
Mazda
Mazda2 giá bao nhiêu, nên chọn sedan hay Sport tại Việt Nam?
Sedan · B · Đang bán tại Việt Nam
Mazda 2 tại Việt Nam: 418 triệu đồng–544 triệu đồng. Mazda2 sedan phù hợp khi ưu tiên cốp riêng và chiều dài thân xe; Mazda2 Sport là hatchback ngắn hơn, thuận tiện hơn nếu chỗ đỗ hẹp. Sáu cấu hình trên trang được ghép đúng bảng giá và thông số Mazda Việt Nam; động cơ 1.5L không trở thành mạnh hơn chỉ vì tên Premium. Hãy so chênh giá với trang bị thực sự dùng, rồi thử hàng ghế sau với người nhà.
Giá niêm yết
₫418,000,000 – ₫544,000,000
Đã xác minh 3/10/2026
Phiên bản đang bán
6
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Xăng
Giá niêm yết Việt Nam
418 triệu đồng
Đối chiếu 03/10/2026
Dung tích xi-lanh
1.5 L
Mô-men xoắn tối đa
144 Nm
Số ghế
5 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết
₫418,000,000 – ₫544,000,000
- Mazda2 1.5L AT₫418,000,000
- Mazda2 1.5L Deluxe₫459,000,000
- Mazda2 1.5L Luxury₫494,000,000
- Mazda2 1.5L Premium₫508,000,000
- Mazda2 Sport 1.5L Luxury₫537,000,000
- Mazda2 Sport 1.5L Premium₫544,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuMazda
- Phân khúcB
- Hệ dẫn độngXăng
- Động cơSkyactiv-G 1.5L
- Công suấtTối đa 82 kW
Bảo hành
- XeBảo hành xe Mazda bán từ 01/10/2023: 5 năm hoặc 150.000 km, điều kiện đến trước; đối chiếu ngày bán và điều kiện trong sổ bảo hành, không áp ngược cho xe cũ.
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
Mazda2 giá bao nhiêu, nên chọn sedan hay Sport tại Việt Nam?
Mazda 2 tại Việt Nam: 418 triệu đồng–544 triệu đồng. Mazda2 sedan phù hợp khi ưu tiên cốp riêng và chiều dài thân xe; Mazda2 Sport là hatchback ngắn hơn, thuận tiện hơn nếu chỗ đỗ hẹp. Sáu cấu hình trên trang được ghép đúng bảng giá và thông số Mazda Việt Nam; động cơ 1.5L không trở thành mạnh hơn chỉ vì tên Premium. Hãy so chênh giá với trang bị thực sự dùng, rồi thử hàng ghế sau với người nhà. Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
Nguồn dữ liệu: Mazda Việt Nam — tài liệu nhà sản xuất
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Người mua xe đô thị, thường đi 1–3 người và muốn đối chiếu riêng bản sedan với hatchback.
Điểm mạnh đã xác minh
Hai kiểu thân xe để chọn theo chỗ đỗ và hành lý; máy 1.5L, hộp số 6AT có cấu hình hãng cụ thể.
Hạn chế cần cân nhắc
Chỗ ngồi và hành lý cần thử thực tế; bản cao hơn không đồng nghĩa tăng công suất; giá lăn bánh phụ thuộc địa phương.
Mazda2 sedan phù hợp khi ưu tiên cốp riêng và chiều dài thân xe; Mazda2 Sport là hatchback ngắn hơn, thuận tiện hơn nếu chỗ đỗ hẹp. Sáu cấu hình trên trang được ghép đúng bảng giá và thông số Mazda Việt Nam; động cơ 1.5L không trở thành mạnh hơn chỉ vì tên Premium. Hãy so chênh giá với trang bị thực sự dùng, rồi thử hàng ghế sau với người nhà.
Mazda 2: công suất, mô-men và khác biệt động cơ
Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.
| Hạng mục | Mazda2 1.5L AT | Mazda2 1.5L Deluxe | Mazda2 1.5L Luxury | Mazda2 1.5L Premium | Mazda2 Sport 1.5L Luxury | Mazda2 Sport 1.5L Premium |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0–100 km/h (s) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Công suất động cơ (kW) | 82 | 82 | 82 | 82 | 82 | 82 |
| Mô-men động cơ (Nm) | 144 | 144 | 144 | 144 | 144 | 144 |
| Tốc độ tối đa (km/h) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
Nguồn dữ liệu: Mazda Việt Nam — tài liệu nhà sản xuất
Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.
Mazda 2: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?
Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.
| Hạng mục | Mazda2 1.5L AT | Mazda2 1.5L Deluxe | Mazda2 1.5L Luxury | Mazda2 1.5L Premium | Mazda2 Sport 1.5L Luxury | Mazda2 Sport 1.5L Premium |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Chiều dài (mm) | 4355 | 4355 | 4355 | 4355 | 4080 | 4080 |
| Số chỗ | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 |
| Chiều rộng (mm) | 1695 | 1695 | 1695 | 1695 | 1695 | 1695 |
| Chiều cao (mm) | 1470 | 1470 | 1470 | 1470 | 1515 | 1515 |
| Trục cơ sở (mm) | 2570 | 2570 | 2570 | 2570 | 2570 | 2570 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 140 | 140 | 140 | 140 | 143 | 143 |
| Bán kính quay (m) | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 |
| Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L) | 440 | 440 | 440 | 440 | 280 | 280 |
| Khối lượng không tải (kg) | 1109 | 1109 | 1118 | 1118 | 1092 | 1092 |
| Vệt bánh trước (mm) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Vệt bánh sau (mm) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
Nguồn dữ liệu: Mazda Việt Nam — tài liệu nhà sản xuất
Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.
