
Mercedes-Benz
GLE 400 e có phù hợp nếu không có sạc nhà?
SUV · E · Đang bán tại Việt Nam
Mercedes-Benz GLE 400 e 4MATIC tại Việt Nam: 4.669 triệu đồng. GLE 400 e phù hợp hơn khi bạn có chỗ sạc đều và phần lớn quãng đường hàng ngày có thể chạy điện; nếu không sạc, đừng mua PHEV chỉ vì mức tiêu thụ quảng cáo. Catalogue Việt Nam nêu công suất kết hợp 280 kW/650 Nm, pin 25,28 kWh và tầm thuần điện 95–114 km, nhưng đây là tham chiếu hãng với chú thích phương pháp/cấu hình tiêu chuẩn Đức, không phải hành trình thử tại Việt Nam. AC 11 kW là công suất xe nhận tối đa theo nguồn, không bảo đảm nhà bạn có điện tương ứng. Một điểm phải chốt trước đặt cọc: trang hãng ghi 7 ghế nhưng trang bán hàng PHEV ghi 5; cần cấu hình/VIN thay vì tự chọn số thuận tiện.
Giá tham khảo có nguồn
₫4,669,000,000
Đã kiểm tra dữ liệu 4/10/2026
Giá này từ nguồn tổng hợp. Hãy xác nhận với hãng hoặc đại lý trước khi quyết định.
Phiên bản đang bán
1
Các phiên bản có sẵn
Hệ dẫn động
Plug-in hybrid
Công suất công bố lớn nhất
280 kW
Đọc phạm vi động cơ, mô-tơ hoặc hệ thống theo từng phiên bản trong bảng.
Phạm vi tối đa
114 km
Tiêu chuẩn Manufacturer claim — test cycle unspecified
Dung lượng pin
25.28 kWh
Số ghế
Chưa xác nhận
Tổng quan giá
Giá tham khảo có nguồn
₫4,669,000,000
Giá này từ nguồn tổng hợp. Hãy xác nhận với hãng hoặc đại lý trước khi quyết định.
- GLE 400 e 4MATIC₫4,669,000,000
Điểm nổi bật
- Thương hiệuMercedes-Benz
- Phân khúcE
- Hệ dẫn độngPlug-in hybrid
- Động cơI 4
- Phạm viTối đa 114 km
- Công suấtTối đa 280 kW
Bảo hành
- XeXe du lịch MBV mới: 3 năm, không giới hạn km, từ hóa đơn bán xe cho chủ đầu tiên; phạm vi/lưu ý và gia hạn theo sổ, không mặc định thêm2 năm miễn phí.
- PinChưa chốt thời hạn pin đúng xe Việt Nam: xem Chứng nhận về bình ắc-quy kèm VIN và sổ bảo hành. Không áp gói EQE/EQS/48V hoặc chính sách nước ngoài cho mọi loại pin.
Mức độ sẵn sàng dữ liệu
Tách dữ liệu xác minh từ hãng và nguồn bên thứ ba (ví dụ ZigWheels) để ước tính không bị coi là dữ kiện.
Giá hiện tại
✓ Kiểm tra qua nền tảng bên thứ ba
Tên phiên bản
✓ Xác minh từ hãng
Thông số chính
✓ Xác minh từ hãng
Phạm vi và tiêu chuẩn thử
✓ Xác minh từ hãng
GLE 400 e có phù hợp nếu không có sạc nhà?
Mercedes-Benz GLE 400 e 4MATIC tại Việt Nam: 4.669 triệu đồng. GLE 400 e phù hợp hơn khi bạn có chỗ sạc đều và phần lớn quãng đường hàng ngày có thể chạy điện; nếu không sạc, đừng mua PHEV chỉ vì mức tiêu thụ quảng cáo. Catalogue Việt Nam nêu công suất kết hợp 280 kW/650 Nm, pin 25,28 kWh và tầm thuần điện 95–114 km, nhưng đây là tham chiếu hãng với chú thích phương pháp/cấu hình tiêu chuẩn Đức, không phải hành trình thử tại Việt Nam. AC 11 kW là công suất xe nhận tối đa theo nguồn, không bảo đảm nhà bạn có điện tương ứng. Một điểm phải chốt trước đặt cọc: trang hãng ghi 7 ghế nhưng trang bán hàng PHEV ghi 5; cần cấu hình/VIN thay vì tự chọn số thuận tiện. Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
Nguồn dữ liệu: www.mercedes-benz.com.vn — Vietnam manufacturer
Tóm tắt nhanh
Phù hợp với
Người cần SUV sang và có điều kiện sạc tại nhà hoặc nơi làm việc, sẵn sàng kiểm tra cả chi phí điện, xăng, lắp sạc và hồ sơ pin trước khi mua.
