
Porsche
Porsche Cayenne Electric Việt Nam: SUV hay Coupé, thường hay Turbo?
SUV · E · Đang bán tại Việt Nam
Porsche Cayenne EV tại Việt Nam: 4.720 triệu đồng–6.410 triệu đồng. Cayenne Electric đã có cấu hình Việt Nam trên nguồn hãng, nên không nên nhầm với Cayenne E-Hybrid. Sáu bản SUV/Coupé được đối chiếu, với giá tham khảo từ 4,72 tỷ đến 6,41 tỷ đồng và pin gross 113 kWh. Bản thường 325 kW, bản S 490 kW và Turbo 850 kW trong bảng là Overboost khi Launch Control hoạt động, không phải công suất liên tục. Nếu mục tiêu là đi xa với gia đình, ưu tiên kiểm tra chỗ sạc, kiểu thân xe và hành lý trước khi trả thêm cho Turbo. Phạm vi 717 km của S Coupé là ECE của cấu hình hãng, không phải cam kết đường thực hay phép so WLTP với hãng khác.
Giá niêm yết Việt Nam
₫4,720,000,000 – ₫6,410,000,000
Đã xác minh 4/10/2026
Phiên bản đang bán
6
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Điện
Công suất công bố lớn nhất
850 kW
Đọc phạm vi động cơ, mô-tơ hoặc hệ thống theo từng phiên bản trong bảng.
Phạm vi tối đa
717 km
Tiêu chuẩn ECE
Dung lượng pin
113 kWh
Số ghế
5 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết Việt Nam
₫4,720,000,000 – ₫6,410,000,000
- Porsche Cayenne Electric₫4,720,000,000
- Porsche Cayenne S Electric₫4,930,000,000
- Porsche Cayenne Turbo Electric₫6,320,000,000
- Porsche Cayenne Coupé Electric₫4,820,000,000
- Porsche Cayenne S Coupé Electric₫5,040,000,000
- Porsche Cayenne Turbo Coupé Electric₫6,410,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuPorsche
- Phân khúcE
- Hệ dẫn độngĐiện
- Động cơThuần điện — All-wheel-drive
- Phạm viTối đa 717 km
- Công suấtTối đa 850 kW
Bảo hành
- XePorsche Việt Nam công bố 4 năm không giới hạn km cho xe mới chính hãng: 3 năm bảo hành xe mới + 1 năm gia hạn, không phải 4 năm bảo hành cơ bản. Ngày bắt đầu, điều kiện, loại trừ và phạm vi gói theo sổ VIN; không áp tự động cho xe nhập ngoài kênh chính hãng.
- PinPin điện áp cao: 8 năm hoặc 160.000 km, điều kiện đến trước, theo điều khoản BEV do Porsche Việt Nam liên kết. Không có nghĩa mọi hao mòn hoặc suy giảm tự nhiên đều được thay pin miễn phí; lịch bảo dưỡng, loại trừ và ngày bắt đầu theo sổ VIN. Ngưỡng dung lượng thực: 80% trong 3 năm/60.000 km và 70% trong 8 năm/160.000 km theo điều kiện đo của đại lý; không phải cam kết giữ nguyên 100% dung lượng.
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
Phạm vi và tiêu chuẩn thử
✓ Xác minh từ hãng
Porsche Cayenne Electric Việt Nam: SUV hay Coupé, thường hay Turbo?
Porsche Cayenne EV tại Việt Nam: 4.720 triệu đồng–6.410 triệu đồng. Cayenne Electric đã có cấu hình Việt Nam trên nguồn hãng, nên không nên nhầm với Cayenne E-Hybrid. Sáu bản SUV/Coupé được đối chiếu, với giá tham khảo từ 4,72 tỷ đến 6,41 tỷ đồng và pin gross 113 kWh. Bản thường 325 kW, bản S 490 kW và Turbo 850 kW trong bảng là Overboost khi Launch Control hoạt động, không phải công suất liên tục. Nếu mục tiêu là đi xa với gia đình, ưu tiên kiểm tra chỗ sạc, kiểu thân xe và hành lý trước khi trả thêm cho Turbo. Phạm vi 717 km của S Coupé là ECE của cấu hình hãng, không phải cam kết đường thực hay phép so WLTP với hãng khác. Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
Nguồn dữ liệu: Porsche — Vietnam market-qualified manufacturer endpoint
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Nên cân nhắc bản thường hoặc S khi ưu tiên SUV điện và có thể sạc ở nhà/điểm quen thuộc. SUV và Coupé cần so khoang sau, mái xe, lối đỗ và nhu cầu đồ đạc. Turbo dành cho người chủ động muốn bậc hiệu năng cao hơn và đã chấp nhận tổng chi phí, không phải điều kiện cần để dùng xe điện.
Điểm mạnh đã xác minh
Nguồn cấu hình Việt Nam tách sáu lựa chọn kiểu thân xe/hiệu năng, nêu rõ pin gross và ECE. Giá trị công suất, phạm vi và kích thước được buộc vào đúng cấu hình; các thông số sạc không có dòng chứng minh riêng cho một bản sẽ không được suy từ bản Turbo.
Hạn chế cần cân nhắc
Mức DC 390 kW không xuất hiện cho mọi phiên bản trong nguồn đã kiểm tra; thời gian 16 phút cần đúng điều kiện sạc. Bảo hành pin theo điều khoản BEV tại Việt Nam là 8 năm hoặc 160.000 km, nhưng có ngưỡng dung lượng và loại trừ; hãy đọc sổ VIN thay vì coi mọi suy giảm là lỗi.
Cayenne Electric đã có cấu hình Việt Nam trên nguồn hãng, nên không nên nhầm với Cayenne E-Hybrid. Sáu bản SUV/Coupé được đối chiếu, với giá tham khảo từ 4,72 tỷ đến 6,41 tỷ đồng và pin gross 113 kWh. Bản thường 325 kW, bản S 490 kW và Turbo 850 kW trong bảng là Overboost khi Launch Control hoạt động, không phải công suất liên tục. Nếu mục tiêu là đi xa với gia đình, ưu tiên kiểm tra chỗ sạc, kiểu thân xe và hành lý trước khi trả thêm cho Turbo. Phạm vi 717 km của S Coupé là ECE của cấu hình hãng, không phải cam kết đường thực hay phép so WLTP với hãng khác.
Overboost, pin 113 kWh và phạm vi ECE nói gì về việc dùng xe?
Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.
| Hạng mục | Porsche Cayenne Electric | Porsche Cayenne S Electric | Porsche Cayenne Turbo Electric | Porsche Cayenne Coupé Electric | Porsche Cayenne S Coupé Electric | Porsche Cayenne Turbo Coupé Electric |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0–100 km/h (s) | 4,8 | 3,8 | 2,5 | 4,8 | 3,8 | 2,5 |
| Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW) | 325 | 490 | 850 | 325 | 490 | 850 |
| Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm) | 835 | 1080 | 1500 | 835 | 1080 | 1500 |
| Tốc độ tối đa (km/h) | 230 | 250 | 260 | 230 | 250 | 260 |
Nguồn dữ liệu: Porsche — Vietnam market-qualified manufacturer endpoint
Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.
Porsche Cayenne EV: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?
Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.
| Hạng mục | Porsche Cayenne Electric | Porsche Cayenne S Electric | Porsche Cayenne Turbo Electric | Porsche Cayenne Coupé Electric | Porsche Cayenne S Coupé Electric | Porsche Cayenne Turbo Coupé Electric |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Chiều dài (mm) | 4985 | 4991 | 4985 | 4985 | 4991 | 4985 |
| Số chỗ | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 |
| Chiều rộng (mm) | 1980 | 1980 | 1980 | 1980 | 1980 | 1980 |
| Chiều cao (mm) | 1674 | 1674 | 1674 | 1650 | 1650 | 1650 |
| Trục cơ sở (mm) | 3023 | 3023 | 3023 | 3023 | 3023 | 3023 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 190 | 190 | 190 | 190 | 190 | 190 |
| Bán kính quay | Đường kính quay vòng 12.7 m; không phải bán kính | Đường kính quay vòng 12.7 m; không phải bán kính | Đường kính quay vòng 11.6 m; không phải bán kính | Đường kính quay vòng 12.7 m; không phải bán kính | Đường kính quay vòng 12.7 m; không phải bán kính | Đường kính quay vòng 11.6 m; không phải bán kính |
| Dung tích hành lý theo cách đo của hãng | Khoang hành lý trước: 90 l; Thể tích khoang mở (đến mép trên ghế sau): 781 l | Khoang hành lý trước: 90 l; Thể tích khoang mở (đến mép trên ghế sau): 781 l | Khoang hành lý trước: 90 l; Thể tích khoang mở (đến mép trên ghế sau): 747 l | Khoang hành lý trước: 90 l; Thể tích khoang mở (đến mép trên ghế sau): 534 l | Khoang hành lý trước: 90 l; Thể tích khoang mở (đến mép trên ghế sau): 534 l | Khoang hành lý trước: 90 l; Thể tích khoang mở (đến mép trên ghế sau): 500 l |
| Khối lượng không tải (kg) | 2525 | 2555 | 2645 | 2530 | 2560 | 2650 |
Nguồn dữ liệu: Porsche — Vietnam market-qualified manufacturer endpoint
Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.
Sáu bản Cayenne Electric chênh giá theo thân xe và hiệu năng thế nào?
Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
| Hạng mục | Porsche Cayenne Electric | Porsche Cayenne S Electric | Porsche Cayenne Turbo Electric | Porsche Cayenne Coupé Electric | Porsche Cayenne S Coupé Electric | Porsche Cayenne Turbo Coupé Electric |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Giá xe tại ngày đối chiếu (VND) | 4.720 triệu đồng | 4.930 triệu đồng | 6.320 triệu đồng | 4.820 triệu đồng | 5.040 triệu đồng | 6.410 triệu đồng |
| Loại nguồn giá | Niêm yết hãng/nhà phân phối chính thức | Niêm yết hãng/nhà phân phối chính thức | Niêm yết hãng/nhà phân phối chính thức | Niêm yết hãng/nhà phân phối chính thức | Niêm yết hãng/nhà phân phối chính thức | Niêm yết hãng/nhà phân phối chính thức |
| Dung lượng pin theo tài liệu (kWh) | 113 | 113 | 113 | 113 | 113 | 113 |
| Loại/mã động cơ | Thuần điện — All-wheel-drive | Thuần điện — All-wheel-drive | Thuần điện — All-wheel-drive | Thuần điện — All-wheel-drive | Thuần điện — All-wheel-drive | Thuần điện — All-wheel-drive |
| Tiêu thụ năng lượng công bố | 173 Wh/km; ECE | 174 Wh/km; ECE | 179 Wh/km; ECE | 170 Wh/km; ECE | 171 Wh/km; ECE | 176 Wh/km; ECE |
| Sạc DC công bố (kW) | 390 | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | 390 | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Hộp số | Single-Speed transmission | Single-Speed transmission | Single-Speed transmission | Single-Speed transmission | Single-Speed transmission | Single-Speed transmission |
| Bộ sạc AC theo tài liệu (kW) | 11 | 11 | 11 | 11 | 11 | 11 |
| Dẫn động | awd | awd | awd | awd | awd | awd |
| Đời xe, năm mẫu và phạm vi cấu hình được đối chiếu | MY2027 theo cấu hình hãng thị trường Việt Nam; không suy ra năm sản xuất/đăng ký từng VIN. | MY2027 theo cấu hình hãng thị trường Việt Nam; không suy ra năm sản xuất/đăng ký từng VIN. | MY2027 theo cấu hình hãng thị trường Việt Nam; không suy ra năm sản xuất/đăng ký từng VIN. | MY2027 theo cấu hình hãng thị trường Việt Nam; không suy ra năm sản xuất/đăng ký từng VIN. | MY2027 theo cấu hình hãng thị trường Việt Nam; không suy ra năm sản xuất/đăng ký từng VIN. | MY2027 theo cấu hình hãng thị trường Việt Nam; không suy ra năm sản xuất/đăng ký từng VIN. |
| Lốp trước | 255/55 R20 | 255/55 R20 | 275/45 R21 | 255/55 R20 | 255/55 R20 | 275/45 R21 |
| Lốp sau | 305/45 R20 | 305/45 R20 | 315/40 R21 | 305/45 R20 | 305/45 R20 | 315/40 R21 |
| Phạm vi và chu trình theo nguồn | 691 km ECE; cấu hình pin đang chọn, không phải WLTP hoặc kết quả đường thực | 705 km ECE; cấu hình pin đang chọn, không phải WLTP hoặc kết quả đường thực | 669 km ECE; cấu hình pin đang chọn, không phải WLTP hoặc kết quả đường thực | 703 km ECE; cấu hình pin đang chọn, không phải WLTP hoặc kết quả đường thực | 717 km ECE; cấu hình pin đang chọn, không phải WLTP hoặc kết quả đường thực | 682 km ECE; cấu hình pin đang chọn, không phải WLTP hoặc kết quả đường thực |
| Phạm vi và chu trình công bố (km) | 691 km ECE | 705 km ECE | 669 km ECE | 703 km ECE | 717 km ECE | 682 km ECE |
Nguồn dữ liệu: Porsche — Vietnam market-qualified manufacturer endpoint
Pin tính bằng kWh, sạc bằng kW; phạm vi phải đọc đúng chu trình. Nhập giá điện thực trả khi lập chi phí.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Porsche Cayenne Electric: 4.720 triệu đồng | Giá niêm yết trong nguồn chính thức; Exact Cayenne Electric MY2027 en-VN model metadata price.value: Cayenne Electric; VND 4720000000. | Việt Nam; kiểm tra 04/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh. |
| Porsche Cayenne Electric — 0–100 km/h (s): 4,8 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Acceleration 0 - 100 km/h with Launch Control: Acceleration 0 - 100 km/h with Launch Control 4.8 s | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Acceleration 0 - 100 km/h with Launch Control; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| Porsche Cayenne Electric — Chiều dài (mm): 4985 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Length: Body Length 4,985 mm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Length; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| Porsche Cayenne Electric — Số chỗ: 5 | Original exact en-VN model metadata seats=4+1: Cayenne Electric; seats = 4+1. | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Cấu hình 4+1 trong metadata; kiểm tra ghế sau/tùy chọn thực tế theo VIN, không coi ghế nhỏ là ghế người lớn đầy đủ.. |
| Porsche Cayenne Electric — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 325 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Overboost Power with Launch Control up to (kW): Overboost Power with Launch Control up to (kW) 325 kW | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Overboost với Launch Control, không phải công suất liên tục. Cấu hình pin trong flyout phải khớp bảng.. |
| Porsche Cayenne Electric — Dung lượng pin theo tài liệu (kWh): 113 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Gross battery energy content: Charging Gross battery energy content 113.0 kWh | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Dung lượng gross/tổng, không phải usable/net. Pin đang chọn trong cấu hình VN; không ghép pin nhỏ với công suất/range pin Plus.. |
| Porsche Cayenne Electric — Loại/mã động cơ: Thuần điện — All-wheel-drive | Original exact en-VN model metadata fuelType and wheelDrive: Cayenne Electric; wheelDrive = All-wheel-drive. | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Không có động cơ đốt trong; không gán dung tích xi-lanh.. |
| Porsche Cayenne Electric — Tiêu thụ năng lượng công bố: 173 Wh/km; ECE | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Electrical consumption combined: Consumption/Emissions (ECE) Electrical consumption combined 173 Wh/km | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Số thử hãng ECE, không phải phép thử AutoTest hay bảo đảm sử dụng Việt Nam; Wh/km giữ nguyên không nhầm kWh/100km.. |
| Porsche Cayenne Electric — Chiều rộng (mm): 1980 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Width: Width 1,980 mm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Width; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| Porsche Cayenne Electric — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 835 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Max. torque with Launch Control up to: Max. torque with Launch Control up to 835 Nm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Max. torque with Launch Control up to; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| Porsche Cayenne Electric — Sạc DC công bố (kW): 390 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Maximum charging power with direct current (DC): Maximum charging power with direct current (DC) 390 kW | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Maximum charging power with direct current (DC); giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| Porsche Cayenne Electric — Chiều cao (mm): 1674 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Height, air suspension (standard level): Height, air suspension (standard level) 1,674 mm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Height, air suspension (standard level); tư thế hệ treo và ray mui khác làm số đo thay đổi.. |
| Porsche Cayenne Electric — Hộp số: Single-Speed transmission | Cayenne Electric en-VN standard-equipment root.categories.8.equipment.7.image.alt: Single-Speed transmission | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Thiết bị tiêu chuẩn trong danh sách thị trường Việt Nam; không suy ra mọi xe tồn kho hay phụ kiện tùy chọn.. |
| Porsche Cayenne Electric — Bộ sạc AC theo tài liệu (kW): 11 | Exact standard-equipment on-board AC charger root.categories.18.equipment.1.name: On-Board AC Charger with up to 11 kW charging power | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Công suất bộ sạc AC trên xe theo thiết bị, không lấy công suất trụ thử hoặc thời gian sạc suy thành định mức.. |
| Porsche Cayenne Electric — Trục cơ sở (mm): 3023 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Wheelbase: Wheelbase 3,023 mm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Wheelbase; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| Porsche Cayenne Electric — Khoảng sáng gầm (mm): 190 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Max. ground clearance, air suspension (normal ride height): Max. ground clearance, air suspension (normal ride height) 190 mm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Max. ground clearance, air suspension (normal ride height); chỉ đúng loại treo/độ cao này, không coi là mọi cấu hình.. |
| Porsche Cayenne Electric — Bán kính quay: Đường kính quay vòng 12.7 m; không phải bán kính | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Turning circle: Turning circle 12.7 m | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Turning circle; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| Porsche Cayenne Electric — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng: Khoang hành lý trước: 90 l; Thể tích khoang mở (đến mép trên ghế sau): 781 l | Exact configuration luggage capacity row luggageCompartmentFront-G1Z: Luggage compartment volume, front — 90 l. | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Khoang trước/sau, vị trí lưng ghế và các mã ghế/âm thanh được giữ riêng; không cộng thành tổng hoặc coi mọi điều kiện cùng tồn tại.. |
| Porsche Cayenne Electric — Khối lượng không tải (kg): 2525 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Unladen weight (DIN): Unladen weight (DIN) 2,525 kg | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; DIN, không phải tổng trọng lượng cho phép hoặc EU có thêm người lái; phải khớp pin/hộp số trong cấu hình.. |
| Porsche Cayenne Electric — Tốc độ tối đa (km/h): 230 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Top speed: Performance Top speed 230 km/h | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Top speed; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| Porsche Cayenne Electric — Dẫn động: awd | Original exact en-VN model metadata wheelDrive: Cayenne Electric; wheelDrive = All-wheel-drive. | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026. |
| Porsche Cayenne Electric — Đời xe, năm mẫu và phạm vi cấu hình được đối chiếu: MY2027 theo cấu hình hãng thị trường Việt Nam; không suy ra năm sản xuất/đăng ký từng VIN. | Original exact model metadata modelYear: Cayenne Electric; modelYear = 2027. | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026. |
