
Skoda
Skoda Slavia 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam
Sedan · B · 2026 · Đang bán tại Việt Nam
Skoda Slavia có Active/Ambition/Style giá niêm yết 468/528/568 triệu đồng; Active dùng 6MT, hai bản cao dùng 6AT, không còn gộp hai hộp số trong một trường.
Giá niêm yết
₫468,000,000 – ₫568,000,000
Đã xác minh 3/9/2026
Phiên bản đang bán
3
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Xăng
Công suất cao nhất
85 kW
Slavia Active
Dung tích xi-lanh
1 L
Mô-men xoắn tối đa
178 Nm
Số ghế
5 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết
₫468,000,000 – ₫568,000,000
- Slavia Active₫468,000,000
- Slavia Ambition₫528,000,000
- Slavia Style₫568,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuSkoda
- Phân khúcB
- Hệ dẫn độngXăng
- Động cơ1.0 TSI xăng
- Công suấtTối đa 85 kW
Bảo hành
- Xe8 năm / 120k km
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
Skoda Slavia 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?
Skoda Slavia có Active/Ambition/Style giá niêm yết 468/528/568 triệu đồng; Active dùng 6MT, hai bản cao dùng 6AT, không còn gộp hai hộp số trong một trường. Số liệu trên trang đối chiếu phiên bản đang bán tại Việt Nam, không phải bài lái thử.
Nguồn dữ liệu: Skoda Vietnam — Slavia official flyer
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Gia đình hoặc khách mua xe lần đầu cần sedan hạng B rộng rãi, chi phí sở hữu và bảo hành lâu dài.
Điểm mạnh đã xác minh
Sedan hạng B giá cạnh tranh chỉ từ 468 triệu đồng, khoang hành lý rộng 521L, bảo hành dài 8 năm và nội thất hiện đại với màn hình 10 inch.
Hạn chế cần cân nhắc
Thị trường Việt Nam chỉ có động cơ 1.0 TSI (không có bản 1.5 TSI mạnh hơn), thiếu hệ thống ADAS và một số phiên bản dùng phanh sau tang trống.
Skoda Slavia tại Việt Nam đang bán 3 phiên bản: Slavia Active, Slavia Ambition và Slavia Style, giá niêm yết ₫468.000.000–₫568.000.000. Hệ dẫn động Xăng. Phù hợp gia đình hoặc khách mua xe lần đầu cần sedan hạng B rộng rãi, chi phí sở hữu và bảo hành lâu dài.
Hiệu năng từng phiên bản Skoda Slavia như thế nào?
Cả 3 phiên bản Skoda Slavia đang bán tại Việt Nam (Slavia Active, Slavia Ambition và Slavia Style) đều dùng hệ Xăng, 85 kW. Khác biệt giữa các bản chủ yếu ở trang bị, không phải công suất.
| Thông số | Slavia Active | Slavia Ambition | Slavia Style |
|---|---|---|---|
| Hệ dẫn động | Xăng | Xăng | Xăng |
| Công suất (kW) | 85 kW | 85 kW | 85 kW |
| Mô-men xoắn | 178 | 178 | 178 |
| 0–100 km/h | 10.8 giây | 10.8 giây | 10.8 giây |
| Tốc độ tối đa | 189 km/h | 189 km/h | 189 km/h |
| Mức tiêu thụ | 5.2 | 5.2 | 5.2 |
Nguồn dữ liệu: Skoda Vietnam — Slavia official flyer
Skoda Slavia các bản hiện bán tại Việt Nam cùng hệ Xăng 85 kW; chọn phiên bản theo trang bị và giá, không phải hiệu năng.
Kích thước và không gian sử dụng của Skoda Slavia ra sao?
Kích thước Skoda Slavia tại Việt Nam thống nhất giữa các phiên bản: dài 4541 mm, khoang hành lý 521 lít, 5 chỗ.
| Thông số | Slavia Active | Slavia Ambition | Slavia Style |
|---|---|---|---|
| Chiều dài (mm) | 4541 mm | 4541 mm | 4541 mm |
| Chiều rộng (mm) | 1752 mm | 1752 mm | 1752 mm |
| Chiều cao (mm) | 1487 mm | 1487 mm | 1487 mm |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2651 mm | 2651 mm | 2651 mm |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 521 lít | 521 lít | 521 lít |
| Khối lượng (kg) | 1160 kg | 1160 kg | 1160 kg |
| Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ |
Nguồn dữ liệu: Skoda Vietnam — Slavia official flyer
Khoang hành lý 521 lít; nên đo hành lý thực tế và ngồi thử hàng sau nếu đây là yếu tố quyết định khi mua tại Việt Nam.
Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của Skoda Slavia