Điểm mạnh đã xác minh
Hệ truyền động PHEV cho phép chạy bằng điện và vẫn có động cơ xăng cho hành trình dài. Hãng tách công suất động cơ xăng với công suất hệ thống; 280 kW trong bảng là hệ thống, không cộng tùy ý các đỉnh riêng.
Hạn chế cần cân nhắc
Lợi ích chạy điện phụ thuộc thói quen sạc, tuyến đi và giá năng lượng. Catalogue và web có khác biệt về công suất động cơ xăng/số ghế; chính sách pin chưa được chứng minh bằng chứng nhận đúng xe nên không lặp gói 10 năm/250.000 km.
GLE 400 e phù hợp hơn khi bạn có chỗ sạc đều và phần lớn quãng đường hàng ngày có thể chạy điện; nếu không sạc, đừng mua PHEV chỉ vì mức tiêu thụ quảng cáo. Catalogue Việt Nam nêu công suất kết hợp 280 kW/650 Nm, pin 25,28 kWh và tầm thuần điện 95–114 km, nhưng đây là tham chiếu hãng với chú thích phương pháp/cấu hình tiêu chuẩn Đức, không phải hành trình thử tại Việt Nam. AC 11 kW là công suất xe nhận tối đa theo nguồn, không bảo đảm nhà bạn có điện tương ứng. Một điểm phải chốt trước đặt cọc: trang hãng ghi 7 ghế nhưng trang bán hàng PHEV ghi 5; cần cấu hình/VIN thay vì tự chọn số thuận tiện.
280 kW của GLE 400 e là động cơ xăng hay toàn hệ thống?
Không nhầm PS/hp với kW. Hệ hybrid tách số của động cơ, mô-tơ và hệ thống; không tự cộng các công suất cực đại.
| Hạng mục | GLE 400 e 4MATIC |
|---|---|
| 0–100 km/h (s) | 6,1 |
| Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW) | 280 |
| Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm) | 650 |
| Tốc độ tối đa (km/h) | 210 |
Nguồn dữ liệu: www.mercedes-benz.com.vn — Vietnam manufacturer
Thông số trong tài liệu không phải kết quả AutoTest chạy thử; đọc điều kiện và phạm vi từng nguồn.
Mercedes-Benz GLE 400 e 4MATIC: kích thước, gầm và chỗ ngồi có phù hợp?
Cùng tên xe có thể khác thân xe, đời, số ghế hoặc cách đo hành lý. So theo từng cột, không dùng cấu hình nước ngoài.
| Hạng mục | GLE 400 e 4MATIC |
|---|---|
| Chiều dài (mm) | 4924 |
| Số chỗ | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Chiều rộng (mm) | 1999 |
| Chiều cao (mm) | 1795 |
| Trục cơ sở (mm) | 2995 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Bán kính quay (m) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Khối lượng không tải (kg) | 2685 |
| Vệt bánh trước (mm) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Vệt bánh sau (mm) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
Nguồn dữ liệu: www.mercedes-benz.com.vn — Vietnam manufacturer
Mang người nhà, ghế trẻ em và hành lý đi thử; đo bãi đỗ trước khi chốt.
Giá GLE 400 e đã gồm sạc và chi phí sử dụng chưa?
Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026. Giá xe chưa gồm phí lăn bánh; cần xác nhận năm sản xuất, màu và tình trạng giao xe. Hạng mục chưa có bằng chứng đúng bản được giữ lại và ghi chưa xác nhận.
| Hạng mục | GLE 400 e 4MATIC |
|---|---|
| Giá xe tại ngày đối chiếu (VND) | 4.669 triệu đồng |
| Loại nguồn giá | Tham khảo đại lý |
| Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Dung lượng pin theo tài liệu (kWh) | 25,28 |
| Loại/mã động cơ | I 4 |
| Dung tích động cơ (cc) | 1999 |
| Bình nhiên liệu (L) | 65 |
| Sạc DC công bố (kW) | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Hộp số | Tự động 9 cấp 9G-TRONIC |
| Bộ sạc AC theo tài liệu (kW) | 11 |
| Lốp trước | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Lốp sau | Chưa xác nhận cho đúng bản Việt Nam |
| Dẫn động | awd |
| Phạm vi và chu trình theo nguồn | 95–114 km; chu kỳ chưa nêu trong bảng hãng; 114 km chỉ là đầu trên, không bảo đảm đường thực |
| Phạm vi và chu trình công bố (km) | 114 km Manufacturer claim — test cycle unspecified |
Nguồn dữ liệu: www.mercedes-benz.com.vn — Vietnam manufacturer
Mức tiêu thụ công bố không bảo đảm dùng thực tế. Nhập quãng đường, mức tiêu thụ và giá nhiên liệu của bạn khi so chi phí.
