
Mua bảo hiểm TNDS ô tô tại Việt Nam 2026: Phí, quyền lợi và cách chọn
Bảo hiểm TNDS ô tô 2026: khung phí NĐ 67/2023 (dưới 6 chỗ 480.700, 6–11 chỗ 873.400 gồm VAT); phạt thiếu TNDS 400–600k; thủ tục, gia hạn (08/2026).
Tại Việt Nam, bảo hiểm trách nhiệm dân sự (TNDS) bắt buộc đối với mọi ô tô tham gia giao thông; mức phí cơ sở chưa VAT 437.000 đồng/năm, thực nộp gồm VAT 10% là 480.700 đồng/năm cho xe dưới 6 chỗ ngồi theo Nghị định 67/2023/NĐ-CP (kiểm tra 28/08/2026). Mua qua công ty bảo hiểm được Bộ Tài chính cấp phép, đại lý ô tô hoặc online; cần giấy đăng ký xe và CMND/CCCD. Không có TNDS bị phạt 400.000–600.000 đồng theo NĐ 168/2024 (không kèm tước GPLX, trừ điểm hay tịch thu GCN). Bài viết hướng dẫn mua, mức phí theo loại xe và quy trình gia hạn.
| Phù hợp với | Ưu điểm | Hạn chế |
|---|---|---|
| Chủ xe mới cần mua TNDS lần đầu | Phí ~480.700/năm gồm VAT (xe <6 chỗ); quy trình mua rõ ràng | Chỉ bảo hiểm thiệt hại cho bên thứ ba, không bảo hiểm xe mình |
| Người sắp hết hạn TNDS cần gia hạn | Gia hạn online hoặc tại đại lý; tránh phạt khi hết hạn | Phí tăng theo số chỗ và loại xe (tải, kinh doanh) |
Kết luận: Mua TNDS trước khi lưu thông; gia hạn trước 30 ngày hết hạn. Xem thêm bảo hiểm vật chất ô tô nếu muốn bảo vệ xe của mình.

Bảo hiểm TNDS ô tô là gì và tại sao bắt buộc?
Bảo hiểm trách nhiệm dân sự (TNDS) bắt buộc là loại bảo hiểm nhà nước quy định bắt buộc mọi chủ xe phải mua trước khi tham gia giao thông. Khi gây tai nạn, công ty bảo hiểm chi trả thiệt hại về người và tài sản cho bên thứ ba (nạn nhân, xe khác) trong hạn mức quy định — không bảo hiểm thiệt hại xe của bạn.
Căn cứ pháp lý: Luật Kinh doanh bảo hiểm, Nghị định 67/2023/NĐ-CP quy định mức trách nhiệm và phí bảo hiểm. Không có giấy chứng nhận TNDS (GCN) hợp lệ bị xử phạt theo Nghị định 168/2024/NĐ-CP.
Phí bảo hiểm TNDS xe dưới 6 chỗ bao nhiêu theo Nghị định 67/2023?
Nghị định 67/2023/NĐ-CP quy định mức phí bảo hiểm TNDS bắt buộc. Xe ô tô chở người dưới 6 chỗ ngồi (sedan, hatchback 5 chỗ phổ biến): mức phí cơ sở (chưa VAT) 437.000 đồng/năm, sau khi cộng thuế VAT 10% là 480.700 đồng/năm (theo Cổng TTĐT Chính phủ công bố mức phí NĐ 67/2023, mức A, 28/08/2026).
437.000 đồng là mức phí cơ sở chưa gồm VAT theo Phụ lục I NĐ 67/2023/NĐ-CP; 480.700 đồng là số tiền sau khi cộng VAT 10% mà chủ xe thực nộp. Doanh nghiệp bảo hiểm có thể điều chỉnh tăng hoặc giảm tối đa 15% so với mức phí cơ sở theo lịch sử bồi thường của chủ xe; công ty không được thu vượt khung quy định. Phí không phụ thuộc hãng xe hay giá trị xe — chỉ phụ thuộc loại xe (số chỗ, kinh doanh hay không).
