
Skoda
Skoda Slavia: Ambition/Style giá bao nhiêu, Active còn xe không?
Sedan · B · Đang bán tại Việt Nam
Slavia Ambition 528 triệu và Style 568 triệu theo Škoda Việt Nam kiểm 11/10/2026, chênh niêm yết 40 triệu trước thuế/lãi. Hai bản cùng 1.0 TSI 85 kW/178 Nm, tự động 6 cấp, không phải DSG. Style tăng tiện nghi như ghế điện/thông gió, Virtual Cockpit và âm thanh; nên trả thêm khi thử đạt và vẫn đủ quỹ. Active giữ hồ sơ lịch sử, chưa xác minh giá/xe mới. Không hứa tăng bản sẽ thu lại toàn bộ phần chênh khi bán.
Giá niêm yết
₫528,000,000 – ₫568,000,000
Đã xác minh 11/10/2026
Phiên bản đang bán
2
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Xăng
Giá hãng xác minh
528–568 triệu
Ambition/Style — kiểm 11/10/2026; Active lịch sử
Dung tích xi-lanh
1 L
Mô-men xoắn tối đa
178 Nm
Số ghế
5 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết
₫528,000,000 – ₫568,000,000
- Slavia Ambition₫528,000,000
- Slavia Style₫568,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuSkoda
- Phân khúcB
- Hệ dẫn độngXăng
- Động cơ1.0 TSI turbo xăng
- Công suấtTối đa 85 kW
Bảo hành
- XeBảo hành cơ bản 60 tháng hoặc 100.000 km, tùy điều kiện nào đến trước; gói gia hạn 8 năm/120.000 km chỉ khi được ghi trong hợp đồng.
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
Slavia Ambition 528 triệu hay Style 568 triệu: thêm tiền mua gì?
Slavia Ambition 528 triệu và Style 568 triệu theo Škoda Việt Nam kiểm 11/10/2026, chênh niêm yết 40 triệu trước thuế/lãi. Hai bản cùng 1.0 TSI 85 kW/178 Nm, tự động 6 cấp, không phải DSG. Style tăng tiện nghi như ghế điện/thông gió, Virtual Cockpit và âm thanh; nên trả thêm khi thử đạt và vẫn đủ quỹ. Active giữ hồ sơ lịch sử, chưa xác minh giá/xe mới. Không hứa tăng bản sẽ thu lại toàn bộ phần chênh khi bán.
Nguồn dữ liệu: Škoda Việt Nam — 11/10/2026
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Người mua sedan tự động dùng phố/gia đình, muốn tách giá trị tiện nghi khỏi máy và khoản vay.
Điểm mạnh đã xác minh
Cùng 1.0 TSI/6AT, phần nâng trang bị nêu theo hãng; tiền nhận xe và khoản sau ưu đãi có mô hình.
Hạn chế cần cân nhắc
Active chưa xác minh xe mới, cần thử cabin và lấy báo phí/thiết bị đúng VIN; chưa dự báo bán lại.
Slavia Ambition 528 triệu và Style 568 triệu theo Škoda Việt Nam kiểm 11/10/2026, chênh niêm yết 40 triệu trước thuế/lãi. Hai bản cùng 1.0 TSI 85 kW/178 Nm, tự động 6 cấp, không phải DSG. Style tăng tiện nghi như ghế điện/thông gió, Virtual Cockpit và âm thanh; nên trả thêm khi thử đạt và vẫn đủ quỹ. Active giữ hồ sơ lịch sử, chưa xác minh giá/xe mới. Không hứa tăng bản sẽ thu lại toàn bộ phần chênh khi bán.
