Skoda Slavia

Skoda

Skoda Slavia: Ambition/Style giá bao nhiêu, Active còn xe không?

Sedan · B · Đang bán tại Việt Nam

Slavia Ambition 528 triệu và Style 568 triệu theo Škoda Việt Nam kiểm 11/10/2026, chênh niêm yết 40 triệu trước thuế/lãi. Hai bản cùng 1.0 TSI 85 kW/178 Nm, tự động 6 cấp, không phải DSG. Style tăng tiện nghi như ghế điện/thông gió, Virtual Cockpit và âm thanh; nên trả thêm khi thử đạt và vẫn đủ quỹ. Active giữ hồ sơ lịch sử, chưa xác minh giá/xe mới. Không hứa tăng bản sẽ thu lại toàn bộ phần chênh khi bán.

Giá niêm yết

₫528,000,000 – ₫568,000,000

Đã xác minh 11/10/2026

Phiên bản đang bán

2

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Xăng

Giá hãng xác minh

528–568 triệu

Ambition/Style — kiểm 11/10/2026; Active lịch sử

Dung tích xi-lanh

1 L

Mô-men xoắn tối đa

178 Nm

Số ghế

5 chỗ

Tổng quan giá

Giá niêm yết

₫528,000,000 – ₫568,000,000

  • Slavia Ambition₫528,000,000
  • Slavia Style₫568,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuSkoda
  • Phân khúcB
  • Hệ dẫn độngXăng
  • Động cơ1.0 TSI turbo xăng
  • Công suấtTối đa 85 kW

Bảo hành

  • XeBảo hành cơ bản 60 tháng hoặc 100.000 km, tùy điều kiện nào đến trước; gói gia hạn 8 năm/120.000 km chỉ khi được ghi trong hợp đồng.

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Xác minh từ hãng

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Xác minh từ hãng

Slavia Ambition 528 triệu hay Style 568 triệu: thêm tiền mua gì?

Slavia Ambition 528 triệu và Style 568 triệu theo Škoda Việt Nam kiểm 11/10/2026, chênh niêm yết 40 triệu trước thuế/lãi. Hai bản cùng 1.0 TSI 85 kW/178 Nm, tự động 6 cấp, không phải DSG. Style tăng tiện nghi như ghế điện/thông gió, Virtual Cockpit và âm thanh; nên trả thêm khi thử đạt và vẫn đủ quỹ. Active giữ hồ sơ lịch sử, chưa xác minh giá/xe mới. Không hứa tăng bản sẽ thu lại toàn bộ phần chênh khi bán.

Nguồn dữ liệu: Škoda Việt Nam — 11/10/2026

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Người mua sedan tự động dùng phố/gia đình, muốn tách giá trị tiện nghi khỏi máy và khoản vay.

Điểm mạnh đã xác minh

Cùng 1.0 TSI/6AT, phần nâng trang bị nêu theo hãng; tiền nhận xe và khoản sau ưu đãi có mô hình.

Hạn chế cần cân nhắc

Active chưa xác minh xe mới, cần thử cabin và lấy báo phí/thiết bị đúng VIN; chưa dự báo bán lại.

Slavia Ambition 528 triệu và Style 568 triệu theo Škoda Việt Nam kiểm 11/10/2026, chênh niêm yết 40 triệu trước thuế/lãi. Hai bản cùng 1.0 TSI 85 kW/178 Nm, tự động 6 cấp, không phải DSG. Style tăng tiện nghi như ghế điện/thông gió, Virtual Cockpit và âm thanh; nên trả thêm khi thử đạt và vẫn đủ quỹ. Active giữ hồ sơ lịch sử, chưa xác minh giá/xe mới. Không hứa tăng bản sẽ thu lại toàn bộ phần chênh khi bán.

Skoda Slavia: công suất, mô-men và khác biệt động cơ

Active giữ thông tin để đối chiếu, không xác minh giá/khả năng mua xe mới. Ambition/Style theo trang hãng. Active là hồ sơ lịch sử; giá Ambition/Style đối chiếu lại 11/10/2026.

