
Kymco
Kymco Sky Town 150: giá, thông số và kiểm tra dữ liệu
Xe tay ga · Đang bán tại Việt Nam
Kymco Sky Town 150 có giá hãng từ 72,000,000 đồng tại Việt Nam, kiểm tra ngày 02/09/2026. Sửa 150 thành 149,9 cc, 12 PS/12 Nm thành 8,46 kW/11,3 Nm và toàn bộ kích thước.
Giá niêm yết chính thức
₫72,000,000
Cập nhật 07/2026 · Nguồn Kymco Việt Nam
Bảo hành: Theo điều khoản hãng và đại lý; xác nhận trên hợp đồng mua bán
Dung tích
149,9 cc
Công suất
8,46 kW (11,5 PS) PS
Mô-men xoắn
11,3 Nm
Hộp số
CVT tự động
Bình xăng
7 ±0,2 L
Khối lượng
126 kg kg
Kymco Sky Town 150 giá bao nhiêu tại Việt Nam?
Giá hãng 72 triệu đồng. Giá và phiên bản được kiểm tra trực tiếp từ nguồn hãng Việt Nam ngày 02/09/2026.
Nguồn dữ liệu: Kymco Việt Nam
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Người cần scooter 150 cc có ABS/TCS, kính gió và cốp 28 L.
Điểm mạnh đã xác minh
8,46 kW (11,5 PS) theo bảng; 2,25 lít/100 km; ABS hai kênh + TCS.
Hạn chế cần cân nhắc
Trang hãng tự ghi công suất 8,46 kW/7.500 rpm ở bảng nhưng 8,5 kW/8.500 rpm ở nội dung.
AutoTest dùng bảng kỹ thuật và công khai mâu thuẫn; yêu cầu catalog/VIN khi ký hợp đồng.
Điểm phải kiểm tra trước khi mua Kymco Sky Town 150
Không chỉ đọc dung tích: giá trị thực nằm ở đúng phiên bản, kiểu truyền động, phanh, khối lượng và chi phí vận hành.
| Hạng mục | Kết quả |
|---|---|
| Giá/trạng thái | 72.000.000 đồng |
| Động cơ | 149,9 cc OHC 2 van, Fi |
| Công suất / mô-men | 8,46 kW (11,5 PS) theo bảng / 11,3 Nm |
| Rủi ro cần tránh | Trang hãng tự ghi công suất 8,46 kW/7.500 rpm ở bảng nhưng 8,5 kW/8.500 rpm ở nội dung. |
Nguồn dữ liệu: Kymco Việt Nam
AutoTest dùng bảng kỹ thuật và công khai mâu thuẫn; yêu cầu catalog/VIN khi ký hợp đồng.
Khả năng sử dụng hằng ngày của Kymco Sky Town 150
Khối lượng, yên và bình xăng ảnh hưởng trực tiếp đến dắt xe, chống chân, tiếp nhiên liệu và đi học/đi làm mỗi ngày.
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Khối lượng | 126 kg |
| Chiều cao yên | 770 mm |
| Bình xăng | 7 ±0,2 lít |
Nguồn dữ liệu: Kymco Việt Nam
Nếu hãng không công bố một trường, AutoTest ghi rõ “không công bố” thay vì điền số từ trang bán hàng.
Truyền động, nhiên liệu và phanh Kymco Sky Town 150
Xe 50 cc dáng xe số không đồng nghĩa CVT; cần đọc đúng bảng kỹ thuật và phân biệt ABS, CBS với phanh đĩa thông thường.
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Động cơ | 149,9 cc OHC 2 van, Fi |
| Hộp số | CVT |
| Tiêu thụ công bố | 2,25 lít/100 km |
| Phanh / hỗ trợ | ABS hai kênh + TCS |
Nguồn dữ liệu: Kymco Việt Nam
Mức tiêu thụ là số thử nghiệm công bố; tải, đường, tốc độ và bảo dưỡng làm kết quả thực tế thay đổi.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Giá và trạng thái Việt Nam | Kymco Việt Nam | Kiểm tra ngày 02/09/2026; không dùng giá đại lý hoặc giá nước ngoài làm giá hãng |
| Thông số kỹ thuật | Kymco Việt Nam — bảng thông số | Ưu tiên bảng kỹ thuật trên trang sản phẩm; ghi rõ khi nguồn tự mâu thuẫn |
| Khuyến nghị mua | AutoTest audit rule | Suy luận từ dữ liệu đã dẫn nguồn; không biến thông điệp quảng cáo thành kết quả thử xe |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
Thông số kỹ thuật
- Dung tích
- 149,9
- Động cơ
- OHC 2 van, 1 xi-lanh, Fi, làm mát không khí
- Công suất
- 8,46 kW (11,5 PS)
- Mô-men xoắn
- 11,3
- Hộp số
- CVT tự động
- Nhiên liệu
- 2,25 lít/100 km
- Phanh / ABS
- ABS hai kênh + TCS
- Chiều cao yên
- 770
- Bình xăng
- 7 ±0,2
- Khối lượng
- 126 kg
- Chiều dài cơ sở
- 1.310
Phiên bản và giá
| Phiên bản | Giá |
|---|---|
| Kymco Sky Town 150 | ₫72,000,000 |
Nguồn dữ liệu
Giá và thông số được đối chiếu với bảng giá và thông số chính thức của hãng.
- Kymco Việt NamNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối: 08/2026
Xe máy cùng phân khúc & đối thủ
Các mẫu xe máy phân khúc Xe tay ga đáng cân nhắc cùng tầm giá
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

