
Mercedes-Maybach
Mercedes-Maybach EQS 680 2026 có tốt không? Giá 7,61 tỷ
Mercedes-Maybach EQS 680 SUV giá từ 7,61 tỷ, AWD 484 kW và phạm vi công bố tới 600 km. Xem lăn bánh, sạc và cấu hình theo VIN.
Mercedes-Maybach EQS 680 SUV là SUV điện bốn chỗ tập trung trải nghiệm ghế sau, bán chính hãng Việt Nam từ 7,61 tỷ đồng với hai mô-tơ 4MATIC tổng công suất 484 kW. Trang Việt Nam xác nhận 4 chỗ, 0–100 km/h 4,4 giây và tốc độ 210 km/h nhưng không hiển thị đầy đủ pin/phạm vi. Mercedes-Benz Media nêu tới 600 km WLTP, AC 22 kW, DC 200 kW/31 phút; catalog AutoTest ghi 118 kWh/611 km. Bài không tự hợp nhất các con số này thành cấu hình Việt Nam. Dữ liệu dễ thay đổi được kiểm tra ngày 01/09/2026; đây là phân tích tài liệu và phép tính, không phải road test hay khảo sát chủ xe.
| Phù hợp với | Ưu điểm | Hạn chế |
|---|---|---|
| Khách ưu tiên hai ghế sau, tài xế riêng, độ êm và cá nhân hóa Maybach | Cabin 4 chỗ; 484 kW; rear-seat package; DC 200 kW; thương hiệu/dịch vụ | Giá cao; thân xe rộng; dữ liệu pin/range VN chưa đầy đủ; option ảnh hưởng mạnh |
Kết luận nhanh: Chỉ đáng tiền khi trải nghiệm ghế sau là mục tiêu chính và phiếu cấu hình xác nhận đủ First-Class/rear entertainment/tiện nghi cần thiết.

Mercedes-Maybach EQS 680 SUV 2026 giá bao nhiêu tại Việt Nam?
Giá chính hãng từ 7,61 tỷ đồng, đã gồm các sắc thuế trong bảng giá nhưng có thể đổi theo năm sản xuất và option. Không giả định sơn hai tông, mâm 22 inch, First-Class Package hoặc mọi màn hình ghế sau đều có trên xe cơ sở.
| Hạng mục | Mức | Ranh giới |
|---|---|---|
| Giá từ | 7,61 tỷ | Bảng giá MBV |
| Số chỗ | 4 | Trang model VN |
| Option Maybach | Theo cấu hình | Không mặc định |
| Model year | Theo VIN | Ảnh hưởng pin/range |
Phiên bản Mercedes-Maybach EQS 680 SUV tại Việt Nam cần hiểu thế nào?
Bài nói Mercedes-Maybach EQS 680 SUV bốn chỗ, không phải Mercedes-Benz EQS 580 SUV bảy chỗ. Màu hai tông, mâm 21/22 inch và gói ghế sau là cấu hình; ảnh quảng cáo không phải phiếu trang bị.
| Trường | Maybach EQS 680 | Không trộn |
|---|---|---|
| Chỗ | 4 | EQS SUV 5/7 chỗ |
| Công suất | 484 kW | EQS 580 400 kW |
| Phạm vi | Tới 600 km tham chiếu | 611 catalog VN |
| Option | Theo VIN | Ảnh hai tông |
Mercedes-Maybach EQS 680 SUV có pin, động cơ và dẫn động ra sao?
Xe dài 5.125 mm, rộng 2.034 mm, cao 1.721 mm, trục cơ sở 3.210 mm và không tải khoảng 3.075 kg theo nguồn Mercedes toàn cầu. Cốp 440 lít nhường không gian cho hai ghế sau; phải thử vali thực tế. Các số công suất, pin và phạm vi chỉ được ghép khi cùng phiên bản và cùng model year; không dùng một trường của xe quốc tế để lấp chỗ trống cho xe Việt Nam.
| Thông số | Giá trị | Ranh giới |
|---|---|---|
| Dẫn động/công suất | 4MATIC AWD / 484 kW | Theo trang/brochure chính hãng |
| Mô-men | 950 Nm | Theo cấu hình Việt Nam |
| Pin | 118 kWh catalog tham chiếu | Gross/usable phải ghi đúng nguồn |
| Kích thước | 5.125 × 2.034 × 1.721 mm | Xe điện cao cấp chính hãng Việt Nam |
| Phạm vi | 600 km WLTP tham chiếu toàn cầu | Không phải phạm vi thực cam kết |
Dữ liệu nào trong danh mục Mercedes-Maybach EQS 680 SUV cần sửa hoặc đặt ranh giới?
