
Kymco
Kymco Xciting S 350: giá, thông số và kiểm tra dữ liệu
Xe tay ga · Đang bán tại Việt Nam
Kymco Xciting S 350 có giá hãng từ 115,000,000 đồng tại Việt Nam, kiểm tra ngày 02/09/2026. Giá hãng hiện là 115 triệu, không phải 145 triệu; sửa yên và trục cơ sở.
Giá niêm yết chính thức
₫115,000,000
Cập nhật 07/2026 · Nguồn Kymco Việt Nam
Bảo hành: Theo điều khoản hãng và đại lý; xác nhận trên hợp đồng mua bán
Dung tích
321 cc
Công suất
28,5 PS PS
Mô-men xoắn
30 Nm
Hộp số
CVT tự động
Bình xăng
12,5 L
Khối lượng
192 kg kg
Kymco Xciting S 350 giá bao nhiêu tại Việt Nam?
Giá hãng hiện là 115 triệu đồng, thấp hơn dữ liệu cũ 30 triệu. Giá và phiên bản được kiểm tra trực tiếp từ nguồn hãng Việt Nam ngày 02/09/2026.
Nguồn dữ liệu: Kymco Việt Nam
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Người cần maxi-scooter 321 cc, ABS/TCS và bình 12,5 L.
Điểm mạnh đã xác minh
28,5 PS; 3,75 lít/100 km; ABS hai kênh + TCS.
Hạn chế cần cân nhắc
192 kg và trục cơ sở 1.550 mm; cần thử dắt lùi/quay đầu.
Giá giảm là thông tin lớn nhất; không dùng 145 triệu làm neo so sánh nữa.
Điểm phải kiểm tra trước khi mua Kymco Xciting S 350
Không chỉ đọc dung tích: giá trị thực nằm ở đúng phiên bản, kiểu truyền động, phanh, khối lượng và chi phí vận hành.
| Hạng mục | Kết quả |
|---|---|
| Giá/trạng thái | 115.000.000 đồng |
| Động cơ | 321 cc, 1 xi-lanh OHC 4 van |
| Công suất / mô-men | 28,5 PS / 30 Nm |
| Rủi ro cần tránh | 192 kg và trục cơ sở 1.550 mm; cần thử dắt lùi/quay đầu. |
Nguồn dữ liệu: Kymco Việt Nam
Giá giảm là thông tin lớn nhất; không dùng 145 triệu làm neo so sánh nữa.
Khả năng sử dụng hằng ngày của Kymco Xciting S 350
Khối lượng, yên và bình xăng ảnh hưởng trực tiếp đến dắt xe, chống chân, tiếp nhiên liệu và đi học/đi làm mỗi ngày.
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Khối lượng | 192 kg |
| Chiều cao yên | 790 ±10 mm |
| Bình xăng | 12,5 lít |
Nguồn dữ liệu: Kymco Việt Nam
Nếu hãng không công bố một trường, AutoTest ghi rõ “không công bố” thay vì điền số từ trang bán hàng.
Truyền động, nhiên liệu và phanh Kymco Xciting S 350
Xe 50 cc dáng xe số không đồng nghĩa CVT; cần đọc đúng bảng kỹ thuật và phân biệt ABS, CBS với phanh đĩa thông thường.
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Động cơ | 321 cc, 1 xi-lanh OHC 4 van |
| Hộp số | CVT |
| Tiêu thụ công bố | 3,75 lít/100 km |
| Phanh / hỗ trợ | ABS hai kênh + TCS |
Nguồn dữ liệu: Kymco Việt Nam
Mức tiêu thụ là số thử nghiệm công bố; tải, đường, tốc độ và bảo dưỡng làm kết quả thực tế thay đổi.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Giá và trạng thái Việt Nam | Kymco Việt Nam | Kiểm tra ngày 02/09/2026; không dùng giá đại lý hoặc giá nước ngoài làm giá hãng |
| Thông số kỹ thuật | Kymco Việt Nam — bảng thông số | Ưu tiên bảng kỹ thuật trên trang sản phẩm; ghi rõ khi nguồn tự mâu thuẫn |
| Khuyến nghị mua | AutoTest audit rule | Suy luận từ dữ liệu đã dẫn nguồn; không biến thông điệp quảng cáo thành kết quả thử xe |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
Thông số kỹ thuật
- Dung tích
- 321
- Động cơ
- 1 xi-lanh OHC 4 van, Fi, làm mát chất lỏng
- Công suất
- 28,5 PS
- Mô-men xoắn
- 30
- Hộp số
- CVT tự động
- Nhiên liệu
- 3,75 lít/100 km
- Phanh / ABS
- ABS hai kênh + TCS
- Chiều cao yên
- 790 ±10
- Bình xăng
- 12,5
- Khối lượng
- 192 kg
- Chiều dài cơ sở
- 1.550
Phiên bản và giá
| Phiên bản | Giá |
|---|---|
| Kymco Xciting S 350 | ₫115,000,000 |
Nguồn dữ liệu
Giá và thông số được đối chiếu với bảng giá và thông số chính thức của hãng.
- Kymco Việt NamNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối: 08/2026
Xe máy cùng phân khúc & đối thủ
Các mẫu xe máy phân khúc Xe tay ga đáng cân nhắc cùng tầm giá
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Toyota Raize 2026 có tốt không? 1.0 Turbo 510–522M
Raize 1.0 Turbo 510/518/522M theo màu — không 548/588/633; cốp 369L; tiêu hao ~5,6 L/100km; OTD HN Calculated (01/09/2026).