| Porsche Cayenne Electric — Lốp trước: 255/55 R20 | Exact standard wheel package root.categories.0.equipment.0.description: <p>Set of alloy wheels with Lightweight Aero Design painted in Black (high-gloss) with highly polished front surfaces.</p><p><br></p><p>Front axle: 9 J x 20 ET 14 with tyres 255/55 R20</p><p>Rear axle: 11.5 J x 20 ET 39 with tyres 305/45 R20</p> | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Lốp tiêu chuẩn trong gói mâm hiển thị; kích thước có thể đổi khi chọn mâm khác.. |
| Porsche Cayenne Electric — Lốp sau: 305/45 R20 | Exact standard wheel package root.categories.0.equipment.0.description: <p>Set of alloy wheels with Lightweight Aero Design painted in Black (high-gloss) with highly polished front surfaces.</p><p><br></p><p>Front axle: 9 J x 20 ET 14 with tyres 255/55 R20</p><p>Rear axle: 11.5 J x 20 ET 39 with tyres 305/45 R20</p> | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Lốp tiêu chuẩn trong gói mâm hiển thị; kích thước có thể đổi khi chọn mâm khác.. |
| Porsche Cayenne Electric — Phạm vi và chu trình theo nguồn: 691 km ECE; cấu hình pin đang chọn, không phải WLTP hoặc kết quả đường thực | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Electric range combined (ECE): Range Electric range combined (ECE) 691 km | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Electric range combined (ECE); giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| Porsche Cayenne Electric: 691 km ECE | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Electric range combined (ECE): Range Electric range combined (ECE) 691 km | Số công bố theo chu trình ghi rõ, không phải quãng đường thực tế bảo đảm. |
| Porsche Cayenne S Electric: 4.930 triệu đồng | Giá niêm yết trong nguồn chính thức; Exact Cayenne S Electric MY2027 en-VN model metadata price.value: Cayenne S Electric; VND 4930000000. | Việt Nam; kiểm tra 04/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh. |
| Porsche Cayenne S Electric — 0–100 km/h (s): 3,8 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Acceleration 0 - 100 km/h with Launch Control: Acceleration 0 - 100 km/h with Launch Control 3.8 s | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Acceleration 0 - 100 km/h with Launch Control; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| Porsche Cayenne S Electric — Chiều dài (mm): 4991 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Length: Body Length 4,991 mm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Length; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| Porsche Cayenne S Electric — Số chỗ: 5 | Original exact en-VN model metadata seats=4+1: Cayenne S Electric; seats = 4+1. | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Cấu hình 4+1 trong metadata; kiểm tra ghế sau/tùy chọn thực tế theo VIN, không coi ghế nhỏ là ghế người lớn đầy đủ.. |
| Porsche Cayenne S Electric — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 490 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Overboost Power with Launch Control up to (kW): Overboost Power with Launch Control up to (kW) 490 kW | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Overboost với Launch Control, không phải công suất liên tục. Cấu hình pin trong flyout phải khớp bảng.. |
| Porsche Cayenne S Electric — Dung lượng pin theo tài liệu (kWh): 113 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Gross battery energy content: Charging Gross battery energy content 113.0 kWh | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Dung lượng gross/tổng, không phải usable/net. Pin đang chọn trong cấu hình VN; không ghép pin nhỏ với công suất/range pin Plus.. |
| Porsche Cayenne S Electric — Loại/mã động cơ: Thuần điện — All-wheel-drive | Original exact en-VN model metadata fuelType and wheelDrive: Cayenne S Electric; wheelDrive = All-wheel-drive. | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Không có động cơ đốt trong; không gán dung tích xi-lanh.. |
| Porsche Cayenne S Electric — Tiêu thụ năng lượng công bố: 174 Wh/km; ECE | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Electrical consumption combined: Consumption/Emissions (ECE) Electrical consumption combined 174 Wh/km | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Số thử hãng ECE, không phải phép thử AutoTest hay bảo đảm sử dụng Việt Nam; Wh/km giữ nguyên không nhầm kWh/100km.. |
| Porsche Cayenne S Electric — Chiều rộng (mm): 1980 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Width: Width 1,980 mm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Width; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| Porsche Cayenne S Electric — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 1080 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Max. torque with Launch Control up to: Max. torque with Launch Control up to 1,080 Nm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Max. torque with Launch Control up to; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| Porsche Cayenne S Electric — Chiều cao (mm): 1674 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Height, air suspension (standard level): Height, air suspension (standard level) 1,674 mm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Height, air suspension (standard level); tư thế hệ treo và ray mui khác làm số đo thay đổi.. |
| Porsche Cayenne S Electric — Hộp số: Single-Speed transmission | Cayenne S Electric en-VN standard-equipment root.categories.9.equipment.8.image.alt: Single-Speed transmission | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Thiết bị tiêu chuẩn trong danh sách thị trường Việt Nam; không suy ra mọi xe tồn kho hay phụ kiện tùy chọn.. |
| Porsche Cayenne S Electric — Bộ sạc AC theo tài liệu (kW): 11 | Exact standard-equipment on-board AC charger root.categories.19.equipment.1.name: On-Board AC Charger with up to 11 kW charging power | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Công suất bộ sạc AC trên xe theo thiết bị, không lấy công suất trụ thử hoặc thời gian sạc suy thành định mức.. |
| Porsche Cayenne S Electric — Trục cơ sở (mm): 3023 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Wheelbase: Wheelbase 3,023 mm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Wheelbase; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| Porsche Cayenne S Electric — Khoảng sáng gầm (mm): 190 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Max. ground clearance, air suspension (normal ride height): Max. ground clearance, air suspension (normal ride height) 190 mm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Max. ground clearance, air suspension (normal ride height); chỉ đúng loại treo/độ cao này, không coi là mọi cấu hình.. |
| Porsche Cayenne S Electric — Bán kính quay: Đường kính quay vòng 12.7 m; không phải bán kính | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Turning circle: Turning circle 12.7 m | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Turning circle; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| Porsche Cayenne S Electric — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng: Khoang hành lý trước: 90 l; Thể tích khoang mở (đến mép trên ghế sau): 781 l | Exact configuration luggage capacity row luggageCompartmentFront-G1Z: Luggage compartment volume, front — 90 l. | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Khoang trước/sau, vị trí lưng ghế và các mã ghế/âm thanh được giữ riêng; không cộng thành tổng hoặc coi mọi điều kiện cùng tồn tại.. |
| Porsche Cayenne S Electric — Khối lượng không tải (kg): 2555 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Unladen weight (DIN): Unladen weight (DIN) 2,555 kg | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; DIN, không phải tổng trọng lượng cho phép hoặc EU có thêm người lái; phải khớp pin/hộp số trong cấu hình.. |
| Porsche Cayenne S Electric — Tốc độ tối đa (km/h): 250 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Top speed: Performance Top speed 250 km/h | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Top speed; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| Porsche Cayenne S Electric — Dẫn động: awd | Original exact en-VN model metadata wheelDrive: Cayenne S Electric; wheelDrive = All-wheel-drive. | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026. |
| Porsche Cayenne S Electric — Đời xe, năm mẫu và phạm vi cấu hình được đối chiếu: MY2027 theo cấu hình hãng thị trường Việt Nam; không suy ra năm sản xuất/đăng ký từng VIN. | Original exact model metadata modelYear: Cayenne S Electric; modelYear = 2027. | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026. |
| Porsche Cayenne S Electric — Lốp trước: 255/55 R20 | Exact standard wheel package root.categories.0.equipment.0.description: <p>Set of alloy wheels with Lightweight Aero Design painted in Black (high-gloss) with highly polished front surfaces.</p><p><br></p><p>Front axle: 9 J x 20 ET 14 with tyres 255/55 R20</p><p>Rear axle: 11.5 J x 20 ET 39 with tyres 305/45 R20</p> | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Lốp tiêu chuẩn trong gói mâm hiển thị; kích thước có thể đổi khi chọn mâm khác.. |
| Porsche Cayenne S Electric — Lốp sau: 305/45 R20 | Exact standard wheel package root.categories.0.equipment.0.description: <p>Set of alloy wheels with Lightweight Aero Design painted in Black (high-gloss) with highly polished front surfaces.</p><p><br></p><p>Front axle: 9 J x 20 ET 14 with tyres 255/55 R20</p><p>Rear axle: 11.5 J x 20 ET 39 with tyres 305/45 R20</p> | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Lốp tiêu chuẩn trong gói mâm hiển thị; kích thước có thể đổi khi chọn mâm khác.. |
| Porsche Cayenne S Electric — Phạm vi và chu trình theo nguồn: 705 km ECE; cấu hình pin đang chọn, không phải WLTP hoặc kết quả đường thực | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Electric range combined (ECE): Range Electric range combined (ECE) 705 km | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Electric range combined (ECE); giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| Porsche Cayenne S Electric: 705 km ECE | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Electric range combined (ECE): Range Electric range combined (ECE) 705 km | Số công bố theo chu trình ghi rõ, không phải quãng đường thực tế bảo đảm. |
| Porsche Cayenne Turbo Electric: 6.320 triệu đồng | Giá niêm yết trong nguồn chính thức; Exact Cayenne Turbo Electric MY2027 en-VN model metadata price.value: Cayenne Turbo Electric; VND 6320000000. | Việt Nam; kiểm tra 04/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh. |
