Honda Air Blade 125/160

Honda

Honda Air Blade 125/160 2026: giá, phiên bản, thông số và cách chọn

Xe tay ga · Đang bán tại Việt Nam

Honda Air Blade 2026 có dải giá 42.404.727–58.790.000 đồng. Bản 125 dùng động cơ 124,8 cc, còn bản 160 dùng 156,9 cc đạt 11,2 kW và 14,8 Nm. Người ưu tiên an toàn cần lưu ý Air Blade 125 Thể thao cũng có ABS bánh trước; không thể gộp toàn bộ bản 125 thành CBS.

Giá niêm yết chính thức

₫42,404,727

Cập nhật 07/2026 · Nguồn Honda Việt Nam

Bảo hành: 3 năm hoặc 30.000 km

Dung tích

124,8 / 156,9 cc

Công suất

11,9 / 15,2 PS

Mô-men xoắn

11,3 / 14,8 Nm

Hộp số

CVT

Bình xăng

4,4 L

Khối lượng

111 / 113 kg

Honda Air Blade 125/160 2026 giá bao nhiêu, nên chọn bản nào?

Air Blade 2026 có bản 125 giá từ 42.404.727 đồng và bản 160 giá từ 57.090.000 đồng; bảng này không trộn 11,3 Nm của 125 với công suất 11,2 kW của 160. Giá là giá niêm yết, chưa gồm chi phí đăng ký và có thể khác báo giá tại đại lý. Dữ liệu được đối chiếu ngày 01/09/2026; đây là phân tích dữ liệu, không phải bài chạy thử.

Nguồn dữ liệu: Honda Việt Nam

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Bản 125 cho đi phố và ngân sách khoảng 42–48 triệu; bản 160 cho người cần lực kéo và ABS bánh trước tiêu chuẩn.

Điểm mạnh đã xác minh

Hai lựa chọn động cơ rõ ràng; Air Blade 125 Thể thao đã có ABS bánh trước; cốp và bình xăng dùng thuận tiện.

Hạn chế cần cân nhắc

Bản 125 Tiêu chuẩn/Đặc biệt không có ABS; giá lên 160 tăng hơn 14,6 triệu đồng so với 125 Tiêu chuẩn.

Chọn 125 Tiêu chuẩn để tối ưu giá; chọn 125 Thể thao nếu muốn ABS nhưng chưa cần 160; chọn 160 khi ưu tiên lực kéo 14,8 Nm.

Giá, hiệu năng và mức tiêu thụ của Honda Air Blade 125/160

Bảng tách từng phiên bản thay vì ghép thông số của nhiều động cơ hoặc gói an toàn vào một dòng. Mức tiêu thụ là số hãng công bố; thực tế thay đổi theo tải, đường và cách chạy.

Honda Air Blade 125/160 — dữ liệu Việt Nam, kiểm tra 01/09/2026
Thông tin125 Tiêu chuẩn125 Đặc biệt125 Thể thao160 Tiêu chuẩn160 Thể thao
Giá niêm yết42.404.727 đồng43.582.909 đồng48.001.091 đồng57.090.000 đồng58.790.000 đồng
Công suất8,75 kW8,75 kW8,75 kW11,2 kW11,2 kW
Mô-men xoắn11,3 Nm11,3 Nm11,3 Nm14,8 Nm14,8 Nm
Mức tiêu thụ công bố2,26 (125) / 2,23 (160) lít/100 km2,26 (125) / 2,23 (160) lít/100 km2,26 (125) / 2,23 (160) lít/100 km2,26 (125) / 2,23 (160) lít/100 km2,26 (125) / 2,23 (160) lít/100 km
Xăng cho 1.000 km22,6 (125) / 22,3 (160) lít22,6 (125) / 22,3 (160) lít22,6 (125) / 22,3 (160) lít22,6 (125) / 22,3 (160) lít22,6 (125) / 22,3 (160) lít

Nguồn dữ liệu: Honda Việt Nam

Chỉ số AutoTest “xăng cho 1.000 km” = mức tiêu thụ công bố × 10. Nhân số lít này với giá xăng tại thời điểm sử dụng để tự ước tính chi phí, không cần dùng một mức giá xăng dễ lỗi thời.

