
SYM
SYM Attila 50: giá, thông số và kiểm tra dữ liệu
Xe tay ga · Đang bán tại Việt Nam
SYM Attila 50 có giá hãng từ 26,200,000 đồng tại Việt Nam, kiểm tra ngày 02/09/2026. Sửa khối lượng, bình xăng, trục cơ sở, công suất và phanh theo bảng hãng.
Giá niêm yết chính thức
₫26,200,000
Cập nhật 07/2026 · Nguồn SYM Việt Nam
Bảo hành: Theo điều khoản hãng và đại lý; xác nhận trên hợp đồng mua bán
Dung tích
49,5 cc
Công suất
2,45 kW (3,33 PS) PS
Mô-men xoắn
3,2 Nm
Hộp số
CVT tự động
Bình xăng
6,2 L
Khối lượng
107 kg kg
SYM Attila 50 giá bao nhiêu tại Việt Nam?
Giá hãng 26,2 triệu đồng. Giá và phiên bản được kiểm tra trực tiếp từ nguồn hãng Việt Nam ngày 02/09/2026.
Nguồn dữ liệu: SYM Việt Nam
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Người cần scooter 50 cc có cốp lớn và nắp xăng phía trước.
Điểm mạnh đã xác minh
2,45 kW (3,33 PS); 2,22 lít/100 km; Đĩa trước, tang trống sau; không ABS.
Hạn chế cần cân nhắc
107 kg, 2,22 L/100 km; không phải lựa chọn nhẹ hoặc tiết kiệm nhất nhóm.
Đắt hơn Elite 3,1 triệu nhưng có phanh đĩa trước và bình 6,2 L.
Điểm phải kiểm tra trước khi mua SYM Attila 50
Không chỉ đọc dung tích: giá trị thực nằm ở đúng phiên bản, kiểu truyền động, phanh, khối lượng và chi phí vận hành.
| Hạng mục | Kết quả |
|---|---|
| Giá/trạng thái | 26.200.000 đồng |
| Động cơ | 49,5 cc, 1 xi-lanh |
| Công suất / mô-men | 2,45 kW (3,33 PS) / 3,2 Nm |
| Rủi ro cần tránh | 107 kg, 2,22 L/100 km; không phải lựa chọn nhẹ hoặc tiết kiệm nhất nhóm. |
Nguồn dữ liệu: SYM Việt Nam
Đắt hơn Elite 3,1 triệu nhưng có phanh đĩa trước và bình 6,2 L.
Khả năng sử dụng hằng ngày của SYM Attila 50
Khối lượng, yên và bình xăng ảnh hưởng trực tiếp đến dắt xe, chống chân, tiếp nhiên liệu và đi học/đi làm mỗi ngày.
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Khối lượng | 107 kg |
| Chiều cao yên | Hãng không công bố |
| Bình xăng | 6,2 lít |
Nguồn dữ liệu: SYM Việt Nam
Nếu hãng không công bố một trường, AutoTest ghi rõ “không công bố” thay vì điền số từ trang bán hàng.
Truyền động, nhiên liệu và phanh SYM Attila 50
Xe 50 cc dáng xe số không đồng nghĩa CVT; cần đọc đúng bảng kỹ thuật và phân biệt ABS, CBS với phanh đĩa thông thường.
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Động cơ | 49,5 cc, 1 xi-lanh |
| Hộp số | CVT |
| Tiêu thụ công bố | 2,22 lít/100 km |
| Phanh / hỗ trợ | Đĩa trước, tang trống sau; không ABS |
Nguồn dữ liệu: SYM Việt Nam
Mức tiêu thụ là số thử nghiệm công bố; tải, đường, tốc độ và bảo dưỡng làm kết quả thực tế thay đổi.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Giá và trạng thái Việt Nam | SYM Việt Nam | Kiểm tra ngày 02/09/2026; không dùng giá đại lý hoặc giá nước ngoài làm giá hãng |
| Thông số kỹ thuật | SYM Việt Nam — bảng thông số | Ưu tiên bảng kỹ thuật trên trang sản phẩm; ghi rõ khi nguồn tự mâu thuẫn |
| Khuyến nghị mua | AutoTest audit rule | Suy luận từ dữ liệu đã dẫn nguồn; không biến thông điệp quảng cáo thành kết quả thử xe |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
Thông số kỹ thuật
- Dung tích
- 49,5
- Động cơ
- 1 xi-lanh 4 kỳ, làm mát không khí
- Công suất
- 2,45 kW (3,33 PS)
- Mô-men xoắn
- 3,2
- Hộp số
- CVT tự động
- Nhiên liệu
- 2,22 lít/100 km
- Phanh / ABS
- Đĩa trước, tang trống sau; không ABS
- Chiều cao yên
- Hãng không công bố
- Bình xăng
- 6,2
- Khối lượng
- 107 kg
- Chiều dài cơ sở
- 1.294
Phiên bản và giá
| Phiên bản | Giá |
|---|---|
| SYM Attila 50 | ₫26,200,000 |
Nguồn dữ liệu
Giá và thông số được đối chiếu với bảng giá và thông số chính thức của hãng.
- SYM Việt NamNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối: 08/2026
Xe máy cùng phân khúc & đối thủ
Các mẫu xe máy phân khúc Xe tay ga đáng cân nhắc cùng tầm giá
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Hyundai Tucson giá lăn bánh: 5 bản và 3 động cơ
Giá lăn bánh Hyundai Tucson 5 phiên bản theo Hà Nội, TP.HCM và tỉnh; so xăng 2.0, dầu 2.0, Turbo HTRAC và N Line đúng thực thể.