Bảng phí TNDS theo loại xe tại Việt Nam?
| Loại xe | Phí cơ sở chưa VAT (đồng) | Thực nộp gồm VAT 10% (đồng) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Ô tô dưới 6 chỗ (không KD vận tải) | 437.000 | 480.700 | Sedan, hatchback 5 chỗ |
| Ô tô 6–11 chỗ (không KD vận tải) | 794.000 | 873.400 | MPV 7 chỗ (Innova, Veloz) |
| Ô tô 12–24 chỗ | 1.270.000 | 1.397.000 | Xe khách nhỏ |
| Ô tô tải dưới 3 tấn | 853.000 | 938.300 | Xe tải thuần (không gồm pickup/minivan — xem dòng dưới) |
| Xe vừa chở người vừa chở hàng (pickup, minivan) | 437.000 | 480.700 | Pickup, minivan — phân loại cuối theo đăng ký xe, không chỉ theo ngoại hình |
| Xe kinh doanh vận tải dưới 6 chỗ | 756.000 | 831.600 | Taxi, Grab (mức phí cơ sở chưa VAT 756.000, thực nộp gồm VAT 10%) |
Số liệu theo Phụ lục I Nghị định 67/2023/NĐ-CP (mức phí cơ sở chưa VAT); loại xe vừa chở người vừa chở hàng (pickup, minivan) áp mức 437.000/480.700 theo NĐ 67 — quyết định cuối theo loại phương tiện ghi trên Giấy đăng ký xe, không chỉ dựa vào ngoại hình. Theo công bố của Cổng TTĐT Chính phủ (mức A); 480.700 = 437.000 + VAT 10%, 873.400 = 794.000 + VAT 10%.
Hạn mức bồi thường TNDS bắt buộc là bao nhiêu?
Nghị định 67/2023 quy định hạn mức trách nhiệm tối đa (giới hạn chi trả cao nhất, không phải mức tối thiểu công ty phải trả):
- Thiệt hại về người: tối đa 150 triệu đồng/người/vụ (không phân biệt số người).
- Thiệt hại về tài sản: tối đa 100 triệu đồng/vụ.
Nếu thiệt hại vượt hạn mức, phần chênh lệch chủ xe phải tự chi trả — đây là lý do nhiều người mua thêm bảo hiểm TNDS tự nguyện (mức cao hơn) hoặc bảo hiểm vật chất cho xe mình.
Mua bảo hiểm TNDS ô tô ở đâu?
Có thể mua TNDS tại:
- Công ty bảo hiểm: Bảo Việt, PVI, Bảo Minh, PJICO, MIC… — trực tiếp tại văn phòng hoặc website/app.
- Đại lý ô tô: hầu hết đại lý hỗ trợ mua TNDS khi giao xe mới hoặc đăng ký.
- Ngân hàng: khi vay mua xe, ngân hàng thường yêu cầu và hỗ trợ mua TNDS.
- Online: website các công ty bảo hiểm, app ví điện tử (MoMo, ZaloPay) có tích hợp mua BH.
Chỉ mua tại công ty được Bộ Tài chính cấp phép — tránh mua giấy giả.
Quy trình mua bảo hiểm TNDS lần đầu gồm những bước nào?
Quy trình mua TNDS cho xe mới hoặc chưa có bảo hiểm:
- Chuẩn bị hồ sơ: giấy đăng ký xe (hoặc hợp đồng mua nếu chưa có biển), CMND/CCCD chủ xe.
- Chọn công ty bảo hiểm và kê khai thông tin xe (biển số, số khung, loại xe, số chỗ).
- Thanh toán phí (~480.700 đồng gồm VAT cho xe dưới 6 chỗ).
- Nhận GCN bảo hiểm (giấy hoặc điện tử) — phải mang theo khi lái xe hoặc xuất trình qua app.
- Dán tem bảo hiểm lên kính xe (nếu công ty cấp tem) hoặc lưu bản PDF trên điện thoại.
Thời gian xử lý: 15–30 phút tại quầy; online có thể nhận GCN ngay sau thanh toán.
Gia hạn bảo hiểm TNDS khi hết hạn làm thế nào?
TNDS thường có thời hạn 1 năm; theo quy định có thể từ 1–3 năm, hoặc dưới 1 năm trong một số trường hợp đặc biệt. Gia hạn trước khi hết hạn để tránh gián đoạn. Cách gia hạn:
- Liên hệ công ty bảo hiểm cũ (thường được ưu đãi gia hạn).
- Mua online qua website/app công ty bảo hiểm — nhập biển số, hệ thống tự điền thông tin xe cũ.
- Đến đại lý hoặc văn phòng bảo hiểm với GCN cũ và giấy đăng ký xe.