Mazda 2: giá từng bản, hộp số và chi phí sử dụng
Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
| Hạng mục | Mazda2 1.5L AT | Mazda2 1.5L Deluxe | Mazda2 1.5L Luxury | Mazda2 1.5L Premium | Mazda2 Sport 1.5L Luxury | Mazda2 Sport 1.5L Premium |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Giá xe tại ngày đối chiếu (VND) | 418 triệu đồng | 459 triệu đồng | 494 triệu đồng | 508 triệu đồng | 537 triệu đồng | 544 triệu đồng |
| Loại nguồn giá | Niêm yết hãng/nhà phân phối chính thức | Niêm yết hãng/nhà phân phối chính thức | Niêm yết hãng/nhà phân phối chính thức | Niêm yết hãng/nhà phân phối chính thức | Niêm yết hãng/nhà phân phối chính thức | Niêm yết hãng/nhà phân phối chính thức |
| Loại/mã động cơ | Skyactiv-G 1.5L | Skyactiv-G 1.5L | Skyactiv-G 1.5L | Skyactiv-G 1.5L | Skyactiv-G 1.5L | Skyactiv-G 1.5L |
| Tiêu thụ kết hợp theo tài liệu (L/100km) | 6,11 | 6,15 | 5,66 | 5,84 | 5,93 | 5,75 |
| Dung tích động cơ (cc) | 1496 | 1496 | 1496 | 1496 | 1496 | 1496 |
| Bình nhiên liệu (L) | 44 | 44 | 44 | 44 | 44 | 44 |
| Hộp số | 6AT | 6AT | 6AT | 6AT | 6AT | 6AT |
| Lốp trước | 185/65 R15 | 185/65 R15 | 185/60 R16 | 185/60 R16 | 185/60 R16 | 185/60 R16 |
| Lốp sau | 185/65 R15 | 185/65 R15 | 185/60 R16 | 185/60 R16 | 185/60 R16 | 185/60 R16 |
| Dẫn động | fwd | fwd | fwd | fwd | fwd | fwd |
Nguồn dữ liệu: Mazda Việt Nam — tài liệu nhà sản xuất
Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Mazda2 1.5L AT: 418 triệu đồng | Giá niêm yết trong nguồn chính thức; Id=29313, VehicleName=Mazda2 1.5L AT; Series non-null, Cost field rendered in price-board: 418.000.000 VNĐ | Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh. |
| Mazda2 1.5L AT — Chiều dài (mm): 4355 | API Id=29313, Mazda2 1.5L AT: length: 4.355 x 1.695 x 1.470 (mm) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda2 1.5L AT — Số chỗ: 5 | Mazda2 1.5L AT: Manufacturer seating row; Mazda API Model.SeatCapacity=4 is erroneous for sedan, brochure/article prevails: Số chỗ ngồi: 5 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda2 1.5L AT — Công suất động cơ (kW): 82 | API Id=29313: MaxPower explicitly Hp/rpm; mechanical hp × 0.745699872 rounded 0.1 kW: 110/6.000 (Hp/rpm) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026; Manufacturer labels Hp; mechanical hp conversion, not a PS or kW equality.. |
| Mazda2 1.5L AT — Loại/mã động cơ: Skyactiv-G 1.5L | API Id=29313: EngineType: Skyactiv-G 1.5L | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda2 1.5L AT — Tiêu thụ kết hợp theo tài liệu (L/100km): 6,11 | API Id=29313, Mazda2 1.5L AT: Combine: 6,11 (Số Giấy Chứng Nhận: 23KDN/010049-00) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda2 1.5L AT — Dung tích động cơ (cc): 1496 | API Id=29313, Mazda2 1.5L AT: Displacement: 1.496 (cc) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda2 1.5L AT — Chiều rộng (mm): 1695 | API Id=29313, Mazda2 1.5L AT: width: 4.355 x 1.695 x 1.470 (mm) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda2 1.5L AT — Mô-men động cơ (Nm): 144 | API Id=29313: MaxTorque: 144/4.000 (Nm/rpm) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda2 1.5L AT — Bình nhiên liệu (L): 44 | API Id=29313, Mazda2 1.5L AT: FuelTankCapacity: 44 (L) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda2 1.5L AT — Chiều cao (mm): 1470 | API Id=29313, Mazda2 1.5L AT: height: 4.355 x 1.695 x 1.470 (mm) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda2 1.5L AT — Hộp số: 6AT | API Id=29313: Transmission: 6AT | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda2 1.5L AT — Trục cơ sở (mm): 2570 | API Id=29313, Mazda2 1.5L AT: WheelBase: 2.570 (mm) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda2 1.5L AT — Khoảng sáng gầm (mm): 140 | API Id=29313, Mazda2 1.5L AT: MinimumGroundClearance: 140 (mm) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda2 1.5L AT — Bán kính quay (m): 5 | API Id=29313, Mazda2 1.5L AT: MinimumTurningCircleRadius: 5,0 (m) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda2 1.5L AT — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L): 440 | API Id=29313: LuggageCapacity; range depends on seat arrangement, not one fixed capacity: 440 (L) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda2 1.5L AT — Khối lượng không tải (kg): 1109 | API Id=29313, Mazda2 1.5L AT: CurbWeight: 1.109 (kg) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda2 1.5L AT — Lốp trước: 185/65 R15 | API Id=29313: Tires: 185/65 R15 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda2 1.5L AT — Lốp sau: 185/65 R15 | API Id=29313: Tires: 185/65 R15 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda2 1.5L Deluxe: 459 triệu đồng | Giá niêm yết trong nguồn chính thức; Id=30864, VehicleName=Mazda2 1.5L Deluxe; Series non-null, Cost field rendered in price-board: 459.000.000 VNĐ | Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh. |