Bán xe cũ cho salon hay tự đăng? So tiền ròng và rủi ro
So sánh bán xe cũ cho salon với tự đăng theo tiền ròng, thời gian, dư nợ, hồ sơ, thanh toán và trách nhiệm sang tên bằng ví dụ cụ thể.

VinFast EC Van: cần bao nhiêu đơn mỗi ngày để đủ tiền vận hành?
EC Van giá từ 248 triệu: tải/sạc và dữ liệu mới, ngưỡng tiền mặt khác thu nhập, dư nợ, năng suất tuyến và chọn mua/thuê/thuê ngoài. Không hứa lợi nhuận.

Honda WINNER R 2026 có tốt không? Giá và thay Winner X
WINNER R 46,36–50,76 triệu thay Winner X; LPTB xe máy 2% NĐ 175; Exciter 18,5 PS đối thủ — chọn bản TC/ĐB/TT và OTD (01/09/2026).

Hyundai Accent giá lăn bánh: tính đúng tiền phải trả
Tính giá lăn bánh Hyundai Accent theo giá mua, giá tính trước bạ, biển số và phí thực tế; so sánh bốn bản, khu vực và vốn trả góp.

Mazda CX-30 cũ 2021–2025 có nên mua? Giá theo đời Luxury/Premium và km
CX-30 cũ: nhập VN từ 04/2021 (không có «2020 chính hãng»), giá theo Luxury/Premium × km, bảo hành tra VIN, checklist i-Activsense và quỹ dự phòng sau mua.

MINI Aceman đi hằng ngày: tiền vay và chi phí năm năm
Aceman phù hợp người muốn MINI điện năm chỗ nhỏ gọn, có chỗ sạc hợp lệ và còn ngân sách sau trả trước/phí. Mốc 2,419 tỷ dưới đây là dữ liệu catalog để tính kịch bản, chưa xác nhận giá giao xe hiện tại. Với 30% trả trước phải có 725,7 triệu cho riêng xe; lãi đổi sau ưu đãi, bảo hiểm/lốp và quỹ dự phòng vẫn cần tính đủ trước khi quyết định.

Toyota Raize 2026 có tốt không? 1.0 Turbo 510–522M
Raize 1.0 Turbo 510/518/522M theo màu — không 548/588/633; cốp 369L; tiêu hao ~5,6 L/100km; OTD HN Calculated (01/09/2026).

Lexus có tốt không? Lịch sử, doanh số và đánh giá tại Việt Nam
Lexus có tốt không? 7 dòng xe sang CBU giá 2,62-9,7 tỷ; bảo hành cơ bản 5 năm, hybrid mở rộng 10 năm với điều kiện bảo dưỡng 6 tháng/10.000 km (08/2026).

Toyota Hilux cũ có nên mua không? Chọn 4x2 hay 4x4
Toyota Hilux cũ nên chọn 4x2 hay 4x4? Xem giá theo đời/cấu hình, chi phí đến tay, tải dùng và checklist diesel, gầm, hệ dẫn động.





