
Honda
Honda BR-V 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam
MPV · B · 2026 · Đang bán tại Việt Nam
Honda BR-V là MPV 7 chỗ dáng SUV, gồm G 629 triệu và L 705 triệu đồng. Cả hai dùng máy 1.5L 89 kW/145 Nm, CVT, FWD, gầm 207 mm và Honda SENSING; bản L nặng 1.295 kg và có 6 túi khí.
Giá niêm yết
₫629,000,000 – ₫705,000,000
Đã xác minh 3/9/2026
Phiên bản đang bán
2
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Xăng
Công suất cao nhất
89 kW
1.5 G
Dung tích xi-lanh
1.5 L
Mô-men xoắn tối đa
145 Nm
Số ghế
7 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết
₫629,000,000 – ₫705,000,000
- 1.5 G₫629,000,000
- 1.5 L₫705,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuHonda
- Phân khúcB
- Hệ dẫn độngXăng
- Động cơ1.5L i-VTEC
- Công suấtTối đa 89 kW
Bảo hành
- Xe3 năm / 100k km
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba
Honda BR-V 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?
Honda BR-V là MPV 7 chỗ dáng SUV, gồm G 629 triệu và L 705 triệu đồng. Cả hai dùng máy 1.5L 89 kW/145 Nm, CVT, FWD, gầm 207 mm và Honda SENSING; bản L nặng 1.295 kg và có 6 túi khí. Số liệu trên trang đối chiếu phiên bản đang bán tại Việt Nam, không phải bài lái thử.
Nguồn dữ liệu: Honda Việt Nam — BR-V thông số
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Gia đình đông người, nhu cầu 7 chỗ kết hợp vận hành linh hoạt đô thị – ngoại ô, ưu tiên an toàn.
Điểm mạnh đã xác minh
MPV 7 chỗ có dáng SUV, khoảng sáng gầm 207 mm cao hơn đối thủ cùng phân khúc; Honda Sensing tiêu chuẩn 2 phiên bản, đạt 5 sao ASEAN NCAP; tiêu thụ hỗn hợp 6,4 L/100km; bản L thêm LaneWatch và 6 túi khí.
Hạn chế cần cân nhắc
Giá 629–705 triệu đồng cao hơn Xpander/Veloz Cross; cốp chỉ 244L khi đủ 7 chỗ (mở rộng 530L khi gập hàng cuối); bản G chỉ 4 túi khí.
Honda BR-V tại Việt Nam đang bán 2 phiên bản: 1.5 G và 1.5 L, giá niêm yết ₫629.000.000–₫705.000.000. Hệ dẫn động Xăng. Phù hợp gia đình đông người, nhu cầu 7 chỗ kết hợp vận hành linh hoạt đô thị – ngoại ô, ưu tiên an toàn.
Hiệu năng từng phiên bản Honda BR-V như thế nào?
Cả 2 phiên bản Honda BR-V đang bán tại Việt Nam (1.5 G và 1.5 L) đều dùng hệ Xăng, 89 kW. Khác biệt giữa các bản chủ yếu ở trang bị, không phải công suất.
| Thông số | 1.5 G | 1.5 L |
|---|---|---|
| Hệ dẫn động | Xăng | Xăng |
| Công suất (kW) | 89 kW | 89 kW |
| Mô-men xoắn | 145 | 145 |
| 0–100 km/h | 11.4 giây | 11.4 giây |
| Mức tiêu thụ | 6.4 | 6.4 |
Nguồn dữ liệu: Honda Việt Nam — BR-V thông số
Honda BR-V các bản hiện bán tại Việt Nam cùng hệ Xăng 89 kW; chọn phiên bản theo trang bị và giá, không phải hiệu năng.
Kích thước và không gian sử dụng của Honda BR-V ra sao?
Kích thước Honda BR-V tại Việt Nam thống nhất giữa các phiên bản: dài 4490 mm, khoang hành lý 244 lít, 7 chỗ.
| Thông số | 1.5 G | 1.5 L |
|---|---|---|
| Chiều dài (mm) | 4490 mm | 4490 mm |
| Chiều rộng (mm) | 1780 mm | 1780 mm |
| Chiều cao (mm) | 1685 mm | 1685 mm |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2700 mm | 2700 mm |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 244 lít | 244 lít |
| Khối lượng (kg) | 1265 kg | 1295 kg |
| Số chỗ ngồi | 7 chỗ | 7 chỗ |
Nguồn dữ liệu: Honda Việt Nam — BR-V thông số
Khoang hành lý 244 lít; nên đo hành lý thực tế và ngồi thử hàng sau nếu đây là yếu tố quyết định khi mua tại Việt Nam.
Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của Honda BR-V
Honda BR-V tại Việt Nam dùng hệ Xăng, dung tích 1498 cc, hộp số CVT, dẫn động Cầu trước.
| Thông số | 1.5 G | 1.5 L |
|---|---|---|
| Dung tích động cơ (cc) | 1498 cc | 1498 cc |
| Hộp số | CVT | CVT |
| Dẫn động | Cầu trước | Cầu trước |
| Bình nhiên liệu (lít) | 42 lít | 42 lít |
Nguồn dữ liệu: Honda Việt Nam — BR-V thông số
Honda BR-V tại Việt Nam dùng động cơ đốt trong (bình 42 lít); ưu tiên hành trình xa và mạng lưới xăng/dầu sẵn có.
Chênh lệch giá các phiên bản tại Việt Nam
Chênh lệch ₫76.000.000, tương đương tăng khoảng 12.1% so với bản khởi điểm tại Việt Nam:
- •Bản 1.5 L đắt hơn ₫76.000.000 so với bản 1.5 G tại Việt Nam; nên xin báo giá đại lý trước khi đặt cọc
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Giá và phiên bản tại Việt Nam | Honda Việt Nam — BR-V thông số | Thị trường Việt Nam |
| Đối chiếu giá công bố trên truyền thông Việt Nam | Nguồn thị trường Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
| Thông số kỹ thuật | Honda Ô tô Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 2 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá chính thức | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.5 G | ₫629,000,000 | Dẫn động cầu trước | 1.5L i-VTEC | CVT | 89 kW | 145 Nm | 6.4 | 7 chỗ |
| 1.5 L | ₫705,000,000 | Dẫn động cầu trước | 1.5L i-VTEC | CVT | 89 kW | 145 Nm | 6.4 | 7 chỗ |
Bảng trả góp tham khảo
Honda BR-V trả góp khoảng 7.612.836 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 629 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 126 triệu đ | 503 triệu đ | 15.652.649 đ | 12.166.823 đ | 10.083.096 đ | 8.700.385 đ |
| 25% · 157 triệu đ | 472 triệu đ | 14.674.358 đ | 11.406.397 đ | 9.452.902 đ | 8.156.610 đ |
| 30% · 189 triệu đ | 440 triệu đ | 13.696.068 đ | 10.645.971 đ | 8.822.709 đ | 7.612.836 đ |
| 35% · 220 triệu đ | 409 triệu đ | 12.717.777 đ | 9.885.544 đ | 8.192.515 đ | 7.069.062 đ |
| 40% · 252 triệu đ | 377 triệu đ | 11.739.487 đ | 9.125.118 đ | 7.562.322 đ | 6.525.288 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 13.494.756 đ | 10.441.694 đ | 8.614.975 đ | 7.401.412 đ |
| 7,5% (thị trường) | 13.696.068 đ | 10.645.971 đ | 8.822.709 đ | 7.612.836 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 14.001.422 đ | 10.956.884 đ | 9.139.904 đ | 7.936.644 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.5 G | 629 triệu đ | 13.696.068 đ | 10.645.971 đ | 8.822.709 đ | 7.612.836 đ |
| 1.5 L | 705 triệu đ | 15.350.919 đ | 11.932.288 đ | 9.888.728 đ | 8.532.670 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- Honda Việt Nam — BR-V thông sốNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/9/2026
- Honda Việt Nam — bảng giá ô tôNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/9/2026
Kiểm tra lần cuối 18/8/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
Honda BR-V xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
Honda BR-V chạy được bao nhiêu km?
Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.
Tính khoản trả góp Honda BR-V như thế nào?
Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Honda BR-V cũ có nên mua không? Chọn G hay L
Honda BR-V cũ nên chọn G hay L? Xem giá theo đời, mẫu 67 tin, chi phí Area I/II, mức tiêu hao và checklist Honda Sensing trước khi đặt cọc.