| Mazda2 1.5L Deluxe — Chiều dài (mm): 4355 | API Id=30864, Mazda2 1.5L Deluxe: length: 4.355 x 1.695 x 1.470 (mm) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda2 1.5L Deluxe — Số chỗ: 5 | Mazda2 1.5L Deluxe: Manufacturer seating row; Mazda API Model.SeatCapacity=4 is erroneous for sedan, brochure/article prevails: Số chỗ ngồi: 5 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda2 1.5L Deluxe — Công suất động cơ (kW): 82 | API Id=30864: MaxPower explicitly Hp/rpm; mechanical hp × 0.745699872 rounded 0.1 kW: 110/6.000 (Hp/rpm) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026; Manufacturer labels Hp; mechanical hp conversion, not a PS or kW equality.. |
| Mazda2 1.5L Deluxe — Loại/mã động cơ: Skyactiv-G 1.5L | API Id=30864: EngineType: Skyactiv-G 1.5L | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda2 1.5L Deluxe — Tiêu thụ kết hợp theo tài liệu (L/100km): 6,15 | API Id=30864, Mazda2 1.5L Deluxe: Combine: 6,15 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda2 1.5L Deluxe — Dung tích động cơ (cc): 1496 | API Id=30864, Mazda2 1.5L Deluxe: Displacement: 1.496 (cc) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda2 1.5L Deluxe — Chiều rộng (mm): 1695 | API Id=30864, Mazda2 1.5L Deluxe: width: 4.355 x 1.695 x 1.470 (mm) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda2 1.5L Deluxe — Mô-men động cơ (Nm): 144 | API Id=30864: MaxTorque: 144/4.000 (Nm/rpm) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda2 1.5L Deluxe — Bình nhiên liệu (L): 44 | API Id=30864, Mazda2 1.5L Deluxe: FuelTankCapacity: 44 (L) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda2 1.5L Deluxe — Chiều cao (mm): 1470 | API Id=30864, Mazda2 1.5L Deluxe: height: 4.355 x 1.695 x 1.470 (mm) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda2 1.5L Deluxe — Hộp số: 6AT | API Id=30864: Transmission: 6AT | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda2 1.5L Deluxe — Trục cơ sở (mm): 2570 | API Id=30864, Mazda2 1.5L Deluxe: WheelBase: 2.570 (mm) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda2 1.5L Deluxe — Khoảng sáng gầm (mm): 140 | API Id=30864, Mazda2 1.5L Deluxe: MinimumGroundClearance: 140 (mm) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda2 1.5L Deluxe — Bán kính quay (m): 5 | API Id=30864, Mazda2 1.5L Deluxe: MinimumTurningCircleRadius: 5,0 (m) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda2 1.5L Deluxe — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L): 440 | API Id=30864: LuggageCapacity; range depends on seat arrangement, not one fixed capacity: 440 (L) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda2 1.5L Deluxe — Khối lượng không tải (kg): 1109 | API Id=30864, Mazda2 1.5L Deluxe: CurbWeight: 1.109 (kg) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda2 1.5L Deluxe — Lốp trước: 185/65 R15 | API Id=30864: Tires: 185/65 R15 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda2 1.5L Deluxe — Lốp sau: 185/65 R15 | API Id=30864: Tires: 185/65 R15 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda2 1.5L Luxury: 494 triệu đồng | Giá niêm yết trong nguồn chính thức; Id=30865, VehicleName=Mazda2 1.5L Luxury; Series non-null, Cost field rendered in price-board: 494.000.000 VNĐ | Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh. |
| Mazda2 1.5L Luxury — Chiều dài (mm): 4355 | API Id=30865, Mazda2 1.5L Luxury: length: 4.355 x 1.695 x 1.470 (mm) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda2 1.5L Luxury — Số chỗ: 5 | Mazda2 1.5L Luxury: Manufacturer seating row; Mazda API Model.SeatCapacity=4 is erroneous for sedan, brochure/article prevails: Số chỗ ngồi: 5 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda2 1.5L Luxury — Công suất động cơ (kW): 82 | API Id=30865: MaxPower explicitly Hp/rpm; mechanical hp × 0.745699872 rounded 0.1 kW: 110/6.000 (Hp/rpm) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026; Manufacturer labels Hp; mechanical hp conversion, not a PS or kW equality.. |
