
Nissan
Almera EL, V hay VL đáng chọn theo ngân sách và trang bị an toàn?
Sedan · B · Đang bán tại Việt Nam
Almera EL/V/VL giá hãng 489/529/569 triệu, cùng turbo 999 cc/CVT và 6 túi khí; VL có nhóm camera/ADAS và lốp/gầm khác. Chọn theo việc đỗ phố–về quê, lịch bảo dưỡng đúng VIN và khoản trả sau đổi lãi, không nâng bản chỉ vì trần tháng đầu vừa đủ.
Giá niêm yết
₫489,000,000 – ₫569,000,000
Đã xác minh 18/10/2026
Phiên bản đang bán
3
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Xăng
Giá niêm yết Việt Nam
489 triệu đồng
Đối chiếu 03/10/2026
Dung tích xi-lanh
1 L
Mô-men xoắn tối đa
152 Nm
Số ghế
5 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết
₫489,000,000 – ₫569,000,000
- EL₫489,000,000
- V₫529,000,000
- VL₫569,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuNissan
- Phân khúcB
- Hệ dẫn độngXăng
- Động cơHRA0 DOHC 12 van turbo xăng
- Công suấtTối đa 74 kW
Bảo hành
- XeBảo hành xe mới 5 năm hoặc 100.000 km, tùy điều kiện nào đến trước, theo chính sách Việt Nam; điều kiện/loại trừ ghi trong sổ bảo hành.
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
Almera EL, V hay VL đáng chọn theo ngân sách và trang bị an toàn?
Almera EL/V/VL giá hãng 489/529/569 triệu, cùng turbo 999 cc/CVT và 6 túi khí; VL có nhóm camera/ADAS và lốp/gầm khác. Chọn theo việc đỗ phố–về quê, lịch bảo dưỡng đúng VIN và khoản trả sau đổi lãi, không nâng bản chỉ vì trần tháng đầu vừa đủ.
Nguồn dữ liệu: Nissan Việt Nam
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Người mua sedan B muốn so giá thực nhận, an toàn và lốp giữa ba cấu hình cụ thể.
Điểm mạnh đã xác minh
Bảng hãng tách rõ ba bản và công suất kW/PS; sáu túi khí được ghi cho EL/V/VL trong tài liệu phiên bản mới.
Hạn chế cần cân nhắc
Tiêu hao và thể tích cốp trong dữ liệu cũ chưa xác nhận từ tài liệu đúng bản; cần báo giá lăn bánh và chạy thử trên tải/đường sử dụng.
Almera EL/V/VL giá hãng 489/529/569 triệu, cùng turbo 999 cc/CVT và 6 túi khí; VL có nhóm camera/ADAS và lốp/gầm khác. Chọn theo việc đỗ phố–về quê, lịch bảo dưỡng đúng VIN và khoản trả sau đổi lãi, không nâng bản chỉ vì trần tháng đầu vừa đủ.
Nissan Almera: công suất, mô-men và khác biệt động cơ
Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.
| Hạng mục | EL | V | VL |
|---|---|---|---|
| Công suất động cơ (kW) | 74 | 74 | 74 |
| Mô-men động cơ (Nm) | 152 | 152 | 152 |
Nguồn dữ liệu: Nissan Việt Nam
Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.
Nissan Almera: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?
Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.
| Hạng mục | EL | V | VL |
|---|---|---|---|
| Chiều dài (mm) | 4495 | 4495 | 4495 |
| Số chỗ | 5 | 5 | 5 |
| Chiều rộng (mm) | 1740 | 1740 | 1740 |
| Chiều cao (mm) | 1455 | 1455 | 1455 |
| Trục cơ sở (mm) | 2620 | 2620 | 2620 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 140 | 145 | 160 |
| Bán kính quay (m) | 5,2 | 5,2 | 5,2 |
| Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Khối lượng không tải (kg) | 1089 | 1089 | 1089 |
| Vệt bánh trước (mm) | 1525 | 1525 | 1525 |
| Vệt bánh sau (mm) | 1535 | 1535 | 1535 |
Nguồn dữ liệu: Nissan Việt Nam
Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.