| Porsche Cayenne Turbo Electric — 0–100 km/h (s): 2,5 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Acceleration 0 - 100 km/h with Launch Control: Acceleration 0 - 100 km/h with Launch Control 2.5 s | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Acceleration 0 - 100 km/h with Launch Control; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| Porsche Cayenne Turbo Electric — Chiều dài (mm): 4985 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Length: Body Length 4,985 mm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Length; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| Porsche Cayenne Turbo Electric — Số chỗ: 5 | Original exact en-VN model metadata seats=4+1: Cayenne Turbo Electric; seats = 4+1. | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Cấu hình 4+1 trong metadata; kiểm tra ghế sau/tùy chọn thực tế theo VIN, không coi ghế nhỏ là ghế người lớn đầy đủ.. |
| Porsche Cayenne Turbo Electric — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 850 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Overboost Power with Launch Control up to (kW): Overboost Power with Launch Control up to (kW) 850 kW | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Overboost với Launch Control, không phải công suất liên tục. Cấu hình pin trong flyout phải khớp bảng.. |
| Porsche Cayenne Turbo Electric — Dung lượng pin theo tài liệu (kWh): 113 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Gross battery energy content: Charging Gross battery energy content 113.0 kWh | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Dung lượng gross/tổng, không phải usable/net. Pin đang chọn trong cấu hình VN; không ghép pin nhỏ với công suất/range pin Plus.. |
| Porsche Cayenne Turbo Electric — Loại/mã động cơ: Thuần điện — All-wheel-drive | Original exact en-VN model metadata fuelType and wheelDrive: Cayenne Turbo Electric; wheelDrive = All-wheel-drive. | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Không có động cơ đốt trong; không gán dung tích xi-lanh.. |
| Porsche Cayenne Turbo Electric — Tiêu thụ năng lượng công bố: 179 Wh/km; ECE | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Electrical consumption combined: Consumption/Emissions (ECE) Electrical consumption combined 179 Wh/km | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Số thử hãng ECE, không phải phép thử AutoTest hay bảo đảm sử dụng Việt Nam; Wh/km giữ nguyên không nhầm kWh/100km.. |
| Porsche Cayenne Turbo Electric — Chiều rộng (mm): 1980 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Width: Width 1,980 mm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Width; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| Porsche Cayenne Turbo Electric — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 1500 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Max. torque with Launch Control up to: Max. torque with Launch Control up to 1,500 Nm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Max. torque with Launch Control up to; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| Porsche Cayenne Turbo Electric — Sạc DC công bố (kW): 390 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Maximum charging power with direct current (DC): Maximum charging power with direct current (DC) 390 kW | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Maximum charging power with direct current (DC); giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| Porsche Cayenne Turbo Electric — Chiều cao (mm): 1674 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Height, air suspension (standard level): Height, air suspension (standard level) 1,674 mm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Height, air suspension (standard level); tư thế hệ treo và ray mui khác làm số đo thay đổi.. |
| Porsche Cayenne Turbo Electric — Hộp số: Single-Speed transmission | Cayenne Turbo Electric en-VN standard-equipment root.categories.9.equipment.9.image.alt: Single-Speed transmission | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Thiết bị tiêu chuẩn trong danh sách thị trường Việt Nam; không suy ra mọi xe tồn kho hay phụ kiện tùy chọn.. |
| Porsche Cayenne Turbo Electric — Bộ sạc AC theo tài liệu (kW): 11 | Exact standard-equipment on-board AC charger root.categories.19.equipment.0.name: On-Board AC Charger with up to 11 kW charging power | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Công suất bộ sạc AC trên xe theo thiết bị, không lấy công suất trụ thử hoặc thời gian sạc suy thành định mức.. |
| Porsche Cayenne Turbo Electric — Trục cơ sở (mm): 3023 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Wheelbase: Wheelbase 3,023 mm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Wheelbase; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| Porsche Cayenne Turbo Electric — Khoảng sáng gầm (mm): 190 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Max. ground clearance, air suspension (normal ride height): Max. ground clearance, air suspension (normal ride height) 190 mm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Max. ground clearance, air suspension (normal ride height); chỉ đúng loại treo/độ cao này, không coi là mọi cấu hình.. |
| Porsche Cayenne Turbo Electric — Bán kính quay: Đường kính quay vòng 11.6 m; không phải bán kính | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Turning circle: Turning circle 11.6 m | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Turning circle; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| Porsche Cayenne Turbo Electric — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng: Khoang hành lý trước: 90 l; Thể tích khoang mở (đến mép trên ghế sau): 747 l | Exact configuration luggage capacity row luggageCompartmentFront-G1Z: Luggage compartment volume, front — 90 l. | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Khoang trước/sau, vị trí lưng ghế và các mã ghế/âm thanh được giữ riêng; không cộng thành tổng hoặc coi mọi điều kiện cùng tồn tại.. |
| Porsche Cayenne Turbo Electric — Khối lượng không tải (kg): 2645 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Unladen weight (DIN): Unladen weight (DIN) 2,645 kg | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; DIN, không phải tổng trọng lượng cho phép hoặc EU có thêm người lái; phải khớp pin/hộp số trong cấu hình.. |
| Porsche Cayenne Turbo Electric — Tốc độ tối đa (km/h): 260 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Top speed: Performance Top speed 260 km/h | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Top speed; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| Porsche Cayenne Turbo Electric — Dẫn động: awd | Original exact en-VN model metadata wheelDrive: Cayenne Turbo Electric; wheelDrive = All-wheel-drive. | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026. |
| Porsche Cayenne Turbo Electric — Đời xe, năm mẫu và phạm vi cấu hình được đối chiếu: MY2027 theo cấu hình hãng thị trường Việt Nam; không suy ra năm sản xuất/đăng ký từng VIN. | Original exact model metadata modelYear: Cayenne Turbo Electric; modelYear = 2027. | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026. |
| Porsche Cayenne Turbo Electric — Lốp trước: 275/45 R21 | Exact standard wheel package root.categories.0.equipment.0.description. Xem đúng mục trong tài liệu nguồn; giá trị và giới hạn áp dụng được ghi ở cột thông tin đối chiếu. | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Lốp tiêu chuẩn trong gói mâm hiển thị; kích thước có thể đổi khi chọn mâm khác.. |
| Porsche Cayenne Turbo Electric — Lốp sau: 315/40 R21 | Exact standard wheel package root.categories.0.equipment.0.description. Xem đúng mục trong tài liệu nguồn; giá trị và giới hạn áp dụng được ghi ở cột thông tin đối chiếu. | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Lốp tiêu chuẩn trong gói mâm hiển thị; kích thước có thể đổi khi chọn mâm khác.. |
| Porsche Cayenne Turbo Electric — Phạm vi và chu trình theo nguồn: 669 km ECE; cấu hình pin đang chọn, không phải WLTP hoặc kết quả đường thực | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Electric range combined (ECE): Range Electric range combined (ECE) 669 km | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Electric range combined (ECE); giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| Porsche Cayenne Turbo Electric: 669 km ECE | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Electric range combined (ECE): Range Electric range combined (ECE) 669 km | Số công bố theo chu trình ghi rõ, không phải quãng đường thực tế bảo đảm. |
| Porsche Cayenne Coupé Electric: 4.820 triệu đồng | Giá niêm yết trong nguồn chính thức; Exact Cayenne Coupé Electric MY2027 en-VN model metadata price.value: Cayenne Coupé Electric; VND 4820000000. | Việt Nam; kiểm tra 04/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh. |
| Porsche Cayenne Coupé Electric — 0–100 km/h (s): 4,8 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Acceleration 0 - 100 km/h with Launch Control: Acceleration 0 - 100 km/h with Launch Control 4.8 s | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Acceleration 0 - 100 km/h with Launch Control; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| Porsche Cayenne Coupé Electric — Chiều dài (mm): 4985 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Length: Body Length 4,985 mm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Length; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| Porsche Cayenne Coupé Electric — Số chỗ: 5 | Original exact en-VN model metadata seats=4+1: Cayenne Coupé Electric; seats = 4+1. | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Cấu hình 4+1 trong metadata; kiểm tra ghế sau/tùy chọn thực tế theo VIN, không coi ghế nhỏ là ghế người lớn đầy đủ.. |
| Porsche Cayenne Coupé Electric — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 325 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Overboost Power with Launch Control up to (kW): Overboost Power with Launch Control up to (kW) 325 kW | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Overboost với Launch Control, không phải công suất liên tục. Cấu hình pin trong flyout phải khớp bảng.. |
| Porsche Cayenne Coupé Electric — Dung lượng pin theo tài liệu (kWh): 113 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Gross battery energy content: Charging Gross battery energy content 113.0 kWh | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Dung lượng gross/tổng, không phải usable/net. Pin đang chọn trong cấu hình VN; không ghép pin nhỏ với công suất/range pin Plus.. |
| Porsche Cayenne Coupé Electric — Loại/mã động cơ: Thuần điện — All-wheel-drive | Original exact en-VN model metadata fuelType and wheelDrive: Cayenne Coupé Electric; wheelDrive = All-wheel-drive. | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Không có động cơ đốt trong; không gán dung tích xi-lanh.. |