| Mazda2 1.5L Luxury — Loại/mã động cơ: Skyactiv-G 1.5L | API Id=30865: EngineType: Skyactiv-G 1.5L | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda2 1.5L Luxury — Tiêu thụ kết hợp theo tài liệu (L/100km): 5,66 | API Id=30865, Mazda2 1.5L Luxury: Combine: 5,66 (Số Giấy Chứng Nhận: 23KDN/010070-00) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda2 1.5L Luxury — Dung tích động cơ (cc): 1496 | API Id=30865, Mazda2 1.5L Luxury: Displacement: 1.496 (cc) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda2 1.5L Luxury — Chiều rộng (mm): 1695 | API Id=30865, Mazda2 1.5L Luxury: width: 4.355 x 1.695 x 1.470 (mm) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda2 1.5L Luxury — Mô-men động cơ (Nm): 144 | API Id=30865: MaxTorque: 144/4.000 (Nm/rpm) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda2 1.5L Luxury — Bình nhiên liệu (L): 44 | API Id=30865, Mazda2 1.5L Luxury: FuelTankCapacity: 44 (L) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda2 1.5L Luxury — Chiều cao (mm): 1470 | API Id=30865, Mazda2 1.5L Luxury: height: 4.355 x 1.695 x 1.470 (mm) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda2 1.5L Luxury — Hộp số: 6AT | API Id=30865: Transmission: 6AT | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda2 1.5L Luxury — Trục cơ sở (mm): 2570 | API Id=30865, Mazda2 1.5L Luxury: WheelBase: 2.570 (mm) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda2 1.5L Luxury — Khoảng sáng gầm (mm): 140 | API Id=30865, Mazda2 1.5L Luxury: MinimumGroundClearance: 140 (mm) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda2 1.5L Luxury — Bán kính quay (m): 5 | API Id=30865, Mazda2 1.5L Luxury: MinimumTurningCircleRadius: 5,0 (m) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda2 1.5L Luxury — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L): 440 | API Id=30865: LuggageCapacity; range depends on seat arrangement, not one fixed capacity: 440 (L) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda2 1.5L Luxury — Khối lượng không tải (kg): 1118 | API Id=30865, Mazda2 1.5L Luxury: CurbWeight: 1.118 (kg) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda2 1.5L Luxury — Lốp trước: 185/60 R16 | API Id=30865: Tires: 185/60 R16 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda2 1.5L Luxury — Lốp sau: 185/60 R16 | API Id=30865: Tires: 185/60 R16 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda2 1.5L Premium: 508 triệu đồng | Giá niêm yết trong nguồn chính thức; Id=30866, VehicleName=Mazda2 1.5L Premium; Series non-null, Cost field rendered in price-board: 508.000.000 VNĐ | Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh. |
| Mazda2 1.5L Premium — Chiều dài (mm): 4355 | API Id=30866, Mazda2 1.5L Premium: length: 4.355 x 1.695 x 1.470 (mm) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda2 1.5L Premium — Số chỗ: 5 | Mazda2 1.5L Premium: Manufacturer seating row; Mazda API Model.SeatCapacity=4 is erroneous for sedan, brochure/article prevails: Số chỗ ngồi: 5 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda2 1.5L Premium — Công suất động cơ (kW): 82 | API Id=30866: MaxPower explicitly Hp/rpm; mechanical hp × 0.745699872 rounded 0.1 kW: 110/6.000 (Hp/rpm) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026; Manufacturer labels Hp; mechanical hp conversion, not a PS or kW equality.. |
| Mazda2 1.5L Premium — Loại/mã động cơ: Skyactiv-G 1.5L | API Id=30866: EngineType: Skyactiv-G 1.5L | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda2 1.5L Premium — Tiêu thụ kết hợp theo tài liệu (L/100km): 5,84 | API Id=30866, Mazda2 1.5L Premium: Combine: 5,84 (Số Giấy Chứng Nhận: 23KDN/010091-00) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda2 1.5L Premium — Dung tích động cơ (cc): 1496 | API Id=30866, Mazda2 1.5L Premium: Displacement: 1.496 (cc) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda2 1.5L Premium — Chiều rộng (mm): 1695 | API Id=30866, Mazda2 1.5L Premium: width: 4.355 x 1.695 x 1.470 (mm) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda2 1.5L Premium — Mô-men động cơ (Nm): 144 | API Id=30866: MaxTorque: 144/4.000 (Nm/rpm) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda2 1.5L Premium — Bình nhiên liệu (L): 44 | API Id=30866, Mazda2 1.5L Premium: FuelTankCapacity: 44 (L) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda2 1.5L Premium — Chiều cao (mm): 1470 | API Id=30866, Mazda2 1.5L Premium: height: 4.355 x 1.695 x 1.470 (mm) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda2 1.5L Premium — Hộp số: 6AT | API Id=30866: Transmission: 6AT | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda2 1.5L Premium — Trục cơ sở (mm): 2570 | API Id=30866, Mazda2 1.5L Premium: WheelBase: 2.570 (mm) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda2 