Mercedes-Maybach EQS 680 SUV

Mercedes-Maybach

Maybach EQS 680 có hợp người mua SUV đi cùng tài xế?

SUV · SUV điện siêu sang cỡ lớn · Đang bán tại Việt Nam

Mercedes-Maybach EQS 680 SUV tại Việt Nam: 7.990 triệu đồng. EQS 680 phù hợp người muốn SUV Maybach bốn chỗ chạy điện và có phương án sạc ổn định. Hồ sơ ra mắt Việt Nam ghi pin khả dụng 118 kWh, AC 22 kW, DC tối đa 200 kW và 559–611 km WLTP; 611 km chỉ là đầu trên, không phải cam kết thực tế. Giá 7,99 tỷ đồng là tham khảo trang bán hàng, khác giá ra mắt 7,61 tỷ năm 2024. Trước cọc phải xác nhận giá VIN, thiết bị sạc và chứng nhận bảo hành pin riêng.

Giá tham khảo có nguồn

₫7,990,000,000

Đã kiểm tra dữ liệu 4/10/2026

Giá này từ nguồn tổng hợp. Hãy xác nhận với hãng hoặc đại lý trước khi quyết định.

Phiên bản đang bán

1

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Điện

Công suất công bố lớn nhất

484 kW

Đọc phạm vi động cơ, mô-tơ hoặc hệ thống theo từng phiên bản trong bảng.

Phạm vi tối đa

611 km

Tiêu chuẩn WLTP; khoảng công bố Việt Nam 559–611 km, lấy đầu trên

Dung lượng pin

118 kWh

Số ghế

4 chỗ

Tổng quan giá

Giá tham khảo có nguồn

₫7,990,000,000

Giá này từ nguồn tổng hợp. Hãy xác nhận với hãng hoặc đại lý trước khi quyết định.

  • Mercedes-Maybach EQS 680 SUV₫7,990,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuMercedes-Maybach
  • Phân khúcSUV điện siêu sang cỡ lớn
  • Hệ dẫn độngĐiện
  • Động cơHai mô-tơ điện, thuần điện
  • Phạm viTối đa 611 km
  • Công suấtTối đa 484 kW

Bảo hành

  • XeMercedes-Benz Việt Nam: xe mới bảo hành 3 năm không giới hạn quãng đường, từ ngày giao hoặc đăng ký đầu tiên nếu trước đó. Quyền còn lại và bộ phận cụ thể theo VIN/sổ bảo hành, không bắt đầu lại khi đổi chủ.
  • PinChưa có chứng nhận/điều khoản bảo hành riêng bộ phận pin đúng cấu hình và VIN Việt Nam. Không suy từ bảo hành toàn xe hoặc quy định mở rộng; cần xác nhận pin cao áp/48 V/12 V và điều kiện loại trừ đúng xe.

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba

Tên phiên bản

✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba

Thông số chính

✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba

Phạm vi và tiêu chuẩn thử

✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba

Maybach EQS 680 có hợp người mua SUV đi cùng tài xế?

Mercedes-Maybach EQS 680 SUV tại Việt Nam: 7.990 triệu đồng. EQS 680 phù hợp người muốn SUV Maybach bốn chỗ chạy điện và có phương án sạc ổn định. Hồ sơ ra mắt Việt Nam ghi pin khả dụng 118 kWh, AC 22 kW, DC tối đa 200 kW và 559–611 km WLTP; 611 km chỉ là đầu trên, không phải cam kết thực tế. Giá 7,99 tỷ đồng là tham khảo trang bán hàng, khác giá ra mắt 7,61 tỷ năm 2024. Trước cọc phải xác nhận giá VIN, thiết bị sạc và chứng nhận bảo hành pin riêng. Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

Nguồn dữ liệu: mercedes-maybach.com.vn

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Người đi cùng tài xế, có điện phù hợp tại nhà hoặc nơi làm việc và lịch trình sạc rõ; kiểm tra bốn ghế, hành lý và tuyến thường đi trước mua.

Điểm mạnh đã xác minh

Pin khả dụng 118 kWh và sạc AC/DC có nguồn ra mắt địa phương; cấu hình bốn chỗ, MBUX Hyperscreen và đánh lái bánh sau phục vụ nhiệm vụ xe có tài xế.