Claim Ledger — nguồn dữ liệu và phạm vi kiểm tra
Mọi thông số trên trang được đối chiếu với nguồn chính thức trong Claim Ledger.
| Thông tin | Nguồn | Phạm vi |
|---|---|---|
| GLE 400 e 4MATIC: 4.669 triệu đồng | Giá tham khảo đại lý, không phải cam kết giá toàn quốc; Named Mercedes-Benz Võ Văn Kiệt09/2026 sedan/SUV/MPV exact-grade list, not hero discount or nationwide manufacturer promise: GLE 400 E 4MT 2026 | 4,669,000,000 | GLS – CLASS | Việt Nam; kiểm tra 04/10/2026; Named dealer reference list for exact name; production year/equipment/VIN and stock require quotation, excludes registration/colour/insurance; not current nationwide official MSRP.. |
| GLE 400 e 4MATIC — 0–100 km/h (s): 6,1 | printed p.3 GLE 400 e 4MATIC, manufacturer footnote uses German measurement/standard configuration; field accel; exact source row below: Tăng tốc 0-100 km/h 6,1 (giây) Vận tốc tối đa 210 (km/h) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; 280 kW/650 Nm là công suất/mô-men kết hợp hệ thống, không phải riêng động cơ xăng. Động cơ xăng ghi 180 kW[252 hp] trong PDF nhưng 185 kW trên web; số ghế web 7 khác trang bán PHEV 5. Pin 25,28 kWh chưa ghi gross/net và bảng dùng chú thích tiêu chuẩn Đức; phải chốt cấu hình và chứng nhận pin đúng VIN.. |
| GLE 400 e 4MATIC — Chiều dài (mm): 4924 | printed p.3 GLE 400 e 4MATIC, manufacturer footnote uses German measurement/standard configuration; field length; exact source row below: DxRxC 4924 x 1999 x 1795 (mm) Chiều dài cơ sở 2995 (mm) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; 280 kW/650 Nm là công suất/mô-men kết hợp hệ thống, không phải riêng động cơ xăng. Động cơ xăng ghi 180 kW[252 hp] trong PDF nhưng 185 kW trên web; số ghế web 7 khác trang bán PHEV 5. Pin 25,28 kWh chưa ghi gross/net và bảng dùng chú thích tiêu chuẩn Đức; phải chốt cấu hình và chứng nhận pin đúng VIN.. |
| GLE 400 e 4MATIC — Công suất công bố theo phạm vi nguồn (kW): 280 | printed p.3 GLE 400 e 4MATIC, manufacturer footnote uses German measurement/standard configuration; field power; exact source row below: Công suất cực đại (động cơ xăng) 180 kW [252 hp] tại 5800 vòng/phút Mô-men xoắn cực đại (động cơ xăng) 400 Nm tại 2000 – 3200 vòng/phút Công suất cực đại (động cơ xăng & điện) 280 kW [381 hp] Mô-men xoắn cực đại (động cơ xăng & điện) 650 Nm Hộp số Tự động 9 cấp 9G-TRONIC | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; 280 kW/650 Nm là công suất/mô-men kết hợp hệ thống, không phải riêng động cơ xăng. Động cơ xăng ghi 180 kW[252 hp] trong PDF nhưng 185 kW trên web; số ghế web 7 khác trang bán PHEV 5. Pin 25,28 kWh chưa ghi gross/net và bảng dùng chú thích tiêu chuẩn Đức; phải chốt cấu hình và chứng nhận pin đúng VIN.. |
| GLE 400 e 4MATIC — Dung lượng pin theo tài liệu (kWh): 25,28 | printed p.3 GLE 400 e 4MATIC, manufacturer footnote uses German measurement/standard configuration; field battery; exact source row below: Hệ thống pin Lithium-ion, 25,28 kWh Công suất sạc AC tiêu chuẩn 11 kW | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; 280 kW/650 Nm là công suất/mô-men kết hợp hệ thống, không phải riêng động cơ xăng. Động cơ xăng ghi 180 kW[252 hp] trong PDF nhưng 185 kW trên web; số ghế web 7 khác trang bán PHEV 5. Pin 25,28 kWh chưa ghi gross/net và bảng dùng chú thích tiêu chuẩn Đức; phải chốt cấu hình và chứng nhận pin đúng VIN.. |
