
Yamaha
Yamaha NVX 155 2026: giá, phiên bản, thông số và cách chọn
Xe tay ga · Đang bán tại Việt Nam
Yamaha hiện đồng thời niêm yết NVX 155 VVA ABS thế hệ II giá 55,3 triệu đồng và NVX 2025 YECVT giá 56,5–69 triệu đồng. Vì hai thế hệ cùng xuất hiện trong danh mục, không được gộp YECVT, chế độ T/S và giảm số chủ động vào bản VVA ABS 55,3 triệu. Người mua cần xác nhận rõ đời, mã phiên bản và trang bị trên hợp đồng.
Giá niêm yết chính thức
₫55,300,000
Cập nhật 07/2026 · Nguồn Yamaha Việt Nam
Bảo hành: 3 năm hoặc 30.000 km
Dung tích
155,1 cc
Công suất
15,4 PS
Mô-men xoắn
14,2 Nm
Hộp số
CVT / YECVT tùy thế hệ
Bình xăng
5,5 L
Khối lượng
125 kg
Yamaha NVX 155 2026 giá bao nhiêu, nên chọn bản nào?
Yamaha đang liệt kê NVX VVA ABS thế hệ II giá 55,3 triệu đồng cùng NVX 2025 YECVT giá 56,5–69 triệu đồng; trang bị hai thế hệ không được gộp chung. Giá là giá niêm yết, chưa gồm chi phí đăng ký và có thể khác báo giá tại đại lý. Dữ liệu được đối chiếu ngày 01/09/2026; đây là phân tích dữ liệu, không phải bài chạy thử.
Nguồn dữ liệu: Yamaha Motor Việt Nam
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Người cần xe ga thể thao 155 cc; bản cũ hợp ngân sách, bản YECVT dành cho người muốn chế độ lái và giảm số chủ động.
Điểm mạnh đã xác minh
15,4 PS; cốp lớn; bốn lựa chọn giá; YECVT tạo khác biệt vận hành trên đời 2025.
Hạn chế cần cân nhắc
Hai thế hệ cùng danh mục dễ gây nhầm; phải xác nhận đời, YECVT, TCS và màn hình theo đúng phiên bản.
Chọn VVA ABS 55,3 triệu nếu ưu tiên giá; chọn bản YECVT sau khi thử T/S Mode và định giá đúng trang bị, không mua chỉ theo tên NVX.
Giá, hiệu năng và mức tiêu thụ của Yamaha NVX 155
Bảng tách từng phiên bản thay vì ghép thông số của nhiều động cơ hoặc gói an toàn vào một dòng. Mức tiêu thụ là số hãng công bố; thực tế thay đổi theo tải, đường và cách chạy.
| Thông tin | VVA ABS màu mới | Tiêu chuẩn 2025 | SP 2025 | GP 2025 |
|---|---|---|---|---|
| Giá niêm yết | 55.300.000 đồng | 56.500.000 đồng | 68.000.000 đồng | 69.000.000 đồng |
| Công suất | 15,4 PS | 15,4 PS | 15,4 PS | 15,4 PS |
| Mô-men xoắn | 14,2 Nm | 14,2 Nm | 14,2 Nm | 14,2 Nm |
| Mức tiêu thụ công bố | Đối chiếu theo đúng phiên bản | Đối chiếu theo đúng phiên bản | Đối chiếu theo đúng phiên bản | Đối chiếu theo đúng phiên bản |
| Xăng cho 1.000 km | Không suy diễn giữa hai thế hệ | Không suy diễn giữa hai thế hệ | Không suy diễn giữa hai thế hệ | Không suy diễn giữa hai thế hệ |
Nguồn dữ liệu: Yamaha Motor Việt Nam
Chỉ số AutoTest “xăng cho 1.000 km” = mức tiêu thụ công bố × 10. Nhân số lít này với giá xăng tại thời điểm sử dụng để tự ước tính chi phí, không cần dùng một mức giá xăng dễ lỗi thời.
Khối lượng và chiều cao yên Yamaha NVX 155: ai nên ngồi thử?
Khối lượng và yên được tách theo phiên bản khi hãng công bố khác nhau. Người chống chân chưa tự tin nên thử đúng phiên bản, vì tên xe giống nhau không đảm bảo chiều cao yên và khối lượng giống nhau.
| Thông tin | VVA ABS màu mới | Tiêu chuẩn 2025 | SP 2025 | GP 2025 |
|---|---|---|---|---|
| Khối lượng | 125 kg | 125 kg | 125 kg | 125 kg |
| Chiều cao yên | 790 mm | 790 mm | 790 mm | 790 mm |
| Chiều dài cơ sở | 1.350 mm | 1.350 mm | 1.350 mm | 1.350 mm |
| Gợi ý lựa chọn | Giá thấp nhất, không gán YECVT. | Điểm vào thế hệ YECVT. | Trang bị cao, cần định giá phần chênh. | Bản cao nhất, thiên về màu/trang bị. |
Nguồn dữ liệu: Yamaha Motor Việt Nam
Nếu chiều cao yên chênh giữa các bản, hãy ngồi thử đúng bản định mua và thử dắt lùi, quay đầu chậm; đây là tình huống bộc lộ khác biệt rõ hơn chỉ nhìn con số.
Động cơ, phanh và khác biệt an toàn của Yamaha NVX 155
CBS, UBS, ABS và phanh đĩa không phải cùng một khái niệm. Bảng này ghi đúng trang bị theo từng bản để tránh suy diễn rằng mọi phiên bản đều có ABS.
