
Piaggio
Piaggio Liberty 125 2026: giá, phiên bản, thông số và cách chọn
Xe tay ga · Đang bán tại Việt Nam
Piaggio Liberty 125 thế hệ 2025 có ba phiên bản Standard, S và Z được website Việt Nam hiển thị giá 57.500.000–59.300.000 đồng. Bản Z là thiết kế riêng cho Việt Nam; cả ba dùng i-get 124 cc, ABS bánh trước, màn hình màu LCD 5,5 inch và mức tiêu thụ trang Việt Nam công bố 2,19 lít/100 km. Trang chi tiết ghi giá chưa gồm VAT, vì vậy cần xác nhận giá cuối cùng bằng văn bản.
Giá niêm yết chính thức
₫57,500,000
Cập nhật 07/2026 · Nguồn Piaggio Việt Nam
Bảo hành: Theo chính sách Piaggio Việt Nam tại thời điểm mua
Dung tích
124 cc
Công suất
10,9 PS
Mô-men xoắn
11,0 Nm
Hộp số
CVT
Bình xăng
6,0 L
Khối lượng
Không công bố trong tech sheet 2025 kg
Piaggio Liberty 125 2026 giá bao nhiêu, nên chọn bản nào?
Liberty 125 thế hệ 2025 có Standard 57,5 triệu, S 57,9 triệu và Z 59,3 triệu đồng. Cả ba có ABS bánh trước và màn hình màu LCD 5,5 inch; Z là thiết kế riêng cho Việt Nam. Giá là giá niêm yết, chưa gồm chi phí đăng ký và có thể khác báo giá tại đại lý. Dữ liệu được đối chiếu ngày 01/09/2026; đây là phân tích dữ liệu, không phải bài chạy thử.
Nguồn dữ liệu: Piaggio Việt Nam
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Người cần xe ga bánh lớn 16/14 inch, phong cách châu Âu và ABS bánh trước cho việc đi phố hằng ngày.
Điểm mạnh đã xác minh
Ba phiên bản chênh tối đa 1,8 triệu đồng; ABS trước; LCD màu 5,5 inch; 2,19 lít/100 km theo trang Việt Nam.
Hạn chế cần cân nhắc
Trang chi tiết ghi giá chưa gồm VAT; tech sheet 2025 không nêu khối lượng; ABS chỉ bánh trước.
Standard tối ưu giá; S dành cho phối màu thể thao; Z chênh 1,8 triệu đồng và đáng chọn khi thiết kế riêng cho Việt Nam là giá trị chính.
Giá, hiệu năng và mức tiêu thụ của Piaggio Liberty 125
Bảng tách từng phiên bản thay vì ghép thông số của nhiều động cơ hoặc gói an toàn vào một dòng. Mức tiêu thụ là số hãng công bố; thực tế thay đổi theo tải, đường và cách chạy.
| Thông tin | Standard | S | Z |
|---|---|---|---|
| Giá niêm yết | 57.500.000 đồng | 57.900.000 đồng | 59.300.000 đồng |
| Công suất | 8,1 kW (10,9 PS) | 8,1 kW (10,9 PS) | 8,1 kW (10,9 PS) |
| Mô-men xoắn | 11,0 Nm | 11,0 Nm | 11,0 Nm |
| Mức tiêu thụ công bố | 2,19 lít/100 km theo trang Việt Nam | 2,19 lít/100 km theo trang Việt Nam | 2,19 lít/100 km theo trang Việt Nam |
| Xăng cho 1.000 km | 21,9 lít | 21,9 lít | 21,9 lít |
Nguồn dữ liệu: Piaggio Việt Nam
Chỉ số AutoTest “xăng cho 1.000 km” = mức tiêu thụ công bố × 10. Nhân số lít này với giá xăng tại thời điểm sử dụng để tự ước tính chi phí, không cần dùng một mức giá xăng dễ lỗi thời.
Khối lượng và chiều cao yên Piaggio Liberty 125: ai nên ngồi thử?
Khối lượng và yên được tách theo phiên bản khi hãng công bố khác nhau. Người chống chân chưa tự tin nên thử đúng phiên bản, vì tên xe giống nhau không đảm bảo chiều cao yên và khối lượng giống nhau.
| Thông tin | Standard | S | Z |
|---|---|---|---|
| Khối lượng | Tech sheet 2025 không nêu | Tech sheet 2025 không nêu | Tech sheet 2025 không nêu |
| Chiều cao yên | <790 mm | <790 mm | <790 mm |
| Chiều dài cơ sở | 1.350 mm | 1.350 mm | 1.350 mm |
| Gợi ý lựa chọn | Giá thấp nhất, cùng nền tảng vận hành. | Chênh 400.000 đồng, ưu tiên màu/hoàn thiện S. | Thiết kế riêng Việt Nam; chênh 1,8 triệu đồng. |
Nguồn dữ liệu: Piaggio Việt Nam
Nếu chiều cao yên chênh giữa các bản, hãy ngồi thử đúng bản định mua và thử dắt lùi, quay đầu chậm; đây là tình huống bộc lộ khác biệt rõ hơn chỉ nhìn con số.
Động cơ, phanh và khác biệt an toàn của Piaggio Liberty 125
CBS, UBS, ABS và phanh đĩa không phải cùng một khái niệm. Bảng này ghi đúng trang bị theo từng bản để tránh suy diễn rằng mọi phiên bản đều có ABS.
