Honda SH125i 2026

Honda

Honda SH125i 2026: giá, phiên bản, thông số và cách chọn

Xe tay ga · Đang bán tại Việt Nam

Honda SH125i 2026 có bốn phiên bản giá 76.670.182–85.702.909 đồng. Cả bốn dùng eSP+ 124,8 cc, màn hình TFT 4,2 inch và bình xăng 7 lít; bản Tiêu chuẩn dùng CBS, còn Cao cấp, Đặc biệt và Thể thao có ABS hai kênh cùng HSTC. Vì vậy khoản chênh tối thiểu 7,36 triệu đồng để lên bản ABS là khác biệt an toàn thực, không chỉ là màu sơn.

Giá niêm yết chính thức

₫76,670,182

Cập nhật 07/2026 · Nguồn Honda Việt Nam

Bảo hành: 3 năm hoặc 30.000 km

Dung tích

124,8 cc

Công suất

13,1 PS

Mô-men xoắn

11,9 Nm

Hộp số

CVT

Bình xăng

7,0 L

Khối lượng

133 kg

Honda SH125i 2026 giá bao nhiêu, nên chọn bản nào?

SH125i 2026 có 4 phiên bản giá 76.670.182–85.702.909 đồng. Bản Tiêu chuẩn dùng CBS; ba bản còn lại có ABS hai kênh và HSTC. Giá là giá niêm yết, chưa gồm chi phí đăng ký và có thể khác báo giá tại đại lý. Dữ liệu được đối chiếu ngày 01/09/2026; đây là phân tích dữ liệu, không phải bài chạy thử.

Nguồn dữ liệu: Honda Việt Nam

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Người cần xe ga bánh lớn, hoàn thiện cao cấp; bản Cao cấp là điểm vào hợp lý nếu ABS hai kênh là tiêu chí bắt buộc.

Điểm mạnh đã xác minh

Màn hình TFT 4,2 inch; ABS hai kênh và HSTC trên ba bản; cốp 28 lít.

Hạn chế cần cân nhắc

Yên 799 mm và khối lượng 133 kg cần thử chống chân; bản Tiêu chuẩn không có ABS.

Chọn Tiêu chuẩn nếu chỉ ưu tiên giá; chọn Cao cấp nếu muốn gói an toàn, vì hai bản cao hơn chủ yếu tăng màu và hoàn thiện.

Giá, hiệu năng và mức tiêu thụ của Honda SH125i

Bảng tách từng phiên bản thay vì ghép thông số của nhiều động cơ hoặc gói an toàn vào một dòng. Mức tiêu thụ là số hãng công bố; thực tế thay đổi theo tải, đường và cách chạy.

Honda SH125i — dữ liệu Việt Nam, kiểm tra 01/09/2026
Thông tinTiêu chuẩnCao cấpĐặc biệtThể thao
Giá niêm yết76.670.182 đồng84.033.818 đồng85.212.000 đồng85.702.909 đồng
Công suất9,6 kW9,6 kW9,6 kW9,6 kW
Mô-men xoắn11,9 Nm11,9 Nm11,9 Nm11,9 Nm
Mức tiêu thụ công bố2,33 lít/100 km2,33 lít/100 km2,33 lít/100 km2,33 lít/100 km
Xăng cho 1.000 km23,3 lít23,3 lít23,3 lít23,3 lít

Nguồn dữ liệu: Honda Việt Nam

Chỉ số AutoTest “xăng cho 1.000 km” = mức tiêu thụ công bố × 10. Nhân số lít này với giá xăng tại thời điểm sử dụng để tự ước tính chi phí, không cần dùng một mức giá xăng dễ lỗi thời.

Khối lượng và chiều cao yên Honda SH125i: ai nên ngồi thử?

Khối lượng và yên được tách theo phiên bản khi hãng công bố khác nhau. Người chống chân chưa tự tin nên thử đúng phiên bản, vì tên xe giống nhau không đảm bảo chiều cao yên và khối lượng giống nhau.

Ngưỡng sử dụng thực tế của Honda SH125i
Thông tinTiêu chuẩnCao cấpĐặc biệtThể thao
Khối lượng133 kg133 kg133 kg133 kg
Chiều cao yên799 mm799 mm799 mm799 mm
Chiều dài cơ sở1.353 mm1.353 mm1.353 mm1.353 mm
Gợi ý lựa chọnGiá thấp nhất; không chọn nếu ABS là bắt buộc.Điểm vào hợp lý cho gói an toàn.Cùng nền tảng an toàn, thêm màu/hoàn thiện.Bản cao nhất, thiên về phong cách.

Nguồn dữ liệu: Honda Việt Nam

Nếu chiều cao yên chênh giữa các bản, hãy ngồi thử đúng bản định mua và thử dắt lùi, quay đầu chậm; đây là tình huống bộc lộ khác biệt rõ hơn chỉ nhìn con số.

