Nissan Almera

Nissan

Almera EL, V hay VL đáng chọn theo ngân sách và trang bị an toàn?

Sedan · B · Đang bán tại Việt Nam

Almera EL/V/VL giá hãng 489/529/569 triệu, cùng turbo 999 cc/CVT và 6 túi khí; VL có nhóm camera/ADAS và lốp/gầm khác. Chọn theo việc đỗ phố–về quê, lịch bảo dưỡng đúng VIN và khoản trả sau đổi lãi, không nâng bản chỉ vì trần tháng đầu vừa đủ.

Giá niêm yết

₫489,000,000 – ₫569,000,000

Đã xác minh 18/10/2026

Phiên bản đang bán

3

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Xăng

Giá niêm yết Việt Nam

489 triệu đồng

Đối chiếu 03/10/2026

Dung tích xi-lanh

1 L

Mô-men xoắn tối đa

152 Nm

Số ghế

5 chỗ

Tổng quan giá

Giá niêm yết

₫489,000,000 – ₫569,000,000

  • EL₫489,000,000
  • V₫529,000,000
  • VL₫569,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuNissan
  • Phân khúcB
  • Hệ dẫn độngXăng
  • Động cơHRA0 DOHC 12 van turbo xăng
  • Công suấtTối đa 74 kW

Bảo hành

  • XeBảo hành xe mới 5 năm hoặc 100.000 km, tùy điều kiện nào đến trước, theo chính sách Việt Nam; điều kiện/loại trừ ghi trong sổ bảo hành.

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Xác minh từ hãng

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Xác minh từ hãng

Almera EL, V hay VL đáng chọn theo ngân sách và trang bị an toàn?

Almera EL/V/VL giá hãng 489/529/569 triệu, cùng turbo 999 cc/CVT và 6 túi khí; VL có nhóm camera/ADAS và lốp/gầm khác. Chọn theo việc đỗ phố–về quê, lịch bảo dưỡng đúng VIN và khoản trả sau đổi lãi, không nâng bản chỉ vì trần tháng đầu vừa đủ.

Nguồn dữ liệu: Nissan Việt Nam

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Người mua sedan B muốn so giá thực nhận, an toàn và lốp giữa ba cấu hình cụ thể.

Điểm mạnh đã xác minh

Bảng hãng tách rõ ba bản và công suất kW/PS; sáu túi khí được ghi cho EL/V/VL trong tài liệu phiên bản mới.

Hạn chế cần cân nhắc

Tiêu hao và thể tích cốp trong dữ liệu cũ chưa xác nhận từ tài liệu đúng bản; cần báo giá lăn bánh và chạy thử trên tải/đường sử dụng.

Almera EL/V/VL giá hãng 489/529/569 triệu, cùng turbo 999 cc/CVT và 6 túi khí; VL có nhóm camera/ADAS và lốp/gầm khác. Chọn theo việc đỗ phố–về quê, lịch bảo dưỡng đúng VIN và khoản trả sau đổi lãi, không nâng bản chỉ vì trần tháng đầu vừa đủ.

Nissan Almera: công suất, mô-men và khác biệt động cơ

Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.

Nissan Almera: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcELVVL
Công suất động cơ (kW)747474
Mô-men động cơ (Nm)152152152

Nguồn dữ liệu: Nissan Việt Nam

Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.

Nissan Almera: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?

Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.

Nissan Almera: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcELVVL
Chiều dài (mm)449544954495
Số chỗ555
Chiều rộng (mm)174017401740
Chiều cao (mm)145514551455
Trục cơ sở (mm)262026202620
Khoảng sáng gầm (mm)140145160
Bán kính quay (m)5,25,25,2
Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt NamChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Khối lượng không tải (kg)108910891089
Vệt bánh trước (mm)152515251525
Vệt bánh sau (mm)153515351535

Nguồn dữ liệu: Nissan Việt Nam

Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.

Nissan Almera: giá từng bản, hộp số và chi phí sử dụng

Đối chiếu nguồn ngày 03/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

Nissan Almera: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcELVVL
Giá xe tại ngày đối chiếu (VND)489 triệu đồng529 triệu đồng569 triệu đồng
Loại nguồn giáNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thứcNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thứcNiêm yết hãng/nhà phân phối chính thức
Tiêu thụ kết hợp theo tài liệu (L/100km)5,215,215,21
Loại/mã động cơHRA0 DOHC 12 van turbo xăngHRA0 DOHC 12 van turbo xăngHRA0 DOHC 12 van turbo xăng
Dung tích động cơ (cc)999999999
Bình nhiên liệu (L)353535
Hộp sốCVTCVTCVT
Lốp trước195/65 R15195/65 R15205/55 R16
Lốp sau195/65 R15195/65 R15205/55 R16
Dẫn độngfwdfwdfwd