Lái xe khi TNDS hết hạn dù 1 ngày cũng vi phạm — bị phạt 400.000–600.000 đồng theo NĐ 168/2024.
Không có bảo hiểm TNDS bị phạt bao nhiêu?
Theo Nghị định 168/2024/NĐ-CP (hiệu lực 01/01/2025):
- Người điều khiển xe không có GCN TNDS: phạt 400.000–600.000 đồng theo NĐ 168/2024/NĐ-CP (lỗi này không kèm tước GPLX hay trừ điểm).
- NĐ 168/2024 chỉ quy định phạt đối với người điều khiển xe không có/không mang GCN TNDS; không có chế tài riêng "chủ xe giao xe cho người không có TNDS bị phạt tương tự".
- Không có quy định tịch thu GCN đăng kiểm vì lý do thiếu TNDS; chỉ xử phạt tiền theo NĐ 168/2024.
Nguồn: VnExpress (mức B, 28/08/2026).
TNDS bắt buộc và TNDS tự nguyện khác nhau thế nào?
TNDS bắt buộc: phí ~480.700/năm gồm VAT (xe <6 chỗ), hạn mức trách nhiệm tối đa theo NĐ 67/2023 — phải mua. TNDS tự nguyện: mua thêm để nâng hạn mức bồi thường (ví dụ 1–2 tỷ thiệt hại người, 500 triệu–1 tỷ tài sản) — không bắt buộc nhưng khuyến nghị nếu lo rủi ro vượt hạn mức trách nhiệm tối đa.
TNDS tự nguyện phí thêm khoảng 500.000–2.000.000 đồng/năm tùy hạn mức chọn. Không thay thế TNDS bắt buộc — phải có cả hai nếu muốn nâng hạn mức.
Bảo hiểm TNDS có bảo hiểm xe của mình không?
Không. TNDS chỉ chi trả thiệt hại cho bên thứ ba (người và tài sản bị bạn gây hại). Thiệt hại xe của bạn cần bảo hiểm vật chất (voluntary) — loại tự nguyện, phí riêng, thường 1–3% giá trị xe/năm.
Nếu bạn không có bảo hiểm vật chất và gây tai nạn một mình (va chạm vật thể cố định), toàn bộ chi phí sửa xe do bạn tự chi trả.
Xe điện có phí TNDS khác xe xăng không?
Không. Phí TNDS tính theo loại xe (số chỗ, kinh doanh hay không), không phân biệt xăng/điện. BEV 5 chỗ: ~480.700 đồng/năm gồm VAT như sedan xăng cùng số chỗ. Xe điện được miễn lệ phí trước bạ nhưng không miễn TNDS.
Mua TNDS online có hợp lệ không?
Có. GCN bảo hiểm điện tử từ công ty được cấp phép có giá trị pháp lý như bản giấy. Lưu PDF trên điện thoại hoặc app công ty bảo hiểm; khi bị kiểm tra, xuất trình GCN điện tử. Một số công ty gửi GCN qua email/Zalo ngay sau thanh toán online.
Đảm bảo mua từ website chính thức hoặc app được xác thực — tránh link lạ trên mạng xã hội.
Công ty bảo hiểm TNDS uy tín tại Việt Nam?
Các công ty bảo hiểm phi nhân thọ lớn được Bộ Tài chính cấp phép: Bảo Việt, PVI, Bảo Minh, PJICO, MIC, VBI, AAA. Phí TNDS bắt buộc đồng mức theo NĐ 67/2023 — chọn công ty dựa trên uy tín bồi thường, tốc độ xử lý và tiện gia hạn online.
AutoTest không xếp hạng công ty bảo hiểm; người mua nên đọc đánh giá bồi thường và hỏi người quen đã từng giải quyết bồi thường.
Câu hỏi thường gặp về bảo hiểm TNDS ô tô
Phí bảo hiểm TNDS xe 5 chỗ bao nhiêu?
Khoảng 480.700 đồng/năm gồm VAT cho xe dưới 6 chỗ không kinh doanh vận tải, theo Nghị định 67/2023/NĐ-CP (kiểm tra 28/08/2026).
Bảo hiểm TNDS có bắt buộc không?
Có. Mọi ô tô tham gia giao thông phải có GCN TNDS hợp lệ. Không có bị phạt 400.000–600.000 đồng theo NĐ 168/2024.