| GLE 400 e 4MATIC — Loại/mã động cơ: I 4 | printed p.3 GLE 400 e 4MATIC, manufacturer footnote uses German measurement/standard configuration; field engine; exact source row below: Động cơ I4 Dung tích công tác 1999 (cc) Công suất cực đại (động cơ xăng) 180 kW [252 hp] tại 5800 vòng/phút Mô-men xoắn cực đại (động cơ xăng) 400 Nm tại 2000 – 3200 vòng/phút Công suất cực đại (động cơ xăng & điện) 280 kW [381 hp] | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; 280 kW/650 Nm là công suất/mô-men kết hợp hệ thống, không phải riêng động cơ xăng. Động cơ xăng ghi 180 kW[252 hp] trong PDF nhưng 185 kW trên web; số ghế web 7 khác trang bán PHEV 5. Pin 25,28 kWh chưa ghi gross/net và bảng dùng chú thích tiêu chuẩn Đức; phải chốt cấu hình và chứng nhận pin đúng VIN.. |
| GLE 400 e 4MATIC — Dung tích động cơ (cc): 1999 | printed p.3 GLE 400 e 4MATIC, manufacturer footnote uses German measurement/standard configuration; field engine_cc; exact source row below: Dung tích công tác 1999 (cc) Công suất cực đại (động cơ xăng) 180 kW [252 hp] tại 5800 vòng/phút | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; 280 kW/650 Nm là công suất/mô-men kết hợp hệ thống, không phải riêng động cơ xăng. Động cơ xăng ghi 180 kW[252 hp] trong PDF nhưng 185 kW trên web; số ghế web 7 khác trang bán PHEV 5. Pin 25,28 kWh chưa ghi gross/net và bảng dùng chú thích tiêu chuẩn Đức; phải chốt cấu hình và chứng nhận pin đúng VIN.. |
| GLE 400 e 4MATIC — Chiều rộng (mm): 1999 | printed p.3 GLE 400 e 4MATIC, manufacturer footnote uses German measurement/standard configuration; field width; exact source row below: DxRxC 4924 x 1999 x 1795 (mm) Chiều dài cơ sở 2995 (mm) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; 280 kW/650 Nm là công suất/mô-men kết hợp hệ thống, không phải riêng động cơ xăng. Động cơ xăng ghi 180 kW[252 hp] trong PDF nhưng 185 kW trên web; số ghế web 7 khác trang bán PHEV 5. Pin 25,28 kWh chưa ghi gross/net và bảng dùng chú thích tiêu chuẩn Đức; phải chốt cấu hình và chứng nhận pin đúng VIN.. |
| GLE 400 e 4MATIC — Mô-men công bố theo phạm vi nguồn (Nm): 650 | printed p.3 GLE 400 e 4MATIC, manufacturer footnote uses German measurement/standard configuration; field torque; exact source row below: Mô-men xoắn cực đại (động cơ xăng) 400 Nm tại 2000 – 3200 vòng/phút Công suất cực đại (động cơ xăng & điện) 280 kW [381 hp] Mô-men xoắn cực đại (động cơ xăng & điện) 650 Nm Hộp số Tự động 9 cấp 9G-TRONIC Dẫn động 4 bánh toàn thời gian 4MATIC | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; 280 kW/650 Nm là công suất/mô-men kết hợp hệ thống, không phải riêng động cơ xăng. Động cơ xăng ghi 180 kW[252 hp] trong PDF nhưng 185 kW trên web; số ghế web 7 khác trang bán PHEV 5. Pin 25,28 kWh chưa ghi gross/net và bảng dùng chú thích tiêu chuẩn Đức; phải chốt cấu hình và chứng nhận pin đúng VIN.. |
| GLE 400 e 4MATIC — Bình nhiên liệu (L): 65 | printed p.3 GLE 400 e 4MATIC, manufacturer footnote uses German measurement/standard configuration; field fuel_tank; exact source row below: Dung tích bình xăng 65 (lít) Loại nhiên liệu Xăng không chì có trị số octane 95 hoặc cao hơn | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; 280 kW/650 Nm là công suất/mô-men kết hợp hệ thống, không phải riêng động cơ xăng. Động cơ xăng ghi 180 kW[252 hp] trong PDF nhưng 185 kW trên web; số ghế web 7 khác trang bán PHEV 5. Pin 25,28 kWh chưa ghi gross/net và bảng dùng chú thích tiêu chuẩn Đức; phải chốt cấu hình và chứng nhận pin đúng VIN.. |
| GLE 400 e 4MATIC — Chiều cao (mm): 1795 | printed p.3 GLE 400 e 4MATIC, manufacturer footnote uses German measurement/standard configuration; field height; exact source row below: DxRxC 4924 x 1999 x 1795 (mm) Chiều dài cơ sở 2995 (mm) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; 280 kW/650 Nm là công suất/mô-men kết hợp hệ thống, không phải riêng động cơ xăng. Động cơ xăng ghi 180 kW[252 hp] trong PDF nhưng 185 kW trên web; số ghế web 7 khác trang bán PHEV 5. Pin 25,28 kWh chưa ghi gross/net và bảng dùng chú thích tiêu chuẩn Đức; phải chốt cấu hình và chứng nhận pin đúng VIN.. |
