Yamaha FreeGo 125

Yamaha

Yamaha FreeGo 125 2026: giá, phiên bản, thông số và cách chọn

Xe tay ga · Đang bán tại Việt Nam

Yamaha FreeGo có giá 30.340.000–34.855.000 đồng tùy màu và phiên bản. Thông số chính là 125 cc, 9,0 Nm, bình xăng 3,9 lít và trục cơ sở 1.280 mm. Chỉ FreeGo S ABS có ABS; bản Tiêu chuẩn dùng phanh đĩa trước và tang trống sau, không phải CBS.

Giá niêm yết chính thức

₫30,340,000

Cập nhật 07/2026 · Nguồn Yamaha Việt Nam

Bảo hành: 3 năm hoặc 30.000 km

Dung tích

125 cc

Công suất

9,4 PS

Mô-men xoắn

9,0 Nm

Hộp số

CVT

Bình xăng

3,9 L

Khối lượng

100 kg

Yamaha FreeGo 125 2026 giá bao nhiêu, nên chọn bản nào?

FreeGo có 4 lựa chọn màu/phiên bản giá 30.340.000–34.855.000 đồng; thông số đúng là 9,0 Nm, bình xăng 3,9 lít và trục cơ sở 1.280 mm. Giá là giá niêm yết, chưa gồm chi phí đăng ký và có thể khác báo giá tại đại lý. Dữ liệu được đối chiếu ngày 01/09/2026; đây là phân tích dữ liệu, không phải bài chạy thử.

Nguồn dữ liệu: Yamaha Motor Việt Nam

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Người cần xe ga đô thị có cốp 25 lít; chọn FreeGo S khi ABS là tiêu chí mua.

Điểm mạnh đã xác minh

Giá bản ABS chỉ cao hơn bản thường khoảng 3,9–4,5 triệu đồng; cốp 25 lít; 100 kg.

Hạn chế cần cân nhắc

Bản Tiêu chuẩn không có CBS/ABS; giá thay đổi theo màu mới và màu thường.

Tiêu chuẩn tối ưu giá; FreeGo S ABS đáng cân nhắc nếu thường đi mưa hoặc ưu tiên chống bó cứng bánh trước.

Giá, hiệu năng và mức tiêu thụ của Yamaha FreeGo 125

Bảng tách từng phiên bản thay vì ghép thông số của nhiều động cơ hoặc gói an toàn vào một dòng. Mức tiêu thụ là số hãng công bố; thực tế thay đổi theo tải, đường và cách chạy.

Yamaha FreeGo 125 — dữ liệu Việt Nam, kiểm tra 01/09/2026
Thông tinTiêu chuẩnTiêu chuẩn màu mớiFreeGo S ABSFreeGo S ABS màu mới
Giá niêm yết30.340.000 đồng30.731.000 đồng34.265.500 đồng34.855.000 đồng
Công suất7,0 kW7,0 kW7,0 kW7,0 kW
Mô-men xoắn9,0 Nm9,0 Nm9,0 Nm9,0 Nm
Mức tiêu thụ công bố1,97 lít/100 km1,97 lít/100 km1,97 lít/100 km1,97 lít/100 km
Xăng cho 1.000 km19,7 lít19,7 lít19,7 lít19,7 lít

Nguồn dữ liệu: Yamaha Motor Việt Nam

Chỉ số AutoTest “xăng cho 1.000 km” = mức tiêu thụ công bố × 10. Nhân số lít này với giá xăng tại thời điểm sử dụng để tự ước tính chi phí, không cần dùng một mức giá xăng dễ lỗi thời.

Khối lượng và chiều cao yên Yamaha FreeGo 125: ai nên ngồi thử?

Khối lượng và yên được tách theo phiên bản khi hãng công bố khác nhau. Người chống chân chưa tự tin nên thử đúng phiên bản, vì tên xe giống nhau không đảm bảo chiều cao yên và khối lượng giống nhau.

Ngưỡng sử dụng thực tế của Yamaha FreeGo 125
Thông tinTiêu chuẩnTiêu chuẩn màu mớiFreeGo S ABSFreeGo S ABS màu mới
Khối lượng100 kg100 kg102 kg102 kg
Chiều cao yên780 mm780 mm780 mm780 mm
Chiều dài cơ sở1.280 mm1.280 mm1.280 mm1.280 mm
Gợi ý lựa chọnGiá thấp nhất.Trả thêm 391.000 đồng chủ yếu cho màu.Bản nên chọn khi cần ABS.ABS và màu mới; giá cao nhất.

Nguồn dữ liệu: Yamaha Motor Việt Nam

Nếu chiều cao yên chênh giữa các bản, hãy ngồi thử đúng bản định mua và thử dắt lùi, quay đầu chậm; đây là tình huống bộc lộ khác biệt rõ hơn chỉ nhìn con số.