Skoda Slavia: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcSlavia Active (lưu trữ)Slavia AmbitionSlavia Style
0–100 km/h (s)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Công suất động cơ (kW)858585
Mô-men động cơ (Nm)178178178
Tốc độ tối đa (km/h)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam190 theo trang hãng190 theo trang hãng

Nguồn dữ liệu: Škoda Vietnam ·03/10/2026

Chốt VIN/năm và giá thực trả; nếu bán sớm tính dư nợ và phí tất toán

Skoda Slavia: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?

Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài. Active là hồ sơ lịch sử; giá Ambition/Style đối chiếu lại 11/10/2026.

Skoda Slavia: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcSlavia Active (lưu trữ)Slavia AmbitionSlavia Style
Chiều dài (mm)454145414541
Số chỗ555
Chiều rộng (mm)175217521752
Chiều cao (mm)148714871487
Trục cơ sở (mm)265126512651
Khoảng sáng gầm (mm)178178178
Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L)521521521
Khối lượng không tải (kg)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Vệt bánh trước (mm)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Vệt bánh sau (mm)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam

Nguồn dữ liệu: Škoda Việt Nam

Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.

Skoda Slavia: giá từng bản, hộp số và chi phí sử dụng

Active giữ thông tin để đối chiếu, không xác minh giá/khả năng mua xe mới. Ambition/Style theo trang hãng. Active là hồ sơ lịch sử; giá Ambition/Style đối chiếu lại 11/10/2026.

Skoda Slavia: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcSlavia Active (lưu trữ)Slavia AmbitionSlavia Style
Giá xe tại ngày đối chiếu (VND)Cần báo giá hiện tại528 triệu đồng568 triệu đồng
Loại nguồn giáLịch sử; hiện chưa xác minhTrang hãng hiện hànhTrang hãng hiện hành
Tiêu thụ kết hợp theo tài liệu (L/100 km)5,46,035,9
Loại/mã động cơ1.0 TSI turbo xăng1.0 TSI turbo xăng1.0 TSI turbo xăng
Dung tích động cơ (cc)999999999
Bình nhiên liệu (L)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Hộp số6MT6AT6AT
Lốp trướcChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Lốp sauChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Dẫn độngfwdfwdfwd

Nguồn dữ liệu: Škoda Vietnam ·03/10/2026

Chốt VIN/năm và giá thực trả; nếu bán sớm tính dư nợ và phí tất toán

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Nguồn, phép tính và giới hạn — 11/10/2026
Thông tinNguồnPhạm vi
Giá/động lực/trang bịŠkoda VN — hiện hành 11/10528/568m; 85kW/178 Nm;6AT; không gán không có cho mục thiếu bảng
Dữ liệu ActiveHồ sơ lịch sử AutoTestKhông xác nhận giá hay giao xe mới
Thuế/phíChính phủ 202610/12% là kịch bản, địa chỉ phải kiểm
Vay/năng lượngMô hình AutoTest công khaiKhông báo ngân hàng, phép thử/thu hồi chênh qua bán lại

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So hai bản đang có bằng chứng, không mua từ giá cũ

Škoda Việt Nam kiểm 11/10/2026 công bố Slavia Ambition từ 528 triệu và Style từ 568 triệu: chênh 40 triệu cùng bảng hãng, chưa phải chênh tiền mặt đã giảm. Active không có giá/khả năng giao xe mới được xác minh trong danh mục hiện hành; giữ hồ sơ lịch sử để tra xe cũ/tồn, không cho giá Active cũ kéo thẻ giá hiện tại xuống.

Nếu đại lý chào Active hoặc một chương trình giá năm trước, yêu cầu VIN/năm, xe mới/chạy thử, bảo hành bắt đầu, tồn kho và ngày giao. Không vì cùng tên Slavia mà chuyển giá khuyến mại ra mắt sang xe tháng 10. Nội dung giảm giá/bán lại đã có Owner khác; phần này tập trung Ambition–Style dùng hằng ngày.

