
Kymco
Kymco Candy Hermosa 50: giá, thông số và kiểm tra dữ liệu
Xe tay ga · Đang bán tại Việt Nam
Kymco Candy Hermosa 50 có giá hãng từ 25,550,000 đồng tại Việt Nam, kiểm tra ngày 02/09/2026. Giá thay đổi theo màu; 25,55 triệu là mức thấp nhất đang hiển thị.
Giá niêm yết chính thức
₫25,550,000
Cập nhật 07/2026 · Nguồn Kymco Việt Nam
Bảo hành: Theo điều khoản hãng và đại lý; xác nhận trên hợp đồng mua bán
Dung tích
49,5 cc
Công suất
2,7 kW (3,67 PS) PS
Mô-men xoắn
3,5 Nm
Hộp số
CVT tự động
Bình xăng
5,5 L
Khối lượng
100 kg kg
Kymco Candy Hermosa 50 giá bao nhiêu tại Việt Nam?
Giá từ 25,55 triệu đồng; một số màu lên tới 27,29 triệu. Giá và phiên bản được kiểm tra trực tiếp từ nguồn hãng Việt Nam ngày 02/09/2026.
Nguồn dữ liệu: Kymco Việt Nam
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Người cần xe ga 50 cc, cốp lớn và yên thấp 760 mm.
Điểm mạnh đã xác minh
2,7 kW (3,67 PS); 1,92–2,04 lít/100 km; Tang trống trước/sau.
Hạn chế cần cân nhắc
Giá phụ thuộc màu; đây là bản chế hòa khí, không phải Hermosa 50Fi.
Bản FI cao hơn từ 2,01 triệu; chọn FI cho keyless/phun xăng, bản thường cho giá thấp.
Điểm phải kiểm tra trước khi mua Kymco Candy Hermosa 50
Không chỉ đọc dung tích: giá trị thực nằm ở đúng phiên bản, kiểu truyền động, phanh, khối lượng và chi phí vận hành.
| Hạng mục | Kết quả |
|---|---|
| Giá/trạng thái | 25.550.000 đồng |
| Động cơ | 49,5 cc, 1 xi-lanh, chế hòa khí |
| Công suất / mô-men | 2,7 kW (3,67 PS) / 3,5 Nm |
| Rủi ro cần tránh | Giá phụ thuộc màu; đây là bản chế hòa khí, không phải Hermosa 50Fi. |
Nguồn dữ liệu: Kymco Việt Nam
Bản FI cao hơn từ 2,01 triệu; chọn FI cho keyless/phun xăng, bản thường cho giá thấp.
Khả năng sử dụng hằng ngày của Kymco Candy Hermosa 50
Khối lượng, yên và bình xăng ảnh hưởng trực tiếp đến dắt xe, chống chân, tiếp nhiên liệu và đi học/đi làm mỗi ngày.
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Khối lượng | 100 kg |
| Chiều cao yên | 760 mm |
| Bình xăng | 5,5 lít |
Nguồn dữ liệu: Kymco Việt Nam
Nếu hãng không công bố một trường, AutoTest ghi rõ “không công bố” thay vì điền số từ trang bán hàng.
Truyền động, nhiên liệu và phanh Kymco Candy Hermosa 50
Xe 50 cc dáng xe số không đồng nghĩa CVT; cần đọc đúng bảng kỹ thuật và phân biệt ABS, CBS với phanh đĩa thông thường.
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Động cơ | 49,5 cc, 1 xi-lanh, chế hòa khí |
| Hộp số | CVT |
| Tiêu thụ công bố | 1,92–2,04 lít/100 km |
| Phanh / hỗ trợ | Tang trống trước/sau |
Nguồn dữ liệu: Kymco Việt Nam
Mức tiêu thụ là số thử nghiệm công bố; tải, đường, tốc độ và bảo dưỡng làm kết quả thực tế thay đổi.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Giá và trạng thái Việt Nam | Kymco Việt Nam | Kiểm tra ngày 02/09/2026; không dùng giá đại lý hoặc giá nước ngoài làm giá hãng |
| Thông số kỹ thuật | Kymco Việt Nam — bảng thông số | Ưu tiên bảng kỹ thuật trên trang sản phẩm; ghi rõ khi nguồn tự mâu thuẫn |
| Khuyến nghị mua | AutoTest audit rule | Suy luận từ dữ liệu đã dẫn nguồn; không biến thông điệp quảng cáo thành kết quả thử xe |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
Thông số kỹ thuật
- Dung tích
- 49,5
- Động cơ
- 1 xi-lanh 4 kỳ, làm mát không khí, chế hòa khí
- Công suất
- 2,7 kW (3,67 PS)
- Mô-men xoắn
- 3,5
- Hộp số
- CVT tự động
- Nhiên liệu
- 1,92–2,04 lít/100 km
- Phanh / ABS
- Tang trống trước/sau
- Chiều cao yên
- 760
- Bình xăng
- 5,5
- Khối lượng
- 100 kg
- Chiều dài cơ sở
- 1.280
Phiên bản và giá
| Phiên bản | Giá |
|---|---|
| Giá từ theo màu | ₫25,550,000 |
| Màu/phiên bản cao nhất đang niêm yết | ₫27,290,000 |
Nguồn dữ liệu
Giá và thông số được đối chiếu với bảng giá và thông số chính thức của hãng.
- Kymco Việt NamNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối: 08/2026
Xe máy cùng phân khúc & đối thủ
Các mẫu xe máy phân khúc Xe tay ga đáng cân nhắc cùng tầm giá
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