1.5L Premium — Khoảng sáng gầm (mm): 140 | API Id=30866, Mazda2 1.5L Premium: MinimumGroundClearance: 140 (mm) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda2 1.5L Premium — Bán kính quay (m): 5 | API Id=30866, Mazda2 1.5L Premium: MinimumTurningCircleRadius: 5,0 (m) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda2 1.5L Premium — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L): 440 | API Id=30866: LuggageCapacity; range depends on seat arrangement, not one fixed capacity: 440 (L) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda2 1.5L Premium — Khối lượng không tải (kg): 1118 | API Id=30866, Mazda2 1.5L Premium: CurbWeight: 1.118 (kg) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda2 1.5L Premium — Lốp trước: 185/60 R16 | API Id=30866: Tires: 185/60 R16 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda2 1.5L Premium — Lốp sau: 185/60 R16 | API Id=30866: Tires: 185/60 R16 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda2 Sport 1.5L Luxury: 537 triệu đồng | Giá niêm yết trong nguồn chính thức; Id=30997, VehicleName=Mazda2 Sport 1.5L Luxury; Series non-null, Cost field rendered in price-board: 537.000.000 VNĐ | Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh. |
| Mazda2 Sport 1.5L Luxury — Chiều dài (mm): 4080 | API Id=30997, Mazda2 Sport 1.5L Luxury: length: 4.080 x 1.695 x 1.515 (mm) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda2 Sport 1.5L Luxury — Số chỗ: 5 | Mazda2 Sport 1.5L Luxury: Manufacturer seating row; Mazda API Model.SeatCapacity=4 is erroneous for sedan, brochure/article prevails: Số chỗ ngồi: 5 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda2 Sport 1.5L Luxury — Công suất động cơ (kW): 82 | API Id=30997: MaxPower explicitly Hp/rpm; mechanical hp × 0.745699872 rounded 0.1 kW: 110/6.000 (Hp/rpm) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026; Manufacturer labels Hp; mechanical hp conversion, not a PS or kW equality.. |
| Mazda2 Sport 1.5L Luxury — Loại/mã động cơ: Skyactiv-G 1.5L | API Id=30997: EngineType: Skyactiv-G 1.5L | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda2 Sport 1.5L Luxury — Tiêu thụ kết hợp theo tài liệu (L/100km): 5,93 | API Id=30997, Mazda2 Sport 1.5L Luxury: Combine: 5,93 (Số Giấy Chứng Nhận: 23KDN/010071-00) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda2 Sport 1.5L Luxury — Dung tích động cơ (cc): 1496 | API Id=30997, Mazda2 Sport 1.5L Luxury: Displacement: 1.496 (cc) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda2 Sport 1.5L Luxury — Chiều rộng (mm): 1695 | API Id=30997, Mazda2 Sport 1.5L Luxury: width: 4.080 x 1.695 x 1.515 (mm) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda2 Sport 1.5L Luxury — Mô-men động cơ (Nm): 144 | API Id=30997: MaxTorque: 144/4.000 (Nm/rpm) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda2 Sport 1.5L Luxury — Bình nhiên liệu (L): 44 | API Id=30997, Mazda2 Sport 1.5L Luxury: FuelTankCapacity: 44 (L) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda2 Sport 1.5L Luxury — Chiều cao (mm): 1515 | API Id=30997, Mazda2 Sport 1.5L Luxury: height: 4.080 x 1.695 x 1.515 (mm) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda2 Sport 1.5L Luxury — Hộp số: 6AT | API Id=30997: Transmission: 6AT | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda2 Sport 1.5L Luxury — Trục cơ sở (mm): 2570 | API Id=30997, Mazda2 Sport 1.5L Luxury: WheelBase: 2.570 (mm) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda2 Sport 1.5L Luxury — Khoảng sáng gầm (mm): 143 | API Id=30997, Mazda2 Sport 1.5L Luxury: MinimumGroundClearance: 143 (mm) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda2 Sport 1.5L Luxury — Bán kính quay (m): 5 | API Id=30997, Mazda2 Sport 1.5L Luxury: MinimumTurningCircleRadius: 5,0 (m) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda2 Sport 1.5L Luxury — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L): 280 | API Id=30997: LuggageCapacity; range depends on seat arrangement, not one fixed capacity: 280 (L) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda2 Sport 1.5L Luxury — Khối lượng không tải (kg): 1092 | API Id=30997, Mazda2 Sport 1.5L Luxury: CurbWeight: 1.092 (kg) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda2 Sport 1.5L Luxury — Lốp trước: 185/60 R16 | API Id=30997: Tires: 185/60 R16 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda2 Sport 1.5L Luxury — Lốp sau: 185/60 R16 | API Id=30997: Tires: 185/60 R16 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda2 Sport 1.5L Premium: 544 triệu đồng | Giá niêm yết trong nguồn chính thức; Id=30998, VehicleName=Mazda2 Sport 1.5L Premium; Series non-null, Cost field rendered in price-board: 544.000.000 VNĐ | Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh. |