Nissan Almera: giá từng bản, hộp số và chi phí sử dụng
Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
| Hạng mục | EL | V | VL |
|---|---|---|---|
| Giá xe tại ngày đối chiếu (VND) | 489 triệu đồng | 529 triệu đồng | 569 triệu đồng |
| Loại nguồn giá | Niêm yết hãng/nhà phân phối chính thức | Niêm yết hãng/nhà phân phối chính thức | Niêm yết hãng/nhà phân phối chính thức |
| Tiêu thụ kết hợp theo tài liệu (L/100km) | 5,21 | 5,21 | 5,21 |
| Loại/mã động cơ | HRA0 DOHC 12 van turbo xăng | HRA0 DOHC 12 van turbo xăng | HRA0 DOHC 12 van turbo xăng |
| Dung tích động cơ (cc) | 999 | 999 | 999 |
| Bình nhiên liệu (L) | 35 | 35 | 35 |
| Hộp số | CVT | CVT | CVT |
| Lốp trước | 195/65 R15 | 195/65 R15 | 205/55 R16 |
| Lốp sau | 195/65 R15 | 195/65 R15 | 205/55 R16 |
| Dẫn động | fwd | fwd | fwd |
Nguồn dữ liệu: Nissan Việt Nam
Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| EL: 489 triệu đồng | Giá niêm yết trong nguồn chính thức; Bảng giá Việt Nam: EL; không dùng ưu đãi, giá lăn bánh hoặc thị trường khác: 489.000.000 VND | Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh. |
| EL — Chiều dài (mm): 4495 | Brochure Việt Nam, trang PDF 10; EL; length: 4495 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| EL — Số chỗ: 5 | Bảng EL/V/VL: Số chỗ: 5 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| EL — Công suất động cơ (kW): 74 | Brochure Việt Nam, trang PDF 10; EL; power: 74 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| EL — Tiêu thụ kết hợp theo tài liệu (L/100km): 5,21 | Bảng EL/V/VL, đường hỗn hợp: 5,21 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| EL — Loại/mã động cơ: HRA0 DOHC 12 van turbo xăng | Brochure Việt Nam, trang PDF 10; EL; engine: HRA0 DOHC 12 van turbo xăng | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| EL — Dung tích động cơ (cc): 999 | Brochure Việt Nam, trang PDF 10; EL; engine_cc: 999 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| EL — Chiều rộng (mm): 1740 | Brochure Việt Nam, trang PDF 10; EL; width: 1740 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| EL — Mô-men động cơ (Nm): 152 | Brochure Việt Nam, trang PDF 10; EL; torque: 152 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| EL — Bình nhiên liệu (L): 35 | Brochure Việt Nam, trang PDF 10; EL; fuel_tank: 35 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| EL — Chiều cao (mm): 1455 | Brochure Việt Nam, trang PDF 10; EL; height: 1455 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| EL — Hộp số: CVT | Brochure Việt Nam, trang PDF 10; EL; transmission: CVT | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| EL — Trục cơ sở (mm): 2620 | Brochure Việt Nam, trang PDF 10; EL; wheelbase: 2620 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| EL — Khoảng sáng gầm (mm): 140 | Brochure Việt Nam, trang PDF 10; EL; ground_clearance: 140 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| EL — Bán kính quay (m): 5,2 | Brochure Việt Nam, trang PDF 10; EL; turning_radius: 5.2 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| EL — Khối lượng không tải (kg): 1089 | Brochure Việt Nam, trang PDF 10; EL; kerb_weight: 1089 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| EL — Vệt bánh trước (mm): 1525 | Brochure Việt Nam, trang PDF 10; EL; track_front: 1525 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| EL — Vệt bánh sau (mm): 1535 | Brochure Việt Nam, trang PDF 10; EL; track_rear: 1535 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| EL — Lốp trước: 195/65 R15 | Brochure Việt Nam, trang PDF 10; EL; tyres_front: 195/65 R15 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| EL — Lốp sau: 195/65 R15 | Brochure Việt Nam, trang PDF 10; EL; tyres_rear: 195/65 R15 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| V: 529 triệu đồng | Giá niêm yết trong nguồn chính thức; Bảng giá Việt Nam: V; không dùng ưu đãi, giá lăn bánh hoặc thị trường khác: 529.000.000 VND | Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh. |
