
Honda
Honda SH350i 2026 2026: giá, phiên bản, thông số và cách chọn
Xe tay ga · Đang bán tại Việt Nam
Honda SH350i 2026: Sửa giá khởi điểm và bổ sung đủ ba phiên bản; dữ liệu cũ chỉ hiển thị giá bản Thể thao. Nguồn: Honda Việt Nam, kiểm tra ngày 01/09/2026.
Giá niêm yết chính thức
₫151,390,000
Cập nhật 07/2026 · Nguồn Honda Việt Nam
Bảo hành: 3 năm hoặc 30.000 km
Dung tích
329,6 cc
Công suất
21,5 kW (29,2 PS) PS
Mô-men xoắn
31,8 Nm
Hộp số
Vô cấp (CVT)
Bình xăng
9,3 L
Khối lượng
172 kg
Honda SH350i 2026 2026 giá bao nhiêu, nên chọn bản nào?
Giá đề xuất từ 151.390.000 đồng. Cao cấp tối ưu giá; Đặc biệt/Thể thao chủ yếu khác hoàn thiện. ADV350 hợp touring hơn. Giá là giá niêm yết, chưa gồm chi phí đăng ký và có thể khác báo giá tại đại lý. Dữ liệu được đối chiếu ngày 01/09/2026; đây là phân tích dữ liệu, không phải bài chạy thử.
Nguồn dữ liệu: Honda Việt Nam
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Người cần xe ga bánh lớn 330 cc, nhẹ hơn ADV350 và thiên đô thị.
Điểm mạnh đã xác minh
21,5 kW (29,2 PS); 31,8 Nm; ABS hai kênh, HSTC.
Hạn chế cần cân nhắc
Yên 805 mm; giá thực tế cần cộng đăng ký.
Cao cấp tối ưu giá; Đặc biệt/Thể thao chủ yếu khác hoàn thiện. ADV350 hợp touring hơn.
Giá, hiệu năng và mức tiêu thụ của Honda SH350i 2026
Bảng tách từng phiên bản thay vì ghép thông số của nhiều động cơ hoặc gói an toàn vào một dòng. Mức tiêu thụ là số hãng công bố; thực tế thay đổi theo tải, đường và cách chạy.
| Thông tin | Cao cấp | Đặc biệt | Thể thao |
|---|---|---|---|
| Giá niêm yết | 151.390.000 đồng | 152.390.000 đồng | 152.890.000 đồng |
| Công suất | 21,5 kW (29,2 PS) | 21,5 kW (29,2 PS) | 21,5 kW (29,2 PS) |
| Mô-men xoắn | 31,8 Nm | 31,8 Nm | 31,8 Nm |
| Mức tiêu thụ công bố | Khoảng 3,5 lít/100 km theo công bố hãng | Khoảng 3,5 lít/100 km theo công bố hãng | Khoảng 3,5 lít/100 km theo công bố hãng |
| Xăng cho 1.000 km | 35,0 lít | 35,0 lít | 35,0 lít |
Nguồn dữ liệu: Honda Việt Nam
Chỉ số AutoTest “xăng cho 1.000 km” = mức tiêu thụ công bố × 10. Nhân số lít này với giá xăng tại thời điểm sử dụng để tự ước tính chi phí, không cần dùng một mức giá xăng dễ lỗi thời.
Khối lượng và chiều cao yên Honda SH350i 2026: ai nên ngồi thử?
Khối lượng và yên được tách theo phiên bản khi hãng công bố khác nhau. Người chống chân chưa tự tin nên thử đúng phiên bản, vì tên xe giống nhau không đảm bảo chiều cao yên và khối lượng giống nhau.
| Thông tin | Cao cấp | Đặc biệt | Thể thao |
|---|---|---|---|
| Khối lượng | 172 kg | 172 kg | 172 kg |
| Chiều cao yên | 805 mm | 805 mm | 805 mm |
| Chiều dài cơ sở | 1.452 mm | 1.452 mm | 1.452 mm |
| Gợi ý lựa chọn | Cao cấp tối ưu giá; Đặc biệt/Thể thao chủ yếu khác hoàn thiện. ADV350 hợp touring hơn. | Cao cấp tối ưu giá; Đặc biệt/Thể thao chủ yếu khác hoàn thiện. ADV350 hợp touring hơn. | Cao cấp tối ưu giá; Đặc biệt/Thể thao chủ yếu khác hoàn thiện. ADV350 hợp touring hơn. |
Nguồn dữ liệu: Honda Việt Nam
Nếu chiều cao yên chênh giữa các bản, hãy ngồi thử đúng bản định mua và thử dắt lùi, quay đầu chậm; đây là tình huống bộc lộ khác biệt rõ hơn chỉ nhìn con số.
Động cơ, phanh và khác biệt an toàn của Honda SH350i 2026
CBS, UBS, ABS và phanh đĩa không phải cùng một khái niệm. Bảng này ghi đúng trang bị theo từng bản để tránh suy diễn rằng mọi phiên bản đều có ABS.
| Thông tin | Cao cấp | Đặc biệt | Thể thao |
|---|---|---|---|
| Dung tích | 329,6 cc | 329,6 cc | 329,6 cc |