| Mazda2 Sport 1.5L Premium — Chiều dài (mm): 4080 | API Id=30998, Mazda2 Sport 1.5L Premium: length: 4.080 x 1.695 x 1.515 (mm) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda2 Sport 1.5L Premium — Số chỗ: 5 | Mazda2 Sport 1.5L Premium: Manufacturer seating row; Mazda API Model.SeatCapacity=4 is erroneous for sedan, brochure/article prevails: Số chỗ ngồi: 5 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda2 Sport 1.5L Premium — Công suất động cơ (kW): 82 | API Id=30998: MaxPower explicitly Hp/rpm; mechanical hp × 0.745699872 rounded 0.1 kW: 110/6.000 (Hp/rpm) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026; Manufacturer labels Hp; mechanical hp conversion, not a PS or kW equality.. |
| Mazda2 Sport 1.5L Premium — Loại/mã động cơ: Skyactiv-G 1.5L | API Id=30998: EngineType: Skyactiv-G 1.5L | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda2 Sport 1.5L Premium — Tiêu thụ kết hợp theo tài liệu (L/100km): 5,75 | API Id=30998, Mazda2 Sport 1.5L Premium: Combine: 5,75 (Số Giấy Chứng Nhận: 23KDN/010069-00) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda2 Sport 1.5L Premium — Dung tích động cơ (cc): 1496 | API Id=30998, Mazda2 Sport 1.5L Premium: Displacement: 1.496 (cc) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda2 Sport 1.5L Premium — Chiều rộng (mm): 1695 | API Id=30998, Mazda2 Sport 1.5L Premium: width: 4.080 x 1.695 x 1.515 (mm) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda2 Sport 1.5L Premium — Mô-men động cơ (Nm): 144 | API Id=30998: MaxTorque: 144/4.000 (Nm/rpm) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda2 Sport 1.5L Premium — Bình nhiên liệu (L): 44 | API Id=30998, Mazda2 Sport 1.5L Premium: FuelTankCapacity: 44 (L) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda2 Sport 1.5L Premium — Chiều cao (mm): 1515 | API Id=30998, Mazda2 Sport 1.5L Premium: height: 4.080 x 1.695 x 1.515 (mm) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda2 Sport 1.5L Premium — Hộp số: 6AT | API Id=30998: Transmission: 6AT | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda2 Sport 1.5L Premium — Trục cơ sở (mm): 2570 | API Id=30998, Mazda2 Sport 1.5L Premium: WheelBase: 2.570 (mm) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda2 Sport 1.5L Premium — Khoảng sáng gầm (mm): 143 | API Id=30998, Mazda2 Sport 1.5L Premium: MinimumGroundClearance: 143 (mm) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda2 Sport 1.5L Premium — Bán kính quay (m): 5 | API Id=30998, Mazda2 Sport 1.5L Premium: MinimumTurningCircleRadius: 5,0 (m) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda2 Sport 1.5L Premium — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L): 280 | API Id=30998: LuggageCapacity; range depends on seat arrangement, not one fixed capacity: 280 (L) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda2 Sport 1.5L Premium — Khối lượng không tải (kg): 1092 | API Id=30998, Mazda2 Sport 1.5L Premium: CurbWeight: 1.092 (kg) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda2 Sport 1.5L Premium — Lốp trước: 185/60 R16 | API Id=30998: Tires: 185/60 R16 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| Mazda2 Sport 1.5L Premium — Lốp sau: 185/60 R16 | API Id=30998: Tires: 185/60 R16 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| 24 hạng mục còn thiếu xác nhận | Mazda2 1.5L AT: 0–100 km/h (s) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; Mazda2 1.5L AT: Tốc độ tối đa (km/h) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; Mazda2 1.5L AT: Vệt bánh trước (mm) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; Mazda2 1.5L AT: Vệt bánh sau (mm) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; Mazda2 1.5L Deluxe: 0–100 km/h (s) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; Mazda2 1.5L Deluxe: Tốc độ tối đa (km/h) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; Mazda2 1.5L Deluxe: Vệt bánh trước (mm) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; Mazda2 1.5L Deluxe: Vệt bánh sau (mm) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; Mazda2 1.5L Luxury: 0–100 km/h (s) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; Mazda2 1.5L Luxury: Tốc độ tối đa (km/h) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; Mazda2 1.5L Luxury: Vệt bánh trước (mm) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; Mazda2 1.5L Luxury: Vệt bánh sau (mm) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; Mazda2 1.5L Premium: 0–100 km/h (s) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; Mazda2 1.5L Premium: Tốc độ tối đa (km/h) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; Mazda2 1.5L Premium: Vệt bánh trước (mm) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; Mazda2 1.5L Premium: Vệt bánh sau (mm) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; Mazda2 Sport 1.5L Luxury: 0–100 km/h (s) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; Mazda2 Sport 1.5L Luxury: Tốc độ tối đa (km/h) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; Mazda2 Sport 1.5L Luxury: Vệt bánh trước (mm) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; Mazda2 Sport 1.5L Luxury: Vệt bánh sau (mm) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; Mazda2 Sport 1.5L Premium: 0–100 km/h (s) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; Mazda2 Sport 1.5L Premium: Tốc độ tối đa (km/h) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; Mazda2 Sport 1.5L Premium: Vệt bánh trước (mm) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate.; Mazda2 Sport 1.5L Premium: Vệt bánh sau (mm) — Exact Vietnam-grade source does not state this field; retain original dimension and before snapshot, do not estimate. | Giữ nguyên hạng mục, lưu dữ liệu trước sửa trong hồ sơ; không bịa số liệu để lấp bảng. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | API hãng gán Model.SeatCapacity=4 cho sedan; brochure hãng xác nhận 5 chỗ. Trang không lấy giá trị sai của nhóm Model làm số ghế. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Bảo hành vehicle: Bảo hành xe Mazda bán từ 01/10/2023: 5 năm hoặc 150.000 km, điều kiện đến trước; đối chiếu ngày bán và điều kiện trong sổ bảo hành, không áp ngược cho xe cũ. | Current manufacturer warranty page, clause effective 01/10/2023: 5 năm hoặc 150.000km tùy điều kiện nào đến trước | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
| Bảo hành vehicle: Bảo hành xe Mazda bán từ 01/10/2023: 5 năm hoặc 150.000 km, điều kiện đến trước; đối chiếu ngày bán và điều kiện trong sổ bảo hành, không áp ngược cho xe cũ. | Current manufacturer warranty page, clause effective 01/10/2023: 5 năm hoặc 150.000km tùy điều kiện nào đến trước | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
| Bảo hành vehicle: Bảo hành xe Mazda bán từ 01/10/2023: 5 năm hoặc 150.000 km, điều kiện đến trước; đối chiếu ngày bán và điều kiện trong sổ bảo hành, không áp ngược cho xe cũ. | Current manufacturer warranty page, clause effective 01/10/2023: 5 năm hoặc 150.000km tùy điều kiện nào đến trước | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
| Bảo hành vehicle: Bảo hành xe Mazda bán từ 01/10/2023: 5 năm hoặc 150.000 km, điều kiện đến trước; đối chiếu ngày bán và điều kiện trong sổ bảo hành, không áp ngược cho xe cũ. | Current manufacturer warranty page, clause effective 01/10/2023: 5 năm hoặc 150.000km tùy điều kiện nào đến trước | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
| Bảo hành vehicle: Bảo hành xe Mazda bán từ 01/10/2023: 5 năm hoặc 150.000 km, điều kiện đến trước; đối chiếu ngày bán và điều kiện trong sổ bảo hành, không áp ngược cho xe cũ. | Current manufacturer warranty page, clause effective 01/10/2023: 5 năm hoặc 150.000km tùy điều kiện nào đến trước | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
| Bảo hành vehicle: Bảo hành xe Mazda bán từ 01/10/2023: 5 năm hoặc 150.000 km, điều kiện đến trước; đối chiếu ngày bán và điều kiện trong sổ bảo hành, không áp ngược cho xe cũ. | Current manufacturer warranty page, clause effective 01/10/2023: 5 năm hoặc 150.000km tùy điều kiện nào đến trước | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 6 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá chính thức | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mazda2 1.5L AT | ₫418,000,000 | Dẫn động cầu trước | Skyactiv-G 1.5L | AT 6 cấp | 82 kW | 144 Nm | 6.11 | 5 chỗ |
| Mazda2 1.5L Deluxe | ₫459,000,000 | Dẫn động cầu trước | Skyactiv-G 1.5L | AT 6 cấp | 82 kW | 144 Nm | 6.15 | 5 chỗ |
| Mazda2 1.5L Luxury | ₫494,000,000 | Dẫn động cầu trước | Skyactiv-G 1.5L | AT 6 cấp | 82 kW | 144 Nm | 5.66 | 5 chỗ |
| Mazda2 1.5L Premium | ₫508,000,000 | Dẫn động cầu trước | Skyactiv-G 1.5L | AT 6 cấp | 82 kW | 144 Nm | 5.84 | 5 chỗ |
| Mazda2 Sport 1.5L Luxury | ₫537,000,000 | Dẫn động cầu trước | Skyactiv-G 1.5L | AT 6 cấp | 82 kW | 144 Nm | 5.93 | 5 chỗ |