| Porsche Cayenne Coupé Electric — Tiêu thụ năng lượng công bố: 170 Wh/km; ECE | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Electrical consumption combined: Consumption/Emissions (ECE) Electrical consumption combined 170 Wh/km | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Số thử hãng ECE, không phải phép thử AutoTest hay bảo đảm sử dụng Việt Nam; Wh/km giữ nguyên không nhầm kWh/100km.. |
| Porsche Cayenne Coupé Electric — Chiều rộng (mm): 1980 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Width: Width 1,980 mm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Width; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| Porsche Cayenne Coupé Electric — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 835 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Max. torque with Launch Control up to: Max. torque with Launch Control up to 835 Nm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Max. torque with Launch Control up to; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| Porsche Cayenne Coupé Electric — Chiều cao (mm): 1650 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Height, air suspension (standard level): Height, air suspension (standard level) 1,650 mm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Height, air suspension (standard level); tư thế hệ treo và ray mui khác làm số đo thay đổi.. |
| Porsche Cayenne Coupé Electric — Hộp số: Single-Speed transmission | Cayenne Coupé Electric en-VN standard-equipment root.categories.9.equipment.8.image.alt: Single-Speed transmission | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Thiết bị tiêu chuẩn trong danh sách thị trường Việt Nam; không suy ra mọi xe tồn kho hay phụ kiện tùy chọn.. |
| Porsche Cayenne Coupé Electric — Bộ sạc AC theo tài liệu (kW): 11 | Exact standard-equipment on-board AC charger root.categories.19.equipment.1.name: On-Board AC Charger with up to 11 kW charging power | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Công suất bộ sạc AC trên xe theo thiết bị, không lấy công suất trụ thử hoặc thời gian sạc suy thành định mức.. |
| Porsche Cayenne Coupé Electric — Trục cơ sở (mm): 3023 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Wheelbase: Wheelbase 3,023 mm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Wheelbase; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| Porsche Cayenne Coupé Electric — Khoảng sáng gầm (mm): 190 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Max. ground clearance, air suspension (normal ride height): Max. ground clearance, air suspension (normal ride height) 190 mm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Max. ground clearance, air suspension (normal ride height); chỉ đúng loại treo/độ cao này, không coi là mọi cấu hình.. |
| Porsche Cayenne Coupé Electric — Bán kính quay: Đường kính quay vòng 12.7 m; không phải bán kính | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Turning circle: Turning circle 12.7 m | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Turning circle; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| Porsche Cayenne Coupé Electric — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng: Khoang hành lý trước: 90 l; Thể tích khoang mở (đến mép trên ghế sau): 534 l | Exact configuration luggage capacity row luggageCompartmentFront-G1Z: Luggage compartment volume, front — 90 l. | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Khoang trước/sau, vị trí lưng ghế và các mã ghế/âm thanh được giữ riêng; không cộng thành tổng hoặc coi mọi điều kiện cùng tồn tại.. |
| Porsche Cayenne Coupé Electric — Khối lượng không tải (kg): 2530 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Unladen weight (DIN): Unladen weight (DIN) 2,530 kg | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; DIN, không phải tổng trọng lượng cho phép hoặc EU có thêm người lái; phải khớp pin/hộp số trong cấu hình.. |
| Porsche Cayenne Coupé Electric — Tốc độ tối đa (km/h): 230 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Top speed: Performance Top speed 230 km/h | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Top speed; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| Porsche Cayenne Coupé Electric — Dẫn động: awd | Original exact en-VN model metadata wheelDrive: Cayenne Coupé Electric; wheelDrive = All-wheel-drive. | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026. |
| Porsche Cayenne Coupé Electric — Đời xe, năm mẫu và phạm vi cấu hình được đối chiếu: MY2027 theo cấu hình hãng thị trường Việt Nam; không suy ra năm sản xuất/đăng ký từng VIN. | Original exact model metadata modelYear: Cayenne Coupé Electric; modelYear = 2027. | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026. |
| Porsche Cayenne Coupé Electric — Lốp trước: 255/55 R20 | Exact standard wheel package root.categories.0.equipment.0.description: <p>Set of alloy wheels with Lightweight Aero Design painted in Black (high-gloss) with highly polished front surfaces.</p><p><br></p><p>Front axle: 9 J x 20 ET 14 with tyres 255/55 R20</p><p>Rear axle: 11.5 J x 20 ET 39 with tyres 305/45 R20</p> | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Lốp tiêu chuẩn trong gói mâm hiển thị; kích thước có thể đổi khi chọn mâm khác.. |
| Porsche Cayenne Coupé Electric — Lốp sau: 305/45 R20 | Exact standard wheel package root.categories.0.equipment.0.description: <p>Set of alloy wheels with Lightweight Aero Design painted in Black (high-gloss) with highly polished front surfaces.</p><p><br></p><p>Front axle: 9 J x 20 ET 14 with tyres 255/55 R20</p><p>Rear axle: 11.5 J x 20 ET 39 with tyres 305/45 R20</p> | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Lốp tiêu chuẩn trong gói mâm hiển thị; kích thước có thể đổi khi chọn mâm khác.. |
| Porsche Cayenne Coupé Electric — Phạm vi và chu trình theo nguồn: 703 km ECE; cấu hình pin đang chọn, không phải WLTP hoặc kết quả đường thực | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Electric range combined (ECE): Range Electric range combined (ECE) 703 km | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Electric range combined (ECE); giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| Porsche Cayenne Coupé Electric: 703 km ECE | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Electric range combined (ECE): Range Electric range combined (ECE) 703 km | Số công bố theo chu trình ghi rõ, không phải quãng đường thực tế bảo đảm. |
| Porsche Cayenne S Coupé Electric: 5.040 triệu đồng | Giá niêm yết trong nguồn chính thức; Exact Cayenne S Coupé Electric MY2027 en-VN model metadata price.value: Cayenne S Coupé Electric; VND 5040000000. | Việt Nam; kiểm tra 04/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh. |
| Porsche Cayenne S Coupé Electric — 0–100 km/h (s): 3,8 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Acceleration 0 - 100 km/h with Launch Control: Acceleration 0 - 100 km/h with Launch Control 3.8 s | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Acceleration 0 - 100 km/h with Launch Control; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| Porsche Cayenne S Coupé Electric — Chiều dài (mm): 4991 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Length: Body Length 4,991 mm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Length; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| Porsche Cayenne S Coupé Electric — Số chỗ: 5 | Original exact en-VN model metadata seats=4+1: Cayenne S Coupé Electric; seats = 4+1. | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Cấu hình 4+1 trong metadata; kiểm tra ghế sau/tùy chọn thực tế theo VIN, không coi ghế nhỏ là ghế người lớn đầy đủ.. |
| Porsche Cayenne S Coupé Electric — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 490 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Overboost Power with Launch Control up to (kW): Overboost Power with Launch Control up to (kW) 490 kW | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Overboost với Launch Control, không phải công suất liên tục. Cấu hình pin trong flyout phải khớp bảng.. |
| Porsche Cayenne S Coupé Electric — Dung lượng pin theo tài liệu (kWh): 113 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Gross battery energy content: Charging Gross battery energy content 113.0 kWh | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Dung lượng gross/tổng, không phải usable/net. Pin đang chọn trong cấu hình VN; không ghép pin nhỏ với công suất/range pin Plus.. |
| Porsche Cayenne S Coupé Electric — Loại/mã động cơ: Thuần điện — All-wheel-drive | Original exact en-VN model metadata fuelType and wheelDrive: Cayenne S Coupé Electric; wheelDrive = All-wheel-drive. | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Không có động cơ đốt trong; không gán dung tích xi-lanh.. |
| Porsche Cayenne S Coupé Electric — Tiêu thụ năng lượng công bố: 171 Wh/km; ECE | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Electrical consumption combined: Consumption/Emissions (ECE) Electrical consumption combined 171 Wh/km | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Số thử hãng ECE, không phải phép thử AutoTest hay bảo đảm sử dụng Việt Nam; Wh/km giữ nguyên không nhầm kWh/100km.. |
| Porsche Cayenne S Coupé Electric — Chiều rộng (mm): 1980 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Width: Width 1,980 mm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Width; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| Porsche Cayenne S Coupé Electric — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 1080 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Max. torque with Launch Control up to: Max. torque with Launch Control up to 1,080 Nm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Max. torque with Launch Control up to; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| Porsche Cayenne S Coupé Electric — Chiều cao (mm): 1650 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Height, air suspension (standard level): Height, air suspension (standard level) 1,650 mm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Height, air suspension (standard level); tư thế hệ treo và ray mui khác làm số đo thay đổi.. |
| Porsche Cayenne S Coupé Electric — Hộp số: Single-Speed transmission | Cayenne S Coupé Electric en-VN standard-equipment root.categories.9.equipment.8.image.alt: Single-Speed transmission | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Thiết bị tiêu chuẩn trong danh sách thị trường Việt Nam; không suy ra mọi xe tồn kho hay phụ kiện tùy chọn.. |