| GLE 400 e 4MATIC — Hộp số: Tự động 9 cấp 9G-TRONIC | printed p.3 GLE 400 e 4MATIC, manufacturer footnote uses German measurement/standard configuration; field transmission; exact source row below: Hộp số Tự động 9 cấp 9G-TRONIC Dẫn động 4 bánh toàn thời gian 4MATIC | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; 280 kW/650 Nm là công suất/mô-men kết hợp hệ thống, không phải riêng động cơ xăng. Động cơ xăng ghi 180 kW[252 hp] trong PDF nhưng 185 kW trên web; số ghế web 7 khác trang bán PHEV 5. Pin 25,28 kWh chưa ghi gross/net và bảng dùng chú thích tiêu chuẩn Đức; phải chốt cấu hình và chứng nhận pin đúng VIN.. |
| GLE 400 e 4MATIC — Bộ sạc AC theo tài liệu (kW): 11 | printed p.3 GLE 400 e 4MATIC, manufacturer footnote uses German measurement/standard configuration; field ac_charging; exact source row below: Công suất sạc AC tiêu chuẩn 11 kW Thời gian sạc từ 0-100% AC (11 kW) 2,75 giờ Quãng đường di chuyển thuần điện 95 – 114 (km) Theo phương thức đo và phiên bản xe tiêu chuẩn của thị trường Đức | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; 280 kW/650 Nm là công suất/mô-men kết hợp hệ thống, không phải riêng động cơ xăng. Động cơ xăng ghi 180 kW[252 hp] trong PDF nhưng 185 kW trên web; số ghế web 7 khác trang bán PHEV 5. Pin 25,28 kWh chưa ghi gross/net và bảng dùng chú thích tiêu chuẩn Đức; phải chốt cấu hình và chứng nhận pin đúng VIN.. |
| GLE 400 e 4MATIC — Trục cơ sở (mm): 2995 | printed p.3 GLE 400 e 4MATIC, manufacturer footnote uses German measurement/standard configuration; field wheelbase; exact source row below: Chiều dài cơ sở 2995 (mm) Tự trọng/Tải trọng 2685/555 (kg) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; 280 kW/650 Nm là công suất/mô-men kết hợp hệ thống, không phải riêng động cơ xăng. Động cơ xăng ghi 180 kW[252 hp] trong PDF nhưng 185 kW trên web; số ghế web 7 khác trang bán PHEV 5. Pin 25,28 kWh chưa ghi gross/net và bảng dùng chú thích tiêu chuẩn Đức; phải chốt cấu hình và chứng nhận pin đúng VIN.. |
| GLE 400 e 4MATIC — Khối lượng không tải (kg): 2685 | printed p.3 GLE 400 e 4MATIC, manufacturer footnote uses German measurement/standard configuration; field kerb_weight; exact source row below: Tự trọng/Tải trọng 2685/555 (kg) Động cơ I4 | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; 280 kW/650 Nm là công suất/mô-men kết hợp hệ thống, không phải riêng động cơ xăng. Động cơ xăng ghi 180 kW[252 hp] trong PDF nhưng 185 kW trên web; số ghế web 7 khác trang bán PHEV 5. Pin 25,28 kWh chưa ghi gross/net và bảng dùng chú thích tiêu chuẩn Đức; phải chốt cấu hình và chứng nhận pin đúng VIN.. |
| GLE 400 e 4MATIC — Tốc độ tối đa (km/h): 210 | printed p.3 GLE 400 e 4MATIC, manufacturer footnote uses German measurement/standard configuration; field top_speed; exact source row below: Vận tốc tối đa 210 (km/h) Dung tích bình xăng 65 (lít) | Đúng cấu hình Việt Nam trong tài liệu được dẫn; kiểm tra 04/10/2026; 280 kW/650 Nm là công suất/mô-men kết hợp hệ thống, không phải riêng động cơ xăng. Động cơ xăng ghi 180 kW[252 hp] trong PDF nhưng 185 kW trên web; số ghế web 7 khác trang bán PHEV 5. Pin 25,28 kWh chưa ghi gross/net và bảng dùng chú thích tiêu chuẩn Đức; phải chốt cấu hình và chứng nhận pin đúng VIN.. |
