
Yamaha
Yamaha FreeGo S ABS 2026: giá, phiên bản, thông số và cách chọn
Xe tay ga · Đang bán tại Việt Nam
Yamaha FreeGo S ABS: Sửa mô-men, trục cơ sở và thêm bản màu mới; trang gia đình FreeGo đã được liên kết. Nguồn: Yamaha Motor Việt Nam, kiểm tra 01/09/2026.
Giá niêm yết chính thức
₫34,265,500
Cập nhật 07/2026 · Nguồn Yamaha Việt Nam
Bảo hành: 3 năm hoặc 30.000 km
Dung tích
124,9 cc
Công suất
7,0 kW (9,5 PS) PS
Mô-men xoắn
9,0 Nm
Hộp số
Vô cấp (CVT)
Bình xăng
3,9 L
Khối lượng
102 kg
Yamaha FreeGo S ABS 2026 giá bao nhiêu, nên chọn bản nào?
Giá đề xuất từ 34.265.500 đồng. Bản thường 34,2655 triệu tối ưu; màu mới thêm 589.500 đồng, không tăng an toàn/động cơ. Giá là giá niêm yết, chưa gồm chi phí đăng ký và có thể khác báo giá tại đại lý. Dữ liệu được đối chiếu ngày 01/09/2026; đây là phân tích dữ liệu, không phải bài chạy thử.
Nguồn dữ liệu: Yamaha Motor Việt Nam
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Người cần FreeGo có ABS bánh trước và cốp đô thị.
Điểm mạnh đã xác minh
7,0 kW (9,5 PS); 9,0 Nm; ABS bánh trước.
Hạn chế cần cân nhắc
Trang này là biến thể trong gia đình FreeGo, không phải một dòng động cơ khác.
Bản thường 34,2655 triệu tối ưu; màu mới thêm 589.500 đồng, không tăng an toàn/động cơ.
Giá, hiệu năng và mức tiêu thụ của Yamaha FreeGo S ABS
Bảng tách từng phiên bản thay vì ghép thông số của nhiều động cơ hoặc gói an toàn vào một dòng. Mức tiêu thụ là số hãng công bố; thực tế thay đổi theo tải, đường và cách chạy.
| Thông tin | FreeGo S ABS | FreeGo S ABS màu mới |
|---|---|---|
| Giá niêm yết | 34.265.500 đồng | 34.855.000 đồng |
| Công suất | 7,0 kW (9,5 PS) | 7,0 kW (9,5 PS) |
| Mô-men xoắn | 9,0 Nm | 9,0 Nm |
| Mức tiêu thụ công bố | 1,97 lít/100 km | 1,97 lít/100 km |
| Xăng cho 1.000 km | 19,7 lít | 19,7 lít |
Nguồn dữ liệu: Yamaha Motor Việt Nam
Chỉ số AutoTest “xăng cho 1.000 km” = mức tiêu thụ công bố × 10. Nhân số lít này với giá xăng tại thời điểm sử dụng để tự ước tính chi phí, không cần dùng một mức giá xăng dễ lỗi thời.
Khối lượng và chiều cao yên Yamaha FreeGo S ABS: ai nên ngồi thử?
Khối lượng và yên được tách theo phiên bản khi hãng công bố khác nhau. Người chống chân chưa tự tin nên thử đúng phiên bản, vì tên xe giống nhau không đảm bảo chiều cao yên và khối lượng giống nhau.
| Thông tin | FreeGo S ABS | FreeGo S ABS màu mới |
|---|---|---|
| Khối lượng | 102 kg | 102 kg |
| Chiều cao yên | 780 mm | 780 mm |
| Chiều dài cơ sở | 1.280 mm | 1.280 mm |
| Gợi ý lựa chọn | Bản thường 34,2655 triệu tối ưu; màu mới thêm 589.500 đồng, không tăng an toàn/động cơ. | Bản thường 34,2655 triệu tối ưu; màu mới thêm 589.500 đồng, không tăng an toàn/động cơ. |
Nguồn dữ liệu: Yamaha Motor Việt Nam
Nếu chiều cao yên chênh giữa các bản, hãy ngồi thử đúng bản định mua và thử dắt lùi, quay đầu chậm; đây là tình huống bộc lộ khác biệt rõ hơn chỉ nhìn con số.
Động cơ, phanh và khác biệt an toàn của Yamaha FreeGo S ABS
CBS, UBS, ABS và phanh đĩa không phải cùng một khái niệm. Bảng này ghi đúng trang bị theo từng bản để tránh suy diễn rằng mọi phiên bản đều có ABS.
| Thông tin | FreeGo S ABS | FreeGo S ABS màu mới |
|---|---|---|
| Dung tích | 124,9 cc | 124,9 cc |
| Động cơ | Cấu hình chính hãng tại Việt Nam | Cấu hình chính hãng tại Việt Nam |
