
Honda
Honda LEAD ABS 2026: giá, phiên bản, thông số và cách chọn
Xe tay ga · Đang bán tại Việt Nam
Honda LEAD ABS có ba phiên bản giá 39.753.818–45.841.091 đồng và cốp trên 37 lít. ABS bánh trước chỉ có trên bản Đặc biệt; bản Cao cấp 41.913.818 đồng thêm trang bị và phối màu nhưng không nên được mô tả là bản ABS. Đây là khác biệt cần kiểm tra trước khi đặt cọc.
Giá niêm yết chính thức
₫39,753,818
Cập nhật 07/2026 · Nguồn Honda Việt Nam
Bảo hành: 3 năm hoặc 30.000 km
Dung tích
124,8 cc
Công suất
11,2 PS
Mô-men xoắn
11,7 Nm
Hộp số
CVT
Bình xăng
6,0 L
Khối lượng
113–114 kg
Honda LEAD ABS 2026 giá bao nhiêu, nên chọn bản nào?
Honda LEAD có 3 phiên bản giá 39.753.818–45.841.091 đồng; chỉ bản Đặc biệt có ABS bánh trước. Giá là giá niêm yết, chưa gồm chi phí đăng ký và có thể khác báo giá tại đại lý. Dữ liệu được đối chiếu ngày 01/09/2026; đây là phân tích dữ liệu, không phải bài chạy thử.
Nguồn dữ liệu: Honda Việt Nam
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Người ưu tiên cốp 37 lít và sự tiện dụng gia đình; bản Đặc biệt dành cho người coi ABS là tiêu chí bắt buộc.
Điểm mạnh đã xác minh
Cốp lớn 37 lít; bình xăng 6 lít; ba mức giá dễ phân tầng nhu cầu.
Hạn chế cần cân nhắc
Bản Cao cấp không có ABS dù tên dễ khiến người mua hiểu nhầm; xe nặng khoảng 113–114 kg.
Chọn Tiêu chuẩn để tối ưu giá; không lên Cao cấp nếu mục tiêu duy nhất là ABS; cần ABS thì chọn đúng bản Đặc biệt.
Giá, hiệu năng và mức tiêu thụ của Honda LEAD ABS
Bảng tách từng phiên bản thay vì ghép thông số của nhiều động cơ hoặc gói an toàn vào một dòng. Mức tiêu thụ là số hãng công bố; thực tế thay đổi theo tải, đường và cách chạy.
| Thông tin | Tiêu chuẩn | Cao cấp | Đặc biệt |
|---|---|---|---|
| Giá niêm yết | 39.753.818 đồng | 41.913.818 đồng | 45.841.091 đồng |
| Công suất | 8,22 kW | 8,22 kW | 8,22 kW |
| Mô-men xoắn | 11,7 Nm | 11,7 Nm | 11,7 Nm |
| Mức tiêu thụ công bố | 2,16 lít/100 km | 2,16 lít/100 km | 2,16 lít/100 km |
| Xăng cho 1.000 km | 21,6 lít | 21,6 lít | 21,6 lít |
Nguồn dữ liệu: Honda Việt Nam
Chỉ số AutoTest “xăng cho 1.000 km” = mức tiêu thụ công bố × 10. Nhân số lít này với giá xăng tại thời điểm sử dụng để tự ước tính chi phí, không cần dùng một mức giá xăng dễ lỗi thời.
Khối lượng và chiều cao yên Honda LEAD ABS: ai nên ngồi thử?
Khối lượng và yên được tách theo phiên bản khi hãng công bố khác nhau. Người chống chân chưa tự tin nên thử đúng phiên bản, vì tên xe giống nhau không đảm bảo chiều cao yên và khối lượng giống nhau.
| Thông tin | Tiêu chuẩn | Cao cấp | Đặc biệt |
|---|---|---|---|
| Khối lượng | 113 kg | 114 kg | 114 kg |
| Chiều cao yên | 760 mm | 760 mm | 760 mm |
| Chiều dài cơ sở | 1.273 mm | 1.273 mm | 1.273 mm |
| Gợi ý lựa chọn | Giá thấp nhất, giữ lợi thế cốp 37 lít. | Thêm hoàn thiện/đèn; không phải bản ABS. | Lựa chọn đúng nếu cần ABS bánh trước. |
Nguồn dữ liệu: Honda Việt Nam
Nếu chiều cao yên chênh giữa các bản, hãy ngồi thử đúng bản định mua và thử dắt lùi, quay đầu chậm; đây là tình huống bộc lộ khác biệt rõ hơn chỉ nhìn con số.
Động cơ, phanh và khác biệt an toàn của Honda LEAD ABS
CBS, UBS, ABS và phanh đĩa không phải cùng một khái niệm. Bảng này ghi đúng trang bị theo từng bản để tránh suy diễn rằng mọi phiên bản đều có ABS.
| Thông tin | Tiêu chuẩn | Cao cấp | Đặc biệt |
|---|---|---|---|
| Dung tích | 124,8 cc | 124,8 cc | 124,8 cc |