SYM Việt Nam: Bảng giá xe 50–150 cc và cách chọn đúng loại
Chọn SYM 50–150 cc theo ngân sách, bằng lái và cơ thể: đối chiếu giá hãng gồm VAT, phí đăng ký, trả góp, tiền xăng và bảo hành trước đặt cọc.

Xforce hay Yaris Cross 2026: So sánh giá và OTD
Xforce 605M; YC xăng 650M / HEV 728M; OTD HN 693,78 / 744,18 / 831,54M — 650M không phải HEV; ma trận Calculated (01/09/2026).

Yamaha Janus cũ có nên mua không? Giá theo đời và cách kiểm tra
Phân tích Yamaha Janus cũ tại Việt Nam theo giá rao từng đời, mốc 2016–2022–2024, cách kiểm CVT, SSS, Smart Key, giấy tờ và chọn xe theo ngân sách.

MG Cyberster 2026 có tốt không? Chi phí của roadster điện
MG Cyberster LUX 4WD giá 3,2 tỷ, pin 77 kWh và 443 km WLTP. Xem lăn bánh 2026, sạc, mui điện, bảo hành và chi phí sử dụng.

Chi phí sở hữu xe máy 5 năm tại Việt Nam: bảng TCO 12 mẫu
TCO xe máy 5 năm 2026: Wave ~41,8 triệu, Vision ~53,5 triệu, NMAX Standard ~82,2 triệu (Yamaha 69M, OTD TT 155/2025 — 08/2026).

Toyota Raize 2026 có tốt không? 1.0 Turbo 510–522M
Raize 1.0 Turbo 510/518/522M theo màu — không 548/588/633; cốp 369L; tiêu hao ~5,6 L/100km; OTD HN Calculated (01/09/2026).

Mitsubishi Attrage cũ có nên mua không? Chọn MT hay CVT
Mitsubishi Attrage cũ nên chọn MT, CVT hay CVT Premium? Xem giá theo đời/bản, chi phí đến tay, xe dịch vụ và checklist CVT.

VinFast EC Van: cần bao nhiêu đơn mỗi ngày để đủ tiền vận hành?
EC Van giá từ 248 triệu: tải/sạc và dữ liệu mới, ngưỡng tiền mặt khác thu nhập, dư nợ, năng suất tuyến và chọn mua/thuê/thuê ngoài. Không hứa lợi nhuận.

Honda Vision giá lăn bánh: tính đủ 4 phiên bản và khoản phải trả
Tính giá lăn bánh Honda Vision đủ 4 phiên bản theo khu vực, tách giá xe, trước bạ, biển số, bảo hiểm và khoản đại lý; có công thức tự cập nhật.

Toyota Innova Cross 2026 có tốt không? 7–8 chỗ
Innova Cross G/V là 8 chỗ, HEV 7 chỗ; giá từ 730/825/960 triệu đồng. Hãy thử ghế trẻ em, lối vào hàng ba và hành lý trước. HEV thêm 135 triệu so V mua cả hệ truyền động và trang bị; thời gian bù tiền xăng đổi theo tuyến phố/đường dài và lãi vay, không có mốc 17,5 năm đúng cho mọi gia đình.





