5 chỗ
Sedan 1.5L Premium₫508,000,000Dẫn động cầu trước1.5L SKYACTIV-G (4 xi-lanh thẳng hàng DOHC 16 van, 1.496 cc)AT 6 cấp81 kW144 NmChưa công bố theo phiên bản hiện hành5 chỗ
Sport (Hatchback) 1.5L Luxury₫537,000,000Dẫn động cầu trước1.5L SKYACTIV-G (4 xi-lanh thẳng hàng DOHC 16 van, 1.496 cc)AT 6 cấp81 kW144 NmChưa công bố theo phiên bản hiện hành5 chỗ
Sport (Hatchback) 1.5 Premium₫544,000,000Dẫn động cầu trước1.5L SKYACTIV-G (4 xi-lanh thẳng hàng DOHC 16 van, 1.496 cc)AT 6 cấp81 kW144 NmChưa công bố theo phiên bản hiện hành5 chỗ

Bảng trả góp tham khảo

Mazda 2 trả góp khoảng 5.059.087 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 418 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 84 triệu đ334 triệu đ10.401.919 đ8.085.425 đ6.700.690 đ5.781.814 đ
25% · 105 triệu đ314 triệu đ9.751.799 đ7.580.086 đ6.281.897 đ5.420.450 đ
30% · 125 triệu đ293 triệu đ9.101.679 đ7.074.747 đ5.863.104 đ5.059.087 đ
35% · 146 triệu đ272 triệu đ8.451.559 đ6.569.408 đ5.444.311 đ4.697.724 đ
40% · 167 triệu đ251 triệu đ7.801.440 đ6.064.069 đ5.025.518 đ4.336.360 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)8.967.898 đ6.938.995 đ5.725.055 đ4.918.585 đ
7,5% (thị trường)9.101.679 đ7.074.747 đ5.863.104 đ5.059.087 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)9.304.602 đ7.281.363 đ6.073.895 đ5.274.272 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
Sedan 1.5L AT418 triệu đ9.101.679 đ7.074.747 đ5.863.104 đ5.059.087 đ
Sedan 1.5L Deluxe459 triệu đ9.994.428 đ7.768.681 đ6.438.193 đ5.555.313 đ
Sedan 1.5L Luxury494 triệu đ10.756.530 đ8.361.064 đ6.929.123 đ5.978.921 đ
Sedan 1.5L Premium508 triệu đ11.061.371 đ8.598.018 đ7.125.495 đ6.148.364 đ
Sport (Hatchback) 1.5L Luxury537 triệu đ11.692.827 đ9.088.849 đ7.532.265 đ6.499.353 đ
Sport (Hatchback) 1.5 Premium544 triệu đ11.845.248 đ9.207.326 đ7.630.451 đ6.584.075 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

Sáu phiên bản: bốn Sedan và hai Sport hatchbackGiá Sedan 418–508 triệu; Sport 537–544 triệu đồngĐộng cơ 1.5L 81 kW/144 Nm và 6ATSedan: 4.355 × 1.695 × 1.470 mm, gầm 140 mmSport: 4.080 × 1.695 × 1.515 mm, gầm 143 mmKhông dùng kích thước và cốp Sedan cho bản Sport

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

Mazda 2 xem thông số và phiên bản ở đâu?

Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.

Mazda 2 chạy được bao nhiêu km?

Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.

Tính khoản trả góp Mazda 2 như thế nào?

Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Mazda6 cũ có nên mua không? Chọn 2.0 hay 2.5
Xe cũMazda

Mazda6 cũ có nên mua không? Chọn 2.0 hay 2.5

Mazda6 cũ nên chọn 2.0 Luxury/Premium hay 2.5 Signature? Xem giá theo đời, chi phí đến tay và checklist 6AT, gầm, i-Activsense.