| Thông tin | VVA ABS màu mới | Tiêu chuẩn 2025 | SP 2025 | GP 2025 |
|---|---|---|---|---|
| Dung tích | 155,1 cc | 155,1 cc | 155,1 cc | 155,1 cc |
| Động cơ | Blue Core VVA; YECVT tùy thế hệ | Blue Core VVA; YECVT tùy thế hệ | Blue Core VVA; YECVT tùy thế hệ | Blue Core VVA; YECVT tùy thế hệ |
| Truyền động | CVT / YECVT | CVT / YECVT | CVT / YECVT | CVT / YECVT |
| Phanh / an toàn | ABS; thế hệ II | Đối chiếu bản 2025 | Đối chiếu bản SP | Đối chiếu bản GP |
| Bình xăng | 5,5 lít | 5,5 lít | 5,5 lít | 5,5 lít |
Nguồn dữ liệu: Yamaha Motor Việt Nam
Khi ABS là tiêu chí bắt buộc, hãy đối chiếu tên phiên bản trên hợp đồng và trang bị xe thực tế; không suy ra ABS chỉ từ việc xe có phanh đĩa, CBS hoặc UBS.
Chênh lệch giá phiên bản có đáng trả?
Bản cao nhất đắt hơn bản khởi điểm 13.700.000 đồng, tương đương 24,8%. Không mặc định chênh lệch này là nâng cấp hiệu năng; cần đối chiếu trang bị thật theo từng bản.
- •Giá thấp nhất, không gán YECVT.
- •Bản cao nhất, thiên về màu/trang bị.
- •Mức chênh được tính trực tiếp từ giá niêm yết kiểm tra ngày 01/09/2026.
- •Giá đại lý, khuyến mại và chi phí đăng ký không nằm trong phép so sánh này.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Giá niêm yết và danh sách phiên bản | Yamaha Motor Việt Nam | Thị trường Việt Nam; kiểm tra 01/09/2026 |
| Động cơ, công suất và mô-men | Yamaha Motor Việt Nam | Thông số hãng; không trộn thông số giữa các động cơ |
| Phanh, ABS/CBS/UBS và kích thước | Yamaha Motor Việt Nam | Tách theo phiên bản khi trang bị khác nhau |
| Lít xăng cho 1.000 km và chênh giá | AutoTest tính từ dữ liệu hãng | Công thức hiển thị trong bài; không phải kết quả chạy thử |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
Câu hỏi thường gặp
Yamaha NVX 155 giá bao nhiêu?
Giá niêm yết kiểm tra ngày 01/09/2026 từ 55.300.000 đồng đến 69.000.000 đồng, chưa gồm đăng ký và báo giá đại lý.
Yamaha NVX 155 có mấy phiên bản?
Trang này đối chiếu 4 lựa chọn đang được liệt kê; bảng giá phía trên tách tên và giá từng bản.
Bản nào của Yamaha NVX 155 đáng mua?
Chọn VVA ABS 55,3 triệu nếu ưu tiên giá; chọn bản YECVT sau khi thử T/S Mode và định giá đúng trang bị, không mua chỉ theo tên NVX. Hãy thử đúng phiên bản trước khi đặt cọc.
Yamaha NVX 155 tốn bao nhiêu xăng?
Hãng công bố Đối chiếu theo đúng phiên bản; tương đương Không suy diễn giữa hai thế hệ cho 1.000 km theo phép nhân chuẩn, chưa phản ánh điều kiện chạy thực tế.
Yamaha NVX 155 có ABS không?
Trang bị khác theo phiên bản. Xem hàng “Phanh / an toàn” và xác nhận đúng tên bản trên hợp đồng; phanh đĩa, CBS hoặc UBS không đồng nghĩa ABS.
Thông số kỹ thuật
- Dung tích
- 155,1
- Động cơ
- Blue Core VVA; YECVT chỉ trên NVX 2025 tương ứng
- Công suất
- 15,4
- Mô-men xoắn
- 14,2
- Hộp số
- CVT / YECVT tùy thế hệ
- Nhiên liệu
- Xăng; xác nhận mức công bố theo đúng phiên bản
- Bình xăng
- 5,5
- Phanh / ABS
- ABS theo phiên bản; không suy rộng trang bị giữa hai thế hệ
- Khối lượng
- 125
- Chiều cao yên
- 790
- Chiều dài cơ sở
- 1.350
Phiên bản và giá
| Phiên bản | Giá |
|---|---|
| NVX 155 VVA ABS màu mới — thế hệ II | ₫55,300,000 |
| NVX 155 Tiêu chuẩn 2025 — YECVT | ₫56,500,000 |
| NVX 155 Thể thao SP 2025 — YECVT | ₫68,000,000 |
| NVX 155 GP 2025 — YECVT | ₫69,000,000 |
Nguồn dữ liệu
Giá và thông số được đối chiếu với bảng giá và thông số chính thức của hãng.
- Yamaha Motor Việt NamNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối: 08/2026
Xe máy cùng phân khúc & đối thủ
Các mẫu xe máy phân khúc Xe tay ga đáng cân nhắc cùng tầm giá
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Honda Vision 2026 có tốt không? Giá, eSP 110 và có nên mua
Vision eSP 110cc, 1,82 L/100 km, giá 31,5–36,8 triệu; xăng ~419 nghìn/tháng tại 1.000 km — đánh giá tay ga phổ thông Honda (31/08/2026).