Động cơ, phanh và khác biệt an toàn của Honda SH125i

CBS, UBS, ABS và phanh đĩa không phải cùng một khái niệm. Bảng này ghi đúng trang bị theo từng bản để tránh suy diễn rằng mọi phiên bản đều có ABS.

Hệ truyền động và an toàn Honda SH125i
Thông tinTiêu chuẩnCao cấpĐặc biệtThể thao
Dung tích124,8 cc124,8 cc124,8 cc124,8 cc
Động cơeSP+ 4 van, PGM-FIeSP+ 4 van, PGM-FIeSP+ 4 van, PGM-FIeSP+ 4 van, PGM-FI
Truyền độngCVTCVTCVTCVT
Phanh / an toànCBS; không ABSABS 2 kênh + HSTCABS 2 kênh + HSTCABS 2 kênh + HSTC
Bình xăng7,0 lít7,0 lít7,0 lít7,0 lít

Nguồn dữ liệu: Honda Việt Nam

Khi ABS là tiêu chí bắt buộc, hãy đối chiếu tên phiên bản trên hợp đồng và trang bị xe thực tế; không suy ra ABS chỉ từ việc xe có phanh đĩa, CBS hoặc UBS.

Chênh lệch giá phiên bản có đáng trả?

Phiên bản cơ bảnTiêu chuẩn76.670.182 đồng
+9.032.727 đồng (+11,8%)
Phiên bản cao hơnThể thao85.702.909 đồng

Bản cao nhất đắt hơn bản khởi điểm 9.032.727 đồng, tương đương 11,8%. Không mặc định chênh lệch này là nâng cấp hiệu năng; cần đối chiếu trang bị thật theo từng bản.

  • Giá thấp nhất; không chọn nếu ABS là bắt buộc.
  • Bản cao nhất, thiên về phong cách.
  • Mức chênh được tính trực tiếp từ giá niêm yết kiểm tra ngày 01/09/2026.
  • Giá đại lý, khuyến mại và chi phí đăng ký không nằm trong phép so sánh này.

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Nguồn và phạm vi dữ liệu — kiểm tra 01/09/2026
Thông tinNguồnPhạm vi
Giá niêm yết và danh sách phiên bảnHonda Việt NamThị trường Việt Nam; kiểm tra 01/09/2026
Động cơ, công suất và mô-menHonda Việt NamThông số hãng; không trộn thông số giữa các động cơ
Phanh, ABS/CBS/UBS và kích thướcHonda Việt NamTách theo phiên bản khi trang bị khác nhau
Lít xăng cho 1.000 km và chênh giáAutoTest tính từ dữ liệu hãngCông thức hiển thị trong bài; không phải kết quả chạy thử

So sánh mẫu và liên kết liên quan

Câu hỏi thường gặp

Honda SH125i giá bao nhiêu?

Giá niêm yết kiểm tra ngày 01/09/2026 từ 76.670.182 đồng đến 85.702.909 đồng, chưa gồm đăng ký và báo giá đại lý.

Honda SH125i có mấy phiên bản?

Trang này đối chiếu 4 lựa chọn đang được liệt kê; bảng giá phía trên tách tên và giá từng bản.

Bản nào của Honda SH125i đáng mua?

Chọn Tiêu chuẩn nếu chỉ ưu tiên giá; chọn Cao cấp nếu muốn gói an toàn, vì hai bản cao hơn chủ yếu tăng màu và hoàn thiện. Hãy thử đúng phiên bản trước khi đặt cọc.

Honda SH125i tốn bao nhiêu xăng?

Hãng công bố 2,33 lít/100 km; tương đương 23,3 lít cho 1.000 km theo phép nhân chuẩn, chưa phản ánh điều kiện chạy thực tế.

Honda SH125i có ABS không?

Trang bị khác theo phiên bản. Xem hàng “Phanh / an toàn” và xác nhận đúng tên bản trên hợp đồng; phanh đĩa, CBS hoặc UBS không đồng nghĩa ABS.

Thông số kỹ thuật

Dung tích
124,8
Động cơ
eSP+ 4 van, PGM-FI, làm mát chất lỏng
Công suất
13,1
Mô-men xoắn
11,9
Hộp số
CVT
Nhiên liệu
Xăng; 2,33 lít/100 km
Bình xăng
7,0
Phanh / ABS
CBS: Tiêu chuẩn; ABS 2 kênh + HSTC: Cao cấp/Đặc biệt/Thể thao
Khối lượng
133
Chiều cao yên
799
Chiều dài cơ sở
1.353

Phiên bản và giá

Phiên bảnGiá
SH125i Tiêu chuẩn — CBS₫76,670,182
SH125i Cao cấp — ABS 2 kênh + HSTC₫84,033,818
SH125i Đặc biệt — ABS 2 kênh + HSTC₫85,212,000
SH125i Thể thao — ABS 2 kênh + HSTC₫85,702,909

Nguồn dữ liệu

Giá và thông số được đối chiếu với bảng giá và thông số chính thức của hãng.

