Honda BR-V

Honda

Honda BR-V G hay L: mua 7 chỗ cần kiểm tra gì?

MPV · B · Đang bán tại Việt Nam

Honda BR-V tại Việt Nam: 629 triệu đồng–705 triệu đồng. Hai bản dùng cùng hệ động lực, nên quyết định G hay L nằm chủ yếu ở trang bị bạn thực sự dùng. Hãy thử hàng ghế thứ ba, lối lên xuống và chỗ để hành lý trước khi so giá. Động cơ 1.5L cần chạy thử với tải thường ngày; 7 chỗ công bố không có nghĩa mọi chuyến đi đủ tải đều giống nhau.

Giá niêm yết

₫629,000,000 – ₫705,000,000

Đã xác minh 2/10/2026

Phiên bản đang bán

2

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Xăng

Giá xe tại Việt Nam

629 triệu đồng

Kiểm tra 02/10/2026

Dung tích xi-lanh

1.5 L

Mô-men xoắn tối đa

145 Nm

Số ghế

7 chỗ

Tổng quan giá

Giá niêm yết

₫629,000,000 – ₫705,000,000

  • 1.5 G₫629,000,000
  • 1.5 L₫705,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuHonda
  • Phân khúcB
  • Hệ dẫn độngXăng
  • Động cơ1,5L DOHC i-VTEC, 4 xi lanh thẳng hàng, 16 van
  • Công suấtTối đa 89 kW

Bảo hành

  • Xe3 năm / 100k km

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Xác minh từ hãng

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Xác minh từ hãng

Honda BR-V G hay L: mua 7 chỗ cần kiểm tra gì?

Honda BR-V tại Việt Nam: 629 triệu đồng–705 triệu đồng. Hai bản dùng cùng hệ động lực, nên quyết định G hay L nằm chủ yếu ở trang bị bạn thực sự dùng. Hãy thử hàng ghế thứ ba, lối lên xuống và chỗ để hành lý trước khi so giá. Động cơ 1.5L cần chạy thử với tải thường ngày; 7 chỗ công bố không có nghĩa mọi chuyến đi đủ tải đều giống nhau. Giá xe, chưa gồm phí lăn bánh; màu xe có thể có phụ phí. Kiểm tra nguồn ngày 02/10/2026. Dữ liệu thiếu được giữ nguyên hạng mục và ghi chưa xác nhận; không suy từ bản nước ngoài.

Nguồn dữ liệu: Honda Việt Nam — giá và cấu hình tại ngày kiểm tra

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Gia đình cần MPV 7 chỗ với CVT và thường di chuyển trong phố.

Điểm mạnh đã xác minh

CVT và 7 chỗ; gầm công bố 207 mm; dữ liệu trọng lượng riêng G/L.

Hạn chế cần cân nhắc

Hành lý khi đủ ghế cần kiểm tra thực tế; không lấy công suất làm cam kết tăng tốc đủ tải.

Hai bản dùng cùng hệ động lực, nên quyết định G hay L nằm chủ yếu ở trang bị bạn thực sự dùng. Hãy thử hàng ghế thứ ba, lối lên xuống và chỗ để hành lý trước khi so giá. Động cơ 1.5L cần chạy thử với tải thường ngày; 7 chỗ công bố không có nghĩa mọi chuyến đi đủ tải đều giống nhau.

Honda BR-V mạnh đến đâu, số công suất nào đang được so?

Với HEV, công suất và mô-men động cơ xăng được tách khỏi mô-tơ. Không cộng hai con số thành công suất hoặc mô-men hệ thống. Không có dữ liệu tăng tốc/ tốc độ tối đa thì ghi thiếu, không suy đoán.

Honda BR-V: đối chiếu đúng phiên bản Việt Nam
Hạng mục1.5 G1.5 L
0–100 km/h (s)Chưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt Nam
Công suất động cơ xăng (kW)8989
Mô-men động cơ xăng (Nm)145145

Nguồn dữ liệu: Honda Việt Nam — thông số theo phiên bản

Số công suất trên bảng là phạm vi ghi rõ ở từng dòng, không phải kết quả chạy thử của AutoTest.