Nguồn dữ liệu: Nissan Việt Nam

Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Nguồn, phép tính và giới hạn — 18/10/2026
Thông tinNguồnPhạm vi
EL: 489 triệu đồngGiá niêm yết trong nguồn chính thức; Bảng giá Việt Nam: EL; không dùng ưu đãi, giá lăn bánh hoặc thị trường khác: 489.000.000 VNDViệt Nam; kiểm tra 03/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh.
EL — Chiều dài (mm): 4495Brochure Việt Nam, trang PDF 10; EL; length: 4495Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
EL — Số chỗ: 5Bảng EL/V/VL: Số chỗ: 5Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
EL — Công suất động cơ (kW): 74Brochure Việt Nam, trang PDF 10; EL; power: 74Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
EL — Tiêu thụ kết hợp theo tài liệu (L/100km): 5,21Bảng EL/V/VL, đường hỗn hợp: 5,21Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
EL — Loại/mã động cơ: HRA0 DOHC 12 van turbo xăngBrochure Việt Nam, trang PDF 10; EL; engine: HRA0 DOHC 12 van turbo xăngĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
EL — Dung tích động cơ (cc): 999Brochure Việt Nam, trang PDF 10; EL; engine_cc: 999Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
EL — Chiều rộng (mm): 1740Brochure Việt Nam, trang PDF 10; EL; width: 1740Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
EL — Mô-men động cơ (Nm): 152Brochure Việt Nam, trang PDF 10; EL; torque: 152Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
EL — Bình nhiên liệu (L): 35Brochure Việt Nam, trang PDF 10; EL; fuel_tank: 35Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
EL — Chiều cao (mm): 1455Brochure Việt Nam, trang PDF 10; EL; height: 1455Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
EL — Hộp số: CVTBrochure Việt Nam, trang PDF 10; EL; transmission: CVTĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
EL — Trục cơ sở (mm): 2620Brochure Việt Nam, trang PDF 10; EL; wheelbase: 2620Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
EL — Khoảng sáng gầm (mm): 140Brochure Việt Nam, trang PDF 10; EL; ground_clearance: 140Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
EL — Bán kính quay (m): 5,2Brochure Việt Nam, trang PDF 10; EL; turning_radius: 5.2Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
EL — Khối lượng không tải (kg): 1089Brochure Việt Nam, trang PDF 10; EL; kerb_weight: 1089Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
EL — Vệt bánh trước (mm): 1525Brochure Việt Nam, trang PDF 10; EL; track_front: 1525Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
EL — Vệt bánh sau (mm): 1535Brochure Việt Nam, trang PDF 10; EL; track_rear: 1535Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
EL — Lốp trước: 195/65 R15Brochure Việt Nam, trang PDF 10; EL; tyres_front: 195/65 R15Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
EL — Lốp sau: 195/65 R15Brochure Việt Nam, trang PDF 10; EL; tyres_rear: 195/65 R15Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
V: 529 triệu đồngGiá niêm yết trong nguồn chính thức; Bảng giá Việt Nam: V; không dùng ưu đãi, giá lăn bánh hoặc thị trường khác: 529.000.000 VNDViệt Nam; kiểm tra 03/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh.
V — Chiều dài (mm): 4495Brochure Việt Nam, trang PDF 10; V; length: 4495Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
V — Số chỗ: 5Bảng EL/V/VL: Số chỗ: 5Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
V — Công suất động cơ (kW): 74Brochure Việt Nam, trang PDF 10; V; power: 74Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
V — Tiêu thụ kết hợp theo tài liệu (L/100km): 5,21Bảng EL/V/VL, đường hỗn hợp: 5,21Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
V — Loại/mã động cơ: HRA0 DOHC 12 van turbo xăngBrochure Việt Nam, trang PDF 10; V; engine: HRA0 DOHC 12 van turbo xăngĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
V — Dung tích động cơ (cc): 999Brochure Việt Nam, trang PDF 10; V; engine_cc: 999Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
V — Chiều rộng (mm): 1740Brochure Việt Nam, trang PDF 10; V; width: 1740Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
V — Mô-men động cơ (Nm): 152Brochure Việt Nam, trang PDF 10; V; torque: 152Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
V — Bình nhiên liệu (L): 35Brochure Việt Nam, trang PDF 10; V; fuel_tank: 35Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
V — Chiều cao (mm): 1455Brochure Việt Nam, trang PDF 10; V; height: 1455Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
V — Hộp số: CVTBrochure Việt Nam, trang PDF 10; V; transmission: CVTĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
V — Trục cơ sở (mm): 2620Brochure Việt Nam, trang PDF 10; V; wheelbase: 2620Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
V — Khoảng sáng gầm (mm): 145Brochure Việt Nam, trang PDF 10; V; ground_clearance: 145Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
V — Bán kính quay (m): 5,2Brochure Việt Nam, trang PDF 10; V; turning_radius: 5.2Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
V — Khối lượng không tải (kg): 1089Brochure Việt Nam, trang PDF 10; V; kerb_weight: 1089Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
V — Vệt bánh trước (mm): 1525Brochure Việt Nam, trang PDF 10; V; track_front: 1525Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
V — Vệt bánh sau (mm): 1535Brochure Việt Nam, trang PDF 10; V; track_rear: 1535Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