Skoda Slavia: công suất, mô-men và khác biệt động cơ
Active giữ thông tin để đối chiếu, không xác minh giá/khả năng mua xe mới. Ambition/Style theo trang hãng. Active là hồ sơ lịch sử; giá Ambition/Style đối chiếu lại 11/10/2026.
| Hạng mục | Slavia Active (lưu trữ) | Slavia Ambition | Slavia Style |
|---|---|---|---|
| 0–100 km/h (s) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Công suất động cơ (kW) | 85 | 85 | 85 |
| Mô-men động cơ (Nm) | 178 | 178 | 178 |
| Tốc độ tối đa (km/h) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | 190 theo trang hãng | 190 theo trang hãng |
Nguồn dữ liệu: Škoda Vietnam ·03/10/2026
Chốt VIN/năm và giá thực trả; nếu bán sớm tính dư nợ và phí tất toán
Skoda Slavia: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?
Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài. Active là hồ sơ lịch sử; giá Ambition/Style đối chiếu lại 11/10/2026.
| Hạng mục | Slavia Active (lưu trữ) | Slavia Ambition | Slavia Style |
|---|---|---|---|
| Chiều dài (mm) | 4541 | 4541 | 4541 |
| Số chỗ | 5 | 5 | 5 |
| Chiều rộng (mm) | 1752 | 1752 | 1752 |
| Chiều cao (mm) | 1487 | 1487 | 1487 |
| Trục cơ sở (mm) | 2651 | 2651 | 2651 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 178 | 178 | 178 |
| Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L) | 521 | 521 | 521 |
| Khối lượng không tải (kg) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Vệt bánh trước (mm) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Vệt bánh sau (mm) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
Nguồn dữ liệu: Škoda Việt Nam
Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.
Skoda Slavia: giá từng bản, hộp số và chi phí sử dụng
Active giữ thông tin để đối chiếu, không xác minh giá/khả năng mua xe mới. Ambition/Style theo trang hãng. Active là hồ sơ lịch sử; giá Ambition/Style đối chiếu lại 11/10/2026.
| Hạng mục | Slavia Active (lưu trữ) | Slavia Ambition | Slavia Style |
|---|---|---|---|
| Giá xe tại ngày đối chiếu (VND) | Cần báo giá hiện tại | 528 triệu đồng | 568 triệu đồng |
| Loại nguồn giá | Lịch sử; hiện chưa xác minh | Trang hãng hiện hành | Trang hãng hiện hành |
| Tiêu thụ kết hợp theo tài liệu (L/100 km) | 5,4 | 6,03 | 5,9 |
| Loại/mã động cơ | 1.0 TSI turbo xăng | 1.0 TSI turbo xăng | 1.0 TSI turbo xăng |
| Dung tích động cơ (cc) | 999 | 999 | 999 |
| Bình nhiên liệu (L) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Hộp số | 6MT | 6AT | 6AT |
| Lốp trước | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Lốp sau | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Dẫn động | fwd | fwd | fwd |
Nguồn dữ liệu: Škoda Vietnam ·03/10/2026
Chốt VIN/năm và giá thực trả; nếu bán sớm tính dư nợ và phí tất toán
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Giá/động lực/trang bị | Škoda VN — hiện hành 11/10 | 528/568m; 85kW/178 Nm;6AT; không gán không có cho mục thiếu bảng |
| Dữ liệu Active | Hồ sơ lịch sử AutoTest | Không xác nhận giá hay giao xe mới |
| Thuế/phí | Chính phủ 2026 | 10/12% là kịch bản, địa chỉ phải kiểm |
| Vay/năng lượng | Mô hình AutoTest công khai | Không báo ngân hàng, phép thử/thu hồi chênh qua bán lại |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So hai bản đang có bằng chứng, không mua từ giá cũ
Škoda Việt Nam kiểm 11/10/2026 công bố Slavia Ambition từ 528 triệu và Style từ 568 triệu: chênh 40 triệu cùng bảng hãng, chưa phải chênh tiền mặt đã giảm. Active không có giá/khả năng giao xe mới được xác minh trong danh mục hiện hành; giữ hồ sơ lịch sử để tra xe cũ/tồn, không cho giá Active cũ kéo thẻ giá hiện tại xuống.
