
Mercedes-Benz
Mercedes-Benz GLE 400 e 4MATIC 2026 giá, phiên bản và thông số tại Việt Nam
SUV · E · 2026 · Đang bán tại Việt Nam
Mercedes-Benz GLE 400 e 4MATIC giá 4,669 tỷ đồng, là PHEV 7 chỗ 4MATIC AWD với công suất hệ thống 280 kW/650 Nm.
Giá niêm yết
₫4,669,000,000
Đã xác minh 3/9/2026
Phiên bản đang bán
1
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Plug-in hybrid
Công suất cao nhất
280 kW
GLE 400 e 4MATIC
Phạm vi tối đa
104 km
Tiêu chuẩn WLTP
Dung lượng pin
31.2 kWh
Số ghế
7 chỗ
Tổng quan giá
Giá niêm yết
₫4,669,000,000
- GLE 400 e 4MATIC₫4,669,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuMercedes-Benz
- Phân khúcE
- Hệ dẫn độngPlug-in hybrid
- Động cơ2.0L Turbo + mô-tơ điện PHEV
- Phạm viTối đa 104 km
- Công suấtTối đa 280 kW
Bảo hành
- Xe3 năm / không giới hạn km
- Pin10 năm / 250k km
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Xác minh từ hãng
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
Phạm vi và tiêu chuẩn thử
✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba
Mercedes-Benz GLE 400 e 4MATIC 2026 giá bao nhiêu và có những phiên bản nào tại Việt Nam?
Mercedes-Benz GLE 400 e 4MATIC giá 4,669 tỷ đồng, là PHEV 7 chỗ 4MATIC AWD với công suất hệ thống 280 kW/650 Nm. Số liệu trên trang đối chiếu phiên bản đang bán tại Việt Nam, không phải bài lái thử.
Nguồn dữ liệu: Mercedes-Benz Vietnam — GLE 400 e official product page
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Khách hàng doanh nghiệp và gia đình ưa chuộng SUV hạng sang, muốn trải nghiệm công nghệ plug-in hybrid trong đô thị.
Điểm mạnh đã xác minh
Sức mạnh hệ thống 381 mã lực cùng 650 Nm, khả năng chạy điện thuần túy tới 114 km và nội thất cao cấp với ghế thông gió, âm thanh Burmester và hệ thống ENERGIZING.
Hạn chế cần cân nhắc
Giá bán trên 4,6 tỷ VND khá cao, thời gian sạc phụ thuộc hạ tầng trạm sạc, khoang hành lý giảm xuống 490 lít do cụm pin đặt dưới sàn.
Mercedes-Benz GLE 400 e 4MATIC tại Việt Nam đang bán bản GLE 400 e 4MATIC, giá niêm yết ₫4.669.000.000. Hệ dẫn động Plug-in Hybrid. Phù hợp khách hàng doanh nghiệp và gia đình ưa chuộng SUV hạng sang, muốn trải nghiệm công nghệ plug-in hybrid trong đô thị.
Hiệu năng từng phiên bản Mercedes-Benz GLE 400 e 4MATIC như thế nào?
Mercedes-Benz GLE 400 e 4MATIC tại Việt Nam đang bán bản GLE 400 e 4MATIC, hệ Plug-in Hybrid, công suất 280 kW.
| Thông số | GLE 400 e 4MATIC |
|---|---|
| Hệ dẫn động | Plug-in Hybrid |
| Công suất (kW) | 280 kW |
| Mô-men xoắn | 650 |
| 0–100 km/h | 6.1 giây |
| Tốc độ tối đa | 210 km/h |
| Mức tiêu thụ | 1.1 |
| Quãng đường điện (km) | 104 km |
Nguồn dữ liệu: Mercedes-Benz Vietnam — GLE 400 e official product page
Mercedes-Benz GLE 400 e 4MATIC các bản hiện bán tại Việt Nam cùng hệ Plug-in Hybrid 280 kW; chọn phiên bản theo trang bị và giá, không phải hiệu năng.
Kích thước và không gian sử dụng của Mercedes-Benz GLE 400 e 4MATIC ra sao?
Kích thước Mercedes-Benz GLE 400 e 4MATIC tại Việt Nam thống nhất giữa các phiên bản: dài 4924 mm, khoang hành lý 490 lít, 7 chỗ.
| Thông số | GLE 400 e 4MATIC |
|---|---|
| Chiều dài (mm) | 4924 mm |
| Chiều rộng (mm) | 1947 mm |
| Chiều cao (mm) | 1772 mm |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2995 mm |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 490 lít |
| Khối lượng (kg) | 2665 kg |
| Số chỗ ngồi | 7 chỗ |
Nguồn dữ liệu: Mercedes-Benz Vietnam — GLE 400 e official product page
Khoang hành lý 490 lít; nên đo hành lý thực tế và ngồi thử hàng sau nếu đây là yếu tố quyết định khi mua tại Việt Nam.
Động cơ, hộp số và thông số kỹ thuật của Mercedes-Benz GLE 400 e 4MATIC