V — Lốp trước: 195/65 R15Brochure Việt Nam, trang PDF 10; V; tyres_front: 195/65 R15Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
V — Lốp sau: 195/65 R15Brochure Việt Nam, trang PDF 10; V; tyres_rear: 195/65 R15Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
VL: 569 triệu đồngGiá niêm yết trong nguồn chính thức; Bảng giá Việt Nam: VL; không dùng ưu đãi, giá lăn bánh hoặc thị trường khác: 569.000.000 VNDViệt Nam; kiểm tra 03/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh.
VL — Chiều dài (mm): 4495Brochure Việt Nam, trang PDF 10; VL; length: 4495Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
VL — Số chỗ: 5Bảng EL/V/VL: Số chỗ: 5Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
VL — Công suất động cơ (kW): 74Brochure Việt Nam, trang PDF 10; VL; power: 74Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
VL — Tiêu thụ kết hợp theo tài liệu (L/100km): 5,21Bảng EL/V/VL, đường hỗn hợp: 5,21Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
VL — Loại/mã động cơ: HRA0 DOHC 12 van turbo xăngBrochure Việt Nam, trang PDF 10; VL; engine: HRA0 DOHC 12 van turbo xăngĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
VL — Dung tích động cơ (cc): 999Brochure Việt Nam, trang PDF 10; VL; engine_cc: 999Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
VL — Chiều rộng (mm): 1740Brochure Việt Nam, trang PDF 10; VL; width: 1740Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
VL — Mô-men động cơ (Nm): 152Brochure Việt Nam, trang PDF 10; VL; torque: 152Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
VL — Bình nhiên liệu (L): 35Brochure Việt Nam, trang PDF 10; VL; fuel_tank: 35Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
VL — Chiều cao (mm): 1455Brochure Việt Nam, trang PDF 10; VL; height: 1455Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
VL — Hộp số: CVTBrochure Việt Nam, trang PDF 10; VL; transmission: CVTĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
VL — Trục cơ sở (mm): 2620Brochure Việt Nam, trang PDF 10; VL; wheelbase: 2620Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
VL — Khoảng sáng gầm (mm): 160Brochure Việt Nam, trang PDF 10; VL; ground_clearance: 160Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
VL — Bán kính quay (m): 5,2Brochure Việt Nam, trang PDF 10; VL; turning_radius: 5.2Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
VL — Khối lượng không tải (kg): 1089Brochure Việt Nam, trang PDF 10; VL; kerb_weight: 1089Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
VL — Vệt bánh trước (mm): 1525Brochure Việt Nam, trang PDF 10; VL; track_front: 1525Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
VL — Vệt bánh sau (mm): 1535Brochure Việt Nam, trang PDF 10; VL; track_rear: 1535Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
VL — Lốp trước: 205/55 R16Brochure Việt Nam, trang PDF 10; VL; tyres_front: 205/55 R16Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
VL — Lốp sau: 205/55 R16Brochure Việt Nam, trang PDF 10; VL; tyres_rear: 205/55 R16Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 03/10/2026.
3 hạng mục còn thiếu xác nhậnEL: Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L) — No exact-grade Vietnam evidence verified for this field. Original value is retained in before archive; no inferred foreign specifications or wrong-generation data.; V: Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L) — No exact-grade Vietnam evidence verified for this field. Original value is retained in before archive; no inferred foreign specifications or wrong-generation data.; VL: Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L) — No exact-grade Vietnam evidence verified for this field. Original value is retained in before archive; no inferred foreign specifications or wrong-generation data.Giữ nguyên hạng mục, lưu dữ liệu trước sửa trong hồ sơ; không bịa số liệu để lấp bảng.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuGầm EL/V/VL 140/145/160 mm lấy đúng cột brochure phiên bản mới; không áp 155 mm chung của dữ liệu cũ.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Bảo hành vehicle: Bảo hành xe mới 5 năm hoặc 100.000 km, tùy điều kiện nào đến trước, theo chính sách Việt Nam; điều kiện/loại trừ ghi trong sổ bảo hành.Thời gian bảo hành xe Nissan mới; Terra lưu trữ không áp hồi tố policy hiện hành: 60 months / 100000 kmÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
Bảo hành vehicle: Bảo hành xe mới 5 năm hoặc 100.000 km, tùy điều kiện nào đến trước, theo chính sách Việt Nam; điều kiện/loại trừ ghi trong sổ bảo hành.Thời gian bảo hành xe Nissan mới; Terra lưu trữ không áp hồi tố policy hiện hành: 60 months / 100000 kmÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
Bảo hành vehicle: Bảo hành xe mới 5 năm hoặc 100.000 km, tùy điều kiện nào đến trước, theo chính sách Việt Nam; điều kiện/loại trừ ghi trong sổ bảo hành.Thời gian bảo hành xe Nissan mới; Terra lưu trữ không áp hồi tố policy hiện hành: 60 months / 100000 kmÁp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
Nissan Việt Nam: giá/phiên bảnNissan Việt Nam: giá/phiên bảnĐối chiếu 18/10/2026; phạm vi và giới hạn ghi tại từng mục, không áp sang đời/VIN khác
Nissan: brochure Việt Nam, trang 10Nissan: brochure Việt Nam, trang 10Đối chiếu 18/10/2026; phạm vi và giới hạn ghi tại từng mục, không áp sang đời/VIN khác
Nissan: bảo hành xe mớiNissan: bảo hành xe mớiĐối chiếu 18/10/2026; phạm vi và giới hạn ghi tại từng mục, không áp sang đời/VIN khác

