
SYM
SYM Priti 125: giá, thông số và kiểm tra dữ liệu
Xe tay ga · Đang bán tại Việt Nam
SYM Priti 125 có giá hãng từ 29,500,000 đồng tại Việt Nam, kiểm tra ngày 02/09/2026. Sửa 9,7 PS/9,5 Nm thành 7,1 kW/10,4 Nm; bổ sung CBS, cốp 22,5 lít và smartkey.
Giá niêm yết chính thức
₫29,500,000
Cập nhật 07/2026 · Nguồn SYM Việt Nam
Bảo hành: Theo điều khoản hãng và đại lý; xác nhận trên hợp đồng mua bán
Dung tích
124,6 cc
Công suất
7,1 kW (9,65 PS) PS
Mô-men xoắn
10,4 Nm
Hộp số
CVT tự động
Bình xăng
6,5 L
Khối lượng
99 kg kg
SYM Priti 125 giá bao nhiêu tại Việt Nam?
Giá hãng 29,5 triệu đồng. Giá và phiên bản được kiểm tra trực tiếp từ nguồn hãng Việt Nam ngày 02/09/2026.
Nguồn dữ liệu: SYM Việt Nam
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Người cần scooter 125 cc yên thấp, smartkey, CBS và cốp 22,5 L.
Điểm mạnh đã xác minh
7,1 kW (9,65 PS); 1,96 lít/100 km; CBS; đĩa trước, tang trống sau.
Hạn chế cần cân nhắc
Bánh 10 inch và gầm 99 mm cần chú ý ổ gà/gờ cao.
Cùng thân xe Priti 50 nhưng mạnh hơn và có CBS; điều kiện bằng lái cũng khác.
Điểm phải kiểm tra trước khi mua SYM Priti 125
Không chỉ đọc dung tích: giá trị thực nằm ở đúng phiên bản, kiểu truyền động, phanh, khối lượng và chi phí vận hành.
| Hạng mục | Kết quả |
|---|---|
| Giá/trạng thái | 29.500.000 đồng |
| Động cơ | 124,6 cc EnMIS, EFI, bugi kép |
| Công suất / mô-men | 7,1 kW (9,65 PS) / 10,4 Nm |
| Rủi ro cần tránh | Bánh 10 inch và gầm 99 mm cần chú ý ổ gà/gờ cao. |
Nguồn dữ liệu: SYM Việt Nam
Cùng thân xe Priti 50 nhưng mạnh hơn và có CBS; điều kiện bằng lái cũng khác.
Khả năng sử dụng hằng ngày của SYM Priti 125
Khối lượng, yên và bình xăng ảnh hưởng trực tiếp đến dắt xe, chống chân, tiếp nhiên liệu và đi học/đi làm mỗi ngày.
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Khối lượng | 99 kg |
| Chiều cao yên | 725 mm |
| Bình xăng | 6,5 lít |
Nguồn dữ liệu: SYM Việt Nam
Nếu hãng không công bố một trường, AutoTest ghi rõ “không công bố” thay vì điền số từ trang bán hàng.
Truyền động, nhiên liệu và phanh SYM Priti 125
Xe 50 cc dáng xe số không đồng nghĩa CVT; cần đọc đúng bảng kỹ thuật và phân biệt ABS, CBS với phanh đĩa thông thường.
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Động cơ | 124,6 cc EnMIS, EFI, bugi kép |
| Hộp số | CVT |
| Tiêu thụ công bố | 1,96 lít/100 km |
| Phanh / hỗ trợ | CBS; đĩa trước, tang trống sau |
Nguồn dữ liệu: SYM Việt Nam
Mức tiêu thụ là số thử nghiệm công bố; tải, đường, tốc độ và bảo dưỡng làm kết quả thực tế thay đổi.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Giá và trạng thái Việt Nam | SYM Việt Nam | Kiểm tra ngày 02/09/2026; không dùng giá đại lý hoặc giá nước ngoài làm giá hãng |
| Thông số kỹ thuật | SYM Việt Nam — bảng thông số | Ưu tiên bảng kỹ thuật trên trang sản phẩm; ghi rõ khi nguồn tự mâu thuẫn |
| Khuyến nghị mua | AutoTest audit rule | Suy luận từ dữ liệu đã dẫn nguồn; không biến thông điệp quảng cáo thành kết quả thử xe |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
Thông số kỹ thuật
- Dung tích
- 124,6
- Động cơ
- 1 xi-lanh EnMIS, EFI, làm mát không khí, bugi kép
- Công suất
- 7,1 kW (9,65 PS)
- Mô-men xoắn
- 10,4
- Hộp số
- CVT tự động
- Nhiên liệu
- 1,96 lít/100 km
- Phanh / ABS
- CBS; đĩa trước, tang trống sau
- Chiều cao yên
- 725
- Bình xăng
- 6,5
- Khối lượng
- 99 kg
- Chiều dài cơ sở
- 1.250
Phiên bản và giá
| Phiên bản | Giá |
|---|---|
| SYM Priti 125 | ₫29,500,000 |
Nguồn dữ liệu
Giá và thông số được đối chiếu với bảng giá và thông số chính thức của hãng.
- SYM Việt NamNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối: 08/2026
Xe máy cùng phân khúc & đối thủ
Các mẫu xe máy phân khúc Xe tay ga đáng cân nhắc cùng tầm giá
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Toyota Camry cũ có nên mua không? XV50, XV70 Thái Lan và XV80
Camry cũ giá 680 triệu–1,48 tỷ (08/2026). XV70 2.0G/2.5Q từ 04/2019, thêm 2.0Q/2.5HV từ cuối 2021; kiểm tra SOH pin hybrid trước khi mua.

