Hyundai Accent

Hyundai

Hyundai Accent giá bao nhiêu, nên chọn MT hay CVT?

Sedan · B · Đang bán tại Việt Nam

Hyundai Accent tại Việt Nam: 439 triệu đồng–569 triệu đồng. Tôi sẽ bắt đầu bằng bản AT nếu phần lớn hành trình là phố đông; MT chỉ hợp khi người lái thực sự quen số sàn. Bản Đặc biệt và Cao cấp cần được cân bằng trang bị an toàn trên xe giao, không chỉ màn hình hay ghế da. Không lấy mức tiêu thụ của bản MT áp cho CVT. Giá đại lý trong bảng là tham khảo, chưa phải giá lăn bánh hay giá sau ưu đãi.

Giá tham khảo

₫439,000,000 – ₫569,000,000

Đã kiểm tra dữ liệu 3/10/2026

Giá này từ nguồn tổng hợp. Hãy xác nhận với hãng hoặc đại lý trước khi quyết định.

Phiên bản đang bán

4

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Xăng

Giá tham khảo đại lý

439 triệu đồng

Kiểm tra 03/10/2026

Dung tích xi-lanh

1.5 L

Mô-men xoắn tối đa

144 Nm

Số ghế

5 chỗ

Tổng quan giá

Giá tham khảo

₫439,000,000 – ₫569,000,000

Giá này từ nguồn tổng hợp. Hãy xác nhận với hãng hoặc đại lý trước khi quyết định.

  • 1.5 MT₫439,000,000
  • 1.5 AT₫489,000,000
  • 1.5 AT Đặc biệt₫529,000,000
  • 1.5 AT Cao cấp₫569,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuHyundai
  • Phân khúcB
  • Hệ dẫn độngXăng
  • Động cơSmartStream G1.5
  • Công suấtTối đa 84.6 kW

Bảo hành

  • Xe5 năm / 100k km

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Xác minh từ hãng

Hyundai Accent giá bao nhiêu, nên chọn MT hay CVT?

Hyundai Accent tại Việt Nam: 439 triệu đồng–569 triệu đồng. Tôi sẽ bắt đầu bằng bản AT nếu phần lớn hành trình là phố đông; MT chỉ hợp khi người lái thực sự quen số sàn. Bản Đặc biệt và Cao cấp cần được cân bằng trang bị an toàn trên xe giao, không chỉ màn hình hay ghế da. Không lấy mức tiêu thụ của bản MT áp cho CVT. Giá đại lý trong bảng là tham khảo, chưa phải giá lăn bánh hay giá sau ưu đãi. Giá xe, chưa gồm phí lăn bánh; màu xe có thể có phụ phí. Kiểm tra nguồn ngày 03/10/2026. Dữ liệu thiếu được giữ nguyên hạng mục và ghi chưa xác nhận; không suy từ bản nước ngoài. Các giá tham khảo từ đại lý được ghi nguồn riêng; nội dung có thể là bảng giá/ thông báo đã đăng trước ngày kiểm tra. Cần báo giá có ngày và xác nhận xe còn hàng, không coi đây là cam kết giao dịch.

Nguồn dữ liệu: Hyundai Việt Nam — giá và cấu hình tại ngày kiểm tra

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Người cần sedan đi làm hoặc chạy dịch vụ, ưu tiên vốn mua và hộp số phù hợp.

Điểm mạnh đã xác minh

Có số sàn và CVT; cấu hình Việt Nam tách theo bốn bản; thân xe phù hợp nhu cầu sedan gia đình.

Hạn chế cần cân nhắc

Không có hàng ghế thứ ba; bản thấp và bản cao khác an toàn; số công bố không phải mức tiêu thụ bảo đảm.

Tôi sẽ bắt đầu bằng bản AT nếu phần lớn hành trình là phố đông; MT chỉ hợp khi người lái thực sự quen số sàn. Bản Đặc biệt và Cao cấp cần được cân bằng trang bị an toàn trên xe giao, không chỉ màn hình hay ghế da. Không lấy mức tiêu thụ của bản MT áp cho CVT. Giá đại lý trong bảng là tham khảo, chưa phải giá lăn bánh hay giá sau ưu đãi.

Hyundai Accent mạnh đến đâu, số công suất nào đang được so?