| Động cơ | eSP+ 4 van, PGM-FI, làm mát chất lỏng | eSP+ 4 van, PGM-FI, làm mát chất lỏng | eSP+ 4 van, PGM-FI, làm mát chất lỏng |
| Truyền động | CVT | CVT | CVT |
| Phanh / an toàn | CBS; không ABS | CBS; không ABS | ABS bánh trước |
| Bình xăng | 6,0 lít | 6,0 lít | 6,0 lít |
Nguồn dữ liệu: Honda Việt Nam
Khi ABS là tiêu chí bắt buộc, hãy đối chiếu tên phiên bản trên hợp đồng và trang bị xe thực tế; không suy ra ABS chỉ từ việc xe có phanh đĩa, CBS hoặc UBS.
Chênh lệch giá phiên bản có đáng trả?
Bản cao nhất đắt hơn bản khởi điểm 6.087.273 đồng, tương đương 15,3%. Không mặc định chênh lệch này là nâng cấp hiệu năng; cần đối chiếu trang bị thật theo từng bản.
- •Giá thấp nhất, giữ lợi thế cốp 37 lít.
- •Lựa chọn đúng nếu cần ABS bánh trước.
- •Mức chênh được tính trực tiếp từ giá niêm yết kiểm tra ngày 01/09/2026.
- •Giá đại lý, khuyến mại và chi phí đăng ký không nằm trong phép so sánh này.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Giá niêm yết và danh sách phiên bản | Honda Việt Nam | Thị trường Việt Nam; kiểm tra 01/09/2026 |
| Động cơ, công suất và mô-men | Honda Việt Nam | Thông số hãng; không trộn thông số giữa các động cơ |
| Phanh, ABS/CBS/UBS và kích thước | Honda Việt Nam | Tách theo phiên bản khi trang bị khác nhau |
| Lít xăng cho 1.000 km và chênh giá | AutoTest tính từ dữ liệu hãng | Công thức hiển thị trong bài; không phải kết quả chạy thử |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
Câu hỏi thường gặp
Honda LEAD ABS giá bao nhiêu?
Giá niêm yết kiểm tra ngày 01/09/2026 từ 39.753.818 đồng đến 45.841.091 đồng, chưa gồm đăng ký và báo giá đại lý.
Honda LEAD ABS có mấy phiên bản?
Trang này đối chiếu 3 lựa chọn đang được liệt kê; bảng giá phía trên tách tên và giá từng bản.
Bản nào của Honda LEAD ABS đáng mua?
Chọn Tiêu chuẩn để tối ưu giá; không lên Cao cấp nếu mục tiêu duy nhất là ABS; cần ABS thì chọn đúng bản Đặc biệt. Hãy thử đúng phiên bản trước khi đặt cọc.
Honda LEAD ABS tốn bao nhiêu xăng?
Hãng công bố 2,16 lít/100 km; tương đương 21,6 lít cho 1.000 km theo phép nhân chuẩn, chưa phản ánh điều kiện chạy thực tế.
Honda LEAD ABS có ABS không?
Trang bị khác theo phiên bản. Xem hàng “Phanh / an toàn” và xác nhận đúng tên bản trên hợp đồng; phanh đĩa, CBS hoặc UBS không đồng nghĩa ABS.
Thông số kỹ thuật
- Dung tích
- 124,8
- Động cơ
- eSP+ 4 van, PGM-FI, làm mát chất lỏng
- Công suất
- 11,2
- Mô-men xoắn
- 11,7
- Hộp số
- CVT
- Nhiên liệu
- Xăng; 2,10 lít/100 km theo trang Honda hiện hành
- Bình xăng
- 6,0
- Phanh / ABS
- ABS bánh trước chỉ trên bản Đặc biệt
- Khối lượng
- 113–114
- Chiều cao yên
- 760
- Chiều dài cơ sở
- 1.273
Phiên bản và giá
| Phiên bản | Giá |
|---|---|
| LEAD Tiêu chuẩn — không ABS | ₫39,753,818 |
| LEAD Cao cấp — không ABS | ₫41,913,818 |
| LEAD Đặc biệt — ABS bánh trước | ₫45,841,091 |
Nguồn dữ liệu
Giá và thông số được đối chiếu với bảng giá và thông số chính thức của hãng.
- Honda Việt NamNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối: 08/2026
Xe máy cùng phân khúc & đối thủ
Các mẫu xe máy phân khúc Xe tay ga đáng cân nhắc cùng tầm giá
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Honda BR-V cũ có nên mua? G/L, bảy chỗ và ngân sách
ChọnBR-Vcũ theo G/LViệtNam, Sensing và không gianđủ bảy người; kiểmCVT, giấy tờ, tiền nhận xe và quỹ đầu kỳ trước cọc.

