
Honda
Honda BR-V G hay L: mua 7 chỗ cần kiểm tra gì?
MPV · B · Đang bán tại Việt Nam
Honda BR-V tại Việt Nam: 629 triệu đồng–705 triệu đồng. Hai bản dùng cùng hệ động lực, nên quyết định G hay L nằm chủ yếu ở trang bị bạn thực sự dùng. Hãy thử hàng ghế thứ ba, lối lên xuống và chỗ để hành lý trước khi so giá. Động cơ 1.5L cần chạy thử với tải thường ngày; 7 chỗ công bố không có nghĩa mọi chuyến đi đủ tải đều giống nhau.
Giá niêm yết
₫629,000,000 – ₫705,000,000
Đã xác minh 2/10/2026
Phiên bản đang bán
2
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Xăng
Giá xe tại Việt Nam
629 triệu đồng
Kiểm tra 02/10/2026
Dung tích xi-lanh
1.5 L
Mô-men xoắn tối đa
145 Nm
Số ghế
7 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết
₫629,000,000 – ₫705,000,000
- 1.5 G₫629,000,000
- 1.5 L₫705,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuHonda
- Phân khúcB
- Hệ dẫn độngXăng
- Động cơ1,5L DOHC i-VTEC, 4 xi lanh thẳng hàng, 16 van
- Công suấtTối đa 89 kW
Bảo hành
- Xe3 năm / 100k km
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
Honda BR-V G hay L: mua 7 chỗ cần kiểm tra gì?
Honda BR-V tại Việt Nam: 629 triệu đồng–705 triệu đồng. Hai bản dùng cùng hệ động lực, nên quyết định G hay L nằm chủ yếu ở trang bị bạn thực sự dùng. Hãy thử hàng ghế thứ ba, lối lên xuống và chỗ để hành lý trước khi so giá. Động cơ 1.5L cần chạy thử với tải thường ngày; 7 chỗ công bố không có nghĩa mọi chuyến đi đủ tải đều giống nhau. Giá xe, chưa gồm phí lăn bánh; màu xe có thể có phụ phí. Kiểm tra nguồn ngày 02/10/2026. Dữ liệu thiếu được giữ nguyên hạng mục và ghi chưa xác nhận; không suy từ bản nước ngoài.
Nguồn dữ liệu: Honda Việt Nam — giá và cấu hình tại ngày kiểm tra
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Gia đình cần MPV 7 chỗ với CVT và thường di chuyển trong phố.
Điểm mạnh đã xác minh
CVT và 7 chỗ; gầm công bố 207 mm; dữ liệu trọng lượng riêng G/L.
Hạn chế cần cân nhắc
Hành lý khi đủ ghế cần kiểm tra thực tế; không lấy công suất làm cam kết tăng tốc đủ tải.
Hai bản dùng cùng hệ động lực, nên quyết định G hay L nằm chủ yếu ở trang bị bạn thực sự dùng. Hãy thử hàng ghế thứ ba, lối lên xuống và chỗ để hành lý trước khi so giá. Động cơ 1.5L cần chạy thử với tải thường ngày; 7 chỗ công bố không có nghĩa mọi chuyến đi đủ tải đều giống nhau.
Honda BR-V mạnh đến đâu, số công suất nào đang được so?
Với HEV, công suất và mô-men động cơ xăng được tách khỏi mô-tơ. Không cộng hai con số thành công suất hoặc mô-men hệ thống. Không có dữ liệu tăng tốc/ tốc độ tối đa thì ghi thiếu, không suy đoán.
| Hạng mục | 1.5 G | 1.5 L |
|---|---|---|
| 0–100 km/h (s) | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam |
| Công suất động cơ xăng (kW) | 89 | 89 |
| Mô-men động cơ xăng (Nm) | 145 | 145 |
Nguồn dữ liệu: Honda Việt Nam — thông số theo phiên bản
Số công suất trên bảng là phạm vi ghi rõ ở từng dòng, không phải kết quả chạy thử của AutoTest.
Honda BR-V: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?
Đọc riêng từng phiên bản; dung tích hành lý cần đối chiếu cách bố trí ghế và cách đo của hãng. Hãy thử xe với người nhà, đồ trẻ em và kích thước chỗ đỗ.
| Hạng mục | 1.5 G | 1.5 L |
|---|---|---|
| Chiều dài (mm) | 4490 | 4490 |
| Số chỗ | 7 | 7 |
| Chiều rộng (mm) | 1780 | 1780 |
| Chiều cao (mm) | 1685 | 1685 |
| Trục cơ sở (mm) | 2700 | 2700 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 207 | 207 |
| Bán kính quay (m) | 5,3 | 5,3 |
| Hành lý theo cách đo của hãng (L) | Chưa xác nhận tại Việt Nam | Chưa xác nhận tại Việt Nam |
| Khối lượng không tải (kg) | 1265 | 1295 |