Trợ cấp ưu đãi xe điện Việt Nam 2026: Miễn LPTB và chính sách
BEV miễn 100% LPTB theo NĐ 51/2025 + NĐ 202/2026 đến 31/12/2030; VF 3 OTD HN ~301,18 triệu vs ICE 285 triệu ~335,38 triệu (31/08/2026).

Mazda BT-50 cũ có nên mua không? Tách 2.2/3.2 và 1.9
Mazda BT-50 cũ: tách đời 2.2/3.2 và thế hệ 1.9, giá theo 4x2/4x4, chi phí đến tay đúng xe bán tải cùng checklist diesel.

MG Cyberster 2026 có tốt không? Chi phí của roadster điện
MG Cyberster LUX 4WD giá 3,2 tỷ, pin 77 kWh và 443 km WLTP. Xem lăn bánh 2026, sạc, mui điện, bảo hành và chi phí sử dụng.

Honda Air Blade 2026 có tốt không? Giá, bản và có nên mua
Air Blade 125 TC 42,405M, TT 48,001M; 160 57,09–58,79M — chênh TC ~14,7–16,4M; xăng ~529 nghìn/tháng tại 1.000 km — có nên mua (31/08/2026).

Kia Seltos giá lăn bánh: sáu bản, thuế và trả trước
Kia Seltos: bảng từng bản và khu vực, phân biệt giá ròng, thuế/phí đã tính và khoản chưa báo. Kiểm tiền trả trước và tổng vay trước đặt cọc.

Peugeot 2008 cũ có nên mua không? Tách bản cũ, Allure và New 2008
Peugeot 2008 cũ có nên mua không? Xem giá theo đời và bản Active, GT Line, Allure, Premium, GT; kiểm tra 1.2 Turbo, 6AT và ADAS trước khi cọc.

VinFast Limo Green 2026 có tốt không? Bài toán 7 chỗ và chạy dịch vụ
Limo Green giá 699 triệu, 7 chỗ, pin 60,13 kWh và 450 km NEDC. Xem lăn bánh tách biển trắng, biển vàng và chi phí dịch vụ.

Hyundai Custin 2026 có tốt không? Giá MPV 7 chỗ 820–999 triệu
Custin 820–999M: 1.5T-GDi ba bản + 2.0T-GDi 999M top; MPV 7 chỗ cửa trượt CKD, bảo hành 5y/100k, OTD HN ~920M+ (01/09/2026).

Bảo hiểm vật chất ô tô 2026: Mức phí, quyền lợi và kinh nghiệm mua
Bảo hiểm vật chất ô tô 2026: tỷ lệ 1,2–1,8%/năm (Estimate), khấu trừ có/không khấu trừ, điều kiện bồi thường và lưu ý khi vay; so sánh các hãng (08/2026).