| Truyền động | CVT | CVT |
| Phanh / an toàn | ABS bánh trước | ABS bánh trước |
| Bình xăng | 3,9 lít | 3,9 lít |
Nguồn dữ liệu: Yamaha Motor Việt Nam
Khi ABS là tiêu chí bắt buộc, hãy đối chiếu tên phiên bản trên hợp đồng và trang bị xe thực tế; không suy ra ABS chỉ từ việc xe có phanh đĩa, CBS hoặc UBS.
Chênh lệch giá phiên bản có đáng trả?
Bản cao nhất đắt hơn bản khởi điểm 589.500 đồng, tương đương 1,7%. Không mặc định chênh lệch này là nâng cấp hiệu năng; cần đối chiếu trang bị thật theo từng bản.
- •Bản thường 34,2655 triệu tối ưu; màu mới thêm 589.500 đồng, không tăng an toàn/động cơ.
- •Bản thường 34,2655 triệu tối ưu; màu mới thêm 589.500 đồng, không tăng an toàn/động cơ.
- •Mức chênh được tính trực tiếp từ giá niêm yết kiểm tra ngày 01/09/2026.
- •Giá đại lý, khuyến mại và chi phí đăng ký không nằm trong phép so sánh này.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Giá niêm yết và danh sách phiên bản | Yamaha Motor Việt Nam | Thị trường Việt Nam; kiểm tra 01/09/2026 |
| Động cơ, công suất và mô-men | Yamaha Motor Việt Nam | Thông số hãng; không trộn thông số giữa các động cơ |
| Phanh, ABS/CBS/UBS và kích thước | Yamaha Motor Việt Nam | Tách theo phiên bản khi trang bị khác nhau |
| Lít xăng cho 1.000 km và chênh giá | AutoTest tính từ dữ liệu hãng | Công thức hiển thị trong bài; không phải kết quả chạy thử |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
Câu hỏi thường gặp
Yamaha FreeGo S ABS giá bao nhiêu?
Giá niêm yết kiểm tra ngày 01/09/2026 từ 34.265.500 đồng đến 34.855.000 đồng, chưa gồm đăng ký và báo giá đại lý.
Yamaha FreeGo S ABS có mấy phiên bản?
Trang này đối chiếu 2 lựa chọn đang được liệt kê; bảng giá phía trên tách tên và giá từng bản.
Bản nào của Yamaha FreeGo S ABS đáng mua?
Bản thường 34,2655 triệu tối ưu; màu mới thêm 589.500 đồng, không tăng an toàn/động cơ. Hãy thử đúng phiên bản trước khi đặt cọc.
Yamaha FreeGo S ABS tốn bao nhiêu xăng?
Hãng công bố 1,97 lít/100 km; tương đương 19,7 lít cho 1.000 km theo phép nhân chuẩn, chưa phản ánh điều kiện chạy thực tế.
Yamaha FreeGo S ABS có ABS không?
Trang bị khác theo phiên bản. Xem hàng “Phanh / an toàn” và xác nhận đúng tên bản trên hợp đồng; phanh đĩa, CBS hoặc UBS không đồng nghĩa ABS.
Thông số kỹ thuật
- Dung tích
- 124,9
- Động cơ
- 4 thì, 1 xi-lanh, SOHC, 2 van, Blue Core, làm mát bằng không khí
- Công suất
- 7,0 kW (9,5 PS)
- Mô-men xoắn
- 9,0
- Hộp số
- Vô cấp (CVT)
- Phanh / ABS
- Phanh đĩa trước ABS; phanh tang trống sau
- Chiều cao yên
- 780
- Bình xăng
- 3,9
- Khối lượng
- 102
- Chiều dài cơ sở
- 1.280
- Nhiên liệu
- 1,97 lít/100 km
Phiên bản và giá
| Phiên bản | Giá |
|---|---|
| FreeGo S ABS | ₫34,265,500 |
| FreeGo S ABS màu mới | ₫34,855,000 |
Nguồn dữ liệu
Giá và thông số được đối chiếu với bảng giá và thông số chính thức của hãng.
- Yamaha Motor Việt NamNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối: 08/2026
Xe máy cùng phân khúc & đối thủ
Các mẫu xe máy phân khúc Xe tay ga đáng cân nhắc cùng tầm giá
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Corolla Cross hay HR-V 2026: So sánh giá và chọn bản
Corolla Cross 820–865M vs HR-V 669–835M; một FAQ 6 câu; Honda Sensing đủ bản — không 650–900/700–870 cũ; kiểm tra 01/09/2026.