| Thông tin | Standard | S | Z |
|---|---|---|---|
| Dung tích | 124 cc | 124 cc | 124 cc |
| Động cơ | i-get 3 van, phun xăng điện tử, làm mát không khí | i-get 3 van, phun xăng điện tử, làm mát không khí | i-get 3 van, phun xăng điện tử, làm mát không khí |
| Truyền động | CVT | CVT | CVT |
| Phanh / an toàn | ABS bánh trước; đĩa 240 mm | ABS bánh trước; đĩa 240 mm | ABS bánh trước; đĩa 240 mm |
| Bình xăng | 6,0 lít | 6,0 lít | 6,0 lít |
Nguồn dữ liệu: Piaggio Việt Nam
Khi ABS là tiêu chí bắt buộc, hãy đối chiếu tên phiên bản trên hợp đồng và trang bị xe thực tế; không suy ra ABS chỉ từ việc xe có phanh đĩa, CBS hoặc UBS.
Chênh lệch giá phiên bản có đáng trả?
Bản cao nhất đắt hơn bản khởi điểm 1.800.000 đồng, tương đương 3,1%. Không mặc định chênh lệch này là nâng cấp hiệu năng; cần đối chiếu trang bị thật theo từng bản.
- •Giá thấp nhất, cùng nền tảng vận hành.
- •Thiết kế riêng Việt Nam; chênh 1,8 triệu đồng.
- •Mức chênh được tính trực tiếp từ giá niêm yết kiểm tra ngày 01/09/2026.
- •Giá đại lý, khuyến mại và chi phí đăng ký không nằm trong phép so sánh này.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Giá niêm yết và danh sách phiên bản | Piaggio Việt Nam | Thị trường Việt Nam; kiểm tra 01/09/2026 |
| Động cơ, công suất và mô-men | Piaggio Việt Nam | Thông số hãng; không trộn thông số giữa các động cơ |
| Phanh, ABS/CBS/UBS và kích thước | Piaggio Việt Nam | Tách theo phiên bản khi trang bị khác nhau |
| Lít xăng cho 1.000 km và chênh giá | AutoTest tính từ dữ liệu hãng | Công thức hiển thị trong bài; không phải kết quả chạy thử |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
Câu hỏi thường gặp
Piaggio Liberty 125 giá bao nhiêu?
Giá niêm yết kiểm tra ngày 01/09/2026 từ 57.500.000 đồng đến 59.300.000 đồng, chưa gồm đăng ký và báo giá đại lý.
Piaggio Liberty 125 có mấy phiên bản?
Trang này đối chiếu 3 lựa chọn đang được liệt kê; bảng giá phía trên tách tên và giá từng bản.
Bản nào của Piaggio Liberty 125 đáng mua?
Standard tối ưu giá; S dành cho phối màu thể thao; Z chênh 1,8 triệu đồng và đáng chọn khi thiết kế riêng cho Việt Nam là giá trị chính. Hãy thử đúng phiên bản trước khi đặt cọc.
Piaggio Liberty 125 tốn bao nhiêu xăng?
Hãng công bố 2,19 lít/100 km theo trang Việt Nam; tương đương 21,9 lít cho 1.000 km theo phép nhân chuẩn, chưa phản ánh điều kiện chạy thực tế.
Piaggio Liberty 125 có ABS không?
Trang bị khác theo phiên bản. Xem hàng “Phanh / an toàn” và xác nhận đúng tên bản trên hợp đồng; phanh đĩa, CBS hoặc UBS không đồng nghĩa ABS.
Thông số kỹ thuật
- Dung tích
- 124
- Động cơ
- i-get, 4 kỳ, 1 xi-lanh, 3 van, phun xăng điện tử
- Công suất
- 10,9
- Mô-men xoắn
- 11,0
- Hộp số
- CVT
- Nhiên liệu
- Xăng; 2,19 lít/100 km theo trang Việt Nam
- Bình xăng
- 6,0
- Phanh / ABS
- ABS bánh trước; đĩa 240 mm trước, tang trống 140 mm sau
- Khối lượng
- Không công bố trong tech sheet 2025
- Chiều cao yên
- <790
- Chiều dài cơ sở
- 1.350
Phiên bản và giá
| Phiên bản | Giá |
|---|---|
| Liberty 125 Standard | ₫57,500,000 |
| Liberty S 125 | ₫57,900,000 |
| Liberty Z 125 | ₫59,300,000 |
Nguồn dữ liệu
Giá và thông số được đối chiếu với bảng giá và thông số chính thức của hãng.
- Piaggio Việt NamNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối: 08/2026
Xe máy cùng phân khúc & đối thủ
Các mẫu xe máy phân khúc Xe tay ga đáng cân nhắc cùng tầm giá
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Honda Wave Alpha cũ có nên mua không? Năm nào đáng mua nhất 2026?
Giá Wave Alpha cũ theo từng đời, kinh nghiệm kiểm tra, chi phí phát sinh và lời khuyên mua Honda Wave Alpha đã qua sử dụng 2026.

