Mitsubishi Xpander

Mitsubishi

Mitsubishi Xpander 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam

MPV · B · 2026 · Đang bán tại Việt Nam

Mitsubishi Xpander tại Việt Nam có bốn phiên bản MT, AT, AT Premium và Cross, giá niêm yết 568–699 triệu đồng. Các bản không dùng chung toàn bộ kích thước: MT/AT cao 1.730 mm và gầm 205 mm; Premium cao 1.750 mm, gầm 225 mm; Cross rộng 1.790 mm.

Giá niêm yết

₫568,000,000 – ₫699,000,000

Đã xác minh 3/9/2026

Phiên bản đang bán

4

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Xăng

Công suất cao nhất

77 kW

Xpander MT

Dung tích xi-lanh

1.5 L

Mô-men xoắn tối đa

141 Nm

Số ghế

7 chỗ

Tổng quan giá

Giá niêm yết

₫568,000,000 – ₫699,000,000

  • Xpander MT₫568,000,000
  • Xpander AT₫598,000,000
  • Xpander AT Premium₫659,000,000
  • Xpander Cross₫699,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuMitsubishi
  • Phân khúcB
  • Hệ dẫn độngXăng
  • Động cơ1.5L MIVEC (4A91)
  • Công suấtTối đa 77 kW

Bảo hành

  • Xe5 năm / 100k km

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Xác minh từ hãng

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Xác minh từ hãng

Mitsubishi Xpander 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?

Mitsubishi Xpander tại Việt Nam có bốn phiên bản MT, AT, AT Premium và Cross, giá niêm yết 568–699 triệu đồng. Các bản không dùng chung toàn bộ kích thước: MT/AT cao 1.730 mm và gầm 205 mm; Premium cao 1.750 mm, gầm 225 mm; Cross rộng 1.790 mm. Số liệu trên trang đối chiếu phiên bản đang bán tại Việt Nam, không phải bài lái thử.

Nguồn dữ liệu: Mitsubishi Motors Brunei — New Xpander official spec

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Gia đình đông người, thường xuyên di chuyển 5-7 người; người cần xe đa dụng vừa chở người vừa chở đồ.

Điểm mạnh đã xác minh

7 chỗ linh hoạt với hàng ghế gập; khoảng sáng gầm 225 mm phù hợp đường xấu, ngập nước; động cơ 1.5L MIVEC tiết kiệm nhiên liệu; bảo hành 5 năm; thiết kế crossover mới (2026).

Hạn chế cần cân nhắc

Động cơ 1.5L hơi yếu khi chở đủ 7 người; hộp số AT 4 cấp đời cũ; hàng ghế thứ 3 chỉ phù hợp quãng đường ngắn; nội thất nhiều nhựa cứng.

Mitsubishi Xpander tại Việt Nam đang bán 4 phiên bản: Xpander MT, Xpander AT, Xpander AT Premium và Xpander Cross, giá niêm yết ₫568.000.000–₫699.000.000. Hệ dẫn động Xăng. Phù hợp gia đình đông người, thường xuyên di chuyển 5-7 người.

Hiệu năng từng phiên bản Mitsubishi Xpander như thế nào?

Cả 4 phiên bản Mitsubishi Xpander đang bán tại Việt Nam (Xpander MT, Xpander AT, Xpander AT Premium và Xpander Cross) đều dùng hệ Xăng, 77 kW. Khác biệt giữa các bản chủ yếu ở trang bị, không phải công suất.

Hiệu năng Mitsubishi Xpander Việt Nam năm 2026
Thông sốXpander MTXpander ATXpander AT PremiumXpander Cross
Hệ dẫn độngXăngXăngXăngXăng
Công suất (kW)77 kW77 kW77 kW77 kW
Mô-men xoắn141141141141
Tốc độ tối đa170 km/h170 km/h170 km/h170 km/h
Mức tiêu thụ6.87.16.997.23

Nguồn dữ liệu: Mitsubishi Motors Brunei — New Xpander official spec

Mitsubishi Xpander các bản hiện bán tại Việt Nam cùng hệ Xăng 77 kW; chọn phiên bản theo trang bị và giá, không phải hiệu năng.

Kích thước và không gian sử dụng của Mitsubishi Xpander ra sao?

Kích thước Mitsubishi Xpander tại Việt Nam thống nhất giữa các phiên bản: dài 4595 mm, khoang hành lý 495 lít, 7 chỗ.

Kích thước và không gian Mitsubishi Xpander năm 2026
Thông sốXpander MTXpander ATXpander AT PremiumXpander Cross
Chiều dài (mm)4595 mm4595 mm4595 mm4595 mm
Chiều rộng (mm)1750 mm1750 mm1750 mm1790 mm
Chiều cao (mm)1730 mm1730 mm1750 mm1750 mm
Chiều dài cơ sở (mm)2775 mm2775 mm2775 mm2775 mm
Dung tích khoang hành lý (lít)495 lít495 lít495 lít495 lít
Khối lượng (kg)1220 kg1250 kg1260 kg1285 kg
Số chỗ ngồi7 chỗ7 chỗ7 chỗ7 chỗ

Nguồn dữ liệu: Mitsubishi Motors Brunei — New Xpander official spec

Khoang hành lý 495 lít; nên đo hành lý thực tế và ngồi thử hàng sau nếu đây là yếu tố quyết định khi mua tại Việt Nam.

Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của Mitsubishi Xpander

Mitsubishi Xpander tại Việt Nam dùng hệ Xăng, dung tích 1499 cc, hộp số Manual 5-speed và Automatic 4-speed, dẫn động Cầu trước.

Hệ truyền động Mitsubishi Xpander 2026
Thông sốXpander MTXpander ATXpander AT PremiumXpander Cross
Dung tích động cơ (cc)1499 cc1499 cc1499 cc1499 cc
Hộp sốManual 5-speedAutomatic 4-speedAutomatic 4-speedAutomatic 4-speed
Dẫn độngCầu trướcCầu trướcCầu trướcCầu trước
Bình nhiên liệu (lít)45 lít45 lít45 lít45 lít

Nguồn dữ liệu: Mitsubishi Motors Brunei — New Xpander official spec

Mitsubishi Xpander tại Việt Nam dùng động cơ đốt trong (bình 45 lít); ưu tiên hành trình xa và mạng lưới xăng/dầu sẵn có.

Chênh lệch giá các phiên bản tại Việt Nam

Phiên bản cơ bảnXpander MT₫568.000.000
+₫131.000.000 (+23.1%)
Phiên bản cao hơnXpander Cross₫699.000.000

Chênh lệch ₫131.000.000, tương đương tăng khoảng 23.1% so với bản khởi điểm tại Việt Nam:

  • Bản Xpander Cross đắt hơn ₫131.000.000 so với bản Xpander MT tại Việt Nam; nên xin báo giá đại lý trước khi đặt cọc

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Claim Ledger — Mitsubishi Việt Nam
Thông tinNguồnPhạm vi
Giá và phiên bản tại Việt NamMitsubishi Motors Brunei — New Xpander official specThị trường Việt Nam
Đối chiếu giá công bố trên truyền thông Việt NamMitsubishi Xpander 2026 (Indonesia) — Moladin specThị trường Việt Nam
Thông số kỹ thuậtMitsubishi Motors Việt NamThị trường Việt Nam

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 4 phiên bản theo giá và thông số chính (xe xăng/dầu ẩn pin và phạm vi)

Phiên bảnGiá chính thứcHệ dẫn độngĐộng cơHộp sốCông suấtMô-men xoắnTiêu haoSố chỗ
Xpander MT₫568,000,000Dẫn động cầu trước1.5L MIVEC (4A91)Số sàn 5 cấp77 kW141 Nm6.87 chỗ
Xpander AT₫598,000,000Dẫn động cầu trước1.5L MIVEC (4A91)Tự động 4 cấp77 kW141 Nm7.17 chỗ
Xpander AT Premium₫659,000,000Dẫn động cầu trước1.5L MIVEC (4A91)Tự động 4 cấp77 kW141 Nm6.997 chỗ
Xpander Cross₫699,000,000Dẫn động cầu trước1.5L MIVEC (4A91)Tự động 4 cấp77 kW141 Nm7.237 chỗ

Bảng trả góp tham khảo

Mitsubishi Xpander trả góp khoảng 6.874.549 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 568 triệu đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 114 triệu đ454 triệu đ14.134.666 đ10.986.893 đ9.105.244 đ7.856.627 đ
25% · 142 triệu đ426 triệu đ13.251.249 đ10.300.212 đ8.536.166 đ7.365.588 đ
30% · 170 triệu đ398 triệu đ12.367.832 đ9.613.531 đ7.967.088 đ6.874.549 đ
35% · 199 triệu đ369 triệu đ11.484.416 đ8.926.851 đ7.398.011 đ6.383.509 đ
40% · 227 triệu đ341 triệu đ10.600.999 đ8.240.170 đ6.828.933 đ5.892.470 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)12.186.044 đ9.429.065 đ7.779.501 đ6.683.628 đ
7,5% (thị trường)12.367.832 đ9.613.531 đ7.967.088 đ6.874.549 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)12.643.574 đ9.894.293 đ8.253.522 đ7.166.954 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
Xpander MT568 triệu đ12.367.832 đ9.613.531 đ7.967.088 đ6.874.549 đ
Xpander AT598 triệu đ13.021.063 đ10.121.288 đ8.387.885 đ7.237.641 đ
Xpander AT Premium659 triệu đ14.349.298 đ11.153.727 đ9.243.506 đ7.975.929 đ
Xpander Cross699 triệu đ15.220.273 đ11.830.737 đ9.804.568 đ8.460.052 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

Giá niêm yết 568–699 triệu đồng tùy phiên bảnĐộng cơ 1.5L MIVEC, 105 PS và 141 NmMT dùng số sàn 5 cấp; ba bản còn lại dùng số tự động 4 cấpMT/AT gầm 205 mm; Premium/Cross gầm 225 mmXpander Cross rộng 1.790 mm, không dùng kích thước 1.750 mm của bản thườngPremium và Cross có 6 túi khí cùng Active Yaw Control

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

Mitsubishi Xpander xem thông số và phiên bản ở đâu?

Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.

Mitsubishi Xpander chạy được bao nhiêu km?

Xem mức tiêu thụ nhiên liệu trong phần thông số kỹ thuật.

Tính khoản trả góp Mitsubishi Xpander như thế nào?

Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Mitsubishi Attrage cũ có nên mua không? Chọn MT hay CVT
Xe cũMitsubishi

Mitsubishi Attrage cũ có nên mua không? Chọn MT hay CVT

Mitsubishi Attrage cũ nên chọn MT, CVT hay CVT Premium? Xem giá theo đời/bản, chi phí đến tay, xe dịch vụ và checklist CVT.

Sam2 thg 9, 2026
Mitsubishi Xpander giá lăn bánh: MT, 4AT và Cross
Cẩm nangMitsubishi

Mitsubishi Xpander giá lăn bánh: MT, 4AT và Cross

Giá lăn bánh Mitsubishi Xpander MT, AT, AT Premium và Cross; sửa hộp số tự động thành 4AT, tính OTD Hà Nội, TP.HCM và tỉnh.

Sam21 thg 8, 2026
Vios vs Accent vs City 2026: So sánh giá và OTD
Đánh giáToyota

Vios vs Accent vs City 2026: So sánh giá và OTD

Vios 3 bản 458/488/545M; Accent 439–569M 6AT; City 499–569M Sensing; OTD HN 529/508/575M — không 478/518/iVT (01/09/2026).

Sam17 thg 8, 2026
Mercedes-Maybach EQS 680 2026 có tốt không? Giá 7,61 tỷ
Xe điệnMercedes-Maybach

Mercedes-Maybach EQS 680 2026 có tốt không? Giá 7,61 tỷ

Mercedes-Maybach EQS 680 SUV giá từ 7,61 tỷ, AWD 484 kW và phạm vi công bố tới 600 km. Xem lăn bánh, sạc và cấu hình theo VIN.

Sam1 thg 9, 2026
Mua xe cũ còn vay ngân hàng: khóa tiền, xóa bảo đảm, sang tên
Xe cũ

Mua xe cũ còn vay ngân hàng: khóa tiền, xóa bảo đảm, sang tên

Quy trình mua xe cũ còn dư nợ bằng xác nhận ngân hàng, hợp đồng ba bên, thanh toán đúng tài khoản, xóa bảo đảm, kiểm xe và sang tên.

Sam4 thg 9, 2026
Xe bán chạy Việt Nam: đọc đúng kỳ và phạm vi doanh số
Cẩm nang

Xe bán chạy Việt Nam: đọc đúng kỳ và phạm vi doanh số

Phân tích chuỗi doanh số VinFast 7 tháng và Toyota nửa đầu 2026, cách đọc kỳ báo cáo, phạm vi hãng và giới hạn khi xếp hạng.

Sam22 thg 8, 2026
Air Blade hay Vario 160 2026: So sánh giá và chọn bản nào?
Đánh giá

Air Blade hay Vario 160 2026: So sánh giá và chọn bản nào?

So sánh AB125/160 vs Vario 160: chênh TC→160 14,7–16,4M, AB125 TT→160 TC ~9M; LCD, ABS trước, cốp 23,2L vs 17,9L — chọn theo ngân sách (31/08/2026).

Sam22 thg 8, 2026
VinFast Minio Green 2026 có tốt không? Xe 188 triệu dùng ra sao
Xe điệnVinFast

VinFast Minio Green 2026 có tốt không? Xe 188 triệu dùng ra sao

Minio Green giá 188 triệu, pin usable 18,3 kWh và 210 km NEDC. Xem lăn bánh 2026, sạc, bảo hành và phạm vi hoạch định.

Sam1 thg 9, 2026
Mitsubishi Triton cũ có nên mua không? Khóa đúng đời và dẫn động
Xe cũMitsubishi

Mitsubishi Triton cũ có nên mua không? Khóa đúng đời và dẫn động

Mitsubishi Triton cũ nên chọn đời nào, 4x2 hay 4x4? Xem ma trận giá, phân loại đăng ký, quỹ sửa và checklist diesel trước khi cọc.

Sam4 thg 9, 2026
Đăng ký xe ô tô mới 2026: Thủ tục, chi phí và thời gian
Cẩm nang

Đăng ký xe ô tô mới 2026: Thủ tục, chi phí và thời gian

Hướng dẫn đăng ký xe ô tô mới 2026: giấy tờ cần chuẩn bị, quy trình, lệ phí biển số theo khu vực và thời gian nhận biển.

Sam23 thg 8, 2026

Liên kết liên quan