Động cơ, phanh và khác biệt an toàn của Yamaha FreeGo 125

CBS, UBS, ABS và phanh đĩa không phải cùng một khái niệm. Bảng này ghi đúng trang bị theo từng bản để tránh suy diễn rằng mọi phiên bản đều có ABS.

Hệ truyền động và an toàn Yamaha FreeGo 125
Thông tinTiêu chuẩnTiêu chuẩn màu mớiFreeGo S ABSFreeGo S ABS màu mới
Dung tích125 cc125 cc125 cc125 cc
Động cơBlue Core, SOHC 2 van, làm mát không khíBlue Core, SOHC 2 van, làm mát không khíBlue Core, SOHC 2 van, làm mát không khíBlue Core, SOHC 2 van, làm mát không khí
Truyền độngCVTCVTCVTCVT
Phanh / an toànĐĩa trước, tang trống sau; không CBS/ABSĐĩa trước, tang trống sau; không CBS/ABSABS bánh trướcABS bánh trước
Bình xăng3,9 lít3,9 lít3,9 lít3,9 lít

Nguồn dữ liệu: Yamaha Motor Việt Nam

Khi ABS là tiêu chí bắt buộc, hãy đối chiếu tên phiên bản trên hợp đồng và trang bị xe thực tế; không suy ra ABS chỉ từ việc xe có phanh đĩa, CBS hoặc UBS.

Chênh lệch giá phiên bản có đáng trả?

Phiên bản cơ bảnTiêu chuẩn30.340.000 đồng
+4.515.000 đồng (+14,9%)
Phiên bản cao hơnFreeGo S ABS màu mới34.855.000 đồng

Bản cao nhất đắt hơn bản khởi điểm 4.515.000 đồng, tương đương 14,9%. Không mặc định chênh lệch này là nâng cấp hiệu năng; cần đối chiếu trang bị thật theo từng bản.

  • Giá thấp nhất.
  • ABS và màu mới; giá cao nhất.
  • Mức chênh được tính trực tiếp từ giá niêm yết kiểm tra ngày 01/09/2026.
  • Giá đại lý, khuyến mại và chi phí đăng ký không nằm trong phép so sánh này.

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Nguồn và phạm vi dữ liệu — kiểm tra 01/09/2026
Thông tinNguồnPhạm vi
Giá niêm yết và danh sách phiên bảnYamaha Motor Việt NamThị trường Việt Nam; kiểm tra 01/09/2026
Động cơ, công suất và mô-menYamaha Motor Việt NamThông số hãng; không trộn thông số giữa các động cơ
Phanh, ABS/CBS/UBS và kích thướcYamaha Motor Việt NamTách theo phiên bản khi trang bị khác nhau
Lít xăng cho 1.000 km và chênh giáAutoTest tính từ dữ liệu hãngCông thức hiển thị trong bài; không phải kết quả chạy thử

So sánh mẫu và liên kết liên quan

Câu hỏi thường gặp

Yamaha FreeGo 125 giá bao nhiêu?

Giá niêm yết kiểm tra ngày 01/09/2026 từ 30.340.000 đồng đến 34.855.000 đồng, chưa gồm đăng ký và báo giá đại lý.

Yamaha FreeGo 125 có mấy phiên bản?

Trang này đối chiếu 4 lựa chọn đang được liệt kê; bảng giá phía trên tách tên và giá từng bản.

Bản nào của Yamaha FreeGo 125 đáng mua?

Tiêu chuẩn tối ưu giá; FreeGo S ABS đáng cân nhắc nếu thường đi mưa hoặc ưu tiên chống bó cứng bánh trước. Hãy thử đúng phiên bản trước khi đặt cọc.

Yamaha FreeGo 125 tốn bao nhiêu xăng?

Hãng công bố 1,97 lít/100 km; tương đương 19,7 lít cho 1.000 km theo phép nhân chuẩn, chưa phản ánh điều kiện chạy thực tế.

Yamaha FreeGo 125 có ABS không?

Trang bị khác theo phiên bản. Xem hàng “Phanh / an toàn” và xác nhận đúng tên bản trên hợp đồng; phanh đĩa, CBS hoặc UBS không đồng nghĩa ABS.

Thông số kỹ thuật

Dung tích
125
Động cơ
Blue Core 4 kỳ, SOHC 2 van, làm mát không khí
Công suất
9,4
Mô-men xoắn
9,0
Hộp số
CVT
Nhiên liệu
Xăng; 1,97 lít/100 km
Bình xăng
3,9
Phanh / ABS
ABS chỉ trên FreeGo S; Tiêu chuẩn không CBS
Khối lượng
100
Chiều cao yên
780
Chiều dài cơ sở
1.280

Phiên bản và giá

Phiên bảnGiá
FreeGo Tiêu chuẩn₫30,340,000
FreeGo Tiêu chuẩn màu mới₫30,731,000
FreeGo S ABS Đặc biệt₫34,265,500
FreeGo S ABS Đặc biệt màu mới₫34,855,000

Nguồn dữ liệu

Giá và thông số được đối chiếu với bảng giá và thông số chính thức của hãng.