So sánh mẫu và liên kết liên quan

EL, V và VL phải khóa đúng trang bị Việt Nam

Almera EL/V/VL hiện được Nissan Việt Nam niêm yết 489/529/569 triệu đồng gồm VAT 10%; cùng 999 cc turbo, CVT và 6 túi khí theo brochure phiên bản Việt Nam. EL không đồng nghĩa thiếu cân bằng điện tử hoặc sáu túi khí; ngược lại không nên gán camera 360° và phanh tự động của VL cho V

Khoảng sáng gầm theo bảng EL/V/VL là 140/145/160 mm, lốp EL/V 195/65 R15, VL 205/55 R16. Không dùng một con số 160 mm để hứa cả ba qua dốc nhà; cũng không coi cao hơn là khả năng đi qua nước an toàn.

Nissan Việt Nam: giá ba bản

Nissan: catalogue Việt Nam, trang 10 đọc cả ba cột

EL, V và VL phải khóa đúng trang bị Việt Nam — 18/10/2026
Hạng mục đúng brochureELVVL
Giá hãng triệu đồng489529569
Đèn chiếu gần/xaHalogenLEDLED
Điều hòaChỉnh cơTự độngTự động
Sạc không dâyKhôngCóCó
360°/MOD, BSW/RCTA, FEB/FWBKhôngKhôngCó
6 túi khí + VDC/TCS/HSACóCóCó
Lốp / gầm195/65 R15 / 140 mm195/65 R15 / 145 mm205/55 R16 / 160 mm

Nissan Việt Nam: giá ba bảnNissan: catalogue Việt Nam, trang 10 đọc cả ba cột

Đi phố kẹt xe và về quê tạo hai yêu cầu khác nhau

Đi phố tắc đường và về quê là hai bài thử: phố xem ga thấp tốc, độ dễ quan sát/đỗ, điều hòa và ghế sau; về quê xem đủ người/đồ, ánh sáng và đường xấu ở tải thực. Turbo/CVT không chứng minh vượt xe luôn đủ trong mọi tải, phải chạy thử hợp pháp thay vì chỉ xem công suất

Bản VL có hỗ trợ phanh/cảnh báo và camera bổ sung hữu ích với người dùng hiểu giới hạn, nhưng không thay việc quan sát hoặc giảm tốc. Không tự tạo tình huống để thử FEB; để tư vấn viên giải thích đúng manual, vùng hoạt động và khi hệ thống không nhận vật.

Đi phố kẹt xe và về quê tạo hai yêu cầu khác nhau — 18/10/2026
Công việc gia đìnhTại điểm xem xe/đường thử an toànCâu trả lời đổi lựa chọn
Đỗ phố hẹpHai người lái thử vị trí, gương/camera và ô đỗCamera có giúp đúng điểm mù thật không
Ngồi sauGhế trẻ em, người cao, dây đai và gió lạnhNgười nhà có ngồi được sau người lái không
Đi quê đủ ngườiTải hợp lệ, đường vào/dốc và hành lýGầm danh nghĩa không thay kiểm góc lên xuống
Đường đêmThử chiếu sáng hợp pháp, không lóa người khácLED chỉ là loại đèn, không bảo đảm tầm nhìn mọi mưa
Đường ngậpKhông lái vào nước chưa rõ độ sâu/dòngKhông chọn VL chỉ vì gầm 160 mm để lội nước

Turbo và CVT cần kế hoạch bảo dưỡng nào

Chăm turbo và CVT theo sổ bảo dưỡng của đúng VIN/đời, cả thời gian lẫn km; không lấy lịch 40.000/60.000 km của mẫu khác làm quy định Nissan. Đợt này chưa có lịch manual hoàn chỉnh đủ xác nhận từng chu kỳ dầu CVT, vì vậy xin trung tâm in lịch vật tư, loại dầu và trường hợp sử dụng khắc nghiệt áp dụng

Chuyến ngắn/đỗ lâu/đi bụi có thể cần xem điều kiện đặc biệt theo chính manual, không tự quy mọi người đi phố đều cùng một lịch. Thử ga/rung, rò rỉ và cảnh báo là bước kiểm, chưa phải chẩn đoán hộp số; không đổ phụ gia hoặc thay dầu sai loại để xử lý cảm giác chưa rõ nguyên nhân.