Trang Việt Nam chỉ khóa giá/công suất/4 chỗ; nguồn global nêu tới 600 km, còn catalog AutoTest ghi 611 km và pin 118 kWh. Bài giữ ba lớp nguồn tách biệt. Đây là sửa lỗi có ảnh hưởng trực tiếp tới giá trị mua, kế hoạch tuyến và bảo hành; bài không lấy trung bình giữa hai nguồn xung đột.
| Trường | Dữ liệu dễ gây sai | Dữ liệu dùng |
|---|---|---|
| Giá | 7,61 tỷ | MBV hiện hành |
| Phạm vi VN | Không hiển thị | Không tự gán |
| Phạm vi global | Tới 600 km | WLTP tham chiếu |
| Catalog | 118 kWh / 611 km | Xác minh VIN |
Mercedes-Maybach EQS 680 SUV đi thực tế được bao nhiêu km?
AutoTest chưa road test Mercedes-Maybach EQS 680 SUV tại Việt Nam. Để lập tuyến, bài dùng 68–78% của mức 600 km WLTP tham chiếu toàn cầu, tương ứng khoảng 408–468 km; mốc giữa là 438 km. Đây là vùng hoạch định, không phải cam kết. Tốc độ, tải, điều hòa, mưa, lốp và chênh cao đều làm thay đổi kết quả; nên tới trạm với 15–20% pin và luôn có điểm sạc dự phòng. Dải hoạch định không thay thử tuyến; tốc độ, mâm, nhiệt, tải và điều hòa làm kết quả giảm.
| Kịch bản | Phép tính | Quãng đường |
|---|---|---|
| Bảo thủ | 600 × 68% | 408 km |
| Trung bình | 600 × 73% | 438 km |
| Thuận lợi | 600 × 78% | 468 km |
| Công bố | WLTP tham chiếu toàn cầu | 600 km |
Mercedes-Maybach EQS 680 SUV sạc AC và DC mất bao lâu?
Nguồn Mercedes-Benz Media cho cấu hình toàn cầu nêu AC 22 kW, DC tối đa 200 kW, 10–80% khoảng 31 phút và 15 phút có thể nạp tới khoảng 220 km WLTP. Xe Việt Nam phải xác nhận OBC/cổng và wallbox theo VIN. Công suất cực đại không duy trì suốt phiên; nhiệt độ pin, SOC, điện áp trụ, tải trạm và điều hòa pin đều ảnh hưởng.
| Hình thức | Mức | Điều kiện |
|---|---|---|
| AC global | 22 kW | Xác nhận xe VN |
| DC global | 200 kW | 10–80% ~31 phút |
| 15 phút | Tới ~220 km | WLTP/điều kiện tối ưu |
| Wallbox | Theo chương trình | Không mặc định hiện tại |
Chi phí điện Mercedes-Maybach EQS 680 SUV mỗi 100 km là bao nhiêu?
AutoTest dùng kịch bản 26.0 kWh/100 km, cộng 10% hao hụt sạc và giá điện bình quân 3.000 đồng/kWh: chi phí khoảng 85.800 đồng/100 km, hay 1.287.000 đồng cho 1.500 km/tháng. Đây là ngân sách so sánh, không phải hóa đơn hay road test. Ngân sách điện chỉ là phép tính; không phải road test hay hóa đơn sạc thực tế.
| Đầu vào | Giá trị | Kết quả |
|---|---|---|
| Tiêu thụ hoạch định | 26.0 kWh/100 km | Không phải thực đo |
| Hao hụt | 10% | Giả định |
| Giá điện | 3.000 đồng/kWh | Bình quân |
| 100 km | 26.0 × 1,10 × 3.000 | 85.800 |
| 1.500 km | 15 × 85.800 | 1.287.000 |
Không gian và hành lý của Mercedes-Maybach EQS 680 SUV có thực dụng không?
