Hyundai Accent

Hyundai

Hyundai Accent 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam

Sedan · B · 2026 · Đang bán tại Việt Nam

Hyundai Accent 2026 là sedan hạng B bán chạy tại Việt Nam, giá từ 439 triệu đồng, trang bị động cơ Smartstream 1.5L (115 mã lực) và gói an toàn SmartSense. Kích thước 4.535 x 1.765 x 1.485 mm với trục cơ sở 2.670 mm, phù hợp cho gia đình lẫn kinh doanh dịch vụ.

Giá niêm yết

₫439,000,000 – ₫569,000,000

Đã xác minh 3/9/2026

Phiên bản đang bán

4

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Xăng

Công suất cao nhất

84.5 kW

1.5 MT

Dung tích xi-lanh

1.5 L

Mô-men xoắn tối đa

144 Nm

Số ghế

5 chỗ

Tổng quan giá

Giá niêm yết

₫439,000,000 – ₫569,000,000

  • 1.5 MT₫439,000,000
  • 1.5 AT₫489,000,000
  • 1.5 Special₫529,000,000
  • 1.5 Premium₫569,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuHyundai
  • Phân khúcB
  • Hệ dẫn độngXăng
  • Động cơSmartstream G1.5 MPI
  • Công suấtTối đa 84.5 kW

Bảo hành

  • Xe5 năm / 100k km

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Xác minh từ hãng

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba

Hyundai Accent 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?

Hyundai Accent 2026 là sedan hạng B bán chạy tại Việt Nam, giá từ 439 triệu đồng, trang bị động cơ Smartstream 1.5L (115 mã lực) và gói an toàn SmartSense. Kích thước 4.535 x 1.765 x 1.485 mm với trục cơ sở 2.670 mm, phù hợp cho gia đình lẫn kinh doanh dịch vụ. Số liệu trên trang đối chiếu phiên bản đang bán tại Việt Nam, không phải bài lái thử.

Nguồn dữ liệu: Hyundai Thành Công Việt Nam — giá các phiên bản Accent

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Người mua xe đầu tiên, gia đình trẻ và khách hàng kinh doanh dịch vụ cần chi phí vận hành thấp.

Điểm mạnh đã xác minh

Giá niêm yết từ 439 triệu đồng, thấp nhất phân khúc sedan hạng B; các bản từ 1.5 Special trở lên trang bị gói SmartSense (FCA, LKA, BCA); không gian nội thất rộng nhờ trục cơ sở 2.670 mm; mức tiêu thụ hỗn hợp 5,89 l/100 km (bản MT).

Hạn chế cần cân nhắc

Bản 1.5 MT chỉ có đèn halogen, vành thép 15 inch, 4 loa và 2 túi khí; công suất 115 mã lực chỉ đủ dùng trong đô thị; không có bản động cơ tăng áp hay hybrid.

Hyundai Accent tại Việt Nam đang bán 4 phiên bản: 1.5 MT, 1.5 AT, 1.5 Special và 1.5 Premium, giá niêm yết ₫439.000.000–₫569.000.000. Hệ dẫn động Xăng. Phù hợp người mua xe đầu tiên, gia đình trẻ và khách hàng kinh doanh dịch vụ cần chi phí vận hành thấp.

Hiệu năng từng phiên bản Hyundai Accent như thế nào?

Cả 4 phiên bản Hyundai Accent đang bán tại Việt Nam (1.5 MT, 1.5 AT, 1.5 Special và 1.5 Premium) đều dùng hệ Xăng, 84.5 kW. Khác biệt giữa các bản chủ yếu ở trang bị, không phải công suất.

Hiệu năng Hyundai Accent Việt Nam năm 2026
Thông số1.5 MT1.5 AT1.5 Special1.5 Premium
Hệ dẫn độngXăngXăngXăngXăng
Công suất (kW)84.5 kW84.5 kW84.5 kW84.5 kW
Mô-men xoắn144144144144
0–100 km/h10.7 giây10.7 giây10.7 giây10.7 giây
Tốc độ tối đa185 km/h185 km/h185 km/h185 km/h
Mức tiêu thụ5.895.795.765.81

Nguồn dữ liệu: Hyundai Thành Công Việt Nam — giá các phiên bản Accent

Hyundai Accent các bản hiện bán tại Việt Nam cùng hệ Xăng 84.5 kW; chọn phiên bản theo trang bị và giá, không phải hiệu năng.

Kích thước và không gian sử dụng của Hyundai Accent ra sao?

Kích thước Hyundai Accent tại Việt Nam thống nhất giữa các phiên bản: dài 4535 mm, khoang hành lý 528 lít, 5 chỗ.