Nếu đại lý chào Active hoặc một chương trình giá năm trước, yêu cầu VIN/năm, xe mới/chạy thử, bảo hành bắt đầu, tồn kho và ngày giao. Không vì cùng tên Slavia mà chuyển giá khuyến mại ra mắt sang xe tháng 10. Nội dung giảm giá/bán lại đã có Owner khác; phần này tập trung Ambition–Style dùng hằng ngày.
| Phiên bản | Giá/đầu vào | Điều kiện |
|---|---|---|
| Ambition | 528.000.000 | Hiện hành; chưa phí nhận xe |
| Style | 568.000.000 | Hiện hành; cao hơn 40 triệu |
| Active | Cần báo giá mới/VIN | Dữ liệu lịch sử, không xác nhận còn xe |
Động cơ và hộp số giống nhau, tiền tăng mua gì
Ambition và Style cùng 1.0 TSI 85 kW/178 Nm và tự động 6 cấp theo trang hãng, không phải DSG. Lên Style không mua thêm dung tích động cơ hoặc công suất ở nguồn này. Không gọi hộp số 6AT là số ly hợp kép vì thương hiệu thường dùng DSG ở mẫu khác.
Nguồn hãng nêu Style có ghế trước điện/thông gió, Virtual Cockpit 8 inch, 9 loa Škoda Sound, cửa sổ trời, sạc không dây và 4 USB-C. Ambition có màn trung tâm 10 inch kết nối không dây, 8 loa, điều hòa AirCare, cửa gió sau tích hợp 2 USB-C. Đây là các điểm hãng giới thiệu; mục chưa có bảng đủ hai bản không được ghi “không có” chỉ từ sự im lặng của trang.
| Mục | Ambition | Style | Ảnh hưởng dùng |
|---|---|---|---|
| Động cơ/hộp số | 1.0 TSI 85 kW/178 Nm; 6AT | Cùng thông số | Không chi thêm vì tưởng mạnh hơn |
| Âm thanh | 8 loa | 9 loa Škoda Sound | Nghe nguồn nhạc của bạn cùng âm lượng |
| Ghế trước | Kiểm bảng xe giao | Chỉnh điện và thông gió | Người lái thực thử tư thế/nóng |
| Hiển thị lái | Kiểm bảng xe giao | Virtual Cockpit 8 inch | Đọc trong ánh sáng thường dùng |
| Điều hòa/kết nối sau | AirCare, cửa gió sau+2 USB-C được nêu | 4 USB-C tổng được nêu | Không xem USB phía sau là độc quyền Style |
| Cửa sổ trời/sạc không dây | Xác nhận có/không theo bảng ký | Có trong danh sách Style | Tần suất dùng và điều kiện bảo hành |
Đi phố, chở gia đình và đỗ xe cần thử những gì
Đi phố hằng ngày cần xem khả năng điều khiển chậm, tầm nhìn, xuống/lên dốc bãi và người ngồi sau. Hai bản có cùng máy/6AT không nghĩa mọi cảm giác giống nhau, nhưng không đủ để nói Style êm hoặc nhanh hơn. Không có phép đo đối chiếu NVH, tăng tốc hoặc độ mát ghế của AutoTest trong bài.
Mốc kích thước ở bảng hồ sơ cần đi với cách thử thực: đo chiều dài/rộng lối đỗ, khoảng mở cửa, người nhà ngồi đúng tư thế và đồ thường mang. Cốp công bố 521 L theo tài liệu hãng trong hồ sơ không chứng minh mọi xe đẩy đều lọt hay ba người sau đều thoải mái; nếu xe giao đổi cấu hình phải kiểm lại.