Nissan: 5 năm/100.000 km, điều kiện và ngày bắt đầu

Turbo và CVT cần kế hoạch bảo dưỡng nào — 18/10/2026
Xin trước khi muaThông tin phải đủ
Bảo dưỡng 5 năm theo km dự kiếnMốc nào thay gì, vật tư/công/VAT, không chỉ giá gói từ
CVT/turboSổ đúng VIN, quy cách dầu, điều kiện dùng nặng và mục kiểm
Bảo hànhNissan công bố 5 năm/100.000 km từ bàn giao đầu, điều kiện sổ thật
Xưởng gần nhàCó thiết bị/chẩn đoán, lịch nhận và linh kiện chứ không chỉ tên đại lý
Xe tồnNgày sản xuất lốp/12V, bảo quản, mốc bắt đầu bảo hành

Nissan: 5 năm/100.000 km, điều kiện và ngày bắt đầu

Cùng tiền trả trước nên nâng bản hay giữ quỹ dự phòng

Với cùng 180 triệu trả trước chỉ cho giá xe, từ EL lên V thêm 40 triệu giá và từ V lên VL thêm 40 triệu nữa; khoản vay tăng tương ứng trước phí. Chỉ trả thêm khi chức năng đáp ứng việc cụ thể và không ăn quỹ bảo hiểm/bảo dưỡng; không mặc định mọi nhà nên lấy bản cao nhất

Nếu 180 triệu là toàn bộ tiền đang có, phải trừ trước bạ theo bảng giá tính và địa phương, biển/đăng ký, bảo hiểm, phí ngân hàng và quỹ muốn giữ; mức trả trước sẽ thấp hơn. Không có báo giá địa phương hoàn chỉnh thì không gắn một tổng lăn bánh chính thức cho bảng niêm yết.

Điền báo giá và kiểm phương thức vay trước khi dùng calculator

Cùng tiền trả trước nên nâng bản hay giữ quỹ dự phòng — 18/10/2026
Quyết địnhLợi ích để thửĐổi lại
EL → VLED/điều hòa tự động/sạc không dây dùng hàng ngày40 triệu + lãi và các phí chênh
V → VLCamera/ADAS/trang bị cabin/lốp đúng bản40 triệu + lãi, giá lốp 16 cần báo
Giữ EL/VXe đã đủ người/đồ và chấp nhận danh sách an toànQuỹ còn lại phải có thật, không coi EL như có FEB
Tạm chưa muaTiền nhận xe và sau lãi ưu đãi không đủGiảm trần giá trước khi kéo kỳ vay

Điền báo giá và kiểm phương thức vay trước khi dùng calculator

Sau lãi ưu đãi và trong năm năm còn trả bao nhiêu

Bảng gốc đều giả định 7% tháng 1–12 và 11% sau tháng 12 cho thấy tháng 13 thay đổi thế nào; không phải chương trình của Nissan hay ngân hàng nào. Xin lịch toàn bộ kỳ, tham chiếu + biên độ, lãi sàn, phí và điều kiện tất toán. Không giữ lãi ưu đãi cho toàn 7 năm.

Ví dụ biên tập, không phải báo giá hay cam kết duyệt: cùng tiền trả trước 180.000.000 đ chỉ dành cho giá xe, thuế/phí/đồ cần thiết trả riêng. Vay gốc đều, dư nợ 7%/năm tháng 1–12 và 11% từ tháng 13; không balloon. Cột kỳ ghi tháng 1 / tháng 13 / cuối hợp đồng. Chưa gồm phí và bảo hiểm hợp đồng: phải cộng báo giá thực, không coi bằng 0.

Gốc còn không phải số tiền tất toán; yêu cầu phí tất toán và lịch trả nợ. Không dùng công cụ một lãi cố định thay lịch đổi lãi. Phí nhận xe lấy nguồn địa phương đúng ngày, không mặc định giá mua là giá tính trước bạ.

Nhãn 5,21 L/100 km trong dữ liệu cũ chưa đủ chứng cứ đúng bản để làm kết quả thực; mô hình dùng cả ba bản cùng 6,5 L/100 km và xăng 23.000 đ/L. 8.000/20.000 km/năm tương ứng 11,96/29,9 triệu/năm, hay 59,8/149,5 triệu trong năm năm. Khác 1 L/100 km ở 20.000 km/năm là 23 triệu trong năm năm, không đủ tự chứng minh nâng 80 triệu là tiết kiệm tiền.