Với HEV, công suất và mô-men động cơ xăng được tách khỏi mô-tơ. Không cộng hai con số thành công suất hoặc mô-men hệ thống. Không có dữ liệu tăng tốc/ tốc độ tối đa thì ghi thiếu, không suy đoán.

Hyundai Accent: đối chiếu đúng phiên bản Việt Nam
Hạng mục1.5 MT1.5 AT1.5 AT Đặc biệt1.5 AT Cao cấp
0–100 km/h (s)Chưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt Nam
Công suất động cơ xăng (kW)84,684,684,684,6
Mô-men động cơ xăng (Nm)144144144144
Tốc độ tối đa (km/h)Chưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt Nam

Nguồn dữ liệu: Hyundai Việt Nam — thông số theo phiên bản

Số công suất trên bảng là phạm vi ghi rõ ở từng dòng, không phải kết quả chạy thử của AutoTest.

Hyundai Accent: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?

Đọc riêng từng phiên bản; dung tích hành lý cần đối chiếu cách bố trí ghế và cách đo của hãng. Hãy thử xe với người nhà, đồ trẻ em và kích thước chỗ đỗ.

Hyundai Accent: đối chiếu đúng phiên bản Việt Nam
Hạng mục1.5 MT1.5 AT1.5 AT Đặc biệt1.5 AT Cao cấp
Chiều dài (mm)4535453545354535
Số chỗChưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt Nam
Chiều rộng (mm)1765176517651765
Chiều cao (mm)1485148514851485
Trục cơ sở (mm)2670267026702670
Khoảng sáng gầm (mm)165165165165
Bán kính quay (m)Chưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt Nam
Hành lý theo cách đo của hãng (L)Chưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt Nam
Khối lượng không tải (kg)Chưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt Nam
Vệt bánh trước (mm)Chưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt Nam
Vệt bánh sau (mm)Chưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt Nam

Nguồn dữ liệu: Hyundai Việt Nam — thông số theo phiên bản

Số ghế và dung tích công bố không thay thế việc kiểm tra đủ người, đủ hành lý trên chiếc xe định mua.

Hyundai Accent: giá từng bản, hộp số và chi phí nhiên liệu

Giá xe, chưa gồm phí lăn bánh; màu xe có thể có phụ phí. Kiểm tra nguồn ngày 03/10/2026. Dữ liệu thiếu được giữ nguyên hạng mục và ghi chưa xác nhận; không suy từ bản nước ngoài.

Hyundai Accent: đối chiếu đúng phiên bản Việt Nam
Hạng mục1.5 MT1.5 AT1.5 AT Đặc biệt1.5 AT Cao cấp
Giá cơ bản tại ngày kiểm tra439 triệu đồng489 triệu đồng529 triệu đồng569 triệu đồng
Tiêu thụ kết hợp công bố (L/100km)5,895,795,765,81
Mã/loại động cơSmartStream G1.5SmartStream G1.5SmartStream G1.5SmartStream G1.5
Dung tích động cơ (cc)1497149714971497
Bình nhiên liệu (L)45454545
Hộp số6 MTCVTCVTCVT
Lốp trướcChưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt Nam205/55 R16
Lốp sauChưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt Nam205/55 R16
Dẫn độngFWDFWDFWDFWD

Nguồn dữ liệu: Hyundai Việt Nam — thông số theo phiên bản

Tiêu thụ kết hợp là số công bố. Để tính chi phí, nhập quãng đường và giá xăng bạn thực trả; xe chạy phố có thể khác đáng kể.