| Porsche Cayenne S Coupé Electric — Bộ sạc AC theo tài liệu (kW): 11 | Exact standard-equipment on-board AC charger root.categories.19.equipment.1.name: On-Board AC Charger with up to 11 kW charging power | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Công suất bộ sạc AC trên xe theo thiết bị, không lấy công suất trụ thử hoặc thời gian sạc suy thành định mức.. |
| Porsche Cayenne S Coupé Electric — Trục cơ sở (mm): 3023 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Wheelbase: Wheelbase 3,023 mm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Wheelbase; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| Porsche Cayenne S Coupé Electric — Khoảng sáng gầm (mm): 190 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Max. ground clearance, air suspension (normal ride height): Max. ground clearance, air suspension (normal ride height) 190 mm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Max. ground clearance, air suspension (normal ride height); chỉ đúng loại treo/độ cao này, không coi là mọi cấu hình.. |
| Porsche Cayenne S Coupé Electric — Bán kính quay: Đường kính quay vòng 12.7 m; không phải bán kính | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Turning circle: Turning circle 12.7 m | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Turning circle; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| Porsche Cayenne S Coupé Electric — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng: Khoang hành lý trước: 90 l; Thể tích khoang mở (đến mép trên ghế sau): 534 l | Exact configuration luggage capacity row luggageCompartmentFront-G1Z: Luggage compartment volume, front — 90 l. | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Khoang trước/sau, vị trí lưng ghế và các mã ghế/âm thanh được giữ riêng; không cộng thành tổng hoặc coi mọi điều kiện cùng tồn tại.. |
| Porsche Cayenne S Coupé Electric — Khối lượng không tải (kg): 2560 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Unladen weight (DIN): Unladen weight (DIN) 2,560 kg | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; DIN, không phải tổng trọng lượng cho phép hoặc EU có thêm người lái; phải khớp pin/hộp số trong cấu hình.. |
| Porsche Cayenne S Coupé Electric — Tốc độ tối đa (km/h): 250 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Top speed: Performance Top speed 250 km/h | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Top speed; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| Porsche Cayenne S Coupé Electric — Dẫn động: awd | Original exact en-VN model metadata wheelDrive: Cayenne S Coupé Electric; wheelDrive = All-wheel-drive. | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026. |
| Porsche Cayenne S Coupé Electric — Đời xe, năm mẫu và phạm vi cấu hình được đối chiếu: MY2027 theo cấu hình hãng thị trường Việt Nam; không suy ra năm sản xuất/đăng ký từng VIN. | Original exact model metadata modelYear: Cayenne S Coupé Electric; modelYear = 2027. | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026. |
| Porsche Cayenne S Coupé Electric — Lốp trước: 255/55 R20 | Exact standard wheel package root.categories.0.equipment.0.description: <p>Set of alloy wheels with Lightweight Aero Design painted in Black (high-gloss) with highly polished front surfaces.</p><p><br></p><p>Front axle: 9 J x 20 ET 14 with tyres 255/55 R20</p><p>Rear axle: 11.5 J x 20 ET 39 with tyres 305/45 R20</p> | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Lốp tiêu chuẩn trong gói mâm hiển thị; kích thước có thể đổi khi chọn mâm khác.. |
| Porsche Cayenne S Coupé Electric — Lốp sau: 305/45 R20 | Exact standard wheel package root.categories.0.equipment.0.description: <p>Set of alloy wheels with Lightweight Aero Design painted in Black (high-gloss) with highly polished front surfaces.</p><p><br></p><p>Front axle: 9 J x 20 ET 14 with tyres 255/55 R20</p><p>Rear axle: 11.5 J x 20 ET 39 with tyres 305/45 R20</p> | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Lốp tiêu chuẩn trong gói mâm hiển thị; kích thước có thể đổi khi chọn mâm khác.. |
| Porsche Cayenne S Coupé Electric — Phạm vi và chu trình theo nguồn: 717 km ECE; cấu hình pin đang chọn, không phải WLTP hoặc kết quả đường thực | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Electric range combined (ECE): Range Electric range combined (ECE) 717 km | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Electric range combined (ECE); giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| Porsche Cayenne S Coupé Electric: 717 km ECE | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Electric range combined (ECE): Range Electric range combined (ECE) 717 km | Số công bố theo chu trình ghi rõ, không phải quãng đường thực tế bảo đảm. |
| Porsche Cayenne Turbo Coupé Electric: 6.410 triệu đồng | Giá niêm yết trong nguồn chính thức; Exact Cayenne Turbo Coupé Electric MY2027 en-VN model metadata price.value: Cayenne Turbo Coupé Electric; VND 6410000000. | Việt Nam; kiểm tra 04/10/2026; chưa gồm phí lăn bánh. |
| Porsche Cayenne Turbo Coupé Electric — 0–100 km/h (s): 2,5 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Acceleration 0 - 100 km/h with Launch Control: Acceleration 0 - 100 km/h with Launch Control 2.5 s | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Acceleration 0 - 100 km/h with Launch Control; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| Porsche Cayenne Turbo Coupé Electric — Chiều dài (mm): 4985 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Length: Body Length 4,985 mm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Length; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| Porsche Cayenne Turbo Coupé Electric — Số chỗ: 5 | Original exact en-VN model metadata seats=4+1: Cayenne Turbo Coupé Electric; seats = 4+1. | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Cấu hình 4+1 trong metadata; kiểm tra ghế sau/tùy chọn thực tế theo VIN, không coi ghế nhỏ là ghế người lớn đầy đủ.. |
| Porsche Cayenne Turbo Coupé Electric — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 850 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Overboost Power with Launch Control up to (kW): Overboost Power with Launch Control up to (kW) 850 kW | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Overboost với Launch Control, không phải công suất liên tục. Cấu hình pin trong flyout phải khớp bảng.. |
| Porsche Cayenne Turbo Coupé Electric — Dung lượng pin theo tài liệu (kWh): 113 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Gross battery energy content: Charging Gross battery energy content 113.0 kWh | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Dung lượng gross/tổng, không phải usable/net. Pin đang chọn trong cấu hình VN; không ghép pin nhỏ với công suất/range pin Plus.. |
| Porsche Cayenne Turbo Coupé Electric — Loại/mã động cơ: Thuần điện — All-wheel-drive | Original exact en-VN model metadata fuelType and wheelDrive: Cayenne Turbo Coupé Electric; wheelDrive = All-wheel-drive. | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Không có động cơ đốt trong; không gán dung tích xi-lanh.. |
| Porsche Cayenne Turbo Coupé Electric — Tiêu thụ năng lượng công bố: 176 Wh/km; ECE | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Electrical consumption combined: Consumption/Emissions (ECE) Electrical consumption combined 176 Wh/km | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Số thử hãng ECE, không phải phép thử AutoTest hay bảo đảm sử dụng Việt Nam; Wh/km giữ nguyên không nhầm kWh/100km.. |
| Porsche Cayenne Turbo Coupé Electric — Chiều rộng (mm): 1980 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Width: Width 1,980 mm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Width; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| Porsche Cayenne Turbo Coupé Electric — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 1500 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Max. torque with Launch Control up to: Max. torque with Launch Control up to 1,500 Nm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Max. torque with Launch Control up to; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| Porsche Cayenne Turbo Coupé Electric — Chiều cao (mm): 1650 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Height, air suspension (standard level): Height, air suspension (standard level) 1,650 mm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Height, air suspension (standard level); tư thế hệ treo và ray mui khác làm số đo thay đổi.. |
| Porsche Cayenne Turbo Coupé Electric — Hộp số: Single-Speed transmission | Cayenne Turbo Coupé Electric en-VN standard-equipment root.categories.9.equipment.10.image.alt: Single-Speed transmission | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Thiết bị tiêu chuẩn trong danh sách thị trường Việt Nam; không suy ra mọi xe tồn kho hay phụ kiện tùy chọn.. |
| Porsche Cayenne Turbo Coupé Electric — Bộ sạc AC theo tài liệu (kW): 11 | Exact standard-equipment on-board AC charger root.categories.19.equipment.0.name: On-Board AC Charger with up to 11 kW charging power | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Công suất bộ sạc AC trên xe theo thiết bị, không lấy công suất trụ thử hoặc thời gian sạc suy thành định mức.. |
| Porsche Cayenne Turbo Coupé Electric — Trục cơ sở (mm): 3023 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Wheelbase: Wheelbase 3,023 mm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Wheelbase; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| Porsche Cayenne Turbo Coupé Electric — Khoảng sáng gầm (mm): 190 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Max. ground clearance, air suspension (normal ride height): Max. ground clearance, air suspension (normal ride height) 190 mm | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Max. ground clearance, air suspension (normal ride height); chỉ đúng loại treo/độ cao này, không coi là mọi cấu hình.. |
| Porsche Cayenne Turbo Coupé Electric — Bán kính quay: Đường kính quay vòng 11.6 m; không phải bán kính | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Turning circle: Turning circle 11.6 m | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Turning circle; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| Porsche Cayenne Turbo Coupé Electric — Dung tích hành lý theo cách đo của hãng: Khoang hành lý trước: 90 l; Thể tích khoang mở (đến mép trên ghế sau): 500 l | Exact configuration luggage capacity row luggageCompartmentFront-G1Z: Luggage compartment volume, front — 90 l. | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Khoang trước/sau, vị trí lưng ghế và các mã ghế/âm thanh được giữ riêng; không cộng thành tổng hoặc coi mọi điều kiện cùng tồn tại.. |