| V — Chiều dài (mm): 4495 | Brochure Việt Nam, trang PDF 10; V; length: 4495 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| V — Số chỗ: 5 | Bảng EL/V/VL: Số chỗ: 5 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| V — Công suất động cơ (kW): 74 | Brochure Việt Nam, trang PDF 10; V; power: 74 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| V — Tiêu thụ kết hợp theo tài liệu (L/100km): 5,21 | Bảng EL/V/VL, đường hỗn hợp: 5,21 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| V — Loại/mã động cơ: HRA0 DOHC 12 van turbo xăng | Brochure Việt Nam, trang PDF 10; V; engine: HRA0 DOHC 12 van turbo xăng | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| V — Dung tích động cơ (cc): 999 | Brochure Việt Nam, trang PDF 10; V; engine_cc: 999 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| V — Chiều rộng (mm): 1740 | Brochure Việt Nam, trang PDF 10; V; width: 1740 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| V — Mô-men động cơ (Nm): 152 | Brochure Việt Nam, trang PDF 10; V; torque: 152 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| V — Bình nhiên liệu (L): 35 | Brochure Việt Nam, trang PDF 10; V; fuel_tank: 35 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| V — Chiều cao (mm): 1455 | Brochure Việt Nam, trang PDF 10; V; height: 1455 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| V — Hộp số: CVT | Brochure Việt Nam, trang PDF 10; V; transmission: CVT | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| V — Trục cơ sở (mm): 2620 | Brochure Việt Nam, trang PDF 10; V; wheelbase: 2620 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| V — Khoảng sáng gầm (mm): 145 | Brochure Việt Nam, trang PDF 10; V; ground_clearance: 145 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| V — Bán kính quay (m): 5,2 | Brochure Việt Nam, trang PDF 10; V; turning_radius: 5.2 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| V — Khối lượng không tải (kg): 1089 | Brochure Việt Nam, trang PDF 10; V; kerb_weight: 1089 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| V — Vệt bánh trước (mm): 1525 | Brochure Việt Nam, trang PDF 10; V; track_front: 1525 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| V — Vệt bánh sau (mm): 1535 | Brochure Việt Nam, trang PDF 10; V; track_rear: 1535 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| V — Lốp trước: 195/65 R15 | Brochure Việt Nam, trang PDF 10; V; tyres_front: 195/65 R15 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| V — Lốp sau: 195/65 R15 | Brochure Việt Nam, trang PDF 10; V; tyres_rear: 195/65 R15 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| VL: 569 triệu đồng | Giá niêm yết trong nguồn chính thức; Bảng giá Việt Nam: VL; không dùng ưu đãi, giá lăn bánh hoặc thị trường khác: 569.000.000 VND | Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh. |
| VL — Chiều dài (mm): 4495 | Brochure Việt Nam, trang PDF 10; VL; length: 4495 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| VL — Số chỗ: 5 | Bảng EL/V/VL: Số chỗ: 5 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| VL — Công suất động cơ (kW): 74 | Brochure Việt Nam, trang PDF 10; VL; power: 74 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| VL — Tiêu thụ kết hợp theo tài liệu (L/100km): 5,21 | Bảng EL/V/VL, đường hỗn hợp: 5,21 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| VL — Loại/mã động cơ: HRA0 DOHC 12 van turbo xăng | Brochure Việt Nam, trang PDF 10; VL; engine: HRA0 DOHC 12 van turbo xăng | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| VL — Dung tích động cơ (cc): 999 | Brochure Việt Nam, trang PDF 10; VL; engine_cc: 999 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| VL — Chiều rộng (mm): 1740 | Brochure Việt Nam, trang PDF 10; VL; width: 1740 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| VL — Mô-men động cơ (Nm): 152 | Brochure Việt Nam, trang PDF 10; VL; torque: 152 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| VL — Bình nhiên liệu (L): 35 | Brochure Việt Nam, trang PDF 10; VL; fuel_tank: 35 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| VL — Chiều cao (mm): 1455 | Brochure Việt Nam, trang PDF 10; VL; height: 1455 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| VL — Hộp số: CVT | Brochure Việt Nam, trang PDF 10; VL; transmission: CVT | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| VL — Trục cơ sở (mm): 2620 | Brochure Việt Nam, trang PDF 10; VL; wheelbase: 2620 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| VL — Khoảng sáng gầm (mm): 160 | Brochure Việt Nam, trang PDF 10; VL; ground_clearance: 160 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| VL — Bán kính quay (m): 5,2 | Brochure Việt Nam, trang PDF 10; VL; turning_radius: 5.2 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| VL — Khối lượng không tải (kg): 1089 | Brochure Việt Nam, trang PDF 10; VL; kerb_weight: 1089 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| VL — Vệt bánh trước (mm): 1525 | Brochure Việt Nam, trang PDF 10; VL; track_front: 1525 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| VL — Vệt bánh sau (mm): 1535 | Brochure Việt Nam, trang PDF 10; VL; track_rear: 1535 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| VL — Lốp trước: 205/55 R16 | Brochure Việt Nam, trang PDF 10; VL; tyres_front: 205/55 R16 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| VL — Lốp sau: 205/55 R16 | Brochure Việt Nam, trang PDF 10; VL; tyres_rear: 205/55 R16 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026. |