Phải đo garage, cửa, bán kính quay, cốp và hàng ghế sau với đúng cấu hình/mâm; kích thước danh nghĩa không thay bài thử sử dụng. Người mua phải thử với tải, hành lý và chỗ đỗ thật; dung tích hoặc số ghế danh nghĩa không thay bài thử sử dụng.
| Bài thử | Dữ liệu/mục tiêu | Rủi ro |
|---|---|---|
| Garage | Đo thân xe | Chiều rộng/cửa |
| Hàng sau | Thử người thật | Mái/ghế |
| Cốp | Vali thực tế | Cấu hình ghế |
| Lốp | Theo option | Giá thay |
Trang bị an toàn và công nghệ Mercedes-Maybach EQS 680 SUV đáng chú ý gì?
Màn hình, ADAS, âm thanh, treo và kết nối có thể đổi theo option; phiếu cấu hình và VIN quan trọng hơn ảnh quảng cáo. ADAS chỉ hỗ trợ người lái. Khi giao xe cần kiểm tra camera, cảm biến, app, bản đồ, OTA, chìa khóa và cổng sạc trên đúng VIN; không suy trang bị từ ảnh quảng cáo.
Mercedes-Maybach EQS 680 SUV bán chạy thế nào tại Việt Nam?
Mercedes-Maybach EQS 680 SUV có mặt trong danh mục xe Việt Nam nhưng hãng không công bố chuỗi doanh số riêng theo tháng đủ liên tục. Tổng doanh số thương hiệu, số đăng ký toàn cầu hoặc số xe trưng bày không thể thay số của mẫu này. AutoTest không gắn nhãn “bán chạy”, không tự suy thời gian giao và không dự báo giá bán lại từ dữ liệu thiếu; người mua phải lấy báo giá tồn kho và lịch giao bằng văn bản.
| Dữ liệu | Tình trạng | Kết luận hợp lệ |
|---|---|---|
| Doanh số theo mẫu tại Việt Nam | Không công bố đều | Không xếp hạng |
| Tổng doanh số thương hiệu | Khác phạm vi | Không thay số của mẫu |
| Doanh số toàn cầu | Khác thị trường | Không đại diện Việt Nam |
| Tình trạng sản phẩm | Có trong danh mục chính hãng | Có thể yêu cầu báo giá |
Người dùng đánh giá Mercedes-Maybach EQS 680 SUV thế nào theo mức A/B/C?
AutoTest chưa có khảo sát chủ xe Mercedes-Maybach EQS 680 SUV tại Việt Nam với cỡ mẫu và phương pháp công khai. Cấp A là giá, cấu hình, bảo hành từ hãng; cấp B là phép đo có tuyến, tải, nhiệt độ, SOC và trụ; cấp C là một phản ánh cá nhân. Bình luận nước ngoài chỉ là tín hiệu kiểm tra, không đủ kết luận phần mềm, phụ tùng, hậu mãi hoặc độ bền trong điều kiện Việt Nam.
| Loại bằng chứng | Mức | Cách sử dụng |
|---|---|---|
| Giá, cấu hình, bảo hành chính thức | A | Dùng làm dữ liệu nền |
| Đo phạm vi/sạc có phương pháp | B | Phải ghi tuyến, tải, nhiệt độ và SOC |
| Một bình luận hoặc video ngắn | C | Chỉ dùng làm tín hiệu kiểm tra |
| Tỷ lệ hài lòng | Chưa có | Không tự tạo phần trăm |
Bảo hành, dịch vụ và triệu hồi Mercedes-Maybach EQS 680 SUV ra sao?