| Porsche Cayenne Turbo Coupé Electric — Khối lượng không tải (kg): 2650 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Unladen weight (DIN): Unladen weight (DIN) 2,650 kg | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; DIN, không phải tổng trọng lượng cho phép hoặc EU có thêm người lái; phải khớp pin/hộp số trong cấu hình.. |
| Porsche Cayenne Turbo Coupé Electric — Tốc độ tối đa (km/h): 260 | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Top speed: Performance Top speed 260 km/h | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; Top speed; giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| Porsche Cayenne Turbo Coupé Electric — Dẫn động: awd | Original exact en-VN model metadata wheelDrive: Cayenne Turbo Coupé Electric; wheelDrive = All-wheel-drive. | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026. |
| Porsche Cayenne Turbo Coupé Electric — Đời xe, năm mẫu và phạm vi cấu hình được đối chiếu: MY2027 theo cấu hình hãng thị trường Việt Nam; không suy ra năm sản xuất/đăng ký từng VIN. | Original exact model metadata modelYear: Cayenne Turbo Coupé Electric; modelYear = 2027. | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026. |
| Porsche Cayenne Turbo Coupé Electric — Lốp trước: 275/45 R21 | Exact standard wheel package root.categories.0.equipment.0.description. Xem đúng mục trong tài liệu nguồn; giá trị và giới hạn áp dụng được ghi ở cột thông tin đối chiếu. | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Lốp tiêu chuẩn trong gói mâm hiển thị; kích thước có thể đổi khi chọn mâm khác.. |
| Porsche Cayenne Turbo Coupé Electric — Lốp sau: 315/40 R21 | Exact standard wheel package root.categories.0.equipment.0.description. Xem đúng mục trong tài liệu nguồn; giá trị và giới hạn áp dụng được ghi ở cột thông tin đối chiếu. | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Lốp tiêu chuẩn trong gói mâm hiển thị; kích thước có thể đổi khi chọn mâm khác.. |
| Porsche Cayenne Turbo Coupé Electric — Phạm vi và chu trình theo nguồn: 682 km ECE; cấu hình pin đang chọn, không phải WLTP hoặc kết quả đường thực | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Electric range combined (ECE): Range Electric range combined (ECE) 682 km | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Electric range combined (ECE); giá trị thuộc cấu hình hiển thị, cần đối chiếu VIN và tùy chọn.. |
| Porsche Cayenne Turbo Coupé Electric: 682 km ECE | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Electric range combined (ECE): Range Electric range combined (ECE) 682 km | Số công bố theo chu trình ghi rõ, không phải quãng đường thực tế bảo đảm. |
| 4 hạng mục còn thiếu xác nhận | Porsche Cayenne S Electric: Sạc DC công bố (kW) — Chưa tìm thấy dòng nguồn đúng phiên bản/cấu hình Việt Nam xác nhận hạng mục này; cần tài liệu VIN, không lấy số của bản/mâm/hệ treo khác.; Porsche Cayenne Coupé Electric: Sạc DC công bố (kW) — Chưa tìm thấy dòng nguồn đúng phiên bản/cấu hình Việt Nam xác nhận hạng mục này; cần tài liệu VIN, không lấy số của bản/mâm/hệ treo khác.; Porsche Cayenne S Coupé Electric: Sạc DC công bố (kW) — Chưa tìm thấy dòng nguồn đúng phiên bản/cấu hình Việt Nam xác nhận hạng mục này; cần tài liệu VIN, không lấy số của bản/mâm/hệ treo khác.; Porsche Cayenne Turbo Coupé Electric: Sạc DC công bố (kW) — Chưa tìm thấy dòng nguồn đúng phiên bản/cấu hình Việt Nam xác nhận hạng mục này; cần tài liệu VIN, không lấy số của bản/mâm/hệ treo khác. | Giữ nguyên hạng mục, lưu dữ liệu trước sửa trong hồ sơ; không bịa số liệu để lấp bảng. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | Cayenne Electric là xe thuần điện, không phải E-Hybrid; ECE không được đổi nhãn thành WLTP. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | Năm MY theo cấu hình hãng Việt Nam đã ghi ở bảng; không suy ra năm sản xuất hoặc đăng ký từng VIN. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | Công suất bảng là Overboost với Launch Control; pin gross và phạm vi ECE không phải pin usable hay quãng đường thực tế. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Sáu cấu hình SUV/Coupé MY 2027 đã đối chiếu; kiểm tra thời điểm giao xe. | Original exact model metadata modelYear: Cayenne Electric; modelYear = 2027. | Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn. |
| Các cấu hình Electric trong bảng đều AWD, không phải E-Hybrid. | Original exact en-VN model metadata wheelDrive: Cayenne Electric; wheelDrive = All-wheel-drive. | Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn. |
| Bản thường 325 kW là Overboost với Launch Control, không phải công suất liên tục. | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Overboost Power with Launch Control up to (kW): Overboost Power with Launch Control up to (kW) 325 kW | Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn. |
| Bản S 490 kW Overboost; tăng tốc 0–100 km/h 3,8 giây theo điều kiện hãng. | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Overboost Power with Launch Control up to (kW): Overboost Power with Launch Control up to (kW) 490 kW | Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn. |
| Turbo 850 kW Overboost;0–100 km/h 2,5 giây với Launch Control. | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Overboost Power with Launch Control up to (kW): Overboost Power with Launch Control up to (kW) 850 kW | Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn. |
| Pin gross 113 kWh; DC 390 kW chỉ được xác nhận ở các bản có dòng nguồn, không áp toàn dải. | Default en-VN 2027 configuration, technical flyout exact Gross battery energy content: Charging Gross battery energy content 113.0 kWh | Hạng mục đặc điểm mẫu xe được giữ lại và đối chiếu; đọc đúng phiên bản và thời điểm của nguồn. |
| Porsche Cayenne Electric — Bảo hành pin/ắc quy: Pin điện áp cao: 8 năm hoặc 160.000 km, điều kiện đến trước, theo điều khoản BEV do Porsche Việt Nam liên kết. Không có nghĩa mọi hao mòn hoặc suy giảm tự nhiên đều được thay pin miễn phí; lịch bảo dưỡng, loại trừ và ngày bắt đầu theo sổ VIN. Ngưỡng dung lượng thực: 80% trong 3 năm/60.000 km và 70% trong 8 năm/160.000 km theo điều kiện đo của đại lý; không phải cam kết giữ nguyên 100% dung lượng. | Vietnam warranty exact propulsion scope, basic/extension/HV separately read. Đọc đầy đủ điều kiện và loại trừ trong tài liệu nguồn, cùng sổ bảo hành đúng VIN. | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
| Porsche Cayenne Electric — Bảo hành xe: Porsche Việt Nam công bố 4 năm không giới hạn km cho xe mới chính hãng: 3 năm bảo hành xe mới + 1 năm gia hạn, không phải 4 năm bảo hành cơ bản. Ngày bắt đầu, điều kiện, loại trừ và phạm vi gói theo sổ VIN; không áp tự động cho xe nhập ngoài kênh chính hãng. | Vietnam warranty exact propulsion scope, basic/extension/HV separately read. Đọc đầy đủ điều kiện và loại trừ trong tài liệu nguồn, cùng sổ bảo hành đúng VIN. | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
| Porsche Cayenne S Electric — Bảo hành pin/ắc quy: Pin điện áp cao: 8 năm hoặc 160.000 km, điều kiện đến trước, theo điều khoản BEV do Porsche Việt Nam liên kết. Không có nghĩa mọi hao mòn hoặc suy giảm tự nhiên đều được thay pin miễn phí; lịch bảo dưỡng, loại trừ và ngày bắt đầu theo sổ VIN. Ngưỡng dung lượng thực: 80% trong 3 năm/60.000 km và 70% trong 8 năm/160.000 km theo điều kiện đo của đại lý; không phải cam kết giữ nguyên 100% dung lượng. | Vietnam warranty exact propulsion scope, basic/extension/HV separately read. Đọc đầy đủ điều kiện và loại trừ trong tài liệu nguồn, cùng sổ bảo hành đúng VIN. | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
| Porsche Cayenne S Electric — Bảo hành xe: Porsche Việt Nam công bố 4 năm không giới hạn km cho xe mới chính hãng: 3 năm bảo hành xe mới + 1 năm gia hạn, không phải 4 năm bảo hành cơ bản. Ngày bắt đầu, điều kiện, loại trừ và phạm vi gói theo sổ VIN; không áp tự động cho xe nhập ngoài kênh chính hãng. | Vietnam warranty exact propulsion scope, basic/extension/HV separately read. Đọc đầy đủ điều kiện và loại trừ trong tài liệu nguồn, cùng sổ bảo hành đúng VIN. | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
| Porsche Cayenne Turbo Electric — Bảo hành pin/ắc quy: Pin điện áp cao: 8 năm hoặc 160.000 km, điều kiện đến trước, theo điều khoản BEV do Porsche Việt Nam liên kết. Không có nghĩa mọi hao mòn hoặc suy giảm tự nhiên đều được thay pin miễn phí; lịch bảo dưỡng, loại trừ và ngày bắt đầu theo sổ VIN. Ngưỡng dung lượng thực: 80% trong 3 năm/60.000 km và 70% trong 8 năm/160.000 km theo điều kiện đo của đại lý; không phải cam kết giữ nguyên 100% dung lượng. | Vietnam warranty exact propulsion scope, basic/extension/HV separately read. Đọc đầy đủ điều kiện và loại trừ trong tài liệu nguồn, cùng sổ bảo hành đúng VIN. | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
| Porsche Cayenne Turbo Electric — Bảo hành xe: Porsche Việt Nam công bố 4 năm không giới hạn km cho xe mới chính hãng: 3 năm bảo hành xe mới + 1 năm gia hạn, không phải 4 năm bảo hành cơ bản. Ngày bắt đầu, điều kiện, loại trừ và phạm vi gói theo sổ VIN; không áp tự động cho xe nhập ngoài kênh chính hãng. | Vietnam warranty exact propulsion scope, basic/extension/HV separately read. Đọc đầy đủ điều kiện và loại trừ trong tài liệu nguồn, cùng sổ bảo hành đúng VIN. | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
| Porsche Cayenne Coupé Electric — Bảo hành pin/ắc quy: Pin điện áp cao: 8 năm hoặc 160.000 km, điều kiện đến trước, theo điều khoản BEV do Porsche Việt Nam liên kết. Không có nghĩa mọi hao mòn hoặc suy giảm tự nhiên đều được thay pin miễn phí; lịch bảo dưỡng, loại trừ và ngày bắt đầu theo sổ VIN. Ngưỡng dung lượng thực: 80% trong 3 năm/60.000 km và 70% trong 8 năm/160.000 km theo điều kiện đo của đại lý; không phải cam kết giữ nguyên 100% dung lượng. | Vietnam warranty exact propulsion scope, basic/extension/HV separately read. Đọc đầy đủ điều kiện và loại trừ trong tài liệu nguồn, cùng sổ bảo hành đúng VIN. | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
| Porsche Cayenne Coupé Electric — Bảo hành xe: Porsche Việt Nam công bố 4 năm không giới hạn km cho xe mới chính hãng: 3 năm bảo hành xe mới + 1 năm gia hạn, không phải 4 năm bảo hành cơ bản. Ngày bắt đầu, điều kiện, loại trừ và phạm vi gói theo sổ VIN; không áp tự động cho xe nhập ngoài kênh chính hãng. | Vietnam warranty exact propulsion scope, basic/extension/HV separately read. Đọc đầy đủ điều kiện và loại trừ trong tài liệu nguồn, cùng sổ bảo hành đúng VIN. | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