| 3 hạng mục còn thiếu xác nhận | EL: Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L) — No exact-grade Vietnam evidence verified for this field. Original value is retained in before archive; no inferred foreign specifications or wrong-generation data.; V: Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L) — No exact-grade Vietnam evidence verified for this field. Original value is retained in before archive; no inferred foreign specifications or wrong-generation data.; VL: Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L) — No exact-grade Vietnam evidence verified for this field. Original value is retained in before archive; no inferred foreign specifications or wrong-generation data. | Giữ nguyên hạng mục, lưu dữ liệu trước sửa trong hồ sơ; không bịa số liệu để lấp bảng. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | Gầm EL/V/VL 140/145/160 mm lấy đúng cột brochure phiên bản mới; không áp 155 mm chung của dữ liệu cũ. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Bảo hành vehicle: Bảo hành xe mới 5 năm hoặc 100.000 km, tùy điều kiện nào đến trước, theo chính sách Việt Nam; điều kiện/loại trừ ghi trong sổ bảo hành. | Thời gian bảo hành xe Nissan mới; Terra lưu trữ không áp hồi tố policy hiện hành: 60 months / 100000 km | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
| Bảo hành vehicle: Bảo hành xe mới 5 năm hoặc 100.000 km, tùy điều kiện nào đến trước, theo chính sách Việt Nam; điều kiện/loại trừ ghi trong sổ bảo hành. | Thời gian bảo hành xe Nissan mới; Terra lưu trữ không áp hồi tố policy hiện hành: 60 months / 100000 km | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
| Bảo hành vehicle: Bảo hành xe mới 5 năm hoặc 100.000 km, tùy điều kiện nào đến trước, theo chính sách Việt Nam; điều kiện/loại trừ ghi trong sổ bảo hành. | Thời gian bảo hành xe Nissan mới; Terra lưu trữ không áp hồi tố policy hiện hành: 60 months / 100000 km | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
| Nissan Việt Nam: giá/phiên bản | Nissan Việt Nam: giá/phiên bản | Đối chiếu 18/10/2026; phạm vi và giới hạn ghi tại từng mục, không áp sang đời/VIN khác |
| Nissan: brochure Việt Nam, trang 10 | Nissan: brochure Việt Nam, trang 10 | Đối chiếu 18/10/2026; phạm vi và giới hạn ghi tại từng mục, không áp sang đời/VIN khác |
| Nissan: bảo hành xe mới | Nissan: bảo hành xe mới | Đối chiếu 18/10/2026; phạm vi và giới hạn ghi tại từng mục, không áp sang đời/VIN khác |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
EL, V và VL phải khóa đúng trang bị Việt Nam
Almera EL/V/VL hiện được Nissan Việt Nam niêm yết 489/529/569 triệu đồng gồm VAT 10%; cùng 999 cc turbo, CVT và 6 túi khí theo brochure phiên bản Việt Nam. EL không đồng nghĩa thiếu cân bằng điện tử hoặc sáu túi khí; ngược lại không nên gán camera 360° và phanh tự động của VL cho V
Khoảng sáng gầm theo bảng EL/V/VL là 140/145/160 mm, lốp EL/V 195/65 R15, VL 205/55 R16. Không dùng một con số 160 mm để hứa cả ba qua dốc nhà; cũng không coi cao hơn là khả năng đi qua nước an toàn.
Nissan Việt Nam: giá ba bản
Nissan: catalogue Việt Nam, trang 10 đọc cả ba cột
| Hạng mục đúng brochure | EL | V | VL |
|---|---|---|---|
| Giá hãng triệu đồng | 489 | 529 | 569 |
| Đèn chiếu gần/xa | Halogen | LED | LED |
| Điều hòa | Chỉnh cơ | Tự động | Tự động |
| Sạc không dây | Không | Có | Có |
| 360°/MOD, BSW/RCTA, FEB/FWB | Không | Không | Có |
| 6 túi khí + VDC/TCS/HSA | Có | Có | Có |
| Lốp / gầm | 195/65 R15 / 140 mm | 195/65 R15 / 145 mm | 205/55 R16 / 160 mm |
Nissan Việt Nam: giá ba bảnNissan: catalogue Việt Nam, trang 10 đọc cả ba cột
Đi phố kẹt xe và về quê tạo hai yêu cầu khác nhau
Đi phố tắc đường và về quê là hai bài thử: phố xem ga thấp tốc, độ dễ quan sát/đỗ, điều hòa và ghế sau; về quê xem đủ người/đồ, ánh sáng và đường xấu ở tải thực. Turbo/CVT không chứng minh vượt xe luôn đủ trong mọi tải, phải chạy thử hợp pháp thay vì chỉ xem công suất
Bản VL có hỗ trợ phanh/cảnh báo và camera bổ sung hữu ích với người dùng hiểu giới hạn, nhưng không thay việc quan sát hoặc giảm tốc. Không tự tạo tình huống để thử FEB; để tư vấn viên giải thích đúng manual, vùng hoạt động và khi hệ thống không nhận vật.