Sam2 thg 9, 2026
Mazda CX-5 cũ có nên mua không? Năm nào đáng mua?
Xe cũMazda

Mazda CX-5 cũ có nên mua không? Năm nào đáng mua?

CX-5 cũ 480–830 triệu (2018–2024, 08/2026). Giá rao Observed Market chưa dedup; Premium + gói Exclusive không phải bản riêng; ưu tiên 2021–2022.

Sam20 thg 8, 2026
VinFast Nerio Green 2026: Giá 668 triệu, pin và lăn bánh
Xe điệnVinFast

VinFast Nerio Green 2026: Giá 668 triệu, pin và lăn bánh

Nerio Green đang được VinFast niêm yết 668 triệu, pin 41,9 kWh và 318,6 km NEDC. Xem lăn bánh, sạc, bảo hành và kiểm tra VIN.

Sam1 thg 9, 2026
Isuzu D-Max cũ có nên mua không? Tách máy, cầu và thế hệ
Xe cũIsuzu

Isuzu D-Max cũ có nên mua không? Tách máy, cầu và thế hệ

Isuzu D-Max cũ nên chọn 1.9 hay 3.0, 4x2 hay 4x4? Xem giá từng đời, rủi ro xe tải nặng, chi phí đến tay và checklist trước cọc.

Sam4 thg 9, 2026
Xe máy điện hay xe xăng: chọn theo chi phí và hạ tầng
Đánh giá

Xe máy điện hay xe xăng: chọn theo chi phí và hạ tầng

So sánh xe máy điện và xe xăng tại Việt Nam bằng công thức năng lượng, pin mua/thuê/đổi, thời gian sạc, TCO 5 năm, bằng lái và điều kiện nên chọn.

Sam22 thg 8, 2026
Mitsubishi Xpander giá lăn bánh: MT, 4AT và Cross
Cẩm nangMitsubishi

Mitsubishi Xpander giá lăn bánh: MT, 4AT và Cross

Giá lăn bánh Mitsubishi Xpander MT, AT, AT Premium và Cross; sửa hộp số tự động thành 4AT, tính OTD Hà Nội, TP.HCM và tỉnh.

Sam21 thg 8, 2026
VinFast VF 3 giá lăn bánh 2026: Eco và Plus bao nhiêu?
Xe điệnVinFast

VinFast VF 3 giá lăn bánh 2026: Eco và Plus bao nhiêu?

VF 3 giá 285–296 triệu, lăn bánh 287,3213–312,1813 triệu tùy khu vực. Xem từng khoản phí, miễn trước bạ đến 2030 và bản nên chọn.

Sam17 thg 8, 2026
Honda Accord cũ có nên mua không? Tách đúng ba giai đoạn
Xe cũ

Honda Accord cũ có nên mua không? Tách đúng ba giai đoạn

Honda Accord cũ nên chọn 2.4 hay 1.5 Turbo? Xem giá theo đời, ranh giới thế hệ, chi phí bản 1.5 và checklist hộp số, Honda Sensing.

Sam4 thg 9, 2026
Honda SH160i 2026 có tốt không? Giá, phiên bản và cách chọn
Đánh giá

Honda SH160i 2026 có tốt không? Giá, phiên bản và cách chọn

Đánh giá Honda SH160i 2026 theo bốn phiên bản, giá đề xuất, ABS hai bánh, HSTC, TFT 4,2 inch, yên 799 mm và bài thử trước khi mua.

Sam23 thg 8, 2026
Bảo hiểm ô tô tại Việt Nam: hướng dẫn mua TNDS và so hãng
Cẩm nang

Bảo hiểm ô tô tại Việt Nam: hướng dẫn mua TNDS và so hãng

Hướng dẫn TNDS 480.700/873.400 và so PVI, Bảo Việt, Bảo Minh, PJICO trên Vios/VF 3 — biểu phí tham chiếu 08/2026 (kiểm tra 28/08/2026).

Sam22 thg 8, 2026

Liên kết liên quan