| Vệt bánh trước (mm) | 1540 | 1540 |
| Vệt bánh sau (mm) | 1540 | 1540 |
Nguồn dữ liệu: Honda Việt Nam — thông số theo phiên bản
Số ghế và dung tích công bố không thay thế việc kiểm tra đủ người, đủ hành lý trên chiếc xe định mua.
Honda BR-V: giá từng bản, hộp số và chi phí nhiên liệu
Giá xe, chưa gồm phí lăn bánh; màu xe có thể có phụ phí. Kiểm tra nguồn ngày 02/10/2026. Dữ liệu thiếu được giữ nguyên hạng mục và ghi chưa xác nhận; không suy từ bản nước ngoài.
| Hạng mục | 1.5 G | 1.5 L |
|---|---|---|
| Giá cơ bản tại ngày kiểm tra | 629 triệu đồng | 705 triệu đồng |
| Tiêu thụ kết hợp công bố (L/100km) | 6,4 | 6,4 |
| Mã/loại động cơ | 1,5L DOHC i-VTEC, 4 xi lanh thẳng hàng, 16 van | 1,5L DOHC i-VTEC, 4 xi lanh thẳng hàng, 16 van |
| Dung tích động cơ (cc) | 1498 | 1498 |
| Bình nhiên liệu (L) | 42 | 42 |
| Hộp số | Vô cấp CVT | Vô cấp CVT |
| Lốp trước | 215/55R17 | 215/55R17 |
| Lốp sau | 215/55R17 | 215/55R17 |
| Dẫn động | FWD | FWD |
Nguồn dữ liệu: Honda Việt Nam — thông số theo phiên bản
Tiêu thụ kết hợp là số công bố. Để tính chi phí, nhập quãng đường và giá xăng bạn thực trả; xe chạy phố có thể khác đáng kể.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| 1.5 G: giá cơ bản 629 triệu đồng | Giá bán lẻ đề xuất thấp nhất trong bảng màu của đúng phiên bản; không gồm phí lăn bánh. | Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026; không gồm phí lăn bánh; không coi đây là giá sau khuyến mãi. |
| 1.5 G — Chiều dài (mm): 4490 | Specification table, grade column 1, Dài x Rộng x Cao (mm): 4.490 x 1.780 x 1.685 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| 1.5 G — Số chỗ: 7 | Specification table, grade column 1, Số chỗ ngồi: 7 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| 1.5 G — Công suất động cơ xăng (kW): 89 | Specification table, grade column 1, Công suất cực đại (HP/rpm): 119 (89 kW)/6.600 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| 1.5 G — Tiêu thụ kết hợp công bố (L/100km): 6.4 | Specification table, grade column 1, Mức tiêu thụ nhiên liệu chu trình tổ hợp (lít/100km): 6,4 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| 1.5 G — Mã/loại động cơ: 1,5L DOHC i-VTEC, 4 xi lanh thẳng hàng, 16 van | Specification table, grade column 1, Kiểu động cơ: 1,5L DOHC i-VTEC, 4 xi lanh thẳng hàng, 16 van | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| 1.5 G — Dung tích động cơ (cc): 1498 | Specification table, grade column 1, Dung tích xi lanh (cm3): 1.498 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| 1.5 G — Chiều rộng (mm): 1780 | Specification table, grade column 1, Dài x Rộng x Cao (mm): 4.490 x 1.780 x 1.685 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| 1.5 G — Mô-men động cơ xăng (Nm): 145 | Specification table, grade column 1, Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm): 145/4.300 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| 1.5 G — Bình nhiên liệu (L): 42 | Specification table, grade column 1, Dung tích thùng nhiên liệu (lít): 42 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| 1.5 G — Chiều cao (mm): 1685 | Specification table, grade column 1, Dài x Rộng x Cao (mm): 4.490 x 1.780 x 1.685 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| 1.5 G — Hộp số: Vô cấp CVT | Specification table, grade column 1, Hộp số: Vô cấp CVT | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| 1.5 G — Trục cơ sở (mm): 2700 | Specification table, grade column 1, Chiều dài cơ sở (mm): 2.700 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| 1.5 G — Khoảng sáng gầm (mm): 207 | Specification table, grade column 1, Khoảng