Xe máy cùng phân khúc & đối thủ

Các mẫu xe máy phân khúc Xe tay ga đáng cân nhắc cùng tầm giá

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Honda City cũ có nên mua không? Giá, đời và checklist
Xe cũHonda

Honda City cũ có nên mua không? Giá, đời và checklist

Hướng dẫn mua Honda City cũ với bảng giá rao theo đời, cách phân biệt G/L/RS và facelift Honda SENSING, kiểm tra CVT, thân vỏ, odo và ngân sách năm đầu

Sam22 thg 8, 2026
Honda BR-V cũ có nên mua không? Chọn G hay L
Xe cũHonda

Honda BR-V cũ có nên mua không? Chọn G hay L

Honda BR-V cũ nên chọn G hay L? Xem giá theo đời, mẫu 67 tin, chi phí Area I/II, mức tiêu hao và checklist Honda Sensing trước khi đặt cọc.

Sam3 thg 9, 2026
Mazda Việt Nam: danh mục, giá, doanh số và cách chọn xe
Cẩm nang

Mazda Việt Nam: danh mục, giá, doanh số và cách chọn xe

Phân tích Mazda Việt Nam theo danh mục xe, dữ liệu giá, doanh số CX-5, bảo hành và cách kiểm chứng phiên bản trước khi mua.

Sam23 thg 8, 2026
Geely EX2 2026 có tốt không? Giá Pro, Max và pin 39,4 kWh
Xe điện

Geely EX2 2026 có tốt không? Giá Pro, Max và pin 39,4 kWh

Geely EX2 giá 459–499 triệu, pin LFP 39,4 kWh và 395 km NEDC; sửa thông số cũ, so Pro/Max, lăn bánh, sạc và chi phí.

Sam26 thg 8, 2026
Toyota Innova cũ có nên mua không? Đời cũ, AN140 và tách Innova Cross
Xe cũ

Toyota Innova cũ có nên mua không? Đời cũ, AN140 và tách Innova Cross

Innova cũ: tách 2013–2015, 2016–2023/AN140 truyền thống; Innova Cross loại khỏi bảng giá Innova; J/E/G/V×MT/AT.

Sam26 thg 8, 2026
Honda Vision 2026 có tốt không? Giá, eSP 110 và có nên mua
Đánh giá

Honda Vision 2026 có tốt không? Giá, eSP 110 và có nên mua

Vision eSP 110cc, 1,82 L/100 km, giá 31,5–36,8 triệu; xăng ~419 nghìn/tháng tại 1.000 km — đánh giá tay ga phổ thông Honda (31/08/2026).

Sam25 thg 8, 2026
Vùng phát thải thấp Hà Nội: lộ trình, giờ và phạm vi
Cẩm nang

Vùng phát thải thấp Hà Nội: lộ trình, giờ và phạm vi

Giải thích vùng phát thải thấp Hà Nội theo giai đoạn, khu vực, giờ và loại xe; có bảng kiểm tuyến cho cư dân, giao hàng và du khách.

Sam26 thg 8, 2026
BYD Han 2026 có tốt không? Giá, AWD và chi phí sạc
Xe điệnBYD

BYD Han 2026 có tốt không? Giá, AWD và chi phí sạc

BYD Han giá 1,489 tỷ, pin 85,44 kWh, 521 km WLTP và AWD 380 kW; phân tích lăn bánh, sạc, chi phí, bảo hành và giá trị.

Sam1 thg 9, 2026
Kia K5 cũ vs Mazda6 cũ: chọn sedan D theo đời và động cơ
Xe cũ

Kia K5 cũ vs Mazda6 cũ: chọn sedan D theo đời và động cơ

So sánh Kia K5 cũ và Mazda6 cũ theo 157 tin, đúng đời, động cơ, hộp số, quỹ làm ngay và điều kiện đổi lựa chọn trước khi cọc.

Sam4 thg 9, 2026
Yamaha NMAX 155 2026 có tốt không? Standard/Tech Max
Đánh giá

Yamaha NMAX 155 2026 có tốt không? Standard/Tech Max

NMAX Standard 131kg, Tech Max 135kg + YECVT; PCX chỉ tồn kho catalogue; OTD 73,246–83,446M; LPTB 2% NĐ 175 (01/09/2026).

Sam25 thg 8, 2026

Liên kết liên quan