| GLE 400 e 4MATIC — Dẫn động: awd | printed p.3 GLE 400 e 4MATIC, manufacturer footnote uses German measurement/standard configuration; field drivetrain; exact source row below: Dẫn động 4 bánh toàn thời gian 4MATIC Tăng tốc 0-100 km/h 6,1 (giây) | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; 280 kW/650 Nm là công suất/mô-men kết hợp hệ thống, không phải riêng động cơ xăng. Động cơ xăng ghi 180 kW[252 hp] trong PDF nhưng 185 kW trên web; số ghế web 7 khác trang bán PHEV 5. Pin 25,28 kWh chưa ghi gross/net và bảng dùng chú thích tiêu chuẩn Đức; phải chốt cấu hình và chứng nhận pin đúng VIN.. |
| GLE 400 e 4MATIC — Phạm vi và chu trình theo nguồn: 95–114 km; chu kỳ chưa nêu trong bảng hãng; 114 km chỉ là đầu trên, không bảo đảm đường thực | printed p.3 GLE 400 e 4MATIC, manufacturer footnote uses German measurement/standard configuration; range interval, maximum retained as numeric upper bound; test cycle never inferred: Quãng đường di chuyển thuần điện 95 – 114 (km) | Phạm vi đúng tài liệu Việt Nam; đối chiếu 04/10/2026; Numeric record is the explicitly published upper bound, not midpoint, lower bound or an AutoTest road-test result. Test cycle not named in retrieved VN table; no WLTP assumption.. |
| GLE 400 e 4MATIC: 114 km Manufacturer claim — test cycle unspecified | printed p.3 GLE 400 e 4MATIC, manufacturer footnote uses German measurement/standard configuration; range interval, maximum retained as numeric upper bound; test cycle never inferred: Quãng đường di chuyển thuần điện 95 – 114 (km) | Số công bố theo chu trình ghi rõ, không phải quãng đường thực tế bảo đảm. |
| 10 hạng mục còn thiếu xác nhận | GLE 400 e 4MATIC: Số chỗ — Chưa chốt số ghế đúng VIN Việt Nam: trang hãng ghi 7, trang bán hàng bản PHEV ghi 5; không tự chọn một số để phục vụ nhu cầu gia đình.; GLE 400 e 4MATIC: Tiêu thụ năng lượng công bố (L/100km) — Exact Vietnam variant source does not prove this field; before retained; no foreign/version substitution.; GLE 400 e 4MATIC: Sạc DC công bố (kW) — Catalogue Việt Nam lưu chỉ nêu AC 11 kW; chưa xác nhận DC cho cấu hình đặt mua.; GLE 400 e 4MATIC: Khoảng sáng gầm (mm) — Exact Vietnam variant source does not prove this field; before retained; no foreign/version substitution.; GLE 400 e 4MATIC: Bán kính quay (m) — Exact Vietnam variant source does not prove this field; before retained; no foreign/version substitution.; GLE 400 e 4MATIC: Dung tích hành lý theo cách đo của hãng (L) — Exact Vietnam variant source does not prove this field; before retained; no foreign/version substitution.; GLE 400 e 4MATIC: Vệt bánh trước (mm) — Exact Vietnam variant source does not prove this field; before retained; no foreign/version substitution.; GLE 400 e 4MATIC: Vệt bánh sau (mm) — Exact Vietnam variant source does not prove this field; before retained; no foreign/version substitution.; GLE 400 e 4MATIC: Lốp trước — Exact Vietnam variant source does not prove this field; before retained; no foreign/version substitution.; GLE 400 e 4MATIC: Lốp sau — Exact Vietnam variant source does not prove this field; before retained; no foreign/version substitution. | Giữ nguyên hạng mục, lưu dữ liệu trước sửa trong hồ sơ; không bịa số liệu để lấp bảng. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | Đối chiếu nguồn ngày 04/10/2026; số hãng công bố không phải thử đường thực của AutoTest. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | Báo giá theo VIN/năm sản xuất/trang bị; mức tham khảo chưa gồm lăn bánh, không bảo đảm ưu đãi hay tồn kho. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | Giữ tất cả hạng mục dữ liệu; mục chưa xác nhận không được thay bằng ước lượng. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Giới hạn và điều kiện cần đối chiếu | 280 kW/650 Nm là công suất/mô-men kết hợp hệ thống, không phải riêng động cơ xăng. Động cơ xăng ghi 180 kW[252 hp] trong PDF nhưng 185 kW trên web; số ghế web 7 khác trang bán PHEV 5. Pin 25,28 kWh chưa ghi gross/net và bảng dùng chú thích tiêu chuẩn Đức; phải chốt cấu hình và chứng nhận pin đúng VIN. | Không đồng nhất đời xe, nguồn giá, thị trường hoặc chu trình thử. |