| Công việc gia đình | Tại điểm xem xe/đường thử an toàn | Câu trả lời đổi lựa chọn |
|---|---|---|
| Đỗ phố hẹp | Hai người lái thử vị trí, gương/camera và ô đỗ | Camera có giúp đúng điểm mù thật không |
| Ngồi sau | Ghế trẻ em, người cao, dây đai và gió lạnh | Người nhà có ngồi được sau người lái không |
| Đi quê đủ người | Tải hợp lệ, đường vào/dốc và hành lý | Gầm danh nghĩa không thay kiểm góc lên xuống |
| Đường đêm | Thử chiếu sáng hợp pháp, không lóa người khác | LED chỉ là loại đèn, không bảo đảm tầm nhìn mọi mưa |
| Đường ngập | Không lái vào nước chưa rõ độ sâu/dòng | Không chọn VL chỉ vì gầm 160 mm để lội nước |
Turbo và CVT cần kế hoạch bảo dưỡng nào
Chăm turbo và CVT theo sổ bảo dưỡng của đúng VIN/đời, cả thời gian lẫn km; không lấy lịch 40.000/60.000 km của mẫu khác làm quy định Nissan. Đợt này chưa có lịch manual hoàn chỉnh đủ xác nhận từng chu kỳ dầu CVT, vì vậy xin trung tâm in lịch vật tư, loại dầu và trường hợp sử dụng khắc nghiệt áp dụng
Chuyến ngắn/đỗ lâu/đi bụi có thể cần xem điều kiện đặc biệt theo chính manual, không tự quy mọi người đi phố đều cùng một lịch. Thử ga/rung, rò rỉ và cảnh báo là bước kiểm, chưa phải chẩn đoán hộp số; không đổ phụ gia hoặc thay dầu sai loại để xử lý cảm giác chưa rõ nguyên nhân.
Nissan: 5 năm/100.000 km, điều kiện và ngày bắt đầu
| Xin trước khi mua | Thông tin phải đủ |
|---|---|
| Bảo dưỡng 5 năm theo km dự kiến | Mốc nào thay gì, vật tư/công/VAT, không chỉ giá gói từ |
| CVT/turbo | Sổ đúng VIN, quy cách dầu, điều kiện dùng nặng và mục kiểm |
| Bảo hành | Nissan công bố 5 năm/100.000 km từ bàn giao đầu, điều kiện sổ thật |
| Xưởng gần nhà | Có thiết bị/chẩn đoán, lịch nhận và linh kiện chứ không chỉ tên đại lý |
| Xe tồn | Ngày sản xuất lốp/12V, bảo quản, mốc bắt đầu bảo hành |
Cùng tiền trả trước nên nâng bản hay giữ quỹ dự phòng
Với cùng 180 triệu trả trước chỉ cho giá xe, từ EL lên V thêm 40 triệu giá và từ V lên VL thêm 40 triệu nữa; khoản vay tăng tương ứng trước phí. Chỉ trả thêm khi chức năng đáp ứng việc cụ thể và không ăn quỹ bảo hiểm/bảo dưỡng; không mặc định mọi nhà nên lấy bản cao nhất
Nếu 180 triệu là toàn bộ tiền đang có, phải trừ trước bạ theo bảng giá tính và địa phương, biển/đăng ký, bảo hiểm, phí ngân hàng và quỹ muốn giữ; mức trả trước sẽ thấp hơn. Không có báo giá địa phương hoàn chỉnh thì không gắn một tổng lăn bánh chính thức cho bảng niêm yết.
Điền báo giá và kiểm phương thức vay trước khi dùng calculator
| Quyết định | Lợi ích để thử | Đổi lại |
|---|---|---|
| EL → V | LED/điều hòa tự động/sạc không dây dùng hàng ngày | 40 triệu + lãi và các phí chênh |
| V → VL | Camera/ADAS/trang bị cabin/lốp đúng bản | 40 triệu + lãi, giá lốp 16 cần báo |
| Giữ EL/V | Xe đã đủ người/đồ và chấp nhận danh sách an toàn | Quỹ còn lại phải có thật, không coi EL như có FEB |
| Tạm chưa mua | Tiền nhận xe và sau lãi ưu đãi không đủ | Giảm trần giá trước khi kéo kỳ vay |
Điền báo giá và kiểm phương thức vay trước khi dùng calculator
Sau lãi ưu đãi và trong năm năm còn trả bao nhiêu
Bảng gốc đều giả định 7% tháng 1–12 và 11% sau tháng 12 cho thấy tháng 13 thay đổi thế nào; không phải chương trình của Nissan hay ngân hàng nào. Xin lịch toàn bộ kỳ, tham chiếu + biên độ, lãi sàn, phí và điều kiện tất toán. Không giữ lãi ưu đãi cho toàn 7 năm.
