Porsche Cayenne EV (2026)

Porsche

Porsche Cayenne EV (2026) 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam

SUV · E · 2026 · Đang bán tại Việt Nam

Cayenne Electric có 6 cấu hình SUV và Coupé, tất cả đều AWD. Bản thường 325 kW, S 490 kW và Turbo 850 kW; phạm vi ECE thay đổi 669-717 km, giá 4,72-6,41 tỷ đồng.

Giá niêm yết

₫4,720,000,000 – ₫6,410,000,000

Đã xác minh 4/9/2026

Phiên bản đang bán

6

Các phiên bản có sẵn

Hệ dẫn động

Điện

Quãng đường điện

717 km

Porsche Cayenne Turbo Electric

Phạm vi tối đa

717 km

Tiêu chuẩn ECE combined

Dung lượng pin

113 kWh

Số ghế

5 chỗ

Tổng quan giá

Giá niêm yết

₫4,720,000,000 – ₫6,410,000,000

  • Porsche Cayenne Electric₫4,720,000,000
  • Porsche Cayenne S Electric₫4,930,000,000
  • Porsche Cayenne Turbo Electric₫6,320,000,000
  • Porsche Cayenne Coupé Electric₫4,820,000,000
  • Porsche Cayenne S Coupé Electric₫5,040,000,000
  • Porsche Cayenne Turbo Coupé Electric₫6,410,000,000

Điểm nổi bật

  • Thương hiệuPorsche
  • Phân khúcE
  • Hệ dẫn độngĐiện
  • Động cơMô-tơ điện; kiến trúc 800V
  • Phạm viTối đa 717 km
  • Công suấtTối đa 850 kW

Bảo hành

  • Xe3 năm / 100k km
  • Pin8 năm / 160k km

Mức độ sẵn sàng dữ liệu

Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.

Giá hiện tại

✓ Xác minh từ hãng

Tên phiên bản

✓ Xác minh từ hãng

Thông số chính

✓ Xác minh từ hãng

Phạm vi và tiêu chuẩn thử

✓ Xác minh từ hãng

Porsche Cayenne EV (2026) 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?

Cayenne Electric có 6 cấu hình SUV và Coupé, tất cả đều AWD. Bản thường 325 kW, S 490 kW và Turbo 850 kW; phạm vi ECE thay đổi 669-717 km, giá 4,72-6,41 tỷ đồng. Số liệu trên trang đối chiếu phiên bản đang bán tại Việt Nam, không phải bài lái thử.

Nguồn dữ liệu: Porsche Việt Nam

Tóm tắt nhanh

Phù hợp với

Gia đình cần SUV điện cỡ lớn AWD, hiệu năng cao và sạc siêu nhanh.

Điểm mạnh đã xác minh

Sáu cấu hình; DC 390 kW; pin 113 kWh; không gian lớn.

Hạn chế cần cân nhắc

Xe nặng và lớn; giá/tùy chọn cao; cần hạ tầng sạc phù hợp.

Porsche Cayenne EV (2026) tại Việt Nam đang bán 4 phiên bản: Porsche Cayenne Electric, Porsche Cayenne S Electric, Porsche Cayenne Turbo Electric và Porsche Cayenne Coupé Electric, giá niêm yết ₫4.720.000.000–₫6.410.000.000. Hệ dẫn động Điện. Phù hợp gia đình cần SUV điện cỡ lớn AWD, hiệu năng cao và sạc siêu nhanh.

Hiệu năng từng phiên bản Porsche Cayenne EV (2026) như thế nào?

Porsche Cayenne EV (2026) tại Việt Nam có 4 phiên bản (Porsche Cayenne Electric, Porsche Cayenne S Electric, Porsche Cayenne Turbo Electric và Porsche Cayenne Coupé Electric); hệ dẫn động Điện; công suất 325–850 kW.