Skoda Slavia tại Việt Nam dùng hệ Xăng, dung tích 999 cc, hộp số 6MT, FWD và 6AT, FWD, dẫn động Cầu trước.
| Thông số | Slavia Active | Slavia Ambition | Slavia Style |
|---|---|---|---|
| Dung tích động cơ (cc) | 999 cc | 999 cc | 999 cc |
| Hộp số | 6MT, FWD | 6AT, FWD | 6AT, FWD |
| Dẫn động | Cầu trước | Cầu trước | Cầu trước |
| Bình nhiên liệu (lít) | 45 lít | 45 lít | 45 lít |
Nguồn dữ liệu: Skoda Vietnam — Slavia official flyer
Skoda Slavia tại Việt Nam dùng động cơ đốt trong (bình 45 lít); ưu tiên hành trình xa và mạng lưới xăng/dầu sẵn có.
Chênh lệch giá các phiên bản tại Việt Nam
Chênh lệch ₫100.000.000, tương đương tăng khoảng 21.4% so với bản khởi điểm tại Việt Nam:
- •Bản Slavia Style đắt hơn ₫100.000.000 so với bản Slavia Active tại Việt Nam; nên xin báo giá đại lý trước khi đặt cọc
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Giá và phiên bản tại Việt Nam | Skoda Vietnam — Slavia official flyer | Thị trường Việt Nam |
| Đối chiếu giá công bố trên truyền thông Việt Nam | Nguồn thị trường Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
| Thông số kỹ thuật | Škoda Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 3 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá chính thức | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slavia Active | ₫468,000,000 | Dẫn động cầu trước | 1.0 TSI xăng | 6MT, FWD | 85 kW | 178 Nm | 5.2 | 5 chỗ |
| Slavia Ambition | ₫528,000,000 | Dẫn động cầu trước | 1.0 TSI xăng | 6AT, FWD | 85 kW | 178 Nm | 5.2 | 5 chỗ |
| Slavia Style | ₫568,000,000 | Dẫn động cầu trước | 1.0 TSI xăng | 6AT, FWD | 85 kW | 178 Nm | 5.2 | 5 chỗ |
Bảng trả góp tham khảo
Skoda Slavia trả góp khoảng 5.664.241 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 468 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 94 triệu đ | 374 triệu đ | 11.646.168 đ | 9.052.581 đ | 7.502.208 đ | 6.473.418 đ |
| 25% · 117 triệu đ | 351 triệu đ | 10.918.283 đ | 8.486.795 đ | 7.033.320 đ | 6.068.829 đ |
| 30% · 140 triệu đ | 328 triệu đ | 10.190.397 đ | 7.921.008 đ | 6.564.432 đ | 5.664.241 đ |
| 35% · 164 triệu đ | 304 triệu đ | 9.462.512 đ | 7.355.222 đ | 6.095.544 đ | 5.259.652 đ |
| 40% · 187 triệu đ | 281 triệu đ | 8.734.626 đ | 6.789.436 đ | 5.626.656 đ | 4.855.064 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 10.040.613 đ | 7.769.019 đ | 6.409.870 đ | 5.506.933 đ |
| 7,5% (thị trường) | 10.190.397 đ | 7.921.008 đ | 6.564.432 đ | 5.664.241 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 10.417.592 đ | 8.152.340 đ | 6.800.437 đ | 5.905.166 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| Slavia Active | 468 triệu đ | 10.190.397 đ | 7.921.008 đ | 6.564.432 đ | 5.664.241 đ |
| Slavia Ambition | 528 triệu đ | 11.496.858 đ | 8.936.522 đ | 7.406.026 đ | 6.390.426 đ |
| Slavia Style | 568 triệu đ | 12.367.832 đ | 9.613.531 đ | 7.967.088 đ | 6.874.549 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- Skoda Vietnam — Slavia official flyerNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/9/2026
Kiểm tra lần cuối 19/8/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
Skoda Slavia xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
Skoda Slavia chạy được bao nhiêu km?
Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.
Tính khoản trả góp Skoda Slavia như thế nào?
Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.
Tôi có thể đặt lái thử Skoda Slavia không?
Gửi biểu mẫu yêu cầu báo giá, chúng tôi sẽ kết nối bạn với đại lý ủy quyền gần nhất.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Xe Trung Quốc 2026 có đáng mua không? Khung quyết định
Không % chênh/khấu hao cố định; VinFast là VN không liệt kê xe TQ; so OTD từng mẫu BYD/Geely; Vios 458/488/545M (01/09/2026).