Ví dụ biên tập, không phải báo giá hay cam kết duyệt: cùng tiền trả trước 180.000.000 đ chỉ dành cho giá xe, thuế/phí/đồ cần thiết trả riêng. Vay gốc đều, dư nợ 7%/năm tháng 1–12 và 11% từ tháng 13; không balloon. Cột kỳ ghi tháng 1 / tháng 13 / cuối hợp đồng. Chưa gồm phí và bảo hiểm hợp đồng: phải cộng báo giá thực, không coi bằng 0.
Gốc còn không phải số tiền tất toán; yêu cầu phí tất toán và lịch trả nợ. Không dùng công cụ một lãi cố định thay lịch đổi lãi. Phí nhận xe lấy nguồn địa phương đúng ngày, không mặc định giá mua là giá tính trước bạ.
Nhãn 5,21 L/100 km trong dữ liệu cũ chưa đủ chứng cứ đúng bản để làm kết quả thực; mô hình dùng cả ba bản cùng 6,5 L/100 km và xăng 23.000 đ/L. 8.000/20.000 km/năm tương ứng 11,96/29,9 triệu/năm, hay 59,8/149,5 triệu trong năm năm. Khác 1 L/100 km ở 20.000 km/năm là 23 triệu trong năm năm, không đủ tự chứng minh nâng 80 triệu là tiết kiệm tiền.
Chỉ là phần đã tính được trong 5 năm, không phải TCO hoàn chỉnh: giá xe + lãi 60 tháng + năng lượng theo giả định ngay tại bảng. Chưa có báo giá thuế/phí, bảo hiểm, lốp, bảo dưỡng, gửi xe và đi lại khi sửa; không cộng chúng bằng 0. Không trừ giá bán lại chưa có chứng cứ.
Ngân sách sở hữu 5 năm trước khi bán = giá mua + thuế/phí nhận xe + lãi đã trả 60 tháng + năng lượng + bảo hiểm + bảo dưỡng/lốp + gửi xe/đường + đi lại thay thế khi sửa. Giá mua đã chứa toàn bộ gốc, không cộng gốc vay lần nữa. Sổ tiền mặt dùng trả trước + các kỳ trả 60 tháng + chi sử dụng, ghi gốc còn riêng. Khi bán: tiền về = giá bán − tất toán − phí; chưa có dữ liệu để dự báo giá bán. Khoản thiếu báo giá không bằng 0; tiền dự phòng chưa phải chi phí đã xảy ra.
Phần đã tính dùng 15.000 km/năm. Bổ sung phí nhận xe, bảo hiểm, đỗ xe/cầu đường, lốp theo cỡ, lịch bảo dưỡng và đi lại khi sửa bằng báo giá thật. Đừng vừa cộng giá mua vừa cộng toàn bộ gốc trả lại lần nữa, cũng không coi gốc còn năm thứ năm là chi phí bảo dưỡng.
| Bản | Tháng | Trả trước | Gốc vay | Lãi giả định | Kỳ 1 / 13 / cuối | Lãi cả hợp đồng | Giá + toàn bộ lãi, gồm trả trước | Gốc còn tháng 60 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Almera EL | 60 | 180.000.000 | 309.000.000 | 7% → 11%, gốc đều | 6.952.500 / 7.416.000 / 5.197.208 | 75.164.250 | 564.164.250 | 0 |
| Almera V | 60 | 180.000.000 | 349.000.000 | 7% → 11%, gốc đều | 7.852.500 / 8.376.000 / 5.869.986 | 84.894.250 | 613.894.250 | 0 |
| Almera VL | 60 | 180.000.000 | 389.000.000 | 7% → 11%, gốc đều | 8.752.500 / 9.336.000 / 6.542.764 | 94.624.250 | 663.624.250 | 0 |
| Almera EL | 84 | 180.000.000 | 309.000.000 | 7% → 11%, gốc đều | 5.481.071 / 6.106.429 / 3.712.292 | 108.830.536 | 597.830.536 | 88.285.714 |
| Almera V | 84 | 180.000.000 | 349.000.000 | 7% → 11%, gốc đều | 6.190.595 / 6.896.905 / 4.192.847 | 122.918.631 | 651.918.631 | 99.714.286 |
| Almera VL | 84 | 180.000.000 | 389.000.000 | 7% → 11%, gốc đều | 6.900.119 / 7.687.381 / 4.673.403 | 137.006.726 | 706.006.726 | 111.142.857 |
- Bản/kỳ: Almera EL / 60; Giá xe: 489.000.000; Lãi đến tháng 60: 75.164.250; Năng lượng 5 năm: 112.125.000; Tổng phần đã tính: 676.289.250; Gốc còn tháng 60: 0
- Bản/kỳ: Almera V / 60; Giá xe: 529.000.000; Lãi đến tháng 60: 84.894.250; Năng lượng 5 năm: 112.125.000; Tổng phần đã tính: 726.019.250; Gốc còn tháng 60: 0
- Bản/kỳ: Almera VL / 60; Giá xe: 569.000.000; Lãi đến tháng 60: 94.624.250; Năng lượng 5 năm: 112.125.000; Tổng phần đã tính: 775.749.250; Gốc còn tháng 60: 0
- Bản/kỳ: Almera EL / 84; Giá xe: 489.000.000; Lãi đến tháng 60: 98.714.464; Năng lượng 5 năm: 112.125.000; Tổng phần đã tính: 699.839.464; Gốc còn tháng 60: 88.285.714
- Bản/kỳ: Almera V / 84; Giá xe: 529.000.000; Lãi đến tháng 60: 111.493.036; Năng lượng 5 năm: 112.125.000; Tổng phần đã tính: 752.618.036; Gốc còn tháng 60: 99.714.286