| Bảo hành vehicle: Xe du lịch MBV mới: 3 năm, không giới hạn km, từ hóa đơn bán xe cho chủ đầu tiên; phạm vi/lưu ý và gia hạn theo sổ, không mặc định thêm2 năm miễn phí. | Official MBV customer welcome handbook2025 printed p.8–9, passenger car subsection, first-invoice start: Bảo hành 3 năm, không giới hạn số km vận hành cho xe mới | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
| Bảo hành battery: Chưa chốt thời hạn pin đúng xe Việt Nam: xem Chứng nhận về bình ắc-quy kèm VIN và sổ bảo hành. Không áp gói EQE/EQS/48V hoặc chính sách nước ngoài cho mọi loại pin. | printed p.8–9 high-voltage PHEV/BEV battery certificate clause; no generic duration stated: Thời hạn bảo hành bình ắc-quy (pin) điện áp cao cho xe lai (Plug-in hybrid) và xe thuần điện (Battery Electric Vehicle), xem chi tiết trong | Áp dụng theo hợp đồng, ngày bắt đầu bảo hành và điều kiện chính sách; không coi mọi xe đã qua sử dụng đều được gia hạn. |
So sánh mẫu và liên kết liên quan
So sánh phiên bản
So sánh 1 phiên bản theo giá và thông số chính
| Phiên bản | Giá tham khảo có nguồn | Hệ dẫn động | Công suất | Mô-men xoắn | Pin | Phạm vi | Sạc DC | Sạc AC | Động cơ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| GLE 400 e 4MATIC | ₫4,669,000,000 | Dẫn động 4 bánh | 280 kW | 650 Nm | 25.28 kWh | 114 km | Catalogue Việt Nam lưu chỉ nêu AC 11 kW; chưa xác nhận DC cho cấu hình đặt mua. | 11 kW | I 4 |
Bảng trả góp tham khảo
Mercedes-Benz GLE 400 e 4MATIC trả góp khoảng 56.509.274 đ/tháng với trả trước 30% và 72 tháng, lãi suất giả định 7,5%/năm
Giá tham chiếu từ 4.7 tỷ đ · Lãi suất theo dư nợ giảm dần (phương pháp phổ biến tại các ngân hàng Việt Nam)
Trả góp theo tỷ lệ trả trước (lãi suất 7,5%/năm)
| Trả trước | Số tiền vay | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20% · 934 triệu đ | 3.7 tỷ đ | 116.187.946 đ | 90.313.035 đ | 74.845.746 đ | 64.582.027 đ |
| 25% · 1.2 tỷ đ | 3.5 tỷ đ | 108.926.199 đ | 84.668.470 đ | 70.167.886 đ | 60.545.651 đ |
| 30% · 1.4 tỷ đ | 3.3 tỷ đ | 101.664.453 đ | 79.023.905 đ | 65.490.027 đ | 56.509.274 đ |
| 35% · 1.6 tỷ đ | 3 tỷ đ | 94.402.706 đ | 73.379.341 đ | 60.812.168 đ | 52.472.897 đ |
| 40% · 1.9 tỷ đ | 2.8 tỷ đ | 87.140.960 đ | 67.734.776 đ | 56.134.309 đ | 48.436.521 đ |
Trả góp theo mức lãi suất (trả trước 30%)
| Lãi suất năm | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6,5% (ngân hàng nhà nước / ưu đãi) | 100.170.136 đ | 77.507.581 đ | 63.948.042 đ | 54.939.893 đ |
| 7,5% (thị trường) | 101.664.453 đ | 79.023.905 đ | 65.490.027 đ | 56.509.274 đ |
| 9,0% (cao / công ty tài chính) | 103.931.066 đ | 81.331.784 đ | 67.844.532 đ | 58.912.863 đ |
Trả góp theo phiên bản (trả trước 30% · lãi suất 7,5%/năm)
| Phiên bản | Giá | 36 tháng | 48 tháng | 60 tháng | 72 tháng |
|---|---|---|---|---|---|
| GLE 400 e 4MATIC | 4.7 tỷ đ | 101.664.453 đ | 79.023.905 đ | 65.490.027 đ | 56.509.274 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm bảo hiểm, thuế phí trước bạ và các khoản phí khác. Lãi suất thực tế phụ thuộc vào ngân hàng, hạn mức tín dụng và lịch sử tín dụng của người mua. Tham khảo lãi suất cho vay mua ô tô 2026: ngân hàng nhà nước từ 4,5–6,5%/năm, ngân hàng tư nhân từ 6,3–8,5%/năm, thời hạn vay tối đa 96 tháng (8 năm).
Trang bị nổi bật
Nguồn dữ liệu và ngày kiểm tra
Giá, phiên bản và thông số trên trang này tham chiếu dữ liệu thị trường Việt Nam, tách phần đã xác minh khỏi phần cần hỏi lại đại lý.