Xe cũ từng chạy dịch vụ có nên mua? Cách định giá theo mức hao mòn
Xe cũ từng chạy dịch vụ có thể mua nếu lịch sử rõ và giá bù đủ hao mòn. Dùng ma trận chứng cứ, bài thử nóng và ngưỡng bỏ xe trước khi cọc.

Chi phí nuôi ô tô mỗi tháng: công thức và bảng ngân sách
Tính chi phí nuôi ô tô theo nhiên liệu, gửi xe, bảo hiểm, đường bộ, bảo dưỡng và khoản vay; có kịch bản 500–2.000 km.

Mercedes G 580 EQ 2026 có tốt không? 4 mô-tơ và pin 116 kWh
G 580 EQ Edition One giá từ 7,999 tỷ, pin 116 kWh và 473 km WLTP. Xem lăn bánh 2026, sạc, bảo hành và giới hạn tải theo VIN.

Vision hay Wave Alpha 2026: Nên chọn tay ga hay xe số?
Vision eSP 110cc ~1,82 L/100km; Wave 110cc hóa khí 1,72 L/100km; LPTB 2% NĐ 175 — không eSP+/PGM-FI; OTD Calculated (01/09/2026).

Mazda CX-30 cũ 2021–2025 có nên mua? Giá theo đời Luxury/Premium và km
CX-30 cũ: nhập VN từ 04/2021 (không có «2020 chính hãng»), giá theo Luxury/Premium × km, bảo hành tra VIN, checklist i-Activsense và quỹ dự phòng sau mua.

Honda Vision giá lăn bánh: tính đủ 4 phiên bản và khoản phải trả
Tính giá lăn bánh Honda Vision đủ 4 phiên bản theo khu vực, tách giá xe, trước bạ, biển số, bảo hiểm và khoản đại lý; có công thức tự cập nhật.

Phí sạc xe điện 2026: EVN, V-Green và cách tính
Phí sạc xe điện 2026: biểu EVN 5 bậc chưa VAT, giá V-Green, công thức chi phí/100 km và thời gian hoàn vốn wallbox có thể tự tính.

Mitsubishi Xpander 2026 có tốt không? MPV 7 chỗ
Xpander MT 568M–Cross 699M, 4AT; túi khí 2/2/6/6 theo bản; OTD MT HN 652,734M (7 chỗ 2,574M) — không 555M/4 túi Premium (01/09/2026).

Kia Sonet cũ vs Toyota Raize cũ: so đúng đời, động cơ và giá
So Sonet cũ với Raize cũ theo giá rao từng năm, 1.5 CVT và 1.0 Turbo D-CVT, không gian, tiêu hao, quỹ năm đầu và điều kiện chọn.