Khối lượng và chiều cao yên Honda Air Blade 125/160: ai nên ngồi thử?

Khối lượng và yên được tách theo phiên bản khi hãng công bố khác nhau. Người chống chân chưa tự tin nên thử đúng phiên bản, vì tên xe giống nhau không đảm bảo chiều cao yên và khối lượng giống nhau.

Ngưỡng sử dụng thực tế của Honda Air Blade 125/160
Thông tin125 Tiêu chuẩn125 Đặc biệt125 Thể thao160 Tiêu chuẩn160 Thể thao
Khối lượng111 kg111 kg111 kg113 kg113 kg
Chiều cao yên775 mm775 mm775 mm775 mm775 mm
Chiều dài cơ sở1.286 mm1.286 mm1.286 mm1.286 mm1.286 mm
Gợi ý lựa chọnGiá khởi điểm thấp nhất.Thêm màu và hoàn thiện; chưa có ABS.Điểm vào hợp lý nếu ABS là bắt buộc.Hiệu năng 160 với giá thấp nhất trong nhóm 160.Bản cao nhất; tăng chủ yếu ở phong cách và hoàn thiện.

Nguồn dữ liệu: Honda Việt Nam

Nếu chiều cao yên chênh giữa các bản, hãy ngồi thử đúng bản định mua và thử dắt lùi, quay đầu chậm; đây là tình huống bộc lộ khác biệt rõ hơn chỉ nhìn con số.

Động cơ, phanh và khác biệt an toàn của Honda Air Blade 125/160

CBS, UBS, ABS và phanh đĩa không phải cùng một khái niệm. Bảng này ghi đúng trang bị theo từng bản để tránh suy diễn rằng mọi phiên bản đều có ABS.

Hệ truyền động và an toàn Honda Air Blade 125/160
Thông tin125 Tiêu chuẩn125 Đặc biệt125 Thể thao160 Tiêu chuẩn160 Thể thao
Dung tích124,8 / 156,9 cc124,8 / 156,9 cc124,8 / 156,9 cc124,8 / 156,9 cc124,8 / 156,9 cc
Động cơeSP+ 4 van, PGM-FI, làm mát chất lỏngeSP+ 4 van, PGM-FI, làm mát chất lỏngeSP+ 4 van, PGM-FI, làm mát chất lỏngeSP+ 4 van, PGM-FI, làm mát chất lỏngeSP+ 4 van, PGM-FI, làm mát chất lỏng
Truyền độngCVTCVTCVTCVTCVT
Phanh / an toànCBS; không ABSCBS; không ABSABS bánh trướcABS bánh trướcABS bánh trước
Bình xăng4,4 lít4,4 lít4,4 lít4,4 lít4,4 lít

Nguồn dữ liệu: Honda Việt Nam

Khi ABS là tiêu chí bắt buộc, hãy đối chiếu tên phiên bản trên hợp đồng và trang bị xe thực tế; không suy ra ABS chỉ từ việc xe có phanh đĩa, CBS hoặc UBS.

Chênh lệch giá phiên bản có đáng trả?

Phiên bản cơ bản125 Tiêu chuẩn42.404.727 đồng
+16.385.273 đồng (+38,6%)
Phiên bản cao hơn160 Thể thao58.790.000 đồng

Bản cao nhất đắt hơn bản khởi điểm 16.385.273 đồng, tương đương 38,6%. Không mặc định chênh lệch này là nâng cấp hiệu năng; cần đối chiếu trang bị thật theo từng bản.

  • Giá khởi điểm thấp nhất.
  • Bản cao nhất; tăng chủ yếu ở phong cách và hoàn thiện.
  • Mức chênh được tính trực tiếp từ giá niêm yết kiểm tra ngày 01/09/2026.
  • Giá đại lý, khuyến mại và chi phí đăng ký không nằm trong phép so sánh này.