Chọn nơi sửa ô tô uy tín: đại lý, garage và quy trình báo giá
Chọn đại lý hay garage theo hạng mục, chẩn đoán, báo giá tách phần, quyền phê duyệt, bảo hành sửa chữa và nghiệm thu sau sửa.

Air Blade hay Vario 160 2026: So sánh giá và chọn bản nào?
So sánh AB125/160 vs Vario 160: chênh TC→160 14,7–16,4M, AB125 TT→160 TC ~9M; LCD, ABS trước, cốp 23,2L vs 17,9L — chọn theo ngân sách (31/08/2026).

YADEA VoltGuard U50 có tốt không? Giá và phạm vi 2026
YADEA VoltGuard U50 giá 38,99 triệu, pin LFP 72V50Ah và 200 km ở 35 km/h; phân tích phạm vi, sạc, bảo hành và chi phí thực tế.

Xe bán tải cũ cho công việc: tải thực, 4x4 và chi phí dừng xe
Chọn bán tải cũ theo Hilux và BT-50, giá rao đúng đời, tải thực, 4x2/4x4, diesel, thùng xe, chi phí dừng việc và quỹ năm đầu.

Mercedes-Benz có tốt không? Lịch sử, doanh số và đánh giá tại Việt Nam
Mercedes-Benz có tốt không? Xe sang hàng đầu 30+ năm tại Việt Nam; 19 dòng (22 phiên bản) giá 1,6-14,9 tỷ, doanh số 2025 ước dưới 2.500 xe (08/2026).

Hyundai Tucson 2026 có tốt không? Niêm yết 769–989M và N Line
Tucson niêm yết 769–989M; Turbo 979M, Diesel/N Line 989M — CX-5 699–979M; bảo hành 5y/100k; ~9.200 xe 2025 (01/09/2026).

Wuling GranGo EV 2026 có tốt không? 7 chỗ giá 499 triệu
GranGo EV giá 499 triệu, 7 chỗ 2-2-3, pin 32,6 kWh và RWD 75 kW; xem lăn bánh đúng nhánh 7 chỗ, sạc và tính thực dụng.

Xe Mazda cũ nào đáng mua? CX-3, Mazda6 hay BT-50
So sánh xe Mazda cũ theo giá rao, năm, phiên bản và nhiệm vụ: CX-3 đô thị, Mazda6 sedan, BT-50 bán tải cùng checklist riêng.

MG có tốt không? Lịch sử, doanh số và đánh giá tại Việt Nam
MG có tốt không? Hãng xe gốc Anh thuộc SAIC Motor (Trung Quốc), bán chạy số 1 nhóm xe gốc Hoa tại Việt Nam với 9.601 xe năm 2025 (lũy kế >40.000 xe). 8 dòng xe MG5, ZS, RX5, MG7, G50 giá 399 triệu – 3,2 tỷ. Đánh giá chi tiết (kiểm tra 08/2026).