Hiệu năng Porsche Cayenne EV (2026) Việt Nam năm 2026
Thông sốPorsche Cayenne ElectricPorsche Cayenne S ElectricPorsche Cayenne Turbo ElectricPorsche Cayenne Coupé Electric
Hệ dẫn độngĐiệnĐiệnĐiệnĐiện
Công suất (kW)325 kW490 kW850 kW325 kW
Mô-men xoắn8358351500835
0–100 km/h4.8 giây3.8 giây2.5 giây4.8 giây
Tốc độ tối đa230 km/h230 km/h230 km/h230 km/h
Mức tiêu thụTheo cấu hình và chu trình ECE/WLTPTheo cấu hình và chu trình ECE/WLTPTheo cấu hình và chu trình ECE/WLTPTheo cấu hình và chu trình ECE/WLTP
Quãng đường điện (km)691 km705 km669 km703 km

Nguồn dữ liệu: Porsche Việt Nam

Công suất từ 325 kW (Porsche Cayenne Electric) đến 850 kW (Porsche Cayenne Turbo Electric). Chọn bản theo nhu cầu vận hành tại Việt Nam, không chỉ nhìn giá khởi điểm.

Kích thước và không gian sử dụng của Porsche Cayenne EV (2026) ra sao?

Kích thước Porsche Cayenne EV (2026) tại Việt Nam thống nhất giữa các phiên bản: dài 4985 mm, khoang hành lý 781 lít, 5 chỗ.

Kích thước và không gian Porsche Cayenne EV (2026) năm 2026
Thông sốPorsche Cayenne ElectricPorsche Cayenne S ElectricPorsche Cayenne Turbo ElectricPorsche Cayenne Coupé Electric
Chiều dài (mm)4985 mm4985 mm4985 mm4985 mm
Chiều rộng (mm)1980 mm1980 mm1980 mm1980 mm
Chiều cao (mm)1674 mm1674 mm1674 mm1674 mm
Chiều dài cơ sở (mm)3023 mm3023 mm3023 mm3023 mm
Dung tích khoang hành lý (lít)781 lít781 lít781 lít781 lít
Khối lượng (kg)2525 kg2525 kg2525 kg2525 kg
Số chỗ ngồi5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ

Nguồn dữ liệu: Porsche Việt Nam

Khoang hành lý 781 lít; nên đo hành lý thực tế và ngồi thử hàng sau nếu đây là yếu tố quyết định khi mua tại Việt Nam.

Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của Porsche Cayenne EV (2026)

Porsche Cayenne EV (2026) tại Việt Nam dùng hệ Điện, pin 113 kWh, hộp số Hộp số 1 cấp, AWD, dẫn động AWD.

Hệ truyền động Porsche Cayenne EV (2026) 2026
Thông sốPorsche Cayenne ElectricPorsche Cayenne S ElectricPorsche Cayenne Turbo ElectricPorsche Cayenne Coupé Electric
Hộp sốHộp số 1 cấp, AWDHộp số 1 cấp, AWDHộp số 1 cấp, AWDHộp số 1 cấp, AWD
Dẫn độngAWDAWDAWDAWD
Pin (kWh)113 kWh113 kWh113 kWh113 kWh

Nguồn dữ liệu: Porsche Việt Nam

Porsche Cayenne EV (2026) là xe điện tại Việt Nam (pin 113 kWh); cần xem điểm sạc nhà/cơ quan và quãng đường thực tế trước khi đặt cọc.

Chênh lệch giá các phiên bản tại Việt Nam

Phiên bản cơ bảnPorsche Cayenne Electric₫4.720.000.000
+₫1.600.000.000 (+33.9%)
Phiên bản cao hơnPorsche Cayenne Turbo Electric₫6.320.000.000

Chênh lệch ₫1.600.000.000, tương đương tăng khoảng 33.9% so với bản khởi điểm tại Việt Nam:

  • Công suất từ 325 kW lên 850 kW
  • Bản Porsche Cayenne Turbo Electric đắt hơn ₫1.600.000.000 so với bản Porsche Cayenne Electric tại Việt Nam; nên xin báo giá đại lý trước khi đặt cọc

Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra

Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.

Claim Ledger — Porsche Việt Nam
Thông tinNguồnPhạm vi
Giá và phiên bản tại Việt NamPorsche Việt NamThị trường Việt Nam
Thông số kỹ thuậtPorsche Việt NamThị trường Việt Nam