| Việc | Cách kiểm | Điều kiện trước mua |
|---|---|---|
| Đi phố/đỗ chật | Tiến lùi chậm đúng quy định, tầm nhìn/độ mở cửa | Phải cố vượt kích thước hoặc không quan sát đủ |
| Người nhà phía sau | Ghế trước đặt đúng lái, thử chân/đầu và lên xuống | Người thường dùng ngồi không phù hợp |
| Ghế trẻ em | Mang đúng ghế, kiểm vị trí theo sách | Không lắp được an toàn theo hướng dẫn |
| Nắng/nóng | Thử ghế thông gió/rèm và điều hòa | Chưa chứng minh chức năng dùng được với mình |
| Đường xấu/ngập | Kiểm giới hạn xe/đường và lựa chọn vòng | Không dùng gầm cao để bảo đảm lội nước |
| Dịch vụ | Xác nhận điểm bảo dưỡng/linh kiện gần nhà | Không rõ nơi xử lý lúc xe không đi được |
Lăn bánh không chỉ là chênh giá niêm yết
40 triệu niêm yết không phải toàn bộ tiền tăng nhận xe. Thuế trước bạ tính theo căn cứ cơ quan xác định và tỷ lệ địa chỉ đăng ký; nếu lấy giá đề xuất làm đầu vào minh họa, ở 10% phần tăng là 4 triệu, ở 12% là 4,8 triệu. Không mặc định giá khuyến mại là giá tính thuế hoặc mọi tỉnh cùng mức.
Biển ô tô đến 9 chỗ theo biểu 2026: khu vực I 14 triệu, khu vực II 140.000 đồng. Cùng địa chỉ/nhóm xe, phần này không tăng vì lên Style. Còn đăng kiểm, đường bộ, bảo hiểm, dịch vụ đại lý và phụ kiện cần báo giá riêng; ví dụ dưới chỉ là phần giá + trước bạ + biển, không gọi giá lăn bánh trọn gói.
| Phần ngân sách minh họa | Ambition | Style | Khác biệt |
|---|---|---|---|
| Giá+10% trước bạ+biển KV I | 594.800.000 | 638.800.000 | 44.000.000 |
| Giá+12% trước bạ+biển KV I | 605.360.000 | 650.160.000 | 44.800.000 |
| Giá+10% trước bạ+biển KV II | 580.940.000 | 624.940.000 | 44.000.000 |
- Đây là các kịch bản 10%/12%, chưa xác nhận địa chỉ hoặc giá tính thuế xe cụ thể.
- Giữ khoản chưa có báo giá ở trạng thái chưa biết, không điền 0 để tổng trông rẻ.
Cùng tiền trả trước, bản cao làm khoản vay tăng ra sao
Cùng trả trước 180 triệu, Style tăng gốc 40 triệu; cùng 30%, tăng tiền trả trước 12 triệu và gốc 28 triệu. Phải xem cả khoản tháng 13 khi giả định hết lãi 7% năm đầu, không chỉ khoản đầu kỳ. Đây là mô hình gốc đều để so, chưa có báo vay riêng của Slavia.
Ví dụ biên tập, không phải lãi được duyệt: 84 tháng trả gốc đều, lãi dư nợ 7%/năm tháng 1–12 rồi 11% tháng 13–84; trả trước 30% hoặc cùng 180.000.000 đ. Cột tháng ghi đầu→cuối từng giai đoạn, không lấy 7% cho cả 7 năm.
Không có balloon; chưa có phí/bảo hiểm theo hợp đồng. Gốc còn không là số tiền tất toán trước hạn. Tiền nhận xe=trả trước+thuế/phí+bảo hiểm+đồ/lắp cần thiết; không chỉ trả trước. So giá tiền mặt với giá gắn tín dụng cùng hiệu lực. Máy tính một lãi cố định không tái hiện bảng đổi lãi/gốc đều này.