Mercedes-Benz GLE 400 e 4MATIC tại Việt Nam dùng hệ Plug-in Hybrid, dung tích 1999 cc, pin 31.2 kWh, hộp số 9G-TRONIC + 4MATIC AWD, dẫn động AWD.
| Thông số | GLE 400 e 4MATIC |
|---|---|
| Dung tích động cơ (cc) | 1999 cc |
| Hộp số | 9G-TRONIC + 4MATIC AWD |
| Dẫn động | AWD |
| Bình nhiên liệu (lít) | 65 lít |
| Pin (kWh) | 31.2 kWh |
Nguồn dữ liệu: Mercedes-Benz Vietnam — GLE 400 e official product page
Mercedes-Benz GLE 400 e 4MATIC là Plug-in Hybrid tại Việt Nam; quãng đường điện và điểm sạc ảnh hưởng chi phí vận hành nhiều hơn bản xăng thuần.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| Giá và phiên bản tại Việt Nam | Mercedes-Benz Vietnam — GLE 400 e official product page | Thị trường Việt Nam |
| Đối chiếu giá công bố trên truyền thông Việt Nam | Nguồn thị trường Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
| Thông số kỹ thuật | Mercedes-Benz Việt Nam | Thị trường Việt Nam |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 1 phiên bản theo giá và thông số chính
| Phiên bản | Giá chính thức | Hệ dẫn động | Công suất | Mô-men xoắn | Pin | Phạm vi | Sạc DC | Sạc AC | Động cơ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| GLE 400 e 4MATIC | ₫4,669,000,000 | Dẫn động 4 bánh | 280 kW | 650 Nm | 31.2 kWh | 104 km | 60 kW | 11 kW | 2.0L Turbo + mô-tơ điện PHEV |
Bảng trả góp tham khảo
Mercedes-Benz GLE 400 e 4MATIC trả góp khoảng 56.509.274 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 4.7 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 934 triệu đ | 3.7 tỷ đ | 116.187.946 đ | 90.313.035 đ | 74.845.746 đ | 64.582.027 đ |
| 25% · 1.2 tỷ đ | 3.5 tỷ đ | 108.926.199 đ | 84.668.470 đ | 70.167.886 đ | 60.545.651 đ |
| 30% · 1.4 tỷ đ | 3.3 tỷ đ | 101.664.453 đ | 79.023.905 đ | 65.490.027 đ | 56.509.274 đ |
| 35% · 1.6 tỷ đ | 3 tỷ đ | 94.402.706 đ | 73.379.341 đ | 60.812.168 đ | 52.472.897 đ |
| 40% · 1.9 tỷ đ | 2.8 tỷ đ | 87.140.960 đ | 67.734.776 đ | 56.134.309 đ | 48.436.521 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 100.170.136 đ | 77.507.581 đ | 63.948.042 đ | 54.939.893 đ |
| 7,5% (thị trường) | 101.664.453 đ | 79.023.905 đ | 65.490.027 đ | 56.509.274 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 103.931.066 đ | 81.331.784 đ | 67.844.532 đ | 58.912.863 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| GLE 400 e 4MATIC | 4.7 tỷ đ | 101.664.453 đ | 79.023.905 đ | 65.490.027 đ | 56.509.274 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- Mercedes-Benz Vietnam — GLE 400 e official product pageNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/9/2026
- Mercedes-Benz Vietnam — January 2026 price listNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 3/9/2026
Kiểm tra lần cuối 19/8/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
Mercedes-Benz Gle xem thông số và phiên bản ở đâu?
Xem bảng giá, phiên bản, công suất, kích thước và bảo hành trên trang này. Số liệu tham chiếu nguồn thị trường Việt Nam và tách theo từng phiên bản.
Mercedes-Benz Gle chạy được bao nhiêu km?
Tối đa 104 km (WLTP), tùy phiên bản.
Mercedes-Benz Gle có phải xe hybrid không?
Các phiên bản trên trang này dùng hệ hybrid tại Việt Nam. Xem loại hệ thống, công suất động cơ/mô-tơ và mức tiêu thụ trong bảng thông số. Đây không phải xe điện sạc ngoài trừ khi trang ghi rõ PHEV.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Mercedes G 580 EQ 2026 có tốt không? 4 mô-tơ và pin 116 kWh
G 580 EQ Edition One giá từ 7,999 tỷ, pin 116 kWh và 473 km WLTP. Xem lăn bánh 2026, sạc, bảo hành và giới hạn tải theo VIN.