So hai bản đang có bằng chứng, không mua từ giá cũ — 11/10/2026
Phiên bảnGiá/đầu vàoĐiều kiện
Ambition528.000.000Hiện hành; chưa phí nhận xe
Style568.000.000Hiện hành; cao hơn 40 triệu
ActiveCần báo giá mới/VINDữ liệu lịch sử, không xác nhận còn xe

Škoda Việt Nam — danh mục Slavia hiện hành

Động cơ và hộp số giống nhau, tiền tăng mua gì

Ambition và Style cùng 1.0 TSI 85 kW/178 Nm và tự động 6 cấp theo trang hãng, không phải DSG. Lên Style không mua thêm dung tích động cơ hoặc công suất ở nguồn này. Không gọi hộp số 6AT là số ly hợp kép vì thương hiệu thường dùng DSG ở mẫu khác.

Nguồn hãng nêu Style có ghế trước điện/thông gió, Virtual Cockpit 8 inch, 9 loa Škoda Sound, cửa sổ trời, sạc không dây và 4 USB-C. Ambition có màn trung tâm 10 inch kết nối không dây, 8 loa, điều hòa AirCare, cửa gió sau tích hợp 2 USB-C. Đây là các điểm hãng giới thiệu; mục chưa có bảng đủ hai bản không được ghi “không có” chỉ từ sự im lặng của trang.

Động cơ và hộp số giống nhau, tiền tăng mua gì — 11/10/2026
MụcAmbitionStyleẢnh hưởng dùng
Động cơ/hộp số1.0 TSI 85 kW/178 Nm; 6ATCùng thông sốKhông chi thêm vì tưởng mạnh hơn
Âm thanh8 loa9 loa Škoda SoundNghe nguồn nhạc của bạn cùng âm lượng
Ghế trướcKiểm bảng xe giaoChỉnh điện và thông gióNgười lái thực thử tư thế/nóng
Hiển thị láiKiểm bảng xe giaoVirtual Cockpit 8 inchĐọc trong ánh sáng thường dùng
Điều hòa/kết nối sauAirCare, cửa gió sau+2 USB-C được nêu4 USB-C tổng được nêuKhông xem USB phía sau là độc quyền Style
Cửa sổ trời/sạc không dâyXác nhận có/không theo bảng kýCó trong danh sách StyleTần suất dùng và điều kiện bảo hành

Thông số và điểm trang bị từng bản trên trang hãng

Đi phố, chở gia đình và đỗ xe cần thử những gì

Đi phố hằng ngày cần xem khả năng điều khiển chậm, tầm nhìn, xuống/lên dốc bãi và người ngồi sau. Hai bản có cùng máy/6AT không nghĩa mọi cảm giác giống nhau, nhưng không đủ để nói Style êm hoặc nhanh hơn. Không có phép đo đối chiếu NVH, tăng tốc hoặc độ mát ghế của AutoTest trong bài.

Mốc kích thước ở bảng hồ sơ cần đi với cách thử thực: đo chiều dài/rộng lối đỗ, khoảng mở cửa, người nhà ngồi đúng tư thế và đồ thường mang. Cốp công bố 521 L theo tài liệu hãng trong hồ sơ không chứng minh mọi xe đẩy đều lọt hay ba người sau đều thoải mái; nếu xe giao đổi cấu hình phải kiểm lại.

Đi phố, chở gia đình và đỗ xe cần thử những gì — 11/10/2026
ViệcCách kiểmĐiều kiện trước mua
Đi phố/đỗ chậtTiến lùi chậm đúng quy định, tầm nhìn/độ mở cửaPhải cố vượt kích thước hoặc không quan sát đủ
Người nhà phía sauGhế trước đặt đúng lái, thử chân/đầu và lên xuốngNgười thường dùng ngồi không phù hợp
Ghế trẻ emMang đúng ghế, kiểm vị trí theo sáchKhông lắp được an toàn theo hướng dẫn
Nắng/nóngThử ghế thông gió/rèm và điều hòaChưa chứng minh chức năng dùng được với mình
Đường xấu/ngậpKiểm giới hạn xe/đường và lựa chọn vòngKhông dùng gầm cao để bảo đảm lội nước
Dịch vụXác nhận điểm bảo dưỡng/linh kiện gần nhàKhông rõ nơi xử lý lúc xe không đi được

Lăn bánh không chỉ là chênh giá niêm yết

40 triệu niêm yết không phải toàn bộ tiền tăng nhận xe. Thuế trước bạ tính theo căn cứ cơ quan xác định và tỷ lệ địa chỉ đăng ký; nếu lấy giá đề xuất làm đầu vào minh họa, ở 10% phần tăng là 4 triệu, ở 12% là 4,8 triệu. Không mặc định giá khuyến mại là giá tính thuế hoặc mọi tỉnh cùng mức.

