
Honda
Honda Vision 2026: giá, phiên bản, thông số và cách chọn
Xe tay ga · Đang bán tại Việt Nam
Honda Vision 2026 có giá niêm yết 31.506.545–36.808.363 đồng. Xe dùng động cơ eSP 109,5 cc, tiêu thụ công bố 1,82 lít/100 km. Bản Tiêu chuẩn phù hợp người ưu tiên giá; bản Thể thao có yên 785 mm và khối lượng 97 kg, nên người thấp cần ngồi thử trước khi chọn.
Giá niêm yết chính thức
₫31,506,545
Cập nhật 07/2026 · Nguồn Honda Việt Nam
Bảo hành: 3 năm hoặc 30.000 km
Dung tích
109,5 cc
Công suất
8,96 PS
Mô-men xoắn
9,29 Nm
Hộp số
CVT
Bình xăng
4,8 L
Khối lượng
94–97 kg
Honda Vision 2026 giá bao nhiêu, nên chọn bản nào?
Honda Vision có 4 phiên bản, giá 31.506.545–36.808.363 đồng; động cơ đúng là eSP 109,5 cc, không phải eSP+. Giá là giá niêm yết, chưa gồm chi phí đăng ký và có thể khác báo giá tại đại lý. Dữ liệu được đối chiếu ngày 01/09/2026; đây là phân tích dữ liệu, không phải bài chạy thử.
Nguồn dữ liệu: Honda Việt Nam
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Người cần xe ga gọn cho đô thị; bản Tiêu chuẩn tiết kiệm ngân sách, bản Cao cấp/Đặc biệt dành cho người cần Smart Key.
Điểm mạnh đã xác minh
Tiêu thụ 1,82 lít/100 km; bánh trước 16 inch; dải giá và phiên bản được tách rõ.
Hạn chế cần cân nhắc
Không có ABS; bản Thể thao nặng 97 kg và yên 785 mm, khác đáng kể với bản thấp hơn.
Chọn Tiêu chuẩn nếu ưu tiên chi phí; chọn Cao cấp/Đặc biệt nếu cần Smart Key; người thấp nên thử kỹ bản Thể thao.
Giá, hiệu năng và mức tiêu thụ của Honda Vision
Bảng tách từng phiên bản thay vì ghép thông số của nhiều động cơ hoặc gói an toàn vào một dòng. Mức tiêu thụ là số hãng công bố; thực tế thay đổi theo tải, đường và cách chạy.
| Thông tin | Tiêu chuẩn | Cao cấp | Đặc biệt | Thể thao |
|---|---|---|---|---|
| Giá niêm yết | 31.506.545 đồng | 33.175.637 đồng | 34.550.182 đồng | 36.808.363 đồng |
| Công suất | 6,59 kW | 6,59 kW | 6,59 kW | 6,59 kW |
| Mô-men xoắn | 9,29 Nm | 9,29 Nm | 9,29 Nm | 9,29 Nm |
| Mức tiêu thụ công bố | 1,82 lít/100 km | 1,82 lít/100 km | 1,82 lít/100 km | 1,82 lít/100 km |
| Xăng cho 1.000 km | 18,2 lít | 18,2 lít | 18,2 lít | 18,2 lít |
Nguồn dữ liệu: Honda Việt Nam
Chỉ số AutoTest “xăng cho 1.000 km” = mức tiêu thụ công bố × 10. Nhân số lít này với giá xăng tại thời điểm sử dụng để tự ước tính chi phí, không cần dùng một mức giá xăng dễ lỗi thời.
Khối lượng và chiều cao yên Honda Vision: ai nên ngồi thử?
Khối lượng và yên được tách theo phiên bản khi hãng công bố khác nhau. Người chống chân chưa tự tin nên thử đúng phiên bản, vì tên xe giống nhau không đảm bảo chiều cao yên và khối lượng giống nhau.
| Thông tin | Tiêu chuẩn | Cao cấp | Đặc biệt | Thể thao |
|---|---|---|---|---|
| Khối lượng | 94 kg | 94 kg | 94 kg | 97 kg |
| Chiều cao yên | 761 mm | 761 mm | 761 mm | 785 mm |
| Chiều dài cơ sở | 1.277 mm | 1.277 mm | 1.277 mm | 1.277 mm |
| Gợi ý lựa chọn | Giá thấp nhất, thân xe nhẹ và yên thấp hơn. | Phù hợp nếu cần Smart Key nhưng không cần dáng Thể thao. | Chủ yếu tăng khác biệt hoàn thiện và màu sắc. | Phong cách thể thao; cần thử chống chân vì yên cao hơn 24 mm. |
Nguồn dữ liệu: Honda Việt Nam
Nếu chiều cao yên chênh giữa các bản, hãy ngồi thử đúng bản định mua và thử dắt lùi, quay đầu chậm; đây là tình huống bộc lộ khác biệt rõ hơn chỉ nhìn con số.
Động cơ, phanh và khác biệt an toàn của Honda Vision
CBS, UBS, ABS và phanh đĩa không phải cùng một khái niệm. Bảng này ghi đúng trang bị theo từng bản để tránh suy diễn rằng mọi phiên bản đều có ABS.
| Thông tin | Tiêu chuẩn | Cao cấp | Đặc biệt | Thể thao |