Mua bảo hiểm TNDS cần giấy tờ gì?
Giấy đăng ký xe (hoặc hợp đồng mua), CMND/CCCD chủ xe. Gia hạn thêm GCN cũ.
TNDS bồi thường tối đa bao nhiêu?
150 triệu đồng/người (thiệt hại người) và 100 triệu đồng/vụ (thiệt hại tài sản) — hạn mức trách nhiệm tối đa theo NĐ 67/2023.
Xe điện phí TNDS có giảm không?
Không. BEV và ICE cùng số chỗ nộp cùng khung phí TNDS (theo NĐ 67/2023, ~480.700/năm gồm VAT cho xe dưới 6 chỗ); công ty có thể điều chỉnh trong khung theo lịch sử bồi thường.
Hết hạn TNDS có được gia hạn muộn không?
Được gia hạn bất cứ lúc nào, nhưng trong thời gian hết hạn không được lái xe — vi phạm bị phạt. Nên gia hạn trước ngày hết hạn.
Thuộc cụm quyết định AutoTest
Giá lăn bánh / chi phí trên trang này là một dòng dữ liệu. Đối chiếu quyết định trên bảo hiểm ô tô TNDS và vật chất và chi phí sở hữu 5 năm.
Nguồn tham khảo (Claim Ledger)
| Thông tin | Nguồn | Mức | Ngày |
|---|---|---|---|
| Phí TNDS xe <6 chỗ: 437.000 chưa VAT / 480.700 gồm VAT | Cổng TTĐT Chính phủ (công bố mức phí NĐ 67/2023) | A | 28/08/2026 |
| Bảng phí TNDS theo loại xe | Thư viện Pháp luật – NĐ 67/2023 (B — cơ sở dữ liệu pháp lý thứ cấp) | B | 28/08/2026 |
| Hạn mức bồi thường 150tr/người, 100tr tài sản | Thư viện Pháp luật (B — cơ sở dữ liệu pháp lý thứ cấp) | B | 28/08/2026 |
| Phạt không có TNDS 400.000–600.000 – NĐ 168/2024 | VnExpress | B | 28/08/2026 |
| Quy trình mua và gia hạn TNDS | AutoTest tổng hợp | B | 28/08/2026 |
| Loại xe (không kinh doanh) | Phí bảo hiểm (đồng/năm, theo NĐ 67/2023) |
|---|---|
| Dưới 6 chỗ ngồi | 437.000 chưa VAT / 480.700 gồm VAT 10% |
| 6–11 chỗ ngồi | 794.000 chưa VAT / 873.400 gồm VAT 10% |
| 12–24 chỗ ngồi | 1.270.000 (trước thuế) / 1.397.000 (gồm VAT 10%) |
| Ô tô tải dưới 3 tấn | Tra cứu theo bảng NĐ 67/2023 |
Mức phí trên là cơ sở theo NĐ 67/2023/NĐ-CP; công ty bảo hiểm có thể điều chỉnh trong khung quy định theo lịch sử bồi thường của chủ xe (không được vượt mức cho phép).
| Hạn mức trách nhiệm tối đa (giới hạn chi trả, NĐ 67/2023) | Giới hạn |
|---|---|
| Thiệt hại về sức khỏe, tính mạng bên thứ ba và hành khách | Tối đa 150.000.000 đồng/người/vụ |
| Thiệt hại về tài sản bên thứ ba | Tối đa 100.000.000 đồng/vụ |
Mức trên là giới hạn trách nhiệm tối đa theo NĐ 67/2023/NĐ-CP; điều kiện bồi thường chi tiết theo quy tắc của từng công ty.
Phương pháp và giới hạn
AutoTest tổng hợp phí và hạn mức từ Nghị định 67/2023/NĐ-CP (mức phí cơ sở chưa VAT: xe <6 chỗ 437.000 đồng; thực nộp gồm VAT 10% là 480.700 đồng) theo công bố của Cổng TTĐT Chính phủ (mức A) và mức phạt từ VnExpress (NĐ 168/2024, mức B). Doanh nghiệp bảo hiểm áp dụng trong khung phí NĐ 67/2023 (điều chỉnh tối đa 15% theo lịch sử bồi thường của chủ xe). TNDS tự nguyện và bảo hiểm vật chất không nằm trong phạm vi bài viết. Cập nhật 28/08/2026, mang tính tham khảo.