Hạn chế cần cân nhắc

Chi phí sạc phụ thuộc công suất điện thực tế, không chỉ đỉnh 200 kW. Chính sách pin riêng, tải, hành lý và trang bị đúng VIN cần giấy tờ, không suy từ giá niêm yết.

EQS 680 phù hợp người muốn SUV Maybach bốn chỗ chạy điện và có phương án sạc ổn định. Hồ sơ ra mắt Việt Nam ghi pin khả dụng 118 kWh, AC 22 kW, DC tối đa 200 kW và 559–611 km WLTP; 611 km chỉ là đầu trên, không phải cam kết thực tế. Giá 7,99 tỷ đồng là tham khảo trang bán hàng, khác giá ra mắt 7,61 tỷ năm 2024. Trước cọc phải xác nhận giá VIN, thiết bị sạc và chứng nhận bảo hành pin riêng.

Thông số hiệu năng nào có nguồn đúng cấu hình Việt Nam?

Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.

Mercedes-Maybach EQS 680 SUV: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcMercedes-Maybach EQS 680 SUV
0–100 km/h (s)4,4
Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW)484
Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm)955
Tốc độ tối đa (km/h)210

Nguồn dữ liệu: mercedes-maybach.com.vn

Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.

Mercedes-Maybach EQS 680 SUV: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?

Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.

Mercedes-Maybach EQS 680 SUV: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcMercedes-Maybach EQS 680 SUV
Chiều dài (mm)5126
Số chỗ4
Chiều rộng (mm)2034
Chiều cao (mm)1721
Trục cơ sở (mm)3210
Khoảng sáng gầm (mm)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Khối lượng không tải (kg)3075
Vệt bánh trước (mm)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Vệt bánh sau (mm)Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam

Nguồn dữ liệu: mercedes-maybach.com.vn

Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.

Giá maybach eqs 680 tại Việt Nam cần xác nhận thế nào?

Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.

Mercedes-Maybach EQS 680 SUV: cấu hình Việt Nam, đọc đúng phiên bản và phạm vi tài liệu
Hạng mụcMercedes-Maybach EQS 680 SUV
Giá xe tại ngày đối chiếu (VND)7.990 triệu đồng
Loại nguồn giáTham khảo đại lý
Dung lượng pin theo tài liệu (kWh)118
Loại/mã động cơHai mô-tơ điện, thuần điện
Sạc DC công bố (kW)200
Hộp sốTự động một cấp
Bộ sạc AC theo tài liệu (kW)22
Lốp trướcChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Lốp sauChưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam
Dẫn độngawd
Năm mẫu và đời xe được đối chiếuChưa xác nhận đúng năm mẫu; mốc năm lưu trong cơ sở dữ liệu không thay cho bằng chứng cấu hình hoặc hồ sơ VIN.
Phạm vi và chu trình công bố (km)611 km WLTP; khoảng công bố Việt Nam 559–611 km, lấy đầu trên

Nguồn dữ liệu: mercedes-maybach.com.vn

Pin tính bằng kWh, sạc bằng kW; phạm vi phải đọc đúng chu trình. Nhập giá điện thực trả khi lập chi phí.

