
Kymco
Kymco Hermosa 50Fi: giá, thông số và kiểm tra dữ liệu
Xe tay ga · Đang bán tại Việt Nam
Kymco Hermosa 50Fi có giá hãng từ 29,300,000 đồng tại Việt Nam, kiểm tra ngày 02/09/2026. Bản FI có keyless; không dùng bộ số 96 kg, 5,5 lít và 1.260 mm của dữ liệu cũ.
Giá niêm yết chính thức
₫29,300,000
Cập nhật 07/2026 · Nguồn Kymco Việt Nam
Bảo hành: Theo điều khoản hãng và đại lý; xác nhận trên hợp đồng mua bán
Dung tích
49,5 cc
Công suất
2,43 kW (3,30 PS) PS
Mô-men xoắn
3,13 Nm
Hộp số
CVT tự động
Bình xăng
6 L
Khối lượng
100 kg kg
Kymco Hermosa 50Fi giá bao nhiêu tại Việt Nam?
Giá hãng 29,3 triệu đồng. Giá và phiên bản được kiểm tra trực tiếp từ nguồn hãng Việt Nam ngày 02/09/2026.
Nguồn dữ liệu: Kymco Việt Nam
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Người cần scooter 50 cc FI, keyless và cốp lớn.
Điểm mạnh đã xác minh
2,43 kW (3,30 PS); 1,92 lít/100 km; Tang trống trước/sau.
Hạn chế cần cân nhắc
Dữ liệu cũ sai khối lượng, bình xăng, trục cơ sở và mô-men.
So bản thường, khoản chênh mua Fi/keyless; công suất danh nghĩa lại thấp hơn.
Điểm phải kiểm tra trước khi mua Kymco Hermosa 50Fi
Không chỉ đọc dung tích: giá trị thực nằm ở đúng phiên bản, kiểu truyền động, phanh, khối lượng và chi phí vận hành.
| Hạng mục | Kết quả |
|---|---|
| Giá/trạng thái | 29.300.000 đồng |
| Động cơ | 49,5 cc, 1 xi-lanh, phun xăng Fi |
| Công suất / mô-men | 2,43 kW (3,30 PS) / 3,13 Nm |
| Rủi ro cần tránh | Dữ liệu cũ sai khối lượng, bình xăng, trục cơ sở và mô-men. |
Nguồn dữ liệu: Kymco Việt Nam
So bản thường, khoản chênh mua Fi/keyless; công suất danh nghĩa lại thấp hơn.
Khả năng sử dụng hằng ngày của Kymco Hermosa 50Fi
Khối lượng, yên và bình xăng ảnh hưởng trực tiếp đến dắt xe, chống chân, tiếp nhiên liệu và đi học/đi làm mỗi ngày.
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Khối lượng | 100 kg |
| Chiều cao yên | 760 mm |
| Bình xăng | 6 lít |
Nguồn dữ liệu: Kymco Việt Nam
Nếu hãng không công bố một trường, AutoTest ghi rõ “không công bố” thay vì điền số từ trang bán hàng.
Truyền động, nhiên liệu và phanh Kymco Hermosa 50Fi
Xe 50 cc dáng xe số không đồng nghĩa CVT; cần đọc đúng bảng kỹ thuật và phân biệt ABS, CBS với phanh đĩa thông thường.
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Động cơ | 49,5 cc, 1 xi-lanh, phun xăng Fi |
| Hộp số | CVT |
| Tiêu thụ công bố | 1,92 lít/100 km |
| Phanh / hỗ trợ | Tang trống trước/sau |
Nguồn dữ liệu: Kymco Việt Nam
Mức tiêu thụ là số thử nghiệm công bố; tải, đường, tốc độ và bảo dưỡng làm kết quả thực tế thay đổi.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Giá và trạng thái Việt Nam | Kymco Việt Nam | Kiểm tra ngày 02/09/2026; không dùng giá đại lý hoặc giá nước ngoài làm giá hãng |
| Thông số kỹ thuật | Kymco Việt Nam — bảng thông số | Ưu tiên bảng kỹ thuật trên trang sản phẩm; ghi rõ khi nguồn tự mâu thuẫn |
| Khuyến nghị mua | AutoTest audit rule | Suy luận từ dữ liệu đã dẫn nguồn; không biến thông điệp quảng cáo thành kết quả thử xe |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
Thông số kỹ thuật
- Dung tích
- 49,5
- Động cơ
- 1 xi-lanh 4 kỳ, làm mát không khí, phun xăng Fi
- Công suất
- 2,43 kW (3,30 PS)
- Mô-men xoắn
- 3,13
- Hộp số
- CVT tự động
- Nhiên liệu
- 1,92 lít/100 km
- Phanh / ABS
- Tang trống trước/sau
- Chiều cao yên
- 760
- Bình xăng
- 6
- Khối lượng
- 100 kg
- Chiều dài cơ sở
- 1.280
Phiên bản và giá
| Phiên bản | Giá |
|---|---|
| Kymco Hermosa 50Fi | ₫29,300,000 |
Nguồn dữ liệu
Giá và thông số được đối chiếu với bảng giá và thông số chính thức của hãng.
- Kymco Việt NamNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối: 08/2026
Xe máy cùng phân khúc & đối thủ
Các mẫu xe máy phân khúc Xe tay ga đáng cân nhắc cùng tầm giá
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Mazda CX-3 cũ có nên mua không? Tách bản cũ và New CX-3
Mazda CX-3 cũ nên chọn đời 2021–2023 hay New CX-3 2024+? Xem giá theo bản, chi phí đến tay, checklist 6AT và i-Activsense.