Honda BR-V: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?

Đọc riêng từng phiên bản; dung tích hành lý cần đối chiếu cách bố trí ghế và cách đo của hãng. Hãy thử xe với người nhà, đồ trẻ em và kích thước chỗ đỗ.

Honda BR-V: đối chiếu đúng phiên bản Việt Nam
Hạng mục1.5 G1.5 L
Chiều dài (mm)44904490
Số chỗ77
Chiều rộng (mm)17801780
Chiều cao (mm)16851685
Trục cơ sở (mm)27002700
Khoảng sáng gầm (mm)207207
Bán kính quay (m)5,35,3
Hành lý theo cách đo của hãng (L)Chưa xác nhận tại Việt NamChưa xác nhận tại Việt Nam
Khối lượng không tải (kg)12651295
Vệt bánh trước (mm)15401540
Vệt bánh sau (mm)15401540

Nguồn dữ liệu: Honda Việt Nam — thông số theo phiên bản

Số ghế và dung tích công bố không thay thế việc kiểm tra đủ người, đủ hành lý trên chiếc xe định mua.

Honda BR-V: giá từng bản, hộp số và chi phí nhiên liệu

Giá xe, chưa gồm phí lăn bánh; màu xe có thể có phụ phí. Kiểm tra nguồn ngày 02/10/2026. Dữ liệu thiếu được giữ nguyên hạng mục và ghi chưa xác nhận; không suy từ bản nước ngoài.

Honda BR-V: đối chiếu đúng phiên bản Việt Nam
Hạng mục1.5 G1.5 L
Giá cơ bản tại ngày kiểm tra629 triệu đồng705 triệu đồng
Tiêu thụ kết hợp công bố (L/100km)6,46,4
Mã/loại động cơ1,5L DOHC i-VTEC, 4 xi lanh thẳng hàng, 16 van1,5L DOHC i-VTEC, 4 xi lanh thẳng hàng, 16 van
Dung tích động cơ (cc)14981498
Bình nhiên liệu (L)4242
Hộp sốVô cấp CVTVô cấp CVT
Lốp trước215/55R17215/55R17
Lốp sau215/55R17215/55R17
Dẫn độngFWDFWD

Nguồn dữ liệu: Honda Việt Nam — thông số theo phiên bản

Tiêu thụ kết hợp là số công bố. Để tính chi phí, nhập quãng đường và giá xăng bạn thực trả; xe chạy phố có thể khác đáng kể.