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Nguồn và phạm vi dữ liệu — kiểm tra 01/09/2026
Thông tinNguồnPhạm vi
Giá niêm yết và danh sách phiên bảnHonda Việt NamThị trường Việt Nam; kiểm tra 01/09/2026
Động cơ, công suất và mô-menHonda Việt NamThông số hãng; không trộn thông số giữa các động cơ
Phanh, ABS/CBS/UBS và kích thướcHonda Việt NamTách theo phiên bản khi trang bị khác nhau
Lít xăng cho 1.000 km và chênh giáAutoTest tính từ dữ liệu hãngCông thức hiển thị trong bài; không phải kết quả chạy thử

So sánh mẫu và liên kết liên quan

Câu hỏi thường gặp

Honda Air Blade 125/160 giá bao nhiêu?

Giá niêm yết kiểm tra ngày 01/09/2026 từ 42.404.727 đồng đến 58.790.000 đồng, chưa gồm đăng ký và báo giá đại lý.

Honda Air Blade 125/160 có mấy phiên bản?

Trang này đối chiếu 5 lựa chọn đang được liệt kê; bảng giá phía trên tách tên và giá từng bản.

Bản nào của Honda Air Blade 125/160 đáng mua?

Chọn 125 Tiêu chuẩn để tối ưu giá; chọn 125 Thể thao nếu muốn ABS nhưng chưa cần 160; chọn 160 khi ưu tiên lực kéo 14,8 Nm. Hãy thử đúng phiên bản trước khi đặt cọc.

Honda Air Blade 125/160 tốn bao nhiêu xăng?

Hãng công bố 2,26 (125) / 2,23 (160) lít/100 km; tương đương 22,6 (125) / 22,3 (160) lít cho 1.000 km theo phép nhân chuẩn, chưa phản ánh điều kiện chạy thực tế.

Honda Air Blade 125/160 có ABS không?

Trang bị khác theo phiên bản. Xem hàng “Phanh / an toàn” và xác nhận đúng tên bản trên hợp đồng; phanh đĩa, CBS hoặc UBS không đồng nghĩa ABS.

Thông số kỹ thuật

Dung tích
124,8 / 156,9
Động cơ
eSP+ 4 van, PGM-FI, làm mát chất lỏng
Công suất
11,9 / 15,2
Mô-men xoắn
11,3 / 14,8
Hộp số
CVT
Nhiên liệu
Xăng; 2,26 / 2,23 lít/100 km
Bình xăng
4,4
Phanh / ABS
ABS bánh trước: 125 Thể thao và các bản 160
Khối lượng
111 / 113
Chiều cao yên
775
Chiều dài cơ sở
1.286

Phiên bản và giá

Phiên bảnGiá
Air Blade 125 Tiêu chuẩn — CBS₫42,404,727
Air Blade 125 Đặc biệt — CBS₫43,582,909
Air Blade 125 Thể thao — ABS bánh trước₫48,001,091
Air Blade 125 Marvel Spider-Man₫48,099,273
Air Blade 125 Marvel Venom₫48,099,273
Air Blade 160 Tiêu chuẩn — ABS bánh trước₫57,090,000
Air Blade 160 Đặc biệt — ABS bánh trước₫58,290,000
Air Blade 160 Thể thao — ABS bánh trước₫58,790,000

Nguồn dữ liệu

Giá và thông số được đối chiếu với bảng giá và thông số chính thức của hãng.

Xe máy cùng phân khúc & đối thủ

Các mẫu xe máy phân khúc Xe tay ga đáng cân nhắc cùng tầm giá

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Honda Civic cũ có nên mua không? Đời 10 vs đời 11, RS và e:HEV
Xe cũHonda

Honda Civic cũ có nên mua không? Đời 10 vs đời 11, RS và e:HEV

Civic cũ 320–850 triệu (08/2026). Thế hệ 10 (2017–2021) không có Honda Sensing; Sensing tiêu chuẩn từ thế hệ 11 (02/2022); so RS 10 vs 11.