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Nguồn dữ liệu và giới hạn Mercedes-Maybach EQS 680 SUV — 04/10/2026
Thông tinNguồnPhạm vi
Mercedes-Maybach EQS 680 SUV: 7.990 triệu đồngGiá tham khảo đại lý, không phải cam kết giá toàn quốc; Bảng giá tháng 10/2026: hàng mercedes-maybach-eqs-680: 7,990,000,000Việt Nam; kiểm tra 04/10/2026; Tham khảo trang tư vấn bán hàng Mercedes-Maybach Việt Nam Star (mercedes-maybach.com.vn), bên bán tự giới thiệu liên hệ Việt Nam Star. Không phải website hãng, không xác nhận ưu đãi/xe sẵn/năm sản xuất hoặc giá bán toàn quốc; cần báo giá VIN và điều kiện hợp đồng. .
Mercedes-Maybach EQS 680 SUV — 0–100 km/h (s): 4,4V-Car phiên bản EQS 680 SUV Việt Nam 2024; không lấy EQS 500 SUV: Thời gian tăng tốc từ 0-100 km/h (giây) 4,4Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Hồ sơ cấu hình ra mắt Việt Nam; xác nhận đúng VIN/tùy chọn..
Mercedes-Maybach EQS 680 SUV — Chiều dài (mm): 5126V-Car phiên bản EQS 680 SUV Việt Nam 2024; không lấy EQS 500 SUV: 5.126 x 2.034 x 1.721Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Hồ sơ cấu hình ra mắt Việt Nam; xác nhận đúng VIN/tùy chọn..
Mercedes-Maybach EQS 680 SUV — Số chỗ: 4V-Car phiên bản EQS 680 SUV Việt Nam 2024; không lấy EQS 500 SUV: Số chỗ 4Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Hồ sơ cấu hình ra mắt Việt Nam; xác nhận đúng VIN/tùy chọn..
Mercedes-Maybach EQS 680 SUV — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 484Trang bán hàng Việt Nam Star ghi kW độc lập; không tự chuyển 658 mã lực ra kW: Công suất cực đại: Lên đến 658 mã lực (484 kW).Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Mercedes-Maybach EQS 680 SUV — Dung lượng pin theo tài liệu (kWh): 118Bài ra mắt Việt Nam 10/10/2024; pin khả dụng không phải gross: dung lượng khả dụng 118 kWhĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Mercedes-Maybach EQS 680 SUV — Loại/mã động cơ: Hai mô-tơ điện, thuần điệnV-Car động cơ EQS 680: Hai môtơ điệnĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Mercedes-Maybach EQS 680 SUV — Chiều rộng (mm): 2034V-Car phiên bản EQS 680 SUV Việt Nam 2024; không lấy EQS 500 SUV: 5.126 x 2.034 x 1.721Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Hồ sơ cấu hình ra mắt Việt Nam; xác nhận đúng VIN/tùy chọn..
Mercedes-Maybach EQS 680 SUV — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 955V-Car phiên bản EQS 680 SUV Việt Nam 2024; không lấy EQS 500 SUV: Mô-men xoắn môtơ điện (Nm) 955Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Hồ sơ cấu hình ra mắt Việt Nam; xác nhận đúng VIN/tùy chọn..
Mercedes-Maybach EQS 680 SUV — Sạc DC công bố (kW): 200Bài ra mắt Việt Nam; đỉnh DC, không phải công suất duy trì: công suất tối đa ở mức 200 kWĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Mercedes-Maybach EQS 680 SUV — Chiều cao (mm): 1721V-Car phiên bản EQS 680 SUV Việt Nam 2024; không lấy EQS 500 SUV: 5.126 x 2.034 x 1.721Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Hồ sơ cấu hình ra mắt Việt Nam; xác nhận đúng VIN/tùy chọn..
Mercedes-Maybach EQS 680 SUV — Hộp số: Tự động một cấpV-Car hộp số: 1ATĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Mercedes-Maybach EQS 680 SUV — Bộ sạc AC theo tài liệu (kW): 22Bài ra mắt Việt Nam; giới hạn hỗ trợ AC: công suất sạc AC tiêu chuẩn lên đến 22 kWĐúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026.
Mercedes-Maybach EQS 680 SUV — Trục cơ sở (mm): 3210V-Car phiên bản EQS 680 SUV Việt Nam 2024; không lấy EQS 500 SUV: Chiều dài cơ sở (mm) 3.210Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Hồ sơ cấu hình ra mắt Việt Nam; xác nhận đúng VIN/tùy chọn..
Mercedes-Maybach EQS 680 SUV — Khối lượng không tải (kg): 3075V-Car phiên bản EQS 680 SUV Việt Nam 2024; không lấy EQS 500 SUV: Trọng lượng bản thân (kg) 3.075Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Hồ sơ cấu hình ra mắt Việt Nam; xác nhận đúng VIN/tùy chọn..
Mercedes-Maybach EQS 680 SUV — Tốc độ tối đa (km/h): 210V-Car phiên bản EQS 680 SUV Việt Nam 2024; không lấy EQS 500 SUV: Tốc độ tối đa (km/h) 210Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Hồ sơ cấu hình ra mắt Việt Nam; xác nhận đúng VIN/tùy chọn..
Mercedes-Maybach EQS 680 SUV — Dẫn động: awdV-Car dẫn động: 4MATICPhạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026.
Mercedes-Maybach EQS 680 SUV: 611 km WLTP; khoảng công bố Việt Nam 559–611 km, lấy đầu trênRa mắt Việt Nam: khoảng WLTP 559–611 km, lấy đầu trên, không cam kết thực tế: quãng đường từ 559 đến 611 km sau một lần sạc đầy (theo tiêu chuẩn WLTP)Số công bố theo chu trình ghi rõ, không phải quãng đường thực tế bảo đảm.
