
SYM
SYM Tuscany 150: giá, thông số và kiểm tra dữ liệu
Xe tay ga · Đang bán tại Việt Nam
SYM Tuscany 150 có giá hãng từ 45,000,000 đồng tại Việt Nam, kiểm tra ngày 02/09/2026. Sửa ABS thành không có ABS theo cấu hình hãng; bổ sung tiêu thụ 2,48 L/100 km và cốp 27 lít.
Giá niêm yết chính thức
₫45,000,000
Cập nhật 07/2026 · Nguồn SYM Việt Nam
Bảo hành: Theo điều khoản hãng và đại lý; xác nhận trên hợp đồng mua bán
Dung tích
149,6 cc
Công suất
8,5 kW (11,6 PS) PS
Mô-men xoắn
11,4 Nm
Hộp số
CVT tự động
Bình xăng
5,7 L
Khối lượng
123 kg ướt kg
SYM Tuscany 150 giá bao nhiêu tại Việt Nam?
Giá hãng 45 triệu đồng. Giá và phiên bản được kiểm tra trực tiếp từ nguồn hãng Việt Nam ngày 02/09/2026.
Nguồn dữ liệu: SYM Việt Nam
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Người cần scooter 150 cc cổ điển, smartkey và cốp 27 L.
Điểm mạnh đã xác minh
8,5 kW (11,6 PS); 2,48 lít/100 km; Đĩa trước/sau; hãng không công bố ABS.
Hạn chế cần cân nhắc
Trang hãng chỉ ghi đĩa trước/sau, không công bố ABS; dữ liệu cũ ghi ABS là sai.
Rẻ hơn NAGA 4,5 triệu nhưng NAGA có ABS/TCS, máy nước và công suất cao hơn.
Điểm phải kiểm tra trước khi mua SYM Tuscany 150
Không chỉ đọc dung tích: giá trị thực nằm ở đúng phiên bản, kiểu truyền động, phanh, khối lượng và chi phí vận hành.
| Hạng mục | Kết quả |
|---|---|
| Giá/trạng thái | 45.000.000 đồng |
| Động cơ | 149,6 cc, EFI, làm mát không khí |
| Công suất / mô-men | 8,5 kW (11,6 PS) / 11,4 Nm |
| Rủi ro cần tránh | Trang hãng chỉ ghi đĩa trước/sau, không công bố ABS; dữ liệu cũ ghi ABS là sai. |
Nguồn dữ liệu: SYM Việt Nam
Rẻ hơn NAGA 4,5 triệu nhưng NAGA có ABS/TCS, máy nước và công suất cao hơn.
Khả năng sử dụng hằng ngày của SYM Tuscany 150
Khối lượng, yên và bình xăng ảnh hưởng trực tiếp đến dắt xe, chống chân, tiếp nhiên liệu và đi học/đi làm mỗi ngày.
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Khối lượng | 123 kg ướt |
| Chiều cao yên | 780 mm |
| Bình xăng | 5,7 lít |
Nguồn dữ liệu: SYM Việt Nam
Nếu hãng không công bố một trường, AutoTest ghi rõ “không công bố” thay vì điền số từ trang bán hàng.
Truyền động, nhiên liệu và phanh SYM Tuscany 150
Xe 50 cc dáng xe số không đồng nghĩa CVT; cần đọc đúng bảng kỹ thuật và phân biệt ABS, CBS với phanh đĩa thông thường.
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Động cơ | 149,6 cc, EFI, làm mát không khí |
| Hộp số | CVT |
| Tiêu thụ công bố | 2,48 lít/100 km |
| Phanh / hỗ trợ | Đĩa trước/sau; hãng không công bố ABS |
Nguồn dữ liệu: SYM Việt Nam
Mức tiêu thụ là số thử nghiệm công bố; tải, đường, tốc độ và bảo dưỡng làm kết quả thực tế thay đổi.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Giá và trạng thái Việt Nam | SYM Việt Nam | Kiểm tra ngày 02/09/2026; không dùng giá đại lý hoặc giá nước ngoài làm giá hãng |
| Thông số kỹ thuật | SYM Việt Nam — bảng thông số | Ưu tiên bảng kỹ thuật trên trang sản phẩm; ghi rõ khi nguồn tự mâu thuẫn |
| Khuyến nghị mua | AutoTest audit rule | Suy luận từ dữ liệu đã dẫn nguồn; không biến thông điệp quảng cáo thành kết quả thử xe |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
Thông số kỹ thuật
- Dung tích
- 149,6
- Động cơ
- 1 xi-lanh 4 kỳ, EFI, làm mát không khí
- Công suất
- 8,5 kW (11,6 PS)
- Mô-men xoắn
- 11,4
- Hộp số
- CVT tự động
- Nhiên liệu
- 2,48 lít/100 km
- Phanh / ABS
- Đĩa trước/sau; hãng không công bố ABS
- Chiều cao yên
- 780
- Bình xăng
- 5,7
- Khối lượng
- 123 kg ướt
- Chiều dài cơ sở
- 1.305
Phiên bản và giá
| Phiên bản | Giá |
|---|---|
| SYM Tuscany 150 | ₫45,000,000 |
Nguồn dữ liệu
Giá và thông số được đối chiếu với bảng giá và thông số chính thức của hãng.
- SYM Việt NamNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối: 08/2026
Xe máy cùng phân khúc & đối thủ
Các mẫu xe máy phân khúc Xe tay ga đáng cân nhắc cùng tầm giá
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Suzuki Ertiga cũ có nên mua không? SHVS mild-hybrid, MT/AT và phụ tùng
Ertiga cũ: SHVS là mild-hybrid 12V (không phải full HEV); MT/AT/Sport; ngừng nhập chính hãng — nguồn chủ yếu xe cũ; giá tách bản×km.

