
Mercedes-Maybach
Mercedes-Maybach EQS 680 SUV 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam
SUV · SUV điện siêu sang cỡ lớn · 2026 · Đang bán tại Việt Nam
Mercedes-Maybach EQS 680 SUV giá 7,61 tỷ đồng, dùng hai mô-tơ 4MATIC AWD 484 kW/955 Nm, pin 118 kWh, DC 200 kW và tăng tốc 0-100 km/h trong 4,4 giây. Tài liệu Mercedes công bố phạm vi 559-611 km WLTP tùy nguồn/cấu hình.
Giá niêm yết
₫7,610,000,000
Đã xác minh 4/9/2026
Phiên bản đang bán
1
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Điện
Quãng đường điện
611 km
Mercedes-Maybach EQS 680 SUV
Phạm vi tối đa
611 km
Tiêu chuẩn WLTP; nguồn Mercedes công bố 559-611 km tùy cấu hình
Dung lượng pin
118 kWh
Số ghế
5 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết
₫7,610,000,000
- Mercedes-Maybach EQS 680 SUV₫7,610,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuMercedes-Maybach
- Phân khúcSUV điện siêu sang cỡ lớn
- Hệ dẫn độngĐiện
- Động cơHai mô-tơ điện 4MATIC
- Phạm viTối đa 611 km
- Công suấtTối đa 484 kW
Bảo hành
- Xe3 năm / không giới hạn km
- Pin10 năm / 250k km
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
Phạm vi và tiêu chuẩn thử
✓ Xác minh từ hãng
Mercedes-Maybach EQS 680 SUV 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?
Mercedes-Maybach EQS 680 SUV giá 7,61 tỷ đồng, dùng hai mô-tơ 4MATIC AWD 484 kW/955 Nm, pin 118 kWh, DC 200 kW và tăng tốc 0-100 km/h trong 4,4 giây. Tài liệu Mercedes công bố phạm vi 559-611 km WLTP tùy nguồn/cấu hình. Số liệu trên trang đối chiếu phiên bản đang bán tại Việt Nam, không phải bài lái thử.
Nguồn dữ liệu: Mercedes-Benz Vietnam - Mercedes-Maybach EQS SUV
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Giới thượng lưu tìm kiếm trải nghiệm SUV điện siêu sang với đặc quyền thương hiệu Maybach.
Điểm mạnh đã xác minh
Vị thế độc tôn trong phân khúc SUV điện siêu sang tại Việt Nam; nội thất thủ công đẳng cấp Maybach; hệ dẫn động 4MATIC mạnh mẽ; sạc nhanh DC 200 kW.
Hạn chế cần cân nhắc
Giá bán rất cao 7,61 tỷ đồng; hạ tầng sạc công cộng tại Việt Nam còn hạn chế so với tiềm năng của xe.
Mercedes-Maybach EQS 680 SUV tại Việt Nam đang bán bản Mercedes-Maybach EQS 680 SUV, giá niêm yết ₫7.610.000.000. Hệ dẫn động Điện. Phù hợp giới thượng lưu tìm kiếm trải nghiệm SUV điện siêu sang với đặc quyền thương hiệu Maybach.
Hiệu năng từng phiên bản Mercedes-Maybach EQS 680 SUV như thế nào?
Mercedes-Maybach EQS 680 SUV tại Việt Nam đang bán bản Mercedes-Maybach EQS 680 SUV, hệ Điện, công suất 484 kW.
| Thông số | Mercedes-Maybach EQS 680 SUV |
|---|---|
| Hệ dẫn động | Điện |
| Công suất (kW) | 484 kW |
| Mô-men xoắn | 955 |
| 0–100 km/h | 4.4 giây |
| Tốc độ tối đa | 210 km/h |
| Quãng đường điện (km) | 611 km |
Nguồn dữ liệu: Mercedes-Benz Vietnam - Mercedes-Maybach EQS SUV
Mercedes-Maybach EQS 680 SUV các bản hiện bán tại Việt Nam cùng hệ Điện 484 kW; chọn phiên bản theo trang bị và giá, không phải hiệu năng.
Kích thước và không gian sử dụng của Mercedes-Maybach EQS 680 SUV ra sao?
Kích thước Mercedes-Maybach EQS 680 SUV tại Việt Nam thống nhất giữa các phiên bản: dài 5125 mm, khoang hành lý 440 lít, 5 chỗ.
| Thông số | Mercedes-Maybach EQS 680 SUV |
|---|---|
| Chiều dài (mm) | 5125 mm |
| Chiều rộng (mm) | 2034 mm |
| Chiều cao (mm) | 1721 mm |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 3210 mm |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 440 lít |
| Khối lượng (kg) | 3080 kg |
| Số chỗ ngồi | 5 chỗ |
Nguồn dữ liệu: Mercedes-Benz Vietnam - Mercedes-Maybach EQS SUV