- Bản/kỳ: Almera VL / 84; Giá xe: 569.000.000; Lãi đến tháng 60: 124.271.607; Năng lượng 5 năm: 112.125.000; Tổng phần đã tính: 805.396.607; Gốc còn tháng 60: 111.142.857
Ai cần VL, ai đủ ở bản thấp và ai nên chọn xe khác
VL đáng xem khi gia đình thực sự cần những cảnh báo/camera đã xác minh và thử hiểu giới hạn, đường/đỗ xe phù hợp, sau khi trả trước còn đủ quỹ. V có thể đủ khi cần LED/điều hòa tự động và chấp nhận không có nhóm ADAS của VL. EL phù hợp người đã chấp nhận danh sách thiết bị của bản thấp và muốn giữ tiền, không gọi EL thiếu an toàn chỉ vì rẻ
So mẫu khác hoặc hoãn nếu thường đi đường vào khó vượt góc gầm, người/đồ không vừa, xưởng thuận tiện chưa đáp ứng hoặc khoản vay sau ưu đãi không chịu được. Không nâng bản để giải vấn đề nó không thay đổi như thiếu chỗ ghế sau; thử cùng gia đình và ghi điểm không đạt trước đặt cọc.
Honda City: so đúng bản an toàn · Toyota Vios: đối chiếu tiền nhận và dịch vụ
Phương pháp: Ban biên tập AutoTest đối chiếu nguồn Việt Nam ngày 18/10/2026; đây là phân tích tài liệu và mô hình giả định, không phải chạy thử, chứng nhận tồn kho hay lãi được duyệt. Điều kiện chưa có báo giá không coi bằng 0. Cập nhật khi giá, đời xe, lãi hoặc chính sách đổi.
- Xin hai báo giá cùng ngày: giá tiền mặt, giá có vay, màu/VIN, thời hạn giao và điều kiện hoàn cọc.
- Tách thuế/phí theo địa phương, bảo hiểm bắt buộc/tự nguyện, phụ kiện bắt buộc và quà có thật; quà không đổi tiền không trừ như tiền mặt.
- Mang gia đình và đồ thực để thử; ghi điểm không đạt trước khi quyết định nâng bản.
- Xin lịch trả nợ đủ các kỳ, mức sau ưu đãi, phí và tất toán; giữ quỹ dự phòng riêng.
Honda City: so đúng bản an toànToyota Vios: đối chiếu tiền nhận và dịch vụ
So sánh phiên bản
So sánh 3 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá chính thức | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| EL | ₫489,000,000 | Dẫn động cầu trước | HRA0 DOHC 12 van turbo xăng | CVT | 74 kW | 152 Nm | 5.21 | 5 chỗ |
| V | ₫529,000,000 | Dẫn động cầu trước | HRA0 DOHC 12 van turbo xăng | CVT | 74 kW | 152 Nm | 5.21 | 5 chỗ |
| VL | ₫569,000,000 | Dẫn động cầu trước | HRA0 DOHC 12 van turbo xăng | CVT | 74 kW | 152 Nm | 5.21 | 5 chỗ |
Bảng trả góp tham khảo
Nissan Almera trả góp khoảng 5.918.405 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 489 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 98 triệu đ | 391 triệu đ | 12.168.753 đ | 9.458.786 đ | 7.838.845 đ | 6.763.892 đ |
| 25% · 122 triệu đ | 367 triệu đ | 11.408.206 đ | 8.867.612 đ | 7.348.918 đ | 6.341.149 đ |
| 30% · 147 triệu đ | 342 triệu đ | 10.647.658 đ | 8.276.438 đ | 6.858.990 đ | 5.918.405 đ |
| 35% · 171 triệu đ | 318 triệu đ | 9.887.111 đ | 7.685.264 đ | 6.369.062 đ | 5.495.662 đ |
| 40% · 196 triệu đ | 293 triệu đ | 9.126.564 đ | 7.094.090 đ | 5.879.134 đ | 5.072.919 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 10.491.154 đ | 8.117.628 đ | 6.697.493 đ | 5.754.039 đ |
| 7,5% (thị trường) | 10.647.658 đ | 8.276.438 đ | 6.858.990 đ | 5.918.405 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 10.885.048 đ | 8.518.150 đ | 7.105.585 đ | 6.170.141 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| EL | 489 triệu đ | 10.647.658 đ | 8.276.438 đ | 6.858.990 đ | 5.918.405 đ |
| V | 529 triệu đ | 11.518.633 đ | 8.953.447 đ | 7.420.052 đ | 6.402.529 đ |
| VL | 569 triệu đ | 12.389.607 đ | 9.630.457 đ | 7.981.115 đ | 6.886.652 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- Manufacturer visible grade prices18Oct2026 nissan-almeraNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 18/10/2026
- Nissan Việt NamNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
- Nissan Việt NamNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
Kiểm tra lần cuối 3/10/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
EL có sáu túi khí và cân bằng điện tử?