Kích thước và không gian Hyundai Accent năm 2026
Thông số1.5 MT1.5 AT1.5 Special1.5 Premium
Chiều dài (mm)4535 mm4535 mm4535 mm4535 mm
Chiều rộng (mm)1765 mm1765 mm1765 mm1765 mm
Chiều cao (mm)1485 mm1485 mm1485 mm1485 mm
Chiều dài cơ sở (mm)2670 mm2670 mm2670 mm2670 mm
Dung tích khoang hành lý (lít)528 lít528 lít528 lít528 lít
Khối lượng (kg)1130 kg1130 kg1130 kg1130 kg
Số chỗ ngồi5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ

Nguồn dữ liệu: Hyundai Thành Công Việt Nam — giá các phiên bản Accent

Khoang hành lý 528 lít; nên đo hành lý thực tế và ngồi thử hàng sau nếu đây là yếu tố quyết định khi mua tại Việt Nam.

Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của Hyundai Accent

Hyundai Accent tại Việt Nam dùng hệ Xăng, dung tích 1497 cc, hộp số Manual 6-speed và CVT, dẫn động Cầu trước.

Hệ truyền động Hyundai Accent 2026
Thông số1.5 MT1.5 AT1.5 Special1.5 Premium
Dung tích động cơ (cc)1497 cc1497 cc1497 cc1497 cc
Hộp sốManual 6-speedCVTCVTCVT
Dẫn độngCầu trướcCầu trướcCầu trướcCầu trước
Bình nhiên liệu (lít)45 lít45 lít45 lít45 lít

Nguồn dữ liệu: Hyundai Thành Công Việt Nam — giá các phiên bản Accent

Hyundai Accent tại Việt Nam dùng động cơ đốt trong (bình 45 lít); ưu tiên hành trình xa và mạng lưới xăng/dầu sẵn có.

Chênh lệch giá các phiên bản tại Việt Nam

Phiên bản cơ bản1.5 MT₫439.000.000
+₫130.000.000 (+29.6%)
Phiên bản cao hơn1.5 Premium₫569.000.000

Chênh lệch ₫130.000.000, tương đương tăng khoảng 29.6% so với bản khởi điểm tại Việt Nam:

  • Bản 1.5 Premium đắt hơn ₫130.000.000 so với bản 1.5 MT tại Việt Nam; nên xin báo giá đại lý trước khi đặt cọc

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Claim Ledger — Hyundai Việt Nam
Thông tinNguồnPhạm vi
Giá và phiên bản tại Việt NamHyundai Thành Công Việt Nam — giá các phiên bản AccentThị trường Việt Nam
Đối chiếu giá công bố trên truyền thông Việt NamNguồn thị trường Việt NamThị trường Việt Nam
Thông số kỹ thuậtHyundai Thành CôngThị trường Việt Nam

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 4 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)

Phiên bảnGiá chính thứcHệ dẫn độngĐộng cơHộp sốCông suấtMô-men xoắnTiêu haoSố chỗ
1.5 MT₫439,000,000Dẫn động cầu trướcSmartstream G1.5 MPISố sàn 6 cấp84.5 kW144 Nm5.895 chỗ
1.5 AT₫489,000,000Dẫn động cầu trướcSmartstream G1.5 MPICVT84.5 kW144 Nm5.795 chỗ
1.5 Special₫529,000,000Dẫn động cầu trướcSmartstream G1.5 MPICVT84.5 kW144 Nm5.765 chỗ
1.5 Premium₫569,000,000Dẫn động cầu trướcSmartstream G1.5 MPICVT84.5 kW144 Nm5.815 chỗ

Bảng trả góp tham khảo

Hyundai Accent trả góp khoảng 5.313.252 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 439 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 88 triệu đ351 triệu đ10.924.504 đ8.491.630 đ7.037.328 đ6.072.287 đ
25% · 110 triệu đ329 triệu đ10.241.722 đ7.960.903 đ6.597.495 đ5.692.769 đ
30% · 132 triệu đ307 triệu đ9.558.941 đ7.430.177 đ6.157.662 đ5.313.252 đ
35% · 154 triệu đ285 triệu đ8.876.159 đ6.899.450 đ5.717.829 đ4.933.734 đ
40% · 176 triệu đ263 triệu đ8.193.378 đ6.368.723 đ5.277.996 đ4.554.216 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)9.418.439 đ7.287.605 đ6.012.677 đ5.165.691 đ
7,5% (thị trường)9.558.941 đ7.430.177 đ6.157.662 đ5.313.252 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)9.772.058 đ7.647.174 đ6.379.043 đ5.539.248 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
1.5 MT439 triệu đ9.558.941 đ7.430.177 đ6.157.662 đ5.313.252 đ
1.5 AT489 triệu đ10.647.658 đ8.276.438 đ6.858.990 đ5.918.405 đ
1.5 Special529 triệu đ11.518.633 đ8.953.447 đ7.420.052 đ6.402.529 đ
1.5 Premium569 triệu đ12.389.607 đ9.630.457 đ7.981.115 đ6.886.652 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

Bốn phiên bản 1.5 MT, 1.5 AT, 1.5 AT Đặc biệt và 1.5 AT Cao cấpĐộng cơ 1.5L, 115 PS và 144 Nm; dẫn động cầu trướcBản MT dùng số sàn 6 cấp; ba bản còn lại dùng CVTTiêu thụ kết hợp 5,76–5,89 L/100 km tùy phiên bảnBản Cao cấp dùng lốp 205/55 R16; các bản còn lại 185/55 R15Bản Cao cấp có gói hỗ trợ lái Hyundai SmartSense

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

Hyundai Accent xem thông số và phiên bản ở đâu?

Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.

Hyundai Accent chạy được bao nhiêu km?

Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.

Tính khoản trả góp Hyundai Accent như thế nào?

Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Hyundai Stargazer cũ có nên mua không? Bản thường hay X
Xe cũHyundai

Hyundai Stargazer cũ có nên mua không? Bản thường hay X

Hyundai Stargazer cũ nên chọn bản thường hay Stargazer X? Xem giá theo đời/phiên bản, 7 chỗ, chi phí đến tay và checklist CVT, ADAS.

Sam2 thg 9, 2026
Hyundai Palisade cũ có nên mua không? Tách Exclusive và Prestige
Xe cũHyundai

Hyundai Palisade cũ có nên mua không? Tách Exclusive và Prestige

Hyundai Palisade cũ có nên mua không? Xem giá Exclusive, Prestige theo đời và bản 6/7 chỗ; kiểm tra 2.2 CRDi, FWD/HTRAC, 8AT trước khi cọc.

Sam6 thg 9, 2026
Yamaha NMAX 155 2026 có tốt không? Standard/Tech Max
Đánh giá

Yamaha NMAX 155 2026 có tốt không? Standard/Tech Max

NMAX Standard 131kg, Tech Max 135kg + YECVT; PCX chỉ tồn kho catalogue; OTD 73,246–83,446M; LPTB 2% NĐ 175 (01/09/2026).

Sam25 thg 8, 2026
Audi e-tron GT 2026 có tốt không? Giải mã 488 hay 534 km
Xe điệnAudi

Audi e-tron GT 2026 có tốt không? Giải mã 488 hay 534 km

Audi e-tron GT quattro dùng hệ 800V, 350 kW và DC 270 kW; bài giải thích xung đột 488/534 km, model year, giá catalog 3,95 tỷ và điều kiện sạc.

Sam1 thg 9, 2026
Chevrolet Cruze cũ có nên mua không? Tách 1.6 MT và 1.8 AT
Xe cũ

Chevrolet Cruze cũ có nên mua không? Tách 1.6 MT và 1.8 AT

Chevrolet Cruze cũ nên chọn 1.6 MT hay 1.8 AT, form trước hay sau nâng cấp? Xem ma trận giá, quỹ làm mát–hộp số và điều kiện bỏ xe.

Sam4 thg 9, 2026
Bằng lái xe máy A1, A 2026: Điều kiện, thủ tục và lệ phí thi
Cẩm nang

Bằng lái xe máy A1, A 2026: Điều kiện, thủ tục và lệ phí thi

Bằng lái xe máy A1, A 2026: A1 đến 125cc/xe điện 11 kW, A trên 125cc; phí sát hạch 130.000 đồng, cấp bằng 115.000 đồng (TT 154/2025) - kiểm tra 08/2026.

Sam23 thg 8, 2026
Kia Seltos có tốt không? Chọn MPI hay Turbo 7DCT
Đánh giá

Kia Seltos có tốt không? Chọn MPI hay Turbo 7DCT

Đánh giá Kia Seltos Việt Nam 7 bản giá 579–799 triệu, tách 1.5 MPI-iVT và 1.5 Turbo-7DCT, chi phí, lái thử, ADAS, bảo hành và điều kiện chọn.

Sam24 thg 8, 2026
Porsche Macan Electric 2027 có tốt không? Chọn bản nào
Xe điệnPorsche

Porsche Macan Electric 2027 có tốt không? Chọn bản nào

Macan Electric MY2027 có 5 bản giá 3,59–5,92 tỷ, pin gross 100 kWh và 611–643 km ECE. So RWD/AWD, lăn bánh và sạc.

Sam1 thg 9, 2026
Chi phí thay pin xe điện cũ tính thế nào? Bảng báo giá theo VIN
Xe cũ

Chi phí thay pin xe điện cũ tính thế nào? Bảng báo giá theo VIN

Giá pin EV không có một mức chung. Xem bảng VinFast 67,859–402,177 triệu đồng, phần chưa gồm công và cách tính chi phí ròng theo VIN.

Sam5 thg 9, 2026
Volkswagen có tốt không? Lịch sử, doanh số và đánh giá tại Việt Nam
Cẩm nang

Volkswagen có tốt không? Lịch sử, doanh số và đánh giá tại Việt Nam

Volkswagen có tốt không? Hãng xe Đức hơn 15 năm tại Việt Nam, định vị cận sang với khung gầm MQB đầm chắc. MPV Viloran bùng nổ >4.000 xe, cùng Teramont, Teramont Pro, Virtus, Golf R giá 949 triệu – 2,89 tỷ. Đánh giá chi tiết (kiểm tra 08/2026).

Sam26 thg 8, 2026

Liên kết liên quan