Chỉ là phần đã tính được trong 5 năm, không phải TCO hoàn chỉnh: giá xe + lãi 60 tháng + năng lượng theo giả định ngay tại bảng. Chưa có báo giá thuế/phí, bảo hiểm, lốp, bảo dưỡng, gửi xe và đi lại khi sửa; không cộng chúng bằng 0. Không trừ giá bán lại chưa có chứng cứ.

Ngân sách sở hữu 5 năm trước khi bán = giá mua + thuế/phí nhận xe + lãi đã trả 60 tháng + năng lượng + bảo hiểm + bảo dưỡng/lốp + gửi xe/đường + đi lại thay thế khi sửa. Giá mua đã chứa toàn bộ gốc, không cộng gốc vay lần nữa. Sổ tiền mặt dùng trả trước + các kỳ trả 60 tháng + chi sử dụng, ghi gốc còn riêng. Khi bán: tiền về = giá bán − tất toán − phí; chưa có dữ liệu để dự báo giá bán. Khoản thiếu báo giá không bằng 0; tiền dự phòng chưa phải chi phí đã xảy ra.

Phần đã tính dùng 15.000 km/năm. Bổ sung phí nhận xe, bảo hiểm, đỗ xe/cầu đường, lốp theo cỡ, lịch bảo dưỡng và đi lại khi sửa bằng báo giá thật. Đừng vừa cộng giá mua vừa cộng toàn bộ gốc trả lại lần nữa, cũng không coi gốc còn năm thứ năm là chi phí bảo dưỡng.

Sau lãi ưu đãi và trong năm năm còn trả bao nhiêu — 18/10/2026
BảnThángTrả trướcGốc vayLãi giả địnhKỳ 1 / 13 / cuốiLãi cả hợp đồngGiá + toàn bộ lãi, gồm trả trướcGốc còn tháng 60
Almera EL60180.000.000309.000.0007% → 11%, gốc đều6.952.500 / 7.416.000 / 5.197.20875.164.250564.164.2500
Almera V60180.000.000349.000.0007% → 11%, gốc đều7.852.500 / 8.376.000 / 5.869.98684.894.250613.894.2500
Almera VL60180.000.000389.000.0007% → 11%, gốc đều8.752.500 / 9.336.000 / 6.542.76494.624.250663.624.2500
Almera EL84180.000.000309.000.0007% → 11%, gốc đều5.481.071 / 6.106.429 / 3.712.292108.830.536597.830.53688.285.714
Almera V84180.000.000349.000.0007% → 11%, gốc đều6.190.595 / 6.896.905 / 4.192.847122.918.631651.918.63199.714.286
Almera VL84180.000.000389.000.0007% → 11%, gốc đều6.900.119 / 7.687.381 / 4.673.403137.006.726706.006.726111.142.857
  • Bản/kỳ: Almera EL / 60; Giá xe: 489.000.000; Lãi đến tháng 60: 75.164.250; Năng lượng 5 năm: 112.125.000; Tổng phần đã tính: 676.289.250; Gốc còn tháng 60: 0
  • Bản/kỳ: Almera V / 60; Giá xe: 529.000.000; Lãi đến tháng 60: 84.894.250; Năng lượng 5 năm: 112.125.000; Tổng phần đã tính: 726.019.250; Gốc còn tháng 60: 0
  • Bản/kỳ: Almera VL / 60; Giá xe: 569.000.000; Lãi đến tháng 60: 94.624.250; Năng lượng 5 năm: 112.125.000; Tổng phần đã tính: 775.749.250; Gốc còn tháng 60: 0
  • Bản/kỳ: Almera EL / 84; Giá xe: 489.000.000; Lãi đến tháng 60: 98.714.464; Năng lượng 5 năm: 112.125.000; Tổng phần đã tính: 699.839.464; Gốc còn tháng 60: 88.285.714
  • Bản/kỳ: Almera V / 84; Giá xe: 529.000.000; Lãi đến tháng 60: 111.493.036; Năng lượng 5 năm: 112.125.000; Tổng phần đã tính: 752.618.036; Gốc còn tháng 60: 99.714.286
  • Bản/kỳ: Almera VL / 84; Giá xe: 569.000.000; Lãi đến tháng 60: 124.271.607; Năng lượng 5 năm: 112.125.000; Tổng phần đã tính: 805.396.607; Gốc còn tháng 60: 111.142.857

Ai cần VL, ai đủ ở bản thấp và ai nên chọn xe khác

VL đáng xem khi gia đình thực sự cần những cảnh báo/camera đã xác minh và thử hiểu giới hạn, đường/đỗ xe phù hợp, sau khi trả trước còn đủ quỹ. V có thể đủ khi cần LED/điều hòa tự động và chấp nhận không có nhóm ADAS của VL. EL phù hợp người đã chấp nhận danh sách thiết bị của bản thấp và muốn giữ tiền, không gọi EL thiếu an toàn chỉ vì rẻ

So mẫu khác hoặc hoãn nếu thường đi đường vào khó vượt góc gầm, người/đồ không vừa, xưởng thuận tiện chưa đáp ứng hoặc khoản vay sau ưu đãi không chịu được. Không nâng bản để giải vấn đề nó không thay đổi như thiếu chỗ ghế sau; thử cùng gia đình và ghi điểm không đạt trước đặt cọc.