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Nguồn và giới hạn dữ liệu Hyundai Accent — đối chiếu 03/10/2026
Thông tinNguồnPhạm vi
1.5 MT: giá cơ bản 439 triệu đồngGiá tham khảo công khai của đại lý được dẫn; không phải báo giá trực tiếp từ hãng, không gồm phí lăn bánh.Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; không gồm phí lăn bánh; không coi đây là giá sau khuyến mãi.
1.5 MT — Chiều dài (mm): 45351.5 MT: Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 4535 x 1765 x 1485Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
1.5 MT — Công suất động cơ xăng (kW): 84.61.5 MT: Công suất cực đại (PS/rpm): 115/6300Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; điều kiện và đơn vị được kiểm tra theo dòng tài liệu nguồn.
1.5 MT — Tiêu thụ kết hợp công bố (L/100km): 5.891.5 MT: Mức tiêu thụ nhiên liệu (Kết hợp): 5.89Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
1.5 MT — Mã/loại động cơ: SmartStream G1.51.5 MT: Động cơ: SmartStream G1.5Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
1.5 MT — Dung tích động cơ (cc): 14971.5 MT: Dung tích xi lanh (cc): 1497Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
1.5 MT — Chiều rộng (mm): 17651.5 MT: Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 4535 x 1765 x 1485Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
1.5 MT — Mô-men động cơ xăng (Nm): 1441.5 MT: Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm): 144/4500Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
1.5 MT — Bình nhiên liệu (L): 451.5 MT: Dung tích bình nhiên liệu (Lít): 45Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
1.5 MT — Chiều cao (mm): 14851.5 MT: Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 4535 x 1765 x 1485Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
1.5 MT — Hộp số: 6 MT1.5 MT: Hộp số: 6 MTPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
1.5 MT — Trục cơ sở (mm): 26701.5 MT: Chiều dài cơ sở (mm): 2670Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
1.5 MT — Khoảng sáng gầm (mm): 1651.5 MT: Khoảng sáng gầm xe (mm): 165Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
1.5 AT: giá cơ bản 489 triệu đồngGiá tham khảo công khai của đại lý được dẫn; không phải báo giá trực tiếp từ hãng, không gồm phí lăn bánh.Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; không gồm phí lăn bánh; không coi đây là giá sau khuyến mãi.
1.5 AT — Chiều dài (mm): 45351.5 AT: Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 4535 x 1765 x 1485Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
1.5 AT — Công suất động cơ xăng (kW): 84.61.5 AT: Công suất cực đại (PS/rpm): 115/6300Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; điều kiện và đơn vị được kiểm tra theo dòng tài liệu nguồn.
1.5 AT — Tiêu thụ kết hợp công bố (L/100km): 5.791.5 AT: Mức tiêu thụ nhiên liệu (Kết hợp): 5.79Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
1.5 AT — Mã/loại động cơ: SmartStream G1.51.5 AT: Động cơ: SmartStream G1.5Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
1.5 AT — Dung tích động cơ (cc): 14971.5 AT: Dung tích xi lanh (cc): 1497Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
1.5 AT — Chiều rộng (mm): 17651.5 AT: Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 4535 x 1765 x 1485Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
1.5 AT — Mô-men động cơ xăng (Nm): 1441.5 AT: Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm): 144/4500Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
1.5 AT — Bình nhiên liệu (L): 451.5 AT: Dung tích bình nhiên liệu (Lít): 45Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
1.5 AT — Chiều cao (mm): 14851.5 AT: Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 4535 x 1765 x 1485Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
1.5 AT — Hộp số: CVT1.5 AT: Hộp số: CVTPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
1.5 AT — Trục cơ sở (mm): 26701.5 AT: Chiều dài cơ sở (mm): 2670Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
1.5 AT — Khoảng sáng gầm (mm): 1651.5 AT: Khoảng sáng gầm xe (mm): 165Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
1.5 AT Đặc biệt: giá cơ bản 529 triệu đồngGiá tham khảo công khai của đại lý được dẫn; không phải báo giá trực tiếp từ hãng, không gồm phí lăn bánh.Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; không gồm phí lăn bánh; không coi đây là giá sau khuyến mãi.
1.5 AT Đặc biệt — Chiều dài (mm): 45351.5 AT Đặc biệt: Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 4535 x 1765 x 1485Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
1.5 AT Đặc biệt — Công suất động cơ xăng (kW): 84.61.5 AT Đặc biệt: Công suất cực đại (PS/rpm): 115/6300Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; điều kiện và đơn vị được kiểm tra theo dòng tài liệu nguồn.
1.5 AT Đặc biệt — Tiêu thụ kết hợp công bố (L/100km): 5.761.5 AT Đặc biệt: Mức tiêu thụ nhiên liệu (Kết hợp): 5.76Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
1.5 AT Đặc biệt — Mã/loại động cơ: SmartStream G1.51.5 AT Đặc biệt: Động cơ: SmartStream G1.5Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