sáng gầm xe (mm): 207 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| 1.5 G — Bán kính quay (m): 5.3 | Specification table, grade column 1, Bán kính vòng quay tối thiểu (m): 5,3 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| 1.5 G — Khối lượng không tải (kg): 1265 | Specification table, grade column 1, Khối lượng bản thân (kg): 1.265 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| 1.5 G — Vệt bánh trước (mm): 1540 | Specification table, grade column 1, Chiều rộng cơ sở (trước/sau) (mm): 1.540/1.540 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| 1.5 G — Vệt bánh sau (mm): 1540 | Specification table, grade column 1, Chiều rộng cơ sở (trước/sau) (mm): 1.540/1.540 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| 1.5 G — Lốp trước: 215/55R17 | Specification table, grade column 1, Cỡ lốp: 215/55R17 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| 1.5 G — Lốp sau: 215/55R17 | Specification table, grade column 1, Cỡ lốp: 215/55R17 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| 1.5 L: giá cơ bản 705 triệu đồng | Giá bán lẻ đề xuất thấp nhất trong bảng màu của đúng phiên bản; không gồm phí lăn bánh. | Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026; không gồm phí lăn bánh; không coi đây là giá sau khuyến mãi. |
| 1.5 L — Chiều dài (mm): 4490 | Specification table, grade column 2, Dài x Rộng x Cao (mm): 4.490 x 1.780 x 1.685 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| 1.5 L — Số chỗ: 7 | Specification table, grade column 2, Số chỗ ngồi: 7 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| 1.5 L — Công suất động cơ xăng (kW): 89 | Specification table, grade column 2, Công suất cực đại (HP/rpm): 119 (89 kW)/6.600 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| 1.5 L — Tiêu thụ kết hợp công bố (L/100km): 6.4 | Specification table, grade column 2, Mức tiêu thụ nhiên liệu chu trình tổ hợp (lít/100km): 6,4 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| 1.5 L — Mã/loại động cơ: 1,5L DOHC i-VTEC, 4 xi lanh thẳng hàng, 16 van | Specification table, grade column 2, Kiểu động cơ: 1,5L DOHC i-VTEC, 4 xi lanh thẳng hàng, 16 van | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| 1.5 L — Dung tích động cơ (cc): 1498 | Specification table, grade column 2, Dung tích xi lanh (cm3): 1.498 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| 1.5 L — Chiều rộng (mm): 1780 | Specification table, grade column 2, Dài x Rộng x Cao (mm): 4.490 x 1.780 x 1.685 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| 1.5 L — Mô-men động cơ xăng (Nm): 145 | Specification table, grade column 2, Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm): 145/4.300 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| 1.5 L — Bình nhiên liệu (L): 42 | Specification table, grade column 2, Dung tích thùng nhiên liệu (lít): 42 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| 1.5 L — Chiều cao (mm): 1685 | Specification table, grade column 2, Dài x Rộng x Cao (mm): 4.490 x 1.780 x 1.685 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| 1.5 L — Hộp số: Vô cấp CVT | Specification table, grade column 2, Hộp số: Vô cấp CVT | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| 1.5 L — Trục cơ sở (mm): 2700 | Specification table, grade column 2, Chiều dài cơ sở (mm): 2.700 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| 1.5 L — Khoảng sáng gầm (mm): 207 | Specification table, grade column 2, Khoảng sáng gầm xe (mm): 207 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| 1.5 L — Bán kính quay (m): 5.3 | Specification table, grade