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Nguồn và giới hạn dữ liệu Honda BR-V — đối chiếu 02/10/2026
Thông tinNguồnPhạm vi
1.5 G: giá cơ bản 629 triệu đồngGiá bán lẻ đề xuất thấp nhất trong bảng màu của đúng phiên bản; không gồm phí lăn bánh.Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026; không gồm phí lăn bánh; không coi đây là giá sau khuyến mãi.
1.5 G — Chiều dài (mm): 4490Specification table, grade column 1, Dài x Rộng x Cao (mm): 4.490 x 1.780 x 1.685Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
1.5 G — Số chỗ: 7Specification table, grade column 1, Số chỗ ngồi: 7Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
1.5 G — Công suất động cơ xăng (kW): 89Specification table, grade column 1, Công suất cực đại (HP/rpm): 119 (89 kW)/6.600Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
1.5 G — Tiêu thụ kết hợp công bố (L/100km): 6.4Specification table, grade column 1, Mức tiêu thụ nhiên liệu chu trình tổ hợp (lít/100km): 6,4Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
1.5 G — Mã/loại động cơ: 1,5L DOHC i-VTEC, 4 xi lanh thẳng hàng, 16 vanSpecification table, grade column 1, Kiểu động cơ: 1,5L DOHC i-VTEC, 4 xi lanh thẳng hàng, 16 vanPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
1.5 G — Dung tích động cơ (cc): 1498Specification table, grade column 1, Dung tích xi lanh (cm3): 1.498Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
1.5 G — Chiều rộng (mm): 1780Specification table, grade column 1, Dài x Rộng x Cao (mm): 4.490 x 1.780 x 1.685Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
1.5 G — Mô-men động cơ xăng (Nm): 145Specification table, grade column 1, Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm): 145/4.300Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
1.5 G — Bình nhiên liệu (L): 42Specification table, grade column 1, Dung tích thùng nhiên liệu (lít): 42Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
1.5 G — Chiều cao (mm): 1685Specification table, grade column 1, Dài x Rộng x Cao (mm): 4.490 x 1.780 x 1.685Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
1.5 G — Hộp số: Vô cấp CVTSpecification table, grade column 1, Hộp số: Vô cấp CVTPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
1.5 G — Trục cơ sở (mm): 2700Specification table, grade column 1, Chiều dài cơ sở (mm): 2.700Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
1.5 G — Khoảng sáng gầm (mm): 207Specification table, grade column 1, Khoảng sáng gầm xe (mm): 207Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
1.5 G — Bán kính quay (m): 5.3Specification table, grade column 1, Bán kính vòng quay tối thiểu (m): 5,3Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
1.5 G — Khối lượng không tải (kg): 1265Specification table, grade column 1, Khối lượng bản thân (kg): 1.265Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
1.5 G — Vệt bánh trước (mm): 1540Specification table, grade column 1, Chiều rộng cơ sở (trước/sau) (mm): 1.540/1.540Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
1.5 G — Vệt bánh sau (mm): 1540Specification table, grade column 1, Chiều rộng cơ sở (trước/sau) (mm): 1.540/1.540Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
1.5 G — Lốp trước: 215/55R17Specification table, grade column 1, Cỡ lốp: 215/55R17Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
1.5 G — Lốp sau: 215/55R17Specification table, grade column 1, Cỡ lốp: 215/55R17Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
1.5 L: giá cơ bản 705 triệu đồngGiá bán lẻ đề xuất thấp nhất trong bảng màu của đúng phiên bản; không gồm phí lăn bánh.Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026; không gồm phí lăn bánh; không coi đây là giá sau khuyến mãi.
1.5 L — Chiều dài (mm): 4490Specification table, grade column 2, Dài x Rộng x Cao (mm): 4.490 x 1.780 x 1.685Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
1.5 L — Số chỗ: 7Specification table, grade column 2, Số chỗ ngồi: 7Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
1.5 L — Công suất động cơ xăng (kW): 89Specification table, grade column 2, Công suất cực đại (HP/rpm): 119 (89 kW)/6.600Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
1.5 L — Tiêu thụ kết hợp công bố (L/100km): 6.4Specification table, grade column 2, Mức tiêu thụ nhiên liệu chu trình tổ hợp (lít/100km): 6,4Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
1.5 L — Mã/loại động cơ: 1,5L DOHC i-VTEC, 4 xi lanh thẳng hàng, 16 vanSpecification table, grade column 2, Kiểu động cơ: 1,5L DOHC i-VTEC, 4 xi lanh thẳng hàng, 16 vanPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
1.5 L — Dung tích động cơ (cc): 1498Specification table, grade column 2, Dung tích xi lanh (cm3): 1.498Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
1.5 L — Chiều rộng (mm): 1780Specification table, grade column 2, Dài x Rộng x Cao (mm): 4.490 x 1.780 x 1.685Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
1.5 L — Mô-men động cơ xăng (Nm): 145Specification table, grade column 2, Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm): 145/4.300Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
1.5 L — Bình nhiên liệu (L): 42Specification table, grade column 2, Dung tích thùng nhiên liệu (lít): 42Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
1.5 L — Chiều cao (mm): 1685Specification table, grade column 2, Dài x Rộng x Cao (mm): 4.490 x 1.780 x 1.685Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
1.5 L — Hộp số: Vô cấp CVTSpecification table, grade column 2, Hộp số: Vô cấp CVTPhiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
1.5 L — Trục cơ sở (mm): 2700Specification table, grade column 2, Chiều dài cơ sở (mm): 2.700Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
1.5 L — Khoảng sáng gầm (mm): 207Specification table, grade column 2, Khoảng sáng gầm xe (mm): 207Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
1.5 L — Bán kính quay (m): 5.3Specification table, grade column 2, Bán kính vòng quay tối thiểu (m): 5,3Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
1.5 L — Khối lượng không tải (kg): 1295Specification table, grade column 2, Khối lượng bản thân (kg): 1.295Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
1.5 L — Vệt bánh trước (mm): 1540Specification table, grade column 2, Chiều rộng cơ sở (trước/sau) (mm): 1.540/1.540Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
1.5 L — Vệt bánh sau (mm): 1540Specification table, grade column 2, Chiều rộng cơ sở (trước/sau) (mm): 1.540/1.540Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
1.5 L — Lốp trước: 215/55R17Specification table, grade column 2, Cỡ lốp: 215/55R17Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
1.5 L — Lốp sau: 215/55R17Specification table, grade column 2, Cỡ lốp: 215/55R17Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026.
4 hạng mục chưa được xác nhận1.5 G: accel; 1.5 G: trunk; 1.5 L: accel; 1.5 L: trunkKhông lấy giá trị đời cũ/thị trường khác thay cho thông số Việt Nam hiện tại; bản gốc được lưu trong hồ sơ kiểm tra.