- www.mercedes-benz.com.vn — Vietnam manufacturerNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
- www.mercedes-benz.com.vn — Vietnam manufacturerNguồn chính thức
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
Kiểm tra lần cuối 4/10/2026
Nội dung liên quan
Xe tương tự
Cùng kiểu dáng và tầm giá tại Việt Nam
Nhận xét của chủ xe
Đánh giá là trải nghiệm cá nhân của người dùng, không phải nhận định của tòa soạn AutoTest.
Chưa có nhận xét của chủ xe cho mẫu xe này. Nếu bạn đã sử dụng xe, hãy chia sẻ trải nghiệm của mình.
Câu hỏi thường gặp
Không có sạc nhà thì có nên mua GLE 400 e?
Không loại trừ tuyệt đối, nhưng phải có nơi sạc thay thế đáng tin và tính thời gian sử dụng. Nếu gần như không sạc, tầm điện 95–114 km không đại diện cách bạn vận hành; hãy so chi phí trên kịch bản dùng xăng và tải trọng thực chở.
GLE 400 e này có chắc chắn 7 chỗ không?
Chưa thể kết luận từ các nguồn đang khác nhau: web hãng ghi 7 còn trang bán PHEV Việt Nam ghi 5. Nếu hàng ghế thứ ba là điều kiện bắt buộc, yêu cầu sơ đồ ghế của đúng VIN và kiểm tra xe trực tiếp trước thanh toán.
Pin có được bảo hành 10 năm/250.000 km không?
Chưa có chứng cứ áp cho GLE PHEV Việt Nam đã lưu. Sổ MBV yêu cầu xem Chứng nhận về bình ắc-quy kèm xe; không lấy điều kiện EQE/EQS hoặc thị trường nước ngoài áp sang GLE. Yêu cầu người bán cung cấp văn bản trước khi chốt.
Cẩm nang mua xe & Đánh giá hữu ích
10Khám phá đánh giá xe, cẩm nang bảo dưỡng và kinh nghiệm mua xe

Mercedes G 580 EQ 2026 có tốt không? 4 mô-tơ và pin 116 kWh
G 580 EQ Edition One giá từ 7,999 tỷ, pin 116 kWh và 473 km WLTP. Xem lăn bánh 2026, sạc, bảo hành và giới hạn tải theo VIN.

Mercedes EQB 250+ 2026 có tốt không? 5 hay 7 chỗ
Mercedes EQB 250+ giá 2,309 tỷ, pin khoảng 70 kWh, 468–537 km WLTP; phân tích cấu hình 5/7 chỗ, sạc, lăn bánh, bảo hành và giá trị.

Yadea Việt Nam: Giá, tầm chạy và cách chọn xe điện phù hợp
Giá Yadea, pin và tầm chạy Velax P, Voltguard U80; kèm phí đăng ký, lịch sạc, bảo hành và ma trận chọn xe theo nhu cầu.

Honda City 2026 có tốt không? Giá, Sensing và có nên mua
Honda City mới L 539 hay RS 569 triệu? So trang bị thật sự dùng, Honda SENSING, phí CONNECT và tổng tiền; xe G đời trước cần hồ sơ riêng.

Ford Mustang Mach-E 2026 có tốt không? Giá mới và gói sạc
Mustang Mach-E Premium AWD giá 1,699 tỷ, pin usable 88 kWh và 550 km WLTP. Xem lăn bánh, sạc, gói 50 triệu và bảo hành.

Honda Air Blade cũ có nên mua không? Năm nào đáng mua nhất 2026?
Giá Air Blade cũ theo từng đời, kinh nghiệm kiểm tra, chi phí phát sinh và lời khuyên mua Honda Air Blade đã qua sử dụng 2026 tại Việt Nam.

Chi phí sở hữu xe máy 5 năm tại Việt Nam: bảng TCO 12 mẫu
TCO xe máy 5 năm 2026: Wave ~41,8 triệu, Vision ~53,5 triệu, NMAX Standard ~82,2 triệu (Yamaha 69M, OTD TT 155/2025 — 08/2026).

Toyota Vios có tốt không? Chọn E MT, E CVT hay G CVT
Đánh giá Toyota Vios Việt Nam theo 3 bản giá 458/488/545 triệu: thông số, nhiên liệu, an toàn, OTD, lái thử, chi phí và điều kiện chọn bản

MG Cyberster 2026 có tốt không? Chi phí của roadster điện
MG Cyberster LUX 4WD giá 3,2 tỷ, pin 77 kWh và 443 km WLTP. Xem lăn bánh 2026, sạc, mui điện, bảo hành và chi phí sử dụng.

Peugeot 5008 cũ có nên mua không? Chọn Allure, Premium hay GT
Peugeot 5008 cũ nên chọn 2018–2020 hay facelift 2021+, Allure, Premium hay GT? Xem giá và checklist 1.6 turbo/EAT6.