1.5 AT Đặc biệt — Dung tích động cơ (cc): 14971.5 AT Đặc biệt: Dung tích xi lanh (cc): 1497Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
1.5 AT Đặc biệt — Chiều rộng (mm): 17651.5 AT Đặc biệt: Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 4535 x 1765 x 1485Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
1.5 AT Đặc biệt — Mô-men động cơ xăng (Nm): 1441.5 AT Đặc biệt: Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm): 144/4500Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
1.5 AT Đặc biệt — Bình nhiên liệu (L): 451.5 AT Đặc biệt: Dung tích bình nhiên liệu (Lít): 45Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
1.5 AT Đặc biệt — Chiều cao (mm): 14851.5 AT Đặc biệt: Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 4535 x 1765 x 1485Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
1.5 AT Đặc biệt — Hộp số: CVT1.5 AT Đặc biệt: Hộp số: CVTPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
1.5 AT Đặc biệt — Trục cơ sở (mm): 26701.5 AT Đặc biệt: Chiều dài cơ sở (mm): 2670Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
1.5 AT Đặc biệt — Khoảng sáng gầm (mm): 1651.5 AT Đặc biệt: Khoảng sáng gầm xe (mm): 165Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
1.5 AT Cao cấp: giá cơ bản 569 triệu đồngGiá tham khảo công khai của đại lý được dẫn; không phải báo giá trực tiếp từ hãng, không gồm phí lăn bánh.Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; không gồm phí lăn bánh; không coi đây là giá sau khuyến mãi.
1.5 AT Cao cấp — Chiều dài (mm): 45351.5 AT Cao cấp: Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 4535 x 1765 x 1485Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
1.5 AT Cao cấp — Công suất động cơ xăng (kW): 84.61.5 AT Cao cấp: Công suất cực đại (PS/rpm): 115/6300Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026; điều kiện và đơn vị được kiểm tra theo dòng tài liệu nguồn.
1.5 AT Cao cấp — Tiêu thụ kết hợp công bố (L/100km): 5.811.5 AT Cao cấp: Mức tiêu thụ nhiên liệu (Kết hợp): 5.81Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
1.5 AT Cao cấp — Mã/loại động cơ: SmartStream G1.51.5 AT Cao cấp: Động cơ: SmartStream G1.5Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
1.5 AT Cao cấp — Dung tích động cơ (cc): 14971.5 AT Cao cấp: Dung tích xi lanh (cc): 1497Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
1.5 AT Cao cấp — Chiều rộng (mm): 17651.5 AT Cao cấp: Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 4535 x 1765 x 1485Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
1.5 AT Cao cấp — Mô-men động cơ xăng (Nm): 1441.5 AT Cao cấp: Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm): 144/4500Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
1.5 AT Cao cấp — Bình nhiên liệu (L): 451.5 AT Cao cấp: Dung tích bình nhiên liệu (Lít): 45Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
1.5 AT Cao cấp — Chiều cao (mm): 14851.5 AT Cao cấp: Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 4535 x 1765 x 1485Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
1.5 AT Cao cấp — Hộp số: CVT1.5 AT Cao cấp: Hộp số: CVTPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
1.5 AT Cao cấp — Trục cơ sở (mm): 26701.5 AT Cao cấp: Chiều dài cơ sở (mm): 2670Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
1.5 AT Cao cấp — Khoảng sáng gầm (mm): 1651.5 AT Cao cấp: Khoảng sáng gầm xe (mm): 165Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
1.5 AT Cao cấp — Lốp trước: 205/55 R161.5 AT Cao cấp: Thông số lốp: 205/55 R16Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
1.5 AT Cao cấp — Lốp sau: 205/55 R161.5 AT Cao cấp: Thông số lốp: 205/55 R16Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.
38 hạng mục chưa được xác nhận1.5 MT: accel; 1.5 MT: seats; 1.5 MT: turning_radius; 1.5 MT: trunk; 1.5 MT: kerb_weight; 1.5 MT: top_speed; 1.5 MT: track_front; 1.5 MT: track_rear; 1.5 MT: tyres_front; 1.5 MT: tyres_rear; 1.5 AT: accel; 1.5 AT: seats; 1.5 AT: turning_radius; 1.5 AT: trunk; 1.5 AT: kerb_weight; 1.5 AT: top_speed; 1.5 AT: track_front; 1.5 AT: track_rear; 1.5 AT: tyres_front; 1.5 AT: tyres_rear; 1.5 AT Đặc biệt: accel; 1.5 AT Đặc biệt: seats; 1.5 AT Đặc biệt: turning_radius; 1.5 AT Đặc biệt: trunk; 1.5 AT Đặc biệt: kerb_weight; 1.5 AT Đặc biệt: top_speed; 1.5 AT Đặc biệt: track_front; 1.5 AT Đặc biệt: track_rear; 1.5 AT Đặc biệt: tyres_front; 1.5 AT Đặc biệt: tyres_rear; 1.5 AT Cao cấp: accel; 1.5 AT Cao cấp: seats; 1.5 AT Cao cấp: turning_radius; 1.5 AT Cao cấp: trunk; 1.5 AT Cao cấp: kerb_weight; 1.5 AT Cao cấp: top_speed; 1.5 AT Cao cấp: track_front; 1.5 AT Cao cấp: track_rearKhông lấy giá trị đời cũ/thị trường khác thay cho thông số Việt Nam hiện tại; bản gốc được lưu trong hồ sơ kiểm tra.
Điểm cần phân biệt khi đọc dữ liệuWebsite và brochure hãng ghi lốp bản thấp khác nhau (185/55 R15 và 185/65 R15). Chưa chốt lốp ba bản thấp; kiểm tra nhãn lốp trên xe giao.Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 03/10/2026.