Xe máy cùng phân khúc & đối thủ

Các mẫu xe máy phân khúc Xe tay ga đáng cân nhắc cùng tầm giá

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Chevrolet Spark cũ có nên mua không? Tách đúng máy và số
Xe cũ

Chevrolet Spark cũ có nên mua không? Tách đúng máy và số

Chevrolet Spark cũ nên chọn 0.8, 1.0 hay 1.2, MT hay AT? Xem giá theo đời/bản, chi phí đến tay và checklist xe đô thị cũ.

Sam3 thg 9, 2026
Xe Trung Quốc 2026 có đáng mua không? Khung quyết định
Đánh giá

Xe Trung Quốc 2026 có đáng mua không? Khung quyết định

Không % chênh/khấu hao cố định; VinFast là VN không liệt kê xe TQ; so OTD từng mẫu BYD/Geely; Vios 458/488/545M (01/09/2026).

Sam23 thg 8, 2026
VinFast Limo Green 2026 có tốt không? Bài toán 7 chỗ và chạy dịch vụ
Xe điệnVinFast

VinFast Limo Green 2026 có tốt không? Bài toán 7 chỗ và chạy dịch vụ

Limo Green giá 699 triệu, 7 chỗ, pin 60,13 kWh và 450 km NEDC. Xem lăn bánh tách biển trắng, biển vàng và chi phí dịch vụ.

Sam1 thg 9, 2026
Bảo hiểm xe máy bắt buộc 2026: Mức phí, quyền lợi và mức phạt
Cẩm nang

Bảo hiểm xe máy bắt buộc 2026: Mức phí, quyền lợi và mức phạt

Bảo hiểm xe máy 2026: TNDS 60.500-66.000 đồng/năm, xe 3 bánh 319.000 đồng, bồi thường TS 50 triệu; phạt không có bảo hiểm 200.000-300.000 đồng (08/2026).

Sam23 thg 8, 2026
Mitsubishi Triton cũ có nên mua không? Khóa đúng đời và dẫn động
Xe cũMitsubishi

Mitsubishi Triton cũ có nên mua không? Khóa đúng đời và dẫn động

Mitsubishi Triton cũ nên chọn đời nào, 4x2 hay 4x4? Xem ma trận giá, phân loại đăng ký, quỹ sửa và checklist diesel trước khi cọc.

Sam4 thg 9, 2026
Hyundai Custin 2026 có tốt không? Giá MPV 7 chỗ 820–999 triệu
Đánh giáHyundai

Hyundai Custin 2026 có tốt không? Giá MPV 7 chỗ 820–999 triệu

Custin 820–999M: 1.5T-GDi ba bản + 2.0T-GDi 999M top; MPV 7 chỗ cửa trượt CKD, bảo hành 5y/100k, OTD HN ~920M+ (01/09/2026).

Sam20 thg 8, 2026
Porsche Taycan 2027 có tốt không? Chọn bản nào trong 14 cấu hình
Xe điệnPorsche

Porsche Taycan 2027 có tốt không? Chọn bản nào trong 14 cấu hình

Porsche Taycan MY2027 có 14 cấu hình giá 4,82–9,74 tỷ, phạm vi 545–651 km ECE và sạc 320 kW. So bản, pin và lăn bánh.

Sam1 thg 9, 2026
Vùng phát thải thấp Hà Nội: lộ trình, giờ và phạm vi
Cẩm nang

Vùng phát thải thấp Hà Nội: lộ trình, giờ và phạm vi

Giải thích vùng phát thải thấp Hà Nội theo giai đoạn, khu vực, giờ và loại xe; có bảng kiểm tuyến cho cư dân, giao hàng và du khách.

Sam26 thg 8, 2026
Mazda CX-8 cũ có nên mua không? 2019–2022 vs Facelift, FWD/AWD và bảo hành
Xe cũ

Mazda CX-8 cũ có nên mua không? 2019–2022 vs Facelift, FWD/AWD và bảo hành

CX-8 cũ 2019–2024: Facelift 05/2022 theo Luxury/Premium/Premium AWD/Premium AWD 6S; bảo hành 5 năm/150.000 km từ 01/10/2023, không suy ngược cho xe 2019.

Sam26 thg 8, 2026
Kia Seltos có tốt không? Chọn MPI hay Turbo 7DCT
Đánh giá

Kia Seltos có tốt không? Chọn MPI hay Turbo 7DCT

Đánh giá Kia Seltos Việt Nam 7 bản giá 579–799 triệu, tách 1.5 MPI-iVT và 1.5 Turbo-7DCT, chi phí, lái thử, ADAS, bảo hành và điều kiện chọn.

Sam24 thg 8, 2026

Liên kết liên quan