Mercedes EQB 250+ 2026 có tốt không? 5 hay 7 chỗ
Mercedes EQB 250+ giá 2,309 tỷ, pin khoảng 70 kWh, 468–537 km WLTP; phân tích cấu hình 5/7 chỗ, sạc, lăn bánh, bảo hành và giá trị.

Nissan X-Trail cũ có nên mua không? CVT, giá 2016–2020 và xe đăng ký muộn
X-Trail cũ 2016–2020 dùng CVT cần kiểm tra kỹ; giá theo năm, phiên bản; quỹ dự phòng 20–40 triệu; hàng ghế thứ ba và giữ giá (08/2026).

Volvo EC40 2026 có tốt không? Giá, AWD và sạc 200 kW
Volvo EC40 giá 1,779 tỷ, pin 82 kWh, 510 km WLTP và AWD 300 kW; xem lăn bánh đúng phí 2026, sạc, bảo hành và đối thủ.

Honda City 2026 có tốt không? Giá, Sensing và có nên mua
City 89 kW (~119 hp), Sensing CMBS/ACC/LKAS/LCDN; Vios 13.424 #1, City 10.899 #2 2025; bảo hành 3 năm/100.000 km — sedan B Honda (31/08/2026).

Bảo dưỡng định kỳ ô tô 2026: Lịch theo km, chi phí và các hạng mục
Bảo dưỡng định kỳ ô tô 2026: chu kỳ 5.000 km/6 tháng (nhiều hãng), mốc 10.000–20.000 km mở rộng hạng mục; chi phí theo phân khúc (Estimate) (08/2026).

Kia Sonet cũ vs Toyota Raize cũ: so đúng đời, động cơ và giá
So Sonet cũ với Raize cũ theo giá rao từng năm, 1.5 CVT và 1.0 Turbo D-CVT, không gian, tiêu hao, quỹ năm đầu và điều kiện chọn.

BYD M6 2026 có tốt không? Giá, 7 chỗ và chi phí sạc
BYD M6 giá 756 triệu, pin Blade 55,4 kWh, 420 km NEDC và 7 chỗ; phân tích lăn bánh, chi phí điện, sạc, bảo hành và nhu cầu gia đình.

Xe Trung Quốc 2026 có đáng mua không? Khung quyết định
Không % chênh/khấu hao cố định; VinFast là VN không liệt kê xe TQ; so OTD từng mẫu BYD/Geely; Vios 458/488/545M (01/09/2026).

Chi phí nuôi ô tô mỗi tháng: công thức và bảng ngân sách
Tính chi phí nuôi ô tô theo nhiên liệu, gửi xe, bảo hiểm, đường bộ, bảo dưỡng và khoản vay; có kịch bản 500–2.000 km.