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 4 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)

Phiên bảnGiá tham khảoHệ dẫn độngĐộng cơHộp sốCông suấtMô-men xoắnTiêu haoSố chỗ
1.5 MT₫439,000,000Dẫn động cầu trướcSmartStream G1.56 MT84.6 kW144 Nm5.895 chỗ
1.5 AT₫489,000,000Dẫn động cầu trướcSmartStream G1.5CVT84.6 kW144 Nm5.795 chỗ
1.5 AT Đặc biệt₫529,000,000Dẫn động cầu trướcSmartStream G1.5CVT84.6 kW144 Nm5.765 chỗ
1.5 AT Cao cấp₫569,000,000Dẫn động cầu trướcSmartStream G1.5CVT84.6 kW144 Nm5.815 chỗ

Bảng trả góp tham khảo

Hyundai Accent trả góp khoảng 5.313.252 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 439 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 88 triệu đ351 triệu đ10.924.504 đ8.491.630 đ7.037.328 đ6.072.287 đ
25% · 110 triệu đ329 triệu đ10.241.722 đ7.960.903 đ6.597.495 đ5.692.769 đ
30% · 132 triệu đ307 triệu đ9.558.941 đ7.430.177 đ6.157.662 đ5.313.252 đ
35% · 154 triệu đ285 triệu đ8.876.159 đ6.899.450 đ5.717.829 đ4.933.734 đ
40% · 176 triệu đ263 triệu đ8.193.378 đ6.368.723 đ5.277.996 đ4.554.216 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)9.418.439 đ7.287.605 đ6.012.677 đ5.165.691 đ
7,5% (thị trường)9.558.941 đ7.430.177 đ6.157.662 đ5.313.252 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)9.772.058 đ7.647.174 đ6.379.043 đ5.539.248 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
1.5 MT439 triệu đ9.558.941 đ7.430.177 đ6.157.662 đ5.313.252 đ
1.5 AT489 triệu đ10.647.658 đ8.276.438 đ6.858.990 đ5.918.405 đ
1.5 AT Đặc biệt529 triệu đ11.518.633 đ8.953.447 đ7.420.052 đ6.402.529 đ
1.5 AT Cao cấp569 triệu đ12.389.607 đ9.630.457 đ7.981.115 đ6.886.652 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

Hyundai Accent giá bao nhiêu, nên chọn MT hay CVT?Đối chiếu đúng cấu hình Việt Nam; nguồn kiểm tra 03/10/2026Giá xe không gồm phí lăn bánh; bản không còn niêm yết được tách khỏi giá hiện hànhThông số HEV phân biệt động cơ xăng và mô-tơ điện

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

Hyundai Accent xem thông số và phiên bản ở đâu?

Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.

Hyundai Accent chạy được bao nhiêu km?

Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.

Tính khoản trả góp Hyundai Accent như thế nào?

Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Hyundai Stargazer cũ có nên mua không? Bản thường hay X
Xe cũHyundai

Hyundai Stargazer cũ có nên mua không? Bản thường hay X

Hyundai Stargazer cũ nên chọn bản thường hay Stargazer X? Xem giá theo đời/phiên bản, 7 chỗ, chi phí đến tay và checklist CVT, ADAS.