Biển ô tô đến 9 chỗ theo biểu 2026: khu vực I 14 triệu, khu vực II 140.000 đồng. Cùng địa chỉ/nhóm xe, phần này không tăng vì lên Style. Còn đăng kiểm, đường bộ, bảo hiểm, dịch vụ đại lý và phụ kiện cần báo giá riêng; ví dụ dưới chỉ là phần giá + trước bạ + biển, không gọi giá lăn bánh trọn gói.

Lăn bánh không chỉ là chênh giá niêm yết — 11/10/2026
Phần ngân sách minh họaAmbitionStyleKhác biệt
Giá+10% trước bạ+biển KV I594.800.000638.800.00044.000.000
Giá+12% trước bạ+biển KV I605.360.000650.160.00044.800.000
Giá+10% trước bạ+biển KV II580.940.000624.940.00044.000.000
  • Đây là các kịch bản 10%/12%, chưa xác nhận địa chỉ hoặc giá tính thuế xe cụ thể.
  • Giữ khoản chưa có báo giá ở trạng thái chưa biết, không điền 0 để tổng trông rẻ.

Chính phủ — trước bạChính phủ — phí cấp đăng ký 2026

Cùng tiền trả trước, bản cao làm khoản vay tăng ra sao

Cùng trả trước 180 triệu, Style tăng gốc 40 triệu; cùng 30%, tăng tiền trả trước 12 triệu và gốc 28 triệu. Phải xem cả khoản tháng 13 khi giả định hết lãi 7% năm đầu, không chỉ khoản đầu kỳ. Đây là mô hình gốc đều để so, chưa có báo vay riêng của Slavia.

Ví dụ biên tập, không phải lãi được duyệt: 84 tháng trả gốc đều, lãi dư nợ 7%/năm tháng 1–12 rồi 11% tháng 13–84; trả trước 30% hoặc cùng 180.000.000 đ. Cột tháng ghi đầu→cuối từng giai đoạn, không lấy 7% cho cả 7 năm.

Không có balloon; chưa có phí/bảo hiểm theo hợp đồng. Gốc còn không là số tiền tất toán trước hạn. Tiền nhận xe=trả trước+thuế/phí+bảo hiểm+đồ/lắp cần thiết; không chỉ trả trước. So giá tiền mặt với giá gắn tín dụng cùng hiệu lực. Máy tính một lãi cố định không tái hiện bảng đổi lãi/gốc đều này.

Thẩm định thu nhập, phí hồ sơ, bảo hiểm bắt buộc theo hợp đồng vay, cách đổi lãi và phí trả trước cần biết trước cọc. Ưu đãi âm thanh/ghế không là dòng tiền giúp trả nợ; nếu thêm 40 triệu làm quỹ sinh hoạt cạn, hãy giữ bản đáp ứng công việc thay vì kéo dài kỳ để che phần tăng.

Cùng tiền trả trước, bản cao làm khoản vay tăng ra sao — 11/10/2026
Phương ánTrả trướcGốc vayTháng theo giả địnhTổng lãiGiá + lãi, đã gồm trả trướcGốc còn tháng 60
Slavia Ambition /30%158.400.000369.600.0006.556.000 → 6.273.667; 7.304.000 → 4.440.333130.174.000658.174.000105.600.000
Slavia Style /30%170.400.000397.600.0007.052.667 → 6.748.944; 7.857.333 → 4.776.722140.035.667708.035.667113.600.000
Slavia Ambition /180.000.000180.000.000348.000.0006.172.857 → 5.907.024; 6.877.143 → 4.180.833122.566.429650.566.42999.428.571
Slavia Style /180.000.000180.000.000388.000.0006.882.381 → 6.585.992; 7.667.619 → 4.661.389136.654.524704.654.524110.857.143

Chi phí 5 năm phải có khoản chung và khoản khác

Phần lớn nhiệm vụ bảo dưỡng của cùng máy/6AT phải lấy lịch và giá đúng xe; chưa có báo giá đủ để cho Style chi bảo dưỡng hằng năm cao hơn hoặc thấp hơn. Số tiêu thụ trong hồ sơ cũ được giữ theo tài liệu tương ứng, không lấy chênh rất nhỏ ở hai cột làm cam kết hoàn vốn khi chưa có thử cùng điều kiện.