| Động cơ | Động cơ Honda theo cấu hình Việt Nam | Động cơ Honda theo cấu hình Việt Nam | Động cơ Honda theo cấu hình Việt Nam |
| Truyền động | CVT | CVT | CVT |
| Phanh / an toàn | ABS hai kênh, HSTC | ABS hai kênh, HSTC | ABS hai kênh, HSTC |
| Bình xăng | 9,3 lít | 9,3 lít | 9,3 lít |
Nguồn dữ liệu: Honda Việt Nam
Khi ABS là tiêu chí bắt buộc, hãy đối chiếu tên phiên bản trên hợp đồng và trang bị xe thực tế; không suy ra ABS chỉ từ việc xe có phanh đĩa, CBS hoặc UBS.
Chênh lệch giá phiên bản có đáng trả?
Bản cao nhất đắt hơn bản khởi điểm 1.500.000 đồng, tương đương 1,0%. Không mặc định chênh lệch này là nâng cấp hiệu năng; cần đối chiếu trang bị thật theo từng bản.
- •Cao cấp tối ưu giá; Đặc biệt/Thể thao chủ yếu khác hoàn thiện. ADV350 hợp touring hơn.
- •Cao cấp tối ưu giá; Đặc biệt/Thể thao chủ yếu khác hoàn thiện. ADV350 hợp touring hơn.
- •Mức chênh được tính trực tiếp từ giá niêm yết kiểm tra ngày 01/09/2026.
- •Giá đại lý, khuyến mại và chi phí đăng ký không nằm trong phép so sánh này.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Giá niêm yết và danh sách phiên bản | Honda Việt Nam | Thị trường Việt Nam; kiểm tra 01/09/2026 |
| Động cơ, công suất và mô-men | Honda Việt Nam | Thông số hãng; không trộn thông số giữa các động cơ |
| Phanh, ABS/CBS/UBS và kích thước | Honda Việt Nam | Tách theo phiên bản khi trang bị khác nhau |
| Lít xăng cho 1.000 km và chênh giá | AutoTest tính từ dữ liệu hãng | Công thức hiển thị trong bài; không phải kết quả chạy thử |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
Câu hỏi thường gặp
Honda SH350i 2026 giá bao nhiêu?
Giá niêm yết kiểm tra ngày 01/09/2026 từ 151.390.000 đồng đến 152.890.000 đồng, chưa gồm đăng ký và báo giá đại lý.
Honda SH350i 2026 có mấy phiên bản?
Trang này đối chiếu 3 lựa chọn đang được liệt kê; bảng giá phía trên tách tên và giá từng bản.
Bản nào của Honda SH350i 2026 đáng mua?
Cao cấp tối ưu giá; Đặc biệt/Thể thao chủ yếu khác hoàn thiện. ADV350 hợp touring hơn. Hãy thử đúng phiên bản trước khi đặt cọc.
Honda SH350i 2026 tốn bao nhiêu xăng?
Hãng công bố Khoảng 3,5 lít/100 km theo công bố hãng; tương đương 35,0 lít cho 1.000 km theo phép nhân chuẩn, chưa phản ánh điều kiện chạy thực tế.
Honda SH350i 2026 có ABS không?
Trang bị khác theo phiên bản. Xem hàng “Phanh / an toàn” và xác nhận đúng tên bản trên hợp đồng; phanh đĩa, CBS hoặc UBS không đồng nghĩa ABS.
Thông số kỹ thuật
- Dung tích
- 329,6
- Động cơ
- 4 thì, 1 xi lanh, làm mát bằng dung dịch
- Công suất
- 21,5 kW (29,2 PS)
- Mô-men xoắn
- 31,8
- Hộp số
- Vô cấp (CVT)
- Phanh / ABS
- Phanh đĩa trước/sau, ABS 2 kênh
- Chiều cao yên
- 805
- Bình xăng
- 9,3
- Khối lượng
- 172
- Chiều dài cơ sở
- 1.450
Phiên bản và giá
| Phiên bản | Giá |
|---|---|
| Cao cấp | ₫151,390,000 |
| Đặc biệt | ₫152,390,000 |
| Thể thao | ₫152,890,000 |
Nguồn dữ liệu
Giá và thông số được đối chiếu với bảng giá và thông số chính thức của hãng.
- Honda Việt NamNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối: 08/2026
Xe máy cùng phân khúc & đối thủ
Các mẫu xe máy phân khúc Xe tay ga đáng cân nhắc cùng tầm giá
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Honda City cũ có nên mua không? Giá, đời và checklist
Hướng dẫn mua Honda City cũ với bảng giá rao theo đời, cách phân biệt G/L/RS và facelift Honda SENSING, kiểm tra CVT, thân vỏ, odo và ngân sách năm đầu