Volvo EC40 2026 có tốt không? Giá, AWD và sạc 200 kW
Volvo EC40 giá 1,779 tỷ, pin 82 kWh, 510 km WLTP và AWD 300 kW; xem lăn bánh đúng phí 2026, sạc, bảo hành và đối thủ.

Hyundai Accent giá lăn bánh 2026: Chi phí tại Hà Nội, TP.HCM và tỉnh
Accent 2026 lăn bánh từ 485,2 triệu (tỉnh) đến 653,5 triệu (HN, Cao cấp); 1.5 MT Hà Nội 507,9 triệu. Gồm LPTB 12%, biển số 14 triệu (28/08/2026).

Hyundai Accent 2026 có tốt không? Giá 4 bản và chi phí nuôi
Accent 439–569 triệu 4 bản 1.5 MPI; tiêu hao 5,9 L/100km; bảo hành 5 năm/100.000 km — so Vios/City, OTD guide HN (01/09/2026).

Mercedes-Benz C 200 cũ có nên mua không? Tách W205 và W206
Mercedes-Benz C 200 cũ có nên mua không? Xem giá W205/W206 theo đời; phân biệt 7G/9G, mild-hybrid, option và kiểm tra VIN trước khi cọc.

MG4 EV 2026 có tốt không? Chọn DEL hay LUX
MG4 EV giá 828–948 triệu, pin 51–64 kWh và 350–450 km theo tài liệu Việt Nam. So DEL/LUX, lăn bánh, sạc và bảo hành.

Mua bảo hiểm TNDS ô tô tại Việt Nam 2026: Phí, quyền lợi và cách chọn
Bảo hiểm TNDS ô tô 2026: khung phí NĐ 67/2023 (dưới 6 chỗ 480.700, 6–11 chỗ 873.400 gồm VAT); phạt thiếu TNDS 400–600k; thủ tục, gia hạn (08/2026).

Yamaha Exciter 155 2026 có tốt không? 49,9–60,9M
Exciter 49,9–60,9M, 18,5 PS; đối thủ WINNER R — Winner X không catalogue; LPTB 2%; OTD Calculated (01/09/2026).

Ford Territory cũ có nên mua không? Chọn Trend, Titanium hay X
Ford Territory cũ nên chọn Trend, Titanium hay Titanium X? Xem giá theo đời/bản, chi phí đến tay, checklist hộp số và ADAS.

MG Cyberster 2026 có tốt không? Chi phí của roadster điện
MG Cyberster LUX 4WD giá 3,2 tỷ, pin 77 kWh và 443 km WLTP. Xem lăn bánh 2026, sạc, mui điện, bảo hành và chi phí sử dụng.