Thẩm định thu nhập, phí hồ sơ, bảo hiểm bắt buộc theo hợp đồng vay, cách đổi lãi và phí trả trước cần biết trước cọc. Ưu đãi âm thanh/ghế không là dòng tiền giúp trả nợ; nếu thêm 40 triệu làm quỹ sinh hoạt cạn, hãy giữ bản đáp ứng công việc thay vì kéo dài kỳ để che phần tăng.
| Phương án | Trả trước | Gốc vay | Tháng theo giả định | Tổng lãi | Giá + lãi, đã gồm trả trước | Gốc còn tháng 60 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Slavia Ambition /30% | 158.400.000 | 369.600.000 | 6.556.000 → 6.273.667; 7.304.000 → 4.440.333 | 130.174.000 | 658.174.000 | 105.600.000 |
| Slavia Style /30% | 170.400.000 | 397.600.000 | 7.052.667 → 6.748.944; 7.857.333 → 4.776.722 | 140.035.667 | 708.035.667 | 113.600.000 |
| Slavia Ambition /180.000.000 | 180.000.000 | 348.000.000 | 6.172.857 → 5.907.024; 6.877.143 → 4.180.833 | 122.566.429 | 650.566.429 | 99.428.571 |
| Slavia Style /180.000.000 | 180.000.000 | 388.000.000 | 6.882.381 → 6.585.992; 7.667.619 → 4.661.389 | 136.654.524 | 704.654.524 | 110.857.143 |
Chi phí 5 năm phải có khoản chung và khoản khác
Phần lớn nhiệm vụ bảo dưỡng của cùng máy/6AT phải lấy lịch và giá đúng xe; chưa có báo giá đủ để cho Style chi bảo dưỡng hằng năm cao hơn hoặc thấp hơn. Số tiêu thụ trong hồ sơ cũ được giữ theo tài liệu tương ứng, không lấy chênh rất nhỏ ở hai cột làm cam kết hoàn vốn khi chưa có thử cùng điều kiện.
Một sensitivity chung, không phải kết quả Slavia: 6 L/100 km với 25.000 đ/L là 90 triệu cho 60.000 km và 150 triệu cho 100.000 km/5 năm; ở 7 L/100 km là 105 và 175 triệu. Tăng sử dụng/giá xăng ảnh hưởng tổng chi, nhưng không tự hoàn trả 40 triệu trang bị. Phải xét phần lãi 60 tháng ở chế độ trả trước đã chọn, còn 24 tháng gốc thì ghi riêng.
Ngân sách sở hữu 5 năm trước khi bán = giá mua + thuế/phí nhận xe + lãi đã trả 60 tháng + năng lượng + bảo hiểm + bảo dưỡng/lốp + gửi xe/đường + đi lại thay thế khi sửa. Giá mua đã chứa toàn bộ gốc, không cộng gốc vay lần nữa. Sổ tiền mặt dùng trả trước + các kỳ trả 60 tháng + chi sử dụng, ghi gốc còn riêng. Khi bán: tiền về = giá bán − tất toán − phí; chưa có dữ liệu để dự báo giá bán. Khoản thiếu báo giá không bằng 0; tiền dự phòng chưa phải chi phí đã xảy ra.
| Khoản | Đầu vào | Cách tránh sai |
|---|---|---|
| Mua + trước bạ | Đúng giá cùng ngày/địa chỉ | 40 triệu niêm yết + thuế theo căn cứ |
| Lãi | Mô hình/Bảng vay thực cùng kỳ | Phần tăng do gốc lên Style |
| Năng lượng | Km, tuyến, tiêu thụ riêng có điều kiện | Không hứa hoàn vốn nhờ 0,x L |
| Bảo dưỡng/lốp | Lịch đúng VIN, cỡ/giá lốp xe giao | Báo giá mới, không tự thêm sửa DSG |
| Bảo hiểm/tiện nghi | Mức bảo hiểm/miễn thường | Phí từng bản; chỉ tính sửa khi có căn cứ |
| Cuối kỳ | Giá mua lại/hồ sơ xe tương đương | Chưa có: không dự báo Style giữ giá bù hết |
Giữ Ambition hay lên Style theo điều kiện
Chọn Ambition khi máy/6AT và trang bị được xác nhận đủ cho gia đình, dùng đồ tiện nghi ít và ưu tiên giữ tiền. Chọn Style khi ghế thông gió/chỉnh điện, hiển thị hoặc tiện nghi thật sự dùng thường xuyên, thử đạt và chịu được tiền tăng/thuế/lãi. Bảng hiện không chứng minh Style tăng bộ ADAS; nếu đây là tiêu chí chính phải có bảng an toàn ký trước quyết định.