Honda Civic cũ có nên mua không? Đời 10 vs đời 11, RS và e:HEV
Civic cũ 320–850 triệu (08/2026). Thế hệ 10 (2017–2021) không có Honda Sensing; Sensing tiêu chuẩn từ thế hệ 11 (02/2022); so RS 10 vs 11.

Honda Lead 125 2026 có tốt không? Giá, ABS và có nên mua
Lead 125 TC 39,754M, CC 41,914M, ĐB 45,841M — chỉ Đặc biệt ABS; xăng ~483 nghìn/tháng tại 1.000 km — chọn bản Lead (31/08/2026).

Hyundai Stargazer cũ có nên mua không? Bản thường hay X
Hyundai Stargazer cũ nên chọn bản thường hay Stargazer X? Xem giá theo đời/phiên bản, 7 chỗ, chi phí đến tay và checklist CVT, ADAS.

Audi Q6 e-tron 2026 có tốt không? 800V có đáng tiền
Audi Q6 e-tron giá 3,199 tỷ, pin 94,9 kWh net, 583 km WLTP và sạc 260 kW; phân tích cấu hình, lăn bánh, bảo hành và đối thủ.

Chi phí bảo dưỡng xe máy tại Việt Nam 2026: Tay ga, xe số và xe côn
Chi phí bảo dưỡng xe máy 2026: chu kỳ 3.000 km/3 tháng theo Honda-Yamaha, mốc 6.000-24.000 km; ước tính 1,8-2,8 triệu/năm (Estimate, kiểm tra 08/2026).

Hyundai Creta 2026 có tốt không? Giá N Line và so Seltos
Creta 599–715M: Cao cấp 705 / N Line 715 đều 1.5 MPI; Seltos đối thủ 579–799M — ma trận VnExpress, OTD guide (01/09/2026).

Toyota Wigo cũ có nên mua không? Giá hợp lý và đời nên chọn
Toyota Wigo cũ có đáng mua? Xem giá theo đời, ranh giới thế hệ, chi phí vận hành 5 năm, điểm cần kiểm tra và cách so với xe mới.

BYD Ti7 sắp ra mắt Việt Nam? Cấu hình nào đã được hé lộ
BYD Ti7 chưa chính thức mở bán hoặc có giá Việt Nam. Đối chiếu cấu hình Deluxe 5 chỗ tiền ra mắt với các thông tin từng được truyền thông nêu.

Lệ phí trước bạ xe máy 2026: Cách tính mới nhất 5% hay 2%?
Lệ phí trước bạ xe máy 2026: 2% toàn quốc, 1% sang tên (NĐ 10/2022, NĐ 175/2025); TT 117/2026 giảm 100% lần thứ hai đến 28/02/2027 - kiểm tra 08/2026.