Dịch vụ sau bán hàng: Mercedes-Benz Việt Nam bảo hành xe mới 3 năm không giới hạn km. Mốc pin/dung lượng tối thiểu và quyền lợi xe điện phải lấy theo chứng nhận VIN; tài liệu khuyến mại wallbox năm 2025 không phải quyền lợi mặc định năm 2026. Mạng hậu mãi và xưởng dịch vụ đủ thiết bị cho xe điện phải được xác nhận tại nơi người mua sinh sống. Mọi chiến dịch kỹ thuật hoặc triệu hồi phải tra theo VIN tại hệ thống chính hãng, không suy từ thị trường khác.
| Hạng mục | Mốc/trạng thái | Việc cần làm |
|---|---|---|
| Xe | 3 năm không giới hạn km | Theo MBV |
| Pin | Theo chứng nhận VIN | Dung lượng tối thiểu |
| Wallbox 2025 | Chương trình đã theo kỳ | Không mặc định |
| Ghế sau | Option phức tạp | Kiểm tra đủ chức năng |
| Lốp/bảo hiểm | Xe 3,075 tấn | Báo giá trước |
Ba chỉ số AutoTest nói gì về giá trị Mercedes-Maybach EQS 680 SUV?
Với giá 7.610 tỷ đồng, chỉ số AutoTest là 64.49 triệu đồng/kWh, 12.68 triệu đồng/km WLTP tham chiếu toàn cầu và 15.72 triệu đồng/kW. Các tỷ lệ chỉ giúp chuẩn hóa giá với pin, phạm vi và công suất; chúng không đo chất lượng hoàn thiện, đường cong sạc, mạng xưởng, lốp, bảo hiểm hoặc thanh khoản. Chỉ số giá/kWh hoặc giá/kW không đo option, đường cong sạc, dịch vụ, bảo hiểm và khấu hao xe sang.
| Chỉ số | Công thức | Kết quả |
|---|---|---|
| Giá/kWh | 7.610 ÷ 118 | 64.49 triệu |
| Giá/km WLTP tham chiếu toàn cầu | 7.610 ÷ 600 | 12.68 triệu |
| Giá/kW | 7.610 ÷ 484 | 15.72 triệu |
| Điện/100 km | 26.0 × 1,10 × 3.000 | 85.800 |
Mercedes-Maybach EQS 680 SUV so với các xe điện cùng nhiệm vụ thế nào?
Maybach EQS 680 cạnh tranh bằng không gian bốn chỗ và sự yên tĩnh; G 580 EQ cùng giá nhưng nhiệm vụ địa hình, BMW i7 là limousine thấp hơn. Bảng chỉ so nhiệm vụ mua xe, không xếp hạng bằng một con số phạm vi khác chuẩn.
| Mẫu | Giá từ | Điểm quyết định |
|---|---|---|
| Maybach EQS 680 | 7,61 tỷ | 4 chỗ/chauffeur |
| G 580 EQ | 7,999 tỷ | Off-road/4 mô-tơ |
| BMW i7 | 6,799 tỷ | Limousine |
| EQS 580 SUV | 5,099 tỷ | Gia đình |
Giá lăn bánh Mercedes-Maybach EQS 680 SUV tại Hà Nội và TP.HCM là bao nhiêu?
Phép tính dùng lệ phí trước bạ lần đầu 0% cho ô tô điện chạy pin, biển số 14.000.000 đồng tại Khu vực I và 140.000 đồng tại Khu vực II. Đấu giá biển số, biển đẹp và dịch vụ đăng ký hộ không nằm trong bảng.
| Cấu hình | Giá xe | Trước bạ | Biển Area I | Phí khác | Area I OTD | Area II OTD |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Maybach EQS 680 SUV | 7.610.000.000 | 0 | 14.000.000 | 2.181.300 | 7.626.181.300 | 7.612.321.300 |
| Khoản ngoài biển số | Mức dùng trong phép tính |
|---|---|
| Hồ sơ: 46.000 × 1,10 | 50.600 |
| Giấy chứng nhận/tem | 90.000 |
| TNDS ô tô ≤6 chỗ, đã gồm VAT | 480.700 |
| Phí đường bộ 12 tháng | 1.560.000 |
| Tổng | 2.181.300 |
Căn cứ: NĐ 51/2025 giữ mức trước bạ 0% đến hết 28/02/2027; NĐ 202/2026 có hiệu lực từ 01/03/2027 và nối mức 0% đến hết 31/12/2030. Biển số theo TT 155/2025; chứng nhận theo TT 156/2025; đường bộ theo NĐ 364/2025; TNDS theo NĐ 67/2023.