6 hạng mục còn thiếu xác nhậnMercedes-Maybach EQS 680 SUV: Khoảng sáng gầm (mm) — Chưa có nguồn đúng cấu hình/VIN Việt Nam cho hạng mục. Giữ nguyên trường và đơn vị gốc, không đoán số hoặc lấy cấu hình nước khác.; Mercedes-Maybach EQS 680 SUV: Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L) — Chưa có nguồn đúng cấu hình/VIN Việt Nam cho hạng mục. Giữ nguyên trường và đơn vị gốc, không đoán số hoặc lấy cấu hình nước khác.; Mercedes-Maybach EQS 680 SUV: Vệt bánh trước (mm) — Chưa có nguồn đúng cấu hình/VIN Việt Nam cho hạng mục. Giữ nguyên trường và đơn vị gốc, không đoán số hoặc lấy cấu hình nước khác.; Mercedes-Maybach EQS 680 SUV: Vệt bánh sau (mm) — Chưa có nguồn đúng cấu hình/VIN Việt Nam cho hạng mục. Giữ nguyên trường và đơn vị gốc, không đoán số hoặc lấy cấu hình nước khác.; Mercedes-Maybach EQS 680 SUV: Lốp trước — Chưa có nguồn đúng cấu hình/VIN Việt Nam cho hạng mục. Giữ nguyên trường và đơn vị gốc, không đoán số hoặc lấy cấu hình nước khác.; Mercedes-Maybach EQS 680 SUV: Lốp sau — Chưa có nguồn đúng cấu hình/VIN Việt Nam cho hạng mục. Giữ nguyên trường và đơn vị gốc, không đoán số hoặc lấy cấu hình nước khác.Giữ nguyên hạng mục, lưu dữ liệu trước sửa trong hồ sơ; không bịa số liệu để lấp bảng.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuBrochure EQS SUV 500 7 chỗ không được dùng làm chứng cứ cho Maybach 680 4 chỗ. Cấu hình ra mắt Việt Nam 2024 không tự xác nhận MY2026.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu118 kWh được nguồn địa phương gọi khả dụng, không đổi thành gross. WLTP 559–611 km không cam kết thực tế. Công suất 484 kW là trang bán hàng ghi độc lập, không phải phép đổi từ 658 mã lực.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuV-Car Việt Nam ghi 955 Nm trong hồ sơ ra mắt; nguồn toàn cầu có thể ghi 950 Nm. Không lấy sự khác biệt này để tự sửa hồ sơ địa phương hoặc áp cấu hình nước khác.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuGiá 7,99 tỷ là tham khảo trang bán hàng, không lấy giá ra mắt 7,61 tỷ năm 2024 làm giá hãng hiện hành. Chứng nhận bảo hành pin Việt Nam đúng VIN chưa thu thập đủ.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Giới hạn và điều kiện cần đối chiếuNguồn/giá kiểm tra ngày 04/10/2026; thời điểm kiểm tra không xác nhận năm sản xuất. Đây là phân tích tài liệu, không phải AutoTest đã lái thử hoặc bảo đảm nguồn còn giá vào ngày mua.Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử.
Dẫn động AWD; đúng cấu hình trong nguồn, không sao mẫu khác.V-Car dẫn động: 4MATICHạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn.
484 kW / 955 Nm; Hai mô-tơ điện, thuần điện.Trang bán hàng Việt Nam Star ghi kW độc lập; không tự chuyển 658 mã lực ra kW: Công suất cực đại: Lên đến 658 mã lực (484 kW).Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn.
Pin: 118 kWh.Bài ra mắt Việt Nam 10/10/2024; pin khả dụng không phải gross: dung lượng khả dụng 118 kWhHạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn.
Sạc DC tối đa (AC 22 kW): 200 kW.Bài ra mắt Việt Nam; đỉnh DC, không phải công suất duy trì: công suất tối đa ở mức 200 kWHạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn.
0–100 km/h: 4.4 s.V-Car phiên bản EQS 680 SUV Việt Nam 2024; không lấy EQS 500 SUV: Thời gian tăng tốc từ 0-100 km/h (giây) 4,4Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn.
WLTP 559–611 km theo hồ sơ ra mắt Việt Nam, không cam kết thực tế.Ra mắt Việt Nam: khoảng WLTP 559–611 km, lấy đầu trên, không cam kết thực tế: quãng đường từ 559 đến 611 km sau một lần sạc đầy (theo tiêu chuẩn WLTP)Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn.
Mercedes-Maybach EQS 680 SUV — Bảo hành pin/ắc quy: Chưa có chứng nhận/điều khoản bảo hành riêng bộ phận pin đúng cấu hình và VIN Việt Nam. Không suy từ bảo hành toàn xe hoặc quy định mở rộng; cần xác nhận pin cao áp/48 V/12 V và điều kiện loại trừ đúng xe.Chưa có bằng chứng đủ rõ cho đúng thời điểm mua/đăng ký và phiên bản; cần xác nhận trong sổ bảo hành.Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.
Mercedes-Maybach EQS 680 SUV — Bảo hành xe: Mercedes-Benz Việt Nam: xe mới bảo hành 3 năm không giới hạn quãng đường, từ ngày giao hoặc đăng ký đầu tiên nếu trước đó. Quyền còn lại và bộ phận cụ thể theo VIN/sổ bảo hành, không bắt đầu lại khi đổi chủ.Bảo hành xe mới: 3 năm; có hiệu lực từ ngày giao/đăng ký đầu tiên, không giới hạn km. Đọc đầy đủ điều kiện và loại trừ trong tài liệu nguồn, cùng sổ bảo hành đúng VIN.Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn.

