
Vespa
Vespa Sprint 125 2026: giá, phiên bản, thông số và cách chọn
Xe tay ga · Đang bán tại Việt Nam
Vespa Sprint 125 hiện có năm lựa chọn 125 cc được hãng liệt kê giá 85.900.000–106.500.000 đồng. Leaflet 2025 xác nhận động cơ i-get 124 cc đạt 7,9 kW và 10,4 Nm, ABS một kênh, bình xăng 8,0±0,5 lít và trục cơ sở 1.340 mm. Trang giá tổng hợp và trang chi tiết đang ghi khác nhau về VAT, nên cần xác nhận giá cuối cùng bằng văn bản với đại lý.
Giá niêm yết chính thức
₫85,900,000
Cập nhật 07/2026 · Nguồn Vespa Việt Nam
Bảo hành: Theo chính sách Vespa Việt Nam tại thời điểm mua
Dung tích
124 cc
Công suất
10,7 PS
Mô-men xoắn
10,4 Nm
Hộp số
CVT
Bình xăng
8,0±0,5 L
Khối lượng
Không công bố trong leaflet 2025 kg
Vespa Sprint 125 2026 giá bao nhiêu, nên chọn bản nào?
Vespa liệt kê 5 lựa chọn Sprint 125 giá 85.900.000–106.500.000 đồng. Leaflet 2025 xác nhận 7,9 kW, 10,4 Nm, ABS một kênh, bình 8,0±0,5 lít và trục cơ sở 1.340 mm. Giá là giá niêm yết, chưa gồm chi phí đăng ký và có thể khác báo giá tại đại lý. Dữ liệu được đối chiếu ngày 01/09/2026; đây là phân tích dữ liệu, không phải bài chạy thử.
Nguồn dữ liệu: Vespa Việt Nam
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Người mua vì thiết kế, thân thép và phiên bản phong cách; bản thường hợp lý nhất nếu không cần màn hình/tính năng riêng của bản cao.
Điểm mạnh đã xác minh
ABS bánh trước; năm lựa chọn 125 cc; thân vỏ thép; bánh 12 inch.
Hạn chế cần cân nhắc
Bản cao nhất chênh 20,6 triệu đồng; leaflet không công bố khối lượng/yên; nhãn VAT trên các trang Vespa đang không thống nhất.
Sprint 125 thường tối ưu giá; Officina 8/Tech/80th chỉ nên chọn sau khi định giá rõ trang bị và xác nhận giá cuối cùng có VAT bằng văn bản.
Giá, hiệu năng và mức tiêu thụ của Vespa Sprint 125
Bảng tách từng phiên bản thay vì ghép thông số của nhiều động cơ hoặc gói an toàn vào một dòng. Mức tiêu thụ là số hãng công bố; thực tế thay đổi theo tải, đường và cách chạy.
| Thông tin | Sprint 125 | Sprint S 125 | Officina 8 125 | Sprint Tech 125 | Sprint 80th 125 |
|---|---|---|---|---|---|
| Giá niêm yết | 85.900.000 đồng | 88.200.000 đồng | 92.200.000 đồng | 103.800.000 đồng | 106.500.000 đồng |
| Công suất | 7,9 kW | 7,9 kW | 7,9 kW | 7,9 kW | 7,9 kW |
| Mô-men xoắn | 10,4 Nm | 10,4 Nm | 10,4 Nm | 10,4 Nm | 10,4 Nm |
| Mức tiêu thụ công bố | Leaflet ghi tùy thị trường | Leaflet ghi tùy thị trường | Leaflet ghi tùy thị trường | Leaflet ghi tùy thị trường | Leaflet ghi tùy thị trường |
| Xăng cho 1.000 km | Không tính khi hãng chưa công bố số Việt Nam | Không tính khi hãng chưa công bố số Việt Nam | Không tính khi hãng chưa công bố số Việt Nam | Không tính khi hãng chưa công bố số Việt Nam | Không tính khi hãng chưa công bố số Việt Nam |
Nguồn dữ liệu: Vespa Việt Nam
Chỉ số AutoTest “xăng cho 1.000 km” = mức tiêu thụ công bố × 10. Nhân số lít này với giá xăng tại thời điểm sử dụng để tự ước tính chi phí, không cần dùng một mức giá xăng dễ lỗi thời.
Khối lượng và chiều cao yên Vespa Sprint 125: ai nên ngồi thử?
Khối lượng và yên được tách theo phiên bản khi hãng công bố khác nhau. Người chống chân chưa tự tin nên thử đúng phiên bản, vì tên xe giống nhau không đảm bảo chiều cao yên và khối lượng giống nhau.
| Thông tin | Sprint 125 | Sprint S 125 | Officina 8 125 | Sprint Tech 125 | Sprint 80th 125 |
|---|---|---|---|---|---|
| Khối lượng | Leaflet không nêu | Leaflet không nêu | Leaflet không nêu | Leaflet không nêu | Leaflet không nêu |
| Chiều cao yên | Leaflet không nêu | Leaflet không nêu | Leaflet không nêu | Leaflet không nêu | Leaflet không nêu |
| Chiều dài cơ sở | 1.340 mm | 1.340 mm | 1.340 mm | 1.340 mm | 1.340 mm |
| Gợi ý lựa chọn | Giá thấp nhất, cùng nền tảng động cơ. | Thêm 2,3 triệu đồng cho phong cách S. | Phiên bản phong cách; không mặc định tăng hiệu năng. | Định giá màn hình/kết nối trước khi trả phần chênh. | Bản kỷ niệm cao nhất, ưu tiên giá trị phong cách/sưu tầm. |
Nguồn dữ liệu: Vespa Việt Nam
Nếu chiều cao yên chênh giữa các bản, hãy ngồi thử đúng bản định mua và thử dắt lùi, quay đầu chậm; đây là tình huống bộc lộ khác biệt rõ hơn chỉ nhìn con số.
