Nissan Almera

Nissan

Nissan Almera 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam

Sedan · B · 2026 · Đang bán tại Việt Nam

Nissan Almera có EL 489 triệu, V 529 triệu và VL 569 triệu đồng. Cả ba dùng máy 1.0 Turbo 74 kW/152 Nm và XTRONIC CVT; VL dùng lốp 16 inch.

Giá niêm yết

₫489,000,000 – ₫569,000,000

Đã xác minh 3/9/2026

Phiên bản đang bán

3

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Xăng

Công suất cao nhất

74 kW

EL

Dung tích xi-lanh

1 L

Mô-men xoắn tối đa

152 Nm

Số ghế

5 chỗ

Tổng quan giá

Giá niêm yết

₫489,000,000 – ₫569,000,000

  • EL₫489,000,000
  • V₫529,000,000
  • VL₫569,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuNissan
  • Phân khúcB
  • Hệ dẫn độngXăng
  • Động cơ1.0L HRA0 Turbo (3 xy-lanh, xăng, DOHC 12 van)
  • Công suấtTối đa 74 kW

Bảo hành

  • Xe5 năm / 100k km

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Xác minh từ hãng

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba

Nissan Almera 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?

Nissan Almera có EL 489 triệu, V 529 triệu và VL 569 triệu đồng. Cả ba dùng máy 1.0 Turbo 74 kW/152 Nm và XTRONIC CVT; VL dùng lốp 16 inch. Số liệu trên trang đối chiếu phiên bản đang bán tại Việt Nam, không phải bài lái thử.

Nguồn dữ liệu: Nissan Việt Nam

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Người mua sedan hạng B di chuyển chủ yếu trong đô thị, ưu tiên tiết kiệm nhiên liệu, công nghệ an toàn trên bản cao cấp và chi phí vận hành thấp.

Điểm mạnh đã xác minh

Động cơ 1.0L Turbo 100 mã lực/152 Nm tiết kiệm nhiên liệu (hỗn hợp 5,2-5,3 L/100km; hãng công bố 4,2 L/100km đường trường); bản VL có BSW, RCTA, FCW/FEB, camera 360°, 6 túi khí; cốp 466L rộng nhất phân khúc; bảo hành 5 năm/100.000 km.

Hạn chế cần cân nhắc

Động cơ 3 xy-lanh 1.0L hạn chế sức kéo khi chạy cao tốc tốc độ cao; bản EL và V chỉ 2 túi khí, thiếu camera lùi (EL); phanh sau tang trống; bình xăng chỉ 35L.

Nissan Almera tại Việt Nam đang bán 3 phiên bản: EL, V và VL, giá niêm yết ₫489.000.000–₫569.000.000. Hệ dẫn động Xăng. Phù hợp người mua sedan hạng B di chuyển chủ yếu trong đô thị, ưu tiên tiết kiệm nhiên liệu, công nghệ an toàn trên bản cao cấp và chi phí vận hành thấp.

Hiệu năng từng phiên bản Nissan Almera như thế nào?

Cả 3 phiên bản Nissan Almera đang bán tại Việt Nam (EL, V và VL) đều dùng hệ Xăng, 74 kW. Khác biệt giữa các bản chủ yếu ở trang bị, không phải công suất.

Hiệu năng Nissan Almera Việt Nam năm 2026
Thông sốELVVL
Hệ dẫn độngXăngXăngXăng
Công suất (kW)74 kW74 kW74 kW
Mô-men xoắn152152152
Mức tiêu thụ5.35.35.3

Nguồn dữ liệu: Nissan Việt Nam

Nissan Almera các bản hiện bán tại Việt Nam cùng hệ Xăng 74 kW; chọn phiên bản theo trang bị và giá, không phải hiệu năng.

Kích thước và không gian sử dụng của Nissan Almera ra sao?

Kích thước Nissan Almera tại Việt Nam thống nhất giữa các phiên bản: dài 4495 mm, khoang hành lý 466 lít, 5 chỗ.

Kích thước và không gian Nissan Almera năm 2026
Thông sốELVVL
Chiều dài (mm)4495 mm4495 mm4495 mm
Chiều rộng (mm)1740 mm1740 mm1740 mm
Chiều cao (mm)1460 mm1460 mm1460 mm
Chiều dài cơ sở (mm)2620 mm2620 mm2620 mm
Dung tích khoang hành lý (lít)466 lít466 lít466 lít
Khối lượng (kg)1089 kg1089 kg1089 kg
Số chỗ ngồi5 chỗ5 chỗ5 chỗ

Nguồn dữ liệu: Nissan Việt Nam

Khoang hành lý 466 lít; nên đo hành lý thực tế và ngồi thử hàng sau nếu đây là yếu tố quyết định khi mua tại Việt Nam.

Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của Nissan Almera

Nissan Almera tại Việt Nam dùng hệ Xăng, dung tích 999 cc, hộp số XTRONIC CVT, dẫn động Cầu trước.

Hệ truyền động Nissan Almera 2026
Thông sốELVVL
Dung tích động cơ (cc)999 cc999 cc999 cc
Hộp sốXTRONIC CVTXTRONIC CVTXTRONIC CVT
Dẫn độngCầu trướcCầu trướcCầu trước
Bình nhiên liệu (lít)35 lít35 lít35 lít

Nguồn dữ liệu: Nissan Việt Nam

Nissan Almera tại Việt Nam dùng động cơ đốt trong (bình 35 lít); ưu tiên hành trình xa và mạng lưới xăng/dầu sẵn có.

Chênh lệch giá các phiên bản tại Việt Nam

Phiên bản cơ bảnEL₫489.000.000
+₫80.000.000 (+16.4%)
Phiên bản cao hơnVL₫569.000.000

Chênh lệch ₫80.000.000, tương đương tăng khoảng 16.4% so với bản khởi điểm tại Việt Nam:

  • Bản VL đắt hơn ₫80.000.000 so với bản EL tại Việt Nam; nên xin báo giá đại lý trước khi đặt cọc

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Claim Ledger — Nissan Việt Nam
Thông tinNguồnPhạm vi
Giá và phiên bản tại Việt NamNissan Việt NamThị trường Việt Nam
Thông số kỹ thuậtNissan Việt NamThị trường Việt Nam

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 3 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)

Phiên bảnGiá chính thứcHệ dẫn độngĐộng cơHộp sốCông suấtMô-men xoắnTiêu haoSố chỗ
EL₫489,000,000Dẫn động cầu trước1.0L HRA0 Turbo (3 xy-lanh, xăng, DOHC 12 van)XTRONIC CVT74 kW152 Nm5.35 chỗ
V₫529,000,000Dẫn động cầu trước1.0L HRA0 Turbo (3 xy-lanh, xăng, DOHC 12 van)XTRONIC CVT74 kW152 Nm5.35 chỗ
VL₫569,000,000Dẫn động cầu trước1.0L HRA0 Turbo (3 xy-lanh, xăng, DOHC 12 van)XTRONIC CVT74 kW152 Nm5.35 chỗ

Bảng trả góp tham khảo

Nissan Almera trả góp khoảng 5.918.405 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 489 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 98 triệu đ391 triệu đ12.168.753 đ9.458.786 đ7.838.845 đ6.763.892 đ
25% · 122 triệu đ367 triệu đ11.408.206 đ8.867.612 đ7.348.918 đ6.341.149 đ
30% · 147 triệu đ342 triệu đ10.647.658 đ8.276.438 đ6.858.990 đ5.918.405 đ
35% · 171 triệu đ318 triệu đ9.887.111 đ7.685.264 đ6.369.062 đ5.495.662 đ
40% · 196 triệu đ293 triệu đ9.126.564 đ7.094.090 đ5.879.134 đ5.072.919 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)10.491.154 đ8.117.628 đ6.697.493 đ5.754.039 đ
7,5% (thị trường)10.647.658 đ8.276.438 đ6.858.990 đ5.918.405 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)10.885.048 đ8.518.150 đ7.105.585 đ6.170.141 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
EL489 triệu đ10.647.658 đ8.276.438 đ6.858.990 đ5.918.405 đ
V529 triệu đ11.518.633 đ8.953.447 đ7.420.052 đ6.402.529 đ
VL569 triệu đ12.389.607 đ9.630.457 đ7.981.115 đ6.886.652 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

Giá 489/529/569 triệu đồng1.0 Turbo, 74 kW và 152 NmXTRONIC CVT và FWD trên cả ba bảnTiêu thụ kết hợp 5,3 L/100 kmEL/V dùng lốp 15 inch; VL 16 inchKhông gán lốp VL cho toàn bộ dải xe

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

Nissan Almera xem thông số và phiên bản ở đâu?

Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.

Nissan Almera chạy được bao nhiêu km?

Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.

Tính khoản trả góp Nissan Almera như thế nào?

Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Nissan Terra cũ có nên mua không? Chọn S, E hay V
Xe cũNissan

Nissan Terra cũ có nên mua không? Chọn S, E hay V

Nissan Terra cũ nên chọn S dầu MT, E xăng 2WD hay V xăng 4WD? Xem giá theo đời/bản, chi phí đến tay và checklist gầm, 4WD.

Sam3 thg 9, 2026
Nissan Almera cũ có nên mua không? Chọn MT, EL, V hay VL
Xe cũNissan

Nissan Almera cũ có nên mua không? Chọn MT, EL, V hay VL

Nissan Almera cũ nên chọn MT, EL, V hay VL? Xem giá theo đời/bản, chi phí đến tay, động cơ turbo CVT và checklist an toàn.

Sam2 thg 9, 2026
Xe cũ từ 500 đến 700 triệu: lọc trước LPTB và hồ sơ
Xe cũ

Xe cũ từ 500 đến 700 triệu: lọc trước LPTB và hồ sơ

Xe cũ 500–700 triệu: sàng lọc 8 model theo đúng năm, phiên bản, giá, quỹ và Area trước khi tra LPTB cùng hồ sơ của xe thật.

Sam3 thg 9, 2026
Mercedes EQB 250+ 2026 có tốt không? 5 hay 7 chỗ
Xe điệnMercedes-Benz

Mercedes EQB 250+ 2026 có tốt không? 5 hay 7 chỗ

Mercedes EQB 250+ giá 2,309 tỷ, pin khoảng 70 kWh, 468–537 km WLTP; phân tích cấu hình 5/7 chỗ, sạc, lăn bánh, bảo hành và giá trị.

Sam1 thg 9, 2026
Hyundai Creta giá lăn bánh 2026: Chi phí Hà Nội và TP.HCM
Cẩm nang

Hyundai Creta giá lăn bánh 2026: Chi phí Hà Nội và TP.HCM

Creta 2026 lăn bánh HN ~687 triệu, TP.HCM ~675 triệu (bản 1.5 Tiêu chuẩn 599 triệu); LPTB 12% HN / 10% HCM, biển số 14 triệu (28/08/2026).

Sam28 thg 8, 2026
Honda CR-V e:HEV 2026 có tốt không? Giá, bảo hành và chọn bản
Đánh giá

Honda CR-V e:HEV 2026 có tốt không? Giá, bảo hành và chọn bản

CR-V e:HEV L/RS lắp ráp Phú Thọ; bảo hành hybrid 5y/130k chỉ e:HEV — không gộp bản xăng CBU; giá 1,039–1,25 tỷ (31/08/2026).

Sam26 thg 8, 2026
Mazda CX-30 cũ 2021–2025 có nên mua? Giá theo đời Luxury/Premium và km
Xe cũ

Mazda CX-30 cũ 2021–2025 có nên mua? Giá theo đời Luxury/Premium và km

CX-30 cũ: nhập VN từ 04/2021 (không có «2020 chính hãng»), giá theo Luxury/Premium × km, bảo hành tra VIN, checklist i-Activsense và quỹ dự phòng sau mua.

Sam26 thg 8, 2026
VinFast VF 7 và VF 8: Nên chọn SUV điện nào năm 2026?
Xe điệnVinFast

VinFast VF 7 và VF 8: Nên chọn SUV điện nào năm 2026?

VF 7 giá 740–850 triệu, VF 8 mới 999 triệu; so lăn bánh, pin, phạm vi, bảo hành và chi phí để biết có nên trả thêm cho SUV cỡ D.

Sam20 thg 8, 2026
Thay dầu nhớt ô tô bao lâu một lần? Phân loại dầu và chi phí 2026
Cẩm nang

Thay dầu nhớt ô tô bao lâu một lần? Phân loại dầu và chi phí 2026

Thay dầu nhớt ô tô 2026: theo sổ bảo dưỡng từng mẫu (nhiều hãng VN 5.000 km/3 tháng, full synthetic 10.000 km); chi phí theo phân khúc (08/2026).

Sam26 thg 8, 2026
Honda Vision 2026 có tốt không? Giá, eSP 110 và có nên mua
Đánh giá

Honda Vision 2026 có tốt không? Giá, eSP 110 và có nên mua

Vision eSP 110cc, 1,82 L/100 km, giá 31,5–36,8 triệu; xăng ~419 nghìn/tháng tại 1.000 km — đánh giá tay ga phổ thông Honda (31/08/2026).

Sam25 thg 8, 2026

Liên kết liên quan