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 1 phiên bản theo giá và thông số chính

Phiên bảnGiá tham khảo có nguồnHệ dẫn độngCông suấtMô-men xoắnPinPhạm viSạc DCSạc AC0-100
Mercedes-Maybach EQS 680 SUV₫7,990,000,000Dẫn động 4 bánh484 kW955 Nm118 kWh611 km200 kW22 kW4.4 s

Bảng trả góp tham khảo

Mercedes-Maybach EQS 680 SUV trả góp khoảng 96.703.598 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 8 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 1.6 tỷ đ6.4 tỷ đ198.830.946 đ154.551.541 đ128.082.567 đ110.518.398 đ
25% · 2 tỷ đ6 tỷ đ186.404.012 đ144.892.070 đ120.077.407 đ103.610.998 đ
30% · 2.4 tỷ đ5.6 tỷ đ173.977.078 đ135.232.599 đ112.072.246 đ96.703.598 đ
35% · 2.8 tỷ đ5.2 tỷ đ161.550.144 đ125.573.127 đ104.067.086 đ89.796.198 đ
40% · 3.2 tỷ đ4.8 tỷ đ149.123.210 đ115.913.656 đ96.061.926 đ82.888.798 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)171.419.873 đ132.637.732 đ109.433.467 đ94.017.936 đ
7,5% (thị trường)173.977.078 đ135.232.599 đ112.072.246 đ96.703.598 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)177.855.905 đ139.182.042 đ116.101.481 đ100.816.829 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
Mercedes-Maybach EQS 680 SUV8 tỷ đ173.977.078 đ135.232.599 đ112.072.246 đ96.703.598 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

Dẫn động AWD; đúng cấu hình trong nguồn, không sao mẫu khác.484 kW / 955 Nm; Hai mô-tơ điện, thuần điện.Pin: 118 kWh.Sạc DC tối đa (AC 22 kW): 200 kW.0–100 km/h: 4.4 s.WLTP 559–611 km theo hồ sơ ra mắt Việt Nam, không cam kết thực tế.

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

118 kWh là dung lượng gross hay khả dụng?

Bài ra mắt Việt Nam của Whatcar ghi dung lượng khả dụng 118 kWh. Trang không gọi đó là gross hoặc dùng số pin EQS 500 để thay thế.

DC 200 kW có duy trì suốt lần sạc không?

Không. Đó là công suất tối đa được tài liệu ra mắt nêu. Công suất thực phụ thuộc SOC, nhiệt độ, trạm và giới hạn xe; không suy thời gian sạc bằng dung lượng chia 200.

Bảo hành pin có chắc 10 năm/250.000 km tại Việt Nam?

Chưa đủ chứng nhận pin đúng mẫu và VIN Việt Nam để xác nhận. Điều khoản xe mới 3 năm không giới hạn km là phần khác; cần chứng nhận pin và điều kiện suy giảm dung lượng riêng.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Mercedes-Maybach EQS 680 2026 có tốt không? Giá 7,61 tỷ
Xe điệnMercedes-Maybach

Mercedes-Maybach EQS 680 2026 có tốt không? Giá 7,61 tỷ

Mercedes-Maybach EQS 680 SUV giá từ 7,61 tỷ, AWD 484 kW và phạm vi công bố tới 600 km. Xem lăn bánh, sạc và cấu hình theo VIN.