Khoang hành lý 440 lít; nên đo hành lý thực tế và ngồi thử hàng sau nếu đây là yếu tố quyết định khi mua tại Việt Nam.
Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của Mercedes-Maybach EQS 680 SUV
Mercedes-Maybach EQS 680 SUV tại Việt Nam dùng hệ Điện, pin 118 kWh, hộp số Single-speed, 4MATIC AWD, dẫn động AWD.
| Thông số | Mercedes-Maybach EQS 680 SUV |
|---|---|
| Hộp số | Single-speed, 4MATIC AWD |
| Dẫn động | AWD |
| Pin (kWh) | 118 kWh |
Nguồn dữ liệu: Mercedes-Benz Vietnam - Mercedes-Maybach EQS SUV
Mercedes-Maybach EQS 680 SUV là xe điện tại Việt Nam (pin 118 kWh); cần xem điểm sạc nhà/cơ quan và quãng đường thực tế trước khi đặt cọc.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Giá và phiên bản tại Việt Nam | Mercedes-Benz Vietnam - Mercedes-Maybach EQS SUV | Thị trường Việt Nam |
| Đối chiếu giá công bố trên truyền thông Việt Nam | Nguồn thị trường Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
| Thông số kỹ thuật | Mercedes-Maybach Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 1 phiên bản theo giá và thông số chính
| Phiên bản | Giá chính thức | Hệ dẫn động | Công suất | Mô-men xoắn | Pin | Phạm vi | Sạc DC | Sạc AC | 0-100 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mercedes-Maybach EQS 680 SUV | ₫7,610,000,000 | Dẫn động 4 bánh | 484 kW | 955 Nm | 118 kWh | 611 km | 200 kW | 22 kW | 4.4 s |
Bảng trả góp tham khảo
Mercedes-Maybach EQS 680 SUV trả góp khoảng 92.104.428 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 7.6 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 1.5 tỷ đ | 6.1 tỷ đ | 189.374.656 đ | 147.201.155 đ | 121.991.031 đ | 105.262.204 đ |
| 25% · 1.9 tỷ đ | 5.7 tỷ đ | 177.538.740 đ | 138.001.083 đ | 114.366.592 đ | 98.683.316 đ |
| 30% · 2.3 tỷ đ | 5.3 tỷ đ | 165.702.824 đ | 128.801.011 đ | 106.742.152 đ | 92.104.428 đ |
| 35% · 2.7 tỷ đ | 4.9 tỷ đ | 153.866.908 đ | 119.600.938 đ | 99.117.713 đ | 85.525.540 đ |
| 40% · 3 tỷ đ | 4.6 tỷ đ | 142.030.992 đ | 110.400.866 đ | 91.493.273 đ | 78.946.653 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 163.267.238 đ | 126.329.554 đ | 104.228.872 đ | 89.546.495 đ |
| 7,5% (thị trường) | 165.702.824 đ | 128.801.011 đ | 106.742.152 đ | 92.104.428 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 169.397.176 đ | 132.562.621 đ | 110.579.758 đ | 96.022.036 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| Mercedes-Maybach EQS 680 SUV | 7.6 tỷ đ | 165.702.824 đ | 128.801.011 đ | 106.742.152 đ | 92.104.428 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- Mercedes-Benz Vietnam - Mercedes-Maybach EQS SUVNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/9/2026
- Mercedes-Benz Vietnam - current price listNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/9/2026
Kiểm tra lần cuối 19/8/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
Mercedes-Maybach Eqs 680 xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
Mercedes-Maybach Eqs 680 chạy được bao nhiêu km?
Tối đa 611 km (WLTP; nguồn Mercedes công bố 559-611 km tùy cấu hình), tùy phiên bản.
Tính khoản trả góp Mercedes-Maybach Eqs 680 như thế nào?
Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.
Tôi có thể đặt lái thử Mercedes-Maybach Eqs 680 không?
Gửi biểu mẫu yêu cầu báo giá, chúng tôi sẽ kết nối bạn với đại lý ủy quyền gần nhất.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Mercedes-Maybach EQS 680 2026 có tốt không? Giá 7,61 tỷ
Mercedes-Maybach EQS 680 SUV giá từ 7,61 tỷ, AWD 484 kW và phạm vi công bố tới 600 km. Xem lăn bánh, sạc và cấu hình theo VIN.