Tổng chưa gồm bảo hiểm vật chất, wallbox, nâng cấp điện, phụ kiện, dịch vụ đăng ký hộ và lãi vay. Phải đối chiếu số chỗ trên hồ sơ/VIN xe giao thực tế; nếu hồ sơ không thuộc nhánh ≤6 chỗ thì cần tính lại TNDS.
Ai nên mua và ai không nên mua Mercedes-Maybach EQS 680 SUV?
Nên mua khi có garage, sạc nhà, tuyến HPC rõ và vai trò sử dụng phù hợp. Không nên mua chỉ vì công suất hoặc phạm vi tối đa. Trước khi quyết định, hãy mô phỏng một tuần sử dụng gồm quãng đường dài nhất, tải cao nhất, điểm sạc dự phòng và chỗ đỗ thực tế. Nếu một mắt xích chưa có bằng chứng bằng văn bản, nên hoãn đặt cọc.
Cần kiểm tra gì trước khi đặt cọc Mercedes-Maybach EQS 680 SUV?
Hợp đồng phải ghi VIN, model year, giá, pin gross/usable, chuẩn phạm vi, công suất thường/boost, AC/DC, option, bảo hành pin và ngày kích hoạt; lấy giá lốp/bảo hiểm và tra chiến dịch. Ngoài báo giá, cần lưu bản chụp cấu hình, điều khoản bảo hành, quyền lợi sạc và biên bản kiểm tra VIN. Kiểm tra lại toàn bộ vào ngày bàn giao vì chương trình bán hàng và phần mềm có thể thay đổi.
Nguồn tham khảo (Claim Ledger) của bài gồm những gì?
| Claim | Nguồn | Cấp | Ngày kiểm tra |
|---|---|---|---|
| Giá/danh mục | Mercedes-Benz Việt Nam | A | 01/09/2026 |
| Trang model VN | Mercedes-Benz Việt Nam | A | 01/09/2026 |
| Bảng giá | Mercedes-Benz Việt Nam | A | 01/09/2026 |
| Thông số global | Mercedes-Benz Media | A | 01/09/2026 |
| Catalog | AutoTest | C | 01/09/2026 |
| Chỉ số | AutoTest — phép tính từ nguồn trên | Calculated | 01/09/2026 |
Phương pháp và giới hạn của bài là gì?
Giá/công suất/số chỗ lấy từ Mercedes-Benz Việt Nam; range/sạc global được ghi rõ là tham chiếu, không tự gán cho VIN. Catalog 118 kWh/611 km được công khai như xung đột. AutoTest chưa road test.
Để tránh tạo cảm giác chính xác giả, AutoTest không nội suy thời gian sạc giữa các bộ pin, không quy đổi phạm vi từ một chuẩn thử sang chuẩn khác và không coi giá khuyến mại là giá niêm yết. Người mua nên chụp lại báo giá, cấu hình theo VIN, điều kiện bảo hành pin và công suất trụ sạc được cam kết; bốn mục này là cơ sở để kiểm tra lại nếu dữ liệu hãng thay đổi sau ngày bài viết được cập nhật.
Câu hỏi thường gặp về Mercedes-Maybach EQS 680 SUV 2026
Maybach EQS 680 giá bao nhiêu?
Từ 7,61 tỷ trước option.
Có mấy chỗ?
Bốn chỗ theo trang Mercedes-Benz Việt Nam.
Công suất bao nhiêu?
484 kW, hai mô-tơ 4MATIC.
Đi được bao xa?
Nguồn global nêu tới 600 km WLTP; xe Việt Nam phải theo VIN.
Sạc nhanh bao lâu?
Tham chiếu global 10–80% khoảng 31 phút tại DC 200 kW.
Pin có phải 118 kWh không?
Catalog ghi 118 kWh nhưng cần chứng nhận VIN Việt Nam.
Xem thêm: Maybach EQS, G 580 EQ, EQS SUV, BMW i7, phí sạc.