Sam2 thg 9, 2026
Hyundai Accent cũ có nên mua không? Kinh nghiệm chọn đời xe
Xe cũHyundai

Hyundai Accent cũ có nên mua không? Kinh nghiệm chọn đời xe

Accent cũ 300–450 triệu (08/2026). Bốn thế hệ: RB 1.4L, 2018 1.4L/6AT, facelift 12/2020, All-New 05/2024 1.5L iVT; ưu tiên 2020–2022.

Sam17 thg 8, 2026
Vision hay Wave Alpha 2026: Nên chọn tay ga hay xe số?
Đánh giá

Vision hay Wave Alpha 2026: Nên chọn tay ga hay xe số?

Vision eSP 110cc ~1,82 L/100km; Wave 110cc hóa khí 1,72 L/100km; LPTB 2% NĐ 175 — không eSP+/PGM-FI; OTD Calculated (01/09/2026).

Sam22 thg 8, 2026
Honda BR-V cũ có nên mua? G/L, bảy chỗ và ngân sách
Xe cũHonda

Honda BR-V cũ có nên mua? G/L, bảy chỗ và ngân sách

ChọnBR-Vcũ theo G/LViệtNam, Sensing và không gianđủ bảy người; kiểmCVT, giấy tờ, tiền nhận xe và quỹ đầu kỳ trước cọc.

Ban biên tập AutoTest3 thg 9, 2026
BYD Atto 2 2026 có tốt không? Giá, 380 km và sạc 65 kW
Xe điệnBYD

BYD Atto 2 2026 có tốt không? Giá, 380 km và sạc 65 kW

BYD Atto 2 giá 669 triệu, pin Blade 45,12 kWh và 380 km NEDC; phân tích lăn bánh, sạc, chi phí điện, bảo hành và đối thủ.

Sam31 thg 8, 2026
Honda GB350S: đi làm và cuối tuần cần bao nhiêu tiền?
Cẩm nang

Honda GB350S: đi làm và cuối tuần cần bao nhiêu tiền?

GB350S Việt Nam giá đề xuất 134,99 triệu, bán từ 15/10. Tách tiền nhận xe, trả góp, giấy phép, tải và bảo dưỡng đúng sách; thêm so sánh với Royal Enfield Hunter 350, Classic 350 và Guerrilla 450.

Ban biên tập AutoTest9 thg 10, 2026
GLC 350e đắt hơn GLC 300 500 triệu: nhà có trụ sạc có đáng
Đánh giáMercedes-Benz

GLC 350e đắt hơn GLC 300 500 triệu: nhà có trụ sạc có đáng

GLC 300 giá 2,499 tỷ, GLC 350e 2,999 tỷ, chênh 500 triệu. Chạy 1,5 vạn km/năm chỉ tiết kiệm 18,9 triệu tiền năng lượng mỗi năm, tức 94,3 triệu sau 5 năm — kèm bài toán trả góp và lựa chọn CLA 200.

Ban biên tập AutoTest29 thg 10, 2026
Xe 7 chỗ cũ dưới 700 triệu: chọn mẫu nào cho gia đình?
Xe cũ

Xe 7 chỗ cũ dưới 700 triệu: chọn mẫu nào cho gia đình?

So sánh xe 7 chỗ cũ dưới 700 triệu theo giá rao, năm, hộp số, hàng ghế ba, điều hòa và quỹ sửa trước khi nhận xe.

Sam4 thg 9, 2026
VinFast Evo200 2026 có nên mua? Giá, pin và chi phí sạc
Xe điện

VinFast Evo200 2026 có nên mua? Giá, pin và chi phí sạc

Evo200 giá 22 triệu kèm pin 3,5 kWh, phạm vi công bố 203 km ở điều kiện 30 km/h. Xem sạc, bảo hành và chi phí sử dụng có công thức.

Sam22 thg 8, 2026
Mercedes-Benz có tốt không? Lịch sử, doanh số và đánh giá tại Việt Nam
Cẩm nang

Mercedes-Benz có tốt không? Lịch sử, doanh số và đánh giá tại Việt Nam

Mercedes-Benz có tốt không? Xe sang hàng đầu 30+ năm tại Việt Nam; 19 dòng (22 phiên bản) giá 1,6-14,9 tỷ, doanh số 2025 ước dưới 2.500 xe (08/2026).

Sam24 thg 8, 2026

Liên kết liên quan