Động cơ, phanh và khác biệt an toàn của Vespa Sprint 125
CBS, UBS, ABS và phanh đĩa không phải cùng một khái niệm. Bảng này ghi đúng trang bị theo từng bản để tránh suy diễn rằng mọi phiên bản đều có ABS.
| Thông tin | Sprint 125 | Sprint S 125 | Officina 8 125 | Sprint Tech 125 | Sprint 80th 125 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dung tích | 124 cc | 124 cc | 124 cc | 124 cc | 124 cc |
| Động cơ | i-get 3 van, phun xăng điện tử | i-get 3 van, phun xăng điện tử | i-get 3 van, phun xăng điện tử | i-get 3 van, phun xăng điện tử | i-get 3 van, phun xăng điện tử |
| Truyền động | CVT | CVT | CVT | CVT | CVT |
| Phanh / an toàn | ABS một kênh trước | ABS một kênh trước | ABS một kênh trước | ABS một kênh trước | ABS một kênh trước |
| Bình xăng | 8,0±0,5 lít | 8,0±0,5 lít | 8,0±0,5 lít | 8,0±0,5 lít | 8,0±0,5 lít |
Nguồn dữ liệu: Vespa Việt Nam
Khi ABS là tiêu chí bắt buộc, hãy đối chiếu tên phiên bản trên hợp đồng và trang bị xe thực tế; không suy ra ABS chỉ từ việc xe có phanh đĩa, CBS hoặc UBS.
Chênh lệch giá phiên bản có đáng trả?
Bản cao nhất đắt hơn bản khởi điểm 20.600.000 đồng, tương đương 24,0%. Không mặc định chênh lệch này là nâng cấp hiệu năng; cần đối chiếu trang bị thật theo từng bản.
- •Giá thấp nhất, cùng nền tảng động cơ.
- •Bản kỷ niệm cao nhất, ưu tiên giá trị phong cách/sưu tầm.
- •Mức chênh được tính trực tiếp từ giá niêm yết kiểm tra ngày 01/09/2026.
- •Giá đại lý, khuyến mại và chi phí đăng ký không nằm trong phép so sánh này.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Giá niêm yết và danh sách phiên bản | Vespa Việt Nam | Thị trường Việt Nam; kiểm tra 01/09/2026 |
| Động cơ, công suất và mô-men | Vespa Việt Nam | Thông số hãng; không trộn thông số giữa các động cơ |
| Phanh, ABS/CBS/UBS và kích thước | Vespa Việt Nam | Tách theo phiên bản khi trang bị khác nhau |
| Lít xăng cho 1.000 km và chênh giá | AutoTest tính từ dữ liệu hãng | Công thức hiển thị trong bài; không phải kết quả chạy thử |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
Câu hỏi thường gặp
Vespa Sprint 125 giá bao nhiêu?
Giá niêm yết kiểm tra ngày 01/09/2026 từ 85.900.000 đồng đến 106.500.000 đồng, chưa gồm đăng ký và báo giá đại lý.
Vespa Sprint 125 có mấy phiên bản?
Trang này đối chiếu 5 lựa chọn đang được liệt kê; bảng giá phía trên tách tên và giá từng bản.
Bản nào của Vespa Sprint 125 đáng mua?
Sprint 125 thường tối ưu giá; Officina 8/Tech/80th chỉ nên chọn sau khi định giá rõ trang bị và xác nhận giá cuối cùng có VAT bằng văn bản. Hãy thử đúng phiên bản trước khi đặt cọc.
Vespa Sprint 125 tốn bao nhiêu xăng?
Hãng công bố Leaflet ghi tùy thị trường; tương đương Không tính khi hãng chưa công bố số Việt Nam cho 1.000 km theo phép nhân chuẩn, chưa phản ánh điều kiện chạy thực tế.
Vespa Sprint 125 có ABS không?
Trang bị khác theo phiên bản. Xem hàng “Phanh / an toàn” và xác nhận đúng tên bản trên hợp đồng; phanh đĩa, CBS hoặc UBS không đồng nghĩa ABS.
Thông số kỹ thuật
- Dung tích
- 124
- Động cơ
- i-get 3 van, phun xăng điện tử, làm mát cưỡng bức
- Công suất
- 10,7
- Mô-men xoắn
- 10,4
- Hộp số
- CVT
- Nhiên liệu
- Xăng; leaflet 2025 ghi tùy thị trường
- Bình xăng
- 8,0±0,5
- Phanh / ABS
- ABS một kênh bánh trước
- Khối lượng
- Không công bố trong leaflet 2025
- Chiều cao yên
- Không công bố trong leaflet 2025
- Chiều dài cơ sở
- 1.340
Phiên bản và giá
| Phiên bản | Giá |
|---|---|
| Sprint 125 | ₫85,900,000 |
| Sprint S 125 | ₫88,200,000 |
| Sprint Officina 8 125 | ₫92,200,000 |
| Sprint Tech 125 | ₫103,800,000 |
| Sprint 80th 125 | ₫106,500,000 |
Nguồn dữ liệu
Giá và thông số được đối chiếu với bảng giá và thông số chính thức của hãng.
- Vespa Việt NamNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối: 08/2026
Xe máy cùng phân khúc & đối thủ
Các mẫu xe máy phân khúc Xe tay ga đáng cân nhắc cùng tầm giá
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Air Blade hay Vario 160 2026: So sánh giá và chọn bản nào?
So sánh AB125/160 vs Vario 160: chênh TC→160 14,7–16,4M, AB125 TT→160 TC ~9M; LCD, ABS trước, cốp 23,2L vs 17,9L — chọn theo ngân sách (31/08/2026).