Volvo EC40 2026 có tốt không? Giá, AWD và sạc 200 kW
Volvo EC40 giá 1,779 tỷ, pin 82 kWh, 510 km WLTP và AWD 300 kW; xem lăn bánh đúng phí 2026, sạc, bảo hành và đối thủ.

Kia Morning cũ có nên mua không? Đời cũ TA vs New Morning 2020
Kia Morning cũ 225–410 triệu (08/2026). Tách đời cũ TA (trước 12/2020) và New Morning (GT-Line/X-Line 4AT); đối chiếu năm sản xuất, số khung, VIN.

Đăng ký xe máy mới 2026: Thủ tục, chi phí và thời gian
Đăng ký xe máy mới 2026: hồ sơ theo TT 79/2024/TT-BCA; biển số TT 155/2025 (I 700.000-2.800.000 đồng, II 105.000 đồng); lệ phí trước bạ 2% - 08/2026.

Vision hay Wave Alpha 2026: Nên chọn tay ga hay xe số?
Vision eSP 110cc ~1,82 L/100km; Wave 110cc hóa khí 1,72 L/100km; LPTB 2% NĐ 175 — không eSP+/PGM-FI; OTD Calculated (01/09/2026).

VinFast Minio Green 2026 có tốt không? Xe 188 triệu dùng ra sao
Minio Green giá 188 triệu, pin usable 18,3 kWh và 210 km NEDC. Xem lăn bánh 2026, sạc, bảo hành và phạm vi hoạch định.

Hyundai Accent cũ có nên mua không? Kinh nghiệm chọn đời xe
Accent cũ 300–450 triệu (08/2026). Bốn thế hệ: RB 1.4L, 2018 1.4L/6AT, facelift 12/2020, All-New 05/2024 1.5L iVT; ưu tiên 2020–2022.

Mitsubishi Việt Nam 2026: Danh mục xe và bảng giá
Mitsubishi VN 2026: Xpander, Xpander Cross, Destinator C-SUV, Attrage — giá niêm yết tách bản, Destinator không gọi MPV cao cấp, 30/08/2026.

Honda Air Blade 2026 có tốt không? Giá, bản và có nên mua
Air Blade 125 TC 42,405M, TT 48,001M; 160 57,09–58,79M — chênh TC ~14,7–16,4M; xăng ~529 nghìn/tháng tại 1.000 km — có nên mua (31/08/2026).

BYD Ti7 sắp ra mắt Việt Nam? Cấu hình nào đã được hé lộ
BYD Ti7 chưa chính thức mở bán hoặc có giá Việt Nam. Đối chiếu cấu hình Deluxe 5 chỗ tiền ra mắt với các thông tin từng được truyền thông nêu.