Ford Mustang Mach-E 2026 có tốt không? Giá mới và gói sạc
Mustang Mach-E Premium AWD giá 1,699 tỷ, pin usable 88 kWh và 550 km WLTP. Xem lăn bánh, sạc, gói 50 triệu và bảo hành.

Toyota Fortuner 2026 có tốt không? Giá 1,055–1,395 tỷ
Fortuner 7 chỗ 1,055–1,395 tỷ; OTD HN entry 1,198,174M (gói 2,574M) — không 1,22B/2,1813M; doanh số 7M ~964 (01/09/2026).

VinFast VF 5 cũ có nên mua không? Kiểm tra pin trước khi mua
VF 5 cũ giá rao 260–490 triệu theo đời; hướng dẫn khóa pin mua/thuê, SOH gắn VIN, lịch sử xe dịch vụ, bảo hành, sạc và ngân sách năm đầu

Mazda Việt Nam: danh mục, giá, doanh số và cách chọn xe
Phân tích Mazda Việt Nam theo danh mục xe, dữ liệu giá, doanh số CX-5, bảo hành và cách kiểm chứng phiên bản trước khi mua.

VinFast VF 8 thế hệ mới 2026 có tốt không? Giá và chi phí
VinFast VF 8 thế hệ mới giá 999 triệu, lăn bánh 1,001–1,015 tỷ, pin 60,13 kWh và 480–500 km NEDC; phân biệt với VF 8 đời cũ.

Honda SH160i 2026 có tốt không? Giá, phiên bản và cách chọn
Đánh giá Honda SH160i 2026 theo bốn phiên bản, giá đề xuất, ABS hai bánh, HSTC, TFT 4,2 inch, yên 799 mm và bài thử trước khi mua.

Xe cũ mất lịch sử bảo dưỡng có nên mua? Cách dựng baseline
Xe cũ thiếu lịch sử không tự động phải bỏ, nhưng cần dựng lại mốc bằng VIN, kiểm tra chất lỏng, lỗi, hạng mục theo tuổi/km và báo giá nền.

Chọn ô tô theo ngân sách: từ giá đến tay đến chi phí 5 năm
Bản đồ chọn xe theo tổng ngân sách: tách giá niêm yết, đăng ký, năng lượng, bảo hiểm và quỹ dự phòng trước khi chốt mẫu xe.

VinFast VF 3 Eco và Plus: nên mua bản nào?
So sánh VF 3 Eco và Plus theo giá niêm yết/giá ưu đãi, camera, gương điện, kết nối, 4 chỗ hai cửa, tầm công bố, chi phí sạc, bảo hành và doanh số đúng phạm vi