Bảo hiểm xe máy bắt buộc 2026: Mức phí, quyền lợi và mức phạt
Bảo hiểm xe máy 2026: TNDS 60.500-66.000 đồng/năm, xe 3 bánh 319.000 đồng, bồi thường TS 50 triệu; phạt không có bảo hiểm 200.000-300.000 đồng (08/2026).

Yamaha NMAX cũ có nên mua không? Năm nào đáng mua nhất 2026?
Giá NMAX cũ theo từng đời, kinh nghiệm kiểm tra, chi phí phát sinh và lời khuyên mua Yamaha NMAX 155 đã qua sử dụng 2026.

Mercedes EQE 500 SUV 2026 có tốt không? Giá hiện tại và pin 90,56 kWh
Mercedes EQE 500 4MATIC SUV giá từ 3,669 tỷ đồng. Xem pin, phạm vi, sạc, giá lăn bánh cập nhật 2026 và các cấu hình cần xác nhận theo VIN.

Mitsubishi Xpander 2026 có tốt không? MPV 7 chỗ
Xpander MT 568M–Cross 699M, 4AT; túi khí 2/2/6/6 theo bản; OTD MT HN 652,734M (7 chỗ 2,574M) — không 555M/4 túi Premium (01/09/2026).

Honda PCX 160 lăn bánh: Cách tính khi không có giá HVN
PCX 160 không có trên bảng giá Honda Việt Nam hiện hành; xem cách tính xe nhập/tồn kho theo hóa đơn, LPTB và khu vực.

Mitsubishi Triton cũ có nên mua không? Khóa đúng đời và dẫn động
Mitsubishi Triton cũ nên chọn đời nào, 4x2 hay 4x4? Xem ma trận giá, phân loại đăng ký, quỹ sửa và checklist diesel trước khi cọc.

VinFast Evo200 2026 có nên mua? Giá, pin và chi phí sạc
Evo200 giá 22 triệu kèm pin 3,5 kWh, phạm vi công bố 203 km ở điều kiện 30 km/h. Xem sạc, bảo hành và chi phí sử dụng có công thức.

Honda CR-V e:HEV 2026 có tốt không? Giá, bảo hành và chọn bản
CR-V e:HEV L/RS lắp ráp Phú Thọ; bảo hành hybrid 5y/130k chỉ e:HEV — không gộp bản xăng CBU; giá 1,039–1,25 tỷ (31/08/2026).

Kia Việt Nam 2026: Danh mục xe niêm yết và giá tham chiếu
Kia VN 2026: Morning 439M, Seltos từ 549M, Sportage/Carnival — khớp giá GLB AutoTest, không gộp xe thương mại vào đếm 12 mẫu, 30/08/2026.