|---|---|---|---|---|
| Dung tích | 109,5 cc | 109,5 cc | 109,5 cc | 109,5 cc |
| Động cơ | eSP, PGM-FI, làm mát không khí | eSP, PGM-FI, làm mát không khí | eSP, PGM-FI, làm mát không khí | eSP, PGM-FI, làm mát không khí |
| Truyền động | CVT | CVT | CVT | CVT |
| Phanh / an toàn | CBS; không ABS | CBS; không ABS | CBS; không ABS | CBS; không ABS |
| Bình xăng | 4,8 lít | 4,8 lít | 4,8 lít | 4,8 lít |
Nguồn dữ liệu: Honda Việt Nam
Khi ABS là tiêu chí bắt buộc, hãy đối chiếu tên phiên bản trên hợp đồng và trang bị xe thực tế; không suy ra ABS chỉ từ việc xe có phanh đĩa, CBS hoặc UBS.
Chênh lệch giá phiên bản có đáng trả?
Bản cao nhất đắt hơn bản khởi điểm 5.301.818 đồng, tương đương 16,8%. Không mặc định chênh lệch này là nâng cấp hiệu năng; cần đối chiếu trang bị thật theo từng bản.
- •Giá thấp nhất, thân xe nhẹ và yên thấp hơn.
- •Phong cách thể thao; cần thử chống chân vì yên cao hơn 24 mm.
- •Mức chênh được tính trực tiếp từ giá niêm yết kiểm tra ngày 01/09/2026.
- •Giá đại lý, khuyến mại và chi phí đăng ký không nằm trong phép so sánh này.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Giá niêm yết và danh sách phiên bản | Honda Việt Nam | Thị trường Việt Nam; kiểm tra 01/09/2026 |
| Động cơ, công suất và mô-men | Honda Việt Nam | Thông số hãng; không trộn thông số giữa các động cơ |
| Phanh, ABS/CBS/UBS và kích thước | Honda Việt Nam | Tách theo phiên bản khi trang bị khác nhau |
| Lít xăng cho 1.000 km và chênh giá | AutoTest tính từ dữ liệu hãng | Công thức hiển thị trong bài; không phải kết quả chạy thử |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
Câu hỏi thường gặp
Honda Vision giá bao nhiêu?
Giá niêm yết kiểm tra ngày 01/09/2026 từ 31.506.545 đồng đến 36.808.363 đồng, chưa gồm đăng ký và báo giá đại lý.
Honda Vision có mấy phiên bản?
Trang này đối chiếu 4 lựa chọn đang được liệt kê; bảng giá phía trên tách tên và giá từng bản.
Bản nào của Honda Vision đáng mua?
Chọn Tiêu chuẩn nếu ưu tiên chi phí; chọn Cao cấp/Đặc biệt nếu cần Smart Key; người thấp nên thử kỹ bản Thể thao. Hãy thử đúng phiên bản trước khi đặt cọc.
Honda Vision tốn bao nhiêu xăng?
Hãng công bố 1,82 lít/100 km; tương đương 18,2 lít cho 1.000 km theo phép nhân chuẩn, chưa phản ánh điều kiện chạy thực tế.
Honda Vision có ABS không?
Trang bị khác theo phiên bản. Xem hàng “Phanh / an toàn” và xác nhận đúng tên bản trên hợp đồng; phanh đĩa, CBS hoặc UBS không đồng nghĩa ABS.
Thông số kỹ thuật
- Dung tích
- 109,5
- Động cơ
- eSP, PGM-FI, 4 kỳ, làm mát không khí
- Công suất
- 8,96
- Mô-men xoắn
- 9,29
- Hộp số
- CVT
- Nhiên liệu
- Xăng; 1,82 lít/100 km
- Bình xăng
- 4,8
- Phanh / ABS
- CBS; không ABS
- Khối lượng
- 94–97
- Chiều cao yên
- 761–785
- Chiều dài cơ sở
- 1.277
Phiên bản và giá
| Phiên bản | Giá |
|---|---|
| Vision Tiêu chuẩn — 94 kg, yên 761 mm | ₫31,506,545 |
| Vision Cao cấp — Smart Key | ₫33,175,637 |
| Vision Đặc biệt — Smart Key | ₫34,550,182 |
| Vision Thể thao — 97 kg, yên 785 mm | ₫36,808,363 |
Nguồn dữ liệu
Giá và thông số được đối chiếu với bảng giá và thông số chính thức của hãng.
- Honda Việt NamNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối: 08/2026
Xe máy cùng phân khúc & đối thủ
Các mẫu xe máy phân khúc Xe tay ga đáng cân nhắc cùng tầm giá
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Honda City cũ có nên mua không? Giá, đời và checklist
Hướng dẫn mua Honda City cũ với bảng giá rao theo đời, cách phân biệt G/L/RS và facelift Honda SENSING, kiểm tra CVT, thân vỏ, odo và ngân sách năm đầu