| Mazda2 Sport 1.5L Premium | ₫544,000,000 | Dẫn động cầu trước | Skyactiv-G 1.5L | AT 6 cấp | 82 kW | 144 Nm | 5.75 | 5 chỗ |
Bảng trả góp tham khảo
Mazda 2 trả góp khoảng 5.059.087 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 418 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 84 triệu đ | 334 triệu đ | 10.401.919 đ | 8.085.425 đ | 6.700.690 đ | 5.781.814 đ |
| 25% · 105 triệu đ | 314 triệu đ | 9.751.799 đ | 7.580.086 đ | 6.281.897 đ | 5.420.450 đ |
| 30% · 125 triệu đ | 293 triệu đ | 9.101.679 đ | 7.074.747 đ | 5.863.104 đ | 5.059.087 đ |
| 35% · 146 triệu đ | 272 triệu đ | 8.451.559 đ | 6.569.408 đ | 5.444.311 đ | 4.697.724 đ |
| 40% · 167 triệu đ | 251 triệu đ | 7.801.440 đ | 6.064.069 đ | 5.025.518 đ | 4.336.360 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 8.967.898 đ | 6.938.995 đ | 5.725.055 đ | 4.918.585 đ |
| 7,5% (thị trường) | 9.101.679 đ | 7.074.747 đ | 5.863.104 đ | 5.059.087 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 9.304.602 đ | 7.281.363 đ | 6.073.895 đ | 5.274.272 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| Mazda2 1.5L AT | 418 triệu đ | 9.101.679 đ | 7.074.747 đ | 5.863.104 đ | 5.059.087 đ |
| Mazda2 1.5L Deluxe | 459 triệu đ | 9.994.428 đ | 7.768.681 đ | 6.438.193 đ | 5.555.313 đ |
| Mazda2 1.5L Luxury | 494 triệu đ | 10.756.530 đ | 8.361.064 đ | 6.929.123 đ | 5.978.921 đ |
| Mazda2 1.5L Premium | 508 triệu đ | 11.061.371 đ | 8.598.018 đ | 7.125.495 đ | 6.148.364 đ |
| Mazda2 Sport 1.5L Luxury | 537 triệu đ | 11.692.827 đ | 9.088.849 đ | 7.532.265 đ | 6.499.353 đ |
| Mazda2 Sport 1.5L Premium | 544 triệu đ | 11.845.248 đ | 9.207.326 đ | 7.630.451 đ | 6.584.075 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- Mazda Việt Nam — tài liệu nhà sản xuấtNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
- Mazda Việt Nam — tài liệu nhà sản xuấtNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
- Mazda Việt Nam — tài liệu nhà sản xuấtNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
- Mazda Việt Nam — tài liệu nhà sản xuấtNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
Mazda 2 xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
Mazda 2 chạy được bao nhiêu km?
Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.
Tính khoản trả góp Mazda 2 như thế nào?
Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Mazda CX-90 ba phiên bản: 1,899–2,299 tỷ, bản nào đáng mua?
CX-90 có ba bản: 3.3 HEV 7 chỗ 1,899 tỷ, 3.3 HEV 6 chỗ 1,949 tỷ và 2.5 PHEV 2,299 tỷ. Bài tính chênh 50 triệu giữa 7 và 6 chỗ, và chứng minh PHEV chênh 400 triệu cần hơn 333.000 km mới hoàn vốn bằng xăng.

Mazda BT-50 cũ có nên mua không? Tách 2.2/3.2 và 1.9
Mazda BT-50 cũ: tách đời 2.2/3.2 và thế hệ 1.9, giá theo 4x2/4x4, chi phí đến tay đúng xe bán tải cùng checklist diesel.

Porsche Cayenne Electric 2026 có tốt không? 6 bản điện và sạc 400 kW
Cayenne Electric 2026 có 6 cấu hình giá từ 4,72 tỷ, phạm vi theo chuẩn ECE và sạc tới 390 kW. Xem lăn bánh, pin và bản phù hợp.

Mitsubishi Xpander giá lăn bánh: MT, 4AT và Cross
Giá lăn bánh Xpander tháng 10/2026 thấp hơn bảng OTD tính từ giá đề xuất: AT Premium còn 527–543 triệu, Cross 609 triệu nhờ hỗ trợ 100%–200% lệ phí trước bạ. Bài tách rõ phần nào là giá xe, phần nào là tiền thuế được bù.

Toyota Fortuner 2026 có tốt không? Giá 1,055–1,395 tỷ
Fortuner 7 chỗ 1,055–1,395 tỷ; OTD HN entry 1,198,174M (gói 2,574M) — không 1,22B/2,1813M; doanh số 7M ~964 (01/09/2026).

Xe cũ tua odo: cách phát hiện bằng chuỗi kilomet và dữ liệu
Không có một dấu hiệu đơn lẻ chứng minh tua odo. Hãy dựng chuỗi kilomet từ bảo dưỡng, đăng kiểm, ECU, lốp, ảnh cũ và hợp đồng.

BYD Seal 2026 có tốt không? Advanced hay Performance
BYD Seal có hai bản Advanced 1,119 tỷ và Performance 1,359 tỷ; xem thông số, lăn bánh, điện năng và TCO 5 năm có công thức.

Toyota Việt Nam 2026: Danh mục xe và giá niêm yết tại thị trường VN
Toyota VN 2026: Vios, Corolla Cross, Fortuner, Innova Cross, Hilux — bảng giá niêm yết và liên kết chính hãng, kiểm tra 30/08/2026.

Toyota Innova Cross 2026 có tốt không? 7–8 chỗ
Innova Cross G/V là 8 chỗ, HEV 7 chỗ; giá từ 730/825/960 triệu đồng. Hãy thử ghế trẻ em, lối vào hàng ba và hành lý trước. HEV thêm 135 triệu so V mua cả hệ truyền động và trang bị; thời gian bù tiền xăng đổi theo tuyến phố/đường dài và lãi vay, không có mốc 17,5 năm đúng cho mọi gia đình.

Toyota Hilux cũ có nên mua không? Chọn 4x2 hay 4x4
Toyota Hilux cũ nên chọn 4x2 hay 4x4? Xem giá theo đời/cấu hình, chi phí đến tay, tải dùng và checklist diesel, gầm, hệ dẫn động.