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 2 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)

Phiên bảnGiá chính thứcHệ dẫn độngĐộng cơHộp sốCông suấtMô-men xoắnTiêu haoSố chỗ
1.5 G₫629,000,000Dẫn động cầu trước1,5L DOHC i-VTEC, 4 xi lanh thẳng hàng, 16 vanVô cấp CVT89 kW145 Nm6.47 chỗ
1.5 L₫705,000,000Dẫn động cầu trước1,5L DOHC i-VTEC, 4 xi lanh thẳng hàng, 16 vanVô cấp CVT89 kW145 Nm6.47 chỗ

Bảng trả góp tham khảo

Honda BR-V trả góp khoảng 7.612.836 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 629 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 126 triệu đ503 triệu đ15.652.649 đ12.166.823 đ10.083.096 đ8.700.385 đ
25% · 157 triệu đ472 triệu đ14.674.358 đ11.406.397 đ9.452.902 đ8.156.610 đ
30% · 189 triệu đ440 triệu đ13.696.068 đ10.645.971 đ8.822.709 đ7.612.836 đ
35% · 220 triệu đ409 triệu đ12.717.777 đ9.885.544 đ8.192.515 đ7.069.062 đ
40% · 252 triệu đ377 triệu đ11.739.487 đ9.125.118 đ7.562.322 đ6.525.288 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)13.494.756 đ10.441.694 đ8.614.975 đ7.401.412 đ
7,5% (thị trường)13.696.068 đ10.645.971 đ8.822.709 đ7.612.836 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)14.001.422 đ10.956.884 đ9.139.904 đ7.936.644 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
1.5 G629 triệu đ13.696.068 đ10.645.971 đ8.822.709 đ7.612.836 đ
1.5 L705 triệu đ15.350.919 đ11.932.288 đ9.888.728 đ8.532.670 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

Honda BR-V G hay L: mua 7 chỗ cần kiểm tra gì?Đối chiếu đúng cấu hình Việt Nam; nguồn kiểm tra 02/10/2026Giá xe không gồm phí lăn bánh; bản không còn niêm yết được tách khỏi giá hiện hànhThông số HEV phân biệt động cơ xăng và mô-tơ điện

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

Honda BR-V xem thông số và phiên bản ở đâu?

Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.

Honda BR-V chạy được bao nhiêu km?

Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.

Tính khoản trả góp Honda BR-V như thế nào?

Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Honda BR-V cũ có nên mua? G/L, bảy chỗ và ngân sách
Xe cũHonda

Honda BR-V cũ có nên mua? G/L, bảy chỗ và ngân sách

ChọnBR-Vcũ theo G/LViệtNam, Sensing và không gianđủ bảy người; kiểmCVT, giấy tờ, tiền nhận xe và quỹ đầu kỳ trước cọc.