Catalogue Việt Nam mới ghi có cho cả EL/V/VL; không suy EL thiếu từ tên bản thấp.
V có camera 360 và FEB như VL?
Không theo bảng trang bị hiện được dẫn; nhóm này thuộc VL. Cần xác nhận đúng xe giao.
Các bản cùng gầm 160 mm?
Không. Brochure ghi EL 140, V 145, VL 160 mm và lốp VL khác.
Lãi 7% có dùng tính toàn bộ hợp đồng?
Không nếu ưu đãi chỉ 12 tháng. Mô hình bài đổi 11% từ tháng 13; lãi thật cần hợp đồng.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Nissan Almera cũ có nên mua không? Chọn MT, EL, V hay VL
Nissan Almera cũ nên chọn MT, EL, V hay VL? Xem giá theo đời/bản, chi phí đến tay, động cơ turbo CVT và checklist an toàn.

Nissan Terra cũ có nên mua không? Chọn S, E hay V
Nissan Terra cũ nên chọn S dầu MT, E xăng 2WD hay V xăng 4WD? Xem giá theo đời/bản, chi phí đến tay và checklist gầm, 4WD.

NMAX 155 hay PCX 160 2026: Nên chọn tay ga nào?
NMAX Standard 131kg, Tech Max 135kg; PCX ~134kg; OTD 73,246–83,446M; LPTB 2% NĐ 175; PCX chỉ tồn kho — không catalogue 2026 (01/09/2026).

Xiaoma 222 hay VF 3: chọn xe đầu tiên hay xe thứ hai?
So Xiaoma 222 và VF 3 theo nhiệm vụ xe đầu/xe thứ hai, bốn người và đồ, quyền sạc, giá đúng bản, quà tháng 10 và tổng trả vay.

VinFast Herio Green 2026 có tốt không? Giá 450 triệu và bài toán chạy dịch vụ
Herio Green giá 450 triệu, pin 37,23 kWh và 326 km NEDC. Xem cấu hình SOP, lăn bánh 2026, sạc, bảo hành và bài toán dịch vụ.

Mazda CX-5 cũ tháng 10/2026: đời 2023 trở đi đang đắt hơn xe mới
Phân tích 548 tin rao Mazda CX-5 cũ trên Bonbanh, Oto.com.vn và Chợ Tốt ngày 28/10/2026: từ đời 2023 trở đi giá rao trung vị đã bằng hoặc cao hơn xe mới 699 triệu. So đúng bản, xe cũ 1–2 năm chỉ rẻ 4,7%–9,0%. Vùng còn đáng mua là 2019–2021.

Xe số hay xe ga 2026: Phân biệt và chọn mẫu
Tay ga (Vision), xe số bán tự động (Wave), côn tay (Exciter) — không gộp; LPTB 2% không 5%; OTD Calculated (01/09/2026).

Mazda3 hay Kia K3: so bản đang có giá hãng, an toàn, lăn bánh và trả góp
So Mazda3 sedan với K3 Luxury theo giá hãng: túi khí, tiện nghi, ghế trẻ, tiền nhận xe, khoản vay và chi tiền 5 năm; không coi giá cũ là hiện giá.

MG Cyberster 2026 có tốt không? Chi phí của roadster điện
MG Cyberster LUX 4WD giá 3,2 tỷ, pin 77 kWh và 443 km WLTP. Xem lăn bánh 2026, sạc, mui điện, bảo hành và chi phí sử dụng.

Kia Soluto cũ có nên mua không? Chọn MT hay AT
Kia Soluto cũ có đáng mua? Xem giá theo đời, MT/AT và cấp trang bị, chi phí đến tay, rủi ro xe dịch vụ cùng checklist kiểm tra.