Honda City: so đúng bản an toàn · Toyota Vios: đối chiếu tiền nhận và dịch vụ

Phương pháp: Ban biên tập AutoTest đối chiếu nguồn Việt Nam ngày 18/10/2026; đây là phân tích tài liệu và mô hình giả định, không phải chạy thử, chứng nhận tồn kho hay lãi được duyệt. Điều kiện chưa có báo giá không coi bằng 0. Cập nhật khi giá, đời xe, lãi hoặc chính sách đổi.

  • Xin hai báo giá cùng ngày: giá tiền mặt, giá có vay, màu/VIN, thời hạn giao và điều kiện hoàn cọc.
  • Tách thuế/phí theo địa phương, bảo hiểm bắt buộc/tự nguyện, phụ kiện bắt buộc và quà có thật; quà không đổi tiền không trừ như tiền mặt.
  • Mang gia đình và đồ thực để thử; ghi điểm không đạt trước khi quyết định nâng bản.
  • Xin lịch trả nợ đủ các kỳ, mức sau ưu đãi, phí và tất toán; giữ quỹ dự phòng riêng.

Honda City: so đúng bản an toànToyota Vios: đối chiếu tiền nhận và dịch vụ

So sánh phiên bản

So sánh 3 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)

Phiên bảnGiá chính thứcHệ dẫn độngĐộng cơHộp sốCông suấtMô-men xoắnTiêu haoSố chỗ
EL₫489,000,000Dẫn động cầu trướcHRA0 DOHC 12 van turbo xăngCVT74 kW152 Nm5.215 chỗ
V₫529,000,000Dẫn động cầu trướcHRA0 DOHC 12 van turbo xăngCVT74 kW152 Nm5.215 chỗ
VL₫569,000,000Dẫn động cầu trướcHRA0 DOHC 12 van turbo xăngCVT74 kW152 Nm5.215 chỗ

Bảng trả góp tham khảo

Nissan Almera trả góp khoảng 5.918.405 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 489 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 98 triệu đ391 triệu đ12.168.753 đ9.458.786 đ7.838.845 đ6.763.892 đ
25% · 122 triệu đ367 triệu đ11.408.206 đ8.867.612 đ7.348.918 đ6.341.149 đ
30% · 147 triệu đ342 triệu đ10.647.658 đ8.276.438 đ6.858.990 đ5.918.405 đ
35% · 171 triệu đ318 triệu đ9.887.111 đ7.685.264 đ6.369.062 đ5.495.662 đ
40% · 196 triệu đ293 triệu đ9.126.564 đ7.094.090 đ5.879.134 đ5.072.919 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)10.491.154 đ8.117.628 đ6.697.493 đ5.754.039 đ
7,5% (thị trường)10.647.658 đ8.276.438 đ6.858.990 đ5.918.405 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)10.885.048 đ8.518.150 đ7.105.585 đ6.170.141 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
EL489 triệu đ10.647.658 đ8.276.438 đ6.858.990 đ5.918.405 đ
V529 triệu đ11.518.633 đ8.953.447 đ7.420.052 đ6.402.529 đ
VL569 triệu đ12.389.607 đ9.630.457 đ7.981.115 đ6.886.652 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

EL, V và VL phải khóa đúng trang bị Việt NamĐi phố kẹt xe và về quê tạo hai yêu cầu khác nhauTurbo và CVT cần kế hoạch bảo dưỡng nàoCùng tiền trả trước nên nâng bản hay giữ quỹ dự phòngSau lãi ưu đãi và trong năm năm còn trả bao nhiêuAi cần VL, ai đủ ở bản thấp và ai nên chọn xe khác

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

EL có sáu túi khí và cân bằng điện tử?

Catalogue Việt Nam mới ghi có cho cả EL/V/VL; không suy EL thiếu từ tên bản thấp.

V có camera 360 và FEB như VL?

Không theo bảng trang bị hiện được dẫn; nhóm này thuộc VL. Cần xác nhận đúng xe giao.

Các bản cùng gầm 160 mm?

Không. Brochure ghi EL 140, V 145, VL 160 mm và lốp VL khác.