Ban biên tập AutoTest3 thg 9, 2026
Honda Civic cũ có nên mua không? Đời 10 vs đời 11, RS và e:HEV
Xe cũHonda

Honda Civic cũ có nên mua không? Đời 10 vs đời 11, RS và e:HEV

Civic cũ 320–850 triệu (08/2026). Thế hệ 10 (2017–2021) không có Honda Sensing; Sensing tiêu chuẩn từ thế hệ 11 (02/2022); so RS 10 vs 11.

Sam20 thg 8, 2026
Vios vs Accent vs City 2026: So sánh giá và OTD
Đánh giáToyota

Vios vs Accent vs City 2026: So sánh giá và OTD

Vios 3 bản 458/488/545M; Accent 439–569M 6AT; City 499–569M Sensing; OTD HN 529/508/575M — không 478/518/iVT (01/09/2026).

Sam17 thg 8, 2026
VinFast EC Van: cần bao nhiêu đơn mỗi ngày để đủ tiền vận hành?
Xe điệnVinFast

VinFast EC Van: cần bao nhiêu đơn mỗi ngày để đủ tiền vận hành?

EC Van giá từ 248 triệu: tải/sạc và dữ liệu mới, ngưỡng tiền mặt khác thu nhập, dư nợ, năng suất tuyến và chọn mua/thuê/thuê ngoài. Không hứa lợi nhuận.

AutoTest Editorial1 thg 9, 2026
Mua ô tô mới cần thêm phụ kiện gì? Ngân sách theo gia đình và thời điểm
Cẩm nang

Mua ô tô mới cần thêm phụ kiện gì? Ngân sách theo gia đình và thời điểm

Kiểm tra trang bị đã có trước mua camera, ghế trẻ em, phim và đồ dùng. Hai ngân sách gia đình, thứ tự lắp, điện/quan sát, phí thuê bao và chi phí gỡ sau ba/năm năm.

AutoTest Asia Editorial1 thg 10, 2026
Ford Territory cũ vs Peugeot 3008 cũ: chọn crossover theo rủi ro
Xe cũ

Ford Territory cũ vs Peugeot 3008 cũ: chọn crossover theo rủi ro

So sánh Ford Territory cũ và Peugeot 3008 cũ theo 203 tin, đúng đời, phiên bản, hộp số, quỹ làm ngay và ngưỡng đổi sang xe khác.

Sam4 thg 9, 2026
Honda City 2026 có tốt không? Giá, Sensing và có nên mua
Đánh giá

Honda City 2026 có tốt không? Giá, Sensing và có nên mua

Honda City mới L 539 hay RS 569 triệu? So trang bị thật sự dùng, Honda SENSING, phí CONNECT và tổng tiền; xe G đời trước cần hồ sơ riêng.

Sam24 thg 8, 2026
Hyundai Ioniq 5 2026 có tốt không? Giá và sạc 800V
Xe điệnHyundai

Hyundai Ioniq 5 2026 có tốt không? Giá và sạc 800V

Hyundai Ioniq 5 giá 1,3–1,45 tỷ, pin 58–72,6 kWh, 384–451 km WLTP; phân tích bản nên chọn, sạc 800V, chi phí điện và bảo hành.

Sam31 thg 8, 2026
Kia Việt Nam 2026: Danh mục xe niêm yết và giá tham chiếu
Cẩm nang

Kia Việt Nam 2026: Danh mục xe niêm yết và giá tham chiếu

Kia VN 2026: Morning 439M, Seltos từ 549M, Sportage/Carnival — khớp giá GLB AutoTest, không gộp xe thương mại vào đếm 12 mẫu, 30/08/2026.

Sam20 thg 8, 2026
Mazda 2 cũ năm nào nên mua? Các đời xe đáng mua và nên tránh
Xe cũMazda

Mazda 2 cũ năm nào nên mua? Các đời xe đáng mua và nên tránh

Mazda2 cũ nên chọn Sedan hay Sport, đời nào và bản nào? Đối chiếu giá, catalogue theo năm, chi phí sử dụng và checklist trước khi đặt cọc.

Sam20 thg 8, 2026

Liên kết liên quan