Honda BR-V cũ có nên mua? G/L, bảy chỗ và ngân sách
ChọnBR-Vcũ theo G/LViệtNam, Sensing và không gianđủ bảy người; kiểmCVT, giấy tờ, tiền nhận xe và quỹ đầu kỳ trước cọc.

Isuzu có tốt không? Lịch sử, doanh số và đánh giá tại Việt Nam
Isuzu có tốt không? Hãng xe Nhật 30 năm, máy dầu 1.9L bền, tiết kiệm; D-Max Cabin đôi 650-850 triệu, D-Cargo 1000 cabin đơn 492 triệu, mu-X 1,3 tỷ (08/26).

Xe hybrid cũ có nên mua không? Kiểm tra pin, làm mát và lịch sử
Xe hybrid cũ đáng mua khi đúng loại hệ thống, pin và làm mát vượt kiểm tra, lịch bảo dưỡng rõ và mức tiết kiệm được đo trên tuyến của bạn.

BYD Seal 2026 có tốt không? Advanced hay Performance
BYD Seal có hai bản Advanced 1,119 tỷ và Performance 1,359 tỷ; xem thông số, lăn bánh, điện năng và TCO 5 năm có công thức.

Mazda CX-30 2026 có tốt không? Luxury 699M, Premium 749M
CX-30 Luxury 699M, Premium 749M; bảo hành 5y/150k Mazda — so HR-V, Corolla Cross, Seltos; không Kona/1.4T cũ (01/09/2026).

Kia Seltos giá lăn bánh: sáu bản, thuế và trả trước
Kia Seltos: bảng từng bản và khu vực, phân biệt giá ròng, thuế/phí đã tính và khoản chưa báo. Kiểm tiền trả trước và tổng vay trước đặt cọc.

Hyundai Grand i10 cũ có nên mua không? Sedan hay Hatchback
Grand i10 cũ nên chọn Sedan hay Hatchback, MT hay AT? Phân tích giá theo đời/phiên bản, chi phí đến tay và checklist xe dịch vụ.

VinFast VF 3 Eco và Plus: nên mua bản nào?
Chọn VF3 theo cấu hình giao thật, nơi sạc, nhu cầu bốn chỗ và tổng tiền; không tự cộng giảm giá.

Hyundai Tucson 2026 có tốt không? Niêm yết 769–989M và N Line
Tucson niêm yết 769–989M; Turbo 979M, Diesel/N Line 989M — CX-5 699–979M; bảo hành 5y/100k; ~9.200 xe 2025 (01/09/2026).