So sánh mẫu và liên kết liên quan

So sánh phiên bản

So sánh 6 phiên bản theo giá và thông số chính

Phiên bảnGiá chính thứcHệ dẫn độngCông suấtMô-men xoắnPinPhạm viSạc DCSạc AC0-100
Porsche Cayenne Electric₫4,720,000,000Dẫn động 4 bánh325 kW835 Nm113 kWh691 km390 kW22 kW4.8 s
Porsche Cayenne S Electric₫4,930,000,000Dẫn động 4 bánh490 kW835 Nm113 kWh705 km390 kW22 kW3.8 s
Porsche Cayenne Turbo Electric₫6,320,000,000Dẫn động 4 bánh850 kW1500 Nm113 kWh669 km390 kW22 kW2.5 s
Porsche Cayenne Coupé Electric₫4,820,000,000Dẫn động 4 bánh325 kW835 Nm113 kWh703 km390 kW22 kW4.8 s
Porsche Cayenne S Coupé Electric₫5,040,000,000Dẫn động 4 bánh490 kW835 Nm113 kWh717 km390 kW22 kW3.8 s
Porsche Cayenne Turbo Coupé Electric₫6,410,000,000Dẫn động 4 bánh850 kW1500 Nm113 kWh682 km390 kW22 kW2.5 s

Bảng trả góp tham khảo

Porsche Cayenne EV (2026) trả góp khoảng 57.126.531 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm

Giá tham chiếu từ 4.7 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)

Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)

Trả trướcSố tiền vay36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
20% · 944 triệu đ3.8 tỷ đ117.457.080 đ91.299.534 đ75.663.294 đ65.287.464 đ
25% · 1.2 tỷ đ3.5 tỷ đ110.116.012 đ85.593.313 đ70.934.338 đ61.206.998 đ
30% · 1.4 tỷ đ3.3 tỷ đ102.774.945 đ79.887.092 đ66.205.382 đ57.126.531 đ
35% · 1.7 tỷ đ3.1 tỷ đ95.433.877 đ74.180.871 đ61.476.426 đ53.046.065 đ
40% · 1.9 tỷ đ2.8 tỷ đ88.092.810 đ68.474.650 đ56.747.470 đ48.965.598 đ

Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)

Lãi suất năm36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi)101.264.306 đ78.354.204 đ64.646.554 đ55.540.007 đ
7,5% (thị trường)102.774.945 đ79.887.092 đ66.205.382 đ57.126.531 đ
9,0% (cao / công ty tài chính)105.066.317 đ82.220.180 đ68.585.606 đ59.556.375 đ

Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)

Phiên bảnGiá36 tháng48 tháng60 tháng72 tháng
Porsche Cayenne Electric4.7 tỷ đ102.774.945 đ79.887.092 đ66.205.382 đ57.126.531 đ
Porsche Cayenne S Electric4.9 tỷ đ107.347.559 đ83.441.391 đ69.150.961 đ59.668.178 đ
Porsche Cayenne Turbo Electric6.3 tỷ đ137.613.909 đ106.967.462 đ88.647.885 đ76.491.457 đ
Porsche Cayenne Coupé Electric4.8 tỷ đ104.952.380 đ81.579.615 đ67.608.039 đ58.336.839 đ
Porsche Cayenne S Coupé Electric5 tỷ đ109.742.738 đ85.303.166 đ70.693.883 đ60.999.516 đ
Porsche Cayenne Turbo Coupé Electric6.4 tỷ đ139.573.601 đ108.490.733 đ89.910.275 đ77.580.734 đ

Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).

Trang bị nổi bật

6 cấu hình SUV/CoupéTất cả đều AWDBản thường: 325 kWS: 490 kW, 0-100 km/h 3,8 giâyTurbo: 850 kW, 0-100 km/h 2,5 giâyPin 113 kWh, DC 390 kW

Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra

Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.

Nội dung liên quan

Xe tương tự

Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam

Nhận xét của chủ xe

Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.

Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.

Chia sẻ trải nghiệm của bạn

Nhận xét được kiểm duyệt trước khi đăng — vui lòng cung cấp thông tin chính xác.

Điểm (chỉ để xếp hạng nội bộ)
4.0

Câu hỏi thường gặp

Porsche Cayenne EV xem thông số và phiên bản ở đâu?

Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.

Porsche Cayenne EV chạy được bao nhiêu km?

Tối đa 717 km (ECE combined), tùy phiên bản.

Tính khoản trả góp Porsche Cayenne EV như thế nào?

Dùng công cụ tính khoản vay trên trang này với giá phiên bản đã đối chiếu, rồi so sánh đề xuất từ đại lý trước khi đặt cọc.

Tôi có thể đặt lái thử Porsche Cayenne EV không?

Gửi biểu mẫu yêu cầu báo giá, chúng tôi sẽ kết nối bạn với đại lý ủy quyền gần nhất.

Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích

10

Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Porsche Taycan 2027 có tốt không? Chọn bản nào trong 14 cấu hình
Xe điệnPorsche

Porsche Taycan 2027 có tốt không? Chọn bản nào trong 14 cấu hình

Porsche Taycan MY2027 có 14 cấu hình giá 4,82–9,74 tỷ, phạm vi 545–651 km ECE và sạc 320 kW. So bản, pin và lăn bánh.

Sam1 thg 9, 2026
Porsche Cayenne Electric 2026 có tốt không? 6 bản điện và sạc 400 kW
Xe điệnPorsche

Porsche Cayenne Electric 2026 có tốt không? 6 bản điện và sạc 400 kW

Cayenne Electric 2026 có 6 cấu hình giá từ 4,72 tỷ, phạm vi theo chuẩn ECE và sạc tới 390 kW. Xem lăn bánh, pin và bản phù hợp.

Sam1 thg 9, 2026
Mitsubishi Xpander cũ có nên mua không? Năm nào đáng mua?
Xe cũMitsubishi

Mitsubishi Xpander cũ có nên mua không? Năm nào đáng mua?

Xpander cũ 330–630 triệu (08/2026). Xpander thường facelift 06/2022; Cross là dòng riêng từ 2020 (gầm 225 mm); ưu tiên đời 2020–2021 bản AT.

Sam20 thg 8, 2026
VinFast Minio Green 2026 có tốt không? Xe 188 triệu dùng ra sao
Xe điệnVinFast

VinFast Minio Green 2026 có tốt không? Xe 188 triệu dùng ra sao

Minio Green giá 188 triệu, pin usable 18,3 kWh và 210 km NEDC. Xem lăn bánh 2026, sạc, bảo hành và phạm vi hoạch định.

Sam1 thg 9, 2026
Kiểm tra xe cũ trước khi mua 2026: Checklist và điểm cần xem
Cẩm nang

Kiểm tra xe cũ trước khi mua 2026: Checklist và điểm cần xem

Checklist kiểm tra xe cũ trước khi mua tại Việt Nam: khung vỏ, máy, hộp số, pháp lý, Odo và giấy tờ; tránh xe tai nạn, ngập nước (kiểm tra 28/08/2026).

Sam28 thg 8, 2026
Mitsubishi Xforce 2026 có tốt không? GLX 605M
Đánh giá

Mitsubishi Xforce 2026 có tốt không? GLX 605M

Xforce GLX 605M, Luxury 665M, Ultimate 720M; gầm 219–222 mm — không 599–705M/Exceed cũ; OTD HN ~693,78M Calculated (01/09/2026).

Sam22 thg 8, 2026
Toyota Yaris Cross cũ có nên mua không? Chọn bản xăng hay HEV
Xe cũToyota

Toyota Yaris Cross cũ có nên mua không? Chọn bản xăng hay HEV

Yaris Cross cũ nên chọn xăng hay HEV? Xem 95 tin đã lọc, ma trận giá theo hệ truyền động, điểm hòa vốn và chi phí vận hành 5 năm.

Sam2 thg 9, 2026
Geely EX2 2026 có tốt không? Giá Pro, Max và pin 39,4 kWh
Xe điện

Geely EX2 2026 có tốt không? Giá Pro, Max và pin 39,4 kWh

Geely EX2 giá 459–499 triệu, pin LFP 39,4 kWh và 395 km NEDC; sửa thông số cũ, so Pro/Max, lăn bánh, sạc và chi phí.

Sam26 thg 8, 2026
Kia Việt Nam 2026: Danh mục xe niêm yết và giá tham chiếu
Cẩm nang

Kia Việt Nam 2026: Danh mục xe niêm yết và giá tham chiếu

Kia VN 2026: Morning 439M, Seltos từ 549M, Sportage/Carnival — khớp giá GLB AutoTest, không gộp xe thương mại vào đếm 12 mẫu, 30/08/2026.

Sam20 thg 8, 2026
Toyota Vios có tốt không? Chọn E MT, E CVT hay G CVT
Đánh giáToyota

Toyota Vios có tốt không? Chọn E MT, E CVT hay G CVT

Đánh giá Toyota Vios Việt Nam theo 3 bản giá 458/488/545 triệu: thông số, nhiên liệu, an toàn, OTD, lái thử, chi phí và điều kiện chọn bản

Sam17 thg 8, 2026

Liên kết liên quan