| Porsche Cayenne S Coupé Electric — Bảo hành xe: Porsche Việt Nam công bố 4 năm không giới hạn km cho xe mới chính hãng: 3 năm bảo hành xe mới + 1 năm gia hạn, không phải 4 năm bảo hành cơ bản. Ngày bắt đầu, điều kiện, loại trừ và phạm vi gói theo sổ VIN; không áp tự động cho xe nhập ngoài kênh chính hãng. | Vietnam warranty exact propulsion scope, basic/extension/HV separately read. Đọc đầy đủ điều kiện và loại trừ trong tài liệu nguồn, cùng sổ bảo hành đúng VIN. | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
| Porsche Cayenne S Coupé Electric — Bảo hành pin/ắc quy: Pin điện áp cao: 8 năm hoặc 160.000 km, điều kiện đến trước, theo điều khoản BEV do Porsche Việt Nam liên kết. Không có nghĩa mọi hao mòn hoặc suy giảm tự nhiên đều được thay pin miễn phí; lịch bảo dưỡng, loại trừ và ngày bắt đầu theo sổ VIN. Ngưỡng dung lượng thực: 80% trong 3 năm/60.000 km và 70% trong 8 năm/160.000 km theo điều kiện đo của đại lý; không phải cam kết giữ nguyên 100% dung lượng. | Vietnam warranty exact propulsion scope, basic/extension/HV separately read. Đọc đầy đủ điều kiện và loại trừ trong tài liệu nguồn, cùng sổ bảo hành đúng VIN. | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
| Porsche Cayenne Turbo Coupé Electric — Bảo hành xe: Porsche Việt Nam công bố 4 năm không giới hạn km cho xe mới chính hãng: 3 năm bảo hành xe mới + 1 năm gia hạn, không phải 4 năm bảo hành cơ bản. Ngày bắt đầu, điều kiện, loại trừ và phạm vi gói theo sổ VIN; không áp tự động cho xe nhập ngoài kênh chính hãng. | Vietnam warranty exact propulsion scope, basic/extension/HV separately read. Đọc đầy đủ điều kiện và loại trừ trong tài liệu nguồn, cùng sổ bảo hành đúng VIN. | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
| Porsche Cayenne Turbo Coupé Electric — Bảo hành pin/ắc quy: Pin điện áp cao: 8 năm hoặc 160.000 km, điều kiện đến trước, theo điều khoản BEV do Porsche Việt Nam liên kết. Không có nghĩa mọi hao mòn hoặc suy giảm tự nhiên đều được thay pin miễn phí; lịch bảo dưỡng, loại trừ và ngày bắt đầu theo sổ VIN. Ngưỡng dung lượng thực: 80% trong 3 năm/60.000 km và 70% trong 8 năm/160.000 km theo điều kiện đo của đại lý; không phải cam kết giữ nguyên 100% dung lượng. | Vietnam warranty exact propulsion scope, basic/extension/HV separately read. Đọc đầy đủ điều kiện và loại trừ trong tài liệu nguồn, cùng sổ bảo hành đúng VIN. | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 6 phiên bản theo giá và thông số chính
| Phiên bản | Giá niêm yết Việt Nam | Hệ dẫn động | Công suất | Mô-men xoắn | Pin | Phạm vi | Sạc DC | Sạc AC | 0-100 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Porsche Cayenne Electric | ₫4,720,000,000 | Dẫn động 4 bánh | 325 kW | 835 Nm | 113 kWh | 691 km | 390 kW | 11 kW | 4.8 s |
| Porsche Cayenne S Electric | ₫4,930,000,000 | Dẫn động 4 bánh | 490 kW | 1080 Nm | 113 kWh | 705 km | Chưa tìm thấy dòng nguồn đúng phiên bản/cấu hình Việt Nam xác nhận hạng mục này; cần tài liệu VIN, không lấy số của bản/mâm/hệ treo khác. | 11 kW | 3.8 s |
| Porsche Cayenne Turbo Electric | ₫6,320,000,000 | Dẫn động 4 bánh | 850 kW | 1500 Nm | 113 kWh | 669 km | 390 kW | 11 kW | 2.5 s |
| Porsche Cayenne Coupé Electric | ₫4,820,000,000 | Dẫn động 4 bánh | 325 kW | 835 Nm | 113 kWh | 703 km | Chưa tìm thấy dòng nguồn đúng phiên bản/cấu hình Việt Nam xác nhận hạng mục này; cần tài liệu VIN, không lấy số của bản/mâm/hệ treo khác. | 11 kW | 4.8 s |
| Porsche Cayenne S Coupé Electric | ₫5,040,000,000 | Dẫn động 4 bánh | 490 kW | 1080 Nm | 113 kWh | 717 km | Chưa tìm thấy dòng nguồn đúng phiên bản/cấu hình Việt Nam xác nhận hạng mục này; cần tài liệu VIN, không lấy số của bản/mâm/hệ treo khác. | 11 kW | 3.8 s |
| Porsche Cayenne Turbo Coupé Electric | ₫6,410,000,000 | Dẫn động 4 bánh | 850 kW | 1500 Nm | 113 kWh | 682 km | Chưa tìm thấy dòng nguồn đúng phiên bản/cấu hình Việt Nam xác nhận hạng mục này; cần tài liệu VIN, không lấy số của bản/mâm/hệ treo khác. | 11 kW | 2.5 s |
Bảng trả góp tham khảo
Porsche Cayenne EV trả góp khoảng 57.126.531 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 4.7 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 944 triệu đ | 3.8 tỷ đ | 117.457.080 đ | 91.299.534 đ | 75.663.294 đ | 65.287.464 đ |
| 25% · 1.2 tỷ đ | 3.5 tỷ đ | 110.116.012 đ | 85.593.313 đ | 70.934.338 đ | 61.206.998 đ |
| 30% · 1.4 tỷ đ | 3.3 tỷ đ | 102.774.945 đ | 79.887.092 đ | 66.205.382 đ | 57.126.531 đ |
| 35% · 1.7 tỷ đ | 3.1 tỷ đ | 95.433.877 đ | 74.180.871 đ | 61.476.426 đ | 53.046.065 đ |
| 40% · 1.9 tỷ đ | 2.8 tỷ đ | 88.092.810 đ | 68.474.650 đ | 56.747.470 đ | 48.965.598 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 101.264.306 đ | 78.354.204 đ | 64.646.554 đ | 55.540.007 đ |
| 7,5% (thị trường) | 102.774.945 đ | 79.887.092 đ | 66.205.382 đ | 57.126.531 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 105.066.317 đ | 82.220.180 đ | 68.585.606 đ | 59.556.375 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| Porsche Cayenne Electric | 4.7 tỷ đ | 102.774.945 đ | 79.887.092 đ | 66.205.382 đ | 57.126.531 đ |
| Porsche Cayenne S Electric | 4.9 tỷ đ | 107.347.559 đ | 83.441.391 đ | 69.150.961 đ | 59.668.178 đ |
| Porsche Cayenne Turbo Electric | 6.3 tỷ đ | 137.613.909 đ | 106.967.462 đ | 88.647.885 đ | 76.491.457 đ |
| Porsche Cayenne Coupé Electric | 4.8 tỷ đ | 104.952.380 đ | 81.579.615 đ | 67.608.039 đ | 58.336.839 đ |
| Porsche Cayenne S Coupé Electric | 5 tỷ đ | 109.742.738 đ | 85.303.166 đ | 70.693.883 đ | 60.999.516 đ |
| Porsche Cayenne Turbo Coupé Electric | 6.4 tỷ đ | 139.573.601 đ | 108.490.733 đ | 89.910.275 đ | 77.580.734 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- Porsche — Vietnam manufacturer / authorized centre domainNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
- Porsche — Vietnam market-qualified manufacturer endpointNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
- Porsche — Vietnam market-qualified manufacturer endpointNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
- Porsche — Vietnam market-qualified manufacturer endpointNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
- Porsche — Vietnam market-qualified manufacturer endpointNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
- Porsche — Vietnam market-qualified manufacturer endpointNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
- Porsche — Vietnam market-qualified manufacturer endpointNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
- Porsche — Vietnam market-qualified manufacturer endpointNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
- Porsche — Vietnam market-qualified manufacturer endpointNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
- Porsche — Vietnam market-qualified manufacturer endpointNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
- Porsche — Vietnam market-qualified manufacturer endpointNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
- Porsche — Vietnam market-qualified manufacturer endpointNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
- Porsche — Vietnam market-qualified manufacturer endpointNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
- Porsche — Vietnam market-qualified manufacturer endpointNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
- Porsche — Vietnam market-qualified manufacturer endpointNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
- Porsche — Vietnam market-qualified manufacturer endpointNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
- Porsche — Vietnam market-qualified manufacturer endpointNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
- Porsche — Vietnam market-qualified manufacturer endpointNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
- Porsche — Vietnam market-qualified manufacturer endpointNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
- Porsche — Vietnam market-qualified manufacturer endpointNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
- Vietnam manufacturer / importer source — porsche-vietnam.vnNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
113 kWh có phải dung lượng pin sử dụng được?
Không. Nguồn hãng ghi Gross battery energy content 113 kWh. Năng lượngusable cần tài liệu khác, không được suy bằng cách đổi tên trường.
Bản Turbo có 850 kW trong mọi lúc?
Không. Đây là Overboost với Launch Control theo dòng nguồn. Công suất thường và công suất tăng cường khác nhau; không dùng 850 kW làm cơ sở về vận hành liên tục.
S Coupé 717 km có chắc đi xa hơn Turbo trong thực tế?
717 km là phạm vi ECE hãng công bố theo cấu hình S Coupé; Turbo có con số ECE khác. Đường đi, tốc độ, nhiệt độ và sạc sẽ ảnh hưởng thực tế; không thể bảo đảm thứ hạng từng chuyến từ một số thử.
Có thể khẳng định mọi bản đều sạc 390 kW không?
Không. Bộ dữ liệu chỉ gán DC 390 kW khi nguồn đúng bản nêu rõ. Với grade thiếu dòng công suất sạc, mục vẫn được giữ để xác nhận thay vì mượn từ Turbo hoặc suy từ thời gian 16 phút.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Porsche Taycan 2027 có tốt không? Chọn bản nào trong 14 cấu hình
Porsche Taycan MY2027 có 14 cấu hình giá 4,82–9,74 tỷ, phạm vi 545–651 km ECE và sạc 320 kW. So bản, pin và lăn bánh.

Porsche Macan Electric 2027 có tốt không? Chọn bản nào
Macan Electric MY2027 có 5 bản giá 3,59–5,92 tỷ, pin gross 100 kWh và 611–643 km ECE. So RWD/AWD, lăn bánh và sạc.

Yamaha NMAX 155 giá lăn bánh: Standard hay Tech Max
Giá lăn bánh Yamaha NMAX Standard 69 triệu và Tech Max 79 triệu; so YECVT, tiêu hao, khối lượng và phí Khu vực I/II.

MG ZS cũ có nên mua không? Tách 4AT và CVT
MG ZS cũ nên chọn xe 2020 4AT hay facelift CVT, Standard, Comfort hay Luxury? Xem giá, chi phí và checklist phiên bản.

Audi S6 e-tron 2026 có tốt không? 800V và 678 km WLTP
S6 e-tron giá 4,199 tỷ, 370/405 kW, 678 km WLTP, sạc 270 kW; phân tích 800V, gói sạc và chi phí.

Yamaha NMAX 155 2026 có tốt không? Standard/Tech Max
NMAX Standard 131kg, Tech Max 135kg + YECVT; PCX chỉ tồn kho catalogue; OTD 73,246–83,446M; LPTB 2% NĐ 175 (01/09/2026).

Honda LEAD giá lăn bánh: 3 bản, Smart Key và ABS
Honda LEAD giá hiện hành, lăn bánh theo 2 khu vực, Smart Key cả ba bản và ABS bản Đặc biệt; xem giả định thuế, phí trước khi đặt cọc.

Hyundai Palisade cũ có nên mua không? Tách Exclusive và Prestige
Hyundai Palisade cũ có nên mua không? Xem giá Exclusive, Prestige theo đời và bản 6/7 chỗ; kiểm tra 2.2 CRDi, FWD/HTRAC, 8AT trước khi cọc.

Mercedes EQB 250+ 2026 có tốt không? 5 hay 7 chỗ
Mercedes EQB 250+ giá 2,309 tỷ, pin khoảng 70 kWh, 468–537 km WLTP; phân tích cấu hình 5/7 chỗ, sạc, lăn bánh, bảo hành và giá trị.

Honda SH160i có hợp bạn? ABS, yên và ngân sách
Honda SH160i: Người đủ quyền lái và kiểm soát được 134 kg trong chỗ đỗ/tuyến thực tế. Hoãn nếu chống chân/đẩy không kiểm soát, giấy phép không phù hợp hoặc giá/VAT chưa rõ.