MG Cyberster 2026 có tốt không? Chi phí của roadster điện
MG Cyberster LUX 4WD giá 3,2 tỷ, pin 77 kWh và 443 km WLTP. Xem lăn bánh 2026, sạc, mui điện, bảo hành và chi phí sử dụng.

Exciter 155 hay Honda WINNER R 2026: Winner X còn đáng chọn?
Exciter 18,5 PS vs WINNER R 46,36–50,76 triệu; LPTB xe máy 2%; Winner X ngừng — so giá 4 bản Exciter và OTD (31/08/2026).

Lệ phí trước bạ xe máy 2026: Cách tính mới nhất 5% hay 2%?
Lệ phí trước bạ xe máy 2026: 2% toàn quốc, 1% sang tên (NĐ 10/2022, NĐ 175/2025); TT 117/2026 giảm 100% lần thứ hai đến 28/02/2027 - kiểm tra 08/2026.

Xe cũ nhỏ gọn đi phố nên chọn gì? Đo chỗ đỗ và chi phí một ngày
Chọn xe cũ nhỏ gọn đi phố bằng chỗ đỗ thật, bán kính thao tác, tầm nhìn và chi phí một ngày. Có bài thử tuyến, phiếu đo và ngưỡng loại.

Mercedes-Maybach EQS 680 2026 có tốt không? Giá 7,61 tỷ
Mercedes-Maybach EQS 680 SUV giá từ 7,61 tỷ, AWD 484 kW và phạm vi công bố tới 600 km. Xem lăn bánh, sạc và cấu hình theo VIN.

Honda Vision 2026 có tốt không? Giá, eSP 110 và có nên mua
Vision eSP 110cc, 1,82 L/100 km, giá 31,5–36,8 triệu; xăng ~419 nghìn/tháng tại 1.000 km — đánh giá tay ga phổ thông Honda (31/08/2026).

Phí đỗ xe ô tô tại Việt Nam 2026: Hà Nội, TP.HCM và các thành phố
Phí đỗ xe ô tô VN 2026: lề đường 10–40k/giờ, bãi công cộng 15–50k/giờ, chung cư 1,5–5 tr/tháng (Estimate); phạt đỗ sai theo NĐ 168/2024 (08/2026).

Xe điện cũ ở chung cư cần kiểm tra gì? Quyền đỗ, điện và phương án sạc
Trước khi mua EV cũ ở chung cư, hãy xác nhận quyền đỗ, nguồn điện, tải, bảo vệ, đo đếm, chi phí và phương án sạc dự phòng bằng văn bản.

Wuling GranGo EV 2026 có tốt không? 7 chỗ giá 499 triệu
GranGo EV giá 499 triệu, 7 chỗ 2-2-3, pin 32,6 kWh và RWD 75 kW; xem lăn bánh đúng nhánh 7 chỗ, sạc và tính thực dụng.