Thị trường ô tô tại Việt Nam nửa đầu 2026: doanh số và xu hướng
Tổng quan thị trường H1/2026: tăng trưởng, hãng dẫn đầu, BEV/HEV, chính sách LPTB — liên kết Hub bán chạy (28/08/2026).

Hyundai Elantra cũ có nên mua không? Đời cũ vs thế hệ mới 2023
Elantra cũ: thế hệ mới ra mắt VN 14/10/2022 bán dưới tên 2023 — không gộp «2022» một giá; ma trận 1.6/2.0/ Turbo DCT; giữ giá chỉ Derived với ví dụ cụ thể.

BYD Han 2026 có tốt không? Giá, AWD và chi phí sạc
BYD Han giá 1,489 tỷ, pin 85,44 kWh, 521 km WLTP và AWD 380 kW; phân tích lăn bánh, sạc, chi phí, bảo hành và giá trị.

Honda Lead 125 2026 có tốt không? Giá, ABS và có nên mua
Lead 125 TC 39,754M, CC 41,914M, ĐB 45,841M — chỉ Đặc biệt ABS; xăng ~483 nghìn/tháng tại 1.000 km — chọn bản Lead (31/08/2026).

VinFast VF Wild giá lăn bánh: 860 triệu có đáng cho bán tải điện?
VinFast VF Wild niêm yết 860 triệu, đặt cọc sớm còn 799 triệu, chạy điện 250 km và tổng 1.000 km nhờ REEV. Bài tính chi phí lăn bánh, lợi thế lệ phí trước bạ 0% và điểm yếu 750 kg tải trọng.

Peugeot 2008 cũ có nên mua không? Tách bản cũ, Allure và New 2008
Peugeot 2008 cũ có nên mua không? Xem giá theo đời và bản Active, GT Line, Allure, Premium, GT; kiểm tra 1.2 Turbo, 6AT và ADAS trước khi cọc.

BYD Atto 3 2026 có tốt không? So sánh Dynamic và Premium
BYD Atto 3 có hai bản Dynamic 766 triệu và Premium 886 triệu; đối chiếu phạm vi, lăn bánh, thông số và TCO 5 năm để chọn đúng bản.

Toyota Veloz Cross 2026 có tốt không? 6 túi khí
Veloz Cross CVT & Top đều 6 túi khí; giá 638/646/660/668M theo màu — OTD CVT 638M HN ~731,134M Calculated (01/09/2026).

Toyota Fortuner giá lăn bánh: 3 bản xăng hiện hành
Giá lăn bánh Toyota Fortuner ba bản xăng 2.7 hiện có trên trang hãng; loại diesel lịch sử khỏi ma trận, so 4x2 và Legender 4x4.