Một sensitivity chung, không phải kết quả Slavia: 6 L/100 km với 25.000 đ/L là 90 triệu cho 60.000 km và 150 triệu cho 100.000 km/5 năm; ở 7 L/100 km là 105 và 175 triệu. Tăng sử dụng/giá xăng ảnh hưởng tổng chi, nhưng không tự hoàn trả 40 triệu trang bị. Phải xét phần lãi 60 tháng ở chế độ trả trước đã chọn, còn 24 tháng gốc thì ghi riêng.

Ngân sách sở hữu 5 năm trước khi bán = giá mua + thuế/phí nhận xe + lãi đã trả 60 tháng + năng lượng + bảo hiểm + bảo dưỡng/lốp + gửi xe/đường + đi lại thay thế khi sửa. Giá mua đã chứa toàn bộ gốc, không cộng gốc vay lần nữa. Sổ tiền mặt dùng trả trước + các kỳ trả 60 tháng + chi sử dụng, ghi gốc còn riêng. Khi bán: tiền về = giá bán − tất toán − phí; chưa có dữ liệu để dự báo giá bán. Khoản thiếu báo giá không bằng 0; tiền dự phòng chưa phải chi phí đã xảy ra.

Chi phí 5 năm phải có khoản chung và khoản khác — 11/10/2026
KhoảnĐầu vàoCách tránh sai
Mua + trước bạĐúng giá cùng ngày/địa chỉ40 triệu niêm yết + thuế theo căn cứ
LãiMô hình/Bảng vay thực cùng kỳPhần tăng do gốc lên Style
Năng lượngKm, tuyến, tiêu thụ riêng có điều kiệnKhông hứa hoàn vốn nhờ 0,x L
Bảo dưỡng/lốpLịch đúng VIN, cỡ/giá lốp xe giaoBáo giá mới, không tự thêm sửa DSG
Bảo hiểm/tiện nghiMức bảo hiểm/miễn thườngPhí từng bản; chỉ tính sửa khi có căn cứ
Cuối kỳGiá mua lại/hồ sơ xe tương đươngChưa có: không dự báo Style giữ giá bù hết

Giữ Ambition hay lên Style theo điều kiện

Chọn Ambition khi máy/6AT và trang bị được xác nhận đủ cho gia đình, dùng đồ tiện nghi ít và ưu tiên giữ tiền. Chọn Style khi ghế thông gió/chỉnh điện, hiển thị hoặc tiện nghi thật sự dùng thường xuyên, thử đạt và chịu được tiền tăng/thuế/lãi. Bảng hiện không chứng minh Style tăng bộ ADAS; nếu đây là tiêu chí chính phải có bảng an toàn ký trước quyết định.

Đừng kết luận chỉ vì giá bán lại hoặc số cổng USB. Hãy đặt điều kiện tối thiểu của gia đình, chấm đạt/chưa đạt theo việc đã thử, rồi so tổng tiền. Active là câu hỏi xe tồn/xe cũ riêng; hồ sơ lịch sử không là lựa chọn có sẵn cùng ngày.