Honda City cũ có nên mua không? Giá, đời và checklist
Hướng dẫn mua Honda City cũ với bảng giá rao theo đời, cách phân biệt G/L/RS và facelift Honda SENSING, kiểm tra CVT, thân vỏ, odo và ngân sách năm đầu

Toyota Veloz Cross 2026 có tốt không? 6 túi khí
Veloz Cross CVT & Top đều 6 túi khí; giá 638/646/660/668M theo màu — OTD CVT 638M HN ~731,134M Calculated (01/09/2026).

Mercedes-Maybach EQS 680 2026 có tốt không? Giá 7,61 tỷ
Mercedes-Maybach EQS 680 SUV giá từ 7,61 tỷ, AWD 484 kW và phạm vi công bố tới 600 km. Xem lăn bánh, sạc và cấu hình theo VIN.

Honda Civic giá lăn bánh: G, RS hay e:HEV RS
Tính tiền lăn bánh Civic G, RS và e:HEV RS theo khu vực, màu xe, phí 2026; so khoản vay, chi phí xăng và điều kiện bảo hành.

Pin xe điện cũ SOH bao nhiêu thì nên mua? Đặt ngưỡng theo tuyến
Không có một ngưỡng SOH chung cho mọi EV. Hãy xác minh phương pháp đo, năng lượng dùng được, tuyến, sạc dự phòng và bảo hành trước khi mua.

Toyota Vios có tốt không? Chọn E MT, E CVT hay G CVT
Đánh giá Toyota Vios Việt Nam theo 3 bản giá 458/488/545 triệu: thông số, nhiên liệu, an toàn, OTD, lái thử, chi phí và điều kiện chọn bản

VinFast VF 8 thế hệ mới 2026 có tốt không? Giá và chi phí
VinFast VF 8 thế hệ mới giá 999 triệu, lăn bánh 1,001–1,015 tỷ, pin 60,13 kWh và 480–500 km NEDC; phân biệt với VF 8 đời cũ.

Toyota Việt Nam 2026: Danh mục xe và giá niêm yết tại thị trường VN
Toyota VN 2026: Vios, Corolla Cross, Fortuner, Innova Cross, Hilux — bảng giá niêm yết và liên kết chính hãng, kiểm tra 30/08/2026.

BMW X3 cũ có nên mua không? Tách F25, G01 và thế hệ mới
BMW X3 cũ có nên mua không? Xem giá F25, G01, sDrive/xDrive theo đời; kiểm tra động cơ, 8AT, xDrive, lốp và option trước khi cọc.