Mitsubishi Việt Nam 2026: Danh mục xe và bảng giá
Mitsubishi VN 2026: Xpander, Xpander Cross, Destinator C-SUV, Attrage — giá niêm yết tách bản, Destinator không gọi MPV cao cấp, 30/08/2026.

Xe Trung Quốc 2026 có đáng mua không? Khung quyết định
Không % chênh/khấu hao cố định; VinFast là VN không liệt kê xe TQ; so OTD từng mẫu BYD/Geely; Vios 458/488/545M (01/09/2026).

Wuling GranGo EV 2026 có tốt không? 7 chỗ giá 499 triệu
GranGo EV giá 499 triệu, 7 chỗ 2-2-3, pin 32,6 kWh và RWD 75 kW; xem lăn bánh đúng nhánh 7 chỗ, sạc và tính thực dụng.

Ford Everest cũ vs Pajero Sport cũ: so diesel, 4x4 và chi phí
So Everest cũ với Pajero Sport cũ theo giá rao từng đời, 2.0/2.4 diesel, 6AT/8AT/10AT, 4x2/4x4, quỹ năm đầu và kiểm tra gầm.

SYM Việt Nam: Bảng giá xe 50–150 cc và cách chọn đúng loại
Bảng giá SYM theo xe số và tay ga 50–150 cc; so Galaxy, TPBW, Tuscany, NAGA, phí đăng ký, mức xăng và bảo hành từng dòng.

Xpander vs Veloz vs Avanza 2026: MPV 7 chỗ nào?
Xpander 4AT 568–699M; Veloz 638–660M; Avanza Premio MT 558 / CVT 598M — không 578M/1.3 CVT; OTD MT 652,734M (01/09/2026).

VinFast VF 5 và VF 6: Nên chọn xe nào trong năm 2026?
VF 5 giá 496 triệu; VF 6 Eco/Plus giá 646–699 triệu, đều FWD. So lăn bánh, pin, phạm vi NEDC, bảo hành và chi phí sử dụng.

Mazda6 cũ có nên mua không? Chọn 2.0 hay 2.5
Mazda6 cũ nên chọn 2.0 Luxury/Premium hay 2.5 Signature? Xem giá theo đời, chi phí đến tay và checklist 6AT, gầm, i-Activsense.

Vay mua xe ô tô tại Việt Nam 2026: lãi suất, 5 năm hay 7 năm
Lãi vay mua xe 2026: Big4 ưu đãi 7–9%/năm, thả nổi ~12%. Vay 420 triệu: 5 năm ~9,62 tr/tháng; tiền mặt ICE 600M HN ~275,68 triệu (31/08/2026).