Giữ Ambition hay lên Style theo điều kiện — 11/10/2026
Tình huốngKết luận có điều kiệnKiểm cuối
Ưu tiênHướngĐiều kiện
Máy tự động, gia đình và ngân sáchAmbition nếu thử đủXác minh thiết bị tối thiểu/giấy tờ
Ghế tiện nghi dùng mỗi ngàyStyle nếu thử rõ lợi íchChênh trả thực vẫn giữ quỹ dự phòng
Mong Style mạnh hơn/DSGChỉnh hiểu biết trước muaCùng 85 kW/178 Nm, 6AT
Báo giá Active giá rất thấpXem như hồ sơ khácVIN, tình trạng, quyền bảo hành và ngày giao
  • Xin hai báo giá ngày/hạn hiệu lực giống nhau, màu/năm/VIN và bảng trang bị ký.
  • Thử người nhà/ghế trẻ em/đồ, lối đỗ và thao tác ghế/điều khiển.
  • Xin lịch dịch vụ, bảo hành từng nhóm, nơi cứu hộ và bảng vay đủ sau ưu đãi.
  • Tính quỹ còn sau nhận xe; không mặc định phải dùng mọi tiện nghi của Style để hợp lý hóa phần tăng.

So sánh phiên bản

So sánh 2 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)

Phiên bảnGiá chính thứcHệ dẫn độngĐộng cơHộp sốCông suấtMô-men xoắnTiêu haoSố chỗ
Slavia Ambition₫528,000,000Dẫn động cầu trước1.0 TSI turbo xăngAT 6 cấp85 kW178 Nm6.035 chỗ
Slavia Style₫568,000,000Dẫn động cầu trước1.0 TSI turbo xăngAT 6 cấp85 kW178 Nm5.95 chỗ

Bảng trả góp tham khảo

Skoda Slavia trả góp khoảng 6.390.426 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 528 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 106 triệu đ422 triệu đ13.139.267 đ10.213.168 đ8.464.029 đ7.303.343 đ
25% · 132 triệu đ396 triệu đ12.318.062 đ9.574.845 đ7.935.028 đ6.846.884 đ
30% · 158 triệu đ370 triệu đ11.496.858 đ8.936.522 đ7.406.026 đ6.390.426 đ
35% · 185 triệu đ343 triệu đ10.675.654 đ8.298.199 đ6.877.024 đ5.933.967 đ
40% · 211 triệu đ317 triệu đ9.854.450 đ7.659.876 đ6.348.022 đ5.477.508 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)11.327.871 đ8.765.047 đ7.231.648 đ6.212.950 đ
7,5% (thị trường)11.496.858 đ8.936.522 đ7.406.026 đ6.390.426 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)11.753.181 đ9.197.512 đ7.672.288 đ6.662.239 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
Slavia Ambition528 triệu đ11.496.858 đ8.936.522 đ7.406.026 đ6.390.426 đ
Slavia Style568 triệu đ12.367.832 đ9.613.531 đ7.967.088 đ6.874.549 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

So hai bản đang có bằng chứng, không mua từ giá cũĐộng cơ và hộp số giống nhau, tiền tăng mua gìĐi phố, chở gia đình và đỗ xe cần thử những gìLăn bánh không chỉ là chênh giá niêm yếtCùng tiền trả trước, bản cao làm khoản vay tăng ra saoChi phí 5 năm phải có khoản chung và khoản khácGiữ Ambition hay lên Style theo điều kiện

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

Slavia Style mạnh hơn Ambition không?

Nguồn hãng cho cùng 1.0 TSI 85 kW/178 Nm và 6AT. Phần tăng 40 triệu là trang bị, không tăng công suất đã xác minh.

Slavia dùng DSG không?

Hai bản tự động hiện hành trên trang hãng dùng tự động 6 cấp; không gọi là DSG chỉ từ thương hiệu.

40 triệu có là chênh lăn bánh không?

Chưa. Còn trước bạ theo căn cứ và địa chỉ, bảo hiểm/phí khác. Ở ví dụ 10% giá tính thuế, phần chênh là 44 triệu trước phí khác.

Active còn xe và giá 468 triệu không?

Chưa có xác minh hiện hành; dữ liệu lịch sử không là báo giá mới. Xin VIN/năm/tình trạng/ngày giao và bảo hành.

Có nên lên Style chỉ vì giữ giá?

Chưa có mẫu bán lại đủ tương đương để bảo đảm bù chênh. Chọn từ việc dùng và tổng tiền tăng có lãi.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Suzuki Ertiga cũ có nên mua không? SHVS mild-hybrid, MT/AT và phụ tùng
Xe cũ

Suzuki Ertiga cũ có nên mua không? SHVS mild-hybrid, MT/AT và phụ tùng

Ertiga cũ: SHVS là mild-hybrid 12V (không phải full HEV); MT/AT/Sport; ngừng nhập chính hãng — nguồn chủ yếu xe cũ; giá tách bản×km.