column 2, Bán kính vòng quay tối thiểu (m): 5,3 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| 1.5 L — Khối lượng không tải (kg): 1295 | Specification table, grade column 2, Khối lượng bản thân (kg): 1.295 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| 1.5 L — Vệt bánh trước (mm): 1540 | Specification table, grade column 2, Chiều rộng cơ sở (trước/sau) (mm): 1.540/1.540 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| 1.5 L — Vệt bánh sau (mm): 1540 | Specification table, grade column 2, Chiều rộng cơ sở (trước/sau) (mm): 1.540/1.540 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| 1.5 L — Lốp trước: 215/55R17 | Specification table, grade column 2, Cỡ lốp: 215/55R17 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| 1.5 L — Lốp sau: 215/55R17 | Specification table, grade column 2, Cỡ lốp: 215/55R17 | Phiên bản Việt Nam; kiểm tra 02/10/2026. |
| 4 hạng mục chưa được xác nhận | 1.5 G: accel; 1.5 G: trunk; 1.5 L: accel; 1.5 L: trunk | Không lấy giá trị đời cũ/thị trường khác thay cho thông số Việt Nam hiện tại; bản gốc được lưu trong hồ sơ kiểm tra. |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 2 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)
| Phiên bản | Giá chính thức | Hệ dẫn động | Động cơ | Hộp số | Công suất | Mô-men xoắn | Tiêu hao | Số chỗ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.5 G | ₫629,000,000 | Dẫn động cầu trước | 1,5L DOHC i-VTEC, 4 xi lanh thẳng hàng, 16 van | Vô cấp CVT | 89 kW | 145 Nm | 6.4 | 7 chỗ |
| 1.5 L | ₫705,000,000 | Dẫn động cầu trước | 1,5L DOHC i-VTEC, 4 xi lanh thẳng hàng, 16 van | Vô cấp CVT | 89 kW | 145 Nm | 6.4 | 7 chỗ |
Bảng trả góp tham khảo
Honda BR-V trả góp khoảng 7.612.836 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 629 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 126 triệu đ | 503 triệu đ | 15.652.649 đ | 12.166.823 đ | 10.083.096 đ | 8.700.385 đ |
| 25% · 157 triệu đ | 472 triệu đ | 14.674.358 đ | 11.406.397 đ | 9.452.902 đ | 8.156.610 đ |
| 30% · 189 triệu đ | 440 triệu đ | 13.696.068 đ | 10.645.971 đ | 8.822.709 đ | 7.612.836 đ |
| 35% · 220 triệu đ | 409 triệu đ | 12.717.777 đ | 9.885.544 đ | 8.192.515 đ | 7.069.062 đ |
| 40% · 252 triệu đ | 377 triệu đ | 11.739.487 đ | 9.125.118 đ | 7.562.322 đ | 6.525.288 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 13.494.756 đ | 10.441.694 đ | 8.614.975 đ | 7.401.412 đ |
| 7,5% (thị trường) | 13.696.068 đ | 10.645.971 đ | 8.822.709 đ | 7.612.836 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 14.001.422 đ | 10.956.884 đ | 9.139.904 đ | 7.936.644 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.5 G | 629 triệu đ | 13.696.068 đ | 10.645.971 đ | 8.822.709 đ | 7.612.836 đ |
| 1.5 L | 705 triệu đ | 15.350.919 đ | 11.932.288 đ | 9.888.728 đ | 8.532.670 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- Nhà sản xuất Việt Nam — nguồn đúng phiên bảnNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 2/10/2026
- Nhà sản xuất Việt Nam — nguồn đúng phiên bảnNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 2/10/2026
Kiểm tra lần cuối 18/8/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
Honda BR-V xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
Honda BR-V chạy được bao nhiêu km?
Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.
Tính khoản trả góp Honda BR-V như thế nào?
Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Honda BR-V cũ có nên mua? G/L, bảy chỗ và ngân sách
ChọnBR-Vcũ theo G/LViệtNam, Sensing và không gianđủ bảy người; kiểmCVT, giấy tờ, tiền nhận xe và quỹ đầu kỳ trước cọc.