Honda Civic cũ có nên mua không? Đời 10 vs đời 11, RS và e:HEV
Civic cũ 320–850 triệu (08/2026). Thế hệ 10 (2017–2021) không có Honda Sensing; Sensing tiêu chuẩn từ thế hệ 11 (02/2022); so RS 10 vs 11.

Lệ phí trước bạ xe máy 2026: Cách tính mới nhất 5% hay 2%?
Lệ phí trước bạ xe máy 2026: 2% toàn quốc, 1% sang tên (NĐ 10/2022, NĐ 175/2025); TT 117/2026 giảm 100% lần thứ hai đến 28/02/2027 - kiểm tra 08/2026.

Mitsubishi Xpander cũ có nên mua không? Năm nào đáng mua?
Xpander cũ 330–630 triệu (08/2026). Xpander thường facelift 06/2022; Cross là dòng riêng từ 2020 (gầm 225 mm); ưu tiên đời 2020–2021 bản AT.

Mercedes G 580 EQ 2026 có tốt không? 4 mô-tơ và pin 116 kWh
G 580 EQ Edition One giá từ 7,999 tỷ, pin 116 kWh và 473 km WLTP. Xem lăn bánh 2026, sạc, bảo hành và giới hạn tải theo VIN.

Honda WINNER R 2026 có tốt không? Giá và thay Winner X
WINNER R 46,36–50,76 triệu thay Winner X; LPTB xe máy 2% NĐ 175; Exciter 18,5 PS đối thủ — chọn bản TC/ĐB/TT và OTD (01/09/2026).

Volkswagen có tốt không? Lịch sử, doanh số và đánh giá tại Việt Nam
Volkswagen có tốt không? Hãng xe Đức hơn 15 năm tại Việt Nam, định vị cận sang với khung gầm MQB đầm chắc. MPV Viloran bùng nổ >4.000 xe, cùng Teramont, Teramont Pro, Virtus, Golf R giá 949 triệu – 2,89 tỷ. Đánh giá chi tiết (kiểm tra 08/2026).

Mercedes-Benz C 200 cũ có nên mua không? Tách W205 và W206
Mercedes-Benz C 200 cũ có nên mua không? Xem giá W205/W206 theo đời; phân biệt 7G/9G, mild-hybrid, option và kiểm tra VIN trước khi cọc.

Hyundai Ioniq 5 2026 có tốt không? Giá và sạc 800V
Hyundai Ioniq 5 giá 1,3–1,45 tỷ, pin 58–72,6 kWh, 384–451 km WLTP; phân tích bản nên chọn, sạc 800V, chi phí điện và bảo hành.

Mazda CX-5 có tốt không? Chọn bản 2.0 hay 2.5 AWD
Phân tích Mazda CX-5: giá theo cổng chính thức, bản 2.0/2.5 AWD, i-Activsense, chi phí nhiên liệu, lăn bánh và điều kiện đặt cọc.