Sam20 thg 8, 2026
Honda City cũ có nên mua không? Giá, đời và checklist
Xe cũHonda

Honda City cũ có nên mua không? Giá, đời và checklist

Hướng dẫn mua Honda City cũ với bảng giá rao theo đời, cách phân biệt G/L/RS và facelift Honda SENSING, kiểm tra CVT, thân vỏ, odo và ngân sách năm đầu

Sam22 thg 8, 2026
VinFast Herio Green 2026 có tốt không? Giá 450 triệu và bài toán chạy dịch vụ
Xe điệnVinFast

VinFast Herio Green 2026 có tốt không? Giá 450 triệu và bài toán chạy dịch vụ

Herio Green giá 450 triệu, pin 37,23 kWh và 326 km NEDC. Xem cấu hình SOP, lăn bánh 2026, sạc, bảo hành và bài toán dịch vụ.

Sam1 thg 9, 2026
Geely EX2 giá lăn bánh: Pro hay Max
Cẩm nang

Geely EX2 giá lăn bánh: Pro hay Max

Giá lăn bánh Geely EX2 Pro/Max theo Hà Nội, TP.HCM và tỉnh; hai bản cùng pin 39,4 kWh, 395 km NEDC và chênh 40 triệu trang bị.

Sam28 thg 8, 2026
Honda Lead 125 2026 có tốt không? Giá, ABS và có nên mua
Đánh giá

Honda Lead 125 2026 có tốt không? Giá, ABS và có nên mua

Lead 125 TC 39,754M, CC 41,914M, ĐB 45,841M — chỉ Đặc biệt ABS; xăng ~483 nghìn/tháng tại 1.000 km — chọn bản Lead (31/08/2026).

Sam25 thg 8, 2026
Ford Focus cũ có nên mua không? Tách đúng 2 thế hệ
Xe cũ

Ford Focus cũ có nên mua không? Tách đúng 2 thế hệ

Ford Focus cũ nên chọn đời 2005–2011 hay 2012–2019, 2.0 hay 1.5 EcoBoost? Xem giá, chi phí và checklist hộp số.

Sam3 thg 9, 2026
Mercedes-Maybach EQS 680 2026 có tốt không? Giá 7,61 tỷ
Xe điệnMercedes-Maybach

Mercedes-Maybach EQS 680 2026 có tốt không? Giá 7,61 tỷ

Mercedes-Maybach EQS 680 SUV giá từ 7,61 tỷ, AWD 484 kW và phạm vi công bố tới 600 km. Xem lăn bánh, sạc và cấu hình theo VIN.

Sam1 thg 9, 2026
Chỉ số giá mua/phạm vi xe điện Việt Nam 2026
Cẩm nang

Chỉ số giá mua/phạm vi xe điện Việt Nam 2026

Snapshot 4/9/2026: 78 dòng dữ liệu BEV, 77 tổ hợp mẫu–phiên bản sau chuẩn hóa, tách NEDC/WLTP và công khai toàn bộ đầu vào.

Sam27 thg 8, 2026
Corolla Cross hay HR-V 2026: So sánh giá và chọn bản
Đánh giáToyota

Corolla Cross hay HR-V 2026: So sánh giá và chọn bản

Corolla Cross 820–865M vs HR-V 669–835M; một FAQ 6 câu; Honda Sensing đủ bản — không 650–900/700–870 cũ; kiểm tra 01/09/2026.

Sam21 thg 8, 2026
Xe ô tô cũ dưới 500 triệu nên mua xe nào 2026?
Xe cũ

Xe ô tô cũ dưới 500 triệu nên mua xe nào 2026?

Xe cũ dưới 500 triệu: giá xe 450–460 + phí sang tên (5,5–10) + dự phòng 20–30 triệu; gợi ý Vios, City, Accent, K3, Xpander, CX-5 (08/2026).

Sam23 thg 8, 2026

Liên kết liên quan