Sam1 thg 9, 2026
VF 7 Eco hay Plus: giá, lăn bánh và khoản vay nên chọn
Xe điệnVinFast

VF 7 Eco hay Plus: giá, lăn bánh và khoản vay nên chọn

VF 7 Eco/Plus: thống nhất giá lăn bánh, xác nhận FWD/AWD, so trần kính, tháng trả cao nhất, hạn sạc miễn phí và chi phí dùng 5 năm.

Ban biên tập AutoTest24 thg 8, 2026
Kia Sportage cũ có nên mua không? Chọn 2.0G, 2.0D hay 1.6T
Xe cũKia

Kia Sportage cũ có nên mua không? Chọn 2.0G, 2.0D hay 1.6T

Kia Sportage cũ nên chọn 2.0G, 2.0D hay 1.6T AWD? Xem giá theo đời/động cơ, chi phí đến tay và checklist hộp số, diesel, ADAS.

Sam2 thg 9, 2026
Đăng ký xe ô tô mới 2026: Thủ tục, chi phí và thời gian
Cẩm nang

Đăng ký xe ô tô mới 2026: Thủ tục, chi phí và thời gian

Hướng dẫn đăng ký xe ô tô mới 2026: giấy tờ cần chuẩn bị, quy trình, lệ phí biển số theo khu vực và thời gian nhận biển.

Sam23 thg 8, 2026
Honda Vision 2026 có tốt không? Giá, eSP 110 và có nên mua
Đánh giá

Honda Vision 2026 có tốt không? Giá, eSP 110 và có nên mua

Vision eSP 110cc, 1,82 L/100 km, giá 31,5–36,8 triệu; xăng ~419 nghìn/tháng tại 1.000 km — đánh giá tay ga phổ thông Honda (31/08/2026).

Sam25 thg 8, 2026
BYD Seal 2026 có tốt không? Advanced hay Performance
Xe điện

BYD Seal 2026 có tốt không? Advanced hay Performance

BYD Seal có hai bản Advanced 1,119 tỷ và Performance 1,359 tỷ; xem thông số, lăn bánh, điện năng và TCO 5 năm có công thức.

Sam26 thg 8, 2026
Pin xe điện cũ SOH bao nhiêu thì nên mua? Đặt ngưỡng theo tuyến
Xe cũ

Pin xe điện cũ SOH bao nhiêu thì nên mua? Đặt ngưỡng theo tuyến

Không có một ngưỡng SOH chung cho mọi EV. Hãy xác minh phương pháp đo, năng lượng dùng được, tuyến, sạc dự phòng và bảo hành trước khi mua.

Sam5 thg 9, 2026
Kia Carens Clavis vs Mitsubishi Xpander: 7 chỗ, lăn bánh và góp
Cẩm nang

Kia Carens Clavis vs Mitsubishi Xpander: 7 chỗ, lăn bánh và góp

So Clavis Deluxe/Luxury với Xpander AT Premium MY26: ADAS, sáu túi khí, ưu đãi tháng 10, lăn bánh theo vùng, góp 20/30/50% và ngân sách 5 năm có giả định rõ.

Ban biên tập AutoTest4 thg 10, 2026
Mitsubishi Xpander 2026 có tốt không? MPV 7 chỗ
Đánh giáMitsubishi

Mitsubishi Xpander 2026 có tốt không? MPV 7 chỗ

Xpander MT 568M–Cross 699M, 4AT; túi khí 2/2/6/6 theo bản; OTD MT HN 652,734M (7 chỗ 2,574M) — không 555M/4 túi Premium (01/09/2026).

Sam17 thg 8, 2026
Lynk & Co 02 2026 có tốt không? Giá Pro và Halo
Xe điện

Lynk & Co 02 2026 có tốt không? Giá Pro và Halo

Lynk & Co 02 giá 818–898 triệu, pin 66 kWh và 435 km WLTP; so Pro/Halo, lăn bánh, sạc 150 kW, bảo hành và đối thủ để chọn xe.

Sam26 thg 8, 2026

Liên kết liên quan