Sam26 thg 8, 2026
BYD Han 2026 có tốt không? Giá, AWD và chi phí sạc
Xe điệnBYD

BYD Han 2026 có tốt không? Giá, AWD và chi phí sạc

BYD Han giá 1,489 tỷ, pin 85,44 kWh, 521 km WLTP và AWD 380 kW; phân tích lăn bánh, sạc, chi phí, bảo hành và giá trị.

Sam1 thg 9, 2026
Honda Wave Alpha giá lăn bánh: ba bản 110 cc
Cẩm nang

Honda Wave Alpha giá lăn bánh: ba bản 110 cc

Tính giá lăn bánh Wave Alpha ba phiên bản theo khu vực, đối chiếu động cơ 109,2 cc, tiêu hao 1,72 lít và chi phí 10.000 km.

Sam21 thg 8, 2026
Corolla Cross hay HR-V 2026: So sánh giá và chọn bản
Đánh giáToyota

Corolla Cross hay HR-V 2026: So sánh giá và chọn bản

Corolla Cross 820–865M vs HR-V 669–835M; một FAQ 6 câu; Honda Sensing đủ bản — không 650–900/700–870 cũ; kiểm tra 01/09/2026.

Sam21 thg 8, 2026
Peugeot 2008 cũ có nên mua không? Tách bản cũ, Allure và New 2008
Xe cũPeugeot

Peugeot 2008 cũ có nên mua không? Tách bản cũ, Allure và New 2008

Peugeot 2008 cũ có nên mua không? Xem giá theo đời và bản Active, GT Line, Allure, Premium, GT; kiểm tra 1.2 Turbo, 6AT và ADAS trước khi cọc.

Sam6 thg 9, 2026
Wuling Bingo 2026 có tốt không? Chọn Bingo, Plus hay Max
Xe điệnWuling

Wuling Bingo 2026 có tốt không? Chọn Bingo, Plus hay Max

Wuling Bingo 2026 giá 399–499 triệu, ba bản 333–410 km; xem lăn bánh đúng phí 2026, bản nên mua, sạc CCS2 và bảo hành.

Sam31 thg 8, 2026
NX500, CB500 Hornet hay CBR500R E-Clutch: chọn xe nào?
Cẩm nang

NX500, CB500 Hornet hay CBR500R E-Clutch: chọn xe nào?

So NX500, CB500 Hornet và CBR500R E-Clutch 2026 theo đi làm, đi tour, giấy phép, tiền nhận xe và ngân sách 5 năm.

Ban biên tập AutoTest9 thg 10, 2026
Honda CR-V e:HEV 2026 có tốt không? Giá, bảo hành và chọn bản
Đánh giá

Honda CR-V e:HEV 2026 có tốt không? Giá, bảo hành và chọn bản

CR-V e:HEV L/RS lắp ráp Phú Thọ; bảo hành hybrid 5y/130k chỉ e:HEV — không gộp bản xăng CBU; giá 1,039–1,25 tỷ (31/08/2026).

Sam26 thg 8, 2026
Chi phí thay pin xe điện cũ tính thế nào? Bảng báo giá theo VIN
Xe cũ

Chi phí thay pin xe điện cũ tính thế nào? Bảng báo giá theo VIN

Giá pin EV không có một mức chung. Xem bảng VinFast 67,859–402,177 triệu đồng, phần chưa gồm công và cách tính chi phí ròng theo VIN.

Sam5 thg 9, 2026
VinFast Limo Green 2026 có tốt không? Bài toán 7 chỗ và chạy dịch vụ
Xe điệnVinFast

VinFast Limo Green 2026 có tốt không? Bài toán 7 chỗ và chạy dịch vụ

Limo Green giá 699 triệu, 7 chỗ, pin 60,13 kWh và 450 km NEDC. Xem lăn bánh tách biển trắng, biển vàng và chi phí dịch vụ.

Sam1 thg 9, 2026

Liên kết liên quan