Lãi 7% có dùng tính toàn bộ hợp đồng?

Không nếu ưu đãi chỉ 12 tháng. Mô hình bài đổi 11% từ tháng 13; lãi thật cần hợp đồng.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Nissan Almera cũ có nên mua không? Chọn MT, EL, V hay VL
Xe cũNissan

Nissan Almera cũ có nên mua không? Chọn MT, EL, V hay VL

Nissan Almera cũ nên chọn MT, EL, V hay VL? Xem giá theo đời/bản, chi phí đến tay, động cơ turbo CVT và checklist an toàn.

Sam2 thg 9, 2026
Nissan Terra cũ có nên mua không? Chọn S, E hay V
Xe cũNissan

Nissan Terra cũ có nên mua không? Chọn S, E hay V

Nissan Terra cũ nên chọn S dầu MT, E xăng 2WD hay V xăng 4WD? Xem giá theo đời/bản, chi phí đến tay và checklist gầm, 4WD.

Sam3 thg 9, 2026
NMAX 155 hay PCX 160 2026: Nên chọn tay ga nào?
Đánh giá

NMAX 155 hay PCX 160 2026: Nên chọn tay ga nào?

NMAX Standard 131kg, Tech Max 135kg; PCX ~134kg; OTD 73,246–83,446M; LPTB 2% NĐ 175; PCX chỉ tồn kho — không catalogue 2026 (01/09/2026).

Sam23 thg 8, 2026
Xiaoma 222 hay VF 3: chọn xe đầu tiên hay xe thứ hai?
Cẩm nang

Xiaoma 222 hay VF 3: chọn xe đầu tiên hay xe thứ hai?

So Xiaoma 222 và VF 3 theo nhiệm vụ xe đầu/xe thứ hai, bốn người và đồ, quyền sạc, giá đúng bản, quà tháng 10 và tổng trả vay.

Ban biên tập AutoTest15 thg 10, 2026
VinFast Herio Green 2026 có tốt không? Giá 450 triệu và bài toán chạy dịch vụ
Xe điệnVinFast

VinFast Herio Green 2026 có tốt không? Giá 450 triệu và bài toán chạy dịch vụ

Herio Green giá 450 triệu, pin 37,23 kWh và 326 km NEDC. Xem cấu hình SOP, lăn bánh 2026, sạc, bảo hành và bài toán dịch vụ.

Sam1 thg 9, 2026
Mazda CX-5 cũ tháng 10/2026: đời 2023 trở đi đang đắt hơn xe mới
Xe cũMazda

Mazda CX-5 cũ tháng 10/2026: đời 2023 trở đi đang đắt hơn xe mới

Phân tích 548 tin rao Mazda CX-5 cũ trên Bonbanh, Oto.com.vn và Chợ Tốt ngày 28/10/2026: từ đời 2023 trở đi giá rao trung vị đã bằng hoặc cao hơn xe mới 699 triệu. So đúng bản, xe cũ 1–2 năm chỉ rẻ 4,7%–9,0%. Vùng còn đáng mua là 2019–2021.

Ban biên tập AutoTest27 thg 10, 2026
Xe số hay xe ga 2026: Phân biệt và chọn mẫu
Đánh giá

Xe số hay xe ga 2026: Phân biệt và chọn mẫu

Tay ga (Vision), xe số bán tự động (Wave), côn tay (Exciter) — không gộp; LPTB 2% không 5%; OTD Calculated (01/09/2026).

Sam23 thg 8, 2026
Mazda3 hay Kia K3: so bản đang có giá hãng, an toàn, lăn bánh và trả góp
Cẩm nang

Mazda3 hay Kia K3: so bản đang có giá hãng, an toàn, lăn bánh và trả góp

So Mazda3 sedan với K3 Luxury theo giá hãng: túi khí, tiện nghi, ghế trẻ, tiền nhận xe, khoản vay và chi tiền 5 năm; không coi giá cũ là hiện giá.

AutoTest Editorial2 thg 10, 2026
MG Cyberster 2026 có tốt không? Chi phí của roadster điện
Xe điệnMG

MG Cyberster 2026 có tốt không? Chi phí của roadster điện

MG Cyberster LUX 4WD giá 3,2 tỷ, pin 77 kWh và 443 km WLTP. Xem lăn bánh 2026, sạc, mui điện, bảo hành và chi phí sử dụng.

Sam1 thg 9, 2026
Kia Soluto cũ có nên mua không? Chọn MT hay AT
Xe cũKia

Kia Soluto cũ có nên mua không? Chọn MT hay AT

Kia Soluto cũ có đáng mua? Xem giá theo đời, MT/AT và cấp trang bị, chi phí đến tay, rủi ro xe dịch vụ cùng checklist kiểm tra.

Sam2 thg 9, 2026

Liên kết liên quan