Honda Civic cũ có nên mua không? Đời 10 vs đời 11, RS và e:HEV
Civic cũ 320–850 triệu (08/2026). Thế hệ 10 (2017–2021) không có Honda Sensing; Sensing tiêu chuẩn từ thế hệ 11 (02/2022); so RS 10 vs 11.

Vios vs Accent vs City 2026: So sánh giá và OTD
Vios 3 bản 458/488/545M; Accent 439–569M 6AT; City 499–569M Sensing; OTD HN 529/508/575M — không 478/518/iVT (01/09/2026).

VinFast EC Van: cần bao nhiêu đơn mỗi ngày để đủ tiền vận hành?
EC Van giá từ 248 triệu: tải/sạc và dữ liệu mới, ngưỡng tiền mặt khác thu nhập, dư nợ, năng suất tuyến và chọn mua/thuê/thuê ngoài. Không hứa lợi nhuận.

Mua ô tô mới cần thêm phụ kiện gì? Ngân sách theo gia đình và thời điểm
Kiểm tra trang bị đã có trước mua camera, ghế trẻ em, phim và đồ dùng. Hai ngân sách gia đình, thứ tự lắp, điện/quan sát, phí thuê bao và chi phí gỡ sau ba/năm năm.

Ford Territory cũ vs Peugeot 3008 cũ: chọn crossover theo rủi ro
So sánh Ford Territory cũ và Peugeot 3008 cũ theo 203 tin, đúng đời, phiên bản, hộp số, quỹ làm ngay và ngưỡng đổi sang xe khác.

Honda City 2026 có tốt không? Giá, Sensing và có nên mua
Honda City mới L 539 hay RS 569 triệu? So trang bị thật sự dùng, Honda SENSING, phí CONNECT và tổng tiền; xe G đời trước cần hồ sơ riêng.

Hyundai Ioniq 5 2026 có tốt không? Giá và sạc 800V
Hyundai Ioniq 5 giá 1,3–1,45 tỷ, pin 58–72,6 kWh, 384–451 km WLTP; phân tích bản nên chọn, sạc 800V, chi phí điện và bảo hành.

Kia Việt Nam 2026: Danh mục xe niêm yết và giá tham chiếu
Kia VN 2026: Morning 439M, Seltos từ 549M, Sportage/Carnival — khớp giá GLB AutoTest, không gộp xe thương mại vào đếm 12 mẫu, 30/08/2026.

Mazda 2 cũ năm nào nên mua? Các đời xe đáng mua và nên tránh
Mazda2 cũ nên chọn Sedan hay Sport, đời nào và bản nào? Đối chiếu giá, catalogue theo năm, chi phí sử dụng và checklist trước khi đặt cọc.