VinFast VF 7 và VF 8: Nên chọn SUV điện nào năm 2026?
VF 7 giá 740–850 triệu, VF 8 mới 999 triệu; so lăn bánh, pin, phạm vi, bảo hành và chi phí để biết có nên trả thêm cho SUV cỡ D.

Honda Air Blade cũ có nên mua không? Năm nào đáng mua nhất 2026?
Giá Air Blade cũ theo từng đời, kinh nghiệm kiểm tra, chi phí phát sinh và lời khuyên mua Honda Air Blade đã qua sử dụng 2026 tại Việt Nam.

Mazda CX-30 giá lăn bánh: Luxury hay Premium
Giá lăn bánh Mazda CX-30 Luxury/Premium theo Hà Nội, TP.HCM và tỉnh; sửa công suất hiện hành 153 hp, so chênh 50 triệu trang bị.

Mitsubishi Xpander 2026 có tốt không? MPV 7 chỗ
Xpander MT 568M–Cross 699M, 4AT; túi khí 2/2/6/6 theo bản; OTD MT HN 652,734M (7 chỗ 2,574M) — không 555M/4 túi Premium (01/09/2026).

VinFast VF 7 2026 có tốt không? Giá, pin và bản nên mua
VinFast VF 7 giá 740–850 triệu, phạm vi công bố tới 500,5 km NEDC. Xem lăn bánh 2026 và xác nhận FWD/AWD theo cấu hình, VIN.

Xe cũ đi đường dài nên chọn gì? Bài thử tải, nhiệt và chi phí dừng xe
Chọn xe cũ đi đường dài theo tải thật, độ mệt, nhiệt, lốp, phanh và khả năng sửa dọc tuyến. Có bài thử, phiếu chấm và ngưỡng bỏ xe.

Nissan Việt Nam 2026: Danh mục xe đang phân phối
Nissan VN 2026: Almera từ 489M, Navara từ 685M, Kicks e-POWER từ 789M — không liệt kê Terra/X-Trail ngừng phân phối, kiểm tra 30/08/2026.

Toyota Fortuner 2026 có tốt không? Giá 1,055–1,395 tỷ
Fortuner 7 chỗ 1,055–1,395 tỷ; OTD HN entry 1,198,174M (gói 2,574M) — không 1,22B/2,1813M; doanh số 7M ~964 (01/09/2026).

VinFast Minio Green 2026 có tốt không? Xe 188 triệu dùng ra sao
Minio Green giá 188 triệu, pin usable 18,3 kWh và 210 km NEDC. Xem lăn bánh 2026, sạc, bảo hành và phạm vi hoạch định.

Mua xe cũ khác tỉnh: kiểm xe, thu hồi, vận chuyển và sang tên
Quy trình mua xe cũ khác tỉnh theo kiểm VIN, hồ sơ thu hồi, nghĩa vụ tài chính, vận chuyển, sang tên, cổng thanh toán và trường hợp nên dừng.