Đừng kết luận chỉ vì giá bán lại hoặc số cổng USB. Hãy đặt điều kiện tối thiểu của gia đình, chấm đạt/chưa đạt theo việc đã thử, rồi so tổng tiền. Active là câu hỏi xe tồn/xe cũ riêng; hồ sơ lịch sử không là lựa chọn có sẵn cùng ngày.
| Tình huống | Kết luận có điều kiện | Kiểm cuối |
|---|---|---|
| Ưu tiên | Hướng | Điều kiện |
| Máy tự động, gia đình và ngân sách | Ambition nếu thử đủ | Xác minh thiết bị tối thiểu/giấy tờ |
| Ghế tiện nghi dùng mỗi ngày | Style nếu thử rõ lợi ích | Chênh trả thực vẫn giữ quỹ dự phòng |
| Mong Style mạnh hơn/DSG | Chỉnh hiểu biết trước mua | Cùng 85 kW/178 Nm, 6AT |
| Báo giá Active giá rất thấp | Xem như hồ sơ khác | VIN, tình trạng, quyền bảo hành và ngày giao |
- Xin hai báo giá ngày/hạn hiệu lực giống nhau, màu/năm/VIN và bảng trang bị ký.
- Thử người nhà/ghế trẻ em/đồ, lối đỗ và thao tác ghế/điều khiển.
- Xin lịch dịch vụ, bảo hành từng nhóm, nơi cứu hộ và bảng vay đủ sau ưu đãi.
- Tính quỹ còn sau nhận xe; không mặc định phải dùng mọi tiện nghi của Style để hợp lý hóa phần tăng.
So sánh phiên bản
So sánh 2 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá chính thức | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slavia Ambition | ₫528,000,000 | Dẫn động cầu trước | 1.0 TSI turbo xăng | AT 6 cấp | 85 kW | 178 Nm | 6.03 | 5 chỗ |
| Slavia Style | ₫568,000,000 | Dẫn động cầu trước | 1.0 TSI turbo xăng | AT 6 cấp | 85 kW | 178 Nm | 5.9 | 5 chỗ |
Bảng trả góp tham khảo
Skoda Slavia trả góp khoảng 6.390.426 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 528 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 106 triệu đ | 422 triệu đ | 13.139.267 đ | 10.213.168 đ | 8.464.029 đ | 7.303.343 đ |
| 25% · 132 triệu đ | 396 triệu đ | 12.318.062 đ | 9.574.845 đ | 7.935.028 đ | 6.846.884 đ |
| 30% · 158 triệu đ | 370 triệu đ | 11.496.858 đ | 8.936.522 đ | 7.406.026 đ | 6.390.426 đ |
| 35% · 185 triệu đ | 343 triệu đ | 10.675.654 đ | 8.298.199 đ | 6.877.024 đ | 5.933.967 đ |
| 40% · 211 triệu đ | 317 triệu đ | 9.854.450 đ | 7.659.876 đ | 6.348.022 đ | 5.477.508 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 11.327.871 đ | 8.765.047 đ | 7.231.648 đ | 6.212.950 đ |
| 7,5% (thị trường) | 11.496.858 đ | 8.936.522 đ | 7.406.026 đ | 6.390.426 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 11.753.181 đ | 9.197.512 đ | 7.672.288 đ | 6.662.239 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| Slavia Ambition | 528 triệu đ | 11.496.858 đ | 8.936.522 đ | 7.406.026 đ | 6.390.426 đ |
| Slavia Style | 568 triệu đ | 12.367.832 đ | 9.613.531 đ | 7.967.088 đ | 6.874.549 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- skoda-model checked 2026-10-03Nguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
- Škoda Vietnam current Ambition/Style, October11Nguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 11/10/2026
- Škoda Việt NamNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
- Škoda Việt NamNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
- Škoda Việt NamNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
- Škoda Việt NamNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
Slavia Style mạnh hơn Ambition không?
Nguồn hãng cho cùng 1.0 TSI 85 kW/178 Nm và 6AT. Phần tăng 40 triệu là trang bị, không tăng công suất đã xác minh.
Slavia dùng DSG không?
Hai bản tự động hiện hành trên trang hãng dùng tự động 6 cấp; không gọi là DSG chỉ từ thương hiệu.
40 triệu có là chênh lăn bánh không?
Chưa. Còn trước bạ theo căn cứ và địa chỉ, bảo hiểm/phí khác. Ở ví dụ 10% giá tính thuế, phần chênh là 44 triệu trước phí khác.
Active còn xe và giá 468 triệu không?
Chưa có xác minh hiện hành; dữ liệu lịch sử không là báo giá mới. Xin VIN/năm/tình trạng/ngày giao và bảo hành.
Có nên lên Style chỉ vì giữ giá?
Chưa có mẫu bán lại đủ tương đương để bảo đảm bù chênh. Chọn từ việc dùng và tổng tiền tăng có lãi.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Suzuki Ertiga cũ có nên mua không? SHVS mild-hybrid, MT/AT và phụ tùng
Ertiga cũ: SHVS là mild-hybrid 12V (không phải full HEV); MT/AT/Sport; ngừng nhập chính hãng — nguồn chủ yếu xe cũ; giá tách bản×km.

BYD Han 2026 có tốt không? Giá, AWD và chi phí sạc
BYD Han giá 1,489 tỷ, pin 85,44 kWh, 521 km WLTP và AWD 380 kW; phân tích lăn bánh, sạc, chi phí, bảo hành và giá trị.

Honda Wave Alpha giá lăn bánh: ba bản 110 cc
Tính giá lăn bánh Wave Alpha ba phiên bản theo khu vực, đối chiếu động cơ 109,2 cc, tiêu hao 1,72 lít và chi phí 10.000 km.

Corolla Cross hay HR-V 2026: So sánh giá và chọn bản
Corolla Cross 820–865M vs HR-V 669–835M; một FAQ 6 câu; Honda Sensing đủ bản — không 650–900/700–870 cũ; kiểm tra 01/09/2026.

Peugeot 2008 cũ có nên mua không? Tách bản cũ, Allure và New 2008
Peugeot 2008 cũ có nên mua không? Xem giá theo đời và bản Active, GT Line, Allure, Premium, GT; kiểm tra 1.2 Turbo, 6AT và ADAS trước khi cọc.

Wuling Bingo 2026 có tốt không? Chọn Bingo, Plus hay Max
Wuling Bingo 2026 giá 399–499 triệu, ba bản 333–410 km; xem lăn bánh đúng phí 2026, bản nên mua, sạc CCS2 và bảo hành.

NX500, CB500 Hornet hay CBR500R E-Clutch: chọn xe nào?
So NX500, CB500 Hornet và CBR500R E-Clutch 2026 theo đi làm, đi tour, giấy phép, tiền nhận xe và ngân sách 5 năm.

Honda CR-V e:HEV 2026 có tốt không? Giá, bảo hành và chọn bản
CR-V e:HEV L/RS lắp ráp Phú Thọ; bảo hành hybrid 5y/130k chỉ e:HEV — không gộp bản xăng CBU; giá 1,039–1,25 tỷ (31/08/2026).

Chi phí thay pin xe điện cũ tính thế nào? Bảng báo giá theo VIN
Giá pin EV không có một mức chung. Xem bảng VinFast 67,859–402,177 triệu đồng, phần chưa gồm công và cách tính chi phí ròng theo VIN.

VinFast Limo Green 2026 có tốt không? Bài toán 7 chỗ và chạy dịch vụ
Limo Green giá 699 triệu, 7 chỗ, pin 60,13 kWh và 450 km NEDC. Xem lăn bánh tách biển trắng, biển vàng và chi phí dịch vụ.



